Luận án tiến sĩ ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân xương dài

Ứng dụng ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân xương dài chi trên. Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả lâm sàng, kỹ thuật và kết quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

120

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng Quan Khớp Giả Thân Xương và Thách Thức Điều Trị
Số trang:
120 trang
Chuyên ngành:
Chấn thương Chỉnh hình
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng Quan Khớp Giả Thân Xương và Thách Thức Điều Trị

Khớp giả là tình trạng xương gãy không liền sau thời gian điều trị thông thường. Thường định nghĩa là quá 6 tháng sau điều trị kết xương ban đầu. Tỷ lệ khớp giả, chậm liền xương chiếm 5-10% các trường hợp gãy thân xương dài. Đây là biến chứng phức tạp, có thể dẫn đến di chứng nặng nề. Thậm chí có thể phải cắt cụt chi. Đặc biệt với các trường hợp có phần mềm xấu, tiền sử nhiễm trùng, khuyết xương. Diện gãy teo đét cũng làm tăng độ khó điều trị. Mục tiêu chính trong điều trị khớp giả là đạt được liền xương. Đồng thời phục hồi chức năng chi bị tổn thương. Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm phẫu thuật và không phẫu thuật. Chúng thường tập trung vào cố định vững chắc ổ khớp giả. Sau đó tạo các kích thích sinh học thúc đẩy quá trình liền xương. Tuy nhiên, nhiều phương pháp truyền thống còn xâm lấn. Thời gian điều trị kéo dài, đòi hỏi nhiều lần can thiệp. Nhu cầu về một liệu pháp ít xâm lấn, hiệu quả hơn là rất lớn. Điều này giúp rút ngắn thời gian phục hồi. Đồng thời giảm thiểu gánh nặng cho bệnh nhân. Những thách thức lớn bao gồm việc xử lý mô xơ tại ổ khớp giả. Đảm bảo cung cấp máu đầy đủ cho vùng tổn thương. Tạo môi trường thuận lợi cho quá trình tái tạo xương. Y học hiện đại đang tìm kiếm các giải pháp tiên tiến. Các giải pháp này nhằm giải quyết triệt để vấn đề khớp giả. Đặc biệt là khớp giả thân xương chi trên.

1.1. Định nghĩa và tỷ lệ khớp giả chi trên

Khớp giả là tình trạng xương gãy không lành. Thường định nghĩa khi quá 6 tháng kể từ điều trị ban đầu. Biến chứng này chiếm 5-10% các ca gãy xương dài. Vùng chi trên thường bị ảnh hưởng.

1.2. Hạn chế các phương pháp điều trị truyền thống

Nhiều phương pháp hiện tại còn xâm lấn. Chúng cần thời gian điều trị kéo dài. Hiệu quả chưa tối ưu ở các ca phức tạp. Đặc biệt là những trường hợp có nhiễm trùng hoặc khuyết xương. Phục hồi chức năng khớp giả có thể gặp nhiều trở ngại.

1.3. Nhu cầu liệu pháp ít xâm lấn hiệu quả

Y học cần các phương pháp mới. Chúng phải ít xâm lấn, rút ngắn thời gian điều trị. Mục tiêu là đạt liền xương nhanh. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Hướng tới cải thiện chất lượng cuộc sống.

