Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não - Học viện Quân Y

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não và đánh giá hiệu quả phẫu thuật điều trị.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm hình thái túi phình động mạch não cơ bản
Số trang:
170 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm hình thái túi phình động mạch não cơ bản

Túi phình động mạch não là tổn thương dạng phồng khu trú ở thành mạch máu não. Bệnh lý này tiềm ẩn nguy cơ vỡ mạch nguy hiểm. Nghiên cứu hình thái học đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và điều trị. Việc xác định chính xác cấu trúc túi phình giúp định hướng phương án can thiệp tối ưu. Đặc điểm giải phẫu thành mạch, vị trí cổ và vòm túi phình quyết định độ ổn định của dòng máu. Thành mạch tại vị trí phình thường mỏng, thiếu hụt lớp chun trong và lớp cơ trơn. Áp lực dòng chảy liên tục tác động vào vùng suy yếu làm tăng nguy cơ vỡ. Đánh giá toàn diện các thông số hình thái giúp hạn chế rủi ro biến chứng thần kinh nặng nề cho người bệnh.

1.1. Cấu trúc giải phẫu và hình thái túi phình

Đặc điểm hình thái túi phình động mạch não bao gồm ba thành phần chính: cổ túi phình, thân và đáy vòm. Cổ túi phình là ranh giới tiếp giáp giữa lòng động mạch mẹ và lòng túi phình. Thân túi phình là phần phình giãn trung gian chịu áp lực xoáy dòng máu. Đáy hay vòm túi phình là vùng xa nhất, thường có thành mỏng nhất và dễ bị tổn thương nhất. Hình thái túi phình có thể đối xứng hình cầu hoặc biến dạng bất đối xứng với nhiều thùy phụ. Các túi thừa nhỏ hình thành tại đáy vòm là dấu hiệu cảnh báo tình trạng vách mạch suy yếu nghiêm trọng. Phân tích chi tiết cấu trúc giải phẫu giúp phẫu thuật viên lựa chọn kích thước clip kẹp cổ túi phình phù hợp.

1.2. Phân loại túi phình theo hình dạng và kích thước

Phân loại hình thái túi phình động mạch não thường dựa vào hình dáng và đường kính vòm túi. Về hình thái, túi phình dạng túi (saccular) chiếm tỷ lệ phổ biến nhất, tiếp theo là dạng hình thoi (fusiform) hoặc dạng bóc tách. Về kích thước, tổn thương được chia thành bốn nhóm chính. Nhóm túi phình rất nhỏ có đường kính dưới 3 mm. Nhóm túi phình nhỏ có kích thước từ 3 mm đến dưới 7 mm. Nhóm túi phình trung bình và lớn dao động từ 7 mm đến dưới 25 mm. Túi phình khổng lồ có đường kính từ 25 mm trở lên. Túi phình kích thước lớn thường gây hiệu ứng chèn ép các cấu trúc thần kinh lân cận, tạo nhiều thách thức trong điều trị vi phẫu.

II. Phương pháp chẩn đoán túi phình động mạch não bằng CTA

Chẩn đoán hình ảnh chính xác là nền tảng cho việc lập kế hoạch can thiệp mạch máu não. Các phương tiện hiện đại cho phép khảo sát cấu trúc lòng mạch và mức độ tổn thương mô não. Bác sĩ kết hợp nhiều kỹ thuật để có cái nhìn đa chiều về thương tổn. Kỹ thuật chụp cắt lớp không tiêm thuốc nhanh chóng phát hiện xuất huyết khoang dưới nhện. Chẩn đoán mạch máu chuyên sâu xác định rõ vị trí, hướng vòm và tương quan giải phẫu mạch nuôi. Sự phát triển của các công nghệ dựng hình đa bình diện giúp mô phỏng không gian tổn thương rõ nét. Việc lựa chọn phương tiện chẩn đoán phù hợp hỗ trợ cấp cứu kịp thời và bảo toàn tối đa chức năng thần kinh.

2.1. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính mạch máu não CTA

Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não CTA là phương tiện chẩn đoán nhanh, không xâm lấn và có độ nhạy cao. CTA cho phép tái tạo hình ảnh 3D không gian mạch máu não với độ phân giải cao. Kỹ thuật này phát hiện chính xác vị trí phình động mạch não và mối liên quan với cấu trúc xương nền sọ. CTA đặc biệt hữu ích trong tình huống cấp cứu bệnh nhân vỡ túi phình. Hình ảnh CTA cung cấp thông tin vôi hóa thành mạch, hướng vòm túi và cấu trúc các nhánh mạch lân cận. Thời gian chụp nhanh giúp tiết kiệm thời gian vàng, hỗ trợ đưa ra quyết định vi phẫu kẹp cổ túi phình hoặc can thiệp nội mạch khẩn cấp.

