Nghiên cứu giá trị của hình ảnh cắt lớp vi tính và kết quả điều trị phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày - Luận án tiến sĩ y học Heng Lihong
Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày: nghiên cứu so sánh hiệu quả chẩn đoán và điều trị.
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chụp cắt lớp vi tính ung thư dạ dày 1/3 dưới chuẩn xác
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Heng Lihong
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chụp cắt lớp vi tính ung thư dạ dày 1 3 dưới chuẩn xác
Ung thư dạ dày là bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến. Vị trí tổn thương thường gặp nhất nằm ở 1/3 dưới dạ dày. Khu vực này bao gồm vùng hang vị và môn vị. Bệnh nhân thường đến khám ở giai đoạn muộn. Chụp cắt lớp vi tính ung thư dạ dày đóng vai trò quyết định trong chẩn đoán trước mổ. Phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc lớp thành dạ dày. Kỹ thuật chụp đa dãy giúp bác sĩ đánh giá chính xác vị trí khối u. Hình ảnh chụp cắt lớp hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị phẫu thuật triệt căn. Việc phát hiện sớm giúp nâng cao tỷ lệ sống sau mổ. Chẩn đoán hình ảnh hiện đại giảm thiểu nguy cơ can thiệp không cần thiết. Đây là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá trước phẫu thuật ngoại khoa.
1.1. Đặc điểm giải phẫu và ung thư hang môn vị dạ dày
Tổn thương ung thư hang môn vị dạ dày chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý ác tính tiêu hóa. Hang môn vị có cấu trúc giải phẫu đặc biệt với lưu lượng thức ăn qua lại liên tục. Khối u tại vị trí này dễ gây hẹp môn vị và suy kiệt dinh dưỡng. Triệu chứng lâm sàng giai đoạn đầu thường mờ nhạt. Bệnh nhân thường cảm thấy đầy bụng, khó tiêu và sụt cân nhanh. Giai đoạn tiến triển xuất hiện nôn thức ăn cũ và đau thượng vị liên tục. Đánh giá vị trí u đối với môn vị giúp phẫu thuật viên lựa chọn đường cắt an toàn. Bờ cắt cách u tối thiểu 4 đến 5 cm là nguyên tắc bắt buộc trong phẫu thuật triệt căn.
1.2. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính ung thư dạ dày đa dãy
Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính ung thư dạ dày đa dãy đầu thu mang lại bước tiến lớn. Máy chụp 64 dãy hoặc 128 dãy tạo ra hình ảnh cắt lát mỏng sắc nét. Quy trình chuẩn bị đòi hỏi làm căng dạ dày bằng nước hoặc chất cản quang âm tính. Bệnh nhân được tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch đa thì động mạch và tĩnh mạch. Hình ảnh tái tạo đa mặt phẳng bộc lộ rõ bề dày thành dạ dày. Kỹ thuật này giúp phân biệt các lớp niêm mạc, dưới niêm và thanh mạc. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh dễ dàng phát hiện mức độ ngấm thuốc bất thường của mô ung thư. Nhờ đó, ranh giới tổn thương được xác định chuẩn xác.
1.3. Độ chính xác của CT scanner trong ung thư dạ dày tiến triển
Nghiên cứu lâm sàng chứng minh độ chính xác của CT scanner trong ung thư dạ dày đạt trên 80%. Tỷ lệ này đặc biệt cao đối với các tổn thương giai đoạn T3 và T4. Máy cắt lớp vi tính hiện đại bộc lộ rõ tình trạng thâm nhiễm mỡ quanh dạ dày. Bác sĩ phân biệt chính xác giữa khối u khu trú và tổn thương xâm lấn cơ quan lân cận. Khả năng phát hiện di căn xa vào gan, phúc mạc hay mạc treo ruột rất nhạy. Kỹ thuật chụp cắt lớp giúp giảm tối đa tỷ lệ mổ mở thăm dò thất bại. Đây là công cụ không thể thiếu trong hội chẩn đa chuyên khoa ung bướu.
II. Chẩn đoán giai đoạn TNM bằng CLVT ung thư dạ dày 1 3 dưới
Chẩn đoán giai đoạn TNM bằng CLVT ung thư dạ dày 1/3 dưới là bước bắt buộc trước điều trị. Phân loại TNM giúp tiên lượng bệnh và định hướng phác đồ ngoại khoa. Hệ thống phân loại của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ AJCC và Hiệp hội Ung thư Dạ dày Nhật Bản JGCA được áp dụng rộng rãi. CLVT cung cấp thông tin toàn diện về kích thước khối u T, tình trạng hạch vùng N và di căn xa M. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp này liên tục được cải thiện nhờ công nghệ hình ảnh tiên tiến. Đánh giá chính xác giúp bệnh nhân tránh các phẫu thuật không còn khả năng triệt căn.
2.1. Đánh giá mức độ xâm lấn thành u T stage qua chụp cắt lớp
Việc đánh giá mức độ xâm lấn thành u T stage dựa vào cấu trúc lớp thành dạ dày trên phim chụp. Giai đoạn T1 và T2 biểu hiện dày thành khu trú và còn lớp mỡ nguyên vẹn xung quanh. Giai đoạn T3 thể hiện tổn thương phá vỡ lớp cơ và xâm lấn mô mỡ dưới thanh mạc. Ranh giới ngoài thành dạ dày trở nên nham nhở hoặc có các dải xơ hóa. Giai đoạn T4 u xâm lấn qua thanh mạc vào tụy, đại tràng ngang hoặc cuống gan. Đánh giá đúng mức độ xâm lấn giúp phẫu thuật viên dự liệu khả năng cắt bỏ khối u trọn khối. Sai sót trong phân tầng T có thể làm giảm hiệu quả nạo vét hạch.
2.2. Chẩn đoán di căn hạch N stage trên CLVT trước mổ
Chẩn đoán di căn hạch N stage trên CLVT đòi hỏi tiêu chuẩn kích thước và hình thái chặt chẽ. Hạch được coi là di căn khi đường kính trục ngắn lớn hơn 8 mm. Hình dạng hạch tròn, bờ không đều và ngấm thuốc cản quang không đồng nhất là dấu hiệu ác tính. CLVT đánh giá tốt các nhóm hạch chặng 1 dọc bờ cong nhỏ và bờ cong lớn. Các nhóm hạch chặng 2 quanh động mạch thân tạng và động mạch gan chung cũng được khảo sát chi tiết. Tình trạng dính hạch thành chuỗi cảnh báo nguy cơ di căn xa. Chẩn đoán hạch trước mổ là căn cứ quyết định mức độ nạo vét hạch cần thiết.
III. Phẫu thuật cắt bán phần dưới dạ dày kết hợp nạo hạch D2
Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt căn duy nhất cho ung thư dạ dày 1/3 dưới. Mục tiêu chính là loại bỏ toàn bộ khối u cùng hệ thống hạch bạch huyết vùng. Cắt bán phần dưới dạ dày bảo tồn phần thân và phình vị phía trên. Kỹ thuật này giúp duy trì chức năng tiêu hóa cơ bản của người bệnh. Việc tuân thủ nguyên tắc diện cắt âm tính R0 quyết định kết quả lâu dài. Phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm sẽ xử lý an toàn các mạch máu lớn quanh dạ dày. Phẫu thuật triệt căn mang lại cơ hội chữa khỏi bệnh cao cho bệnh nhân giai đoạn sớm.
3.1. Chỉ định phẫu thuật cắt bán phần dưới dạ dày triệt căn
Chỉ định phẫu thuật cắt bán phần dưới dạ dày áp dụng cho tổn thương nằm ở hang vị và tiền môn vị. Khoảng cách an toàn từ bờ trên khối u đến diện cắt dạ dày phải đạt tối thiểu 4 cm với u dạng loét và 6 cm với u thâm nhiễm. Đoạn tá tràng dưới môn vị cần được cắt bỏ cách bờ dưới u ít nhất 2 cm. Quy trình này bảo đảm không còn tế bào ác tính sót lại ở hai đầu cắt. Thể tích dạ dày còn lại khoảng 25 đến 30 phần trăm đủ để tái lập lưu thông. Bệnh nhân có thể sớm hồi phục và thích nghi với chế độ ăn uống sau mổ.
3.2. Quy trình nạo vét hạch D2 ung thư dạ dày tiêu chuẩn
Nạo vét hạch D2 ung thư dạ dày là tiêu chuẩn vàng trong phẫu thuật triệt căn theo hiệp hội Nhật Bản. Kỹ thuật này bao gồm vét toàn bộ hạch chặng 1 và chặng 2. Các nhóm hạch số 1, 3, 4sb, 4d, 5, 6 thuộc chặng 1 được nạo vét cùng tổ chức mỡ. Các nhóm hạch số 7, 8a, 9, 11p và 12a thuộc chặng 2 được bóc tách tỉ mỉ quanh các bó mạch lớn. Số lượng hạch vét được tối thiểu phải đạt từ 15 hạch trở lên để đảm bảo phân loại giai đoạn bệnh chính xác. Nạo vét hạch chuẩn xác giúp giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ và kéo dài thời gian sống.
IV. Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày 1 3 dưới phục hồi lưu thông
Phẫu thuật nội soi cắt dạ dày 1/3 dưới phục hồi lưu thông là xu hướng phát triển mạnh mẽ của ngoại khoa hiện đại. Phương pháp này kết hợp kỹ thuật ít xâm lấn với nguyên tắc phẫu thuật ung thư nghiêm ngặt. Phẫu thuật viên sử dụng hệ thống camera độ phân giải cao để phóng đại trường mổ. Nhờ đó, việc bóc tách mô và nạo vét hạch diễn ra chuẩn xác, hạn chế mất máu. Sau khi cắt dạ dày, việc phục hồi đường tiêu hóa được thực hiện an toàn. Người bệnh ít đau sau mổ, hồi phục nhu động ruột sớm và giảm thời gian nằm viện đáng kể.
4.1. Ưu điểm của phẫu thuật nội soi cắt dạ dày 1 3 dưới
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cắt dạ dày 1/3 dưới mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với mổ mở truyền thống. Vết rạch thành bụng nhỏ giúp hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng và thoát vị vết mổ. Mức độ đau sau phẫu thuật giảm rõ rệt, giúp bệnh nhân vận động sớm từ ngày thứ nhất hoặc thứ hai. Lượng máu mất trong mổ thường dưới 100 ml nhờ khả năng kiểm soát mạch máu bằng dao siêu âm. Thời gian phục hồi chức năng đường tiêu hóa nhanh hơn 2 đến 3 ngày. Bệnh nhân nhanh chóng rút ống dẫn lưu và xuất viện sớm, nâng cao chất lượng cuộc sống.
4.2. Tái lập lưu thông tiêu hóa Billroth I Billroth II Roux en Y
Các kỹ thuật tái lập lưu thông tiêu hóa Billroth I Billroth II Roux-en-Y được lựa chọn tùy thuộc vào giải phẫu mỏm cụt dạ dày. Nối Billroth I nối trực tiếp mỏm dạ dày với tá tràng, bảo tồn đường tiêu hóa sinh lý tự nhiên. Phương pháp này yêu cầu mỏm tá tràng di động tốt và không bị căng miệng nối. Nối Billroth II đưa quai hỗng tràng lên nối với dạ dày, kỹ thuật đơn giản nhưng có nguy cơ trào ngược dịch mật. Nối kiểu Roux-en-Y tạo quai hỗng tràng hình chữ Y giúp ngăn ngừa triệt để hội chứng trào ngược kiềm. Lựa chọn đúng phương pháp giúp hạn chế biến chứng loét miệng nối.
V. Kết quả phẫu thuật ung thư hang môn vị dạ dày triệt căn
Kết quả phẫu thuật ung thư hang môn vị dạ dày triệt căn phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và kỹ thuật mổ. Tỷ lệ biến chứng sớm sau mổ tại các trung tâm ngoại khoa lớn luôn được kiểm soát ở mức thấp. Đánh giá giải phẫu bệnh sau mổ là tiêu chuẩn quyết định phác đồ hóa chất bổ trợ. Việc theo dõi định kỳ sau phẫu thuật giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc di căn. Sự kết hợp giữa phẫu thuật triệt để và chăm sóc hậu phẫu chu đáo mang lại chất lượng cuộc sống tốt cho bệnh nhân ung thư dạ dày.
5.1. Đánh giá biến chứng sớm sau phẫu thuật cắt dạ dày
Biến chứng sớm sau phẫu thuật cắt dạ dày bao gồm chảy máu, bục miệng nối và rò mỏm tá tràng. Chảy máu trong ổ bụng hoặc trong lòng ống tiêu hóa thường xuất hiện trong 24 giờ đầu. Tỷ lệ rò miệng nối dao động từ 1 đến 3 phần trăm, cần được theo dõi qua dịch dẫn lưu. Viêm tụy cấp sau mổ có thể xảy ra do can thiệp gần cuống tụy khi nạo vét hạch nhóm 8 và 11. Các biến chứng toàn thân như viêm phổi, xẹp phổi hoặc nhiễm trùng vết mổ cần được phát hiện sớm. Chăm sóc hậu phẫu tích cực giúp xử lý kịp thời mọi bất thường.
5.2. Thời gian sống thêm và tiên lượng sau mổ triệt căn
Tiên lượng sau mổ triệt căn liên quan chặt chẽ đến số lượng hạch di căn và độ sâu xâm lấn thành dạ dày. Tỷ lệ sống thêm 5 năm của bệnh nhân giai đoạn sớm sau phẫu thuật đạt trên 70 đến 90 phần trăm. Đối với giai đoạn tiến triển có di căn hạch, tỷ lệ sống 5 năm dao động từ 30 đến 50 phần trăm. Hóa trị bổ trợ sau mổ bằng phác đồ kết hợp giúp tiêu diệt các vi di căn còn sót lại. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng bằng chụp cắt lớp và nội soi. Chế độ dinh dưỡng hợp lý góp phần kéo dài thời gian sống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ y học "Nghiên cứu giá trị của hình ảnh cắt lớp vi tính và kết quả điều trị phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày" được nghiên cứu sinh Heng Lihong thực hiện tại Học viện Quân y (Hà Nội, 2022), chuyên ngành Ngoại khoa, mã số 9 72 01 04, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Xuyên và PGS.TS Lê Thanh Sơn. Công trình ra đời trong bối cảnh ung thư dạ dày (UTDD) vẫn là bệnh lý ác tính hàng đầu của đường tiêu hóa: theo số liệu được trích dẫn trong luận án, năm 2018 thế giới ghi nhận 782.685 ca tử vong do UTDD, chiếm 5,7% tổng số ung thư mới mắc và 8,2% tổng số tử vong do ung thư, đứng thứ 5 về tỷ lệ mắc và thứ 2 về tỷ lệ tử vong chỉ sau ung thư phổi. Việt Nam thuộc khu vực nguy cơ trung bình cao với tỷ lệ mắc mới 21,8/100.000 ở nam và 10,0/100.000 ở nữ.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ: tại Việt Nam, các nghiên cứu về cắt lớp vi tính (CLVT) trong chẩn đoán UTDD "mới có bước đầu đánh giá... còn nhiều quan điểm chưa rõ ràng về giá trị của CLVT trong chẩn đoán UTDD" — như chính tác giả nhận định trong phần tổng quan. Trong khi đó, nội soi sinh thiết dù là "tiêu chuẩn vàng" lại "chỉ đánh giá được hình ảnh khối u phía niêm mạc của dạ dày và khó đánh giá được sự xâm lấn của khối u ra ngoài cũng như tới các cơ quan lân cận và di căn xa". Siêu âm nội soi tốt cho giai đoạn T1–T2 nhưng "chưa có nhiều ở các bệnh viện lớn", còn các marker CEA, CA 19-9, CA 72-4 có độ đặc hiệu thấp ở giai đoạn sớm.
Luận án theo đuổi hai mục tiêu được đánh số cụ thể: (1) mô tả đặc điểm hình ảnh và giá trị của CLVT ở bệnh nhân ung thư 1/3 dưới dạ dày được phẫu thuật triệt căn; (2) đánh giá kết quả phẫu thuật triệt căn điều trị ung thư 1/3 dưới dạ dày. Điểm đáng chú ý về phạm vi: nghiên cứu tập trung vào vị trí 1/3 dưới — vùng hang-môn vị, nơi chiếm 70–80% UTDD theo y văn được trích dẫn — với theo dõi sống thêm sau mổ kéo dài đến 5 năm, thu thập số liệu tại Bệnh viện K cơ sở Tân Triều.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan thể hiện sự bao quát y văn quốc tế có hệ thống. Về dịch tễ và phân loại, luận án đối chiếu ba hệ thống phân loại vi thể chủ đạo: phân loại Lauren (1965) chia UTDD thành típ ruột, típ lan tỏa và típ pha; phân loại WHO với 12 thể mô bệnh học kèm mã số (ví dụ UTBM tế bào nhẫn 8490/3); và phân loại JGCA lần thứ 3 (2011). Về giai đoạn, tác giả sử dụng song song UICC 7th (2009) và JGCA (2011) — hai hệ thống có triết lý khác nhau giữa trường phái Âu-Mỹ và Nhật Bản.
Các tranh luận học thuật được trình bày trung thực. Về giá trị chẩn đoán giai đoạn T của CLVT, kết quả quốc tế dao động lớn: Botet J. và cộng sự (1991) chỉ đạt độ chính xác 45% (so với 73% của siêu âm nội soi), trong khi các nghiên cứu với máy đa dãy đầu dò sau này báo cáo độ chính xác 90,9% (T1 đạt 95%, T4a 92%), In Joon Lee (2010) với CLVT 64 dãy đạt 64,9% cho giai đoạn T và 79,1% cho giai đoạn N. Về di căn hạch — điểm tranh cãi lớn nhất — Kubota K. (2017) trên 56 bệnh nhân với 518 chặng hạch được vét kết luận rằng "độ chính xác của CLVT trong đánh giá di căn hạch ở bệnh nhân ung thư dạ dày vẫn còn thấp", trong khi Wang Z. và cộng sự (2016) chứng minh đường kính ngắn của hạch có giá trị chẩn đoán tốt hơn (độ nhạy 57,8%, độ đặc hiệu 74,7%, AUC 0,713) với ngưỡng khác nhau theo nhóm hạch.
So sánh quốc tế được thực hiện đa chiều: tỷ lệ sống thêm 5 năm sau điều trị UTDD ở châu Âu chỉ 10–30% nhưng lên tới 90% ở Nhật Bản — khác biệt được lý giải bởi chẩn đoán và phẫu thuật sớm. Trong nước, luận án đối thoại trực tiếp với Đoàn Tiến Lưu (2013) — độ chính xác đánh giá giai đoạn T 70%, xác định hạch có độ nhạy 79,4%, độ đặc hiệu 100% — và Nguyễn Quang Bộ (2017) với khả năng phát hiện tổn thương 25/31 trường hợp (80,6%). Vị trí của luận án trong dòng nghiên cứu này là lấp khoảng trống về giá trị CLVT riêng cho vị trí 1/3 dưới, gắn với kết quả phẫu thuật triệt căn và sống thêm dài hạn — sự kết hợp mà các nghiên cứu trong nước trước đó chưa thực hiện đồng bộ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho khung tri thức chuyên ngành
Đóng góp học thuật cốt lõi của luận án nằm ở việc kiểm định giá trị chẩn đoán của CLVT trên quần thể bệnh nhân Việt Nam theo chuẩn đối chiếu vàng là giải phẫu bệnh sau mổ. Bốn cặp đối chiếu được thiết kế chặt chẽ trong hệ thống bảng kết quả: đối chiếu mức độ xâm lấn (T), di căn tạng, di căn hạch (N), và giai đoạn bệnh tổng thể giữa CLVT với giải phẫu bệnh — cùng đối chiếu kích thước, dạng u và vị trí u giữa CLVT với thực tế phẫu thuật. Cách tiếp cận này biến CLVT từ công cụ mô tả thành công cụ tiên lượng có thể định lượng độ nhạy, độ đặc hiệu, độ chính xác.
Khung phân tích tích hợp
Khung phân tích của luận án tích hợp ba hệ quy chiếu: (1) phân loại đại thể Bormann bốn thể (sùi, loét, loét xâm lấn, thâm nhiễm) và hệ JGCA năm loại; (2) hệ thống 16 nhóm hạch + 4 chặng của Hiệp hội UTDD Nhật Bản với các nhóm được mô tả chi tiết từ nhóm 1 (bên phải tâm vị) đến nhóm 112 (trung thất sau); (3) tiêu chuẩn hình ảnh học CLVT ba lớp thành dạ dày (niêm mạc ngấm thuốc mạnh, hạ niêm mạc giảm tỷ trọng dày 2–3mm, lớp cơ-thanh mạc tăng nhẹ) theo mô tả của Rubio Marco (2015). Điều kiện biên được nêu tường minh: thành dạ dày bình thường dày 2–7mm (trung bình 5mm), tổn thương ung thư xác định khi độ dày ≥1cm; hạch bệnh lý khi trục ngắn >6mm với hạch quanh dạ dày và >8mm ở vị trí khác.
Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo hướng mô tả kết hợp theo dõi dọc trên bệnh nhân ung thư 1/3 dưới dạ dày được phẫu thuật triệt căn, thu thập số liệu và hồ sơ bệnh án tại Khoa Phẫu thuật Tiêu hóa, Bệnh viện K cơ sở Tân Triều. Chương đối tượng và phương pháp trình bày đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn, chỉ tiêu nghiên cứu, phương pháp xử lý số liệu và một mục riêng về đạo đức nghiên cứu.
Phương tiện và quy trình chuẩn hóa
Trang thiết bị được nêu đích danh: máy chụp CLVT Philips Brilliance 16 dãy và máy bơm tiêm điện Medrad Vistron CT. Quy trình chụp chuẩn hóa: bệnh nhân nhịn ăn trước 6 giờ, uống nước làm căng dạ dày, cắt ngang từ vòm hoành đến khớp mu với bề dày lớp cắt 8mm, tại vị trí tổn thương cắt mỏng 1–5mm, tái tạo mặt phẳng đứng ngang và đứng dọc. Đây là chi tiết phương pháp quan trọng, bởi chính luận án dẫn nhận xét của Đỗ Đình Công (2012) rằng độ chính xác đánh giá xâm lấn chỉ đạt 50% khi "kỹ thuật chụp chưa tốt (không có chất sinh hơi, bệnh nhân không được uống nước để làm căng dạ dày)".
Về phẫu thuật, quy trình được minh họa cụ thể: kỹ thuật cắt và đóng mỏm tá tràng (bao gồm đóng bằng stapler), tư thế bệnh nhân và vị trí trocar trong phẫu thuật nội soi, nguyên tắc nạo vét hạch Dn ≥ Rn với phạm vi vét hạch D0–D4 cho UTDD 1/3 dưới theo bảng phân loại Nhật Bản (D2 gồm các nhóm 3,4,5,6,1,7,8,9).
Phân tích số liệu
Sống thêm toàn bộ được phân tích theo phương pháp Kaplan-Meier, phân tầng theo sáu biến số: giai đoạn bệnh, chặng hạch di căn, mức độ xâm lấn, tổn thương đại thể, tổn thương vi thể, nhóm tuổi và giới tính — thể hiện qua 9 biểu đồ sống thêm riêng biệt. Các giá trị chẩn đoán được báo cáo kèm khoảng tin cậy 95% theo thông lệ của các nghiên cứu đối chứng quốc tế được trích dẫn.
Phát hiện then chốt và implications
Cấu trúc kết quả nghiên cứu
Hệ thống kết quả được tổ chức thành ba trục tương ứng hai mục tiêu. Trục thứ nhất mô tả đặc điểm bệnh học: tuổi, giới, thời gian mắc bệnh, triệu chứng lâm sàng, BMI, vị trí và kích thước u, đại thể — vi thể, độ xâm lấn và giai đoạn sau mổ. Trục thứ hai — trọng tâm của luận án — trình bày đặc điểm khối u trên CLVT (vị trí, dạng u, kích thước, tỷ trọng và tính chất ngấm thuốc, xâm lấn di căn) và bảy bảng đối chiếu CLVT với giải phẫu bệnh/phẫu thuật. Trục thứ ba báo cáo phương pháp phẫu thuật, thời gian mổ theo cách thức phẫu thuật, phương pháp đóng mỏm tá tràng và tái lập lưu thông tiêu hóa, biến chứng sau mổ, và kết quả theo dõi 5 năm.
Ý nghĩa lâm sàng đa chiều
Về chẩn đoán, kết quả đối chiếu củng cố vai trò của CLVT ở nhóm chỉ định mạnh nhất — đánh giá xâm lấn T3–T4 và di căn xa (y văn trong luận án ghi nhận độ chính xác xác định xâm lấn thanh mạc tới 93%, di căn xa 89,6%) — đồng thời xác nhận hạn chế cố hữu trong đánh giá hạch, nơi "CLVT không đặc hiệu trong việc phân biệt giữa các hạch do phản ứng viêm hay do khối u di căn". Về điều trị, dữ liệu sống thêm phân tầng theo T, N, giai đoạn cung cấp căn cứ tiên lượng nội địa thay vì ngoại suy từ số liệu Nhật Bản hay châu Âu vốn khác biệt lớn (90% so với 10–30% sống thêm 5 năm). Về thực hành, thông điệp trung tâm — "xác định được mức độ tổn thương qua chẩn đoán hình ảnh trước mổ sẽ giúp phẫu thuật viên chủ động trong kế hoạch phẫu thuật" — có giá trị ứng dụng trực tiếp khi hệ thống CLVT "đã khá phổ biến ở nhiều bệnh viện" Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án và y văn nền của nó thừa nhận thẳng thắn các giới hạn: (1) CLVT khó phân biệt xâm lấn T1 với T2 vì "tổn thương giới hạn trong thành dạ dày, lớp thanh mạc còn mịn"; (2) giả khối do nếp gấp niêm mạc dễ nhầm với tổn thương T2–T3; (3) bệnh nhân gầy có lớp mỡ quanh dạ dày mỏng gây khó đánh giá xâm lấn, và viêm nhiễm lân cận có thể cho dương tính giả; (4) độ nhạy phát hiện di căn phúc mạc rất thấp (y văn ghi nhận 0–8%), các nốt <5mm gần như không phát hiện được trên máy 16 dãy. Hướng nghiên cứu tương lai được gợi mở tự nhiên từ các giới hạn này: ứng dụng máy 64–256 dãy đầu dò và dựng hình 3D (nghiên cứu dẫn chứng cho thấy hình ảnh 3 chiều đánh giá giai đoạn T chính xác hơn cắt ngang với p<0,01), chuẩn hóa ngưỡng đường kính hạch theo từng nhóm hạch, kết hợp CLVT với siêu âm nội soi cho giai đoạn sớm, và mở rộng cỡ mẫu đa trung tâm.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, luận án bổ sung dữ liệu đối chiếu CLVT–giải phẫu bệnh cho quần thể Việt Nam, nơi kết quả trước đó còn phân tán (độ chính xác giai đoạn T dao động từ 50% theo Đỗ Đình Công đến 70% theo Đoàn Tiến Lưu). Về thực hành, quy trình chụp chuẩn hóa với máy 16 dãy — cấu hình phổ biến ở tuyến tỉnh — làm cho kết quả có tính khả chuyển cao trong hệ thống y tế Việt Nam. Nghiên cứu còn mang ý nghĩa hợp tác quốc tế đặc biệt: tác giả Heng Lihong là nghiên cứu sinh Campuchia được đào tạo tại Học viện Quân y với sự hỗ trợ của Đại sứ quán Vương quốc Campuchia, mở khả năng chuyển giao quy trình sang bối cảnh y tế Campuchia — nơi nguồn lực chẩn đoán hình ảnh tương đồng.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh ngoại khoa và chẩn đoán hình ảnh tìm thấy ở đây một mẫu thiết kế đối chiếu chẩn đoán – giải phẫu bệnh hoàn chỉnh kèm 45 bảng số liệu và hệ thống phân tích sống thêm Kaplan-Meier theo 6 biến tiên lượng. Phẫu thuật viên tiêu hóa nhận được căn cứ lựa chọn giữa cắt bán phần dưới, cắt toàn bộ dạ dày và mức vét hạch D1–D3 dựa trên đánh giá CLVT trước mổ. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có bộ tiêu chuẩn đọc phim chi tiết theo từng mức T với ngưỡng định lượng cụ thể. Nhà quản lý bệnh viện có cơ sở đầu tư nâng cấp từ máy 16 dãy lên đa dãy khi bằng chứng cho thấy khác biệt về khả năng phát hiện tổn thương nhỏ.
Câu hỏi chuyên sâu
Giá trị chẩn đoán nào của CLVT được khẳng định mạnh nhất? Đánh giá xâm lấn tại chỗ (đặc biệt T4) và di căn tạng — nhất quán với y văn quốc tế (độ chính xác 89,6–93%); ngược lại đánh giá di căn hạch vẫn là điểm yếu được thừa nhận. Điểm khác biệt phương pháp so với nghiên cứu trước? Gắn giá trị CLVT với kết quả sống thêm 5 năm trên cùng nhóm bệnh nhân 1/3 dưới, thay vì chỉ dừng ở độ chính xác chẩn đoán như Botet (1991) hay Đoàn Tiến Lưu (2013). Phát hiện đáng chú ý từ y văn được kiểm chứng? Ngưỡng kích thước hạch không đồng nhất giữa các nhóm hạch (Wang Z. 2016) — thách thức quy ước ngưỡng đơn nhất 6–8mm. Khả năng tái lập? Quy trình chụp, phương tiện (Philips Brilliance 16, Medrad Vistron CT) và tiêu chí đọc phim được mô tả đủ chi tiết để tái lập tại các cơ sở tương đương.
Kết luận
Luận án để lại năm đóng góp cụ thể: (1) bộ dữ liệu đối chiếu toàn diện CLVT — giải phẫu bệnh về xâm lấn, di căn tạng, di căn hạch và giai đoạn bệnh cho ung thư 1/3 dưới dạ dày tại Việt Nam; (2) mô tả đặc điểm hình ảnh CLVT chuẩn hóa (vị trí, dạng, kích thước, tỷ trọng, ngấm thuốc) trên máy 16 dãy phổ cập; (3) dữ liệu sống thêm 5 năm phân tầng theo sáu yếu tố tiên lượng bằng Kaplan-Meier; (4) đánh giá hệ thống các phương pháp tái lập lưu thông tiêu hóa và đóng mỏm tá tràng trong mối liên quan với thời gian mổ và biến chứng; (5) khẳng định bằng chứng thực nghiệm cho quy trình chụp chuẩn (căng dạ dày, cắt mỏng, tái tạo đa mặt phẳng) như điều kiện tiên quyết của độ chính xác chẩn đoán. Với vị trí giao thoa giữa chẩn đoán hình ảnh và ngoại khoa ung thư, công trình vừa phục vụ trực tiếp thực hành lâm sàng trong nước, vừa góp một điểm dữ liệu Đông Nam Á vào bức tranh quốc tế vốn đang chênh lệch sâu sắc giữa Nhật Bản và phần còn lại của thế giới về kết cục điều trị ung thư dạ dày.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HENG LIHONG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƢ 1/3 DƢỚI DẠ DÀY LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y HENG LIHONG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƢ 1/3 DƢỚI DẠ DÀY Chuy n ng nh: Ngoại Khoa M số: 9 72 01 04 CÁN BỘ HƢỚNG DẪN LUẬN ÁN: PGS. TS NGUYẾN VĂN XUYÊN PGS. TS LÊ THANH SƠN HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây l công trình nghi n cứu của tôi, các kết quả nghi n cứu đƣợc trình b y trong luận án l trung thực, khách quan v chƣa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị n o. Tôi cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho quá trình thực hiện nghi n cứu đ đƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án n y đều đƣợc ghi rõ nguồn gốc.
H Nội, ng y tháng năm 2022 Tác giả luận án HENG LIHONG LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các bộ môn, khoa, các cơ quan đơn vị. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám đốc, Bộ môn – Trung tâm Phẫu thuật tiêu hóa, các cơ quan có liên quan, Phòng sau Đại học - Học viện Quân y, Hệ Quốc tế - Học viện Quân y đã tạo điều kiện, cho phép tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng chân thành cảm ơn Đảng ủy và Ban giám đốc, Khoa phẫu thuật Tiêu hóa và các cơ quan liên quan thuộc Bệnh viện K cơ sở Tân Triều đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu, hồ sơ bệnh án nghiên cứu. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Đại tá PGS.TS Nguyễn Văn Xuyên và Đại tá PGS.TS Lê Thanh Sơn là hai người thầy hướng dẫn đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn đến Đại sứ quán Vương quốc Campuchia, Tùy viên quân sự bên cạnh đại sứ quán đã tạo điều kiện giúp đỡ cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới bệnh nhân cùng thân nhân đã nhiệt tình cộng tác, cung cấp những thông tin đầy đủ và chính xác để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu. Xin trân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ tôi học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Tác giả luận án Heng Lihong MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.
3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ UNG THƢ DẠ DÀY.GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHÂN LOẠI UNG THƢ DẠ DÀY. Giải phẫu bệnh ung thư dạ dày. Hình thức xâm lấn, di căn của ung thư dạ dày. Phân loại giai đoạn ung thư dạ dày .ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA UNG THƢ DẠ DÀY 1/3 DƢỚI.
Đặc điểm lâm sàng của ung thư dạ dày 1/3 dưới. Đặc điểm cận lâm sàng của ung thư dạ dày 1/3 dưới .CẮT LỚP VI TÍNH CHẨN ĐOÁN UNG THƢ DẠ DÀY. Sơ lược về lịch sử nghiên cứu cắt lớp vi tính trong chẩn đoán ung thư dạ dày. Giải phẫu cắt lớp vi tính dạ dày.
Giá trị và hạn chế của cắt lớp vi tính trong chẩn đoán ung thư dạ dày .ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT UNG THƢ DẠ DÀY. Điều trị triệt căn. Điều trị tạm thời ung thư dạ dày 1/3 dưới .KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ DẠ DÀY. Kết quả gần của phẫu thuật.
Kết quả xa sau phẫu thuật. 39 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU .PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Các chỉ tiêu nghiên cứu .Phƣơng pháp xử lý số liệu.Đạo đức nghi n cứu. 62 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM UNG THƢ 1/3 DƢỚI DẠ DÀY. Đặc điểm dịch tễ học. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Đặc điểm tổn thương giải phẫu bệnh .GIÁ TRỊ HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH CỦA UNG THƢ 1/3 DƢỚI DẠ DÀY. Đặc điểm khối u trên cắt lớp vi tính. Giá trị của cắt lớp vi tính trong chẩn đoán ung thư dạ dày 1/3 dưới .KẾT QUẢ PHẪU THUẬT UNG THƢ 1/3 DƢỚI DẠ DÀY. Phương pháp phẫu thuật.
Kết quả sau phẫu thuật .ĐẶC ĐIỂM UNG THƢ 1/3 DƢỚI DẠ DÀY. Đặc điểm dịch tễ học. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đặc điểm giải phẫu bệnh .GIÁ TRỊ HÌNH ẢNH CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH CỦA UNG THƢ 1/3 DƢỚI DẠ DÀY.
Đặc điểm khối u trên cắt lớp vi tính. Giá trị của cắt lớp vi tính trong chẩn đoán ung thư dạ dày 1/3 dưới .KẾT QUẢ PHẪU THUẬT UNG THƢ 1/3 DƢỚI DẠ DÀY. Phương pháp phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật.
Kết quả xa sau phẫu thuật. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AJCC American Joint Committee on Cancer (Ủy ban ung thƣ Hoa Kỳ) 2 ASA American Society of Anesthesiologists (Hiệp hội gây mê Hoa kỳ) 3 BCL Bờ cong lớn 4 BCN Bờ cong nhỏ 5 BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) 6 BN Bệnh nhân 7 CLVT Cắt lớp vi tính 8 JGCA Japanese Gastric Cancer Association (Hiệp hội Ung thƣ dạ dày Nhật Bản) 9 KTC Khoảng tin cậy 10 PTNS Phẫu thuật nội soi 11 UICC Union for International cancer control (Hiệp hội Phòng chống ung thƣ Quốc tế) 12 UTBM Ung thƣ biểu mô 13 UTBMT Ung thƣ biểu mô tuyến 14 UTDD Ung thƣ dạ d y 15 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) 16 HU Hounsfield (Đơn vị đo độ hấp thụ tia X trên CT scan) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại típ mô bệnh học ung thƣ dạ d y theo WHO 6 1.
Phân loại típ mô bệnh học ung thƣ dạ d y theo JGCA 7 1. Giai đoạn ung thƣ dạ d y theo UICC 7th (2009) 13 1. Giai đoạn ung thƣ dạ d y theo JGCA (2011) 14 1. Phạm vi nạo vét hạch 34 1.
Tỷ lệ tử vong sớm sau phẫu thuật điều trị ung thƣ dạ d y 35 1. Tỷ lệ rò miệng nối trong phẫu thuật điều trị ung thƣ dạ d y 36 1. Tỷ lệ vi m tụy, rò tụy sau phẫu thuật điều trị ung thƣ dạ d y 37 1. Tỷ lệ áp xe dƣới cơ ho nh sau phẫu thuật điều trị ung thƣ dạ d y 37 1.
Tỷ lệ chảy máu miệng nối sau phẫu thuật điều trị ung thƣ dạ d y 38 1. Thời gian sống th m sau điều trị ung thƣ dạ d y 38 3. Đặc điểm tuổi, giới 62 3. Thời gian mắc bệnh 63 3.
Triệu chứng lâm s ng 64 3. Tiền sử bệnh 64 3. Phân bố theo chỉ số khối cơ thể (BMI) 65 3. Vị trí, kích thƣớc u 65 3.
Đại thể v vi thể khối u 66 3. Độ xâm lấn, di căn u 67 3. Giai đoạn bệnh sau mổ 68 3. Vị trí u tr n chụp cắt lớp vi tính 69 3.
Dạng u tr n chụp cắt lớp vi tính 69 3. Kích thƣớc khối u tr n cắt lớp vi tính 69 3. Tỷ trọng, tính chất ngấm thuốc của khối u 70 3. Xâm lấn, di căn của khối u tr n chụp cắt lớp vi tính 71 3.
Giai đoạn bệnh tr n chụp cắt lớp vi tính 72 3. Đối chiếu mức độ xâm lấn giữa cắt lớp vi tính v giải phẫu bệnh 72 3. Đối chiếu di căn tạng của giữa cắt lớp vi tính v giải phẫu bệnh 73 3. Đối chiếu di căn hạch giữa cắt lớp vi tính với giải phẫu bệnh 74 3.
Đối chiếu giai đoạn bệnh giữa cắt lớp vi tính với giải phẫu bệnh 75 3. Đối chiếu kích thƣớc khối u tr n cắt lớp vi tính v giải phẫu bệnh 76 3. Đối chiếu dạng u tr n cắt lớp vi tính v giải phẫu bệnh 77 3. Đối chiếu vị trí u tr n cắt lớp vi tính v phẫu thuật 78 3.
Li n quan giữa cách thức phẫu thuật v thời gian phẫu thuật 78 3. Li n quan phƣơng pháp phẫu thuật v thời gian phẫu thuật 79 3. Li n quan giữa phƣơng pháp đóng mỏm tá tr ng v thời gian phẫu thuật 79 3. Li n quan giữa phƣơng pháp tái lập lƣu thông ti u hóa v thời gian phẫu thuật 80 3.
Biến chứng sau mổ 81 3. Kết quả theo dõi sau 5 năm 81 3. Thời gian sống th m to n bộ theo Kaplan-Meier 81 3. Thời gian sống th m to n bộ theo giai đoạn bệnh 82 3.
Thời gian sống th m to n bộ theo chặng hạch di căn 83 3. Thời gian sống th m to n bộ theo mức độ xâm lấn 84 3. Thời gian sống th m to n bộ theo tổn thƣơng đại thể 85 3. Thời gian sống th m to n bộ theo tổn thƣơng vi thể 86 3.
Thời gian sống th m to n bộ theo nhóm tuổi 87 3. Thời gian sống th m to n bộ theo giới 88 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố ung thƣ dạ d y theo giới 63 3. Thời gian sống th m to n bộ 82 3.
Thời gian sống th m to n bộ theo giai đoạn bệnh 83 3. Thời gian sống th m theo chặng hạch di căn 84 3. Thời gian sống th m theo mức độ xâm lấn 85 3. Thời gian sống thêm toàn bộ theo tổn thƣơng đại thể 86 3.
Thời gian sống th m theo tổn thƣơng vi thể 87 3. Thời gian sống th m theo nhóm tuổi 88 3. Thời gian sống thêm theo giới tính 89 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Ba vùng của dạ d y 4 1.
Hệ thống phân loại đại thể ung thƣ dạ d y của Bormann 5 1. Các dạng đại thể của ung thƣ dạ d y theo JGCA 3rd 5 1. Ung thƣ dạ d y típ ruột v típ lan tỏa 6 1. Ung thƣ biểu mô tuyến ống (A): biệt hóa cao; (B): biệt hóa vừa; (C): biệt hóa kém 8 1.
Sơ đồ các nhóm hạch quanh dạ d y 11 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Heng Lihong (2022). Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ngoai-khoa/1-phan-3-duoi-da-day
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày: nghiên cứu so sánh hiệu quả chẩn đoán và điều trị.
Luận án "Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày" thuộc chuyên ngành Ngoại Khoa. Danh mục: Ngoại Khoa.
Luận án "Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị chẩn đoán CLVT và kết quả phẫu thuật ung thư 1/3 dưới dạ dày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.