Luận án tiến sĩ: Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc 2D/3D với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp - Đại học Y Dược Huế 2017

Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp mang lại hiệu quả cao, ít đau đớn, phục hồi nhanh.

Trường ĐH

Đại học Y Dược - Đại học Huế

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thoát vị bẹn trực tiếp và phẫu thuật TEP
Số trang:
151 trang
Trường:
Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thoát vị bẹn trực tiếp và phẫu thuật TEP

Thoát vị bẹn trực tiếp là bệnh lý ngoại khoa phổ biến ở nam giới cao tuổi. Bệnh sinh phát sinh từ sự suy yếu của cân cơ thành bụng sau. Tình trạng này khiến các tạng trong ổ bụng đội thành bụng nhô ra ngoài. Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để duy nhất cho căn bệnh này. Phương pháp mổ mở truyền thống thường gây đau nhiều và thời gian phục hồi kéo dài. Hiện nay, phẫu thuật TEP đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong can thiệp ngoại khoa hiện đại. Kỹ thuật này giúp tái tạo thành bụng vững chắc và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát. Bệnh nhân có thể sớm quay lại với nhịp sinh hoạt thường ngày mà không gặp nhiều trở ngại về mặt thể chất.

1.1. Bản chất tổn thương giải phẫu tại tam giác Hesselbach

Vùng bẹn trực tiếp nằm tại vị trí tam giác Hesselbach. Đây là khu vực có cấu trúc giải phẫu yếu tự nhiên trên thành bụng dưới. Tam giác được giới hạn bởi ba cấu trúc: bờ ngoài cơ thẳng bụng, động mạch thượng vị dưới và dây chằng bẹn. Tình trạng áp lực ổ bụng tăng cao kéo dài làm giãn rách mạc ngang. Khối thoát vị đẩy trực tiếp qua sàn bẹn mà không đi dọc theo chiều dài ống bẹn. Việc nắm vững giải phẫu tam giác Hesselbach giúp phẫu thuật viên kiểm soát tốt quá trình can thiệp. Quá trình xử lý túi thoát vị cần sự chuẩn xác để bảo vệ an toàn cho các mạch máu và thần kinh lân cận.

1.2. Vai trò của phẫu thuật TEP trong điều trị hiện đại

Phẫu thuật TEP mang lại bước tiến vượt bậc trong ngoại khoa tiêu hóa và điều trị thành bụng. Kỹ thuật này tiếp cận trực tiếp khoang trước phúc mạc mà không cần mở vào ổ bụng. Phẫu thuật viên thực hiện mọi thao tác hoàn toàn bên ngoài lá phúc mạc. Nhờ đó, đường tiêu hóa không bị xáo trộn và các quai ruột tránh được nguy cơ tổn thương. Phương pháp giúp giảm thiểu cảm giác đau đớn sau mổ một cách rõ rệt. Bệnh nhân giảm bớt đáng kể nhu cầu dùng thuốc giảm đau đường tiêm. Quá trình phục hồi chức năng vận động diễn ra nhanh chóng. Tỷ lệ tái phát sau mổ đạt mức rất thấp khi can thiệp đúng nguyên tắc giải phẫu.

II. Kỹ thuật mổ nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc TEP

Phương pháp mổ nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc đòi hỏi kỹ năng giải phẫu và thao tác tinh tế. Phẫu thuật viên sử dụng hệ thống ống soi và các cổng troca nhỏ qua đường rạch dưới rốn. Toàn bộ quá trình can thiệp diễn ra trong khoang giải phẫu tự nhiên giữa mạc ngang và phúc mạc. Phương pháp này tạo không gian quan sát rộng rãi để đánh giá toàn bộ sàn bẹn. Việc không can thiệp vào khoang phúc mạc giúp duy trì tính toàn vẹn của màng bụng. Bệnh nhân không gặp tình trạng liệt ruột cơ năng sau mổ. Tỷ lệ biến chứng liên quan đến dính ruột giảm rõ rệt so với các phẫu thuật mở cổ điển.

2.1. Quy trình bóc tách khoang trước phúc mạc an toàn

Kỹ thuật bóc tách khoang trước phúc mạc là bước then chốt quyết định thành công của ca mổ. Phẫu thuật viên sử dụng bóng bóc tách chuyên dụng kết hợp đầu camera nội soi. Bóng tạo khoảng trống giải phẫu nhẹ nhàng, chuẩn xác và hạn chế chảy máu tối đa. Khoang trước phúc mạc được mở rộng từ xương mu đến gai chậu trước trên. Phẫu thuật viên bộc lộ rõ củ mu, dây chằng Cooper và lỗ bẹn trong. Việc nhận diện đúng các mốc giải phẫu giúp phẫu thuật viên tránh làm rách phúc mạc. Khi lá phúc mạc còn nguyên vẹn, áp lực khí CO2 được duy trì ổn định, tạo phẫu trường hoàn hảo.

2.2. Phương pháp đặt mesh tiền phúc mạc không biến chứng

Phương pháp dùng mesh đặt tiền phúc mạc giúp củng cố toàn bộ vùng bẹn suy yếu. Tấm lưới nhân tạo phải che phủ hoàn toàn lỗ cơ lược, gồm lỗ bẹn sâu, lỗ bẹn nông và lỗ đùi. Phẫu thuật viên trải phẳng tấm lưới mà không để lại các nếp gấp cộm. Tấm lưới áp sát vào thành bụng sau dưới tác động của áp lực ổ bụng tự nhiên. Vị trí mesh đặt tiền phúc mạc cần trùm qua củ mu tối thiểu 1 đến 2 cm. Yếu tố này giúp ngăn ngừa hiện tượng dịch chuyển lưới dẫn đến tái phát thoát vị. Phẫu thuật viên kiểm tra kỹ lưỡng sự ổn định của lưới trước khi xả khí CO2.

III. Ứng dụng tấm lưới nhân tạo thoát vị bẹn 2D và 3D

Lựa chọn tấm lưới nhân tạo thoát vị bẹn đóng vai trò quyết định trong việc gia cố thành bụng. Vật liệu nhân tạo phổ biến nhất hiện nay là sợi polypropylene có tính tương thích sinh học cao. Lưới nhân tạo kích thích mô liên kết phát triển và hình thành lớp cân xơ vững chắc. Tấm lưới thay thế hoàn toàn cấu trúc mạc ngang đã thoái hóa của sàn bẹn. Việc ứng dụng công nghệ vật liệu mới giúp giảm tối đa phản ứng viêm và thải ghép. Sự phát triển từ dạng lưới phẳng 2D đến dạng lưới định hình 3D mang lại bước tiến lớn trong điều trị ngoại khoa.

3.1. Đặc điểm cấu tạo tấm lưới nhân tạo thoát vị bẹn

Đặc điểm cấu tạo tấm lưới nhân tạo thoát vị bẹn quyết định độ bền cơ học của sàn bẹn. Vật liệu thường có cấu trúc dạng đơn sợi monofilament đan xen kẽ. Mắt lưới kích thước lớn tạo điều kiện cho mạch máu và mô sợi xâm nhập dễ dàng. Trọng lượng lưới được tối ưu hóa từ trung bình đến nhẹ để giảm cảm giác cộm sau mổ. Lưới polypropylene trọng lượng nhẹ giảm thiểu hiện tượng co rút mô và xơ cứng thành bụng. Độ bền kéo của tấm lưới chịu được áp lực lớn từ ổ bụng khi ho hoặc gắng sức. Kích thước lưới tiêu chuẩn 10x15 cm đảm bảo che phủ toàn diện vùng yếu bẹn.

3.2. Ưu thế vượt trội của lưới 3D trong mổ thoát vị bẹn

Ứng dụng lưới 3D trong mổ thoát vị bẹn mang lại nhiều lợi ích thực tiễn vượt trội. Khác với lưới 2D phẳng truyền thống, lưới 3D được đúc khuôn theo đúng đường cong giải phẫu vùng chậu bẹn. Cấu trúc cong 3 chiều giúp tấm lưới tự ôm khít bề mặt xương mu và khoang tiền phúc mạc. Phẫu thuật viên rút ngắn đáng kể thời gian trải và căn chỉnh lưới trong khoang thao tác hẹp. Tấm lưới 3D hạn chế tối đa nguy cơ quăn mép hoặc xô lệch sau phẫu thuật. Ngoài ra, việc dùng lưới 3D giảm thiểu nhu cầu ghim cố định, hạn chế nguy cơ chèn ép dây thần kinh.

3.3. Giải pháp cố định tấm lưới bằng keo sinh học mới

Giải pháp cố định tấm lưới bằng keo sinh học là bước tiến y khoa thay thế ghim kim loại. Phương pháp bấm ghim cơ học truyền thống tiềm ẩn nguy cơ tổn thương các nhánh thần kinh vùng bẹn. Đau mạn tính sau mổ do kẹp trúng thần kinh là biến chứng phức tạp khó xử lý. Keo sinh học fibrin hoặc cyanoacrylate dán dính tấm lưới chắc chắn vào mô mà không gây sang chấn cơ học. Keo tự tiêu hoàn toàn theo thời gian sau khi mô xơ tự nhiên đã bám vững vào mắt lưới. Phương pháp cố định này giúp bệnh nhân giảm đau tối đa và nâng cao chất lượng hồi phục.

IV. So sánh phương pháp phẫu thuật TAPP và TEP chuẩn

Trong các phương pháp phẫu thuật nội soi vùng bẹn, phẫu thuật TAPP và TEP là hai lựa chọn hàng đầu. Mỗi kỹ thuật sở hữu đặc điểm phẫu trường và chỉ định riêng biệt trong ngoại khoa hiện đại. Phương pháp TAPP đi xuyên qua ổ bụng để tiếp cận vùng bẹn từ bên trong. Phương pháp TEP đi trực tiếp trong khoang ngoài phúc mạc mà không phạm vào màng bụng. Cả hai đều mang lại hiệu quả vượt trội so với mổ mở truyền thống. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp tùy thuộc vào giải phẫu người bệnh, tiền sử mổ bụng và tay nghề của phẫu thuật viên.

4.1. Khác biệt kỹ thuật phẫu thuật TAPP và TEP thực tế

Khác biệt kỹ thuật phẫu thuật TAPP và TEP thể hiện rõ ở cách tiếp cận phẫu trường. Phẫu thuật TAPP yêu cầu rạch mở lá phúc mạc thành bụng, bóc tách vùng bẹn, rồi phải khâu đóng kín lại. Nếu đường khâu phúc mạc bị hở, ruột có thể dính vào lưới hoặc chui qua khe hở gây tắc ruột. Ngược lại, kỹ thuật TEP bảo tồn nguyên vẹn màng phúc mạc và không can thiệp vào khoang tạng. Phương pháp TEP không mất thời gian khâu đóng phúc mạc, giúp rút ngắn thời gian thao tác. Dù TEP có đường cong huấn luyện dốc hơn, độ an toàn tổng thể cho tạng ổ bụng cao hơn.

4.2. Giảm thiểu nguy cơ tổn thương tạng và dính ruột

Phẫu thuật TEP tạo vách ngăn cách ly hoàn toàn tấm lưới nhân tạo với các quai ruột. Điều này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dính ruột, tắc ruột cơ học hoặc rò ruột do cọ xát với vật liệu nhân tạo. Trong khi đó, phẫu thuật TAPP tiềm ẩn nguy cơ tổn thương tạng rỗng hoặc mạch máu mạc treo khi đưa dụng cụ qua ổ bụng. Đối với bệnh nhân từng mổ vùng chậu dưới, phẫu thuật TEP giúp tránh các dải dính phức tạp trong ổ phúc mạc. Nhờ tính an toàn cao đối với đường tiêu hóa, TEP luôn là phương pháp được ưu tiên lựa chọn tại các bệnh viện lớn.

V. Hiệu quả phục hồi sau mổ thoát vị bẹn trực tiếp

Điều trị thoát vị bẹn trực tiếp bằng nội soi ngoài phúc mạc mang lại kết quả phục hồi rất ấn tượng. Người bệnh lấy lại thể lực nhanh chóng và ít gặp biến chứng sau can thiệp. Các vết rạch da kích thước nhỏ đảm bảo tính thẩm mỹ cao và giảm tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ. Hiện tượng tụ dịch hoặc máu tụ vùng bìu bẹn được hạn chế tối đa nhờ kỹ thuật bóc tách tỉ mỉ. Tỷ lệ tái phát bệnh sau phẫu thuật TEP đặt tấm lưới đạt mức dưới 1% trong các báo cáo lâm sàng. Đây là phương pháp can thiệp ít xâm lấn an toàn, hiệu quả và bền vững.

5.1. Kiểm soát mức độ đau sau mổ và thời gian nằm viện

Mức độ đau sau phẫu thuật được lượng giá khách quan thông qua thang điểm thị giác VAS. Đa số bệnh nhân chỉ ghi nhận cảm giác đau nhẹ tại vết mổ trong 24 giờ đầu sau mổ. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau gây nghiện hoặc giảm đau đường tiêm giảm rõ rệt. Bệnh nhân có thể tự đứng dậy đi lại và tự chủ sinh hoạt cá nhân chỉ sau 12 đến 24 giờ. Thời gian nằm viện trung bình rút ngắn xuống còn từ 1 đến 2 ngày. Việc xuất viện sớm giúp tiết kiệm chi phí điều trị và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện. Người bệnh nhanh chóng trở lại làm việc.

5.2. Đánh giá chất lượng cuộc sống theo thang điểm SF 36

Đánh giá chất lượng cuộc sống theo thang điểm SF-36 phản ánh toàn diện kết quả điều trị lâu dài. Thang điểm chuẩn SF-36 khảo sát chi tiết 8 khía cạnh sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh. Bệnh nhân sau phẫu thuật TEP đạt điểm số cải thiện vượt bậc ở các hạng mục: khả năng vận động, mức độ đau, năng lượng sống và hoạt động xã hội. Tình trạng đau mạn tính hoặc cảm giác cộm vướng vùng bẹn hầu như không xuất hiện. Bệnh nhân thể hiện mức độ hài lòng rất cao đối với kết quả điều trị ngoại khoa và chất lượng cuộc sống sau mổ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SƠ LƯỢC VỀ PHÔI THAI HỌC VÀ NHỮNG CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CƠ BẢN VÙNG BỤNG BẸN
1.1.1. Sơ lược phôi thai học
1.1.2. Giải phẫu các cơ thành bụng
1.1.2.1. Cơ chéo bụng ngoài
1.1.2.2. Cơ chéo bụng trong
1.1.2.3. Cơ ngang bụng
1.1.2.4. Cơ thẳng bụng
1.1.3. Cấu trúc giải phẫu vùng bẹn
1.1.3.1. Thành trước ống bẹn
1.1.3.2. Thành trên ống bẹn
1.1.3.3. Thành sau ống bẹn
1.2. Thay đổi cấu trúc sinh lý, sinh hóa và chuyển hóa ống bẹn
1.3. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, phân loại và phân độ thoát vị bẹn
1.4. Lâm sàng và chẩn đoán thoát bị bẹn. Sơ lược lịch sử điều trị thoát vị bẹn
1.5. Các phương pháp điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn
1.6. Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.3. Đặc điểm một số yếu tố liên quan đến chỉ định phẫu thuật
3.4. Kết quả phẫu thuật
3.5. Theo dõi và đánh giá kết quả phẫu thuật
3.6. Đặc điểm chung
3.7. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
3.8. Đặc điểm một số yếu tố liên quan đến chỉ định phẫu thuật
3.9. Kết quả phẫu thuật
3.10. Theo dõi và đánh giá kết quả phẫu thuật
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo 2d và 3d trong điều trị thoát vị bẹn trực tiếp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHAN ĐÌNH TUẤN DŨNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI NGOÀI PHÚC MẠC VỚI TẤM LƯỚI NHÂN TẠO 2D VÀ 3D TRONG ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN TRỰC TIẾP CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI TIÊU HÓA MÃ SỐ: 62.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Như Hiệp Huế, 2017 LỜI CẢM ƠN Kết thúc khoá học và hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến: - Ban Giám Đốc Đại Học Huế. - Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Y Dược Huế. - Phòng Đào tạo Sau Đại Học - Trường Đại Học Y Dược Huế.

- Phòng Đào Tạo Sau Đại Học - Đại Học Huế. - Ban Chủ Nhiệm và các thầy, cô trong Bộ môn Ngoại. - Ban Chủ Nhiệm và các y, bác sĩ, điều dưỡng khoa Ngoại Tiêu Hoá - Bệnh viện Trường Đại Học Y Dược Huế. - Ban Chủ Nhiệm và các y, bác sĩ, điều dưỡng khoa Ngoại Tiêu Hoá, Ngoại Nhi Cấp Cứu Bụng - Bệnh viện Trung ương Huế.

- Phòng hồ sơ y lý Bệnh viện Trường Đại Học Y Dược Huế và Bệnh viện Trung Ương Huế. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Như Hiệp, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn GS.TS Bùi Đức Phú, PGS.TS Lê Lộc, PGS.

Lê Mạnh Hà, PGS. Phạm Anh Vũ, PGS.TS Lê Đình Khánh, PGS.TS Nguyễn Khoa Hùng đã tạo điều kiện và đóng góp ý kiến quý báu cho sự thành công của luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Sanh Tùng đã giúp đỡ, động viên và đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện luận án.

Xin cảm ơn bệnh nhân và thân nhân đã nhiệt tình hợp tác, giúp đỡ tôi có được những thông tin quý báu để hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin gởi tất cả tình thương, lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến ba mẹ, anh chị em,gia đình Nội - Ngoại hai bên và vợ con; những người đã luôn động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt để vượt qua những thời điểm khó khăn nhất để có được những thành công này. Đồng thời tôi xin gởi cảm ơn đến bạn bè, người thân đã dành tình thương yêu ưu ái nhất cho tôi trong quá trình học tập cũng như trong quá trình hoàn thành luận án. Huế, tháng 8 năm 2017 Phan Đình Tuấn Dũng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những số liệu nghiên cứu trong công trình nghiên cứu là của riêng tôi, trung thực, chính xác và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Phan Đình Tuấn Dũng MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược về phôi thai học và những cấu trúc giải phẫu cơ bản vùng bụng bẹn. Thay đổi cấu trúc sinh lý, sinh hóa và chuyển hóa ống bẹn.

Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, phân loại và phân độ thoát vị bẹn. Lâm sàng và chẩn đoán thoát bị bẹn. Sơ lược lịch sử điều trị thoát vị bẹn. Các phương pháp điều trị phẫu thuật thoát vị bẹn.

Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

Đặc điểm một số yếu tố liên quan đến chỉ định phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật. Theo dõi và đánh giá kết quả phẫu thuật. Đặc điểm chung.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm một số yếu tố liên quan đến chỉ định phẫu thuật. Kết quả phẫu thuật. Theo dõi và đánh giá kết quả phẫu thuật.

128 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TEP Totally extraperitoneal Phẫu thuật nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc TAPP Transabdominal preperitoneal Phẫu thuật nội soi xuyên phúc mạc IPOM Intraperitoneal Onlay Mesh Phẫu thuật đặt tấm nhân tạo trong phúc mạc SF-36 Short-Form 36 GIQLI Gastrointestinal Quality of Life Index Chỉ số chất lượng cuộc sống BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể ASA American Society of Anesthesiologists Hiệp hội Gây Mê của Mỹ DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm cơ học của tấm lưới polypropylene. Chấm điểm theo thang điểm của bộ câu hỏi SF-36. Tính điểm trung bình các khoản của 8 lĩnh vực.

Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Phân bố địa dư. Các yếu tố thuận lợi. Thời gian mắc bệnh.

Tính chất khối thoát vị. Phân độ thoát vị theo Nyhus 1993. Kết quả siêu âm vùng bẹn. Một số xét nghiệm tiền phẫu.

Chỉ số khối cơ thể .Vị trí bên thoát vị. Tiền sử phẫu thuật. Phân bố bệnh nhân theo phân độ ASA. Đường kính lỗ thoát vị.

Thời gian phẫu thuật. Thời gian đặt tấm lưới nhân tạo vào khoang trước phúc mạc. Các tai biến trong mổ. Liên quan giữa đường kính lỗ thoát vị với tai biến trong mổ.

Liên quan giữa đường kính lỗ thoát vị với thời gian phẫu thuật. Đánh giá mức độ đau sau phẫu thuật (VAS). Thời gian phục hồi sinh hoạt cá nhân sau mổ. Liên quan giữa tai biến trong mổ và thời gian phục hồi sinh hoạt cá nhân sau mổ.

Các biến chứng sớm sau mổ. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật. Đánh giá kết quả sớm sau phẫu thuật. Tỷ lệ bệnh nhân tái khám.

Thời gian theo dõi trung bình sau phẫu thuật. Đánh giá tái khám lâm sàng lần thứ nhất. Đánh giá kết quả tái khám lần thứ nhất. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau mổ lần thứ nhất theo SF-36.

Đánh giá tái khám lâm sàng lần thứ hai. Đánh giá kết quả tái khám lần thứ hai. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau mổ lần thứ hai theo SF-36. Đánh giá tái khám lâm sàng lần thứ ba.

Đánh giá kết quả tái khám lần thứ ba. Đánh giá chất lượng cuộc sống sau mổ lần thứ ba theo SF-36. Đánh giá tái khám lâm sàng lần thứ tư. Đánh giá kết quả tái khám lần thứ tư.

So sánh tỷ lệ tái phát giữa phẫu thuật nội soi và phẫu thuật mở.121 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố theo nghề nghiệp. Lý do vào viện. Thời gian trở lại hoạt động bình thường .82 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Mặt cắt ngang các lớp cơ thành bụng. Các cấu trúc vùng bẹn nhìn từ phía sau. Cấu trúc ống bẹn.4 Tam giác đau (xanh) và tam giác chết (đỏ). Phẫu thuật TAPP (Transabdominal preperitoneal).

Phẫu thuật TEP (Totally extraperitoneal repair). Phẫu thuật TEP với tấm lưới nhân tạo 3D-MAX (Davol). Tấm lưới nhân tạo 2D. Tấm lưới nhân tạo 3D MAXTM Mesh.

Kỹ thuật mở da và bộc lộ khoang trước phúc mạc .4 Tạo khoang trước phúc mạc bằng optique trong phẫu thuật TEP .5 Vị trí đặt trocar trong phẫu thuật TEP. Phẫu tích thành bên khoang trước phúc mạc. Phẫu tích túi thoát vị trực tiếp. Tai biến thủng phúc mạc trong phẫu thuật TEP.

Cách cuộn tấm lưới nhân tạo 3D. Tấm nhân tạo 3D được đặt vào khoang ngoài phúc mạc. Quá trình xả khí CO2. Siêu âm đánh giá sau phẫu thuật 12 tháng.

Siêu âm đánh giá sau phẫu thuật 24 tháng .60 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị bẹn là hiện tượng các tạng trong ổ bụng chui qua ống bẹn hay qua điểm yếu tự nhiên của thành bụng vùng trên nếp bẹn ra dưới da hay xuống bìu [3]. Thoát vị bẹn là bệnh lý khá phổ biến, hàng năm có hơn 700.000 trường hợp được phẫu thuật ở Mỹ [83] và 200.000 trường hợp ở Đức [109]. Thoát vị bẹn được chia làm thoát vị gián tiếp và thoát vị trực tiếp. Trong đó, thoát vị gián tiếp là do sự tồn tại ống phúc tinh mạc, đây là bệnh lý bẩm sinh gặp ở trẻ em, thường ít khi gây ra biến chứng và việc điều trị khá đơn giản [115]; ngược lại thoát vị bẹn trực tiếp chủ yếu do tình trạng yếu thành bụng, là bệnh lý mắc phải gặp ở những bệnh nhân lớn tuổi, thường gây ra cảm giác khó chịu, có thể gây ra biến chứng nghẹt ảnh hưởng đến tính mạng bệnh nhân và việc điều trị còn khá phức tạp với việc lựa chọn phương pháp tái tạo thành bụng ưu việt nhất [14], [121].

Vấn đề lựa chọn phương pháp điều trị thoát vị bẹn đã được các nhà phẫu thuật quan tâm nghiên cứu từ rất lâu, tuy nhiên vẫn chưa có phương pháp nào chứng minh là tối ưu nhất [116]. Cho đến nay, đã có nhiều phương pháp phẫu thuật được ứng dụng trong điều trị bệnh lý thoát vị bẹn như phẫu thuật mổ mở sử dụng mô tự thân (Bassini, Shouldice.) hay dùng tấm nhân tạo (Lichtenstein năm 1974) [4], [9], [12], [15], [21], [111]. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi đã được xem như là một trong những phương pháp được lựa chọn trong điều trị thoát vị bẹn kể từ khi Arregui báo cáo kỹ thuật đặt tấm lưới nhân tạo xuyên phúc mạc (TAPP- Transabdominal preperitoneal) trong những năm đầu thập kỷ 1990 và sau đó là MacKernan và Law giới thiệu kỹ thuật đặt tấm lưới nhân tạo ngoài phúc mạc (TEP- Totally Extraperitoneal) năm 1993 [99]. Với những ưu điểm như không làm tổn thương phúc mạc và tránh được nguy cơ tổn thương các tạng cũng như viêm dính ruột sau phẫu thuật, phương pháp phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc đã được hầu hết phẫu thuật viên lựa chọn [37], [42], [66], [72], [75], [79], [107].

Vấn đề cố định hay không cố định tấm lưới nhân tạo trong phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc vẫn còn nhiều tranh cãi [22], [77], [100]. Một số tác giả cho rằng việc cố định tấm nhân tạo có thể dự phòng được tình trạng tái phát, tuy nhiên chính sự cố định này lại làm gia tăng nguy cơ tổn thương các nhánh thần kinh và tình trạng đau sau 2 phẫu thuật [58], [76]. Ngược lại, một trong những hạn chế của việc không cố định tấm nhân tạo là sự di chuyển hay sự gấp lại của tấm nhân tạo dễ có nguy cơ gây ra tái phát [46]. Để giảm thiểu tối đa sự di chuyển của tấm lưới nhân tạo cũng như giảm tỷ lệ đau sau mổ trong phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc, trong những năm gần đây, tấm lưới nhân tạo 3D với hình dáng và cấu trúc phù hợp giải phẫu vùng bẹn đã được giới thiệu và triển khai ứng dụng tại nhiều cơ sở phẫu thuật trên thế giới [24], [37], [58], [76] [80].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Đình Tuấn Dũng (2017). Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/2d-va-3d-trong-dieu-tri-thoat-vi-ben-truc-tiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp mang lại hiệu quả cao, ít đau đớn, phục hồi nhanh.

Luận án "Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Ngoại Khoa.

Luận án "Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi ngoài phúc mạc với tấm lưới nhân tạo điều trị thoát vị bẹn trực tiếp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter