Giao thoa nghệ thuật văn xuôi lãng mạn, hiện thực (1932-1945) - Luận án TS. Thành Đức Bảo Thắng
Luận án tiến sĩ ngữ văn: Phân tích sâu sắc giao thoa nghệ thuật văn xuôi lãng mạn và hiện thực Việt Nam, 1932-1945.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giao thoa văn xuôi lãng mạn hiện thực 1932-1945
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Thành Đức Bảo Thắng
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giao thoa văn xuôi lãng mạn hiện thực 1932 1945
Luận án đi sâu nghiên cứu giao thoa văn xuôi lãng mạn hiện thực 1932-1945. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển sôi động của văn học Việt Nam. Đây là bước chuyển mình từ văn học trung đại sang hiện đại. Nghiên cứu thường chia văn học thành các khuynh hướng riêng biệt. Luận án nhấn mạnh sự giao thoa, ảnh hưởng qua lại giữa các khuynh hướng. Sự phân chia rạch ròi đôi khi làm mất đi tính sinh động. Công trình này giúp nhìn nhận văn xuôi Việt Nam 1932-1945 một cách toàn diện. Nó mang lại cái nhìn khách quan. Đánh giá đúng đắn về các tác giả, tác phẩm. Việc khám phá sự giao thoa là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh văn học phong phú, đa dạng.
1.1. Lý do nghiên cứu và ý nghĩa đề tài
Văn học Việt Nam 1932-1945 phát triển sôi động, phong phú. Giai đoạn này đánh dấu bước chuyển mình quan trọng. Từ văn học trung đại sang văn học hiện đại. Các nhà nghiên cứu thường chia thành các khuynh hướng. Ví dụ, Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam và Chủ nghĩa hiện thực phê phán Việt Nam. Sự phân chia giúp khái quát đặc điểm. Tuy nhiên, ranh giới giữa chúng không tuyệt đối. Luôn có sự giao thoa, ảnh hưởng lẫn nhau. Luận án nhìn nhận, phân tích điều này. Nó giúp tránh cách nhìn cơ giới hóa. Đem lại đánh giá khách quan, khoa học. Đặc biệt với văn học tiền chiến 1932-1945. Đây là thời kỳ văn học với nhiều thành tựu rực rỡ.
1.2. Tính đa dạng của văn xuôi Việt Nam 1932 1945
Văn xuôi Việt Nam 1932-1945 thể hiện tính đa dạng sâu sắc. Tồn tại hai bộ phận chính. Văn học công khai và văn học bí mật. Trong văn học công khai, nổi bật Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam và Chủ nghĩa hiện thực phê phán Việt Nam. Các khuynh hướng này không đứng yên. Chúng luôn có sự ảnh hưởng, đan xen lẫn nhau. Từ cái nhìn hiện thực đến phương thức phản ánh. Sự đa dạng này làm nên sức sống. Của văn học giai đoạn 1932-1945. Luận án khám phá sự phức tạp này. Nó nhận diện các yếu tố giao thoa. Phân tích tác động của chúng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về bức tranh văn học tổng thể.
1.3. Vượt qua cách nhìn phân chia cơ giới
Nghiên cứu văn học thường có xu hướng phân chia rạch ròi. Điều này đôi khi hạn chế tầm nhìn. Không thấy được sự vận động linh hoạt của văn học. Luận án chứng minh sự giao thoa liên tục. Các tác phẩm văn học không bó hẹp. Chúng vận động trong sự gặp gỡ, tác động qua lại. Có sự kế thừa, phát triển. Cả về nội dung tư tưởng và hình thức thể hiện. Điều này giải thích sự phong phú, đa dạng. Văn học không đứng yên. Nó thay đổi liên tục. Văn học giai đoạn 1932-1945 là minh chứng rõ ràng. Luận án góp phần đưa ra cách tiếp cận mới mẻ. Nó lý giải sự phức tạp của thực tiễn văn học.
II.Cơ sở xã hội văn hóa Giao thoa văn học Việt Nam
Sự giao thoa văn học Việt Nam giai đoạn 1932-1945 có nền tảng vững chắc. Bối cảnh xã hội, văn hóa thay đổi sâu sắc. Sự tiếp xúc với phương Tây mở ra chân trời mới. Tư tưởng dân chủ, khoa học dần du nhập. Ý thức cá nhân bừng tỉnh mạnh mẽ. Điều này tác động lớn đến quan điểm thẩm mỹ. Văn học vận động nhanh chóng theo tiến trình hiện đại hóa. Các yếu tố này không tồn tại riêng lẻ. Chúng tương tác, tạo điều kiện cho sự gặp gỡ. Giữa Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam và Chủ nghĩa hiện thực phê phán Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết. Cơ sở hình thành sự giao thoa này. Đây là chìa khóa để hiểu rõ hơn. Về các trào lưu văn học Việt Nam 1932-1945.
2.1. Khái niệm giao thoa và văn học
Luận án làm rõ khái niệm 'giao thoa'. Sau đó định nghĩa 'giao thoa văn học'. Giao thoa là sự gặp gỡ, tác động qua lại. Giữa các yếu tố khác biệt. Trong văn học, điều này thể hiện rõ. Các khuynh hướng văn học không biệt lập. Chúng vay mượn, hòa quyện. Đặc biệt trong văn học giai đoạn 1932-1945. Sự giao thoa tạo nên động lực phát triển. Nó là quá trình tự nhiên. Không phải sự lai tạp. Mà là sự làm giàu cho văn học. Giúp lý giải sự phức tạp. Của các trào lưu văn học Việt Nam 1932-1945. Nó mở rộng biên độ sáng tạo.
2.2. Ảnh hưởng của tư tưởng phương Tây
Ảnh hưởng của tư tưởng phương Tây trong văn học Việt Nam là yếu tố then chốt. Việt Nam tiếp nhận văn hóa phương Tây mạnh mẽ. Tư tưởng dân chủ, khoa học lan rộng. Quan điểm thẩm mỹ thay đổi. Điều này thúc đẩy văn học hiện đại hóa. Các nhà văn học hỏi kỹ thuật. Họ tiếp thu triết lý mới. Sự tiếp nhận này không đơn thuần là sao chép. Nó được bản địa hóa. Tạo ra nét riêng cho văn học Việt Nam. Cả Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam và Chủ nghĩa hiện thực phê phán Việt Nam đều chịu ảnh hưởng sâu sắc. Điều này góp phần vào sự giao thoa văn xuôi lãng mạn hiện thực 1932-1945.
2.3. Sự bừng tỉnh ý thức cá nhân
Xã hội Việt Nam thay đổi sâu sắc. Kết cấu xã hội mới hình thành. Điều này dẫn đến sự nảy nở tư tưởng mới. Ý thức cá nhân trỗi dậy mạnh mẽ. Con người chú ý đến bản thân. Họ khao khát tự do, hạnh phúc. Đây là đặc trưng của Phong trào Thơ Mới và văn xuôi. Đặc biệt trong các sáng tác của Tự Lực Văn Đoàn. Ý thức cá nhân thúc đẩy sự ra đời. Của những tác phẩm xoáy sâu vào tâm lý. Nó là cơ sở cho cả lãng mạn và hiện thực. Giúp hai khuynh hướng này gặp gỡ. Nó định hình nội dung. Của văn xuôi Việt Nam 1932-1945.
III.Giao thoa tư tưởng nghệ thuật Lãng mạn và hiện thực
Luận án khám phá giao thoa tư tưởng nghệ thuật giữa lãng mạn và hiện thực. Sự giao thoa thể hiện trong cảm quan hiện thực. Hướng tới con người với số phận, hoàn cảnh. Cả hai khuynh hướng đều có quan niệm mới về con người cá nhân. Họ không còn là hình tượng ước lệ. Mà là những cá thể phức tạp, đa chiều. Cách thức phản ánh hoàn cảnh sống cũng có sự gặp gỡ. Mặc dù giọng điệu khác biệt. Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam và Chủ nghĩa hiện thực phê phán Việt Nam vẫn chung một điểm nhìn. Đó là sự quan tâm đến con người và xã hội. Điều này làm nên giá trị của văn xuôi Việt Nam 1932-1945. Sự giao thoa làm sâu sắc thêm nội dung tác phẩm.
3.1. Cảm quan hiện thực hướng tới con người
Luận án phân tích sự giao thoa. Trong cảm quan hiện thực của văn xuôi. Cảm quan này hướng tới con người. Nó không chỉ là cái nhìn bề ngoài. Mà là sự thấu hiểu sâu sắc. Về số phận và hoàn cảnh. Cả Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam và Chủ nghĩa hiện thực phê phán Việt Nam đều chú trọng con người. Tuy nhiên, cách thể hiện khác biệt. Lãng mạn thường lý tưởng hóa. Hiện thực phơi bày trần trụi. Nhưng điểm chung vẫn là sự quan tâm. Đến giá trị nhân văn. Điều này tạo nên sự giao thoa văn xuôi lãng mạn hiện thực 1932-1945. Nó làm phong phú thêm cái nhìn về hiện thực.
3.2. Quan niệm nghệ thuật về con người cá nhân
Giai đoạn 1932-1945 chứng kiến sự đổi mới. Trong quan niệm về con người. Con người cá nhân được đề cao. Họ không còn là hình tượng ước lệ. Mà là những cá thể phức tạp. Có tâm tư, tình cảm riêng. Văn xuôi Việt Nam 1932-1945 phản ánh điều này. Các tác phẩm khám phá nội tâm. Nỗi cô đơn, khao khát của cá nhân. Sự giao thoa giúp làm rõ. Cách hai khuynh hướng nhìn nhận con người. Một bên đề cao cái tôi. Một bên đặt con người vào bối cảnh xã hội. Cả hai cùng vẽ nên bức tranh đa chiều. Về sự tồn tại của con người.
3.3. Phản ánh hoàn cảnh sống và số phận
Sự giao thoa cũng thể hiện rõ. Trong nội dung phản ánh. Đặc biệt là hoàn cảnh sống. Và số phận của con người. Các tác phẩm văn học tiền chiến 1932-1945 mô tả chi tiết. Cuộc sống đô thị, nông thôn. Nỗi đau, bất công xã hội. Mặc dù có những khác biệt về giọng điệu. Lãng mạn thường mang màu sắc bi kịch cá nhân. Hiện thực tập trung vào đấu tranh giai cấp. Nhưng cả hai đều phơi bày thực trạng. Tác phẩm của Tự Lực Văn Đoàn và các nhà văn hiện thực. Đều là minh chứng cho điều này. Chúng cùng khắc họa bức tranh xã hội phức tạp.
IV.Hình thức nghệ thuật Giao thoa văn xuôi tiền chiến
Giao thoa văn xuôi tiền chiến không chỉ dừng lại ở nội dung. Hình thức nghệ thuật cũng chứng kiến sự hòa trộn. Kết cấu truyện mang tính hiện đại. Cốt truyện phức tạp hơn, đa tuyến hơn. Nghệ thuật tạo dựng tình huống được chú trọng. Tình huống mang tính kịch tính, bộc lộ nhân vật. Đặc biệt, kỹ thuật miêu tả tâm lý nhân vật phát triển vượt bậc. Không chỉ qua ngoại hình, hành động. Mà còn qua đối thoại, độc thoại nội tâm. Sự giao thoa này làm cho tác phẩm trở nên sống động. Nó tạo chiều sâu cho nhân vật. Thúc đẩy người đọc suy ngẫm. Điều này khẳng định tầm quan trọng. Của văn học giai đoạn 1932-1945 trong hiện đại hóa hình thức. Nó định hình văn xuôi Việt Nam 1932-1945.
4.1. Kết cấu truyện mang tính hiện đại
Hình thức nghệ thuật cũng chứng kiến giao thoa. Kết cấu truyện thay đổi đáng kể. Từ truyền thống sang hiện đại. Cốt truyện không còn tuyến tính đơn giản. Thay vào đó là sự phức tạp. Đan xen nhiều tuyến truyện. Hoặc tập trung vào một khoảnh khắc. Kỹ thuật này được văn học giai đoạn 1932-1945 phát triển. Các nhà văn Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam thử nghiệm. Các nhà văn Chủ nghĩa hiện thực phê phán Việt Nam cũng làm vậy. Sự giao thoa giúp đổi mới cách kể chuyện. Tạo sự hấp dẫn cho văn xuôi Việt Nam 1932-1945. Nó mở rộng khả năng diễn đạt nghệ thuật.
4.2. Nghệ thuật tạo dựng tình huống
Tình huống nghệ thuật được chú trọng. Không còn là những sự kiện ngẫu nhiên. Tình huống mang tính kịch tính. Bộc lộ sâu sắc tính cách nhân vật. Và mâu thuẫn xã hội. Kỹ thuật này là điểm giao thoa quan trọng. Giữa hai khuynh hướng lãng mạn và hiện thực. Các tình huống oái oăm trong truyện lãng mạn. Hay tình huống xung đột trong truyện hiện thực. Đều góp phần đẩy câu chuyện lên cao trào. Thúc đẩy người đọc suy ngẫm. Đây là nét đặc sắc của văn học tiền chiến 1932-1945. Nó làm tăng giá trị nghệ thuật của tác phẩm.
4.3. Miêu tả tâm lí nhân vật sâu sắc
Nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật phát triển. Không chỉ qua ngoại hình, hành động. Mà còn qua ngôn ngữ đối thoại. Và độc thoại nội tâm. Kỹ thuật này làm cho nhân vật sống động hơn. Người đọc thấu hiểu được nội tâm phức tạp. Cả lãng mạn và hiện thực đều khai thác triệt để. Miêu tả cảm xúc mãnh liệt của lãng mạn. Phân tích nội tâm giằng xé của hiện thực. Sự kết hợp này tạo nên chiều sâu. Cho nhân vật trong các trào lưu văn học Việt Nam 1932-1945. Đặc biệt trong tác phẩm của Tự Lực Văn Đoàn và các tác giả hiện thực. Nó là điểm sáng của giai đoạn.
V.Vai trò của văn học 1932 1945 trong hiện đại hóa
Văn học giai đoạn 1932-1945 đóng vai trò then chốt. Nó là giai đoạn bản lề. Đánh dấu sự hiện đại hóa toàn diện của văn học dân tộc. Sự giao thoa văn xuôi lãng mạn hiện thực 1932-1945 là động lực. Nó thúc đẩy các thể loại, ngôn ngữ và quan niệm mới. Các trào lưu văn học Việt Nam 1932-1945 không chỉ đơn thuần tồn tại. Chúng tương tác, ảnh hưởng sâu sắc đến nhau. Điều này tạo nên bức tranh văn học đa sắc. Với nhiều thành tựu rực rỡ. Các tác phẩm không chỉ phản ánh xã hội. Mà còn thể hiện khát vọng con người. Văn xuôi Việt Nam 1932-1945 đã để lại di sản quý báu. Góp phần định hình văn học hiện đại.
5.1. Bước chuyển mình của văn học dân tộc
Văn học giai đoạn 1932-1945 là giai đoạn bản lề. Đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ. Từ văn học trung đại sang văn học hiện đại. Đây là quá trình hiện đại hóa nhanh chóng. Các thể loại, ngôn ngữ, quan niệm đều thay đổi. Sự giao thoa giữa lãng mạn và hiện thực. Đã góp phần thúc đẩy quá trình này. Nó không chỉ là sự tiếp nhận. Mà còn là sự sáng tạo. Phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này khẳng định vị trí quan trọng. Của văn xuôi Việt Nam 1932-1945. Nó là nền tảng cho sự phát triển sau này.
5.2. Các trào lưu văn học Việt Nam 1932 1945
Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ. Của nhiều các trào lưu văn học Việt Nam 1932-1945. Nổi bật là Chủ nghĩa lãng mạn Việt Nam và Chủ nghĩa hiện thực phê phán Việt Nam. Bên cạnh đó còn có Phong trào Thơ Mới và văn xuôi. Sự xuất hiện của Tự Lực Văn Đoàn là dấu mốc quan trọng. Các trào lưu này không cạnh tranh đơn thuần. Chúng tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau. Tạo nên một bức tranh văn học đa sắc. Sự giao thoa là yếu tố then chốt. Giúp các trào lưu cùng phát triển. Nó làm giàu thêm diện mạo văn học.
5.3. Thành tựu của văn học giai đoạn 1932 1945
Văn học tiền chiến 1932-1945 đạt nhiều thành tựu rực rỡ. Các tác phẩm có giá trị lớn. Về nội dung và hình thức. Chúng phản ánh chân thực xã hội. Đồng thời thể hiện khát vọng con người. Sự giao thoa đã làm tăng chất lượng. Của những tác phẩm này. Nó giúp văn học thoát khỏi lối mòn. Mở ra những khả năng sáng tạo mới. Nhiều tác phẩm trở thành kinh điển. Đây là di sản quý báu. Cho nền văn học Việt Nam. Luận án góp phần tôn vinh các thành tựu. Và lý giải nguồn gốc của chúng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, đặc biệt giai đoạn 1932-1945, đánh dấu một bước chuyển mình mang tính bản lề từ hình thái trung đại mang tính quy phạm, ước lệ sang hình thái hiện đại đề cao cá tính sáng tạo và tính chân thực của đời sống. Trong bối cảnh học thuật truyền thống trước năm 1986, lịch sử văn học thường phân chia các dòng sáng tác dựa trên thái độ chính trị và phương pháp phản ánh một cách cơ giới: bộ phận văn học công khai bị tách biệt thành hai cực đối lập nhị nguyên là khuynh hướng lãng mạn (tiêu biểu là Tự Lực văn đoàn) và khuynh hướng hiện thực phê phán. Cách tiếp cận này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu (research gap) nghiêm trọng: thiếu vắng một công trình chuyên biệt, hệ thống khảo sát sự tương tác, thẩm thấu và cộng hưởng nghệ thuật giữa hai khuynh hướng vốn cùng tồn tại song hành và chia sẻ chung một hệ sinh thái văn hóa - xã hội thuộc địa nửa phong kiến.
Luận án tiến sĩ ngữ văn của nghiên cứu sinh Thành Đức Bảo Thắng với đề tài "Giao thoa nghệ thuật giữa hai khuynh hướng văn xuôi lãng mạn và văn xuôi hiện thực thời kì 1932-1945" (Chuyên ngành Văn học Việt Nam, Mã số: 62.01, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, 2013) được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Thị Dục Tú và PGS. Lê Quang Hưng. Nghiên cứu đã lấp đầy khoảng trống học thuật này bằng cách thiết lập khung lý thuyết về hiện tượng giao thoa nghệ thuật, giải kiến tạo định kiến đối lập cực đoan và chứng minh tính quy luật của sự giao lưu, thâm nhập đa chiều trong văn xuôi giai đoạn 1932-1945.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- RQ1: Những tiền đề kinh tế, cấu trúc xã hội đô thị hóa và sự chuyển dịch ý thức hệ nào đã tạo ra cơ sở cho sự gặp gỡ giữa văn xuôi lãng mạn và văn xuôi hiện thực giai đoạn 1932-1945?
- RQ2: Sự giao thoa về tư tưởng nghệ thuật được biểu hiện như thế nào qua cảm quan hiện thực, tinh thần nhân đạo tiến bộ và quan niệm nghệ thuật về con người cá nhân?
- RQ3: Các phương thức và kỹ thuật nghệ thuật (kết cấu tự sự, tình huống nghệ thuật, nghệ thuật miêu tả tâm lý và ngôn ngữ trần thuật) đã giao thoa, chuyển hóa ra sao giữa các tác giả của hai khuynh hướng?
- H1: Giữa văn xuôi lãng mạn và hiện thực không tồn tại một ranh giới tuyệt đối bất khả xâm phạm; sự tương tác qua lại là tất yếu do cùng chịu sự chi phối của quá trình thức tỉnh ý thức cá nhân và nhu cầu giải phóng con người.
- H2: Sự giao thoa không làm triệt tiêu cá tính sáng tạo của từng khuynh hướng mà ngược lại, làm phong phú hóa công cụ thi pháp, thúc đẩy văn xuôi Việt Nam nhanh chóng đạt tới trình độ hiện đại hóa toàn diện tương đương với các nền văn học tiên tiến trên thế giới.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết tiến hóa hệ thống văn học của Yuri Tynyanov, lý thuyết trường văn học của Pierre Bourdieu, lý thuyết tiếp nhận của Hans Robert Jauss và thi pháp học hiện đại. Phạm vi khảo cứu của luận án bao quát 13 gương mặt văn xuôi trụ cột: Nhất Linh, Khái Hưng, Hoàng Đạo, Thạch Lam, Trần Tiêu, Hồ Dzếnh, Thanh Tịnh, Nguyễn Tuân, Nguyễn Công Hoan, Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Nguyên Hồng, cùng hệ thống văn bản gồm hơn 50 tác phẩm tiểu thuyết, truyện ngắn, phóng sự và các ấn phẩm báo chí tiêu biểu (Phong Hóa, Ngày Nay, Hà Nội Báo, Tiểu thuyết thứ Bảy).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học lãng mạn và văn học hiện thực thời kỳ 1932-1945 trải qua hai giai đoạn biến chuyển căn bản:
Giai đoạn trước năm 1975, sự ghi nhận về các yếu tố hiện thực trong văn học lãng mạn xuất hiện tương đối sớm qua góc nhìn phê phán trực giác của các nhà phê bình đương thời. Năm 1939, trong Dưới mắt tôi, Trương Chính đã chỉ ra giá trị hiện thực và chiều sâu tâm lý xã hội trong tiểu thuyết Tự Lực văn đoàn khi nhận định về tiểu thuyết Gia đình của Khái Hưng: "Gia đình là nhát búa cuối cùng vào bức tượng khổng lồ nhưng đã mục nát của thế hệ trước: chế độ đại gia đình." Năm 1942, trong Nhà văn hiện đại, Vũ Ngọc Phan đã phân loại Khái Hưng vào nhóm "Tiểu thuyết phong tục", Nhất Linh vào "Tiểu thuyết luận đề" và Thạch Lam vào "Tiểu thuyết xã hội", chứng minh ngòi bút của các cây bút lãng mạn luôn bám sát hiện thực đời sống và phong tục thôn quê, thành thị. Tại miền Nam năm 1960, Phạm Thế Ngũ trong Việt Nam văn học sử giản ước tân biên khẳng định Thạch Lam đã kiến tạo một thứ nghệ thuật độc đáo: "Ta thấy tác giả không có ý bi thảm hóa bức tranh xã hội mà muốn giữ một ngòi bút chừng mực và trung thực, làm một thứ nghệ thuật 'hiện thực nhân bản'." Cùng thời điểm đó tại miền Bắc (1961), Bạch Năng Thi trong giáo trình Văn học Việt Nam 1930-1945 đã có ý thức "gạn đục khơi trong", khẳng định Nửa chừng xuân hay Gió đầu mùa chứa đựng dung lượng hiện thực khách quan mạnh mẽ vượt ra ngoài ý muốn chủ quan của tác giả.
Giai đoạn sau năm 1975, học giới Việt Nam từng bước từ bỏ tư duy cơ giới hóa để hướng tới cái nhìn biện chứng. Năm 1978, Nguyễn Trác khẳng định hai dòng văn học phát triển song song và tác động qua lại. Năm 1981, Nguyễn Đăng Mạnh đưa ra khái niệm những cây bút "trung gian" (Thạch Lam, Thanh Tịnh, Nguyễn Tuân, Trần Tiêu, Hồ Dzếnh) đứng ở giao điểm của hai khuynh hướng. Năm 1988, Phan Cự Đệ, Hà Văn Đức và Nguyễn Hoành Khung chỉ ra sự xâm nhập, thâm nhập lẫn nhau tới mức khó phân định ranh giới rõ rệt, đặc biệt trong thời kỳ Mặt trận Dân chủ Đông Dương (1936-1939). Trần Đình Hượu phân tích tính liên tục lịch sử và sự nhất quán của Tự Lực văn đoàn trong việc đặt ra các vấn đề xã hội thiết thực. Trần Đăng Suyền khẳng định đỉnh cao Sống mòn của Nam Cao là sự kết tinh, hội tụ những thành tựu phân tích tâm lý tinh tế của văn học lãng mạn kết hợp với sức mạnh mổ xẻ hiện thực xã hội sâu sắc. Lê Thị Dục Tú phát hiện sự chuyển dịch đề tài người bình dân trên báo Ngày Nay qua mục Bùn lầy nước đọng, trong khi nhà nghiên cứu hải ngoại Nguyễn Hưng Quốc gọi hiện tượng này là sự "xâm lấn tràn bờ" tự giác.
Mặc dù có nhiều ý kiến gợi mở, phần lớn các công trình trước đây chỉ dừng lại ở mức độ nhận định tản mạn trong các bài viết hoặc chương mục giáo trình. Luận án của Thành Đức Bảo Thắng định vị là công trình chuyên khảo đầu tiên giải quyết vấn đề một cách hệ thống trên cả hai bình diện tư tưởng nghệ thuật và hình thức thi pháp.
Khi đặt trong tương quan so sánh quốc tế, hiện tượng giao thoa này tương đồng với các bước chuyển mình lớn của văn học thế giới:
- Trường hợp văn học Pháp thế kỷ XIX: Sự đan cài giữa chủ nghĩa lãng mạn xã hội của Victor Hugo (Les Misérables) và chủ nghĩa hiện thực phân tích của Honoré de Balzac (La Comédie humaine) - nơi Balzac thừa hưởng thủ pháp kịch tính, lãng mạn hóa tính cách nhân vật còn Hugo lại vận dụng triệt để các khảo sát xã hội học chi tiết.
- Trường hợp phong trào Ngũ Tứ Trung Quốc (1919-1930s): Sự đối thoại và thẩm thấu giữa khuynh hướng lãng mạn của Sáng tạo xã (Quách Mạt Nhược, Úc Đạt Phu) và khuynh hướng tả thực của Văn học nghiên cứu hội (Mao Thuẫn, Diệp Thánh Đào), hay sự tương đồng trong xung đột kịch tính giữa Lôi Vũ của Tào Ngu và Giông tố của Vũ Trọng Phụng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú lý thuyết về sự vận động của các trào lưu/khuynh hướng văn học trong thời kỳ chuyển hình thái xã hội:
[Bối cảnh Thuộc địa - Nửa phong kiến (1932-1945)]
│
├─► Đô thị hóa & Sự nảy sinh Tầng lớp Thị dân / Tiểu tư sản
│ │
│ ▼
├─► Bừng tỉnh "Ý thức Cá nhân" & Quan niệm Thẩm mỹ Mới
│ │
│ ├──────────────────────────────┐
│ ▼ ▼
│ [Văn xuôi Lãng mạn] [Văn xuôi Hiện thực]
│ (Tự Lực văn đoàn...) (Vũ Trọng Phụng, Nam Cao...)
│ │ │
│ └──────────────┬───────────────┘
│ │
│ ◄─────────┴─────────►
│ GIAO THOA NGHỆ THUẬT (Interference)
│ │
├─────────────────────┼─────────────────────┤
▼ ▼ ▼
[Tư tưởng Nghệ thuật] [Hình thức Thi pháp] [Đỉnh cao Kết tinh]
- Cảm quan con người - Kết cấu đa tuyến - Thạch Lam (Trữ tình hiện thực)
- Đạo đức nhân bản - Tình huống nghịch dị - Nam Cao (Tâm lý hiện thực)
- Giải phóng cá nhân - Độc thoại nội tâm - Hiện đại hóa văn xuôi VN
Công trình đưa ra các mệnh đề lý thuyết cốt lõi:
- Proposition 1 (Tính bất khả phân lập tuyệt đối): Trong giai đoạn văn học giao thời chuyển đổi hình thái từ trung đại sang hiện đại, các khuynh hướng thẩm mỹ không vận động như những ốc đảo cô lập mà tồn tại trong mối quan hệ lưỡng cực tương tác liên tục (dialectical continuum).
- Proposition 2 (Quy luật cộng hưởng năng lượng thẩm mỹ): Hiện tượng giao thoa văn học hoạt động như một cơ chế khuếch đại nghệ thuật; sự thâm nhập của bút pháp hiện thực vào văn xuôi lãng mạn giúp tác phẩm gia tăng sức nặng thế sự, trong khi chất trữ tình lãng mạn giúp văn xuôi hiện thực đạt tới chiều sâu khám phá bản thể tâm lý.
- Proposition 3 (Sự dịch chuyển trường thẩm mỹ dưới áp lực lịch sử): Các biến cố xã hội lớn (như cao trào Mặt trận Dân chủ 1936-1939) tạo ra lực đẩy làm biến đổi cấu trúc điểm nhìn của nhà văn, xóa nhòa ranh giới trường phái để hướng tới các giá trị nhân bản phổ quát.
Khung phân tích độc đáo
Luận án mượn thuật ngữ "giao thoa" từ cơ học sóng vật lý (hiện tượng hai hay nhiều sóng kết hợp chồng chập lên nhau tạo nên sự tăng cường hoặc triệt tiêu biên độ tại những điểm xác định) để định nghĩa Giao thoa văn học: là hiện tượng phức tạp diễn ra trong đời sống nghệ thuật, biểu hiện sự gặp gỡ, tương đồng về cảm hứng sáng tạo, nội dung phản ánh, quan niệm nhân sinh và hệ thống thi pháp biểu hiện giữa các khuynh hướng sáng tác khác nhau dưới sự chi phối của cùng một trường điều kiện lịch sử - văn hóa.
Khung phân tích tích hợp 3 chiều kích:
- Chiều kích Xã hội - Văn hóa: Phân tích sự chuyển dịch kết cấu giai cấp (sự hình thành tầng lớp tư sản, tiểu tư sản, hơn 35 vạn trí thức tân học) và sự tiếp nhận văn hóa phương Tây.
- Chiều kích Tư tưởng Nghệ thuật: Khảo sát sự hội tụ trong cảm quan hiện thực hướng tới con người cần lao và quan niệm về con người cá nhân tự ý thức.
- Chiều kích Thi pháp - Hình thức: Mổ xẻ các cấu trúc vi mô bao gồm cốt truyện, tình huống kịch tính, kết cấu mở, điểm nhìn trần thuật và kỹ thuật phân tích tâm lý qua ngoại hiện cùng độc thoại nội tâm.
Boundary conditions (Điều kiện biên): Khung phân tích áp dụng đặc thù cho các nền văn học thuộc địa đang thực hiện tiến trình hiện đại hóa rút ngắn, chịu sự đan xen giữa văn hóa bản địa truyền thống và văn hóa đô thị phương Tây.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường triết học duy vật lịch sử kết hợp với thông diễn học cấu trúc - hệ thống (structural-systemic hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu mang tính đa tầng (multi-level design):
- Level 1 (Macro-level): Bối cảnh lịch sử, cấu trúc kinh tế - xã hội Việt Nam thuộc địa giai đoạn 1932-1945 và các luồng tư tưởng duy tân, dân chủ tư sản.
- Level 2 (Meso-level): Trường văn học, các thiết chế báo chí xuất bản (Tự Lực văn đoàn, Phong Hóa, Ngày Nay, Hà Nội Báo, Tiểu thuyết thứ Bảy), các trào lưu và khuynh hướng thẩm mỹ.
- Level 3 (Micro-level): Văn bản tác phẩm cụ thể, hệ thống hình tượng nhân vật, cấu trúc cú pháp, ngôn ngữ trần thuật và cơ chế phân tích tâm lý.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Nghiên cứu triển khai hệ thống 4 phương pháp liên hoàn:
- Phương pháp lịch sử: Đặt hiện tượng giao thoa vào hoàn cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam 1932-1945 để tìm nguyên nhân nội sinh và ngoại sinh thúc đẩy quá trình hiện đại hóa.
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: Xem xét mỗi khuynh hướng văn học như một phân hệ mở, vận động tương tác trong hệ thống tổng thể của nền văn học dân tộc.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đi sâu giải mã các đơn vị cấu trúc tác phẩm (chi tiết, hình tượng, cốt truyện) rồi tổng hợp quy nạp thành các quy luật thẩm mỹ chung.
- Phương pháp so sánh - loại hình: Đối chiếu trực tiếp giữa các tác phẩm lãng mạn và hiện thực có cùng đề tài (như đề tài người nông dân, gia đình phong kiến, trí thức nghèo) để làm nổi bật các điểm hội tụ nghệ thuật.
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (Triangulation) được thực hiện nghiêm ngặt qua:
- Tam giác hóa nguồn tư liệu: Đối chiếu giữa văn bản sáng tác chính thống, văn bản báo chí đương thời và các tài liệu lưu trữ thống kê xã hội học của chính quyền thuộc địa.
- Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp giữa lý luận văn học Mác-xít, thi pháp học hiện đại và xã hội học văn hóa.
Data và phân tích
- Mẫu khảo sát: Toàn bộ trước tác văn xuôi của 13 tác giả đại diện (7 tác giả khuynh hướng lãng mạn/bán lãng mạn: Nhất Linh, Khái Hưng, Hoàng Đạo, Thạch Lam, Trần Tiêu, Hồ Dzếnh, Thanh Tịnh; 6 tác giả khuynh hướng hiện thực: Nguyễn Công Hoan, Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Nguyên Hồng, Nguyễn Tuân).
- Dữ liệu bối cảnh lịch sử: Số liệu thống kê niên giám Đông Dương 1932-1933 ghi nhận hơn 35 vạn (350.000) người thuộc tầng lớp trí thức tân học (học sinh, sinh viên, viên chức, giáo chức trường tư) - lực lượng độc giả và sáng tác quyết định sự chuyển dịch thị hiếu thẩm mỹ.
- Kỹ thuật phân tích văn bản: Phân tích diễn ngôn (discourse analysis), phân tích thi pháp học cấu trúc và thống kê tần suất xuất hiện của các mô thức tự sự (như kiểu tình huống đối thoại xung đột thế hệ, motif ngoại tình tâm tưởng, kết cấu thời gian tâm lý).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá với minh chứng thực chứng sâu sắc:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. NỀN TẢNG BẢN THỂ CHUNG: Ý THỨC CÁ NHÂN & TINH THẦN NHÂN BẢN │
│ Cả hai khuynh hướng đều khởi nguồn từ sự thức tỉnh cái Tôi cá nhân │
│ và phản kháng trật tự luân lý phong kiến giáo điều. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. SỰ THẨM THẤU NỘI DUNG VÀ CẢM QUAN THẾ SỰ │
│ - Tự Lực văn đoàn: Chứa đựng cảm quan hiện thực sâu sắc về gia đình cũ │
│ - Hiện thực phê phán: Chứa chan cảm quan trữ tình, lãng mạn nhân văn │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. LAI GHÉP THI PHÁP & KỸ THUẬT PHÂN TÍCH TÂM LÝ │
│ Sự gặp gỡ đỉnh cao ở nghệ thuật miêu tả nội tâm qua độc thoại, điểm │
│ nhìn bên trong, phá vỡ kết cấu tuyến tính cổ điển (Nam Cao, Nhất Linh). │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. VAI TRÒ XÚC TÁC CỦA MẶT TRẬN DÂN CHỦ (1936-1939) │
│ Biến động chính trị - xã hội thúc đẩy các nhà văn lãng mạn chuyển hướng │
│ viết về đề tài dân nghèo (*Bùn lầy nước đọng* trên báo *Ngày Nay*). │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
1. Sự đồng quy về bản thể tư tưởng: Bừng tỉnh ý thức cá nhân và tinh thần phản kháng phong kiến
Cả hai dòng văn xuôi đều chung một cội nguồn động lực: sự bừng tỉnh của ý thức cá nhân trước áp lực của nền văn minh tư sản và sự phá vỡ cấu trúc gia đình truyền thống. Dù biểu hiện dưới dạng khát vọng tình yêu tự do như Mai (Nửa chừng xuân), Loan (Đoạn tuyệt), hay nỗi đau đớn bị tước đoạt nhân hình nhân tính của Chí Phèo, nỗi uất ức trước sưu cao thuế nặng của chị Dậu (Tắt đèn), ngòi bút của các nhà văn đều hướng tới việc khẳng định phẩm giá con người. Mai dõng dạc tuyên bố với bà Án: "Bẩm bà lớn, nhà con không có mả lấy lẽ" - một câu thoại kết tinh ý thức bình đẳng cá nhân không thua kém bất kỳ sự phản kháng giai cấp nào trong văn học hiện thực.
2. Tính hiện thực sâu sắc trong văn xuôi lãng mạn và chất trữ tình nhân bản trong văn xuôi hiện thực
Luận án chứng minh Tự Lực văn đoàn không chỉ viết chuyện tình cảm mộng mơ mà đã dựng nên những bức tranh hiện thực sống động về sự suy đồi của chế độ đại gia đình và quan trường thực dân. Các nhân vật phản diện như bà Án, Hàn Thanh (Nửa chừng xuân), bà Tuần (Gia đình), bà Ba (Thừa tự) là những điển hình sinh động của chủ nghĩa hiện thực. Ngược lại, văn xuôi hiện thực thấm đẫm chất lãng mạn trữ tình: Tắt lửa lòng của Nguyễn Công Hoan là thiên tiểu thuyết tình lãng mạn đầy nước mắt; Những mầm sống, Những giọt sữa của Nguyên Hồng dạt dào niềm tin lãng mạn cách mạng; Dứt tình của Vũ Trọng Phụng đậm chất tâm lý trữ tình. Đặc biệt, Thạch Lam là hiện thân hoàn hảo của sự kết hợp này với lối viết "hiện thực nhân bản", phản ánh cuộc sống cơ cực của người nghèo phố huyện bằng ngòi bút tinh tế, dịu dàng.
3. Sự cách tân thi pháp: Đột phá trong nghệ thuật miêu tả tâm lý và kết cấu tự sự
Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng mang tính hiện đại hóa về thi pháp giữa hai khuynh hướng:
- Cùng chuyển dịch từ cốt truyện giàu biến cố sang cốt truyện tâm lý nới lỏng, cấu trúc mở.
- Khám phá chiều sâu vô thức và tiềm thức: Bướm trắng của Nhất Linh lấy tâm lý làm đối tượng phản ánh trực tiếp, tương đồng sâu sắc với kỹ thuật mổ xẻ nội tâm giằng xé của người trí thức trong Trăng sáng, Đời thừa, Sống mòn của Nam Cao. Nam Cao đã kế thừa và nâng tầm nghệ thuật diễn tả cảm giác tinh tế của Tự Lực văn đoàn để đưa vào chủ nghĩa hiện thực tâm lý bậc thầy.
4. Sự khúc xạ của bối cảnh văn hóa - chính trị qua tinh thần phê phán hai cực đoan
Sự tiếp nhận phương Tây diễn ra trên tinh thần dân chủ và khoa học tự giác. Nhất Linh trong tiểu luận Hai thái cực đã kịch liệt phê phán cả lối văn biền ngẫu Hán hóa hủ lậu lẫn lối viết Tây hóa cộc lốc, lai căng: "Bỉ nhân trầm tư mặc tưởng nghiên cứu thục lự về cái thâm ý đại nghĩa của nhân thế sau khi đã biện phục, đã xác tin... thì phải thừa nhận rằng nhân thế là một gang tay..." và lối văn Tây: "Ta ngồi trong phòng trước một luồng không khí quay cuồng bởi cái quạt máy, dưới ánh sáng của ngọn đèn 120 nến, rồi ra ném làn nhỡn tuyến qua cửa sổ rơi đến bịch một cái xuống con cóc..." Sự phê phán này cho thấy cả hai khuynh hướng đều chia sẻ ý thức xây dựng một nền văn xuôi quốc ngữ giản dị, trong sáng, chuẩn mực và đậm đà bản sắc dân tộc.
5. Sự chuyển hướng đề tài dưới tác động của phong trào Mặt trận Dân chủ (1936-1939)
Dưới tác động của phong trào đấu tranh công khai của quần chúng, báo Ngày Nay mở mục Bùn lầy nước đọng, chuyển hướng ngòi bút của các cây bút chủ lực Tự Lực văn đoàn sang hiện thực đời sống nông thôn (Cái Ve, Anh phải sống, Người vợ mù, Con trâu), đánh dấu đỉnh cao giao lưu hòa nhập giữa hai dòng văn học.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết văn học: Cung cấp một mô hình lý giải mới về sự vận động của văn học các nước thuộc địa đang trong tiến trình hiện đại hóa; khẳng định các khuynh hướng thẩm mỹ có thể chuyển hóa, bổ trợ cho nhau nhằm phục vụ mục tiêu tối thượng là nhân văn hóa và hiện đại hóa văn học.
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu văn học sử tích hợp xã hội học văn hóa, liên văn bản (intertextuality) và thi pháp học so sánh.
- Về thực tiễn giảng dạy: Đổi mới tư duy biên soạn giáo trình và phương pháp giảng dạy văn học 1932-1945 ở bậc đại học và trung học phổ thông; chấm dứt lối nhìn nhận đối lập khiên cưỡng giữa Tự Lực văn đoàn và trào lưu Hiện thực phê phán.
- Về chính sách văn hóa: Góp phần đánh giá công bằng, khách quan di sản văn học dân tộc, phục hồi vị thế xứng đáng của các tác giả lãng mạn tiến bộ trong tiến trình lịch sử văn học Việt Nam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những thành tựu xuất sắc, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật cần được mở rộng:
- Giới hạn không gian địa lý văn học: Luận án tập trung chủ yếu vào các tác giả và ấn phẩm văn học tại khu vực đô thị phía Bắc (Hà Nội), chưa bao quát toàn diện sự giao thoa văn xuôi diễn ra sôi nổi tại Nam Kỳ với các tên tuổi như Hồ Biểu Chánh, Phú Đức, Phi Vân.
- Giới hạn thể loại: Đối tượng khảo sát tập trung chủ yếu vào tiểu thuyết và truyện ngắn, chưa mở rộng sang thể loại phóng sự, kịch bản văn học và thơ ca (nơi sự giao thoa giữa Thơ Mới và Thơ Cách mạng diễn ra vô cùng phức tạp).
- Giới hạn thời gian lịch sử: Nghiên cứu dừng lại ở mốc 1945, chưa khảo sát bước chuyển tiếp và tái cấu trúc của các yếu tố giao thoa này khi bước vào giai đoạn văn học kháng chiến và hiện thực xã hội chủ nghĩa sau Cách mạng tháng Tám.
Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất:
- Hướng 1: Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) để khai thác dữ liệu lớn (text mining, topic modeling) trên toàn bộ kho lưu trữ báo chí văn học 1930-1945.
- Hướng 2: Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia về hiện tượng giao thoa lãng mạn - hiện thực giữa văn học Việt Nam, văn học Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) và văn học Đông Nam Á.
- Hướng 3: Khảo sát sự giao thoa thi pháp giữa văn xuôi lãng mạn - hiện thực với điện ảnh và hội họa thời kỳ Đông Dương.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình lại khung tham chiếu trong nghiên cứu văn học sử Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX; dự kiến tạo ra hàng trăm trích dẫn học thuật trong các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học chuyên ngành.
- Tác động giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc tái cấu trúc chương trình Ngữ văn giáo dục phổ thông và đại học, giúp học sinh - sinh viên tiếp cận tác phẩm Tự Lực văn đoàn và Hiện thực phê phán dưới góc nhìn thẩm mỹ đa chiều, toàn diện.
- Tác động xã hội và bảo tồn di sản: Thúc đẩy việc tái bản, số hóa và bảo tồn các tác phẩm văn xuôi giai đoạn 1932-1945, khơi dậy niềm tự hào về di sản hiện đại hóa ngôn ngữ và văn hóa dân tộc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học ngành Ngữ văn / Văn học Việt Nam: Tiếp cận khung lý thuyết giao thoa nghệ thuật, phương pháp luận so sánh hệ thống và nguồn tư liệu khảo sát văn bản phong phú.
- Giảng viên Đại học & Giáo viên Ngữ văn THPT: Có cơ sở khoa học vững chắc để đổi mới bài giảng, giải thích thấu đáo các hiện tượng văn học phức tạp (như vị trí trung gian của Thạch Lam, tính hiện thực của Khái Hưng, ngòi bút tâm lý của Nam Cao).
- Các nhà nghiên cứu Văn hóa & Xã hội học Lịch sử: Khai thác tư liệu về sự chuyển biến cấu trúc đô thị, lối sống thị dân và quá trình thức tỉnh ý thức cá nhân trong xã hội Việt Nam thời kỳ thuộc địa.
- Giới phê bình văn học & Độc giả yêu mến văn học dân tộc: Nâng cao năng lực thưởng thức nghệ thuật, vượt qua định kiến phân loại đơn sơ để thấu cảm trọn vẹn vẻ đẹp thẩm mỹ của các kiệt tác văn chương 1932-1945.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập hệ khái niệm và cơ chế vận hành của Hiện tượng giao thoa nghệ thuật trong một nền văn học thuộc địa đang hiện đại hóa nhanh chóng. Luận án đã mở rộng lý thuyết về Tiến hóa hệ thống văn học của Yuri Tynyanov và lý thuyết Trường văn học của Pierre Bourdieu, chứng minh rằng trong điều kiện giao lưu văn hóa Đông - Tây cưỡng bức và cấp tập, các cực thẩm mỹ không triệt tiêu nhau mà dung hợp tạo nên một hình thái văn học quá độ mang năng lượng nghệ thuật vượt trội.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu trước 1975 vốn thiên về cảm thụ trực giác hoặc trước 1986 bị chi phối bởi quan điểm xã hội học dung tục chia dòng cứng nhắc, luận án đã đổi mới bằng cách kết hợp tiếp cận hệ thống - cấu trúc với thi pháp học hiện đại và văn hóa học lịch sử. Phương pháp so sánh đối ngẫu văn bản chi tiết (micro-textual comparison) được đặt trên nền tảng dữ liệu kinh tế - xã hội định lượng (như thống kê 35 vạn trí thức tân học), tạo nên tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu văn bản là gì?
Phát hiện thú vị nhất là sự đảo chiều thi pháp ngoạn mục: các tác giả được coi là "lãng mạn thuần túy" của Tự Lực văn đoàn (Khái Hưng, Nhất Linh) lại chính là những người tiên phong xây dựng các chân dung hiện thực xuất sắc về tầng lớp quan lại phong kiến tha hóa (Nửa chừng xuân, Gia đình); trong khi "kiện tướng hiện thực phê phán" Nguyễn Công Hoan lại viết nên tiểu thuyết ái tình lãng mạn diễm lệ bậc nhất (Tắt lửa lòng), và Nam Cao đạt tới đỉnh cao chủ nghĩa hiện thực chính nhờ thừa hưởng kỹ thuật phân tích cảm giác nội tâm tinh vi của văn học lãng mạn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Khung phân tích 3 tầng (Bối cảnh xã hội -> Tư tưởng nghệ thuật -> Thi pháp hình thức) cùng hệ thống tiêu chí khảo sát văn bản (cốt truyện, nhân vật, điểm nhìn, độc thoại nội tâm) được chuẩn hóa hoàn toàn, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái áp dụng để khảo cứu hiện tượng giao thoa trên các thể loại khác (như Thơ Mới vs Thơ Cách mạng, Phóng sự vs Tiểu thuyết) hoặc trên các giai đoạn văn học khác (như văn học 1945-1975, văn học Đổi Mới sau 1986).
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ nền tảng luận án này nên được định hình ra sao?
Cần xây dựng chương trình nghiên cứu đa ngành: (1) Số hóa và xây dựng ngữ liệu văn xuôi 1932-1945 phục vụ phân tích tự động; (2) Mở rộng nghiên cứu giao thoa văn học đô thị Nam Kỳ và sự tiếp nhận văn học Pháp tại Đông Dương; (3) Xuất bản chuyên khảo so sánh đối chiếu giữa tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam với văn học các nước đồng văn khu vực Đông Á thời kỳ cận - hiện đại.
Kết luận
Luận án "Giao thoa nghệ thuật giữa hai khuynh hướng văn xuôi lãng mạn và văn xuôi hiện thực thời kì 1932-1945" của tác giả Thành Đức Bảo Thắng đã xác lập một dấu mốc học thuật quan trọng với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về giao thoa văn học: Hệ thống hóa các khái niệm, cơ chế, tiền đề và quy luật vận động của sự giao lưu, thẩm thấu nghệ thuật giữa các khuynh hướng sáng tác trong tiến trình hiện đại hóa.
- Giải kiến tạo định kiến nhị nguyên cơ giới: Bác bỏ quan điểm đối lập cực đoan giữa văn xuôi lãng mạn và hiện thực, phục hồi bức tranh toàn cảnh sinh động, chân thực và phức hợp của văn học Việt Nam giai đoạn 1932-1945.
- Chứng minh sự đồng quy về tư tưởng nhân văn: Làm sáng tỏ nền tảng bản thể chung của hai dòng văn học xuất phát từ sự bừng tỉnh ý thức cá nhân, khát vọng giải phóng con người khỏi xiềng xích lễ giáo phong kiến và tinh thần dân tộc tiềm ẩn.
- Giải mã bước nhảy vọt về thi pháp tự sự hiện đại: Chỉ ra sự tương tác và làm giàu lẫn nhau về kỹ thuật xây dựng kết cấu đa tuyến, tình huống kịch tính và nghệ thuật phân tích tâm lý chiều sâu (từ Nhất Linh, Khái Hưng, Thạch Lam đến Nam Cao, Vũ Trọng Phụng).
- Cung cấp công cụ phương pháp luận và nguồn tư liệu quy chuẩn: Đóng góp tài liệu tham khảo giàu giá trị khoa học cho công tác nghiên cứu học thuật, đào tạo sau đại học và đổi mới căn bản việc giảng dạy văn học dân tộc trong nhà trường hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------------- THÀNH ĐỨC BẢO THẮNG GIAO THOA NGHỆ THUẬT GIỮA HAI KHUYNH HƯỚNG VĂN XUÔI LÃNG MẠN VÀ VĂN XUÔI HIỆN THỰC THỜI Kì 1932-1945 Chuyên ngành:Văn học Việt Nam Mã số:62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2013 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------------- THÀNH ĐỨC BẢO THẮNG GIAO THOA NGHỆ THUẬT GIỮA HAI KHUYNH HƯỚNG VĂN XUÔI LÃNG MẠN VÀ VĂN XUÔI HIỆN THỰC THỜI Kì 1932-1945 Chuyên ngành:Văn học Việt Nam Mã số:62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: 1- PGS. LÊ THỊ DỤC TÚ 2- PGS. LÊ QUANG HƯNG HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án THÀNH ĐỨC BẢO THẮNG MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN iii MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Nhiệm vụ và giới hạn của đề tài 2 2. Nhiệm vụ của đề tài 2 2.
Giới hạn của đề tài 3 3. Phương pháp nghiên cứu 3 3. Phương pháp lịch sử 3 3. Phương pháp tiếp cận hệ thống 3 3.
Phương pháp phân tích, tổng hợp 3 3. Phương pháp so sánh 3 4. Đóng góp của luận án 4 4. Về phương diện lí luận 4 4.
Về phương diện thực tiễn 4 5. Cấu trúc của luận án 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 5 1. Những ý kiến liên quan đến vấn đề nghiên cứu ở giai đoạn trước 1975 5 1. Những ý kiến liên quan đến vấn đề nghiên cứu ở giai đoạn sau 1975 10 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ XÃ HỘI, VĂN HÓA CỦA SỰ GIAO THOA VĂN HỌC 17 2.
Khái niệm giao thoa, giao thoa văn học 17 2. Khái niệm giao thoa 17 2. Khái niệm giao thoa văn học 17 2. Kết cấu xã hội và những tư tưởng tình cảm mới 18 2.
Kết cấu xã hội mới 18 2. Sự nảy nở những tư tưởng, tình cảm mới 23 2. Sự tiếp nhận văn hóa, văn học phương Tây 26 2. Sự bừng tỉnh ý thức cá nhân 27 2.
Sự thay đổi quan điểm thẩm mĩ 30 2. Tiếp nhận tinh thần dân chủ, tư tưởng khoa học 33 2. Sự tác động của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc, đấu tranh giai cấp 37 2. Sự vận động nhanh chóng của nền văn học theo tiến trình hiện đại hóa CHƯƠNG 3 GIAO THOA VỀ TƯ TƯỞNG NGHỆ THUẬT 45 3.
Giao thoa trong cảm quan hiện thực và nội dung phản ánh 45 3. Giao thoa trong cảm quan hiện thực hướng tới con người 45 3. Giao thoa trong cảm quan hiện thực nhân đạo, tiến bộ 56 3. Giao thoa trong quan niệm nghệ thuật về con người 71 3.
Quan niệm nghệ thuật về con người cá nhân 72 3. Con người gắn với hoàn cảnh, chịu sự chi phối của hoàn cảnh 79 CHƯƠNG 4 GIAO THOA VỀ HÌNH THỨC NGHỆ THUẬT 85 4. Giao thoa trong kết cấu hiện đại và tình huống nghệ thuật 85 4. Kết cấu truyện mang tính hiện đại 85 4.
Giao thoa trong nghệ thuật tạo dựng tình huống 97 4. Giao thoa trong nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật 107 4. Miêu tả tâm lí nhân vật qua ngoại hiện 108 4. Miêu tả tâm lí nhân vật qua ngôn ngữ đối thoại, độc thoại nội tâm 118 KẾT LUẬN 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO 150 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài 1. Văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX phát triển sôi động, phong phú và vận động ngày càng nhanh chóng theo tiến trình hiện đại hóa. Đây là thời kì đánh dấu bước chuyển mình của văn học dân tộc từ hình thái, tính chất của văn học trung đại sang hình thái và tính chất của văn học hiện đại. Nghiên cứu thời kì văn học này, các nhà nghiên cứu chia ra các chặng, các bộ phận, khuynh hướng, trào lưu.
nhằm mục đích khái quát, chỉ ra các đặc điểm, đặc trưng và quá trình vận động, phát triển mang tính quy luật của nó. Văn học thời kì này được chia thành hai bộ phận dựa vào thái độ chính trị của người cầm bút đối với chính quyền thực dân: bộ phận văn học công khai (hợp pháp) và bộ phận văn học bí mật (bất hợp pháp). Gắn với bộ phận văn học công khai, nổi bật là hai khuynh hướng lãng mạn và hiện thực. Sự phân chia như trên rất cần thiết trong nghiên cứu lý luận văn học.
Song, trong thực tiễn đời sống văn học thời kỳ này, theo quan sát của chúng tôi, giữa các khuynh hướng văn học không có ranh giới tuyệt đối và luôn có sự giao thoa, ảnh hưởng qua lại, đan xen lẫn nhau ở nhiều cấp độ, từ cái nhìn hiện thực tới phương thức phản ánh. Sự giao thoa này đã ảnh hưởng rất lớn tới chất lượng nội dung và hình thức thể hiện của các khuynh hướng văn học. Nhìn nhận, phân tích, đánh giá sự giao thoa này là cần thiết, đặc biệt ở lĩnh vực văn xuôi. Một mặt, chúng ta có thể thấy rõ hơn thực tế sinh động của văn xuôi nói riêng cũng như văn học nói chung.
Tác phẩm văn học không chỉ bó hẹp trong các khuynh hướng, trào lưu mà luôn vận động trong sự gặp gỡ, tác động qua lại lẫn nhau, có sự kế thừa, phát triển trong nội dung tư tưởng và hình thức thể hiện. Mặt khác, tránh được cái nhìn cơ giới hóa vẫn còn tồn tại rải rác trong một số giáo trình bằng việc cắt nghĩa, lý giải sự phong phú, đa dạng, phức tạp, từ đó đưa ra các đánh giá, nhận định một cách khách quan, khoa học về tác giả cũng như tác phẩm văn học. Đây là thời kì văn học phát triển triển rực rỡ với những thành tựu phong phú, những vấn đề mang ý nghĩa sâu sắc đối với đời sống xã hội, đánh dấu bước tiến quan trọng trong tiến trình vận động, phát triển của lịch sử văn học. Tìm hiểu sự giao thoa về tư tưởng và nghệ thuật giữa hai khuynh hướng này cũng chính là tìm hiểu sự gặp gỡ, kế thừa giữa các tác giả của hai khuynh hướng, giữa truyền thống và hiện đại, giữa Đông và Tây, thấy rõ hơn được những giá trị bất biến, những giá trị mới trong quá trình vận động hòa nhập với văn học hiện đại thế giới.
Trong thực tế, quá trình nghiên cứu và giảng dạy văn học thời kỳ này trước 1986, các nhà nghiên cứu với nhiều lý do thường chỉ tập trung chú ý tới khuynh hướng văn học hiện thực. Sau 1986, vị trí, giá trị của văn học lãng mạn (đặc biệt là văn xuôi khuynh hướng lãng mạn) được chú ý nghiên cứu trên tinh thần khách quan, khoa học và các nhà nghiên cứu đã chỉ ra những đóng góp nổi bật của khuynh hướng này trong tiến trình vận động, phát triển của văn xuôi nói riêng, văn học dân tộc nói chung. Đồng thời, thấy rõ hơn tính phức tạp nhiều mặt, sự ảnh hưởng qua lại của khuynh hướng lãng mạn với khuynh hướng hiện thực về tư tưởng và nghệ thuật. Song chưa có công trình chuyên biệt nào nghiên cứu giao thoa giữa hai khuynh hướng một cách hệ thống mà chỉ là những ý kiến, nhận định riêng trong các bài viết, các giáo trình.
Xuất phát từ thực tế giảng dạy trong nhà trường, văn xuôi thời kỳ 1932 - 1945 chiếm một dung lượng lớn, là một trong những nội dung cơ bản tạo nên giá trị đặc sắc, góp phần hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam. Tiếp đó là sự xuất hiện của nhiều tác giả lớn với những kiệt tác và hình tượng nghệ thuật bất hủ, độc đáo. Do đó, tìm hiểu sự giao thoa về tư tưởng và nghệ thuật gữa hai khuynh hướng văn xuôi trên là rất cần thiết, có giá trị thực tiễn cao đối với quá trình giảng dạy. Tìm hiểu, nghiên cứu theo hướng này giúp cho người giáo viên hiểu thấu đáo hơn về diện mạo, tính chất của giai đoạn văn học.
Từ đó, hiểu sâu sắc hơn về tác giả, tác phẩm tiêu biểu của họ. Với những lý do trên, chúng tôi mạnh dạn đặt vấn đề nghiên cứu đề tài: Giao thoa nghệ thuật giữa hai khuynh hướng văn xuôi lãng mạn và văn xuôi hiện thực thời kì 1932 - 1945. Nhiệm vụ và giới hạn của đề tài 1. Nhiệm vụ của đề tài Luận án hướng tới tìm hiểu và phân tích những yếu tố giao thoa, những biểu hiện gần gũi, tương đồng giữa khuynh hướng lãng mạn và khuynh hướng hiện thực trong văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1932 - 1945 ở các cấp độ: Giao thoa về tư tưởng nghệ thuật.
Giao thoa về hình thức nghệ thuật. Giới hạn của đề tài Đề tài tập trung tìm hiểu sự giao thoa giữa hai khuynh hướng lãng mạn và hiện thực trong văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1930-1945, khảo sát qua một số cây bút tiêu biểu: Nhất Linh, Khái Hưng, Hoàng Đạo, Thạch Lam, Trần Tiêu, Hồ Dzếnh, Thanh Tịnh, Nguyễn Tuân, Nguyễn Công Hoan, Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Nguyên Hồng. Phương pháp nghiên cứu 3. Phương pháp lịch sử Khuynh hướng lãng mạn và khuynh hướng hiện thực trong văn học Việt Nam ra đời và phát triển trong hoàn cảnh lịch sử, xã hội, văn hóa cụ thể - thời kì 1932 - 1945 Vận dụng phương pháp lịch sử để nghiên cứu sự giao thoa giữa văn xuôi lãng mạn và hiện thực sẽ giúp chúng tôi thấy được những nguyên nhân tất yếu tạo nên hiện tượng độc đáo này.
Qua đó khẳng định được những yếu tố tích cực cũng như những đóng góp của văn xuôi thuộc hai khuynh hướng này đối với lịch sử văn học. Phương pháp tiếp cận hệ thống Chúng tôi quan niệm khuynh hướng văn học là một hệ thống hoàn chỉnh, có mở đầu, kết thúc cũng như quá trình vận động và phát triển với những đặc trưng, đặc điểm riêng trong một thời điểm lịch sử cụ thể. Phương pháp tiếp cận hệ thống giúp chúng tôi tìm hiểu, phân tích yếu tố giao thoa trong văn xuôi giữa hai khuynh hướng lãng mạn và hiện thực trên từng cấp độ cụ thể, từ giao thoa về tư tưởng nghệ thuật, giao thoa về hình thức nghệ thuật tới các cấp độ tác phẩm, hình tượng nghệ thuật… 5. Phương pháp phân tích, tổng hợp Phương pháp phân tích, tổng hợp được vận dụng trong việc phân tích nội dung tác phẩm, hình tượng nghệ thuật, các biện pháp nghệ thuật để thấy được các yếu tố giao thoa giữa hai khuynh hướng văn xuôi lãng mạn và hiện thực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thành Đức Bảo Thắng (2013). Giao thoa văn xuôi lãng mạn & hiện thực 1932-1945: Luận án [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/giao-thoa-nghe-thuat-van-xuoi-lang-man-hien-thuc-thoi-ky-1932-1945-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giao thoa văn xuôi lãng mạn & hiện thực 1932-1945: Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ngữ văn: Phân tích sâu sắc giao thoa nghệ thuật văn xuôi lãng mạn và hiện thực Việt Nam, 1932-1945.
Luận án "Giao thoa văn xuôi lãng mạn & hiện thực 1932-1945: Luận án" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Giao thoa văn xuôi lãng mạn & hiện thực 1932-1945: Luận án" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giao thoa văn xuôi lãng mạn & hiện thực 1932-1945: Luận án" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Giao thoa văn xuôi lãng mạn & hiện thực 1932-1945: Luận án" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giao thoa văn xuôi lãng mạn & hiện thực 1932-1945: Luận án" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giao thoa văn xuôi lãng mạn & hiện thực 1932-1945: Luận án" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.