Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt gần hoàn toàn tuyến giáp điều trị bệnh Basedow - Luận án tiến sĩ y học

Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow hiệu quả, ít biến chứng. Tìm hiểu phương pháp tiên tiến này ngay.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chỉ định phẫu thuật nội soi cắt giáp điều trị Basedow
Số trang:
165 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chỉ định phẫu thuật nội soi cắt giáp điều trị Basedow

Bệnh Basedow là bệnh lý tự miễn phổ biến của tuyến giáp. Bệnh gây ra hội chứng nhiễm độc giáp nguy hiểm. Phẫu thuật nội soi tuyến giáp là bước tiến vượt bậc trong y học hiện đại. Phương pháp này kết hợp hiệu quả điều trị triệt căn và giá trị thẩm mỹ cao. Vùng cổ không để lại sẹo dài như mổ mở truyền thống. Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn giúp loại bỏ phần lớn mô bệnh. Kỹ thuật này giảm thiểu tối đa nguy cơ tái phát cường giáp. Bệnh nhân hồi phục nhanh sau can thiệp ngoại khoa. Tỷ lệ biến chứng đường thở và tổn thương thần kinh giảm rõ rệt. Việc lựa chọn đúng thời điểm can thiệp quyết định thành công của ca mổ. Các chỉ số lâm sàng cần được đánh giá chặt chẽ trước phẫu thuật. Quá trình theo dõi sau mổ diễn ra thuận lợi và an toàn.

1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn và chỉ định phẫu thuật Basedow

Chỉ định phẫu thuật Basedow áp dụng cho nhiều nhóm đối tượng cụ thể. Bệnh nhân điều trị nội khoa thất bại hoặc tái phát nhiều lần là nhóm ưu tiên hàng đầu. Bệnh nhân dị ứng hoặc xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng với thuốc kháng giáp cần mổ sớm. Các trường hợp bướu giáp kích thước lớn gây chèn ép khí quản và thực quản có chỉ định tuyệt đối. Bướu giáp độ I, độ II và một số trường hợp độ III có thể tiến hành mổ nội soi. Bệnh nhân có nhu cầu thẩm mỹ cao, đặc biệt là phụ nữ trẻ, rất phù hợp với kỹ thuật này. Phẫu thuật giúp giải quyết nhanh tình trạng nhiễm độc giáp kéo dài. Bệnh nhân có kèm nhân giáp nghi ngờ ác tính cũng được chỉ định cắt bỏ. Thể tích tuyến giáp được đo lường cẩn thận trên siêu âm trước mổ.

1.2. Các trường hợp chống chỉ định phẫu thuật nội soi

Phương pháp mổ nội soi bướu Basedow có một số giới hạn can thiệp. Bệnh nhân có bướu giáp quá lớn hoặc bướu chìm sâu vào trung thất không phù hợp mổ nội soi. Trường hợp tuyến giáp dính nhiều do tiền sử phẫu thuật vùng cổ cũ cần cân nhắc kỹ. Bệnh nhân đang trong tình trạng nhiễm độc giáp cấp hoặc suy tim nặng phải hoãn mổ. Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, hô hấp mất bù không đủ điều kiện gây mê toàn thân. Tình trạng ung thư tuyến giáp xâm lấn rộng ra các cơ quan lân cận thuộc diện chống chỉ định. Bác sĩ phẫu thuật sẽ chuyển sang phương pháp mổ mở khi gặp khó khăn về phẫu trường. Việc sàng lọc cẩn thận giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh.

II. Chuẩn bị bình giáp tiền phẫu mổ nội soi bướu Basedow

Chuẩn bị bình giáp tiền phẫu là nguyên tắc bắt buộc trong điều trị ngoại khoa Basedow. Quá trình này giúp ngăn chặn nguy cơ cơn bão giáp bùng phát trong và sau mổ. Nồng độ hormone tuyến giáp tự do FT3, FT4 và TSH cần đưa về giới hạn bình thường. Tần số tim của người bệnh phải được kiểm soát dưới 80 chu kỳ mỗi phút. Trọng lượng cơ thể bệnh nhân ổn định và không còn các biểu hiện run tay hay hồi hộp. Đội ngũ y tế cần phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa nội tiết và ngoại khoa. Giai đoạn chuẩn bị chu đáo tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc phẫu thuật diễn ra an toàn. Bệnh nhân được giải thích rõ ràng về quy trình và hướng dẫn dinh dưỡng hợp lý.

2.1. Phác đồ sử dụng thuốc kháng giáp tổng hợp trước mổ

Thuốc kháng giáp tổng hợp đóng vai trò nền tảng trong giai đoạn tiền phẫu. Các nhóm thuốc phổ biến gồm Thiamazole, Methimazole hoặc Propylthiouracil (PTU). Thuốc ức chế quá trình tổng hợp hormone giáp mới tại tuyến giáp. Thời gian điều trị thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng tùy mức độ cường giáp ban đầu. Bệnh nhân được theo dõi công thức máu và chức năng gan định kỳ trong suốt đợt dùng thuốc. Liều lượng thuốc được điều chỉnh giảm dần khi đạt trạng thái bình giáp. Thuốc chẹn beta giao cảm thường được kết hợp để kiểm soát nhịp tim nhanh và giảm lo âu. Khi các chỉ số cận lâm sàng đạt ngưỡng an toàn, lịch phẫu thuật sẽ được ấn định. Bệnh nhân cần duy trì uống thuốc đều đặn theo đúng chỉ dẫn y khoa.

2.2. Vai trò của dung dịch Lugol trước mổ Basedow

Dung dịch Lugol trước mổ Basedow là bước chuẩn bị kinh điển và mang lại hiệu quả vượt trội. Thành phần dung dịch chứa iod nguyên chất và kali iodid. Lugol ức chế nhanh chóng sự giải phóng hormone tuyến giáp vào máu. Tác dụng quan trọng nhất của Lugol là làm giảm tưới máu nhu mô tuyến. Tuyến giáp trở nên săn chắc hơn, giảm kích thước và giảm hiện tượng tăng sinh mạch máu. Điều này giúp phẫu trường thông thoáng, giảm thiểu lượng máu mất trong quá trình phẫu thuật nội soi. Liều dùng thường là vài giọt mỗi ngày, uống liên tục trong 10 đến 14 ngày trước mổ. Bác sĩ đánh giá sự suy giảm các đốm mạch trên siêu âm Doppler để xác định hiệu quả đáp ứng của thuốc.

III. Kỹ thuật mổ nội soi bướu Basedow và bảo tồn cận giáp

Kỹ thuật mổ nội soi bướu Basedow qua đường ngực - nách mang lại phẫu trường rõ nét. Camera nội soi phóng đại các cấu trúc giải phẫu quan trọng lên màn hình độ phân giải cao. Phẫu thuật viên thao tác chuẩn xác nhờ hình ảnh phóng đại gấp nhiều lần. Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn giúp loại bỏ khoảng 90-95% khối lượng nhu mô tuyến. Lượng mô giáp lành còn lại ở mỗi thùy thường duy trì từ 1 đến 3 gram. Việc kiểm soát chảy máu trong mổ được thực hiện hiệu quả bằng dao siêu âm thế hệ mới. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và kinh nghiệm chuyên sâu của kíp mổ. Kỹ thuật này giảm tối đa sang chấn mô mềm vùng cổ.

3.1. Các bước tiến hành cắt giáp gần hoàn toàn nội soi

Phẫu thuật viên tiến hành rạch các đường nhỏ tại nách và quầng vú để đặt trocar. Khí CO2 được bơm vào khoang cổ với áp lực phù hợp nhằm tạo phẫu trường làm việc. Dao siêu âm bóc tách vạt da và mở đường trắng giữa để tiếp cận tuyến giáp. Cực trên và cực dưới của tuyến giáp được giải phóng cẩn thận. Các nhánh mạch máu nuôi tuyến được hàn và cắt an toàn. Phẫu thuật viên tiến hành cắt giáp gần hoàn toàn, để lại một lượng nhỏ nhu mô ở mặt sau sụn nhẫn. Nhu mô còn lại vừa đủ giúp duy trì chức năng giáp trạng cơ bản. Bệnh phẩm được đưa ra ngoài qua đường rạch nách bằng túi chuyên dụng. Phẫu trường được làm sạch và đặt ống dẫn lưu trước khi đóng vết mổ.

3.2. Kỹ thuật bảo tồn tuyến cận giáp và dây thần kinh

Bảo tồn tuyến cận giáp và dây thần kinh thanh quản quặt ngược là yêu cầu tối quan trọng trong phẫu thuật. Camera nội soi phóng đại giúp nhận diện rõ ràng các tuyến cận giáp nhỏ màu vàng cam. Phẫu thuật viên bóc tách sát bao tuyến giáp để tránh làm tổn thương nguồn cấp máu của tuyến cận giáp. Thần kinh quặt ngược thanh quản được bộc lộ và bảo vệ nguyên vẹn dọc theo rãnh khí - thực quản. Kỹ thuật không sử dụng nhiệt gần dây thần kinh giúp ngăn ngừa biến chứng khàn tiếng sau mổ. Tuyến cận giáp được giữ lại tại chỗ giúp hạn chế tối đa nguy cơ hạ canxi huyết cấp tính. Thao tác nhẹ nhàng và tỉ mỉ là chìa khóa bảo vệ an toàn cho các cơ quan quan trọng này.

3.3. So sánh cắt tuyến giáp bán phần và cắt gần hoàn toàn

Phương pháp cắt tuyến giáp bán phần trước đây để lại lượng mô giáp tương đối lớn. Lượng mô còn lại nhiều làm tăng nguy cơ tái phát bệnh Basedow trong tương lai. Ngược lại, kỹ thuật cắt giáp gần hoàn toàn loại bỏ hầu hết mô bệnh và giảm tỷ lệ tái phát xuống dưới 2%. Phương pháp cắt gần hoàn toàn kiểm soát nồng độ hormone giáp ổn định hơn sau phẫu thuật. Khả năng bảo tồn nhánh thần kinh và mạch nuôi tuyến cận giáp ở cả hai phương pháp là tương đương nhau. Phẫu thuật cắt gần hoàn toàn hiện nay là lựa chọn ưu tiên tại các trung tâm ngoại khoa lớn. Phương pháp này mang lại cân bằng tối ưu giữa kiểm soát bệnh triệt để và an toàn phẫu thuật.

IV. Đánh giá điều trị ngoại khoa Basedow và biến chứng

Điều trị ngoại khoa Basedow bằng phẫu thuật nội soi mang lại kết quả toàn diện và bền vững. Nghiên cứu thực tế ghi nhận tỷ lệ bình giáp sau phẫu thuật đạt mức rất cao. Bệnh nhân hết hẳn các triệu chứng lâm sàng như run tay, đánh trống ngực và hồi hộp. Tình trạng lồi mắt ở bệnh nhân Basedow ngừng tiến triển hoặc cải thiện đáng kể. Bệnh nhân có vết mổ kín đáo ở ngực và nách, đạt mức độ hài lòng thẩm mỹ tối đa. Thời gian nằm viện sau mổ ngắn, trung bình chỉ từ 3 đến 5 ngày. Bệnh nhân sớm quay trở lại sinh hoạt và lao động bình thường. Tỷ lệ biến chứng nặng được kiểm soát ở mức rất thấp nhờ ứng dụng trang thiết bị hiện đại.

