Luận án tiến sĩ: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Fontan bằng ống ghép nhân tạo tại Đại học Y Hà Nội

Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Fontan bằng ống ghép nhân tạo ngoài tim.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo
Số trang:
190 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo

Phẫu thuật Fontan là giải pháp ngoại khoa tiêu chuẩn cho bệnh tim một thất bẩm sinh. Phương pháp này điều hướng dòng máu tĩnh mạch trở về trực tiếp đến động mạch phổi. Quá trình tuần hoàn không đi qua tâm thất dưới phổi. Kỹ thuật phẫu thuật Fontan ngoài tim sử dụng ống ghép nhân tạo giúp bảo tồn hình học tâm nhĩ nguyên vẹn. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ loạn nhịp tim sau mổ. Vật liệu ống ghép PTFE và ống ghép nhân tạo Gore-Tex là những lựa chọn phổ biến hàng đầu. Phẫu thuật áp dụng cho nhiều dị tật phức tạp như teo van ba lá hoặc hội chứng sai biệt vị trí tạng. Mục tiêu chính là cải thiện tình trạng thiếu oxy mô và giảm quá tải thể tích cho tâm thất duy nhất.

1.1. Bản chất sinh lý tuần hoàn Fontan ống ghép ngoài tim

Tuần hoàn Fontan tạo ra hệ thống dòng chảy thụ động lên phổi. Máu tĩnh mạch chủ dưới dẫn thẳng vào động mạch phổi qua ống dẫn ngoài tim. Tâm thất đơn độc chỉ đóng vai trò tống máu vào tuần hoàn hệ thống. Sức cản dòng chảy qua phổi phụ thuộc trực tiếp vào gradient áp lực tĩnh mạch phổi. Đường dẫn ngoài tim giúp bảo tồn cấu trúc tâm nhĩ nguyên vẹn. Nhờ đó, áp lực buồng tim được tối ưu hóa. Bệnh nhân cải thiện rõ rệt độ bão hòa oxy máu động mạch ngoại biên. Sự phục hồi huyết động phụ thuộc vào chức năng co bóp của thất chính và sự tương thích của đường kính ống ghép.

1.2. Vai trò của ống ghép nhân tạo Gore Tex trong phẫu thuật

Ống ghép nhân tạo Gore-Tex làm từ vật liệu ePTFE co giãn có độ bền cơ học cao. Loại ống này giúp ngăn ngừa hình thành huyết khối trong lòng mạch. Khả năng tương thích sinh học tốt giúp giảm nguy cơ xơ hóa và vôi hóa sau mổ. Đường kính ống ghép thường dao động từ 16 mm đến 20 mm tùy theo diện tích da của bệnh nhân. Kỹ thuật ghép ngoài tim giúp phẫu thuật viên thao tác nhanh chóng và giảm thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể. Bề mặt nhẵn của chất liệu ePTFE tạo điều kiện cho dòng máu lưu thông liên tục và trơn tru. Điều này hỗ trợ giảm thiểu tối đa tình trạng mất máu trong phẫu thuật.

1.3. Lịch sử tiến hóa từ phẫu thuật Glenn đến Fontan hoàn chỉnh

Điều trị tim một tâm thất thường trải qua chiến lược nhiều giai đoạn liên tiếp. Giai đoạn đầu tiên thường là phẫu thuật Glenn hai chiều thực hiện lúc 4 đến 6 tháng tuổi. Phẫu thuật này nối tĩnh mạch chủ trên trực tiếp vào động mạch phổi phải. Khi trẻ đạt 2 đến 5 tuổi, phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo được tiến hành để hoàn tất kết nối tĩnh mạch chủ dưới. Phác đồ phân tầng này giúp mạch máu phổi thích nghi dần với thể tích tuần hoàn mới. Tâm thất duy nhất tránh được tình trạng quá tải tiền gánh đột ngột. Kết quả lâm sàng chứng minh chiến lược hai thì giúp hạ thấp tỷ lệ tử vong và biến chứng.

II. Chỉ định phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo tim

Chỉ định mổ Fontan đòi hỏi đánh giá toàn diện hình thái giải phẫu và sinh lý tim mạch. Bệnh nhân có tổn thương tim một thất bẩm sinh không thể sửa chữa thành hai thất là đối tượng chính. Các bệnh lý bao gồm không lỗ van ba lá, teo van động mạch phổi vách liên thất kín và thiểu sản tim trái. Chức năng tâm thất duy nhất phải còn bảo tồn tốt với phân suất tống máu trên 50%. Tình trạng hở van nhĩ thất cần được phát hiện và xử trí đồng thời. Bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng hoặc nhiễm trùng tiến triển cần được điều trị ổn định trước mổ. Việc lựa chọn thời điểm phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến tiên lượng lâu dài.

