Luận án tiến sĩ: Ứng dụng kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực - Lâm Triều Phát
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu rõ Phình Động Mạch Chủ Ngực và TEVAR - Giải pháp tiên tiến
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Lâm Triều Phát
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu rõ Phình Động Mạch Chủ Ngực và TEVAR Giải pháp tiên tiến
Phình động mạch chủ ngực (TAA) là một bệnh lý nghiêm trọng. Đây là tình trạng giãn bất thường của động mạch chủ đoạn ngực. Nguy cơ vỡ phình là rất cao, đe dọa tính mạng người bệnh. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt. Trước đây, phẫu thuật mở là phương pháp điều trị chính. Tuy nhiên, phẫu thuật này xâm lấn lớn, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thời gian hồi phục kéo dài, gây nhiều đau đớn cho bệnh nhân. Sự ra đời của kỹ thuật can thiệp nội mạch đã thay đổi hoàn toàn cục diện. Kỹ thuật TEVAR (Thoracic Endovascular Aneurysm Repair) mang lại một giải pháp hiệu quả. Đây là phương pháp ít xâm lấn hơn. Ống ghép nội mạch được đưa vào qua một vết mổ nhỏ. Nó tạo một đường dẫn máu mới, loại bỏ áp lực lên túi phình. TEVAR đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân mắc Phình Động Mạch Chủ Ngực.
1.1. Định nghĩa Phình Động Mạch Chủ Ngực TAA
Phình động mạch chủ ngực (TAA) là tình trạng giãn khu trú của động mạch chủ ngực. Đường kính động mạch chủ vượt ngưỡng bình thường. Đây là một bệnh lý nguy hiểm. Nguy cơ vỡ phình đe dọa tính mạng. Chẩn đoán sớm rất quan trọng.
1.2. Các phương pháp điều trị TAA truyền thống
Điều trị nội khoa thường được chỉ định ban đầu. Mục tiêu là kiểm soát huyết áp. Giảm tốc độ giãn phình. Tuy nhiên, nội khoa không giải quyết được nguyên nhân. Phẫu thuật mở là phương pháp truyền thống. Cần mổ lớn, xâm lấn. Tỷ lệ biến chứng cao. Thời gian phục hồi kéo dài.
1.3. Giới thiệu về Can thiệp nội mạch TEVAR
TEVAR (Thoracic Endovascular Aneurysm Repair) là kỹ thuật nội mạch tiên tiến. Phương pháp này ít xâm lấn. Ống ghép nội mạch được đưa qua động mạch đùi. Sau đó được đặt vào vị trí túi phình. Ống ghép tạo thành một đường hầm mới. Nó ngăn chặn máu chảy vào túi phình. Giảm áp lực lên thành mạch. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa việc điều trị phình ĐMC ngực. TEVAR mang lại nhiều lợi ích. Bao gồm thời gian hồi phục nhanh hơn. Giảm đau sau phẫu thuật.
II.Kỹ thuật Can Thiệp Nội Mạch TEVAR Quy trình chuẩn bị
Kỹ thuật Can thiệp nội mạch TEVAR đòi hỏi quy trình chuẩn bị tỉ mỉ và thực hiện chính xác. Thành công của thủ thuật phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn bệnh nhân. Các yếu tố giải phẫu của động mạch chủ và túi phình phải đáp ứng các tiêu chí nhất định. Trước khi can thiệp, bệnh nhân phải trải qua các đánh giá hình ảnh chi tiết. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) là công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp thông tin về kích thước, hình dạng của túi phình. Đồng thời, đánh giá các đoạn động mạch chủ lành lặn. Kế hoạch trước can thiệp bao gồm việc đo đạc kỹ lưỡng. Mục đích là để lựa chọn ống ghép nội mạch có kích thước phù hợp nhất. Stent graft động mạch chủ phải có khả năng bám dính tốt. Nó phải che phủ toàn bộ túi phình. Điều này giúp ngăn chặn sự rò rỉ máu vào túi phình, hay còn gọi là rò nội mạch. Quy trình thực hiện TEVAR đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của đội ngũ y tế. Từ gây mê đến can thiệp mạch máu. Mỗi bước đều được thực hiện dưới sự hướng dẫn của hình ảnh X-quang. Đảm bảo stent graft được đặt đúng vị trí.
2.1. Chỉ định và điều kiện giải phẫu TEVAR
Chỉ định TEVAR dựa trên nhiều yếu tố. Kích thước túi phình là một tiêu chí chính. Triệu chứng của bệnh nhân cũng được xem xét. Điều kiện giải phẫu rất quan trọng. Bao gồm đường kính động mạch chủ. Chiều dài cổ động mạch chủ. Kích thước động mạch đường vào. Không gian đặt ống ghép nội mạch phải đủ an toàn. Chuyển vị các nhánh quai động mạch chủ có thể cần thiết. Điều này mở rộng vùng hạ đặt stent graft động mạch chủ.
2.2. Quy trình đo đạc và lựa chọn Stent graft động mạch chủ
Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) là phương tiện chính. Hình ảnh 3D giúp đo đạc chính xác. Đường kính, chiều dài túi phình được xác định. Đường kính động mạch lành ở hai đầu cũng được đo. Lựa chọn ống ghép nội mạch phù hợp rất quan trọng. Kích thước stent graft phải lớn hơn đường kính động mạch chủ. Đảm bảo độ khít và cố định. Kế hoạch trước can thiệp chi tiết.
2.3. Các bước can thiệp đặt Ống ghép nội mạch
Quy trình can thiệp bắt đầu bằng gây mê toàn thân. Một đường vào mạch máu được tạo ra. Thường là động mạch đùi. Ống thông và dây dẫn được đưa vào. Stent graft động mạch chủ được triển khai. Vị trí đặt ống ghép được kiểm tra bằng X-quang. Đảm bảo che phủ hoàn toàn túi phình. Giảm thiểu rò nội mạch. Kỹ thuật nội mạch này đòi hỏi sự chính xác cao.
III.Kết quả lâm sàng TEVAR Hiệu quả điều trị Phình ĐMC ngực
Kết quả lâm sàng của TEVAR đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong điều trị phình ĐMC ngực. Tỷ lệ thành công kỹ thuật cao. Hầu hết bệnh nhân đều có sự cải thiện đáng kể sau can thiệp. Túi phình thường co hồi hoặc ngừng phát triển. Điều này giảm đáng kể nguy cơ vỡ túi phình. So với phẫu thuật mở, TEVAR giảm tỷ lệ tử vong sớm. Thời gian hồi phục sau thủ thuật cũng nhanh hơn. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm hơn. Nhanh chóng trở lại các hoạt động thường ngày. Nghiên cứu sâu hơn còn cho thấy những lợi ích lâu dài của phương pháp này. TEVAR không chỉ kéo dài tuổi thọ bệnh nhân. Nó còn cải thiện chất lượng cuộc sống. Giảm đau đớn và sự phụ thuộc vào thuốc. Việc theo dõi định kỳ sau Sửa chữa phình động mạch chủ ngực nội mạch là rất quan trọng. Điều này giúp phát hiện sớm bất kỳ biến chứng nào. Đảm bảo duy trì kết quả tối ưu. Kết quả này củng cố vị thế của TEVAR. Nó là lựa chọn hàng đầu cho bệnh lý động mạch chủ ngực.
3.1. Đánh giá hiệu quả sau TEVAR
Kết quả lâm sàng TEVAR được theo dõi sát. Hiệu quả điều trị phình ĐMC ngực rất đáng khích lệ. Đa số bệnh nhân cho thấy sự co hồi túi phình. Hoặc ngừng sự phát triển của túi phình. Tỷ lệ tử vong sớm thấp. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. So với phẫu thuật mở truyền thống. Sự cải thiện chất lượng cuộc sống rõ rệt. Giảm đau và phục hồi chức năng nhanh chóng.
3.2. So sánh kết quả giữa các nhóm bệnh nhân
Nghiên cứu so sánh các nhóm bệnh nhân khác nhau. Nhóm có và không chuyển vị mạch máu được đánh giá. Kết quả về thời gian phẫu thuật, lượng máu mất khác nhau. Các yếu tố nguy cơ tiền phẫu ảnh hưởng đến kết quả. Bệnh nhân có bệnh nền phức tạp có thể gặp nhiều thách thức hơn. Tuy nhiên, TEVAR vẫn là lựa chọn ưu việt. Giảm gánh nặng cho hệ tim mạch.
3.3. Tỷ lệ tử vong và tái nhập viện
Tỷ lệ tử vong sớm và trung hạn được ghi nhận. Các nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ tử vong thấp. Biến chứng được kiểm soát tốt. Tỷ lệ tái nhập viện cũng được theo dõi. Nguyên nhân tái nhập viện thường liên quan biến chứng muộn. Hoặc cần can thiệp bổ sung. Việc theo dõi định kỳ rất quan trọng. Phát hiện sớm các vấn đề. Đảm bảo thành công lâu dài của Sửa chữa phình động mạch chủ ngực nội mạch.
IV.Biến chứng TEVAR và Quản lý sau Sửa chữa nội mạch
Mặc dù TEVAR là một kỹ thuật an toàn và hiệu quả, vẫn tồn tại các biến chứng tiềm tàng. Việc nhận biết và quản lý chúng là rất quan trọng để đảm bảo thành công lâu dài của can thiệp. Một trong những biến chứng thường gặp nhất là rò nội mạch (endoleak). Đây là tình trạng máu vẫn chảy vào túi phình, mặc dù ống ghép nội mạch đã được đặt. Rò nội mạch được phân loại thành nhiều type. Mỗi type đòi hỏi phương pháp xử lý khác nhau. Theo dõi chặt chẽ sau TEVAR là cần thiết để phát hiện sớm các biến chứng này. Chụp CLVT định kỳ là công cụ chính để theo dõi. Ngoài rò nội mạch, các biến chứng khác có thể xảy ra. Bao gồm đột quỵ, thiếu máu tủy sống, hoặc nhiễm trùng ống ghép. Việc quản lý bệnh nhân sau can thiệp mạch máu không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát biến chứng. Nó còn bao gồm việc điều trị các bệnh lý nền. Kiểm soát huyết áp, dùng thuốc chống đông. Mục tiêu là để tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Đồng thời, kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ Biến chứng TEVAR giúp các bác sĩ chuẩn bị tốt hơn. Tối ưu hóa phác đồ điều trị và chăm sóc bệnh nhân.
4.1. Phân loại và xử lý rò nội mạch
Rò nội mạch là biến chứng thường gặp nhất. Có nhiều loại rò nội mạch (endoleak). Rò type I và III đòi hỏi can thiệp cấp. Máu vẫn chảy vào túi phình. Rò type II thường tự giới hạn. Đôi khi cần theo dõi hoặc xử lý. Phát hiện rò nội mạch sớm rất quan trọng. Chụp CLVT định kỳ giúp chẩn đoán. Kỹ thuật nội mạch bổ sung có thể được thực hiện.
4.2. Các biến chứng sớm và muộn của TEVAR
Biến chứng sớm bao gồm đột quỵ, thiếu máu tủy sống. Chảy máu, nhiễm trùng tại vị trí đường vào. Thuyên tắc mạch, tổn thương thận cấp cũng có thể xảy ra. Biến chứng muộn gồm gãy stent, di lệch stent. Nhiễm trùng ống ghép, phình động mạch mới. Quản lý biến chứng đòi hỏi kinh nghiệm. Đôi khi cần phẫu thuật mở để sửa chữa.
4.3. Quản lý bệnh nhân sau Can thiệp mạch máu
Theo dõi dài hạn là cần thiết. Bệnh nhân được chỉ định dùng thuốc chống đông. Kiểm soát huyết áp và các yếu tố nguy cơ. Chụp CLVT định kỳ để đánh giá ống ghép nội mạch. Phát hiện sớm các thay đổi. Điều này đảm bảo hiệu quả của TEVAR. Giảm nguy cơ các Biến chứng TEVAR. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
V.Ứng dụng TEVAR Tương lai điều trị Bệnh lý động mạch chủ
Kỹ thuật TEVAR không ngừng phát triển. Nó mở ra nhiều triển vọng trong điều trị Bệnh lý động mạch chủ. Đặc biệt đối với những trường hợp phức tạp. Khả năng ứng dụng TEVAR cho các phình động mạch chủ ngực bụng. Hoặc phình động mạch chủ liên quan đến các nhánh chính ngày càng tăng. Sự cải tiến trong thiết kế ống ghép nội mạch là yếu tố then chốt. Stent graft động mạch chủ ngày càng tối ưu về khả năng tương thích sinh học. Cùng với đó là độ bền và khả năng che phủ. Các kỹ thuật tiên tiến như TEVAR có lỗ thông nhánh (fenestrated TEVAR) và ống ghép phân nhánh (branched TEVAR) đang được nghiên cứu. Chúng cho phép bảo tồn các nhánh động mạch quan trọng. Mở rộng chỉ định điều trị cho nhiều bệnh nhân hơn. Tại Việt Nam, TEVAR đã được triển khai rộng rãi tại nhiều trung tâm lớn. Tuy nhiên, việc phổ cập kỹ thuật can thiệp mạch máu này vẫn cần được đẩy mạnh. Đào tạo đội ngũ y bác sĩ chuyên sâu. Tối ưu hóa chi phí điều trị. Điều này nhằm mang lại cơ hội chữa trị tốt nhất cho mọi bệnh nhân. Hướng tới một tương lai nơi bệnh lý động mạch chủ được kiểm soát hiệu quả hơn.
5.1. Vai trò của TEVAR trong điều trị TAA phức tạp
TEVAR mở ra cánh cửa mới cho TAA phức tạp. Bao gồm phình động mạch chủ ngực bụng. Hoặc phình động mạch chủ có liên quan đến các nhánh chính. Kỹ thuật nội mạch này ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở. Giảm nguy cơ cho bệnh nhân cao tuổi. Hoặc có nhiều bệnh lý nền. Phẫu thuật chuyển vị mạch máu có thể cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn cho các nhánh động mạch chủ.
5.2. Hướng phát triển của Kỹ thuật nội mạch
Ống ghép nội mạch liên tục được cải tiến. Thiết kế stent graft động mạch chủ ngày càng tối ưu. Giúp tương thích sinh học tốt hơn. Giảm biến chứng. Các kỹ thuật tiên tiến đang được phát triển. Ví dụ như TEVAR có lỗ thông nhánh (fenestrated TEVAR). Hoặc ống ghép phân nhánh (branched TEVAR). Mở rộng chỉ định điều trị.
5.3. Triển vọng của TEVAR tại Việt Nam
TEVAR đã được ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam. Nhiều trung tâm y tế lớn đã triển khai kỹ thuật này. Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ y bác sĩ là cần thiết. Nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị. Giá thành ống ghép nội mạch cần được tối ưu. Phổ cập hơn nữa kỹ thuật can thiệp mạch máu. Giúp nhiều bệnh nhân được tiếp cận. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÂM TRIỀU PHÁT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CAN THIỆP ĐẶT ỐNG GHÉP NỘI MẠCH ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ NGỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÂM TRIỀU PHÁT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CAN THIỆP ĐẶT ỐNG GHÉP NỘI MẠCH ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ NGỰC Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học 1. Trần Quyết Tiến 2. Nguyễn Trường Giang Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực chưa từng được ai công bố.
Nếu có gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Lâm Triều Phát ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT.v DANH MỤC BIỂU ĐỒ.viii DANH MỤC HÌNH.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu ứng dụng trong điều trị bệnh phình động mạch chủ ngực. Động mạch chủ lên và quai động mạch chủ.
Động mạch chủ xuống. Động mạch đường vào (động mạch chậu-đùi):. Bệnh phình động mạch chủ ngực. Định nghĩa và phân loại phình động mạch chủ ngực.
Nguyên nhân gây bệnh phình động mạch chủ ngực. Diễn tiến tự nhiên của phình động mạch chủ ngực. Chẩn đoán phình động mạch chủ ngực. Các phương pháp điều trị phình động mạch chủ ngực.
Điều trị nội khoa. Điều trị phẫu thuật. Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ (TEVAR). Lịch sử ra đời của TEVAR.
Chỉ định can thiệp nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực. Các điều kiện về giải phẫu học. Lên kế hoạch trước can thiệp và các vùng hạ đặt. Phẫu thuật chuyển vị các nhánh quai động mạch chủ.
Các loại ống ghép nội mạch động mạch chủ. Kĩ thuật can thiệp nội mạch động mạch chủ ngực. Các loại rò nội mạch và cách xử lý. Các biến chứng của can thiệp nội mạch.
Tình hình nghiên cứu hiện nay. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình tại Việt Nam.42 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chí loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Qui trình phẫu thuật và can thiệp. Quy trình chuyển vị động mạch quai động mạch chủ. Quy trình đo đạc và lựa chọn ống ghép nội mạch.
Quy trình can thiệp nội mạch. Các biến số nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân TEVAR. Kết quả sau đặt ống ghép động mạch chủ ngực.
Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.64 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân TEVAR. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả can thiệp nội mạch điều trị TAAs. Đặc điểm về phẫu thuật và can thiệp……………………………. Kết quả sau đặt ống ghép nội mạch động mạch chủ.78 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân TEVAR. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Kết quả sau đặt ống ghép nội mạch điều trị TAAs.
Đặc điểm phẫu thuật và can thiệp nội mạch. Đánh giá kết quả sau TEVAR.136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt BMI Body mass Index Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân CLVT Cắt lớp vi tính Chụp động mạch số hóa xóa DSA Digital Subtraction angiography nền ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ESC The European Society of Cardiology Hiệp hội Tim mạch Châu Âu Cục quản lý Thực phẩm và FDA Food and Drug Administration Dược phẩm Hoa Kỳ HR Hazard ratio Tỉ số rủi ro MSCT Multislice Computer Tomography Chụp cắt lớp đa dãy MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ MPR Multiplanar Reconstruction Dựng hình đa mặt phẳng Hiệp hội Phẫu thuật viên Lồng STS Society of Thoracic Surgoens ngực Hoa Kỳ TAAs Thoracic aortic aneurysm Phình động mạch chủ ngực TEVA Thoracic Endovascular Aneurysm Can thiệp nội mạch điều trị R Repair phình động mạch chủ ngực vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đường kính các đoạn của động mạch chủ ngực. Chỉ định điều trị bệnh lý động mạch chủ theo ESC.
Khuyến cáo đối với điều trị can thiệp nội mạch. Phân loại rò nội mạch. Tiền sử, bệnh kết hợp và yếu tố nguy cơ. Lý do nhập viện.
Kết quả trên siêu âm tim và động mạch cảnh. Đặc điểm túi phình động mạch chủ ngực. Đặc điểm về kích thước túi phình. Kích thước túi phình ở nhóm có và không chuyển vị mạch máu.
Đặc điểm đường kính động mạch đường vào. Đặc điểm kiểu chuyển vị động mạch. Vị trí đặt cầu nối ống ghép làm đường vào. Kích thước của ống ghép.
Đặc điểm về thời gian, cản quang và số lượng máu mất. Đặc điểm về kết quả sau can thiệp nội mạch. Thời gian thở máy, hồi sức, hậu phẫu và nằm viện. So sánh về thời gian giữa nhóm có và không chuyển vị mạch nuôi não.
Kết quả sớm sau can thiệp nội mạch. Các biến chứng sớm sau phẫu thuật, can thiệp. Biến chứng sớm ở nhóm có và không chuyển vị mạch máu. Các yếu tố liên quan đến tử vong sớm.
Nguyên nhân và thời gian tử vong trung hạn. Biến chứng theo dõi trung hạn. Biến chứng ở nhóm có và không chuyển vị mạch máu trung hạn. Liên quan đặc điểm bệnh nhân với tỷ lệ tử vong trung hạn.
Liên quan đặc điểm túi phình, chuyển vị với tỷ lệ tử vong trung hạn. Liên quan giữa loại can thiệp với tỷ lệ tử vong trung hạn. Tuổi và giới của bệnh nhân phình động mạch chủ ngực. So sánh kết quả TEVAR và phẫu thuật TAAs.
Tỉ lệ sống còn trung hạn của TEVAR và phẫu thuật mở. Sự thay đổi kích thước túi phình theo thời gian sau can thiệp………. Thay đổi kích thước túi phình sau đặt ống ghép nội mạch…………….130 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.
Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Một số đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm về nhịp tim. Hình ảnh cung động mạch chủ vồng trên X - quang ngực.
Kết quả chụp mạch vành. Phân loại phẫu thuật. Phương pháp vô cảm. Chuyển vị mạch máu quai động mạch chủ.
Đường vào đặt ống ghép nội mạch. Số lượng ống ghép trong một lần can thiệp. Vị trí đầu gần của ống ghép. Truyền máu ở nhóm có và không chuyển vị.
Tỷ lệ thành công, thất bại của kỹ thuật. Tỷ lệ tử vong sớm. Số bệnh nhân tử vong trung hạn. Đặc điểm lâm sàng theo dõi trung hạn.
Diễn tiến của đường kính túi phình theo thời gian. Diễn tiến đường kính túi phình nhóm có và không chuyển vị mạch máu. Biểu đồ Kaplan Meier của tỉ lệ sống còn trung hạn. Biểu đồ Kaplan-Meier về sống còn của nhóm có và không chuyển vị.
Biểu đồ Kaplan Meier của tử vong trung hạn do động mạch chủ. Biểu đồ Kaplan Meier của rò nội mạch trung hạn. Biểu đồ Kaplan Meier của tỉ lệ can thiệp lại trung hạn. Tỉ số số chênh giữa đái tháo đường và phình động mạch chủ ngực.
So sánh tỉ lệ tử vong TEVAR và phẫu thuật TAAs. Tỉ lệ sống còn và suy thận do cản quang. Kết quả của phẫu thuật lai và phẫu thuật mở quai động mạch chủ. Biểu đồ Kaplan Meier không can thiệp lại của TEVAR.
Biểu đồ Kaplan Meier không can thiệp lại theo từng loại bệnh lý.132 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Động mạch chủ lên và quai động mạch chủ. Bất thường giải phẫu của quai động mạch chủ. Động mạch Adamkiewicz.4: Động mạch chậu-đùi.
Phình quai động mạch chủ. Phình động mạch chủ ngực đoạn xuống. Các hình dạng túi phình động mạch chủ ngực. Hình ảnh phình động mạch chủ ngực.
Chụp cắt lớp vi tính phình động mạch chủ ngực xuống. Phẫu thuật Hybrid. Phân chia vùng can thiệp động mạch chủ. Kĩ thuật ống khói can thiệp nội mạch động mạch chủ.
Tái tạo hoàn toàn quai động mạch chủ và TEVAR vùng 0. Chuyển vị động mạch cảnh chung phải - trái và dưới đòn trái. Chuyển vị động mạch cảnh chung trái - dưới đòn trái. Ống ghép của Gore Tag và Cook Zenith TX2.
Ống ghép Medtronic Valiant Navion và Bolton relay. Các loại rò nội mạch trong can thiệp động mạch chủ ngực. Tạo hình ống ghép ba nhánh. Sơ đồ đo đạc của phình động mạch chủ ngực.
Guidewire Lunderquist và Guidewire Back-up Meier. Hệ thống C-arm và máy bơm thuốc cản quang. Minh họa các bước bung ống ghép. Điều trị rò nội mạch loại II sau TEVAR bằng Onyx.124 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phình động mạch chủ ngực (ĐMCN) được định nghĩa khi kích thước ĐMCN tăng hơn 1,5 lần kích thước ĐMCN bình thường [1.
Đa số bệnh nhân (BN) phình ĐMCN không có triệu chứng, được phát hiện tình cờ qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như X-quang ngực và chụp cắt lớp điện toán. Bệnh lý phình ĐMCN gây ra hậu quả nặng nề và tàn tật cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời Tại một số nước phát triển, tỷ lệ tử vong do biến chứng của phình động mạ.ch chủ tăng lên rõ rệt như Đan Mạch là 2,4%, Hungary là 2,1%, Nhật Bản 0,5% và Romani là 1,3%, trong đó độ tuổi tử vong hay gặp từ 75 đến 79 tuổi [2. Phình động mạch chủ ngực với đường kính lớn (> 60 mm) có nhiều biến chứng như vỡ (3,6%), lóc tách (3,7%) và tử vong (10,8%) [3. Trước đây, điều trị phình ĐMCN chủ yếu là phẫu thuật thay đoạn phình bằng ống ghép nhân tạo với tỷ lệ tử vong và biến chứng sau mổ cao, thời gian nằm hồi sức và nằm viện lâu, đặc biệt là các bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao do lớn tuổi, nhiều bệnh kết hợp.
thấy rằng tỉ lệ tử vong sau mổ trong 30 ngày đầu là 9,1% và tỷ lệ đột quỵ hậu phẫu là 5,8% [4. Năm 1990, Parodi và cộng sự tiến hành thành công trường hợp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ bụng đầu tiên trên thế giới tại Viện tim mạch Buenos Aires, Argentina [5. Năm 1994, bác sĩ Michael Dake ở trường đại học Stanford, Hòa Kỳ và cộng sự đã báo cáo những trường hợp đầu tiên được điều trị phình ĐMCN đoạn xuống bằng phương pháp can thiệp đặt ống ghép nội mạch. Kết quả ban đầu của nghiên cứu cho thấy can thiệp đặt ống ghép nội mạch có tỷ lệ tử vong chu phẫu thấp hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn so với mổ mở kinh điển [6].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Triều Phát (2022). Nghiên cứu ứng dụng ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMC ngực [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-ky-thuat-can-thiep-dat-ong-ghep-noi-mach-dieu-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMC ngực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMC ngực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMC ngực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMC ngực" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMC ngực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMC ngực" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMC ngực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.