4.1. Hiệu quả cải thiện lâm sàng sau phẫu thuật nội soi

Sau phẫu thuật, các chỉ số hormone T3, FT4 nhanh chóng hạ về mức sinh lý bình thường. Nồng độ kháng thể kháng thụ thể TSH (TRAb) giảm dần theo thời gian theo dõi. Nhịp tim của người bệnh trở về tần số ổn định, không còn loạn nhịp hay mạch nhanh khi nghỉ ngơi. Cân nặng của bệnh nhân tăng trở lại và thể trạng phục hồi nhanh chóng. Hình ảnh siêu âm kiểm tra sau mổ cho thấy thể tích mô giáp còn lại nằm trong ngưỡng kiểm soát chuẩn. Tình trạng sưng nề và đau sau phẫu thuật nội soi ít hơn nhiều so với phẫu thuật mở truyền thống. Bệnh nhân hoàn toàn tự tin giao tiếp nhờ vùng cổ không để lại sẹo xấu hay sẹo lồi co kéo.

4.2. Kiểm soát tai biến và biến chứng phẫu thuật tuyến giáp

Biến chứng sau mổ nội soi tuyến giáp thường gặp ở tỷ lệ thấp và có thể kiểm soát tốt. Hạ canxi máu thoáng qua do thiếu máu nuôi tuyến cận giáp tạm thời được bù đắp bằng canxi và vitamin D đường uống. Hiện tượng khàn tiếng tạm thời tự hồi phục sau vài tuần điều trị bổ trợ thần kinh. Tình trạng chảy máu sau mổ rất hiếm gặp nhờ kỹ thuật cầm máu kỹ lưỡng bằng dao siêu âm. Nhiễm trùng vết mổ và tràn khí dưới da được phát hiện sớm và xử trí đơn giản. Bệnh nhân được tái khám định kỳ lúc 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và hàng năm để đánh giá chức năng giáp. Việc tuân thủ chế độ theo dõi giúp phát hiện sớm và bù hormone kịp thời nếu có suy giáp xuất hiện.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU VÙNG CỔ TRƯỚC BÊN VÀ TUYẾN GIÁP ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI TUYẾN GIÁP.
1.1. Giải phẫu vùng cổ trước bên
1.2. Giải phẫu vùng thành ngực trước bên
1.3. Giải phẫu tuyến giáp
1.4. SƠ LƯỢC BỆNH SINH, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW
1.4.1. Giải phẫu bệnh
1.4.2. Cận lâm sàng
1.4.3. Chẩn đoán phân biệt
1.4.4. Biến chứng bệnh Basedow
1.4.5. Điều trị nội khoa và xạ trị
1.5. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT KINH ĐIỂN ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW
1.5.1. Chỉ định phẫu thuật
1.5.2. Nguyên tắc phẫu thuật
1.6. CÁC PHƯƠNG PHÁP CẮT GẦN HOÀN TOÀN TUYẾN GIÁP BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW
1.6.1. Chỉ định chung
1.6.2. Kết quả phẫu thuật nội soi
1.6.3. Kỹ thuật mổ nội soi trong Basedow tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
2.1.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.3. Chỉ định phẫu thuật nội soi điều trị bệnh nhân Basedow tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương
2.2.4. Tiêu chuẩn đánh giá cường giáp, bình giáp, suy giáp
2.2.5. Các phương tiện nghiên cứu
2.2.6. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.7. Quy trình phẫu thuật
2.2.8. Các chỉ tiêu đánh giá quá trình phẫu thuật và kết quả sau mổ
2.3. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ THỐNG KÊ.
2.4. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH BASEDOW CỦA BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT NỘI SOI.
3.1.1. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân Basedow
3.1.2. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.1.3. Chỉ định phẫu thuật
3.1.4. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị bệnh Basedow
3.1.5. Kết quả trong mổ
3.1.6. Kết quả và biến chứng sau mổ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
4.1. VỀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH BASEDOW CỦA BỆNH NHÂN ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT NỘI SOI.
4.1.1. Độ lớn của bướu
4.1.2. Thời gian điều trị nội khoa
4.1.3. Độ lồi mắt trên lâm sàng
4.1.4. Thể tích bướu đo trên siêu âm
4.1.5. Số đốm mạch
4.1.6. Kết quả định lượng hocmon tuyến giáp và TSH huyết thanh
4.1.7. Xét nghiệm kháng thể kháng giáp TRAb
4.1.8. Tần số tim
4.2. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI.
4.2.1. Chỉ định phẫu thuật nội soi cho bệnh nhân Basedow
4.2.2. Kỹ thuật mổ
4.2.3. Kết quả phẫu thuật
4.2.4. Đánh giá sau mổ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt gần hoàn toàn tuyến giáp điều trị bệnh basedow

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN ĐOÀN KẾT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT GẦN HOÀN TOÀN TUYẾN GIÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN ĐOÀN KẾT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI CẮT GẦN HOÀN TOÀN TUYẾN GIÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Ngọc Lương PGS. Kiều Trung Thành HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của các thầy hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chưa từng được công bố. Nếu có gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Người viết cam đoan Trần Đoàn Kết MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU VÙNG CỔ TRƯỚC BÊN VÀ TUYẾN GIÁP ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI TUYẾN GIÁP.

Giải phẫu vùng cổ trước bên. Giải phẫu vùng thành ngực trước bên. Giải phẫu tuyến giáp. SƠ LƯỢC BỆNH SINH, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW.

Giải phẫu bệnh. Cận lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. Biến chứng bệnh Basedow.

Điều trị nội khoa và xạ trị. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT KINH ĐIỂN ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW. Chỉ định phẫu thuật. Nguyên tắc phẫu thuật.

CÁC PHƯƠNG PHÁP CẮT GẦN HOÀN TOÀN TUYẾN GIÁP BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW. Chỉ định chung. Kết quả phẫu thuật nội soi. Kỹ thuật mổ nội soi trong Basedow tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương.

38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.

Chỉ định phẫu thuật nội soi điều trị bệnh nhân Basedow tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương. Tiêu chuẩn đánh giá cường giáp, bình giáp, suy giáp. Các phương tiện nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu.

Quy trình phẫu thuật. Các chỉ tiêu đánh giá quá trình phẫu thuật và kết quả sau mổ. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ THỐNG KÊ. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI.56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH BASEDOW CỦA BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT NỘI SOI. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân Basedow. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Chỉ định phẫu thuật.

Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị bệnh Basedow. Kết quả trong mổ. Kết quả và biến chứng sau mổ.70 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. VỀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH BASEDOW CỦA BỆNH NHÂN ĐƯỢC ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT NỘI SOI.

Độ lớn của bướu. Thời gian điều trị nội khoa. Độ lồi mắt trên lâm sàng. Thể tích bướu đo trên siêu âm.

Số đốm mạch. Kết quả định lượng hocmon tuyến giáp và TSH huyết thanh. Xét nghiệm kháng thể kháng giáp TRAb. Tần số tim.

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH BASEDOW BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI. Chỉ định phẫu thuật nội soi cho bệnh nhân Basedow. Kỹ thuật mổ. Kết quả phẫu thuật.

Đánh giá sau mổ.126 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân ĐM : Động mạch FT4 : Free Tetraiodo Thyronin HLA : Human Leucocyte Antigen HM : Hormon IgG : Imuglobulin G INF g :Interferon g KGTH : Kháng giáp tổng hợp LNHT : Loạn nhịp hoàn toàn PTH : Parathyroid hormon PT : Phẫu thuật PX : Phóng xạ SA : Siêu âm T3 : Triiodothyronin T4 : Thyroxine TG : Tuyến giáp Tg Ab : Thyroglobulin antibody TM : Tĩnh mạch TK : Thần kinh TB : Tế bào TPO Ab : Thyroperoxidase antibody TSH : Thyroid Stimulating Hormon TRAb : TSH Receptor Antibody DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân độ mắt theo NOSPECS. Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo tuổi.

Phân bố bệnh nhân theo thời gian mắc bệnh. Thời gian điều trị nội khoa. Phân loại mật độ bướu của bệnh nhân. Tần số tim của bệnh nhân.

Tổn thương mắt của bệnh nhân. Thể tích tuyến giáp của bệnh nhân. Đốm mạch của bệnh nhân. Đốm mạch sau khi điều trị lugol.

Hocmon T3 và FT4 huyết thanh trước mổ. Hocmon TSH huyết thanh trước mổ. Nồng độ TRAb trước mổ. Lý do chỉ định phẫu thuật.

Thời gian mổ. Lượng nhu mô tuyến giáp để lại.18 Biến chứng ngay sau mổ. Số ngày nằm viện sau mổ. Tỷ lệ biến chứng theo thời gian.

Các biến chứng sau mổ. Nồng độ T3 huyết thanh sau mổ. Nồng độ FT4 huyết thanh sau mổ. Nồng độ TSH huyết thanh sau mổ.

Liên quan giữa nồng độ trung bình T3, FT4 và TSH huyết thanh trước và sau mổ. Nồng độ canxi huyết thanh sau mổ. Nồng độ PTH huyết thanh sau mổ. Kết quả khám dây thanh sau mổ.

Chức năng tuyến giáp sau mổ. Thể tích nhu mô giáp để lại trên siêu âm. Liên quan giữa nồng độ trung bình T3, FT4, TSH huyết thanh và nhu mô tuyến giáp để lại. Tiến triển tổn thương mắt sau mổ.

Đánh giá kết quả điều trị sau mổ 36 tháng. Sự hài lòng của bệnh nhân sau mổ 36 tháng. Tỷ lệ chuyển mổ mở trong phẫu thuật bướu giáp nhân.115 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân Basedow theo nghề nghiệp.

Tỷ lệ bệnh nhân basedow mổ nội soi theo năm. Phân loại độ bướu của bệnh nhân. Biến đổi nồng độ T3 huyết thanh trước và sau mổ. Biến đổi nồng độ FT4 huyết thanh trước và sau mổ.

Biến đổi nồng độ TSH huyết thanh trước và sau mổ.77 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Sơ đồ cắt ngang qua đốt sống cổ 5. Mạch máu vùng cổ và tuyến giáp. Vị trí của các tuyến cận giáp và dây thanh quản.

Rạch da theo đường Koche và bộc lộ tuyến giáp. Vị trí đặt trocar. Thân dao siêu âm. Dao điện thông thường.

Bộ dụng cụ nội soi. Tư thế bệnh nhân. Tạo khoang làm việc. Bộc lộ tuyến giáp.50 3,5,8,14,31,38,43-45,48-50,57,59,60,62,74,76,77 1-2,4,6,7,9-13,15-30,32-37,39-42,46,47,51-56,58,61,63-73,75,78-140,142- 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh Basedow (Grave’s disease) là bệnh cường chức năng tuyến giáp kết hợp với bướu phì đại lan tỏa do kháng thể kích thích trực tiếp thụ cảm thể tiếp nhận TSH gây tăng nồng độ hocmon tuyến giáp trong máu.

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào bướu giáp lan tỏa, mắt lồi, nhịp tim nhanh và tăng nồng độ hocmon tuyến giáp. Bệnh còn được gọi theo nhiều cách khác nhau: Cường giáp (Hyperthyroidism) Bệnh Graves, bệnh Parry, bệnh bướu giáp lồi mắt, bệnh cường chức năng giáp tự miễn, bệnh cường giáp miễn dịch. Bệnh Basedow là bệnh hay gặp trong số các trường hợp nhiễm độc giáp, bệnh có thể gặp ở cả 2 giới đặc biệt ở tuổi thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Đây là bệnh tự miễn có khuynh hướng mạn tính và tái phát.

Tại châu Âu tỷ lệ mắc bệnh hàng năm là 20/100.000 dân, tại Mỹ tỷ lệ khoảng 40/100. Bệnh gặp chủ yếu ở nữ giới, gặp nhiều hơn nam giới từ 4 - 10 lần và hầu hết ở lứa tuổi từ 20 - 50 [ 1. Tại Anh ở vùng Whickham người ta phát hiện có 2,7% dân số mắc bệnh Basedow, tỷ lệ nữ cao hơn nam giới 10 lần [3. Tại Việt Nam chưa có thống kê toàn quốc về bệnh Basedow.

Theo Lê Huy Liệu bệnh Basedow chiếm 45,8% số bệnh nhân nội tiết và 2,6% các bệnh nội khoa tại bệnh viện Bạch Mai [4. Theo Tạ Văn Bình [3.] tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương số người đến khám bệnh cường giáp chiếm 40% trong số bệnh nhân khám về nội tiết và nữ giới chiếm 95%. Hiện nay có 3 phương pháp điều trị bệnh Basedow là điều trị nội khoa, điều trị xạ I131 và điều trị ngoại khoa. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng và chỉ định phù hợp.

Phẫu thuật bệnh Basedow bằng phương pháp mổ mở đã phát triển mạnh mẽ từ những thập niên 90 của thế kỷ trước và đã đạt kết quả rất cao: tỷ lệ khỏi 2 bệnh từ 95-97%, tỷ lệ các tai biến và biến chứng thấp [3. Tuy nhiên còn để lại sẹo vùng trước cổ, các bệnh nhân giảm tự tin khi giao tiếp. Ngày nay bên cạnh việc chữa bệnh, nhu cầu thẩm mỹ luôn được thầy thuốc và bệnh nhân quan tâm. Phẫu thuật nội soi tuyến giáp ra đời đã đáp ứng đòi hỏi chính đáng đó.

Phẫu thuật nội soi tuyến giáp và tuyến cận giáp ra đời từ năm 1997 do Gagnet khởi xướng [5.] và ngày nay từ nền tảng cơ bản của phẫu thuật mở, phẫu thuật nội soi tuyến giáp ngày càng phát triển và ứng dụng rộng rãi. Tại Việt nam, phẫu thuật nội soi điều trị bệnh lý tuyến giáp nói chung và bệnh Basedow nói riêng được ứng dụng lần đầu tiên tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương vào năm 2003 sau đó phát triển ở nhiều bệnh viện lớn trong cả nước như Bệnh viện Quân y 103, Bệnh viện Bình Dân, Bệnh viện Nhân Dân Gia Định, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện 175… và phẫu thuật nội soi đã khẳng định được những ưu điểm là sẹo nhỏ được che khuất trong áo, tránh được nguy cơ sẹo xấu và dị cảm sau mổ, cải thiện đáng kể về mặt thẩm mỹ. Song phẫu thuật nội soi tuyến giáp điều trị bệnh Basedow phức tạp hơn mà cho đến nay chưa có nghiên cứu nào trong nước đánh giá một cách đầy đủ và hệ thống. Một số điểm còn chưa thống nhất.

Xuất phát từ thực tế trên. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt gần hoàn toàn tuyến giáp điều trị bệnh Basedow” Với hai mục tiêu sau: 1. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ định phẫu thuật nội soi cắt gần hoàn toàn tuyến giáp điều trị bệnh Basedow. Đánh giá kết quả điều trị bệnh Basedow bằng phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Nội tiết Trung ương giai đoạn 2005-2017.

3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU VÙNG CỔ TRƯỚC BÊN VÀ TUYẾN GIÁP ỨNG DỤNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI TUYẾN GIÁP 1. Giải phẫu vùng cổ trước bên Hình 1. Sơ đồ cắt ngang qua đốt sống cổ 5 * Nguồn: Theo Frank.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đoàn Kết (n.d.). Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/basedow

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow hiệu quả, ít biến chứng. Tìm hiểu phương pháp tiên tiến này ngay.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi cắt giáp gần hoàn toàn điều trị Basedow" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter