Luận án: Yếu tố cản trở LLSX Hà Nội & giải pháp tháo gỡ - Hoàng Thị Ngân
Phân tích yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất tại Hà Nội. Đề xuất giải pháp tháo gỡ hiệu quả cho thách thức hiện nay.
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội
Hà Nội là Thủ đô của Việt Nam, giữ vai trò trung tâm chính trị, hành chính quốc gia. Thành phố cũng là trung tâm lớn về văn hóa, khoa học, giáo dục, kinh tế và hội nhập quốc tế. Hà Nội là động lực phát triển chính của vùng Đồng bằng Sông Hồng, Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và cả nước. Phát triển Thủ đô Hà Nội "Văn hiến - Văn minh - Hiện đại" theo Nghị quyết số 15-NQ/TW của Bộ Chính trị có ý nghĩa rất quan trọng. Sự phát triển của Hà Nội tác động lớn đến kinh tế, chính trị, xã hội toàn quốc. Để đạt được mục tiêu này, việc tháo gỡ các yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội là cấp thiết. Nó giúp khai thác hết tiềm năng, thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho Thủ đô.
1.1. Vai trò chiến lược của Hà Nội với phát triển quốc gia
Hà Nội là Thủ đô của Việt Nam. Đây là trung tâm chính trị, hành chính quốc gia. Thành phố cũng là trung tâm lớn về văn hóa, khoa học, giáo dục, kinh tế. Hà Nội giữ vai trò quan trọng trong hội nhập quốc tế. Thủ đô là động lực phát triển chính của vùng Đồng bằng Sông Hồng. Thành phố cũng thúc đẩy Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và cả nước. Phát triển Hà Nội "Văn hiến - Văn minh - Hiện đại" là mục tiêu chiến lược. Mục tiêu này được đặt ra theo Nghị quyết số 15-NQ/TW của Bộ Chính trị. Sự phát triển của Hà Nội tác động lớn đến kinh tế, chính trị, xã hội toàn quốc.
1.2. Thành tựu hạn chế phát triển kinh tế Hà Nội gần đây
Hà Nội đã đạt nhiều thành tựu kinh tế - xã hội. Quy mô kinh tế chuyển dịch tích cực. Môi trường đầu tư kinh doanh được cải thiện đáng kể. Diện mạo đô thị trở nên khang trang, hiện đại. Hạ tầng kinh tế, xã hội được đầu tư, từng bước hiện đại hóa. Văn hóa, giáo dục, khoa học công nghệ có bước phát triển. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tiếp tục hoàn thiện. Thị trường tài chính, thương mại, bất động sản, chứng khoán phát triển hiện đại. Thị trường khoa học, công nghệ cũng được đẩy mạnh. Hoạt động hỗ trợ thị trường lao động tăng cường. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng kinh tế Hà Nội đang chậm lại. Thành phố chưa đạt mục tiêu đề ra. Kinh tế tri thức, kinh tế đô thị chưa tương xứng tiềm năng.
1.3. LLSX cốt lõi phát triển bền vững cho Thủ đô
Việc khai thác nguồn lực chưa hiệu quả là một hạn chế lớn. Đặc biệt, đất đai và nhân lực chất lượng cao chưa được phát huy tối đa. Khoa học công nghệ cũng chưa được ứng dụng hiệu quả. Một nguyên nhân chính của tình trạng này là lực lượng sản xuất Hà Nội chưa phát triển đáp ứng yêu cầu. Sự phát triển của lực lượng sản xuất là cốt lõi. Nó quyết định sự tăng trưởng và bền vững của kinh tế Hà Nội. Việc nhận diện, tháo gỡ các yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất là cấp thiết. Điều này giúp Hà Nội khai thác hết tiềm năng. Đồng thời đạt được mục tiêu "Văn hiến - Văn minh - Hiện đại".
II. Yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội
Lực lượng sản xuất (LLSX) là yếu tố cốt lõi của mọi phương thức sản xuất, bao gồm công cụ lao động và người lao động. Sự phát triển của LLSX có mối quan hệ chặt chẽ với sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nhiều yếu tố có thể kìm hãm sự phát triển này. Các yếu tố cản trở được chia thành hai nhóm chính: bên trong và bên ngoài. Yếu tố bên trong xuất phát từ bản thân LLSX hoặc nội bộ nền kinh tế, như chất lượng lao động Hà Nội hay công nghệ lạc hậu. Yếu tố bên ngoài liên quan đến môi trường vĩ mô, thể chế, chính sách. Môi trường đầu tư Hà Nội không thuận lợi là một ví dụ. Nhận diện rõ các yếu tố này là bước đầu tiên để tìm giải pháp thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội.
2.1. Khái niệm thành phần chính của lực lượng sản xuất
Lực lượng sản xuất (LLSX) là yếu tố cốt lõi của mọi phương thức sản xuất. LLSX bao gồm công cụ lao động và người lao động. Người lao động là chủ thể của quá trình sản xuất. Họ có sức lao động, kinh nghiệm và kỹ năng. Công cụ lao động bao gồm máy móc, thiết bị, công nghệ. Chúng là phương tiện để con người tác động vào tự nhiên. LLSX cũng bao gồm các yếu tố như khoa học công nghệ, tổ chức quản lý sản xuất. Khoa học công nghệ ngày càng đóng vai trò quyết định. Tổ chức quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất. Sự phát triển của LLSX là cơ sở cho sự tiến bộ xã hội.
2.2. Các yếu tố chính gây cản trở phát triển LLSX
Nhiều yếu tố có thể kìm hãm sự phát triển của LLSX. Các yếu tố này được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là yếu tố bên trong. Chúng xuất phát từ bản thân LLSX hoặc trong nội bộ nền kinh tế. Ví dụ điển hình là chất lượng lao động Hà Nội. Hay sự lạc hậu của công nghệ, máy móc. Nhóm thứ hai là yếu tố bên ngoài. Chúng liên quan đến môi trường vĩ mô, thể chế, chính sách. Môi trường đầu tư Hà Nội không thuận lợi có thể là một yếu tố. Các yếu tố này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp. Chúng làm giảm năng suất lao động, kìm hãm sự đổi mới.
2.3. Mối liên hệ LLSX và phát triển kinh tế Hà Nội
Sự phát triển của LLSX có mối quan hệ chặt chẽ với phát triển kinh tế Hà Nội. LLSX hiện đại thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. LLSX kém phát triển sẽ kìm hãm tăng trưởng. Điều này thể hiện qua việc tăng trưởng kinh tế chưa đạt mục tiêu. Tốc độ tăng trưởng dần chậm lại. Kinh tế tri thức và kinh tế đô thị chưa phát triển tương xứng. Đây là dấu hiệu LLSX chưa đáp ứng được yêu cầu. Năng suất lao động Hà Nội cần được cải thiện. Cơ cấu lao động Hà Nội cần chuyển dịch hợp lý hơn. Việc nhận diện rõ các yếu tố cản trở là rất quan trọng. Điều này giúp đưa ra các giải pháp hiệu quả. Từ đó, thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội.
III. Thực trạng yếu tố nội tại cản trở lực lượng sản xuất Hà Nội
Thực trạng phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức từ yếu tố nội tại. Nguồn nhân lực Hà Nội tuy có số lượng nhưng chất lượng chưa cao, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Công tác thu hút đầu tư cho giáo dục và đổi mới phương pháp dạy học còn hạn chế. Khoa học, công nghệ chưa thực sự trở thành động lực quan trọng để nâng cao năng suất lao động Hà Nội. Thị trường khoa học và công nghệ còn manh mún, hiệu quả thấp. Bên cạnh đó, công tác quy hoạch, xây dựng và quản lý đô thị còn nhiều hạn chế, hệ thống hạ tầng chậm phát triển, chưa theo kịp tốc độ đô thị hóa. Những yếu tố này đang kìm hãm sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, làm giảm hiệu suất tổng thể của lực lượng sản xuất Hà Nội.
3.1. Nguồn nhân lực chất lượng lao động chưa đồng bộ
Nguồn nhân lực Hà Nội tuy có số lượng nhưng chất lượng chưa cao. Điều này chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Công tác thu hút nguồn lực đầu tư cho giáo dục còn hạn chế. Hợp tác, liên kết quốc tế về giáo dục đào tạo chưa mạnh mẽ. Đổi mới phương pháp dạy và học còn gặp rào cản thể chế. Chất lượng lao động Hà Nội cần được nâng cao hơn nữa. Đặc biệt là kỹ năng nghề nghiệp và trình độ chuyên môn. Cơ cấu lao động Hà Nội cũng chưa thực sự hợp lý. Tỷ lệ lao động có kỹ năng cao còn thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động Hà Nội.
3.2. Khoa học công nghệ chưa hiệu quả thị trường manh mún
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa trở thành động lực quan trọng. Chúng chưa giúp nâng cao năng suất lao động Hà Nội. Nhân lực khoa học và công nghệ có sự phát triển về số lượng. Tuy nhiên, chất lượng chưa đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Thị trường khoa học và công nghệ Thủ đô còn manh mún. Nó chưa hội tụ đầy đủ các yếu tố của thị trường. Hiệu quả hoạt động của thị trường này chưa cao. Số lượng công bố khoa học quốc tế của Hà Nội đứng thứ hai cả nước. Song, việc chuyển giao, ứng dụng vào thực tiễn còn hạn chế. Đây là một rào cản lớn cho phát triển lực lượng sản xuất.
3.3. Quy hoạch hạ tầng chậm cơ cấu kinh tế chưa tương xứng
Công tác quy hoạch, xây dựng và quản lý quy hoạch đô thị còn nhiều hạn chế. Hệ thống hạ tầng đô thị triển khai chậm. Đặc biệt là hạ tầng số, hạ tầng giao thông và thoát nước. Việc này chưa theo kịp tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực nhưng chưa tương xứng. Kinh tế tri thức và kinh tế đô thị chưa phát triển hết tiềm năng. Các nguồn lực, đặc biệt là đất đai, chưa được khai thác hiệu quả. Điều này làm giảm hiệu suất tổng thể của lực lượng sản xuất Hà Nội. Cần có chính sách phát triển Hà Nội đồng bộ hơn để giải quyết những vấn đề này.
IV. Thực trạng yếu tố bên ngoài kìm hãm lực lượng sản xuất Hà Nội
Bên cạnh các yếu tố nội tại, sự phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội còn bị kìm hãm bởi những yếu tố bên ngoài. Hệ thống thể chế, chính sách còn rào cản, chưa thực sự đồng bộ, gây khó khăn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư. Môi trường đầu tư Hà Nội chưa đủ cạnh tranh để thu hút mạnh mẽ các nguồn lực chất lượng cao. Hợp tác, liên kết vùng với các tỉnh, thành lân cận còn hạn chế, chưa tối ưu hóa lợi thế của cả vùng. Ngoài ra, việc hội nhập quốc tế chưa thực sự hiệu quả trong việc thu hút vốn và công nghệ tiên tiến, đặc biệt vào các ngành trọng điểm. Những thách thức này đòi hỏi các chính sách phát triển Hà Nội cần linh hoạt, chủ động hơn để tạo động lực mới cho LLSX.
4.1. Thể chế chính sách còn rào cản chưa đồng bộ
Hệ thống thể chế, chính sách chưa thực sự hoàn thiện. Nó còn tạo ra rào cản cho sự phát triển. Nhiều chính sách phát triển Hà Nội còn chồng chéo. Một số quy định chưa phù hợp với thực tiễn. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư. Việc cải thiện môi trường đầu tư Hà Nội chưa đủ mạnh. Các thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp. Điều này làm chậm quá trình thu hút và sử dụng nguồn lực. Rào cản thể chế cũng ảnh hưởng đến sự đổi mới sáng tạo. Nó kìm hãm việc ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất.
4.2. Hợp tác liên kết vùng còn hạn chế chưa tối ưu
Hà Nội là trung tâm vùng nhưng liên kết với các tỉnh, thành lân cận chưa hiệu quả. Các hoạt động hợp tác, chia sẻ nguồn lực còn hạn chế. Điều này bao gồm cả nguồn nhân lực và công nghệ. Việc này chưa tối ưu hóa lợi thế của từng địa phương. Sự phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội cần có sự hỗ trợ từ các vùng xung quanh. Tuy nhiên, cơ chế liên kết còn yếu. Các dự án hợp tác quy mô lớn chưa nhiều. Điều này làm giảm khả năng mở rộng thị trường và chuỗi giá trị. Nó cũng ảnh hưởng đến việc phân bổ lao động và nguồn vốn.
