Luận án tiến sĩ: Điều trị bệnh lý nội mô giác mạc bằng phẫu thuật DSAEK - Bệnh viện Mắt Trung ương

Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc: kỹ thuật tiên tiến thay thế lớp nội mô tổn thương, phục hồi thị lực hiệu quả.

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc
Số trang:
210 trang
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc

Nội mô giác mạc đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì độ trong suốt của mắt. Lớp tế bào này vận hành hệ thống bơm nhằm rút dịch ra khỏi nhu mô. Khi chức năng nội mô suy giảm, giác mạc ngấm nước và trở nên mờ đục. Phẫu thuật ghép giác mạc xuyên từng là phương pháp điều trị chủ yếu. Tuy nhiên, kỹ thuật ghép xuyên tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng hậu phẫu. Thị lực phục hồi chậm và nguy cơ loạn thị rất cao. Sự ra đời của Descemet Stripping Automated Endothelial Keratoplasty tạo bước đột phá y khoa lớn. Phương pháp này chỉ thay thế lớp mô tổn thương. Cấu trúc giải phẫu của nhãn cầu được bảo tồn tối đa. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật ghép nội mô giác mạc đạt mức 95% đến 97%. Đây là giải pháp can thiệp hiện đại, an toàn và tối ưu cho bệnh nhân.

1.1. Vai trò của tế bào nội mô giác mạc đối với mắt

Lớp tế bào nội mô giác mạc nằm ở mặt trong cùng của giác mạc. Các tế bào này tiếp xúc trực tiếp với thủy dịch tiền phòng. Phần lớn tế bào có hình lục giác đều đặn và che phủ màng Descemet. Mật độ tế bào nội mô cao nhất trong giai đoạn bào thai. Số lượng tế bào giảm dần theo quy luật lão hóa tự nhiên của cơ thể. Tế bào nội mô không có khả năng phân chia hay tái sinh trong điều kiện bình thường. Khi số lượng tế bào giảm dưới ngưỡng an toàn, bơm nội mô ngừng hoạt động hiệu quả. Hệ quả là nhu mô giác mạc ứ dịch và giảm sút thị lực nghiêm trọng. Việc bảo tồn và điều trị kịp thời đóng vai trò sống còn đối với thị giác. Can thiệp ngoại khoa đúng thời điểm giúp ngăn chặn biến chứng mù lòa vĩnh viễn.

1.2. Tổng quan phương pháp ghép nội mô giác mạc DSAEK

Kỹ thuật Descemet Stripping Automated Endothelial Keratoplasty là một dạng ghép giác mạc từng phần tiên tiến. Phẫu thuật tập trung xử lý các thương tổn khu trú tại màng Descemet và tế bào nội mô. Bác sĩ bóc tách lớp màng bệnh lý qua một đường mổ nhỏ ở rìa giác mạc. Mảnh ghép mới từ người hiến được chuẩn bị bằng thiết bị cắt tự động chuyên dụng. Mảnh ghép gồm một phần nhu mô mỏng, màng Descemet và lớp tế bào nội mô khỏe mạnh. Mảnh mô được đưa vào tiền phòng và áp dính nhờ bọt khí cố định. Bề mặt nhãn cầu không bị biến dạng nhiều sau can thiệp. Quy trình ít xâm lấn giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng. Đây là tiêu chuẩn vàng trong điều trị suy nội mô giác mạc hiện nay.

II. Ưu điểm nổi bật của phẫu thuật ghép nội mô DSAEK

Phương pháp ghép nội mô mang lại nhiều cải tiến vượt bậc so với kỹ thuật ghép giác mạc xuyên truyền thống. Kích thước vết mổ nhỏ giúp vết thương mau lành và hạn chế nguy cơ bung mép mổ. Lượng giác mạc ghép vào mắt người nhận giảm đi đáng kể. Điều này giúp hệ miễn dịch ít kích ứng hơn với mô lạ. Tỷ lệ thành công phẫu thuật duy trì ổn định ở mức rất cao. Bề mặt giác mạc giữ được độ cong sinh lý tự nhiên. Bệnh nhân không phải chịu đựng các vết chỉ khâu phức tạp trên giác mạc. Thị giác phục hồi nhanh chóng và ổn định lâu dài. Nguy cơ biến chứng trong và sau phẫu thuật giảm xuống mức thấp nhất. Phương pháp này mở ra hy vọng lớn cho người bệnh suy giảm thị lực do tổn thương nội mô.

2.1. Khả năng phục hồi thị lực nhanh chóng sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật ghép nội mô, thị lực của người bệnh cải thiện rõ rệt trong thời gian ngắn. Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận khoảng 38% đến 100% bệnh nhân đạt thị lực từ 20/40 trở lên sau 3 đến 6 tháng. Con số này vượt trội hơn hẳn so với phẫu thuật ghép xuyên truyền thống. Ghép xuyên thường đòi hỏi từ 2 đến 8 năm để đạt mức thị lực tương đương. Vết mổ nhỏ không làm thay đổi độ cong của giác mạc. Hiện tượng loạn thị sau mổ được kiểm soát tốt. Quá trình biểu mô hóa diễn ra thuận lợi mà không gặp cản trở từ chỉ khâu. Mắt ít bị kích thích, giảm cảm giác cộm xốn và đau nhức. Người bệnh nhanh chóng quay trở lại với công việc và sinh hoạt thường nhật.

2.2. Giảm thiểu biến chứng và tỷ lệ thải ghép giác mạc

Phẫu thuật ghép xuyên tiềm ẩn nhiều rủi ro như xuất huyết nội nhãn, nhiễm trùng và hở mép mổ. Ngược lại, kỹ thuật ghép nội mô hạn chế tối đa việc mở rộng nhãn cầu. Nguy cơ phòi kẹt mống mắt hay tăng nhãn áp thứ phát được kiểm soát hiệu quả. Khối lượng mô hiến ghép vào mắt ít hơn nên phản ứng thải ghép giảm đáng kể. Thời gian sống của mảnh ghép kéo dài hơn so với ghép toàn bộ chiều dày giác mạc. Tỷ lệ thải ghép sau mổ thấp giúp duy trì độ trong suốt của giác mạc bền vững. Bệnh nhân không cần sử dụng thuốc ức chế miễn dịch liều cao kéo dài. Nhờ đó, mắt tránh được các tác dụng phụ nguy hiểm của thuốc nhỏ mắt steroid. Độ an toàn cao là ưu thế hàng đầu của phương pháp.

III. Kỹ thuật bóc màng Descemet trong phẫu thuật DSAEK

Quá trình bóc màng Descemet là thao tác kỹ thuật quan trọng hàng đầu trong phẫu thuật. Màng Descemet là màng đáy do tế bào nội mô tiết ra từ giai đoạn phôi thai. Lớp màng này có đặc tính dai, không thấm nước và dính lỏng lẻo với lớp nhu mô phía trước. Khi nội mô bị thoái hóa, màng Descemet dày lên bất thường và xuất hiện các nốt lắng đọng. Phẫu thuật viên cần bóc tách sạch lớp màng bệnh lý này ra khỏi giác mạc người nhận. Thao tác phải được thực hiện tỉ mỉ và chuẩn xác trong không gian tiền phòng chật hẹp. Màng được lấy bỏ hoàn toàn sẽ tạo bề mặt tiếp xúc nhẵn mịn cho mảnh ghép mới. Kỹ thuật này đòi hỏi tay nghề khéo léo và trang thiết bị vi phẫu chuyên dụng hiện đại.

3.1. Quy trình bóc màng Descemet tổn thương ở người bệnh

Quy trình bóc tách màng bệnh lý bắt đầu bằng việc tạo một đường rạch nhỏ ở chu vi giác mạc. Phẫu thuật viên bơm chất nhầy hoặc duy trì áp lực tiền phòng bằng dịch truyền chuyên dụng. Dụng cụ móc chuyên biệt được đưa vào để đánh dấu và tách rời màng Descemet tổn thương. Thao tác bóc màng Descemet diễn ra cẩn thận để không làm tổn hại nhu mô giác mạc xung quanh. Sau khi màng bệnh lý được bóc tách hoàn toàn, phẫu thuật viên gắp bỏ mảnh mô ra ngoài. Tiền phòng được rửa sạch chất nhầy để chuẩn bị tiếp nhận mảnh ghép mới. Việc loại bỏ toàn bộ màng xơ hóa giúp mảnh ghép dính áp chắc chắn vào giác mạc chủ. Bước xử lý này quyết định trực tiếp đến sự thành công của ca phẫu thuật ghép nội mô.

3.2. Kỹ thuật chuẩn bị mảnh ghép nội mô giác mạc tự động

Mảnh ghép nội mô được chuẩn bị từ giác mạc người hiến thông qua dao cắt vi phẫu tự động (Microkeratome). Thiết bị này cắt một lớp mỏng gồm nhu mô sau, màng Descemet và tế bào nội mô nguyên vẹn. Chiều dày mảnh ghép được kiểm soát chính xác để đảm bảo độ mỏng và đồng đều. Sau khi cắt, mảnh mô được tạo hình tròn với đường kính phù hợp với diện tích bóc tách. Mảnh ghép được cuộn lại khéo léo và đưa vào tiền phòng qua ống bơm chuyên dụng. Bọt khí được bơm vào tiền phòng để nâng đỡ và đẩy mảnh ghép dính chặt vào nền nhu mô chủ. Quá trình thao tác phải hạn chế tối đa va chạm cơ học trực tiếp vào tế bào nội mô. Bảo tồn mật độ tế bào nội mô là mục tiêu tiên quyết của quy trình chuẩn bị mảnh ghép.

IV. So sánh DSAEK và DMEK trong ghép nội mô giác mạc

Phẫu thuật ghép nội mô hiện đại bao gồm hai kỹ thuật chính là DSAEK và DMEK. Cả hai phương pháp đều thuộc nhóm ghép giác mạc từng phần nhằm thay thế lớp nội mô suy yếu. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý và điều kiện trang thiết bị. Phẫu thuật DSAEK sử dụng mảnh ghép có chứa một phần nhu mô nâng đỡ, giúp thao tác đưa vào mắt dễ dàng hơn. Ngược lại, kỹ thuật DMEK chỉ ghép đơn thuần màng Descemet và lớp tế bào nội mô đơn lớp siêu mỏng. Mỗi kỹ thuật đều sở hữu những thế mạnh lâm sàng riêng biệt trong điều trị nhãn khoa. Việc so sánh DSAEK và DMEK giúp phẫu thuật viên xây dựng phác đồ can thiệp tối ưu nhất cho từng bệnh nhân.

4.1. Điểm tương đồng giữa hai kỹ thuật ghép giác mạc

Cả DSAEK và DMEK đều là các kỹ thuật ghép nội mô tiên tiến thay thế cho ghép xuyên toàn bộ. Cả hai phương pháp đều can thiệp qua vết mổ nhỏ ở rìa củng giác mạc. Quy trình phẫu thuật đều yêu cầu bóc bỏ màng Descemet bệnh lý trước khi đặt mô hiến. Mảnh ghép của cả hai kỹ thuật đều được cố định áp sát vào nhu mô nhờ bọt khí trong tiền phòng. Tỷ lệ thải ghép của cả hai phương pháp đều thấp hơn đáng kể so với ghép giác mạc xuyên kinh điển. Bệnh nhân của cả hai nhóm đều đạt được sự phục hồi thị lực nhanh và ít bị loạn thị hậu phẫu. Cấu trúc giải phẫu và độ bền cơ học của nhãn cầu đều được bảo tồn tối đa. Đây là những bước tiến vượt bậc của ngành nhãn khoa hiện đại.

4.2. Khác biệt cơ bản giữa phẫu thuật DSAEK và DMEK

Khác biệt lớn nhất giữa hai phương pháp nằm ở độ dày và thành phần của mảnh ghép nội mô. Mảnh ghép DSAEK dày hơn do có thêm một lớp đệm nhu mô mỏng phía trước màng đáy. Nhờ lớp nhu mô này, mảnh ghép DSAEK có độ cứng vững tốt hơn, ít bị cuộn xoắn và dễ định vị trong mắt. Trong khi đó, mảnh ghép DMEK chỉ gồm màng Descemet và tế bào nội mô nên rất mỏng và mềm. Kỹ thuật DMEK đòi hỏi kỹ năng thao tác tinh vi hơn để mở phẳng mảnh ghép trong tiền phòng. Tuy nhiên, DMEK mang lại thị lực tối đa tốt hơn và tỷ lệ thải ghép thấp hơn một chút. Ngược lại, DSAEK có quy trình chuẩn bị mô ổn định, an toàn và dễ kiểm soát biến chứng phẫu thuật hơn.

V. Chỉ định ghép giác mạc từng phần cho mắt bị bệnh

Ghép giác mạc từng phần là giải pháp điều trị ưu tiên cho các bệnh lý suy giảm nội mô chuyên biệt. Phương pháp này chỉ thay thế các lớp tế bào hư hỏng và giữ lại phần mô giác mạc lành lặn. Việc xác định đúng chỉ định lâm sàng đóng vai trò quyết định đối với tỷ lệ thành công của ca mổ. Kỹ thuật DSAEK được áp dụng phổ biến cho các tổn thương nội mô do thoái hóa, chấn thương hoặc biến chứng phẫu thuật. Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân cần được thăm khám toàn diện, đo mật độ tế bào nội mô và đánh giá độ dày giác mạc. Can thiệp đúng thời điểm giúp phục hồi độ trong suốt của giác mạc và cải thiện chất lượng thị giác. Đây là cứu cánh hiệu quả cho những đôi mắt bị mờ đục do mất bù nội mô.

5.1. Điều trị tổn thương do loạn dưỡng giác mạc Fuchs

Loạn dưỡng giác mạc Fuchs là bệnh lý di truyền đặc trưng bởi sự suy giảm dần số lượng tế bào nội mô. Quá trình này kích thích hình thành các hạt lắng đọng bất thường làm dày màng Descemet. Khi tế bào nội mô mất khả năng bơm nước, giác mạc bị phù nề, gây nhìn mờ vào buổi sáng và chói mắt. Phẫu thuật DSAEK là lựa chọn hàng đầu để giải quyết căn nguyên bệnh học của hội chứng Fuchs. Phẫu thuật viên bóc tách toàn bộ màng bệnh lý chứa hạt lắng đọng và thay thế bằng mảnh ghép nội mô mới. Bơm nội mô khỏe mạnh từ mô hiến giúp rút hết dịch ứ đọng và làm giác mạc trong trẻo trở lại. Thị lực của bệnh nhân được hồi phục rõ rệt và ngăn ngừa tình trạng đau nhức kéo dài.

5.2. Khắc phục tình trạng bệnh giác mạc bọng và phù giác mạc mạn tính

Bệnh giác mạc bọng là biến chứng nghiêm trọng thường xuất hiện sau phẫu thuật thể thủy tinh hoặc chấn thương mắt. Mất bù nội mô khiến dịch ngấm sâu vào nhu mô và hình thành các bọng nước dưới biểu mô. Các bọng nước vỡ ra gây đau rát dữ dội, cộm xốn, chảy nước mắt và nguy cơ nhiễm trùng cao. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ dẫn tới phù giác mạc mạn tính và xơ hóa giác mạc. Phẫu thuật ghép nội mô DSAEK giúp tái lập chức năng bơm hút nước của hàng rào nội mô. Dịch phù được giải phóng nhanh chóng, các bọng nước biểu mô xẹp dần và chấm dứt triệu chứng đau đớn. Bệnh nhân không chỉ lấy lại được thị lực mà còn cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Bệnh lý nội mô giác mạc
1.1.1. Giải phẫu, sinh lý nội mô
1.1.2. Nguyên nhân gây tổn thương nội mô giác mạc
1.1.2.1. Tổn thương nội mô nguyên phát
1.1.2.2. Tổn thương nội mô thứ phát
1.1.3. Triệu chứng cơ năng
1.1.4. Dấu hiệu thực thể
1.1.5. Tổn thương mô bệnh học
1.2. Các phương pháp điều trị bệnh lý nội mô giác mạc mất bù
1.2.1. Các phương pháp điều trị tạm thời
1.2.2. Ghép giác mạc xuyên
1.2.3. Ghép giác mạc nội mô
1.2.3.1. Lịch sử của phẫu thuật ghép nội mô
1.2.3.2. Ghép giác mạc nội mô lớp sâu (Deep Lamellar Endothelial Keratoplasty – DLEK)
1.2.3.3. Ghép giác mạc nội mô có bóc màng Descemet (Descemet Stripping Endothelial Keratoplasty - DSEK)
1.2.3.4. Ghép giác mạc nội mô “tự động” có bóc màng Descemet (Descemet Stripping Automated Endothelial Keratoplasty - DSAEK)
1.2.3.5. Ghép giác mạc nội mô và màng Descemet (Descemet Membrane Endothalial Keratoplasty - DMEK)
1.3. Phẫu thuật ghép giác mạc nội mô DSAEK
1.3.1. Chỉ định
1.3.2. Kỹ thuật
1.3.2.1. Chuẩn bị nền ghép
1.3.2.2. Chuẩn bị mảnh ghép
1.3.2.3. Đưa mảnh ghép vào tiền phòng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị bệnh lý nội mô giác mạc bằng phẫu thuật ghép nội mô dsaek

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nội mô giác mạc có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hình thể và chức năng giác mạc. Những bệnh lý gây mất bù nội mô giác mạc làm giác mạc trở nên mờ đục, gây giảm thị lực Trong suốt thế kỷ 19, ghép giác mạc xuyên là phương pháp phẫu thuật chính trong điều trị các bệnh lý nội mô giác mạc. Tuy nhiên, bệnh nhân sau ghép giác mạc xuyên thường chậm phục hồi thị lực, có thể gặp các biến chứng liên quan đến mở nhãn cầu và chỉ khâu như chảy máu, nhiễm trùng, hở mép mổ, loạn thị nhiều, nguy cơ tăng nhãn áp và thải ghép cao [1]. Để hạn chế các nhược điểm của phẫu thuật ghép giác mạc xuyên, các tác gỉả đã nghiên cứu, phát triển phẫu thuật ghép nội mô.

Trong đó, phẫu thuật DSAEK - Descemet Stripping Automated Endothelial Keratoplasty - ghép giác mạc nội mô tự động có bóc màng Descemet, là một trong các phẫu thuật ghép nội mô, được áp dụng cho những tổn thương thuộc màng Descemet và nội mô, đem lại kết quả phẫu thuật tốt hơn cho các bệnh lý nội mô giác mạc. Tỉ lệ thành công của phẫu thuật ghép nội mô DSAEK có thể đạt từ 95% đến 97%, tương đương hoặc có thể cao hơn so với phẫu thuật ghép xuyên. Do kích thước mép mổ nhỏ hơn, phần giác mạc “lạ” ghép vào nền ghép ít hơn, phẫu thuật DSAEK giảm được các biến chứng hay xảy ra trong phẫu thuật ghép xuyên như: chảy máu, nhiễm trùng, hở mép mổ, thải ghép [2]. Thêm vào đó, trong phẫu thuật DSAEK, bề mặt nhãn cầu không bị tác động nhiều bởi chỉ khâu và quá trình biểu mô hoá nên thị lực sau phẫu thuật DSAEK phục hồi sớm và nhanh hơn so với ghép giác mạc xuyên.

Trong vòng 3 đến 6 tháng sau mổ, 38% - 100% bệnh nhân đạt được thị lực từ 20/40 trở lên, trong khi đối với sau mổ ghép giác mạc xuyên, phải sau mổ 2 đến 8 năm, 47% đến 65% 2 bệnh nhân mới đạt được mức thị lực từ 20/40 trở lên [3]. Do đó, phẫu thuật ghép nội mô DSAEK ngày càng được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới[4]. Năm 2010, các bác sỹ khoa Kết giác mạc bệnh viện Mắt trung ương đã thực hiện thành công phẫu thuật ghép nội mô DSAEK. Kết quả phẫu thuật bước đầu cho thấy phẫu thuật ghép nội mô DSAEK đã làm cải thiện cơ bản về chất lượng ghép, thời gian sống của mảnh ghép, thị lực của bệnh nhân được phục hồi nhanh hơn, giảm bớt loạn thị và tỉ lệ thải ghép sau phẫu thuật [5].

Tuy nhiên, đây là kỹ thuật mới nên cần những nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện hơn để hoàn thiện phương pháp này. Với mong muốn đóng góp vào quá trình hoàn thiện kỹ thuật ghép nội mô DSAEK, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu điều trị bệnh lý nội mô giác mạc bằng phẫu thuật ghép nội mô DSAEK” với mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả điều trị bệnh lý nội mô giác mạc bằng phẫu thuật ghép nội mô DSAEK. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị bệnh lý nội mô giác mạc bằng phẫu thuật ghép nội mô DSAEK.

3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh lý nội mô giác mạc 1. Giải phẫu, sinh lý nội mô Nội mô là lớp trong cùng của giác mạc, tiếp xúc trực tiếp với thủy dịch, có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hình thể và chức năng giác mạc, duy trì sự trong suốt của giác mạc nhờ hệ thống bơm nội mô và phức hợp liên kết đỉnh. Nội mô giác mạc bao gồm một lớp tế bào, hầu hết có hình lục giác, che phủ mặt sau của màng Descemet.

Các tế bào nội mô người dày 5µm, rộng 20µm với diện tích che phủ khoảng 250µm 2. Trong giai đoạn sớm trước sinh, số lượng tế bào nội mô tăng lên rất nhanh nhờ quá trình phân bào. Sau đó, các tế bào giãn rộng ra, che phủ bề mặt giác mạc mà không làm thay đổi mật độ tế bào. Mật độ tế bào nội mô cao nhất trong những tuần đầu của thời kỳ bào thai, sau đó giảm dần: khoảng 16000 TB/mm2 vào tuần 12 của thai kỳ, 6000 TB/mm2 vào tuần thứ 40 và trong suốt giai đoạn 1 tháng sau sinh, 3500 TB/mm2 ở người trẻ và còn khoảng 2300 TB/mm2 ở tuổi 85, tốc độ giảm khoảng 3%/năm ở trẻ dưới 14 tuổi 0,6%/năm sau tuổi 14 [6].

Các tế bào nội mô tiết ra màng đáy - màng Descemet vào khoảng tháng thứ 3 của thai kỳ. Lúc mới sinh, màng Descemet dầy khoảng 4µm. Sau đó khác với các mô khác của nhãn cầu, đạt sự ổn định về kích thước cũng nhu chức năng vào năm thứ 2 sau sinh, màng Descemet tiếp tục dầy lên trong suốt quãng đời còn lại với tốc độ khoảng 1μm đến 2μm trong vòng 10 năm và đạt chiều dầy tối đa khoảng 10 – 15μm. Màng Descemet gắn khá lỏng lẻo với nhu mô ở phía trước và gắn kết với nội mô ở phía sau, chia làm 2 phần: phần phía 4 trước có vạch – hình thành từ lúc mới sinh, dầy khoảng khoảng 4μm và phía sau là vùng không có vạch, hình thành sau này, dày khoảng 6 - 11μm.

Màng Descemet có tính chất dai, không ngấm nước, hoạt động như 1 lớp màng bảo vệ, ngăn cản thủy dịch ngấm vào nhu mô, đảm bảo sự trong suốt cho giác mạc. Quá trình sản xuất mạng lưới ngoại bào của nội mô tăng theo tuổi, trong loạn dưỡng Fuchs, sau chấn thương, viêm nhiễm…làm dày màng Descemet. Những tổn thương màng Descemet nhỏ sẽ được nội mô hàn gắn, những tổn hại lớn cần phải có các nguyên bào xơ cho quá trình hồi phục. Rách màng Descemet sẽ dẫn đến phù nhu mô, biểu mô giác mạc [7].

Tế bào nội mô gần như không có khả năng phân chia trong điều kiện tự nhiên. Do đó, khi tế bào nội mô bị tổn thương, các tế bào nội mô lành còn lại sẽ giãn rộng, di cư về phía vùng tổn thương để che phủ vùng giác mạc bị bộc lộ với thuỷ dịch [8]. Nguyên nhân gây tổn thương nội mô giác mạc Tế bào nội mô có thể bị tổn thương nguyên phát từ trong thời kỳ bào thai, hoặc thứ phát do bệnh lý và các tác động từ bên ngoài. Khi mật độ tế bào nội mô giảm chỉ còn 300 - 500 TB/mm2, các tế bào nội mô không còn khả năng bù trừ, nhu mô giác mạc ngấm nước, thuỷ dịch ứ đọng trong khoang màng đáy của biểu mô, kéo giãn gây đứt gẫy liên kết giữa các tế bào biểu mô, tách biểu mô khỏi màng đáy, lan rộng, hình thành các bọng biểu mô[9].

Bệnh giác mạc bọng là bệnh cảnh giai đoạn muộn của tình trạng mất bù nội mô giác mạc [14].Tổn thương nội mô nguyên phát Tế bào nội mô có thể bị tổn thương nguyên phát từ trong thời kỳ bào thai, liên quan đến đột biến gen, nhiễm sắc thể, tạo các dòng tế bào nội mô bất thường. 5 - Loạn dưỡng nội mô Fuchs. Trong loạn dưỡng nội mô Fuchs, tế bào nội mô chuyển dạng sang tế bào giống nguyên bào xơ, dẫn đến lắng đọng sợi collagen và màng đáy, làm màng Descemet dày lên, tạo các “guttata”, gây giảm chức năng của các tế bào nội mô, làm thủy dịch ngấm vào nhu mô gây phù nhu mô [10]. - Hội chứng mống mắt – nội mô – giác mạc.

Hội chứng này bao gồm: bất thường mống mắt, bất thường nội mô giác mạc dẫn đến phù giác mạc, dính mống mắt chu biên. Cơ chế của bệnh liên quan đến sự xuất hiện của một dòng tế bào nội mô bất thường, thay thế dần các tế bào nội mô lành. Các tế bào bất thường tạo ra màng đáy bất thường kéo ra vùng bè và mống mắt, lâu ngày gây teo mống mắt, lệch đồng tử. dính mống mắt chu biên dẫn đến glôcôm góc đóng, phù giác mạc [11].

- Loạn dưỡng nội mô giác mạc bẩm sinh di truyền. Loạn dưỡng nội mô giác mạc bẩm sinh di truyền là một bệnh hiếm gặp, biểu hiện tương xứng ở cả 2 mắt, lần đầu tiên được Maumenee mô tả trong y văn năm 1960. Bệnh hình thành trong quá trình phát triển của bào thai, do bất thường xảy ra trong giai đoạn biệt hóa của trung mô tạo tế bào nội mô giác mạc, dẫn đến thoái hóa và rối loạn chức năng của tế bào nội mô, làm tăng tính thấm, tăng tiết tạo màng Descemet, phù nhu mô, biểu mô giác mạc lan từ trung tâm ra chu biên [10]. Tổn thương nội mô thứ phát Tế bào nội mô có thể bị tổn thương thứ phát, chủ yếu do các sang chấn cơ học, vật lý, hoá học liên quan đến phẫu thuật nội nhãn.

Ngoài ra, quá trình viêm nhiễm, do lắng đọng sắc tố, thuốc, hoặc biến đổi hình dạng và chức năng do dùng kính tiếp xúc kéo dài…có thể làm tổn hại nội mô giác mạc. 6 - Tổn thương nội mô do phẫu thuật nội nhãn. Phẫu thuật nội nhãn có thể gây tổn hại nội mô do các sang chấn cơ học liên quan các thao tác trong tiền phòng và các thành phần đặt trong tiền phòng (van tiền phòng, thể thuỷ tinh nhân tạo, tình trạng xẹp tiền phòng) hoặc do phá vỡ tính hằng định của nội môi của nhãn cầu liên quan đến yếu tố vật lý (nhiệt độ, áp lực thẩm thấu của dịch rửa tiền phòng), hoá học (pH dịch rửa, thành phần dịch rửa, các hoá chất tẩy rửa dụng cụ phẫu thuật, thuốc đưa vào tiền phòng), sinh học (nội độc tố của vi khuẩn sinh ra sau khi dụng cụ phẫu thuật được khử trùng, nhiễm trùng nội nhãn sau mổ) [12]. - Tổn thương nội mô thứ phát do các nguyên nhân khác Nội mô giác mạc có thể bị tổn hại do phản ứng viêm của tiền phòng trong viêm màng bồ đào trước và phản ứng thải ghép, hoặc bị tổn hại do các tác nhân cơ học: nhãn áp cao, chấn thương đụng giập.

Các rối loạn trong chuyển hoá của tế bào nội mô như thiếu oxy (sử dụng kính tiếp xúc kéo dài, bệnh glôcôm), tích tụ glucose nội bào (trong bệnh đái tháo đường), có thể dẫn đến đứt gãy các liên kết giữa các tế bào nội mô, giảm hoạt động của bơm nội mô. Ngoài ra, sự tích tụ các gốc tự do (trong các chất bảo quản thuốc tra mắt), quá trình lắng đọng sắt nội bào và các sản phẩm thoái hoá hemoglobin (trong xuất huyết tiền phòng)…có thể làm đảo lộn cấu trúc lipid màng tế bào dẫn đến thay đổi tính thấm màng tế bào, ly giải các thành phần của tế bào chất, gây tan bào [13]. Triệu chứng cơ năng - Giảm thị lực: Ban đầu, giảm thị lực không kèm đau nhức, rõ rệt khi vừa thức dậy và giảm dần trong ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-dieu-tri-benh-ly-noi-mo-giac-mac-bang-phau-thuat-dsaek

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc: kỹ thuật tiên tiến thay thế lớp nội mô tổn thương, phục hồi thị lực hiệu quả.

Luận án "Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật DSAEK điều trị bệnh lý nội mô giác mạc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter