Luận án phân tích tác động của dịch rửa sorbitol 3 và natriclorid 0.9 đến chỉ số xét nghiệm trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt
Nghiên cứu ảnh hưởng dịch rửa sorbitol 3% và NaCl 0.9% trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt nhằm tối ưu hiệu quả và an toàn.
Luan An
Luận án
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng dịch rửa Sorbitol, NaCl phẫu thuật TURP
- Số trang:
- 155 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ảnh hưởng dịch rửa Sorbitol NaCl phẫu thuật TURP
Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của dịch rửa Sorbitol 3% và Natriclorid 0.9% trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP). Phẫu thuật TURP là phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt. Việc lựa chọn dịch rửa đóng vai trò quan trọng. Dịch rửa cần đảm bảo an toàn, tránh gây biến đổi điện giải, đặc biệt là natri máu. Sorbitol 3% là dịch rửa không điện giải, thường dùng trong TURP. Natriclorid 0.9% (nước muối sinh lý) là dịch rửa điện giải. Mỗi loại dịch có ưu và nhược điểm riêng. Việc so sánh tác động của chúng giúp tối ưu hóa an toàn cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào các biến đổi sinh hóa và lâm sàng. Mục tiêu là xác định dịch rửa nào an toàn hơn. Các biến chứng tiềm ẩn do hấp thu dịch rửa cũng được xem xét. Hội chứng hấp thu dịch rửa là một biến chứng nguy hiểm. Nó có thể gây ra rối loạn điện giải nghiêm trọng. Hiểu rõ cơ chế và ảnh hưởng của từng dịch rửa là cần thiết.
1.1. Giới thiệu phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt TURP
Phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP) là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt. TURP sử dụng ống nội soi qua niệu đạo. Bác sĩ cắt bỏ mô tuyến tiền liệt gây tắc nghẽn. Quá trình phẫu thuật cần dịch rửa liên tục. Dịch rửa làm sạch trường mổ, giúp nhìn rõ hơn. Dịch rửa cũng mang đi các mảnh mô cắt. Tuy nhiên, dịch rửa có thể đi vào tuần hoàn máu. Điều này dẫn đến các biến đổi điện giải. Nguy cơ này cần được kiểm soát chặt chẽ. TURP là một thủ thuật hiệu quả. Tuy nhiên, nó đòi hỏi sự cẩn trọng cao. Đặc biệt trong việc quản lý dịch rửa.
1.2. Vai trò các loại dịch rửa trong TURP và nguy cơ
Dịch rửa là thành phần không thể thiếu trong TURP. Chúng duy trì tầm nhìn, làm sạch vết mổ. Chúng còn làm mát dụng cụ phẫu thuật. Hai loại dịch rửa chính được nghiên cứu là Sorbitol 3% và Natriclorid 0.9%. Sorbitol 3% là dung dịch nhược trương, không dẫn điện. Nó không gây hấp thu điện giải khi dòng điện chạy qua. Tuy nhiên, hấp thu Sorbitol có thể gây hạ natri máu. Natriclorid 0.9% là dung dịch đẳng trương, có điện giải. Nó có nguy cơ hấp thu điện giải gây tăng thể tích máu. Lựa chọn dịch rửa phù hợp giảm thiểu biến chứng. Các biến chứng bao gồm hạ natri máu, rối loạn áp lực thẩm thấu. Chúng cũng có thể gây suy tim hoặc tổn thương não. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các nguy cơ này.
II.Phương pháp nghiên cứu tác động dịch rửa phẫu thuật
Nghiên cứu được thiết kế cẩn thận để đánh giá chính xác. Đối tượng bao gồm bệnh nhân tăng sản lành tính tuyến tiền liệt. Các bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật TURP. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Nghiên cứu chia bệnh nhân thành hai nhóm. Một nhóm sử dụng dịch rửa Sorbitol 3%. Nhóm còn lại sử dụng Natriclorid 0.9%. Các thông số sinh hóa và lâm sàng được theo dõi sát sao. Phương pháp chọn mẫu đảm bảo đại diện. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng thống kê. Quy trình nghiên cứu tuân thủ đạo đức y học. Mọi thông tin bệnh nhân được bảo mật. Sự đồng thuận của bệnh nhân là bắt buộc. Nghiên cứu hướng đến kết quả đáng tin cậy. Kết quả này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng. Mục tiêu là đưa ra lựa chọn dịch rửa an toàn nhất.
2.1. Thiết kế đối tượng nghiên cứu ảnh hưởng dịch rửa
Nghiên cứu sử dụng thiết kế so sánh nhóm. Các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào hai nhóm. Nhóm A dùng Sorbitol 3%, nhóm B dùng Natriclorid 0.9%. Đối tượng là bệnh nhân nam giới trưởng thành. Họ phải có chẩn đoán tăng sản lành tính tuyến tiền liệt. Bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật TURP. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh tim mạch nặng, suy thận. Bệnh nhân có rối loạn điện giải trước mổ cũng bị loại. Điều này giúp giảm thiểu yếu tố nhiễu. Phương tiện nghiên cứu bao gồm thiết bị phẫu thuật nội soi. Máy xét nghiệm sinh hóa hiện đại được sử dụng. Tất cả các bước được chuẩn hóa. Mục tiêu là giảm sai số. Đảm bảo chất lượng dữ liệu. Thông tin cơ bản của bệnh nhân được ghi lại. Các yếu tố như tuổi, tiền sử bệnh, thể trạng được xem xét.
2.2. Các chỉ tiêu đánh giá biến đổi điện giải lâm sàng
Các chỉ số quan trọng được đánh giá. Chúng bao gồm nồng độ natri máu, kali máu. Nồng độ canxi máu và clorua máu cũng được theo dõi. Áp lực thẩm thấu huyết thanh là một chỉ số chính. Các chỉ số này được đo tại nhiều thời điểm. Các thời điểm gồm trước mổ, ngay sau mổ, 5 giờ sau mổ. Chỉ số hemoglobin và đường máu cũng được kiểm tra. Biến đổi các chỉ số này là dấu hiệu quan trọng. Chúng cho thấy ảnh hưởng của dịch rửa. Các biểu hiện lâm sàng cũng được ghi nhận. Triệu chứng liên quan hội chứng hấp thu dịch rửa được đánh giá. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng này được áp dụng. Biến chứng trong và sau phẫu thuật được theo dõi. Tất cả dữ liệu được thu thập hệ thống. Phương pháp xử lý số liệu thống kê được sử dụng. Điều này giúp rút ra kết luận có ý nghĩa.
III.Kết quả biến đổi điện giải huyết áp dịch rửa TURP
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể. Nồng độ các chất điện giải biến đổi khác nhau giữa hai nhóm. Đặc biệt, nồng độ natri máu cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Áp lực thẩm thấu huyết thanh cũng có những biến động nhất định. Các chỉ số Hb và đường máu được so sánh giữa các thời điểm. Chúng cũng được so sánh giữa hai nhóm nghiên cứu. Sự biến đổi này liên quan trực tiếp đến loại dịch rửa sử dụng. Kết quả giúp làm rõ tác động sinh lý của mỗi dung dịch. Từ đó, xác định nguy cơ tiềm ẩn cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng ghi nhận các biểu hiện lâm sàng. Các triệu chứng này có thể liên quan đến hội chứng hấp thu dịch rửa. Việc phân tích kỹ lưỡng các số liệu này là cần thiết. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ việc lựa chọn dịch rửa tốt nhất.
3.1. So sánh nồng độ Na K Cl máu giữa hai nhóm
Nồng độ natri máu trung bình giảm ở nhóm dùng Sorbitol 3%. Mức độ giảm này đáng kể hơn so với nhóm dùng Natriclorid 0.9%. Điều này phản ánh tính nhược trương của Sorbitol. Việc hấp thu dịch rửa Sorbitol làm pha loãng máu. Nồng độ kali máu và clorua máu cũng có biến đổi. Tuy nhiên, mức độ thay đổi ít hơn so với natri máu. Kết quả này khẳng định nguy cơ hạ natri máu khi sử dụng Sorbitol. Hạ natri máu có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh. Nồng độ điện giải được theo dõi chặt chẽ. Sự so sánh chi tiết các giá trị trung bình giúp xác định xu hướng. Từ đó, hiểu rõ hơn về tác động của từng loại dịch rửa. Các giá trị này được phân tích thống kê. Điều này để xác định sự khác biệt có ý nghĩa.
3.2. Biến đổi áp lực thẩm thấu Hb glucose máu
Áp lực thẩm thấu huyết thanh cũng có sự biến đổi. Nhóm Sorbitol 3% cho thấy sự giảm áp lực thẩm thấu. Điều này phù hợp với tình trạng hạ natri máu. Nhóm Natriclorid 0.9% có sự thay đổi ít hơn. Chỉ số hemoglobin (Hb) máu có xu hướng giảm ở cả hai nhóm. Tuy nhiên, mức độ giảm có thể khác nhau. Việc này do pha loãng máu hoặc mất máu trong phẫu thuật. Chỉ số glucose máu cũng được đánh giá. Sorbitol là một loại đường rượu. Do đó, hấp thu Sorbitol có thể ảnh hưởng đến đường máu. Kết quả nghiên cứu làm rõ điều này. Các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện. Chúng cho thấy ảnh hưởng tổng thể của dịch rửa. Các biến đổi này có thể dẫn đến hậu quả lâm sàng nghiêm trọng.
IV.Thảo luận lựa chọn dịch rửa biến chứng TURP an toàn
Bàn luận tập trung vào ý nghĩa lâm sàng của các kết quả. Việc lựa chọn dịch rửa tối ưu rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn bệnh nhân. Sorbitol 3% có ưu điểm không dẫn điện, thích hợp cho dao điện đơn cực. Tuy nhiên, nguy cơ hạ natri máu là mối lo ngại lớn. Natriclorid 0.9% là dịch đẳng trương. Nó ít gây hạ natri máu. Nhưng lại dẫn điện, yêu cầu dao điện lưỡng cực. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để đánh giá. Đánh giá về ưu nhược điểm của mỗi loại dịch. Từ đó, đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Việc hiểu rõ các biến chứng là cần thiết. Đặc biệt là hội chứng hấp thu dịch rửa. Quản lý biến chứng kịp thời là yếu tố then chốt. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân TURP.
4.1. Đánh giá hiệu quả Sorbitol 3 và Natriclorid 0.9
Sorbitol 3% chứng minh khả năng duy trì tầm nhìn tốt. Nó ít gây can thiệp vào trường điện phẫu thuật. Tuy nhiên, nguy cơ gây hạ natri máu là đáng kể. Natriclorid 0.9% lại có ưu điểm về duy trì ổn định điện giải. Dung dịch này giúp tránh hạ natri máu. Nhưng nó không tương thích với dao điện đơn cực. Cần sử dụng dao điện lưỡng cực hoặc công nghệ Plasma. Việc so sánh hiệu quả không chỉ dựa trên kết quả phẫu thuật. Nó còn dựa trên các biến đổi sinh hóa và biến chứng. Nghiên cứu này làm rõ các khía cạnh đó. Quyết định lựa chọn dịch rửa cần cân nhắc kỹ lưỡng. Cần dựa trên tình trạng bệnh nhân, thiết bị có sẵn. Đồng thời, cần dựa trên kinh nghiệm của phẫu thuật viên.
4.2. Nguy cơ quản lý hội chứng hấp thu dịch rửa
Hội chứng hấp thu dịch rửa là biến chứng nghiêm trọng. Nó xảy ra khi lượng lớn dịch rửa đi vào tuần hoàn máu. Các triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng. Chúng bao gồm buồn nôn, nôn, đau đầu, lú lẫn. Nặng hơn có thể là co giật, hôn mê, suy tim. Nguy cơ này cao hơn khi sử dụng dịch rửa nhược trương như Sorbitol. Thời gian phẫu thuật kéo dài cũng làm tăng nguy cơ. Huyết áp, nhịp tim và lượng nước tiểu cần được theo dõi sát. Phát hiện sớm các dấu hiệu hấp thu dịch rửa rất quan trọng. Điều trị bao gồm ngừng hấp thu dịch, điều chỉnh điện giải. Sử dụng thuốc lợi tiểu để đào thải dịch thừa. Nâng cao nhận thức về hội chứng này là cần thiết. Giáo dục phẫu thuật viên và nhân viên y tế giúp giảm tỷ lệ mắc.
V.Hội chứng hấp thu dịch rửa yếu tố liên quan nguy cơ
Hội chứng hấp thu dịch rửa (TURP syndrome) là một vấn đề y tế quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào các biểu hiện lâm sàng. Các yếu tố liên quan đến sự xuất hiện hội chứng này cũng được phân tích. Hạ natri máu là đặc trưng chính của hội chứng. Tuy nhiên, các triệu chứng khác cũng rất đa dạng. Việc nhận diện sớm giúp can thiệp kịp thời. Từ đó, giảm thiểu hậu quả nghiêm trọng. Phân tích các yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa. Các yếu tố như thời gian phẫu thuật, thể tích dịch rửa. Áp lực truyền dịch và tình trạng bệnh nhân đều ảnh hưởng. Hiểu rõ các mối liên hệ này là chìa khóa. Nó giúp cải thiện an toàn cho bệnh nhân phẫu thuật TURP.
5.1. Triệu chứng lâm sàng hội chứng hấp thu dịch rửa
Triệu chứng lâm sàng của hội chứng hấp thu dịch rửa đa dạng. Chúng phụ thuộc vào mức độ hạ natri máu và tốc độ hấp thu. Các dấu hiệu ban đầu có thể không đặc hiệu. Bệnh nhân có thể than phiền đau đầu, buồn nôn, nôn. Có thể xuất hiện thay đổi trạng thái tinh thần. Bao gồm lú lẫn, bồn chồn, mất phương hướng. Các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng hơn là co giật, hôn mê. Triệu chứng tim mạch gồm tăng huyết áp, nhịp tim chậm. Có thể xuất hiện phù phổi cấp. Theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn là cần thiết. Đánh giá thay đổi tri giác của bệnh nhân cũng rất quan trọng. Một thang điểm triệu chứng cụ thể được sử dụng để chẩn đoán. Điều này giúp chuẩn hóa việc đánh giá và can thiệp.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ natri máu
Nhiều yếu tố tác động đến nồng độ natri máu trong TURP. Quan trọng nhất là loại dịch rửa sử dụng. Dịch rửa nhược trương như Sorbitol 3% làm giảm natri máu. Thời gian phẫu thuật kéo dài làm tăng lượng dịch hấp thu. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng hạ natri máu. Áp lực truyền dịch cũng là một yếu tố. Áp lực cao đẩy dịch vào tuần hoàn dễ hơn. Mức độ chảy máu trong phẫu thuật cũng ảnh hưởng. Mất máu có thể dẫn đến truyền dịch thêm. Tình trạng bệnh lý nền của bệnh nhân cũng quan trọng. Bệnh nhân có suy tim, suy thận có nguy cơ cao hơn. Tuổi tác và thể trạng cũng là những yếu tố liên quan. Phẫu thuật viên cần nhận thức rõ các yếu tố này. Việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật. Quản lý dịch truyền là rất cần thiết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt. Sơ lược vị trí giải phẫu và thần kinh chi phối tuyến tiền liệt.
Nguyên nhân sinh bệnh. Chẩn đoán xác định tăng sản lành tính tuyến tiền liệt. Chẩn đoán phân biệt. Nguyên tắc điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.
Phương pháp phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo. Chỉ định phẫu thuật nội soi cắt TTL qua niệu đạo. Chống chỉ định phẫu thuật nội soi cắt TTL qua niệu đạo. Phương tiện kỹ thuật nội soi cắt TTL qua niệu đạo.
Các loại dịch rửa trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt. Phương pháp vô cảm cho phẫu thuật nội soi cắt TTL qua niệu đạo18 1. Tai biến và biến chứng của nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo 21 1. Một số điện giải chủ yếu và áp lực thẩm thấu huyết thanh.
Áp lực thẩm thấu huyết thanh. Nghiên cứu trên thế giới và ở trong nước về biến đổi natri máu khi thực hiện TURP. Nghiên cứu về biến đổi natri máu khi thực hiện TURP ở nước ngoài. Nghiên cứu về biến đổi natri máu và nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo ở trong nước.
36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu .Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu.
Cách thức tiến hành nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu đánh giá. Đặc điểm chung của hai nhóm nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu chung của hai nhóm.
Đánh giá sự biến đổi một số điện giải chủ yếu, ALTT huyết thanh và yếu tố liên quan với sự biến đổi đó. Đánh giá các chỉ số đường máu, Hb ở các thời điểm trước mổ, ngay sau mổ, 5 giờ sau mổ và so sánh giữa hai nhóm. Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng ở những bệnh nhân có biến đổi các chỉ số xét nghiệm và yếu tố liên quan. Một số tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu.
Thể trạng bệnh nhân theo ASA. Trọng lượng tuyến tiền liệt trước mổ. Mẫu bệnh phẩm và xét nghiệm:. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng hấp thu dịch rửa.
Biến chứng trong khi phẫu thuật. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu .57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của hai nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm chung của bệnh nhân hai nhóm. Các chỉ số nghiên cứu trước, trong và sau mổ chung của hai nhóm. Nồng độ trung bình các chất điện giải chủ yếu ở các thời điểm nghiên cứu của hai nhóm.
Nồng độ Na+ máu trung bình theo thời gian nghiên cứu. Nồng độ K+ máu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu. Nồng độ Ca++ máu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu. Nồng độ Cl- máu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu.
Áp lực thẩm thấu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu. Chỉ số Hb và đường máu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu. Biểu hiện lâm sàng của hội chứng hấp thu dịch rửa và yếu tố liên quan. Các triệu chứng lâm sàng chung của hai nhóm liên quan với hội chứng hấp thu dịch rửa.
Kết quả chẩn đoán hội chứng hấp thu dịch rửa. Một số yếu tố liên quan đến nguy cơ xuất hiện hội chứng hấp thu dịch rửa và giảm nồng độ Na+ máu. 81 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Các chỉ số nghiên cứu chung và so sánh giữa hai nhóm bệnh nhân.
Đặc điểm hai nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Bàn luận về phương pháp vô cảm và một số chỉ số liên quan đến gây tê tủy sống cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt. Một số chỉ số nghiên cứu chung giữa hai nhóm. Ảnh hưởng của dịch rửa trong TURP lên một số chỉ số xét nghiệm.
Bàn luận về sự lựa chọn dịch rửa trong phẫu thuật TURP .Sự biến đổi một số chất điện giải chủ yếu trong máu. Sự biến đổi áp lực thẩm thấu huyết thanh. Sự biến đổi chỉ số hemoglobin máu giữa hai nhóm. Sự biến đổi chỉ số glucose máu giữa hai nhóm.
Đặc điểm lâm sàng và yếu tố liên quan đến biến đổi chỉ số xét nghiệm. Hội chứng hấp thu dịch rửa trong nội soi cắt TTL qua niệu đạo. Đặc điểm lâm sàng các bệnh nhân có biến đổi chỉ số xét nghiệm 110 4.3 Yếu tố liên quan đến biến đổi nồng độ natri máu. 124 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN.
125 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 126 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc tính của một số loại dịch rửa. Dấu hiệu và triệu chứng chung của hội chứng hấp thu dịch rửa.
Bảng xác định triệu chứng và điểm triệu chứng của hội chứng hấp thu dịch rửa. Mối liên quan giữa nồng độ natri máu và triệu chứng tim mạch, thần kinh. Một số đặc điểm chung bệnh nhân trước mổ giữa hai nhóm. So sánh tiền sử bệnh mạn tính liên quan giữa hai nhóm.
So sánh tiền sử hút thuốc lá và uống rượu giữa hai nhóm. So sánh một số chỉ số cận lâm sàng trước mổ của hai nhóm. Các chỉ số nghiên cứu chung trong mổ. Phân nhóm thời gian mổ.
Tần số tim ở các thời điểm nghiên cứu của hai nhóm. So sánh độ bão hòa oxy giữa hai nhóm nghiên cứu. So sánh nồng độ natri máu trung bình tại các thời điểm nghiên cứu giữa hai nhóm. Mức độ giảm Na+ máu (mmol/l) trung bình ở các thời điểm so với trước phẫu thuật.
Nồng độ trung bình của Na+ máu (mmol/l) theo nhóm thời gian phẫu thuật. Nồng độ trung bình Na+ máu sau mổ theo trọng lượng tuyến của nhóm 1. Nồng độ trung bình Na+ máu sau mổ theo trọng lượng tuyến của nhóm 2. So sánh ảnh hưởng của thủng vỏ bao tuyến, xoang mạch với sự biến đổi Na+ máu sau mổ.
So sánh nồng độ K+ máu trước, trong và sau mổ của hai nhóm. So sánh nồng độ Ca++ máu trung bình trước, trong và sau mổ của hai nhóm. So sánh nồng độ Cl- máu trung bình trước, trong và sau mổ ở hai nhóm. So sánh ALTT trung bình trước, trong và sau mổ của hai nhóm.
So sánh chỉ số Hb trước, sau mổ và thời điểm 5 giờ sau mổ. So sánh chỉ số glucose trước, sau mổ và thời điểm 5 giờ sau mổ. Triệu chứng lâm sàng chung của hai nhóm. Phân nhóm Na+ máu (mmol/l) liên quan với các triệu chứng lâm sàng.
Một số triệu chứng lâm sàng và chỉ số nghiên cứu ở các bệnh nhân có hội chứng hấp thu dịch rửa. So sánh tỉ lệ chẩn đoán hội chứng hấp thu dịch rửa. Một số yếu tố liên quan đến xuất hiện hội chứng hấp thu dịch rửa. Một số yếu tố liên quan gây giảm Na+ <135 mmol/l ở từng nhóm nghiên cứu.
82 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Trọng lượng tuyến tiền liệt trước mổ. Biểu thị sự thay đổi HAĐMTB giữa hai nhóm nghiên cứu. So sánh tần số thở giữa hai nhóm ở các thời điểm nghiên cứu 64 Biểu đồ 3.
Mối tương quan giữa mức độ giảm natri máu (mmol/l) của mỗi nhóm theo thời gian mổ (phút). Mối tương quan giữa trọng lượng tuyến (g) trước mổ với mức độ giảm Na+ máu (mmol/l) sau mổ của mỗi nhóm. Mối tương quan giữa trọng lượng tuyến cắt được (g) với mức độ biến đổi giảm Na+ máu (mmol/l) sau mổ của mỗi nhóm. 70 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Vị trí giải phẫu tuyến tiền liệt. Mạch máu cung cấp cho tuyến tiền liệt gồm 2 nhánh chính: nhánh niệu đạo và nhánh vỏ bao. Tương quan vị trí giải phẫu bó mạch thần kinh chi phối tuyến tiền liệt theo Kessler. Hình ảnh tăng sản tuyến tiền liệt theo Gravenstein.
Máy cắt lưỡng cực. Mô hình tưới rửa liên tục 2 dòng chảy đồng trục. Dàn máy nội soi bipolar. Con đường phân giải glycol, fructose và chuyển hóa glucose, sorbitol.
Máy theo dõi NIHON KOHDEN. Màn hình máy cắt Karl Storz. Dao điện bipolar nội soi cắt tuyến tiền liệt AUTOCON II 400. Phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt.
Thu gom mảnh cắt tuyến tiền liệt và dịch rửa sau phẫu thuật. Máy xét nghiệm sinh hóa AU680-Cộng hòa Liên bang Đứcvà Cobas 6000- Nhật Bản. Máy đo ALTT huyết thanh Micro-Osmometer. Can 5 lít dịch rửa sorbitol 3%.
Can 5 lít dịch rửa natriclorid 0,9%. 57 ,44-50,53,67,69,71,74,77 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trải qua gần 1 thế kỷ, nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo vẫn là phương pháp phẫu thuật được lựa chọn nhiều nhất trong điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt [120], [141]. Các kỹ thuật khác vẫn sử dụng nó làm tiêu chuẩn để so sánh kết quả điều trị sau phẫu thuật [128]. Kỹ thuật phẫu thuật được thực hiện gắn liền với dịch rửa liên tục nhằm giãn rộng trường mổ, đẩy máu và các chất cặn ra ngoài.
Dịch rửa được sử dụng đầu tiên là nước cất vì trong suốt, dễ nhìn, không dẫn điện, sẵn có và giá rẻ. Hấp thu một phần dịch rửa vào hệ thống tuần hoàn đã được chứng minh [47], [64], [72]. Hấp thu dịch rửa ảnh hưởng đến thể tích dịch cơ thể và các chỉ số nội môi ở những mức độ khác nhau có thể gây ra hội chứng hấp thu dịch rửa (còn gọi là hội chứng nội soi). Bệnh cảnh lâm sàng điển hình là ngộ độc nước với các triệu chứng rối loạn thần kinh, tim mạch, hạ natri máu, tan máu, suy thận, co giật, hôn mê và chết [47], [63], [75].
Cho đến nay bản chất thực sự của hội chứng hấp thu dịch rửa còn chưa rõ ràng và thống nhất [61], [64]. Nhiều loại dịch rửa chứa chất tan khác nhau đã được dùng trong lâm sàng với mục đích tìm dịch rửa thích hợp -“lý tưởng” cho nội soi cắt tuyến tiền liệt [71], [87]. Tuy nhiên, các chất tan có trong dịch rửa cũng không loại trừ được pha loãng hạ Na+ máu và hội chứng hấp thu dịch rửa [43], [69], [72].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ảnh hưởng dịch rửa sorbitol 3 và natriclorid 0.9 trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-dich-rua-sorbitol-3-hoac-natriclorid-0-9-tren
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dịch rửa sorbitol 3 và natriclorid 0.9 trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng dịch rửa sorbitol 3% và NaCl 0.9% trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt nhằm tối ưu hiệu quả và an toàn.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dịch rửa sorbitol 3 và natriclorid 0.9 trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dịch rửa sorbitol 3 và natriclorid 0.9 trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng dịch rửa sorbitol 3 và natriclorid 0.9 trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.