Luận án: Đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tuyến phần xa dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ bằng phẫu thuật kết hợp xạ hóa sau mổ

Nghiên cứu hiệu quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển bằng phương pháp phẫu thuật. Phân tích kết quả sống sót và biến chứng sau mổ.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tài liệu khoa học

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá hiệu quả phẫu thuật ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển
Số trang:
157 trang
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá hiệu quả phẫu thuật ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển

Phẫu thuật điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Tài liệu này tập trung vào kết quả điều trị bằng phẫu thuật cho bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển. Phẫu thuật mang lại cơ hội chữa khỏi đáng kể cho bệnh nhân ở giai đoạn khu trú nhưng tiên lượng vẫn còn nhiều khó khăn khi bệnh đã tiến xa. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật, cùng với các liệu pháp bổ trợ. Các yếu tố như đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kỹ thuật phẫu thuật, và biến chứng đều được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là cải thiện tỷ lệ sống thêm và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Phân tích chi tiết về kết quả sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của phác đồ điều trị. Tài liệu cũng làm rõ vai trò của điều trị đa mô thức trong việc tối ưu hóa kết quả. Đối với ung thư dạ dày giai đoạn 3 phẫu thuật, việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên đánh giá cụ thể từng trường hợp.

1.1. Đặc điểm bệnh nhân và chẩn đoán ung thư dạ dày tiến triển

Ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển đặt ra nhiều thách thức điều trị. Chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh là yếu tố then chốt. Bệnh nhân thường biểu hiện triệu chứng không đặc hiệu ở giai đoạn sớm. Khi khối u phát triển, các dấu hiệu như đau thượng vị, sụt cân, nôn, thiếu máu trở nên rõ rệt. Nội soi dạ dày với sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán mô bệnh học. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT scan, MRI, PET/CT giúp đánh giá mức độ xâm lấn của khối u, tình trạng hạch vùng và tìm kiếm di căn xa. Phân loại giai đoạn theo UICC (2009) là cơ sở để quyết định chiến lược điều trị. Nhiều bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn III (ung thư dạ dày giai đoạn 3 phẫu thuật) hoặc IV (ung thư dạ dày giai đoạn 4 có mổ được không), đòi hỏi phương pháp điều trị tích cực và toàn diện. Đặc điểm dịch tễ học, như tuổi, giới tính, vùng địa lý, cũng được xem xét trong hồ sơ bệnh án. Đánh giá toàn trạng bệnh nhân bằng chỉ số Karnofsky giúp xác định khả năng chịu đựng điều trị. Các chỉ số huyết học, sinh hóa, và dấu ấn khối u (CEA, CA19-9) cũng cung cấp thông tin hữu ích cho chẩn đoán và theo dõi.

1.2. Mục tiêu và chỉ định phẫu thuật ung thư dạ dày giai đoạn 3

Phẫu thuật là trụ cột chính trong điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển khi bệnh còn khu trú. Mục tiêu chính của phẫu thuật là cắt bỏ hoàn toàn khối u nguyên phát và các hạch bạch huyết vùng bị ảnh hưởng (R0 resection). Điều này nhằm loại bỏ tất cả tế bào ung thư có thể nhìn thấy, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đối với ung thư dạ dày giai đoạn 3 phẫu thuật, phẫu thuật được chỉ định khi khối u chưa có di căn xa và có khả năng cắt bỏ toàn bộ. Tuy nhiên, ranh giới giữa giai đoạn 3 và giai đoạn 4 (ung thư dạ dày giai đoạn 4 có mổ được không) cần được xác định rõ ràng qua các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh. Việc đánh giá khả năng cắt bỏ khối u cần dựa trên mức độ xâm lấn của u vào các cơ quan lân cận và tình trạng di căn hạch. Quyết định phẫu thuật còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, các bệnh lý nền và khả năng chịu đựng cuộc mổ lớn. Một hội đồng đa chuyên khoa bao gồm các bác sĩ ung bướu, phẫu thuật viên, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, và bác sĩ giải phẫu bệnh thường thảo luận để đưa ra phác đồ điều trị tối ưu nhất cho từng trường hợp.

II.Chi tiết phẫu thuật cắt dạ dày nạo vét hạch ung thư dạ dày

Phẫu thuật là nền tảng trong điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển. Sự thành công của phẫu thuật phụ thuộc vào kỹ thuật cắt bỏ khối u và nạo vét hạch. Các phương pháp cắt dạ dày đa dạng, từ bán phần đến toàn bộ, tùy thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của ung thư. Mục tiêu hàng đầu là đạt được diện cắt R0, đảm bảo không còn tế bào ung thư tại rìa phẫu thuật. Nạo vét hạch ung thư dạ dày triệt để cũng là yếu tố then chốt, giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh và cải thiện tiên lượng. Sau khi cắt bỏ dạ dày, việc tái lập lưu thông tiêu hóa được thực hiện bằng các kỹ thuật nối khác nhau, nhằm phục hồi chức năng đường tiêu hóa. Sự lựa chọn kỹ thuật và thực hiện chính xác các bước phẫu thuật có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

2.1. Kỹ thuật phẫu thuật cắt dạ dày toàn bộ hay bán phần

Phẫu thuật cắt dạ dày là phương pháp chính để loại bỏ ung thư. Tùy thuộc vào vị trí và kích thước khối u, phẫu thuật có thể là cắt dạ dày bán phần hoặc phẫu thuật cắt dạ dày toàn bộ. Nếu khối u nằm ở phần xa dạ dày, phẫu thuật cắt dạ dày bán phần xa được thực hiện. Trường hợp khối u ở phần gần hoặc lan rộng, cần phải cắt dạ dày toàn bộ. Cắt dạ dày toàn bộ là một đại phẫu, loại bỏ toàn bộ dạ dày, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Mục tiêu của phẫu thuật là đạt được diện cắt R0, nghĩa là không còn tế bào ung thư ở mép cắt. Điều này có ý nghĩa quyết định đến tiên lượng bệnh. Phương pháp phẫu thuật có thể là mổ mở hoặc mổ nội soi. Mổ nội soi ngày càng phổ biến do ít xâm lấn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Tuy nhiên, kỹ thuật này yêu cầu trang thiết bị hiện đại và phẫu thuật viên có kinh nghiệm.

2.2. Tầm quan trọng của nạo vét hạch ung thư dạ dày triệt để

Nạo vét hạch ung thư dạ dày là một phần không thể thiếu của phẫu thuật. Hệ thống hạch bạch huyết xung quanh dạ dày là con đường di căn phổ biến của ung thư. Mục tiêu của nạo vét hạch là loại bỏ các hạch bị ảnh hưởng và hạch có nguy cơ chứa tế bào ung thư. Mức độ nạo vét hạch thường là D1 hoặc D2 theo phân loại của Hiệp hội Ung thư Dạ dày Nhật Bản (JGCA). Nạo vét hạch D2 được khuyến cáo cho ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển. Kỹ thuật này bao gồm việc loại bỏ các hạch quanh dạ dày và các mạch máu lớn. Vét hạch triệt để giúp đánh giá chính xác giai đoạn bệnh (đặc biệt là di căn hạch vùng) và cải thiện tiên lượng sống. Số lượng hạch vét được và tình trạng di căn hạch có mối liên quan chặt chẽ với tỷ lệ sống còn. Thiếu sót trong nạo vét hạch có thể dẫn đến tái phát tại chỗ hoặc di căn xa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện nạo vét hạch chuẩn mực.

2.3. Các phương pháp tái lập lưu thông tiêu hóa sau mổ

Sau khi cắt dạ dày, cần tái lập lưu thông tiêu hóa để bệnh nhân có thể ăn uống trở lại. Có nhiều phương pháp tái lập, tùy thuộc vào mức độ cắt bỏ dạ dày. Nếu cắt dạ dày bán phần, phổ biến là nối dạ dày – tá tràng kiểu Billroth I hoặc nối dạ dày – hỗng tràng kiểu Billroth II. Trong trường hợp cắt dạ dày toàn bộ, phương pháp thường được sử dụng là nối thực quản – hỗng tràng theo kiểu Roux-en-Y. Phương pháp này tạo ra một quai hỗng tràng dài để dẫn thức ăn, giảm nguy cơ trào ngược dịch mật và dịch tụy vào thực quản. Việc lựa chọn phương pháp tái lập lưu thông tiêu hóa ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống sau mổ của bệnh nhân. Phẫu thuật viên sẽ cân nhắc các yếu tố như tình trạng tá tràng, chiều dài quai ruột còn lại và nguy cơ biến chứng để đưa ra lựa chọn tối ưu. Thời gian trung tiện và thời gian cho ăn trở lại sau mổ là các chỉ số đánh giá sự phục hồi chức năng tiêu hóa.

III.Điều trị đa mô thức Hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày sau mổ

Điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển hiệu quả cần kết hợp nhiều phương pháp. Hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày sau phẫu thuật là một thành phần không thể thiếu của phác đồ điều trị đa mô thức. Mục tiêu của hóa trị bổ trợ là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau mổ, giảm nguy cơ tái phát và di căn. Tuy nhiên, hóa trị và xạ trị đồng thời có thể gây ra nhiều độc tính. Việc quản lý tác dụng phụ là rất quan trọng để bệnh nhân hoàn thành liệu trình điều trị và đạt được hiệu quả tốt nhất. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa giúp tối ưu hóa kết quả và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư dạ dày.

3.1. Vai trò của hóa trị bổ trợ trong ung thư dạ dày

Điều trị đa mô thức là chiến lược toàn diện cho ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển. Hóa trị bổ trợ ung thư dạ dày đóng vai trò thiết yếu sau phẫu thuật. Mục đích của hóa trị bổ trợ là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật (micro-metastasis). Việc này giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh lợi ích của hóa trị bổ trợ trong việc cải thiện tiên lượng sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh. Các phác đồ hóa trị phổ biến bao gồm các thuốc như 5-FU, capecitabine, oxaliplatin, cisplatin. Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, tình trạng thể lực của bệnh nhân, và đặc điểm mô bệnh học của khối u. Thời điểm bắt đầu hóa trị bổ trợ thường là vài tuần sau khi phẫu thuật, khi bệnh nhân đã hồi phục đủ. Hóa trị bổ trợ là một phần quan trọng của điều trị đa mô thức ung thư dạ dày, giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.

3.2. Độc tính và quản lý tác dụng phụ của hóa xạ trị đồng thời

Hóa trị và xạ trị đồng thời có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm độc tính trên hệ tạo huyết (giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu), độc tính trên hệ tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm niêm mạc), và độc tính trên gan thận. Việc quản lý hiệu quả các tác dụng phụ này là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành liệu trình điều trị. Các phương pháp quản lý bao gồm sử dụng thuốc chống nôn, thuốc hỗ trợ tạo máu, thuốc bảo vệ niêm mạc. Cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số xét nghiệm máu và chức năng cơ quan trong suốt quá trình điều trị. Việc điều chỉnh liều thuốc hoặc tạm ngưng điều trị có thể được xem xét nếu tác dụng phụ quá nặng. Quản lý tác dụng phụ tốt giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nó cũng góp phần vào việc đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Điều trị đa mô thức ung thư dạ dày yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.

IV.Tiên lượng ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển và tỷ lệ sống

Tiên lượng ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với bệnh nhân và gia đình. Các chỉ số như tỷ lệ sống ung thư dạ dày giai đoạn 3 và tiên lượng ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. Giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn của khối u, tình trạng di căn hạch, và đặc điểm mô học đều ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Phẫu thuật kết hợp với hóa trị bổ trợ đã giúp cải thiện đáng kể sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát và di căn vẫn là một thách thức lớn. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị là cần thiết để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát, từ đó có thể can thiệp kịp thời.

4.1. Tỷ lệ sống ung thư dạ dày giai đoạn 3 và yếu tố ảnh hưởng

Tiên lượng ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất. Tỷ lệ sống ung thư dạ dày giai đoạn 3 sau phẫu thuật và hóa trị bổ trợ đã được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, con số này vẫn còn khiêm tốn so với các giai đoạn sớm hơn. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống bao gồm mức độ xâm lấn của khối u (T), tình trạng di căn hạch vùng (N), và đặc điểm mô học của u. Số lượng hạch di căn càng nhiều, tiên lượng càng xấu. Độ biệt hóa của tế bào ung thư cũng là một yếu tố quan trọng: ung thư biệt hóa kém thường có tiên lượng xấu hơn. Các yếu tố khác như tuổi, toàn trạng của bệnh nhân, và sự xuất hiện của biến chứng sau mổ cũng có tác động. Điều trị đa mô thức ung thư dạ dày, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, và đôi khi xạ trị, đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng.

4.2. Sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ sau điều trị

Hai chỉ số chính để đánh giá tiên lượng là sống thêm không bệnh (DFS) và sống thêm toàn bộ (OS). Sống thêm không bệnh là khoảng thời gian từ khi hoàn thành điều trị đến khi bệnh tái phát hoặc di căn. Sống thêm toàn bộ là khoảng thời gian từ khi chẩn đoán đến khi tử vong vì mọi nguyên nhân. Mục tiêu của điều trị là kéo dài cả hai chỉ số này. Các nghiên cứu chỉ ra rằng phẫu thuật triệt căn (R0) kết hợp nạo vét hạch D2 và hóa trị bổ trợ có thể cải thiện đáng kể sống thêm. Tuy nhiên, tái phát tại chỗ và di căn xa vẫn là những thách thức lớn. Các vị trí tái phát thường gặp bao gồm khoang phúc mạc, gan, phổi. Thời gian tái phát và di căn cũng được theo dõi chặt chẽ. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị là cần thiết để phát hiện sớm tái phát. Từ đó có thể can thiệp kịp thời. Tiên lượng ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển được đánh giá cẩn thận.

V.Biến chứng phẫu thuật ung thư dạ dày Quản lý và dự phòng

Phẫu thuật ung thư dạ dày là một đại phẫu, tiềm ẩn nhiều biến chứng. Hiểu rõ và quản lý hiệu quả các biến chứng phẫu thuật ung thư dạ dày là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn và phục hồi cho bệnh nhân. Các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật hoặc trong giai đoạn hậu phẫu, từ những vấn đề nhỏ đến những tình trạng nguy hiểm tính mạng. Việc dự phòng bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ và thực hiện kỹ thuật chính xác trong mổ đóng vai trò then chốt. Quản lý tích cực các biến chứng sau mổ thông qua theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời giúp giảm thiểu rủi ro, rút ngắn thời gian nằm viện và cải thiện kết quả tổng thể.

5.1. Các biến chứng trong và sau phẫu thuật ung thư dạ dày

Phẫu thuật cắt dạ dày, đặc biệt là phẫu thuật cắt dạ dày toàn bộ, là một ca mổ lớn. Có nhiều biến chứng có thể xảy ra trong và sau phẫu thuật. Biến chứng trong mổ bao gồm chảy máu, tổn thương các cơ quan lân cận như lách, tụy, hoặc ruột. Sau mổ, các biến chứng thường gặp là rò miệng nối, áp xe ổ bụng, nhiễm trùng vết mổ, viêm phổi, tắc ruột. Rò miệng nối là biến chứng nghiêm trọng nhất, có thể đe dọa tính mạng. Tỷ lệ biến chứng phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và mức độ phức tạp của ca mổ. Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, hô hấp hoặc dinh dưỡng kém có nguy cơ biến chứng cao hơn. Biến chứng sau phẫu thuật ung thư dạ dày ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian nằm viện, chi phí điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.2. Biện pháp quản lý và giảm thiểu rủi ro biến chứng

Để giảm thiểu rủi ro biến chứng, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ. Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe bệnh nhân, cải thiện dinh dưỡng, và kiểm soát các bệnh lý nền là rất quan trọng. Trong quá trình phẫu thuật, kỹ thuật mổ chuẩn xác, cầm máu kỹ lưỡng, và đảm bảo vô trùng tuyệt đối là cần thiết. Sử dụng các kỹ thuật khâu nối an toàn giúp giảm tỷ lệ rò miệng nối. Sau mổ, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng vết mổ, và chức năng tiêu hóa. Chăm sóc hậu phẫu tích cực, bao gồm giảm đau, vận động sớm, và dinh dưỡng đầy đủ, giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục. Can thiệp kịp thời khi phát hiện biến chứng có thể cứu sống bệnh nhân. Ví dụ, điều trị kháng sinh sớm cho nhiễm trùng hoặc phẫu thuật lại khi có rò miệng nối. Các biện pháp dự phòng và quản lý biến chứng phẫu thuật ung thư dạ dày là yếu tố quyết định sự thành công của ca phẫu thuật.

VI.Ung thư dạ dày giai đoạn 4 có mổ được không Kết quả thực tế

Câu hỏi "ung thư dạ dày giai đoạn 4 có mổ được không" thường gây băn khoăn cho nhiều bệnh nhân và người thân. Mặc dù giai đoạn 4 thường được xem là đã di căn xa, phẫu thuật vẫn có vai trò nhất định trong một số trường hợp được chọn lọc. Mục đích của phẫu thuật ở giai đoạn này có thể là cắt bỏ triệt căn nếu di căn khu trú, hoặc giảm nhẹ triệu chứng để cải thiện chất lượng cuộc sống. Hiệu quả phẫu thuật ung thư dạ dày di căn trong các trường hợp này cần được đánh giá cẩn thận dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân và sự phối hợp với các phương pháp điều trị toàn thân khác. Dữ liệu thực tế cho thấy phẫu thuật kết hợp với hóa trị có thể mang lại lợi ích sống còn cho một nhóm bệnh nhân nhất định.

6.1. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn 4 để phẫu thuật

Câu hỏi "ung thư dạ dày giai đoạn 4 có mổ được không" là một vấn đề phức tạp. Trước đây, ung thư dạ dày giai đoạn 4 (di căn xa) được coi là chống chỉ định tuyệt đối của phẫu thuật triệt căn. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học, phẫu thuật có thể được cân nhắc trong một số trường hợp chọn lọc. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm: di căn chỉ ở một cơ quan duy nhất (ví dụ, một vài nốt di căn gan nhỏ), có thể cắt bỏ hoàn toàn cả khối u nguyên phát và tổn thương di căn, và tình trạng toàn thân của bệnh nhân còn tốt. Mục đích của phẫu thuật lúc này không chỉ là triệt căn mà còn là giảm gánh nặng khối u, kiểm soát triệu chứng (ví dụ, tắc nghẽn, chảy máu), và tạo điều kiện cho các liệu pháp toàn thân sau đó. Hiệu quả phẫu thuật ung thư dạ dày di căn trong những trường hợp này cần được đánh giá cẩn thận dựa trên dữ liệu lâm sàng.

6.2. Hiệu quả phẫu thuật đối với ung thư dạ dày di căn xa

Trong các trường hợp ung thư dạ dày giai đoạn 4 có mổ được không, phẫu thuật thường là một phần của điều trị đa mô thức. Phẫu thuật cắt bỏ khối u nguyên phát và các tổn thương di căn (nếu có thể) kết hợp với hóa trị toàn thân có thể cải thiện tiên lượng cho một số bệnh nhân. Phẫu thuật giảm nhẹ, nhằm giải quyết các biến chứng như tắc nghẽn đường tiêu hóa hoặc chảy máu không kiểm soát, cũng mang lại lợi ích về chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, việc thực hiện phẫu thuật trong giai đoạn 4 cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó phải được thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu. Lợi ích tiềm năng cần lớn hơn rủi ro từ cuộc đại phẫu. Hiệu quả phẫu thuật ung thư dạ dày di căn đòi hỏi đánh giá cá thể hóa cao. Kết quả sống thêm cho nhóm bệnh nhân này thường thấp hơn so với các giai đoạn sớm hơn. Tuy nhiên, sự kết hợp của phẫu thuật và hóa trị đã mở ra hy vọng mới.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các biểu đồ
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giải phẫu dạ dày
1.1.1. Hình thể ngoài
1.1.2. Cấu tạo
1.1.3. Mạch máu của dạ dày
1.1.4. Hệ thống bạch huyết dạ dày
1.2. Yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày
1.2.1. Yếu tố vật chủ
1.2.2. Yếu tố môi trường
1.2.2.1. Chế độ ăn
1.2.2.2. Thuốc lá
1.2.2.3. Helicobacter pylori
1.3. Lâm sàng và cận lâm sàng ung thư dạ dày
1.3.1. Triệu chứng lâm sàng của ung thư dạ dày
1.4. Giải phẫu bệnh lý và phân chia giai đoạn ung thư dạ dày
1.5. Sơ lược lịch sử điều trị ung thư dạ dày
1.6. Điều trị phẫu thuật ung thư phần xa dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ
1.7. Các nghiên cứu điều trị bổ trợ trong ung thư dạ dày
1.8. Các phác đồ hóa trị trong ung thư dạ dày
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.3. Kết quả điều trị
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung bệnh nhân
4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
4.3. Đặc điểm trong và sau phẫu thuật
4.4. Kết quả về phương diện ung thư học
4.5. Kết quả điều trị xạ - hóa sau phẫu thuật
4.6. Kết quả sống thêm sau điều trị
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tuyến phần xa dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ bằng phẫu thuật kết hợp xạ hóa sau mổ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. Giải phẫu dạ dày. Yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày. Lâm sàng và cận lâm sàng ung thư dạ dày.

Giải phẫu bệnh lý và phân chia giai đoạn ung thư dạ dày. Sơ lược lịch sử điều trị ung thư dạ dày. Điều trị phẫu thuật ung thư phần xa dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ. Các nghiên cứu điều trị bổ trợ trong ung thư dạ dày.

Các phác đồ hóa trị trong ung thư dạ dày. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Kết quả điều trị.

Đặc điểm chung bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm trong và sau phẫu thuật. Kết quả về phương diện ung thư học.

Kết quả điều trị xạ - hóa sau phẫu thuật. Kết quả sống thêm sau điều trị. 124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Vị trí của ung thư dạ dày và nhóm hạch di căn tương ứng theo Hội nghiên cứu ung thư dạ dày Nhật Bản .1: Phân độ một số tác dụng phụ biểu hiện trên lâm sàng .2: Phân độ tác dụng phụ trên huyết học và chức năng gan - thận. Chỉ số tình trạng thể lực theo Karnofsky.1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi .2: Tỷ lệ bệnh nhân theo nghề nghiệp .3: Tỷ lệ bệnh nhân theo lý do vào viện .4: Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi nhập viện .5: Toàn trạng bệnh nhân .6: Tỷ lệ bệnh nhân theo triệu chứng cơ năng .7: Đặc điểm trên lâm sàng .8: Chỉ số huyết học và sinh hóa trước mổ .9: Tỷ lệ các nhóm máu .10: Chỉ số các chất chỉ điểm khối u .11: Tổn thương ghi nhận trên siêu âm ổ bụng .12: Vị trí tổn thương qua nội soi dạ dày .13: Hình ảnh đại thể tổn thương dạ dày qua nội soi .14: Kết quả mô bệnh học sinh thiết u qua nội soi trước mổ .15: Vị trí tổn thương dạ dày trên CT .16: Kích thước tổn thương dạ dày trên CT .17: Đặc điểm hình ảnh tổn thương dạ dày trên CT .18: Đặc điểm mô tả đại thể .19: Mức độ xâm lấn u trên vi thể (T).20: Đặc điểm phân loại mô bệnh học .22: Đặc điểm hạch vét được .23: Tình trạng di căn hạch vùng .24: Phân loại giai đoạn bệnh theo UICC (2009) .25: Liên quan giữa mức độ xâm lấn của khối u và di căn hạch vùng 72 Bảng 3.26: Liên quan giữa độ biệt hoá và hình thái đại thể tổn thương .27: Liên quan giữa thể mô bệnh học và nhóm tuổi .28: Phương thức phẫu thuật .29: Tình trạng tổn thương u dạ dày trong phẫu thuật .30: Mức vét hạch .31: Phương pháp tái lập lưu thông tiêu hóa .32: Thời gian phẫu thuật .33: Thời gian có trung tiện giữa mổ mở và mổ nội soi .34: Thời gian cho ăn trở lại sau mổ giữa mổ mở và mổ nội soi .35: Thời gian nằm viện sau mổ giữa mổ mở và mổ nội soi .36: Kết quả đánh giá trước lúc xạ - hóa bổ trợ .37: Độc tính xạ - hóa đồng thời trên hệ tạo huyết .38: Độc tính do xạ - hóa đồng thời trên hệ tiêu hóa .39: Độc tính của xạ - hóa trên chức năng gan thận .40: Thời gian tái phát .41: Vị trí tái phát .42: Tái phát tại chỗ theo giai đoạn bệnh .43: Tái phát tại chỗ theo giai đoạn T .44: Tái phát tại chỗ theo vị trí khối u .45: Tái phát tại chỗ theo thể mô bệnh học .46: Tái phát tại chỗ theo độ biệt hóa khối u .47: Thời gian di căn .48: Vị trí di căn .49: Di căn theo giai đoạn bệnh .50: Di căn theo thể mô bệnh học .51: Sống thêm toàn bộ theo tháng .52: Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh.53: Sống thêm toàn bộ theo mức độ xâm lấn u .54: Sống thêm toàn bộ theo hạch vùng.55: Sống thêm không bệnh theo tháng .56: Sống thêm không bệnh theo giai đoạn .57: Sống thêm không bệnh theo mức độ xâm lấn u .58: Sống thêm không bệnh theo hạch vùng .59: Sống thêm không bệnh theo loại mô bệnh học .1: So sánh thời gian nằm viện.

109 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ Biểu đồ 3.1: Phân bố theo dịa dư .2: Sống thêm toàn bộ .3: Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn lâm sàng .4: Sống thêm toàn bộ theo u (T) .5: Sống thêm toàn bộ theo di căn hạch vùng (N) .6: Sống thêm không bệnh .7: Sống thêm không bệnh theo giai đoạn .8: Sống thêm không bệnh theo mức độ xâm lấn u (T) .9: Sống thêm không bệnh theo tình trạng di căn hạch vùng (N) .10: Sống thêm không bệnh theo loại mô bệnh học. 93 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Sơ đồ phân chia các vùng của dạ dày .2: Cấu tạo dạ dày .3: Mạch máu dạ dày và các nhánh nối .4: Phân loại hệ thống bạch huyết của dạ dày theo Hiệp hội nghiên cứu ung thư dạ dày Nhật Bản .5: Hình ảnh dạng chít hẹp do u gây hẹp môn vị .6: Dấu hiệu loét với hình ổ đọng thuốc có góc nhọn cắm vào bờ cong nhỏ.7: Hình ảnh nhiễm cứng bờ cong nhỏ.8: Đầu dò máy siêu âm nội soi và hình minh họa.9: Xếp giai đoạn UTDD theo u nguyên phát .10: Cắt phần xa dạ dày tái lập lưu thông tiêu hóa kiểu Billroth II .11: Cắt phần xa dạ dày tái lập lưu thông tiêu hóa kiểu Roux-en-Y .12: Minh họa vét hạch D1 và D2 .2: Kỹ thuật cắt và đóng mỏm tá tràng theo kiểu Mayo .3: Cắt và đóng mỏm tá tràng bằng dụng cụ GIA .4: Giới hạn đường cắt phần xa dạ dày .5: Nối dạ dày với hỗng tràng kiểu Billroth II hoặc Roux-en-Y .6: Phẫu thuật viên đứng giữa 2 chân bệnh nhân .7: Phẫu thuật viên đứng bên phải bệnh nhân .8: Dàn máy nội soi và dụng cụ phẫu thuật nội soi .9: Vị trí trocart khi phẫu thuật viên đứng giữa 2 chân bệnh nhân .10: Vị trí trocart khi phẫu thuật viên đứng bên phải bệnh nhân .11: Giải phóng mạc nối lớn và vét hạch .12: Động mạch gan sau khi vét hạch nhóm 8 .13: Động mạch sau khi vét hạch .14: Vét hạch nhóm 1 .15: Dạ dày được đưa ra ngoài và cắt bỏ qua đường mở bụng .16: Thể tích xạ trị và các cơ quan nguy cấp được vẽ trên hình ảnh CT mô phỏng (hình ảnh lấy từ máy tính lập kế hoạch xạ trị) .17: Dựng hình 3D bằng kỹ thuật số (hình ảnh lấy từ máy tính lập kế hoạch xạ trị) .18: Kỹ thuật xạ trị 4 trường chiếu (hình ảnh lấy từ máy tính lập kế hoạch xạ trị). 52 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư dạ dày là bệnh lý thường gặp nhất trong ung thư đường tiêu hóa, đứng thứ tư trong 10 loại ung thư phổ biến trên thế giới [54],[78]. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo từng khu vực, và Việt Nam nằm trong vùng có tỷ lệ mắc bệnh ung thư dạ dày khá cao [20].

Theo công bố về ghi nhận ung thư tại Việt Nam năm 2010, ung thư dạ dày đứng thứ 2 đối với ung thư ở nam (tỷ lệ mắc bệnh theo tuổi là 24,5/100.000 dân), và đứng thứ 5 ở nữ (tỷ lệ mắc bệnh theo tuổi là 12,2/100. Phẫu thuật là điều trị cơ bản đối với ung thư dạ dày, với cắt dạ dày rộng rãi kết hợp vét hạch vùng có nguy cơ di căn [120]. Tuy nhiên, chỉ có một số lượng nhỏ bệnh nhân với u còn khu trú (ung thư dạ dày giai đoạn sớm) có thể được điều trị khỏi bằng phẫu thuật đơn thuần, với tỷ lệ 70-80% [78],[89],[96]. Đa số bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn [100], thường xuất hiện tái phát, di căn sau khi đã được phẫu thuật.

Kết quả nhiều nghiên cứu trên thế giới ghi nhận cho thấy có đến 40-70% trường hợp ung thư dạ dày tái phát tại vùng sau phẫu thuật [116], và gần 80% nguyên nhân tử vong là do tái phát tại vùng, đặc biệt tử vong cao nhất ở nhóm ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ (được định nghĩa là u xâm lấn đến thanh mạc T ≥ 3 hoặc có di căn hạch vùng N+) [66],[67],[71]. Mặc dù kỹ thuật phẫu thuật ung thư dạ dày ngày càng tiến bộ, nhưng kết quả sống thêm toàn bộ của bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ vẫn thấp, tỷ lệ sống 5 năm chỉ 8-34% [19],[20],[55],[67],[78]. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được tiến hành trên nhiều trung tâm ung thư trên thế giới [67],[88], với xạ - hóa bổ trợ sau mổ triệt căn ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ cho thấy giúp cải thiện kết quả điều trị, giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ tại vùng, tăng thời gian sống thêm. Thử nghiệm pha III Intergroup - 0116 (Macdonald và cộng sự) [88] nghiên cứu trên 556 bệnh nhân với thời gian theo dõi trung bình 7 năm, so sánh 2 nhóm có xạ - hóa bổ trợ với nhóm quan sát với kết quả: sống thêm 3 năm 50% so với 41%, tái phát tại chỗ 19% so với 29%, tái phát tại vùng 65% so với 72% [67],[79],[80],[82],[95].

Hiện nay, tại Mỹ và một số quốc gia, phẫu thuật cắt dạ dày rộng rãi kết hợp xạ - hóa bổ trợ sau mổ được chấp nhận là phác đồ điều trị chuẩn đối với ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ [55],[71],[72],[73],[79],[88]. Tại Việt Nam, xạ - hóa bổ trợ sau mổ ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển mới ở giai đoạn bắt đầu và chưa có nhiều nghiên cứu về vấn đề này. Bên cạnh đó, kết quả của các nghiên cứu về xạ - hóa bổ trợ sau mổ ung thư dạ dày tại Việt Nam vẫn chưa hoàn toàn thuyết phục vì thời gian theo dõi còn ngắn, cho nên ngoài việc khẳng định vai trò của xạ - hóa bổ trợ trong việc cải thiện thời gian sống thêm, giảm tỷ lệ tái phát thì tính an toàn cũng như các biến chứng, di chứng liên quan đến xạ - hóa sau mổ ung thư dạ dày còn là những vấn đề rất cần được nghiên cứu [1],[9],[16],[34]. Xuất phát từ thực tế đó, chúng tôi thực hiện đề tài: "Đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tuyến phần xa dạ dày giai đoạn tiến triển tại chỗ bằng phẫu thuật kết hợp xạ - hóa sau mổ" nhằm 2 mục tiêu: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển bằng phẫu thuật (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/ket-qua-dieu-tri-ung-thu-da-day-giai-doan-tien-trien-bang-phau-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển bằng phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hiệu quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển bằng phương pháp phẫu thuật. Phân tích kết quả sống sót và biến chứng sau mổ.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển bằng phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển bằng phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển bằng phẫu thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển bằng phẫu thuật" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển bằng phẫu thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter