Luận án tiến sĩ văn học Việt Nam - Nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế - nhà thơ thế kỷ XVIII. Phân tích nội dung, hình thức, giá trị lịch sử và ảnh hưởng trong văn học Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
300
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
4
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế
- Số trang:
- 300 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Hoàng Ngọc Cương
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế
Trương Đăng Quế là nhà thơ, nhà nho lớn thời Nguyễn. Tác phẩm Trương Đăng Quế phản ánh tư tưởng chống Pháp, bảo vệ triều đình. Luận án tiến sĩ của Hoàng Ngọc Cương nghiên cứu toàn diện di sản văn học này. Công trình được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM năm 2023. Nghiên cứu tập trung vào ba khía cạnh chính: văn bản, nội dung tư tưởng, và nghệ thuật. Giá trị văn học của Trương Đăng Quế được đánh giá qua phong cách nghệ thuật độc đáo. Thơ văn Trương Đăng Quế mang đậm dấu ấn văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX. Luận án góp phần làm rõ vị trí của ông trong thơ ca đương đại thời kỳ đó.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tính cấp thiết
Trương Đăng Quế sống trong giai đoạn lịch sử đầy biến động. Thời kỳ nửa cuối thế kỷ XVIII chứng kiến nhiều thay đổi chính trị. Triều Nguyễn đối mặt với áp lực từ thực dân Pháp. Văn học Việt Nam giai đoạn này phản ánh tinh thần dân tộc mạnh mẽ. Tác phẩm Trương Đăng Quế chưa được nghiên cứu hệ thống. Nhiều văn bản còn nằm rải rác ở các nguồn tư liệu. Việc sưu tầm, biên khảo văn bản là nhiệm vụ cấp thiết. Luận án đáp ứng nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu về nhà thơ này.
1.2. Tình hình nghiên cứu trước đây
Các nghiên cứu trước tập trung vào tiểu sử và vai trò chính trị. Một số công trình giới thiệu, dịch chú tác phẩm. Chưa có luận án tiến sĩ chuyên về thơ văn Trương Đăng Quế. Các bài viết chủ yếu đề cập khía cạnh lịch sử. Nội dung tư tưởng chống Pháp được quan tâm nhiều. Giá trị nghệ thuật chưa được phân tích sâu. Hình tượng nghệ thuật trong thơ chưa được làm rõ. Luận án này lấp khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
1.3. Hướng tiếp cận mới của đề tài
Luận án áp dụng phương pháp liên ngành đa chiều. Kết hợp nghiên cứu văn bản học và phê bình văn học. Phân tích hệ thống các thể thơ, thể văn. Khảo sát ngôn ngữ thơ qua góc độ tu từ học. Đánh giá chủ đề tư tưởng trong bối cảnh lịch sử cụ thể. So sánh với các nhà thơ cùng thời. Làm rõ phong cách nghệ thuật riêng của Trương Đăng Quế. Định vị vị trí trong văn học Việt Nam.
II. Cuộc đời và sự nghiệp Trương Đăng Quế
Trương Đăng Quế sinh vào thế kỷ XVIII tại Quảng Ngãi. Ông là quan lại triều Nguyễn, nổi tiếng với lập trường chống Pháp. Sự nghiệp chính trị gắn liền với việc bảo vệ chủ quyền quốc gia. Tiểu sử của ông phản ánh tinh thần yêu nước thời kỳ phong kiến. Trương Đăng Quế giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều đình. Quan điểm chống Pháp thể hiện rõ trong các tác phẩm. Vai trò của ông với lịch sử triều Nguyễn được ghi nhận. Cuộc đời ông là tấm gương về khí tiết sĩ phu. Nghiên cứu tiểu sử giúp hiểu rõ nguồn cảm hứng sáng tác.
2.1. Bối cảnh lịch sử xã hội
Giai đoạn nửa cuối thế kỷ XVIII đầy biến động. Triều Nguyễn đối mặt với nhiều thách thức nội bộ và ngoại xâm. Thực dân Pháp bắt đầu thâm nhập vào Việt Nam. Xã hội phong kiến có nhiều mâu thuẫn sâu sắc. Văn hóa Nho giáo vẫn giữ vị trí thống trị. Tầng lớp sĩ phu đóng vai trò quan trọng. Văn học phản ánh tinh thần dân tộc và ý thức bảo vệ đất nước. Bối cảnh này ảnh hưởng trực tiếp đến tư tưởng và sáng tác của Trương Đăng Quế.
2.2. Tiểu sử và quan điểm chính trị
Trương Đăng Quế sinh trưởng trong gia đình nho học. Ông đỗ đạt và làm quan triều Nguyễn. Lập trường chống Pháp kiên quyết, không thỏa hiệp. Quan điểm chính trị gắn với trung thành với vua Nguyễn. Ông phản đối các điều ước bất bình đẳng. Vai trò của ông trong việc bảo vệ chủ quyền được tôn vinh. Tinh thần yêu nước thấm đậm trong từng hành động. Cuộc đời ông là biểu tượng của khí tiết sĩ phu.
2.3. Vai trò với lịch sử triều Nguyễn
Trương Đăng Quế là một trong những trụ cột triều đình. Ông tham gia nhiều quyết sách quan trọng. Vai trò ngoại giao và quân sự được ghi nhận. Ảnh hưởng của ông đến chính sách chống Pháp rõ rệt. Lịch sử triều Nguyễn ghi nhớ công lao của ông. Tác phẩm văn học là minh chứng cho quan điểm chính trị. Ông để lại di sản tinh thần quý báu cho hậu thế. Nghiên cứu vai trò lịch sử giúp định vị giá trị văn học.
III. Văn bản thơ văn Trương Đăng Quế và phân loại
Văn bản thơ văn Trương Đăng Quế còn lưu trữ ở nhiều nguồn khác nhau. Luận án thống kê, sưu tầm và phân loại hệ thống các tác phẩm. Có hai nhóm văn bản chính được xác định. Nhóm văn bản số 1 từ các tập thơ văn đã biên tập. Nhóm văn bản số 2 bổ sung từ các nguồn tư liệu khác. Bảng thống kê cho thấy số lượng bài thơ văn theo thể loại. Thể thơ của Trương Đăng Quế đa dạng, phong phú. Thể văn cũng được sử dụng linh hoạt. Công tác biên khảo văn bản là nền tảng cho nghiên cứu chuyên sâu.
3.1. Sưu tầm và thống kê văn bản
Luận án tiến hành sưu tầm từ nhiều nguồn tư liệu. Thư viện Quốc gia Việt Nam cung cấp tài liệu quan trọng. Viện Nghiên cứu Hán Nôm lưu giữ nhiều bản thảo. Trung tâm Lưu trữ Quốc gia có tư liệu liên quan. Dòng họ Trương Mỹ Khê - Quảng Ngãi hỗ trợ nghiên cứu. Bảng số 01 thống kê số lượng bài thơ văn theo thể loại. Bảng số 03 liệt kê những bài bổ sung mới. Tổng hợp cho thấy khối lượng sáng tác đồ sộ của Trương Đăng Quế.
3.2. Phân loại theo nhóm văn bản
Nhóm văn bản số 1 gồm các tác phẩm đã được biên tập. Các tập thơ văn như Quảng Khê văn tập, Trương Quảng Khê Tiên sinh tập. Trương Quảng Khê công văn tập cũng thuộc nhóm này. Nhóm văn bản số 2 bổ sung từ các nguồn khác. Sách Hoa trình thi tập chép lại một số bài thơ. Bảng số 02 thống kê các bài trong nguồn này. Bảng số 04 tổng hợp cả hai nhóm văn bản. Phân loại giúp có cái nhìn toàn diện về di sản văn học.
3.3. Thống kê thể thơ và thể văn
Bảng số 05 thống kê thể thơ của Trương Đăng Quế. Thơ cổ thể và cận thể đều được sử dụng. Bảng số 06 so sánh đặc điểm hai loại thể thơ. Thơ Đường luật, thơ tứ tuyệt xuất hiện nhiều. Thơ song thất lục bát cũng có mặt. Bảng số 07 thống kê thể văn sử dụng. Văn biền, văn ký, văn tế đa dạng. Sự phong phú về thể loại thể hiện tài năng sáng tác toàn diện.
IV. Nội dung tư tưởng trong thơ văn Trương Đăng Quế
Chủ đề tư tưởng trong tác phẩm Trương Đăng Quế rất đa dạng. Tư tưởng yêu nước, chống Pháp là chủ đề xuyên suốt. Tinh thần trung quân, ái quốc thấm đậm trong từng vần thơ. Quan điểm Nho giáo ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan. Tình cảm gia đình, quê hương được thể hiện chân thành. Tâm tư của người sĩ phu trong thời loạn được khắc họa. Giá trị văn học nằm ở sự gắn kết giữa cá nhân và dân tộc. Nội dung phản ánh bối cảnh lịch sử cụ thể. Tư tưởng nhân văn, nhân đạo cũng hiện diện.
4.1. Tư tưởng yêu nước và chống ngoại xâm
Chủ đề chống Pháp là mạch xuyên suốt trong thơ văn. Trương Đăng Quế lên án mạnh mẽ hành động xâm lược. Tinh thần bảo vệ chủ quyền quốc gia được ca ngợi. Lòng yêu nước thể hiện qua hình tượng nghệ thuật sinh động. Ngôn ngữ thơ mạnh mẽ, đanh thép khi nói về kẻ thù. Quan điểm không thỏa hiệp với thực dân rõ ràng. Tư tưởng này phản ánh tinh thần thời đại. Giá trị văn học gắn với giá trị lịch sử, dân tộc.
4.2. Đạo đức Nho giáo và tâm tư sĩ phu
Quan niệm Nho giáo chi phối tư tưởng sáng tác. Đạo đức trung, hiếu, liêm, chính được tôn vinh. Tâm tư của người sĩ phu trong thời loạn được khắc họa. Nỗi lo lắng cho vận nước hiện diện trong nhiều bài thơ. Mâu thuẫn giữa lý tưởng và hiện thực được thể hiện. Tinh thần tự trọng, giữ khí tiết được ca ngợi. Hình tượng người quân tử thanh cao xuất hiện. Tư tưởng Nho giáo hòa quyện với tình cảm cá nhân.
4.3. Tình cảm gia đình và quê hương
Tình yêu quê hương Quảng Ngãi thấm đậm trong thơ. Hình tượng gia đình, dòng họ được miêu tả trìu mến. Nỗi nhớ nhà khi xa xứ được thể hiện chân thành. Tình cảm với cha mẹ, anh em sâu nặng. Cảnh vật quê nhà là nguồn cảm hứng sáng tác. Giá trị nhân văn thể hiện qua tình cảm giản dị. Sự gắn bó với đất mẹ là nền tảng tinh thần. Chủ đề này làm phong phú nội dung tư tưởng tác phẩm.
V. Phong cách nghệ thuật thơ văn Trương Đăng Quế
Phong cách nghệ thuật của Trương Đăng Quế mang dấu ấn cá nhân. Ngôn ngữ thơ vừa giản dị vừa hùng hồn, có sức lay động. Hình tượng nghệ thuật phong phú, đa dạng. Kỹ thuật tu từ được sử dụng khéo léo, tinh tế. So sánh, ẩn dụ, nhân hóa xuất hiện nhiều. Nhịp điệu thơ hài hòa, âm thanh du dương. Cấu trúc bài thơ chặt chẽ, logic rõ ràng. Giá trị nghệ thuật thể hiện ở sự kết hợp nội dung và hình thức. Phong cách riêng biệt trong văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX.
5.1. Đặc điểm ngôn ngữ thơ
Ngôn ngữ thơ Trương Đăng Quế giản dị nhưng sâu sắc. Từ ngữ Hán Nôm được sử dụng thành thạo. Lời thơ mộc mạc khi viết về đời sống. Ngôn ngữ hùng hồn, đanh thép khi nói về chống giặc. Sự chuyển đổi giọng điệu linh hoạt, tự nhiên. Từ Hán được chọn lọc kỹ lưỡng, chính xác. Ngôn ngữ thơ phản ánh trình độ học vấn uyên thâm. Giá trị ngôn ngữ góp phần tạo nên phong cách độc đáo.
5.2. Hình tượng nghệ thuật và kỹ thuật tu từ
Hình tượng nghệ thuật trong thơ phong phú, đa dạng. Hình tượng thiên nhiên gắn với tâm trạng nhân vật. Hình tượng lịch sử được sử dụng để so sánh, liên tưởng. Kỹ thuật so sánh, ẩn dụ tạo chiều sâu nghệ thuật. Nhân hóa giúp hình tượng sinh động, gần gũi. Điển tích lịch sử, văn học được vận dụng khéo léo. Biện pháp tu từ làm tăng sức biểu cảm. Hình tượng nghệ thuật phản ánh tư duy sáng tạo.
5.3. Nhịp điệu và cấu trúc thơ
Nhịp điệu thơ Trương Đăng Quế hài hòa, du dương. Cấu trúc bài thơ chặt chẽ, logic rõ ràng. Thơ cổ thể tự do về số chữ, số câu. Thơ cận thể tuân thủ nghiêm ngặt luật thơ Đường. Sự kết hợp giữa thanh bằng, trắc tạo âm điệu. Bố cục bài thơ theo nguyên tắc khởi, thừa, chuyển, hợp. Nhịp điệu phù hợp với nội dung, tâm trạng. Giá trị âm nhạc của thơ được đánh giá cao.
VI. Giá trị và vị trí thơ văn Trương Đăng Quế
Giá trị văn học của Trương Đăng Quế là đóng góp quan trọng. Tác phẩm phản ánh chân thực bối cảnh lịch sử thời kỳ chống Pháp. Vị trí trong văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX được khẳng định. Thơ ca đương đại thời đó có thêm tiếng nói độc đáo. Ý nghĩa lịch sử gắn với tinh thần yêu nước, giữ nước. Ý nghĩa văn hóa thể hiện qua việc lưu giữ di sản tinh thần. Ảnh hưởng đến các thế hệ sau về lòng yêu nước. Luận án khẳng định cần tiếp tục nghiên cứu, phổ biến tác phẩm.
6.1. Giá trị lịch sử và văn hóa
Tác phẩm Trương Đăng Quế là tư liệu lịch sử quý giá. Phản ánh chân thực tình hình chính trị, xã hội thời Nguyễn. Tinh thần chống Pháp được ghi lại sinh động. Giá trị văn hóa thể hiện qua việc bảo tồn di sản. Tư tưởng Nho giáo trong bối cảnh Việt Nam được khắc họa. Đạo đức, lối sống của sĩ phu thời phong kiến hiện diện. Tác phẩm giúp hiểu rõ hơn về lịch sử dân tộc. Ý nghĩa giáo dục lòng yêu nước cho thế hệ sau.
6.2. Vị trí trong văn học Việt Nam
Trương Đăng Quế là nhà thơ tiêu biểu thế kỷ XVIII-XIX. Vị trí trong thơ ca đương đại được ghi nhận. Đóng góp vào kho tàng văn học Việt Nam đáng kể. So với các nhà thơ cùng thời, ông có nét riêng. Phong cách nghệ thuật độc đáo, khác biệt. Tác phẩm là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại. Ảnh hưởng đến các nhà thơ, nhà văn sau này. Vị trí lịch sử văn học cần được khẳng định rõ hơn.
6.3. Ý nghĩa và hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án khẳng định ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Góp phần làm phong phú nghiên cứu văn học Việt Nam. Cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu chuyên sâu sau này. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng so sánh. So sánh với các nhà thơ cùng thời, khác vùng miền. Nghiên cứu ảnh hưởng của Trương Đăng Quế đến văn học sau. Tiếp tục sưu tầm, phiên dịch các tác phẩm còn lại. Phổ biến rộng rãi di sản văn học quý báu này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (300 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về di sản trước tác của danh thần Trương Đăng Quế (1793–1865) thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam (mã số: 9220121) do nghiên cứu sinh Hoàng Ngọc Cương thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (2023) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Quận và PGS. Nguyễn Đình Phức, là một công trình tiên phong trong việc tái định vị diện mạo văn học trung đại Việt Nam nửa đầu thế kỷ XIX. Sống và hoạt động trải qua 43 năm phụng sự liên tục dưới ba triều vua Minh Mệnh, Thiệu Trị và Tự Đức, Tuy Thịnh Quận công Trương Đăng Quế không chỉ giữ vai trò trụ cột về quân sự, chính trị và ngoại giao mà còn là một tác gia Hán Nôm đồ sộ kiêm nhà lý luận phê bình xuất sắc.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) trước công trình này xuất phát từ hiện trạng phân mảnh nghiêm trọng của nguồn tư liệu: các nghiên cứu lịch sử thường chỉ tiếp cận Trương Đăng Quế qua góc độ chính trị – quân sự hoặc tập trung vào cuộc tranh luận về trách nhiệm thời kỳ đầu Pháp xâm lược (như công trình của Trần Trọng Kim, 1920; Nam Xuân Thọ, 1957; Tsuboi Yoshiharu, 1987); trong khi đó, mảng trước tác văn học lại bị bỏ ngỏ, thiếu một hệ thống khảo dị chuẩn xác và chưa có công trình nào bao quát trọn vẹn từ văn bản học đến tư tưởng thẩm mỹ.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Diện mạo, độ tin cậy và tiến trình lưu truyền của 23 văn bản Hán Nôm mang trước tác Trương Đăng Quế trong các thư viện quốc gia và tư gia dòng họ được giải mã như thế nào qua phương pháp hiệu khám học?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Quan niệm văn học của Trương Đăng Quế đã dung hòa và chuyển hóa phạm trù "Tính linh" (lấy cảm xúc chân thực làm gốc) với chức năng "giáo hóa/trung quân ái quốc" của Nho gia chính thống ra sao?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Những đặc trưng thi pháp về thể loại (cổ thể, cận thể, biểu sớ, văn bia, luận văn học thuật) và phong cách nghệ thuật "bình hòa, điển nhã" phản ánh vị thế "người đứng đầu hàng ngũ sĩ phu triều Nguyễn" như thế nào?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết Văn bản học Hán Nôm cổ điển phương Đông (Tứ hiệu pháp của Trần Viên), Thuyết Tính linh (Viên Mai) tiếp biến trong bối cảnh triều Nguyễn, và Lý thuyết Xã hội học văn học (Pierre Bourdieu) về trường văn hóa và vốn biểu trưng của tầng lớp tinh hoa quan lại. Phạm vi khảo sát bao quát 23 văn bản gốc Hán Nôm gồm toàn bộ 244 bài thơ trong Trương Quảng Khê tiên sinh tập, cùng hệ thống văn xuôi chức năng đồ sộ (Quảng Khê văn tập, Trương Quảng Khê công văn tập, Thi tấu hợp biên), mang lại giá trị học thuật chuẩn xác cho tiến trình nghiên cứu văn học sử Việt Nam thời Nguyễn.
Literature Review và Positioning
Tiến trình tổng thuật lịch sử nghiên cứu về Trương Đăng Quế được phân định qua hai mạch nguồn chính: nghiên cứu lịch sử – chính trị và sưu tầm – khảo cứu văn bản thơ văn.
Về phương diện lịch sử và quan điểm kháng Pháp, học giới tồn tại những đối thoại sâu sắc. Trần Trọng Kim trong Việt Nam sử lược (1920) và Nam Xuân Thọ trong Phan Thanh Giản (1957) đều xếp Trương Đăng Quế vào phe "chủ chiến", dẫn chứng biến cố sau khi đại đồn Kỳ Hòa và thành Mỹ Tho thất thủ: "Nguyễn Bá Nghi liệu thế không chống nổi với quân Pháp, dâng sớ xin giảng hoà. Nhưng quan đại thần Trương Đăng Quế ở trong triều chủ chiến, nhất quyết mưu sự chống giữ". Trái lại, một số công trình thời kỳ chiến tranh ở miền Bắc sau 1945 lại phê phán toàn bộ quan lại triều Nguyễn dưới lăng kính giai cấp thuần túy. Đến Hội thảo khoa học kỷ niệm 200 năm sinh Trương Đăng Quế (1993) do Sở Văn hóa Thông tin Quảng Ngãi tổ chức, 26 bản tham luận đã mở ra cái nhìn đa chiều hơn nhưng vẫn mang tính tư biện, thiếu cứ liệu văn bản đồng bộ.
Trên diễn đàn quốc tế, công trình L'Empire vietnamien face à la France et à la Chine (1847–1885) của học giả Tsuboi Yoshiharu (1987) đã khắc họa Trương Đăng Quế như một chính khách thực dụng, quyền lực tối thượng nắm quyền chi phối triều đình Tự Đức suốt 20 năm, song tác giả lại mắc phải những ngộ nhận do thiếu đối chiếu văn bản gốc (như nhầm lẫn niên đại ban tước Quận công, hay đánh giá thiên kiến rằng ông chủ trương đàn áp dân chúng). Ở khía cạnh giao lưu khu vực, công trình của Trần Ích Nguyên (Chen Yi-yuan, 2013) tại Đài Loan chỉ ra rằng tác phẩm Nhật Bản kiến văn lục (ký hiệu A.2905) của Trương Đăng Quế là một trong những tư liệu dân tộc học sớm nhất của Việt Nam thế kỷ XIX ghi chép trực tiếp về xã hội Nhật Bản qua lời kể của 5 người lính trôi dạt năm 1815.
Về phương diện văn bản và văn học, các công trình của Trần Văn Giáp (2000), Trịnh Khắc Mạnh (2002), Lê Sơn (2007) hay bản dịch gia tộc của Trương Quang Gia (1993) đã giới thiệu rải rác từng phần tác phẩm nhưng thường nhầm lẫn định danh (như nhầm Thiệu Trị văn quy thành sách sử, nhầm lẫn giữa Quảng Khê văn tập và Trương Quảng Khê thi văn). Luận án của Hoàng Ngọc Cương định vị chính xác khoảng trống này bằng cách tiến hành giám định quy mô trên toàn bộ 23 văn bản Hán Nôm, thiết lập văn bản cơ sở đáng tin cậy và phản biện các định kiến lịch sử bằng chính hệ thống tư liệu nguyên cấp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm hệ thống lý thuyết tiếp nhận văn học và lý luận thi học trung đại thông qua việc chứng minh cơ chế tích hợp lý luận độc đáo của Trương Đăng Quế. Tác giả không chỉ kế thừa Thuyết Tính linh (Xingling Theory) của Viên Mai thời Thanh – vốn đề cao cá tính sáng tạo, cảm xúc tự nhiên, cởi bỏ ràng buộc giáo điều – mà còn tái cấu trúc nó trong khuôn khổ đạo đức Nho giáo cung đình Việt Nam.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề P1: Phạm trù "Tính linh" trong thi học Trương Đăng Quế là "căn bản" của việc làm thơ, nhưng tính linh ấy bắt buộc phải gắn liền với bản tính lương thiện thuần hậu và trách nhiệm xã hội ("thượng trí quân, hạ trạch dân").
- Mệnh đề P2: Nghệ thuật chân chính là sự thống nhất hữu cơ giữa thiên bẩm xúc cảm (tính linh), năng lực học vấn uyên bác (đọc rộng trau dồi điển tịch) và chức năng giáo hóa chính trị.
Sự chuyển dịch mô thức (Paradigm shift) nằm ở chỗ: luận án bác bỏ quan niệm giản đơn coi thi ca quan lại triều Nguyễn là khuôn sáo, thù tạc thuần túy, chứng minh qua thực chứng rằng thơ văn Trương Đăng Quế là một chỉnh thể nghệ thuật phản ánh sâu sắc bi kịch nội tâm của một đại thần trước vận mệnh chuyển giao lịch sử.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được kiến tạo dựa trên sự giao thoa tam giác học thuật:
- Văn bản học Hán Nôm & Hiệu khám học: Ứng dụng quy trình Tứ hiệu pháp kết hợp luật tỵ huý triều Nguyễn nhằm phục dựng diện mạo nguyên bản của tác phẩm.
- Thi pháp học thể loại & Ngữ văn học: Phân tích thi pháp cấu trúc, đối sánh hệ thống vần luật, nghệ thuật đối ngẫu giữa thơ cổ thể (Cổ phong, Nhạc phủ) và thơ cận thể (Thất ngôn bát cú Đường luật).
- Xã hội học văn hóa & Sử liệu học: Đặt tác phẩm vào tọa độ không gian chính trị – xã hội thời Nguyễn (từ công cuộc kinh lý đo đạc 6 tỉnh Nam Kỳ năm 1836, quản lý đê điều Bắc Kỳ năm 1850, đến các biến cố ngoại xâm 1858–1862).
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào hệ thống trước tác chữ Hán của Trương Đăng Quế được lưu giữ trong các biệt tập và hợp tập giai đoạn 1820–1865 và các bản khắc in trùng san giai đoạn Tự Đức – Thành Thái.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên nền tảng triết học thực chứng thư tịch học (Documentary Philology) kết hợp thông giải học lịch sử (Historical Hermeneutics). Thiết kế đa phương pháp định tính kết hợp định lượng thống kê thư mục được triển khai ở hai cấp độ:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát từng tự dạng, từng dị bản văn tự, đối chiếu sự biến đổi từ ngữ qua các bản khắc gỗ và bản chép tay.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đặt toàn bộ trước tác trong trường văn học cung đình và văn hóa khu vực Đông Á thế kỷ XIX.
Mẫu khảo sát tuyệt đối gồm 23 văn bản Hán Nôm hiện lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm (VNCHN), Thư viện Quốc gia Việt Nam (TVQGVN), Trung tâm Lưu trữ Quốc gia (TTLTQG I & II) và tư gia dòng họ Trương (xã Tịnh Khê, TP. Quảng Ngãi).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo cứu văn bản thực hiện nghiêm ngặt qua 4 thao tác của Tứ hiệu pháp (Trần Viên, 1931):
- Đối hiệu pháp (Bản bản hiệu): So sánh xuyên văn bản giữa các bản in Trương Quảng Khê tiên sinh tập năm Tự Đức 10 (1857, tàng bản tại Mặc Vân sào của Miên Thẩm), bản trùng san Tự Đức 36 (1883 tại chùa Đồng Nhân, Bắc Ninh), và bản chép tay Trương Quảng Khê thi văn (ký hiệu VHv.151) để lập bảng khảo dị chi tiết.
- Bản hiệu pháp: Đối chiếu mạch văn trước sau trong cùng một tác phẩm để phát hiện lỗi khắc lầm tự dạng hoặc rách mục.
- Tha hiệu pháp: Dẫn chiếu các tư liệu sử học quan phương (Đại Nam thực lục, Đại Nam liệt truyện, Quốc triều hương khoa lục) và trước tác của các tác gia đồng thời (Tùng Thiện vương Miên Thẩm, Tuy Lý vương Miên Trinh, Phan Thanh Giản, Đặng Huy Trứ) để xác minh bối cảnh sáng tác.
- Lý hiệu pháp: Vận dụng ngữ nghĩa học Hán văn cổ để hiệu chính và biện giải các chữ sai sót khó đọc.
Phương pháp Tỵ huý học được vận dụng triệt để: khảo sát các chữ kiêng huý qua các triều đại (như chữ Đản 誕 đổi thành Quang Đản 晃暲 năm 1884 do kiêng huý tên vua Kiến Phúc là Ưng Đăng 膺登) nhằm giám định niên đại chính xác của các bản chép tay. Nghiên cứu kết hợp điều tra điền dã thực địa tại làng Mỹ Khê Tây (xã Tịnh Khê), đối chiếu gia phả dòng tộc Trương Đăng và hệ thống văn bia mộ chí do Tuy Lý vương Miên Trinh soạn.
Data và phân tích
Toàn bộ ngữ liệu được xử lý qua 7 bảng thống kê chuyên biệt trong luận án:
- Bảng số 01: Thống kê toàn bộ số lượng thơ văn theo thể loại.
- Bảng số 02 & 03: Thống kê thơ trong Hoa trình thi tập và các bài bổ sung mới cho nhóm văn bản số 01.
- Bảng số 04: Tổng hợp số bài thơ văn từ nhóm văn bản số 1 và số 2 (xác lập văn bản cơ sở).
- Bảng số 05, 06, 07: Thống kê, phân loại và đối so sánh đặc điểm cấu trúc giữa thơ cổ thể (chiếm tỉ lệ đáng kể với lối diễn đạt phóng khoáng) và cận thể Đường luật (chiếm ưu thế tuyệt đối về sự chuẩn mực niêm luật), cùng hệ thống văn xuôi chức năng gồm 11 bài biểu, 2 văn bia, 1 minh, 1 hành thuật, 6 bài tựa, 8 thư tín ngoại giao/bằng hữu, và 3 bài giảng chuyên luận (Thi học, Truyện học, Sử học).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phục dựng chính xác hệ thống văn bản và đính chính các sai lầm học thuật lịch sử: Luận án chứng minh tác phẩm Giáp Thìn khoa điện thí văn (1844) vốn chỉ là tập văn thi Đình của các tân khoa (như Nguyễn Văn Phú) do Trương Đăng Quế làm quan đọc quyển chứ ông không phải tác giả; tập Giang đình yến tập thực chất là tập thơ tiễn biệt do đình thần và công chúa Mai Am tập hợp khi Trương Đăng Quế về hưu năm 1863; giải mã chuẩn xác xuất xứ tập Trương Quảng Khê thi văn (VHv.151) có tựa của Đặng Huy Trứ in năm 1873 tại chùa Giác Viên Hà Nội.
- Phát hiện tư liệu dân tộc học và giao lưu quốc tế quý hiếm: Khảo cứu và dịch chú tác phẩm Nhật Bản kiến văn lục (A.2905), ghi lại sự kiện 5 người lính Việt Nam bị bão cuốn trôi dạt sang Nhật Bản năm Gia Long 14 (1815) và được cứu giúp trở về, qua đó khẳng định tư duy cởi mở, tinh thần ghi chép phong tục học và ý thức hướng biển của Trương Đăng Quế từ rất sớm.
- Làm sáng tỏ căn tính trung nghĩa và đạo hiếu gia tộc: Qua phân tích bài tự thuật trong Quảng Khê văn tập (quyển hạ, tờ 21b), luận án trích xuất chứng cứ về lời dạy của mẹ ông (bà Đỗ Thị Thiết): "Mẹ tôi từng răn dạy các anh trai và Quế tôi rằng: Phải nên cố gắng chăm học, đó là chí hướng của cha con, nghèo hèn là lẽ thường của kẻ sĩ, chẳng phải là điều đáng lo, nếu học mà có ích cho thân tâm, thì ông trời há phụ người đọc sách ư!". Lời huấn thị này giải mã căn nguyên của phong cách "giữ mình khiêm tốn, chính trực, ăn mặc giản dị sơ sài không khác lúc chưa làm quan" suốt hơn 40 năm giữ chức Tể phụ.
- Tái định vị bản lĩnh chính trị và tư tưởng đối ngoại biện chứng: Luận án làm rõ diễn biến tư tưởng của Trương Đăng Quế: từ chủ trương nghị hòa tạm thời (1858–1859) nhằm tranh thủ thời cơ bồi dưỡng binh lực do nhận thức rõ tương quan vũ khí chênh lệch, chuyển biến kiên quyết sang lập trường chủ chiến sau khi đại đồn Chí Hòa thất thủ (1861), và kịch liệt phản đối việc ký kết Hòa ước Nhâm Tuất (1862) cắt ba tỉnh miền Đông cho Pháp.
- Xác lập thi tài và thi pháp "Bình hòa điển nhã": Thơ văn Trương Đăng Quế phản ánh sự hài hòa mẫu mực giữa tình cảm chân thực (tình mẹ con, nghĩa vợ chồng, tình thầy trò với các hoàng tử Tùng Thiện vương, Tuy Lý vương) và trách nhiệm trước dân sinh thể hiện qua di chiếu vua Thiệu Trị ghi nhận: "Trương Thái Bảo giúp trẫm lo toan trị nước đã bao năm nay, dân yên, nước thịnh, văn trị, võ thành, thường đem lòng trung lương giúp nước yêu vua".
Implications đa chiều
- Về lý luận: Đóng góp một trường hợp điển hình cho lý thuyết tiếp biến văn học Đông Á: sự dung hợp giữa mỹ học Tính linh thời Thanh và chủ nghĩa chức năng Nho giáo Việt Nam, tạo nên một khuynh hướng thi học dung hòa đặc trưng của tầng lớp trí thức triều Nguyễn.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu chuẩn mực trong xử lý văn bản Hán Nôm phức tạp (nhiều dị bản, thất lạc tiêu đề, trùng san nhiều thời kỳ) cho giới nghiên cứu Hán Nôm và Văn học trung đại.
- Về thực tiễn xã hội và chính sách: Đưa ra cơ sở tư liệu chuẩn xác để các cơ quan quản lý văn hóa, hội đồng khoa học lịch sử đánh giá công bằng, khách quan về các danh nhân triều Nguyễn, phục vụ công tác đặt tên đường, tôn tạo di tích lịch sử dòng họ Trương tại Quảng Ngãi.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu:
- Tập tác phẩm Tây Sơn bí lục (tương truyền Trương Đăng Quế viết về nhà Tây Sơn) sau quá trình điền dã và khảo sát thư tịch hiện vẫn để ở dạng "tồn nghi" do bản chép Nguyễn thị Tây Sơn ký (A.3138) khuyết danh, không ghi niên đại và lời tự bạt, chưa đủ chứng cứ xác quyết quyền tác giả.
- Bản dịch tác phẩm Nhật Bản kiến văn lục chưa giải mã trọn vẹn toàn bộ phần phụ lục ghi âm tiếng Nhật cổ do rào cản ngữ âm học lịch sử đối chiếu Hán – Nhật thế kỷ XIX.
- Tập thơ thất truyền Giang đình yến tập (hơn 1.000 bài thơ tiễn tống của vương công, triều thần) hiện chưa tìm thấy văn bản gốc trọn vẹn, chỉ mới khảo cứu gián tiếp qua ghi chép trong Diệu Liên tập của Mai Am.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future agenda) bao gồm:
- Mở rộng tầm khảo sát tư liệu sang kho lưu trữ tàng bản tại Pháp (EFEO, Thư viện Quốc gia Pháp) và Văn khố ngoại giao triều Thanh (Trung Quốc) để tìm kiếm các văn bản sao chép thất lạc.
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho văn bản chữ Hán Nôm để phân tích trường từ vựng và tần suất phong cách học định lượng của nhóm tác giả thi đàn Bình Hưng / Mặc Vân sào.
- Khảo sát chuyên sâu mảng văn xuôi hành chính – sử liệu của Trương Đăng Quế trong mối tương quan với các bộ chính sử quốc gia (Đại Nam thực lục, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình tạo lập một bản dịch chú và văn bản học hoàn chỉnh nhất hiện nay về tác gia Trương Đăng Quế, dự kiến trở thành tài liệu quy chiếu bắt buộc cho các công trình nghiên cứu văn học thời Nguyễn, lịch sử Nam Bộ thế kỷ XIX và bang giao khu vực.
- Chuyển hóa giáo dục (Educational Impact): Cung cấp ngữ liệu văn bản học chuẩn xác phục vụ trực tiếp công tác biên soạn giáo trình Văn học Việt Nam trung đại tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn trên cả nước.
- Ý nghĩa lịch sử – xã hội (Societal & Cultural Benefits): Góp phần giải tỏa những định kiến cực đoan về nhân vật lịch sử Trương Đăng Quế, tái hiện chân dung một bậc "Lưỡng triều Cố mạng lương thần", "Tam triều thạc phụ", thanh liêm, chính trực, cống hiến trọn đời cho sự ổn định bờ cõi và kiến thiết văn hiến dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận văn bản học Hán Nôm mẫu mực, nắm vững quy trình xử lý dị bản và kỹ thuật giải mã văn bản học lịch sử.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu văn học và sử học: Sở hữu nguồn tư liệu dịch chú chuẩn xác, đáng tin cậy về tác gia lớn của văn học triều Nguyễn và các công trình quy hoạch địa bạ Nam Kỳ lục tỉnh năm 1836.
- Các nhà quản lý văn hóa và địa phương: Có căn cứ khoa học vững chắc để bảo tồn, xếp hạng di tích lịch sử Mộ và Nhà thờ Trương Đăng Quế tại Tịnh Khê, Quảng Ngãi, cùng các chương trình vinh danh danh nhân văn hóa dân tộc.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc chứng minh sự khúc xạ và bản địa hóa của Thuyết Tính linh (Viên Mai) trong tư tưởng thi học Trương Đăng Quế: chuyển hóa tính linh từ khuynh hướng cá nhân chủ nghĩa, phóng túng thẩm mỹ thuần túy thời Thanh sang một hệ giá trị gắn liền với Nho giáo chính thống, xem tính linh là gốc nhưng phải được tôi luyện bằng học vấn uyên bác và hướng tới trách nhiệm phụng sự nhân sinh.
- Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So với nghiên cứu của Trần Văn Giáp (2000) hay Lê Sơn (2007) vốn chỉ dừng ở mức thống kê thư mục giản đơn hoặc dịch thơ thoát nghĩa không có bản dịch nghĩa, luận án áp dụng toàn diện Tứ hiệu pháp của Trần Viên kết hợp Tỵ huý học trên 23 văn bản Hán Nôm, đối soát tận gốc các sai lệch văn bản học tồn tại hàng thế kỷ.
- Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Sự bác bỏ hoàn toàn quan điểm của học giả quốc tế Tsuboi Yoshiharu (1987) về thái độ chính trị của Trương Đăng Quế. Bằng việc đối chiếu các tấu sớ trong Đại Nam thực lục và Trương Quảng Khê công văn tập, luận án chứng minh ông kiên quyết phản đối việc cắt ba tỉnh miền Đông cho Pháp và thể hiện một nhân cách sống thanh bạch hiếm có: "làm quan hơn 40 năm, ngồi ở chức Tể tướng, thế mà ăn mặc giản dị sơ sài, không khác gì lúc chưa làm quan".
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập văn bản (Replication Protocol) rõ ràng không? Có. Luận án xây dựng 7 bảng biểu thống kê chi tiết, mã hóa ký hiệu văn bản theo chuẩn lưu trữ quốc tế (A.1098, A.2905, A.3045, VHv.151...), ghi chú chính xác từng số tờ, dòng chữ khắc và đối chiếu dị văn từng dòng, cho phép bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể kiểm chứng độc lập.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào? Tập trung thực hiện toàn tập Trương Đăng Quế toàn tập (gồm cả mảng văn thư hành chính và chỉ đạo biên soạn sử quán), kết hợp đối chiếu liên văn bản với các tác gia thi xã Mặc Vân sào trong tiến trình hiện đại hóa văn học Đông Á nửa sau thế kỷ XIX.
Kết luận
- Khảo sát toàn diện di sản Hán Nôm: Hoàn thành việc phân loại, giám định và lập bảng khảo dị cho 23 văn bản Hán Nôm chứa đựng tác phẩm thơ văn của Trương Đăng Quế.
- Hiệu đính và dịch chú quy mô: Thực hiện phiên âm, dịch nghĩa, chú thích khoa học cho toàn bộ 244 bài thơ trong Trương Quảng Khê tiên sinh tập và hệ thống văn xuôi chức năng đồ sộ.
- Đính chính các sai lầm lịch sử văn bản: Bác bỏ tính chất tác giả của Trương Đăng Quế đối với Giáp Thìn khoa điện thí văn, xác định bản chất thực của Giang đình yến tập và làm rõ lai lịch ấn bản Trương Quảng Khê thi văn năm 1873.
- Khẳng định tư tưởng thi học Tính linh dung hợp: Làm sáng tỏ quan niệm nghệ thuật độc đáo lấy tính linh làm gốc, kết hợp trau dồi học vấn và ý thức trung quân ái quốc.
- Phục dựng bức chân dung lịch sử khách quan: Chứng minh tư cách danh nhân văn hóa, nhà quy hoạch lãnh thổ (địa bạ Nam Kỳ 1836), nhà chỉ đạo sử học hàng đầu (Đại Nam thực lục, Đại Nam liệt truyện) và bậc danh thần thanh liêm, chính trực của dân tộc Việt Nam thời cận đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUÓC GIA THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HOC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VAN HOÀNG NGỌC CƯƠNG LUẬN ÁN TIEN SĨ VAN HỌC VIỆT NAM Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH TRUONG DAI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HOÀNG NGỌC CƯƠNG Ngành Văn học Việt Nam Mã số: 9220121 LUẬN ÁN TIEN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM HUONG DAN KHOA HỌC: 1. NGUYEN NGOC QUAN 2. NGUYEN ĐÌNH PHỨC PHAN BIEN DOC LAP: 1. TRAN THI HOA LE 2.
PHAN THI HONG PHAN BIEN: 1. LE QUANG TRUONG 2. LE THU YEN 3. NGUYEN KIM CHAU Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của các Thầy hướng dẫn khoa học.
Các công trình nghiên cứu khác có liên quan đến đề tài và được trích dẫn trong Luận án có chú thích rõ ràng ở phần Tài liệu tham khảo. Mọi nhận định, kiến giải, biện luận, kết luận là của bản thân tôi, không sao chép từ bất kỳ một tài liệu nào. Nếu có gì sai sót, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Hoàng Ngọc Cương LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn đến lãnh đạo Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh, Ban lãnh đạo Khoa Văn học, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để chúng tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy Cô trong và ngoài trường đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ trong quá trình học tập và thực hiện luận án tại cơ sở đảo tạo Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến TS. Nguyễn Ngọc Quận và PGS. Nguyễn Đình Phức - những người Thầy đã tận tình hướng dẫn cũng như dành nhiều sự động viên, khích lệ trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Dòng họ Trương Mỹ Khê - Quảng Ngãi đã dành cho tôi nhiều tình cảm thân thương, động viên và ủng hộ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn những người thân yêu trong gia đình nhỏ của tôi và bang hữu gần xa đã luôn quan tâm, ủng hộ về nhiều mặt trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin mãi mãi khắc ghi công ơn Cha Mẹ: Ông Hoàng Văn Quy và Bà Lê Thị Lập - Những Người luôn dành cho tôi tình yêu thương vô bờ bến, luôn dõi theo, khích lệ, động viên và ủng hộ tôi theo đuổi con đường nghiên cứu day gian nan. Hoàng Ngọc Cương DANH MỤC CHỮ VIET TAT TT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 ĐHQG Đại học Quốc gia 2 ĐHQG-HCM Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 3 ĐHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội 4 ĐHSPHN Đại học Sư phạm Hà Nội 5 HIKH Hội thảo khoa học 6 HVDT Hoc văn du tập 7 KH&CN Khoa học và Công nghệ 8 KHXH Khoa học xã hội 9 KHXH&NV Khoa hoc xã hội và nhân văn 10 Nxb.
Nhà xuất ban 11 PGS.TS Phó Giáo sư. Tiến si 12 OKVT Quảng Khê văn tập 13 QSQTN Quốc sử quán triều Nguyễn 14 STT Số thứ tự 15 TGLA Tác gia Luan án 16 TP. Thanh phố 17 TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh 18 TOKTST Trương Quảng Khê Tiên sinh tập 19 tr. trang 20 TTLTQG Trung tâm Lưu trữ Quốc gia 21 TVQGVN Thư viện Quốc gia Việt Nam 22 UBND Uỷ ban nhân dân 23 VHTT Văn hoá Thông tin 24 VHTT&TT Văn hoá Thể thao và Thông tin 25 VNCHN Viện Nghiên cứu Hán Nôm 26 TOKCVT Trương Quảng Khê công văn tập 27 BCBS Binh chế biểu sé DANH MỤC BANG BIEU STT Tên bảng biểu Trang 1 Bảng số 01: Bảng thống kê số lượng các bài thơ văn Trương | 57 Đăng Quế theo thể loại.
2 Bảng số 02: Bảng chép thơ Trương Đăng Quế trong sách Hoa | 67 trình thi tập. 3 Bang số 03: Bang thống kê những bài bố sung mới cho nhóm | 78 văn bản số 01. Bảng số 04: Bảng tổng hợp số bài thơ văn của Trương Đăng | 79 4 | Qué tir nhóm văn ban số 1 và những bài được bố sung từ nhóm văn bản số 2. 5 | Bang số 05: Bang thống kê thé thơ của Trương Đăng Qué.
126 Bang số 06: Bang so sánh đặc điểm thơ cỗ thé và cận thể trong 137 6 thơ Trương Đăng Qué. 4 | Bảng số 07: Bảng thống kê thé văn của Trương Đăng 144 Qué. Tính cân thiết của dé tliccccsscssssssssssssssssssssssssssssssssssessssssssssssssssssesssssssusesssesssisessssssssseeess 1 2. Mục địch nghiÊN CỨIH.
St St St Tre. Đối tượng và phạm vi nghién CÚNH.- 22-55 SE+s EE++‡EEEEEEEEEEEEEEEEEEEECEEEEEEELrrrrrkrcee 2 4. Phương pháp nghi€n CỨH. - - «tt TT TT grgràt 2 22 2.Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của Luận GI csccscessessesssesscssessecssessessesssessessessuessessuesnessecaseeses 4 7.
Cầu trúc LUGN đ. 6 Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU VE TRƯƠNG ĐĂNG QUE VÀ 10/9I€091)2ã9. Tình hình nghiên cứu về Trương Đăng QUẾ. Những nghiên cứu về cuộc doi, sự nghiệp chính trị, quan điểm chống Pháp và vai trò của Trương Đăng Qué với lich sử triều NguyFN.
Những nghiên cứu liên quan đến việc sưu tam, giới thiệu, dich chú, tìm hiểu về nội dung thơ văn Trương Đăng QQUẾ. Hướng tiếp cận của dé tài.---©2¿-©se SE SEEEE1E115127111127112T1110. 28 Chương 2: CUOC ĐỜI, SỰ NGHIỆP VA TINH HÌNH VAN BẢN.- 29 THƠ VĂN TRƯƠNG ĐĂNG QUẼ.--2--©©22-©22222EEE9EE11222111171112711212711 11 cee 29 2. Boi cảnh lịch sử, xã hội, văn hoá và văn học Việt Nam giai đoạn nửa cuối thé kỷ XVIII ~ 50.
Cuộc đời và sự nghiệp của Trương Đăng QQuỂ.----¿-©cc¿++2c+ee+ecvvserrcrvez 31 2. Tiểu sử Trương Đăng Que ssrcecccccsssssssssesssssesssssesssssessssssssssesssssecssssesssseesssseessseeesss 31 2. Dòng tộc và IA đÏÌHÌh. St St St TT TT HT TT HT nàn ghe, 37 2.
Sự nghiệp của Trương Đăng QuẾ. Sur nghiép CHINN nan hố cố. Sul NQhiED CUO tC nan ốn. Khảo sát văn bản thơ văn Trương Đăng Qué ceeccccccssssssssesssssesesssesssssessssesesssesessseesssees 50 2.
Tác phẩm của Trương Đăng Qué trong các biệt tập. Tác phẩm của Trương Đăng Qué trong các hợp tập.-----c--ccsz-ccss 57 Tiểu kết CHUONg 2 veecsecsssscssssssesssssssssssessssessssuvssssssesssesssssessssusesssueesssvesssueesssusssseeessseesssseess 80 Chương 3: QUAN NIỆM SÁNG TÁC VÀ NOI DUNG THƠ VAN TRƯƠNG ĐĂNG 900700. Quan niệm sáng tác của Trương Đăng QuẾ. Quan niệm xem tính linh là “gốc ” của việc làm thƠ.
Coi trọng tác dụng giáo dục, giáo hoá của HNO VĂN. Người sáng tác tho văn phải có học van, đọc rộng, luôn trau doi kiến thức. Nội dung thơ văn Trương Đăng QuẾ. Lý tưởng trung quân, wu dân Phung QueCrscescssccsssssssssssssssessssseseessssesesssseeesssseees 96 3.
Một tam lòng giàu tình thương yêu, cảm MONG. Tinh yêu thiên nhiên, quê hương đất HưÓC. Nỗi niềm trước nhân sinh, thế ` 118 Tiéu Két CRUONG SN ÃÄ. 122 Chương 4: NGHỆ THUAT THO VAN TRUONG DANG QUẼ.
Phong cách ngôn ngữ bình hoà, điển NG ceecscsccccssssssesssssesessesssssesesssesesssesesseeen 152 4. CAC tht PHGP NON NT n6 ố6ố. 176 PHAN MỞ DAU 1. Tinh cần thiết của đề tài Trương Đăng Quế (1793-1865) là một danh thần dưới triều Nguyễn.
Sự nghiệp của ông trải rộng trên nhiều lĩnh vực, và ở lĩnh vực nào ông cũng đều đạt được những thành tựu to lớn, có đóng góp nhất định cho thời đại và lịch sử dân tộc. Tuy nhiên, so với nhiều nhân vật lịch sử sống và hoạt động cùng thời, thì cho đến nay những nghiên cứu về Trương Đăng Quế vẫn còn khiêm tốn, nhất là trong lĩnh vực thơ văn của ông. Là quan đại than, một danh sĩ, trí thức lớn dưới triều Nguyễn, Trương Đăng Qué có cống hiến to lớn về nhiều lĩnh vực, như góp phan xác lập chủ quyền Quốc gia ở vùng đất phương Nam, ồn định kinh tế, chính trị - xã hội đất nước, xây dựng những giá trị văn hoá Quốc gia. Riêng lĩnh vực văn hoá, đóng góp của ông thể hiện tập trung nhất ở hai mảng sử học và văn học.
Về sử học, với tư cách Tổng tài coi việc Sử quán, ông đã trực tiếp tham gia vào việc giám sát, chỉ đạo biên soạn rất nhiều công trình sử học nổi tiếng đương thời, như Đại Nam thực lục tiền biên, Đại Nam liệt truyện tiền biên, Đại Nam thực lục chính biên (03 ky đầu chép việc các triều Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị), Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ. Về văn học, ông không chỉ có thi tập, văn tập truyền thế với số lượng lớn, chất lượng khá cao, mà thậm chí có thể xem ông là nhà lý luận phê bình văn học với khá nhiều tư liệu liên quan hiện còn. Dau vậy, sống trong giai đoạn giao thời với đầy những biến cé phức tạp của lịch sử dân tộc, việc đánh giá Trương Đăng Qué về con người và sự nghiệp trước nay luôn ton tại rất nhiều ý kiến trái chiều, đặc biệt nổi bật ở sự kiện lên ngôi của vua Tự Đức, và quan điểm cũng như trách nhiệm của ông trong việc đất nước rơi vào tay giặc Pháp. Thực tế cuộc đời và sự nghiệp của Trương Đăng Qué với quá nhiều mối quan hệ mật thiết với triều Nguyễn, với một giai đoạn lịch sử bi tráng của dân tộc đã khiến việc nghiên cứu, nhận định về ông trong một giai đoạn lịch sử lâu dài hầu như không tiến triển.
Việc nhận định, đánh giá về cuộc đời và sự nghiệp của người xưa ngoài việc nghiên cứu bằng chứng, thực không gì quan trọng hơn việc cung cấp toàn bộ nguồn tư liệu hiện còn của tác giả. Nhưng ngặt vì tư liệu Hán Nôm ngoài việc sưu tầm, chỉnh lý, còn phải tiến hành không ít công việc như phiên âm, dịch nghĩa, chú thích. mới có thé sử dụng. Với trường hop Trương Đăng Qué, ngoài một số bộ sử triều Nguyễn mang tam Quốc gia do ông giữ trách nhiệm Tổng tài đã được dịch thuật, xuất bản, tư liệu thơ văn của ông được công bố khá hạn chế, cho đến nay chủ yếu mới chỉ công bố phan thơ, còn phan văn tập cùng tư liệu tiểu thuyết, bút ký hầu như rất ít được đề cập.
Không những thế, công tác văn bản thường rất ít được các tác giả, nhà nghiên cứu quan tâm, dẫn đến tác phẩm tuy được công bố, nhưng độ tin cậy chưa cao. Hiện nay, trước những đổi mới trong việc nhìn nhận, đánh giá lại triều Nguyễn nói chung và các nhân vật dưới triều Nguyễn nói riêng, các hoạt động nghiên cứu, biên khảo, đánh giá về vai trò của triều Nguyễn và các nhân vật lịch sử trong giai đoạn này đã được tô chức nhiều hơn, rộng rãi, quy mô, và chất lượng hơn. Chính điều đó đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc sưu tầm, nghiên cứu, đánh giá đúng mức về nhân vật Trương Dang Qué. Và cho đến nay, cũng đã xuất hiện một số công trình, hội thảo, luận văn, bài viết nghiên cứu về Trương Đăng Qué, trong đó có lĩnh vực thơ văn của ông.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Ngọc Cương (2023). Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-tho-van-truong-dang-que
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế - nhà thơ thế kỷ XVIII. Phân tích nội dung, hình thức, giá trị lịch sử và ảnh hưởng trong văn học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế" có 300 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thơ văn Trương Đăng Quế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.