2.2. Giá trị tiêu chuẩn vàng của chụp mạch số hóa xóa nền DSA

Chụp mạch số hóa xóa nền DSA vẫn giữ vị trí tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh lý mạch máu não. Kỹ thuật DSA cung cấp hình ảnh động học mạch máu theo thời gian thực với độ phân giải không gian vượt trội. Phương pháp này khảo sát chi tiết dòng chảy mạch máu, hiện tượng co thắt mạch và các nhánh mạch xuyên nhỏ. Chụp mạch số hóa xóa nền DSA 3D cho phép xoay tự do mọi góc độ để đo đạc chuẩn xác kích thước cổ túi phình. DSA hỗ trợ phát hiện các túi phình kích thước rất nhỏ mà phương pháp khác có thể bỏ sót. Ngoài ra, DSA đóng vai trò kiểm tra độ tắc hoàn toàn của túi phình sau can thiệp phẫu thuật hoặc nút coil.

2.3. Ứng dụng chụp cộng hưởng từ mạch máu MRA sàng lọc

Chụp cộng hưởng từ mạch máu MRA là giải pháp sàng lọc không xâm lấn và an toàn cho người bệnh. Phương pháp này không sử dụng tia X và có thể không cần tiêm thuốc cản quang. Kỹ thuật TOF-MRA 3D tái tạo chi tiết hệ thống đa giác Willis và các phân nhánh động mạch nội sọ. MRA thích hợp cho việc tầm soát túi phình ở nhóm người có tiền sử gia đình hoặc bệnh lý di truyền mô liên kết. Đồng thời, MRA đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi dài hạn các túi phình chưa vỡ hoặc tái khám sau điều trị. Hình ảnh MRI đi kèm còn đánh giá tình trạng thiếu máu não và các tổn thương nhu mô xung quanh.

III. Kích thước cổ túi phình và tỷ lệ dome to neck chi tiết

Các chỉ số hình học của túi phình cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng cho thực hành lâm sàng. Phẫu thuật viên dựa vào các phép đo kích thước để tiên lượng độ khó và nguy cơ tái phát. Sự kết hợp giữa các kích thước vòm, chiều cao và độ rộng đáy túi hình thành các chỉ số hình học đặc thù. Những chỉ số này phản ánh huyết động học cục bộ và độ căng thành mạch. Túi phình có tỷ lệ bất thường thường đi kèm với xoáy dòng chảy phức tạp và lực căng thành mạch tăng cao. Việc phân tích số đo trước can thiệp giúp lựa chọn phương án điều trị tối ưu giữa phẫu thuật kẹp clip hoặc nút vòng xoắn kim loại.

3.1. Ý nghĩa lâm sàng của kích thước cổ túi phình

Kích thước cổ túi phình là thông số quan trọng hàng đầu trong việc xác định chiến lược điều trị. Cổ túi phình được phân loại thành cổ hẹp khi đường kính dưới 4 mm và cổ rộng khi đường kính từ 4 mm trở lên. Túi phình cổ hẹp tạo điều kiện thuận lợi cho cả phẫu thuật kẹp clip vi phẫu và can thiệp nút coil nội mạch. Ngược lại, túi phình cổ rộng gây nhiều trở ngại kỹ thuật. Nút coil đơn thuần ở túi phình cổ rộng dễ dẫn đến nguy cơ trôi coil vào lòng mạch mẹ hoặc tắc không hoàn toàn. Trong vi phẫu thuật, cổ túi phình rộng đòi hỏi phẫu thuật viên sử dụng clip chuyên dụng hoặc tạo hình lại thành mạch máu.

3.2. Đánh giá tỷ lệ vòm trên cổ túi phình và can thiệp

Tỷ lệ vòm trên cổ túi phình hay còn gọi là tỷ lệ dome-to-neck là thương số giữa đường kính vòm lớn nhất và chiều rộng cổ. Chỉ số tỷ lệ dome-to-neck lớn hơn hoặc bằng 2 được xem là tỷ lệ thuận lợi cho can thiệp nội mạch bằng coil. Khi tỷ lệ này nhỏ hơn 1.5, túi phình thuộc nhóm cổ rộng bất lợi, tăng nguy cơ tái thông lòng mạch sau can thiệp. Phân tích tỷ lệ vòm trên cổ túi phình giúp định hướng chỉ định vi phẫu thuật kẹp clip nhằm đạt hiệu quả triệt để. Tỷ lệ hình học này còn phản ánh sự phân bố áp lực dòng chảy tác động vào thành túi, ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của tổn thương.

3.3. Tính toán aspect ratio túi phình dự báo vỡ mạch

Chỉ số aspect ratio túi phình được xác định bằng tỷ lệ giữa chiều sâu túi phình và chiều rộng cổ túi. Giá trị aspect ratio túi phình lớn hơn 1.6 thường tương quan với nguy cơ vỡ túi phình cao trên lâm sàng. Chiều sâu túi phình lớn tạo điều kiện cho các vùng xoáy dòng chảy vận tốc thấp hình thành huyết khối cục bộ và gây viêm thành mạch mạn tính. Tình trạng này làm mỏng thành mạch ở vùng đáy vòm, dẫn đến nguy cơ rách vỡ đột ngột. Đo đạc aspect ratio trên hình ảnh dựng 3D giúp bác sĩ phân tầng rủi ro ở bệnh nhân có túi phình chưa vỡ để quyết định can thiệp dự phòng kịp thời.

IV. Vị trí phình động mạch não và biến chứng xuất huyết não

Vị trí phình động mạch não chi phối trực tiếp biểu hiện lâm sàng và mức độ phức tạp của can thiệp. Phần lớn các túi phình xuất hiện tại các điểm chia đôi hoặc phân nhánh của đa giác Willis. Nơi đây thành mạch chịu tác động liên tục của ứng suất cắt dòng chảy. Túi phình có thể hình thành ở hệ tuần hoàn trước hoặc hệ tuần hoàn sau. Biến cố vỡ túi phình gây tràn máu vào khoang màng não với tỷ lệ tử vong và tàn phế rất cao. Hiểu rõ đặc điểm giải phẫu từng vị trí giúp bác sĩ kiểm soát các nhánh động mạch nuôi, ngăn ngừa thiếu máu cục bộ và giảm thiểu di chứng thần kinh sau mổ.

4.1. Phân bố vị trí phình động mạch não phổ biến

Vị trí phình động mạch não ở hệ tuần hoàn trước chiếm khoảng 85% đến 90% tổng số trường hợp. Các vị trí thường gặp nhất gồm động mạch thông trước, động mạch cảnh trong đoạn thông sau và chỗ chia đôi động mạch não giữa. Túi phình động mạch não giữa thường liên quan đến nhánh chia và dễ hình thành khối máu tụ trong nhu mô não khi vỡ. Hệ tuần hoàn sau chiếm khoảng 10% đến 15%, tập trung ở đỉnh động mạch thân nền và động mạch đốt sống. Vị trí tuần hoàn sau nằm sâu trong hố sau, liên quan mật thiết đến thân não và các dây thần kinh sọ, đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật vi phẫu phức tạp.

4.2. Cơ chế gây xuất huyết dưới nhện khi túi phình vỡ

Khi túi phình vỡ, máu thoát nhanh vào khoang dịch não tủy gây hội chứng xuất huyết dưới nhện cấp tính. Bệnh nhân khởi phát đau đầu dữ dội đột ngột như sét đánh, kèm buồn nôn, gáy cứng hoặc rối loạn ý thức. Tình trạng xuất huyết dưới nhện làm tăng đột ngột áp lực nội sọ và suy giảm tưới máu não nghiêm trọng. Các sản phẩm thoái hóa của hồng cầu trong khoang màng nhện kích thích phản ứng viêm và co thắt mạch máu não thứ phát. Co thắt mạch thường xuất hiện từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 14, dẫn đến nguy cơ nhồi máu não muộn. Xử trí sớm túi phình là điều kiện tiên quyết để phòng ngừa nguy cơ tái vỡ.

V. Hiệu quả vi phẫu kẹp túi phình động mạch não toàn diện

Vi phẫu thuật kẹp cổ túi phình là phương pháp điều trị kinh điển với độ bền vững cao và tỷ lệ tái phát rất thấp. Kỹ thuật này sử dụng kính vi phẫu trường sáng cao để bộc lộ rõ cấu trúc mạch máu thương tổn. Mục tiêu hàng đầu là loại bỏ hoàn toàn túi phình khỏi vòng tuần hoàn mà vẫn bảo tồn thông suốt mạch mẹ và các nhánh xuyên. Phẫu thuật can thiệp sớm trong giai đoạn cấp cứu giúp ngăn ngừa nguy cơ tái vỡ đe dọa tính mạng. Quá trình hồi sức ngoại thần kinh tích cực sau mổ đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Kết quả điều trị được đánh giá toàn diện qua tình trạng lâm sàng và kiểm tra hình ảnh mạch máu.

5.1. Kỹ thuật vi phẫu kẹp cổ túi phình động mạch não

Kỹ thuật vi phẫu kẹp cổ túi phình sử dụng đường mở nắp sọ mở rộng vùng trán thái dương hoặc đường mở sọ lỗ khóa. Dưới kính vi phẫu, phẫu thuật viên tỉ mỉ bóc tách các bể dịch não tủy để giải phóng não mà không gây đụng giập mô. Việc kiểm soát tạm thời động mạch mẹ ở đoạn gần giúp giảm áp lực trong lòng túi phình khi bóc tách. Clip kim loại titan chuyên dụng được đặt chuẩn xác qua cổ túi phình, ép chặt hai mép cổ mà không làm hẹp lòng động mạch chính. Sử dụng huỳnh quang mạch ICG trong mổ cho phép kiểm tra ngay lập tức sự tắc nghẽn hoàn toàn của túi phình và lưu lượng máu qua các nhánh mạch.

5.2. Đánh giá kết quả phục hồi sau can thiệp phẫu thuật

Kết quả phẫu thuật được đánh giá qua thang điểm tri giác Glasgow và thang điểm phục hồi chức năng mRankin khi ra viện và theo dõi dài hạn. Tỷ lệ bệnh nhân hồi phục tốt và độc lập trong sinh hoạt chiếm ưu thế ở nhóm được can thiệp sớm trước khi xảy ra biến chứng co thắt mạch. Chụp mạch số hóa xóa nền DSA hoặc CTA sau mổ kiểm tra xác nhận tỷ lệ kẹp tắc hoàn toàn cổ túi phình đạt trên 95%. Biến chứng như rò dịch não tủy, nhiễm trùng vết mổ hay tổn thương nhánh xuyên được kiểm soát ở mức thấp. Đánh giá theo dõi xa khẳng định vi phẫu thuật kẹp clip mang lại kết quả điều trị ổn định lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình nghiên cứu túi phình động mạch não
1.1.1. Các nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2. Đặc điểm hình thái túi phình động mạch não và ứng dụng điều trị phẫu thuật
1.2.1. Đặc điểm túi phình hệ tuần hoàn trước
1.2.2. Đặc điểm túi phình hệ tuần hoàn sau
1.2.3. Đặc điểm hình dạng túi phình
1.3. Một số đặc điểm sinh lý bệnh túi phình động mạch não vỡ
1.3.1. Tăng áp lực nội sọ và giảm áp lực tưới máu não
1.3.2. Co thắt mạch máu não
1.3.3. Các biến chứng toàn thân
1.4. Lâm sàng túi phình động mạch não
1.4.1. Lâm sàng phình động mạch não chưa vỡ
1.4.2. Lâm sàng phình động mạch não vỡ
1.5. Chẩn đoán hình ảnh túi phình động mạch não
1.5.1. Chụp cắt lớp vi tính không tiêm thuốc cản quang
1.5.2. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não
1.5.3. Chụp cộng hưởng từ và cộng hưởng từ mạch máu não
1.5.4. Chụp động mạch não số hóa xóa nền
1.6. Điều trị túi phình động mạch não
1.6.1. Điều trị túi phình động mạch não chưa vỡ
1.6.2. Điều trị can thiệp nội mạch
1.6.3. Điều trị vi phẫu thuật túi phình động mạch não
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Công thức tính cỡ mẫu
2.2.2. Các bước nghiên cứu
2.2.2.1. Trên nhóm bệnh nhân hồi cứu
2.2.2.2. Trên nhóm bệnh nhân tiến cứu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng
2.2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm hình thái túi phình
2.2.3.3. Nghiên cứu điều trị vi phẫu túi phình động mạch não
2.2.3.4. Đánh giá kết quả lâm sàng điều trị vi phẫu thuật
2.2.3.5. Đánh giá kết quả chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật
2.2.3.6. Xác định mối liên quan giữa kết quả điều trị với các yếu tố
2.3. Phương pháp xử lý số liệu
2.4. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Đặc điểm hình thái túi phình trên hình ảnh học
3.2.1. Hình thái túi phình trên hình ảnh cắt lớp vi tính
3.2.2. Hình thái túi phình trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính mạch máu não
3.2.3. Hình thái túi phình trên hình ảnh chụp động mạch số hóa xóa nền
3.3. Đặc điểm túi phình trong quá trình phẫu thuật
3.4. Kết quả điều trị phẫu thuật
3.4.1. Một số đặc điểm trong quá trình phẫu thuật túi phình
3.4.2. Chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch não số hóa xóa nền sau phẫu thuật
3.4.3. Kết quả phẫu thuật
3.4.4. Theo dõi kết quả xa
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm lâm sàng
4.1.1. Đặc điểm tuổi, giới, tiền sử bệnh nhân
4.1.2. Triệu chứng lâm sàng túi phình động mạch não chưa vỡ
4.2. Đặc điểm hình thái túi phình
4.2.1. Hình thái túi phình trên hình ảnh cắt lớp vi tính
4.2.2. Hình thái túi phình trên chụp cắt lớp vi tính mạch máu não
4.2.3. Hình thái túi phình trên chụp động mạch số hóa xóa nền
4.2.4. So sánh sự phù hợp về đặc điểm túi phình giữa chụp cắt lớp vi tính mạch máu và chụp động mạch số hóa xóa nền
4.3. Điều trị vi phẫu túi phình động mạch não
4.3.1. Phương pháp phẫu thuật túi phình
4.3.2. Một số các thủ thuật
4.3.3. Tai biến và khó khăn trong phẫu thuật
4.3.4. Biến chứng sau phẫu thuật
4.3.5. Kết quả gần (khi ra viện)
4.3.5.1. Đánh giá kết quả phẫu thuật khi ra viện theo thang điểm Glasgow
4.3.5.2. Đánh giá kết quả ra viện bằng thang điểm mRankin
4.3.6. Kết quả chụp chụp động mạch số hóa xóa nền sau phẫu thuật
4.3.7. Kết quả xa
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái tổn thương và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị túi phình động mạch não

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH BẮC NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI TỔN THƯƠNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH BẮC NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI TỔN THƯƠNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH NÃO Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9 72 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Thế Hào HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.

Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Thành Bắc luan an MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu túi phình động mạch não. Các nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Đặc điểm hình thái túi phình động mạch não và ứng dụng điều trị phẫu thuật. Đặc điểm túi phình hệ tuần hoàn trước. Đặc điểm túi phình hệ tuần hoàn sau.

Đặc điểm hình dạng túi phình. Một số đặc điểm sinh lý bệnh túi phình động mạch não vỡ. Tăng áp lực nội sọ và giảm áp lực tưới máu não. Co thắt mạch máu não.

Các biến chứng toàn thân. Lâm sàng túi phình động mạch não. Lâm sàng phình động mạch não chưa vỡ. Lâm sàng phình động mạch não vỡ.

Chẩn đoán hình ảnh túi phình động mạch não. Chụp cắt lớp vi tính không tiêm thuốc cản quang. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não. Chụp cộng hưởng từ và cộng hưởng từ mạch máu não.

Chụp động mạch não số hóa xóa nền. Điều trị túi phình động mạch não. Điều trị túi phình động mạch não chưa vỡ. Điều trị can thiệp nội mạch.

Điều trị vi phẫu thuật túi phình động mạch não.33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Công thức tính cỡ mẫu. Các bước nghiên cứu. Trên nhóm bệnh nhân hồi cứu.

Trên nhóm bệnh nhân tiến cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng. Nghiên cứu đặc điểm hình thái túi phình.

Nghiên cứu điều trị vi phẫu túi phình động mạch não. Đánh giá kết quả lâm sàng điều trị vi phẫu thuật. Đánh giá kết quả chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật. Xác định mối liên quan giữa kết quả điều trị với các yếu tố.

Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm hình thái túi phình trên hình ảnh học.

Hình thái túi phình trên hình ảnh cắt lớp vi tính. Hình thái túi phình trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính mạch máu não. Hình thái túi phình trên hình ảnh chụp động mạch số hóa xóa nền. Đặc điểm túi phình trong quá trình phẫu thuật.

Kết quả điều trị phẫu thuật. Một số đặc điểm trong quá trình phẫu thuật túi phình. Chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch não số hóa xóa nền sau phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật.

Theo dõi kết quả xa.92 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm tuổi, giới, tiền sử bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng túi phình động mạch não chưa vỡ.

Đặc điểm hình thái túi phình. Hình thái túi phình trên hình ảnh cắt lớp vi tính. Hình thái túi phình trên chụp cắt lớp vi tính mạch máu não. Hình thái túi phình trên chụp động mạch số hóa xóa nền.

So sánh sự phù hợp về đặc điểm túi phình giữa chụp cắt lớp vi tính mạch máu và chụp động mạch số hóa xóa nền. Điều trị vi phẫu túi phình động mạch não. Phương pháp phẫu thuật túi phình. Một số các thủ thuật.Tai biến và khó khăn trong phẫu thuật.

Biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả gần (khi ra viện). Đánh giá kết quả phẫu thuật khi ra viện theo thang điểm Glasgow. Đánh giá kết quả ra viện bằng thang điểm mRankin.

Kết quả chụp chụp động mạch số hóa xóa nền sau phẫu thuật. Kết quả xa.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 3H Hypervolemia, hemodilution, hypertension (tăng thể tích dịch lưu hành, pha loãng máu, tăng huyết áp) 2 ALNS Áp lực nội sọ 3 BN Bệnh nhân 4 CTA Computed tomography angiography (chụp cắt lớp vi tính mạch máu não) 5 CLVT Chụp cắt lớp vi tính 6 DSA Digital subtraction angiography (chụp động mạch số hóa xóa nền) 7 DNT Dịch não tủy 8 ĐMN Động mạch não 9 GCS Glasgow coma scale (thang điểm đánh giá mức độ tri giác của bệnh nhân) 10 GDC Guglielmi detachable coil (vòng xoắn kim loại cắt rời Guglielmi) 11 GOS Glasgow outcome scale (thang điểm đánh giá mức độ hồi phục của bệnh nhân) 12 KDN Khoang dưới nhện 13 MIP Maximum intensity projection (hình chiếu đậm độ tối đa) 14 MPR Multiplanar volume reformat (tái tạo thể tích đa mặt phẳng) 15 MRI Magnetic resonance imagine (chụp cộng hưởng từ) 16 MSCT Multislice computer tomography (chụp cắt lớp vi tính đa lớp cắt) 17 NPV Negative predictive value (giá trị tiên đoán âm) 18 PPV Positive predictive value (giá trị tiên đoán dương) 19 PTTK Phẫu thuật thần kinh 20 Se Sensitivity (độ nhạy) 21 Sp Specificity (độ đặc hiệu) 22 SpO2 Độ bão hòa oxy mao mạch ngoại vi luan an TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 23 VRT Volume-rendering technique (kỹ thuật xử lý thể tích) 24 WFNS World federation of neurosurgical societies (Liên đoàn phẫu thuật thần kinh thế giới) luan an DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Thang điểm hôn mê Glasgow. Phân độ Hunt-Hess cải tiến.

Phân độ xuất huyết khoang dưới nhện theo Fisher. Phân độ co thắt mạch theo George. Thang điểm mRankin. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới.

Phân bố bệnh nhân theo tiền sử bệnh và giới. Phân bố bệnh nhân theo tình trạng túi phình và giới. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân có túi phình chưa vỡ. Phân bố bệnh nhân theo phương pháp chẩn đoán và tình trạng túi phình.

Đặc điểm túi phình chưa vỡ trên phim cắt lớp vi tính. Đặc điểm vỡ túi phình trên phim cắt lớp vi tính. Đặc điểm xuất huyết khoang dưới nhện của túi phình vỡ trên phim cắt lớp vi tính. Tỷ lệ phát hiện có xuất huyết dưới nhện tại các thời điểm chụp cắt lớp vi tính.

Số lượng túi phình trên phim cắt lớp vi tính mạch. Đặc điểm túi phình trên phim cắt lớp vi tính mạch. Đặc điểm vị trí túi phình trên phim cắt lớp vi tính mạch. Đặc điểm kích thước túi phình trên phim cắt lớp vi tính mạch.

Số lượng túi phình trên phim chụp động mạch số hóa xóa nền. Đặc điểm túi phình trên phim chụp động mạch số hóa xóa nền. Đặc điểm vị trí túi phình trên phim chụp động mạch số hóa xóa nền.76 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm kích thước túi phình trên phim chụp động mạch số hóa xóa nền.

Khả năng phát hiện có đa túi phình thông qua cắt lớp vi tính mạch và chụp động mạch số hóa xóa nền. Đánh giá khả năng phát hiện túi phình theo kích thước thân túi. Phân bố bệnh nhân theo số túi phình trong phẫu thuật. Đặc điểm túi phình quan sát trong mổ.

Đặc điểm vị trí túi phình quan sát trong mổ. Phân bố bệnh nhân theo đường mổ. Phân bố bệnh nhân theo kỹ thuật xử trí túi phình. Các thủ thuật kèm theo khi xử trí xử trí túi phình.

Tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ tai biến trong phẫu thuật ở nhóm túi đã vỡ. Những khó khăn trong quá trình phẫu thuật. Những khó khăn gặp phải ở nhóm túi đã vỡ.

Tỷ lệ có biến chứng sau phẫu thuật theo nhóm nghiên cứu. Những biến chứng sau phẫu thuật theo nhóm nghiên cứu. Đánh giá trên cắt lớp vi tính chụp sau phẫu thuật. Đánh giá trên chụp DSA sau phẫu thuật.

Đánh giá điểm Glasgow khi ra viện. Đánh giá điểm mRankin khi ra viện. Mối liên quan giữa vị trí túi phình với điểm mRankin ra viện. Mối liên quan giữa kích thước túi phình với điểm mRankin ra viện.

Đánh giá thời gian theo dõi của nhóm nghiên cứu. Đánh giá theo thang điểm mRankin khi khám lại. So sánh kết quả xa và kết quả gần sau mổ ở BN được theo dõi. So sánh kết quả xa và kết quả gần sau mổ theo mRankin.94 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.

Phân độ Fischer xuất huyết khoang dưới nhện theo giới. Liên quan điểm Hunt – Hess trước mổ và mRankin ra viện. Liên quan giữa WFNS trước mổ và kết quả ra viện mRankin. Liên quan giữa mức độ xuất huyết dưới nhện với điểm mRankin.

Tỷ lệ bệnh nhân theo dõi được theo từng nhóm nghiên cứu.92 luan an DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Hình ảnh túi phình động mạch mắt. Hình ảnh túi phình động mạch yên trên. Hình ảnh túi phình động mạch thông sau.

Hình ảnh túi phình động mạch thông trước. Hình ảnh túi phình động mạch não trước xa. Hình ảnh túi phình động mạch giữa. Hình ảnh túi phình động mạch đốt sống.

Hình ảnh túi phình đỉnh động mạch thân nền. Hình ảnh CTA túi phình động mạch thông sau. Hình ảnh MRA túi phình động mạch cảnh trong bên trái trên T1W trước và sau tiêm thuốc đối quang từ. Sự phát triển của túi phình theo thời gian đánh giá trên MRA.

Hình ảnh DSA túi phình động mạch yên trên. Hình ảnh CTA phát hiện 3 túi phình (A), trên 3D DSA phát hiện 4 túi phình (B), (C). Hình ảnh DSA trước (A) và sau can thiệp nội mạch (B) túi phình đoạn phân chia động mạch cảnh trong. A- hình ảnh vôi hóa, khối choán chỗ, tăng tỷ trọng trên CLVT; B- túi phình ĐM cảnh trong bên trái trên DSA.

Hình ảnh cắt lớp vi tính xuất huyết khoang dưới nhện phân độ theo Fisher. Hình ảnh CLVT máu tụ trong não (A) do vỡ túi phình ĐMN giữa bên trái (B, C, D). Hình ảnh đa túi phình trên chụp mạch mã hóa xóa nền A- Hình ảnh túi phình ĐM đỉnh thân nền; B- Hình ảnh túi phình ĐM thông trước.44 luan an Hình Tên hình Trang 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thành Bắc (2020). Luận án nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-hinh-thai-ton-thuong-tui-phinh-dong-mach-nao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não và đánh giá hiệu quả phẫu thuật điều trị.

Luận án "Luận án nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu hình thái tổn thương túi phình động mạch não" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter