Luận án tiến sĩ Ngữ văn: Lý thuyết trò chơi và thơ Việt Nam đương đại
Luận án tiến sĩ ngữ văn này khám phá ứng dụng Lý thuyết trò chơi vào phân tích các hiện tượng trong thơ Việt Nam đương đại, mở ra góc nhìn mới.
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết trò chơi: Khái niệm và tầm quan trọng.
- Số trang:
- 244 trang
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết trò chơi Khái niệm và tầm quan trọng
Trò chơi có vai trò trọng yếu trong đời sống con người. Johan Huizinga khẳng định văn minh nhân loại nảy sinh từ trò chơi. Hoạt động này xuyên thấm mọi lĩnh vực, trở thành mô hình tổ chức đời sống. Trò chơi định hình ý thức, tư duy con người. Nó là hệ hình để nhận thức thế giới. Trò chơi xuất hiện sớm trong triết học, nhân chủng học, tâm lý học, mỹ học, văn học. Trò chơi vừa là hoạt động thực tiễn, vừa là đối tượng nghiên cứu. Nó cũng là một khái niệm mở rộng suy tưởng về văn hóa, xã hội, nhân sinh. Tập hợp các diễn ngôn này hình thành "lý thuyết trò chơi". Bảng phả hệ lý thuyết trò chơi bắt đầu từ triết học cổ đại Hy Lạp. Nó phát triển mạnh mẽ ở thời hiện đại/hậu hiện đại. Các triết gia như Nietzsche, Freud, Bakhtin, Derrida đều nghiên cứu về trò chơi. Sự hiện diện của trò chơi trong tư tưởng tác gia lớn cho thấy ý nghĩa phức tạp của nó. Trò chơi phản ánh hình ảnh thế giới, cơ chế vận hành đời sống. Tuy nhiên, lý thuyết trò chơi chưa được nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam. Công trình này đáp ứng nhu cầu khoa học nhân văn cấp thiết. Nó tiếp cận, vận dụng lý thuyết mới. Điều này nhằm đa dạng hóa, đổi mới hệ hình tư duy nghiên cứu. Luận án khám phá mối quan hệ giữa trò chơi và thơ ca hiện đại. Thơ ca, văn học có sự tương đồng gần gũi với trò chơi. "Văn chương là trò chơi" đã trở thành cách ví von phổ biến. Luận án làm sâu sắc thêm nhận định này.
1.1. Ý nghĩa trò chơi trong văn minh nhân loại.
Trò chơi không chỉ là hoạt động giải trí. Nó là nền tảng hình thành văn minh. Homo Ludens của Johan Huizinga nhấn mạnh tầm quan trọng này. Trò chơi chi phối các mô hình xã hội, hình thái tư duy. Nó cung cấp khuôn mẫu cho sự phát triển văn hóa.
1.2. Trò chơi Khái niệm đa chiều không giới hạn.
Khái niệm trò chơi xuất hiện trong nhiều diễn ngôn. Từ triết học đến tâm lý học, mỹ học. Nó là đối tượng nghiên cứu. Trò chơi cũng là công cụ để hiểu văn hóa, xã hội. Đây là một khái niệm mở, không có định nghĩa cuối cùng. Nó phản ánh sự phức tạp của đời sống.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu lý thuyết trò chơi ở Việt Nam.
Lý thuyết trò chơi có lịch sử lâu đời. Nó có tầm quan trọng quốc tế. Tuy nhiên, việc nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam còn hạn chế. Công trình này là nỗ lực tiếp cận lý thuyết hiện đại. Nó đổi mới tư duy nghiên cứu khoa học nhân văn Việt Nam. Nó mở ra hướng nhìn mới cho lý luận văn học.
II. Diễn ngôn trò chơi Lịch sử và phát triển trong văn hóa
Lý thuyết trò chơi có lịch sử phát triển lâu dài. Nó đi qua nhiều diễn ngôn tư tưởng và nghệ thuật. Luận án này tổng thuật bảng phả hệ khái niệm trò chơi. Nó bắt đầu từ triết học cổ đại Hy Lạp. Tư tưởng về trò chơi tiếp tục được thể hiện trong chủ nghĩa lãng mạn. Nó định hình cách nhìn nhận thế giới và nghệ thuật. Trong thời kỳ hiện đại chủ nghĩa (modernism), trò chơi trở nên phức tạp hơn. Nó gắn liền với các cuộc cách mạng về hình thức và nội dung. Đặc biệt, lý thuyết trò chơi bùng nổ trong dòng mạch tư tưởng hậu hiện đại. Giai đoạn này chứng kiến sự dịch chuyển trong cách tiếp cận. Các triết gia hàng đầu đã góp phần phát triển khái niệm này. Khúc ngoặt ngôn ngữ là một yếu tố then chốt. Ngôn ngữ được xem như một trò chơi. Các quy tắc, cấu trúc ngôn ngữ trở thành đối tượng phân tích. Khúc ngoặt diễn giải/thông diễn cũng đóng vai trò quan trọng. Nó tập trung vào sự đa nghĩa, tính mở của văn bản. Việc giải thích văn bản trở thành một trò chơi diễn giải. Cuối cùng, khúc ngoặt chính trị văn hóa (cultural politics) ảnh hưởng sâu sắc. Trò chơi không chỉ là giải trí. Nó còn phản ánh quyền lực, ý thức hệ. Trò chơi trở thành phương tiện khám phá các mối quan hệ xã hội. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về sự vận động và biến hóa của khái niệm trò chơi. Công trình này cho thấy tầm ảnh hưởng của trò chơi đến tư duy lý luận văn học. Nó giúp hiểu rõ hơn nền tảng lý thuyết cho việc phân tích thơ đương đại. Sự phát triển này khẳng định trò chơi là một hệ hình văn hóa. Nó có khả năng phản ánh sâu sắc mọi chiều cạnh của đời sống.
2.1. Trò chơi qua các hệ hình tư tưởng phương Tây.
Khái niệm trò chơi trải dài từ văn hóa cổ đại phương Tây. Nó thể hiện trong triết lý lãng mạn. Sau đó, nó phát triển mạnh trong hiện đại chủ nghĩa. Trò chơi là một lens nhìn văn hóa. Mỗi giai đoạn, trò chơi mang ý nghĩa riêng. Nó phản ánh đặc trưng tư tưởng thời đại.
2.2. Khúc ngoặt ngôn ngữ và diễn giải trò chơi.
Hậu hiện đại chứng kiến sự chuyển đổi trong lý thuyết trò chơi. Khúc ngoặt ngôn ngữ là trọng tâm. Ngôn ngữ được nhìn nhận như một trò chơi của các quy tắc. Khúc ngoặt diễn giải tập trung vào tính mở của văn bản. Việc đọc và hiểu trở thành một quá trình trò chơi đầy sáng tạo.
2.3. Khúc ngoặt chính trị văn hóa trong lý thuyết.
Trò chơi không tách rời khỏi bối cảnh xã hội. Khúc ngoặt chính trị văn hóa nhấn mạnh điều này. Trò chơi là công cụ phân tích quyền lực. Nó phản ánh các mối quan hệ xã hội. Trò chơi mang ý nghĩa phê phán. Nó khám phá các thiết chế văn hóa.
III. Trò chơi trong thơ Việt Nam đương đại Cơ sở hình thành
Công trình này luận giải sự tương đồng giữa trò chơi và thơ ca. Thơ ca và trò chơi chia sẻ nhiều đặc điểm cốt lõi. Cả hai đều có yếu tố luật lệ, cấu trúc. Cả hai đều mang tính sáng tạo, ngẫu hứng. Trò chơi tạo ra một không gian riêng biệt, phi thực tế. Thơ ca cũng thiết lập một thế giới ngôn ngữ riêng. Nó vượt ra ngoài quy tắc giao tiếp thông thường. Luận án xác lập khái niệm "khuynh hướng trò chơi trong thơ Việt Nam đương đại". Điều này dựa trên các cơ sở lý luận vững chắc. Nó cũng xem xét điều kiện hình thành của khuynh hướng này. Môi trường sinh thái văn hóa đương đại đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy sự hình thành khuynh hướng trò chơi. Xu hướng trò chơi hóa đời sống là một hiện tượng toàn cầu. Đời sống hiện đại ngày càng mang tính chơi đùa, thử nghiệm. Các hoạt động xã hội, văn hóa thường được tổ chức như một trò chơi. Điều này ảnh hưởng đến cách nhà thơ sáng tác. Nó tác động đến cách độc giả tiếp nhận thơ. Xu hướng đa phương hóa sân chơi văn hóa cũng góp phần. Văn hóa không còn là sân chơi độc quyền. Nhiều tiếng nói, nhiều phong cách cùng tồn tại. Sự giao lưu, tương tác giữa các loại hình nghệ thuật diễn ra mạnh mẽ. Thơ ca đương đại cũng mở rộng biên giới của mình. Nó thử nghiệm các hình thức mới, tiếp cận các thể loại khác. Khuynh hướng trò chơi xuất hiện như một hệ quả tự nhiên. Nó phản ánh sự năng động, đa dạng của văn hóa Việt Nam đương đại. Công trình này cho thấy thơ Việt đương đại không đứng ngoài trào lưu thế giới. Nó có những cách tiếp cận riêng. Nó mang đậm bản sắc văn hóa Việt. Trò chơi trở thành một mã hóa nghệ thuật. Nó giúp giải mã nhiều hiện tượng thơ mới.
3.1. Tương đồng giữa trò chơi và bản chất thơ ca.
Thơ ca và trò chơi có nhiều điểm chung. Chúng đều có luật lệ nội tại. Cả hai tạo ra không gian riêng, phi thực tế. Chúng kích thích sự sáng tạo, trí tưởng tượng. Ngôn ngữ thơ được xem là một trò chơi với từ ngữ. Nó tạo ra các lớp nghĩa mới. Nó vượt khỏi chức năng thông báo đơn thuần.
3.2. Môi trường văn hóa thúc đẩy khuynh hướng trò chơi.
Văn hóa Việt Nam đương đại năng động. Nó chịu ảnh hưởng toàn cầu hóa. Môi trường này tạo điều kiện cho sự xuất hiện khuynh hướng trò chơi. Sự đa dạng, cởi mở khuyến khích thử nghiệm. Nó giúp thơ ca tìm kiếm tiếng nói mới.
3.3. Xu hướng trò chơi hóa đời sống và sân chơi văn hóa.
Đời sống hiện đại mang tính chơi đùa ngày càng cao. Xu hướng này lan tỏa vào văn học. Nó thúc đẩy sự đa dạng của sân chơi văn hóa. Thơ ca đương đại tiếp nhận nhiều phong cách. Nó thử nghiệm các thể loại, hình thức mới. Trò chơi hóa trở thành một đặc điểm của thơ.
IV. Mô hình trò chơi Ứng dụng thi pháp thơ Việt đương đại
Luận án này phân tích cụ thể các mô hình trò chơi. Chúng xuất hiện nổi bật trong thơ Việt Nam đương đại. Công trình khám phá Trần Dần và những biến hóa trên mô thức đồng dao. Thơ Trần Dần sử dụng chất liệu đồng dao. Ông biến tấu chúng thành các hình thức phức tạp. Nó mang tính hiện đại, thử nghiệm cao. Yếu tố lặp lại, vần điệu, nhịp điệu của đồng dao được tái tạo. Điều này tạo nên sự độc đáo trong thi pháp Trần Dần. Lê Đạt và sự kiến tạo thi pháp trên mô thức câu đố cũng được phân tích. Thơ Lê Đạt thường mang tính chất câu đố. Nó thách thức độc giả giải mã. Ngôn ngữ của ông đa nghĩa, đầy ẩn dụ. Nó đòi hỏi sự tư duy sâu sắc từ người đọc. Câu đố không chỉ là hình thức. Nó trở thành phương tiện kiến tạo ý nghĩa. Nó tạo ra trải nghiệm đọc thơ tương tác. Luận án cũng khảo sát hiện tượng nói vè và chế nhại. Chúng là những trò chơi carnival trong thơ đương đại. Nói vè mang tính dân gian, kể chuyện. Nó được các nhà thơ đương đại sử dụng để châm biếm. Yếu tố chế nhại cũng xuất hiện. Nó phá vỡ các quy tắc, chuẩn mực cũ. Trò chơi carnival của Bakhtin được vận dụng. Nó lý giải sự lật đổ, phóng túng trong thơ. Điều này thể hiện tinh thần tự do. Nó phản ánh sự đối thoại, đa thanh trong văn học. Các mô hình này cho thấy sự phong phú của thơ Việt Nam đương đại. Nó cho thấy khả năng tiếp nhận, chuyển hóa các yếu tố trò chơi. Từ đó, thơ tạo ra những giá trị nghệ thuật mới. Công trình này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó giúp độc giả hiểu sâu hơn về thơ Việt đương đại.
4.1. Trần Dần Đồng dao và biến hóa thi pháp.
Trần Dần là một nhà thơ tiên phong. Ông biến hóa mô thức đồng dao. Thơ ông mang hơi thở dân gian. Nó kết hợp với yếu tố hiện đại. Đồng dao trở thành nền tảng thi pháp. Nó tạo ra sự lặp lại độc đáo. Nó thể hiện tính chất chơi đùa của ngôn ngữ.
4.2. Lê Đạt Câu đố và kiến tạo ngôn ngữ thơ.
Thơ Lê Đạt nổi bật với mô thức câu đố. Ông tạo ra các văn bản đa nghĩa. Ngôn ngữ đầy ẩn dụ, phức tạp. Độc giả phải tham gia giải mã. Câu đố không chỉ là hình thức. Nó là phương tiện xây dựng ý nghĩa. Nó tạo nên một thi pháp riêng biệt.
4.3. Carnival Chế nhại và nói vè trong thơ.
Trò chơi carnival thể hiện rõ trong thơ đương đại. Các yếu tố nói vè, chế nhại được sử dụng. Nó phá vỡ cấu trúc truyền thống. Nó mang tinh thần dân gian, phóng túng. Hiện tượng này tạo nên sự đối thoại. Nó phản ánh tính đa thanh của văn học. Mô hình Bakhtin giúp lý giải sự lật đổ này.
V. Giá trị và đóng góp của luận án nghiên cứu thơ
Luận án này mang lại nhiều đóng góp quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm lĩnh vực lý luận văn học Việt Nam. Công trình này cung cấp một cái nhìn hệ thống. Nó về lý thuyết trò chơi trong bối cảnh toàn cầu. Luận án là nỗ lực đầu tiên ở Việt Nam. Nó khảo cứu một cách chuyên sâu về lĩnh vực này. Việc này đáp ứng nhu cầu khoa học nhân văn cấp thiết. Luận án cũng luận giải một cách thấu đáo. Nó về mối quan hệ biện chứng giữa trò chơi và thơ ca. Đặc biệt là thơ Việt Nam đương đại. Nó chỉ ra các cơ sở lý luận và thực tiễn. Chúng hình thành nên khuynh hướng trò chơi trong thơ. Công trình khám phá các mô hình trò chơi cụ thể. Nó phân tích thi pháp của Trần Dần, Lê Đạt. Nó nghiên cứu hiện tượng nói vè, chế nhại. Luận án cung cấp những kiến giải mới mẻ. Nó giúp tiếp cận và phân tích thơ đương đại. Nó làm phong phú thêm hệ hình tư duy nghiên cứu văn học. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Nó mở ra những hướng nghiên cứu mới cho thơ Việt. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị. Nó dành cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên. Nó góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu lý luận văn học ở Việt Nam. Nó khẳng định vai trò của lý thuyết trò chơi. Nó là công cụ hiệu quả trong việc giải mã nghệ thuật.
5.1. Tiếp cận lý thuyết trò chơi một cách hệ thống.
Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam. Nó khảo cứu lý thuyết trò chơi một cách hệ thống. Nó tổng hợp các diễn ngôn từ cổ đại đến hậu hiện đại. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó cho việc ứng dụng lý thuyết vào văn học.
5.2. Luận giải mối quan hệ trò chơi và thơ Việt.
Công trình này tập trung vào mối quan hệ này. Nó phân tích sự tương đồng và ảnh hưởng. Nó chỉ ra cơ sở hình thành khuynh hướng trò chơi. Luận án làm rõ cách thơ Việt Nam đương đại tiếp nhận trò chơi. Nó từ đó tạo ra giá trị nghệ thuật mới.
5.3. Mở rộng hệ hình tư duy nghiên cứu văn học.
Các kết quả nghiên cứu góp phần đổi mới tư duy. Nó làm phong phú thêm lý luận văn học Việt Nam. Luận án đề xuất một cách tiếp cận mới. Nó giúp giải mã các hiện tượng thơ đương đại. Nó mở ra những hướng nghiên cứu liên ngành. Điều này có giá trị thực tiễn cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về bản thể luận nghệ thuật và các phương thức biểu đạt mới luôn là tâm điểm của lý luận văn học hiện đại. Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Lý thuyết trò chơi và một số hiện tượng thơ Việt Nam đương đại" (Chuyên ngành: Lý luận văn học, Mã số: 62.01, thực hiện tại Hà Nội năm 2012) được định vị như một công trình tiên phong trong việc kiến tạo bước chuyển hệ hình nghiên cứu thi ca tại Việt Nam. Khởi nguồn từ nhận thức của nhà sử học Johan Huizinga trong công trình kinh điển Homo Ludens: “[nền văn minh nhân loại] đã nảy sinh trong trò chơi, như là trò chơi và chưa bao giờ rời bỏ nó”, luận án xác lập trò chơi không đơn thuần là một hoạt động sinh lý - giải trí thứ yếu, mà là một nguyên mẫu tổ chức đời sống, một hệ hình tri thức luận (epistemological paradigm) phản ánh sinh động các chuyển động thẩm mỹ tinh vi nhất của nhân loại.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ HÌNH TRIẾT HỌC & LÝ THUYẾT TRÒ CHƠI PHƯƠNG TÂY │
│ (Huizinga, Schiller, Kant, Nietzsche, Gadamer, Derrida) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
Tiếp biến lý thuyết & Tái cấu trúc
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH THI PHÁP HỌC TRÒ CHƠI (LUDIC POETICS) │
│ - Chiều kích triết học: Xung lực giải cấu trúc & tự do │
│ - Chiều kích sinh thái: Không gian chơi hậu đổi mới │
│ - Chiều kích thi pháp: Cấu trúc văn bản & ngôn từ │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
Khảo sát thực chứng & Phân tích diễn ngôn
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ MÔ THỨC ĐỒNG DAO │ │ MÔ THỨC CÂU ĐỐ │ │ CARNIVAL & CHẾ │
│ (Trần Dần) │ │ (Lê Đạt) │ │ NHẠI / NÓI VÈ │
│ - Phá vỡ tuyến │ │ - Kiến tạo nghĩa │ │ (Mở Miệng, v.v.) │
│ tính ngữ pháp │ │ qua "khoảng │ │ - Giải thiêng │
│ - Tái sinh năng │ │ trống" │ │ - Đa thanh │
│ lượng âm thanh │ │ - Văn bản khả tác│ │ giễu nhại │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tiễn phê bình văn học Việt Nam: khái niệm trò chơi trước đây chủ yếu dừng lại ở các đúc kết thực tiễn, kinh nghiệm chủ nghĩa hoặc giới hạn trong tâm lý học và nhân học văn hóa (tiêu biểu như các chuyên khảo của Đoàn Văn Chúc), hay chỉ được xem xét bước đầu ở bình diện chức năng giải trí đối lập với lao động (Trần Đình Sử, Lê Ngọc Trà). Dù Trương Đăng Dung đã bước đầu dẫn nhập thông diễn học của Hans-Georg Gadamer hay Nguyễn Thị Từ Huy vận dụng quan niệm của Eugen Fink vào tiểu thuyết Alain Robbe-Grillet, việc tổng thuật phả hệ lý thuyết trò chơi một cách hoàn chỉnh và ứng dụng có hệ thống vào hình thái thi ca đương đại vẫn hoàn toàn bị bỏ ngỏ.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tiến trình vận động của lý thuyết trò chơi từ cổ đại qua hiện đại đến hậu hiện đại diễn ra theo những xung lực triết học và khúc ngoặt văn hóa nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những điều kiện sinh thái văn hóa và bước chuyển ý thức nghệ thuật nào đã thúc đẩy sự hình thành khuynh hướng trò chơi trong thơ Việt Nam đương đại từ sau 1986?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Các mô hình trò chơi ngôn từ (đồng dao, câu đố, vè, carnival giễu nhại) được tổ chức và kiến tạo thi pháp như thế nào trong các hiện tượng thơ thể nghiệm tiêu biểu?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Lý thuyết trò chơi vận động thông qua sự tương tác và xung đột liên tục giữa hai xung lực: duy lý/trật tự (Apollonian) và phi duy lý/giải tỏa bản năng (Dionysian).
- Giả thuyết 2 (H2): Sự xuất hiện của khuynh hướng trò chơi trong thơ Việt Nam là hệ quả tất yếu của quá trình giải cấu trúc diễn ngôn đơn giọng, thiết lập một không gian sinh thái văn hóa đa chiều.
- Giả thuyết 3 (H3): Các hiện tượng thơ cách tân tiền phong tại Việt Nam đã nội hóa các nguyên mẫu trò chơi folklore truyền thống thành những chiến lược thi pháp hậu hiện đại để giải thể tính ổn định của ngữ nghĩa.
Phạm vi nghiên cứu bao quát các dòng chảy lý thuyết phương Tây với hơn 200 chuyên khảo quốc tế, đồng thời khảo sát trực tiếp 3 nhóm hiện tượng thơ đại diện cho các cuộc cách tân ngôn từ gai góc nhất: Trần Dần (mô thức đồng dao), Lê Đạt (mô thức câu đố), và các hiện tượng thơ thể nghiệm/phi chính thống như nhóm Mở Miệng, Đinh Linh, Nguyễn Thế Hoàng Linh (mô thức vè và carnival hóa). Khung thời gian tác phẩm trải dài từ các thể nghiệm ngầm thập niên 1960–1970 đến cao trào xuất bản và tiếp nhận đa chiều trong giai đoạn 1990–2010.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử vấn đề cho thấy một bức tranh học thuật phức tạp được phân định qua hai mảng tư liệu chính:
TIẾN TRÌNH VẬN ĐỘNG CỦA LÝ THUYẾT TRÒ CHƠI TRONG TRIẾT HỌC & THI PHÁP HỌC
══════════════════════════════════════════════════════════════════════════════════
Cổ đại Lãng mạn Hiện đại chủ nghĩa Hậu hiện đại
(Plato, Aristotle) (Kant, Schiller) (Huizinga, Caillois) (Derrida, Bakhtin)
──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────
Trò chơi duy lý Xung lực thẩm mỹ Hiện tượng luận Giải cấu trúc
Mô phỏng (Mimesis) Spieltrieb Cấu trúc & Luật lệ Freeplay & Khúc ngoặt
Trật tự chuẩn mực "Hình thức sống động" Tự trị văn hóa ngôn ngữ, Carnival
Trong dòng mạch tư tưởng phương Tây, lịch sử nghiên cứu trò chơi bắt đầu từ Heraclitus với ẩn dụ cuộc đời (aion) như đứa trẻ chơi cờ, qua Plato với quan niệm trò chơi duy lý phục vụ giáo dục, đến Aristotle với việc nhận diện trò chơi như sự mô phỏng (mimesis) và thanh lọc cảm xúc.
Bước ngoặt lớn xuất hiện ở thế kỷ XVIII với Immanuel Kant và Friedrich Schiller. Kant trong Phê phán năng lực phán đoán (Kritik der Urteilskraft, 1790) xác lập bản chất của kinh nghiệm thẩm mỹ là "trò chơi tự do" (freien Spiele) giữa trí tưởng tượng và trí năng, mang đặc tính "vô tư" (Interesselosigkeit) và "hợp mục đích không có mục đích" (Zweckmassigkeit ohne Zweck). Tiếp nối Kant, Schiller trong Thư về giáo dục thẩm mỹ của con người (1795) đề xuất khái niệm Spieltrieb (xung lực trò chơi) nhằm thống nhất giữa Stofftrieb (xung lực cảm giác/vật chất) và Formtrieb (xung lực hình thức/lý tính), khẳng định luận đề bất hủ: "Con người chỉ có thể trở thành chính mình trọn vẹn khi chơi".
Đến thế kỷ XX, Johan Huizinga (Homo Ludens, 1938) định nghĩa sự chơi là hoạt động tự do, thoát ly khỏi đời thường vụ lợi nhưng chi phối toàn bộ trật tự văn minh. Roger Caillois (Les Jeux et Les Hommes, 1958) phản biện và mở rộng Huizinga bằng cách thiết lập hệ thống phân loại 4 chiều kích: agon (tranh đua), alea (may rủi), mimicry (đóng vai/mô phỏng), và ilinx (chóng mặt/say sưa). Bernard Suits (The Grasshopper: Games, Life and Utopia, 1978) đúc kết bản chất trò chơi là "sự tự nguyện vượt qua những chướng ngại vật không cần thiết".
Tranh luận học thuật quốc tế bùng nổ khi Jacques Ehrmann (1968) công bố tiểu luận "Homo Ludens Revisited", bác bỏ quan niệm nhị nguyên xem trò chơi đối lập với hiện thực: "Sự chơi bao giờ cũng được mở ra, triển diễn và khép lại trong/bằng ngôn ngữ". Cùng lúc đó, các khúc ngoặt ngôn ngữ và giải cấu trúc của Jacques Derrida biến "sự chơi tự do" (freeplay) thành công cụ giải trung tâm (decentering), triệt tiêu các cấu trúc siêu nghiệm. Hans-Georg Gadamer (Wahrheit und Methode, 1960) đẩy lý thuyết sang hướng thông diễn học, xác quyết trò chơi là phương thức tồn tại của nghệ thuật và mang tính chủ động chi phối: "mọi sự chơi đều là bị chơi" (all playing is a being-played).
SO SÁNH CÁC HỆ HÌNH TIẾP CẬN LÝ THUYẾT TRÒ CHƠI
┌──────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ Tiêu chí │ Luận án (Văn cảnh Việt Nam) │ Nghiên cứu Quốc tế │
├──────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Đối tượng khảo sát │ Thơ Việt Nam đương đại │ Tiểu thuyết tự sự │
│ │ (Trần Dần, Lê Đạt, v.v.) │ (Joyce, Beckett, Perec) │
├──────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Điểm tựa lý thuyết │ Huizinga, Schiller, Gadamer, │ R. Rawdon Wilson (1990), │
│ │ Derrida, Bakhtin, Spariosu │ Brian Edwards (1998) │
├──────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Trọng tâm phân tích │ Tái cấu trúc nguyên mẫu │ Tính tự quy chiếu │
│ │ trò chơi folklore truyền thống│ (Self-referentiality) │
└──────────────────────┴───────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Robert Rawdon Wilson (1990) trong In Palamedes' Shadow: Explorations in Play, Game and Narrative Theory: Wilson phân định 8 mô hình khái niệm trò chơi và chia thành 2 nhánh: nhánh Schiller (gắn với năng lực tạo ẩn dụ) và nhánh Derrida (lực hoán vị tạo hoán dụ). Luận án kế thừa cách phân loại của Wilson nhưng chuyển đổi hệ quy chiếu từ lý thuyết tự sự (narratology) sang thi pháp học của văn bản thơ trữ tình.
- Brian Edwards (1998) trong Theories of Play and Postmodern Fiction: Edwards tập trung vào văn xuôi hậu hiện đại Mỹ và Úc để chỉ ra tính lật đổ (subversive) của play so với game. Luận án tiếp thu sự phân biệt ranh giới động này nhưng chứng minh rằng trong thơ Việt Nam, play (xung lực chơi) hiện thực hóa thành các games (luật chơi ngôn ngữ cụ thể) nương tựa trên cấu trúc folklore bản địa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tái cấu trúc thành công phả hệ lý thuyết trò chơi trên trục lịch sử, giải quyết thế bế tắc giữa hai truyền thống tư tưởng kéo dài hơn 2000 năm:
- Dòng mạch Apollonian (Duy lý - Trật tự): Khởi đi từ Plato, qua Kant, Schiller, hướng đến cấu trúc hài hòa, sự trật tự và lý tưởng thẩm mỹ cao cả.
- Dòng mạch Dionysian (Phi duy lý - Năng lượng bản năng): Tái sinh qua triết học Friedrich Nietzsche, Mikhail Bakhtin và Jacques Derrida, xem trò chơi là năng lượng phá vỡ ranh giới (transgressive play), đập tan tôn ti trật tự để giải phóng cái ngẫu nhiên và đa nghĩa.
Luận án khẳng định bước chuyển mô thức: từ việc xem trò chơi như một đối tượng phản ánh sang nhận diện trò chơi là phương thức tồn tại bản thể luận của ngôn từ nghệ thuật. Văn bản thơ không còn là một thông điệp đóng kín cần giải mã, mà là một "sân chơi" (play field) mời gọi sự biểu hành (performative) và đồng sáng tạo giữa tác giả và người đọc.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập một khung phân tích thi pháp học trò chơi (ludic poetics framework) tích hợp ba chiều kích lý thuyết:
- Chiều kích triết học - mỹ học: Vận dụng khái niệm freeplay của Derrida và tính tự trị thẩm mỹ của Kant - Schiller để xem xét hành vi sáng tác như một nỗ lực vượt thoát các quy phạm tư tưởng xơ cứng.
- Chiều kích sinh thái văn hóa: Sử dụng lý thuyết trường văn hóa và trò chơi carnival của Bakhtin để phân tích không gian văn học Việt Nam thời kỳ Đổi mới - nơi diễn ra sự giải thiêng và đa phương hóa các diễn ngôn.
- Chiều kích thi pháp cấu trúc - ngôn ngữ: Kế thừa quan niệm "trò chơi ngôn ngữ" (language game) của Ludwig Wittgenstein và lý thuyết tiếp nhận của Wolfgang Iser, giải mã các cơ chế tạo nghĩa thông qua những chướng ngại vật hình thức tự nguyện (theo Bernard Suits).
MA TRẬN KHUNG PHÂN TÍCH THI PHÁP HỌC TRÒ CHƠI
┌───────────────────────┬───────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┐
│ Chiều kích Khung │ Nền tảng Lý thuyết Tích hợp │ Ứng dụng Thực chứng trong Thơ │
├───────────────────────┼───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ Triết học - Bản thể │ Kant, Schiller, Derrida │ Giải phóng xung lực tự do │
├───────────────────────┼───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ Văn hóa - Sinh thái │ Bakhtin (Carnival), Huizinga │ Tái lập không gian đối thoại │
├───────────────────────┼───────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┤
│ Thi pháp - Ngôn ngữ │ Wittgenstein, Suits, Iser, Lotman │ Tổ chức cấu trúc văn bản │
└───────────────────────┴───────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: khung phân tích này phát huy hiệu lực tối ưu đối với các hiện tượng văn học mang tính thể nghiệm, tiền phong (avant-garde), các văn bản giải cấu trúc hoặc chống quy phạm; không áp dụng mang tính cơ học cho các dòng thơ phản ánh hiện thực truyền thống hoặc thơ trữ tình điệu ngâm thuần túy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường tri thức luận Thông diễn học phê phán kết hợp Hậu cấu trúc luận (Critical Hermeneutics & Post-structuralism). Đây là thiết kế định tính chuyên sâu (advanced qualitative research design) mang tính liên ngành cao độ, đan dệt giữa mỹ học triết học, thi pháp học cấu trúc, ngôn ngữ học văn bản và xã hội học văn hóa.
SƠ ĐỒ THIẾT KẾ & QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN NGÀNH
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ DỮ LIỆU & VĂN BẢN KHẢO SÁT │
│ 1. Văn bản chính thống: Tác phẩm xuất bản từ 1990 của Trần Dần, Lê Đạt │
│ 2. Văn bản phi chính thống: Samizdat, ấn bản độc lập (Mở Miệng, v.v.) │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
Tam giác đan biện (Triangulation Methodology)
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ PHƯƠNG PHÁP LỊCH │ │ PHƯƠNG PHÁP PHÂN │ │ PHƯƠNG PHÁP LOẠI │
│ SỬ - PHẢ HỆ HỌC │ │ TÍCH DIỄN NGÔN │ │ HÌNH HỌC VĂN BẢN │
│ (Khảo sát tiến │ │ (Giải mã quyền │ │ (Phân loại các │
│ trình khái niệm) │ │ lực & sinh thái) │ │ mô thức trò chơi)│
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA: BẢN ĐỒ THI PHÁP HỌC TRÒ CHƠI THƠ VIỆT ĐƯƠNG ĐẠI │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Luận án lựa chọn mẫu nghiên cứu có chủ đích (purposive sampling) theo tiêu chí tính đại diện cao nhất cho xu hướng cách tân hình thức và tính phức tạp trong tiếp nhận phê bình. Mẫu được chia thành hai phân vùng rõ rệt: (1) Nhóm cách tân hiện đại chủ nghĩa đã được chính thống hóa sau thời gian dài bị trì hoãn (Trần Dần, Lê Đạt); (2) Nhóm hậu hiện đại/tiền phong phi chính thống xuất hiện trong không gian ngầm hoặc internet (nhóm Mở Miệng với Lý Đợi, Bùi Chát; Đinh Linh; Nguyễn Thế Hoàng Linh).
- Thu thập và xử lý tư liệu: Thu thập toàn bộ văn bản thơ đã xuất bản hợp pháp và các tập thơ samizdat lưu hành nội bộ, đối chiếu văn bản học nghiêm ngặt để bảo đảm tính nguyên gốc của các thể nghiệm đồ họa, ngắt dòng, tạo sinh từ ngữ.
- Tam giác đan biện (Triangulation): Kết hợp tam giác đan biện phương pháp (Methodological triangulation: phân tích lịch sử, phân tích loại hình, phân tích văn bản) và tam giác đan biện lý thuyết (Theoretical triangulation: mỹ học Đức, lý thuyết hội hè Nga, giải cấu trúc luận Pháp).
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Thiết lập độ giá trị cấu trúc (construct validity) thông qua việc định nghĩa nhất quán các thao tác luận lý từ khái niệm play sang game; đảm bảo tính khách quan khoa học bằng cách tiếp cận các hiện tượng gai góc, nhạy cảm mà không mang định kiến chính trị hay đạo đức học tiên nghiệm.
Data và phân tích
Phân tích chuyên sâu văn bản dựa trên hệ thống chỉ mục thi pháp học:
- Khảo sát tần suất và quy luật hoán vị âm vị, cấu trúc điệp thanh, điệp từ trong các bài thơ dạng đồng dao của Trần Dần (tập thơ Cổng tỉnh, Bài thơ 7 câu, Mùa sạch).
- Giải mã ma trận kết hợp từ bất thường, kỹ thuật tách chữ, tạo sinh từ mới (neologism) và cấu trúc câu đố trong hệ thống Bóng chữ, Hèn đại nhân của Lê Đạt.
- Phân tích diễn ngôn giễu nhại, văn hóa bình dân tục tĩu, cấu trúc vè phản kháng trong các tác phẩm của nhóm Mở Miệng. Toàn bộ ngữ liệu được mổ xẻ dưới ánh sáng của lý thuyết diễn ngôn (discourse analysis) và ký hiệu học văn hóa (semiotics of culture).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
HỆ THỐNG 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. MÔ THỨC ĐỒNG DAO - TRẦN DẦN │
│ Khôi phục tư duy ấu nhi, giải thể cú pháp tuyến tính bằng trò chơi âm thanh, │
│ biến văn bản thành chuỗi hoán vị tự do của cái biểu đạt (Signifier). │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. MÔ THỨC CÂU ĐỐ - LÊ ĐẠT │
│ Tổ chức văn bản như một ma trận thách đố trí tuệ, tạo khoảng trống nghĩa để │
│ chuyển hóa độc giả từ thụ động tiếp nhận sang chủ thể "chơi giải đố". │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. MÔ THỨC CARNIVAL & NÓI VÈ - NHÓM MỞ MIỆNG & CÁC HIỆN TƯỢNG PHI CHÍNH THỐNG│
│ Vận dụng tiếng cười trào tiếu và ngôn ngữ đường phố để phi trung tâm hóa các │
│ đại tự sự, giải thiêng các chuẩn mực thẩm mỹ định chế. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. BƯỚC CHUYỂN SINH THÁI VĂN HÓA THƠ SAU 1986 │
│ Dịch chuyển từ mô hình "thơ phản ánh hiện thực" sang "thơ như một không gian │
│ chơi đa phương", tái cấu trúc toàn diện quan niệm về bản thể nhà thơ. │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự phục sinh mô thức đồng dao như một chiến lược giải cấu trúc cú pháp ở Trần Dần: Luận án chứng minh Trần Dần không đơn giản là viết cho thiếu nhi mà đã khai thác triệt để "mỹ học ấu nhi" (infantilist aesthetics) của đồng dao dân gian. Bằng cách lặp lại vô nghĩa lý các âm thanh, nhịp điệu trúc trắc, ông tạo ra một trò chơi hoán vị các đơn vị ngôn từ, giải phóng từ ngữ khỏi nghĩa biểu định (denotation) xơ cứng để kích hoạt năng lượng vô thức.
- Thi pháp câu đố và sự kiến tạo "văn bản khả tác" ở Lê Đạt: Khảo sát cho thấy thơ Lê Đạt vận hành chính xác theo mô hình trò chơi trí tuệ (game of intellect). Bằng cách tạo ra những "khoảng trống ngữ nghĩa", các cú nhảy liên tưởng bất khả đoán và lối viết đa nghĩa, Lê Đạt buộc người đọc phải nhập cuộc như một "bạn chơi" bình đẳng. Văn bản của ông chuyển hóa từ "văn bản khả độc" (readerly text) sang "văn bản khả tác" (writerly text theo thuật ngữ của Roland Barthes).
- Mô thức vè và trò chơi Carnival giải thiêng trong thơ đương đại phi chính thống: Luận án chỉ ra rằng các hiện tượng như nhóm Mở Miệng đã tái hiện xuất sắc tinh thần lễ hội hóa (carnivalization) của Bakhtin. Việc sử dụng thể vè, lối nói nhại, pha trộn từ ngữ thô tục đường phố với các diễn ngôn hàn lâm là một "sự chơi vượt ngưỡng" (transgressive play), có chức năng lật đổ các tôn ti giá trị được định chế hóa, dân chủ hóa không gian thi ca.
- Quy luật vận động từ văn hóa Folklore đến thi pháp Hậu hiện đại: Nghiên cứu phát hiện một nghịch lý mang tính quy luật: các nhà thơ tân hình thức và hậu hiện đại Việt Nam không vay mượn kỹ thuật phương Tây một cách cơ học, mà thực hiện cuộc "hồi quy nguyên mẫu" về các trò chơi ngôn từ dân gian (đồng dao, câu đố, vè) để tìm kiếm vũ khí thẩm mỹ chống lại tính xơ cứng của thơ trữ tình điệu ngâm truyền thống.
Implications đa chiều
HỆ THỐNG CÁC TÁC ĐỘNG & HÀM Ý (IMPLICATIONS MATRIX)
┌───────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bình diện │ Đóng góp và Hàm ý Ứng dụng Thực tiễn │
├───────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Lý luận Thẩm mỹ │ Phá vỡ độc tôn của phản ánh luận; xác lập hệ hình mỹ học trò chơi. │
├───────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Phương pháp Phê bình │ Cung cấp bộ công cụ định lượng & giải mã thi pháp cho văn bản khó. │
├───────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Thực hành Sáng tác │ Cổ vũ tự do sáng tạo, khuyến khích thể nghiệm ngôn ngữ đa phương. │
├───────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Giáo dục Đại học │ Hiện đại hóa giáo trình Lý luận văn học và Thi pháp học tại VN. │
└───────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung một mô hình phân tích hoàn chỉnh vào hệ thống lý luận văn học Việt Nam, thúc đẩy sự hòa nhập của giới học thuật trong nước với các trào lưu lý thuyết phê bình đương đại của thế giới.
- Về mặt phương pháp luận phê bình: Cung cấp cho giới phê bình một điểm tựa khoa học khách quan để đánh giá thỏa đáng các hiện tượng văn học phức tạp, gai góc, tránh rơi vào lối phê bình cảm tính, quy chụp chính trị hoặc đạo đức học sơ lược.
- Về thực tiễn sáng tác và văn hóa: Mở rộng biên độ tự do cho các thể nghiệm thi ca mới, thúc đẩy môi trường sinh thái văn hóa dung chấp sự khác biệt và tôn trọng tính tự trị của sáng tạo nghệ thuật.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đột phá mang tính hệ thống, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật cần được thảo luận sòng phẳng:
- Giới hạn về mẫu khảo sát thể loại: Luận án tập trung chuyên sâu vào các hiện tượng thơ thể nghiệm, tiền phong có tính chất cực đoan về hình thức; do đó, chưa khảo sát mức độ tương thích của khung lý thuyết trò chơi trên các thể loại văn học khác như văn xuôi tự sự, kịch bản sân khấu hoặc các dòng thơ trữ tình thế sự truyền thống.
- Khoảng cách tiếp cận nguyên bản tư liệu: Một số luận điểm của các triết gia Đức (Kant, Schiller, Nietzsche) và Pháp (Derrida, Foucault, Lacan) được tiếp cận thông qua các công trình tổng thuật và bản dịch tiếng Anh trung gian (Spariosu, Slethaug, Wilson), điều này khó tránh khỏi những thất thoát ngữ nghĩa tinh vi của thuật ngữ gốc.
- Thách thức định lượng mức độ tiếp nhận: Do bối cảnh xuất bản tại thời điểm 2012, việc đo lường phản ứng của công chúng đối với các hiện tượng thơ phi chính thống chủ yếu dựa trên quan sát thực địa và diễn ngôn báo chí/mạng xã hội, chưa có sự hỗ trợ của các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data/Text Mining).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng ứng dụng thi pháp học trò chơi sang nghiên cứu văn xuôi hư cấu đương đại (khảo sát tiểu thuyết của Nguyễn Bình Phương, Thuận, Châu Diên).
- Hướng 2: Ứng dụng lý thuyết trò chơi trong thời đại số hóa, phân tích văn học mạng (cyberliterature) và thơ thị giác/thơ điện tử (electronic/visual poetry).
- Hướng 3: Khảo sát đối sánh liên văn hóa giữa truyền thống trò chơi phương Đông (tính chất "du hí/tiêu dao" trong tư tưởng Trang Tử, thiền tông) với lý thuyết trò chơi phương Tây.
Tác động và ảnh hưởng
BẢN ĐỒ TÁC ĐỘNG ĐA CHIỀU CỦA LUẬN ÁN
┌────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG HỌC THUẬT │
│ - Mở ra chuyên ngành Ludology │
│ - Trích dẫn cao trong các luận │
│ án tiến sĩ thế hệ sau │
└───────────────┬────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
│ │
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG ĐỔI MỚI GIÁO DỤC │ │ TÁC ĐỘNG VĂN HÓA - XÃ HỘI│
│ - Tái cấu trúc giáo trình Lý │ │ - Tái định giá di sản thơ │
│ luận văn học bậc Sau đại học│ │ Trần Dần, Lê Đạt │
│ - Định hình phương pháp đọc │ │ - Mở rộng sinh thái tự do │
│ văn bản đa nghĩa │ │ học thuật & tiếp nhận │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình xác lập một cột mốc trong nghiên cứu lý thuyết trò chơi tại Việt Nam. Dự báo tạo lập chỉ số trích dẫn cao trong các đề tài nghiên cứu cấp bộ, luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ chuyên ngành Lý luận văn học và Văn học Việt Nam đương đại.
- Tác động giáo dục đại học: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho việc giảng dạy các chuyên đề Sau đại học về Mỹ học hiện đại & hậu hiện đại, Thi pháp học hiện đại và Phân tích diễn ngôn văn học.
- Tác động xã hội và chính sách văn hóa: Góp phần quan trọng vào tiến trình tái định giá các di sản thi ca đổi mới của Trần Dần và Lê Đạt, thúc đẩy một cái nhìn học thuật cởi mở, minh triết hơn từ phía các cơ quan quản lý văn hóa đối với các khuynh hướng thể nghiệm nghệ thuật độc lập.
Đối tượng hưởng lợi
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH CỦA CÔNG TRÌNH
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nhóm Đối tượng │ Giá trị Thụ hưởng Cụ thể │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học │ Khung lý thuyết mẫu, phương pháp tiếp cận liên ngành.│
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┤
│ Giảng viên & Nhà Lý luận phê bình │ Nguồn tư liệu phả hệ chuẩn xác về Ludic Theory. │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà văn, Nhà thơ & Nghệ sĩ Sáng tạo │ Ý thức rõ hơn về bản chất "trò chơi" của ngôn từ. │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà Quản lý & Hoạch định Văn hóa │ Điểm tựa khoa học để xây dựng chính sách cởi mở. │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận văn học và Ngữ văn: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu chuẩn mực, giải quyết triệt để bài toán tiếp biến lý thuyết ngoại sinh vào đối tượng nội sinh.
- Giới phê bình văn học chuyên nghiệp: Được trang bị bộ công cụ giải mã thi pháp sắc bén để tiếp cận các hiện tượng thơ đương đại phức tạp mà không rơi vào định kiến.
- Cộng đồng sáng tác văn học nghệ thuật: Tìm thấy sự biện hộ triết học sâu sắc cho các nỗ lực cách tân hình thức, vượt qua rào cản tâm lý sợ bị quy kết là "lập dị" hay "phản thơ".
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tái cấu trúc thành công thế lưỡng phân Apollonian - Dionysian trong phả hệ lý thuyết trò chơi phương Tây và dung hợp nó với lý thuyết giải cấu trúc (freeplay) của Jacques Derrida cùng thông diễn học bản thể của Hans-Georg Gadamer. Luận án đã mở rộng lý thuyết của Gadamer (vốn khẳng định "trò chơi là phương thức tồn tại của nghệ thuật") bằng cách chỉ ra rằng: trong ngữ cảnh văn học của một quốc gia đang chuyển đổi sinh thái như Việt Nam, trò chơi còn là phương thức giải phóng diễn ngôn, biến văn bản thơ từ trạng thái đơn thoại phục vụ tuyên truyền sang trạng thái đa thanh, đối thoại mở.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình quốc tế đi trước?
So với nghiên cứu của Robert Rawdon Wilson (1990) và Brian Edwards (1998) vốn chỉ ứng dụng lý thuyết trò chơi trên văn xuôi tự sự phương Tây, luận án đã thực hiện một bước đột phá phương pháp luận: kết hợp phương pháp phả hệ học tư tưởng (genealogy) với thi pháp học folklore so sánh. Luận án chứng minh rằng các nhà thơ tiền phong Việt Nam không sao chép hình thức hậu hiện đại phương Tây mà đã thực hiện thao tác "tái sinh cấu trúc nguyên mẫu" (archetypal revival) của các trò chơi dân gian (đồng dao, câu đố, vè) để tổ chức thành các chiến lược thi pháp cách tân ngôn ngữ bậc cao.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive finding) từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Các hiện tượng thơ bị dư luận phê bình truyền thống quy kết là "phản thơ", "hủy hoại tiếng Việt" hay "bôi bác thẩm mỹ" (như thơ Trần Dần giai đoạn đầu, Lê Đạt hay nhóm Mở Miệng) thực chất lại là những hiện tượng bảo tồn và phát triển năng lượng ngôn ngữ tiếng Việt ở mức độ thâm sâu nhất. Bằng cách chơi đùa với vỏ âm thanh, phá vỡ logic định sẵn và kích hoạt trò chơi câu đố/nói vè, họ đã khôi phục lại tính sinh động nguyên sơ, giàu chất biểu cảm của tiếng Việt dân gian vốn đã bị mòn hóa bởi thói quen sử dụng ngôn từ sáo rỗng trong thời gian dài.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không?
Hoàn toàn được đảm bảo. Luận án cung cấp một quy trình phân tích thi pháp học 4 bước minh bạch:
- Bước 1: Nhận diện mô thức trò chơi chi phối văn bản (Đồng dao / Câu đố / Carnival giễu nhại).
- Bước 2: Bóc tách các kỹ thuật tổ chức bề mặt văn bản (Ngắt dòng, điệp thanh, ma trận tạo sinh từ, khoảng trống thị giác).
- Bước 3: Phân tích tương tác giữa người tạo trò (tác giả) và người giải mã (độc giả) dưới góc độ thông diễn học tiếp nhận.
- Bước 4: Đặt văn bản vào tọa độ sinh thái văn hóa - chính trị để giải mã chức năng tư tưởng của trò chơi. Quy trình này có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu bất kỳ tác giả thơ cách tân nào khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trục:
- Giai đoạn 1 (Nền tảng): Hoàn thiện việc biên dịch và giới thiệu có hệ thống các tác phẩm kinh điển của Ludology (Homo Ludens của Huizinga, Les Jeux et Les Hommes của Caillois, Wahrheit und Methode của Gadamer).
- Giai đoạn 2 (Mở rộng phạm vi): Ứng dụng thi pháp học trò chơi vào văn xuôi hậu hiện đại và kịch nghệ đương đại Việt Nam.
- Giai đoạn 3 (Liên ngành kỹ thuật số): Nghiên cứu văn học kỹ thuật số (digital literature), trò chơi điện tử nhập vai (RPG) như một loại hình tự sự mới dưới góc nhìn của khoa học tri nhận (cognitive science).
Kết luận
- Xác lập hệ thống phả hệ lý thuyết trò chơi: Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam tổng thuật và cấu trúc hóa toàn diện lịch sử vận động của lý thuyết trò chơi từ triết học Hy Lạp cổ đại qua chủ nghĩa lãng mạn, hiện đại đến hậu hiện đại.
- Đột phá chuyển đổi hệ hình nghiên cứu: Chuyển dịch căn bản tư duy lý luận văn học từ "phản ánh luận" tĩnh tại sang "bản thể luận trò chơi" động, khẳng định trò chơi là phương thức tồn tại tối thượng của văn bản nghệ thuật.
- Giải mã xuất sắc thi pháp thơ cách tân Việt Nam: Minh chứng thuyết phục cơ chế vận hành của 3 mô hình trò chơi tiêu biểu: mô thức đồng dao (Trần Dần), mô thức câu đố (Lê Đạt), và mô thức carnival giễu nhại (nhóm Mở Miệng và các tác giả độc lập).
- Phát hiện quy luật hồi quy nguyên mẫu dân gian: Chỉ ra con đường cách tân độc đáo của thơ Việt Nam đương đại: nội hóa các trò chơi ngôn từ folklore truyền thống thành những chiến lược giải cấu trúc hậu hiện đại.
- Thiết lập chuẩn mực phê bình văn học khách quan: Đóng góp một khung phân tích khoa học liên ngành (triết học, thi pháp học, xã hội học), dẹp bỏ định kiến cảm tính đối với các hiện tượng văn học phức tạp.
- Mở ra các dòng chảy học thuật mới: Đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của chuyên ngành Nghiên cứu trò chơi (Game Studies/Ludology) và thi pháp học hậu hiện đại trong khoa học nhân văn tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ----------------------- LÝ THUYẾT TRÒ CHƠI VÀ MỘT SỐ HIỆN TƯỢNG THƠ VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI Chuyên ngành: Lý luận văn học Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo độ chuẩn xác cao nhất. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn có xuất xứ rõ ràng. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.
Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Lịch sử vấn đề 3 3. Nhiệm vụ nghiên cứu 23 4.
Đối tượng, phạm vi và tư liệu nghiên cứu 24 5. Phương pháp nghiên cứu 26 6. Đóng góp mới của luận án 26 7. Cấu trúc nội dung của luận án 27 Chương 1: TRÒ CHƠI-LÝ THUYẾT TRÒ CHƠI TRÊN TIẾN TRÌNH 28 VẬN ĐỘNG 1.1 Khái niệm niệm trò chơi trong diễn ngôn tư tưởng và nghệ thuật 30 tiền hiện đại chủ nghĩa 30 1.
Trò chơi trong hệ hình văn hóa cổ đại phương Tây 30 1. Trò chơi trong hệ hình chủ nghĩa lãng mạn 35 1. Trò chơi trong diễn ngôn tư tưởng và nghệ thuật hiện đại chủ nghĩa 42 (modernism) 1. Trò chơi trong dòng mạch tư tưởng và nghệ thuật hậu hiện đại 55 1.
Khúc ngoặt ngôn ngữ 57 1. Khúc ngoặt diễn giải/thông diễn 60 1. Khúc ngoặt chính trị văn hóa (cultural politics) 64 Chương 2: TRÒ CHƠI NHƯ MỘT KHUYNH HƯỚNG TRONG THƠ 83 VIỆT ĐƯƠNG ĐẠI 2. Sự tương đồng giữa trò chơi và thơ ca 83 2.
Khuynh hướng trò chơi trong thơ Việt Nam đương đại – Cơ sở xác lập khái 94 niệm và điều kiện hình thành 2. Cơ sở xác lập khái niệm 94 2. Môi trường sinh thái văn hóa và sự hình thành khuynh hướng trò chơi 102 trong thơ Việt đương đại 2. Xu hướng trò chơi hóa đời sống 103 2.
Xu hướng đa phương hóa sân chơi văn hóa 111 2. Sự hình thành khuynh hướng trò chơi trong thơ Việt Nam đương đại 117 Chương 3: MỘT SỐ MÔ HÌNH TRÒ CHƠI TRONG THƠ VIỆT 136 ĐƯƠNG ĐẠI 3. Trần Dần và những biến hóa trên mô thức đồng dao. Lê Đạt và sự kiến tạo thi pháp trên mô thức câu đố.
Nói vè và chế nhại - trò chơi carnival trong thơ đương đại. 175 KẾT LUẬN 192 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 196 TÀI LIỆU THAM KHẢO 197 PHỤ LỤC 217 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Trò chơi có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong đời sống con người.
Johan Huizinga, sử gia người Hà Lan, trong công trình kinh điển khảo cứu về trò chơi, Homo Ludens, đã nhận định: “[nền văn minh nhân loại] đã nảy sinh trong trò chơi, như là trò chơi và chưa bao giờ rời bỏ nó” [253; tr. Trò chơi, theo đó, không đơn thuần là một hoạt động cơ bản của con người; nó xuyên thấm vào tất cả các hoạt động khác, trở thành nguyên mẫu của các mô hình tổ chức đời sống, các hình thái ý thức, đi vào trong tư duy của con người như một hệ hình để suy nghĩ, nhận thức về thế giới và về chính mình. Trò chơi xuất hiện từ rất sớm, với tần số ngày càng cao trong các diễn ngôn triết học, nhân chủng học, tâm lý học, mỹ học, văn học… Ở các diễn ngôn này, trò chơi vừa là một hoạt động thực tiễn, là đối tượng nhận thức, nghiên cứu của những lĩnh vực nói trên, vừa là một khái niệm để từ đó, con người mở rộng suy tưởng về những bình diện khác, chiều kích khác của văn hóa, xã hội, nhân sinh. Tập hợp các diễn ngôn về trò chơi này hình thành nên cái được gọi là “lý thuyết trò chơi” mà bảng phả hệ của nó, theo tổng thuật của Gordon E.
Slethaug trong cuốn Encyclopedia of Contemporary Literary Theory (Bách khoa toàn thư lý thuyết văn chương đương đại), được bắt đầu từ triết học cổ đại Hy Lạp, kéo dài qua nhiều thời đại và đặc biệt phát triển ở thời kỳ hiện đại/hậu hiện đại. Lý thuyết trò chơi quy tụ những triết gia, học giả có ảnh hưởng nhất của thế giới hiện đại/hậu hiện đại, từ Nietzsche, Freud, Huizinga, Bakhtin, Gadamer, Derrida, Foucault, Kristeva, Lacan…[267; tr.145-9] Sự có mặt của trò chơi trong hệ thống tư tưởng của các tác gia quan trọng này cho thấy bản chất, ý nghĩa, chức năng của trò chơi ngày càng được nhận thức sâu sắc, phức tạp hơn. Trò chơi dường như trở thành một khái niệm mở, không thể có định nghĩa cuối cùng, có khả năng phản ánh sống động hình ảnh của thế giới cũng như những cơ chế vận hành tinh vi của đời sống. 2 Bảng phả hệ các diễn ngôn về trò chơi mặc dù có bề dày lịch sử và tầm quan trọng như thế song hầu như chưa được giới thiệu và nghiên cứu một cách hệ thống ở Việt Nam.
Luận án của chúng tôi trước hết là nỗ lực nhằm đáp ứng đòi hỏi cấp thiết của khoa học nhân văn hiện nay: tiếp cận, chiếm lĩnh, và vận dụng những kiến giải, những lý thuyết mới, cập nhật và hiện đại nhằm đa dạng hóa, đổi mới hệ hình tư duy nghiên cứu. Luận án của chúng tôi có tên Lý thuyết trò chơi và một số hiện tượng thơ Việt Nam đương đại. Với tên gọi như vậy, hẳn độc giả sẽ suy luận được phần nào công việc mà chúng tôi muốn thực hiện trong luận án này: biện giải về mối quan hệ giữa trò chơi và thơ ca hiện đại. Trên thực tế, giữa thơ ca nói riêng, văn học nói chung và trò chơi có sự tương đồng, gần gũi đến mức một cách ví von “thơ ca/văn chương là trò chơi” dường như không còn gây ngạc nhiên, băn khoăn nữa.
Tuy nhiên, ngay cả khi cách nói trên trở thành sáo ngữ thì cũng không thể chắc chắn chúng ta đã ý thức được sâu sắc những bình diện tương hợp giữa trò chơi và thơ ca. Luận án của chúng tôi muốn khắc phục những cách hiểu đơn giản, dễ dãi về trò chơi, về bản chất trò chơi của văn học. Nhưng sâu xa hơn, chúng tôi muốn xác lập lý thuyết trò chơi như một điểm tựa để tiếp cận thơ ca đương đại. Tại sao lại phải cần đến điểm tựa lý thuyết? Câu hỏi này đưa chúng ta trở về với nghĩa từ nguyên của từ “lý thuyết” (theory).
Gốc của từ “lý thuyết” trong tiếng Hy Lạp cổ là “theorein”, nghĩa là “nhìn”, “thấy”[160]. Lý thuyết, theo đó, là điểm tựa cần thiết để con người có thể “nhìn”, “thấy” những phương diện bản chất của đời sống nói chung, của văn học nói riêng. Sự xuất hiện và thay thế của các lý thuyết xuất phát từ thực tế đời sống và văn học vốn không đứng yên, tĩnh tại. Chúng tôi cho rằng trong nghiên cứu văn học, đặc biệt là những hiện tượng hóc búa, gây tranh luận, càng cần đến những điểm tựa lý thuyết, nhất là những điểm tựa lý thuyết mới, hiện đại, để từ đó có thể quan sát, nhận thức, lý giải, phân tích thấu đáo các hiện tượng đó.
Lý thuyết trò chơi, theo chúng tôi, có khả năng như vậy trong việc nghiên cứu thơ ca đương đại, một thực thể đang vận động phức tạp mà xung quanh việc nhìn nhận, đánh giá nó vẫn còn là cả một thao trường 3 tranh cãi chưa ngã ngũ. Chúng tôi có cơ sở để đặt giả thiết khoa học trên sau khi đã tham khảo một số công trình xuất bản bằng tiếng Anh vận dụng khái niệm/lý thuyết trò chơi vào nghiên cứu các hiện tượng văn học hiện đại, hậu hiện đại. Những công trình mà chúng tôi có dịp tiếp xúc này sẽ được tổng thuật trong phần Lịch sử vấn đề. Luận án này, do vậy, tự xác định cho mình hai mục đích về cả mặt lý thuyết và mặt văn học sử.
Một mặt, chúng tôi muốn giới thiệu một dòng mạch lý thuyết hầu như chưa được quan tâm trong bối cảnh Việt Nam. Mặt khác, chúng tôi chủ động tiếp biến lý thuyết để nhìn nhận, lý giải một số hiện tượng thơ ca đương đại vẫn đang được xem là phức tạp, khó đánh giá. Lịch sử vấn đề Phần Lịch sử vấn đề của luận án sẽ được chia thành hai mảng lớn: mảng tài liệu tiếng Việt và tiếng Anh. Ở mỗi mảng, chúng tôi sẽ tổng thuật hai nội dung chính: 1- trò chơi đã được nghiên cứu như thế nào, đặc biệt trong mối quan hệ với văn học; 2- khái niệm/lý thuyết trò chơi đã được vận dụng như thế nào để tiếp cận các hiện tượng văn học, nhất là thơ ca đương đại - đối tượng khảo sát chính của luận án này.
Mảng tư liệu tiếng Việt Ở mảng tư liệu tiếng Việt, chúng tôi nhận thấy trò chơi được chú ý đến như là một hoạt động thực tiễn hơn là như một khái niệm, ý niệm. Trò chơi là được nghiên cứu chủ yếu trong lĩnh vực tâm lý học và nhân học văn hóa, trong đó chúng tôi đặc biệt muốn lưu ý đến nghiên cứu của tác giả Đoàn Văn Chúc. Trong phần “Trò chơi và đời sống” in trong cuốn Văn hóa học của mình, Đoàn Văn Chúc đã duyệt lại các quan điểm cơ bản về nguồn gốc của sự chơi trong nghiên cứu tâm lý, văn hóa, xã hội học trên thế giới, phân tích những điểm khả thủ và bất cập của những quan điểm này. Từ đó, tác giả đưa ra quan điểm của mình cho rằng trò chơi được thúc đẩy bởi nhu cầu giải trí của con người đồng thời biện giải về tầm quan trọng của hoạt động giải trí trong xã hội.
Đoàn Văn Chúc tiếp tục phân tích về đặc thù của trò chơi, theo đó, chức năng của trò chơi là “rèn luyện những phẩm chất cơ 4 bản chủ yếu về thể chất và trí tuệ, và một phần luân lí cho sự lao động của con người theo phương thức thẩm mĩ” [26; tr. Tác giả đặc biệt quan tâm đến vấn đề “đồ chơi”, tiến hành phân loại trò chơi trên cơ sở tham chiếu bảng phân loại của Roger Caillois - một học giả uy tín nghiên cứu trò chơi từ góc độ nhân chủng học, trình bày những vấn đề về trò chơi ở người lớn và trẻ nhỏ, trò chơi truyền thống và hiện đại. Mặc dù trên thực tế, đúng như tác giả Đoàn Văn Chúc tự thừa nhận, những đúc kết của ông về trò chơi hãy còn tản mạn, nhưng đối với chúng tôi, nghiên cứu của ông đã gợi mở một số vấn đề đáng suy nghĩ, nhất là nhận định tính sáng tạo như là một điều kiện trường tồn của trò chơi: “dành cho người chơi một khu vực sáng tạo, khi tính sáng tạo của người chơi được huy động nhiều thì tính khoái trá của trò chơi cũng lớn” [26, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lý thuyết trò chơi và thơ Việt Nam đương đại: Luận án TS (2012) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/ly-thuyet-tro-choi-va-tho-viet-nam-duong-dai-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lý thuyết trò chơi và thơ Việt Nam đương đại: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ngữ văn này khám phá ứng dụng Lý thuyết trò chơi vào phân tích các hiện tượng trong thơ Việt Nam đương đại, mở ra góc nhìn mới.
Luận án "Lý thuyết trò chơi và thơ Việt Nam đương đại: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lý thuyết trò chơi và thơ Việt Nam đương đại: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Lý thuyết trò chơi và thơ Việt Nam đương đại: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lý thuyết trò chơi và thơ Việt Nam đương đại: Luận án TS" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lý thuyết trò chơi và thơ Việt Nam đương đại: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.