Đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki: Đường mở xương ức toàn bộ và ít xâm lấn
Đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki. Nghiên cứu hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật.
Phẫu thuật tim mạch / Ngoại lồng ngực - tim mạch
Luan An
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tái tạo van động mạch chủ bằng phương pháp Ozaki
- Số trang:
- 173 trang
- Chuyên ngành:
- Phẫu thuật tim mạch / Ngoại lồng ngực - tim mạch
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tái tạo van động mạch chủ bằng phương pháp Ozaki
Bệnh van động mạch chủ là bệnh lý nguy hiểm và phổ biến trong ngoại khoa tim mạch. Bệnh tiến triển âm thầm và làm tăng nguy cơ suy tim nặng hoặc đột tử nếu không can thiệp kịp thời. Gánh nặng chi phí y tế cho việc điều trị nhóm bệnh này tại các nước phát triển rất lớn. Điều trị ngoại khoa hiện nay gồm hai phương án chính là thay van và tạo hình van. Trong đó, tái tạo van động mạch chủ bằng phương pháp Ozaki là kỹ thuật hiện đại. Phương pháp này do bác sĩ Shigeyuki Ozaki phát triển và áp dụng từ năm 2007 tại Nhật Bản. Kỹ thuật tận dụng màng ngoài tim tự thân để tái tạo độc lập ba lá van mới. Mô màng tim được xử lý dung dịch chuyên dụng nhằm tăng độ bền dẻo. Phẫu thuật giúp phục hồi tối đa giải phẫu tự nhiên của gốc động mạch chủ.
1.1. Lịch sử phát triển và nguyên lý phẫu thuật AVNeo
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ ba lá van động mạch chủ đã được nghiên cứu từ lâu trong y văn. Tuy nhiên, các kỹ thuật trước đây gặp khó khăn trong việc chuẩn hóa kích thước từng lá van. Bác sĩ Shigeyuki Ozaki đã cải tiến quy trình dựa trên nhiều đo đạc thực nghiệm chính xác. Tác giả phát minh bộ dưỡng đo chuyên dụng cho phẫu thuật AVNeo. Dụng cụ này cho phép phẫu thuật viên đo chính xác khoảng cách giữa các mép van. Nhờ đó, từng lá van mới được cắt từ màng ngoài tim tự thân hoàn toàn độc lập. Màng ngoài tim người bệnh được ngâm trong dung dịch glutaraldehyde nồng độ thấp trong 10 phút. Quá trình này giúp mô màng tim tăng độ dai và chống lại sự thoái hóa. Ba lá van nhân tạo sau đó được khâu tỉ mỉ vào từng xoang van.
1.2. Ứng dụng phương pháp Ozaki trong phẫu thuật tại Việt Nam
Phương pháp Ozaki đã lan rộng ra nhiều trung tâm phẫu thuật tim mạch lớn trên thế giới. Tại Việt Nam, kỹ thuật này được triển khai lần đầu tiên tại Viện Tim mạch Bệnh viện E từ năm 2013. Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục tiếp nhận và ứng dụng thành công kỹ thuật này. Các phẫu thuật viên Việt Nam đã làm chủ hoàn toàn thao tác đo đạc và khâu định hình lá van. Hàng trăm bệnh nhân đã được phẫu thuật an toàn với kết quả lâm sàng bước đầu rất khả quan. Bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt về triệu chứng khó thở và khả năng gắng sức. Tỷ lệ biến chứng sớm sau mổ được duy trì ở mức rất thấp. Kỹ thuật mở ra hướng đi bền vững cho người bệnh tim mạch.
