Luận án Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX dưới góc độ giới tính

Khám phá sự phát triển của văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX qua góc nhìn giới, phân tích tác động xã hội và văn hóa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Diễn ngôn giới văn học Việt Nam 18-19: Bối cảnh, khái niệm.
Số trang:
230 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Văn học Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Luận án khám phá diễn ngôn giới trong văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh lịch sử, văn hóa đặc thù. Nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi của lý thuyết giới và diễn ngôn tính dục. Mục tiêu là phân tích sự hình thành, phát triển của các quan niệm về nam tính, nữ tính. Luận án ứng dụng phương pháp liên ngành để cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề này, làm rõ các khía cạnh đa chiều của giới trong các tác phẩm văn học giai đoạn này.

1.1. Tính cấp thiết mục đích nghiên cứu giới.

Vấn đề giới và quan niệm về giới tính được nghiên cứu sâu rộng trên toàn thế giới. Giới là khái niệm xã hội học quan trọng, chi phối nhiều mặt đời sống kinh tế, chính trị, lịch sử, văn hóa. Các ngành khoa học khác nhau đã nỗ lực khám phá giới ở những bối cảnh văn hóa lịch sử cụ thể. Tuy nhiên, nghiên cứu giới trong văn học Việt Nam vẫn còn tiềm năng mở rộng. Đa số các nghiên cứu hiện có chú trọng phụ nữ, vấn đề bất bình đẳng giới và trào lưu nữ quyền. Nghiên cứu này mở rộng phạm vi, không đồng nhất giới với phụ nữ, mà bao gồm cả nam giới và các mối quan hệ giới phức tạp. Việc tìm hiểu giai đoạn văn học thế kỷ XVIII - nửa đầu XIX là cần thiết. Đây là thời kỳ kết tinh thành tựu đặc sắc, hình tượng phụ nữ và tiếng nói tác giả nữ dần rõ nét hơn. Nghiên cứu từ góc độ diễn ngôn giới mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao, giúp thấu hiểu sâu sắc hơn các tác phẩm văn học. Luận án đặt ra nhiệm vụ phân tích bối cảnh, lý thuyết, và các hình tượng giới cụ thể, đóng góp vào việc làm rõ hơn đặc trưng văn học thời kỳ này.

1.2. Khái niệm giới lý thuyết diễn ngôn tính dục.

Nghiên cứu này bắt đầu bằng việc làm rõ khái niệm giới (gender), phân biệt với giới tính sinh học (sex). Giới là một cấu trúc xã hội, văn hóa quy định vai trò, hành vi, kỳ vọng và chuẩn mực áp đặt lên cá nhân. Nam tính và nữ tính là các khái niệm giới được xã hội kiến tạo và không ngừng thay đổi. Lý thuyết giới cung cấp công cụ phân tích cách các vai trò này hình thành và duy trì. Nó xem xét các khuôn mẫu, chuẩn mực xã hội ảnh hưởng đến con người. Diễn ngôn giới là hệ thống ngôn ngữ, hình ảnh định hình cách hiểu về giới. Nó phản ánh và tái tạo các quan niệm về nam tính, nữ tính trong một xã hội cụ thể. Diễn ngôn tính dục là cách xã hội nhìn nhận, thảo luận và điều chỉnh về tình dục, bao gồm các quy tắc, cấm kỵ và sự thể hiện ham muốn. Luận án khảo sát các lý thuyết này trong bối cảnh văn học Việt Nam trung đại. Nó phân tích sự tác động của Nho giáo, Phật giáo, và các luồng tư tưởng khác. Điều này giúp lý giải sự phức tạp của các hình tượng giới trong văn học. Các khái niệm này tạo nên khung lý thuyết vững chắc cho toàn bộ nghiên cứu.

1.3. Bối cảnh lịch sử văn hóa định hình diễn ngôn.

Thế kỷ XVIII - nửa đầu XIX là giai đoạn lịch sử đầy biến động và chuyển mình của Việt Nam. Xã hội trải qua khủng hoảng triều đại, chiến tranh liên miên và các cuộc nổi dậy nông dân. Nho giáo, dù vẫn là tư tưởng chủ đạo, dần bộc lộ những hạn chế và bị lung lay trước các giá trị mới. Các giá trị truyền thống bị thách thức, nhường chỗ cho những quan điểm đa chiều hơn. Sự phát triển mạnh mẽ của văn học chữ Nôm phản ánh rõ rệt sự thay đổi này, đưa văn chương đến gần hơn với đời sống nhân dân. Đời sống đô thị bắt đầu phát triển, mang theo những luồng tư tưởng và lối sống mới. Văn hóa đại chúng có cơ hội hình thành, ảnh hưởng đến quan niệm về giới. Các chuẩn mực đạo đức xã hội bị đặt dấu hỏi. Phụ nữ, dù vẫn chịu nhiều ràng buộc, đã có không gian mới để lên tiếng và thể hiện bản thân. Nam giới cũng đối mặt với sự thay đổi vai trò và hình tượng. Các tác phẩm văn học lớn của thời kỳ này, như "Truyện Kiều," "Chinh phụ ngâm," "Cung oán ngâm khúc," chứa đựng diễn ngôn giới phong phú, đa dạng. Bối cảnh này tạo điều kiện cho sự xuất hiện các quan điểm mới, mở ra cánh cửa cho việc khám phá các khía cạnh chưa từng có trong nghiên cứu giới.

II.

Phần này tập trung vào cách nam giới được kiến tạo và thể hiện trong văn học thế kỷ XVIII-XIX. Luận án phân tích sự duy trì các hình mẫu nam tính lý tưởng theo Nho giáo. Nó đồng thời khảo sát sự chuyển dịch của những cấu trúc này trước bối cảnh xã hội biến động. Đặc biệt, nó khám phá cách nữ giới nhìn nhận, đánh giá và thậm chí châm biếm nam giới, tạo nên một cái nhìn đa chiều về nam tính trung đại.

2.1. Kiến tạo nam tính lý tưởng theo quan niệm Nho giáo.

Trong văn học Việt Nam trung đại, đặc biệt là dưới ảnh hưởng Nho giáo, hình tượng nam giới thường gắn liền với các chuẩn mực đạo đức và xã hội lý tưởng. Người đàn ông được khắc họa là kẻ sĩ tài năng, đức độ, có học vấn uyên thâm và phẩm chất trung quân, ái quốc. Họ được kỳ vọng gánh vác việc nước, giữ gìn gia phong, là trụ cột của gia đình và xã hội. Hình tượng này thể hiện qua các nhân vật anh hùng, quan lại thanh liêm, học trò đỗ đạt trong các truyện thơ, thơ ca. Nam giới được coi là chủ thể kiến tạo tri thức, là tác giả của phần lớn các tác phẩm văn học. Họ tự thuật, tự khắc họa chân dung mình qua thơ, phú, truyện ký, thường nhấn mạnh tài năng văn chương, phẩm chất đạo đức và địa vị xã hội. Sự tự khắc họa này củng cố vai trò lãnh đạo và vị thế thượng đẳng của nam giới trong xã hội. Diễn ngôn này duy trì cấu trúc nam quyền và định hình các kỳ vọng về người đàn ông mẫu mực. Tuy nhiên, ngay cả trong khuôn khổ Nho giáo, sự khắc họa này cũng không phải lúc nào cũng đơn chiều, ẩn chứa những phức tạp nhất định.

2.2. Sự chuyển dịch cấu trúc nam tính truyền thống.

Thế kỷ XVIII-XIX là thời kỳ của sự chuyển mình mạnh mẽ trong xã hội và văn hóa Việt Nam. Các chuẩn mực nam tính Nho giáo bắt đầu lung lay và không còn là tuyệt đối. Văn học phản ánh rõ rệt sự xuất hiện của một "nam tính mềm" hơn, ít cứng nhắc hơn. Nam giới không còn chỉ là biểu tượng của sức mạnh, lý trí và sự nghiêm nghị. Họ thể hiện nhiều hơn cảm xúc, tình cảm, sự lãng mạn, thậm chí là sự yếu đuối và bị động. Các nhân vật nam có thể bị chi phối bởi tình yêu, dục vọng, hoặc những khó khăn trong cuộc sống, không hoàn toàn tuân theo khuôn mẫu khô cứng. Sự chuyển dịch này là dấu hiệu của một xã hội đang thay đổi, nơi các giá trị truyền thống bị thách thức. Các tác phẩm như "Truyện Kiều" khắc họa Kim Trọng không chỉ tài hoa mà còn rất lãng mạn, đôi khi bị động trong tình yêu và các quyết định quan trọng. Hay các nhân vật nam trong các câu chuyện tình duyên khác bộc lộ nội tâm phức tạp hơn. Sự thay đổi này mở ra không gian cho các kiểu nam tính đa dạng, thách thức định nghĩa truyền thống về "đàn ông đích thực." Văn học trở thành nơi thể nghiệm các giới tính và vai trò mới, phản ánh sự biến đổi sâu sắc trong nhận thức con người.

2.3. Nam giới từ điểm nhìn nữ giới Đánh giá châm biếm.

Một điểm mới mẻ và độc đáo của văn học giai đoạn thế kỷ XVIII-XIX là sự xuất hiện mạnh mẽ của góc nhìn nữ giới đối với nam tính. Phụ nữ không còn là đối tượng thụ động được định nghĩa và miêu tả bởi nam giới. Họ chủ động nhìn nhận, đánh giá, thậm chí đả kích và châm biếm nam giới một cách công khai. Các tác phẩm của Hồ Xuân Hương là minh chứng rõ nét nhất. Bà công khai châm biếm thói hư tật xấu, sự giả dối, đạo đức giả của đàn ông và chế độ phong kiến. Thân thể nam giới cũng được miêu tả từ góc độ khác lạ, trở thành đối tượng của cái nhìn soi mói, giễu nhại, chứ không còn là biểu tượng của quyền lực. Đây là sự đảo ngược vị thế quyền lực truyền thống trong diễn ngôn giới. Nữ giới từ vị trí bị động, chịu đựng đã trở thành chủ thể, mạnh dạn phê phán các hành vi gia trưởng và sự bất công. Sự giễu nhại nam giới là một hình thức phản kháng xã hội mạnh mẽ. Nó thách thức các chuẩn mực Nho giáo áp đặt lên cả nam và nữ. Cái nhìn định giá của nữ giới tái cấu trúc lại diễn ngôn về nam tính. Nó khẳng định tiếng nói mạnh mẽ, độc lập của phụ nữ trong văn đàn, tạo nên một chiều kích mới cho nghiên cứu giới.

III.

Phần này đi sâu vào diễn ngôn nữ giới trong văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX. Nó phân tích sự đối lập giữa quan niệm chính thống và phi chính thống về phụ nữ. Đặc biệt, nó khám phá khả năng tự biểu đạt của nữ giới thông qua văn chương. Đồng thời, nó nghiên cứu cách thân thể nữ được miêu tả một cách táo bạo, gắn liền với khát khao dục tính và sự giải phóng bản năng.

3.1. Quan niệm chính thống phi chính thống về nữ giới.

Quan niệm chính thống về nữ giới thời trung đại chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, coi trọng "tam tòng, tứ đức." Người phụ nữ lý tưởng phải hiền thục, đoan trang, biết tề gia nội trợ và tuân thủ tuyệt đối các chuẩn mực đạo đức. Tiếng nói và mong muốn cá nhân của họ thường bị kìm nén, không được phép bộc lộ công khai. Tuy nhiên, văn học thế kỷ XVIII-XIX cũng ghi nhận sự xuất hiện của các quan niệm phi chính thống. Phụ nữ không còn chỉ là hình mẫu đơn thuần, thụ động. Họ được khắc họa với cá tính mạnh mẽ, thông minh, tài hoa, thậm chí bướng bỉnh và dám vượt ra ngoài khuôn khổ. Họ dám bày tỏ suy nghĩ, tình cảm riêng tư, phá vỡ sự im lặng. Các tác phẩm như "Truyện Kiều" vẽ nên một Thúy Kiều tài sắc nhưng cũng đầy bi kịch, dám hành động vì tình yêu và danh dự. Các tác phẩm "Chinh phụ ngâm," "Cung oán ngâm khúc" thể hiện nỗi lòng phụ nữ phản đối chiến tranh, số phận éo le. Sự đối lập giữa chính thống và phi chính thống này tạo nên một diễn ngôn nữ giới đa chiều, phong phú. Nó phản ánh cuộc đấu tranh giữa khuôn phép cũ và khao khát mới trong xã hội, cho thấy sự thay đổi trong nhận thức về vị trí của người phụ nữ.

3.2. Nữ giới tự thuật tự đề vịnh khẳng định tiếng nói.

Một trong những điểm nổi bật của giai đoạn văn học này là sự trỗi dậy mạnh mẽ của tiếng nói nữ giới. Phụ nữ bắt đầu tự biểu đạt thông qua văn chương, vượt qua rào cản xã hội và giáo dục. Họ viết thơ, tự thuật về cuộc đời, cảm xúc, nỗi niềm của mình. Họ còn tự đề vịnh, ca ngợi lẫn nhau, tạo nên một cộng đồng nữ giới có ý thức. Đây là một hình thức phản kháng ngầm nhưng mạnh mẽ, một bản năng tự phát muốn thoát khỏi sự im lặng. Phụ nữ không còn chấp nhận vai trò thụ động. Họ dùng ngòi bút để kể về những nỗi niềm thầm kín, bày tỏ ước mơ, khát vọng, và sự bất mãn với hiện thực. Hồ Xuân Hương là biểu tượng của sự tự thuật này. Các bài thơ Nôm của bà thách thức mạnh mẽ các quy tắc xã hội, thể hiện sự phóng khoáng, táo bạo trong ngôn ngữ và tư tưởng. Sự tự thuật này không chỉ là giải bày cá nhân mà còn là hành động khẳng định quyền tự quyết về danh tính, cuộc sống và tiếng nói. Nó cho thấy ý thức cá nhân nữ giới đang phát triển, và tiếng nói của họ trở nên có trọng lượng hơn trong văn đàn, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử văn học Việt Nam.

3.3. Miêu tả thân thể nữ Gắn với khát khao dục tính.

Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX ghi nhận một sự táo bạo đáng kể trong việc miêu tả thân thể nữ giới. Việc này thường gắn liền với việc thể hiện khát khao dục tính, ham muốn bản năng của con người. Thân thể phụ nữ không còn bị che giấu, bị coi là điều cấm kỵ hay chỉ được gợi tả một cách ước lệ. Ngược lại, nó được thể hiện một cách trực diện, gợi cảm và sống động. Các tác phẩm của Hồ Xuân Hương là ví dụ tiêu biểu, khi bà miêu tả vẻ đẹp hình thể phụ nữ một cách sinh động, đôi khi trần trụi và đầy ẩn ý. Những miêu tả này không chỉ đơn thuần là thẩm mỹ mà còn là biểu tượng của sự giải phóng bản năng, khát vọng yêu đương và quyền được cảm nhận khoái lạc. Đây là sự phá vỡ mạnh mẽ các rào cản phong kiến, là lời khẳng định quyền tự do tính dục của phụ nữ trong một xã hội còn nhiều định kiến. Hiện tượng này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn học phong kiến. Nó cho thấy sự thay đổi lớn trong quan niệm về phụ nữ, nơi thân thể trở thành một phương tiện để biểu đạt tiếng nói và thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ trước các chuẩn mực cũ.

IV.

Phần cuối cùng của luận án khám phá các hiện tượng tính dục đặc biệt và các thủ pháp biểu đạt giới độc đáo trong văn học thế kỷ XVIII-XIX. Nó tập trung vào các khái niệm như nam tính mềm, đồng tính luyến ái. Đồng thời, nó phân tích các thủ pháp biểu đạt như mượn giọng và Male Gaze, làm rõ cách các tác phẩm văn học thể hiện sự đa dạng và phức tạp của giới và tính dục.

4.1. Nam tính mềm đồng tính luyến ái biến đổi giới.

Luận án đi sâu khám phá các hiện tượng tính dục đặc biệt và ít được nhắc đến trong văn học trung đại. Sự xuất hiện của "nam tính mềm" là một trong số đó, khi nam giới không chỉ thể hiện sự mạnh mẽ, lý trí mà còn bộc lộ sự dịu dàng, nhạy cảm, thậm chí yếu đuối. Điều này thách thức hình mẫu nam nhi truyền thống Nho giáo. Đồng tính luyến ái, dù không được gọi tên trực tiếp và công khai, cũng có những dấu vết, ẩn dụ và ám chỉ trong một số tác phẩm. Các mối quan hệ ngoài chuẩn mực xã hội bắt đầu được gợi mở một cách tế nhị. Sự "biến đổi giới" cũng được chạm đến, có thể thông qua các nhân vật cải trang hoặc những người có nhận thức khác biệt về giới tính của mình. Những hiện tượng này mở rộng định nghĩa về giới và tính dục, cho thấy sự đa dạng trong trải nghiệm con người vượt ra ngoài các khuôn mẫu cứng nhắc. Chúng phá vỡ các định kiến xã hội, làm phong phú thêm cách nhìn nhận về con người trong văn học. Văn học trở thành không gian để khám phá những khía cạnh này, phản ánh một xã hội đang dần cởi mở và phức tạp hơn trong quan niệm về giới.

4.2. Quyền tự quyết tính dục sexual agency của nữ giới.

Nữ giới trong văn học thế kỷ XVIII-XIX thể hiện một cách mạnh mẽ quyền tự quyết tính dục (sexual agency). Họ không còn là đối tượng thụ động trong tình yêu, hôn nhân hay chỉ chờ đợi sự sắp đặt. Ngược lại, họ chủ động bày tỏ ham muốn, mong muốn riêng tư và dám theo đuổi hạnh phúc cá nhân. Họ dám vượt qua những rào cản xã hội và định kiến phong kiến về sự đoan trang, kín đáo. "Sự tự giải" và "quyền tự quyết về tính dục" là những khái niệm quan trọng để mô tả khả năng phụ nữ tự định đoạt thân thể và đời sống tình cảm của mình. Điều này thể hiện một sự thay đổi lớn về vai trò và vị thế của phụ nữ, phá vỡ khuôn mẫu người phụ nữ truyền thống. Quyền tự quyết tính dục không chỉ là biểu hiện cá nhân mà còn là một hình thức mạnh mẽ của sự phản kháng xã hội. Nó khẳng định sự tự do cá nhân và quyền bình đẳng của người phụ nữ trong một xã hội còn nhiều hạn chế. Điều này có ý nghĩa to lớn trong lịch sử văn học và xã hội Việt Nam, đánh dấu sự phát triển của ý thức nữ quyền sớm.

4.3. Thủ pháp mượn giọng Male Gaze thể hiện nhục cảm.

Luận án phân tích một số thủ pháp biểu đạt diễn ngôn giới đặc thù được sử dụng trong văn học thế kỷ XVIII-XIX. "Mượn giọng" là một chiến lược phổ biến, nơi nam giới mượn giọng nữ để viết thơ, thể hiện cảm xúc, suy nghĩ mà họ không thể trực tiếp bộc lộ dưới danh tính nam giới. Điều này giúp họ vượt qua các cấm kỵ xã hội và khám phá những góc độ khác nhau của con người. "Male Gaze" (nhãn quan nam giới) cũng hiện diện rõ nét, đây là cách nam giới miêu tả, nhìn nhận thân thể nữ giới, thường gắn liền với sự thể hiện nhục cảm và ham muốn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nữ giới đôi khi cũng "mượn lại" nhãn quan này để phản công hoặc tái định nghĩa. Các thủ pháp này làm phong phú cách thể hiện giới trong văn học, tạo nên những tầng nghĩa sâu sắc, phức tạp và đa diện. Chúng là công cụ hữu hiệu để khám phá diễn ngôn giới, cho phép các tác phẩm văn học trở nên đa chiều hơn, phản ánh sự tương tác và đấu tranh trong các mối quan hệ giới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án văn học việt nam thế kỷ xviii nửa đầu thế kỷ xix dưới góc độ giới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THỊ THU HƯỜNG VĂN HỌC VIỆT NAM THẾ KỶ XVIII – NỬA ĐẦU THẾ KỶ XIX DƯỚI GÓC ĐỘ GIỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI – 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THỊ THU HƯỜNG VĂN HỌC VIỆT NAM THẾ KỶ XVIII - NỬA ĐẦU THẾ KỶ XIX DƯỚI GÓC ĐỘ GIỚI Ngành : Văn học Việt Nam Mã số : 9 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.VŨ THANH HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực, đảm bảo tính chính xác và khoa học. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn đều có xuất xứ rõ ràng. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.

Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Vũ Thị Thu Hường LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Thanh - người thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Khoa Văn học - Học viện Khoa học xã hội, các thầy cô ở Viện Văn học đã chỉ bảo, góp ý, cung cấp cho tôi những tài liệu quý giá trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu nặng tới gia đình, những người thân, bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu trong suốt nhiều năm qua.

Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Vũ Thị Thu Hường MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận liên ngành. Phương pháp lịch sử. Phương pháp loại hình.

Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Cấu trúc luận án. Tổng quan về tình hình nghiên cứu.

Các tư liệu tiếng Việt nghiên cứu văn học Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX từ lý thuyết giới. Các tư liệu nước ngoài nghiên cứu văn học Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX từ lý thuyết giới. Khái niệm giới và nghiên cứu giới. Lý thuyết về diễn ngôn giới và diễn ngôn tính dục.

Quan niệm về nam tính. Quan niệm về nữ tính. Bối cảnh lịch sử, văn hóa, tư tưởng hình thành diễn ngôn giới trong văn học Việt Nam thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX. Nam giới từ điểm nhìn tự kiến tạo, tự khắc họa.

Khắc họa hình tượng nam giới và sự duy trì cấu trúc nam tính lý tưởng theo quan niệm Nho giáo. Nam giới là chủ thể kiến tạo tri thức. Khắc họa chân dung bằng phương thức tự thuật. Sự chuyển dịch cấu trúc nam tính.

Nam giới từ điểm nhìn nữ giới, xét lại thế giới đàn ông bằng cái nhìn định giá. Thân thể nam giới từ điểm nhìn nữ giới. Nam giới trở thành đối tượng bị đả kích, châm biếm, giễu nhại công khai. Nữ giới từ điểm nhìn định vị của nam giới.

Quan niệm chính thống về nữ giới. Quan niệm phi chính thống. Nữ giới tự biểu đạt như một phản kháng và như một bản năng tự phát. Nữ giới tự thuật và đề vịnh.

Sự miêu tả thân thể nữ gắn với khát khao dục tính. Một số hiện tượng văn hóa tính dục đặc biệt. Nam tính mềm, đồng tính luyến ái và biến đổi giới. Quá trình tự giải và quyền tự quyết về tính dục (sexual agency) của nữ giới.

Một số thủ pháp biểu đạt diễn ngôn giới đặc thù. Mượn giọng như chiến lược đối phó cấm kỵ của nam giới. Male gaze (nhãn quan nam giới) và sự thể hiện nhục cảm qua thân thể nữ.163 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.167 TÀI LIỆU TIẾNG ANH. Tính cấp thiết của đề tài 1.

Trong nhiều năm qua, vấn đề giới và quan niệm về giới tính/ phái tính đã được nghiên cứu sâu rộng trên phạm vi toàn thế giới. Giới tính - phái tính là những khái niệm có ý nghĩa xã hội học quan trọng, chi phối đến nhiều phương diện của đời sống kinh tế, chính trị, lịch sử, văn hóa. Dù lịch sử nghiên cứu lâu dài, nhưng nỗ lực để có những khám phá và kết luận xác đáng về giới ở những bối cảnh văn hóa lịch sử cụ thể vẫn đang là mối quan tâm của nhiều ngành khoa học. Tại Việt Nam, đã có nhiều công trình tìm hiểu vấn đề giới trên góc độ xã hội học, tâm lí học, văn hóa học.

Tuy nhiên, đa số các nghiên cứu này chú trọng nghiên cứu về phụ nữ, chỉ ra thực trạng thua thiệt ở nữ giới, vấn đề bất bình đẳng giới, và trào lưu nữ quyền trong xã hội hiện đại những năm gần đây. Trong văn học, việc ứng dụng nữ quyền luận trong nghiên cứu, phê bình sáng tác của các cây bút nữ dần trở thành xu hướng phổ biến. Tuy vậy, nghiên cứu về giới không đồng nhất với nghiên cứu về phụ nữ, lý thuyết giới không chỉ là lý thuyết về nữ quyền. Do vậy, việc tìm hiểu một tác giả hay một giai đoạn văn học từ các giác độ đa chiều của lý thuyết giới, đặc biệt từ hướng tiếp cận diễn ngôn, là việc làm cần thiết, có ý nghĩa thực tiễn.

Văn học trung đại Việt Nam thế kỉ XVIII – nửa đầu XIX là một giai đoạn văn học đặc biệt bởi đây là thời kì kết tinh thành tựu đặc sắc so với các giai đoạn trước đó. Hình tượng người phụ nữ và tiếng nói của các tác giả nữ vốn dĩ mờ nhạt và chiếm vị trí khiêm tốn trong văn học các giai đoạn trước thì nay, trong văn học thế kỉ XVIII – nửa đầu thế kỉ XIX bỗng trở thành hình tượng trung tâm, chi phối sâu sắc đến tư tưởng chủ đạo của cả giai đoạn, để lại chủ âm cảm thương rõ nét như một vĩ thanh suốt các giai đoạn sau này. Đó dường như là một phản đề với dòng văn học ngôn chí đậm chất nam tính, nam quyền kéo dài trong nhiều thế kỉ trước, làm dấy lên suy đoán về một sự hình thành nguồn mạch văn học nữ tính làm tiền đề cho âm hưởng nữ quyền trong văn học hiện đại Việt Nam. Đây chính là cơ sở để chúng tôi lựa chọn cách tiếp cận văn học Việt Nam thế kỉ XVIII – nửa đầu thế kỉ XIX từ góc độ giới.

Sự diễn giải về giới trong văn học giai đoạn này không chỉ mang tính hiện tượng, mà là sự nối tiếp và bùng nổ của một loạt các quan niệm về giới có dòng chảy từ trước đó, trong văn hóa truyền thống và các giai đoạn lịch sử. Với đề tài Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX dưới góc độ giới, chúng tôi lựa chọn hướng tiếp cận giai đoạn văn học này từ lý thuyết diễn ngôn. Hướng đi này sẽ góp phần đưa đến cái nhìn toàn diện và đa chiều hơn về giới tính/ phái tính trong văn học Việt Nam giai đoạn XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX, giúp tái hiện và lý giải quá trình hình thành quy phạm – phá vỡ quy phạm trong văn học thời kỳ này, từ đó nhận ra quá trình chồng lấn giữa tiếng nói của vùng chính thống và ngoại biên, để xem vấn đề về con người đã được phát biểu và diễn giải như thế nào thông qua những mã giới tính chìm lấp trong những tác phẩm. Vì vậy, góc nhìn, cách tiếp cận này hứa hẹn nhiều triển vọng cho nghiên cứu văn học từ góc độ diễn ngôn giới.

Đó là lý do để chúng tôi lựa chọn vấn đề Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX dưới góc độ giới làm đề tài nghiên cứu của luận án. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Thực hiện đề tài nghiên cứu này, chúng tôi hướng đến việc làm rõ thêm những vấn đề về lý thuyết giới như diễn ngôn giới, diễn ngôn về nam tính - nữ tính, sự giao cắt giữa các loại diễn ngôn này trong văn học Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX qua một số tác giả, tác phẩm tiêu biểu. Qua đó, chỉ ra những quan niệm mới về con người cũng như tìm hiểu những thiết chế quyền lực ẩn sâu chi phối đến những quan niệm đó.

Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án của chúng tôi hướng tới thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản sau: Thứ nhất, điểm lại, tổng hợp, khái quát hóa các hướng tiếp cận, nghiên cứu văn học Việt Nam nói chung và văn học Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX nói riêng từ lý thuyết giới qua các công trình tiêu biểu ở trong và ngoài nước. Những xu hướng nghiên cứu và các lý thuyết được sử dụng là tiền đề, cơ sở để chúng tôi thực hiện luận án này. Trên cơ sở thu thập các tài liệu có liên quan, chúng tôi khái quát một cách có hệ thống các khái niệm về diễn ngôn và giới tính, phái tính; làm căn cứ để triển khai luận án. 2 Thứ hai, từ việc xác lập lý thuyết, chúng tôi triển khai phân tích diễn ngôn nam tính, diễn ngôn nữ tính và sự hoán vị, dịch chuyển giữa hai loại diễn ngôn này trong văn học Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX với các đặc điểm cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Trong luận án này, chúng tôi tập trung tìm hiểu văn học trung đại Việt Nam giai đoạn từ thế kỉ XVIII đến nửa đầu thế kỉ XIX dưới góc độ giới nhằm tìm hiểu các diễn ngôn về giới tính – phái tính cũng như các tác động của những diễn ngôn quyền lực chi phối tư tưởng nghệ thuật, xây dựng hình tượng. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của đề tài là văn học Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Thu Hường (2022). Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX dưới góc độ giới [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/van-hoc-viet-nam-the-ky-xviii-nua-dau-xix-duoi-goc-do-gioi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX dưới góc độ giới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá sự phát triển của văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX qua góc nhìn giới, phân tích tác động xã hội và văn hóa.

Luận án "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX dưới góc độ giới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX dưới góc độ giới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX dưới góc độ giới" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX dưới góc độ giới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX dưới góc độ giới" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX dưới góc độ giới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter