Luận án đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm - Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Hà Nội
"Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân khe hở cung hàm qua nghiên cứu lâm sàng. Kết quả cải thiện thẩm mỹ và chức năng nhai."
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá hiệu quả ghép xương ổ răng cho bệnh nhân khe hở
- Số trang:
- 171 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá hiệu quả ghép xương ổ răng cho bệnh nhân khe hở
Phẫu thuật ghép xương ổ răng thứ phát là phương pháp quan trọng điều trị cho bệnh nhân có khe hở cung hàm. Mục tiêu chính là tái tạo xương ổ răng, hỗ trợ mọc răng vĩnh viễn và cải thiện chức năng ăn nhai, thẩm mỹ. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả phẫu thuật ghép xương cho bệnh nhân khe hở môi vòm miệng, tập trung vào kết quả dài hạn. Việc phục hồi xương ổ răng tại vị trí khe hở cung hàm đóng vai trò then chốt trong kế hoạch điều trị toàn diện. Kết quả ghép xương hàm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chỉnh nha và phục hình răng. Sự thành công của quy trình này giúp giảm thiểu các biến chứng về sau. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công ghép xương.
1.1. Tổng quan khe hở môi vòm miệng và xương hàm
Khe hở môi vòm miệng là dị tật bẩm sinh phức tạp. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc giải phẫu vùng vòm miệng và xương hàm. Phân loại khe hở tiên phát, thứ phát và phối hợp là cần thiết. Khe hở cung hàm tạo ra khoảng trống trong xương ổ răng. Khoảng trống này cản trở sự phát triển của răng vĩnh viễn. Việc hiểu rõ đặc điểm giải phẫu xương ổ răng hàm trên rất quan trọng. Mối liên quan giữa mũi, môi và vòm miệng cũng cần được xem xét. Mục tiêu điều trị là khôi phục toàn vẹn giải phẫu và chức năng. Ghép xương ổ răng là một phần không thể thiếu của quá trình này.
1.2. Biến dạng cấu trúc giải phẫu khe hở cung hàm
Bệnh nhân mắc dị tật khe hở môi vòm miệng thường có nhiều biến dạng. Các biến dạng này ảnh hưởng đến cấu trúc giải phẫu xương hàm. Chúng gây ra rối loạn về sọ răng và khớp cắn. Sau phẫu thuật tạo hình môi và vòm miệng, nhiều rối loạn vẫn còn tồn tại. Đặc biệt là ở vùng xương ổ răng. Khoảng trống khe hở cung hàm ảnh hưởng đến sự mọc của răng nanh. Nó cũng gây ra tình trạng thông miệng-mũi. Điều này đòi hỏi phải can thiệp ghép xương để tái tạo xương ổ răng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các biến dạng này trước phẫu thuật là thiết yếu.
II.Cơ chế tái tạo xương và vật liệu ghép xương tự thân
Quá trình tái tạo xương và lành thương mảnh ghép đóng vai trò trung tâm trong phẫu thuật ghép xương. Sự hiểu biết về sinh lý xương giúp tối ưu hóa kết quả. Nhiều loại vật liệu ghép xương được sử dụng. Vật liệu ghép xương tự thân thường được ưu tiên. Sự kết hợp với các vật liệu sinh học, như huyết tương giàu tiểu cầu (PRP), cải thiện đáng kể quá trình lành thương. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của việc sử dụng PRP kết hợp với xương mào chậu. Điều này nhằm đạt được tỷ lệ thành công ghép xương cao. Các vật liệu này hỗ trợ tái tạo xương ổ răng và giảm thiểu tái hấp thu xương ghép.
2.1. Sinh lý lành thương mảnh ghép và tái tạo xương
Cơ chế tái tạo xương là một quá trình sinh học phức tạp. Nó bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp. Quá trình lành thương của mảnh ghép xương phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm nguồn gốc mảnh ghép và môi trường tại vùng nhận. Mảnh ghép xương phải được tích hợp vào xương chủ. Sau đó, nó trải qua quá trình tái cấu trúc. Các tế bào xương mới hình thành và thay thế vật liệu ghép. Sự vascularization (tạo mạch máu) là bước quan trọng. Nó cung cấp dưỡng chất cho mảnh ghép và thúc đẩy quá trình lành thương. Hiểu biết về cơ chế này giúp lựa chọn phương pháp tối ưu.
2.2. Các vật liệu ghép xương phổ biến hiện nay
Có nhiều loại vật liệu được dùng trong ghép xương hàm. Vật liệu ghép xương tự thân là vàng chuẩn. Xương tự thân có khả năng tạo xương, dẫn xương và cảm ứng xương. Các vật liệu khác bao gồm xương đồng loại, xương dị loại và xương nhân tạo (vật liệu sinh học trong ghép xương). Xương đồng loại được xử lý từ người hiến. Xương dị loại lấy từ động vật. Xương nhân tạo thường là vật liệu tổng hợp. Mỗi loại vật liệu có ưu điểm và hạn chế riêng. Lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả phẫu thuật khe hở môi vòm miệng. PRP cũng được sử dụng để tăng cường khả năng lành thương.
2.3. Vật liệu ghép xương tự thân và ứng dụng PRP
Vật liệu ghép xương tự thân từ mào chậu là lựa chọn hàng đầu. Nó mang lại hiệu quả tái tạo xương cao. Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) chứa nhiều yếu tố tăng trưởng. PRP có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lành thương và tái tạo xương. Việc kết hợp xương tự thân với PRP có thể cải thiện kết quả ghép xương hàm. Nó giúp tăng cường khả năng sống của mảnh ghép. PRP cũng có thể giảm thiểu tái hấp thu xương ghép. Các thành phần huyết tương và tiểu cầu kích hoạt quá trình tái tạo. Điều này dẫn đến tỷ lệ thành công ghép xương tốt hơn. Vật liệu sinh học trong ghép xương như PRP đang được ứng dụng rộng rãi.
III.Phương pháp nghiên cứu và quy trình ghép xương ổ răng
Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá một cách có hệ thống. Nó tập trung vào hiệu quả ghép xương ổ răng thứ phát. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân có khe hở cung hàm. Quy trình kỹ thuật ghép xương được mô tả chi tiết. Nó bao gồm việc sử dụng xương mào chậu kết hợp PRP và xương sinh học. Tiêu chí theo dõi kết quả sau phẫu thuật rất cụ thể. Chúng giúp đánh giá tỷ lệ thành công ghép xương và các biến chứng. Việc chuẩn hóa quy trình đảm bảo tính khách quan của kết quả. Phương pháp này cung cấp dữ liệu quan trọng về kết quả ghép xương hàm.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân mắc khe hở cung hàm. Các đặc điểm cá nhân, lâm sàng và X-quang được thu thập. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu được xác định rõ. Quy trình tuyển chọn bệnh nhân tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Các biến số cần thu thập sau phẫu thuật được liệt kê. Điều này giúp đánh giá toàn diện kết quả ghép xương. Việc phân loại khe hở theo vị trí và kích thước cũng được thực hiện.
3.2. Kỹ thuật ghép xương ổ răng thứ phát chi tiết
Quy trình kỹ thuật ghép xương khe hở cung hàm được thực hiện tỉ mỉ. Phẫu thuật ghép xương ổ răng thứ phát (SABG) là trọng tâm. Kỹ thuật này sử dụng xương mào chậu tự thân. Nó được kết hợp với huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) và xương sinh học. Các bước tiến hành nghiên cứu được mô tả rõ ràng. Chăm sóc sau phẫu thuật là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quá trình lành thương và tích hợp mảnh ghép. Quy trình chuẩn hóa giúp tối ưu hóa hiệu quả phẫu thuật khe hở môi vòm miệng.
3.3. Tiêu chí đánh giá và theo dõi kết quả sau phẫu thuật
Kết quả hậu phẫu được theo dõi định kỳ. Việc đánh giá diễn ra sau một tuần, ba tháng, sáu tháng và mười hai tháng. Tiêu chí đánh giá bao gồm chiều cao xương ghép. Khả năng mọc răng nanh cũng được ghi nhận. Tình trạng đường thông miệng-mũi được kiểm tra. Kết quả nơi lấy xương cũng là một phần của đánh giá. Các chỉ số này giúp xác định tỷ lệ thành công ghép xương. Nó cũng giúp theo dõi quá trình tái tạo xương ổ răng. Việc xử lý sai số và phân tích số liệu đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu.
IV.Kết quả và tỷ lệ thành công ghép xương hàm
Nghiên cứu cung cấp các kết quả chi tiết về hiệu quả phẫu thuật ghép xương. Kết quả gần và dài hạn được đánh giá cẩn thận. Tỷ lệ thành công ghép xương được phân tích dựa trên nhiều tiêu chí. Đặc biệt là khả năng mọc răng nanh và đóng đường thông miệng-mũi. Chiều cao xương ghép và tái tạo xương ổ răng là những chỉ số quan trọng. Chúng thể hiện mức độ phục hồi chức năng và thẩm mỹ. Các dữ liệu này giúp khẳng định hiệu quả của kỹ thuật ghép xương ổ răng thứ phát. Kết quả cũng chỉ ra sự ảnh hưởng của vật liệu ghép và kỹ thuật thực hiện. Việc so sánh giữa các nhóm nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn.
4.1. Kết quả gần và dài hạn sau ghép xương hàm
Kết quả gần sau phẫu thuật được theo dõi trong tuần đầu. Các dấu hiệu biến chứng sớm được ghi nhận. Kết quả sau 3 tháng, 6 tháng và 1 năm được đánh giá chi tiết. Chiều cao xương ghép là một chỉ số quan trọng. Nó được đo lường bằng X-quang. Sự thay đổi chiều cao cung hàm theo thời gian cũng được phân tích. Kết quả ghép xương hàm cho thấy khả năng tái tạo xương. Đặc biệt là khi sử dụng xương mào chậu kết hợp PRP và xương sinh học. Các dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả phẫu thuật khe hở môi vòm miệng.
4.2. Khả năng mọc răng nanh và đóng đường thông mũi miệng
Khả năng hình thành và mọc răng nanh trên vùng khe hở là mục tiêu quan trọng. Kết quả mọc răng nanh được theo dõi sau 3 tháng, 6 tháng và 1 năm. Tỷ lệ đóng đường thông miệng-mũi cũng được đánh giá. Việc đóng đường thông này giúp cải thiện chức năng phát âm và ăn uống. Nó là một chỉ số quan trọng về tỷ lệ thành công ghép xương. Các kết quả này chứng minh khả năng tái tạo xương ổ răng hiệu quả. Đặc biệt là việc tạo điều kiện cho sự phát triển của răng vĩnh viễn.
4.3. Đánh giá chiều cao xương ghép và tái tạo xương ổ răng
Chiều cao xương ghép được tính điểm theo các thang đo chuẩn. Ví dụ như thang điểm Bergland và Kinderland. Sự thay đổi chiều cao cung hàm theo thời gian được phân tích. Điều này giúp đánh giá mức độ tái tạo xương ổ răng. Kết quả cho thấy sự ổn định của xương ghép. Việc này giúp duy trì hình dạng cung hàm. Nó cũng tạo nền tảng vững chắc cho chỉnh nha. Mức độ tái hấp thu xương ghép cũng được theo dõi. Các chỉ số này cung cấp bằng chứng rõ ràng về kết quả ghép xương hàm.
