Luận án nghiên cứu chỉ định và ảnh hưởng xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot

Nghiên cứu chỉ định, ảnh hưởng xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot. Cập nhật kiến thức y khoa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

356

Thời gian đọc

54 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan xẻ vòng van động mạch phổi trong tứ chứng Fallot
Số trang:
356 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại Lồng Ngực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan xẻ vòng van động mạch phổi trong tứ chứng Fallot

Tứ chứng Fallot là bệnh tim bẩm sinh tím thường gặp nhất ở trẻ em hiện nay. Bệnh chiếm tỷ lệ khoảng 3% đến 10% trong các trường hợp dị tật tim bẩm sinh. Bệnh lý có bốn tổn thương giải phẫu đặc trưng gồm: thông liên thất, phì đại thất phải, động mạch chủ cưỡi ngựa và hẹp đường ra thất phải. Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot là mục tiêu điều trị triệt để nhằm sửa chữa toàn bộ các dị tật giải phẫu. Trong quy trình này, thao tác giải phóng tắc nghẽn đường thoát thất phải đóng vai trò then chốt đối với sự sống còn của bệnh nhân. Kỹ thuật xẻ vòng van động mạch phổi giúp phục hồi nhanh chóng lưu lượng máu lên phổi. Tuy nhiên, mức độ mở rộng quá mức có thể gây tổn hại cấu trúc cơ tim xung quanh. Chiến lược can thiệp cần hướng tới sự cân bằng tối ưu giữa việc giải áp thất phải tức thì và bảo tồn huyết động lâu dài. Phẫu thuật viên cần phân tích thấu đáo hình thái học của từng ca bệnh trước khi đưa ra quyết định can thiệp đường thoát.

1.1. Đặc điểm giải phẫu bệnh và sinh lý bệnh tứ chứng Fallot

Tứ chứng Fallot gây thiếu oxy máu mạn tính do tình trạng tắc nghẽn nặng nề tại đường thoát thất phải. Dòng máu nghèo oxy bị trộn lẫn qua lỗ thông liên thất để đi vào tuần hoàn hệ thống nuôi cơ thể. Sự biến đổi này khiến trẻ có biểu hiện tím tái, suy giảm phát triển thể chất và dễ xuất hiện các cơn tím đe dọa tính mạng. Mức độ hẹp đường ra thất phải quyết định trực tiếp mức độ trầm trọng của biểu hiện lâm sàng. Tình trạng vòng van động mạch phổi thiểu sản hoặc dày phễu cơ làm cản trở tuần hoàn trao đổi khí tại phế nang. Thất phải bắt buộc phải tăng áp lực co bóp liên tục, dẫn đến phì đại thành cơ tâm thất. Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot là giải pháp duy nhất giúp tái lập giải phẫu bình thường và phòng ngừa suy tuần hoàn tiến triển.

1.2. Thách thức trong việc can thiệp đường thoát thất phải

Phẫu thuật viên luôn đối mặt với bài toán nan giải khi can thiệp vào cấu trúc đường thoát thất phải. Quyết định xẻ vòng van động mạch phổi giải quyết nhanh chóng chênh áp tâm thu qua van phổi ngay trong mổ. Tuy nhiên, hành động này làm mất đi tính toàn vẹn cơ học của vòng van tự nhiên. Hậu quả trực tiếp là hiện tượng hở van động mạch phổi sau mổ xuất hiện sớm và tiến triển theo thời gian. Tình trạng hở phổi tự do kéo dài sẽ gây giãn thất phải, rối loạn nhịp tim và suy chức năng thất phải. Vì lý do đó, mục tiêu bảo tồn vòng van động mạch phổi luôn được đặt lên hàng đầu trong phẫu thuật tim bẩm sinh hiện đại. Việc lựa chọn phương pháp can thiệp đòi hỏi căn cứ khoa học chuẩn xác để bảo vệ quả tim lâu dài.

