Luận án các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá
Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá, cung cấp giải pháp tối ưu cho điều trị bệnh lý nguy hiểm này.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về bệnh lý u màng não mặt sau xương đá
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần Kinh - Sọ Não
- Tác giả:
- Đỗ Hồng Hải
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về bệnh lý u màng não mặt sau xương đá
U màng não mặt sau xương đá là tổn thương tân sinh nguyên phát thường gặp tại vùng nền sọ sau. Khối u xuất phát từ lớp tế bào màng nhện bám vào màng cứng mặt sau xương đá. Bệnh lý chiếm tỷ lệ đáng kể trong nhóm các khối u góc cầu tiểu não. Vùng tổn thương tiếp giáp mật thiết với các cấu trúc mạch máu và thần kinh trọng yếu. Khối u có xu hướng lan rộng sang dốc nền (petroclival meningioma) hoặc ăn sâu vào ống tai trong. Không gian phẫu trường sâu và hẹp làm tăng độ phức tạp khi can thiệp ngoại khoa. Mục tiêu điều trị hàng đầu là cắt bỏ khối u tối đa kèm duy trì toàn vẹn chức năng thần kinh.
1.1. Khái niệm và giải phẫu bệnh u màng não mặt sau xương đá
U màng não mặt sau xương đá hình thành chủ yếu từ các tế bào mũ màng nhện tập trung quanh xoang đá trên và lỗ ống tai trong. Về mặt vi thể, phần lớn các ca bệnh thuộc u độ I lành tính theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Các biến thể mô học hay gặp gồm dạng nội mô màng não, dạng chuyển tiếp và dạng xơ sợi. Tỷ lệ u màng não không điển hình độ II hoặc ác tính độ III chiếm tỷ lệ rất nhỏ nhưng có mức độ tái phát cao. Khối u tiến triển chậm chạp, dần đẩy lệch và chèn ép các tổ chức nhu mô kế cận. Tổ chức u có thể vôi hóa, giàu mạch máu nuôi xuất phát từ hệ động mạch cảnh ngoài hoặc các nhánh của động mạch đốt sống thân nền. Đánh giá mô bệnh học chuẩn xác giúp định hướng chiến lược theo dõi sau mổ.
1.2. Mối liên quan giải phẫu phức tạp tại vùng mặt sau xương đá
Mặt sau xương đá tạo thành thành trước bên của hố sọ sau với cấu trúc giải phẫu đặc biệt phức tạp. Khối u thường xuyên tiếp xúc trực tiếp hoặc bao bọc các dây thần kinh sọ từ số V đến số XII. Dây thần kinh V nằm ở bờ trên khối u, dây VII và VIII đi ngay tại trung tâm qua lỗ ống tai trong. Nhóm dây thần kinh hỗn hợp IX, X, XI đi qua lỗ cảnh ở ranh giới phía dưới. Hệ thống mạch máu nuôi dưỡng vùng này gồm động mạch thân nền, động mạch đốt sống cùng các nhánh động mạch tiểu não trên, động mạch tiểu não trước dưới và sau dưới. Xoang tĩnh mạch xích-ma và xoang đá trên tạo nên ranh giới tĩnh mạch chính. Mối liên kết dính chặt này đòi hỏi kỹ thuật bóc tách vi phẫu hết sức tỉ mỉ.
II. Tiêu chuẩn chẩn đoán u màng não góc cầu tiểu não
Chẩn đoán u màng não góc cầu tiểu não đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Đa số người bệnh phát hiện bệnh ở giai đoạn khối u đã có kích thước trung bình hoặc lớn. Tốc độ u phát triển chậm khiến các dấu hiệu ban đầu diễn tiến âm thầm. Đau đầu cục bộ và giảm thính lực là những biểu hiện thường khiến bệnh nhân đi khám. Đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tổn thương dây thần kinh sọ. Chẩn đoán hình ảnh hiện đại xác định rõ ràng kích thước, mật độ và độ xâm lấn xương. Việc chẩn đoán phân biệt chính xác với u bao dây thần kinh số VIII giúp lập kế hoạch mổ chuẩn xác.
2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình và tổn thương dây thần kinh sọ
Dấu hiệu lâm sàng của bệnh biến đổi tùy theo kích thước và vị trí phát triển của khối u. Triệu chứng suy giảm thính lực tiếp nhận kèm ù tai xuất hiện với tần suất rất cao. Chèn ép vào dây thần kinh tam thoa (dây V) gây cảm giác tê bì nửa mặt, dị cảm hoặc đau nhói từng cơn. Liệt mặt ngoại biên do tổn thương dây VII có thể ghi nhận ở các khối u kích thước lớn. Chèn ép nhóm dây thần kinh lỗ cảnh gây khàn tiếng, nuốt nghẹn và mất phản xạ nôn. Khi khối u phát triển chèn ép thân não và bán cầu tiểu não, bệnh nhân xuất hiện dáng đi loạng choạng, mất điều hòa động tác và chóng mặt kéo dài. Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ biểu hiện qua các cơn đau đầu dữ dội kèm buồn nôn và phù gai thị.
2.2. Vai trò của hình ảnh học cộng hưởng từ và cắt lớp vi tính
Cộng hưởng từ (CHT) sọ não là phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn vàng đối với khối u vùng góc cầu tiểu não. Trên xung T1, khối u thường biểu hiện đồng hoặc giảm tín hiệu so với chất xám. Xung T2 cho thấy u tăng tín hiệu nhẹ kèm hình ảnh phù nề nhu mô não xung quanh rõ nét. Khi tiêm thuốc đối quang từ, khối u ngấm thuốc mạnh, đồng nhất và bộc lộ dấu hiệu đuôi màng cứng điển hình. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng phá hủy hoặc dày xương đá. CLVT giúp đánh giá chính xác mức độ u xâm lấn vào ống tai trong, mấu đá và lỗ cảnh. Phối hợp CHT và CLVT cho phép phẫu thuật viên đánh giá toàn diện tương quan u với mạch máu và xoang tĩnh mạch.
III. Các phương pháp mổ trong phẫu thuật u màng não nền sọ
Phẫu thuật u màng não nền sọ tại mặt sau xương đá là kỹ thuật ngoại khoa chuyên sâu đầy thách thức. Lựa chọn đường mổ căn cứ vào thể tích u, hướng phát triển và tình trạng thính lực của bệnh nhân. Nguyên tắc cơ bản là tiếp cận khối u trực tiếp với sự co kéo tối thiểu lên thân não và tiểu não. Ứng dụng kính vi phẫu cùng hệ thống định vị thần kinh ba chiều nâng cao tối đa độ an toàn phẫu thuật. Mỗi lối vào ngoại khoa sở hữu những ưu thế và hạn chế giải phẫu riêng biệt. Phẫu thuật viên cần cá thể hóa phương án mổ cho từng ca bệnh cụ thể. Sự kết hợp các phương pháp hỗ trợ giảm thiểu biến chứng thần kinh sau phẫu thuật.
3.1. Ứng dụng đường mổ sau xoang xích ma retrosigmoid approach
Đường mổ sau xoang xích-ma (retrosigmoid approach) là lựa chọn kinh điển và được áp dụng phổ biến nhất hiện nay. Lối vào này cung cấp phẫu trường rộng rãi quan sát toàn bộ góc cầu tiểu não và mặt sau xương đá. Cửa sổ mở xương sọ được tạo ngay sát bờ sau xoang xích-ma và dưới bờ xoang ngang. Ưu điểm vượt trội của phương pháp là thao tác giải phẫu quen thuộc, bộc lộ nhanh và bảo tồn tối đa cấu trúc tai trong. Đường mổ này tối ưu cho các khối u khu trú chủ yếu ở khoang dưới lều. Hạn chế của lối vào là tầm nhìn bị che khuất tại vùng dốc nền trước thân não. Phẫu thuật viên cần mở bể dịch não tủy sớm để tiểu não xẹp tự nhiên, hạn chế dùng van vén cơ học.
3.2. Chỉ định đường mổ xuyên xương đá transpetrosal approach
Đường mổ xuyên xương đá (transpetrosal approach) được chỉ định ưu tiên cho các khối u dốc nền xương đá lan rộng ra phía trước thân não. Phương pháp bao gồm các biến thể mở xuyên mê đạo, xuyên mê nhĩ hoặc xuyên mấu đá trước và sau. Kỹ thuật mài bỏ một phần xương đá giúp rút ngắn khoảng cách từ bề mặt sọ đến tổn thương sâu. Góc nhìn phẫu trường được mở rộng đáng kể mà không cần đè ép bán cầu tiểu não. Lối vào cho phép kiểm soát sớm nguồn cấp máu chính của khối u từ màng cứng xương đá. Nhược điểm của kỹ thuật là độ phức tạp cao, thời gian mổ kéo dài và nguy cơ mất thính lực vĩnh viễn nếu mài qua khối mê đạo. Phương pháp đòi hỏi trang thiết bị vi phẫu chuyên dụng hiện đại.
3.3. Kỹ thuật đường mở sọ dưới thái dương qua lều phối hợp
Đường mở sọ dưới thái dương qua lều là giải pháp tối ưu cho những khối u phát triển đồng thời ở cả trên và dưới lều tiểu não. Bộc lộ ngoại khoa đi từ sàn hố sọ giữa, vén nhẹ thùy thái dương và rạch lều tiểu não có kiểm soát. Kỹ thuật tạo lối thông trực tiếp nối liền tầng giữa và hố sọ sau. Phẫu thuật viên có thể tiếp cận trọn vẹn phần u bám tại đỉnh xương đá, khoang Meckel và vùng dốc nền trên. Lối vào này tạo điều kiện thuận lợi để phẫu tích bảo tồn dây thần kinh sinh ba và động mạch não sau. Nguy cơ chính của đường mổ là tình trạng phù nề thùy thái dương hoặc tổn thương tĩnh mạch Labbé do thao tác co kéo kéo dài.
IV. Phân tích kết quả phẫu thuật u màng não dốc nền xương đá
Đánh giá kết quả phẫu thuật u màng não dốc nền xương đá (petroclival meningioma) dựa trên mức độ lấy u và khả năng phục hồi chức năng. Cắt bỏ triệt để khối u là mục tiêu hàng đầu nhưng không được đánh đổi bằng tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Trong các trường hợp u xâm lấn cấu trúc sống còn, phẫu thuật lấy gần trọn kết hợp xạ phẫu bổ trợ là chiến lược an toàn. Thang điểm phục hồi thần kinh Glasgow (GOS) giúp theo dõi tiến trình hồi phục sau can thiệp. Đánh giá chất lượng cuộc sống lâu dài là thước đo hiệu quả điều trị quan trọng. Chụp cộng hưởng từ định kỳ hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ tái phát tại vị trí cuống u cũ.
4.1. Đánh giá mức độ lấy u theo thang điểm cắt bỏ Simpson Simpson grading
Thang điểm cắt bỏ Simpson (Simpson grading) là hệ thống đánh giá mức độ triệt căn phẫu thuật u màng não được quốc tế công nhận. Độ I biểu thị việc lấy toàn bộ khối u kèm cắt bỏ màng cứng bám và mài sạch xương tổn thương. Độ II xác nhận lấy hết khối u mắt thường thấy và đốt đông điện chân bám màng cứng. Độ III là lấy trọn khối u nhưng không xử lý màng cứng nguyên ủy. Độ IV là cắt bỏ một phần hoặc gần trọn khối u, để lại phần mô dính mạch máu lớn hoặc thân não. Độ V chỉ dừng lại ở mức độ giải áp hoặc sinh thiết. Đạt mức độ Simpson I hoặc II giúp giảm thiểu tỷ lệ tái phát u dài hạn. Khi u bao bọc động mạch thân nền, lấy u mức độ III hoặc IV là lựa chọn bắt buộc để bảo vệ tính mạng.