V.Phân tích biến chứng và tái hấp thu xương ghép
Bất kỳ phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn biến chứng. Phẫu thuật ghép xương ổ răng thứ phát cũng không ngoại lệ. Nghiên cứu này phân tích các biến chứng tại vùng ghép và vùng lấy xương. Nó cũng đánh giá mức độ tái hấp thu xương ghép. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về rủi ro và lợi ích. Việc nhận diện và quản lý biến chứng giúp cải thiện tỷ lệ thành công ghép xương. Hiểu rõ về tái hấp thu xương ghép là quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa kỹ thuật và vật liệu. Mục tiêu là giảm thiểu các vấn đề sau phẫu thuật. Việc đánh giá liên tục đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
5.1. Các biến chứng tại vùng ghép xương ổ răng
Các biến chứng tại vùng ghép xương ổ răng được ghi nhận. Chúng bao gồm nhiễm trùng, hoại tử vạt, và tiêu xương sớm. Biến chứng sưng nề và đau cũng là vấn đề phổ biến. Tình trạng sẹo xấu tại vùng ghép cần được theo dõi. Việc kiểm soát nhiễm trùng là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành công ghép xương. Các biện pháp phòng ngừa và điều trị biến chứng được áp dụng. Điều này nhằm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả ghép xương hàm.
5.2. Biến chứng tại vùng lấy xương tự thân
Việc lấy xương từ mào chậu cũng có thể gây ra biến chứng. Chúng bao gồm đau, tê bì vùng da, và sẹo. Hạn chế vận động sau phẫu thuật là một biến chứng thường gặp. Biến chứng nhiễm trùng tại vùng lấy xương cũng có thể xảy ra. Đánh giá kết quả nơi lấy xương sau 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng. Điều này giúp xác định mức độ phục hồi. Việc lựa chọn vùng lấy xương phù hợp là quan trọng. Nó giúp giảm thiểu biến chứng tại vùng hiến. Các biện pháp chăm sóc sau phẫu thuật giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng.
5.3. Mức độ tái hấp thu xương ghép theo thời gian
Sự tiêu xương sau phẫu thuật ghép xương khe hở cung hàm là một thách thức. Nghiên cứu đánh giá mức độ tái hấp thu xương ghép. Điều này được thực hiện bằng cách đo chiều cao xương theo thời gian. Các yếu tố ảnh hưởng đến tái hấp thu xương bao gồm vật liệu ghép và kỹ thuật. Việc sử dụng PRP và xương sinh học có thể giúp giảm tái hấp thu. Mức độ tái hấp thu xương ghép ảnh hưởng đến kết quả lâu dài. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của tái tạo xương ổ răng. Phân tích này cung cấp thông tin quý giá để cải thiện kỹ thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƢƠNG GIẢI PHẪU VÙNG VÒM MIỆNG. Đặ điểm giải phẫu cần chú ý của xƣơng ổ răng hàm trên.
Liên quan giải phẫu của mũi, m i và v m miệng. Mô học của xƣơng ổ răng. PHÂN LOẠI KHE HỞ MÔI VÀ VÒM MIỆNG. Khe hở tiên phát.
Khe hở thứ phát. Khe hở phối hợp môi - vòm miệng tiên phát và thứ phát. Khe hở môi và khe hở vòm miệng hai bên. CÁC BIẾN DẠNG VỀ CẤU TRÚC GIẢI PHẪU KHI MẮC DỊ TẬT KHE HỞ MÔI– VÒM MIỆNG.
Các biến dạng về cấu trúc giải phẫu khi mắc dị tật KHM - VM nói chung. Các rối loạn còn lại sau khi trẻ đã đƣợc phẫu thuật tạo hình môi và vòm miệng. Rối loạn về s mọ răng và kh p cắn. CƠ CHẾ TÁI TẠO XƢƠNG VÀ LÀNH THƢƠNG.
Cơ hế của tái tạo xƣơng. Sinh lý lành thƣơng ủa mảnh ghép. HUYẾT TƢƠNG GIÀU TIỂU CẦU. Các thành phần huyết tƣơng.
Huyết tƣơng giàu tiểu cầu. Xƣơng đồng loại. Xƣơng nhân tạo. Xƣơng ghép khá loài.
SỰ TIÊU XƢƠNG SAU PHẪU THUẬT GHÉP XƢƠNG KHE HỞ CUNG HÀM. X-QUANG TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ NGHIÊN CỨU. Nguyên lý hoạt động. Ƣu điểm và hạn chế.
THỜI ĐIỂM GHÉP XƢƠNG. LỊCH SỬ KỸ THUẬT GHÉP XƢƠNG Ổ RĂNG Ở BỆNH NHÂN SAU MỔ TẠO HÌNH KHM - VM. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Các ƣ c tiến hành nghiên cứu.
QUY TRÌNH KỸ THUẬT. Quy trình kỹ thuật ghép xƣơng khe hở cung hàm. Kỹ thuật ghép xƣơng ó sử dụng huyết tƣơng giàu tiểu cầu. Chăm só sau phẫu thuật.
THEO DÕI KẾT QUẢ HẬU PHẪU VÀ CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ 59 2. Sau phẫu thuật một tuần. Sau phẫu thuật 3 tháng. Đánh giá hiệu quả sau phẫu thuật 6 tháng và 12 tháng:.
CÁC CHỈ SỐ NGHIÊN CỨU THEO MỤC TIÊU. Cá đặc điểm cá nhân, lâm sàng và x-quang. Xử lý sai số và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
64 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Số lƣợng khe hở. Phân loại theo vị trí.
Lỗ thông miệng-mũi. S hình thành và mọ răng. K h thƣ c khe hở. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT.
Kết quả gần sau phẫu thuật. Kết quả 3 tháng sau ghép xƣơng. Kết quả 6 tháng sau ghép xƣơng. Kết quả 1 năm sau ghép xƣơng .76 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
TỔN THƢƠNG KHE HỞ CUNG HÀM VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN. Loại khe hở. Đƣờng thông miệng - mũi. S hình thành và mọ răng nanh.
Vật liệu ghép. Kỹ thuật ghép xƣơng. BIẾN CHỨNG TẠI VÙNG GHÉP VÀ LẤY XƢƠNG MÀO CHẬU. Biến chứng tại vùng ghép.
Biến chứng tại vùng lấy xƣơng mào hậu. MỨC ĐỘ TIÊU XƢƠNG GHÉP KHI SỬ DỤNG KỸ THUẬT GHÉP XƢƠNG KHE HỞ CUNG HÀM BẰNG XƢƠNG MÀO CHẬU, KẾT HỢP PRP VÀ XƢƠNG SINH HỌC. Hình thái khe hở xƣơng ung hàm trƣ c phẫu thuật. Kết quả và mứ độ tiêu xƣơng ghép khi sử dụng kỹ thuật ghép xƣơng khe hở cung hàm bằng xƣơng mào hậu, kết hợp PRP và xƣơng sinh học.
113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Bảng phân loại các yếu tố sinh học của tiểu cầu .2: Bảng so sánh các loại xƣơng t thân của Peterson .1: Bảng tiêu h đánh giá kết quả sau một tuần .2: Bảng tiêu h đánh giá kết quả sau 3 tháng .3: Đặc điểm cá nhân lâm sàng và x- quang của bệnh nhân .4: Các biến số cần thu thập sau phẫu thuật.1: Phân loại tuổi theo nhóm .2: Phân loại gi i theo nhóm .3: Số lƣợng khe hở theo nhóm .4: Phân loại khe hở theo vị trí .5: S tồn tại của đƣờng thông miệng-mũi .6: Hình thành và mọ răng nanh trên vùng khe hở .7: Hình thành và mọ răng nanh trên khe hở theo nhóm tuổi .8: K h thƣ c khe hở trƣ c phẫu thuật .9: Kết quả theo dõi bệnh nhân sau 7 ngày .10: Biến chứng s m sau phẫu thuật tại vùng ghép .11: Biến chứng s m sau phẫu thuật tại vùng ho xƣơng mào hậu .12: Kết quả chiều ao xƣơng ghép sau 3 tháng .13: Kết quả mọ răng nanh sau 3 tháng .14: Kết quả đóng đƣờng thông miệng-mũi sau 3 tháng phẫu thuật .15: Kết quả nơi lấy xƣơng sau 3 tháng .16: Kết quả chiều ao xƣơng ghép sau 6 tháng .17: Kết quả mọ răng nanh sau 6 tháng .18: Kết quả nơi lấy xƣơng sau 6 tháng .19: Kết quả chiều ao xƣơng ghép sau 1 năm .20: Kết quả mọ răng nanh sau 1 năm.21: S thay đổi chiều cao cung hàm theo thời gian của nhóm 1 .22: S thay đổi chiều cao cung hàm theo thời gian của nhóm 2 .23: Kết quả nơi lấy xƣơng sau 12 tháng .1: Bảng phân loại đặc tính vật liệu ghép .2: Bảng phân loại vật liệu ghép .3: Bảng t nh điểm chiều ao xƣơng ghép ủa Bergland .4: Bảng t nh điểm chiều ao xƣơng ghép ủa Kinderland. 105 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nh n theo đƣờng thông miệng-mũi theo nhóm bệnh nhân .2: Biểu đồ so sánh kết quả ghép xƣơng sau 7 ngày .3: S thay đổi chiều ao xƣơng ung hàm sau ghép theo thời gian của nhóm 1.4: S thay đổi chiều cao cung hàm sau ghép theo thời gian của nhóm 2.1: Biểu đồ so sánh s mọ răng nanh gi a hai nhóm nghiên cứu .2: Biểu đồ so sánh biến chứng s m tại vùng ghép gi a hai nhóm .3: Biểu đồ mô tả biến chứng đau .4: Biểu đồ mô tả khả năng vận động sau lấy xƣơng ghép.5: Biểu đồ mô tả biến chứng tê bì sau lấy xƣơng mào hậu .6: Biểu đồ mô tả kết quả sẹo vùng lấy xƣơng mào hậu.7: So sánh việc phẫu thuật lần hai gi a hai nhóm nghiên cứu. 110 5,6,8,10,11,13-16,22,28-30,33-35,37,40,45,48,51,53-64,72,75,81-94,99,102- 109,111-113,115,121,159,161-163 126-145 1-4,7,9,12,17-21,23-27,31-32,36,38,39,41-44,46-47,49-50,52,65-71,73,74,76- 80,95-98,100,101,110,114,116-120,122-125,146-158,160,164- DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hình giải phẫu của vòm miệng nh thƣờng.2: Hình mô tả cấu tr xƣơng ổ răng .3: Hình ảnh minh họa khe hở môi toàn bộ một bên .4: Hình ảnh phim cắt l p 3D cho thấy tƣơng quan ủa khe hở v i cấu trúc và s phát triển của xƣơng hàm trên .5: Hình ảnh phim cắt l p 3D cho thấy s kh ng thay đổi về cấu trúc xƣơng ung hàm sau phẫu thuật tạo hình môi và vòm miệng trên bệnh nhân KHM - VM toàn bộ.6: Hình ảnh thiếu răng nanh, răng ửa ên và xoay răng ửa gi a trên cung hàm ở bệnh nhân KHM - VM toàn bộ trái đã mổ tạo hình thì đầu.7: Hình ảnh bệnh nhân sau mổ tạo hình môi - vòm miệng, trƣ c ghép xƣơng ổ răng .8: Sơ đồ mô tả quá tr nh lành thƣơng .9: Hình ảnh tiêu bản tiểu cầu .10: Hình ảnh mô tả vị trí lấy xƣơng ghép từ vỏ hộp sọ.11: Hình ảnh mô tả vị trí lấy xƣơng ghép từ trong miệng .12: Hình ảnh mô tả vị trí lấy xƣơng ghép từ đầu trên xƣơng hày .13: Hình ảnh mô tả vị trí lấy xƣơng ghép từ xƣơng mào hậu .14: Hình ảnh xƣơng đ ng kh đồng loại .15: Hình ảnh xƣơng nh n tạo Hydroxylapatite .16: Hình ảnh xƣơng ị loại - Bio Oss làm từ xƣơng .17: Mô hình máy chụp cắt l p chùm hình nón.18: Hình ảnh chụp cắt l p chùm hình nón .19: Hình ảnh minh họa trƣ c - sau ghép cung hàm .1: Hình ảnh mô tả vị tr đo hiều cao và rộng của khe hở .2: Sơ đồ đƣờng rạch tạo vạt nhìn từ phía ngách tiền đ nh .3: Sơ đồ đƣờng rạch tạo vạt nhìn từ phía ngách tiền đ nh cho khe hở một bên .4: Sơ đồ đƣờng rạch tạo vạt khe hở cung hàm hai bên .5: Sơ đồ đƣờng rạch tạo vạt nhìn từ phía vòm miệng .6: Sơ đồ đƣờng rạch hai bên bờ khe hở .7: Sơ đồ bóc tách vạt niêm mạc tiền đ nh.8: Hình ảnh bóc tách vạt niêm mạ màng xƣơng ph a vòm miệng .9: Hình ảnh sau kh u đóng vạt niêm mạ màng xƣơng phía vòm miệng.10: Hình ảnh ghép xƣơng.11: Giảm ăng vạt niêm mạ màng xƣơng ph a tiền đ nh .12: Hình trong và sau khi khâu phục hồi .13: Đƣờng rạch vào mào chậu.14: Hình mô tả lấy xƣơng xốp mào chậu.15: Sơ đồ mô tả kỹ thuật hai mảnh xƣơng ép .16: Hình ảnh lâm sàng kỹ thuật hai mảnh xƣơng ép .17: Máy quay ly tâm máu .18: Bộ dụng cụ lấy máu và quay ly tâm .19: Huyết tƣơng giàu tiểu cầu sau khi liên kết bằng Calcium Chloride .20: Hình ảnh ghép xƣơng.1: Hình ảnh kết quả đóng lỗ thủng miệng-mũi ằng vạt lƣ i .2: Ảnh mô tả răng nanh mọ ra ùng ghép xƣơng sau 3 tháng.3: Hình ảnh phẫu thuật lấy xƣơng vỏ hộp sọ .4: Sơ đồ mô tả phối hợp vật liệu ghép .5: Mô tả sử dụng mem rane để che chắn gi a vùng xƣơng ghép v i hố mũi .6: Hình ảnh sử dụng màng fibrin và vạt NM để đóng lỗ thủng gi a vùng xƣơng ghép v i hố mũi.7: Hình ảnh mô tả đƣờng rạch giảm ăng vạt NM màng xƣơng .8: Hình ảnh khe hở cung hàm hẹp và mất cân xứng.9: Hình mô tả hƣ ng phát triển của xƣơng ung hàm trên ệnh nhân có KHCH .103 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khe hở m i và v m miệng (KHM-VM) là ị tật ẩm sinh vùng hàm mặt thƣờng gặp ở Việt Nam và thế gi i. Trên thế gi i, tỷ lệ trẻ em m i sinh mắ phải loại i tật này ao động từ 1/750 đến 1/1000, tùy thuộ vào địa lý và điều kiện kinh tế, xã hội tại vùng đó.
Ở Việt Nam, tỷ lệ trẻ mắ ệnh vào khoảng 1/1000 – 2/1000 [1],[3]. Khi mắ phải i tật ẩm sinh là KHM-VM, ngƣời ệnh ó nh ng iến đổi về ấu tr giải phẫu m i, mũi, ung hàm và v m miệng làm ảnh hƣởng t i việ h nh thành và mọ răng hàm trên vùng khe hở, ẫn đến thiếu và lạ hỗ ủa á răng nằm ở vị tr khe hở [4]. Để điều trị i tật ẩm sinh KHM - VM và nh ng rối loạn o KHM - VM g y ra ho ngƣời ệnh ần s phối hợp của á á sĩ thuộ nhiều chuyên ngành, ũng nhƣ sử ụng các kỹ thuật khác nhau, an thiệp trong một thời gian ài, trong đó phẫu thuật tạo h nh đóng k n khe hở là iện pháp đầu tiên và ơ ản nhất [5],[6],[7].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/danh-gia-hieu-qua-ghiep-xuong-benh-nhan-co-khe-ho-cung-ham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân khe hở cung hàm qua nghiên cứu lâm sàng. Kết quả cải thiện thẩm mỹ và chức năng nhai."
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả ghép xương cho bệnh nhân có khe hở cung hàm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.