II. Chỉ định xẻ vòng van động mạch phổi theo chỉ số Z score

Chỉ định xẻ vòng van động mạch phổi phụ thuộc chặt chẽ vào các thông số giải phẫu học và nhân trắc học trước mổ. Việc đánh giá kích thước đường thoát thất phải là bước bắt buộc trong quá trình chuẩn bị phẫu thuật. Siêu âm tim cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về đường kính vòng van động mạch phổi. Phân loại mức độ thiểu sản giúp phẫu thuật viên thiết lập phác đồ mổ thích hợp cho từng bệnh nhân. Các số đo đường kính cần được quy đổi chuẩn hóa theo diện tích bề mặt cơ thể. Cân nặng của bệnh nhân dưới mốc 6 kg hoặc 8 kg thường liên quan trực tiếp đến tỷ lệ phải can thiệp xẻ vòng van. Sự phối hợp đa thông số giúp tối ưu hóa chỉ định phẫu thuật và giảm thiểu các rủi ro huyết động sau mổ.

2.1. Đánh giá chỉ số Z score vòng van động mạch phổi trước mổ

Chỉ số Z-score vòng van động mạch phổi là công cụ đo lường tiêu chuẩn để đánh giá mức độ thiểu sản của vòng van. Điểm số Z phản ánh độ lệch chuẩn kích thước vòng van của bệnh nhân so với quần thể chuẩn tương ứng diện tích cơ thể. Giá trị Z-score càng âm sâu chứng tỏ đường kính vòng van càng nhỏ và mức độ tắc nghẽn càng nghiêm trọng. Ngưỡng Z-score là căn cứ cốt lõi để bác sĩ quyết định bảo tồn hay xẻ vòng van động mạch phổi. Khi Z-score nằm ở mức ranh giới, phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa nguy cơ hẹp tồn lưu và biến chứng hở phổi sau phẫu thuật. Đánh giá chính xác Z-score giúp phòng ngừa nguy cơ suy tim cấp ngay sau mổ.

2.2. Vai trò của chỉ số McGoon và Nakata trong chỉ định mổ

Bên cạnh kích thước vòng van, sự phát triển của hệ thống thân và các nhánh động mạch phổi là yếu tố sống còn. Chỉ số McGoon và Nakata là hai tiêu chí kinh điển được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán tim bẩm sinh. Chỉ số McGoon xác định tỷ lệ đường kính hai nhánh động mạch phổi so với động mạch chủ ngang cơ hoành. Chỉ số Nakata tính toán tổng diện tích lòng hai nhánh động mạch phổi chia cho diện tích da bề mặt cơ thể. Cây động mạch phổi phát triển đủ kích thước là điều kiện tiên quyết để phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot thành công. Khi các chỉ số này đạt mức an toàn, việc giải phóng hẹp đường ra thất phải sẽ mang lại tiên lượng phục hồi vượt trội.

2.3. Mối liên quan giữa vị trí thông liên thất và can thiệp van

Vị trí giải phẫu của lỗ thông liên thất có ảnh hưởng lớn đến quyết định kỹ thuật trên đường thoát thất phải. Lỗ thông phần phễu thường nằm sát ngay dưới cấu trúc van động mạch phổi. Vị trí này gây biến dạng vòng van và làm mất đi mô nâng đỡ xung quanh. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy bệnh nhân có lỗ thông phần phễu có tỷ lệ xẻ vòng van động mạch phổi cao hơn đáng kể so với lỗ thông phần màng. Phẫu thuật viên cần quan sát tỉ mỉ mối tương quan giữa mép lỗ thông và gốc lá van trong quá trình thao tác. Phân tích chi tiết tổn thương giúp tối ưu hóa kỹ thuật vá lỗ thông liên thất và bảo vệ tối đa cấu trúc đường thoát.

III. Kỹ thuật xẻ vòng van động mạch phổi và các giải pháp mổ

Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot áp dụng nhiều kỹ thuật can thiệp đường thoát thất phải tùy mức độ thương tổn. Ba giải pháp chính bao gồm: bảo tồn vòng van động mạch phổi, xẻ giới hạn qua vòng van và xẻ rộng qua vòng van. Mỗi giải pháp sở hữu những ưu điểm và hạn chế riêng biệt đối với huyết động học trước mắt và lâu dài. Việc lựa chọn phương án mổ phụ thuộc vào cấu trúc giải phẫu thực tế và mức hạ áp thất phải đo đạc trực tiếp trong lúc mổ. Mục tiêu điều trị là giải phóng tối đa tình trạng hẹp đường ra thất phải nhưng vẫn hạn chế thấp nhất tổn thương cơ tim. Kỹ thuật mổ chuẩn xác giúp đảm bảo an toàn tính mạng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

3.1. Kỹ thuật bảo tồn vòng van động mạch phổi khi đủ điều kiện

Bảo tồn vòng van động mạch phổi là mục tiêu lý tưởng nhất trong phẫu thuật chỉnh sửa tứ chứng Fallot. Giải pháp này được chỉ định khi vòng van có kích thước tương đối tốt và các lá van còn mềm mại. Phẫu thuật viên thực hiện cắt bỏ các bè cơ phì đại vùng phễu qua đường mở nhĩ phải hoặc qua thân động mạch phổi. Thao tác này giúp giải phóng hoàn toàn vùng tắc nghẽn mà không làm rách hay phá hủy cấu trúc vòng van tự nhiên. Kỹ thuật bảo tồn triệt tiêu nguy cơ hở van động mạch phổi sau mổ mức độ nặng. Nhờ đó, tâm thất phải duy trì được chức năng co bóp sinh lý và cấu trúc giải phẫu bền vững theo năm tháng.

3.2. Ứng dụng miếng vá qua vòng van trong giải phóng tắc nghẽn

Khi vòng van động mạch phổi quá nhỏ không thể bảo tồn, phẫu thuật viên bắt buộc phải sử dụng miếng vá qua vòng van (transannular patch). Đường rạch mổ đi xuyên qua vòng van từ thân động mạch phổi kéo xuống buồng tống thất phải. Miếng vá bằng màng ngoài tim tự thân hoặc vật liệu nhân tạo được khâu tăng cường để nới rộng diện tích đường thoát. Kỹ thuật đặt miếng vá qua vòng van giúp hạ triệt để chênh áp giữa thất phải và động mạch phổi. Phương pháp này cứu sống bệnh nhân có dị tật giải phẫu thiểu sản nặng nề. Tuy nhiên, khiếm khuyết van nhân tạo đòi hỏi chế độ theo dõi huyết động chặt chẽ sau phẫu thuật.

3.3. Phương pháp xẻ giới hạn qua vòng van nhằm giảm tổn thương

Phương pháp xẻ giới hạn qua vòng van động mạch phổi là bước tiến mang tính dung hòa và tối ưu cao. Đường rạch qua vòng van được kiểm soát ở mức độ tối thiểu, vừa đủ để nới rộng đường thoát thất phải. Kỹ thuật này hạn chế tối đa việc rạch sâu vào khối cơ tâm thất phải của quả tim. Nhờ bảo tồn được mô nâng đỡ, vòng van vẫn giữ được hình thái và chức năng co bóp tương đối ổn định. Kỹ thuật xẻ giới hạn giúp kiểm soát mức độ hẹp tồn lưu ở ngưỡng an toàn, đồng thời giảm thiểu độ nặng của hở van động mạch phổi sau mổ. Đây là chiến lược phẫu thuật hiệu quả cho các ca có chỉ số Z-score ở mức trung bình.

IV. Đánh giá biến chứng xẻ vòng van động mạch phổi sau mổ

Quá trình theo dõi sau phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot cần tiến hành chặt chẽ trong cả ngắn hạn và trung hạn. Các mốc đánh giá quan trọng gồm có: giai đoạn hồi sức sau mổ, thời điểm xuất viện, sau 6 tháng và sau 1 năm. Biến chứng huyết động thường phát sinh từ sự mất cân bằng giữa hẹp đường ra tồn lưu và mức độ hở phổi thứ phát. Siêu âm tim Doppler màu là phương pháp chủ đạo để khảo sát chênh áp buồng tống và đánh giá dòng hở qua van. Việc phát hiện sớm các bất thường giải phẫu giúp can thiệp nội khoa hoặc ngoại khoa kịp thời. Giám sát liên tục giúp ngăn ngừa tình trạng suy giảm chức năng tim âm thầm ở người bệnh.

4.1. Tình trạng hở van động mạch phổi sau mổ và tiến triển

Hiện tượng hở van động mạch phổi sau mổ là hệ quả tự nhiên khi vòng van bị can thiệp xẻ rộng. Mức độ hở phổi có xu hướng tăng dần theo thời gian nếu không có van cơ học bảo vệ. Dòng máu trào ngược từ động mạch phổi về thất phải trong thì tâm trương gây quá tải thể tích tâm thất phải. Hậu quả là buồng thất phải giãn lớn dần và tăng áp lực cuối tâm trương. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nhóm bệnh nhân được xẻ giới hạn có mức độ hở van nhẹ hơn rõ rệt so với nhóm xẻ rộng. Việc kiểm soát tốt dòng hở phổi giúp duy trì huyết động tim mạch ổn định trong giai đoạn trung hạn.

4.2. Nguy cơ suy chức năng thất phải và rối loạn nhịp muộn

Quá tải thể tích kéo dài kết hợp sẹo mổ thất phải là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy chức năng thất phải. Tâm thất phải giãn to mất dần tính đàn hồi và suy giảm phân suất tống máu tâm thu. Ngoài ra, vết cắt sâu trên thành cơ thất tạo điều kiện hình thành các ổ loạn nhịp tim nguy hiểm. Bệnh nhân có thể xuất hiện các cơn nhịp nhanh thất kịch phát hoặc blốc nhánh phải hoàn toàn. Áp dụng kỹ thuật xẻ giới hạn giúp thu hẹp kích thước sẹo cơ tim và bảo tồn sức bóp thất phải. Quản lý tốt đường thoát thất phải là chìa khóa then chốt ngăn chặn nguy cơ suy tim mạn tính và đột tử muộn.

V. Lợi ích phẫu thuật xẻ vòng van động mạch phổi giới hạn

Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rõ nét giá trị thực tiễn của kỹ thuật xẻ giới hạn qua vòng van động mạch phổi. Phương pháp này tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa việc giải phóng tắc nghẽn và duy trì chức năng van phổi. Bệnh nhân đạt được tình trạng huyết động học ổn định ngay từ giai đoạn hồi sức sớm. Tỷ lệ xuất hiện các biến chứng tim mạch ngắn hạn và trung hạn giảm đi rõ rệt so với kỹ thuật xẻ rộng truyền thống. Kết quả nghiên cứu là nền tảng khoa học vững chắc giúp chuẩn hóa quy trình điều trị tim bẩm sinh tại các trung tâm phẫu thuật. Ứng dụng kỹ thuật mang lại cơ hội hồi phục thể chất toàn diện cho trẻ mắc tứ chứng Fallot.

5.1. Cải thiện huyết động ngắn hạn và thời gian hồi sức

Kỹ thuật xẻ giới hạn qua vòng van giúp rút ngắn đáng kể thời gian thở máy và thời gian nằm điều trị tại phòng hồi sức. Do hạn chế tổn thương cấu trúc cơ thất phải, huyết động của bệnh nhân ổn định nhanh sau khi ngừng máy chạy tim phổi nhân tạo. Áp lực thất phải giảm về ngưỡng an toàn mà không làm tụt huyết áp động mạch toàn thân. Nhu cầu sử dụng các thuốc vận mạch và thuốc tăng co bóp cơ tim ở nhóm này thấp hơn rõ rệt. Trẻ hồi phục thể trạng nhanh chóng và có thời gian nằm viện ngắn hơn. Kết quả hậu phẫu ngắn hạn khả quan là tiền đề thuận lợi cho sự phát triển lâu dài của trẻ.

5.2. Định hướng ứng dụng lâm sàng và tham chiếu Z score

Luận án mang lại đóng góp thực tiễn lớn khi xây dựng bộ chỉ số tham chiếu dựa trên chỉ số Z-score vòng van động mạch phổi. Phẫu thuật viên có căn cứ định lượng rõ ràng để quyết định mức độ xẻ vòng van phù hợp cho từng ca mổ cụ thể. Quy trình chuẩn hóa này giúp giảm bớt việc lạm dụng miếng vá qua vòng van (transannular patch) trên thực tế. Việc nhân rộng kỹ thuật xẻ giới hạn góp phần nâng cao chất lượng phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot tại Việt Nam. Đây là bước tiến chuyên môn quan trọng, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tim bẩm sinh chuyên sâu trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

GIỚI THIỆU LUẬN ÁN
Lí do và tính cần thiết của nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu bệnh - Hình thái học
1.2. Lâm sàng và chẩn đoán
1.3. Điều trị
1.4. Ảnh hưởng lên thất phải sau mổ sửa chữa ToF
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Dân số nghiên cứu
2.1.2. Dân số chọn mẫu
2.1.3. Tiêu chuẩn chọn mẫu
2.1.3.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.1.3.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Thiết kế nghiên cứu
2.3. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.4. Phương pháp chọn mẫu
2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc
2.6. Các số liệu thu thập để đánh giá kết quả
2.7. Tiêu chuẩn đánh giá
2.7.1. Thao tác trên vòng van ĐMP
2.7.2. Cách thức đánh giá các mục tiêu nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm nhân khẩu học
3.1.2. Phân bố bệnh nhân theo nhóm cân nặng
3.2. Yếu tố liên quan đến chỉ định xẻ qua vòng van ĐMP
3.2.1. Phẫu thuật trên đường thoát thất phải
3.3. Đánh giá các kĩ thuật xẻ qua vòng van động mạch phổi
3.3.1. Kết quả sớm sau mổ
3.3.2. Các biến chứng phẫu thuật
3.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thao tác trên vòng van ĐMP lúc mổ
3.3.4. Kết quả theo dõi sau mổ 1 tháng theo phân nhóm
3.3.5. Kết quả theo dõi sau mổ 6 tháng theo phân nhóm
3.3.6. Kết quả theo dõi sau mổ 1 năm theo phân nhóm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Chọn lựa thời điểm phẫu thuật sửa chữa ToF
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chỉ định và ảnh hưởng của xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng fallot

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (356 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CAO ĐẰNG KHANG NGHIÊN CỨU CHỈ ĐỊNH VÀ ẢNH HƢỞNG CỦA XẺ VÒNG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI TRONG PHẪU THUẬT TỨ CHỨNG FALLOT Chuyên ngành: Ngoại lồng ngực Mã số: 62720124 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022. Công trình được hoàn thành tại: ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ NỮ THỊ HÒA HIỆP 2. NGUYỄN VĂN PHAN Phản biện 1: GS.

LÊ NGỌC THÀNH Phản biện 2: PGS. CAO VĂN THỊNH Phản biện 3: PGS. ĐẶNG NGỌC HÙNG Luận án đã được bảo vệ tại Hội đồng đánh giá luận án cấp Trường họp tại: Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh Vào hồi 14 giờ 0 phút, ngày 25 tháng 03 năm 2022 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Thư viện Khoa học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh - Thư viện Đại học Y Dược TP.

