Luận án tiến sĩ y học: Hình thái tổn thương túi phình động mạch não và kết quả phẫu thuật - Học viện Quân Y
Nghiên cứu hình thái tổn thương và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị túi phình động mạch não, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả điều trị.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan túi phình động mạch não và điều trị
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Bắc
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan túi phình động mạch não và điều trị
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về túi phình động mạch não, một tổn thương mạch máu não nguy hiểm. Tài liệu đánh giá tình hình nghiên cứu toàn cầu và trong nước về phình mạch não. Hiểu biết sâu sắc về bệnh lý này rất quan trọng để phát triển phương pháp điều trị hiệu quả. Mục tiêu là phân tích đặc điểm và kết quả của các phương pháp điều trị hiện có, đặc biệt là phẫu thuật.
1.1. Tình hình nghiên cứu phình mạch não
Tình hình nghiên cứu túi phình động mạch não trên thế giới và trong nước được tổng hợp. Các tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị được nêu bật. Nhiều công trình tập trung vào đặc điểm hình thái học và yếu tố nguy cơ. Nâng cao nhận thức về phình mạch não là mục tiêu quan trọng. Các nghiên cứu gần đây cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của can thiệp. Giảm thiểu biến chứng là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Các biến chứng vỡ túi phình động mạch
Túi phình động mạch não vỡ gây ra xuất huyết dưới nhện nghiêm trọng. Biến chứng này liên quan đến tỷ lệ tử vong và tàn tật cao. Tăng áp lực nội sọ và co thắt mạch máu não là những hệ lụy phổ biến. Cần can thiệp khẩn cấp để giảm thiểu tổn thương. Các phương pháp điều trị nhằm kiểm soát áp lực nội sọ và ngăn ngừa tái xuất huyết. Vỡ túi phình động mạch là tình trạng cấp cứu y tế.
II. Hình thái túi phình động mạch não Đặc điểm và chẩn đoán
Phân tích chi tiết đặc điểm hình thái túi phình động mạch não. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến vỡ túi phình. Hiểu rõ hình thái tổn thương mạch máu não giúp định hướng chẩn đoán chính xác. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến đóng vai trò then chốt. Từ đó, xây dựng chiến lược điều trị tối ưu cho từng trường hợp bệnh nhân.
2.1. Đặc điểm hình thái túi phình hệ tuần hoàn
Đặc điểm hình thái túi phình khác nhau giữa hệ tuần hoàn trước và sau. Kích thước, hình dạng, vị trí cổ túi phình là các yếu tố quan trọng. Hình thái học có thể dự báo nguy cơ vỡ túi phình động mạch. Túi phình có kích thước lớn hoặc hình dạng bất thường thường có nguy cơ cao hơn. Đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn phương pháp phẫu thuật kẹp cổ túi phình.
2.2. Chẩn đoán hình ảnh tổn thương mạch máu não
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não (CTA) và chụp động mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng. Các phương pháp này giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và hình thái túi phình. Chẩn đoán hình ảnh cũng phát hiện các tổn thương mạch máu não liên quan. Cộng hưởng từ mạch máu (MRA) bổ trợ thông tin chi tiết. Chẩn đoán sớm và chính xác là chìa khóa để điều trị hiệu quả.
III. Phẫu thuật kẹp cổ túi phình Kỹ thuật và kết quả
Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật vi phẫu thuật não để điều trị túi phình động mạch não. Đánh giá quy trình phẫu thuật kẹp cổ túi phình và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Phẫu thuật là lựa chọn hiệu quả cho nhiều trường hợp. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn túi phình khỏi tuần hoàn. Bảo tồn tối đa chức năng não là ưu tiên hàng đầu.
3.1. Quy trình vi phẫu thuật não
Quy trình vi phẫu thuật não bao gồm các bước tỉ mỉ. Bộc lộ túi phình, bóc tách cổ túi phình và đặt kẹp là các giai đoạn chính. Kỹ thuật vi phẫu đòi hỏi sự chính xác cao. Tránh làm tổn thương các mạch máu não lân cận là cực kỳ quan trọng. Kẹp túi phình đúng cách giúp ngăn ngừa tái xuất huyết. Kiểm soát huyết áp nội sọ là yếu tố cần thiết.
3.2. Đánh giá kết quả gần và xa sau kẹp túi phình
Kết quả điều trị phẫu thuật được đánh giá ở giai đoạn gần (sau phẫu thuật) và xa (theo dõi dài hạn). Hiệu quả của phẫu thuật kẹp cổ túi phình được xác định thông qua hình ảnh học. Tỷ lệ tái phát và biến chứng cũng được ghi nhận. Đánh giá kết quả lâm sàng giúp cải thiện quy trình điều trị. Theo dõi bệnh nhân định kỳ là cần thiết sau vi phẫu thuật não.
IV. Đánh giá đặc điểm lâm sàng và hình thái tổn thương
Luận án đi sâu vào việc đánh giá đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân và hình thái tổn thương túi phình. Các yếu tố như tuổi, giới, tiền sử bệnh lý được phân tích. Mối liên quan giữa các triệu chứng lâm sàng và đặc điểm hình thái túi phình được xác định. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tiên lượng và cá nhân hóa điều trị. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập từ cả nhóm hồi cứu và tiến cứu.
4.1. Đặc điểm lâm sàng túi phình chưa vỡ
Túi phình động mạch não chưa vỡ thường không có triệu chứng rõ ràng. Một số bệnh nhân có thể trải qua đau đầu, rối loạn thị giác do chèn ép. Tiền sử bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường cần được lưu ý. Chẩn đoán sớm túi phình mạch não chưa vỡ là thách thức. Phát hiện tình cờ qua các xét nghiệm hình ảnh là phổ biến. Sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ cao giúp can thiệp kịp thời.
4.2. Hình thái học trên hình ảnh cắt lớp vi tính
Hình thái học túi phình trên hình ảnh cắt lớp vi tính (CLVT) cung cấp thông tin quý giá. Kích thước, vị trí và hình dạng túi phình được đánh giá chi tiết. Phát hiện dấu hiệu vỡ túi phình động mạch như xuất huyết dưới nhện. CLVT là phương pháp nhanh chóng để chẩn đoán cấp cứu. Hình ảnh 3D từ CLVT mạch máu não tái tạo cấu trúc tổn thương mạch máu não.
V. Kết quả điều trị vi phẫu và yếu tố liên quan
Nghiên cứu trình bày kết quả điều trị vi phẫu thuật túi phình động mạch não. Đánh giá hiệu quả của phẫu thuật kẹp cổ túi phình qua các chỉ số lâm sàng và hình ảnh. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, bao gồm đặc điểm hình thái tổn thương và kỹ thuật phẫu thuật. Mục đích là tối ưu hóa phương pháp điều trị và giảm thiểu biến chứng sau can thiệp.
5.1. Hiệu quả phẫu thuật kẹp cổ túi phình
Hiệu quả của phẫu thuật kẹp cổ túi phình được xác định qua tỷ lệ tắc hoàn toàn túi phình. Kết quả chụp động mạch số hóa xóa nền (DSA) sau phẫu thuật khẳng định thành công. Đánh giá lâm sàng bằng thang điểm Glasgow và mRankin. Phẫu thuật kẹp túi phình đạt tỷ lệ thành công cao. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau điều trị. Giảm thiểu nguy cơ tái xuất huyết dưới nhện.
5.2. Biến chứng và khó khăn trong vi phẫu thuật não
Vi phẫu thuật não có thể gặp một số biến chứng và khó khăn. Tổn thương mạch máu lân cận, phù não, co thắt mạch máu não là những rủi ro. Biến chứng liên quan đến quá trình kẹp túi phình cần được quản lý chặt chẽ. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng. Xử lý kịp thời các tai biến giúp cải thiện kết quả. Cần có kế hoạch dự phòng cho mọi tình huống.
VI. Bàn luận về phình mạch não và các phương pháp điều trị
Phần này bàn luận sâu rộng về các khía cạnh của túi phình động mạch não và phương pháp điều trị. So sánh hiệu quả giữa vi phẫu thuật và các phương pháp khác. Đánh giá sự phù hợp của chẩn đoán hình ảnh với đặc điểm hình thái tổn thương. Rút ra kết luận và khuyến nghị cho thực hành lâm sàng. Thông tin này giúp các chuyên gia y tế đưa ra quyết định tốt hơn.
6.1. So sánh hình thái túi phình và chẩn đoán
So sánh sự phù hợp giữa hình thái túi phình trên các phương pháp chẩn đoán. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não và DSA cung cấp dữ liệu tương đồng. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tối ưu hóa độ chính xác. Phân tích sự khác biệt giúp cải thiện độ tin cậy của chẩn đoán. Nhận diện sớm tổn thương mạch máu não là thiết yếu.
6.2. Kết quả theo dõi dài hạn sau kẹp túi phình
Kết quả theo dõi dài hạn sau phẫu thuật kẹp cổ túi phình rất quan trọng. Đánh giá tái phát túi phình động mạch và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Giúp xác định hiệu quả bền vững của vi phẫu thuật não. Theo dõi định kỳ bằng DSA hoặc MRA được khuyến nghị. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng cho việc lựa chọn điều trị. Cải thiện tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân phình mạch não.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH BẮC NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI TỔN THƯƠNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH BẮC NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI TỔN THƯƠNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Thế Hào HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Thành Bắc luan an MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu túi phình động mạch não. Các nghiên cứu trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Đặc điểm hình thái túi phình động mạch não và ứng dụng điều trị phẫu thuật. Đặc điểm túi phình hệ tuần hoàn trước. Đặc điểm túi phình hệ tuần hoàn sau.
Đặc điểm hình dạng túi phình. Một số đặc điểm sinh lý bệnh túi phình động mạch não vỡ. Tăng áp lực nội sọ và giảm áp lực tưới máu não. Co thắt mạch máu não.
Các biến chứng toàn thân. Lâm sàng túi phình động mạch não. Lâm sàng phình động mạch não chưa vỡ. Lâm sàng phình động mạch não vỡ.
Chẩn đoán hình ảnh túi phình động mạch não. Chụp cắt lớp vi tính không tiêm thuốc cản quang. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não. Chụp cộng hưởng từ và cộng hưởng từ mạch máu não.
Chụp động mạch não số hóa xóa nền. Điều trị túi phình động mạch não. Điều trị túi phình động mạch não chưa vỡ. Điều trị can thiệp nội mạch.
Điều trị vi phẫu thuật túi phình động mạch não.33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Công thức tính cỡ mẫu. Các bước nghiên cứu. Trên nhóm bệnh nhân hồi cứu.
Trên nhóm bệnh nhân tiến cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng. Nghiên cứu đặc điểm hình thái túi phình.
Nghiên cứu điều trị vi phẫu túi phình động mạch não. Đánh giá kết quả lâm sàng điều trị vi phẫu thuật. Đánh giá kết quả chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật. Xác định mối liên quan giữa kết quả điều trị với các yếu tố.
Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm hình thái túi phình trên hình ảnh học.
Hình thái túi phình trên hình ảnh cắt lớp vi tính. Hình thái túi phình trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính mạch máu não. Hình thái túi phình trên hình ảnh chụp động mạch số hóa xóa nền. Đặc điểm túi phình trong quá trình phẫu thuật.
Kết quả điều trị phẫu thuật. Một số đặc điểm trong quá trình phẫu thuật túi phình. Chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch não số hóa xóa nền sau phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật.
Theo dõi kết quả xa.92 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm tuổi, giới, tiền sử bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng túi phình động mạch não chưa vỡ.
Đặc điểm hình thái túi phình. Hình thái túi phình trên hình ảnh cắt lớp vi tính. Hình thái túi phình trên chụp cắt lớp vi tính mạch máu não. Hình thái túi phình trên chụp động mạch số hóa xóa nền.
So sánh sự phù hợp về đặc điểm túi phình giữa chụp cắt lớp vi tính mạch máu và chụp động mạch số hóa xóa nền. Điều trị vi phẫu túi phình động mạch não. Phương pháp phẫu thuật túi phình. Một số các thủ thuật.Tai biến và khó khăn trong phẫu thuật.
Biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả gần (khi ra viện). Đánh giá kết quả phẫu thuật khi ra viện theo thang điểm Glasgow. Đánh giá kết quả ra viện bằng thang điểm mRankin.
Kết quả chụp chụp động mạch số hóa xóa nền sau phẫu thuật. Kết quả xa.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 3H Hypervolemia, hemodilution, hypertension (tăng thể tích dịch lưu hành, pha loãng máu, tăng huyết áp) 2 ALNS Áp lực nội sọ 3 BN Bệnh nhân 4 CTA Computed tomography angiography (chụp cắt lớp vi tính mạch máu não) 5 CLVT Chụp cắt lớp vi tính 6 DSA Digital subtraction angiography (chụp động mạch số hóa xóa nền) 7 DNT Dịch não tủy 8 ĐMN Động mạch não 9 GCS Glasgow coma scale (thang điểm đánh giá mức độ tri giác của bệnh nhân) 10 GDC Guglielmi detachable coil (vòng xoắn kim loại cắt rời Guglielmi) 11 GOS Glasgow outcome scale (thang điểm đánh giá mức độ hồi phục của bệnh nhân) 12 KDN Khoang dưới nhện 13 MIP Maximum intensity projection (hình chiếu đậm độ tối đa) 14 MPR Multiplanar volume reformat (tái tạo thể tích đa mặt phẳng) 15 MRI Magnetic resonance imagine (chụp cộng hưởng từ) 16 MSCT Multislice computer tomography (chụp cắt lớp vi tính đa lớp cắt) 17 NPV Negative predictive value (giá trị tiên đoán âm) 18 PPV Positive predictive value (giá trị tiên đoán dương) 19 PTTK Phẫu thuật thần kinh 20 Se Sensitivity (độ nhạy) 21 Sp Specificity (độ đặc hiệu) 22 SpO2 Độ bão hòa oxy mao mạch ngoại vi luan an TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 23 VRT Volume-rendering technique (kỹ thuật xử lý thể tích) 24 WFNS World federation of neurosurgical societies (Liên đoàn phẫu thuật thần kinh thế giới) luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Thang điểm hôn mê Glasgow. Phân độ Hunt-Hess cải tiến.
Phân độ xuất huyết khoang dưới nhện theo Fisher. Phân độ co thắt mạch theo George. Thang điểm mRankin. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới.
Phân bố bệnh nhân theo tiền sử bệnh và giới. Phân bố bệnh nhân theo tình trạng túi phình và giới. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân có túi phình chưa vỡ. Phân bố bệnh nhân theo phương pháp chẩn đoán và tình trạng túi phình.
Đặc điểm túi phình chưa vỡ trên phim cắt lớp vi tính. Đặc điểm vỡ túi phình trên phim cắt lớp vi tính. Đặc điểm xuất huyết khoang dưới nhện của túi phình vỡ trên phim cắt lớp vi tính. Tỷ lệ phát hiện có xuất huyết dưới nhện tại các thời điểm chụp cắt lớp vi tính.
Số lượng túi phình trên phim cắt lớp vi tính mạch. Đặc điểm túi phình trên phim cắt lớp vi tính mạch. Đặc điểm vị trí túi phình trên phim cắt lớp vi tính mạch. Đặc điểm kích thước túi phình trên phim cắt lớp vi tính mạch.
Số lượng túi phình trên phim chụp động mạch số hóa xóa nền. Đặc điểm túi phình trên phim chụp động mạch số hóa xóa nền. Đặc điểm vị trí túi phình trên phim chụp động mạch số hóa xóa nền.76 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm kích thước túi phình trên phim chụp động mạch số hóa xóa nền.
Khả năng phát hiện có đa túi phình thông qua cắt lớp vi tính mạch và chụp động mạch số hóa xóa nền. Đánh giá khả năng phát hiện túi phình theo kích thước thân túi. Phân bố bệnh nhân theo số túi phình trong phẫu thuật. Đặc điểm túi phình quan sát trong mổ.
Đặc điểm vị trí túi phình quan sát trong mổ. Phân bố bệnh nhân theo đường mổ. Phân bố bệnh nhân theo kỹ thuật xử trí túi phình. Các thủ thuật kèm theo khi xử trí xử trí túi phình.
Tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật ở nhóm túi đã vỡ. Những khó khăn trong quá trình phẫu thuật. Những khó khăn gặp phải ở nhóm túi đã vỡ.
Tỷ lệ có biến chứng sau phẫu thuật theo nhóm nghiên cứu. Những biến chứng sau phẫu thuật theo nhóm nghiên cứu. Đánh giá trên cắt lớp vi tính chụp sau phẫu thuật. Đánh giá trên chụp DSA sau phẫu thuật.
Đánh giá điểm Glasgow khi ra viện. Đánh giá điểm mRankin khi ra viện. Mối liên quan giữa vị trí túi phình với điểm mRankin ra viện. Mối liên quan giữa kích thước túi phình với điểm mRankin ra viện.
Đánh giá thời gian theo dõi của nhóm nghiên cứu. Đánh giá theo thang điểm mRankin khi khám lại. So sánh kết quả xa và kết quả gần sau mổ ở BN được theo dõi. So sánh kết quả xa và kết quả gần sau mổ theo mRankin.94 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.
Phân độ Fischer xuất huyết khoang dưới nhện theo giới. Liên quan điểm Hunt – Hess trước mổ và mRankin ra viện. Liên quan giữa WFNS trước mổ và kết quả ra viện mRankin. Liên quan giữa mức độ xuất huyết dưới nhện với điểm mRankin.
Tỷ lệ bệnh nhân theo dõi được theo từng nhóm nghiên cứu.92 luan an DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Hình ảnh túi phình động mạch mắt. Hình ảnh túi phình động mạch yên trên. Hình ảnh túi phình động mạch thông sau.
Hình ảnh túi phình động mạch thông trước. Hình ảnh túi phình động mạch não trước xa. Hình ảnh túi phình động mạch giữa. Hình ảnh túi phình động mạch đốt sống.
Hình ảnh túi phình đỉnh động mạch thân nền. Hình ảnh CTA túi phình động mạch thông sau. Hình ảnh MRA túi phình động mạch cảnh trong bên trái trên T1W trước và sau tiêm thuốc đối quang từ. Sự phát triển của túi phình theo thời gian đánh giá trên MRA.
Hình ảnh DSA túi phình động mạch yên trên. Hình ảnh CTA phát hiện 3 túi phình (A), trên 3D DSA phát hiện 4 túi phình (B), (C). Hình ảnh DSA trước (A) và sau can thiệp nội mạch (B) túi phình đoạn phân chia động mạch cảnh trong. A- hình ảnh vôi hóa, khối choán chỗ, tăng tỷ trọng trên CLVT; B- túi phình ĐM cảnh trong bên trái trên DSA.
Hình ảnh cắt lớp vi tính xuất huyết khoang dưới nhện phân độ theo Fisher. Hình ảnh CLVT máu tụ trong não (A) do vỡ túi phình ĐMN giữa bên trái (B, C, D). Hình ảnh đa túi phình trên chụp mạch mã hóa xóa nền A- Hình ảnh túi phình ĐM đỉnh thân nền; B- Hình ảnh túi phình ĐM thông trước.44 luan an Hình Tên hình Trang 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Bắc (2020). Nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não điều trị phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-hinh-thai-ton-thuong-va-danh-gia-ket-qua-phau-thuat-dieu-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não điều trị phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hình thái tổn thương và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị túi phình động mạch não, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả điều trị.
Luận án "Nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não điều trị phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não điều trị phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não điều trị phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não điều trị phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não điều trị phẫu thuật" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não điều trị phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.