4.3. Hội nhập quốc tế thu hút nguồn lực chưa hiệu quả
Mặc dù Hà Nội đã hội nhập quốc tế sâu rộng, việc thu hút nguồn lực chưa thực sự hiệu quả. Thu hút đầu tư nước ngoài vào các ngành công nghệ cao còn hạn chế. Khả năng tiếp cận và hấp thụ công nghệ tiên tiến từ nước ngoài chưa mạnh. Môi trường đầu tư Hà Nội cần cạnh tranh hơn nữa. Điều này giúp thu hút các tập đoàn đa quốc gia. Việc chuyển giao công nghệ và quản lý từ các đối tác quốc tế còn yếu. Các chính sách phát triển Hà Nội cần khuyến khích mạnh mẽ hơn việc này. Cần tối ưu hóa lợi ích từ hội nhập để nâng cao năng suất lao động.
V. Giải pháp thúc đẩy lực lượng sản xuất nội bộ Hà Nội
Để tháo gỡ các rào cản nội tại, Hà Nội cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tư mạnh vào giáo dục, đào tạo để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Hà Nội. Phát triển các kỹ năng mới phù hợp với yêu cầu hiện đại, đồng thời cải thiện chính sách thu hút nhân tài. Đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ, phát triển thị trường khoa học công nghệ để tăng năng suất lao động Hà Nội. Hoàn thiện công tác quy hoạch đô thị, đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông và hạ tầng số. Điều chỉnh cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, ưu tiên các ngành kinh tế tri thức và kinh tế xanh. Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội từ bên trong.
5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đào tạo thu hút
Đầu tư mạnh vào giáo dục, đào tạo nghề chất lượng cao. Phát triển nguồn nhân lực Hà Nội cần có chiến lược dài hạn. Tập trung đào tạo các kỹ năng mới phù hợp với CMCN 4.0. Khuyến khích hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Xây dựng các chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Chính sách thu hút nhân tài cần được cải thiện. Đặc biệt là thu hút các chuyên gia, lao động chất lượng cao. Cải thiện môi trường làm việc, chế độ đãi ngộ. Điều này giúp giữ chân lao động giỏi. Nâng cao năng suất lao động Hà Nội thông qua việc cải thiện kỹ năng.
5.2. Đẩy mạnh nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ
Tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Có chính sách hỗ trợ chuyển giao công nghệ từ nước ngoài. Phát triển thị trường khoa học và công nghệ Hà Nội. Tạo điều kiện cho các trung tâm nghiên cứu hoạt động hiệu quả. Hỗ trợ thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học. Ứng dụng công nghệ vào các ngành sản xuất mũi nhọn. Điều này giúp tăng cường năng lực cạnh tranh. Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội thông qua công nghệ.
5.3. Hoàn thiện quy hoạch hạ tầng cơ cấu kinh tế hiệu quả
Hoàn thiện công tác quy hoạch đô thị. Đảm bảo tính đồng bộ và tầm nhìn dài hạn. Đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông, hạ tầng số. Đảm bảo hạ tầng hiện đại, đáp ứng tốc độ đô thị hóa. Điều chỉnh cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Ưu tiên phát triển các ngành kinh tế tri thức, kinh tế xanh. Khai thác hiệu quả các nguồn lực đất đai, tài nguyên. Có chính sách phát triển Hà Nội bền vững. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất. Thúc đẩy các ngành có hàm lượng công nghệ cao.
VI. Giải pháp đẩy mạnh LLSX từ yếu tố bên ngoài Hà Nội
Để tối ưu hóa các yếu tố bên ngoài, Hà Nội cần tập trung vào cải cách thể chế và chính sách. Tiếp tục cải cách hành chính mạnh mẽ, xây dựng môi trường đầu tư Hà Nội minh bạch, thuận lợi để thu hút các dòng vốn chất lượng cao. Mở rộng hợp tác, liên kết kinh tế với các tỉnh, thành trong Vùng Thủ đô. Xây dựng các chuỗi giá trị liên vùng, chia sẻ nguồn lực để tối ưu hóa lợi thế. Đồng thời, tăng cường hội nhập quốc tế sâu rộng, chủ động tham gia các hiệp định thương mại, đẩy mạnh xúc tiến đầu tư để thu hút vốn và công nghệ tiên tiến. Những giải pháp này sẽ tạo điều kiện thuận lợi từ bên ngoài, thúc đẩy sự phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội bền vững và hiệu quả.
6.1. Cải cách thể chế chính sách để thu hút đầu tư
Tiếp tục cải cách hành chính mạnh mẽ. Rà soát, loại bỏ các rào cản thể chế, chính sách. Xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, thuận lợi. Có chính sách phát triển Hà Nội rõ ràng, nhất quán. Giảm thiểu các thủ tục, chi phí cho doanh nghiệp. Khuyến khích đầu tư trong nước và nước ngoài vào các ngành then chốt. Đảm bảo quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Điều này tạo niềm tin, thu hút dòng vốn. Từ đó, góp phần phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội.
6.2. Mở rộng hợp tác liên kết vùng hiệu quả
Tăng cường liên kết kinh tế với các tỉnh, thành trong Vùng Thủ đô. Xây dựng các chuỗi giá trị liên vùng. Hợp tác chia sẻ nguồn lực, đặc biệt là nguồn nhân lực và công nghệ. Phát triển các dự án hạ tầng kết nối vùng. Điều này giúp tối ưu hóa lợi thế so sánh của từng địa phương. Mở rộng thị trường tiêu thụ cho sản phẩm của Hà Nội. Tạo điều kiện cho việc dịch chuyển lao động hợp lý. Liên kết vùng là yếu tố quan trọng để phát triển lực lượng sản xuất.
6.3. Tăng cường hội nhập quốc tế thu hút vốn công nghệ
Tiếp tục chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng. Tham gia hiệu quả vào các hiệp định thương mại tự do. Đẩy mạnh xúc tiến đầu tư, thương mại quốc tế. Thu hút các dự án FDI có chất lượng cao. Tập trung vào các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Chính sách phát triển Hà Nội cần ưu tiên các dự án chuyển giao công nghệ. Hấp thụ và làm chủ công nghệ tiên tiến từ nước ngoài. Môi trường đầu tư Hà Nội cần cạnh tranh quốc tế. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất, năng suất lao động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 158791 characters (approximately 39697 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ NGÂN “NHỮNG YẾU TỐ CẢN TRỞ SỰ PHÁT TRIỂN LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT Ở HÀ NỘI HIỆN NAY VÀ GIẢI PHÁP THÁO GỠ” Ngành: CNDVBC và CNDVLS Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Nguyễn Ngọc Hà 2. Đào Thị Minh Thảo Hà Nội, 2024 i ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Cách mạng công nghiệp CMCN 2 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH,HDH 3 Công bằng xã hội CBXH 4 Kinh tế thị trường KTTT 5 Lực lượng sản xuất LLSX 6 Phương thức sản xuất PTSX 7 Quan hệ sản xuất QHSX 8 Tăng trưởng kinh tế TTKT 9 Xã hội chủ nghĩa XHCN 10 Thành phố Hà Nội TP HN iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU .TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Các công trình nghiên cứu lý luận về lực lượng sản xuất và các yếu tố cản trở sự phát triển của lực lượng sản xuất. Các công trình nghiên cứu về thực trạng những yếu tố cản trở sự phát triển của lực lượng sản xuất ở Việt Nam nói chung và ở Hà Nội nói riêng và giải pháp tháo gỡ những yếu tố đó.
Đánh giá chung.49 Tiểu kết chương 1 .LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT VÀ CÁC YẾU TỐ CẢN TRỞ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT .Lực lượng sản xuất. Các yếu tố cản trở sự phát triển của lực lượng sản xuất .67 Tiểu kết chương 2 .THỰC TRẠNG NHỮNG YẾU TỐ CẢN TRỞ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT Ở HÀ NỘI HIỆN NAY. Các yếu tố bên trong cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay94 3. Các yếu tố bên ngoài cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay.
123 Tiểu kết chương 3 .MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÁO GỠ NHỮNG YẾU TỐ CẢN TRỞ SỰ PHÁT TRIỂN LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT Ở HÀ NỘI HIỆN NAY. Nhóm giải pháp tháo gỡ những yếu tố bên trong cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay. Nhóm giải pháp tháo gỡ những yếu tố bên ngoài cản trở phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay. 176 Tiểu kết chương 4.
199 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 203 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hà Nội là Thủ đô của cả nước, trung tâm chính trị - hành chính quốc gia, trung tâm lớn về văn hóa, khoa học, giáo dục, kinh tế và hội nhập quốc tế, một động lực phát triển của vùng đồng bằng Sông Hồng, vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và cả nước. Vì vậy, phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng Thủ đô Hà Nội "Văn hiến - Văn minh - Hiện đại" theo tinh thần Nghị quyết số 15-NQ/TW ngày 05/5/2022 của Bộ Chính trị về phương hướng, nhiệm vụ phát triển Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế, chính trị, xã hội của đất nước.
Những năm qua, Đảng bộ, chính quyền và Nhân dân Thành phố Hà Nội đã triển khai thực hiện đồng bộ, có hiệu quả các Nghị quyết, kết luận của Trung ương về phát triển kinh tế - xã hội Thủ đô và đã đạt được kết quả quan trọng, quy mô cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực. Môi trường đầu tư kinh doanh được cải thiện, diện mạo Thủ đô có nhiều thay đổi khang trang, văn minh, hiện đại hơn. Hạ tầng kinh tế, xã hội được quan tâm đầu tư, xây dựng và từng bước hiện đại. Sự nghiệp phát triển văn hóa, giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ có bước phát triển.
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Thủ đô tiếp tục được hoàn thiện và phát triển. Hệ thống các thị trường, nhất là thị trường tài chính, thương mại, bất động sản, chứng khoán phát triển theo hướng hiện đại, đồng bộ và hội nhập; thị trường khoa học, công nghệ được đẩy mạnh với nhiều hình thức. Các hoạt động hỗ trợ, thúc đẩy thị trường lao động được đẩy mạnh. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đó, sự phát triển kinh tế - xã hội ở thành phố Hà Nội vẫn còn hạn chế.
Tăng trưởng kinh tế chưa đạt mục tiêu đề ra, tốc độ dần chậm lại; kinh tế tri thức và kinh tế đô thị phát triển chưa tương xứng với tiềm năng, thế mạnh của Thủ đô; việc khai thác, phát huy các nguồn lực, đặc biệt là đất đai và các nguồn lực khác như: nhân lực chất lượng cao, khoa học công nghệ chưa hiệu quả. Một trong những nguyên nhân kinh tế - xã hội Thủ đô phát triển chưa tương xứng với tiềm năng thế mạnh là do lực lượng sản xuất phát triển chưa đáp ứng yêu cầu. Công tác quy hoạch, xây dựng, quản lý quy hoạch đô thị còn nhiều hạn chế. Hệ 2 thống hạ tầng đô thị, nhất là hạ tầng số, hạ tầng giao thông, thoát nước triển khai chậm, chưa theo kịp tốc độ đô thị hóa; vẫn còn nhiều yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất như việc thu hút nguồn lực đầu tư từ xã hội cho giáo dục, hợp tác, liên kết quốc tế về giáo dục đào tạo, đổi mới phương pháp dạy và học còn hạn chế, gặp nhiều rào cản về thể chế.
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa thực sự trở thành động lực quan trọng để nâng cao năng suất lao động; nhân lực khoa học và công nghệ tuy đã có bước phát triển về số lượng, nhưng chất lượng chưa đáp ứng được nhu cầu; thị trường khoa học và công nghệ Thủ đô còn manh mún, chưa hội tụ đầy đủ các yếu tố của thị trường, hiệu quả chưa cao. Số lượng công bố khoa học quốc tế của Hà Nội đứng thứ hai cả nước1 nhưng việc chuyển giao ứng dụng vào thực tiễn còn hạn chế; chính sách thu hút các chuyên gia, nhân tài, nhà khoa học có trình độ về làm việc tại Thủ đô còn hạn chế, thiếu chính sách cụ thể đủ hấp dẫn nhân tài. Cơ chế, chính sách thu hút doanh nghiệp tham gia hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao, phát triển công nghệ còn thiếu và chưa đồng bộ. Xây dựng hạ tầng kinh tế (các khu, cụm công nghiệp, làng nghề, trung tâm thương mại, chợ, khu du lịch, trung tâm logictics…) chưa đáp ứng yêu cầu phát triển.
Để đạt được mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Thủ đô theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII “Xây dựng Thủ đô Hà Nội trở thành đô thị thông minh, hiện đại; có không gian xanh, sạch, đẹp; có kiến trúc đô thị mang dấu ấn nghìn năm văn hiến và mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc; có cuộc sống an ninh, an toàn; đẩy mạnh đô thị hóa gắn với xây dựng kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại, nhất là các đầu mối liên kết giao thông quan trọng; mở rộng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch gắn với công nghiệp chế biến, tham gia chuỗi giá trị; đi đầu trong xây dựng nông thôn mới, nông thôn kiểu mẫu; thúc đẩy mạnh mẽ các trung tâm đổi mới sáng tạo; tập trung phát triển các ngành sản xuất và dịch vụ hiện đại: điện tử, sản xuất phần mềm, trí tuệ nhân tạo, sản xuất ô tô, các dịch vụ thương mại, logictics, tài chính, du lịch, viễn thông” [6, tr.165-166] và Nghị quyết số 15 của Bộ Chính trị: xây dựng phát triển Hà Nội trở thành Thủ đô “Xanh - Văn hiến - Thông minh - Hiện đại” sánh vai với các Thủ đô văn minh, hiện đại trong khu vực và trên thế giới, thì việc chỉ ra những cản trở và đưa ra những giải pháp nhằm tháo gỡ những cản trở để thúc đẩy lực 3 lượng sản xuất ở Hà Nội phát triển là hết sức cấp thiết. Bởi lực lượng sản xuất là yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển của một phương thức sản xuất nói chung và sự phát triển của thành phố Hà Nội nói riêng. Chính vì những lý do nêu trên, chúng tôi chọn đề tài “Những yếu tố cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay và giải pháp tháo gỡ” làm đề tài luận án tiến sỹ. Mục đích nghiên cứu đề tài Trên cơ sở nghiên cứu một số vấn đề lý luận về những yếu tố cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất và nghiên cứu thực trạng những yếu tố cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay, luận án đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm tháo gỡ những yếu tố cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu đề tài - Tổng quan những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. - Làm rõ hơn lý luận về lực lượng sản xuất và các yếu tố cản trở sự phát triển của lực lượng sản xuất. - Làm rõ các yếu tố cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay - Đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm tháo gỡ những yếu tố cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 4.
Đối tượng nghiên cứu đề tài Đối tượng nghiên cứu của đề tài là những yếu tố cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội hiện nay. Phạm vi nghiên cứu đề tài - Về nội dung: nghiên cứu những yếu tố cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội gồm nguồn nhân lực, tư liệu sản xuất, quan hệ sản xuất, chính sách, hoạt động giáo dục, đào tạo, khoa học. - Về không gian (phương diện địa lý): nghiên cứu địa bàn Thành phố Hà Nội. - Về thời gian: nghiên cứu thực trạng những yếu tố cản trở sự phát triển lực lượng sản xuất ở Hà Nội từ năm 2016 (từ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII, Nghị quyết của Đảng bộ thành phố Hà Nội lần thứ XVI, nhiệm kỳ 2015-2020) đến nay.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của đề tài 5. Cơ sở lý luận nghiên cứu của đề tài 4 Cơ sở lý luận nghiên cứu đề tài là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử; quan điểm, đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước về lực lượng sản xuất và phát triển lực lượng sản xuất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất tại Hà Nội. Đề xuất giải pháp tháo gỡ hiệu quả cho thách thức hiện nay.
Luận án "Yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội và giải pháp" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội và giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội và giải pháp" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố cản trở phát triển lực lượng sản xuất Hà Nội và giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.