2.1. Nhóm bệnh lý tim một thất bẩm sinh có chỉ định mổ

Nhiều dạng dị tật tim bẩm sinh phức tạp cần điều trị theo phác đồ Fontan. Phổ biến nhất là teo van ba lá kèm thiểu sản tâm thất phải. Các dạng khác bao gồm tim một tâm thất hai đường vào và hội chứng sai biệt vị trí tạng (Heterotaxy). Kênh nhĩ thất toàn phần không cân đối cũng là chỉ định thường gặp. Những bệnh nhân này không thể thực hiện phẫu thuật sửa chữa hai thất giải phẫu. Phẫu thuật Fontan ngoài tim bằng ống ghép nhân tạo giúp chuyển đổi dòng tuần hoàn thụ động hiệu quả. Sau phẫu thuật, máu tĩnh mạch không còn hòa trộn tại tâm thất chung, chấm dứt hoàn toàn tình trạng tím tái kéo dài.

2.2. Đánh giá chức năng tâm thất và van nhĩ thất trước mổ

Chức năng tâm thất đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì tuần hoàn Fontan bền vững. Siêu âm tim cung cấp thông số về phân suất tống máu và áp lực cuối tâm trương thất. Tâm thất giãn lớn hoặc phì đại cơ tim làm tăng nguy cơ suy tuần hoàn sau mổ. Mức độ hở van nhĩ thất cần được đánh giá tỉ mỉ qua siêu âm tim qua thực quản. Hở van từ mức độ trung bình đến nặng đòi hỏi phẫu thuật tạo hình van phối hợp. Kỹ thuật khâu Alfieri hoặc thu hẹp vòng van giúp kiểm soát tình trạng phụt ngược. Kiểm soát tốt van nhĩ thất giúp giảm áp lực nhĩ và ngăn ngừa phù phổi cấp.

2.3. Tầm quan trọng của tuổi và diện tích da bệnh nhân

Độ tuổi phẫu thuật Fontan trung bình thường từ 2 đến 5 tuổi. Diện tích bề mặt cơ thể (BSA) cần đạt mức phù hợp để tiếp nhận ống ghép kích thước đủ lớn. Ống ghép nhân tạo Gore-Tex đường kính tối thiểu 16 mm đến 18 mm bảo đảm lưu lượng máu khi trưởng thành. Trẻ phẫu thuật quá sớm có thể gặp khó khăn do kích thước mạch máu phổi nhỏ. Ngược lại, phẫu thuật quá muộn làm tăng nguy cơ thiếu oxy mạn tính và xơ hóa cơ tim. Việc đánh giá sự phát triển thể chất giúp định hình kế hoạch phẫu thuật tối ưu cho từng ca bệnh cụ thể.

III. Đánh giá huyết động trong phẫu thuật Fontan ống ghép

Thông tim chẩn đoán trước mổ là bước thăm dò bắt buộc để khảo sát huyết động phổi. Tuần hoàn Fontan không có buồng thất hỗ trợ tống máu qua phổi, nên dòng chảy phụ thuộc vào trở kháng lòng mạch. Áp lực động mạch phổi trung bình (mPAP) và sức cản mạch phổi (PVR) là hai chỉ số then chốt. Kích thước giải phẫu hệ động mạch phổi cũng quyết định lưu lượng máu thụ động. Bệnh nhân có áp lực phổi cao hoặc tắc nghẽn mạch máu sẽ thất bại sau mổ. Các biện pháp can thiệp nong hoặc đặt stent mạch phổi cần được tiến hành sớm trước khi chỉ định phẫu thuật Fontan ngoài tim.

3.1. Ý nghĩa áp lực động mạch phổi trung bình mPAP

Áp lực động mạch phổi trung bình (mPAP) phản ánh trực tiếp sức tải của tuần hoàn phổi. Tiêu chuẩn mPAP lý tưởng để chỉ định mổ Fontan là dưới 15 mmHg. Nếu mPAP vượt quá 15 đến 18 mmHg, dòng máu tĩnh mạch khó lưu thông qua giường mao mạch phổi. Tình trạng ứ trệ tĩnh mạch ngoại biên và phù mô sẽ nhanh chóng xuất hiện. Thông tim đo mPAP kết hợp thử nghiệm dãn mạch bằng oxy hoặc Nitric Oxide (NO) giúp đánh giá độ hồi phục mạch máu. Áp lực phổi thấp bảo đảm chênh áp qua phổi thuận lợi cho dòng chảy qua ống ghép nhân tạo Gore-Tex.

3.2. Đánh giá sức cản mạch phổi PVR và chênh áp qua phổi

Sức cản mạch phổi (PVR) là thông số huyết động mang tính quyết định đối với sống còn sau phẫu thuật. Trị số PVR lý tưởng cần nhỏ hơn 2 đến 3 Wood units/m². Sức cản mạch phổi tăng cao ngăn cản máu từ tĩnh mạch chủ dưới lên phổi. Hậu quả dẫn đến hội chứng cung lượng tim thấp cấp tính và suy đa cơ quan. Chênh áp qua phổi (áp lực động mạch phổi trừ áp lực tĩnh mạch phổi) cần duy trì dưới 8 đến 10 mmHg. Kiểm soát chặt chẽ các chỉ số này giúp phẫu thuật viên lựa chọn đúng bệnh nhân và giảm nguy cơ tử vong chu phẫu.

3.3. Các chỉ số Nakata và McGoon đo lường mạch máu phổi

Chỉ số Nakata và chỉ số McGoon là hai thước đo chuẩn mực về kích thước động mạch phổi. Chỉ số Nakata (PA index) tính bằng tổng diện tích hai nhánh động mạch phổi chia cho diện tích da, cần đạt trên 200 đến 250 mm²/m². Chỉ số McGoon tính bằng tổng đường kính hai nhánh chia cho đường kính động mạch chủ ngang cơ hoành, tiêu chuẩn đạt trên 1,5 đến 1,8. Kích thước động mạch phổi đầy đủ bảo đảm thể tích tưới máu mao mạch tốt. Nếu các nhánh mạch phổi bị hẹp, phẫu thuật viên cần phối hợp kỹ thuật mở rộng động mạch phổi trong quá trình ghép ống ngoài tim.

IV. Kỹ thuật mổ Fontan ngoài tim bằng ống ghép nhân tạo

Phẫu thuật Fontan ngoài tim bằng ống ghép ePTFE là kỹ thuật hiện đại và phổ biến nhất. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn các đường rạch lớn trên tâm nhĩ, giúp tránh tổn thương nút xoang. Quy trình phẫu thuật được tiến hành dưới sự hỗ trợ của tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT). Phẫu thuật viên cắt rời tĩnh mạch chủ dưới khỏi tâm nhĩ phải và nối vào đầu dưới ống ghép. Đầu trên của ống ghép nhân tạo được nối tận bên với động mạch phổi phải. Kỹ thuật đòi hỏi đường khâu liên tục, tinh tế và không làm xoắn vặn mạch máu. Việc kết hợp tạo cửa sổ thông giải áp tùy thuộc vào tình trạng huyết động tức thì trong mổ.

4.1. Sử dụng vật liệu ống ghép PTFE và ống ghép Gore Tex

Chất liệu ống ghép PTFE và ống ghép nhân tạo Gore-Tex đem lại nhiều ưu điểm cơ học vượt trội. Khả năng chống gập góc giúp duy trì lòng ống thông thoáng liên tục qua nhiều năm. Kích cỡ ống thông dụng từ 16 đến 20 mm được chọn dựa trên diện tích da và tuổi của bệnh nhi. Đầu nối tĩnh mạch chủ dưới và động mạch phổi được khâu bằng chỉ Prolene mịn. Việc bảo đảm không có lực căng trên miệng nối giúp hạn chế tối đa hẹp miệng nối sau mổ. Khả năng dung nạp miễn dịch tốt của ePTFE ngăn chặn phản ứng thải ghép và nhiễm trùng vật liệu nhân tạo.

4.2. Vai trò của cửa sổ thông Fontan fenestration giải áp

Cửa sổ thông Fontan (fenestration) là lỗ mở nhỏ kích thước 4 đến 5 mm giữa ống ghép và tâm nhĩ. Kỹ thuật này đóng vai trò như một van an toàn giải áp cho tuần hoàn tĩnh mạch khi sức cản phổi tăng cao. Cửa sổ thông cho phép một phần máu tĩnh mạch đi vào tâm thất, duy trì cung lượng tim ổn định. Đổi lại, độ bão hòa oxy động mạch có thể giảm nhẹ tạm thời. Ở những bệnh nhân có nguy cơ cao, kỹ thuật tạo cửa sổ tròn Kissing giúp giảm tỷ lệ tràn dịch màng phổi kéo dài. Cửa sổ thông có thể tự bít hoặc can thiệp bít bằng dù qua da sau này.

4.3. Các phẫu thuật phối hợp sửa van nhĩ thất và mạch phổi

Trong quá trình mổ Fontan, nhiều phẫu thuật phụ trợ cần được tiến hành đồng thời. Phẫu thuật sửa van nhĩ thất giúp kiểm soát tình trạng hở van nặng, bảo vệ chức năng tâm thất duy nhất. Kỹ thuật Alfieri tạo hình van hai lỗ hoặc khâu vòng van được ưu tiên áp dụng. Bên cạnh đó, mở rộng nhánh động mạch phổi bằng miếng vá màng ngoài tim tự thân giúp giải phóng vị trí hẹp. Thuyên tắc hoặc thắt các nhánh tuần hoàn bàng hệ chủ phổi lớn (MAPCAs) cũng giúp giảm tải lưu lượng lên phổi. Các kỹ thuật phối hợp này tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định huyết động hậu phẫu.

V. Biến chứng hậu phẫu của phẫu thuật Fontan ngoài tim

Chăm sóc hậu phẫu sau phẫu thuật Fontan ống ghép ngoài tim đòi hỏi theo dõi sát sao huyết động và hô hấp. Giai đoạn hồi sức ban đầu đối mặt với nguy cơ biến chứng suy tuần hoàn và rối loạn đông máu. Áp lực tĩnh mạch trung tâm cao gây ứ trệ dịch ở các khoang cơ thể. Các biến chứng thường gặp bao gồm tràn dịch màng phổi kéo dài, rối loạn nhịp tim và hội chứng cung lượng tim thấp. Việc kiểm soát đau, duy trì thở máy thông khí bảo vệ phổi và dùng thuốc tăng co bóp cơ tim hợp lý là chìa khóa điều trị. Bệnh nhân cần được quản lý dịch chặt chẽ và sử dụng thuốc chống đông sau mổ.

5.1. Tràn dịch màng phổi kéo dài và giải pháp xử trí

Tràn dịch màng phổi kéo dài là biến chứng phổ biến nhất sau phẫu thuật Fontan ngoài tim. Nguyên nhân xuất phát từ áp lực tĩnh mạch hệ thống tăng cao kết hợp với rối loạn dẫn lưu bạch huyết. Thời gian lưu ống dẫn lưu màng phổi có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Tình trạng này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và kéo dài thời gian nằm viện. Phác đồ xử trí bao gồm hạn chế dịch, sử dụng thuốc lợi tiểu tích cực và chế độ ăn giàu triglyceride chuỗi trung bình (MCT). Việc tạo cửa sổ thông Fontan trong mổ giúp giảm thiểu đáng kể tần suất và mức độ tràn dịch sau mổ.

5.2. Hội chứng cung lượng tim thấp và rối loạn nhịp tim

Hội chứng cung lượng tim thấp xảy ra khi lượng máu hồi lưu qua phổi về tâm thất không đủ. Biểu hiện lâm sàng gồm tụt huyết áp, thiểu niệu, toan chuyển hóa và tăng nồng độ lactate máu. Phác đồ điều trị cần tối ưu hóa tiền gánh, duy trì thuốc tăng co bóp cơ tim và sử dụng thuốc dãn mạch phổi như Nitric Oxide (NO). Rối loạn nhịp tim sau mổ bao gồm nhịp nhanh nhĩ, cuồng nhĩ hoặc suy nút xoang. Kỹ thuật ống ghép ngoài tim giúp hạn chế sẹo mổ tâm nhĩ, từ đó giảm tỷ lệ loạn nhịp so với kỹ thuật đường hầm trong tim cổ điển.

5.3. Huyết khối tắc mạch và phác đồ chống đông máu sau mổ

Sự xuất hiện của vật liệu nhân tạo và dòng chảy tĩnh mạch chậm làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Huyết khối có thể gây tắc lòng ống ghép PTFE hoặc dẫn đến tắc mạch phổi và đột quỵ não. Vì vậy, chỉ định chống đông máu sau phẫu thuật là bắt buộc. Phác đồ khởi đầu bằng Heparin truyền tĩnh mạch khi nguy cơ chảy máu đã kiểm soát. Sau đó, bệnh nhân chuyển sang dùng thuốc kháng vitamin K (Warfarin) hoặc Aspirin kéo dài. Kiểm tra định kỳ chỉ số đông máu INR và siêu âm Doppler ống ghép giúp phát hiện sớm huyết khối và bảo đảm lưu thông lòng mạch thông suốt.

VI. Yếu tố tiên lượng tử vong phẫu thuật Fontan ống ghép

Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tử vong bệnh viện giúp phân loại nguy cơ và nâng cao chất lượng phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo. Phân tích đa biến chỉ ra rằng huyết động xấu trước mổ là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Áp lực động mạch phổi trung bình cao, sức cản mạch phổi lớn và chênh áp qua phổi gia tăng liên quan chặt chẽ đến thất bại phẫu thuật. Ngoài ra, tình trạng hở van nhĩ thất nặng không được sửa chữa và thời gian chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể kéo dài cũng làm tăng tỷ lệ tử vong chu phẫu. Việc sàng lọc bệnh nhân kỹ lưỡng là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa kết quả điều trị.

6.1. Ảnh hưởng của chênh áp qua phổi và sức cản mạch phổi

Chênh áp qua phổi vượt ngưỡng 10 mmHg và sức cản mạch phổi (PVR) tăng cao là các yếu tố dự báo độc lập của tử vong chu phẫu. Khi trở kháng mao mạch phổi lớn, tâm thất duy nhất không thể tạo đủ lực hút thụ động qua hệ thống tĩnh mạch. Hậu quả là suy sụp huyết động tức thì ngay sau khi cai máy tuần hoàn ngoài cơ thể. Nghiên cứu xác định điểm cắt chênh áp qua phổi giúp phẫu thuật viên tiên lượng nguy cơ rủi ro trước mổ. Bệnh nhân có thông số huyết động vượt ngưỡng an toàn cần được điều trị nội khoa hoặc can thiệp dãn mạch phổi trước khi tiến hành phẫu thuật.

6.2. Mức độ tổn thương van nhĩ thất và các dị tật phối hợp

Hở van nhĩ thất mức độ nặng làm suy giảm nhanh chóng chức năng tâm thất duy nhất. Dòng máu phụt ngược làm tăng áp lực nhĩ và ứ trệ tuần hoàn phổi sau mổ. Bệnh nhân có hở van nặng không được sửa chữa đồng thời có tỷ lệ tử vong bệnh viện cao hơn rõ rệt. Ngoài ra, các bất thường giải phẫu phức tạp như hội chứng Heterotaxy, bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi hoặc thiểu sản cung động mạch chủ cũng làm tăng độ khó của phẫu thuật. Phẫu thuật viên cần xử trí triệt để các tổn thương phối hợp này trong cùng một thì mổ để cải thiện khả năng sống còn.

6.3. Thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể và quản lý hậu phẫu

Thời gian chạy máy tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) kéo dài làm gia tăng phản ứng viêm toàn thân và rối loạn đông máu. Thời gian kẹp động mạch chủ dài cũng làm tổn thương tế bào cơ tim của tâm thất duy nhất. Việc chuẩn bị phẫu trường kỹ càng và thao tác ngoại khoa chuẩn xác giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật. Trong giai đoạn hồi sức hậu phẫu, kiểm soát thông khí áp lực dương nhẹ nhàng và cai máy thở sớm giúp tạo điều kiện thuận lợi cho máu hồi lưu lên phổi. Quản lý toàn diện từ khâu phẫu thuật đến chăm sóc tích cực giúp nâng cao tỷ lệ thành công của phẫu thuật Fontan.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tim một tâm thất chức năng (Functional Single Ventricles)
1.1.1. Định nghĩa tim một tâm thất chức năng
1.1.2. Giải phẫu học
1.1.2.1. Các bệnh tim có cấu trúc giải phẫu của tim một tâm thất chức năng
1.1.3. Phân loại tâm thất của tim một tâm thất chức năng
1.2. Sinh lý bệnh của tim một tâm thất chức năng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của phẫu thuật fontan theo phương pháp làm đường dẫn máu ngoài tim bằng ống ghép nhân tạo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Danh mục các từ viết tắt và thuật ngữ Anh - Việt Tiếng Việt BN Bệnh nhân CLT Cung lượng tim ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMDĐ Động mạch dưới đòn ĐMNT Động mạch ngực trong ĐMP Động mạch phổi HA Huyết áp HCCLTT Hội chứng cung lượng tim thấp KTC Khoảng tin cậy NC Nhĩ chung NP Nhĩ phải NT Nhĩ trái PT Phẫu thuật TCBCT Tăng co bóp cơ tim TC Thất chung THBH Tuần hoàn bàng hệ THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TMC Tĩnh mạch chủ TP Thất phải TT Thất trái Tiếng Anh Thuật ngữ Anh - Việt ACT Activated clotting time Thời gian đông máu được kích hoạt Antegrade Flow Dòng máu từ tâm thất lên động mạch phổi AP Atrio-pulmonary Nối nhĩ với động mạch phổi connection AVMs Arterio-venous Dị dạng động tĩnh mạch malformations phổi AVSD Atrioventricular septal Kênh nhĩ thất defects Bidirectional Glenn Glenn hai hướng BSA Body surface area Diện tích bề mặt cơ thể Common atrioventricular Van nhĩ thất chung valve CTR Cardio-thoracic ratio Chỉ số tim/lồng ngực ECC Extra-cardiac conduit Ống ghép/đường dẫn máu /connection ngoài tim EF Ejection Fraction Phân suất tống máu ePTFE Expanded Chất PTFE co dãn được polytetrafluoroethylene Functional single ventricle Tim một tâm thất chức năng HLHS Hypoplastic left heart Hội chứng thiểu sản tim trái syndrome Heterotaxy syndrome Hội chứng sai biệt vị trí tạng IVC Inferior vena cava Tĩnh mạch chủ dưới INR International normalized ratio LT Lateral tunnel Đường hầm bên MAPCAs Major aorto-pulmonary Tuần hoàn bàng hệ chủ phổi collateral arteries lớn Mitral valve Van hai lá NO Nitric oxide NYHA NewYork Heart Association PGE Prostaglandin PLE Protein losing enteropathy Bệnh ruột mất đạm Qp Pulmonary flow Lưu lượng máu phổi Qs Systemic flow Lưu lượng máu hệ thống RA Right atrium Nhĩ phải RPA Right Pulmonary Artery Động mạch phổi phải SaO2 Arterial oxygen saturation Độ bão hòa Oxy máu động mạch SpO2 Saturation of peripheral Độ bão hòa Oxy máu ngoại oxygen biên SVC Superior vena cava Tĩnh mạch chủ trên Situs Vị trí tạng Situs solitus Vị trí tạng bình thường Situs inversus Vị trí tạng đảo ngược Situs isomerism Vị trí tạng đồng dạng Systemic flow Lưu lượng máu hệ thống Tricuspid valve Van ba lá Danh mục bảng Bảng 1.1: 10 điều răn cho phẫu thuật Fontan theo Choussat .1: Các biến số trước phẫu thuật .2: Độ suy tim theo NYHA .3: Phân loại mức độ hở van hai lá.4: Phân loại mức độ hở van động mạch chủ .5: Các biến số trong phẫu thuật .6: Các biến số sau phẫu thuật .1: Đặc điểm dân số nghiên cứu (n = 122) .2: Tiền sử điều trị phẫu thuật .3: Đặc điểm lâm sàng - cận lâm sàng (n = 122) .4: Đặc điểm thông tim chẩn đoán (các biến định lượng, n = 122).5: Đặc điểm thông tim chẩn đoán (các biến định tính) .6: Các bệnh tim một tâm thất chức năng của nghiên cứu .7: Các cấu trúc giải phẫu của tim có một thất chức năng .8: Mức độ hở van nhĩ thất theo cấu trúc van nhĩ thất trước phẫu thuật .9: Các kỹ thuật phối hợp phẫu thuật.10: Vật liệu làm ống ghép.11: Phẫu thuật sửa van nhĩ thất trong phẫu thuật Fontan.12: Thời gian phẫu thuật và các chỉ số áp lực sau ngưng THNCT .13: Kết quả hậu phẫu (các trường hợp còn sống n =110).14: Biến chứng sau phẫu thuật.15: Phân độ suy tim theo NYHA trước và sau phẫu thuật .16: Kết quả siêu âm trước và sau phẫu thuật .17: Tình trạng cửa sổ giữa đường dẫn máu và nhĩ chung .18: Thay đổi độ hở trước và sau phẫu thuật ở nhóm hở van nhĩ-thất nặng.19: Thay đổi độ hở trước và sau phẫu thuật ở nhóm hở van nhĩ-thất nhẹ - trung bình.20: Liên quan của đặc điểm dân số và tử vong bệnh viện.21: Liên quan của đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng với tử vong bệnh viện.22: Liên quan của các cấu trúc giải phẫu với tử vong bệnh viện.23: Liên quan của đặc điểm phẫu thuật và tử vong bệnh viện.24: Phân tích hồi qui đa biến .25: Tìm điểm cắt của Chênh áp qua phổi trong tiên lượng tử vong bệnh viện .1: Tuổi phẫu thuật của các nghiên cứu trên thế giới .2: Kết quả tử vong bệnh viện ở nhóm bệnh nhân được phẫu thuật sửa van nhĩ-thất đồng thời với phẫu thuật Fontan. 108 Danh mục hình Hình 1.1: Bệnh không có lỗ van ba lá .2: Bệnh không có lỗ van Động mạch phổi với vách liên thất nguyên vẹn và thiểu sản thất phải .4: Thất trái hai đường vào .5: Hội chứng thiểu sản tim trái .6: Hội chứng sai biệt vị trí tạng .7: Các cấu trúc của tâm thất chính .8: Phẫu thuật Glenn cổ điển .9: Phẫu thuật Fontan ban đầu .10: Phẫu thuật Fontan-Kreutzer .11: Phẫu thuật Fontan cổ điển .12: Đường dẫn máu bằng đường hầm bên trong tim .13: Đường dẫn máu ngoài tim bằng ống ghép nhân tạo.1: Van hai hoặc ba lá bình thường .2: Khâu theo kỹ thuật Alfieri để chia thành hai lỗ van.3: Các phương pháp kèm theo trong sửa van nhĩ thất chung.4: Mở rộng nhánh động mạch phổi .5: Tạo cửa sổ tròn với kỹ thuật nối Kissing. 114 Danh mục lược đồ và biểu đồ Lược đồ 1.1: Các giai đoạn phẫu thuật cho tim một tâm thất chức năng.2: Tuần hoàn của tim có hai thất bình thường .3: Tuần hoàn của tim có một tâm thất chức năng .4: Tuần hoàn Fontan .1: Tỉ lệ nam/nữ.2: Phân độ suy tim theo NYHA.3: Kết quả điện tim sau phẫu thuật.4: Thay đổi SpO2 .5 : Thay đổi về phân suất tống máu .6: Tỉ lệ sống còn theo Kaplan Meier.7: Đường cong ROC của Chênh áp qua phổi sau ngưng THNCT trong tiên lượng tử vong bệnh viện. 94 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Phẫu thuật cho các bệnh tim bẩm sinh đã có lịch sử phát triển trong nhiều thập niên qua nhất là phẫu thuật cho các trẻ sơ sinh và nhũ nhi.