II. Ưu điểm phẫu thuật Ozaki dùng màng ngoài tim tự thân
Phẫu thuật kinh điển thường lựa chọn thay van tim cơ học hoặc thay van động mạch chủ sinh học. Tuy nhiên, cả hai loại van nhân tạo trên đều có những hạn chế nhất định. Van tim cơ học bền vững nhưng bắt buộc bệnh nhân dùng thuốc chống đông máu suốt đời. Việc này làm tăng nguy cơ xuất huyết não và xuất huyết nội tạng nguy hiểm. Van sinh học không cần kháng đông kéo dài nhưng dễ bị thoái hóa mô sau mười năm. Phẫu thuật tái tạo van bằng màng ngoài tim tự thân giải quyết trọn vẹn cả hai trở ngại này. Vật liệu màng ngoài tim tự thân hoàn toàn tương thích với cơ thể bệnh nhân. Người bệnh không phải đối mặt với phản ứng thải ghép mô sinh học. Sau mổ, người bệnh không cần dùng kháng đông suốt đời.
2.1. Phân tích ưu thế so với thay van tim cơ học kinh điển
Thay van tim cơ học có ưu điểm lớn về tuổi thọ cơ học của cánh van. Dù vậy, bề mặt kim loại nhân tạo rất dễ kích hoạt quá trình hình thành cục máu đông. Bệnh nhân phải tuân thủ dùng thuốc kháng vitamin K hàng ngày và kiểm tra xét nghiệm máu định kỳ. Nguy cơ tai biến chảy máu do quá liều thuốc chống đông luôn rình rập người bệnh. Chế độ ăn uống và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân bị kiểm soát nghiêm ngặt. Trái lại, phương pháp Ozaki sử dụng màng ngoài tim tự thân giúp duy trì dòng chảy sinh lý. Lớp nội mạc tự nhiên bảo vệ van khỏi nguy cơ bám dính huyết khối. Người bệnh tránh được hoàn toàn sự phụ thuộc vào thuốc chống đông. Nhờ đó, chất lượng sống của người bệnh được nâng cao đáng kể.
2.2. So sánh độ bền so với thay van động mạch chủ sinh học
Thay van động mạch chủ sinh học thường dùng mô màng ngoài tim bò hoặc van tim lợn gắn trên khung cứng. Bộ khung kim loại nhân tạo này cản trở sự giãn nở sinh lý của gốc động mạch chủ. Sự chuyển động gập góc liên tục tại chân khung van là nguyên nhân gây rách và thoái hóa lá van sớm. Ngược lại, phẫu thuật AVNeo theo phương pháp Ozaki hoàn toàn không sử dụng khung đỡ nhân tạo. Ba lá van tự thân chuyển động nhịp nhàng và mềm mại theo từng nhịp co bóp tim. Gốc động mạch chủ giữ nguyên tính đàn hồi tự nhiên trong cả thì tâm thu và tâm trương. Nhờ phân bố ứng suất đều đặn, tốc độ thoái hóa mô van giảm đi rõ rệt. Tuổi thọ van Ozaki được kỳ vọng dài hơn van sinh học.
III. Chỉ định phẫu thuật AVNeo điều trị hẹp hở van tim
Phẫu thuật sửa van động mạch chủ thông thường chỉ giới hạn ở một số dạng tổn thương nhẹ. Các tổn thương phức tạp thường buộc phẫu thuật viên phải cắt bỏ van để thay van nhân tạo. Trong khi đó, phẫu thuật AVNeo mở rộng chỉ định điều trị cho hầu hết bệnh lý van động mạch chủ. Kỹ thuật này điều trị hiệu quả cho bệnh nhân hẹp van động mạch chủ do thoái hóa vôi. Phương pháp cũng áp dụng rất tốt cho tình trạng hở van động mạch chủ nặng do giãn vòng van hoặc sa lá van. Các trường hợp tổn thương van kết hợp vừa hẹp vừa hở đều mang lại kết quả phục hồi tối ưu. Phẫu thuật viên chỉ cần cắt lọc mô bệnh và tái tạo lại toàn bộ cấu trúc van mới.
3.1. Ứng dụng điều trị hiệu quả hẹp van động mạch chủ nặng
Hẹp van động mạch chủ cản trở tống máu từ tâm thất trái lên đại tuần hoàn. Tâm thất trái phải tăng co bóp chống lại sức cản, dẫn đến dày thất và suy tim tiến triển. Ở nhóm bệnh nhân này, các lá van tim thường dày cứng, dính mép và lắng đọng nhiều canxi. Phẫu thuật viên tiến hành cắt bỏ toàn bộ các lá van thoái hóa và nạo sạch vôi hóa vòng van. Sau đó, khoảng cách mép van được đo đạc chính xác bằng thước chuyên biệt Ozaki. Ba lá van màng ngoài tim tự thân mới được may đính cẩn thận vào vòng van sạch. Phương pháp giải phóng triệt để tình trạng tắc nghẽn đường ra thất trái. Diện tích mở van sau mổ phục hồi rộng rãi, giúp cơ tim giảm tải gánh nặng áp lực nhanh chóng.
3.2. Khắc phục triệt để bệnh lý hở van động mạch chủ
Hở van động mạch chủ làm cho dòng máu trào ngược về thất trái trong thì tâm trương. Hiện tượng này làm tăng thể tích tâm thất, gây giãn buồng tim và suy tim sung huyết. Nguyên nhân thường do tổn thương mép van, sa lá van hoặc viêm nội tâm mạc. Kỹ thuật Ozaki giải quyết tận gốc cơ chế hở van bằng cách thay thế toàn bộ ba lá van hỏng. Chiều cao vùng tiếp hợp giữa các lá van mới được tính toán rộng rãi. Nhờ đó, các lá van đóng kín hoàn toàn trong thì tâm trương mà không để lại khe hở. Dòng máu trào ngược được triệt tiêu hoàn toàn ngay sau phẫu thuật. Áp lực trong buồng thất trái giảm nhanh về mức bình thường. Chức năng tim của bệnh nhân hồi phục tích cực sau can thiệp.
IV. Đánh giá chênh áp và diện tích lỗ van hiệu dụng EOA
Đánh giá huyết động sau phẫu thuật là tiêu chí hàng đầu để khẳng định chất lượng van tim tái tạo. Siêu âm tim Doppler cung cấp các thông số chính xác về huyết động qua van. Phương pháp Ozaki mang lại các chỉ số huyết động vượt trội so với các loại van nhân tạo có khung. Sau phẫu thuật, chênh áp qua van động mạch chủ giảm sâu về mức sinh lý bình thường. Dòng máu di chuyển qua van duy trì dạng dòng chảy tầng êm dịu. Đồng thời, diện tích lỗ van hiệu dụng (EOA) đạt được giá trị tối đa sau mổ. Người bệnh tránh được hoàn toàn nguy cơ bất tương xứng giữa van tim và cơ thể. Hoạt động đóng mở của các lá van màng ngoài tim rất mềm mại và nhịp nhàng.
4.1. Giảm thiểu chênh áp qua van động mạch chủ sau can thiệp
Chênh áp qua van động mạch chủ phản ánh mức độ cản trở lưu lượng máu qua gốc động mạch chủ. Bệnh nhân hẹp van tim nặng trước phẫu thuật thường có độ chênh áp đỉnh và chênh áp trung bình rất cao. Sau khi tái tạo van bằng màng ngoài tim tự thân, chênh áp giảm ngay tức thì về mức an toàn. Chênh áp trung bình sau mổ chỉ dao động ở mức vài milimet thủy ngân. Kết quả này tương đương với một van động mạch chủ tự nhiên khỏe mạnh bình thường. Vận tốc dòng máu qua van không bị tăng tốc bất thường. Nhờ độ chênh áp thấp, thất trái không phải gắng sức bơm máu. Khối lượng cơ thất trái dần thoái triển về kích thước bình thường, ngăn chặn nguy cơ suy tim tái phát.
