Luận án nghiên cứu điều trị trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt - Dương Thanh Tùng, Y Học Hà Nội - 2020
Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống đoạn thắt lưng cùng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt.
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Dương Thanh Tùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng
Trượt đốt sống thắt lưng cùng là bệnh lý cột sống phổ biến. Bệnh gây đau thắt lưng mạn tính và đau rễ thần kinh chi dưới. Tình trạng trượt đốt sống một tầng thường xảy ra tại vị trí L4-L5 hoặc L5-S1. Nguyên nhân chủ yếu gồm thoái hóa đĩa đệm hoặc khuyết eo đốt sống. Sự dịch chuyển bất thường của thân đốt sống làm hẹp ống sống. Rễ thần kinh bị chèn ép trực tiếp tại lỗ liên hợp. Người bệnh đối mặt với tình trạng đau buốt kéo dài, giảm khả năng vận động và teo cơ tiến triển. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp đúng lúc giúp ngăn ngừa tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Hiện nay, các phương pháp phẫu thuật hiện đại mang lại kết quả điều trị vượt trội. Phẫu thuật giúp bệnh nhân sớm phục hồi sinh hoạt và nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.
1.1. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán trượt đốt sống một tầng
Bệnh nhân trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng thường có biểu hiện đau lưng cơ học. Cơn đau tăng lên khi đứng lâu, cúi ngửa hoặc mang vác vật nặng. Triệu chứng đau cách hồi thần kinh xuất hiện khi quãng đường đi bộ bị rút ngắn rõ rệt. Đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa xuống đùi và cẳng chân. Khám lâm sàng phát hiện dấu hiệu bậc thang tại gai sau cột sống. Hình ảnh X-quang cột sống tư thế thẳng, nghiêng và động giúp xác định độ trượt theo thang điểm Meyerding. Phim chụp cộng hưởng từ (MRI) đánh giá chính xác mức độ hẹp ống sống và chèn ép rễ thần kinh. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hỗ trợ khảo sát cấu trúc cuống cung và tình trạng khuyết eo. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại tạo cơ sở vững chắc để xây dựng kế hoạch điều trị chuẩn xác cho từng bệnh nhân.
1.2. Chỉ định can thiệp phẫu thuật và mục tiêu điều trị
Chỉ định phẫu thuật được đặt ra khi điều trị nội khoa bảo tồn từ sáu đến tám tuần thất bại. Phẫu thuật can thiệp ngay khi bệnh nhân xuất hiện thiếu sót thần kinh tiến triển hoặc hội chứng chùm đuôi ngựa. Mục tiêu hàng đầu của mổ là giải ép rễ thần kinh triệt để nhằm giảm đau đớn. Đồng thời, phẫu thuật viên cần nắn chỉnh độ trượt và khôi phục chiều cao đĩa đệm. Cố định vững chắc cột sống và tạo điều kiện hàn xương liên thân đốt là yếu tố quyết định độ bền vững lâu dài. Việc tái lập cân bằng chiều dọc cột sống thắt lưng giúp phân bố lực cơ học đồng đều. Nhờ đó, phương pháp phẫu thuật ngăn ngừa nguy cơ thoái hóa đốt sống liền kề và cải thiện chức năng vận động toàn diện.
II. Phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân
Phẫu thuật vít cuống cung qua da (percutaneous pedicle screw) kết hợp ghép xương liên thân đốt (interbody fusion) là bước tiến lớn trong ngoại khoa cột sống. Kỹ thuật này giảm thiểu tối đa tổn thương mô mềm xung quanh. Phẫu thuật viên thao tác qua các vết rạch da nhỏ định vị dưới màn tăng sáng C-arm. Hệ thống vít bắt chính xác vào cuống cung giúp cố định vững chắc các đốt sống trượt. Đồng thời, kỹ thuật hàn xương liên thân đốt đảm bảo tạo cầu xương vững chắc qua khoang gian đốt. Phương pháp mang lại độ cứng vững cơ học ngay sau mổ. Bệnh nhân có thể vận động sớm mà không lo lắng về sự dịch chuyển lỏng lẻo của dụng cụ cột sống.
2.1. Cấu tạo vít cuống cung qua da percutaneous pedicle screw
Hệ thống vít cuống cung qua da (percutaneous pedicle screw) được chế tạo từ hợp kim titan y tế có độ tương thích sinh học cao. Thiết kế ren vít đa hướng và cấu trúc tự tễ cho phép định vị chính xác qua ống dẫn hướng (cannulated). Ống nòng mở rộng hỗ trợ đưa thanh nẹp dọc (rod) luồn dưới cơ một cách dễ dàng và an toàn. Ống định vị kết hợp cần bẻ gập giúp khóa đai ốc chặt chẽ với lực siết tiêu chuẩn. Vít neo giữ chắc chắn vào hai vỏ xương của cuống cung và thân đốt sống. Nhờ đó, lực nâng đỡ phân bố đều dọc theo trục giải phẫu. Hệ thống vít bảo đảm độ vững cơ học cao, chịu tải trọng tốt và không gây phản ứng kích ứng mô xung quanh.
2.2. Lợi ích phẫu thuật ít xâm lấn cột sống MIS so với mổ mở
Phẫu thuật ít xâm lấn cột sống (MIS) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với phẫu thuật mổ mở truyền thống. Kỹ thuật MIS tiếp cận cột sống qua khe liên cơ tự nhiên theo đường mổ Wiltse. Phương pháp này bảo tồn nguyên vẹn khối cơ cạnh sống và hạn chế hiện tượng xơ hóa hoặc teo cơ sau mổ. Chiều dài vết mổ chỉ khoảng 1,5 đến 2 cm cho mỗi vị trí bắt vít. Lượng máu mất trong mổ giảm đáng kể, hầu như không cần truyền máu bổ sung. Bệnh nhân ít đau sau phẫu thuật và giảm liều dùng thuốc giảm đau nhóm opioid. Thời gian phục hồi chức năng rút ngắn, tạo điều kiện cho người bệnh xuất viện sớm và nhanh chóng tái hòa nhập công việc thường ngày.
III. Ứng dụng kỹ thuật MIS TLIF hàn xương qua lỗ liên hợp
Hàn xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp (TLIF) là giải pháp phẫu thuật tiêu chuẩn trong điều trị trượt đốt sống. Khi kết hợp với công nghệ ít xâm lấn, kỹ thuật MIS-TLIF trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Phương pháp này tiếp cận khoang đĩa đệm một bên qua lỗ liên hợp. Kỹ thuật cho phép giải ép trực tiếp rễ thần kinh mà không cần vén màng cứng quá mức. So với kỹ thuật PLIF truyền thống vốn phải bộc lộ rộng cả hai bên ống sống, MIS-TLIF giảm thiểu tối đa nguy cơ tổn thương rễ thần kinh và rách màng cứng. Sự kết hợp giữa giải ép và hàn xương giúp giải quyết triệt để nguyên nhân gây bệnh.
3.1. Quy trình hàn xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp TLIF
Quy trình hàn xương liên thân đốt qua lỗ liên hợp (TLIF) được thực hiện qua hệ thống nong hình ống (tubular retractor). Phẫu thuật viên cắt bỏ một phần diện khớp dưới và diện khớp trên để mở rộng lỗ liên hợp. Toàn bộ nhân đệm thoái hóa và sụn mặt khớp được nạo vét kỹ lưỡng. Dụng cụ chuyên dụng làm sạch bề mặt xương dưới sụn để tạo môi trường tiếp nhận xương ghép tối ưu. Vật liệu ghép xương tự thân kết hợp xương nhân tạo được lèn chặt vào nửa trước khoang đĩa đệm. Khung liên thân đốt được đưa vào vị trí trung tâm nhằm duy trì chiều cao khoang gian đốt. Mọi thao tác đều thực hiện dưới kính hiển vi phẫu thuật có độ phóng đại và chiếu sáng cao, đảm bảo tính chuẩn xác tuyệt đối.
3.2. Vai trò của khung liên thân đốt cage và ghép xương
Khung liên thân đốt (cage) chế tạo từ vật liệu PEEK hoặc hợp kim titan giữ vai trò then chốt trong ghép xương liên thân đốt (interbody fusion). Khung cage hoạt động như một trụ đỡ cơ học vững chắc. Thiết bị này giúp phục hồi tức thì chiều cao gian đốt sống và mở rộng lỗ liên hợp bị hẹp. Nhờ đó, rễ thần kinh thoát khỏi tình trạng chèn ép cơ học. Lòng cage chứa đầy mảnh xương xốp tự thân thu hoạch từ quá trình mở khớp. Môi trường ghép giàu yếu tố kích thích tạo xương thúc đẩy quá trình tích hợp sinh học. Tỷ lệ hàn xương thành công đạt mức rất cao sau 12 tháng theo dõi. Việc hình thành cầu xương vững chắc ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ gãy vít hoặc lỏng dụng cụ cột sống.
3.3. Kỹ thuật giải ép rễ thần kinh bảo tồn cấu trúc giải phẫu
Kỹ thuật giải ép rễ thần kinh trong mổ ít xâm lấn tập trung giải phóng triệt để rễ thần kinh đi ra và rễ thần kinh đi qua. Phẫu thuật viên cắt lọc dây chằng vàng phì đại, gai xương và tổ chức xơ chèn ép quanh bao rễ. Quá trình bộc lộ hạn chế tối đa việc kéo vén bao màng cứng, tránh gây phù nề hoặc tổn thương dẫn truyền thần kinh. Hệ thống ống nong định vị trực tiếp vào vùng bệnh lý giúp giữ nguyên vẹn dây chằng gian gai và phức hợp dây chằng phía đối bên. Cấu trúc giải phẫu cột sống được bảo tồn tối đa giúp duy trì sự ổn định tự nhiên của phân đoạn vận động lân cận.
IV. Đánh giá kết quả phục hồi lâm sàng và biến chứng
Đánh giá kết quả sau phẫu thuật trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng cho thấy sự cải thiện lâm sàng vượt trội. Nghiên cứu thực tế ghi nhận mức độ giảm đau nhanh chóng ngay từ những ngày đầu sau mổ. Bệnh nhân có thể tự ngồi dậy và đi lại nhẹ nhàng sau 24 đến 48 giờ. Các thang điểm đánh giá chức năng như VAS và ODI đều cho thấy bước chuyển biến tích cực kéo dài. Đồng thời, tỷ lệ tai biến và biến chứng trong mổ cũng như sau mổ được kiểm soát ở mức rất thấp. Phương pháp mang lại sự an tâm cho người bệnh và khẳng định tính ưu việt của kỹ thuật phẫu thuật hiện đại.
4.1. Mức độ giảm đau theo thang điểm VAS và cải thiện chỉ số ODI
Kết quả lâm sàng sau mổ cho thấy điểm đau lưng theo thang điểm VAS giảm rõ rệt từ mức đau nặng trước mổ xuống mức tối thiểu sau can thiệp. Điểm VAS đau chân do chèn ép rễ thần kinh cải thiện nhanh chóng từ mức 7-8 điểm xuống còn dưới 2 điểm sau 1 năm. Chỉ số khuyết tật cột sống Oswestry (ODI) ghi nhận mức giảm đáng kể, thể hiện sự phục hồi khả năng tự chăm sóc và sinh hoạt độc lập. Bệnh nhân không còn bị cản trở bởi các cơn đau buốt khi đi bộ xa. Quãng đường đi cách hồi thần kinh tăng lên rõ rệt, giúp người bệnh trở lại làm việc bình thường mà không cần người hỗ trợ.
4.2. Thời gian nằm viện hồi phục và tỷ lệ biến chứng sau mổ
Thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân sau can thiệp ít xâm lấn chỉ kéo dài từ 3 đến 5 ngày, ngắn hơn nhiều so với phẫu thuật mổ mở. Bệnh nhân sớm rời giường bệnh và bắt đầu tập vật lý trị liệu ngay trong giai đoạn hậu phẫu gần. Các biến chứng phẫu thuật như rách bao màng cứng, rò dịch não tủy hoặc nhiễm trùng vết mổ nông xuất hiện với tỷ lệ rất thấp và đều được xử trí an toàn. Nhờ thao tác chuẩn xác dưới hướng dẫn hình ảnh, không ghi nhận các tai biến nặng nề như tổn thương rễ thần kinh vĩnh viễn hay bắt vít sai vị trí. Tỷ lệ an toàn cao khẳng định độ tin cậy của phương pháp can thiệp.
V. Hiệu quả nắn chỉnh và cân bằng cột sống thắt lưng
Mục tiêu cơ sinh học của phẫu thuật trượt đốt sống là phục hồi cấu trúc giải phẫu và duy trì cân bằng sagittal cột sống. Việc nắn chỉnh độ trượt kết hợp đặt vít cuống cung qua da giúp tái lập vị trí giải phẫu tự nhiên của thân đốt sống. Chiều cao khoảng gian đốt sống và góc ưỡn thắt lưng được khôi phục hiệu quả. Điều này giúp giảm tải áp lực cơ học dồn lên các tầng đĩa đệm lân cận. Nghiên cứu hình ảnh học sau 1 năm chứng minh tính ổn định vững chắc của khối hàn xương liên thân đốt. Người bệnh duy trì được dáng đi thẳng, tránh gù vẹo hoặc biến dạng cột sống thứ phát.
5.1. Khả năng phục hồi chiều cao đĩa đệm và độ trượt đốt sống
Phân tích trên phim X-quang cột sống sau mổ cho thấy tỷ lệ trượt đốt sống (SD) giảm đi đáng kể so với trước phẫu thuật. Khung liên thân đốt (cage) cùng hệ thống vít giúp nâng cao khoảng gian đốt sống (DH), mở rộng đáng kể thể tích lỗ liên hợp. Góc nghiêng đốt sống trượt (SLA) và góc đĩa đệm (DA) được nắn chỉnh về biên độ sinh lý bình thường. Việc khôi phục không gian gian đốt ngăn ngừa hiện tượng tái chèn ép rễ thần kinh tại chỗ. Sự vững chắc của cấu trúc nắn chỉnh được duy trì ổn định trong suốt thời gian theo dõi dài hạn mà không xảy ra hiện tượng mất chiều cao gian đốt thứ phát.
5.2. Đánh giá tỷ lệ hàn xương liên thân đốt theo tiêu chuẩn BSF
Đánh giá kết quả hàn xương trên phim chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và X-quang động sau hơn 1 năm theo tiêu chuẩn BSF (Bridwell/BSF criteria) cho thấy tỷ lệ liền xương vững chắc đạt trên 90%. Hình ảnh cầu xương bắc qua thân đốt sống hình thành rõ nét cả bên trong và xung quanh khung liên thân đốt. Không xuất hiện đường sáng quanh vít hay dấu hiệu lỏng khớp giả. Cột sống đạt được độ liền xương sinh học hoàn hảo, bảo đảm độ bền vững trọn đời cho phân đoạn vận động thắt lưng cùng. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả lâu dài của kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y __________ DƯƠNG THANH TÙNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TRƯỢT ĐỐT SỐNG ĐOẠN THẮT LƯNG – CÙNG MỘT TẦNG BẰNG PHẪU THUẬT VÍT CUỐNG CUNG QUA DA VÀ GHÉP XƯƠNG LIÊN THÂN ĐỐT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – NĂM 2020 luan an 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y DƯƠNG THANH TÙNG NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ TRƯỢT ĐỐT SỐNG ĐOẠN THẮT LƯNG – CÙNG MỘT TẦNG BẰNG PHẪU THUẬT VÍT CUỐNG CUNG QUA DA VÀ GHÉP XƯƠNG LIÊN THÂN ĐỐT Chuyên ngành: Ngoại Khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. VŨ VĂN HÒE HÀ NỘI–NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Dương Thanh Tùng luan an MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Các nghiên cứu nước ngoài và trong nước 3 1.
Các nghiên cứu nước ngoài 3 1. Các nghiên cứu trong nước 6 1. Giải phẫu học ứng dụng vùng thắt lưng – cùng 8 1. Đường mổ Wiltse 8 1.
Hình thái học cuống cung 10 1. Cân bằng chiều dọc cột sống vùng thắt lưng – 13 cùng 1. Bệnh lý trượt đốt sống thắt lưng – cùng 20 1. Đặc điểm lâm sàng 21 1.
Chẩn đoán hình ảnh trong bệnh lý trượt đốt sống thắt lưng 23 luan an 1. Phân loại trượt đốt sống 28 1. Chỉ định phẫu thuật trượt đốt sống 29 1. Các mục tiêu chính của phẫu thuật 30 1.
Phẫu thuật ghép xương liên thân đốt thắt lưng qua lỗ liên hợp kết hợp với vít cuống cung mở quy ước 30 1. Mô tả các bước phẫu thuật 31 1. Hạn chế của phẫu thuật cột sống thắt lưng lối sau mở quy ước 32 1. Phẫu thuật cột sống xâm lấn tối thiểu vùng thắt lưng – cùng 33 1.
Khái niệm về phẫu thuật cột sống xâm lấn tối thiểu (MISS: Minimally Invasive Spine Surgery) 33 1. Lợi điểm của phẫu thuật cột sống xâm lấn tối thiểu cột sống thắt lưng – cùng 34 1. Phẫu thuật ghép xương liên thân đốt thắt lưng qua lỗ liên hợp xâm lấn tối thiểu kết hợp đặt vít cuống cung qua da 35 1. Khái niệm về phẫu thuật 35 1.
Chỉ định phẫu thuật 37 1. Biến chứng phẫu thuật 37 1. Các hệ thống vít cuống cung qua da 37 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2.
Đối tượng nghiên cứu 39 2. Tiêu chuẩn chọn bệnh 39 2. Tiêu chuẩn loại trừ 39 2. Phương pháp nghiên cứu 40 2.
Thiết kế nghiên cứu 40 2. Phương pháp chọn mẫu 40 2. Phương pháp thu thập dữ liệu 40 luan an 2. Kỹ thuật phẫu thuật 40 2.
Trang thiết bị 40 2. Dụng cụ phẫu thuật 41 2. Vật liệu phẫu thuật 42 2. Các bước phẫu thuật 43 2.
Nội dung nghiên cứu 54 2. Mục tiêu nghiên cứu 1: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của trượt đốt sống thắt lưng – cùng một tầng 54 2. Mục tiêu nghiên cứu 2: Đánh giá kết quả phẫu thuật 63 2. Phân tích, xử lý số liệu 67 SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU 68 Chương 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 69 3. Đặc điểm lâm sàng 69 3. Lý do nhập viện 70 3. Thời gian đau trước nhập viện 71 3.
Điều trị nội khoa trước phẫu thuật 71 3. Vị trí trượt – tầng cột sống trượt 73 3. Phân loại nguyên nhân trượt đốt sống 73 3. Hình ảnh thay đổi độ trượt trên X quang động 74 3.
Các dấu hiệu trên phim cộng hưởng từ 74 3. Điểm VAS đau lưng trước phẫu thuật 75 3. Điểm VAS đau chân trước phẫu thuật 76 3. Chỉ số ODI trước phẫu thuật 77 3.
Khoảng cách đi cách hồi trước phẫu thuật 77 luan an 3. Sức cơ chân trước phẫu thuật 78 3. Các triệu chứng thực thể 78 3. Các thông số liên quan đến phẫu thuật 79 3.
Chiều dài đường mổ 79 3. Thời gian phẫu thuật 81 3. Lượng máu mất – máu truyền 82 3. Biến chứng trong phẫu thuật và hậu phẫu gần 83 3.
Thời gian rời khỏi giường bệnh lần đầu tiên sau phẫu thuật 84 3. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật 85 3. Kết quả lâm sàng 85 3. Thay đồi các chỉ số lâm sàng trước và sau phẫu thuật 85 3.
Thay đổi các chỉ số lâm sàng sau hơn 1 năm phẫu thuật 92 3. Kết quả thay đổi các thông số cân bằng chiều dọc trên X quang 96 3. Các thông số tại chỗ (SD, DH) 98 3. Các thông số tại tầng trượt (DA, SLA) 100 3.
Các thông số vùng thắt lưng – cùng (LL, DSA, SS) 101 3. Tỷ lệ hàn xương liên thân đốt sau 1 năm theo tiêu chuẩn BSF 104 Chương 4. Đặc điểm nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu 107 4.Các yếu tố về dịch tể 107 4. Điều trị nội khoa trước phẫu thuật 109 4.
Các dấu hiệu trên hình ảnh MRI 110 4. Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân trước phẫu thuật 112 luan an 4. Các yếu tố liên quan đến phẫu thuật 114 4. Vị trí và chiều dài đường mổ 114 4.
Thời gian phẫu thuật 116 4. Lượng máu mất liên quan đến phẫu thuật 118 4. Biến chứng phẫu thuật 120 4. Thời gian rời giường bệnh sớm nhất sau phẫu thuật 121 4.
Thời gian nằm viện 122 4. Kết quả lâm sàng 123 4. Thang điểm VAS đau lưng 124 4. Thang điểm VAS đau chân 125 4.
Cải thiện đi cách hồi 127 4. Chỉ số ODI 130 4. Kết quả các thông số chẩn đoán hình ảnh 132 4. Hiệu quả việc nắn chỉnh trượt (giảm SD) 134 4.
Hiệu quả của việc sửa chữa các thông số cân bằng chiều dọc của tầng trượt đốt sống 135 4. Thay đổi của các thông số cân bằng vùng thắt lưng – cùng 136 4. Tỷ lệ liền xương sau 1 năm 138 KẾT LUẬN 140 KIẾN NGHỊ 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BSF Phân loại Brantigan – Steffee – Fraser 2 C Cervical vertebra (Đốt sống cổ) 3 CT-Scan Computer Tomography Scan (Chụp cắt lớp điện toán) 4 DA Disc Angle (Góc đĩa đệm) 5 DH Disc Height (Chiều cao khoang đĩa đệm) 6 DSA Disc Slope Angle (Góc dốc khoang đĩa đệm) 7 GXLTĐ Ghép xương liên thân đốt 8 L Lumbar vertebra (Đốt sống thắt lưng) 9 LL Lumbar Lordosis (Góc ưỡn vùng thắt lưng) 10 MRI Magnetic Resonance Imaging (Cộng hưởng từ hạt nhân) 11 ODI Oswestry Disability Index (Chỉ số tàn phế Oswestry) 12 PI Pelvis Index (Chỉ số xương chậu) 13 PT Pelvis Tilt (Độ nghiêng xương chậu) 14 SD Slippage Dimension (Khoảng cách trượt) 15 SLA Segmental Lordosis Angle (Góc ưỡn phân đoạn) 16 SPECT Single Photon Emission Computed Tomography (Chụp cắt lớp bằng bức xạ đơn photon) 17 SS Sacral Slope (Độ dốc xương cùng) 18 T Thoracic vertebra (Đốt sống ngực) 19 TĐS Trượt đốt sống 20 VAS Visual Analog Scale (Thang điểm đau VAS) luan an TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 21 VCC Vít cuống cung 22 XLTT Xâm lấn tối thiểu luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Những giá trị đo lường của góc chêm thân đốt sống và đĩa đệm gian đốt sống 20 1.
Phân loại trượt đốt sống của Meyerding 29 1. Chỉ định phẫu thuật theo nhóm tuổi và mức độ đốt sống trượt 29 2. Phân loại mức độ thoái hóa đĩa đĩa đệm trên hình ảnh MRI 59 2. Phân độ sức cơ của Hội đồng nghiên cứu y học Hoàng gia Anh 62 2.
Các cơ “chìa khóa” để đánh giá sức cơ chi dưới 63 2. Phân loại liền xương của Brantigan - Steffee - Fraser 66 3. Phân bố theo nhóm tuổi 69 3. Phân bố theo thời gian đau của nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu 71 3.
Thông tin về điều trị nội khoa trước phẫu thuật 72 3. Phân bố theo tầng cột sống trượt 73 3. Phân bố theo phân loại nguyên nhân trượt đốt sống 74 3. Hình ảnh thay đổi độ trượt trên X quang cột sống tư thế động 74 3.
Các dấu hiệu trên hình ảnh MRI trước phẫu thuật 74 3. Sức cơ trước phẫu thuật 78 3. Các triệu chứng thực thể 79 3. Thời gian thực hiện phẫu thuật 81 3.
Thống kê lượng máu mất và máu truyền 82 3. Thời gian rời khỏi giường bệnh lần đầu tiên sau phẫu thuật 84 3. Thời gian nằm viện trung bình sau phẫu thuật 85 luan an Bảng Tên bảng Trang 3. Chỉ số lâm sàng trước và sau phẫu thuật của 38 bệnh nhân 85 3.
Phân bố số lượng đối tượng tương ứng với từng điểm VAS đau lưng trước và sau phẫu thuật 87 3. Phân bố số lượng đối tượng tương ứng với từng điểm VAS đau chân trước và sau phẫu thuật 89 3. Phân bố số lượng đối tượng tương ứng với từng khoảng chỉ số ODI trước và sau phẫu thuật 90 3. Thay đổi khoảng cách đi cách hồi trước và sau phẫu thuật.
Sức cơ chân trước và sau phẫu thuật 92 3. Điểm VAS đau lưng ở thời điểm tái khám sau hơn 1 năm phẫu thuật 92 3. Điểm VAS đau chân ở thời điểm tái khám tối thiểu 1 năm sau phẫu thuật 94 3. Chỉ số ODI ở thời điểm tái khám tối thiểu 1 năm sau phẫu thuật 95 3.
Các thông số cân bằng chiều dọc cột sống đo được trên X quang của đối tượng nghiên cứu mẫu n2 98 3. Thay đổi DA và SLA trước và sau phẫu thuật 101 3. Thay đổi LL, DSA, SS trước và sau phẫu thuật 104 3. Tỷ lệ liền xương sau hơn 1 năm phẫu thuật theo tiêu chuẩn BSF 106 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỐ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1.
Kích thước ngang cuống cung tương ứng với từng đốt sống 11 1. Kích thước dọc cuống cung tương ứng với từng đốt sống 12 1. Tỷ lệ góc mặt phẳng ngang cuống cung tương ứng từng đốt sống 12 1. Góc theo mặt phẳng dọc cuống cung tương ứng từng đốt sống 13 3.
Phân bố theo giới tính 69 3. Phân bố theo lý do nhập viện 70 3. Phân bố điểm VAS đau lưng trước phẫu thuật 76 3. Phân bố điểm VAS đau chân trước phẫu thuật 76 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thanh Tùng (2020). Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/dot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống đoạn thắt lưng cùng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt.
Luận án "Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị trượt đốt sống thắt lưng cùng một tầng bằng phẫu thuật vít cuống cung qua da và ghép xương liên thân đốt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.