II.Tiềm Năng Tế Bào Gốc Tủy Xương Điều Trị Khớp Giả

Các nghiên cứu về tế bào gốc đã mở ra triển vọng mới. Chúng hứa hẹn trong điều trị nhiều bệnh lý. Đặc biệt là trong lĩnh vực xương khớp. Tế bào gốc từ tủy xương tự thân là một nguồn tiềm năng. Nguồn này chứa các tế bào gốc trung mô. Chúng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào. Bao gồm tế bào tạo xương và sụn. Khả năng đa năng này giúp hình thành và phát triển khối can xương. Đây là cơ sở khoa học cho liệu pháp tế bào gốc. Các thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy hiệu quả. Ví dụ, năm 2016, Mahdi và cộng sự điều trị khớp giả xương dài. Họ khoan ổ khớp giả và ghép 100ml dịch tủy xương tự thân. Kết quả liền xương đạt 87,5%. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của dịch tủy xương. Đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc kích thích tại chỗ. Tác giả cho rằng khoan ổ khớp giả và dịch tủy xương là hai yếu tố quan trọng. Chúng giúp liền xương ổ khớp giả. Tuy nhiên, việc ghép trực tiếp dịch tủy xương thô có hạn chế. Lượng dịch tủy xương lớn gây khó khăn trong quá trình ghép. Dịch tủy xương chưa được xử lý cô đặc. Điều này làm giảm nồng độ tế bào gốc cần thiết. Các nhà khoa học Việt Nam đã có những bước tiến. Phạm Đăng Nhật và cộng sự đã tiêm 10ml dịch tủy xương cô đặc. Hiệu quả liền xương cao đã được ghi nhận. Nguyễn Mạnh Khánh cũng áp dụng bơm khối tế bào gốc tủy xương. Phương pháp ít xâm lấn này cho kết quả liền xương 88,9%. Thực tế cũng chỉ ra những khó khăn. Việc tiêm trực tiếp vào ổ khớp giả gặp trở ngại. Tổ chức xơ sợi tại chỗ làm dịch khó khuếch tán. Thường phải bơm với áp lực lớn. Điều này dễ gây trào dịch tế bào gốc ra ngoài. Cần có phương pháp phân phối hiệu quả hơn.

2.1. Nguồn gốc và vai trò tế bào gốc tủy xương

Tủy xương tự thân là nguồn phong phú tế bào gốc trung mô. Chúng có khả năng biệt hóa đa dòng. Đặc biệt là biệt hóa thành tế bào xương. Đây là nền tảng cho y học tái tạo. Tái tạo xương là mục tiêu chính.

2.2. Nghiên cứu ban đầu về ứng dụng tế bào gốc

Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả. Tế bào gốc tủy xương có thể thúc đẩy liền xương. Mahdi và cộng sự đạt tỷ lệ liền xương cao. Đây là bước tiến quan trọng cho liệu pháp tế bào gốc.

2.3. Khó khăn khi tiêm dịch tủy xương trực tiếp

Tiêm trực tiếp dịch tủy xương có nhiều hạn chế. Lượng dịch lớn, nồng độ tế bào gốc thấp. Tổ chức xơ sợi làm cản trở khuếch tán. Dịch có thể bị trào ra ngoài khi bơm.

III.Phương Pháp Ghép Tế Bào Gốc Tủy Xương Kết Hợp

Để khắc phục các hạn chế của việc tiêm trực tiếp. Một phương pháp kết hợp đã được phát triển. Kỹ thuật này bao gồm khoan tạo các đường hầm xuyên xương. Các đường hầm này đi qua ổ khớp giả. Sau đó ghép khối dịch tủy xương cô đặc. Khối dịch này chứa tế bào gốc (gọi tắt là ghép dịch tế bào gốc tủy xương). Phương pháp này tận dụng ưu điểm của cả hai kỹ thuật. Khoan tạo đường hầm xuyên xương kiểu Beck là một kỹ thuật tiên phong. Kỹ thuật này được công bố từ năm 1944. Mục đích chính là tăng cấp máu từ tủy xương. Máu được đưa trực tiếp vào ổ khớp giả. Điều này kích thích quá trình liền xương. Đường hầm giúp tạo ra khối máu đông tại ổ gãy. Khối máu đông này tái khởi động quá trình liền xương. Đây là bước đệm quan trọng. Việc bơm khối dịch tế bào gốc tủy xương qua các đường hầm này. Phương pháp này giúp khuếch tán dung dịch chứa tế bào gốc tốt hơn. Dung dịch được phân phối khắp ổ khớp giả và các mô xung quanh. Các tế bào gốc trung mô được đưa đến đúng vị trí. Chúng có thể phát huy tối đa tiềm năng tái tạo xương. Đồng thời kích thích mạnh mẽ quá trình liền xương. Sự kết hợp này tạo ra môi trường sinh học tối ưu. Nó cung cấp các tế bào gốc và yếu tố tăng trưởng cần thiết. Đồng thời đảm bảo đủ lượng máu nuôi dưỡng. Mục tiêu là đạt được liền xương hiệu quả. Giúp phục hồi chức năng khớp giả nhanh chóng. Giảm thiểu các biến chứng sau phẫu thuật. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học tái tạo xương.

3.1. Kỹ thuật khoan tạo đường hầm xuyên xương

Khoan tạo đường hầm kiểu Beck là kỹ thuật quan trọng. Nó tăng cường cấp máu từ tủy xương vào ổ khớp giả. Điều này kích thích hình thành khối máu đông. Khối máu đông khởi động quá trình tái tạo xương.

3.2. Cơ chế hoạt động của liệu pháp kết hợp

Liệu pháp này kết hợp hai yếu tố. Khoan đường hầm cung cấp máu và tạo môi trường. Ghép dịch tế bào gốc tủy xương cô đặc cung cấp tế bào. Sự kết hợp này tối ưu hóa quá trình liền xương.

3.3. Tối ưu hóa quá trình khuếch tán tế bào gốc

Đường hầm giúp dịch tế bào gốc khuếch tán hiệu quả. Tế bào gốc trung mô được đưa sâu vào ổ khớp giả. Điều này tăng cường khả năng tái tạo xương. Giúp chất kích thích tạo xương hoạt động tốt hơn.

IV.Quy Trình Ghép Tế Bào Gốc Tủy Xương và Mục Tiêu

Nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển một quy trình chuẩn. Quy trình này ứng dụng ghép tế bào gốc tủy xương. Phương pháp được dùng để điều trị khớp giả thân xương dài chi trên. Quy trình bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên là chuẩn bị ổ khớp giả. Sau đó là thực hiện ghép tế bào gốc. Giai đoạn chuẩn bị ổ khớp giả bao gồm việc khoan tạo đường hầm xuyên xương. Các đường hầm này được tạo một cách cẩn thận. Chúng xuyên qua ổ khớp giả từ nhiều hướng. Mục đích là tăng cường tuần hoàn máu tại chỗ. Đồng thời tạo kênh dẫn cho dịch tế bào gốc. Quá trình này cần được thực hiện chính xác. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa. Giai đoạn ghép tế bào gốc liên quan đến việc thu thập tủy xương tự thân. Tủy xương sau đó được xử lý để cô đặc tế bào gốc. Mục tiêu là đạt được nồng độ tế bào gốc cao. Khối dịch tế bào gốc cô đặc này được bơm vào các đường hầm. Dung dịch khuếch tán vào ổ khớp giả và mô xung quanh. Quá trình này kích thích mạnh mẽ quá trình liền xương. Mục tiêu chính của nghiên cứu này rất rõ ràng. Thứ nhất, xây dựng quy trình điều trị khớp giả thân xương dài chi trên. Quy trình sử dụng phương pháp khoan tạo đường hầm. Kết hợp ghép khối dịch tế bào gốc tủy xương tự thân. Thứ hai, đánh giá kết quả điều trị của phương pháp này. Đánh giá bao gồm tỷ lệ liền xương. Đồng thời xem xét mức độ phục hồi chức năng khớp giả. Kết quả này giúp khẳng định hiệu quả. Đồng thời mở rộng ứng dụng trong phẫu thuật chỉnh hình. Hướng tới một nền y học tái tạo hiệu quả.

4.1. Xây dựng quy trình điều trị chuẩn

Nghiên cứu nhằm thiết lập một quy trình chuẩn hóa. Quy trình này bao gồm khoan đường hầm. Sau đó là ghép dịch tế bào gốc tủy xương tự thân. Quy trình này dành cho khớp giả thân xương dài chi trên.

4.2. Đánh giá kết quả liền xương và phục hồi

Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của phương pháp. Bao gồm tỷ lệ liền xương thành công. Đồng thời đánh giá mức độ phục hồi chức năng. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc.

4.3. Hướng tới hiệu quả lâu dài cho bệnh nhân

Quy trình mới mong muốn mang lại lợi ích bền vững. Giúp bệnh nhân phục hồi hoàn toàn. Giảm thiểu tái phát khớp giả. Cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.