4.2. Tối ưu hóa diện tích lỗ van hiệu dụng EOA vượt trội
Bất tương xứng van - bệnh nhân là biến chứng nguy hiểm thường gặp khi cấy ghép van tim nhân tạo có khung nhỏ. Tình trạng này khiến diện tích lỗ van hiệu dụng (EOA) không đủ đáp ứng nhu cầu tuần hoàn của cơ thể. Phẫu thuật Ozaki giải quyết triệt để vấn đề này nhờ không sử dụng khung đỡ nhân tạo chiếm diện tích. Ba lá van màng tim được đính trực tiếp vào thành xoang Valsalva, giúp tận dụng tối đa chu vi vòng van. Nhờ đó, diện tích lỗ van hiệu dụng sau phẫu thuật luôn đạt kích thước tối ưu nhất. Chỉ số EOA hiệu chỉnh theo diện tích bề mặt cơ thể (EOAi) đạt mức sinh lý lý tưởng. Dòng máu tống qua van rộng mở tối đa, đặc biệt có lợi cho người bệnh có vòng van nhỏ.
V. Kết quả phẫu thuật Ozaki qua đường mở ngực ít xâm lấn
Phẫu thuật tim kinh điển thường đòi hỏi cưa toàn bộ xương ức với vết mổ dài giữa ngực. Phương pháp mổ mở toàn bộ tiềm ẩn nguy cơ mất máu, đau đớn và chậm lành xương. Để nâng cao chất lượng điều trị, xu hướng phẫu thuật ít xâm lấn ngày càng phát triển mạnh mẽ. Phương pháp Ozaki đã được ứng dụng thành công qua đường mở ngực ít xâm lấn. Phẫu thuật viên chỉ cần mở một phần xương ức trên hoặc mở khoang liên sườn phải. Kỹ thuật đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm chuyên môn vững vàng và thao tác chuẩn xác. Trường phẫu thuật nhỏ hẹp nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình đo đạc và tạo hình van tim.
5.1. So sánh đường mổ ít xâm lấn và mở toàn bộ xương ức
Đường mở toàn bộ xương ức giúp bộc lộ phẫu trường rộng rãi nhưng gây tổn thương thành ngực đáng kể. Ngược lại, phẫu thuật ít xâm lấn chỉ cần đường rạch da nhỏ từ 5 đến 7 centimet. Cấu trúc lồng ngực và sự vững chắc của khung xương sườn được bảo tồn gần như nguyên vẹn. Lượng máu mất trong mổ và dịch dẫn lưu sau phẫu thuật giảm đi rõ rệt. Nhu cầu truyền máu và các chế phẩm máu trong giai đoạn hậu phẫu giảm thiểu tối đa. Bệnh nhân có thể rút ống nội khí quản sớm và tự thở chỉ sau vài giờ hồi sức. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và biến chứng viêm xương ức không ổn định được kiểm soát ở mức thấp nhất.
5.2. Thời gian phục hồi chức năng và tính thẩm mỹ sau mổ
Áp dụng đường mổ ít xâm lấn mang lại lợi ích phục hồi sức khỏe nhanh chóng cho người bệnh. Mức độ đau sau phẫu thuật giảm nhẹ giúp bệnh nhân sớm vận động và tập thở hiệu quả. Thời gian nằm tại phòng hồi sức tích cực và thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm và nhanh chóng trở lại nhịp sống lao động thường ngày. Về mặt thẩm mỹ, vết sẹo mổ nhỏ gọn mang lại sự tự tin lớn cho người bệnh sau phẫu thuật. Sự kết hợp giữa kỹ thuật tạo hình van Ozaki và phẫu thuật ít xâm lấn là bước tiến vượt trội. Phương pháp đem lại kết quả điều trị toàn diện về cả huyết động và chất lượng sống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh van động mạch chủ là bệnh lý thường gặp trong phẫu thuật tim mạch, đứng sau bệnh van hai lá [63]. Bệnh van động mạch chủ nếu không được điều trị sẽ dẫn đến đột tử hoặc tử vong do suy tim nặng. Những thập kỉ gần đây, tỉ lệ bệnh van động mạch chủ tăng dần, dẫn đến gia tăng gánh nặng y tế nếu không được theo dõi và điều trị tốt [97]. Năm 2016, Matt Moore thống kê chi phí y tế hàng năm nước Mỹ dành cho dịch vụ y tế liên quan đến bệnh van động mạch chủ là 10,2 tỉ đô la [83].
