Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau sau mổ bằng gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới hướng dẫn siêu âm

Luận án đánh giá hiệu quả giảm đau sau mổ gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm trong phẫu thuật chi dưới.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá hiệu quả gây tê đám rối thần kinh thắt lưng
Số trang:
154 trang
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá hiệu quả gây tê đám rối thần kinh thắt lưng

Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm là một phương pháp quan trọng trong giảm đau sau phẫu thuật chi dưới. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện hiệu quả của kỹ thuật này. Sự giảm đau được đo lường khách quan và chủ quan. Phương pháp này mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật được tối ưu hóa. Các chỉ số về mức độ đau, thời gian tác dụng và lượng thuốc tê tiêu thụ đều được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định rõ ràng vai trò của phong bế đám rối thắt lưng dưới siêu âm. Đảm bảo an toàn gây tê đám rối thắt lưng là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về lợi ích lâm sàng thực tế. Giúp cải thiện phác đồ điều trị đau sau mổ.

1.1. Hiệu quả giảm đau qua thang điểm VAS

Thang điểm VAS (Visual Analog Scale) là công cụ chính để lượng giá cường độ đau. Chỉ số điểm giảm đau VAS được ghi nhận định kỳ. Dữ liệu bao gồm lúc nghỉ ngơi và khi vận động. Kết quả cho thấy mức độ giảm đau đáng kể. Bệnh nhân trải nghiệm sự thoải mái hơn. So sánh giữa các phương pháp giảm đau được thực hiện. Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng thể hiện ưu thế. Điểm VAS sau gây tê duy trì ở mức thấp. Điều này cho thấy kiểm soát đau hiệu quả. Giúp bệnh nhân phục hồi sớm hơn. Chất lượng cuộc sống sau mổ cải thiện rõ rệt. Thang điểm VAS là chỉ số đáng tin cậy. Nó phản ánh trực tiếp cảm nhận của bệnh nhân về cơn đau. Việc duy trì điểm VAS thấp là mục tiêu quan trọng. Phong bế đám rối thắt lưng dưới siêu âm đạt được điều này một cách hiệu quả.

1.2. Thời gian tác dụng gây tê đám rối

Thời gian tác dụng của thuốc tê là một yếu tố then chốt. Thời gian chờ tác dụng (onset) được đánh giá. Khoảng thời gian từ khi tiêm thuốc đến khi đạt hiệu quả giảm đau. Thời gian tác dụng kéo dài là lợi thế. Nó giảm thiểu nhu cầu dùng thêm thuốc giảm đau. Bệnh nhân được hưởng lợi từ sự giảm đau liên tục. Kỹ thuật gây tê đám rối thắt lưng mang lại tác dụng kéo dài. Giúp bệnh nhân duy trì sự thoải mái. Thời gian tác dụng gây tê đám rối được theo dõi chặt chẽ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến phác đồ giảm đau. Một tác dụng kéo dài giúp giảm gánh nặng cho điều dưỡng. Đồng thời tăng sự hài lòng của bệnh nhân. Điều này cũng góp phần vào việc giảm lượng thuốc giảm đau bổ sung. Tối ưu hóa hiệu quả của quá trình gây tê vùng.

1.3. Lượng thuốc tê sử dụng trong gây tê vùng

Lượng thuốc levobupivacain sử dụng được định lượng cẩn thận. Mục tiêu là đạt hiệu quả tối đa với liều lượng an toàn. Dược lý học Levobupivacain cung cấp thông tin chi tiết. Đặc điểm dược động học và dược lực học của thuốc được nghiên cứu. Việc so sánh tổng lượng thuốc tê tiêu thụ rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến nguy cơ tác dụng phụ. Cũng ảnh hưởng đến chi phí điều trị. Kỹ thuật gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm giúp định vị chính xác. Điều này cho phép sử dụng liều thuốc thấp hơn. Đảm bảo an toàn gây tê đám rối thắt lưng. Giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thuốc tê. Lượng thuốc tê trong gây tê vùng được kiểm soát chặt chẽ. Đạt được hiệu quả giảm đau mong muốn. Đồng thời duy trì mức độ an toàn cao nhất cho bệnh nhân.

II.Kỹ thuật An toàn phong bế đám rối thắt lưng siêu âm

Kỹ thuật gây tê đám rối thắt lưng dưới siêu âm là một tiến bộ đáng kể. Nó cải thiện độ chính xác và an toàn của thủ thuật. Siêu âm cho phép hình dung rõ ràng cấu trúc giải phẫu. Giúp định vị kim chính xác vào khoang thắt lưng. Giảm thiểu nguy cơ tổn thương thần kinh hoặc mạch máu. Phong bế đám rối thắt lưng dưới siêu âm đã trở thành tiêu chuẩn. Kỹ thuật này yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu. Cũng như thành thạo việc sử dụng thiết bị siêu âm. An toàn gây tê đám rối thắt lưng được nâng cao đáng kể. Phương pháp này giảm thiểu các biến chứng tiềm ẩn. Nó tối ưu hóa hiệu quả giảm đau. Đồng thời đảm bảo sự an toàn tối đa cho bệnh nhân. Đây là một phương pháp giảm đau vùng đáng tin cậy.

2.1. Định vị khoang thắt lưng bằng siêu âm chính xác

Siêu âm đóng vai trò trung tâm trong kỹ thuật này. Nó cung cấp hình ảnh giải phẫu khoang thắt lưng theo thời gian thực. Giúp định vị khoang thắt lưng (PC) chính xác. Kim gây tê được dẫn hướng một cách an toàn. Tránh các cấu trúc quan trọng xung quanh. Việc hình ảnh hóa giúp xác nhận vị trí thuốc tê. Đảm bảo thuốc được phân bố đúng mục tiêu. Định vị khoang thắt lưng bằng siêu âm là một yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của phong bế. Giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng gây tê thần kinh thắt lưng. Kỹ thuật này đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm. Mang lại lợi ích vượt trội so với các phương pháp mù. Tăng cường an toàn cho bệnh nhân. Đồng thời cải thiện hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật.

2.2. Giải phẫu ứng dụng đám rối thần kinh thắt lưng

Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu là nền tảng. Đám rối thần kinh thắt lưng chi phối cảm giác và vận động chi dưới. Các thành phần liên quan bao gồm thành bụng sau và khoang thắt lưng. Mô tả giải phẫu đám rối thần kinh thắt lưng rất quan trọng. Nó giúp xác định mục tiêu của kỹ thuật gây tê. Nắm vững cấu trúc giải phẫu giúp thực hiện thủ thuật an toàn hơn. Kỹ thuật gây tê đám rối thắt lưng dựa trên kiến thức này. Tránh các dây thần kinh không mong muốn. Tránh mạch máu lớn. Giải phẫu ứng dụng đảm bảo thuốc tê được phân bố hiệu quả. Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm đạt hiệu quả cao. Do khả năng hình dung trực tiếp cấu trúc. Giúp tăng cường độ chính xác. Giảm thiểu các rủi ro.

2.3. Dược lý Levobupivacain trong gây tê vùng

Levobupivacain là thuốc tê được sử dụng phổ biến. Nó có cấu tạo, tính chất lý hóa học đặc trưng. Dược động học và dược lực học của Levobupivacain được nghiên cứu kỹ. Thuốc có thời gian tác dụng dài. Đồng thời có hồ sơ an toàn thuận lợi. Đặc biệt ít độc tính trên tim mạch so với Bupivacain. Việc lựa chọn thuốc tê phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả giảm đau và an toàn. Thuốc tê trong gây tê vùng cần có đặc tính phù hợp. Levobupivacain đáp ứng tốt các yêu cầu này. Giúp đạt được phong bế cảm giác hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu phong bế vận động không mong muốn. Đây là yếu tố góp phần vào an toàn gây tê đám rối thắt lưng. Hỗ trợ phục hồi sớm sau mổ.

III.Giảm đau sau mổ chi dưới Lợi ích gây tê đám rối

Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt đối với bệnh nhân phẫu thuật chi dưới. Giảm đau sau mổ chi dưới là một mục tiêu quan trọng. Giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào opioid toàn thân. Hạn chế các tác dụng phụ của opioid. Lợi ích không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát đau. Nó còn tác động tích cực đến quá trình hồi phục chức năng. Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả tổng thể của phương pháp. Gây tê đám rối thắt lưng cải thiện đáng kể trải nghiệm của bệnh nhân. Giúp họ sớm trở lại với các hoạt động sinh hoạt bình thường. Đây là một chiến lược quản lý đau hiệu quả và nhân văn.

3.1. Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân

Mức độ hài lòng của bệnh nhân là một thước đo quan trọng. Nó phản ánh chất lượng chăm sóc và hiệu quả giảm đau. Bệnh nhân được hỏi về trải nghiệm của họ. Từ lúc gây tê đến quá trình phục hồi. Sự thoải mái và kiểm soát đau là yếu tố chính. Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng thường dẫn đến hài lòng cao. Giảm đau hiệu quả giúp bệnh nhân có thái độ tích cực. Tăng cường hợp tác trong quá trình phục hồi. Mức độ hài lòng cao cũng cho thấy sự tin tưởng vào đội ngũ y tế. Giảm lo lắng và sợ hãi liên quan đến đau. Điều này góp phần vào một quá trình hồi phục suôn sẻ. Gây tê đám rối thắt lưng dưới siêu âm được đánh giá cao. Do khả năng kiểm soát đau tốt. Đồng thời ít tác dụng phụ không mong muốn. Giúp cải thiện trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân sau mổ.

3.2. Phục hồi vận động sớm sau phẫu thuật chi dưới

Giảm đau hiệu quả là chìa khóa cho phục hồi vận động sớm. Khi cơn đau được kiểm soát, bệnh nhân dễ dàng tập đi. Họ cũng có thể vận động chi dưới sớm hơn. Điều này rất quan trọng để tránh các biến chứng. Các biến chứng như huyết khối tĩnh mạch sâu, yếu cơ. Phục hồi vận động sớm giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp. Cải thiện lưu thông máu. Gây tê đám rối thắt lưng dưới siêu âm hỗ trợ quá trình này. Giúp bệnh nhân nhanh chóng lấy lại chức năng. Điều này rút ngắn thời gian tập đi và thời gian vận động. Đóng góp vào một quá trình hồi phục chức năng toàn diện. Giảm đau sau mổ chi dưới không chỉ là làm mất cảm giác. Nó còn là tạo điều kiện tốt nhất cho sự phục hồi vật lý trị liệu. Nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật.

3.3. Giảm thời gian nằm viện cho bệnh nhân

Phục hồi nhanh chóng sau mổ dẫn đến giảm thời gian nằm viện. Kiểm soát đau hiệu quả giúp bệnh nhân xuất viện sớm hơn. Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng góp phần vào mục tiêu này. Giảm đau sau phẫu thuật giúp bệnh nhân đủ tiêu chuẩn xuất viện. Khi các chức năng cơ bản được phục hồi. Giảm thời gian nằm viện có nhiều lợi ích. Nó giảm gánh nặng chi phí y tế cho bệnh nhân và hệ thống. Đồng thời giải phóng giường bệnh cho các ca khác. Giảm thời gian nằm viện cũng hạn chế nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện. Giúp bệnh nhân sớm trở về môi trường quen thuộc. Đây là một lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể. Gây tê đám rối thắt lưng dưới siêu âm là một yếu tố quan trọng. Nó hỗ trợ toàn diện quá trình hồi phục. Thúc đẩy việc xuất viện an toàn và kịp thời.

IV.Biến chứng Tác dụng phụ gây tê đám rối thắt lưng

Bất kỳ phương pháp gây tê vùng nào cũng có tiềm ẩn biến chứng. Việc đánh giá và quản lý biến chứng gây tê thần kinh thắt lưng là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào các tác dụng không mong muốn. Bao gồm ảnh hưởng lên chức năng sống và các tác dụng phụ khác. An toàn gây tê đám rối thắt lưng luôn được ưu tiên hàng đầu. Việc theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau gây tê là bắt buộc. Nhằm phát hiện và xử trí kịp thời các vấn đề. Các biến chứng thường gặp được ghi nhận. Biến chứng nghiêm trọng được phòng ngừa. Mục tiêu là đảm bảo rằng lợi ích giảm đau vượt trội so với rủi ro. Việc hiểu rõ dược lý Levobupivacain giúp quản lý tốt hơn. Nhằm tối thiểu hóa các tác dụng phụ tiềm ẩn.

4.1. Ảnh hưởng lên chức năng sống của bệnh nhân

Các thông số chức năng sống được theo dõi liên tục. Bao gồm huyết áp, nhịp tim, tần số thở, và SpO2. Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng có thể ảnh hưởng nhẹ. Ví dụ, gây giãn mạch và hạ huyết áp. Tuy nhiên, các thay đổi này thường nhỏ và dễ kiểm soát. Đặc biệt với kỹ thuật dưới siêu âm chính xác. Tác dụng phụ lên chức năng sống được ghi nhận. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện sớm. Đảm bảo an toàn gây tê đám rối thắt lưng. Các biến cố nghiêm trọng như ngừng tim, ngừng thở rất hiếm gặp. Kỹ thuật này thường ít gây suy hô hấp. So với việc sử dụng opioid toàn thân liều cao. Bảng 4.1 của tài liệu gốc sẽ chi tiết các chỉ số này. Nhằm cung cấp dữ liệu khách quan về sự ổn định của bệnh nhân.

4.2. Các tác dụng phụ thường gặp và cách quản lý

Một số tác dụng phụ không mong muốn có thể xảy ra. Bao gồm tê bì, khó vận động chi dưới, bí tiểu. Mức độ an thần cũng được đánh giá. Các tác dụng phụ này thường thoáng qua và tự giới hạn. Ví dụ, tê bì và yếu vận động là do tác dụng của thuốc tê. Bí tiểu là một biến chứng có thể gặp. Nó cần được theo dõi và xử lý kịp thời. Các tác dụng phụ khác như buồn nôn, ngứa, run rẩy cũng được ghi nhận. Quản lý tác dụng phụ tập trung vào hỗ trợ bệnh nhân. Giảm thiểu khó chịu và đảm bảo an toàn. Đảm bảo an toàn gây tê đám rối thắt lưng là trọng tâm. Hiểu rõ biến chứng gây tê thần kinh thắt lưng giúp chuẩn bị tốt. Từ đó có các biện pháp phòng ngừa và xử trí phù hợp. Bệnh nhân được tư vấn đầy đủ trước khi thực hiện.

4.3. Quản lý và phòng ngừa biến chứng gây tê thần kinh thắt lưng

Phòng ngừa biến chứng là yếu tố then chốt. Việc tuân thủ quy trình gây tê chuẩn mực rất quan trọng. Kỹ thuật gây tê đám rối thắt lưng dưới siêu âm giảm đáng kể nguy cơ. Giúp tránh tổn thương thần kinh và mạch máu. Sử dụng thuốc tê trong gây tê vùng với liều lượng chính xác. Theo dõi dấu hiệu ngộ độc thuốc tê là cần thiết. Chuẩn bị sẵn sàng các phương tiện cấp cứu. Đào tạo đội ngũ y bác sĩ là ưu tiên hàng đầu. Giúp họ có kỹ năng xử trí các biến chứng gây tê thần kinh thắt lưng. Đảm bảo an toàn gây tê đám rối thắt lưng là trách nhiệm chung. Quy trình phòng ngừa bao gồm đánh giá tiền gây mê kỹ lưỡng. Thảo luận với bệnh nhân về rủi ro và lợi ích. Xử lý số liệu biến chứng giúp cải thiện thực hành lâm sàng. Luôn đặt sự an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu.

V.So sánh gây tê đám rối với các phương pháp giảm đau

Việc so sánh gây tê đám rối thắt lưng và các phương pháp khác là cần thiết. Nó giúp xác định vị trí tối ưu của kỹ thuật này. Đặc biệt trong phác đồ giảm đau đa mô thức. Nghiên cứu đánh giá sự khác biệt về hiệu quả giảm đau. Cũng như mức độ tiêu thụ thuốc giảm đau bổ sung. Mục tiêu là tìm ra phương pháp hiệu quả nhất. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Phong bế đám rối thắt lưng dưới siêu âm được đặt trong bối cảnh rộng hơn. Nó so sánh với các kỹ thuật giảm đau truyền thống. Các chỉ số như điểm VAS, thời gian tác dụng, và lượng thuốc dùng thêm. Tất cả đều được phân tích. Kết quả cung cấp bằng chứng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị. Tối ưu hóa việc quản lý đau sau phẫu thuật cho bệnh nhân.

5.1. Đánh giá lượng thuốc giảm đau bổ sung

Lượng thuốc giảm đau bổ sung là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả thực sự của phương pháp gây tê. Nghiên cứu so sánh lượng thuốc Perfalgan và Morphin phải dùng thêm. Giữa nhóm gây tê đám rối và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy nhóm gây tê đám rối tiêu thụ ít thuốc giảm đau hơn. Đặc biệt là Morphin, một opioid gây nhiều tác dụng phụ. Việc giảm nhu cầu dùng thêm thuốc giảm đau. Điều này chứng tỏ hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật của phong bế. Nó cũng giúp giảm gánh nặng tác dụng phụ toàn thân. So sánh gây tê đám rối thắt lưng và các phương pháp khác. Điều này giúp đưa ra bằng chứng mạnh mẽ. Để chứng minh ưu điểm của gây tê vùng. Lượng thuốc giảm đau bổ sung ít hơn cũng tiết kiệm chi phí. Đồng thời nâng cao trải nghiệm hồi phục cho bệnh nhân.

5.2. Tối ưu phác đồ giảm đau đa mô thức sau mổ

Gây tê đám rối thần kinh thắt lưng là một phần của phác đồ đa mô thức. Phác đồ này kết hợp nhiều phương pháp giảm đau. Bao gồm gây tê vùng, thuốc giảm đau không steroid, opioid liều thấp. Mục tiêu là đạt được hiệu quả giảm đau tối đa. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ của từng loại thuốc. Phong bế đám rối thắt lưng dưới siêu âm đóng vai trò nền tảng. Nó cung cấp sự giảm đau mạnh mẽ tại chỗ. Giúp giảm nhu cầu opioid toàn thân. Tối ưu phác đồ giảm đau đa mô thức mang lại lợi ích toàn diện. Cải thiện phục hồi chức năng và chất lượng sống. So sánh gây tê đám rối thắt lưng và các phương pháp khác trong phác đồ. Giúp điều chỉnh liều lượng và thời điểm sử dụng thuốc. Đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất. Với mức độ đau thấp nhất và ít biến chứng.

5.3. Đánh giá tổng thể hiệu quả và chi phí điều trị

Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở hiệu quả lâm sàng. Nó còn xem xét khía cạnh kinh tế. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật cao. Cùng với việc giảm thời gian nằm viện. Giảm lượng thuốc giảm đau bổ sung. Tất cả đều góp phần giảm tổng chi phí điều trị. Gây tê đám rối thắt lưng dưới siêu âm có thể có chi phí ban đầu cao hơn. Do thiết bị siêu âm và kỹ năng chuyên biệt. Tuy nhiên, lợi ích lâu dài vượt trội. Giảm biến chứng, tăng tốc độ phục hồi. Cải thiện mức độ hài lòng của bệnh nhân. So sánh gây tê đám rối thắt lưng và các phương pháp khác. Nó cần một cái nhìn tổng thể về hiệu quả kinh tế y tế. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu để đánh giá toàn diện. Xác định tính hiệu quả về chi phí của phương pháp này. Giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ ĐAU
1.1.1. Định nghĩa đau
1.1.2. Ảnh hưởng của đau sau phẫu thuật
1.1.3. Cơ chế gây đau
1.1.4. Lượng giá cường độ đau
1.2. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG ĐÁM RỐI THẦN KINH THẮT LƯNG
1.2.1. Thành bụng sau, cấu tạo và các thành phần liên quan
1.2.2. Khoang thắt lưng
1.2.3. Mô tả giải phẫu đám rối thần kinh thắt lưng
1.3. KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ KHOANG THẮT LƯNG BẰNG SIÊU ÂM
1.3.1. Một vài khái niệm cơ bản về siêu âm
1.3.2. Hình ảnh giải phẫu khoang thắt lưng (PC) dưới siêu âm
1.3.3. Định vị khoang thắt lưng (PC) bằng siêu âm
1.4. DƯỢC LÝ HỌC LEVOBUPIVACAIN
1.4.1. Cấu tạo, tính chất lí-hóa học
1.4.2. Trình bày
1.4.3. Dược động học
1.4.4. Dược lực học
1.5. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.5.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
1.5.2. Lịch sử nghiên cứu
1.5.3. Hiệu quả lâm sàng trên một số nghiên cứu
1.5.4. Một vài tác dụng không mong muốn và biến chứng với PCB
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các tiêu chí đánh giá chủ yếu
2.2.3. Các tiêu chí khác
2.2.4. Các tiêu chuẩn và định nghĩa các thông số sử dụng
2.2.5. Cách tiến hành
2.3. THU THẬP SỐ LIỆU
2.3.1. Đặc điểm chung bệnh nhân và phẫu thuật
2.3.2. Các biến số đánh giá hiệu quả giảm đau trong 48 giờ sau mổ
2.3.3. Các biến số đánh giá các tác dụng không mong muốn, thuận lợi và khó khăn của phương pháp
2.4. XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.5. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
3.1.1. Phân bố về tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI
3.1.2. Phân bố về giới tính, nghề nghiệp
3.1.3. Phân bố về thói quen
3.1.4. Phân bố về tiền sử bệnh, ASA
3.1.5. Phân bố về tiền sử phẫu thuật
3.1.6. Phân bố về các loại bệnh
3.2. ĐẶC ĐIỂM VỀ PHẪU THUẬT
3.2.1. Phân bố về phẫu thuật
3.2.2. Đặc điểm về xét nghiệm trước mổ và sau mổ 24 giờ
3.2.3. Đặc điểm về lượng máu mất trong mổ và sau mổ
3.2.4. Đặc điểm lượng dịch truyền, máu phải truyền trong mổ và sau mổ
3.2.5. Đặc điểm về tê tủy sống và các thuốc dùng trong mổ
3.3. SO SÁNH HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA HAI PHƯƠNG PHÁP
3.3.1. Đánh giá tác dụng giảm đau theo thang điểm VAS
3.3.2. Đánh giá thời gian chờ tác dụng của thuốc
3.3.3. Đánh giá tổng lượng thuốc levobupivacain phải dùng
3.3.4. Đánh giá thuốc perfalgan phải dùng thêm ở hai nhóm
3.3.5. Đánh giá thuốc morphin phải dùng thêm ở hai nhóm
3.3.6. Đánh giá khoảng thời gian phải dùng thêm thuốc giảm đau lần đầu tiên
3.3.7. Đánh giá về mức độ hài lòng của bệnh nhân
3.3.8. Đánh giá về mức độ hài lòng của phẫu thuật viên
3.3.9. Đánh giá về thời gian tập đi, vận động
3.3.10. Đánh giá về số ngày nằm viện
3.4. ĐÁNH GIÁ CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN, KHÓ KHĂN VÀ THUẬN LỢI CỦA PHƯƠNG PHÁP
3.4.1. Đánh giá mức độ ảnh hưởng lên huyết áp
3.4.2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng lên nhịp tim, tần số thở, SpO2
3.4.3. Đánh giá ảnh hưởng lên mức độ an thần
3.4.4. Ảnh hưởng lên mức độ bí đái
3.4.5. Các tác dụng phụ tê bì, khó vận động
3.4.6. Các tác dụng phụ khác
3.4.7. Đánh giá sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian
3.4.8. Đặc điểm liên quan kĩ thuật gây tê ĐRTL và NMC
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN VÀ PHẪU THUẬT
4.1.1. Tuổi, giới, chiều cao, cân nặng
4.1.2. Đặc điểm về thói quen, tiền sử bệnh tật
4.1.3. Đặc điểm các loại bệnh và phân loại phẫu thuật
4.1.4. Đặc điểm về xét nghiệm trước mổ và sau mổ 24 giờ
4.1.5. Đặc điểm về lượng máu mất trong và sau mổ, lượng dịch phải truyền, lượng máu phải truyền
4.1.6. Đặc điểm của tê tủy sống và các thuốc dùng trong mổ
4.2. HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA HAI PHƯƠNG PHÁP
4.2.1. So sánh hiệu quả giảm đau qua thang điểm VAS
4.2.2. Đánh giá thời gian chờ tác dụng (onset)
4.2.3. Đánh giá lượng tiêu thụ thuốc tê levobupivacain
4.2.4. Đánh giá mức độ tiêu thụ Perfalgan giữa hai nhóm
4.2.5. Đánh giá về morphin phải dùng thêm
4.2.6. Về khoảng thời gian phải thêm thuốc giảm đau khác lần đầu tiên
4.2.7. Về mức độ hài lòng của bệnh nhân và phẫu thuật viên
4.2.8. Về thời gian tập vận động và thời gian nằm viện
4.3. CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN, THUẬN LỢI VÀ KHÓ KHĂN CỦA PHƯƠNG PHÁP
4.3.1. Ảnh hưởng lên chức năng sống
4.3.2. Về các tác dụng không mong muốn
4.3.3. Những thuận lợi và khó khăn của phương pháp phong bế ĐRTL
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau sau mổ của gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới hướng dẫn của siêu âm trong các phẫu thuật chi dưới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ ĐAU. Định nghĩa đau.

Ảnh hưởng của đau sau phẫu thuật. Cơ chế gây đau. Lượng giá cường độ đau. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG ĐÁM RỐI THẦN KINH THẮT LƯNG.

Thành bụng sau, cấu tạo và các thành phần liên quan:. Khoang thắt lưng. Mô tả giải phẫu đám rối thần kinh thắt lưng. KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ KHOANG THẮT LƯNG BẰNG SIÊU ÂM.

Một vài khái niệm cơ bản về siêu âm. Hình ảnh giải phẫu khoang thắt lưng (PC) dưới siêu âm. Định vị khoang thắt lưng (PC) bằng siêu âm. DƯỢC LÝ HỌC LEVOBUPIVACAIN.

Cấu tạo, tính chất lí-hóa học. Trình bày. Dược động học. Dược lực học.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU:. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu:. Lịch sử nghiên cứu. Hiệu quả lâm sàng trên một số nghiên cứu.

Một vài tác dụng không mong muốn và biến chứng với PCB. 38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Các tiêu chí đánh giá chủ yếu. Các tiêu chí khác. Các tiêu chuẩn và định nghĩa các thông số sử dụng. Cách tiến hành.

THU THẬP SỐ LIỆU. Đặc điểm chung bệnh nhân và phẫu thuật. Các biến số đánh giá hiệu quả giảm đau trong 48 giờ sau mổ. Các biến số đánh giá các tác dụng không mong muốn, thuận lợi và khó khăn của phương pháp.

XỬ LÝ SỐ LIỆU. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN.

Phân bố về tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI. Phân bố về giới tính, nghề nghiệp. Phân bố về thói quen. Phân bố về tiền sử bệnh, ASA.

Phân bố về tiền sử phẫu thuật. Phân bố về các loại bệnh. ĐẶC ĐIỂM VỀ PHẪU THUẬT. Phân bố về phẫu thuật.

Đặc điểm về xét nghiệm trước mổ và sau mổ 24 giờ. Đặc điểm về lượng máu mất trong mổ và sau mổ. Đặc điểm lượng dịch truyền, máu phải truyền trong mổ và sau mổ. Đặc điểm về tê tủy sống và các thuốc dùng trong mổ:.

SO SÁNH HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA HAI PHƯƠNG PHÁP. Đánh giá tác dụng giảm đau theo thang điểm VAS:. Đánh giá thời gian chờ tác dụng của thuốc. Đánh giá tổng lượng thuốc levobupivacain phải dùng.

Đánh giá thuốc perfalgan phải dùng thêm ở hai nhóm. Đánh giá thuốc morphin phải dùng thêm ở hai nhóm. Đánh giá khoảng thời gian phải dùng thêm thuốc giảm đau lần đầu tiên. Đánh giá về mức độ hài lòng của bệnh nhân.

Đánh giá về mức độ hài lòng của phẫu thuật viên. Đánh giá về thời gian tập đi, vận động. Đánh giá về số ngày nằm viện. ĐÁNH GIÁ CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN, KHÓ KHĂN VÀ THUẬN LỢI CỦA PHƯƠNG PHÁP.

Đánh giá mức độ ảnh hưởng lên huyết áp. Đánh giá mức độ ảnh hưởng lên nhịp tim, tần số thở, SpO2. Đánh giá ảnh hưởng lên mức độ an thần. Ảnh hưởng lên mức độ bí đái.

Các tác dụng phụ tê bì, khó vận động. Các tác dụng phụ khác. Đánh giá sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian. Đặc điểm liên quan kĩ thuật gây tê ĐRTL và NMC.

87 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN VÀ PHẪU THUẬT. Tuổi, giới, chiều cao, cân nặng. Đặc điểm về thói quen, tiền sử bệnh tật.

Đặc điểm các loại bệnh và phân loại phẫu thuật. Đặc điểm về xét nghiệm trước mổ và sau mổ 24 giờ. Đặc điểm về lượng máu mất trong và sau mổ, lượng dịch phải truyền, lượng máu phải truyền. Đặc điểm của tê tủy sống và các thuốc dùng trong mổ:.

HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU CỦA HAI PHƯƠNG PHÁP. So sánh hiệu quả giảm đau qua thang điểm VAS. Đánh giá thời gian chờ tác dụng (onset). Đánh giá lượng tiêu thụ thuốc tê levobupivacain.

Đánh giá mức độ tiêu thụ Perfalgan giữa hai nhóm. Đánh giá về morphin phải dùng thêm. Về khoảng thời gian phải thêm thuốc giảm đau khác lần đầu tiên. Về mức độ hài lòng của bệnh nhân và phẫu thuật viên.

Về thời gian tập vận động và thời gian nằm viện. CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN, THUẬN LỢI VÀ KHÓ KHĂN CỦA PHƯƠNG PHÁP. Ảnh hưởng lên chức năng sống. Về các tác dụng không mong muốn.

Những thuận lợi và khó khăn của phương pháp phong bế ĐRTL. 125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thang điểm Likert .2: Thang điểm NRS .3: Chi phối cảm giác các dây thần kinh của ĐRTL.4: Lịch sử các cách tiếp cận khoang ĐRTL .1: Phân bố tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI ở hai nhóm.2: Phân bố về giới tính, nghề nghiệp ở hai nhóm .3: Phân bố về thói quen ở hai nhóm .4: Phân bố về tiền sử bệnh, ASA ở hai nhóm .5: Phân bố về tiền sử phẫu thuật ở hai nhóm .6: Phân bố về các loại bệnh ở hai nhóm.7: Phân bố cách thức phẫu thuật .8: Thời gian phẫu thuật .9: Xét nghiệm công thức máu.10: Xét nghiệm đông máu cơ bản .11: Số lượng máu mất trong mổ và sau mổ 48 giờ .12: Lượng dịch truyền trong mổ giữa hai nhóm .13: Tỷ lệ BN phải truyền máu ở hai nhóm.14: Lượng máu trung bình phải truyền cho các BN phải truyền máu.15: Đặc điểm về lượng thuốc tê để gây tê tủy sống .16: Lượng thuốc cấp cứu phải dùng trong mổ .17: Thời gian từ lúc TTS đến khi phẫu thuật và bơm thuốc giảm đau.18: Chỉ số điểm giảm đau VAS lúc nghỉ (N) theo thời gian.19: Chỉ số điểm giảm đau VAS lúc vận động (V) theo thời gian .20: Tổng lượng levobupivacain tiêu thụ trên mỗi bệnh nhân ở hai nhóm sau 24 giờ, sau 48 giờ .21: Tỷ lệ số bệnh nhân phải dùng thêm perfalgan và morphin .22: Thời gian tập đi, vận động ở mỗi nhóm .23: Số ngày nằm viện ở mỗi nhóm .24: Ảnh hưởng lên mức độ an thần ở hai nhóm .25: Mức độ vận động của hai nhóm .26: Các tác dụng phụ khác .27: Đặc điểm kĩ thuật gây tê ĐRTL và NMC .28: So sánh độ sâu của kim từ da đến ĐRTL giữa nam và nữ. 87 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Mức độ hài lòng của BN .2: Mức độ hài lòng của phẫu thuật viên .3: Thay đổi HATT theo thời gian .4: Thay đổi HATTr theo thời gian .5: Thay đổi HATB theo thời gian .6: Thay đổi về nhịp tim theo thời gian .7: Thay đổi tần số thở theo thời gian .8: Thay đổi về SpO2 theo thời gian .9: Đánh giá tỷ lệ số BN bị bí đái .10: Đánh giá tỷ lệ số BN bị tê bì chân .11: Đánh giá sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian. 86 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Sơ đồ chung dẫn truyền của các đường nhận cảm tổn thương .2: Thước EVA đo độ đau theo thang điểm VAS .3: Hình ảnh cơ vuông thắt lưng và cơ thắt lưng .4: Hình giải phẫu ĐRTKTL cắt ngang mức L4-L5 .5: Thần kinh đùi thoát ra từ khe gian đốt L4-L5 .6: Cấu tạo đám rối thần kinh thắt lưng .7: Sơ đồ phân vùng cảm giác chi dưới .8: Hình ảnh siêu âm khoang thắt lưng theo mặt cắt dọc .9: Hình ảnh siêu âm khoang thắt lưng theo mặt cắt ngang .10: Hình ảnh ĐRTL mặt cắt ngang cột sống với đầu dò đặt tại HPIC .11: Cấu tạo phân tử levobupivacain .12: Cách tiếp cận Winnie .13: Cách tiếp cận Chayen .14: Cách tiếp cận Capdevila .1: Monitoring 6 thông số .2: Bộ catheter ĐRTL có dây kích thích điện.

Máy siêu âm MySonoU5. Máy kích thích thần kinh. Xác định điểm chọc kim theo Capdevilla. Chọc kim dưới hướng dẫn siêu âm.

Hình ảnh đầu kim tiếp cận ĐRTL. 51 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong phẫu thuật, đau sau mổ vừa là mối quan tâm hàng đầu của các bác sĩ đồng thời là nỗi lo lắng, sợ hãi của bệnh nhân khi tiến hành phẫu thuật. Đau sau mổ làm cản trở hô hấp và vận động của bệnh nhân vì thế gây khó khăn cho việc áp dụng các biện pháp tập thở, tập vận động sớm, gây khó chịu, ảnh hưởng không tốt tới tâm lý người bệnh [1]. Ngoài ra, các nhà khoa học đã thừa nhận từ lâu rằng đau gây ra hàng loạt các rối loạn tại chỗ và toàn thân như tăng các stress của cơ thể với tổn thương, gây rối loạn nội tiết, chuyển hóa, hô hấp và tuần hoàn dẫn đến một số biến chứng sớm có thể gặp như tăng huyết áp, loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim, xẹp phổi, suy hô hấp [2].

Do đó, chất lượng vô cảm tốt, giảm đau sau mổ tốt quyết định không nhỏ tới kết quả của cả quá trình điều trị nói chung và khả năng phục hồi tốt trong thời gian hậu phẫu nói riêng. Trong các phẫu thuật chi dưới, chúng ta có một số lựa chọn, tuy nhiên tê tủy sống, tê ngoài màng cứng để mổ và giảm đau vẫn là những kĩ thuật được dụng rộng rãi nhất vì dễ thực hiện về mặt kĩ thuật tuy có một số rủi ro. Gây tê đám rối thắt lưng (ĐRTL) về lý thuyết cũng được mô tả từ lâu tuy nhiên khó thực hiện về mặt kĩ thuật [3],[4]. Năm 1974, Winnie là người tiên phong tiến hành gây tê ĐRTKTL để giảm đau sau mổ khớp háng, và sau đó một số tác giả đã phát triển kĩ thuật này để giảm đau trong một số phẫu thuật chi dưới [4],[5].

Tuy nhiên, trong thời kỳ này, kĩ thuật gây tê ĐRTKTL chủ yếu dựa vào các mốc giải phẫu vậy nên kết quả còn hạn chế và có thể gặp những tai biến nguy hiểm [3],[6],[7]. Sau này, nhờ có máy dò thần kinh, kết quả gây tê có khả quan hơn nhưng vẫn chưa đạt độ chính xác cao. 2 Trong vài năm gần đây, dưới sự hướng dẫn của siêu âm dò các thân thần kinh, trên thế giới, một số tác giả đã bắt đầu nghiên cứu, áp dụng gây tê đám rối thần kinh [8],[9], các thân thần kinh ngoại biên [10] để vô cảm trong phẫu thuật và giảm đau sau mổ đạt hiệu quả cao rõ rệt do vị trí chọc kim và tiêm thuốc đạt độ chính xác cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hiệu quả gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm sau mổ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-hieu-qua-giam-dau-sau-mo-cua-gay-te-dam-roi-than-kinh-that

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm sau mổ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hiệu quả giảm đau sau mổ gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm trong phẫu thuật chi dưới.

Luận án "Hiệu quả gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm sau mổ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm sau mổ" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Hiệu quả gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm sau mổ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm sau mổ" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới siêu âm sau mổ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter