Luận án tiến sĩ: Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy trong điều trị ung thư trực tràng giữa và thấp tại Việt Nam
Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt nối máy ung thư trực tràng giữa thấp giúp cải thiện tỷ lệ sống và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Luan An
Luận án
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá tổng quan phẫu thuật ung thư trực tràng giữa thấp
- Số trang:
- 182 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá tổng quan phẫu thuật ung thư trực tràng giữa thấp
Nghiên cứu này đánh giá toàn diện kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy cho bệnh nhân ung thư trực tràng giữa thấp. Ung thư trực tràng là bệnh lý phổ biến, đòi hỏi phương pháp điều trị hiệu quả. Phẫu thuật là trụ cột chính. Kỹ thuật cắt đoạn nối máy giúp bảo tồn cơ tròn, nâng cao chất lượng sống. Hiểu rõ về dịch tễ, giải phẫu, chẩn đoán và điều trị ung thư trực tràng rất quan trọng. Điều này tạo nền tảng cho việc lựa chọn phác đồ tối ưu. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Đánh giá kết quả cần xem xét các khía cạnh đa chiều.
1.1. Dịch tễ và giải phẫu ứng dụng ung thư trực tràng
Ung thư trực tràng giữa thấp có tỷ lệ mắc bệnh cao trên thế giới và tại Việt Nam. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Hiểu biết về dịch tễ giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ. Giải phẫu ứng dụng trực tràng rất cần thiết trong phẫu thuật. Mạc treo trực tràng và ống hậu môn là các cấu trúc quan trọng. Kiến thức giải phẫu chính xác hướng dẫn phẫu thuật viên. Kỹ thuật cắt đoạn trực tràng cần tuân thủ nguyên tắc. Phẫu tích phải đảm bảo diện cắt an toàn, tránh tổn thương cấu trúc lân cận. Nối máy trực tràng là một kỹ thuật tiên tiến. Nó giúp khôi phục liên tục đường tiêu hóa. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này cải thiện kết quả.
1.2. Chẩn đoán và phân loại giai đoạn bệnh
Chẩn đoán ung thư trực tràng dựa trên cận lâm sàng. Các phương pháp bao gồm nội soi, sinh thiết, chụp cộng hưởng từ (MRI) tiểu khung. MRI giúp đánh giá mức độ xâm lấn khối u. Nó xác định di căn hạch vùng. Phân loại giai đoạn bệnh sử dụng hệ thống TNM hoặc Dukes. Điều này định hướng kế hoạch điều trị. Chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên. Nó quyết định hiệu quả của điều trị phẫu thuật. Việc xác định giai đoạn giúp tiên lượng bệnh. Nó cũng lựa chọn phương pháp điều trị bổ trợ phù hợp. Cần có sự phối hợp đa chuyên khoa.
1.3. Phương pháp điều trị ung thư trực tràng
Điều trị ung thư trực tràng bao gồm phẫu thuật và nội khoa. Phẫu thuật cắt đoạn trực tràng là phương pháp chính. Nó loại bỏ khối u và các hạch di căn. Kỹ thuật nối máy giúp duy trì chức năng đại tiện. Điều trị nội khoa bao gồm hóa trị và xạ trị. Các phương pháp này có thể áp dụng trước hoặc sau phẫu thuật. Điều trị tân bổ trợ giúp thu nhỏ khối u. Điều này tăng khả năng phẫu thuật bảo tồn. Điều trị bổ trợ giảm nguy cơ tái phát. Lựa chọn phương pháp điều trị cần cá thể hóa. Quyết định dựa trên giai đoạn bệnh và tình trạng tổng thể. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất. Kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng giữa thấp được đánh giá cẩn thận.
II. Phương pháp nghiên cứu phẫu thuật ung thư trực tràng
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học. Mục tiêu là đánh giá khách quan kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng giữa thấp. Thiết kế nghiên cứu rõ ràng. Các chỉ số được thu thập cẩn thận. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Phương pháp luận vững chắc là chìa khóa. Nó giúp rút ra kết luận có giá trị. Nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân được điều trị tại một cơ sở cụ thể. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng.