Phương pháp ngoại khoa điều trị bệnh lý van động mạch chủ hiện nay bao gồm hai nhóm chính: Phẫu thuật thay van động mạch chủ và phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Phẫu thuật thay van động mạch chủ là phương pháp kinh điển, có thể được áp dụng cho mọi hình thái tổn thương van động mạch chủ. Nhưng vì chưa có một dạng van nào là lý tưởng, người ta vẫn mong một giải pháp đồng thời không dùng kháng đông cũng như kéo dài tuổi thọ van nhân tạo [35],[86].
Tạo hình van động mạch chủ bao gồm: sửa van động mạch chủ, mở rộng lá van động mạch chủ, tạo hình toàn bộ 3 lá van động mạch chủ bằng màng ngoài tim. Phẫu thuật sửa van động mạch chủ và mở rộng lá van động mạch chủ có ưu điểm là giữ được van tự nhiên của bệnh nhân, bảo tồn được sinh lý hoạt động của gốc động mạch chủ nhưng bị giới hạn về mặt chỉ định, chỉ áp dụng được trên những trường hợp tổn thương van chưa quá nặng. Phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ bằng màng ngoài tim theo phương pháp Ozaki được Shigeyuki Ozaki thực hiện từ năm 2007. Màng ngoài tim được cắt rộng, xử lý với dung dịch glutaraldehyde và tạo hình thành 3 lá van động mạch chủ thay cho van động mạch chủ bị tổn thương.
Đây không phải là phương pháp mới, Ozaki đã phát triển kỹ thuật này từ kinh nghiệm của những tác giả đã thực hiện tạo hình toàn bộ 3 lá van động mạch chủ trước đó [103]. Điểm khác biệt của phương pháp Ozaki so với những phương pháp trước là 3 lá van động mạch chủ được đo đạc và tạo hình độc lập. Ozaki dựa trên đo đạc thực nghiệm đã chế tạo ra những bảng mẫu để vẽ và cắt lá van động mạch chủ mới từ màng ngoài tim nhanh chóng phù hợp với kích thước đo trên vòng van của bệnh nhân trong mổ. Theo Ozaki, phương pháp này 2 giúp bảo tồn tối đa giải phẫu và sinh lý của gốc động mạch chủ tự nhiên, không cần dùng kháng đông sau phẫu thuật và có thể được chỉ định trên đa số bệnh van động mạch chủ [106].
Nhờ bảo tồn được dòng chảy sinh lý qua van động mạch chủ, về lý thuyết sẽ giúp thời gian tồn tại của van động mạch chủ tạo hình theo phương pháp Ozaki lâu hơn so với van động mạch chủ sinh học [103]. Tuy nhiên tác giả chưa có đủ thời gian theo dõi để chứng minh thời gian tồn tại lâu dài của van động mạch chủ được tạo hình bằng màng ngoài tim. Phương pháp Ozaki đã được triển khai ở nhiều trung tâm trên thế giới và tại Việt Nam. Cho đến nay, một số trung tâm trên thế giới cũng đã đăng tải những báo cáo khả quan về việc áp dụng phương pháp Ozaki tuy nhiên cỡ mẫu cũng còn hạn chế [84],[113],[117].
Tại Việt Nam, phương pháp Ozaki được triển khai đầu tiên tại Viện E vào năm 2013, kế đến là bệnh viện Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh với những kết quả bước đầu khả quan [7], [94]. Cùng với xu hướng chung của phẫu thuật tim, đường tiếp cận ít xâm lấn cũng đã được áp dụng cho phương pháp Ozaki [94],[117]. Chúng tôi muốn khảo sát về tỉ lệ thành công về mặt kỹ thuật và kết quả của phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki qua đường mở xương ức toàn bộ và ít xâm lấn. Do đó chúng tôi tiến hành đề tài: “Đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki qua đường mở xương ức toàn bộ và ít xâm lấn”.
Đề tài nhằm các mục tiêu sau: 1. Mô tả các đặc điểm tổn thương van động mạch chủ và chỉ định phẫu thuật ở nhóm bệnh nhân tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki. Đánh giá kết quả sớm và trung hạn của phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki. Đánh giá khả năng áp dụng đường mở ngực ít xâm lấn trong phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki.
3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan điều trị bệnh van động mạch chủ Điều trị bệnh van động mạch chủ bao gồm điều trị nội khoa và điều trị ngoại khoa. Điều trị ngoại khoa bệnh van động mạch chủ gồm hai nhóm chính là thay van động mạch chủ và tạo hình van động mạch chủ. Thay van động mạch chủ đã trở thành phương pháp điều trị kinh điển, gồm hai nhóm van chính là van sinh học và van cơ học.
Ưu điểm của nhóm van này ngược lại là nhược điểm của nhóm van kia. Van động mạch chủ cơ học có ưu điểm là thời gian tồn tại trong cơ thể lâu. Ưu điểm của van động mạch chủ sinh học là bệnh nhân không cần dùng kháng đông. Tạo hình van động mạch chủ có ưu điểm là giữ được cấu trúc tự nhiên của gốc động mạch chủ và tránh được việc dùng kháng đông, nhược điểm là đòi hỏi kỹ thuật tỉ mỉ và phần lớn các kỹ thuật tạo hình van động mạch chủ chỉ có thể áp dụng giới hạn cho một số tổn thương van động mạch chủ ở một mức độ nhất định.
Phẫu thuật thay van động mạch chủ sinh học Khi lựa chọn van động mạch chủ sinh học hay cơ học, người ta sẽ phải cân nhắc nhiều yếu tố: thời gian tồn tại của van so với thời gian sống dự kiến của bệnh nhân, khả năng tuân thủ dùng kháng đông, có chống chỉ định hay yếu tố nghề nghiệp, sinh hoạt không thuận lợi cho việc dùng kháng đông, nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm trùng [86]. Theo khuyến cáo năm 2020 của AHA/ACC [98] về điều trị bệnh lý van tim, việc lựa chọn loại van động mạch chủ để thay cho bệnh nhân nên được cân nhắc dựa trên cán cân lợi ích của một bên là không sử dụng kháng đông và một bên là tránh phẫu thuật lại thay van trên từng bệnh nhân cụ thể, đặc biệt đối với bệnh nhân trong khoảng tuổi từ 50 – 65 tuổi. Đối với bệnh nhân trên 65 tuổi, nên ưu tiên chỉ định thay van động mạch chủ sinh học. Van động mạch chủ sinh học được chia làm hai nhóm: van có giá đỡ và van không có giá đỡ.
Van động mạch chủ sinh học có giá đỡ được chế tạo từ van tim heo 4 hoặc từ màng ngoài tim bò, cố định bởi glutaraldehyde để làm tăng độ chắc giảm tốc độ thoái hóa van. Các thế hệ van đầu được cố định ở áp suất cao, người ta nhận thấy việc cố định van ở áp suất cao sẽ làm van bị thoái hóa sớm hơn, do đó các thế hệ van sau đều được cố định ở áp suất thấp hoặc bằng 0. Về sau, van được cải tiến bằng cách thêm vào dung dịch cố định các hoạt chất chống khoáng hóa (anti mineralization) nhằm làm tăng hơn nữa độ chắc của van và làm giảm hơn nữa tốc độ thoái hóa van [86],[123]. Vincent Chan và cộng sự nghiên cứu về thời điểm phẫu thuật thay van lại theo tuổi trên 3152 bệnh nhân được thay van động mạch chủ sinh học.
