Luận án tiến sĩ: Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận-niệu quản bằng CLVT 64 dãy và đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc - Nguyễn Đức Minh
Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị chẩn đoán của chụp CT 64 dãy và kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản.
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO)
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Minh
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản UPJO
Hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO) là một bệnh lý tiết niệu phổ biến. Đây là tình trạng tắc nghẽn tại điểm nối giữa bể thận và niệu quản. Sự tắc nghẽn này cản trở dòng chảy nước tiểu, dẫn đến thận ứ nước đài bể thận giãn. Nguyên nhân của UPJO rất đa dạng, bao gồm các yếu tố bẩm sinh hoặc mắc phải. Việc chẩn đoán sớm UPJO có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp bảo tồn chức năng thận và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm. Chúng giúp xác định vị trí, mức độ tắc nghẽn và nguyên nhân gây bệnh. Trong số đó, chụp cắt lớp vi tính 64 dãy nổi bật với khả năng cung cấp thông tin chi tiết. Hiểu rõ về bệnh lý và các phương tiện chẩn đoán là bước đầu tiên. Nó dẫn đến lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.
1.1. Khái niệm và nguyên nhân hẹp khúc nối
Hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO) là tình trạng bất thường. Nó gây tắc nghẽn dòng nước tiểu từ bể thận xuống niệu quản. Điều này dẫn đến sự ứ đọng nước tiểu. Hậu quả là thận ứ nước đài bể thận giãn. Nguyên nhân của UPJO rất đa dạng. Có thể là bẩm sinh do sự phát triển không hoàn chỉnh của khúc nối. Các nguyên nhân nội tại bao gồm sẹo xơ, nếp gấp niêm mạc. Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại tại cũng đóng vai trò quan trọng. Mạch máu cực dưới thận bắt chéo (crossing vessels) là một trong những nguyên nhân phổ biến. Những mạch máu này chèn ép trực tiếp vào khúc nối bể thận, gây tắc nghẽn cơ học. Tình trạng hẹp khúc nối bể thận niệu quản này nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận vĩnh viễn, thậm chí mất chức năng thận. Việc xác định chính xác nguyên nhân hẹp khúc nối là then chốt. Nó giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu nhất cho từng bệnh nhân. Nghiên cứu sâu về các yếu tố gây bệnh giúp cải thiện tiên lượng.
1.2. Biểu hiện lâm sàng hẹp KNBT NQ
Biểu hiện lâm sàng của hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO) rất phong phú. Nhiều bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm. Tuy nhiên, một số trường hợp trải qua các cơn đau cấp tính. Đau thường là cơn đau quặn thận, xuất hiện ở vùng thắt lưng. Đau có thể lan xuống bụng hoặc bẹn. Triệu chứng khác bao gồm nhiễm khuẩn tiết niệu (NKTN) tái phát. Bệnh nhân có thể sốt, tiểu buốt, tiểu rắt. Đôi khi, có thể sờ thấy khối ở vùng hông lưng. Đây là dấu hiệu của thận ứ nước đài bể thận giãn quá mức. Trẻ em mắc UPJO có thể biểu hiện bằng chậm lớn, nôn trớ không rõ nguyên nhân. Ở người trưởng thành, suy giảm chức năng thận là biến chứng nghiêm trọng. Các triệu chứng này thường trầm trọng hơn khi có yếu tố kích thích. Ví dụ như uống nhiều nước hoặc dùng thuốc lợi tiểu. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp đưa ra chỉ định chụp chiếu phù hợp. Từ đó, xác định chính xác hẹp khúc nối bể thận niệu quản và lập kế hoạch điều trị.
1.3. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu
Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO) thường bắt đầu với các phương pháp hình ảnh cơ bản. Siêu âm là công cụ chẩn đoán đầu tiên. Siêu âm có khả năng phát hiện thận ứ nước đài bể thận giãn. Nó cũng đánh giá độ dày nhu mô thận. Tuy nhiên, siêu âm không cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc giải phẫu. Nó cũng không thấy rõ nguyên nhân gây hẹp. Niệu đồ tĩnh mạch (UIV) từng là kỹ thuật tiêu chuẩn. UIV giúp đánh giá chức năng thận và dòng chảy của nước tiểu. Nó cũng cho thấy hình ảnh gián tiếp của chỗ hẹp. Tuy nhiên, UIV có độ phân giải không cao. Đặc biệt, nó không hiệu quả trong việc phát hiện mạch máu bắt chéo. Hơn nữa, UIV có nguy cơ phơi nhiễm tia xạ. Nó cũng yêu cầu chức năng thận ổn định. Những hạn chế này thúc đẩy việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn. Các kỹ thuật mới giúp cung cấp thông tin chính xác và toàn diện hơn về hẹp khúc nối bể thận niệu quản.
II.Vai trò CLVT 64 dãy chẩn đoán hẹp KNBT NQ
Chụp cắt lớp vi tính 64 dãy (CLVT 64 dãy) đã trở thành công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO). Với khả năng thu nhận hình ảnh tốc độ cao và độ phân giải không gian vượt trội, CLVT 64 dãy hệ tiết niệu cung cấp cái nhìn toàn diện về giải phẫu hệ tiết niệu và các cấu trúc lân cận. Đặc biệt, kỹ thuật chụp CT Urography (CTU) sử dụng CLVT 64 dãy cho phép đánh giá chi tiết cả nhu mô thận lẫn hệ thống bài xuất nước tiểu. Điều này giúp xác định chính xác vị trí, mức độ hẹp và phát hiện các nguyên nhân gây tắc nghẽn như mạch máu cực dưới thận bắt chéo (crossing vessels). MSCT 64 dãy đã cải thiện đáng kể độ chính xác chẩn đoán. Nó hỗ trợ đắc lực cho việc lập kế hoạch phẫu thuật nội soi tạo hình bể thận.
2.1. Lịch sử ứng dụng chụp CLVT 64 dãy
Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đã có một hành trình phát triển ấn tượng. Từ những máy CLVT đơn dãy ban đầu, công nghệ đã tiến bộ vượt bậc. Sự ra đời của chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) đã đánh dấu một kỷ nguyên mới. Đặc biệt, chụp CLVT 64 dãy hệ tiết niệu đã trở thành công cụ đắc lực. Công nghệ này cho phép thu nhận dữ liệu hình ảnh với tốc độ cực nhanh. Nó tạo ra các lát cắt mỏng với độ phân giải không gian cao. Điều này cải thiện đáng kể khả năng tái tạo hình ảnh 2D và 3D. Trước đây, việc đánh giá chi tiết các mạch máu nhỏ hay cấu trúc phức tạp như khúc nối bể thận niệu quản là một thách thức lớn. CLVT 64 dãy đã giải quyết được hạn chế này. Nó cung cấp thông tin giải phẫu và bệnh lý rõ ràng. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng và phẫu thuật viên có cái nhìn toàn diện hơn về hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO). Lịch sử phát triển này chứng minh tầm quan trọng của CLVT 64 dãy trong y học hiện đại.
2.2. Kỹ thuật chụp CT Urography CTU chi tiết
Chụp CT Urography (CTU) là kỹ thuật tiên tiến nhất. Nó sử dụng chụp CLVT 64 dãy hệ tiết niệu để chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO). Quy trình CTU bao gồm nhiều thì chụp sau tiêm thuốc cản quang. Thì không thuốc được thực hiện trước tiên. Nó để loại trừ sỏi hoặc vôi hóa. Tiếp theo là thì động mạch, giúp đánh giá tưới máu thận. Thì tĩnh mạch đánh giá nhu mô thận. Cuối cùng, thì muộn là quan trọng nhất. Thì muộn chụp ở giai đoạn bài xuất thuốc cản quang. Nó giúp hiển thị rõ toàn bộ hệ thống bài xuất: đài thận, bể thận, niệu quản và bàng quang. CTU cung cấp hình ảnh 3D chi tiết về giải phẫu. Nó xác định chính xác vị trí, chiều dài và mức độ hẹp khúc nối. Chụp CLVT 64 dãy còn giúp phát hiện các nguyên nhân ngoại lai. Ví dụ như mạch máu cực dưới thận bắt chéo (crossing vessels) chèn ép. Độ chính xác cao của CTU giúp lập kế hoạch phẫu thuật hiệu quả. Nó là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán UPJO.
2.3. Đánh giá giải phẫu và mạch máu bằng MSCT
Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT), đặc biệt là CLVT 64 dãy, là phương pháp vượt trội. Nó cung cấp thông tin giải phẫu toàn diện về hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO). MSCT hiển thị chi tiết các cấu trúc của hệ tiết niệu. Bao gồm đài bể thận giãn, niệu quản và nhu mô thận. MSCT cho phép đánh giá chính xác mức độ thận ứ nước đài bể thận giãn. Đồng thời, nó giúp xác định độ dày và chức năng còn lại của nhu mô thận. Khả năng dựng hình 3D của MSCT là điểm mạnh lớn. Nó tái tạo hình ảnh không gian của bể thận, niệu quản. Từ đó, xác định được tương quan giữa chúng với các cấu trúc lân cận. Đặc biệt, MSCT có vai trò không thể thay thế trong việc phát hiện mạch máu cực dưới thận bắt chéo (crossing vessels). Đây là nguyên nhân phổ biến gây hẹp khúc nối. Việc xác định sớm các mạch máu này giúp bác sĩ phẫu thuật có chiến lược phù hợp. Thông tin chi tiết từ MSCT hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật nội soi tạo hình bể thận. Nó đảm bảo an toàn và tối ưu hóa kết quả.
III.Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận
Phẫu thuật nội soi đã cách mạng hóa điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO). Đặc biệt, phẫu thuật Anderson-Hynes nội soi được xem là tiêu chuẩn vàng hiện nay. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với mổ mở truyền thống. Các lợi ích bao gồm giảm đau sau mổ, thời gian phục hồi nhanh chóng và kết quả thẩm mỹ cao. Phẫu thuật viên có thể lựa chọn nội soi sau phúc mạc hoặc nội soi qua phúc mạc tùy thuộc vào đặc điểm bệnh nhân. Kỹ thuật này cho phép tiếp cận chính xác, xử lý khéo léo phần khúc nối bị hẹp và tái tạo đường dẫn nước tiểu. Nó giúp khôi phục hoàn toàn chức năng thận và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc UPJO.
3.1. Các phương pháp phẫu thuật tạo hình bể thận
Điều trị chính cho hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO) là phẫu thuật. Mục tiêu phẫu thuật là loại bỏ tắc nghẽn và tái tạo lại đường dẫn nước tiểu. Phẫu thuật tạo hình bể thận kinh điển là mổ mở. Phẫu thuật Anderson-Hynes mổ mở là kỹ thuật phổ biến từ lâu. Nó đạt hiệu quả tốt nhưng có nhiều hạn chế. Bao gồm vết mổ lớn, đau nhiều, thời gian nằm viện và hồi phục kéo dài. Do đó, các phương pháp ít xâm lấn hơn đã được phát triển. Phẫu thuật nội soi tạo hình bể thận là một bước tiến lớn. Nó cung cấp hiệu quả tương đương nhưng với nhiều lợi ích hơn. Bao gồm giảm thiểu đau đớn, rút ngắn thời gian hồi phục. Đồng thời, nó mang lại tính thẩm mỹ cao hơn cho bệnh nhân. Các kỹ thuật nội soi khác như nội soi qua phúc mạc hoặc nội soi sau phúc mạc đều được áp dụng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Nó cũng tùy thuộc vào đặc điểm giải phẫu của từng bệnh nhân mắc hẹp khúc nối bể thận niệu quản.
3.2. Ưu điểm phẫu thuật Anderson Hynes nội soi
Phẫu thuật Anderson-Hynes nội soi đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Nó là phương pháp điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO). Kỹ thuật này được thực hiện thông qua các lỗ nhỏ. Nó mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với mổ mở truyền thống. Đầu tiên, vết mổ nhỏ giúp giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Bệnh nhân có thể hồi phục nhanh chóng và sớm trở lại các hoạt động thường ngày. Phẫu thuật nội soi cũng giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Nó mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn. Kỹ thuật này cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ ràng trường mổ. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý các nguyên nhân phức tạp. Ví dụ như mạch máu cực dưới thận bắt chéo (crossing vessels). Tỷ lệ thành công của phẫu thuật nội soi tạo hình bể thận tương đương với mổ mở. Nhưng nó ít biến chứng hơn. Do đó, phương pháp này ngày càng được ưu tiên lựa chọn.
3.3. Quy trình phẫu thuật nội soi sau phúc mạc
Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc là một kỹ thuật được ưa chuộng. Nó điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO). Kỹ thuật này có ưu điểm là tránh xâm nhập vào khoang phúc mạc. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ tổn thương các tạng trong ổ bụng. Quy trình bắt đầu bằng việc tạo một khoang làm việc sau phúc mạc. Sử dụng bóng phẫu thuật hoặc bơm khí CO2. Sau đó, các trocar được đặt qua da vào khoang làm việc. Ống soi và các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng được đưa vào. Phẫu thuật viên tiến hành cắt bỏ phần khúc nối bị hẹp. Bể thận được tạo hình lại. Niệu quản sau đó được nối lại với bể thận theo kỹ thuật Anderson-Hynes. Thường có đặt một ống thông niệu quản (double J stent). Nó giữ cho đường niệu ổn định trong quá trình lành vết thương. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc đặc biệt phù hợp với các trường hợp UPJO một bên. Nó mang lại hiệu quả cao và tính an toàn cho bệnh nhân.
IV.Kết quả phẫu thuật Anderson Hynes nội soi UPJO
Phẫu thuật Anderson-Hynes nội soi đã chứng minh hiệu quả cao trong điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO). Hầu hết bệnh nhân đều đạt được sự cải thiện đáng kể về tình trạng thận ứ nước đài bể thận giãn và chức năng thận. Tỷ lệ biến chứng thấp. Thời gian phục hồi sau mổ ngắn hơn so với mổ mở truyền thống. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Bao gồm kỹ năng của phẫu thuật viên, mức độ bệnh lý ban đầu và sự hiện diện của các yếu tố giải phẫu phức tạp như mạch máu cực dưới thận bắt chéo (crossing vessels). Việc theo dõi định kỳ bằng chụp CLVT 64 dãy hệ tiết niệu giúp đánh giá lâu dài. Nó đảm bảo duy trì kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.
4.1. Hiệu quả cải thiện thận ứ nước sau mổ
Kết quả sau phẫu thuật Anderson-Hynes nội soi rất tích cực. Đa số bệnh nhân mắc hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJO) đều đạt hiệu quả cao. Tình trạng thận ứ nước đài bể thận giãn cải thiện rõ rệt. Đường kính bể thận giảm đáng kể khi đánh giá bằng siêu âm. Đặc biệt, chụp CLVT 64 dãy hệ tiết niệu sau mổ cho thấy lưu thông nước tiểu tốt. Chức năng thận được bảo tồn hoặc cải thiện đáng kể. Điều này được xác nhận qua các chỉ số xét nghiệm chức năng thận. Các nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ thành công lâm sàng cao. Tỷ lệ này duy trì ổn định trong thời gian theo dõi dài hạn. Phẫu thuật nội soi tạo hình bể thận giúp bệnh nhân thoát khỏi sự tắc nghẽn mạn tính. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống bình thường mà không còn lo lắng về các biến chứng của thận ứ nước.
4.2. Biến chứng và thời gian phục hồi
Phẫu thuật Anderson-Hynes nội soi có tỷ lệ biến chứng thấp. Biến chứng thường gặp nhất bao gồm rò nước tiểu tại chỗ nối. Hoặc có thể là nhiễm trùng đường tiết niệu sau mổ. Tuy nhiên, những biến chứng này thường nhẹ. Chúng dễ dàng được kiểm soát bằng điều trị nội khoa hoặc các thủ thuật nhỏ. So với phẫu thuật mổ mở, thời gian phục hồi sau nội soi ngắn hơn đáng kể. Bệnh nhân ít đau hơn. Họ có thể vận động sớm sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện thường chỉ kéo dài vài ngày. Bệnh nhân nhanh chóng quay trở lại các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Ống thông niệu quản (double J stent) thường được đặt trong quá trình phẫu thuật. Nó giúp hỗ trợ quá trình lành vết thương và duy trì đường dẫn nước tiểu thông thoáng. Ống thông này thường được rút sau khoảng 4 đến 6 tuần. Sự phục hồi nhanh chóng này là một lợi thế lớn của phẫu thuật nội soi sau phúc mạc.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Anderson-Hynes nội soi. Kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên đóng vai trò then chốt. Đội ngũ phẫu thuật chuyên nghiệp giúp giảm thiểu biến chứng. Mức độ tắc nghẽn của hẹp khúc nối bể thận niệu quản trước mổ cũng quan trọng. Trường hợp tắc nghẽn nặng hoặc kéo dài có thể ảnh hưởng đến chức năng thận. Sự hiện diện của mạch máu cực dưới thận bắt chéo (crossing vessels) là một yếu tố cần xử lý cẩn thận. Việc xác định chính xác các mạch máu này bằng chụp CLVT 64 dãy hệ tiết niệu trước mổ là rất cần thiết. Tình trạng nhiễm khuẩn tiết niệu trước phẫu thuật cũng có thể làm phức tạp quá trình điều trị. Nó ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Chẩn đoán chính xác bằng chụp CT Urography (CTU) giúp lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu. Nó tiên lượng tốt hơn cho bệnh nhân. Việc theo dõi định kỳ sau mổ là bắt buộc. Nó giúp đánh giá lâu dài và phát hiện sớm các trường hợp tái phát hoặc biến chứng muộn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH 64 DÃY VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI SAU PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN Chuyên ngành : Ngoại khoa Mã số : 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Nguyễn Khải Ca 2. Hoàng Long HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành với sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Đức Minh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH LÝ HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN. Phôi thai, giải phẫu khúc nối bể thận- niệu quản. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của hẹp khúc nối bể thận niệu quản.
Tổn thương giải phẫu bệnh. Biểu hiện lâm sàng của hẹp khúc nối bể thận-niệu quản. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. VAI TRÒ CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH 64 DÃY TRONG ĐÁNH GIÁ BỆNH LÝ HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN NIỆU QUẢN.
Lịch sử của việc sử dụng CLVT 64 dãy trong đánh giá bệnh lý hẹp bể thận-niệu quản. Vai trò của CLVT 64 dãy trong đánh giá hẹp khúc nối bể thận-niệu quản. ĐIỀU TRỊ BỆNH LÝ HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN - NIỆU QUẢN. Sơ lược lịch sử phát triển, ưu và nhược điểm của các phương pháp phẫu thuật tạo hình hẹp khúc nối bể thận-niệu quản.
Theo dõi và đánh giá sau mổ. CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Nghiên cứu trong nước. Trên thế giới.32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Chọn mẫu và cỡ mẫu. CÁCH THỨC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. Các chỉ tiêu nghiên cứu trước mổ.
Các chỉ tiêu nghiên cứu trong mổ. Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả phẫu thuật. PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi, giới. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật. Đặc điểm cận lâm sàng trước phẫu thuật.
ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH 64 DÃY TRONG CHẨN ĐOÁN HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN-NIỆU QUẢN. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN - NIỆU QUẢN QUA NỘI SOI SAU PHÚC MẠC. Đặc điểm chung của phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật.
Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi, giới. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật.
Đặc điểm cận lâm sàng trước phẫu thuật. GIÁ TRỊ CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH 64 DÃY TRONG BỆNH LÝ HẸP KHÚC NỐI - BỂ THẬN NIỆU QUẢN. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN - NIỆU QUẢN QUA NỘI SOI SAU PHÚC MẠC. Đặc điểm chung của phẫu thuật.
Đánh giá kết quả phẫu thuật.117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BC Bạch cầu BN Bệnh nhân BT Bể thận KNBT-NQ Khúc nối bể thận - Niệu quản CLVT Cắt lớp vi tính ĐMCD Động mạch cực dưới HC Hồng cầu HKNBT-NQ Hẹp khúc nối bể thận - niệu quản NKTN Nhiễm khuẩn tiết niệu NQ Niệu quản NSSPM Nội soi sau phúc mạc SA Siêu âm UIV Urographie intra veineuse Niệu đồ tĩnh mạch DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân độ ứ nước thận trên siêu âm theo Hiệp hội siêu âm thai nhi. Đặc điểm về nhóm tuổi và tỉ lệ giới. Nguyên nhân vào viện.
Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm chức năng thận. Đặc điểm xét nghiệm nước tiểu. Đặc điểm siêu âm trước phẫu thuật.
Độ ứ nước thận trên cắt lớp vi tính 64 dãy trước phẫu thuật. Động mạch bất thường trên cắt lớp vi tính 64 dãy trước phẫu thuật. Đặc điểm cắt lớp vi tính 64 dãy trước phẫu thuật. So sánh giá trị của đường kính bể thận giữa CLVT và đánh giá trong phẫu thuật.
So sánh vị trí niệu quản xuất phát từ bể thận của cắt lớp vi tính và đánh giá trong mổ. So sánh bất thường động mạch thận của chụp cắt lớp vi tính và đánh giá trong mổ. Đánh giá sử dụng test Lasix trong phẫu thuật. Tỷ lệ bệnh nhân có động mạch cực dưới và sỏi kết hợp trong phẫu thuật.
So sánh về một số đặc điểm phẫu thuật. So sánh về đánh giá trong phẫu thuật. So sánh về tai biến trong phẫu thuật. Đánh giá trong thời gian hậu phẫu.
Biến chứng sau mổ. Thời gian nằm viện. Đánh giá kết quả điều trị sau 3 tháng. Theo dõi kết quả điều trị sau 12 tháng.
Các yếu trong phẫu thuật liên quan đến kết quả phẫu thuật.79 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Đường cong ROC so sánh đường kính bể thận. Đường cong ROC so sánh xuất phát của niệu quản. Đường cong ROC so sánh bất thường động mạch thận.
Phương pháp phẫu thuật. Các thuốc giảm đau sử dụng trong hậu phẫu. Đường kính trước bể thận trên cắt lớp vi tính trước và sau phẫu thuật. Độ dày nhu mô thận trên cắt lớp vi tính trước và sau phẫu thuật.
Tỉ lệ ứ nước mức độ 3 và 4 trên cắt lớp vi tính trước và sau phẫu thuật. Tỉ lệ lưu thông thuốc cản quang xuống niệu quản kém trên cắt lớp vi tính trước và sau phẫu thuật. Đường kính trước bể thận trên siêu âm trước và sau phẫu thuật. Tỉ lệ giãn thận độ 3 và 4 trên siêu âm trước và sau phẫu thuật.78 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Cấu trúc của niệu quản. Các động mạch nuôi dưỡng niệu quản. Mạch máu bất thường cực dưới đi qua khúc nối bể thận - niệu quản. Hẹp khúc nối bể thận - niệu quản phải, tái tạo theo mặt phẳng axial.
Hẹp khúc nối bể thận - niệu quản trái tái tạo theo mặt phẳng coronal. Hẹp khúc nối bể thận - niệu quản phải và động mạch phụ thận phải bắt ngang kỹ thuật dựng hình tái tạo đa bình diện. Động mạch cực dưới thận phải gây hẹp khúc nối bể thận - niệu quản với kỹ thuật dựng hình trong không gian 3 chiều. Tạo hình khúc nối kiểu vạt xoay xoắn của Culp-De Weerd.
Tạo hình của Anderson - Hynes. Cắt xẻ khúc nối nội soi qua da. Cắt xẻ khúc nối qua nội soi niệu quản ngược dòng. Cắt xẻ khúc nối bằng bóng Acucise.
Nong khúc nối bằng bong bóng. Bóc tách, bơm hơi tạo khoang sau phúc mạc. Vị trí các trocar trong phẫu thuật nội soi sau phúc mạc. Vị trí các trocar trong phẫu thuật nội soi trong phúc mạc.
Dàn máy nội soi và dụng cụ mổ nội soi. Hẹp khúc nối bể thận - niệu quản do nguyên nhân nội tại. Động mạch cực dưới chèn ép khúc nối bể thận - niệu quản. Khúc nối bể thận - niệu quản giãn to sau khi làm nghiệm pháp lasix.
Khúc nối bể thận - niệu quản không thay đổi sau khi làm nghiệm pháp lasix. Khâu miệng nối trước rồi khâu bể thận. Khúc nối bể thận - niệu quản hẹp do tĩnh mạch sinh dục bắt chéo. Hình ảnh cắt lớp vi tính độ dày nhu mô thận.
Thận giảm độ ứ nước sau mổ tạo hình khúc nối bể thận - niệu quản. Hình ảnh cắt lớp vi tính: Đường kính trước sau khúc nối bể thận - niệu quản trên cắt lớp vi tính. Hình ảnh cắt lớp vi tính: Động mạch cực dưới bắt chéo khúc nối bể thận niệu quản.81 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hẹp khúc nối bể thận- niệu quản với danh pháp quốc tế Ureteopelvic Junction Obstruction là một trong những bệnh lý thường gặp trong niệu khoa do nguyên nhân nội tại hoặc do bên ngoài [1. Phần lớn bệnh lý này là bẩm sinh.
Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ này là 1/1000 trẻ mới sinh, còn ở Việt Nam theo số liệu của Bệnh viện Nhi Trung ương, bệnh lý này là dị tật phổ biến nhất của thận - tiết niệu, chiếm tỉ lệ 21% [4. Tùy vào mức độ tổn thương mà biểu hiện lâm sàng sẽ sớm hoặc muộn và ở các mức độ khác nhau. Do đó nhiều bệnh nhân đến khám khi đã lớn tuổi [6. Bệnh có ảnh hưởng dần nên chức năng thận.
Do vậy, nếu trì hoãn trong chẩn đoán hoặc không điều trị kịp thời, đúng cách sẽ dẫn đến chức năng thận bị suy giảm một cách nhanh chóng, làm tiên lượng điều trị xấu hơn [3. Điều trị ngoại khoa hẹp khúc nối bể thận niệu quản có ba phương pháp điều trị chính: phẫu thuật tạo hình mở, phẫu thuật nội soi ổ bụng và phẫu thuật nội soi trong lòng đường tiết niệu. Cả ba phương pháp điều trị đều có tỷ lệ thành công tương đối cao [5. Một phân tích gộp đánh giá hiệu quả của từng phương pháp trên cho thấy: Phẫu thuật nội soi ổ bụng có tỷ lệ thành công cao và ít biến chứng hơn phẫu thuật mở [7.
Phương pháp phẫu thuật nội soi ổ bụng tạo hình bể thận niệu quản được mô tả lần đầu tiên vào năm 1993 bởi Schuessler và cộng sự [15. Năm 1996 Janetschek G và cộng sự báo cáo tạo hình bể thận - niệu quản qua đường nội soi sau phúc mạc [16.L và cộng sự là người đầu tiên thực hiện kỹ thuật mổ nội soi tạo hình bể thận - niệu quản ở trẻ em bằng đường qua phúc mạc vào năm 1996 [17. Các báo cáo sau này đã chứng minh phẫu thuật nội soi sau phúc mạc là một lựa chọn tốt thay thế phương pháp mổ mở truyền thống [18. Việc lựa chọn quy trình điều trị này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chức năng thận, mức độ của ứ nước thận, nguyên nhân gây hẹp, các bệnh lý đi kèm…[3.
Và mục tiêu chính của điều trị là cải thiện mức độ lưu thông, 2 duy trì hoặc cải thiện chức năng thận và giảm triệu chứng [3. Do vậy, việc theo dõi đánh giá hình thái, chức năng thận sau mổ là vô cùng quan trọng. Với sự phát triển của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong thời gian gần đây nhất là chụp cắt lớp vi tính 64 dãy đã đem lại giá trị lớn giúp không chỉ đánh giá hình thái mà còn chức năng thận.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Minh (n.d.). Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận-niệu quản bằng CLVT 64 dãy và phẫu thuật nội soi [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/64-day-va-danh-gia-ket-qua-phau-thuat-noi-soi-sau-phuc-mac-dieu-tri-hoi-chung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận-niệu quản bằng CLVT 64 dãy và phẫu thuật nội soi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị chẩn đoán của chụp CT 64 dãy và kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản.
Luận án "Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận-niệu quản bằng CLVT 64 dãy và phẫu thuật nội soi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận-niệu quản bằng CLVT 64 dãy và phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận-niệu quản bằng CLVT 64 dãy và phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận-niệu quản bằng CLVT 64 dãy và phẫu thuật nội soi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận-niệu quản bằng CLVT 64 dãy và phẫu thuật nội soi" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận-niệu quản bằng CLVT 64 dãy và phẫu thuật nội soi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.