Hồ Chí Minh. GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1. Lí do và tính cần thiết của nghiên cứu Tứ chứng Fallot (ToF) là thể loại bệnh tim bẩm sinh tím thường gặp nhất, chiếm từ 3% đến 10% số trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh, có giải phẫu bệnh đặc trưng bằng bốn chứng: thông liên thất, động mạch chủ cưỡi ngựa trên vách liên thất, hẹp phễu và/ hoặc van động mạch phổi (ĐMP) và phì đại thất phải. Các bất thường này dẫn đến giảm lượng máu lên phổi và trộn máu từ thất phải sang thất trái để đi ra nuôi các cơ quan.

Mục tiêu khi phẫu thuật sửa chữa toàn bộ ToF là sửa lại tất cả bốn dị tật. Trong đó, thao tác mở rộng đường thoát thất phải là rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả ngắn hạn và tiên lượng về lâu dài. Cho đến hiện tại, trên thế giới vẫn chưa có sự thống nhất về kĩ thuật mổ, đặc biệt là mức độ giải phóng chỗ hẹp đường thoát thất phải. Kết quả lâu dài sau mổ ToF phụ thuộc vào việc bảo tồn được các cấu trúc giải phẫu và chức năng của thất phải.

Các thao tác trên vòng van ĐMP và thất phải có ảnh hưởng quan trọng đến chức năng thất phải, mức độ xẻ qua vòng van ĐMP, nếu cần, thế nào là phù hợp, mức độ hẹp tồn lưu và hở phổi sau mổ ảnh hưởng thế nào, là một vấn đề cần nghiên cứu. Mức độ hở phổi và ảnh hưởng sau mổ của nó theo diễn tiến thời gian là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Chúng tôi tiến hành đề tài "Nghiên cứu chỉ định và ảnh hưởng của xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" với các câu hỏi sau: Khi nào nên xẻ qua vòng van ĐMP và thao tác này có ảnh hưởng như thế nào đến kết quả ngắn hạn, trung hạn ở bệnh nhân được phẫu thuật sửa chữa ToF?. Mục tiêu nghiên cứu i.

Đánh giá các yếu tố liên quan đến chỉ định xẻ qua vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật sửa chữa tứ chứng Fallot. Đánh giá các kĩ thuật xẻ qua vòng van động mạch phổi khác nhau ảnh hưởng đến kết quả trung hạn sửa chữa toàn bộ tứ chứng Fallot. Đối tƣợng và phƣơng pháp nghiên cứu Các bệnh nhân được chẩn đoán tứ chứng Fallot và được phẫu thuật sửa chữa toàn bộ tại Khoa Phẫu thuật Tim mạch, Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh từ ngày 1 tháng 1 năm 2011 đến ngày 31 tháng 12 năm 2018. Phương pháp nghiên cứu đoàn hệ, hồi cứu.

Các số liệu thu thập để đánh giá kết quả bao gồm: đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước mổ, các thông số trong lúc mổ và sau mổ. Các biến chứng liên quan đến phẫu thuật sẽ được ghi nhận rõ ràng. Các bệnh nhân được chia làm ba nhóm: bảo tồn vòng van động mạch phổi, có xẻ qua vòng van động mạch phổi giới hạn và có xẻ rộng qua vòng van động mạch phổi. Cách thức đánh giá các mục tiêu nghiên cứu:  Chỉ định của xẻ qua vòng van động mạch phổi khi phẫu thuật tứ chứng ToF: phân tích cách yếu tố có thể có liên quan đến chỉ định xẻ vòng van - Chỉ số Z về kích thước vòng van ĐMP qua siêu âm tim thành ngực trước mổ - Nhóm cân nặng của bệnh nhân: với mốc 6 kg và 8 kg - Vị trí lỗ thông liên thất: lỗ thông phần màng hay phần phễu.

Lỗ thông phần phễu có làm tăng nguy cơ xẻ qua vòng van ĐMP?.  Ảnh hưởng của xẻ qua vòng van ĐMP trong phẫu thuật ToF - So sánh giữa ba nhóm: bảo tồn vòng van ĐMP, xẻ qua vòng van giới hạn và xẻ rộng qua vòng van ĐMP. - Thời điểm đánh giá: ngay sau phẫu thuật, trước khi xuất viện, sau khi mổ 6 tháng và sau mổ 1 năm. Những đóng góp mới của luận án Đề tài này nghiên cứu kết quả ngắn hạn và trung hạn được thực hiện ở Việt Nam trên một số lượng tương đối lớn bệnh nhân, ở một trung tâm với qui trình điều trị thống nhất và tập trung vào việc đánh giá kĩ thuật xẻ vòng van ĐMP dựa trên chỉ số Z, vì vậy có ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong thực hành phẫu thuật tim hở nhằm mục tiêu phát triển và nhân rộng thêm một kĩ thuật trong chuyên ngành tim bẩm sinh tại Việt Nam.

Luận án đã có đóng góp mới nhằm tìm ra lợi ích của kĩ thuật xẻ giới hạn qua vòng van ĐMP trong phẫu thuật sửa chữa toàn bộ ToF, từ đó đề xuất chỉ định, tham chiếu dựa vào chỉ số Z. Dữ kiện này sẽ góp phần trong các nghiên cứu dài hạn về phẫu thuật tim bẩm sinh ở cấp độ cao hơn. Bố cục của luận án Luận án gồm 130 trang, bao gồm đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu 3 trang, tổng quan tài liệu 31 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 35 trang, kết quả nghiên cứu 27 trang, bàn luận 31 trang, kết luận 2 trang và kiến nghị 1 trang. Luận án có 26 bảng, 23 hình, 1 sơ đồ được trình bày và chú thích rõ ràng.

Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu bệnh - Hình thái học Tứ chứng Fallot nằm trong nhóm bệnh lý do khiếm khuyết vách nón (conotruncal defects) mà sự khiếm khuyết này là do không có sự di chuyển đúng chỗ của các tế bào mào thần kinh tim (cardiac neural crest cells) dẫn đến thiếu các tế bào hình thành cơ tim để phát triển thành đường thoát hoàn chỉnh. Tứ chứng Fallot kinh điển được mô tả gồm bốn tổn thương. Tuy nhiên, cơ chế của bốn tổn thương này là từ duy nhất một bất thường: thiểu sản của vách nón dưới phổi do sự lệch ra phía trước và phía trên của phần vách nón so với hai chân của dải cơ vách liên thất.

Tắc nghẽn dòng máu từ thất phải lên phổi ở nhiều tầng khác nhau là một đặc trưng của ToF và mức độ tắc nghẽn thay đổi khác nhau tùy theo trường hợp. Điển hình, vùng phễu thất phải bị hẹp do vách nón phì đại, lệch ra trước và do sự phì đại của các bè cơ vùng phễu. Vùng phễu thất phải có chiều dài gần như bình thường nhưng đường kính hẹp lại đáng kể, do thiểu sản của đường thoát và do vách nón di chuyển ra phía trước sang trái gây hẹp tương đối của đường thoát. Ngoài ra, phì đại các cơ bè của đường thoát cũng góp phần làm hẹp đường thoát.

Van ĐMP bị hẹp trong khoảng 75% trường hợp, do lá van dày lên, thiểu sản, trong đó khoảng 1/2 đến 2/3 là dạng van hai mảnh, dính các mép van với nhau. Thân ĐMP thường là nhỏ và ngắn hơn bình thường, tổn thương hẹp trên van ĐMP cũng hay gặp trong ToF, hai nhánh ĐMP thường hợp lưu, kích thước tương đối bình thường và có thể có hẹp đoạn đầu nhánh trái. Các nhánh ĐMP vùng rốn phổi và xa trong nhu mổ phổi nhìn chung là bình thường. Giải phẫu hẹp nhiều tầng, mức độ nặng của hẹp, thiểu sản đường thoát thất phải là một yếu tố quan trọng.

Tỉ lệ sống còn tự nhiên chỉ có 50% sống đến 5-10 tuổi, khoảng 88% sống sót sau sinh 1 tuần, 84% sau 1 tháng, sau 1 năm tuổi là 64%, 49% sau 5 năm tuổi, 23% sau 10 tuổi và chỉ có 4% sau 15 tuổi. Lâm sàng và chẩn đoán Lâm sàng: tím, khó thở khi gắng sức, cơn tím kịch phát, chậm phát triển thể chất, ngón tay, ngón chân dùi trống, âm thổi do hẹp phổi khi nghe tim. Cận lâm sàng: siêu âm tim là phương tiện quan trọng nhất để chẩn đoán ToF cũng như theo dõi trước và sau mổ. Điều trị Phẫu thuật sửa chữa toàn bộ được lựa chọn của tất cả các trung tâm trên thế giới, thời điểm mổ thay đổi tùy theo, khoảng từ 3 đến 12 tháng nếu không có triệu chứng hoặc sẽ mổ sớm hơn nếu xuất hiện triệu chứng sớm.

Trong thời kỳ đầu của phẫu thuật tim hở, đường tiếp cận luôn là qua đường xẻ rộng trên thất phải, qua đường xẻ này các phẫu thuật viên sẽ cắt các cơ thất phải phì đại, mở rộng chỗ hẹp và đóng lỗ TLT, nếu vòng van ĐMP nhỏ thì đường xẻ kéo dài từ thất phải lên vùng phễu xuyên qua vòng van ĐMP và lên thân ĐMP. Thuật ngữ miếng vá xuyên vòng van xuất hiện từ thời điểm này. Mặc dù miếng vá xuyên vòng van ĐMP có thể giải phóng rộng rãi nhưng cái giá phải trả là van ĐMP bị phá hủy nhiều và để lại tình trạng hở phổi nặng sau mổ. Năm 1963, Hudspeth lần đầu tiên đề xuất tiếp cận mổ qua đường nhĩ phải, không xẻ vào thành thất phải nhưng ít được biết tới, cho đến năm 1976 mới được Edmunds đề xuất trở lại và trở nên phổ biến hơn.

Cùng lúc này, qua theo dõi sau mổ, những hiểu biết về biến chứng của hở phổi và sẹo xơ do xẻ thất phải ảnh hưởng lâu dài lên thất phải làm suy thất phải ngày càng trở nên rõ ràng. Đến đầu những năm 1990s, nhiều trung tâm đã tiếp cận mổ và hạn chế xẻ rộng qua vòng van vào thất phải. Ảnh hƣởng lên thất phải sau mổ sửa chữa ToF Khi sửa chữa ToF, thao tác chủ yếu là giải phóng hẹp đường thoát thất phải và vá lỗ thông liên thất. Trong khi, thao tác vá lỗ TLT thường sẽ đạt được không quá khó khăn thì việc giải phóng đường thoát thất phải thế nào là đủ rộng là một mục tiêu không dễ dàng, nhất là phải tránh hở phổi nhiều sau mổ và do sự đa dạng, hẹp nhiều tầng của đường thoát trong đa số các trường hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Đằng Khang (2022). Nghiên cứu xẻ vòng van ĐMP trong phẫu thuật tứ chứng Fallot [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/chi-dinh-va-anh-huong-cua-xe-vong-van-dong-mach-phoi-trong-phau-thuat-tu-chung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van ĐMP trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chỉ định, ảnh hưởng xẻ vòng van động mạch phổi trong phẫu thuật tứ chứng Fallot. Cập nhật kiến thức y khoa.

Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van ĐMP trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van ĐMP trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van ĐMP trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van ĐMP trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van ĐMP trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" có 356 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xẻ vòng van ĐMP trong phẫu thuật tứ chứng Fallot" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter