Luận án Nghiên cứu Ứng dụng Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để trong Ung Thư Đầu Tụy
Phẫu thuật cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để điều trị ung thư đầu tụy hiệu quả, giảm biến chứng sau mổ.
Luan An
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phẫu thuật cắt khối tá tụy nạo hạch ung thư đầu tụy
- Số trang:
- 181 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phẫu thuật cắt khối tá tụy nạo hạch ung thư đầu tụy
Phẫu thuật cắt khối tá tụy là phương pháp điều trị triệt căn duy nhất đối với các khối u ác tính quanh bóng Vater. Phẫu thuật cắt khối tá tụy đòi hỏi kỹ thuật giải phẫu chính xác. Khối u vùng đầu tụy bao gồm ung thư đầu tụy, ung thư bóng Vater và ung thư đoạn cuối ống mật chủ. Bản chất mô học phổ biến nhất là ung thư biểu mô tuyến đầu tụy. Bệnh lý này có mức độ ác tính rất cao. Tế bào ung thư xâm lấn nhanh vào mạch máu và chuỗi hạch lân cận. Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương kết hợp nạo vét hạch ung thư tụy giúp loại bỏ triệt để tổ chức ung thư vi thể. Phương pháp này cải thiện rõ rệt thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Đánh giá giai đoạn trước mổ là bước bắt buộc. Quy trình này xác định khả năng phẫu thuật an toàn.
1.1. Giải phẫu bệnh ung thư biểu mô tuyến đầu tụy
Ung thư biểu mô tuyến đầu tụy chiếm tỷ lệ trên 80% các trường hợp u ác tính tại vùng đầu tụy. Khối u thường xuất phát từ biểu mô của các ống tụy nhỏ. Tổ chức u có đặc tính thâm nhiễm sâu vào nhu mô tụy và mô liên kết xung quanh. Khối u làm tắc nghẽn ống tụy chính và ống mật chủ. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng vàng da tắc mật tiến triển và suy giảm chức năng tụy ngoại tiết. Đánh giá mô bệnh học sau mổ cung cấp thông tin về độ biệt hóa của tế bào u. Mức độ xâm lấn mạch máu và thần kinh quanh tụy cũng được xác định chi tiết. Việc phân tích diện cắt đóng vai trò then chốt trong định hướng điều trị bổ trợ tiếp theo.
1.2. Phân loại khối u ác tính quanh bóng Vater
Khối u ác tính vùng quanh bóng Vater chia thành ba nhóm bệnh lý chính. Nhóm thứ nhất là ung thư đầu tụy. Nhóm thứ hai là ung thư bóng Vater. Nhóm thứ ba là ung thư đoạn cuối ống mật chủ. Mỗi loại u mang đặc điểm lâm sàng và tiên lượng riêng biệt. Ung thư bóng Vater thường gây vàng da sớm. Do đó, bệnh nhân phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm hơn. Ngược lại, ung thư đầu tụy thường tiến triển âm thầm. Khối u phát triển lớn trước khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Phương pháp phẫu thuật cắt khối tá tụy được áp dụng chung cho cả ba nhóm bệnh lý này. Mục tiêu hàng đầu là cắt bỏ toàn bộ u và nạo hạch vùng tương ứng.
II. Chỉ định cắt khối tá tụy kèm nạo vét hạch ung thư tụy
Chỉ định can thiệp ngoại khoa dựa trên đánh giá toàn diện về lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Phẫu thuật cắt khối tá tụy được chỉ định cho các khối u giai đoạn còn khu trú. Khối u chưa xâm lấn động mạch thân tạng hoặc động mạch mạc treo tràng trên. Bệnh nhân cần có thể trạng đủ tốt để trải qua cuộc đại phẫu. Tình trạng dinh dưỡng trước mổ được đánh giá kỹ lưỡng qua chỉ số khối cơ thể và albumin máu. Nạo vét hạch ung thư tụy là bước không thể tách rời trong quy trình phẫu thuật. Việc nạo vét hạch đầy đủ giúp xác định chính xác giai đoạn bệnh theo hệ thống AJCC. Điều này hỗ trợ lập kế hoạch hóa trị bổ trợ sau mổ đạt hiệu quả tối ưu.
2.1. Đánh giá hình ảnh học và nội soi mật tụy ngược dòng
Chụp cắt lớp vi tính đa dãy là phương tiện chẩn đoán hình ảnh tiêu chuẩn. Kỹ thuật này đánh giá chính xác kích thước khối u và liên quan giải phẫu với mạch máu lân cận. Dấu hiệu giãn đồng thời ống mật chủ và ống tụy chính chỉ điểm rõ ràng tổn thương vùng đầu tụy. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) cho phép quan sát trực tiếp vùng nhú tá tràng. Kỹ thuật ERCP kết hợp sinh thiết tế bào học để chẩn đoán xác định. Ngoài ra, đặt stent đường mật qua ERCP giúp giải áp tạm thời cho bệnh nhân vàng da nặng. Đánh giá hạch di căn trên phim chụp giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch nạo vét hạch chi tiết.
2.2. Lựa chọn kỹ thuật cắt khối tá tụy kinh điển hay bảo tồn môn vị PPPD
Phẫu thuật cắt khối tá tụy kinh điển bao gồm việc cắt bỏ một phần dạ dày cùng khối tá tụy. Trong khi đó, kỹ thuật bảo tồn môn vị (PPPD) giữ lại toàn bộ dạ dày và cơ thắt môn vị. Phương pháp bảo tồn môn vị (PPPD) giúp bảo toàn sinh lý tiêu hóa tốt hơn. Bệnh nhân sau mổ ít bị hội chứng suy giảm hấp thu hoặc sụt cân nghiêm trọng. Tuy nhiên, chỉ định bảo tồn môn vị (PPPD) đòi hỏi khối u không xâm lấn vào tá tràng đoạn D1 hoặc môn vị. Phẫu thuật viên căn cứ vào vị trí u, kích thước và hạch di căn để lựa chọn phương pháp mổ phù hợp. Cả hai kỹ thuật đều phải đảm bảo mục tiêu triệt căn ung thư học.
III. Kỹ thuật nạo hạch triệt để trong phẫu thuật Whipple
Phẫu thuật Whipple là kỹ thuật chuẩn mực trong điều trị ung thư vùng đầu tụy. Quy trình nạo vét hạch được thực hiện theo các mốc giải phẫu nghiêm ngặt. Phẫu thuật viên tiến hành bộc lộ và làm sạch các chặng hạch quanh tá tụy, dọc cuống gan và động mạch thân tạng. Mục tiêu là thu thập đủ số lượng hạch tối thiểu theo khuyến cáo quốc tế. Nạo hạch đầy đủ giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh làm tổn thương các mạch máu lớn. Quá trình phẫu thuật cần kiểm soát tốt lượng máu mất. Nạo hạch triệt để mang lại lợi ích sống còn rõ rệt khi kết hợp hóa trị sau mổ.
3.1. Phạm vi nạo hạch chuẩn và nạo hạch D2 mở rộng
Nạo hạch chuẩn trong ung thư tụy bao gồm các nhóm hạch số 5, 6, 8a, 12b, 12p, 13 và 17. Trong các ca phẫu thuật phức tạp, kỹ thuật nạo hạch D2 mở rộng được áp dụng để tăng độ triệt căn. Nạo hạch D2 mở rộng bao gồm lấy bỏ thêm các nhóm hạch số 8p, 9, 14a, 14b và nhóm 16 dọc động mạch chủ bụng. Việc vét sạch hạch quanh động mạch mạc treo tràng trên giúp kiểm soát đường lan tràn của tế bào ác tính. Số lượng hạch nạo được càng nhiều thì việc phân loại giai đoạn N càng chính xác. Tỷ số hạch di căn trên tổng số hạch nạo là yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng.
3.2. Kiểm soát mạch máu và bóc tách mạc treo tụy
Bóc tách mạc treo tụy là bước kỹ thuật khó nhất trong phẫu thuật cắt khối tá tụy. Phẫu thuật viên phải phẫu tích sát bờ phải động mạch mạc treo tràng trên. Vùng này tập trung nhiều nhánh mạch máu nhỏ và đám rối thần kinh thực vật. Việc kiểm soát diện bóc tách sau tụy quyết định khả năng đạt diện cắt sạch tế bào u. Phẫu thuật viên sử dụng dao năng lượng hoặc kẹp mạch máu chuyên dụng để cầm máu tuyệt đối. Thao tác chính xác giúp giảm thiểu lượng máu mất và hạn chế nhu cầu truyền máu trong mổ. Sự an toàn của mạch máu mạc treo là ưu tiên hàng đầu trong suốt quá trình bóc tách u.
3.3. Xử lý và phân lập bệnh phẩm sau phẫu thuật
Sau khi cắt trọn khối tá tụy, bệnh phẩm được xử lý ngay tại phòng mổ. Các nhóm hạch được bóc tách riêng lẻ và đánh số theo sơ đồ quy ước quốc tế. Hạch nhóm 17 và nhóm 14 được phân loại vào các lọ đựng bệnh phẩm riêng biệt. Kỹ thuật viên giải phẫu bệnh tiến hành nhuộm mực các diện cắt quan trọng. Các diện cắt bao gồm diện cắt cổ tụy, diện cắt ống mật chủ và diện cắt mạc treo sau tụy. Việc đánh dấu này giúp xác định chính xác bờ diện cắt trên lát cắt vi thể. Toàn bộ mẫu mô được cố định trong dung dịch formalin để thực hiện nhuộm HE và hóa mô miễn dịch.
IV. Tái lập lưu thông tiêu hóa và nối tụy hỗng tràng chuẩn
Thì tái lập lưu thông tiêu hóa là giai đoạn phức tạp thứ hai của phẫu thuật. Quá trình này bao gồm ba miệng nối tiêu hóa chính. Các miệng nối gồm nối tụy - ruột, nối mật - ruột và nối dạ dày - ruột. Nối tụy hỗng tràng là miệng nối quan trọng nhất và có nguy cơ tai biến cao nhất. Chất lượng miệng nối phụ thuộc vào độ xơ chai của mô tụy và đường kính ống tụy chính. Phẫu thuật viên sử dụng các kỹ thuật may lộn mép hoặc may vắt liên tục để bảo đảm độ kín. Việc tái lập tuần tự giúp khôi phục lưu thông dịch mật và dịch tụy xuống ruột non. Quá trình hồi phục chức năng tiêu hóa của bệnh nhân phụ thuộc trực tiếp vào thì mổ này.
4.1. Kỹ thuật miệng nối tụy hỗng tràng
Nối tụy hỗng tràng có thể thực hiện theo kiểu tận - bên hoặc tận - tận. Phương pháp nối ống tụy với niêm mạc hỗng tràng (duct-to-mucosa) thường được ưu tiên khi ống tụy giãn rộng. Trường hợp nhu mô tụy mềm và ống tụy nhỏ, kỹ thuật vùi mỏm tụy vào lòng hỗng tràng được áp dụng phổ biến. Phẫu thuật viên đặt một ống dẫn lưu nhỏ (stent) qua miệng nối tụy để dẫn lưu dịch tụy ra ngoài tạm thời. Kỹ thuật may cần nhẹ nhàng, tránh làm rách mô tụy giòn. Mũi chỉ khâu phải bảo đảm kín nhưng không gây thiếu máu cục bộ mỏm tụy. Đặt dẫn lưu cạnh miệng nối giúp theo dõi sớm nguy cơ rò dịch tụy sau mổ.
4.2. Tái lập miệng nối mật ruột và dạ dày ruột
Miệng nối mật - ruột được thực hiện giữa ống gan chung và quai hỗng tràng theo kiểu tận - bên. Mũi khâu một lớp bằng chỉ tự tiêu đơn sợi giúp giảm thiểu biến chứng hẹp miệng nối đường mật về sau. Tiếp theo, miệng nối dạ dày - hỗng tràng hoặc tá tràng - hỗng tràng được tạo lập ở vị trí thấp hơn. Khoảng cách giữa các miệng nối được tính toán cẩn thận để tránh trào ngược dịch mật tụy vào dạ dày. Đặt ống thông mũi - dạ dày giúp làm xẹp dạ dày và bảo vệ các miệng nối mới tạo. Đóng các lỗ khuyết mạc treo ruột là thao tác bắt buộc để phòng ngừa biến chứng thoát vị nội sau phẫu thuật.
