Luận án tiến sĩ: Hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự AT.LISA điều trị đục thể thủy tinh
Luận án tiến sĩ phân tích hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự trong phẫu thuật phaco. Tối ưu hóa điều trị bệnh đục thể thủy tinh.
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự Giải pháp Phaco
Bệnh đục thể thủy tinh là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, thống kê cho thấy hơn 74% các trường hợp mù có liên quan đến tình trạng này. Đặc biệt, phụ nữ chiếm phần lớn số người mắc bệnh đục thể thủy tinh. Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (phacoemulsification) là kỹ thuật điều trị tiên tiến nhất. Phương pháp này kết hợp cấy ghép thể thủy tinh nhân tạo, giúp bệnh nhân phục hồi thị lực nhanh chóng. Những cải tiến về kỹ thuật mổ, thiết bị và chất liệu của thể thủy tinh nhân tạo (kính nội nhãn) đã nâng cao đáng kể chất lượng điều trị. Điều này đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người bệnh. Kính nội nhãn đa tiêu cự là một giải pháp mang lại thị giác tốt hơn. Nó giúp bệnh nhân tăng mức độ hài lòng và ít phụ thuộc vào kính đeo sau mổ. Hiệu quả của kính nội nhãn đa tiêu cự đang được nghiên cứu rộng rãi.
1.1. Đục thể thủy tinh Nguyên nhân mù lòa chính
Đục thể thủy tinh là thách thức lớn đối với sức khỏe mắt. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến mù lòa ở Việt Nam và nhiều quốc gia khác. Thống kê gần đây tại 14 tỉnh thành của Việt Nam ghi nhận gần 330.000 người mù. Hơn 74% trong số đó là do đục thể thủy tinh. Tại Nghệ An, có gần 13.000 người trên 50 tuổi bị mù hai mắt vì đục thể thủy tinh. Phần lớn nhóm này là phụ nữ. Bệnh làm giảm chất lượng cuộc sống đáng kể.
1.2. Phẫu thuật Phaco Kỹ thuật điều trị tiên tiến
Phẫu thuật Phacoemulsification, thường gọi là phẫu thuật Phaco, là phương pháp hiện đại. Kỹ thuật này điều trị đục thể thủy tinh hiệu quả. Nó kết hợp đặt thể thủy tinh nhân tạo vào mắt. Phẫu thuật Phaco đã có nhiều cải tiến. Các cải tiến bao gồm kỹ thuật mổ, trang thiết bị và thiết kế kính nội nhãn. Những tiến bộ này giúp bệnh nhân rút ngắn thời gian điều trị. Thị lực sau phẫu thuật được trả lại sớm. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng thị giác.
II.So sánh Kính nội nhãn Đơn tiêu cự và đa tiêu cự
Lựa chọn kính nội nhãn phù hợp là yếu tố then chốt trong phẫu thuật Phaco. Thị trường hiện có kính nội nhãn một tiêu cự và kính nội nhãn đa tiêu cự. Mỗi loại có những ưu điểm và hạn chế riêng. Kính nội nhãn một tiêu cự mang lại thị lực rõ nét ở một khoảng cách cố định. Độ nhạy tương phản của chúng thường rất tốt. Bệnh nhân dễ dàng thích nghi với loại kính này. Chi phí phẫu thuật cũng thường thấp hơn. Tuy nhiên, nhược điểm là bệnh nhân vẫn phải phụ thuộc vào kính đeo sau mổ cho các khoảng cách khác. Điều này làm giảm sự tiện lợi. Ngược lại, kính nội nhãn đa tiêu cự được thiết kế để cung cấp thị lực rõ ràng ở nhiều khoảng cách khác nhau. Chúng giúp giảm đáng kể hoặc loại bỏ sự phụ thuộc vào kính gọng. Tuy nhiên, loại kính này cũng có những hạn chế nhất định. Hiểu rõ sự khác biệt giúp lựa chọn giải pháp tối ưu cho từng bệnh nhân.
2.1. Kính nội nhãn một tiêu cự Lựa chọn truyền thống
Kính nội nhãn đơn tiêu cự (monofocal IOLs) là lựa chọn tiêu chuẩn. Loại kính này mang lại thị lực sắc nét tại một khoảng cách cụ thể. Độ nhạy tương phản của kính nội nhãn một tiêu cự rất tốt. Bệnh nhân thường dễ dàng thích nghi với thị giác sau phẫu thuật. Chi phí phẫu thuật cho kính đơn tiêu cự cũng thấp hơn. Tuy nhiên, nhược điểm chính là bệnh nhân cần kính gọng. Kính đeo sau mổ được dùng cho các khoảng cách khác. Ví dụ, cần kính đọc sách hoặc kính nhìn xa tùy thuộc vào cài đặt ban đầu của kính nội nhãn.
2.2. Kính nội nhãn đa tiêu cự Tầm nhìn đa khoảng cách
Kính nội nhãn đa tiêu cự (multifocal IOLs) mang lại tầm nhìn ở nhiều khoảng cách. Thiết kế đặc biệt của chúng cho phép nhìn gần, trung gian và xa. Kính nội nhãn ba tiêu cự là một dạng cải tiến. Chúng giúp bệnh nhân giảm hoặc loại bỏ sự phụ thuộc vào kính gọng. Tuy nhiên, kính đa tiêu cự có thể có hạn chế. Độ nhạy tương phản có thể giảm nhẹ. Một số người cảm nhận quầng sáng hoặc chói lóa. Thời gian thích nghi với loại kính này cũng có thể kéo dài hơn. Các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu để cải thiện thiết kế và vật liệu. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế và tăng cường hiệu quả.
III.Thị lực sau Phẫu thuật Ưu nhược điểm Kính đa tiêu
Hiệu quả của kính nội nhãn đa tiêu cự được đánh giá qua thị lực sau phẫu thuật và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những lợi ích rõ rệt của loại kính này. Tuy nhiên, cũng có những thách thức tiềm tàng cần được xem xét. Mục tiêu cuối cùng là đạt được chất lượng thị giác tốt nhất có thể. Điều này giúp bệnh nhân có cuộc sống độc lập hơn sau phẫu thuật Phaco. Việc hiểu rõ cả ưu điểm và nhược điểm giúp bác sĩ tư vấn chính xác. Bệnh nhân cũng có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Sự hài lòng với kết quả điều trị là yếu tố quan trọng.
3.1. Lợi ích thị giác Độc lập với kính gọng
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã khẳng định. Kính nội nhãn đa tiêu cự mang lại thị lực tốt. Hầu hết bệnh nhân không còn lệ thuộc vào kính đeo sau phẫu thuật. Mức độ hài lòng của bệnh nhân rất cao. Tỷ lệ tác dụng không mong muốn cũng thấp. Các nghiên cứu về chức năng thị giác sau đặt kính đa tiêu cự cho thấy kết quả tích cực. Bệnh nhân đạt được tầm nhìn xa, gần và trung gian. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.
3.2. Thách thức tiềm tàng Quang sai thị giác
Mặc dù có nhiều ưu điểm, kính nội nhãn đa tiêu cự cũng có một số hạn chế. Độ nhạy tương phản có thể giảm so với kính đơn tiêu cự. Một số bệnh nhân báo cáo hiện tượng quầng sáng hoặc chói lóa. Các hiện tượng này thường xảy ra vào ban đêm. Thời gian thích nghi với kính cũng cần thiết. Đôi khi, loạn thị giác quan có thể là một vấn đề. Các nhà sản xuất liên tục cải tiến để giảm thiểu những tác dụng phụ này. Mục tiêu là cải thiện trải nghiệm thị giác tổng thể.
IV.LISA Mục tiêu chính
Việc đánh giá hiệu quả của các loại kính nội nhãn cụ thể là rất quan trọng. Kính nội nhãn đa tiêu cự AT.LISA là một lựa chọn phổ biến. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá loại kính này. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của nó. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Phaco. Thông tin này sẽ giúp tối ưu hóa việc lựa chọn và ứng dụng kính nội nhãn trong thực hành lâm sàng. Từ đó, cải thiện thị lực sau phẫu thuật cho bệnh nhân đục thể thủy tinh.
4.1. Đánh giá hiệu quả Kính AT.LISA trong Phaco
Kính nội nhãn đa tiêu cự AT.LISA thường được sử dụng. Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An là một ví dụ. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu hệ thống nào về hiệu quả của loại kính này. Nghiên cứu hiện tại đánh giá hiệu quả của kính AT.LISA. Phẫu thuật Phaco điều trị đục thể thủy tinh là bối cảnh thực hiện. Mục tiêu là thu thập dữ liệu khách quan. Dữ liệu này sẽ làm rõ lợi ích lâm sàng của AT.LISA.
4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả
Kết quả phẫu thuật có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố đó. Mục tiêu là xác định những yếu tố có tác động đáng kể. Các yếu tố có thể liên quan đến tình trạng mắt bệnh nhân. Chúng cũng có thể liên quan đến kỹ thuật phẫu thuật. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa lựa chọn kính nội nhãn. Nó cũng hỗ trợ cải thiện quy trình phẫu thuật Phaco. Điều này nhằm nâng cao thị lực sau phẫu thuật.
V.Cấu trúc mắt và Quang hệ Cơ sở phẫu thuật Phaco
Hiểu biết về cấu trúc giải phẫu và quang học của mắt là nền tảng. Kiến thức này rất cần thiết cho phẫu thuật Phaco. Mắt là một hệ thống quang học phức tạp, có chức năng hội tụ ánh sáng. Ánh sáng đi qua nhiều môi trường trong suốt trước khi đến võng mạc. Các thành phần như giác mạc, thủy dịch, thể thủy tinh và dịch kính đều đóng vai trò quan trọng. Khi thể thủy tinh bị đục, khả năng khúc xạ và truyền ánh sáng bị suy giảm. Phẫu thuật Phaco thay thế thể thủy tinh tự nhiên bằng thể thủy tinh nhân tạo. Mục tiêu là khôi phục lại quang hệ của mắt. Điều này cho phép ánh sáng hội tụ chính xác trên võng mạc.
5.1. Cấu trúc cơ bản của mắt Hệ quang học tự nhiên
Mắt có cấu trúc như một quả cầu. Giác mạc ở phía trước là lớp trong suốt. Phía sau giác mạc là tiền phòng chứa thủy dịch. Mống mắt đóng vai trò như một màng chắn. Đồng tử ở giữa mống mắt điều chỉnh cường độ ánh sáng đi vào. Thể thủy tinh là thấu kính tự nhiên của mắt. Đây là một bộ phận cực kỳ quan trọng. Sự đục của thể thủy tinh làm suy giảm thị lực. Sau thể thủy tinh là dịch kính. Tất cả các bộ phận này tạo thành một hệ thống quang học hoàn chỉnh.
5.2. Cơ chế khúc xạ ánh sáng Vai trò của thể thủy tinh
Mắt là một quang hệ hội tụ phức tạp. Ánh sáng đi vào mắt qua giác mạc. Sau đó, nó xuyên qua tiền phòng, thể thủy tinh và dịch kính. Mỗi môi trường này có chỉ số khúc xạ khác nhau. Bề mặt khúc xạ của chúng cũng có bán kính độ cong và khoảng cách khác nhau. Thể thủy tinh đóng vai trò chính trong việc điều chỉnh tiêu cự. Sự đục thể thủy tinh làm biến đổi đường đi của ánh sáng. Điều này dẫn đến thị lực kém. Phẫu thuật Phaco thay thế thể thủy tinh đục. Một thể thủy tinh nhân tạo được đặt vào. Nó khôi phục khả năng khúc xạ ánh sáng chính xác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh đục thủy tinh thể (TTT) là nguyên nhân gây mù lòa chính hiện nay ở Việt Nam và trên thế giới. Ở Việt Nam, theo đi u tra (RAAB-2015) thống ê g n đây tại 14 tỉnh thành trong cả nước có g n 330.000 người mù trong đó số người mù do đụcTTT chiếm hoảng trên 74%[1]. Tại Nghệ An(RAAB- 2012)có 12.988 người trên 50 tuổi mù do đục TTT hai mắt trong đó chiếm ph n lớn là phụ nữ [2]. Phương pháp phẫu thuật tán nhuyễn TTT bằng siêu âm (Phacoemusification - phẫu thuật Phaco) phối hợp đặt thể thủy tinh nhân tạo(TTTNT) là ỹ thuật hiện đại nhất trong đi u trị bệnh đục TTT[3], [4].
Kỹ thuật Phaco ngày nay đã cónhững cải tiến v ỹ thụât mổ, trang thiết bị và đặc biệt là những cải tiến v thiết ế, chất liệu của các loại TTTNT ( ính nội nhãn). Đi u này giúp bệnh nhân rút ngắn thời gian đi u trị, được trả lại thị lực sớm và đáp ứng được yêu c u ngày càng caotrong đi u trị bệnh đục TTT. Phẫu thuật Phaco ết hợp với đặt các loại ính nội nhãn(KNN) đơn tiêu cự giúp bệnh nhân nhìn rõ ở một hoảng cách nhất định, đảm bảo độ nhạy cảm tương phản, dễ thích nghi, chi phí phẫu thuật thấp. Tuy nhiên phương pháp này không mang lại chất lượng thị giác tốt và bệnh nhân phải lệ thuộc ính đeo sau mổ.
Ngược lại, ính nội nhãn đa tiêu đã giúp bệnh nhân nhìn được ở nhi u hoảng cách hác nhau nhờ thiết ế đặc biệt nhưng nó cũng có những hạn chế hơn KNN đơn tiêu v độ nhạy cảm tương phảncũng như các cảm giác chủ quan như qu ng sáng, chói lóa, thời gian thích nghi với ính[1]. Chính vì thế các nhà hoa học đã hông ngừng nghiên cứu phát minh ra các loại ính nội nhãn đa tiêu có chất liệu sinh học tốt hơn, hoàn thiện hơn v thiết ế, tạo ra loại ính ngày càng được nhi u bệnh nhân và phẫu thuật viên lựa chọn. Những nghiên cứu v chức năng thị giác sau đặt ính đa tiêu+4,0 Dvà+3,0 D trên thế giớicho thấy tỷ lệ hài lòng và hông phụ thuộc vào ính gọng cao. 2 Tại Việt Nam,đã có một vài nghiên cứu v tính hiệu quả của kính nôi nhãn đa tiêu cự, các tác giả đã ết luận v hả năng ít phụ thuộc ính đeo, mức độ hài lòng cao, tỷ lệ tác dụng hông mong muốn thấp của bệnh nhân sau phẫu thuật[5], [6], [7].
Trên thế giới các tác giả Alfonso, Pietrine, Pascalnghiên cứu hiệu quả của ính nội nhãn đa tiêu cự AT.LISA đã hẳng định h u hết bệnh nhân đạt thị lực tốt, hông lệ thuộc ính đeo sau phẫu thuật, biểu hiện tác dụng hông mong muốn có tỷ lệ thấp, hài lòng với ết quả đi u trị[8]. Tuy nhiên các nghiên cứu chưa đánh giá hết được các tác dụng của ính nội nhãn đa tiêu cự và phân tích được các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của ính. Kính nội nhãn đa tiêu cự là giải pháp mang lại thị giác tốt cho bệnh nhân, tăng mức độ hài lòng và giúp bệnh nhân ít phụ thuộc vào ính đeo sau mổ. Hiện nay có nhi u loại ính nội nhãn đa tiêu cự, khoa mắt Bệnh viện Hữu nghị đa hoa Nghệ An thường áp dụng loại ính nội nhãn đa tiêu cự AT.LISA trong phẫu thuật Phaco đi u trị bệnh đục TTT.
Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào đánh giá một cách hệ thống v tính hiệu quả của loại ính nội nhãn này nên chúng tôi thực hiện đ tài “Nghiên cứu hiệu quả c kính nội nhãn đ tiêu cự trong phẫu thuật Ph co điều trị bệnh đục thể th y tinh” với mục tiêu nghiên cứu: 1. Đánh giá hiệu quả c kính nội nhãn đ tiêu cự AT.LISA trong phẫu thuật Ph co điều trị bệnh đục thể thuỷ tinh. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. 3 Chƣơng 1 TỔN QU N 11 thống qu ng h ủ m t 1.
Cấu trúc cơ bản c a mắt Từ quan điểm quang học để xem xét cấu trúc của mắt, mắt gồm giác mạc phía trước, sau là ti n phòng chứa thủy dịch. Trước một thấu kính (thể thủy tinh) là mống mắt, mống mắt giống như một màng chắn (diaphragam) là ph n rất quan trọng và đặc biệt của hệ thống quang học mắt, ở giữa có lỗ đồng tử. Mắt có hình dạng g n như một quả c u, ánh sáng đi vào mắt qua giác mạc, đó là một lớp có độ dày 0,5mm có chỉ số khúc xạ 1,376, sau đó đi qua ti n phòng, trong đó có một chỉ số khúc xạ thấp khoảng n = 1,336. Độ sâu của ti n phòng là 3,04mm, trong ti n phòng có thủy dịch là ph n được giới hạn bởi phía trước là mặt sau giác mạc, phía sau là mống mắt và mặt trước thể thủy tinh.
Mống mắt là một màng với đồng tử ở giữa. Đường kính của đồng tử có thể biến đổi được giúp nó kiểm soát cường độ ánh sáng đi vào mắt. Quang hệ c a mắt 1. Quang hệ hai lưỡng chất Mắt là một quang hệ hội tụ phức tạp mà công suất và trục cho ảnh của vật ở vô cực trên võng mạc.
Để hiểu rõ đường đi của ánh sáng vào mắt và cơ chế tạo ảnh của võng mạc, ta c n khảo sát các thành ph n khúc xạ khác nhau của mắt khi ánh sáng đi xuyên qua. Các thành ph n này gồm có: Mặt trước giác mạc Toàn bộ chi u dày giác mạc Mặt sau giác mạc Thủy dịch Mặt trước thể thủy tinh 4 Toàn bộ chi u dày thể thủy tinh Mặt sau thể thủy tinh Dịch kính Hình 1. Sơ đồ quang hệ thấu kính [9] Các môi trường trong suốt của mắt có chỉ số khúc xạ khác nhau. B mặt khúc xạ của các môi trường trong suốt có bán ính độ cong và khoảng cách khác nhau.
Nhi u tác giả đã đo được chỉ số của các yếu tố trên. Các kết quả khác nhau tùy theo mỗi tác giả. Các kết quả có sự thay đổi v sinh lý của các trị số vàcho những trị số trung bình. Kết quả của Gullstrand dưới đây được gọi là hằng số quang học của mắt.
Tuy nhiên không có bộ hằng số nào được sử dụng như là tiêu chuẩn chung[9], [10]. Sơ đồ quang hệ Gullstrand[9] 5 Chỉ số khúc xạ củ á môi trƣờng trong suốt Không khí 1,000 Giác mạc 1,376 Thủy dịch 1,336 Thể thủy tinh (bao gồm cả vỏ và nhân) 1,368 -1,406 Dịch kính 1,336 Vị trí các bề mặt khúc xạ (tính bằng mm) Mặt trước giác mạc 0 Mặt trước thể thủy tinh 3,6 Mặt sau thể thủy tinh 7,2 Mặt trước của nhân thể thủy tinh 4,146 Mặt sau của nhân thể thủy tinh 6,565 Bán kính độ cong của các bề mặt khúc xạ Mặt trước giác mạc 7,7 Mặt sau giác mạc 6,8 Mặt trước thể thủy tinh 10,0 Mặt sau thể thủy tinh - 6,0 Tuy nhiên, trong mục đích giản lược ta có thể xem mặt trước và mặt sau giác mạc song song với nhau. Như vậy, v phương diện quang học, giác mạc được xem như một thể trong suốt có hai bản song song cho phép ánh sáng đi xuyên qua mà hông lệch hướng. Trên thực tế, hai b mặt giác mạc có thể được xem như một chỉ số khúc xạ bằng 1,37.
Khúc xạ của thể thủy tinh Do cấu trúc hông đồng nhất, đặc tính khúc xạ của thể thủy tinh rất phức tạp. Nhân thể thủy tinh có chỉ số khúc xạ cao hơn lớp vỏ bao quanh nhân. Theo tuổi, sự gia tăng độ đậm đặc của nhân làm tăng lực hội tụ khúc xạ. Ngoài ra thể thủy tinh còn có thể thay đổi được hình dạng và do vậy thay đổi công suất khúc xạ để mắt có thể đi u tiết giúp nhìn được vật rõ ở các khoảng cách khác nhau.
Mắt giản đồ và mắt rút gọn Mắt giản đồ (schematic eye) giúp nhận thức được các tính chất quang học của mắt người. Chẳng hạn các phép tính xấp xỉ cho phép xác định kích thước ảnh võng mạc của các vật trong hông gian nhìn và ích thước của các mốc ở đáy mắt (chẳng hạn khối u võng mạc). Nhi u mô hình toán học như vậy đã được đưa ra, bao gồm mô hình của Listing, Donders, Tsherming, Von Helmholtz và Gullstrand (một giáo sư nhãn hoa Thụy Điển được giải Nobel năm 1911 v công trình “Nghiên cứu hiện tượng nhiễu xạ ánh sáng qua thấu kính ứng dụng ở mắt”. Kích thước của đồng tử và ảnh hưởng đến độ phân giải của mắt Trung tâm quang học của mắt là các điểm nút, nằm ở giao điểm của 1/3 giữa và 1/3 sau của TTT.
Các tia sáng hi đi qua điểm nút không bị khúc xạ. Đồng tử chỉ cho phép một chùm tia sáng cận trục tương đối nhỏ đi vào mắt. Các tia sáng cận trục như thế sẽ bị khúc xạ và tập trung qua các điểm nút và tiếp giáp với chất sau của thể thủy tinh. Vì thế, trong trường hợp đục thể thủy tinh nhỏ ở cực sau cũng có thể gây ảnh hưởng nhi u đến thị lực.
Mắt thu gọn Theo những tính toán cho mắt giản lược, ta thấy rằng 2 điểm chính và 2 điểm nút rất g n sát nhau, g n nhau đến mức không có sai lạc bao nhiêu nếu ta thay thế mỗi cặp điểm bằng một điểm trung gian và xem mỗi cặp điểm như là một điểm. Vì thế, hệ quang mắt có thể được xem như là một quang hệ đơn giản hóa có một b mặt khúc xạ duy nhất. Mắt đơn giản hóa Yves Le Grand cho rằng mắt thu gọn quá thô sơ và đ nghị một mô hình mắt đơn giản hóa so với mắt lý thuyết nhưng đủ g n giống với mắt lý thuyết để cho những phép tính quang học có giá trị. Công suất của mắt đơn giản hóa là 59,95D.
Thể thủy tinh ở cách đỉnh giác mạc 6,37 mm và có công 7 suất 22,44D. Nếu thể thủy tinh được giả định các b mặt có bán ính độ cong 10,2 mm và 6 mm giống như mắt lý thuyết, thì chỉ số khúc xạ của thể thủy tinh là 1,42, hơi lớn hơn chỉ số trung bình thường được chấp nhận một chút. Các yếu tố hác cũng được tính g n bằng lý thuyết. Như vậy, mắt đơn giản hóa rất g n với mắt lý thuyết[11].
Những yếu tố liên qu n đến sự tạo ảnh trên võng mạc Việc ảnh được tạo trên võng mạc tùy thuộc vào ba yếu tố: Chi u dài của mắt Lực của quang hệ Chỉ số húc xạ của hệ quang Trong các yếu tố này, chỉ số khúc xạ là yếu tố hông thay đổi, trung bình là 1,33.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự trong phẫu thuật Phaco" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự trong phẫu thuật phaco. Tối ưu hóa điều trị bệnh đục thể thủy tinh.
Luận án "Luận án: Hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự trong phẫu thuật Phaco" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự trong phẫu thuật Phaco" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án: Hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự trong phẫu thuật Phaco" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự trong phẫu thuật Phaco" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự trong phẫu thuật Phaco" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.