Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng và kết quả điều trị phục hồi gấp khuỷu bằng phẫu thuật Steindler cải biên
Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng và kết quả điều trị phục hồi gấp khuỷu bằng phẫu thuật Steindler cải biên.
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Steindler cải biên: Phục hồi gấp khuỷu hiệu quả
- Số trang:
- 122 trang
- Chuyên ngành:
- Chấn thương Chỉnh hình
- Tác giả:
- Hussain A.
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Steindler cải biên Phục hồi gấp khuỷu hiệu quả
Mất chức năng gấp khuỷu là di chứng nặng nề của chi trên. Tình trạng này suy giảm nghiêm trọng khả năng thực hiện các động tác sinh hoạt, lao động. Nó ảnh hưởng xấu đến thẩm mỹ, tâm lý, chất lượng cuộc sống của người bệnh. Chức năng gấp khuỷu là một trong các cử động cần thiết nhất của chi trên. Chức năng này luôn cần được ưu tiên chẩn đoán, điều trị phục hồi sớm. Tổn thương thần kinh vận động vùng đám rối cánh tay thường gây liệt các cơ vận động gấp khuỷu. Đây là nguyên nhân phổ biến gây mất gấp khuỷu. Phẫu thuật Steindler cải biên là một phương pháp điều trị đã được áp dụng. Kỹ thuật này nhằm phục hồi chức năng gấp khuỷu khi các phương pháp khác không hiệu quả. Nghiên cứu này đánh giá đặc điểm bệnh lý, kết quả và các yếu tố ảnh hưởng đến phẫu thuật Steindler cải biên. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tỷ lệ kết quả chưa tốt. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong y học.
1.1. Tầm quan trọng của chức năng gấp khuỷu.
Mất gấp khuỷu là di chứng nặng nề. Di chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng khả năng sinh hoạt, lao động. Nó tác động xấu đến thẩm mỹ, tâm lý, chất lượng cuộc sống người bệnh. Gấp khuỷu được coi là cử động thiết yếu nhất của chi trên. Chức năng này cần được ưu tiên chẩn đoán, điều trị phục hồi sớm. Tổn thương thần kinh vận động vùng đám rối cánh tay thường gây liệt các cơ vận động gấp khuỷu. Đây là nguyên nhân phổ biến gây mất gấp khuỷu. Phục hồi chức năng gấp khuỷu là mục tiêu hàng đầu trong điều trị.
1.2. Phẫu thuật Steindler cải biên Giải pháp tiềm năng.
Nhiều phương pháp điều trị mất gấp khuỷu tồn tại. Các phương pháp bao gồm không phẫu thuật, phục hồi thần kinh bằng nối/ghép, và chuyển gân cơ. Phẫu thuật chuyển gân cơ tại chỗ là giải pháp phổ biến. Kỹ thuật này dễ thực hiện, kết quả tương đối tốt. Đây là 'cứu cánh cuối cùng' khi các phương pháp khác thất bại. Phẫu thuật Steindler, mô tả lần đầu năm 1918, thuộc nhóm này. Kỹ thuật Steindler chuyển điểm bám khối cơ trên ròng rọc lên trên cánh tay. Mục tiêu là phục hồi chức năng gấp khuỷu. Nhiều tác giả đã cải biên kỹ thuật này. Steindler cải biên bởi Mayer L. và Green W. được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này có giá trị thực tiễn cao. Tuy nhiên, tỷ lệ kết quả chưa tốt vẫn còn 20%-40%. Cần nghiên cứu sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng.
II.Hiểu rõ bệnh lý mất gấp khuỷu và giải pháp phẫu thuật
Tổng quan tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về mất gấp khuỷu. Phần này bao gồm giải phẫu ứng dụng vùng khuỷu, các cơ liên quan, và thần kinh chi phối. Bệnh lý mất chức năng gấp khuỷu được phân tích rõ. Các phương pháp điều trị hiện hành cũng được trình bày chi tiết. Trong đó, phẫu thuật phục hồi thần kinh và phẫu thuật chuyển gân cơ là hai hướng chính. Phẫu thuật Steindler và các cải biên của nó được đánh giá. Ưu và nhược điểm của Steindler cải biên được làm rõ. Kết quả phẫu thuật và các yếu tố liên quan cũng được xem xét. Nắm vững kiến thức này là cơ sở để thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về Steindler cải biên.
2.1. Giải phẫu ứng dụng khớp khuỷu và các cơ.
Khớp khuỷu là một khớp phức tạp. Khớp này cho phép các cử động gấp và duỗi. Vùng khuỷu bao gồm xương, cơ, dây chằng, thần kinh. Cơ vùng khuỷu đóng vai trò quan trọng trong vận động. Các cơ gấp khuỷu chính là cơ nhị đầu cánh tay, cơ cánh tay, cơ cánh tay quay. Chức năng thần kinh chi phối cần được đảm bảo. Tổn thương thần kinh vận động ảnh hưởng trực tiếp đến các cơ này. Hiểu rõ giải phẫu ứng dụng là nền tảng cho điều trị.
2.2. Các phương pháp điều trị mất gấp khuỷu hiện hành.
Điều trị mất gấp khuỷu đa dạng. Phương pháp không phẫu thuật bao gồm nội khoa, châm cứu, phục hồi chức năng. Phương pháp phẫu thuật phục hồi thần kinh có nối hoặc ghép. Kỹ thuật vi phẫu mang lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, kỹ thuật này khó thực hiện. Kết quả phụ thuộc nhiều yếu tố: nguồn thần kinh cho, thời điểm phẫu thuật, tuổi, mức độ tổn thương. Phẫu thuật chuyển gân, cơ tại chỗ là một lựa chọn. Phương pháp này thay thế chức năng các cơ vận động.
2.3. Tổng quan phương pháp Steindler và biến thể.
Phẫu thuật Steindler là kỹ thuật chuyển gân cơ. Kỹ thuật này chuyển điểm bám của khối cơ gấp cổ tay, sấp cẳng tay. Điểm bám mới trên xương cánh tay tạo lực gấp khuỷu. Mayer L. và Green W. đã cải biên kỹ thuật Steindler. Cải biên này nhằm tối ưu hóa kết quả. Tỷ lệ phục hồi chức năng gấp khuỷu tốt đạt 60%-80% theo Rostoucher P. Tuy nhiên, vẫn có khoảng 20%-40% ca chưa đạt kết quả mong muốn. Cần làm rõ các ưu nhược điểm của phương pháp Steindler cải biên.
III.Phương pháp nghiên cứu phẫu thuật Steindler cải biên
Nghiên cứu này được tiến hành với đối tượng cụ thể. Bệnh nhân mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động được lựa chọn. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được thiết lập rõ ràng. Quy trình kỹ thuật Steindler cải biên được thực hiện theo các bước chuẩn hóa. Các chỉ tiêu nghiên cứu được xác định khách quan. Chất liệu và phương pháp đo lường được chuẩn bị kỹ lưỡng. Dữ liệu thu thập được xử lý số liệu thống kê. Việc khống chế sai số được chú trọng để đảm bảo tính chính xác. Đạo đức nghiên cứu luôn được tuân thủ nghiêm ngặt trong suốt quá trình. Phương pháp nghiên cứu khoa học giúp đánh giá khách quan và tin cậy.
3.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu.
Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân mất gấp khuỷu. Nguyên nhân do tổn thương thần kinh vận động. Các đối tượng được chọn dựa trên tiêu chuẩn cụ thể. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Mẫu nghiên cứu có đặc điểm bệnh lý tương đồng. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả phẫu thuật Steindler cải biên.
3.2. Quy trình kỹ thuật Steindler cải biên chi tiết.
Nghiên cứu áp dụng quy trình kỹ thuật Steindler cải biên. Quy trình này tuân thủ theo Mayer L., Green W. Các bước tiến hành được mô tả chi tiết. Điều này đảm bảo tính chuẩn hóa và lặp lại của kỹ thuật. Các yếu tố như thời gian phẫu thuật, vị trí cố định mảnh xương được ghi nhận. Việc này giúp đánh giá khách quan các biến số.
3.3. Các chỉ tiêu đo lường và xử lý số liệu.
Các chỉ tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể. Các chỉ tiêu bao gồm sức cơ gấp cổ tay, sức cơ sấp cẳng tay. Góc độ gấp khuỷu cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Phương pháp đo lường được chuẩn hóa. Số liệu thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê. Mục tiêu là đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố. Khống chế sai số được thực hiện nghiêm ngặt. Đạo đức nghiên cứu luôn được tuân thủ.
IV.Đánh giá kết quả điều trị gấp khuỷu bằng Steindler cải biên
Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm bệnh lý. Các trường hợp mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động được phân tích. Nguyên nhân và cơ chế gây tổn thương được xác định. Các phương pháp điều trị trước phẫu thuật được ghi nhận. Thời điểm chỉ định phẫu thuật và tình trạng trước phẫu thuật được mô tả. Thời gian phẫu thuật cũng là một yếu tố được theo dõi. Quan trọng nhất là đánh giá kết quả xa của phẫu thuật. Các yếu tố liên quan, ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Steindler được phân tích cụ thể. Việc này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả thực tế của phương pháp.
4.1. Đặc điểm bệnh lý trước phẫu thuật Steindler.
Các trường hợp mất gấp khuỷu có đặc điểm bệnh lý đa dạng. Nguyên nhân tổn thương thần kinh vận động được phân loại. Cơ chế gây tổn thương cũng được ghi nhận. Thời điểm chỉ định phẫu thuật rất quan trọng. Tình trạng trước phẫu thuật của người bệnh được đánh giá kỹ lưỡng. Các phương pháp điều trị trước phẫu thuật cũng được tổng hợp. Việc này cung cấp bức tranh toàn diện về bệnh cảnh.
4.2. Kết quả phục hồi chức năng gấp khuỷu sau phẫu thuật.
Kết quả phẫu thuật Steindler cải biên được đánh giá ở giai đoạn gần và xa. Đánh giá dựa trên chức năng gấp khuỷu và sức cơ. Mục tiêu là cải thiện khả năng sinh hoạt. Kết quả xa cho thấy mức độ phục hồi lâu dài. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả tốt và rất tốt được ghi nhận. Phân tích kết quả giúp nhận định hiệu quả của kỹ thuật.
V.Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật gấp khuỷu Steindler
Bàn luận về các yếu tố liên quan là phần trọng tâm. Các yếu tố này bao gồm phương pháp điều trị trước phẫu thuật, tình trạng toàn thân người bệnh. Đặc điểm tổn thương thần kinh vận động cũng ảnh hưởng đáng kể. Thời gian phẫu thuật và vị trí cố định mảnh xương là những biến số kỹ thuật. Sức cơ gấp cổ tay và sức cơ sấp cẳng tay trước mổ cũng có vai trò. Phân tích sâu các yếu tố này giúp giải thích sự khác biệt trong kết quả. Từ đó, đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả phẫu thuật Steindler cải biên. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa kết quả điều trị, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.1. Các yếu tố liên quan trực tiếp đến kết quả phẫu thuật.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Steindler cải biên. Các yếu tố bao gồm phương pháp điều trị trước phẫu thuật. Tình trạng toàn thân của người bệnh cũng tác động. Đặc điểm tổn thương thần kinh vận động rất quan trọng. Thời gian phẫu thuật, vị trí cố định mảnh xương cần xem xét. Sức cơ gấp cổ tay và sức cơ sấp cẳng tay cũng ảnh hưởng. Phân tích các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả.
5.2. Tối ưu hóa điều trị để nâng cao hiệu quả Steindler.
Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Việc này giúp đề ra giải pháp nâng cao kết quả điều trị. Mục tiêu là giảm tỷ lệ kết quả chưa tốt của Steindler cải biên. Cần cải thiện quy trình phẫu thuật và chăm sóc sau mổ. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật đóng vai trò then chốt. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh là ưu tiên hàng đầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ, ký hiệu viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu ứng dụng vùng khuỷu. Giải phẫu khớp khuỷu. Vai trò các cơ vùng khuỷu.
Thần kinh chi phối vùng khuỷu. Bệnh lý mất chức năng gấp khuỷu. Điều trị mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động. Điều trị mất gấp khuỷu bằng phẫu thuật Steindler.
Một số ưu, nhược điểm phương pháp phẫu thuật Steindler. Kết quả phẫu thuật. Các yếu tố liên quan, ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Steindler. 30 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành. Quy trình kỹ thuật Steindler cải biên. Các chỉ tiêu nghiên cứu, chất liệu, phương pháp đo lường.
Xử lý số liệu. Khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu.52 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh lý các trường hợp mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động.
Nguyên nhân tổn thương. Cơ chế gây tổn thương. Các phương pháp điều trị trước phẫu thuật. Thời điểm chỉ định phẫu thuật.
Tình trạng trước phẫu thuật. Thời gian phẫu thuật. Kết quả xa. Một số yếu tố liên quan, ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.
Phương pháp điều trị trước phẫu thuật. Tình trạng toàn thân của người bệnh. Đặc điểm tổn thương thần kinh vận động. Thời gian phẫu thuật.
Vị trí cố định mảnh xương. Sức cơ gấp cổ tay. Sức cơ sấp cẳng tay.83 Chương 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh lý các trường hợp mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động.
Kết quả phẫu thuật. Kết quả gần. Kết quả xa. Các yếu tố liên quan, ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Mất gấp khuỷu là một di chứng nặng nề của chi trên làm suy giảm nghiêm trọng khả năng thực hiện các động tác sinh hoạt, lao động.
Ảnh hưởng xấu đến thẩm mỹ, tâm lý, chất lượng cuộc sống của người bệnh [1]. Brunelli so sánh ảnh hưởng của khớp khuỷu mất gấp nặng nề ngang với mất một bàn tay bình thường. Do vậy, gấp khuỷu là một trong các cử động cần thiết nhất của chi trên luôn cần được ưu tiên chẩn đoán, điều trị phục hồi sớm [2], [3], [4], [5]. Nhiều nguyên nhân gây mất gấp khuỷu nhưng thường gặp là tổn thương thần kinh vận động vùng đám rối cánh tay gây liệt các cơ vận động gấp khuỷu.
Điều trị mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động có nhiều phương pháp: Không phẫu thuật (nội khoa, châm cứu, phục hồi chức năng…); phẫu thuật phục hồi thần kinh bằng nối, ghép; phẫu thuật chuyển gân, cơ tại chỗ hoặc từ xa thay thế chức năng các cơ vận động gấp khuỷu. Trong đó, phẫu thuật phục hồi thần kinh bằng chuyển, ghép bằng kỹ thuật vi phẫu là phương pháp mang lại hiệu quả cao nhất hiện nay. Tuy nhiên, khó thực hiện và kết quả phụ thuộc vào một số yếu tố như: nguồn cho thần kinh, thời điểm phẫu thuật, tuổi, mức độ tổn thương… [6]. Phẫu thuật chuyển gân, cơ tại chỗ là phương pháp điều trị khá phổ biến vì dễ thực hiện, kết quả tương đối tốt.
Đây là cứu cánh cuối cùng để phục hồi chức năng gấp khuỷu khi không thể thực hiện hoặc khi các phương pháp điều trị khác thất bại [7]. Trong nhóm này có phẫu thuật chuyển điểm bám khối cơ trên ròng rọc lên trên cánh tay nhằm phục hồi chức năng gấp khuỷu. Kỹ thuật được Steindler thực hiện và mô tả lần đầu tiên năm 1918 nên mang tên tác giả. Sau đó kỹ thuật được nhiều tác giả khác như Hussain A.
ứng dụng và cải biên. 2 Trên thế giới, phương pháp phẫu thuật Steindler cải biên bởi Mayer L. Kết quả phục hồi chức năng gấp khuỷu của phẫu thuật Steindler cải biên theo Rostoucher P. Một số tác giả khác đạt từ 60% - 80% ở mức rất tốt và tốt.
Như vậy, kết quả phẫu thuật còn tỷ lệ 20% - 40% chưa tốt (trung bình, kém). Tại Việt Nam, mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động là bệnh lý hay gặp và khó điều trị hiện nay. Điều trị mất gấp khuỷu bằng phẫu thuật Steindler cải biên theo Mayer L., Green W (1954) được thực hiện trong nhiều năm qua với số lượng không nhỏ. Hiện nay, kỹ thuật vẫn có giá trị thực tiễn cao, được một số phẫu thuật viên lựa chọn trong điều trị mất gấp khuỷu.
Tuy nhiên, những đặc điểm bệnh lý mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động; kết quả phục hồi chức năng sau phẫu thuật; một số yếu tố liên quan, ảnh hưởng tốt và không tốt đến kết quả phẫu thuật như: Tình trạng tổn thương thần kinh, vị trí cố định mảnh xương, phục hồi chức năng sau phẫu thuật. chưa được các tác giả trong và ngoài nước nghiên cứu đầy đủ. Thực hiện nghiên cứu về những nội dung nêu trên để đề ra được các giải pháp nâng cao kết quả điều trị, giảm tỷ lệ kết quả chưa tốt của phẫu thuật Steindler cải biên là rất cần thiết. Chính vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng và kết quả điều trị phục hồi gấp khuỷu bằng phẫu thuật Steindler cải biên” nhằm hai mục tiêu: 1.
Nhận xét đặc điểm bệnh lý các trường hợp mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động được điều trị bằng phẫu thuật Steindler cải biên. Đánh giá kết quả và xác định một số yếu tố liên quan ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Steindler cải biên điều trị mất gấp khuỷu do tổn thương thần kinh vận động 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu ứng dụng vùng khuỷu 1. Giải phẫu khớp khuỷu Khớp khuỷu là khớp gấp duỗi cẳng tay, gồm ba khớp hợp thành là khớp ròng rọc nối xương cánh tay với xương trụ, khớp lồi cầu tiếp giáp với xương quay và khớp quay trụ trên.
Giữ các khớp có hệ thống dây chằng, diện khớp nối liền và cùng trong một bao hoạt dịch [9]. Diện khớp Đầu dưới xương cánh tay gồm mỏm lồi cầu ở ngoài, mỏm ròng rọc ở trong. Phía trước có hõm vẹt, phía sau có hõm khuỷu. Trên diện khớp có hai mỏm là trên ròng rọc và trên lồi cầu, đây là điểm bám của các cơ gấp, duỗi cổ, bàn tay [10].
Đầu trên xương trụ có hình móc, ngành sau là mỏm khuỷu, ngành trước là mỏm vẹt, giữa là hõm ròng rọc (hõm sigma lớn), phía bên ngoài là hõm quay (hõm sigma bé) tiếp khớp với chỏm xương quay. Mỏm khuỷu thường hình thành sau bẩy tuổi, bên phải lớn hơn bên trái [11]. Chỏm xương quay đầu chỏm lõm (đài quay) xoay quanh dưới lồi cầu. Xung quanh chỏm tiếp xúc với xương trụ [11].
Khớp khuỷu * Nguồn: Netter H. Phương tiện nối khớp Bao khớp ở phía trước mỏng, dính đến cổ xương quay nên chỏm xương xoay tự do trong khớp; khi bị chấn thương thường dẫn đến viêm bao khớp [13]. Dây chằng khớp cánh tay trụ, quay bao gồm dây chằng bên trong (Lig. Collaterale ulnare), dây chằng bên ngoài (Lig.
collaterale radiale), dây chằng trước và dây chằng sau. Các dây chằng này bảo đảm vững chắc của khớp khuỷu khi gấp duỗi [14], [15]. Dây chằng bên trong hay bị tổn thương, khuỷu sẽ bị vẹo ngoài [16]. Mặt trong khớp khuỷu * Nguồn: Hayter L.
(2009)[17] Dây chằng khớp quay trụ trên gồm có dây chằng vòng và dây chằng vuông. Động tác khớp khuỷu Khớp khuỷu thực hiện các động tác gấp và duỗi cẳng tay [18]. Dây chằng trước và các bó vẹt của dây chằng bên cản không cho cẳng tay duỗi quá mức ra sau. Khi cẳng tay duỗi, cánh tay và cẳng tay tạo một góc mở ra ngoài nhưng khi gấp, cẳng tay áp lên cánh tay, xương trụ đưa ra ngoài [19].
Biên độ: Gấp 150o, duỗi 00 có thể đến -10o nhất là phụ nữ và trẻ em. (1995) chức năng khớp khuỷu được xác định tốt khi biên độ vận động gấp duỗi khớp khuỷu trong khoảng 130o/0/30o; sấp ngửa từ 50o/0/-50o. Khi biên độ vận động khớp khuỷu giảm 50% thì chức năng chi trên sẽ giảm 80%. Suy giảm chức năng vận động khớp khuỷu là một chỉ định phẫu thuật tuyệt đối trong nhiều trường hợp [20].
Vai trò các cơ vùng khuỷu 1. Duỗi khuỷu Vận động duỗi khuỷu do cơ tam đầu (Triceps brachii) thực hiện. Cơ khuỷu (Anconeus) trợ giúp do dây thần kinh (TK) quay (C7, C8) chi phối. Khi duỗi, cánh tay và cẳng tay hợp một góc mở ra ngoài khoảng 175 o.
Cơ tam đầu (Tricipitis brachii) gồm ba phần là phần dài, cơ rộng ngoài và cơ rộng trong… Nguyên ủy của phần dài bám vào diện dưới ổ chảo. Cơ rộng ngoài bám vào xương cánh tay trên rãnh xoắn. Cơ rộng trong bám vào xương cánh tay dưới rãnh xoắn. Bám tận bằng gân chung vào mỏm khuỷu, các trẽ bên nối với bao cân cẳng tay.
Cơ khuỷu (Anconeus) có nguyên ủy ở mỏm trên lồi cầu. Bám tận vào xương trụ. Cơ tam đầu * Nguồn: Ayhan E. Gấp khuỷu Động tác gấp khuỷu do cơ nhị đầu, cơ cánh tay trước thực hiện.
Hai cơ này do TK cơ bì (C5, C6) chi phối vận động. Cơ ngửa dài do TK quay (C5, C6) chi phối. Cơ sấp tròn do TK giữa (C6) chi phối thực hiện. Nguyên ủy cơ nhị đầu (biceps) có hai bó: Bó dài (cơ nhị đầu dài) bám vào diện trên ổ chảo, bó ngắn (cơ nhị đầu ngắn) bám vào mỏm quạ [22].
Bám tận vào lồi củ nhị đầu xương quay bằng một gân dài. Động tác gấp cẳng tay vào cánh tay. Thần kinh vận động (TKVĐ) chi phối là TK cơ bì. Cơ cánh tay trước (M.
Brachialis) nằm giữa cơ nhị đầu và xương cánh tay. Nguyên ủy bám vào nửa dưới xương cánh tay (mặt ngoài và mặt trong). Bám tận vào mỏm vẹt của xương trụ, bè ra hai bên cơ nhị đầu, chỗ bè là đáy của các máng nhị đầu trên có mạch máu và TK nằm. Động tác làm gấp cẳng tay vào cánh tay.
TKVĐ chi phối là TK cơ bì. Pronator teres) có nguyên ủy bám ở hai nơi. Đầu cánh tay bám vào mỏm trên ròng rọc, đầu trụ bám vào mỏm vẹt. Giữa hai đầu có TK giữa đi qua.
Cơ sấp tròn bám tận vào phần giữa mặt ngoài xương quay. Động tác làm sấp và gấp cẳng tay. TKVĐ chi phối là một nhánh của dây TK giữa. Brachioradialis) có nguyên ủy ở bờ ngoài xương cánh tay, vách gian cơ ngoài.
Bám tận vào mỏm trâm xương quay. Động tác gấp cẳng tay vào cánh tay và ngửa cẳng tay. TKVĐ là một nhánh của TK quay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hussain A., Mayer L., Rostoucher P., Green W (n.d.). Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị gấp khuỷu phẫu thuật Steindler cải biên [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-mot-so-yeu-to-anh-huong-va-ket-qua-dieu-tri-phuc-hoi-gap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị gấp khuỷu phẫu thuật Steindler cải biên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng và kết quả điều trị phục hồi gấp khuỷu bằng phẫu thuật Steindler cải biên.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị gấp khuỷu phẫu thuật Steindler cải biên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị gấp khuỷu phẫu thuật Steindler cải biên" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị gấp khuỷu phẫu thuật Steindler cải biên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị gấp khuỷu phẫu thuật Steindler cải biên" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng điều trị gấp khuỷu phẫu thuật Steindler cải biên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.