Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương thận tại bệnh viện X
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương thận, đánh giá hiệu quả và kết quả lâm sàng.
Luan An
Luận án
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Chấn thương thận và điều trị bảo tồn
- Số trang:
- 170 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Chấn thương thận và điều trị bảo tồn
Chấn thương thận là một tình trạng cấp cứu tiết niệu thường gặp, yêu cầu chẩn đoán và xử trí nhanh chóng. Mức độ tổn thương thận đa dạng, từ vết bầm dập nhẹ đến vỡ thận nghiêm trọng. Việc phân loại chính xác chấn thương thận theo hệ thống của Hiệp hội Chấn thương Hoa Kỳ (AAST) đóng vai trò then chốt. Phân độ này hướng dẫn các bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, từ theo dõi bảo tồn đến các can thiệp phẫu thuật phức tạp. Mục tiêu chính trong quản lý chấn thương thận là bảo tồn chức năng thận tối đa. Phương pháp điều trị bảo tồn nội khoa ngày càng được ưu tiên cho các trường hợp chấn thương nhẹ và trung bình. Tuy nhiên, với chấn thương thận độ III, chấn thương thận độ IV, và chấn thương thận độ V, thách thức đặt ra lớn hơn. Các trường hợp này thường cần can thiệp để kiểm soát chảy máu, loại bỏ phần thận hoại tử, hoặc phục hồi cấu trúc thận. Lịch sử điều trị chấn thương thận đã chứng kiến sự chuyển dịch từ phẫu thuật mở rộng rãi sang các kỹ thuật ít xâm lấn. Sự phát triển này nhằm giảm thiểu biến chứng, tăng cường khả năng hồi phục và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của phẫu thuật nội soi trong điều trị chấn thương thận, đánh giá khả năng ứng dụng và hiệu quả thực tiễn.
1.1. Giải phẫu thận liên quan chấn thương
Thận là cơ quan có cấu trúc phức tạp, được bảo vệ bởi xương sườn và các mô mềm. Vị trí giải phẫu cùng hệ thống mạch máu phong phú làm cho thận dễ bị tổn thương trong chấn thương. Thận có hình thể ngoài, hình thể trong rõ ràng. Hệ thống mạch máu thận bao gồm động mạch và tĩnh mạch, phân nhánh sâu vào nhu mô thận. Hệ thống đài bể thận thu thập nước tiểu. Hiểu rõ các mối liên quan này rất quan trọng để đánh giá chính xác mức độ tổn thương và lập kế hoạch điều trị.
1.2. Phân độ chấn thương thận quốc tế
Hệ thống phân độ chấn thương thận AAST là tiêu chuẩn toàn cầu. Phân độ này dựa trên đặc điểm tổn thương nhu mô, mạch máu, và hệ thống đài bể thận. Chấn thương thận độ III liên quan đến vết rách sâu hơn 1cm không xâm phạm đài bể thận. Chấn thương thận độ IV bao gồm vết rách đến hệ thống đài bể thận hoặc tổn thương mạch máu phân thùy. Chấn thương thận độ V là tổn thương nghiêm trọng nhất, thường là đứt cuống thận hoặc thận bị vỡ nát hoàn toàn. Việc phân độ giúp xác định chiến lược quản lý thích hợp.
1.3. Phương pháp điều trị bảo tồn thận
Điều trị bảo tồn nội khoa là lựa chọn hàng đầu cho các chấn thương thận độ thấp (Độ I, II) và một số trường hợp Độ III ổn định. Mục tiêu là kiểm soát chảy máu, giảm đau, và ngăn ngừa biến chứng. Các phương pháp bao gồm nghỉ ngơi tại giường, theo dõi huyết động chặt chẽ, và sử dụng thuốc. Điều trị bảo tồn thận yêu cầu theo dõi sát sao, bao gồm xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh định kỳ. Tuy nhiên, một số trường hợp bảo tồn nội khoa thất bại cần chuyển sang can thiệp phẫu thuật.
II.Chẩn đoán chính xác chấn thương thận Kỹ thuật hiện đại
Chẩn đoán chấn thương thận đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh nhân bị chấn thương thận thường có các triệu chứng đa dạng, từ đau sườn nhẹ đến sốc mất máu nặng. Khám thực thể giúp phát hiện dấu hiệu bầm tím, tụ máu vùng mạng sườn hoặc bụng. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác mức độ tổn thương bên trong, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại là không thể thiếu. Sự phát triển của các kỹ thuật hình ảnh đã cách mạng hóa việc quản lý chấn thương thận, cho phép bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời và phù hợp. Đặc biệt, CT scan chấn thương thận với thuốc cản quang đóng vai trò vàng trong chẩn đoán, cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, kích thước, và mức độ tổn thương của thận cũng như các cơ quan lân cận. Việc này giúp phân loại chính xác chấn thương thận và lập kế hoạch can thiệp, đặc biệt quan trọng cho các trường hợp cần phẫu thuật bảo tồn thận hoặc các can thiệp ít xâm lấn. Chẩn đoán sớm và chính xác giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
2.1. Biểu hiện lâm sàng ban đầu
Bệnh nhân chấn thương thận thường có tiền sử chấn thương vùng bụng hoặc mạng sườn. Các triệu chứng phổ biến bao gồm đau, sưng, bầm tím. Tiểu máu đại thể hoặc vi thể là dấu hiệu thường gặp. Tình trạng huyết động của bệnh nhân cần được đánh giá tức thì. Dấu hiệu sốc do mất máu có thể xảy ra ở các trường hợp chấn thương nặng. Đánh giá lâm sàng ban đầu giúp định hướng các bước chẩn đoán tiếp theo.
2.2. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh
Siêu âm thường là phương pháp ban đầu để phát hiện dịch tự do hoặc tụ máu quanh thận. Tuy nhiên, CT scan chấn thương thận (Computed Tomography) với tiêm thuốc cản quang là phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiệu quả nhất. CT scan đa pha giúp xác định chính xác vị trí, kích thước vết rách, tình trạng mạch máu, và khả năng thoát thuốc cản quang. Nó cũng phát hiện các tổn thương phối hợp của các cơ quan khác. Thông tin từ CT scan rất quan trọng để phân độ chấn thương thận và quyết định can thiệp.
2.3. Đánh giá mức độ tổn thương thận
Dựa vào hình ảnh CT scan, mức độ chấn thương thận được phân loại theo AAST. Việc này bao gồm đánh giá vết rách nhu mô, tổn thương mạch máu, tụ máu dưới bao hoặc quanh thận, và sự liên quan của hệ thống đài bể thận. Với chấn thương thận độ III, IV, V, CT scan đặc biệt quan trọng để xác định ranh giới tổn thương và khả năng bảo tồn thận. Đánh giá chính xác giúp lựa chọn giữa điều trị bảo tồn, phẫu thuật mở, hoặc phẫu thuật nội soi tiết niệu.
III.Phẫu thuật nội soi tiết niệu Điều trị chấn thương thận
Sự ra đời và phát triển của phẫu thuật nội soi tiết niệu đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị chấn thương thận. Đây là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Với các vết mổ nhỏ, ít đau hơn, thời gian nằm viện ngắn hơn, và hồi phục nhanh hơn, phẫu thuật nội soi đang dần trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều trường hợp chấn thương thận phức tạp. Khả năng quan sát rõ ràng trường mổ qua camera nội soi giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác chính xác, giảm thiểu nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận. Đặc biệt, trong bối cảnh cần phẫu thuật bảo tồn thận, kỹ thuật nội soi cho phép thực hiện các thao tác như khâu cầm máu, cắt lọc nhu mô hoại tử, hoặc cắt thận bán phần nội soi với độ chính xác cao. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các chấn thương thận độ III và một số trường hợp chấn thương thận độ IV, nơi cần can thiệp nhưng vẫn có thể bảo tồn phần lớn chức năng thận. Việc áp dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị chấn thương thận đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên sâu. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của công nghệ và đào tạo, phẫu thuật nội soi tiết niệu đang ngày càng trở nên phổ biến và hiệu quả.
3.1. Các phương pháp can thiệp
Khi điều trị bảo tồn thất bại hoặc chấn thương quá nặng (chấn thương thận độ IV, V), can thiệp phẫu thuật là cần thiết. Các lựa chọn bao gồm phẫu thuật mở truyền thống và phẫu thuật ít xâm lấn. Phẫu thuật mở thường được chỉ định cho các trường hợp cấp cứu khẩn cấp với huyết động không ổn định. Phẫu thuật ít xâm lấn, đặc biệt là phẫu thuật nội soi, đang dần thay thế phẫu thuật mở trong nhiều tình huống ổn định hơn.
3.2. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi
Phẫu thuật nội soi tiết niệu mang lại nhiều lợi ích. Bệnh nhân ít đau hơn, giảm mất máu, và có sẹo nhỏ hơn. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật được rút ngắn đáng kể. Kỹ thuật này giúp bảo tồn chức năng thận tốt hơn so với phẫu thuật mở trong nhiều trường hợp. Khả năng quan sát phóng đại và rõ nét trường phẫu thuật giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác tinh vi, đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật bảo tồn thận. Phẫu thuật ít xâm lấn cũng giảm nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác.
3.3. Kỹ thuật cắt thận bán phần nội soi
Trong các trường hợp chấn thương khu trú nặng, ví dụ như chấn thương thận độ IV với hoại tử một phần, cắt thận bán phần nội soi là một lựa chọn tối ưu. Kỹ thuật này cho phép loại bỏ phần thận bị tổn thương trong khi vẫn giữ lại phần thận khỏe mạnh. Điều này bảo tồn tối đa chức năng thận còn lại. Quy trình yêu cầu kỹ thuật cầm máu chính xác và tái tạo nhu mô thận. Cắt thận bán phần nội soi là một minh chứng cho khả năng của phẫu thuật nội soi trong việc giải quyết các tổn thương thận phức tạp.
IV.Ứng dụng phẫu thuật nội soi Bảo tồn thận hiệu quả
Ứng dụng phẫu thuật nội soi trong điều trị chấn thương thận đang ngày càng được mở rộng, đặc biệt là trong các trường hợp cần phẫu thuật bảo tồn thận. Đây không chỉ là một kỹ thuật tiên tiến mà còn là một chiến lược quan trọng để duy trì chức năng thận cho bệnh nhân. Việc chỉ định phẫu thuật nội soi được cân nhắc kỹ lưỡng, dựa trên phân độ chấn thương, tình trạng huyết động của bệnh nhân và kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật. Nó đặc biệt phù hợp với chấn thương thận độ III, chấn thương thận độ IV khi tình trạng bệnh nhân ổn định và có khả năng bảo tồn thận. Khả năng thực hiện phẫu thuật nội soi để xử lý các vết rách, cầm máu, hoặc loại bỏ nhu mô thận hoại tử đã được chứng minh. Quá trình diễn biến trong phẫu thuật nội soi được kiểm soát chặt chẽ, từ việc tạo khoang làm việc, bộc lộ tổn thương, đến các kỹ thuật khâu vá và cầm máu. Mục tiêu hàng đầu là đạt được cầm máu hoàn toàn và phục hồi cấu trúc thận một cách tối ưu. Điều này góp phần giảm thiểu nhu cầu cắt thận toàn bộ, một kết quả không mong muốn đối với bệnh nhân trẻ tuổi hoặc những người có nguy cơ cao về bệnh thận mạn tính. Thành công của phẫu thuật nội soi trong bảo tồn thận đã khẳng định vị thế của nó như một phương pháp điều trị chủ lực trong quản lý chấn thương thận hiện đại.
4.1. Chỉ định phẫu thuật nội soi
Phẫu thuật nội soi được chỉ định cho bệnh nhân chấn thương thận có huyết động ổn định, đặc biệt là chấn thương thận độ III và một số trường hợp độ IV. Các chỉ định bao gồm chảy máu dai dẳng sau điều trị bảo tồn, tụ máu quanh thận lớn, tổn thương đài bể thận có thoát nước tiểu, hoặc hoại tử nhu mô thận khu trú. PTNS cũng xem xét cho các trường hợp cần cắt thận bán phần nội soi. Quyết định chỉ định phải dựa trên kết quả chẩn đoán chấn thương thận chi tiết.
4.2. Khả năng bảo tồn thận
Phẫu thuật nội soi tối ưu hóa khả năng bảo tồn thận. Với quan sát rõ ràng và khả năng thao tác chính xác, phẫu thuật viên có thể khâu cầm máu vết rách, lấy bỏ mảnh vụn, và tái tạo nhu mô thận bị tổn thương. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các chấn thương thận độ III, IV, nơi có thể giữ lại phần lớn chức năng thận. Phẫu thuật bảo tồn thận bằng nội soi giúp tránh việc cắt bỏ toàn bộ thận, giảm tác động lâu dài đến sức khỏe bệnh nhân.
4.3. Diễn biến trong phẫu thuật nội soi
Trong quá trình phẫu thuật nội soi, các bước bao gồm tạo khoang phúc mạc hoặc sau phúc mạc, đặt trocar, và thăm dò ổ bụng/khoang sau phúc mạc. Tổn thương thận được bộc lộ rõ ràng. Sau đó, tiến hành cầm máu các mạch máu bị tổn thương, khâu các vết rách nhu mô thận, hoặc cắt lọc phần thận hoại tử. Trong một số trường hợp, cần kẹp cuống thận tạm thời để giảm chảy máu khi thực hiện các thao tác phức tạp. Việc kiểm soát chảy máu là yếu tố then chốt cho sự thành công của ca phẫu thuật.
V.Kết quả thực tiễn PTNS điều trị chấn thương thận nặng
Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn phẫu thuật nội soi trong điều trị chấn thương thận đã ghi nhận nhiều kết quả khả quan. Các chỉ số về kết quả sớm sau phẫu thuật, như thời gian nằm viện, mức độ mất máu, và tỷ lệ biến chứng, đều cho thấy ưu điểm của phương pháp ít xâm lấn này. Bệnh nhân trải qua phẫu thuật nội soi thường có thời gian hồi phục nhanh hơn, ít cần sử dụng thuốc giảm đau mạnh. Tuy nhiên, việc quản lý biến chứng sau phẫu thuật nội soi cũng là một phần quan trọng của quy trình điều trị. Các biến chứng sớm có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, hoặc rò nước tiểu. Việc phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng này đóng vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng. Đối với các trường hợp chấn thương thận độ III, chấn thương thận độ IV, và chấn thương thận độ V được can thiệp bằng phẫu thuật nội soi, tỷ lệ bảo tồn thận thành công cao đã được báo cáo. Điều này khẳng định hiệu quả của phẫu thuật nội soi trong việc duy trì chức năng thận cho những bệnh nhân có tổn thương nghiêm trọng. Việc theo dõi xa sau phẫu thuật nội soi là cần thiết để đánh giá chức năng thận, phát hiện các biến chứng muộn, và đảm bảo chất lượng cuộc sống lâu dài cho bệnh nhân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, phần lớn bệnh nhân có kết quả theo dõi xa tốt, với chức năng thận ổn định và không có biến chứng đáng kể.
5.1. Kết quả sớm sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật nội soi, bệnh nhân thường hồi phục nhanh chóng. Thời gian nằm viện trung bình giảm đáng kể so với phẫu thuật mở. Mức độ đau sau mổ được kiểm soát tốt hơn. Các chỉ số sinh tồn ổn định. Tỷ lệ bảo tồn thận thành công cao, đặc biệt cho chấn thương thận độ III và IV. Mức độ mất máu trong và sau phẫu thuật cũng thấp hơn. Đánh giá kết quả sớm khẳng định tính ưu việt của phẫu thuật ít xâm lấn.
5.2. Biến chứng và xử trí
Mặc dù phẫu thuật nội soi ít xâm lấn, các biến chứng vẫn có thể xảy ra. Biến chứng sớm bao gồm chảy máu sau mổ, rò nước tiểu, hoặc nhiễm trùng. Các biến chứng này cần được phát hiện sớm và xử trí kịp thời. Xử trí có thể bao gồm dẫn lưu, đặt stent niệu quản, hoặc can thiệp phẫu thuật lại. Tỷ lệ biến chứng thường thấp hơn so với phẫu thuật mở. Việc quản lý chấn thương thận hiệu quả bao gồm cả việc đối phó với các biến chứng.
5.3. Theo dõi xa sau phẫu thuật nội soi
Theo dõi xa là cần thiết để đánh giá kết quả lâu dài của phẫu thuật nội soi. Các yếu tố được đánh giá bao gồm chức năng thận, sự hiện diện của biến chứng muộn như cao huyết áp, sỏi thận, hoặc hẹp niệu quản. Siêu âm Doppler và CT scan chấn thương thận tái kiểm tra thường được sử dụng. Kết quả theo dõi xa thường cho thấy chức năng thận được bảo tồn tốt, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau điều trị chấn thương thận nặng.
VI.Bàn luận chuyên sâu Quản lý chấn thương thận toàn diện
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân chấn thương thận. Việc phân tích các yếu tố như tuổi, giới tính, nguyên nhân chấn thương, và biểu hiện trên CT scan chấn thương thận giúp hiểu rõ hơn về đối tượng bệnh nhân. Khi so sánh kết quả ứng dụng phẫu thuật nội soi với các nghiên cứu khác trong và ngoài nước, kết quả nghiên cứu này củng cố thêm vai trò của phẫu thuật nội soi tiết niệu như một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong các trường hợp cần phẫu thuật bảo tồn thận cho chấn thương thận độ III, IV, V. Thành công của phẫu thuật nội soi trong việc giảm thiểu sự xâm lấn, giảm thời gian hồi phục và bảo tồn chức năng thận đã được chứng minh. Tuy nhiên, cũng cần nhận thức về những hạn chế và thách thức, như đường cong học tập của phẫu thuật viên và các trường hợp chấn thương quá phức tạp. Từ những kết quả này, có thể đưa ra các khuyến nghị cho việc quản lý chấn thương thận trong tương lai. Hướng phát triển có thể bao gồm việc chuẩn hóa quy trình phẫu thuật nội soi, mở rộng chỉ định cho các trường hợp khó hơn, và tích hợp các công nghệ mới như robot. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa quản lý chấn thương thận, nâng cao tỷ lệ bảo tồn thận và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
6.1. Đánh giá đặc điểm bệnh nhân
Nghiên cứu đã phân tích đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân như phân bố tuổi, giới tính, và nguyên nhân chấn thương. Tai nạn giao thông và tai nạn sinh hoạt là những nguyên nhân hàng đầu. Đặc điểm lâm sàng ban đầu như tình trạng huyết động và dấu hiệu cận lâm sàng như tiểu máu đã được mô tả. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về dịch tễ học và bối cảnh chấn thương thận, từ đó có thể cải thiện công tác dự phòng và quản lý chấn thương thận.
6.2. So sánh kết quả với nghiên cứu khác
Kết quả của nghiên cứu được đặt trong bối cảnh các công trình đã công bố. So sánh tỷ lệ thành công của phẫu thuật bảo tồn thận bằng nội soi, tỷ lệ biến chứng, và thời gian hồi phục với các báo cáo khác. Sự đồng nhất trong kết quả khẳng định tính hiệu quả và an toàn của phương pháp này. Việc so sánh cũng giúp xác định những điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu hiện tại so với bối cảnh quốc tế, đặc biệt là trong quản lý chấn thương thận nặng.
6.3. Hướng phát triển quản lý chấn thương thận
Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các hướng phát triển trong quản lý chấn thương thận. Cần tiếp tục đào tạo phẫu thuật viên về phẫu thuật nội soi tiết niệu. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của phẫu thuật nội soi trong các trường hợp chấn thương thận độ V. Phát triển các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị tiên tiến hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa chiến lược quản lý chấn thương thận, tăng cường khả năng bảo tồn thận và giảm thiểu biến chứng lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU THẬN. Hình thể ngoài và các liên quan.
Hình thể trong. Hệ thống mạch máu thận. Hệ thống đài bể thận. CHẨN ĐOÁN CHẤN THƯƠNG THẬN.
Chẩn đoán hình ảnh. Chẩn đoán phân độ thận chấn thương. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG THẬN. Điều trị nội khoa bảo tồn.
Phẫu thuật mở. Điều trị can thiệp ít xâm lấn. Điều trị chấn thương thận bằng phẫu thuật nội soi. Tình hình nghiên cứu điều trị bảo tồn chấn thương thận trong và ngoài nước.
46 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Định nghĩa các khái niệm. THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.
67 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Phân bố tuổi. Đặc điểm giới tính.
Nguyên nhân chấn thương. CHẨN ĐOÁN CHẤN THƯƠNG THẬN. Biểu hiện lâm sàng. Chẩn đoán cận lâm sàng.
CHỈ ĐỊNH ỨNG DỤNG PTNS ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG THẬN. DIỄN BIẾN TRONG PTNS ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG THẬN. KẾT QUẢ SỚM SAU PTNS ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG THẬN. KẾT QUẢ THEO DÕI XA SAU PTNS ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG THẬN.92 Chương 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
ỨNG DỤNG PTNS ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG THẬN. Chỉ định ứng dụng PTNS trong điều trị chấn thương thận. Khả năng thực hiện và kết quả ứng dụng PTNS điều trị CTT. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PTNS ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN CTT.
Kết quả sớm ứng dụng PTNS điều trị chấn thương thận. Biến chứng sớm sau PTNS điều trị chấn thương thận. Điều trị biến chứng sau PTNS chấn thương thận. Kết quả theo dõi xa và biến chứng muộn sau PTNS điều trị CTT.
143 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân độ chấn thương thận theo AAST 2001. Phân độ chấn thương thận sửa đổi RISC theo AAST 2011 .1: Triệu chứng cơ năng và thực thể .2: Đánh giá mức độ lâm sàng .3: Đánh giá tình trạng toàn thân .4: Bên CTT liên quan với tổn thương phối hợp .5: Các dấu hiệu CTT trên siêu âm .6: Các dấu hiệu gián tiếp chẩn đoán CTT trên CLVT .7: Các dấu hiệu trực tiếp chẩn đoán CTT trên CLVT .8: Các dấu hiệu biến chứng muộn trên CLVT .9: Đánh giá mức độ thiếu máu .10: Xét nghiệm sinh hóa máu.11: Các phương pháp điều trị thực hiện trước khi CĐ PTNSOB.12: Thời gian từ sau chấn thương đến khi chỉ định PTNS.13: Chỉ định phẫu thuật nội soi điều trị CTT .14: Liên quan giữa lý do và thời điểm chỉ định phẫu thuật nội soi.15: Lý do chỉ định phẫu thuật nội soi điều trị CTT.16: Xử lý thương tổn thận qua PTNS .17: Liên quan giữa chỉ định và can thiệp qua PTNS CTT.18: Các phương pháp phẫu thuật chấn thương phối hợp bụng .19: Nguyên nhân bệnh lý trên bệnh nhân CTT .20: Cách xử trí thận bệnh lý trên bệnh nhân CTT .21: Liên quan tiếp cận với kết quả PTNS .22: Thời gian nằm tại hồi sức sau phẫu thuật.23: Biến chứng sớm sau phẫu thuật.24: Can tiệp điều trị biến chứng sớm sau phẫu thuật.25: Siêu âm Doppler sau phẫu thuật.26: Thời gian nằm viện.27: Đánh giá kết quả sớm sau phẫu thuật.28: Tỷ lệ bệnh nhân khám lại.29: Biểu hiện lâm sàng khi khám lại.30: Kết quả theo dõi xa sau PTNS điều trị CTT. 93 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.2: Phân bố bệnh nhân theo giới tính.3: Nguyên nhân chấn thương thận .4: Xét nghiệm máu đánh giá tăng bạch cầu .5: Đường tiếp cận PTNS .6: Biểu đồ đánh giá tổn thương trong phẫu thuật.7: Tỷ lệ bệnh nhân theo dõi xa.
92 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình thể ngoài của thận, niệu quản. Hình thể trong của thận. Thiết đồ cắt ngang của mạc thận.
Thiết đồ cắt đứng dọc của mạc thận. Phân bố các mạch máu cuống thận. Sự phân chia động mạch phân thùy thận. Phân chia ĐMT trước, sau bể và phân thùy ĐMT.
Hệ thống ĐBT và liên quan với các ĐMPT. Siêu âm phát hiện đường vỡ lớn 1/3 giữa thận tách rời 2 nửa thận. Siêu âm Doppler đánh giá mất cấp máu của động mạch cực trên thận trái. Đường vỡ giữa thận và vùng thiếu máu phía sau, mảnh rời cực dưới thận trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính.
(A) Hình ảnh tụ máu dưới bao trên phim cắt lớp vi tính thận phải. (B) Tụ máu sau phúc mạc trái trên phim cắt lớp vi tính. Hình ảnh thận phải không ngấm thuốc do tắc động mạch thận phải(hình trái). Thận trái không ngấm thuốc có đường viền ngấm thuốc ở vỏ (hình phải).
Giả phình động mạch trong nhu mô thận trái (hình trái) và thông động mạch - tĩnh mạch (hình phải) chụp cản quang thì sớm trên chụp cắt lớp vi tính. Giật đứt chỗ nối bể thận - niệu quản trái, thoát thuốc cản quang từ cực dưới thận trên UIV và thoát thuốc cản quang ở phía trước do vỡ chỗ nối bể thận - niệu quản trên chụp cắt lớp vi tính. Thoát thuốc cản quang ra ngoài đường bài xuất do đứt rời chỗ nối bể thận - niệu quản thoát thuốc nhiều và thuốc không bài xuất xuống niệu quản. Hình ảnh cắt lớp vi tính phát hiện thận trái lạc chỗ bắt chéo nhau nằm dưới sau thận phải.
Phân độ chấn thương thận RISC theo AAST (2011). Hình ảnh thông động mạch - tĩnh mạch thận trái trước nút mạch (trái) và sau nút mạch (phải) bằng coils. Hình ảnh thiếu máu cực trên thận trái do tắc nhánh động mạch cấp máu cho cực trên thận (T) trên phim cắt lớp vi tính và chụp mạch. Chụp mạch phát hiện giả phình động mạch thận trái và chụp kiểm tra sau nút mạch.
Chụp mạch phát hiện rò động - tĩnh mạch trong thận và đường thông dẫn lưu máu sang tĩnh mạch sớm (C). Chụp động mạch thận chọn lọc và đặt Coils tại chỗ (B). Trang thiết bị, dụng cụ phẫu thuật nội soi ổ bụng. Tư thế BN nghiêng 90 độ và các vị trí đặt Trocar PTNS sau PM.
MSCT chẩn đoán thoát thuốc thì muộn quanh bể thận - niệu quản vỡ không hoàn toàn. MSCT thoát thuốc thì sớm do tổn thương ĐM phân thùy thận, 101 Hình 4. Lấy bỏ máu tụ và làm sạch khoang sau phúc mạc. Đặt dẫn lưu sau phúc mạc và rửa liên tục.
Khâu vỡ NQ và vỡ BT - NQ hoàn toàn qua PTNS sau PM. Thông JJ bể thận - niệu quản - bàng quang. Cắt bao bao xơ quanh thận. Tạo khoang sau phúc mạc bằng bóng đầu ngón tay găng theo kiểu của Gaur.
MSCT 3 tháng sau PTNS cắt bao xơ quanh thận phải. Nhu mô thận không bị đè ép, phục hồi tốt về chức năng và hình thái. Chụp đồng vị phóng xạ đánh giá chức năng thận sau chấn thương. 140 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương thận (CTT) là bệnh lý thường gặp nhất trong chấn thương các cơ quan tiết niệu và chiếm 8% - 10% chấn thương vùng bụng và chiếm khoảng 1% - 5% trong tất cả các chấn thương [1], [2], [3], [4].
80% - 90% chấn thương thận là do va chạm trực tiếp [5]. Những năm gần đây, tỷ lệ chấn thương thận tại Việt Nam có xu hướng ngày càng gia tăng về số lượng và mức độ nặng liên quan đến sự phát triển kinh tế và giao thông đô thị [6]. Chẩn đoán chấn thương thận dựa vào biểu hiện lâm sàng nhưng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CLVT) lại đóng vai trò quan trọng không những chẩn đoán xác định mà còn đưa ra phân độ chấn thương thận nhanh chóng, chính xác. Tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh và sử dụng phân độ CTT theo Hội phẫu thuật chấn thương Mỹ - AAST (American Association for the Surgery of Trauma) đã giúp xác định rõ, chính xác và dễ dàng hơn diễn biến, tiến triển của chấn thương thận để có được thái độ xử trí phù hợp.
Tổn thương thận chấn thương bao gồm tổn thương mạch máu, nhu mô thận và đường bài xuất. Cả ba loại tổn thương trên đều ảnh hưởng đến chức năng thận. Trong đó, chấn thương thận có tổn thương đường bài xuất là tổn thương nặng bao gồm đường vỡ nhu mô vào đài bể thận và vỡ bể thận - niệu quản (BT - NQ) hoàn toàn hay không hoàn toàn được đánh giá là độ IV theo phân loại sửa đổi RISC (Renal Injury Staging Classification) năm 2011 của AAST. Điều trị chấn thương thận trong và ngoài nước đã trải qua nhiều giai đoạn với các phương thức thực hiện khác nhau.
Trước năm 2000, điều trị chấn thương thận chủ yếu bằng phẫu thuật (PT) mở truyền thống tuy có thể cứu sống tính mạng bệnh nhân (BN) vỡ thận nặng nhưng là một phương pháp can thiệp phức tạp, nhiều biến chứng, di chứng và có thể làm nặng thêm tình 2 trạng bệnh nhân. Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị chấn thương thận với xu hướng thống nhất là cố gắng bảo tồn tối đa hình thái và chức năng thận bị chấn thương như điều trị nội khoa bảo tồn theo dõi, phẫu thuật bảo tồn thận, nút mạch chọn lọc, dẫn lưu khối tụ dịch quanh thận qua da hay qua nội soi niệu quản ngược dòng… Thời gian gần đây, việc áp dụng các phương pháp điều trị can thiệp ít xâm lấn như phẫu thuật nội soi (PTNS) và can thiệp nội mạch đang được áp dụng tại các trung tâm ngoại khoa lớn trên thế giới đã làm giảm chỉ định phẫu thuật mở và tăng khả năng bảo tồn thận chấn thương. Theo các nghiên cứu thống kê tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức cho thấy trước năm 2000 thì phẫu thuật mở chiếm 42,2% trong đó tỷ lệ bảo tồn thận chỉ đạt 45,97% [7].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương thận: Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-chan-thuong-than
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương thận: Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương thận, đánh giá hiệu quả và kết quả lâm sàng.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương thận: Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương thận: Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị chấn thương thận: Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.