V. Kiểm soát biến chứng rò tụy sau mổ và phục hồi bệnh
Chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật cắt khối tá tụy đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Biến chứng ngoại khoa sau mổ có thể xảy ra ở mức độ nhẹ hoặc nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường giúp can thiệp kịp thời và giảm tỷ lệ tử vong. Các chỉ số sinh hiệu, lượng dịch dẫn lưu và xét nghiệm sinh hóa máu được kiểm tra hàng ngày. Nuôi dưỡng tĩnh mạch kết hợp dinh dưỡng đường ruột sớm qua ống thông hỗng tràng giúp tăng cường sức đề kháng. Kiểm soát tốt đường huyết và ổn định cân bằng điện giải là ưu tiên quan trọng. Bệnh nhân được khuyến khích vận động sớm để kích thích nhu động ruột hồi phục nhanh chóng.
5.1. Nhận diện và xử trí biến chứng rò tụy sau mổ POPF
Biến chứng rò tụy sau mổ (POPF) là thách thức lớn nhất sau phẫu thuật cắt khối tá tụy. Chẩn đoán rò tụy dựa trên nồng độ amylase trong dịch dẫn lưu cao gấp 3 lần giới hạn bình thường vào ngày hậu phẫu thứ 3. Biến chứng rò tụy sau mổ (POPF) được phân loại theo thang điểm ISGPS thành độ A, độ B và độ C. Rò tụy độ A chỉ cần theo dõi và rút dẫn lưu muộn. Rò tụy độ B và C đòi hỏi điều trị nội khoa tích cực bằng kháng sinh, thuốc ức chế tiết somatostatin và nhịn ăn đường miệng. Can thiệp dẫn lưu ổ dịch tồn dư dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính giúp tránh phải mổ lại.
5.2. Dự phòng hội chứng chậm tháo rỗng dạ dày DGE
Hội chứng chậm tháo rỗng dạ dày (DGE) là biến chứng thường gặp gây kéo dài thời gian nằm viện. Bệnh nhân có biểu hiện buồn nôn, chướng bụng và ứ đọng dịch dạ dày lượng lớn sau mổ. Chậm tháo rỗng dạ dày (DGE) có liên quan đến tình trạng viêm quanh tụy hoặc thiếu máu cục bộ cơ thắt môn vị. Để hạn chế biến chứng này, phẫu thuật viên cần bảo tồn các nhánh mạch máu vị phải và thần kinh phế vị. Điều trị chậm tháo rỗng dạ dày bao gồm đặt ống hút dạ dày giải áp và sử dụng thuốc kích thích nhu động ruột như erythromycin hoặc metoclopramide. Hầu hết các trường hợp DGE đều đáp ứng tốt với điều trị bảo tồn nội khoa.
VI. Tiên lượng sống còn và đạt diện cắt R0 ung thư tụy
Tiên lượng của bệnh nhân ung thư vùng đầu tụy phụ thuộc vào kết quả phẫu thuật và đặc điểm khối u. Mục tiêu cốt lõi của phẫu thuật viên là đạt được diện cắt R0 ung thư tụy. Khái niệm R0 nghĩa là diện cắt mô học hoàn toàn không còn tế bào ung thư vi thể trong bán kính 1mm. Việc đạt được diện cắt R0 ung thư tụy giúp kéo dài thời gian sống còn không bệnh và thời gian sống còn toàn bộ. Ngược lại, diện cắt R1 hoặc R2 làm tăng nguy cơ tái phát bệnh sớm tại chỗ và di căn xa. Các yếu tố tiên lượng quan trọng khác bao gồm kích thước khối u, độ biệt hóa mô học và tình trạng di căn hạch vùng.
6.1. Tỷ lệ sống còn toàn bộ và thời gian sống còn không bệnh
Nghiên cứu lâm sàng cho thấy phẫu thuật cắt khối tá tụy nạo hạch triệt để cải thiện rõ rệt tỷ lệ sống còn 3 năm và 5 năm. Thời gian sống còn toàn bộ trung bình của bệnh nhân ung thư đầu tụy sau mổ R0 đạt từ 20 đến 28 tháng. Nhóm bệnh nhân ung thư bóng Vater và ung thư đoạn cuối ống mật chủ có tiên lượng sống còn khả quan hơn. Thời gian sống còn không bệnh liên quan chặt chẽ đến giai đoạn hạch N0 hay N1. Bệnh nhân không có di căn hạch vùng có tỷ lệ sống sót cao hơn gấp đôi so với nhóm có hạch di căn. Khám theo dõi định kỳ sau mổ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát ung thư.
6.2. Phân tích các yếu tố nguy cơ gây tái phát sớm sau phẫu thuật
Tái phát sớm trong vòng 12 tháng sau mổ là nguyên nhân chính gây thất bại điều trị. Phân tích đa biến chỉ ra ba yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu. Yếu tố thứ nhất là diện cắt dương tính (R1). Yếu tố thứ hai là tỷ số hạch di căn cao trên 0.2. Yếu tố thứ ba là khối u có độ biệt hóa kém kèm xâm lấn mạch máu vi thể. Nồng độ chất chỉ điểm CA 19-9 tăng cao trở lại sau mổ cũng báo hiệu nguy cơ bùng phát bệnh. Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ chỉ định phác đồ hóa trị bổ trợ kịp thời và tích cực hơn nhằm ngăn ngừa di căn xa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Chào bạn, với 10 năm kinh nghiệm trong việc xây dựng content SEO cho tài liệu học thuật, tôi đã phân tích tài liệu "Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để Ung Thư Đầu Tụy" và sẽ tạo ra nội dung chi tiết theo yêu cầu của bạn.
Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để: Bước Tiến Mới Trong Điều Trị Ung Thư Vùng Đầu Tụy
Tổng quan nghiên cứu
Ung thư vùng đầu tụy, bao gồm ung thư đầu tụy, ung thư bóng Vater và ung thư đoạn cuối ống mật chủ, là một trong những bệnh lý ác tính có tiên lượng sống thấp và tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu. Việc phát hiện thường ở giai đoạn muộn càng làm tăng thách thức trong điều trị. Hiện tại, phẫu thuật vẫn là phương pháp duy nhất mang lại cơ hội chữa khỏi triệt để. Tuy nhiên, thời gian sống còn trung và dài hạn cho bệnh nhân ung thư vùng đầu tụy vẫn còn thấp so với các loại ung thư đường tiêu hóa khác.
Trong bối cảnh đó, phương pháp Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để (PTCKTTNHTĐ) nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hướng tới việc loại bỏ tối đa các hạch di căn tiềm tàng, từ đó cải thiện tiên lượng. Mặc dù đã có nhiều báo cáo quốc tế, tính hiệu quả và độ an toàn của PTCKTTNHTĐ vẫn còn là chủ đề tranh cãi, đặc biệt là tại Việt Nam, nơi các công trình nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp này còn rất hạn chế.
Nghiên cứu này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó, bằng cách ứng dụng và đánh giá phương pháp PTCKTTNHTĐ tại một bệnh viện tuyến cuối như Bệnh viện Chợ Rẫy. Mục tiêu chính là xác định chính xác tỉ lệ và vị trí di căn hạch, đánh giá tai biến, biến chứng, tỉ lệ tử vong, cùng với thời gian sống còn toàn bộ và không bệnh sau phẫu thuật, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc ứng dụng và phát triển kỹ thuật này trong nước.
Nội dung chi tiết
Ung Thư Vùng Đầu Tụy: Tổng Quan Bệnh Học và Chẩn Đoán
Ung thư vùng đầu tụy là một nhóm bệnh lý ác tính phức tạp, bao gồm ung thư đầu tụy, ung thư bóng Vater và ung thư đoạn cuối ống mật chủ. Đây là những khối u có vị trí giải phẫu đặc biệt, liên quan mật thiết đến các cơ quan tiêu hóa quan trọng và hệ thống dẫn lưu bạch huyết phong phú. Tại Hoa Kỳ, đây là nguyên nhân gây tử vong thứ tư do ung thư, với tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi và thường gặp ở nam giới hơn nữ giới. Tại Việt Nam, dữ liệu từ Bệnh viện Chợ Rẫy cũng cho thấy ung thư quanh bóng Vater chiếm đa số trong các trường hợp ung thư vùng đầu tụy được phẫu thuật.
Các yếu tố nguy cơ được xác định cho ung thư tụy bao gồm di truyền (như đột biến gene PRSS1, STK11, CDKN2A, BRCA2) và môi trường (hút thuốc lá, béo phì, đái tháo đường mạn tính). Đối với ung thư bóng Vater và đoạn cuối ống mật chủ, các hội chứng đa polyp di truyền (như Peutz-Jeghers, đa polyp tuyến gia đình) và các bệnh lý viêm đường mật xơ hóa cũng được xem là yếu tố liên quan.
Về mặt giải phẫu, khối tá tụy là một cấu trúc phức tạp với tá tràng hình chữ "C" ôm lấy đầu tụy, cùng với bóng Vater – điểm hợp lưu quan trọng của ống mật chủ và ống tụy chính. Hệ thống mạch máu và dẫn lưu bạch huyết tại đây vô cùng phong phú, với các nhóm hạch quanh động mạch mạc treo tràng trên (nhóm 14), quanh động mạch chủ bụng (nhóm 16), và các nhóm hạch quanh đầu tụy (nhóm 13, 17) đóng vai trò then chốt trong quá trình di căn. Giải phẫu bệnh cho thấy các loại ung thư này có những đặc điểm đại thể và vi thể riêng biệt, thường gây phản ứng tạo sợi mạnh mẽ và có khuynh hướng xâm lấn thần kinh vi thể.
Chẩn đoán ung thư vùng đầu tụy dựa trên triệu chứng lâm sàng như vàng da, đau bụng, sụt cân, cùng với các xét nghiệm cận lâm sàng. Sinh hóa máu thường cho thấy tăng bilirubin, phosphatase kiềm. Dấu ấn ung thư CA 19-9 có giá trị theo dõi sau mổ hơn là chẩn đoán sớm. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như Siêu âm bụng, X-quang cắt lớp điện toán (XQCLĐT) đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện u, đánh giá mức độ xâm lấn và di căn hạch. Siêu âm qua nội soi (EUS) và Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về khối u nhỏ và cho phép sinh thiết, giúp phân giai đoạn theo AJCC 2009 dựa trên mức độ xâm lấn (T), di căn hạch (N) và di căn xa (M).
Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để: Kỹ Thuật và Phạm Vi
Phẫu thuật cắt khối tá tụy (PTCKTT), hay phẫu thuật Whipple, được Whipple mô tả lần đầu tiên vào năm 1935, là nền tảng trong điều trị ung thư vùng đầu tụy. Tuy nhiên, nhận thấy tầm quan trọng của di căn hạch trong tiên lượng bệnh, khái niệm PTCKTT Kèm Nạo Hạch Triệt Để (PTCKTTNHTĐ) đã được Fortner đưa ra vào năm 1984, mở rộng phạm vi nạo hạch vùng sau phúc mạc để loại bỏ triệt để hơn các tế bào ung thư. Kỹ thuật này đã được ứng dụng rộng rãi ở Nhật Bản, Hoa Kỳ và các nước phương Tây, dù định nghĩa về "triệt để" có thể khác nhau giữa các trường phái.
Quy trình thực hiện PTCKTTNHTĐ là một phẫu thuật phức tạp, đòi hỏi phẫu thuật viên có trình độ và kinh nghiệm cao. Các bước chính bao gồm:
- Bộc lộ tĩnh mạch mạc treo tràng trên: Mở dây chằng vị đại tràng, hạ đại tràng góc gan, bóc tách tụy khỏi bờ phải bó mạch mạc treo tràng trên, đồng thời thực hiện thủ thuật Kocher để nạo các nhóm hạch số 14 và 16.
- Phẫu tích cuống gan: Xác định ống mật chủ, động mạch gan và tĩnh mạch cửa, nạo các nhóm hạch số 8, 9, 12 quanh động mạch thân tạng và cuống gan, đảm bảo loại bỏ ống mật và túi mật.
- Cắt ngang dạ dày/tá tràng: Cắt ngang dạ dày hoặc bảo tồn môn vị bằng cách cắt ngang tá tràng dưới môn vị 2 cm, đồng thời nạo hạch số 6.
- Di động tá tràng và hỗng tràng: Cắt ngang đoạn đầu hỗng tràng khoảng 15 cm từ góc Treitz, loại bỏ các mạch máu chi phối.
- Cắt ngang tụy và bóc tách mô sau phúc mạc: Tách đầu và mỏm móc tụy khỏi bó mạch mạc treo tràng trên, cắt ngang tụy và bóc tách triệt để các mô mỡ, hạch lympho vùng sau phúc mạc từ rốn thận phải đến bờ trái động mạch chủ bụng, bao gồm các hạch nhóm 13, 14, 17, 16a2, 16b1. Sau cùng, lưu thông tiêu hóa được tái lập bằng các miệng nối tụy-ruột, mật-ruột và vị-tràng. Phạm vi nạo hạch triệt để bao gồm các nhóm hạch 6, 8, 9, 12, 13, 14, 16a2, 16b1 và 17, mở rộng hơn so với nạo hạch tiêu chuẩn để tối ưu hóa việc loại bỏ di căn.
Kết Quả, Tiên Lượng và Hướng Ứng Dụng Từ Nghiên Cứu
Nghiên cứu về Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để (PTCKTTNHTĐ) tại Bệnh viện Chợ Rẫy đã thu thập 81 trường hợp ung thư vùng đầu tụy, cung cấp những dữ liệu quý giá về ứng dụng phương pháp này tại Việt Nam. Nghiên cứu đã tập trung vào các biến số quan trọng như đặc điểm dân số, các yếu tố liên quan đến phẫu thuật và di căn hạch, cũng như kết quả theo dõi sau mổ.
Các phát hiện chính từ nghiên cứu bao gồm:
- Tỉ lệ và vị trí di căn hạch: Nghiên cứu đã xác định chi tiết tỉ lệ hạch bạch huyết bị di căn theo từng vị trí cụ thể trong các bệnh ung thư vùng đầu tụy. Đối với ung thư đầu tụy, hướng di căn hạch chủ yếu từ nhóm 13 qua nhóm 14 rồi đến nhóm 16. Ung thư bóng Vater thường di căn qua nhóm hạch sau đầu tụy (13) và quanh động mạch tá tụy dưới, sau đó lan rộng đến các hạch quanh tụy và quanh động mạch chủ bụng. Ung thư đoạn cuối ống mật chủ có sự liên quan giữa mức độ xâm lấn và di căn hạch, với nhóm 12 và 13 đóng vai trò quan trọng trước khi di căn đến nhóm 14 và 16. Dữ liệu này giúp phẫu thuật viên có cái nhìn sâu sắc hơn về đường đi của di căn, tối ưu hóa quá trình nạo hạch.
- Độ an toàn của phẫu thuật: Nghiên cứu đã đánh giá tai biến, biến chứng (như rò tụy, chảy máu, nhiễm trùng) và tỉ lệ tử vong của PTCKTTNHTĐ, cho thấy tính an toàn của phương pháp tương đương với phẫu thuật cắt khối tá tụy kinh điển trong nhiều báo cáo quốc tế. Điều này khẳng định khả năng thực hiện kỹ thuật phức tạp này tại Bệnh viện Chợ Rẫy với trang thiết bị và đội ngũ chuyên môn phù hợp.
- Tiên lượng sống còn: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về tỉ lệ sống còn toàn bộ và sống còn không bệnh sau 1, 2, 3, 4 năm, giúp đánh giá hiệu quả lâu dài của PTCKTTNHTĐ. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống và tái phát sớm sau mổ cũng được phân tích, cung cấp cơ sở để dự đoán và can thiệp kịp thời.
Ý nghĩa ứng dụng thực tiễn: Dữ liệu thực nghiệm từ Bệnh viện Chợ Rẫy là bằng chứng quan trọng cho việc ứng dụng PTCKTTNHTĐ tại Việt Nam. Kết quả này giúp các phẫu thuật viên củng cố kiến thức về giải phẫu bệnh lý và các đường di căn hạch, từ đó định hướng chiến lược nạo hạch chính xác và triệt để hơn. Nó cũng là cơ sở để cải thiện phác đồ điều trị đa mô thức, bao gồm hóa trị và xạ trị hỗ trợ, nhằm nâng cao tiên lượng cho bệnh nhân ung thư vùng đầu tụy. Nghiên cứu này khẳng định rằng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kinh nghiệm, PTCKTTNHTĐ có thể được thực hiện an toàn và hiệu quả, mang lại hy vọng sống tốt hơn cho người bệnh.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu chuyên sâu về "Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để Ung Thư Đầu Tụy" này là nguồn thông tin vô cùng giá trị, hướng đến nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực y tế:
- Phẫu thuật viên chuyên khoa Gan – Mật – Tụy (G-M-T) và Ung bướu: Những người trực tiếp thực hiện phẫu thuật sẽ tìm thấy kiến thức chi tiết về kỹ thuật PTCKTTNHTĐ, phạm vi nạo hạch, các nhóm hạch cần lưu ý và quản lý biến chứng. Tài liệu giúp cập nhật và chuẩn hóa phương pháp tiếp cận điều trị ung thư vùng đầu tụy.
- Bác sĩ Ung bướu và Bác sĩ nội tiêu hóa: Cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố tiên lượng, quá trình di căn và kết quả sau phẫu thuật, hỗ trợ họ trong việc lập kế hoạch điều trị đa mô thức (hóa trị, xạ trị) và theo dõi bệnh nhân.
- Sinh viên Y khoa, Bác sĩ nội trú, Nghiên cứu sinh: Đây là tài liệu tham khảo quý giá để hiểu sâu về giải phẫu bệnh, dịch tễ học, chẩn đoán, phân loại và các phương pháp điều trị tiên tiến nhất cho ung thư vùng đầu tụy. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới trong tương lai.
- Chuyên gia Giải phẫu bệnh: Tài liệu cung cấp thông tin về đặc điểm đại thể, vi thể của các loại ung thư vùng đầu tụy, cùng với định danh các nhóm hạch, giúp tối ưu hóa việc đánh giá bệnh phẩm sau mổ, từ đó đưa ra kết luận giải phẫu bệnh chính xác hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế và quản lý bệnh viện: Hiểu rõ hơn về hiệu quả và mức độ phức tạp của PTCKTTNHTĐ giúp họ đưa ra các quyết định về đầu tư trang thiết bị, đào tạo nhân lực và phát triển các trung tâm chuyên sâu.
Để tiếp cận và hiểu rõ tài liệu này, độc giả cần có kiến thức nền tảng vững chắc về giải phẫu học vùng bụng, sinh lý bệnh hệ tiêu hóa, nguyên lý ung thư học cơ bản và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Việc đọc tài liệu này sẽ giúp các đối tượng trên cập nhật những tiến bộ mới nhất, nâng cao năng lực chuyên môn và góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân ung thư vùng đầu tụy.
Câu hỏi thường gặp
1. Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để (PTCKTTNHTĐ) là gì? PTCKTTNHTĐ là một phẫu thuật phức tạp nhằm loại bỏ khối u ác tính ở vùng đầu tụy, bao gồm một phần dạ dày, tá tràng, đầu tụy và ống mật chủ, đồng thời nạo sạch các nhóm hạch bạch huyết vùng sau phúc mạc. Phương pháp này mở rộng phạm vi nạo hạch so với phẫu thuật cắt khối tá tụy tiêu chuẩn (Whipple truyền thống), hướng tới việc loại bỏ tối đa các tế bào ung thư di căn tiềm tàng, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
2. Tại sao cần nạo hạch triệt để trong ung thư vùng đầu tụy? Ung thư vùng đầu tụy thường di căn sớm qua hệ thống bạch huyết. Nạo hạch triệt để giúp loại bỏ những hạch có tế bào ung thư mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trước mổ có thể bỏ sót. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ, tại vùng và kéo dài thời gian sống còn cho bệnh nhân. Mặc dù còn nhiều tranh cãi về mức độ hiệu quả, nhiều nghiên cứu cho thấy đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng dài hạn.
3. Kỹ thuật PTCKTTNHTĐ khác gì so với phẫu thuật Whipple truyền thống? Điểm khác biệt chính giữa PTCKTTNHTĐ và phẫu thuật Whipple truyền thống nằm ở phạm vi nạo hạch. Trong khi Whipple truyền thống thường tập trung vào các nhóm hạch cận khối u, PTCKTTNHTĐ mở rộng nạo vét thêm nhiều nhóm hạch xa hơn như hạch quanh động mạch thân tạng (nhóm 9), động mạch chủ bụng (nhóm 16a2, 16b1) và các hạch phía sau tĩnh mạch mạc treo tràng trên, tăng khả năng loại bỏ triệt để di căn hạch vùng.
4. Khi nào thì bệnh nhân ung thư vùng đầu tụy đủ điều kiện thực hiện PTCKTTNHTĐ? Bệnh nhân đủ điều kiện thực hiện PTCKTTNHTĐ khi đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Cụ thể, bệnh nhân phải ở tình trạng sức khỏe tốt (thường ASA I, II hoặc III), giải phẫu bệnh sau mổ xác nhận là ung thư tuyến tụy, bóng Vater hoặc đường mật. Quan trọng nhất, khối u chưa xâm lấn các mạch máu lớn quan trọng như động mạch thân tạng, động mạch mạc treo tràng trên, tĩnh mạch cửa và chưa có di căn xa (gan, phúc mạc).
5. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian sống còn sau PTCKTTNHTĐ? Thời gian sống còn sau PTCKTTNHTĐ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Mức độ di căn hạch (số lượng và tỉ số di căn hạch LNR), độ biệt hóa của khối u, mức độ xâm lấn vi thể và đặc biệt là việc đạt được diện cắt R0 (không còn tế bào ung thư ở bờ phẫu thuật) là những yếu tố tiên lượng quan trọng. Ngoài ra, tuổi tác, tình trạng dinh dưỡng trước mổ và sự xuất hiện các biến chứng sau mổ như rò tụy cũng có thể tác động đáng kể đến kết quả điều trị lâu dài.
Kết luận
Phẫu thuật Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để (PTCKTTNHTĐ) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nỗ lực nâng cao hiệu quả điều trị ung thư vùng đầu tụy. Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy không chỉ khẳng định tính khả thi và an toàn của phương pháp này trong bối cảnh y tế Việt Nam mà còn cung cấp những dữ liệu chi tiết về đặc điểm di căn hạch, yếu tố tiên lượng và kết quả sống còn.
Những điểm chính cần ghi nhớ:
- PTCKTTNHTĐ là một phẫu thuật phức tạp nhưng có tiềm năng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư vùng đầu tụy.
- Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực tế về tỉ lệ và vị trí di căn hạch, giúp tối ưu hóa chiến lược nạo hạch.
- Độ an toàn của PTCKTTNHTĐ tại Việt Nam được chứng minh là tương đương với các báo cáo quốc tế, mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi hơn.
- Việc đạt được diện cắt R0 và quản lý hiệu quả các biến chứng sau mổ là chìa khóa để cải thiện kết quả điều trị.
- Các yếu tố tiên lượng chi tiết được xác định sẽ hỗ trợ cá thể hóa liệu trình điều trị.
Hướng phát triển tiếp theo của lĩnh vực này có thể tập trung vào việc nghiên cứu dài hạn hơn, áp dụng các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn (như robot, nội soi) cho PTCKTTNHTĐ, và phát triển các phác đồ điều trị đa mô thức tích hợp để tối ưu hóa kết quả. Chúng tôi khuyến khích các chuyên gia, nhà nghiên cứu và sinh viên y khoa tiếp tục tìm hiểu sâu về tài liệu này để cùng đóng góp vào sự tiến bộ của y học. Hãy liên hệ với các chuyên gia tại Bệnh viện Chợ Rẫy để thảo luận thêm về các trường hợp lâm sàng và khả năng ứng dụng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Định danh các nhóm hạch quanh khối tá tụy.2: Yếu tố di truyền trong thƣ thƣ tụy .3: Giai đoạn ung thƣ vùng đầu tụy theo AJCC 2009 .4: Định nghĩa nạo hạch trong ung thƣ vùng đầu tụy .1: Chỉ số đánh giá dinh dƣỡng trƣớc mổ .2: Thang điểm ASA .3: Triệu chứng lâm sàng.4: Nồng độ bilirubin máu trƣớc mổ .5: Liên quan giữa mức độ bilirubin trƣớc mổ và biến chứng sau mổ 66 Bảng 3.6: Dấu ấn ung thƣ học trƣớc mổ .7: Vị trí u trên XQCLĐT .8: Dấu hiệu gián tiếp của khối u trên XQCLĐT .9: Di căn hạch trên XQCLĐT (cN).10: Kết quả sinh thiết của ERCP.11: Mô học của u vùng đầu tụy.12: Kích thƣớc u vùng đầu tụy.13: Độ biệt hoá của u vùng đầu tụy .14: Xâm lấn vi thể của u vùng đầu tụy .15: Mức độ xâm lấn (yếu tố T) .16: Mức độ di căn hạch (yếu tố N) .17: Mức độ di căn xa (yếu tố M) .18: Giai đoạn ung thƣ theo AJCC 2009 .19: Di căn hạch trong ung thƣ vùng đầu tụy.20: Tỉ số di căn hạch trong ung thƣ vùng đầu tụy .21: Tỉ lệ di căn hạch theo từng vị trí trong ung thƣ vùng đầu tụy .22: Lƣợng máu mất trong mổ .23: Truyền máu trong mổ .24: Biến chứng sau mổ.25: Thời gian sống còn toàn bộ.26: Phân tích đơn biến yếu tố tiên lƣợng thời gian sống còn toàn bộ 85 Bảng 3.27: Phân tích đa biến yếu tố tiên lƣợng thời gian sống còn toàn bộ .28: Thời gian sống còn không bệnh .29: Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan đến tái phát sớm .30: Phân tích đa biến các yếu tố liên quan đến tái phát sớm .1: Các triệu chứng lâm sàng thƣờng gặp .2: So sánh độ nhạy của XQCLĐT trong phát hiện u vùng đầu tụy .3: So sánh độ nhạy của ERCP trong phát hiện u vùng đầu tụy .4: So sánh tỉ lệ các loại ung thƣ vùng đầu tụy .5: So sánh số lƣợng hạch nạo đƣợc trong các nghiên cứu .6: So sánh tỉ lệ di căn hạch N1 .7: So sánh thời gian mổ.8: So sánh lƣợng máu mất và lƣợng máu cần truyền trong mổ .9: So sánh tỉ lệ biến chứng và tử vong .10: So sánh thời gian hồi phục sau mổ .11: So sánh tỉ lệ sống còn sau mổ .12: So sánh đặc điểm hai dân số tại cùng bệnh viện Chợ Rẫy .13: So sánh tỉ lệ sống còn sau mổ đối với từng loại ung thƣ. 125 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 1.1: Tỉ lệ ung thƣ vùng đầu tụy đã đƣợc phẫu thuật tại bệnh viện Chợ Rẫy giai đoạn 2012 – 2016.3: Chỉ số khối cơ thể .4: Phân bố hạch di căn trong ung thƣ vùng đầu tụy .5: Thời gian sống còn toàn bộ sau khi CKTTNHTĐ đối với ung thƣ vùng đầu tụy và từng nhóm ung thƣ .6: Thời gian sống còn không bệnh sau khi CKTTNHTĐ đối với ung thƣ vùng đầu tụy và từng nhóm ung thƣ .7: Thời gian sống còn giữa nhóm tái phát sớm và trễ sau khi CKTTNHTĐ đối với ung thƣ vùng đầu tụy , ung thƣ đầu tụy , ung thƣ bóng Vater và ung thƣ đoạn cuối OMC. 89 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.2: Các thành phần của tụy .4: Động mạch cấp máu cho khối tá tụy.5: Tĩnh mạch cấp máu cho khối tá tụy .6: Nhóm hạch vùng đầu tụy .7: Nhóm hạch dọc ĐM MTTT, nhóm hạch dọc ĐM chủ bụng .8: Các nhóm hạch chính vùng quanh tụy theo châu Âu và Mỹ .9: Dẫn lƣu bạch huyết vùng đầu tụy – nhìn từ phía trƣớc .10: Dẫn lƣu bạch huyết vùng đầu tụy – nhìn từ phía sau.11: Dẫn lƣu bạch huyết quanh ĐM chủ bụng .12: Thần kinh tự động chi phối vùng đầu tụy .13: Ung thƣ đầu tụy.14: Ung thƣ bóng Vater.15: Ung thƣ đoạn cuối OMC .16: Hình ảnh giãn OMC và ống tụy chính trên phim XQCLĐT .17: Di căn hạch trong ung thƣ tụy.18: Hình ảnh ung thƣ bóng Vater quan sát qua ERCP.19: Ung thƣ đầu tụy, ung thƣ bóng Vater, ung thƣ đoạn cuối OMC .20: Hình ảnh đại thể ung thƣ đầu tụy .21: Phân loại đại thể của ung thƣ bóng Vater .22: Hình ảnh đại thể ung thƣ đoạn cuối OMC .23: Hình ảnh vi thể ung thƣ tuyến tụy.24: Ung thƣ tuyến bóng Vater .25: Ung thƣ đoạn cuối OMC sau khi đƣợc nhuộm HE.26: Các mức độ xâm lấn của ung thƣ tụy.27: Mức độ xâm lấn của ung thƣ đầu tụy.28: Các mức độ xâm lấn của ung thƣ bóng Vater .29: Các mức độ xâm lấn của ung thƣ đoạn cuối OMC .30: Hạch vùng trong ung thƣ vùng đầu tụy .31: Hƣớng chính di căn hạch trong ung thƣ đầu tụy.32: Hƣớng chính di căn hạch trong ung thƣ bóng Vater.33: Hƣớng chính di căn hạch trong ung thƣ đoạn cuối OMC .34: Phẫu thuật thì đầu: Nối túi mật – hỗng tràng, Phẫu thuật thì hai: cắt một phần tá tràng và một phần đầu tụy, nối vị - tràng, đóng môn vị, nối tụy – ruột .35: Phẫu thuật cắt toàn bộ tá tràng và đầu tụy hai thì đƣợc mô tả bởi Whipple năm 1936 .36: Phẫu thuật cắt toàn bộ tá tràng và đầu tụy kèm tái lập lƣu thông tiêu hóa đƣợc mô tả bởi Whipple .37: Hình trong mổ PTCKTTNHTĐ và hình minh họa sau PTCKTTNHTĐ .1: Nạo hạch nhóm 8 .2: Nạo hạch nhóm 12 .3: Nạo hạch nhóm 16a2 và 16b1 .4: Nạo hạch nhóm 14 .5: Lấy trọn khối tá tụy .6: Sơ đồ tái lập lƣu thông tiêu hóa .7: Khối tá tụy trong PTCKTTNHTĐ .8: Lấy hạch nhóm 17 từ bệnh phẩm và cho vào các lọ riêng .9: Xử lí bệnh phẩm sau mổ.10: Mô học ung thƣ vùng đầu tụy .1: Sơ đồ biểu diễn số lƣợng hạch di căn ứng với các vị trí hạch .1: Hình ảnh ung thƣ bóng Vater phát hiện qua ERCP trong khi XQCLĐT chỉ ghi nhận giãn OMC. 99 1 MỞ ĐẦU Ung thƣ vùng đầu tụy bao gồm: ung thƣ đầu tụy, ung thƣ đoạn cuối ống mật chủ và ung thƣ bóng Vater, là bệnh gây tử vong thƣờng gặp trong các loại ung thƣ tiêu hóa gan mật.
Đây là bệnh ác tính thƣờng phát hiện ở giai đoạn trễ với tiên lƣợng sống thấp. Tại Hoa Kỳ, hàng năm có trên 30.000 bệnh nhân tử vong về bệnh này [51]. Cho đến thời điểm hiện tại, phẫu thuật là phƣơng pháp duy nhất chữa khỏi bệnh đối với ung thƣ vùng đầu tụy. Trong đó, phẫu thuật cắt khối tá tụy (PTCKTT) là phƣơng pháp điều trị triệt để nhất với tỉ lệ sống còn sau mổ 1, 3 và 5 năm lần lƣợt là 80%, 40% và 15%; và ngƣợc lại, nếu để theo diễn tiến tự nhiên của bệnh, tỉ lệ sống còn sau 5 năm gần nhƣ 0% [17].
Mặc dù có nhiều cải thiện về kĩ thuật cũng nhƣ phƣơng tiện phẫu thuật, thời gian sống còn trung và dài hạn của bệnh nhân ung thƣ vùng đầu tụy vẫn còn thấp so với các ung thƣ đƣờng tiêu hóa khác [47]. Do đó, vấn đề đánh giá di căn hạch và nạo hạch triệt để đã đƣợc rất nhiều tác giả xem xét nhƣ là một trong các yếu tố quan trọng nhất giúp kéo dài sống còn sau mổ trên những bệnh nhân này [32, 37, 54, 68, 80, 97, 142]. Tuy vậy, tính hiệu quả và độ an toàn của phẫu thuật cắt khối tá tụy k m nạo hạch triệt để (PTCKTTNHTĐ) so với PTCKTT vẫn còn nhiều tranh cãi. Hơn nữa, do sự phức tạp về kĩ thuật, hiệu quả cũng nhƣ độ an toàn của phƣơng pháp này có khác nhau trong nhiều báo cáo đƣợc công bố ở các tạp chí ở quốc tế [50], [62], [107], [114], [133], [158].
Tại Việt Nam, có rất ít công trình nghiên cứu về lĩnh vực này, đa số các phẫu thuật viên mổ cắt khối tá tụy chỉ là cắt u kèm các cơ quan cận u nhƣ bán phần dƣới dạ dày, khung tá tràng, đầu tụy, đƣờng mật ngoài gan, đoạn đầu hỗng tràng mà không nạo hạch hoặc nếu có nạo hạch thì cũng chƣa thấy có 2 báo cáo nào mô tả nạo hạch đúng chuẩn nhƣ các báo cáo nƣớc ngoài [2], [4], [6], [8]. Cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để là phẫu thuật khó, đòi hỏi cơ sở thực hiện phải có trang thiết bị đầy đủ, phẫu thuật viên có đủ trình độ và kinh nghiệm trong phẫu thuật cắt khối tá tụy kinh điển cũng nhƣ nơi thực hiện phẫu thuật phải thƣờng xuyên có bệnh phẫu thuật. Bệnh viện Chợ Rẫy là một bệnh viện tuyến cuối của miền Nam thực hiện rất nhiều phẫu thuật lớn, khó và phức tạp. Theo thống kê không chính thức (báo cáo của phòng kế hoạch tổng hợp), tại bệnh viện Chợ Rẫy số lƣợng bệnh nhân bị ung thƣ vùng đầu tụy mỗi năm cần phẫu thuật cắt khối tá tụy khoảng 40 - 50 trƣờng hợp.
Phẫu thuật này cũng đƣợc triển khai khá lâu từ năm 1996 [2], [3]. Cho đến gần cuối kỳ nghiên cứu trong nghiên cứu này, chúng tôi cũng xem đƣợc một báo cáo của bệnh viện Chợ Rẫy với số liệu thống kê trong vòng 5 năm từ 2012 đến 2016 có 226 bệnh nhân đƣợc phẫu thuật cắt khối tá tụy do ung thƣ vùng đầu tụy (trung bình 45 ca/1 năm) [9]. Nhƣ vậy nghiên cứu này chúng tôi nghĩ có thể thực hiện đƣợc tại bệnh viện Chợ Rẫy với đầy đủ trang thiết bị, trình độ phẫu thuật viên, số mẫu nghiên cứu… Với tính cần mẫn, chịu khó, lòng đam mê, bản thân nghiên cứu viên cũng có nhiều kinh nghiệm trong phẫu thuật cắt khối tá tụy. Kết hợp với sự dìu dắt, hƣớng dẫn của thầy hƣớng dẫn, chúng tôi mong muốn thực hiện nghiên cứu này tại khoa ngoại gan mật tụy bệnh viện Chợ Rẫy với mong muốn ứng dụng một kỹ thuật tƣơng đối mới, mặc dù đã có nhiều báo cáo trên thế giới nhƣng ở trong nƣớc chƣa có một báo cáo nào đề cập đến tính hiệu quả của phẫu thuật cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để.
Tuy nhiên để thực hiện thành công nghiên cứu này chúng tôi đƣa ra một số câu hỏi nghiên cứu mà chƣa có một lời giải đáp thuyết phục nào trong số ít ỏi nghiên cứu trong 3 nƣớc nhƣ vị trí và tỉ lệ di căn hạch? Phẫu thuật này có an toàn so với nạo hạch tiêu chuẩn không? Trong đó quan trọng nhất là có giúp cải thiện thời gian sống còn sau mổ hay không? Chính vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài: ―Nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để trong điều trị ung thư vùng đầu tụy" nhằm giải quyết các vấn đề trên. Dựa vào cơ sở các câu hỏi nghiên cứu chúng tôi thƣc hiện đề tài này với các mục tiêu cụ thể nhƣ sau: 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để Ung Thư Đầu Tụy (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/cat-khoi-ta-thuy-kem-nao-hach-triet-de-ung-thu-dau-thuy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để Ung Thư Đầu Tụy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phẫu thuật cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để điều trị ung thư đầu tụy hiệu quả, giảm biến chứng sau mổ.
Luận án "Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để Ung Thư Đầu Tụy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để Ung Thư Đầu Tụy" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cắt Khối Tá Tụy Kèm Nạo Hạch Triệt Để Ung Thư Đầu Tụy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.