2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ung thư trực tràng giữa thấp. Các tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm chẩn đoán xác định. Bệnh nhân cần có chỉ định phẫu thuật cắt đoạn nối máy. Tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể cũng được xem xét. Tiêu chuẩn loại trừ loại bỏ các trường hợp không phù hợp. Điều này bao gồm bệnh nhân có di căn xa không thể phẫu thuật. Hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền nặng. Việc xác định đối tượng rõ ràng đảm bảo tính đồng nhất. Dữ liệu thu thập phản ánh đúng tình trạng bệnh. Điều này giúp đánh giá kết quả phẫu thuật một cách chính xác.
2.2. Thiết kế nghiên cứu và các bước tiến hành
Thiết kế nghiên cứu là mô tả hàng loạt ca bệnh. Dữ liệu được thu thập hồi cứu và tiến cứu. Các bước tiến hành bao gồm thu thập thông tin tiền phẫu. Quá trình phẫu thuật được ghi chép chi tiết. Kết quả hậu phẫu được theo dõi sát sao. Các chỉ số về phục hồi chức năng cũng được đánh giá. Thu thập và phân tích số liệu thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng. Thời gian nghiên cứu được ấn định cụ thể. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố nhiễu. Đảm bảo tính khách quan của kết quả.
2.3. Các chỉ số đo lường kết quả phẫu thuật
Các chỉ số nghiên cứu đa dạng. Chúng bao gồm thông số lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị. Đặc điểm mô bệnh học và giai đoạn bệnh cũng được ghi nhận. Kết quả trong phẫu thuật như thời gian mổ, số lượng hạch vét được. Kết quả hậu phẫu bao gồm thời gian nằm viện, biến chứng. Kết quả xa sau phẫu thuật là quan trọng nhất. Các chỉ số về phục hồi cơ năng, tái phát và sống thêm được theo dõi. Đây là những thước đo chính. Chúng phản ánh hiệu quả của phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng.
III. Kết quả phẫu thuật cắt nối ung thư trực tràng giữa
Phần này trình bày chi tiết các kết quả thu được từ nghiên cứu. Dữ liệu về đặc điểm bệnh nhân được phân tích. Các yếu tố liên quan đến quá trình điều trị phẫu thuật được làm rõ. Kết quả trong phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng giữa thấp được ghi nhận. Điều này cung cấp cái nhìn cụ thể về hiệu quả của kỹ thuật. Kết quả đánh giá trên nhiều khía cạnh khác nhau. Mục tiêu là đưa ra bằng chứng khoa học. Các số liệu được trình bày khách quan và minh bạch.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và điều trị trước phẫu thuật
Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu được mô tả. Thông tin bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh. Các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng được ghi nhận. Nồng độ CEA trước mổ, đặc điểm khối u qua nội soi và MRI được phân tích. Mô bệnh học sau phẫu thuật và giai đoạn bệnh được xác định. Nhiều bệnh nhân đã nhận điều trị tân bổ trợ trước phẫu thuật. Điều trị này nhằm mục đích thu nhỏ khối u. Nó tăng khả năng bảo tồn cơ tròn. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh lâm sàng.
3.2. Kết quả trong phẫu thuật cắt đoạn nối máy
Các thông số phẫu thuật được ghi nhận. Loại máy cắt nối sử dụng được thống kê. Thời gian phẫu thuật trung bình được tính toán. Số lượng hạch vét được là một chỉ số quan trọng. Tỷ lệ hạ đại tràng góc lách cũng được xem xét. Kết quả cho thấy tỷ lệ hoàn thành phẫu thuật cắt đoạn nối máy cao. Điều này khẳng định tính khả thi của kỹ thuật. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thông số này giúp chuẩn hóa quy trình. Nó cũng góp phần cải thiện kết quả lâm sàng.
3.3. Các yếu tố liên quan đến đặc điểm phẫu thuật
Nghiên cứu tìm thấy mối liên quan giữa đặc điểm bệnh nhân và đặc điểm phẫu thuật. Vị trí u có thể ảnh hưởng đến kỹ thuật mổ. Ví dụ, u càng thấp, việc hạ đại tràng góc lách càng cần thiết. Điều này nhằm đạt được đường nối không căng. Số lượng hạch vét được cũng liên quan đến tiên lượng. Việc phân tích các mối liên quan này cung cấp thông tin hữu ích. Nó giúp phẫu thuật viên đưa ra quyết định tốt hơn. Kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy được tối ưu hóa.
IV. Hậu phẫu và phục hồi chức năng ung thư trực tràng
Phần này tập trung vào giai đoạn sau phẫu thuật. Các kết quả hậu phẫu được đánh giá kỹ lưỡng. Sự phục hồi chức năng tiêu hóa là yếu tố then chốt. Việc theo dõi biến chứng giúp can thiệp kịp thời. Phục hồi cơ năng là mục tiêu quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của bệnh nhân. Tần suất đại tiện và các rối loạn cơ tròn cần được ghi nhận. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về diễn biến sau phẫu thuật. Điều này giúp nâng cao hiệu quả chăm sóc toàn diện.
4.1. Phục hồi sau phẫu thuật và biến chứng
Thời gian phục hồi sau phẫu thuật được ghi nhận. Các chỉ số như thời gian trung tiện, rút thông tiểu được đánh giá. Biến chứng hậu phẫu là một mối quan tâm. Tỷ lệ rò miệng nối được theo dõi sát sao. Các biến chứng khác như nhiễm trùng vết mổ, chảy máu cũng được thống kê. Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật được thực hiện khi cần. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro. Việc quản lý biến chứng hiệu quả là yếu tố quan trọng. Nó giúp cải thiện kết quả hậu phẫu của phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng.
4.2. Tần suất đại tiện và rối loạn cơ năng
Phục hồi cơ năng sau 3 tháng được đánh giá. Tần suất đại tiện hàng ngày là chỉ số chính. Nó được theo dõi ở các mốc 3, 6, 12, 18 và 24 tháng. Một số bệnh nhân có thể gặp rối loạn sinh dục nam. Tình trạng này được so sánh với trước phẫu thuật. Việc đánh giá chức năng giúp hiểu rõ hơn. Nó thể hiện chất lượng sống của bệnh nhân. Các biện pháp can thiệp có thể được đề xuất. Điều này nhằm cải thiện phục hồi cơ năng trực tràng.
4.3. Diễn biến hậu phẫu và liên quan vị trí u
Nghiên cứu xem xét mối liên quan giữa vị trí u và diễn biến hậu phẫu. Khoảng cách u so với rìa hậu môn có thể ảnh hưởng đến tần suất đại tiện. U càng thấp, khả năng rối loạn chức năng càng cao. Mối liên quan giữa vị trí u và biến chứng chung cũng được phân tích. Dữ liệu này cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp cá thể hóa chăm sóc hậu phẫu. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng hỗ trợ việc tư vấn cho bệnh nhân. Nó cũng giúp tối ưu hóa kết quả phục hồi.
V. Tái phát và sống thêm ung thư trực tràng giữa thấp
Đây là phần quan trọng nhất của nghiên cứu. Nó đánh giá hiệu quả lâu dài của phẫu thuật cắt đoạn nối máy. Tỷ lệ tái phát và sống thêm là những chỉ số tiên lượng chính. Thời gian theo dõi bệnh nhân được xác định rõ. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó phản ánh hiệu quả của chiến lược điều trị. Mục tiêu là cải thiện tỷ lệ sống thêm. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ tái phát. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả này cũng được phân tích. Điều này giúp nâng cao chất lượng điều trị ung thư trực tràng.
5.1. Tỷ lệ tái phát cục bộ và di căn xa
Kết quả tái phát được ghi nhận. Tỷ lệ tái phát cục bộ được đánh giá. Di căn xa cũng được theo dõi. Thời gian tái phát trung bình được xác định. Các vị trí tái phát thường gặp được thống kê. Việc theo dõi chặt chẽ giúp phát hiện sớm. Phát hiện sớm cho phép can thiệp kịp thời. Điều này có thể cải thiện tiên lượng. So sánh với các nghiên cứu khác cũng được thực hiện. Điều này nhằm đánh giá hiệu quả của phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng.
5.2. Tỷ lệ sống thêm 1 3 5 năm sau phẫu thuật
Tỷ lệ sống thêm là chỉ số then chốt. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ được tính toán. Dữ liệu được thu thập tại các mốc thời gian 1, 2, 3, 4, 5 năm. So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế được thực hiện. Điều này giúp định vị kết quả. Nó đánh giá hiệu quả điều trị của cơ sở. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sống thêm. Ví dụ, giai đoạn bệnh, tình trạng di căn hạch. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ việc tư vấn cho bệnh nhân về tiên lượng.
5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng sống
Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống thêm. Giai đoạn bệnh sau phẫu thuật là yếu tố quan trọng nhất. Tình trạng diện cắt, số lượng hạch vét được cũng ảnh hưởng. Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật có vai trò tích cực. Các yếu tố lâm sàng và mô bệnh học khác cũng được xem xét. Việc xác định các yếu tố này giúp dự đoán tiên lượng. Nó cũng hỗ trợ việc cá thể hóa phác đồ điều trị. Mục tiêu là tối đa hóa tỷ lệ sống thêm ung thư trực tràng cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Tình hình mắc bệnh ung thư trực tràng trên thế giới.
Tình hình mắc bệnh ung thư trực tràng tại Việt nam. GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Mạc treo trực tràng. Trực tràng tầng sinh môn hay ống hậu môn.
MÔ BỆNH HỌC VÀ SINH HỌC PHÂN TỬ UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Mô bệnh học. Sinh học phân tử. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TRỰC TRÀNG.
Cận lâm sàng. Phân loại giai đoạn. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Điều trị phẫu thuật.
Điều trị nội khoa. 40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH. CÁC CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU. Các thông số lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị. Đặc điểm mô bệnh học và giai đoạn bệnh.
Kết quả điều trị phẫu thuật. Kết quả hậu phẫu. Kết quả xa sau phẫu thuật. THU THẬP VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.
THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 61 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm mô bệnh học sau phẫu thuật. Giai đoạn bệnh sau phẫu thuật.
KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT CẮT ĐOẠN VÀ NỐI MÁY TRONG UTTT GIỮA VÀ THẤP. Điều trị trước phẫu thuật. Loại máy cắt nối sử dụng. Kết quả trong phẫu thuật.
Liên quan giữa đặc điểm bệnh nhân và đặc điểm phẫu thuật. KẾT QUẢ HẬU PHẪU. Phục hồi sau phẫu thuật. Diễn biến hậu phẫu trong tháng đầu tiên.
Một số liên quan với vị trí u. KẾT QUẢ CHUNG SAU PHẪU THUẬT. KẾT QUẢ PHỤC HỒI CƠ NĂNG TỪ SAU 3 THÁNG. Phục hồi cơ năng.
Tần suất đại tiện sau phẫu thuật. Tình trạng rối loạn sinh dục nam giới sau 3 tháng. KẾT QUẢ TÁI PHÁT VÀ SỐNG THÊM. Thời gian theo dõi của nghiên cứu.
Tỷ lệ sống thêm. 90 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Lý do vào viện và thời gian diễn biến bệnh.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Biểu hiện lâm sàng. Đặc điểm khối u qua nội soi đại trực tràng. Xét nghiệm CEA.
Đặc điểm u trên cộng hưởng từ. Đặc điểm mô bệnh học sau phẫu thuật. Giai đoạn bệnh sau phẫu thuật. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT CẮT ĐOẠN VÀ NỐI MÁY TRONG UTTT GIỮA VÀ THẤP.
Các đặc điểm trong phẫu thuật. Kết quả hậu phẫu. Kết quả theo dõi xa. Kết quả tái phát và sống thêm.
131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại giai đoạn bệnh theo TNM, Dukes. Các biến số lâm sàng. Đặc điểm u qua thăm trực tràng.
Đặc điểm u trực tràng qua nội soi. Các biến số cận lâm sàng. Các biến số về mô bệnh học sau phẫu thuật và giai đoạn. Các biến số về mặt phẫu thuật.
Các biến số về diễn biến hậu phẫu. Các biến số về cơ năng sau phẫu thuật. Các biến số về tái phát và sống thêm. Phân bố nghề nghiệp.
Tiền sử bệnh kèm và gia đình. Lý do vào viện. Thời gian diễn biến bệnh. Triệu chứng cơ năng.
Triệu chứng toàn thân. Triệu chứng thực thể. Đặc điểm khối u qua thăm trực tràng. Đặc điểm u trực tràng qua nội soi.
Liên quan giữa vị trí u và giới tính của bệnh nhân phẫu thuật. Nồng độ CEA trước mổ. Công thức máu trước mổ. Đặc điểm tổn thương trên chẩn đoán hình ảnh.
Giai đoạn xâm lấn u trên cộng hưởng từ tiểu khung. Phân loại mô bệnh học. Xét nghiệm diện cắt sau phẫu thuật. Giai đoạn u trên mô bệnh học.
Đồng nhất giữa MRI và giai đoạn u trên mô bệnh học. Giai đoạn hạch trên mô bệnh học. Điều trị trước phẫu thuật. Loại máy cắt nối sử dụng.
Số lượng hạch vét được trong phẫu thuật. Tỷ lệ hạ đại tràng góc lách theo vị trí u. So sánh thời gian phẫu thuật trung bình theo vị trí u. Liên quan giữa vị trí u và số hạch vét.
Thời gian phục hồi sau phẫu thuật. Liên quan giữa vị trí u và thời gian phục hồi sau phẫu thuật. Biến chứng hậu phẫu. Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật.
Liên quan giữa vị trí u và biến chứng chung sau phẫu thuật. Liên quan giữa khoảng cách u so với rìa hậu môn và số lần đại tiện cuối tháng đầu. Liên quan tuyến tính giữa khoảng cách u so với rìa hậu môn và số lần đại tiện hàng ngày cuối tháng đầu đối với phân bố không chuẩn. Đặc điểm phục hồi cơ năng sau 3 tháng.
Tần suất đại tiện hàng ngày sau 3, 6, 12, 18 và 24 tháng. Tình trạng rối loạn sinh dục nam so với trước phẫu thuật. Kết quả tái phát. Kết quả sống còn.
Tỷ lệ sống thêm tại thời điểm 1, 2, 3, 4, 5 năm. Đối chiếu các triệu chứng lâm sàng thường gặp. Tỷ lệ rò miệng nối các phẫu thuật cắt đoạn trực tràng nối máy. Tần suất đại tiện theo thời gian với các nghiên cứu nối bên-tận.
Tần suất đại tiện theo thời gian với các nghiên cứu nối bên tận có khâu tạo hình túi J đại tràng. Kết quả sống thêm toàn bộ của các nghiên cứu. 126 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố nhóm tuổi theo giới tính.
Chẩn đoán giai đoạn sau phẫu thuật. Tỷ lệ hạ đại tràng góc lách. Tỷ lệ làm HMNT trên dòng. Phân bố thời gian trung tiện sau phẫu thuật.
Phân bố thời gian rút thông tiểu sau phẫu thuật. Kết quả tần suất đại tiện hàng ngày cuối tháng đầu. Kết quả chung sau phẫu thuật. Sống thêm không bệnh.
Sống thêm toàn bộ. 91 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Thiết đồ cắt dọc giải phẫu trực tràng - ống hậu môn. Diện cắt ngang mạc treo trực tràng.
Cấu trúc ống hậu môn. Thiết đồ cắt dọc ống hậu môn. Hình ảnh chụp CT đánh giá mức độ xâm lấn của khối u. Hình ảnh MRI cắt ngang đánh giá khối u và hạch.
Di căn gan trên CT (a) và PET-CT (b) theo Buijsen. Diện phẫu tích mạc treo trực tràng. Minh họa tạo hình túi J đại tràng. Máy dập ghim hình tròn cong và sơ đồ đầu cắt nối.
Máy cắt thẳng Linear Cutter. Minh họa cắt ruột bằng máy cắt thẳng. Máy cắt trực tràng cong Contour. Cắt đại tràng trên u bằng máy cắt thẳng.
Cắt trực tràng dưới u bằng máy cắt thẳng và trực tràng cong. Nối bên tận có túi chữ J cải biên bằng máy. 49 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng (với trên 50% là ung thư trực tràng) là bệnh phổ biến trên thế giới và có xu hướng gia tăng, đứng thứ ba về tỷ lệ mắc mới và đứng thứ tư về tỷ lệ tử vong do bệnh ung thư [1],[2]. Theo Globocan 2012, ước tính toàn cầu mỗi năm có 1.000 ca mắc mới và có 694.000 ca tử vong do ung thư đại trực tràng (UTĐTT).
Tại Việt Nam, UTĐTT đứng hàng thứ năm ở cả hai giới, xuất độ 8768 ca và tử suất 5976 ca năm 2012. Bệnh này có xu hướng tăng và ước tính năm 2020 sẽ có 11656 ca mắc mới [3]. Điều trị ung thư trực tràng (UTTT) là điều trị đa mô thức trong đó phẫu thuật đóng vai trò quan trọng căn bản [4],[5],[6],[7],[8]. Phẫu thuật cắt cụt trực tràng đường bụng tầng sinh môn hy sinh cơ tròn là phương pháp chính để điều trị UTTT đoạn giữa và thấp và nhất là đối với đoạn thấp nhưng người bệnh phải mang hậu môn nhân tạo suốt đời [9].
Xu hướng hiện nay là tăng cường phẫu thuật cắt trước thấp và rất thấp bảo tồn cơ tròn nhằm cải thiện chất lượng sống bệnh nhân [6],[8]. Tiến bộ khoa học công nghệ với sự ra đời các máy cắt và máy nối ruột hiện đại được ứng dụng ngày càng nhiều trong phẫu thuật UTTT bước đầu đã mang lại các hiệu quả thiết thực, đặc biệt là tăng khả năng thực hiện cắt nối thấp trong khung chậu hẹp tránh cho người bệnh phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn và rút ngắn thời gian phẫu thuật [2],[5],[6],[10],[11],[12]. Mặc dù vậy, trong thực tiễn lâm sàng, phẫu thuật điều trị UTTT giữa và thấp bảo tồn cơ tròn vẫn còn một tỷ lệ biến chứng nhất là rò miệng nối là thách thức đối với phẫu thuật viên, đặc biệt tăng lên khi càng xuống thấp trong khung chậu [6],[10],[12]. Tuy nhiên, chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật cắt và nối bằng máy trong điều trị UTTT giữa và thấp.
2 Bên cạnh đó, nối thẳng tận tận đại tràng - trực tràng - ống hậu môn có thể dẫn đến rối loạn đại tiện ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Các kỹ thuật tạo hình bóng trực tràng, chẳng hạn như túi J đại tràng, nối bên tận và tạo hình đại tràng theo chiều rộng, đã được phát triển để cải thiện rối loạn đại tiện [13],[14],[15]. Trong đó, kỹ thuật nối bên - tận có túi chữ J cải biên để đoạn đại tràng quặt ngược tự do dài 6cm đã được chúng tôi và một số trung tâm tiến hành nhưng chưa có nghiên cứu đầy đủ. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: "Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn và nối máy trong điều trị ung thư trực tràng giữa và thấp” với các mục tiêu sau: 1.
Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư trực tràng đoạn giữa và thấp được phẫu thuật cắt nối máy. Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn và nối máy bên tận có túi chữ J cải biên của nhóm bệnh nhân trên. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ TRỰC TRÀNG 1.
Tình hình mắc bệnh ung thư trực tràng trên thế giới Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư phổ biến, đứng hàng thứ 3 trong các loại ung thư ở cả 2 giới (sau ung thư phổi và ung thư vú) với tỷ lệ mắc là 17,2/100.000 dân; tỷ lệ tử vong là 8,3/100.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng giữa thấp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-danh-gia-ket-qua-phau-thuat-cat-doan-va-noi-may-trong-dieu-tri-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng giữa thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt nối máy ung thư trực tràng giữa thấp giúp cải thiện tỷ lệ sống và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng giữa thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng giữa thấp" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả phẫu thuật cắt đoạn nối máy ung thư trực tràng giữa thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.