Luận án tiến sĩ y học: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và kết quả phẫu thuật gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ - Ngô Quang Hùng, Học viện Quân y

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị phẫu thuật gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ, đề xuất phương pháp điều trị tối ưu.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về chấn thương gãy giọt lệ cột sống cổ
Số trang:
166 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về chấn thương gãy giọt lệ cột sống cổ

Gãy giọt lệ cột sống cổ là tổn thương chấn thương cột sống rất nặng nề. Tổn thương này chiếm tỷ lệ đáng kể trong các ca chấn thương tủy cổ. Cơ chế bệnh sinh phức tạp đòi hỏi chẩn đoán sớm và xử trí cấp cứu chính xác. Tổn thương thường xảy ra ở người trẻ tuổi sau tai nạn giao thông hoặc ngã cao. Tình trạng này gây phá hủy nghiêm trọng cấu trúc cột sống trước và sau. Thân đốt sống bị vỡ tạo ra mảnh xương hình tam giác đặc trưng ở góc trước dưới. Mảnh vỡ này gợi hình ảnh một giọt nước mắt rơi xuống. Phần lớn thân đốt sống bị đẩy lùi về phía sau gây hẹp ống sống. Ống sống bị thu hẹp dẫn đến chèn ép tủy cấp tính. Sự tàn phá cấu trúc này đe dọa trực tiếp chức năng vận động và cảm giác của bệnh nhân. Nguy cơ liệt hoàn toàn tứ chi rất cao nếu không can thiệp kịp thời. Bệnh nhân cần được bất động cổ ngay tại hiện trường tai nạn. Vận chuyển sai cách có thể làm tăng nặng mức độ thương tổn tủy sống.

1.1. Cơ chế cơ sinh học tổn thương flexion teardrop fracture

Tổn thương flexion teardrop fracture hình thành do lực gập quá mức kết hợp với lực nén dọc trục cực mạnh. Khi cổ bị gập cưỡng bức, toàn bộ lực dồn nén vào cột trụ trước. Góc trước dưới của thân đốt sống bị vỡ vụn và bật ra ngoài. Phần thân đốt sống còn lại bị đẩy lùi vào trong lòng ống sống. Lực tác động đồng thời xé rách toàn bộ hệ thống dây chằng phía sau. Dây chằng liên gai, dây chằng vàng và bao khớp bên đều bị đứt rách hoàn toàn. Cấu trúc đĩa đệm gian đốt cũng bị phá hủy nặng nề. Cơ chế flexion teardrop fracture thường gặp trong tai nạn lặn cắm đầu xuống nước nông hoặc tai nạn xe máy tốc độ cao. Đây là dạng tổn thương gập nén kinh điển với mức độ hủy hoại cơ học trầm trọng nhất ở vùng cổ.

1.2. Mức độ nghiêm trọng và tình trạng mất vững cột sống cổ

Gãy giọt lệ dẫn đến tình trạng mất vững cột sống cổ hoàn toàn trên cả ba cột trụ của Denis. Cột trước bị tổn thương do gãy thân đốt và rách dây chằng dọc trước. Cột giữa bị phá hủy bởi phần thân đốt lùi sau và rách dây chằng dọc sau. Cột sau mất chức năng do trật khớp mấu khớp và rách phức hợp dây chằng sau. Sự phá vỡ tính liên tục giải phẫu làm cột sống cổ mất khả năng chịu lực. Nguy cơ di lệch thứ phát trong quá trình vận chuyển và chăm sóc là rất lớn. Tình trạng mất vững cột sống cổ nghiêm trọng này khiến cột sống không thể tự liền nếu chỉ điều trị bảo tồn đơn thuần. Việc nẹp cổ cứng ngoài không đảm bảo an toàn sinh cơ học. Can thiệp phẫu thuật cố định vững chắc là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo vệ tủy sống.

II. Đặc điểm lâm sàng khi gãy giọt lệ cột sống cổ thấp

Các trường hợp gãy cột sống cổ thấp kiểu giọt lệ thường tập trung tại vị trí từ C3 đến C7. Đoạn C5 và C6 có tần suất gãy cao nhất do là vùng bản lề vận động linh hoạt. Bệnh nhân nhập viện với tình trạng đau dữ dội tại vùng cổ sau tai nạn. Cổ bị biến dạng gập góc và co cứng cơ cạnh sống rõ rệt. Khả năng vận động chủ động của cột sống cổ bị mất hoàn toàn. Bệnh nhân có thể xuất hiện dấu hiệu sốc tủy ngay sau chấn thương. Huyết áp tụt và nhịp tim chậm là biểu hiện điển hình của mất trương lực giao cảm. Đánh giá thần kinh toàn diện cần được thực hiện ngay khi tiếp nhận người bệnh. Bác sĩ cần xác định chính xác mức tổn thương thần kinh và ranh giới cảm giác.

2.1. Biểu hiện hội chứng tủy trước và thiếu sót thần kinh

Thương tổn tủy cổ do gãy giọt lệ rất hay gây ra hội chứng tủy trước kinh điển. Nguyên nhân do mảnh xương và đĩa đệm chèn ép trực tiếp lên 2/3 trước của tủy sống. Bệnh nhân bị mất hoàn toàn chức năng vận động dưới mức tổn thương. Cảm giác đau và cảm giác nhiệt độ cũng bị mất hoàn toàn ở hai bên cơ thể. Ngược lại, cảm giác sâu gồm cảm giác rung âm thoa và vị thế khớp ở cột sau vẫn được bảo tồn nguyên vẹn. Hội chứng tủy trước có tiên lượng hồi phục thần kinh kém nhất trong các hội chứng tổn thương tủy không hoàn toàn. Ngoài ra, chèn ép rễ thần kinh tại lỗ ghép gây đau rễ và teo cơ tương ứng. Bệnh nhân còn bị rối loạn cơ vòng dẫn đến bí tiểu cấp hoặc đại tiểu tiện không tự chủ.

2.2. Phân loại theo thang điểm ASIA tổn thương tủy sống

Thang điểm ASIA tổn thương tủy là công cụ chuẩn quốc tế để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh. Đa số bệnh nhân gãy giọt lệ nhập viện ở mức ASIA A hoặc ASIA B. Mức ASIA A biểu hiện liệt hoàn toàn vận động và mất toàn bộ cảm giác ở đoạn cùng S4-S5. Mức ASIA B bảo tồn cảm giác đoạn cùng nhưng mất hoàn toàn vận động. Nhóm bệnh nhân ASIA C và ASIA D có tổn thương tủy không hoàn toàn với một phần lực cơ được duy trì. Đánh giá thang điểm ASIA tổn thương tủy giúp lượng hóa chính xác điểm cơ lực và điểm cảm giác. Việc phân loại này cung cấp cơ sở quan trọng để tiên lượng khả năng hồi phục. Bác sĩ theo dõi sự tiến triển thần kinh qua từng mốc thời gian sau mổ dựa trên bảng điểm ASIA.

III. Vai trò chẩn đoán hình ảnh gãy giọt lệ cột sống cổ

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc xác định tổn thương và lập kế hoạch điều trị. Chụp X-quang quy ước tư thế thẳng và nghiêng là bước thăm khám ban đầu không thể thiếu. Trên phim nghiêng, hình ảnh mảnh xương giọt lệ ở góc trước dưới thân đốt sống hiện lên rất rõ ràng. Khe khớp phía sau thường bị giãn rộng do đứt dây chằng. Khoảng gian gai sau tăng khoảng cách cảnh báo mất vững cột sống cổ. Tuy nhiên, X-quang thường bỏ sót tổn thương ở đoạn chuyển tiếp cổ ngực C7-T1. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại cần được thực hiện khẩn cấp để đánh giá toàn diện. Bệnh nhân nghi ngờ gãy giọt lệ phải được chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ sớm.

3.1. Đánh giá xương bằng CT scanner cột sống cổ dựng hình

Chụp CT scanner cột sống cổ dựng hình là tiêu chuẩn vàng để khảo sát tổn thương xương và cấu trúc khớp. Hình ảnh cắt lớp đa lát cắt tái tạo không gian 3 chiều cho thấy chi tiết đường gãy thân đốt sống. Bác sĩ quan sát rõ kích thước mảnh xương giọt lệ và mức độ lùi của thân đốt vào ống sống. Chụp CT scanner cột sống cổ dựng hình giúp đo đạc chính xác tỷ lệ hẹp lòng ống sống. Kỹ thuật này phát hiện các tổn thương phối hợp như gãy cuống, gãy mảnh sống và trật mấu khớp bên. Đánh giá trục cột sống và góc gù mất vững trên phim dựng hình sagittal mang lại độ tin cậy tuyệt đối. Nhờ đó, phẫu thuật viên lựa chọn kích thước nẹp vít và lồng nhân tạo phù hợp trước mổ.

3.2. Đánh giá chèn ép và dập tủy trên MRI tủy sống cổ

Chụp MRI tủy sống cổ là phương pháp tối ưu để đánh giá mô mềm, đĩa đệm và nhu mô tủy. Chuỗi xung T2W bộc lộ rõ tình trạng phù tủy, dập tủy và chảy máu trong tủy. Vùng tăng tín hiệu T2W lan rộng cảnh báo mức độ tổn thương tủy nặng nề và tiên lượng phục hồi kém. Hình ảnh MRI tủy sống cổ giúp xác định chính xác vị trí rách dây chằng dọc sau và dây chằng liên gai. Khối thoát vị đĩa đệm chèn ép mặt trước tủy sống được phát hiện với độ nhạy cao. Thông tin này giúp ngăn ngừa nguy cơ đẩy tụt đĩa đệm vào tủy khi nắn chỉnh kín. Chụp MRI là cơ sở bắt buộc để quyết định hướng tiếp cận phẫu thuật lối trước hay lối sau.

IV. Phương pháp phẫu thuật gãy giọt lệ cột sống cổ chuẩn

Điều trị gãy giọt lệ cột sống cổ chủ yếu là can thiệp ngoại khoa cấp cứu hoặc bán cấp. Mục tiêu hàng đầu là giải phóng chèn ép tủy sống và rễ thần kinh triệt để. Phẫu thuật viên tiến hành nắn chỉnh gù, phục hồi lại đường cong sinh lý cột sống cổ. Cố định vững chắc giúp tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình liền xương và tập phục hồi chức năng. Thời gian can thiệp phẫu thuật sớm trước 24 giờ mang lại cơ hội hồi phục thần kinh tốt nhất. Sự lựa chọn đường mổ phụ thuộc vào vị trí chèn ép chính và tình trạng mất vững của từng cột trụ. Phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lối trước, lối sau hoặc kết hợp cả hai lối.

4.1. Kỹ thuật phẫu thuật giải ép lối trước và làm vững

Phương pháp phẫu thuật giải ép lối trước là lựa chọn kinh điển và phổ biến nhất cho gãy giọt lệ. Đường mổ đi qua rãnh cơ ức đòn chũm và bao cảnh giúp tiếp cận trực tiếp mặt trước cột sống. Lối mổ này cho phép phẫu thuật viên lấy bỏ triệt để mảnh xương vỡ và đĩa đệm thoát vị đang chèn ép tủy. Sau khi giải ép hoàn toàn màng tủy, trục cột sống được nắn chỉnh thẳng hàng. Phẫu thuật giải ép lối trước kết hợp nẹp vít khóa tạo độ vững sinh cơ học tức thì. Tỷ lệ biến chứng của đường mổ trước tương đối thấp. Kỹ thuật này hạn chế tối đa việc tàn phá khối cơ cổ sau và giảm đau sau mổ rõ rệt.

4.2. Phẫu thuật cắt thân đốt sống hàn xương ghép ACCF

Kỹ thuật cắt thân đốt sống hàn xương ghép (ACCF) được chỉ định khi thân đốt sống bị vỡ nát nhiều mảnh. Phẫu thuật viên cắt bỏ toàn bộ thân đốt tổn thương cùng hai đĩa đệm liền kề trên dưới. Thao tác này mở rộng không gian giải áp tủy mặt trước một cách tối đa. Một mảnh xương ghép tự thân mào chậu hoặc lồng titan (mesh cage) chứa xương ghép được đặt vào khoảng trống. Tiếp theo, nẹp titan lối trước được bắt vít cố định chắc chắn vào đốt sống lành phía trên và dưới. Phẫu thuật cắt thân đốt sống hàn xương ghép (ACCF) tái tạo vững chắc chiều cao đốt sống. Phương pháp này đảm bảo tỷ lệ liền xương cao và duy trì độ vững cột sống lâu dài.

V. Đánh giá kết quả điều trị gãy giọt lệ cột sống cổ

Kết quả điều trị gãy giọt lệ phụ thuộc nhiều vào mức độ thương tổn tủy ban đầu và thời điểm can thiệp. Phẫu thuật giải ép và làm vững kịp thời giúp giảm đau nhanh và tạo điều kiện tập phục hồi sớm. Bệnh nhân được vận động tại giường sớm giúp phòng tránh các biến chứng nguy hiểm do nằm lâu. Các biến chứng như loét tỳ đè, viêm phổi ứ đọng và nhiễm trùng tiết niệu được hạn chế đáng kể. Tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật giảm mạnh nhờ gây mê hồi sức hiện đại và chăm sóc tích cực. Quá trình theo dõi định kỳ sau 6 tháng, 12 tháng và 18 tháng là rất cần thiết. Bác sĩ đánh giá sự cải thiện thần kinh và độ ổn định cơ học của cột sống.

5.1. Khả năng phục hồi chức năng thần kinh sau phẫu thuật

Sự phục hồi chức năng thần kinh sau mổ có sự khác biệt lớn giữa các nhóm tổn thương ban đầu. Nhóm bệnh nhân liệt không hoàn toàn (ASIA B, C, D) có tỷ lệ cải thiện ít nhất một mức ASIA rất khả quan. Bệnh nhân có thể phục hồi một phần vận động chi trên và chi dưới để tự sinh hoạt. Ngược lại, nhóm liệt hoàn toàn (ASIA A) có tỷ lệ phục hồi thần kinh còn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn giúp giải phóng các rễ thần kinh bị chèn ép tại chỗ. Điều này giúp cải thiện cơ lực của hai tay, tăng khả năng độc lập của người bệnh. Kết hợp vật lý trị liệu tích cực và dinh dưỡng thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa kết quả.

5.2. Đánh giá liền xương và mức độ vững của cột sống

Tỷ lệ liền xương sau phẫu thuật cố định lối trước đạt mức rất cao sau 6 đến 12 tháng. Phim chụp X-quang và CT scanner kiểm tra cho thấy cầu xương hình thành vững chắc qua thân đốt ghép. Góc gù cột sống cổ được nắn chỉnh và duy trì ổn định, không có hiện tượng mất góc thứ phát. Các biến chứng cơ học như lỏng vít, gãy nẹp hoặc lún lồng ghép chiếm tỷ lệ rất thấp. Trục giải phẫu cột sống cổ được bảo tồn giúp bệnh nhân hết đau vùng cổ và trở lại sinh hoạt thuận lợi. Đánh giá theo thang điểm đau VAS cho thấy mức độ đau giảm rõ rệt sau phẫu thuật. Cột sống đạt độ vững sinh cơ học bền vững trên tất cả các bệnh nhân liền xương tốt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Sơ lược về quá trình nghiên cứu
1.2. Giải phẫu ứng dụng và chức năng của cột sống cổ
1.2.1. Đặc điểm chung các đốt sống
1.2.2. Khớp, các dây chằng và đĩa đệm
1.2.3. Giải phẫu vùng cổ trước và ứng dụng
1.2.4. Giải phẫu vùng cổ sau và ứng dụng
1.3. Cơ sinh học của đoạn cột sống cổ
1.3.1. Khái niệm về cơ sinh học và giải phẫu cột sống cơ bản
1.3.2. Cơ sinh học và sự vững của cột sống cổ thấp
1.4. Cơ chế vỡ đốt sống kiểu giọt lệ
1.4.1. Cơ chế chấn thương do cột sống quá gập
1.4.2. Cơ chế chấn thương do cột sống quá ưỡn
1.4.3. Phân loại chấn thương cột sống cổ kiểu giọt lệ, cơ chế quá gập
1.5. Đặc điểm lâm sàng
1.5.1. Các hội chứng của tổn thương tủy không hoàn toàn
1.5.2. Phân loại tổn thương tủy trên lâm sàng
1.6. Thăm khám cận lâm sàng
1.6.1. XQ quy ước
1.6.2. Chụp cắt lớp vi tính
1.6.3. Chụp cộng hưởng từ
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Quy trình nghiên cứu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.4. Kỹ thuật thu thập số liệu
2.2.5. Phân tích và xử lý dữ liệu
2.3. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Phân bố theo độ tuổi
3.1.2. Phân bố theo nghề nghiệp
3.1.3. Nguyên nhân chấn thương
3.1.4. Sơ cứu ban đầu và thời gian từ khi tai nhận đến lúc nhập viện
3.1.5. Triệu chứng cơ năng
3.1.6. Rối loạn cảm giác
3.1.7. Đánh giá lâm sàng theo thang điểm ASIA
3.1.8. Phân loại hội chứng tủy cổ dựa vào mJOA
3.1.9. Thương tổn phối hợp
3.1.10. Đặc điểm trên XQ và cắt lớp vi tính
3.1.11. Đặc điểm tổn thương trên cộng hưởng từ của nhóm nghiên cứu
3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT
3.2.1. Kết quả trong phẫu thuật
3.2.2. Kết quả gần
3.2.3. Kết quả tại thời điểm khám lại sau 6 tháng, các yếu tố liên quan
3.2.4. Kết quả sau 18 tháng và các yếu tố liên quan
3.2.5. Liền xương và các yếu tố ảnh hưởng
3.2.6. Thay đổi mức độ đau theo thang điểm VAS
3.2.7. Đặc điểm, kết quả điều trị nhóm vỡ C2 Teardrop
3.2.8. Kết quả nhóm bệnh nhân tử vong sau phẫu thuật
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm về tuổi - giới - nghề nghiệp - hoàn cảnh chấn thương
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh
4.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị phẫu thuật gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ QUANG HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT GÃY CỘT SỐNG CỔ KIỂU GIỌT LỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ QUANG HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT GÃY CỘT SỐNG CỔ KIỂU GIỌT LỆ Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS HÀ KIM TRUNG Hà Nội - 2023 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn đến Đảng ủy, Ban giám đốc, Phòng sau đại học, Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh và các thầy cô của Học viện Quân y đã giành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian nghiên cứu và học tập tại Học viện. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đại tá, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Văn Hòe, Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn - Khoa Phẫu thuật Thần kinh Bệnh viện Quân y 103; là người thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hà Kim Trung, Nguyên Phó giám đốc bệnh viện E, Nguyên phó chủ nhiệm bộ môn Ngoại trường đại học Y Hà Nội là người thầy đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành biết ơn đến các nhà khoa học, các thầy cô đã đóng góp những ý kiến sâu sắc và quí báu cho luận án. Tôi cũng xin cảm ơn tới các đồng nghiệp Khoa Phẫu thuật Thần kinh Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn và Khoa Phẫu thuật Cột Sống Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Các bạn đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể những người bệnh đã tham gia vào nghiên cứu, cho tôi những dữ liệu quý báu để hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã dành cho tôi sự động viên và giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu đề tài. Hà nội, ngày 28 tháng 02 năm 2023 Tác giả luận án Ngô Quang Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và đã từng được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Toàn bộ kết quả của luận án chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.

Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà nội, ngày 28 tháng 02 năm 2023 Tác giả luận án Ngô Quang Hùng MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Sơ lược về quá trình nghiên cứu. Giải phẫu ứng dụng và chức năng của cột sống cổ.

Đặc điểm chung các đốt sống. Khớp, các dây chằng và đĩa đệm. Giải phẫu vùng cổ trước và ứng dụng. Giải phẫu vùng cổ sau và ứng dụng.

Cơ sinh học của đoạn cột sống cổ. Khái niệm về cơ sinh học và giải phẫu cột sống cơ bản. Cơ sinh học và sự vững của cột sống cổ thấp. Cơ chế vỡ đốt sống kiểu giọt lệ.

Cơ chế chấn thương do cột sống quá gập. Cơ chế chấn thương do cột sống quá ưỡn. Phân loại chấn thương cột sống cổ kiểu giọt lệ, cơ chế quá gập. Đặc điểm lâm sàng.

Các hội chứng của tổn thương tủy không hoàn toàn. Phân loại tổn thương tủy trên lâm sàng. Thăm khám cận lâm sàng. XQ quy ước.

Chụp cắt lớp vi tính. Chụp cộng hưởng từ.31 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu. Phân tích và xử lý dữ liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.62 Chương 3: KẾT QUẢ.

Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của nhóm nghiên cứu. Phân bố theo độ tuổi. Phân bố theo nghề nghiệp. Nguyên nhân chấn thương.

Sơ cứu ban đầu và thời gian từ khi tai nhận đến lúc nhập viện. Triệu chứng cơ năng. Rối loạn cảm giác. Đánh giá lâm sàng theo thang điểm ASIA.

Phân loại hội chứng tủy cổ dựa vào mJOA. Thương tổn phối hợp. Đặc điểm trên XQ và cắt lớp vi tính. Đặc điểm tổn thương trên cộng hưởng từ của nhóm nghiên cứu.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT. Kết quả trong phẫu thuật. Kết quả gần. Kết quả tại thời điểm khám lại sau 6 tháng, các yếu tố liên quan.

Kết quả sau 18 tháng và các yếu tố liên quan. Liền xương và các yếu tố ảnh hưởng. Thay đổi mức độ đau theo thang điểm VAS. Đặc điểm, kết quả điều trị nhóm vỡ C2 Teardrop.

Kết quả nhóm bệnh nhân tử vong sau phẫu thuật.90 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi - giới - nghề nghiệp - hoàn cảnh chấn thương. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Tên viết tắt Tên viết đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 CĐCS Cố định cột sống 3 CHT Cộng hưởng từ 4 CLVT Cắt lớp vi tính 5 CSC Cột sống cổ 6 HC Hội chứng 7 NKQ Nội khí quản 8 TB Trung bình 9 TNGT Tai nạn giao thông 10 TNLĐ Tai nạn lao động 11 TNSH Tai nạn sinh hoạt 12 XQ Xquang 13 ASIA American Spinal Injury Association (Hội chấn thương cột sống Mỹ) 14 ACCF Anterior Cervical Corpectomy and Fusion (Cắt thân đốt sống, đặt lồng titan, ghép xương, cố định cột sống cổ lối trước) 15 ACDF Anterior Cervical Discectomy and Fusion (Lấy đĩa đệm, ghép xương, cố định cột sống cổ lối trước) 16 ALL Anterior longitudinal ligament (Dây chằng dọc trước) 17 CL Capsular ligament (Dây chằng bao khớp) TT Tên viết tắt Tên viết đầy đủ 18 CTF Cervical teardrop fracture (Vỡ đốt sống cổ kiểu giọt lệ) 19 IAR Instantaneous Axis of Rotation (Trục quay tức thời) 20 JOA Japanese Orthopaedic Association (Hiệp hội chấn thương chỉnh hình Nhật Bản) 21 NDI Neck Disability Index (Chỉ số giảm chức năng cột sống cổ) 22 PLC Posterior ligamentous complex (Phức hợp dây chằng phía sau) 23 PLL Posterior longitudinal ligament (Dây chằng dọc sau) 24 RR Recovery Rate (Tỷ lệ hồi phục của hội chứng tủy cổ) 25 SLIC Sub-axial Cervical Spine Injury Classification (Phân loại chấn thương cột sống cổ thấp) 26 VAS Visual Analogue Scale (Thang điểm đánh giá mức độ đau) 27 MIN Giá trị nhỏ nhất 28 MAX Giá trị lớn nhất 29 LF Ligamentum flavum (Dây chằng vàng) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Đặc điểm trên CLVT phân biệt vỡ đốt sống kiểu giọt lệ theo cơ chế quá gập và quá ưỡn. Đánh giá cơ lực theo Hiệp hội tổn thương tủy sống Mỹ.

10 nhóm cơ chính. Thang điểm ASIA. Thang điểm SLIC. Phân bố nghề nghiệp.

Nguyên nhân chấn thương. Các triệu chứng cơ năng. Phân loại cảm giác. Phân loại lâm sàng theo thang điểm ASIA.

Phân loại hội chứng tủy cổ theo điểm mJOA trước mổ. Thương tổn phối hợp. Vị trí đốt sống bị tổn thương. Cơ chế tổn thương.

Liên quan giữa cơ chế tổn thương với mức độ tổn thương thần kinh theo ASIA. Phân loại Korres 1994. Liên quan giữa tổn thương thần kinh theo ASIA và tổn thương giải phẫu theo phân độ Korres. So sánh giá trị Cobb C2C7 trước mổ ở nhóm có tổn thương tủy và không có tổn thương tủy.

Đặc điểm tổn thương cột sông cổ trên CLVT và liên quan với lâm sàng. Tổn thương trên cộng hưởng từ và liên quan với lâm sàng của nhóm nghiên cứu.73 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm đường mổ và phương pháp phẫu thuật của nhóm nghiên cứu. Phương pháp ghép xương.

Hiệu quả nắn chỉnh tổn thương sau phẫu thuật. Mối liên quan giữa hiệu quả nắn chỉnh với phân loại Korres. So sánh giá trị Cobb trước, sau phẫu thuật giữa đường mổ cổ trước và cổ sau. Phân loại lâm sàng theo ASIA thời điểm ra viện.

Phân loại kết quả phẫu thuật khi ra viện. Mối liên quan giữa kết quả phẫu thuật với phân loại thần kinh theo ASIA. Mối liên quan giữa kết quả với phân loại Korres. Phân loại lâm sàng theo ASIA sau 6 tháng.

Mức độ ảnh hưởng chức năng theo chỉ số NDI. Phân loại hôi chứng tủy cổ theo mJOA sau sáu tháng. Liên quan giữa mJOA, tỉ lệ hồi phục RR với đường mổ. Kết quả sau khi ra viện 6 tháng.

Kết quả sau 6 tháng liên quan với phân loại ASIA. Mối liên quan giữa kết quả sau 6 tháng với phân loại Korres. Phân loại lâm sàng theo ASIA sau 18 tháng. Phân loại hôi chứng tủy cổ theo mJOA.

Ảnh hưởng đến cột sống cổ theo NDI. Liên quan giữa chỉ số mJOA, tỉ lệ hồi phục RR với đường mổ. Kết quả sau 18 tháng liên quan với phân loại ASIA. Kết quả sau khi ra viện 18 tháng.

So sánh kết quả điều trị giữa các lần khám lại. Liền xương sau 6 và 18 tháng. So sánh giá trị Cobb C2C7, liền xương 6 tháng và 18 tháng.87 Bảng Tên bảng Trang 3. Liên quan giữa hiệu quả nắn chỉnh với liền xương 6th , 18th.

Ghép xương và tỉ lệ liền xương. Đau theo VAS tại các thời điểm. Tỷ lệ biến chứng. Đặc điểm và kết quả điều trị của nhóm bệnh nhân vỡ C2.

Đặc điểm của nhóm tử vong. So sánh phân loại Korres 1994 trước mổ giữa các nghiên cứu.97 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình Tên hình Trang 1. Cột sống cổ nhìn nghiêng. Các đường kính bình thường của cột sống cổ.

Dây chằng dọc sau. Động mạch đốt sống. Đường mổ cổ trước. Cơ chế tổn thương đốt sống cổ kiểu giọt lệ do cột sống quá gập.

Cơ chế tổn thương đốt sống cổ kiểu giọt lệ do cơ chế quá ưỡn. Phân loại Korres 1994. Vỡ giọt lệ C5. Tổn thương của lực kéo giãn do quá gập tạo thành vector lực với tâm quay (vòng tròn xanh) nằm ở phía trước dẫn tới các thành phần ở cột sau bị kéo giãn gây nên tổn thương.

Hướng di lệch của các mảnh vỡ thân đốt sống. (C) Hỉnh ảnh vỡ C3 và C5 kiểu giọt lệ theo cơ chế quá ưỡn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Quang Hùng (2023). Luận án gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-chan-doan-hinh-anh-va-ket-qua-dieu-tri

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị phẫu thuật gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ, đề xuất phương pháp điều trị tối ưu.

Luận án "Luận án gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Luận án gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án gãy cột sống cổ kiểu giọt lệ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter