Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh lý máu thường gặp
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh lý máu thường gặp. Đánh giá hiệu quả, an toàn và lợi ích lâm sàng.
Luan An
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phẫu thuật nội soi cắt lách: Lợi ích và Kỹ thuật
- Số trang:
- 171 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phẫu thuật nội soi cắt lách Lợi ích và Kỹ thuật
Phẫu thuật nội soi cắt lách là phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh lý huyết học. Kỹ thuật này giảm thiểu xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Mổ nội soi sử dụng các đường rạch nhỏ. Ống nội soi và dụng cụ chuyên dụng được đưa vào ổ bụng. Phẫu thuật viên quan sát và thực hiện thao tác qua màn hình. Phương pháp này đại diện cho tiến bộ y học hiện đại. Nó tối ưu hóa quá trình phục hồi của người bệnh. Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu ngày càng phổ biến. Nó thay thế các phương pháp mổ mở truyền thống trong nhiều trường hợp. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cao.
1.1. Ưu điểm của phẫu thuật cắt lách ít xâm lấn
Phẫu thuật cắt lách ít xâm lấn mang lại nhiều lợi ích. Bệnh nhân ít đau hơn sau mổ. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Vết mổ nhỏ giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng. Sẹo mổ cũng thẩm mỹ hơn. Thời gian hồi phục nhanh chóng. Bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống. Giảm thiểu mất máu trong quá trình phẫu thuật. Đây là điểm cộng lớn cho kỹ thuật mổ nội soi. Nó đặc biệt quan trọng với bệnh nhân có bệnh lý nền về máu. Phẫu thuật cắt lách ít xâm lấn là lựa chọn ưu tiên. Nó được áp dụng rộng rãi trong điều trị bệnh lý lách.
1.2. Kỹ thuật mổ nội soi cắt lách cơ bản
Kỹ thuật mổ nội soi cắt lách yêu cầu độ chính xác cao. Một vài vết rạch nhỏ được tạo trên thành bụng. Các cổng trocar được đặt qua các vết rạch này. Khí carbon dioxide được bơm vào ổ bụng để tạo không gian làm việc. Ống nội soi có camera giúp phẫu thuật viên quan sát rõ trường mổ. Các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng được đưa vào qua các cổng khác. Bác sĩ tiến hành bóc tách lách cẩn thận. Các mạch máu đến lách được kẹp và cắt. Lách được đặt vào túi chuyên dụng. Sau đó, nó được đưa ra ngoài qua một trong các vết mổ lớn hơn một chút. Kỹ thuật này đòi hỏi kinh nghiệm từ phẫu thuật viên. Sự phối hợp của cả ê-kíp mổ cũng rất quan trọng.
II. Chỉ định phẫu thuật cắt lách điều trị bệnh máu
Phẫu thuật cắt lách điều trị bệnh máu được chỉ định rộng rãi. Quyết định phẫu thuật dựa trên đánh giá kỹ lưỡng. Tình trạng sức khỏe bệnh nhân là yếu tố quan trọng. Mức độ nặng của bệnh lý huyết học cũng ảnh hưởng. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Mục tiêu là cải thiện chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ. Lách to (splenomegaly) là một trong những chỉ định phổ biến. Lách quá to có thể gây chèn ép. Nó cũng có thể làm tăng tiêu hủy tế bào máu. Điều này dẫn đến các tình trạng thiếu máu. Các bệnh lý miễn dịch cũng thường được chỉ định. Phẫu thuật cắt lách có vai trò quan trọng. Nó giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.
2.1. Các bệnh lý huyết học thường gặp
Nhiều bệnh lý huyết học cần phẫu thuật cắt lách. Bệnh giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là một ví dụ. Lách tiêu hủy tiểu cầu bất thường. Cắt lách giúp tăng số lượng tiểu cầu. Thiếu máu tan máu tự miễn (AIHA) cũng tương tự. Lách phá hủy hồng cầu quá mức. Phẫu thuật giúp giảm tình trạng thiếu máu. Thiếu máu hồng cầu hình cầu di truyền là bệnh bẩm sinh. Hồng cầu bị biến dạng và dễ bị lách tiêu hủy. Thalassemia thể nặng cũng có thể cần cắt lách. Lách to và siêu hoạt động trong bệnh này. Một số trường hợp ung thư hạch (lymphoma). Hoặc bệnh bạch cầu (leukemia) có lách to. Phẫu thuật cắt lách có thể được chỉ định. Nó giúp giảm khối u hoặc kiểm soát triệu chứng.
2.2. Khi nào cần cắt lách cho bệnh nhân máu
Quyết định cắt lách dựa trên nhiều yếu tố. Điều trị nội khoa thất bại là một chỉ định. Bệnh nhân ITP hoặc AIHA không đáp ứng thuốc. Cắt lách là lựa chọn tiếp theo. Lách to gây đau đớn nghiêm trọng. Hoặc lách chèn ép các cơ quan lân cận. Đây cũng là lý do để phẫu thuật. Tăng tiêu hủy tế bào máu quá mức. Gây thiếu máu nặng, giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu. Cần xem xét cắt lách để cải thiện tình trạng. Phẫu thuật cũng được thực hiện khi có lách to do bệnh lý ác tính. Đặc biệt khi lách gây ra các triệu chứng nặng. Chỉ định phẫu thuật cắt lách luôn được cá thể hóa. Bác sĩ chuyên khoa huyết học và ngoại khoa cùng quyết định.
III. Chuẩn bị quy trình phẫu thuật cắt lách ít xâm lấn
Quá trình chuẩn bị cho phẫu thuật cắt lách rất quan trọng. Nó đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Việc lập kế hoạch chi tiết giúp giảm thiểu rủi ro. Quy trình phẫu thuật được thực hiện bởi đội ngũ chuyên nghiệp. Sự hợp tác giữa các chuyên khoa là yếu tố then chốt. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Các xét nghiệm cần thiết được tiến hành đầy đủ. Bệnh nhân được tư vấn kỹ lưỡng về thủ thuật. Họ cần hiểu rõ các lợi ích và rủi ro. Điều này giúp bệnh nhân yên tâm hơn. Chuẩn bị tâm lý cũng là một phần không thể thiếu. Nó hỗ trợ quá trình hồi phục sau mổ.
3.1. Đánh giá trước mổ và chuẩn bị bệnh nhân
Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân trải qua đánh giá toàn diện. Các xét nghiệm máu, siêu âm, CT scan được thực hiện. Chúng đánh giá kích thước lách và các cấu trúc xung quanh. Chức năng tim phổi cũng cần được kiểm tra. Tiền sử bệnh lý và thuốc đang sử dụng được thu thập. Ngừng các thuốc chống đông máu trước mổ theo hướng dẫn. Tiêm vắc-xin phòng các bệnh nhiễm trùng là bắt buộc. Đặc biệt là vắc-xin chống phế cầu, não mô cầu và Haemophilus influenzae type b (Hib). Việc này giảm nguy cơ nhiễm trùng sau cắt lách. Dự phòng kháng sinh thường được chỉ định. Chuẩn bị nhóm máu dự phòng cho trường hợp cần truyền máu. Bệnh nhân nhận tư vấn về chế độ ăn uống và vệ sinh.
3.2. Các bước chính trong mổ nội soi cắt lách
Phẫu thuật nội soi cắt lách bắt đầu bằng gây mê toàn thân. Bệnh nhân được đặt ở tư thế thích hợp. Phẫu thuật viên tạo các vết rạch nhỏ trên bụng. Các ống trocar được đưa vào. Khí CO2 bơm vào để tạo khoang làm việc. Ống nội soi được đưa vào để quan sát. Các dụng cụ chuyên biệt được sử dụng để bóc tách lách. Các mạch máu nuôi lách được cột hoặc kẹp clip. Sau khi lách được bóc tách hoàn toàn. Nó được đặt vào một túi thu thập mẫu vật. Túi này được đưa ra ngoài qua một trong các vết rạch. Đảm bảo cầm máu kỹ lưỡng. Các vết rạch được đóng lại bằng chỉ khâu. Quy trình này đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của bác sĩ.
IV. Chăm sóc sau mổ nội soi cắt lách Tiên lượng
Chăm sóc sau mổ nội soi cắt lách đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hồi phục. Tiên lượng sau phẫu thuật thường rất tốt. Đặc biệt khi bệnh nhân tuân thủ đúng phác đồ. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm biến chứng. Can thiệp kịp thời nâng cao hiệu quả điều trị. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cụ thể về chế độ sinh hoạt. Bao gồm cả chế độ ăn uống và vận động. Phục hồi chức năng thể chất là một phần quan trọng. Nó giúp bệnh nhân nhanh chóng lấy lại sức khỏe. Tái khám định kỳ là yêu cầu bắt buộc. Bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể. Các xét nghiệm cần thiết được thực hiện. Điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
4.1. Hồi phục và chăm sóc hậu phẫu
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi sát sao. Kiểm soát đau hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Thuốc giảm đau được sử dụng theo chỉ định. Bệnh nhân thường có thể đi lại sớm. Điều này giúp giảm nguy cơ huyết khối. Chế độ ăn uống ban đầu là chất lỏng. Sau đó, bệnh nhân dần chuyển sang thức ăn mềm. Vết mổ cần được giữ sạch và khô. Thay băng định kỳ theo hướng dẫn y tế. Theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng. Bao gồm sốt, sưng đỏ vết mổ hoặc chảy dịch. Khuyến khích bệnh nhân ho và thở sâu. Điều này giúp phòng ngừa biến chứng phổi. Thời gian nằm viện thường ngắn. Bệnh nhân xuất viện khi tình trạng ổn định.
4.2. Quản lý lâu dài sau cắt lách
Quản lý lâu dài là yếu tố then chốt. Bệnh nhân cần tiêm nhắc lại vắc-xin định kỳ. Đặc biệt là vắc-xin chống phế cầu, não mô cầu, Hib. Điều này giảm nguy cơ nhiễm trùng huyết cấp tính (OPSI). OPSI là biến chứng nghiêm trọng sau cắt lách. Bệnh nhân cần mang theo thẻ hoặc vòng tay cảnh báo y tế. Thể hiện thông tin đã cắt lách. Cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức khi sốt cao. Hoặc có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào. Thuốc kháng sinh dự phòng có thể được chỉ định. Đặc biệt trong một số trường hợp rủi ro cao. Khám sức khỏe định kỳ giúp theo dõi tình trạng. Phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Duy trì lối sống lành mạnh. Tránh các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng.
V. Biến chứng quản lý sau cắt lách cho bệnh máu
Phẫu thuật cắt lách, dù ít xâm lấn, vẫn tiềm ẩn rủi ro. Nhận biết và quản lý biến chứng là tối quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị lâu dài. Biến chứng có thể xảy ra trong hoặc sau phẫu thuật. Đội ngũ y tế cần sẵn sàng ứng phó. Thông tin rõ ràng cho bệnh nhân về các nguy cơ. Giúp họ chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe. Việc tuân thủ hướng dẫn sau mổ là cần thiết. Nó giảm thiểu khả năng xảy ra biến chứng. Khi có dấu hiệu bất thường, cần thông báo ngay. Can thiệp y tế kịp thời giúp giải quyết vấn đề. Quản lý biến chứng đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc tốt nhất.
5.1. Những rủi ro tiềm ẩn của phẫu thuật
Phẫu thuật cắt lách có thể gây ra một số biến chứng. Chảy máu là rủi ro phổ biến nhất. Nó có thể xảy ra trong hoặc sau mổ. Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng nội tạng. Đây là một biến chứng cần lưu ý. Tổn thương các cơ quan lân cận là có thể. Bao gồm tụy, đại tràng, dạ dày. Viêm tụy cấp là một biến chứng đặc biệt của phẫu thuật lách. Huyết khối tĩnh mạch là nguy cơ khác. Đặc biệt là huyết khối tĩnh mạch cửa. Hội chứng quá tải lách phụ cũng có thể xảy ra. Một phần mô lách còn sót lại và hoạt động. Nhiễm trùng huyết cấp tính (OPSI) là biến chứng nguy hiểm nhất. Nguy cơ này tồn tại suốt đời. Tuy hiếm gặp, nó có tỷ lệ tử vong cao.
5.2. Cách xử trí biến chứng sau cắt lách
Xử trí biến chứng cần kịp thời và chính xác. Chảy máu được kiểm soát bằng truyền máu. Hoặc đôi khi cần phẫu thuật lại. Nhiễm trùng được điều trị bằng kháng sinh. Nếu vết mổ nhiễm trùng, cần chăm sóc tại chỗ. OPSI yêu cầu điều trị kháng sinh khẩn cấp. Tiêm vắc-xin dự phòng là quan trọng nhất. Huyết khối có thể cần thuốc chống đông. Tổn thương các cơ quan lân cận được xử trí tùy mức độ. Có thể cần can thiệp ngoại khoa thêm. Viêm tụy cấp được quản lý bằng điều trị nội khoa. Theo dõi các chỉ số sinh hóa. Bệnh nhân cần được giáo dục kỹ. Họ phải nhận biết dấu hiệu biến chứng. Tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức. Việc này giúp giảm thiểu hậu quả xấu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Sinh lí sinh sản và vai trò của trục dƣới đồi - tuyến yên - buồng trứng Chức năng của buồng trứng, có liên quan mật thiết với hoạt động của trục vùng dƣới đồi - tuyến yên - buồng trứng. Trong mối liên quan của các hormon đƣợc chế tiết tại mỗi tầng, sự đồng bộ nhịp điệu chế tiết đƣợc thực hiện hài hoà nhờ cơ chế hồi tác. Vùng dưới đồi Trung khu sinh dục của vùng dƣới đồi nằm ở nền của trung não phía trên giao thoa thị giác gồm một nhóm các nhân thần kinh giàu mạch máu, có khả năng tiết hormon.
Nhân trên thị chế tiết vasopressin, nhân bên thất chế tiết oxytoxin, các chất này đƣợc các sợi thần kinh dẫn xuống thuỳ sau tuyến yên. Củ xám, nhân bụng giữa, nhân lƣng giữa và nhân cung tiết ra các hormon giải phóng. Các hormon này đƣợc chuyển xuống thuỳ trƣớc tuyến yên còn gọi là tuyến yên tuyến, theo một hệ tĩnh mạch gọi là hệ tĩnh mạch gánh của Popa và Fielding. Trong số các hormon giải phóng nói trên có các hormon giải phóng sinh dục gọi là Gn-RH.
Gn-RH là hormon đầu tiên khởi nguồn cho cả hệ thống trục vùng dƣới đồi - tuyến yên - buồng trứng, nó đóng vai trò quan trọng trong một chu kỳ kinh nguyệt và ảnh hƣởng đến cả quãng đời hoạt động sinh dục của ngƣời phụ nữ. Năm 1971, Shally đã tổng hợp đƣợc LH-RH, đó là một decapeptid có tác dụng kích thích tuyến yên chế tiết LH. Trƣớc đây ngƣời ta cho rằng có 2 hormon khác nhau là LH-RH và FSH-RH nhƣng bằng sắc ký ngƣời ta không thể tách riêng đƣợc 2 hormon trên vì vậy ngƣời ta cho rằng chỉ có 1 hormon kích 4 thích tuyến yên chế tiết cả FSH, LH và hormon đó đƣợc gọi là Gn-RH, Gn-RH gây chế tiết FSH và LH tỉ lệ thuận với sự biến thiên của tần số chế tiết Gn-RH. Tỉ lệ này giảm khi tần số chế tiết Gn-RH giảm, khi Gn-RH gắn vào thụ thể, làm tăng tính thấm canxi khiến canxi nội bào tăng và hoạt hoá các tiểu đơn vị của gonadotropin [11], [12].
Đặc tính dao động của Gn-RH cần thiết cho tuyến yên đáp ứng bình thƣờng. Khi sử dụng Gn-RH liều cao sẽ làm nghẽn kênh canxi và dẫn đến làm giảm thụ thể, do đó làm gián đoạn hoạt động của cả hệ thống. Gn- RH đƣợc bài tiết theo nhịp cứ 1-3 giờ bài tiết một lần, mỗi lần thời gian kéo dài kéo dài trong vài phút. Có lẽ có bộ phận chủ nhịp hay tạo dao động nằm ở vùng đáy giữa vùng dƣới đồi trong nhân cung tại vùng dƣới đồi có những chất cảm thụ đặc hiệu với hormon sinh dục [13], [14].
Ngƣời ta thấy có sự gắn đặc hiệu hormon sinh dục tại vùng dƣới đồi và tuyến yên [15], [16], [17].1 Hoạt động của trục Vùng dưới đồi –Tuyến yên – Buồng trứng [18] 5 1. Tuyến yên Tuyến yên gồm hai thuỳ: Thuỳ trƣớc và thuỳ sau. Thuỳ sau tuyến yên, chỉ là cấu trúc của các tế bào thần kinh đệm không có khả năng bài tiết hormon. Thuỳ trƣớc tuyến yên đƣợc cấu tạo bởi những tế bào có khả năng chế tiết nhiều loại hormon khác nhau, trong đó có các tế bào bài tiết hormon hƣớng sinh dục: FSH và LH, trực tiếp điều hoà quá trình bài tiết hormon sinh dục ở buồng trứng và prolactin kích thích tuyến vú.
FSH và LH có bản chất là glycoprotein, mỗi hormon mang 1 đặc tính tác dụng riêng nhƣng có liên quan đến tác dụng hiệp lực. Vai trò của FSH FSH kích thích các nang noãn của buồng trứng phát triển và trƣởng thành, kích thích phát triển lớp tế bào hạt của nang noãn [19], [20]. LH có tác dụng Phối hợp với FSH làm phát triển nang noãn. • Phối hợp với FSH gây hiện tƣợng phóng noãn vào ngày thứ 14 của vòng kinh sinh lý 28 ngày.
• Kích thích tế bào hạt và lớp vỏ còn lại phát triển thành hoàng thể đồng thời duy trì sự tồn tại của hoàng thể. • Kích thích lớp tế bào hạt của nang noãn và hoàng thể bài tiết progesteron và tiếp tục bài tiết estrogen. 6 Phóng noãn Chu kỳ nội tiết Pha nang Pha hoàng thể noãn Phát triển nang Hoàng thể Nang trội Pha chế tiết Pha tăng sinh Nội mạc TC Kỳ kinh Chu kỳ kinh Hình 1.2: Chu kỳ kinh nguyệt [18] Trong chu kỳ kinh nguyệt, nồng độ FSH và LH thay đổi, chúng ở mức độ thấp khi bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt, sau đó tăng dần lên và đạt đỉnh cao trƣớc phóng noãn khoảng 1 ngày [19], [20]. Tuy nhiên đỉnh FSH không cao đột ngột nhƣ đỉnh LH, cũng không tăng nhiều nhƣ đỉnh LH.
Vào ngày phóng noãn LH cao gấp 5-10 lần so với trƣớc đó, vào nửa sau của vòng kinh, FSH hơi thấp hơn so với nửa đầu của vòng kinh. Buồng trứng Buồng trứng là tuyến sinh dục nữ, trọng lƣợng trung bình 8-15g. Kích thƣớc mỗi buồng trứng trƣởng thành là 2,5 x 2 x 1cm. Buồng trứng có 2 chức năng: Chức năng ngoại tiết tạo noãn chín và chức năng nội tiết tạo các hormon sinh dục.
Buồng trứng có rất nhiều nang noãn. Số lƣợng các nang noãn này giảm rất nhanh theo thời gian. Ở tuần thứ 30 của thai nhi, cả 2 buồng trứng có khoảng 6.000 nang noãn nguyên thuỷ. Nhƣng khi bé gái ra đời, số lƣợng các nang noãn đã giảm xuống rất nhiều, chỉ còn khoảng 2.
Vào tuổi dậy thì, số lƣợng nang noãn chỉ còn 300. Tuy tốc độ giảm có chậm hơn, số lƣợng nang noãn còn lại rất hạn chế. Sự giảm số lƣợng các nang noãn là do các nang noãn thoái triển và teo đi, số nang còn lại cũng trên đà thoái triển, tuy tốc độ chậm hơn. Trong suốt thời kỳ sinh sản của ngƣời phụ nữ chỉ có khoảng 400 nang noãn phát triển tới chín và phóng noãn hàng tháng [19].
Buồng trứng không có khả năng sản sinh các nang noãn mới, khác với tinh hoàn có khả năng sản sinh ra tinh trùng mới và tinh trùng luôn luôn trẻ [21]. Buồng trứng hoạt động chịu sự kiểm soát của tuyến yên qua 2 hormon hƣớng sinh dục FSH và LH. Tuy nhiên, Stieve đã chứng minh rằng hệ thống thần kinh trung ƣơng có thể tác động trực tiếp lên các thần kinh vận mạch và dinh dƣỡng, chính vì thế mà những trƣờng hợp tâm thần xúc động mạnh, sợ hãi cực độ, những thay đổi hoàn cảnh bên ngoài có thể tác động đến sự chín muồi của các nang noãn và làm phóng noãn, vì tác động một cách quá nhanh chóng nhƣ thế nên không thể giải thích đƣợc bằng cơ chế nội tiết. Ngƣời ta vẫn chƣa tìm thấy dấu hiệu gì về những sợi thần kinh ở trong nang noãn kể từ lớp tế bào hạt trở vào trong [18], [22].3: Sự phát triển của nang noãn [22].
Thụ tinh trong ống nghiệm 1. Định nghĩa và các chỉ đinh thụ tinh trong ống nghiệm Hỗ trợ sinh sản là các phƣơng pháp điều trị bao gồm các thao tác trên noãn, tinh trùng và phôi ở ngoài cơ thể nhằm giúp các cặp vợ chồng vô sinh mang thai [24], [25]. Thụ tinh trong ống nghiệm, là quy trình phổ biến nhất của hỗ trợ sinh sản. Em bé thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên, ra đời vào năm 1978 ở Lancashire, Vƣơng quốc Anh.
Năm 1981, thụ tinh trong ống nghiệm bắt đầu ở Mỹ [24]. Ở Việt Nam, em bé thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên ra đời vào năm 1998 tại Bệnh viện Phụ sản Từ Dũ [26]. Sau đó, thụ tinh trong ống nghiệm đƣợc thực 9 hiện thành công tại trung tâm hỗ trợ sinh sản - Bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng vào năm 2001. Đến năm 2016, Việt Nam đã có 24 Trung tâm hỗ trợ sinh sản.
Các chỉ định thụ tinh trong ống nghiệm bao gồm: Nguyên nhân do vòi tử cung, lạc nội mạc tử cung, vô sinh do chồng, do rối loạn phóng noãn, vô sinh không rõ nguyên nhân, do giảm dự trữ buồng trứng, tuổi cao, các chỉ định khác của hỗ trợ sinh sản (chẩn đoán tiền làm tổ, cho nhận noãn, mang thai hộ) 1. Qui trình thụ tinh trong ống nghiệm 1. Kích thích buồng trứng Đây là bƣớc khởi đầu rất quan trọng liên quan đến các bƣớc tiếp theo của thụ tinh trong ống nghiệm. Các phác đồ kích thích buồng trứng, và các thuốc kích thích buồng trứng sẽ đƣợc trình bày ở phần sau.
Theo dõi sự phát triển của nang noãn Theo dõi sự phát triển của nang noãn bằng định lƣợng hàm lƣợng estrogen trong máu và siêu âm nang noãn bằng đầu dò âm đạo. Tốc độ phát triển của nang noãn từ 1 - 2 mm/ngày và nang noãn trƣởng thành có đƣờng kính 18 - 19 mm. Hàm lƣợng estradiol khoảng 150 - 250 pg/ml trong một nang noãn trƣởng thành [19], [23]. Hút noãn Hút noãn qua siêu âm đầu dò âm đạo đƣợc thực hiện sau khi tiêm hCG 34 -36 giờ, sau đó sẽ thực hiện IVF hoặc ICSI [24], [25].
Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn Tiêm tinh trùng vào bào tƣơng của noãn là kỹ thuật vi thao tác để tiêm trực tiếp 1 tinh trùng vào bào tƣơng của noãn để tạo sự thuận lợi cho quá trình thụ tinh [24]. Tại bệnh viện Phụ sản Trung ƣơng năm năm 2003 kỹ thuật ICSI 10 chiếm 11,8% trong các chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm [23], đến năm 2016 kỹ thuật ICSI thực hiện 100%. Ngoài ra còn các phƣơng pháp hỗ trợ sinh sản khác nhƣ hỗ trợ phôi thoát màng, trƣởng thành noãn non và chẩn đoán di truyền trƣớc chuyển phôi. Chuyển phôi vào buồng tử cung Các yếu tố ảnh hƣởng đến tỉ lệ có thai và tỉ lệ làm tổ bao gồm sự chấp nhận của tử cung, chất lƣợng phôi, và kỹ thuật chuyển phôi [27].
Mục tiêu để chuyển phôi thành công là đƣa phôi vào buồng tử cung không gây sang chấn và đặt phôi vào vị trí làm tổ tối ƣu dƣới sự hƣớng dẫn của siêu âm [28]. Chuyển phôi đƣợc thực hiện sau hút noãn vào ngày thứ 2 (giai đoạn 4 tế bào), ngày thứ 3 (giai đoạn 8 tế bào) hoặc ngày thứ 5 (giai đoạn phôi nang - blastocyte). Kích thích buồng trứng trong thụ tinh trong ống nghiệm 1. Các nguyên lý và cơ sở khoa học của KTBT trong thụ tinh trong ống nghiệm Sự ra đời của Louis Brown vào năm 1978, đã đánh dấu bƣớc đầu cho sự phát triển của thụ tinh trong ống nghiệm.
Khi đó, Edward và Steptoe đã hút đƣợc noãn qua phẫu thuật nội soi trên buồng trứng ở chu kỳ tự nhiên. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công của thụ tinh trong ống nghiệm của chu kỳ tự nhiên rất thấp. Sau đó, nhiều trung tâm hỗ trợ sinh sản, trên thế giới sử dụng thuốc nội tiết để KTBT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu: Nghiên cứu chuyên sâu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-cat-lach-dieu-tri-benh-mau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu: Nghiên cứu chuyên sâu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh lý máu thường gặp. Đánh giá hiệu quả, an toàn và lợi ích lâm sàng.
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu: Nghiên cứu chuyên sâu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu: Nghiên cứu chuyên sâu" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu: Nghiên cứu chuyên sâu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu: Nghiên cứu chuyên sâu" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị bệnh máu: Nghiên cứu chuyên sâu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.