V.Sinh Lý Liền Xương và Vai Trò Của Tế Bào Gốc

Quá trình liền xương là một chuỗi sự kiện phức tạp. Nó liên quan đến nhiều yếu tố sinh học. Từ mức độ phân tử, tế bào, đến toàn bộ cơ thể. Hiểu rõ sinh lý này là rất quan trọng. Các phẫu thuật viên chỉnh hình cần nắm vững. Điều này giúp đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Từ đó đạt được kết quả liền xương tối ưu. Quá trình liền xương bình thường diễn ra qua bốn giai đoạn. Giai đoạn đầu là pha viêm. Giai đoạn này bắt đầu ngay sau khi xương gãy. Nó kéo dài khoảng ba tuần. Đỉnh điểm là ngày thứ 3 đến thứ 5 sau chấn thương. Lực tác động gây gãy xương. Đồng thời làm tổn thương hệ thống cấp máu của màng xương và tủy xương. Các tế bào tại ổ gãy bị hoại tử. Chúng giải phóng các yếu tố hoạt hóa thành mạch. Điều này gây giãn mạch và tăng tính thấm. Lưu lượng máu tới ổ gãy tăng lên. Đạt đỉnh điểm sau hai tuần. Trên nền cục máu đông hình thành từ tế bào viêm. Các nguyên bào sợi xuất hiện. Chúng tạo ra collagen. Dần dần thay thế cục máu đông bằng tổ chức hạt. Đây là bước đầu của quá trình tái tạo xương. Yếu tố kích thích tạo xương đóng vai trò quan trọng. Tế bào gốc, đặc biệt là tế bào gốc trung mô từ tủy xương. Chúng đóng vai trò trung tâm trong y học tái tạo. Khả năng biệt hóa của chúng thành tế bào xương là rất cần thiết. Tế bào gốc còn giải phóng các yếu tố tăng trưởng. Chúng kích thích quá trình sửa chữa. Đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho lành xương. Việc ghép tế bào gốc tủy xương cung cấp trực tiếp. Chúng cung cấp các "thợ xây" cho quá trình tái tạo.

5.1. Các giai đoạn cơ bản của quá trình liền xương

Liền xương gồm bốn giai đoạn chính. Bắt đầu bằng pha viêm sau chấn thương. Tiếp theo là hình thành tổ chức hạt. Sau đó phát triển thành can xương. Cuối cùng là quá trình tái tạo và củng cố.

5.2. Tế bào gốc thúc đẩy quá trình tái tạo xương

Tế bào gốc trung mô biệt hóa thành tế bào xương. Chúng tạo ra các chất kích thích tạo xương. Đồng thời cung cấp yếu tố tăng trưởng. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tái tạo xương. Giúp ổ gãy nhanh liền.

5.3. Yếu tố kích thích và môi trường lành xương

Việc tạo đường hầm và dịch tủy xương cung cấp yếu tố. Các yếu tố này bao gồm tế bào gốc và môi trường thuận lợi. Chúng kích thích hoạt động của tế bào. Đảm bảo quá trình liền xương diễn ra hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Sinh lý quá trình liền xương
1.2. Quá trình liền xương sau ghép xương tự thân
1.3. Quá trình liền xương sau ghép tế bào gốc tủy xương qua các đường hầm khoan xuyên xương qua ổ khớp giả
1.4. Đại cương về khớp giả thân xương dài
1.4.1. Khái niệm khớp giả
1.4.2. Phân loại khớp giả
1.5. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường áp dụng trong theo dõi diễn biến can xương tại ổ gãy xương
1.5.1. Chụp X-quang thường quy
1.5.2. Chụp cắt lớp vi tính
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân xương dài chi trên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (120 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khớp giả là hiện tượng xương gãy không được can hóa trong thời hạn thông thường. Thời hạn 6 tháng kể từ khi thực hiện điều trị kết xương ban đầu vẫn được coi là kinh điển với ổ gãy xương chi trên. Nếu quá thời hạn 6 tháng mà xương gãy vẫn chưa liền thì gọi là “Khớp giả”, thống kê cho thấy biến chứng chậm liền xương và khớp giả chiếm tỷ lệ 5-10% các gãy thân xương dài [72]. Việc điều trị khớp giả không đơn giản, có thể để lại nhiều di chứng nặng nề, thậm chí cắt cụt chi, đặc biệt với những trường hợp có phần mềm xấu, tiền sử nhiễm trùng, khuyết xương hoặc diện gãy teo đét.

Có nhiều phương pháp để điều trị khớp giả bao gồm phẫu thuật và không phẫu thuật với mục tiêu cuối cùng đem lại sự liền xương và phục hồi chức năng cho người bệnh. Các phương pháp điều trị nhìn chung đều giúp cố định vững chắc ổ khớp giả và tạo kích thích sinh học phát động quá trình liền xương. Ngày nay xu hướng trong điều trị khớp giả không những phải đạt liền xương mà còn phải ít xâm lấn, rút ngắn thời gian điều trị. Một trong các phương pháp tiên phong phẫu thuật ít xâm lấn là khoan tạo đường hầm qua ổ khớp giả kiểu Beck với mục đích tăng cấp máu tủy xương vào ổ khớp giả nhằm kích thích quá trình liền xương đã được Pusitz công bố năm 1944 [74].

Các nghiên cứu về tế bào gốc đã đạt được nhiều thành tựu cho thấy dòng tế bào gốc từ tủy xương tự thân có thể là nguồn cấy ghép quan trọng để điều trị các bệnh lý về xương khớp dựa trên tính đa năng của chúng (biến đổi thành các tế bào biệt hóa khác nhau) để hình thành và phát triển khối can xương. Năm 2016, Mahdi và cộng sự điều trị khớp giả xương dài cho 24 bệnh nhân bằng khoan ổ khớp giả với mũi khoan 4,5mm qua da từ nhiều hướng khác nhau, sau đó ghép 100ml dịch tủy xương tự thân cho kết quả liền xương 87,5%. Tác giả cho rằng dịch tủy xương và khoan ổ khớp giả là hai yếu tố tại chỗ quan 2 trọng giúp liền xương ổ khớp giả [60], tuy nhiên việc ghép trực tiếp dịch tủy xương chưa qua xử lý cô đặc tế bào gốc với lượng dịch tủy xương lớn gây khó khăn trong quá trình ghép. Ở Việt Nam, Phạm Đăng Nhật và cộng sự tiêm 10ml dịch tủy xương cô đặc vào ổ chậm liền xương, khớp giả thân xương dài cho hiệu quả liền xương cao [86].

Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Khánh điều trị khớp giả thân xương dài bằng cách bơm vào ổ khớp giả khối tế bào gốc tủy xương là phương pháp điều trị ít xâm lấn cho kết quả liền xương 88,9% [11]. Tuy nhiên trong thực tế, cách tiêm trực tiếp vào ổ khớp giả có những điểm hạn chế do tổ chức xơ sợi tại chỗ nên khó có thể bơm vào ổ khớp giả và phải bơm với áp lực lớn làm cho dịch tế bào gốc tủy xương trào ra không theo ý muốn việc bơm khối dịch tủy xương vào ổ khớp giả là rất khó khăn do khe khớp giả bị lấp đầy các tổ chức xơ sợi nên thường phải bơm với áp lực lớn dễ gây tràn khối dịch ra ngoài da. Xuất phát từ thực tế trên chúng tôi kết hợp khoan tạo các đường hầm xuyên xương qua ổ khớp giả với ghép khối dịch tủy xương cô đặc có chứa tế bào gốc (gọi tắt là ghép dịch tế bào gốc tủy xương) nhằm phát huy hiệu quả của cả hai phương pháp là: Tạo khối máu đông tái khởi động quá trình liền xương và bơm khối dịch tế bào gốc tủy xương, qua những đường hầm này nhằm khuyếch tán tốt hơn dung dịch có chứa tế bào gốc trong ổ khớp giả và xung quanh để kích thích quá trình liền xương. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài : “ Nghiên cứu ứng dụng ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân xương dài chi trên ” nhằm hai mục tiêu:  Xây dựng quy trình điều trị khớp giả thân xương dài chi trên bằng phương pháp khoan tạo các đường hầm xuyên xương qua ổ khớp giả và ghép khối dịch tế bào gốc tủy xương tự thân.

 Đánh giá kết quả điều trị khớp giả thân xương dài chi trên bằng phương pháp khoan tạo các đường hầm xuyên xương qua ổ khớp giả và ghép khối dịch tế bào gốc tủy xương tự thân. 3 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Sinh lý quá trình liền xƣơng 1. Sinh lý quá trình liền xƣơng Quá trình liền xương là một quá trình phức tạp liên quan tới nhiều yếu tố từ mức phân tử, tế bào, vùng tổn thương tới toàn cơ thể [26].

Phẫu thuật viên chấn thương chỉnh hình cần am hiểu thấu đáo quá trình này để có những điều chỉnh phù hợp đưa tới kết quả liền xương tốt. Về tổ chức học, quá trình liền xương bình thường diễn ra qua 4 giai đoạn như sau [5], [25], [63]. - Giai đoạn đầu còn gọi là pha viêm: Xuất hiện ngay sau khi xương gãy giai đoạn này kéo dài trong thời gian 3 tuần với đỉnh điểm là ngày thứ 3 tới ngày thứ 5 sau chấn thương. Lực tác động làm gãy xương sẽ đồng thời làm tổn thương cả 2 hệ thống cấp máu của màng xương và tủy xương dẫn tới hoại tử các tế bào tại ổ gãy, các tế bào này sẽ giải phóng các yếu tố hoạt hóa thành mạch gây tăng quá trình giãn mạch và thẩm thấu thành mạch.

Quá trình này làm tăng lưu lượng máu tới ổ gãy và đỉnh điểm là 2 tuần sau chấn thương. Trên nền của cục máu đông hình thành từ các tế bào viêm, các nguyên bào sợi xuất hiện tạo ra collagen dần thay thế cục máu đông bằng tổ chức hạt. Hiện tượng tăng tốc vùng (RAP: regional acceleratory phenomenon): được mô tả lần đầu trong y văn bởi Frost năm 1983 [101]. Khoảng 3% ca gãy xương không có hiện tượng này và dẫn đến không liền xương.

Nếu chỉ dựa vào các nguyên bào xương sẵn có tại ổ gãy thì phải cần từ 200-1000 năm để xương liền, trong khi đó các tế bào chỉ sống từ 2 đến 3 tháng. Vì vậy, cần phải có một cơ chế 5 thu hút các tế bào gốc và tiền thân, đảm bảo quá trình nhân lên và biệt hoá chúng thành tạo cốt bào, huỷ cốt bào, kiểm soát sự khoáng hoá, sửa chữa hình thể can và cuối cùng là hồi phục hình thể xương. Quá trình này được khởi động bởi những tín hiệu chưa được biết rõ và bắt đầu ngay sau khi gãy xương, đạt cực đại giữa tháng thứ 1-2 và kết thúc vào khoảng tháng thứ 6-24 hoặc muộn hơn. Thu hút tế bào gốc và tế bào tiền thân: Giai đoạn này diễn ra trong 8 giờ đầu.

Theo Nakahara trong dịch tuỷ xương và màng xương có sẵn những tế bào tiền biệt hoá, khi gãy xương các tế bào này sẽ biệt hoá thành các tế bào sinh xương để tạo can [69]. Theo Friedenstein, trong dịch tuỷ xương có những tế bào tiền thân tạo xương (DOPC: determinal osteogenic precursor cells) [40]. Theo Meyrueis và Cazenave (2004), tế bào gốc có nguồn gốc từ dịch tuỷ xương và sau chấn thương có sự nhân lên của tế bào trung mô đa hình thái trong dịch tuỷ xương tại ổ gãy [101]. Quá trình cảm ứng tạo xương diễn ra tại dịch tuỷ xương và màng xương.

Số lượng tế bào tiền thân ở dịch tuỷ xương khá ít: 1/100.000 tế bào có nhân. Theo Hernigou, thiếu hụt số lượng tế bào gốc và tế bào tiền thân ở dịch tuỷ xương dường như có vai trò hình thành nên khớp giả [100]. Do vậy, trong nhiều trường hợp chậm liền xương, khớp giả một số tác giả đề xuất ghép dịch tuỷ xương tự thân đơn thuần hoặc phối hợp để kích thích quá trình liền xương. Di chuyển tế bào: Tế bào tiền thân chưa biệt hoá sẽ di chuyển tới ổ gãy.

Những yếu tố hoá học được giải phóng từ những tế bào hoại tử kích thích sự di chuyển này. Sinh sản tế bào: Các tế bào tiền thân không tồn tại đơn lẻ mà tạo thành những cụm tế bào và bám vào để sinh sản. Mỗi cụm tế bào từ một tế bào ban đầu 6 được gọi là đơn vị tạo cụm nguyên bào sợi (CFU-F: colony forming unit fibroblastic) [38]. Theo Mizuno và cộng sự (1990) thì các tế bào bị tổn thương khi gãy xương nhanh chóng giải phóng nhiều chất hoá học.

Trong số này đáng kể nhất là các chất phân bào tác động lên tế bào tiền thân và khiến chúng nhanh chóng nhân lên, đặc biệt là PDGF (yếu tố phát triển nguồn gốc tiểu cầu) và TGF-β (yếu tố phát triển chuyển dạng β) được tiết ra từ tiểu cầu. Quá trình phân bào bắt đầu khoảng 8 giờ và đạt mức cao nhất 24 giờ sau chấn thương [64]. Biệt hoá tế bào: Các yếu tố cảm ứng xương là những yếu tố lý sinh và hoá sinh chịu trách nhiệm cảm ứng, biệt hoá các tế bào tiền thân thành những tế bào có khả năng tạo xương. Các yếu tố cảm ứng xương hoá học được biết đến là TGF-β, PDGF, FGF (yếu tố phát triển nguyên bào sợi), IGF (yếu tố phát triển dạng insulin), BMP (protein di truyền hình thái xương) [22], [91].

Đây là cơ sở để nhiều tác giả bổ sung các yếu tố này trong điều trị chậm liền xương, khớp giả. - Giai đoạn hai là giai đoạn tạo can xƣơng: Diễn ra từ 1 đến 4 tháng, gồm hai giai đoạn như sau: + Hình thành can xƣơng mềm: Diễn ra trong 1- 3 tuần đầu. trong giai đoạn này hình thành nhiều các mạch máu tân tạo được tạo ra bởi các tế bào gốc tủy xương. Các tế bào gốc này xâm nhập vào vùng tổn thương và biệt hóa tùy thuộc vào điều kiện tại chỗ: nồng độ oxy tổ chức, sức căng giãn và các yếu tố kích thích phát triển tại chỗ (GF).

Sức căng giãn tại chỗ sẽ hoạt hóa tế bào gốc sinh các nguyên bào sợi. Ở những nơi có nồng độ oxy thấp và căng giãn thường xuyên các tế bào gốc sẽ tạo các nguyên bào sụn, sau đó các can sụn sẽ tạo cầu nối giữa hai đầu xương gãy, cũng chính các can sụn này sẽ làm giảm độ căng giãn và đưa tới sự liền xương. Nguyên bào xương sẽ tăng sinh nhanh chóng ở môi trường giàu oxy và ít bị căng giãn cơ học, những vùng này tạo nên can xương cứng trực tiếp. 7 Can xương mềm được tạo ra nhờ sự biến đổi từ tổ chức hạt sang tổ chức canxi hoá tạm thời, bao gồm các nguyên bào xương và nguyên bào sụn cùng hệ thống các sợi collagen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân chi trên (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/ghep-te-bao-goc-tuy-xuong-dieu-tri-khop-gia

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân chi trên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ứng dụng ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân xương dài chi trên. Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả lâm sàng, kỹ thuật và kết quả.

Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân chi trên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân chi trên" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân chi trên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân chi trên" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ghép tế bào gốc tủy xương điều trị khớp giả thân chi trên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter