Luận án nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập nhãn cầu
Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập. Phân tích hiệu quả, kết quả và kỹ thuật mới.
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bệnh lý lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập mắt
- Số trang:
- 203 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bệnh lý lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập mắt
Lỗ hoàng điểm chấn thương là tổn thương võng mạc nghiêm trọng. Tình trạng này thường xuất hiện sau các chấn thương đụng dập nhãn cầu vùng mắt. Lực tác động cơ học truyền qua trục trước sau gây biến dạng nhãn cầu. Hiện tượng co kéo đột ngột tại diện tiếp xúc dịch kính - võng mạc làm rách lớp tế bào trung tâm. Tổn thương gây suy giảm thị lực trung tâm nhanh chóng. Bệnh nhân thường xuất hiện triệu chứng nhìn mờ, nhìn hình biến dạng và có ám điểm trung tâm. Tỷ lệ mắc bệnh cao ở người trẻ tuổi và nam giới do tai nạn sinh hoạt hoặc lao động. Chẩn đoán sớm giúp định hướng phác đồ can thiệp phù hợp. Việc đánh giá tổn thương đáy mắt đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa có kinh nghiệm. Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương là giải pháp phục hồi thị lực then chốt. Quá trình theo dõi sát hỗ trợ nâng cao tiên lượng hồi phục.
1.1. Cơ chế sinh bệnh học lỗ hoàng điểm sau chấn thương
Cơ chế hình thành lỗ hoàng điểm bắt nguồn từ chấn thương đụng dập nhãn cầu mức độ mạnh. Sóng xung kích truyền qua môi trường bè dịch kính tạo lực co kéo tiếp tuyến. Lực này tác động trực tiếp lên lớp màng ngăn trong tại vùng hoàng điểm. Hậu quả gây nứt vỡ hoặc hoại tử tế bào võng mạc thần kinh trung tâm fovea. Khác với lỗ hoàng điểm vô căn ở người cao tuổi, tổn thương sau chấn thương xảy ra tức thì. Tình trạng phù võng mạc Berlin kèm theo có thể làm tổn thương thêm lớp tế bào cảm thụ ánh sáng. Phân tích sinh cơ học cho thấy sự co kéo dịch kính foveal đóng vai trò mấu chốt. Ngoài ra, chấn thương còn gây thiếu máu cục bộ vi mạch võng mạc. Hiểu rõ cơ chế giúp bác sĩ phân biệt lỗ hoàng điểm nguyên phát và thứ phát. Can thiệp đúng thời điểm sẽ giảm thiểu nguy cơ teo tế bào võng mạc vĩnh viễn.
1.2. Chẩn đoán hình ảnh qua chụp OCT hoàng điểm chi tiết
Chụp OCT hoàng điểm là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý này. Kỹ thuật chụp cắt lớp quang học võng mạc cung cấp hình ảnh vi cấu trúc có độ phân giải cao. Bác sĩ quan sát rõ kích thước đáy lỗ, đường kính đỉnh lỗ và độ dày mép võng mạc. Hình ảnh OCT còn phát hiện tình trạng nang hóa bờ lỗ và dịch dưới võng mạc. Tình trạng gián đoạn đường tiếp hợp elipsoid (EZ) phản ánh mức độ tổn hại thụ thể quang học. Kỹ thuật quét quang học fovea giúp phân biệt lỗ hoàng điểm toàn bộ hay lỗ phiến chấn thương. Dữ liệu hình ảnh hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana chính xác. Bệnh nhân cần thực hiện chụp cắt lớp ở các mốc thời gian trước và sau can thiệp. Đây là công cụ lượng hóa kết quả điều trị khách quan hàng đầu hiện nay.
1.3. Phân loại và khả năng tự đóng của tổn thương võng mạc
Lỗ hoàng điểm chấn thương được phân loại dựa trên kích thước và mức độ tổn hại mô. Các lỗ có đường kính nhỏ dưới 400 micromet có tỷ lệ tự đóng tự nhiên nhất định. Quá trình tự đóng diễn ra nhờ sự tăng sinh tế bào thần kinh đệm và bong dính dịch kính sau. Thời gian theo dõi diễn tiến tự đóng thường kéo dài từ 1 đến 3 tháng sau tai nạn. Tuy nhiên, lỗ kích thước lớn hoặc có mép phù dày hiếm khi tự liền sẹo. Việc trì hoãn phẫu thuật quá lâu có thể dẫn đến thoái hóa tế bào nón không hồi phục. Do đó, theo dõi chặt chẽ bằng hình ảnh cắt lớp quang học là bắt buộc. Khi kích thước lỗ tăng dần hoặc thị lực tiếp tục giảm, chỉ định mổ cần được đặt ra ngay. Chiến lược điều trị cá thể hóa mang lại cơ hội hồi phục thị giác tối ưu cho người bệnh.
II. Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm tối ưu
Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương là quy trình vi phẫu tinh vi. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn các lực co kéo cơ học tác động lên vùng hoàng điểm. Phẫu thuật viên sử dụng hệ thống máy cắt tốc độ cao và đèn chiếu sáng nội nhãn chuyên dụng. Mục tiêu chính là tạo điều kiện cho các lớp võng mạc áp sát và liền lại tự nhiên. Quá trình can thiệp đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và tay nghề cao của bác sĩ nhãn khoa. Kết hợp bóc màng ngăn trong và ấn độn nội nhãn giúp tối đa hóa tỷ lệ đóng lỗ. Phẫu thuật PPV hiện đại sử dụng đường rạch siêu nhỏ không cần khâu, rút ngắn thời gian hồi phục. Bệnh nhân giảm đáng kể cảm giác khó chịu và đau đớn sau mổ. Đây là phương pháp điều trị chuẩn mực mang lại tỷ lệ thành công giải phẫu vượt trội.
2.1. Chỉ định phẫu thuật PPV và thời điểm can thiệp chuẩn
Chỉ định phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana áp dụng khi lỗ hoàng điểm không tự đóng sau 1-3 tháng. Các trường hợp lỗ kích thước lớn hoặc kèm bong võng mạc khu trú cần mổ sớm hơn. Phẫu thuật PPV loại bỏ toàn bộ khối dịch kính bệnh lý và màng sau dịch kính. Thao tác này giải phóng hoàn toàn sức căng tiếp tuyến bề mặt hoàng điểm. Lựa chọn thời điểm phẫu thuật đóng vai trò quyết định tới sự cải thiện thị lực. Can thiệp quá muộn làm giảm khả năng tái tạo của các tế bào quang thụ fovea. Ngược lại, mổ quá sớm khi chưa đánh giá hết khả năng tự đóng có thể gây can thiệp không cần thiết. Đánh giá toàn diện các tổn thương phối hợp trước mổ là bước bắt buộc. Phẫu thuật viên sẽ cân nhắc kỹ giữa lợi ích phục hồi và nguy cơ phẫu thuật.
2.2. Kỹ thuật bóc màng ngăn trong kết hợp nhuộm màu võng mạc
Bóc màng ngăn trong là bước then chốt giúp tăng tỷ lệ đóng kín lỗ hoàng điểm. Kỹ thuật bóc màng ILM giúp loại bỏ tế bào thần kinh đệm tăng sinh và lực căng vi thể. Để bóc màng an toàn, phẫu thuật viên sử dụng chất nhuộm màu đặc hiệu như xanh Brilliant Blue G. Dung dịch nhuộm giúp phân biệt rõ ranh giới màng ngăn trong siêu mỏng với lớp sợi thần kinh. Thao tác bóc được thực hiện nhẹ nhàng bằng kẹp vi phẫu chuyên dụng quanh fovea. Kỹ thuật bóc màng tạo vạt đảo ngược cũng được áp dụng cho các lỗ kích thước rất lớn. Phương pháp này kích thích quá trình di chuyển và tăng sinh mô lành tự nhiên. Nhờ loại bỏ lớp màng xơ cứng, mép hoàng điểm trở nên mềm mại và dễ khép kín. Sự chính xác trong từng vi thao tác bảo vệ tối đa cấu trúc thần kinh cảm thụ.
2.3. Sử dụng chất ấn độn nội nhãn như khí nở và dầu silicone
Bơm chất ấn độn nội nhãn là bước bắt buộc nhằm cố định mép lỗ hoàng điểm sau bóc màng. Bơm khí nở nội nhãn tạo lực ép bề mặt giúp lớp võng mạc fovea áp chặt vào biểu mô sắc tố. Các loại khí C3F8 và SF6 được ứng dụng phổ biến tùy thuộc vào thời gian tồn tại mong muốn. Khí SF6 tan nhanh trong vòng 2-3 tuần, thích hợp cho các trường hợp lỗ nhỏ và phục hồi nhanh. Khí C3F8 duy trì thời gian ấn độn kéo dài hơn, phù hợp với tổn thương phức tạp. Trong trường hợp bệnh nhân không thể nằm sấp hoặc tổn thương đáy mắt nặng, bơm dầu silicone nội nhãn là lựa chọn thay thế. Dầu silicone tạo sức ép liên tục nhưng đòi hỏi phẫu thuật lần hai để rút dầu. Lựa chọn chất ấn độn phù hợp giúp nâng cao tỷ lệ liền sẹo giải phẫu.
III. Tiên lượng phẫu thuật cắt dịch kính lỗ hoàng điểm chuẩn
Tiên lượng thành công của phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều thông số giải phẫu và chức năng. Bác sĩ đánh giá cẩn thận các chỉ số hình thái học trên hình ảnh chụp cắt lớp quang học võng mạc. Việc phân tích trước mổ giúp dự đoán khả năng đóng lỗ và mức độ cải thiện thị lực. Những bệnh nhân có kích thước lỗ nhỏ và thời gian tổn thương ngắn thường có tiên lượng rất tốt. Ngược lại, tổn thương đáy mắt diện rộng sau chấn thương đụng dập nhãn cầu làm giảm hiệu quả phục hồi. Các chỉ số định lượng fovea đóng vai trò kim chỉ nam trong việc tư vấn cho người bệnh. Bệnh nhân cần nắm rõ kỳ vọng thực tế về kết quả thị lực sau can thiệp. Phân tích đa yếu tố giúp bác sĩ tối ưu hóa kỹ thuật mổ cho từng cá thể.
3.1. Đánh giá kích thước lỗ và các chỉ số MHI THI HFF
Các chỉ số hình thái trên OCT là công cụ định lượng chính xác tiên lượng giải phẫu. Chỉ số lỗ hoàng điểm MHI (Macular Hole Index) tính tỷ lệ chiều cao lỗ trên đường kính đáy. Chỉ số MHI cao trên 0.5 thường dự báo tỷ lệ đóng lỗ thành công rất lớn. Chỉ số co kéo THI (Tractional Hole Index) phản ánh lực kéo tiếp tuyến tác động lên võng mạc. Yếu tố tạo lỗ hoàng điểm HFF (Hole Form Factor) đánh giá tương quan kích thước đáy và đỉnh lỗ. Chỉ số đường kính DHI (Diameter Hole Index) cũng hỗ trợ phân loại độ rộng tổn thương. Khi các chỉ số MHI và HFF đạt giá trị cao, khả năng hồi phục sau phẫu thuật PPV tăng rõ rệt. Đánh giá các chỉ số này giúp bác sĩ quyết định kỹ thuật bóc màng ngăn trong phù hợp. Đây là cơ sở khoa học tin cậy trong thực hành nhãn khoa hiện đại.
3.2. Vai trò của đường liên kết quang thụ EZ trên hình ảnh OCT
Đường liên kết vùng elipsoid (EZ) đại diện cho tính toàn vẹn của tế bào nón cảm thụ ánh sáng. Chụp OCT hoàng điểm sau mổ đánh giá mức độ tái tạo của đường EZ này. Tổn hại EZ càng ít trước mổ thì thị lực thu được sau phẫu thuật càng cao. Sau khi đóng lỗ, sự phục hồi liên tục của lớp EZ tương quan thuận với chất lượng thị giác. Bệnh nhân có đường EZ tái lập hoàn chỉnh ít bị méo hình và ám điểm trung tâm. Ngược lại, sự gián đoạn vĩnh viễn của lớp quang thụ fovea sẽ giới hạn mức tăng thị lực. Bên cạnh EZ, màng ngăn ngoài ELM cũng là cấu trúc quan trọng cần theo dõi sát sao. Phân tích chi tiết vi cấu trúc võng mạc fovea giúp tiên lượng chính xác chức năng thị giác dài hạn. Kết quả hình ảnh là thước đo khách quan đánh giá sự thành công của vi phẫu.
3.3. Tương quan giữa thị lực ban đầu và kết quả giải phẫu
Thị lực ban đầu trước can thiệp là yếu tố dự báo chức năng mạnh mẽ nhất. Bệnh nhân có thị lực vào viện tốt thường đạt kết quả thị lực sau mổ cao hơn nhóm thị lực kém. Tuy nhiên, sự cải thiện biên độ thị lực lại ghi nhận rõ rệt ở cả những ca có lỗ kích thước lớn. Thời gian từ lúc bị chấn thương đụng dập nhãn cầu đến khi can thiệp ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Phẫu thuật sớm giúp bảo tồn mật độ tế bào thần kinh cảm thụ chưa bị hoại tử. Ngoài ra, độ dày trung tâm hoàng điểm CST và độ dày trung bình CAT cũng liên quan mật thiết. Mép hoàng điểm dày cho thấy tiềm năng tăng sinh mô tốt hơn mép teo mỏng. Sự kết hợp giữa thị lực khởi điểm và thông số OCT tạo nên bức tranh tiên lượng toàn diện.
IV. Kết quả phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm
Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đem lại tỷ lệ thành công cao. Đa số bệnh nhân đạt được sự liền sẹo giải phẫu hoàn toàn sau lần phẫu thuật đầu tiên. Tình trạng biến dạng hình ảnh và ám điểm trung tâm giảm đi rõ rệt theo thời gian. Sự cải thiện chức năng thị giác diễn ra từ từ trong vòng 6 đến 12 tháng sau mổ. Kỹ thuật mổ ít xâm lấn giúp hạn chế tối đa các phản ứng viêm và đau nhức hậu phẫu. Kết quả giải phẫu ổn định lâu dài trên hình ảnh chụp cắt lớp quang học võng mạc. Phẫu thuật mang lại cơ hội phục hồi thị lực quý giá cho các trường hợp tai nạn nặng nề. Người bệnh có thể sớm quay trở lại với công việc và sinh hoạt hàng ngày. Đây là thành tựu nổi bật của chuyên ngành dịch kính võng mạc hiện đại.
4.1. Tỷ lệ phục hồi giải phẫu và các hình thái đóng lỗ
Tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm sau phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana đạt từ 85% đến trên 95%. Hình thái đóng lỗ trên OCT được phân chia thành hai dạng chính: týp 1 và týp 2. Đóng týp 1 là tình trạng mép võng mạc khép kín hoàn toàn mà không có khuyết hổng fovea. Đây là hình thái lý tưởng mang lại sự hồi phục thị giác cao nhất cho bệnh nhân. Đóng týp 2 là dạng mép lỗ áp sát màng biểu mô sắc tố nhưng fovea vẫn còn hở lớp đáy. Dạng đóng týp 2 vẫn giúp cải thiện thị lực nhưng mức độ phục hồi hạn chế hơn týp 1. Kỹ thuật bóc màng ILM chuẩn xác đóng vai trò quyết định trong việc đạt được đóng týp 1. Theo dõi OCT định kỳ cho thấy sự ổn định vững chắc của các cấu trúc fovea đã liền. Tỷ lệ tái phát sau khi đã đóng kín là rất thấp.
4.2. Mức độ cải thiện thị lực chức năng sau phẫu thuật
Phần lớn bệnh nhân ghi nhận mức tăng thị lực đáng kể từ 2 hàng trở lên trên bảng đo thị lực. Khả năng nhìn rõ chi tiết và phân biệt màu sắc được phục hồi từng bước. Mức độ cải thiện thị giác phụ thuộc vào tình trạng lành sẹo của tế bào quang thụ fovea. Các triệu chứng khó chịu như nhìn hình cong queo hay méo mó suy giảm rõ rệt sau 3 tháng. Nhờ áp dụng phẫu thuật PPV hiện đại, tổn thương mô lành xung quanh được giảm thiểu tối đa. Bệnh nhân trẻ tuổi thường có tốc độ tái tạo tế bào và phục hồi chức năng nhanh hơn người già. Sự cải thiện chất lượng thị giác nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động. Kết quả theo dõi dài hạn khẳng định tính bền vững của thị lực sau mổ. Phẫu thuật viên cần giải thích rõ lộ trình hồi phục để bệnh nhân an tâm điều trị.
4.3. Xử trí trường hợp thất bại và biến chứng sau can thiệp
Một số ít trường hợp lỗ hoàng điểm không đóng sau lần mổ đầu tiên do kích thước quá lớn. Đối với các ca này, chỉ định phẫu thuật lần hai được đặt ra với các kỹ thuật nâng cao. Phẫu thuật viên có thể mở rộng vùng bóc màng ngăn trong hoặc sử dụng vạt màng tự thân. Bơm khí nở nội nhãn kéo dài hoặc bơm dầu silicone nội nhãn được áp dụng để tăng độ bám dính. Các biến chứng tiềm ẩn gồm tăng nhãn áp, đục thể thủy tinh, viêm màng bồ đào hoặc rách võng mạc chu biên. Kiểm soát nhãn áp chặt chẽ sau mổ bằng thuốc hạ nhãn áp chuyên dụng là điều thiết yếu. Phát hiện sớm và xử trí kịp thời các vết rách võng mạc ngăn ngừa nguy cơ bong võng mạc tái phát. Đa số biến chứng đều có thể kiểm soát tốt nếu theo dõi đúng quy trình y khoa.
V. Chăm sóc sau phẫu thuật cắt dịch kính lỗ hoàng điểm mắt
Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quyết định đến 50% sự thành công của ca mổ mắt. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn chuyên môn của bác sĩ điều trị. Việc duy trì tư thế và sử dụng thuốc nhỏ mắt đúng cách ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng. Quá trình liền sẹo fovea diễn ra liên tục dưới tác động ép của bóng khí hoặc dầu. Người bệnh cần tránh các hoạt động gắng sức, va đập mạnh hoặc cúi đầu đột ngột trong giai đoạn đầu. Chế độ dinh dưỡng giàu vitamin và chất chống oxy hóa hỗ trợ phục hồi võng mạc nhanh chóng. Tái khám đúng hẹn giúp bác sĩ đánh giá tiến độ đóng lỗ và xử lý kịp thời các bất thường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế đảm bảo kết quả phẫu thuật tối ưu nhất.
5.1. Tư thế nằm sấp và tuân thủ sau bơm khí nở nội nhãn
Bệnh nhân được bơm khí nở nội nhãn bắt buộc phải duy trì tư thế nằm sấp sau mổ. Khi nằm sấp, bóng khí nổi lên trên sẽ tạo lực ép trực tiếp vào trung tâm fovea hoàng điểm. Áp lực này giữ cho mép lỗ áp chặt vào biểu mô sắc tố và ngăn dịch nội nhãn tràn vào. Thời gian duy trì tư thế úp mặt thường kéo dài từ 5 đến 14 ngày tùy loại khí C3F8 và SF6. Bệnh nhân có thể sử dụng gối chuyên dụng để giảm mỏi cổ và lưng khi nằm sấp. Tuyệt đối không nằm ngửa vì khí có thể đẩy mống mắt ra trước gây tăng nhãn áp cấp. Bệnh nhân có khí trong mắt cũng không được đi máy bay hay lên vùng núi cao do nguy cơ giãn khí. Tuân thủ đúng tư thế nằm là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ đóng kín lỗ hoàng điểm.
5.2. Theo dõi nhãn áp và kiểm soát biến chứng đục thể thủy tinh
Theo dõi nhãn áp hàng ngày trong tuần đầu sau mổ là bước chăm sóc đặc biệt quan trọng. Tăng nhãn áp thứ phát do khí giãn nở có thể gây tổn hại dây thần kinh thị giác nếu không hạ áp kịp. Bệnh nhân cần dùng thuốc nhỏ hạ nhãn áp và thuốc kháng sinh kháng viêm theo đúng đơn. Ngoài ra, đục thể thủy tinh là biến chứng tiến triển thường gặp sau phẫu thuật cắt dịch kính. Sự tiếp xúc giữa bóng khí và mặt sau thể thủy tinh thúc đẩy quá trình xơ hóa nhân mắt. Bác sĩ sẽ đánh giá độ trong suốt của thể thủy tinh trong các lần tái khám định kỳ. Khi đục thể thủy tinh gây cản trở thị lực, phẫu thuật Phaco thay thủy tinh thể nhân tạo sẽ được thực hiện. Việc phát hiện sớm giúp duy trì thị lực sáng rõ cho người bệnh.
5.3. Lịch tái khám định kỳ bằng chụp cắt lớp quang học võng mạc
Lịch tái khám định kỳ được thiết lập tại các mốc: 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau mổ. Trong mỗi lần khám, chụp cắt lớp quang học võng mạc là kỹ thuật thăm dò không thể thiếu. Chụp OCT hoàng điểm cho phép quan sát chi tiết cấu trúc các lớp tế bào đang liền sẹo. Bác sĩ đánh giá sự tiêu biến của bóng khí hoặc chỉ định thời điểm rút dầu silicone thích hợp. Kiểm tra thị lực, đo khúc xạ và soi đáy mắt chu biên giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu bất thường. Bệnh nhân cần thông báo ngay cho cơ sở y tế khi thấy đau nhức mắt dữ dội hoặc thị lực sụt giảm đột ngột. Tuân thủ quy trình theo dõi khoa học đảm bảo kết quả phẫu thuật bền vững và an toàn tuyệt đối.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. BỆNH LÝ LỖ HOÀNG ĐIỂM DO CHẤN THƯƠNG ĐỤNG DẬP NHÃN CẦU. Cơ chế sinh bệnh học của lỗ hoàng điểm chấn thương. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của lỗ hoàng điểm chấn thương.
Phân loại và tiến triển của lỗ hoàng điểm chấn thương. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ LỖ HOÀNG ĐIỂM CHẤN THƯƠNG. Đại cương về phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm. Kết quả phẫu thuật điều trị lỗ hoàng điểm chấn thương.
MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Hình thái đóng của lỗ hoàng điểm. Kích thước của lỗ hoàng điểm. Liên kết phần trong - phần ngoài của tế bào quang thụ.
Chỉ số lỗ hoàng điểm (MHI), chỉ số co kéo lỗ hoàng điểm (THI), yếu tố tạo lỗ hoàng điểm (HFF) và chỉ số kích thước lỗ hoàng điểm (DHI). Thời gian xuất hiện của triệu chứng. Thị lực trước phẫu thuật. Bóc màng ngăn trong.
Trục nhãn cầu. Một số chỉ số mới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu:. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Các biến số và cách đánh giá. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân về giới. Đặc điểm bệnh nhân về tuổi. Thời gian từ khi chấn thương đến khi vào viện.
Thời gian từ khi chấn thương đến khi xuất hiện triệu chứng cơ năng. Thị lực vào viện. Nhãn áp vào viện. Đặc điểm lỗ hoàng điểm trên OCT.
KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Những đặc điểm kỹ thuật trong phẫu thuật. Kết quả về triệu chứng cơ năng. Kết quả chức năng.
Kết quả giải phẫu. Kết quả phẫu thuật của những trường hợp thất bại sau lần mổ 1. Biến chứng phẫu thuật. Kết quả chung sau phẫu thuật.
NHỮNG YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Liên quan giữa nang bờ lỗ hoàng điểm với kết quả thị lực. Liên quan giữa dịch dưới bờ lỗ hoàng điểm với kết quả giải phẫu. Liên quan giữa týp mở của lỗ hoàng điểm với kết quả thị lực.
Liên quan giữa thị lực vào viện với kết quả thị lực. Liên quan giữa kích thước đỉnh lỗ hoàng điểm với kết quả giải phẫu. Liên quan giữa tổn hại EZ với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa chiều dày trung tâm hoàng điểm (CST) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu.
Liên quan giữa chiều dày trung bình vùng hoàng điểm (CAT) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa chỉ số lỗ hoàng điểm (MHI) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa yếu tố tạo lỗ hoàng điểm (HFF) với kết quả giải phẫu. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm bệnh nhân về tuổi, giới. Thời gian từ khi chấn thương đến khi vào viện. Thời gian từ khi chấn thương đến khi xuất hiện triệu chứng cơ năng. Thị lực vào viện.
Đặc điểm lỗ hoàng điểm trên OCT. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Những đặc điểm kĩ thuật trong phẫu thuật. Kết quả về triệu chứng cơ năng.
Kết quả chức năng. Kết quả giải phẫu. Kết quả phẫu thuật của những trường hợp thất bại sau lần mổ 1. Biến chứng phẫu thuật.
Kết quả chung sau phẫu thuật. NHỮNG YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT 134 4. Liên quan giữa nang bờ lỗ hoàng điểm với kết quả thị lực. Liên quan giữa dịch dưới bờ lỗ hoàng điểm với kết quả giải phẫu.
Liên quan giữa týp mở của lỗ hoàng điểm với kết quả thị lực. Liên quan giữa thị lực vào viện với kết quả thị lực. Liên quan giữa kích thước đỉnh lỗ hoàng điểm với kết quả giải phẫu. Liên quan giữa tổn hại EZ với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu.
Liên quan giữa chiều dày trung tâm hoàng điểm (CST) và chiều dày trung bình vùng hoàng điểm (CAT) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa chỉ số lỗ hoàng điểm (MHI) với kết quả thị lực và kết quả giải phẫu. Liên quan giữa yếu tố tạo lỗ hoàng điểm (HFF) với kết quả giải phẫu. 145 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP.
147 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số trường hợp lỗ hoàng điểm chấn thương tự đóng. Một số kết quả nghiên cứu về phẫu thuật điều trị LHĐ chấn thương.
Một số kết quả nghiên cứu về phẫu thuật điều trị lỗ hoàng điểm chấn thương có sử dụng chất phụ trợ. Thời gian từ khi CT đến khi xuất hiện triệu chứng cơ năng. Týp mở của lỗ hoàng điểm. Nang bờ lỗ hoàng điểm.
Kích thước đỉnh lỗ hoàng điểm. Kích thước đáy lỗ hoàng điểm. Chiều dày trung tâm hoàng điểm. Chiều dày trung bình vùng hoàng điểm.
Chỉ số lỗ hoàng điểm MHI. Yếu tố tạo lỗ hoàng điểm HFF. Những đặc điểm kỹ thuật trong phẫu thuật. Triệu chứng cơ năng trước - sau phẫu thuật.
Thị lực trung bình trước - sau phẫu thuật. Các mức thị lực trước - sau phẫu thuật. Thị lực trung bình của các týp đóng lỗ hoàng điểm. Mức cải thiện thị lực của các týp đóng LHĐ.
Nhãn áp trước và sau điều trị. Tình trạng đóng lỗ hoàng điểm ở các thời điểm theo dõi. Tổn hại EZ trước và sau phẫu thuật. Chiều dày trung tâm hoàng điểm trước - sau phẫu thuật.
Chiều dày trung bình vùng hoàng điểm trước - sau phẫu thuật. Kích thước đáy lỗ hoàng điểm trước - sau phẫu thuật của các mắt đóng lỗ hoàng điểm týp 2. Kích thước đỉnh và đáy lỗ hoàng điểm trước - sau phẫu thuật của các mắt thất bại sau mổ lần 1. MHI, THI, HFF trước - sau phẫu thuật của các mắt thất bại sau mổ lần 1.
Tình trạng nang lỗ hoàng điểm trước - sau phẫu thuật của các mắt thất bại sau mổ lần 1. Thị lực của các mắt thất bại sau 1 phẫu thuật và không chấp nhận mổ lần 2. Thị lực trung bình của các mắt phẫu thuật lần 2 trước - sau PT. Các mức thị lực của các mắt mổ lần 2 trước - sau phẫu thuật.
Mức cải thiện thị lực của các mắt mổ lần 2 trước-sau PT. Kết quả chung sau phẫu thuật. Liên quan giữa nang bờ lỗ hoàng điểm với mức thị lực sau PT. Liên quan giữa nang bờ LHĐ với mức cải thiện thị lực sau PT.
Liên quan giữa dịch dưới bờ LHĐ với tình trạng đóng LHĐ sau PT. Liên quan giữa týp mở của lỗ hoàng điểm với thị lực sau PT. Liên quan giữa týp mở của LHĐ với mức cải thiện thị lực sau PT. Liên quan giữa thị lực vào viện với thị lực sau phẫu thuật.
Liên quan giữa kích thước đỉnh lỗ hoàng điểm với tình trạng đóng lỗ hoàng điểm sau phẫu thuật. Liên quan giữa tổn hại EZ trước mổ với thị lực sau phẫu thuật. Liên quan giữa tổn hại EZ với mức cải thiện thị lực sau PT. Liên quan giữa tổn hại EZ với tình trạng đóng của LHĐ sau PT.
Liên quan giữa CST với mức cải thiện thị lực sau phẫu thuật. Liên quan giữa CST với tình trạng đóng của lỗ hoàng điểm sau PT. Liên quan giữa CAT với mức thị lực sau phẫu thuật. Liên quan giữa CAT và tình trạng đóng của lỗ hoàng điểm sau PT.
Liên quan giữa MHI với mức thị lực sau phẫu thuật. Liên quan giữa HFF với tình trạng đóng của lỗ hoàng điểm sau PT 101 Bảng 4. Đặc điểm tuổi, giới của lỗ hoàng điểm chấn thương. Kết quả phẫu thuật cắt dịch kính điều trị LHĐ chấn thương.
Kết quả phẫu thuật cắt dịch kính điều trị LHĐ chấn thương. 123 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố giới tính của nhóm nghiên cứu. Phân bố theo tuổi của nhóm nghiên cứu.
Thời gian từ khi chấn thương đến khi vào viện. Thị lực khi vào viện. Tổn hại liên kết phần trong - phần ngoài tế bào quang thụ. Mức cải thiện thị lực tại các thời điểm theo dõi.
Biến chứng phẫu thuật. Đường cong ROC của MHI trong tiên lượng khả năng thị lực cải thiện ≥ 2 dòng sau phẫu thuật. Đường cong ROC của MHI trong tiên lượng khả năng đóng của lỗ hoàng điểm. Đường cong ROC của HFF trong tiên lượng khả năng đóng týp 1 của lỗ hoàng điểm.
102 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hiện tượng rách màng ngăn trong trong chấn thương đụng dập nhãn cầu. Hình ảnh lỗ hoàng điểm chấn thương. Týp 1 của lỗ hoàng điểm chấn thương.
Týp 2 của lỗ hoàng điểm chấn thương. Týp 3 của lỗ hoàng điểm chấn thương. Týp 4 của lỗ hoàng điểm chấn thương. Týp 5 của lỗ hoàng điểm chấn thương.
Kỹ thuật lật vạt ngược màng ngăn trong. Kỹ thuật ghép vạt tự do màng ngăn trong. Diện tích lỗ hoàng điểm. Diện tích nang lỗ hoàng điểm.
LHĐ trước mổ và sau mổ (đóng týp 1). LHĐ trước mổ và sau mổ (đóng týp 2). Máy cắt dịch kính OS4 và hệ thống lăng kính sử dụng cho PT. Bộ troca 23G và cặp nội nhãn sử dụng trong phẫu thuật.
Các thông số hình thể lỗ hoàng điểm đo trên OCT. Lưới ETDRS với 9 vùng được phân bố trong 3 vòng tròn với các kích thước 1mm, 3mm, 6mm. Chọc troca 23G xuyên kết, củng mạc tạo đường vào nội nhãn. Nhuộm màng ngăn trong bằng chất nhuộm.
Bóc màng ngăn trong kiểu xé hình vòng. 50 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Lỗ hoàng điểm là sự mất liên tục về giải phẫu của võng mạc thần kinh cảm thụ ở vùng trung tâm hoàng điểm, gây suy giảm nghiêm trọng chức năng thị giác. Lỗ hoàng điểm xuất hiện sau chấn thương nhãn cầu chiếm dưới 10% các trường hợp lỗ hoàng điểm toàn bộ chiều dày.1,2 Bệnh thường xảy ra sau chấn thương nhãn cầu kín (1,4%) hoặc có thể sau chấn thương nhãn cầu hở với tỉ lệ 0,15%.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-phau-thuat-cat-dich-kinh-dieu-tri-lo-hoang-diem-sau-chan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương đụng dập. Phân tích hiệu quả, kết quả và kỹ thuật mới.
Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật cắt dịch kính điều trị lỗ hoàng điểm sau chấn thương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.