4.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến mức độ cắt bỏ khối u hoàn toàn
Mức độ lấy sạch u màng não mặt sau xương đá chịu tác động của nhiều biến số giải phẫu và lâm sàng. Khối u có đường kính lớn hơn 4 cm làm tăng độ phức tạp và kéo dài thời gian thao tác vi phẫu. Mật độ u chắc, dai hoặc vôi hóa cản trở việc giảm thể tích u bằng dao hút siêu âm. Khối u xâm lấn sâu vào xoang tĩnh mạch đá, lỗ rách hoặc ống tai trong làm hạn chế khả năng bóc tách triệt để. Hiện tượng mất lớp màng nhện ranh giới khiến tổ chức u dính chặt vào bề mặt cầu não và hành não. Ngoài ra, tiền sử mổ cũ hoặc xạ trị trước đó làm tăng độ xơ dính mô u. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là yếu tố quyết định đến tỷ lệ thành công của ca mổ.
V. Kiểm soát biến chứng và bảo tồn chức năng dây VII
Bảo tồn chức năng thần kinh là tiêu chí cốt lõi trong phẫu thuật u màng não nền sọ hiện đại. Vùng mổ tập trung nhiều trung tâm thần kinh tự chủ và các dây thần kinh sọ điều khiển vận động thiết yếu. Biến chứng sau mổ ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt và tâm lý của người bệnh. Hệ thống theo dõi điện sinh lý thần kinh trong mổ đóng vai trò cảnh báo sớm tổn thương. Chăm sóc hậu phẫu tích cực ngăn ngừa biến chứng nhiễm trùng và rò rỉ dịch não tủy. Kế hoạch tập luyện phục hồi chức năng sớm giúp người bệnh nhanh chóng tái hòa nhập cộng đồng.
5.1. Kỹ thuật bảo tồn chức năng dây thần kinh mặt dây VII
Bảo tồn chức năng dây thần kinh mặt (dây VII) là thách thức kỹ thuật lớn nhất trong phẫu thuật góc cầu tiểu não. Dây VII thường bị khối u chèn ép đẩy lệch, kéo căng quá mức hoặc dát mỏng vào vỏ u. Việc sử dụng hệ thống giám sát điện cơ thần kinh mặt liên tục trong suốt cuộc mổ là yêu cầu bắt buộc. Phẫu thuật viên cần nhận diện rõ đường đi của dây VII tại lỗ ống tai trong trước khi bóc tách u. Thao tác phẫu tích vi phẫu phải luôn tôn trọng màng bao thần kinh và bảo tồn mạng mạch máu nuôi. Trường hợp u dính quá chắc vào dây VII, việc chủ động để lại một lớp mô u mỏng giúp ngăn ngừa liệt mặt vĩnh viễn. Đánh giá chức năng dây VII sau mổ căn cứ theo thang điểm House-Brackmann.
5.2. Quản lý biến chứng sau mổ và tiên lượng sống còn lâu dài
Các biến chứng ngoại khoa sau mổ cần được chẩn đoán sớm và xử trí theo phác đồ nghiêm ngặt. Rò dịch não tủy qua vết mổ hoặc qua tai là nguy cơ phổ biến, đòi hỏi kỹ thuật vá màng cứng nhiều lớp bằng cân cơ tự thân. Rối loạn nuốt do tổn thương dây IX, X cần được đặt sonde dạ dày sớm nhằm phòng ngừa viêm phổi hít sặc. Biến chứng xuất huyết hố sọ sau hoặc phù tiểu não gây tụt kẹt hạnh nhân tiểu não cần được mổ cấp cứu giải áp. Tiên lượng sống còn lâu dài của bệnh nhân u màng não độ I rất khả quan sau khi cắt bỏ u thành công. Việc chụp CHT kiểm tra định kỳ mỗi năm hỗ trợ phát hiện sớm u tái phát để can thiệp xạ phẫu gamma knife kịp thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỖ HỒNG HẢI CÁC YẾU TỐ CƠ BẢN ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT U MÀNG NÃO MẶT SAU XƯƠNG ĐÁ Chuyên ngành: Ngoại thần kinh – sọ não Mã số: 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS TS HUỲNH LÊ PHƯƠNG GS TS VÕ MINH TUẤN TP HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỖ HỒNG HẢI CÁC YẾU TỐ CƠ BẢN ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT U MÀNG NÃO MẶT SAU XƯƠNG ĐÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS TS HUỲNH LÊ PHƯƠNG GS TS VÕ MINH TUẤN TP HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả ĐỖ HỒNG HẢI MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình, đối chiếu Anh- Việt Mở đầu. 1 Mục tiêu nghiên cứu. 2 Chương 1: Tổng quan tài liệu .1 Lịch sử nghiên cứu u màng não mặt sau xương đá .2 Giải phẫu học vùng góc cầu tiểu não .3 Sinh lý bệnh u màng não .4 Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của u màng não mặt sau xương đá .5 Giải phẫu bệnh u màng não .6 Điều trị u màng não mặt sau xương đá .7 Theo dõi sau phẫu thuật và tái phát u .8 Tổng quan về địa điểm thu thập số liệu.
30 Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu.4 Tiêu chuẩn chọn mẫu.5 Cỡ mẫu nghiên cứu.6 Biến số nghiên cứu .7 Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu.8 Phân tích số liệu. 59 Chương 3: Kết quả nghiên cứu .1 Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu .2 Kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá .3 Mô tả các yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá. 74 Chương 4: Bàn luận .1 Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu .2 Kết quả phẫu thuât của u màng não mặt sau xương đá .3 Mô tả các yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá. 126 Danh mục các công trình liên quan Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết nguyên CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính DNT Dịch não tủy ĐM Động mạch ĐMĐS Động mạch đốt sống ĐMNS Động mạch não sau ĐMTNSD Động mach tiểu não sau dưới ĐMTNST Động mạch tiểu não sau trên ĐMTNT Động mạch tiểu não trên GCTN Góc cầu tiểu não HC Hội chứng KQPT Kết quả phẫu thuật OTT Ống tai trong PT Phẫu thuật PTV Phẫu thuật viên TC Triệu chứng TG Thời gian TK Thần kinh TK-MM Thần kinh – mạch máu UMN U màng não UMNMSXĐ U màng não mặt sau xương đá XH Xuất huyết DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các biến số và cách thức thu thập.
Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu .2: Triệu chứng lâm sàng .3: Đặc điểm UMNMSXĐ trên cộng hưởng từ .4: Đặc điểm UMNMSXĐ ghi nhận lúc phẫu thuật .5: Liên quan giữa u và TK-MM ghi nhận lúc PT .6: Mức độ lấy u và vị trí chừa lại u.7: GOS tại thời điểm xuất viện, 3 tháng và 12 tháng .8: Biến chứng sau mổ .9: CLVT tại thời điểm sau mổ .10: Dấu hiệu TKKT sau mổ 3 tháng và 12 tháng .11: Giải phẫu bệnh .12: GOS và đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật .13: Đặc điểm khối u .14: Triệu chứng TK V sau mổ theo vị trí và kích thước u.15: Phân tích liệt VII sau mổ theo tình trạng liệt VII trước mổ, xâm lấn OTT và kích thước u.16: Phân tích thính lực sau mổ theo tình trạng thính lực trước mổ, xâm lấn OTT và kích thước u.17: Phân tích triệu chứng ù tai sau mổ so với trước mổ, xâm lấn OTT, vị trí và kích thước u .18: Phân tích triệu chứng liệt IX, X sau mổ theo kích thước u và xâm lấn lỗ cảnh .1: Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu so sánh với tác giả khác .2: Triệu chứng cơ năng.3: Triệu chứng thực thể .4: Kích thước u so sánh với các tác giả khác .5: Hướng đẩy các TK sọ so sánh với tác giả Nakamura .6: Kết quả phẫu thuật UMNMSXĐ so sánh với các tác giả khác .7: Biến chứng liên quan đến phẫu thuật so sánh tác giả khác. 105 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Giới hạn vùng góc cầu tiểu não.2: Phức hợp mạch máu - TK trên, giữa và dưới .3: Vi phẫu TK V .4: Phân đoạn ĐMNS .5: Phân đoạn ĐMTNT .6: Phân đoạn ĐMTNTD .7: Vi phẫu GCTN .8: Phức hợp thần kinh mạch máu dưới .9: Phân đoạn ĐMTNSD.10: Vi phẫu GCTN bên trái .11: UMNMSXĐ trên CHT xung T1 .12: UMNMSXĐ trên CHT xung T2 .13: Lưu đồ điều trị UMNMSXĐ .1: Tư thế bệnh nhân .2: Đường rạch da và các mốc giải phẫu .3: Xác định điểm asterion .4: Mở màng cứng và treo màng cứng vào cân cơ .5: Giảm khối bằng hút và kềm gắp u .6: Xác định các TK sọ .7: Các TK sọ được phẫu tích khỏi u .8: Cấu trúc TK mạch máu sau khi lấy trọn u .1: Phân biệt UMN mặt dốc–xương đá và UMNMSXĐ trước OTT .2: A: UMNMSXĐ sau OTT .3: A: UMNMSXĐ trước OTT .4: UMNMSXĐ dưới OTT .5: UMNMSXĐ trên OTT .6: UMNMSXĐ phát triển vào OTT .7: UMNMSXĐ vị trí trên OTT .8: UMNMSXĐ trước OTT .9: Ghi nhận trong lúc phẫu thuật. 115 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Triệu chứng lâm sàng .2: GOS tại thời điểm xuất viện, 3 tháng và 12 tháng .1: Triệu chứng thực thể so sánh với tác giả khác .2: Biến chứng liên quan đến phẫu thuật so sánh với tác giả khác 106 DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Anterior inferior cerebella artery Động mạch tiểu não trước dưới Cerebellar tentorium Lều tiểu não Cerebellum Tiểu não Cerebellopontine angle Góc cầu tiểu não Cerebral peduncle Cuống não Foramen magnum Lỗ lớn Mastoid tip Mỏm chũm Medulla Hành não Meningioma U màng não Petrous ridge Gờ đá Pons Cầu não Posterior cerebella artery Động mạch tiểu não sau Posterior fossa Hố sau Posterior inferior cerebella artery Động mạch tiểu não sau dưới Posterior petrosal surface Mặt sau xương đá Retrosigmoid Sau xoang xích-ma Sigma Xích-ma Superior cerebella artery Động mạch tiểu não trên Verterbral artery Động mạch đốt sống 1 MỞ ĐẦU U màng não (UMN) đã được mô tả từ rất sớm bởi Felix Plater vào năm 1614. Vào năm 1922, Harvey Cushing đã dùng thuật ngữ "meningioma" để mô tả loại u của hệ thần kinh trung ương [24].
UMN hố sau chiếm khoảng 10% các u nội sọ, việc phân loại dựa vào vị trí gốc bám của u. Tác giả Castellano và Ruggiero đã phân loại u màng não (UMN) hố sau thành năm nhóm, trong đó u màng não mặt sau xương đá (UMNMSXĐ) chiếm khoảng 42%, là vị trí u phổ biến nhất trong UMN hố sau [22]. Theo phân loại của tác giả trên, UMNMSXĐ là UMN có gốc bám vào mặt sau xương đá. Mặc dù đa số UMN là thương tổn lành tính và phát triển chậm vào vùng góc cầu tiểu não, u thường được phát hiện khi đã đạt kích thước lớn và gây ra triệu chứng do chèn ép vào các cấu trúc thần kinh quan trọng như thân não, tiểu não và các dây thần kinh sọ từ dây V đến phức hợp VII VIII và IX X XI.
Vì vậy, cho đến nay UMNMSXĐ vẫn là một trong những loại u khó trong phẫu thuật sàn sọ do phẫu thuật có thể để lại nhiều biến chứng đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Đường mổ sau xoang xích-ma là một trong những đường mổ kinh điển để tiếp cận những thương tổn trong vùng góc cầu tiểu não với ưu điểm cung cấp đường tiếp cận rộng rãi, ít phá hủy cấu trúc, bảo toàn thính lực và nhất là quen thuộc với phẫu thuật viên thần kinh. Ngày nay, với sự hỗ trợ của kính vi phẫu, UMNMSXĐ qua đường mổ sau xoang xích-ma đã được thực hiện thường qui tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh lớn như bệnh viện Chợ Rẫy và bệnh viện Đại học y dược TP HCM. Tuy nhiên cho đến nay, tại Việt Nam, vẫn chưa có công trình nghiên cứu đầy đủ về kết quả phẫu thuật UMNMSXĐ và UMNMSXĐ chỉ được báo cáo trong các nghiên cứu UMN hố sau với số 2 lượng khiêm tốn chỉ vài ca, thời gian theo dõi ngắn, chủ yếu là theo dõi hậu phẫu đến khi bệnh nhân xuất viện, thiếu hẳn các dữ kiện về diễn tiến hồi phục các chức năng thần kinh sau mổ cũng như tái phát u.
Bên cạnh đó, như đã đề cập ở trên, đây là vị trí u khó ngay cả đối với các phẫu thuật viên kinh nghiệm, với số lượng bệnh nhân được phẫu thuật tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh lớn trên cả nước chỉ vài trường hợp trong năm nên cần thiết những thông tin giúp tiên lượng những khó khăn trước khi bắt tay vào cuộc mổ, giúp cuộc mổ an toàn hơn cũng như có thêm thông tin tư vấn cho bệnh nhân và thân nhân trước cuộc đại phẫu. Vì nhứng lí do nêu trên, chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá” nhằm trả lời câu hỏi “Các yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật UMNMSXĐ?”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU: 1. Đánh giá kết quả điều trị u màng não mặt sau xương đá qua đường mổ sau xoang xích-ma bằng vi phẫu thuật 2.
Mô tả các yếu tố cơ bản ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU U MÀNG NÃO MẶT SAU XƯƠNG ĐÁ Rokitansky là người đầu tiên thực hiện phẫu thuật UMNMSXĐ mặt sau xương đá năm 1855 [16]. Vào năm 1928, Cushing đã thực hiện thành công ca phẫu thuật UMNMSXĐ kích thước nhỏ đạt kết quả tốt. Tuy nhiên, sáu ca phẫu thuật tiếp theo đều đạt kết quả không tốt. Đến năm 1938, ông viết rằng: về lâu dài, những bệnh nhân đã được phẫu thuật (ngoại trừ một trường hợp) có tiên lượng xấu, với thời gian sống trung bình chỉ 20 tháng [24].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Hồng Hải (2022). Luận án các yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/luan-an-cac-yeu-to-co-ban-anh-huong-den-ket-qua-phau-thuat-u-mang-nao-mat-sau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án các yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá, cung cấp giải pháp tối ưu cho điều trị bệnh lý nguy hiểm này.
Luận án "Luận án các yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án các yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án các yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" thuộc chuyên ngành Ngoại thần kinh – sọ não. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Luận án các yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án các yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án các yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.