Luận án: Ứng dụng phẫu thuật nội soi TAPP đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
Y học / Ngoại khoa
Luan An
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan phẫu thuật TAPP điều trị thoát vị bẹn nội soi
- Số trang:
- 152 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ngoại khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan phẫu thuật TAPP điều trị thoát vị bẹn nội soi
Phẫu thuật nội soi TAPP (Transabdominal Preperitoneal repair) là một kỹ thuật hiện đại. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong điều trị thoát vị bẹn. Nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức góp phần đánh giá hiệu quả và an toàn của kỹ thuật này. Phẫu thuật TAPP cho phép tiếp cận vùng bẹn qua ổ phúc mạc. Sau đó tạo khoang tiền phúc mạc để đặt lưới nhân tạo. Kỹ thuật mổ nội soi thoát vị bẹn này mang lại nhiều ưu điểm. Bệnh nhân ít đau, thời gian phục hồi nhanh. Tỷ lệ tái phát thấp. Các phần sau sẽ đi sâu vào khái niệm, giải phẫu liên quan và phân loại thoát vị.
1.1. Khái niệm và ưu điểm kỹ thuật TAPP
Phẫu thuật nội soi TAPP là phương pháp sửa chữa thoát vị bẹn qua ổ phúc mạc. Kỹ thuật này tiếp cận từ trong ổ bụng. Phẫu thuật viên mở phúc mạc, tạo khoang trước phúc mạc. Sau đó đặt lưới nhân tạo để tăng cường thành bụng yếu. Ưu điểm nổi bật của phẫu thuật TAPP bao gồm vết mổ nhỏ. Điều này giúp giảm đau sau mổ đáng kể. Bệnh nhân có thể vận động sớm, thời gian nằm viện ngắn. Kỹ thuật TAPP cho phép kiểm tra và điều trị thoát vị bẹn hai bên cùng lúc. Đây là một lợi thế so với mổ mở truyền thống. Mổ nội soi thoát vị bẹn giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Kết quả thẩm mỹ tốt hơn. Điều trị thoát vị bẹn nội soi bằng TAPP được xem là chuẩn mực. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho thoát vị bẹn tái phát hoặc thoát vị bẹn phức tạp. Phẫu thuật TAPP giúp giảm thiểu các biến chứng liên quan đến vết mổ lớn.
1.2. Giải phẫu vùng bẹn ứng dụng mổ nội soi
Để thực hiện phẫu thuật nội soi TAPP hiệu quả, hiểu biết về giải phẫu vùng bẹn là tối quan trọng. Vùng bẹn là khu vực phức tạp với nhiều cấu trúc quan trọng. Ống bẹn, lỗ bẹn sâu, lỗ bẹn nông cần được xác định rõ. Khoang Bogros và khoang Retzius là những không gian chính. Các mốc giải phẫu quan trọng bao gồm dây chằng Cooper, động mạch thượng vị dưới, ống dẫn tinh. Phẫu thuật viên cần nhận diện tam giác tử (triangle of doom) và tam giác đau (triangle of pain). Việc này giúp tránh tổn thương mạch máu lớn và thần kinh. Mổ nội soi cho phép quan sát trực tiếp các lớp cơ thành bụng. Bao gồm cơ chéo bụng trong, cơ ngang bụng. Kỹ thuật TAPP đòi hỏi phẫu tích tỉ mỉ. Mục tiêu là bộc lộ hoàn toàn xương mu và các mốc giải phẫu trong khoang ngoài phúc mạc. Điều này đảm bảo đặt lưới thoát vị bẹn đúng vị trí. Phẫu thuật nội soi TAPP cung cấp tầm nhìn rộng. Qua đó phẫu thuật viên có thể xử lý bao thoát vị và cố định lưới một cách an toàn. Hiểu biết sâu về giải phẫu giúp hạn chế biến chứng phẫu thuật thoát vị bẹn.
1.3. Phân loại thoát vị bẹn và chỉ định TAPP
Thoát vị bẹn được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Phân loại Nyhus là một trong những hệ thống phổ biến nhất. Hệ thống này chia thoát vị bẹn thành các loại khác nhau. Bao gồm thoát vị bẹn gián tiếp, trực tiếp và thoát vị đùi. Việc phân loại giúp đánh giá mức độ và tính chất của thoát vị. Nó cũng định hướng cho việc lựa chọn phương pháp điều trị. Phẫu thuật TAPP được chỉ định cho nhiều trường hợp thoát vị bẹn. Đặc biệt hiệu quả cho thoát vị bẹn hai bên. Hoặc các trường hợp thoát vị bẹn tái phát sau mổ mở truyền thống. Điều trị thoát vị bẹn nội soi bằng TAPP cũng phù hợp cho thoát vị nguyên phát. Kỹ thuật này cho phép khảo sát toàn bộ vùng bẹn. Nhờ đó phát hiện và xử lý đồng thời các thoát vị tiềm ẩn khác. Phẫu thuật TAPP còn được ưu tiên ở bệnh nhân trẻ. Bệnh nhân có nhu cầu thẩm mỹ cao. Bệnh nhân muốn phục hồi nhanh chóng. Quyết định chỉ định TAPP cần dựa trên kinh nghiệm phẫu thuật viên và tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Tránh các trường hợp chống chỉ định tuyệt đối.
II.Nghiên cứu kỹ thuật TAPP tại Bệnh viện Việt Đức
Nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của phẫu thuật nội soi TAPP trong điều trị thoát vị bẹn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thực hiện, đối tượng áp dụng và các chỉ tiêu theo dõi. Nó góp phần củng cố bằng chứng về lợi ích của kỹ thuật TAPP tại Việt Nam. Các dữ liệu được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là đưa ra đánh giá khách quan về kết quả điều trị. Đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành công và biến chứng của phương pháp mổ nội soi thoát vị bẹn này. Nghiên cứu phẫu thuật TAPP này tuân thủ các nguyên tắc y đức và khoa học.
2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
Nghiên cứu phẫu thuật TAPP tại Bệnh viện Việt Đức tuyển chọn bệnh nhân theo các tiêu chuẩn cụ thể. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán thoát vị bẹn. Các bệnh nhân này có chỉ định phẫu thuật và đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm độ tuổi từ 18 đến 70 tuổi. Bệnh nhân có tình trạng sức khỏe chung ổn định, được phân loại theo ASA I, II hoặc III. Các trường hợp thoát vị bẹn nguyên phát hoặc tái phát đều được xem xét. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có chống chỉ định mổ nội soi. Ví dụ như bệnh lý tim mạch, hô hấp nặng. Hoặc tiền sử phẫu thuật ổ bụng nhiều lần gây dính ruột phức tạp. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cũng bị loại trừ. Việc chọn lọc đối tượng nghiên cứu kỹ lưỡng giúp đảm bảo tính đồng nhất. Điều này tăng độ tin cậy của kết quả đánh giá kỹ thuật TAPP.
2.2. Quy trình phẫu thuật nội soi TAPP
Quy trình phẫu thuật nội soi TAPP được thực hiện theo một phác đồ chuẩn hóa. Bệnh nhân được gây mê nội khí quản toàn thân. Vị trí đặt trocar thường là 03 lỗ. Một lỗ ở rốn (10mm) và hai lỗ phụ ở hai bên bụng dưới (5mm). Sau khi tạo khoang bụng bằng khí CO2, phẫu thuật viên tiến hành mở phúc mạc. Việc này tạo ra một khoang làm việc tiền phúc mạc. Sau đó bóc tách bao thoát vị bẹn cẩn thận. Bộc lộ rõ các mốc giải phẫu quan trọng như dây chằng Cooper, động mạch thượng vị dưới. Lưới nhân tạo được đặt vào khoang tiền phúc mạc. Kích thước lưới phù hợp được lựa chọn. Lưới thường được cố định bằng dụng cụ ProTack hoặc chỉ khâu không tiêu. Cuối cùng, phúc mạc được đóng kín bằng chỉ tiêu chậm. Việc đóng phúc mạc giúp ngăn ngừa dính ruột vào lưới. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Phẫu thuật TAPP đảm bảo độ an toàn cao. Phương pháp này giúp đặt lưới thoát vị bẹn một cách vững chắc.
2.3. Các chỉ tiêu đánh giá trong nghiên cứu
Nghiên cứu phẫu thuật TAPP này theo dõi và đánh giá nhiều chỉ tiêu quan trọng. Các chỉ tiêu trong mổ bao gồm thời gian phẫu thuật trung bình. Lượng máu mất và các tai biến trong mổ. Chỉ tiêu sau mổ bao gồm mức độ đau. Mức độ đau được đánh giá theo thang điểm VAS. Thời gian dùng thuốc giảm đau và kháng sinh. Thời gian phục hồi vận động và sinh hoạt hàng ngày. Thời gian nằm viện sau mổ. Thời gian trở lại công việc bình thường. Các biến chứng sớm và biến chứng xa cũng được ghi nhận. Bao gồm tụ dịch, tụ máu, sưng bìu, bí tiểu. Đặc biệt, tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn là chỉ tiêu quan trọng nhất. Đánh giá kết quả được thực hiện ở các mốc 3 tháng, 12 tháng và cuối thời điểm nghiên cứu. Các dữ liệu này giúp phân tích hiệu quả tổng thể. Đồng thời so sánh với các phương pháp điều trị thoát vị bẹn khác. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về kết quả điều trị thoát vị bẹn nội soi bằng TAPP.
III.Kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng TAPP tại BV Việt Đức
Phần này trình bày các kết quả chính từ nghiên cứu về phẫu thuật nội soi TAPP tại Bệnh viện Việt Đức. Các kết quả bao gồm đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân, chi tiết kỹ thuật mổ và các chỉ số phục hồi chức năng. Dữ liệu cho thấy hiệu quả và an toàn của phương pháp điều trị thoát vị bẹn nội soi. Nghiên cứu đánh giá thời gian phẫu thuật, phương pháp đặt lưới nhân tạo và thời gian nằm viện. Các kết quả này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tổng thể kỹ thuật TAPP. Chúng cung cấp thông tin hữu ích cho việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân thoát vị bẹn.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và thời gian phẫu thuật
Nghiên cứu đã ghi nhận các đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân. Đa số bệnh nhân là nam giới, với độ tuổi trung bình khoảng 50-60 tuổi. Chỉ số khối cơ thể (BMI) của bệnh nhân nằm trong giới hạn bình thường. Một số bệnh nhân có bệnh lý kết hợp như tăng huyết áp, tiểu đường. Tuy nhiên, các bệnh này được kiểm soát tốt trước phẫu thuật. Về phân loại thoát vị bẹn, cả thoát vị trực tiếp và gián tiếp đều được điều trị. Thoát vị nguyên phát chiếm đa số. Thời gian phẫu thuật trung bình cho kỹ thuật TAPP được ghi nhận. Thời gian này thay đổi tùy thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Cũng như độ phức tạp của thoát vị. Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên quan giữa thời gian phẫu thuật và chỉ số BMI. Bệnh nhân có BMI cao hơn thường có thời gian mổ kéo dài hơn một chút. Kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng TAPP cho thấy thời gian phẫu thuật hợp lý. Việc này góp phần vào sự phục hồi nhanh chóng của bệnh nhân.
3.2. Phương pháp đặt lưới nhân tạo và cố định
Trong phẫu thuật nội soi TAPP, việc đặt lưới nhân tạo là bước then chốt. Lưới nhân tạo được sử dụng thường là lưới polypropylene không tiêu. Kích thước lưới phổ biến là 10x15 cm. Lưới được cuộn lại và đưa vào khoang bụng qua trocar. Sau đó được trải phẳng trong khoang tiền phúc mạc. Vị trí đặt lưới thoát vị bẹn phải che phủ toàn bộ lỗ bẹn sâu và trực tiếp. Đảm bảo lưới vượt qua các mốc giải phẫu quan trọng. Bao gồm cung chậu mu, dây chằng Cooper. Việc cố định lưới nhân tạo là rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa di lệch lưới và tái phát. Nghiên cứu sử dụng dụng cụ cố định lưới Protack hoặc chỉ khâu không tiêu. Phương pháp cố định lưới ảnh hưởng trực tiếp đến độ vững chắc. Đồng thời ảnh hưởng đến nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Kỹ thuật TAPP cho phép đặt lưới một cách chính xác. Lưới được bao phủ bởi phúc mạc đã đóng. Điều này giúp giảm phản ứng viêm. Đồng thời ngăn ngừa dính ruột vào lưới, giảm biến chứng phẫu thuật thoát vị bẹn.
3.3. Thời gian phục hồi chức năng và nằm viện
Một trong những ưu điểm nổi bật của phẫu thuật nội soi TAPP là thời gian phục hồi nhanh. Bệnh nhân sau mổ có thể phục hồi vận động sớm. Đa số có thể đi lại nhẹ nhàng chỉ vài giờ sau phẫu thuật. Thời gian dùng thuốc giảm đau sau mổ cũng ngắn. Mức độ đau thường ở mức nhẹ hoặc trung bình. Được kiểm soát tốt bằng thuốc giảm đau thông thường. Thời gian dùng thuốc kháng sinh dự phòng cũng thường chỉ trong 24-48 giờ. Thời gian phục hồi sinh hoạt hàng ngày trung bình là 3-5 ngày. Hầu hết bệnh nhân có thể xuất viện sau 1-2 ngày. Thời gian trở lại công việc bình thường cũng được rút ngắn. Đối với công việc nhẹ, có thể trở lại sau 1-2 tuần. Công việc nặng hơn có thể cần 3-4 tuần. Kết quả này cho thấy phẫu thuật TAPP mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho bệnh nhân. Điều trị thoát vị bẹn nội soi không chỉ hiệu quả mà còn giúp bệnh nhân nhanh chóng trở lại các hoạt động thường ngày.
IV.Đánh giá biến chứng tái phát sau mổ nội soi TAPP
Nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức đã tiến hành đánh giá chi tiết các biến chứng và tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật nội soi TAPP. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định mức độ an toàn và hiệu quả lâu dài của kỹ thuật TAPP. Các biến chứng có thể xảy ra trong hoặc sau mổ. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố liên quan đến biến chứng. Đồng thời theo dõi sát sao tình hình tái phát thoát vị bẹn. Mức độ đau sau mổ cũng là một yếu tố được quan tâm. Đây là cơ sở để cải thiện quy trình phẫu thuật và chăm sóc bệnh nhân. Kết quả điều trị thoát vị bẹn cần được đánh giá toàn diện.
4.1. Các tai biến biến chứng sớm trong mổ
Trong quá trình phẫu thuật nội soi TAPP, các tai biến trong mổ được ghi nhận cẩn thận. Tỷ lệ tai biến nghiêm trọng như chấn thương tạng rỗng hay mạch máu lớn là rất thấp. Tuy nhiên, một số tai biến nhỏ có thể xảy ra. Ví dụ như chảy máu nhẹ từ thành bụng hoặc từ các mạch máu nhỏ trong khoang tiền phúc mạc. Những trường hợp này thường được kiểm soát dễ dàng. Các biến chứng sớm sau mổ bao gồm tụ dịch, tụ máu ở vùng bẹn hoặc bìu. Sưng bìu cũng là một biến chứng thường gặp. Bí tiểu sau mổ có thể xảy ra. Nhưng thường được giải quyết bằng đặt ống thông tiểu tạm thời. Nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa thể thoát vị và các tai biến trong mổ. Cho thấy không có sự khác biệt đáng kể. Các biến chứng phẫu thuật thoát vị bẹn này thường tự giới hạn. Hoặc được xử lý nội khoa. Chúng không ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả điều trị thoát vị bẹn nội soi.
4.2. Biến chứng xa và tỷ lệ tái phát
Các biến chứng xa là một mối quan tâm trong điều trị thoát vị bẹn. Đau mạn tính vùng bẹn là một biến chứng có thể gặp. Dù tỷ lệ thấp hơn so với mổ mở. Cảm giác khó chịu hoặc tê bì ở vùng bẹn cũng có thể kéo dài. Nguyên nhân thường do tổn thương thần kinh nhỏ trong quá trình phẫu tích. Hoặc do phản ứng của cơ thể với lưới nhân tạo. Tuy nhiên, chỉ tiêu quan trọng nhất là tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn. Nghiên cứu theo dõi bệnh nhân định kỳ sau 3 tháng và 12 tháng. Mục đích là để phát hiện các trường hợp tái phát. Phân tích các trường hợp tái phát giúp tìm ra nguyên nhân. Có thể do lỗi kỹ thuật trong việc đặt lưới thoát vị bẹn. Hoặc do chất lượng lưới. Tỷ lệ tái phát sau mổ nội soi TAPP được ghi nhận là rất thấp. Điều này chứng tỏ hiệu quả lâu dài của phương pháp. Kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng TAPP cho thấy tỷ lệ tái phát nằm trong mức chấp nhận được. Tương đương hoặc tốt hơn so với các nghiên cứu trên thế giới.
4.3. Mức độ đau và việc dùng thuốc giảm đau
Mức độ đau sau mổ là một chỉ tiêu quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu đã sử dụng thang điểm VAS (Visual Analogue Scale) để đánh giá mức độ đau. Kết quả cho thấy đa số bệnh nhân chỉ trải qua mức độ đau nhẹ đến trung bình trong những ngày đầu sau mổ. Mức độ đau giảm nhanh chóng sau 24-48 giờ. Thời gian dùng thuốc giảm đau sau mổ cũng được ghi nhận là ngắn. Phần lớn bệnh nhân chỉ cần dùng thuốc giảm đau thông thường trong 1-2 ngày đầu. Sau đó có thể ngưng hoặc giảm liều. Điều này khác biệt đáng kể so với mổ mở truyền thống. Mổ nội soi thoát vị bẹn, đặc biệt là kỹ thuật TAPP, giúp giảm thiểu tổn thương mô mềm. Nhờ đó giảm đau sau mổ hiệu quả. Việc kiểm soát đau tốt giúp bệnh nhân nhanh chóng phục hồi. Nó góp phần nâng cao kết quả điều trị thoát vị bẹn tổng thể. Giúp bệnh nhân có trải nghiệm phẫu thuật tích cực hơn.
V.So sánh và hiệu quả phẫu thuật TAPP điều trị thoát vị bẹn
Nghiên cứu này không chỉ đánh giá riêng kỹ thuật TAPP mà còn đặt nó trong bối cảnh so sánh với các phương pháp phẫu thuật thoát vị bẹn khác. Mục tiêu là khẳng định vị trí và vai trò của phẫu thuật nội soi TAPP. Đặc biệt trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng. Phần này tổng kết những đánh giá về kết quả điều trị lâu dài. Đồng thời đưa ra cái nhìn tổng quan về ưu điểm của TAPP. So sánh này dựa trên các chỉ số như thời gian phẫu thuật, biến chứng và tỷ lệ tái phát. Việc này giúp cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về lợi ích của kỹ thuật TAPP.
5.1. So sánh TAPP với các phương pháp khác
Phẫu thuật nội soi TAPP được đặt trong mối tương quan so sánh với mổ mở truyền thống và phẫu thuật nội soi TEP (Totally Extraperitoneal repair). So sánh cho thấy TAPP có nhiều ưu điểm vượt trội so với mổ mở. Đặc biệt là về mức độ xâm lấn, đau sau mổ và thời gian phục hồi. Bệnh nhân mổ TAPP ít đau hơn. Thời gian nằm viện ngắn hơn. Thời gian trở lại hoạt động bình thường nhanh hơn. Về so sánh với phẫu thuật TEP, cả hai phương pháp nội soi đều mang lại kết quả tốt. Tuy nhiên, TAPP có thể dễ tiếp cận hơn cho các phẫu thuật viên mới làm quen. Nó cũng thuận lợi hơn trong các trường hợp thoát vị bẹn hai bên. Hoặc khi cần khảo sát thêm các bệnh lý trong ổ bụng. So sánh các tai biến trong mổ giữa TAPP và mổ mở cho thấy tỷ lệ tương đương hoặc thấp hơn ở nhóm nội soi. So sánh tái phát sau mổ cũng cho thấy TAPP có tỷ lệ tương đương hoặc tốt hơn các phương pháp khác. Việc đặt lưới thoát vị bẹn chính xác trong TAPP góp phần vào kết quả này.
5.2. Đánh giá kết quả điều trị lâu dài
Kết quả điều trị thoát vị bẹn bằng phẫu thuật nội soi TAPP được đánh giá một cách toàn diện ở các mốc thời gian khác nhau. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 3 tháng, 12 tháng và tại thời điểm kết thúc nghiên cứu. Đa số bệnh nhân đều bày tỏ sự hài lòng cao. Sự hài lòng này đến từ việc giảm đau hiệu quả. Cũng như khả năng phục hồi chức năng nhanh chóng. Tỷ lệ tái phát thoát vị bẹn ở giai đoạn xa được ghi nhận rất thấp. Điều này chứng minh hiệu quả bền vững của kỹ thuật TAPP. Không có biến chứng muộn nghiêm trọng nào được phát hiện với tỷ lệ đáng kể. Các kết quả này phù hợp với các nghiên cứu phẫu thuật TAPP trên thế giới. Chúng củng cố niềm tin vào phương pháp này. Phẫu thuật TAPP không chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn. Mà còn đảm bảo chất lượng cuộc sống lâu dài cho bệnh nhân. Điều này giúp tránh khỏi những phiền toái do thoát vị bẹn tái phát.
5.3. Vai trò của phẫu thuật TAPP trong điều trị thoát vị bẹn
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, phẫu thuật nội soi TAPP khẳng định vai trò quan trọng. Nó là một phương pháp điều trị thoát vị bẹn an toàn và hiệu quả. TAPP là lựa chọn ưu tiên trong nhiều trường hợp. Đặc biệt là thoát vị bẹn hai bên hoặc tái phát. Các ưu điểm nổi bật bao gồm giảm đau sau mổ. Thời gian phục hồi nhanh chóng. Kết quả thẩm mỹ tốt. Tỷ lệ biến chứng và tái phát thấp. Kỹ thuật TAPP cho phép phẫu thuật viên có cái nhìn toàn cảnh vùng bẹn. Nhờ đó đặt lưới nhân tạo một cách chính xác. Việc này giúp tăng cường sức mạnh thành bụng. Đồng thời giảm nguy cơ thất bại điều trị. Phẫu thuật TAPP góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nó giúp họ nhanh chóng trở lại công việc và sinh hoạt bình thường. Với những lợi ích đã được chứng minh, phẫu thuật nội soi TAPP sẽ tiếp tục là phương pháp tiêu chuẩn. Phương pháp này đóng vai trò then chốt trong điều trị thoát vị bẹn hiện nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA American Society of Anesthesiologist (Hiệp hội gây mê Hoa Kỳ) BN Bệnh nhân BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CS Cộng sự KT Kỹ thuật KTNS Kỹ thuật nội soi KT TAPP Kỹ thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo LNT Lưới nhân tạo PT Phẫu thuật PTV Phẫu thuật viên PTNS Phẫu thuật nội soi PT TVB Phẫu thuật thoát vị bẹn PT TAPP Transabdominal Preperitoneal repair (Phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc) PT TEP Totally Extraperitoneal repair (Phẫu thuật nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc) TVB Thoát vị bẹn X ± SD Trung bình ± Độ lệch chuẩn DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đặc tính kỹ thuật của Protack. Bảng phân loại mức độ đau sau mổ theo VAS. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.
Bệnh kết hợp. Sẹo mổ vùng bụng dưới. Triệu chứng lâm sàng. Phân loại thoát vị bẹn nguyên phát và tái phát.
Phân loại thoát vị bẹn theo Nyhus. Phân bố số lượng và kích thước trocar. Kích thước lưới nhân tạo. Phẫu thuật kết hợp.
Phân bố thời gian phẫu thuật trung bình. Thời gian dùng thuốc giảm đau sau mổ. Thời gian dùng thuốc kháng sinh sau mổ. Thời gian phục hồi vận động.
Thời gian phục hồi sinh hoạt. Thời gian nằm viện. Thời gian trở lại công việc. Đánh giá kết quả sớm.
Liên quan giữa thể thoát vị với nhóm tuổi. Liên quan giữa thời gian phẫu thuật với chỉ số BMI. Liên quan giữa thể thoát vị với các tai biến trong mổ. Liên quan giữa thể thoát vị với các biến chứng sớm.
Bảng theo dõi sau phẫu thuật. Các biến chứng xa. Phân tích trường hợp tái phát. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 03 tháng.
Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 12 tháng. Đánh giá kết quả tại thời điểm kết thúc nghiên cứu. So sánh sử dụng lưới nhân tạo trong PTNS thoát vị bẹn. So sánh thời gian phẫu thuật.
So sánh các tai biến trong mổ. So sánh biến chứng giữa mổ nội soi và mổ mở. So sánh tái phát sau mổ. 121 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp. Phân bố thời gian mắc bệnh. Phân bố theo BMI. Lý do vào viện.
Phân bố theo vị trí thoát vị. Phân theo thể thoát vị. Phân bố bệnh nhân theo phân độ ASA. Xử lý bao thoát vị.
Phương pháp cố định lưới. Phân bố mức độ đau của bệnh nhân sau mổ. 72 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Thiết đồ cắt đứng dọc qua ống bẹn phải của Nyhus.
Giải phẫu toàn bộ vùng bẹn qua nội soi ổ bụng. Các lớp cơ của thành bụng vùng bẹn và khoang Bogros. Các thần kinh chủ yếu trong khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn. Các mạch máu sâu trong khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn.
Ống dẫn tinh, dây chằng Cooper, dải chậu mu và cung cơ ngang bụng11 Hình 1. Vùng nguy hiểm trong khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn. Tam giác tử. Tam giác đau.
Cơ chế màn trập. Sự di chuyển của lỗ bẹn sâu khi gắng sức – hướng mũi tên. Phòng mổ, kíp mổ và dụng cụ mổ nội soi. Lưới nhân tạo dùng trong KT TAPP.
Dụng cụ cố định lưới nhân tạo ProTack. Tư thế bệnh nhân, vị trí kíp mổ theo phương pháp TAPP. Vị trí đặt 03 trocart ổ bụng theo phương pháp TAPP. Xác định các mốc giải phẫu nông vùng bẹn bên thoát vị.
Bộc lộ hoàn toàn xương mu. Phẫu tích khoang Bogros và bao thoát vị. Xác định các mốc giải phẫu trong khoang ngoài phúc mạc. Đặt lưới nhân tạo khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn.
Cố định lưới nhân tạo bằng Protack. Đóng kín phúc mạc bằng chỉ tiêu chậm, khâu vắt. Kỹ thuật đặt lưới nhân tạo theo phương pháp TAPP. 49 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Giải phẫu học vùng bẹn và ứng dụng trong phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo qua ổ phúc mạc. Giải phẫu học ống bẹn. Giải phẫu học vùng bẹn qua nội soi ổ bụng. Ứng dụng trong phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo qua ổ phúc mạc điều trị thoát vị bẹn.
Sinh lý học vùng bẹn. Cơ chế thứ nhất. Cơ chế thứ hai: cơ chế đóng lỗ bẹn sâu. Sinh lý bệnh học thoát vị bẹn.
Còn ống phúc tinh mạc. Sự suy yếu của các lớp cân cơ – mạc của thành bụng vùng bẹn. Hoạt động màn trập của cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng. Sự tăng áp lực ổ bụng.
Phân loại thoát vị bẹn. Phân loại theo Gilbert. Phân loại theo Rutkow và Robbins. Phân loại theo Nyhus.
Chẩn đoán thoát vị bẹn. Chẩn đoán phân biệt. Điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn. Lựa chọn lưới nhân tạo.
Phương pháp phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo lưới nhân tạo. Các nghiên cứu về phẫu thuật TAPP điều trị thoát vị bẹn trên thế giới và ở Việt Nam. Các nghiên cứu về chỉ định và ứng dụng kỹ thuật mổ TAPP. Các nghiên cứu về kết quả điều trị.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Công thức tính cỡ mẫu. Phương tiện nghiên cứu.
Quy trình phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Thời gian mắc bệnh. Phân bố theo BMI.
Bệnh kết hợp. Lý do vào viện. Tiền sử sẹo mổ vùng bụng dưới. Triệu chứng lâm sàng.
Phân loại thoát vị. Vị trí thoát vị. Phân loại theo thể thoát vị. Phân loại thoát vị theo Nyhus.
Kỹ thuật mổ. Phương pháp vô cảm. Số lượng và kích thước trocar. Xử lý bao thoát vị.
Kích thước lưới nhân tạo. Phương pháp cố định lưới nhân tạo. Kỹ thuật đóng phúc mạc. Phẫu thuật kết hợp.
Chuyển đổi phương pháp mổ:. Kết quả sớm. Thời gian phẫu thuật. Đánh giá mức độ đau sau mổ.
Thời gian dùng thuốc giảm đau sau mổ. Thời gian dùng thuốc kháng sinh sau mổ. Thời gian phục hồi vận động. Thời gian phục hồi sinh hoạt.
Thời gian nằm viện. Thời gian trở lại công việc. Đánh giá kết quả sớm. Các yếu tố liên quan trước, trong và sau mổ.
Liên quan giữa thể thoát vị với nhóm tuổi. Liên quan giữa thời gian phẫu thuật với chỉ số BMI. Liên quan giữa thể thoát vị với các tai biến trong mổ. Liên quan giữa thể thoát vị với các biến chứng sớm.
Kết quả xa. Cách theo dõi sau phẫu thuật. Các biến chứng xa. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 03 tháng.
Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 12 tháng. Đánh giá kết quả tại thời điểm kết thúc nghiên cứu. Một số đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Thời gian mắc bệnh.
Thể trạng và bệnh khác kết hợp. Lý do đến viện. Sẹo mổ vùng bụng dưới. Triệu chứng lâm sàng.
Chỉ định mổ. Thoát vị bẹn nguyên phát – Thoát vị bẹn tái phát. Vị trí thoát vị bẹn. Phân loại theo thể thoát vị.
Phân loại thoát vị bẹn theo Nyhus. Chỉ số ASA. Kỹ thuật mổ. Phương pháp vô cảm.
Vị trí, kích thước, số lượng trocar. Kỹ thuật phẫu tích tạo khoang ngoài phúc mạc vùng bẹn. Kỹ thuật xử lý bao thoát vị. Kích thước lưới nhân tạo.
Kỹ thuật đặt và phương pháp cố định lưới nhân tạo. Kỹ thuật đóng phúc mạc và các lỗ trocar. Phẫu thuật kết hợp. Một số nhận xét về ứng dụng quy trình phẫu thuật TAPP trong điều trị thoát vị bẹn.
Kết quả sớm. Thời gian phẫu thuật. Chuyển đổi phương pháp mổ. Đau sau mổ.
Vai trò của kháng sinh trong phẫu thuật thoát vị bẹn. Thời gian phục hồi vận động. Thời gian phục hồi sinh hoạt bình thường. Thời gian nằm viện.
Thời gian trở lại công việc. Kết quả xa. Tình hình theo dõi bệnh nhân sau mổ. Các biến chứng xa.
Đánh giá kết quả sau phẫu thuật. Mô tả chỉ định và ứng dụng phẫu thuật TAPP điều trị thoát vị bẹn. Kết quả phẫu thuật TAPP điều trị thoát vị bẹn. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn (TVB) là hiện tượng các tạng trong ổ bụng chui qua ống bẹn hay một điểm yếu của thành bụng vùng bẹn trên dây chằng bẹn ra dưới da hay xuống bìu [1].
Bệnh thường gặp ở nam giới, đặc biệt ở trẻ em dưới 01 tuổi và người lớn trên 40 tuổi. Theo một nghiên cứu của Abramson: ở độ tuổi 25 – 34, tần suất TVB là 12%, đến lứa tuổi trên 75, tỉ lệ này là 47% [2]; nguy cơ mắc TVB trong quá trình sống là 27% ở nam và 3% ở nữ [3],[4]. Trên thế giới, hàng năm có khoảng 20 triệu trường hợp TVB được điều trị bằng phẫu thuật mở và nội soi, trong đó trên 17000 phẫu thuật được thực hiện ở Thụy Điển, trên 12000 phẫu thuật ở Phần Lan, trên 80000 phẫu thuật ở Anh và trên 800000 phẫu thuật ở Mỹ [5]. Ở Việt Nam, chưa có một thống kê toàn quốc về tần suất TVB nhưng nếu tuổi thọ trung bình dần được nâng cao, thì số ca phẫu thuật thoát vị bẹn (PT TVB) trong tương lai ngày càng tăng.
Điều trị TVB bằng phẫu thuật, với nhiều phương pháp khác nhau. Các phẫu thuật (PT) mở sử dụng mô tự thân (PT Bassini, PT Shouldice.) hoặc lưới nhân tạo để tăng cường cho thành sau ống bẹn (PT Lichtenstein, PT Rutkow-Robbins…) còn một số hạn chế như người bệnh đau nhiều sau mổ, sự trở lại hoạt động hàng ngày và công việc chậm [6]. Hiện nay, trên thế giới có hai phương pháp phẫu thuật nội soi (PTNS) thoát vị bẹn được sử dụng phổ biến là phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc (Transabdominal Preperitoneal repair – PT TAPP) và phẫu thuật nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc (Totally Extraperitoneal repair – PT TEP) [3],[4]. Các phương pháp này có ưu điểm như sau mổ bệnh nhân ít đau, thời gian hồi phục ngắn, sớm trở lại các hoạt động hàng ngày và công việc, tính thẩm mỹ cao [3].
Về tỉ lệ tái phát, PTNS tương đương với PT Lichtenstein [7].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn - Nghiên cứu tại BV Việt Đức (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-qua-o-phuc-mac-dat-luoi-nhan-tao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn - Nghiên cứu tại BV Việt Đức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi qua ổ phúc mạc đặt lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn - Nghiên cứu tại BV Việt Đức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn - Nghiên cứu tại BV Việt Đức" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn - Nghiên cứu tại BV Việt Đức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn - Nghiên cứu tại BV Việt Đức" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi TAPP điều trị thoát vị bẹn - Nghiên cứu tại BV Việt Đức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.