Kết quả cho thấy thời gian tồn tại của van tăng dần theo tuổi được thay van. Khoảng thời gian trung bình từ khi thay van cho đến lúc phẫu thuật lại ở nhóm dưới 40 tuổi là 10,3 năm, ở nhóm 40 - 60 tuổi là 11,5 năm. Thời gian tồn tại van trên 15 năm đạt trên 90,0% ở những bệnh nhân thay van động mạch chủ sau tuổi 65, thời gian tồn tại van trên 10 năm chỉ đạt 63,2 ± 3,2% ở nhóm thay van lúc 40 - 60 tuổi và 50,9 ± 5,8% ở nhóm thay van khi bệnh nhân dưới 40 tuổi [35]. Giá đỡ của van nhân tạo khi khâu cố định vào gốc động mạch chủ sẽ hạn chế sự co giãn tự nhiên của gốc động mạch chủ.
Van động mạch chủ sinh học không có giá đỡ được tạo ra nhằm khắc phục điểm yếu trên. Van động mạch chủ sinh học không có giá đỡ được chia làm hai loại: Mảnh ghép tự thân/ đồng loài và vật liệu khác loài từ van tim heo/màng ngoài tim bò. Thay van động mạch chủ sinh học bằng mảnh ghép tự thân ngày nay được biết đến dưới tên phẫu thuật Ross, là phẫu thuật dùng gốc động mạch phổi để thay thế gốc động mạch chủ trên cùng cá thể. Phẫu thuật Ross có ưu điểm là dùng mảnh ghép tự thân, bảo tồn được sinh lý dòng máu qua gốc động mạch chủ.
Các nghiên cứu lâu dài cho thấy phẫu thuật Ross có tỉ lệ cao bị hở van và giãn gốc động mạch chủ, do đó ngày nay chỉ ưu tiên sử dụng cho trẻ em, phụ nữ dự kiến mang thai, những người có nguy cơ chảy máu cao [82]. Phẫu thuật sử dụng mảnh ghép đồng loài là phẫu thuật dùng van động mạch chủ bao gồm hoặc không bao gồm gốc động mạch chủ của người hiến tạng để thay cho 5 van động mạch chủ người bệnh. Ưu điểm của việc sử dụng mảnh ghép đồng loài là đảm bảo tốt sinh lý dòng máu qua gốc động mạch chủ, nguy cơ tạo huyết khối thấp, nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm trùng thấp. Tuy nhiên mảnh ghép đồng loài gặp phải vấn đề lớn về nguồn hiến tạng, do đó việc áp dụng phẫu thuật thay van động mạch chủ sử dụng mảnh ghép đồng loài cho đến nay vẫn còn khá giới hạn.
Trong báo cáo của Joo Yeon Kim và cộng sự hồi cứu các trường hợp được thay van động mạch chủ bằng mảnh ghép đồng loài từ năm 1995 đến năm 2015, tỉ lệ sống còn sau 10 năm là 63,4% ± 9,5%, tỉ lệ không bị tái hẹp hoặc tái hở trung bình hoặc nặng van động mạch chủ cần điều trị nội khoa sau 10 năm là 25,0% ± 12,5% [68].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/danh-gia-ket-qua-phau-thuat-tao-hinh-van-dong-mach-chu-phuong-phap-ozaki
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki. Nghiên cứu hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật.
Luận án "Kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki" thuộc chuyên ngành Phẫu thuật tim mạch / Ngoại lồng ngực - tim mạch. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả phẫu thuật tạo hình van động mạch chủ theo phương pháp Ozaki" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.