Tuy nhiên cho đến hiện nay, bệnh tim bẩm sinh phức tạp vẫn là một thách thức lớn đối với phẫu thuật viên tim mạch. Đặc biệt là nhóm bệnh tim một tâm thất chức năng (functional single ventricles). Bệnh tim một tâm thất chức năng hiếm gặp nhưng thường rất phức tạp và có tỉ lệ là 4-8/10000 bé sơ sinh và chiếm khoảng 7,7% các bệnh tim bẩm sinh, thường được chẩn đoán rất sớm sau sanh do tím hoặc suy tim sơ sinh. Diễn tiến tự nhiên của tim một tâm thất chức năng rất xấu với hơn 75% các trường hợp sẽ tử vong trong vòng 3 năm đầu [29],[114].

Đã hơn năm mươi năm, phẫu thuật Fontan với mục tiêu dẫn toàn bộ máu tĩnh mạch hệ thống (các tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới) lên phổi một cách thụ động vẫn là một phẫu thuật được chọn lựa để sửa chữa một cách gần bình thường về mặt sinh lý cho các bệnh tim một tâm thất chức năng [71]. Phẫu thuật Fontan theo phương pháp cổ điển hiện tại không còn được áp dụng nữa do biến chứng không thể tránh khỏi là dãn lớn các buồng nhĩ sau đó là tạo huyết khối trong nhĩ và gây loạn nhịp, dẫn đến suy tuần hoàn Fontan và cuối cùng làm giảm khả năng sống còn của các bệnh nhân tim một tâm thất chức năng. Các phương pháp còn lại là các phẫu thuật Fontan cải tiến để khắc phục biến chứng của phương pháp cổ điển và cải thiện kết quả sớm và lâu dài cho phẫu thuật Fontan [100]. Hiện nay phẫu thuật Fontan với phương pháp làm đường dẫn máu ngoài tim bằng ống ghép nhân tạo được đa số các trung tâm trên thế giới và ở Việt Nam áp dụng [2],[5].

Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ tử vong bệnh viện của phẫu thuật Fontan với phương pháp làm đường dẫn máu ngoài tim 2 bằng ống ghép nhân tạo cho các bệnh nhân tim một tâm thất chức năng đã được nhiều tác giả trên thế giới thực hiện để giúp cải thiện kết quả điều trị của phẫu thuật này [30],[88]. Tại Việt Nam, hiện chưa có nhiều các nghiên cứu về phẫu thuật Fontan với đường dẫn máu ngoài tim với ống ghép nhân tạo. Tác giả Đỗ Anh Tiến (2017) với đề tài “nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật Fontan với ống nối ngoài tim điều trị tim bẩm sinh dạng một tâm thất tại trung tâm tim mạch – Bệnh viện E” đã cho thấy rõ hiệu quả và ứng dụng điều trị của phẫu thuật này. Tác giả Trần Đắc Đại (2020) với bài báo về “ Yếu tố tiên lượng của thất bại với tuần hoàn Fontan giai đoạn sớm: kết quả sau 8 năm triển khai phẫu thuật Fontan” cho thấy một số các yếu tố nguy cơ cho thất bại của tuần hoàn Fontan (bao gồm tử vong và chấm dứt tuần hoàn Fontan) [1].

Do đó để phân tích rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ tử vong bệnh viện của phẫu thuật Fontan, chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của phẫu thuật Fontan theo phương pháp làm đường dẫn máu ngoài tim bằng ống ghép nhân tạo” với các mục tiêu sau đây: 1. Phân tích đặc điểm dân số, cấu trúc tim và phẫu thuật của nhóm bệnh nhân được phẫu thuật Fontan theo phương pháp làm đường dẫn máu ngoài tim bằng ống ghép nhân tạo tại Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá kết quả sớm và trung hạn của phẫu thuật Fontan theo phương pháp làm đường dẫn máu ngoài tim bằng ống ghép nhân tạo tại Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh. Xác định các yếu tố liên quan đến tỉ lệ tử vong bệnh viện của phẫu thuật Fontan theo phương pháp làm đường dẫn máu ngoài tim bằng ống ghép nhân tạo tại Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh.

3 Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tim một tâm thất chức năng (Functional Single Ventricles) 1. Định nghĩa tim một tâm thất chức năng Việc định danh và phân loại tim một tâm thất chức năng là chủ đề được đưa ra bàn luận nhiều từ trước đến nay, với các thuật ngữ phân loại về mặt giải phẫu học như “tâm thất độc nhất”, “tim một tâm thất”, “kết nối nhĩ thất với một tâm thất” và “tâm thất với hai đường vào” đã được sử dụng từ lâu. Tuy nhiên với định nghĩa về giải phẫu học không thể bao trùm hết toàn bộ các tổn thương vì thương tổn giải phẫu một thất duy nhất rất ít mà đa số các trường hợp có sự hiện diện của một tâm thất bình thường và một tâm thất thiểu sản và một số các trường hợp có cả hai tâm thất có kích thước bình thường[3].

Jacobs and Anderson đưa ra khái niệm đơn giản định nghĩa về sinh lý chức năng của tim: “tim một tâm thất chức năng”, trong đó tổn thương giải phẫu là có một tâm thất hoặc hai thất nhưng chỉ có một tâm thất có chức năng bình thường và tâm thất còn lại không tồn tại hoặc thiểu sản không đảm nhiệm được chức năng của tuần hoàn phổi hoặc hệ thống [70].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án đánh giá yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-danh-gia-yeu-to-anh-huong-phau-thuat-fontan-ong-ghep-nhan-tao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án đánh giá yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Fontan bằng ống ghép nhân tạo ngoài tim.

Luận án "Luận án đánh giá yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án đánh giá yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án đánh giá yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật Fontan ống ghép nhân tạo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter