Luận án tác động của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc - Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Thành Phố Hồ Chí Minh

Luận án Nguyễn Mẹo tập trung nghiên cứu, đề xuất giải pháp hiệu quả cho vấn đề cụ thể trong lĩnh vực khoa học. Phân tích và đánh giá các phương pháp hiện tại.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Fibrin giàu tiểu cầu: Nền tảng điều trị nha chu
Số trang:
199 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Fibrin giàu tiểu cầu Nền tảng điều trị nha chu

Nghiên cứu khoa học đã tập trung vào fibrin giàu tiểu cầu (PRF) như một phương pháp tiên tiến trong điều trị nha chu. PRF, một sản phẩm tự thân từ máu, chứa nhiều tiểu cầu, bạch cầu và yếu tố tăng trưởng. Nó tạo ra một ma trận fibrin ba chiều, hỗ trợ quá trình lành thương và tái tạo mô. Mục tiêu chính là đánh giá tác động của PRF kết hợp vật liệu ghép xương dị loại lên tế bào dây chằng nha chu. Đặc biệt, nghiên cứu này chú trọng ứng dụng lâm sàng trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc. Các yếu tố tăng trưởng trong PRF kích thích các phản ứng sinh học cần thiết cho sự phục hồi của các cấu trúc nha chu bị tổn thương. Điều này bao gồm xương ổ răng, dây chằng nha chu và cement chân răng. Việc kết hợp PRF với vật liệu ghép xương dị loại hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn trong việc tái tạo thể tích xương và cải thiện tiên lượng cho răng bị ảnh hưởng bởi viêm nha chu.

1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển PRF trong nha khoa

Fibrin giàu tiểu cầu (PRF) là một chế phẩm tự thân được điều chế từ máu bệnh nhân, không cần thêm chất chống đông máu. Nó khác biệt so với huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) ở chỗ tạo ra một cấu trúc gel fibrin ổn định. Gel này giữ lại các tiểu cầu, bạch cầu và các yếu tố tăng trưởng một cách tự nhiên. Lịch sử phát triển của PRF bắt đầu từ những năm 2000, kế thừa các công nghệ huyết tương giàu tiểu cầu trước đó. Sự đơn giản trong quy trình chiết tách và tính an toàn cao (do không sử dụng hóa chất ngoại sinh) đã giúp PRF nhanh chóng trở thành một công cụ quan trọng trong y học tái tạo. Đặc biệt, ứng dụng của PRF trong nha khoa bao gồm phẫu thuật ghép xương, điều trị túi nha chu, và các quy trình nâng xoang. Nó kích thích lành thương tự nhiên, giảm viêm, và thúc đẩy tái tạo mô cứng và mô mềm, cải thiện đáng kể kết quả điều trị nha chu.

1.2. Cơ chế sinh học của Fibrin giàu tiểu cầu và tái tạo mô

Cơ chế sinh học của fibrin giàu tiểu cầu dựa trên khả năng giải phóng chậm và liên tục các yếu tố tăng trưởng. Ma trận fibrin ba chiều của PRF đóng vai trò như một khung đỡ sinh học. Nó cho phép các tế bào di chuyển, bám dính, tăng sinh và biệt hóa. Các yếu tố tăng trưởng chính bao gồm PDGF (yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu), VEGF (yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu), và TGF-β1 (yếu tố tăng trưởng biến đổi beta 1). Các yếu tố này kích thích quá trình tạo xương mới, hình thành mạch máu (angiogenesis), và tăng sinh tế bào sợi. Trong điều trị viêm nha chu, PRF giúp tái tạo mô nha chu bị phá hủy, bao gồm xương ổ răng, dây chằng nha chu và cement chân răng. Nó cũng có tính kháng khuẩn và giảm viêm, tạo môi trường thuận lợi cho quá trình lành thương. Việc giải phóng các yếu tố tăng trưởng một cách sinh lý giúp tối ưu hóa phản ứng của cơ thể đối với tổn thương và phục hồi.

1.3. PRF kết hợp vật liệu ghép xương trong điều trị tiêu xương

Việc kết hợp fibrin giàu tiểu cầu (PRF) với vật liệu ghép xương dị loại là một chiến lược hiệu quả trong điều trị các khiếm khuyết xương nha chu, đặc biệt là tiêu xương theo chiều dọc. Vật liệu ghép xương dị loại (xenograft bone substitute material - XBSM) cung cấp một cấu trúc xương cần thiết, đóng vai trò như một giàn giáo vật lý. PRF bổ sung các yếu tố sinh học quan trọng. PRF không chỉ ổn định vật liệu ghép xương mà còn tăng cường khả năng tích hợp xương của vật liệu này. Các yếu tố tăng trưởng trong PRF kích thích sự di chuyển và biệt hóa của các tế bào tạo xương (osteoblasts) và tế bào gốc dây chằng nha chu (hPDLSCs). Điều này dẫn đến sự hình thành xương mới nhanh hơn và chất lượng tốt hơn. Sự kết hợp này tối ưu hóa môi trường vi mô tại vùng tổn thương, thúc đẩy quá trình tái tạo xương và dây chằng nha chu một cách hiệu quả. Nó hỗ trợ khả năng sống sót và hoạt động chức năng của các tế bào tham gia vào quá trình tái tạo xương.

II. Đánh giá tác động in vitro của Fibrin giàu tiểu cầu

Nghiên cứu này đã tiến hành các thử nghiệm in vitro để đánh giá tác động của hỗn hợp A-PRF (Advanced Platelet-Rich Fibrin) kết hợp vật liệu thay thế xương dị loại (XBSM). Mục tiêu là định lượng yếu tố tăng trưởng phóng thích và xác định ảnh hưởng lên tế bào gốc dây chằng nha chu người (hPDLSCs). Các thí nghiệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế sinh học ở cấp độ tế bào, trước khi ứng dụng lâm sàng. Sự tương tác giữa các thành phần của A-PRF và XBSM được phân tích kỹ lưỡng, đặc biệt là khả năng giải phóng bền vững các yếu tố tăng trưởng. Đây là chìa khóa cho thành công của y học tái tạo nha chu. Kết quả in vitro đóng vai trò nền tảng, minh chứng cho tính an toàn và tiềm năng thúc đẩy tái tạo mô của hỗn hợp. Sự kiểm soát chặt chẽ trong môi trường phòng thí nghiệm giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu sinh học.

2.1. Phóng thích yếu tố tăng trưởng từ A PRF XBSM

Nghiên cứu đã định lượng sự phóng thích các yếu tố tăng trưởng quan trọng như PDGF-AB (Platelet-Derived Growth Factor-AB) và VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor) từ hỗn hợp dịch chiết A-PRF và vật liệu thay thế xương dị loại (XBSM). Kết quả cho thấy sự phóng thích của PDGF-AB và VEGF diễn ra liên tục và bền vững qua các thời điểm thực nghiệm. PDGF-AB kích thích sự tăng sinh và di chuyển của các tế bào liên quan đến quá trình lành thương, bao gồm nguyên bào sợi và tế bào tạo xương. VEGF đóng vai trò thiết yếu trong quá trình hình thành mạch máu mới (angiogenesis), cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho vùng tái tạo. Sự giải phóng ổn định của các yếu tố tăng trưởng này rất quan trọng. Nó đảm bảo duy trì môi trường vi mô thuận lợi cho quá trình tái tạo mô nha chu và xương trong thời gian dài. Điều này khẳng định tiềm năng sinh học của hỗn hợp A-PRF-XBSM trong y học tái tạo.

2.2. Ảnh hưởng của hỗn hợp A PRF XBSM đến hPDLSCs

Hỗn hợp A-PRF kết hợp XBSM đã được đánh giá về tác động của nó lên tế bào gốc dây chằng nha chu người (hPDLSCs). hPDLSCs là những tế bào đa năng, đóng vai trò trung tâm trong quá trình tái tạo mô nha chu. Nghiên cứu đã chứng minh rằng hỗn hợp này không chỉ an toàn mà còn có khả năng kích thích hoạt động của hPDLSCs. Cụ thể, nó thúc đẩy sự tăng sinh và khả năng sống của các tế bào này. hPDLSCs có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, bao gồm nguyên bào sợi, tế bào tạo xương và tế bào tạo cement. Sự tương tác thuận lợi giữa A-PRF-XBSM và hPDLSCs cho thấy tiềm năng to lớn trong việc khôi phục các cấu trúc nha chu bị tổn thương. Điều này tạo ra một môi trường tối ưu cho quá trình phục hồi và tái tạo, củng cố nền tảng sinh học cho các ứng dụng lâm sàng trong điều trị viêm nha chu.

2.3. Tính an toàn và khả năng tăng sinh của tế bào hPDLSCs

Nghiên cứu đã khẳng định tính an toàn của hỗn hợp A-PRF kết hợp XBSM đối với tế bào gốc dây chằng nha chu người (hPDLSCs). Các thí nghiệm cho thấy hỗn hợp này không gây độc tế bào. Ngược lại, nó còn thúc đẩy đáng kể khả năng sống và tăng sinh của hPDLSCs. Sự tăng sinh tế bào là một bước cơ bản và thiết yếu trong mọi quá trình lành thương và tái tạo mô. Tác động tích cực này chứng minh rằng A-PRF-XBSM tạo ra một môi trường vi mô thuận lợi cho sự phát triển của hPDLSCs. Điều này là cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của điều trị tái tạo nha chu. Nó đảm bảo rằng các tế bào chủ đạo cho việc hình thành mô mới có thể sinh sôi nảy nở và hoạt động hiệu quả. Kết quả này củng cố niềm tin vào việc ứng dụng hỗn hợp trong lâm sàng, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả sinh học của nó.

III. Hiệu quả lâm sàng Fibrin giàu tiểu cầu trong viêm nha chu

Nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của A-PRF kết hợp vật liệu thay thế xương dị loại trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc. Các chỉ số nha chu được theo dõi chặt chẽ trước và sau điều trị. Mục tiêu là định lượng mức độ cải thiện lâm sàng và X quang. Phương pháp này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong y học tái tạo nha chu, nhằm phục hồi các cấu trúc hỗ trợ răng bị phá hủy. Kết quả lâm sàng cung cấp bằng chứng trực tiếp về lợi ích của phương pháp điều trị. Nó bao gồm giảm độ sâu túi nha chu, tăng bám dính lâm sàng và tái tạo xương ổ răng. Việc sử dụng nhóm chứng giúp so sánh khách quan hiệu quả của phương pháp mới. Điều này khẳng định vai trò của A-PRF trong việc tăng cường khả năng lành thương và tái tạo mô xương trong các trường hợp phức tạp của bệnh nha chu.

3.1. Thiết kế nghiên cứu ứng dụng và đối tượng bệnh nhân

Nghiên cứu đã được thiết kế dưới dạng ứng dụng lâm sàng có nhóm chứng. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân mắc viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc, được điều trị tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Bệnh nhân được chia thành nhóm thử nghiệm (sử dụng A-PRF kết hợp XBSM) và nhóm đối chứng (sử dụng XBSM đơn thuần hoặc điều trị tiêu chuẩn). Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y tế, đảm bảo an toàn cho người tham gia. Việc theo dõi định kỳ sau điều trị giúp đánh giá các biến số lâm sàng và X quang. Thiết kế nghiên cứu này cho phép so sánh hiệu quả một cách khách quan, cung cấp bằng chứng cấp độ cao về lợi ích của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị nha chu tái tạo. Điều này củng cố tính xác thực và độ tin cậy của các kết quả thu được.

3.2. Thay đổi các chỉ số nha chu sau 3 và 6 tháng điều trị

Kết quả nghiên cứu lâm sàng ghi nhận những thay đổi tích cực đáng kể ở các chỉ số nha chu sau 3 và 6 tháng điều trị. Các chỉ số như chỉ số mảng bám (PlI), chỉ số nướu (GI), sự tụt nướu (GR), độ sâu túi nha chu (PD) và mất bám dính lâm sàng (CAL) đã được đánh giá. Cụ thể, nhóm sử dụng A-PRF kết hợp XBSM cho thấy sự giảm sâu túi nha chu và cải thiện bám dính lâm sàng rõ rệt hơn so với nhóm đối chứng. Điều này phản ánh sự lành thương và tái tạo mô nha chu hiệu quả. Sự ổn định của bờ nướu cũng được ghi nhận, giảm thiểu tình trạng tụt nướu. Những cải thiện này là minh chứng cho khả năng của A-PRF trong việc thúc đẩy môi trường lành thương tối ưu. Điều này không chỉ giúp kiểm soát bệnh viêm nha chu mà còn phục hồi chức năng và thẩm mỹ của vùng nha chu bị tổn thương, mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân.

3.3. Hiệu quả tái tạo xương ổ trên X quang sau 6 tháng

Phim X quang đã cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả tái tạo xương ổ răng sau 6 tháng điều trị. Các biến số như tiêu mào xương ổ (ACR - Alveolar Crestal Resorption) và lấp khiếm khuyết xương (DF - Defect Fill) đã được phân tích. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng A-PRF kết hợp XBSM có mức độ lấp khiếm khuyết xương và giảm tiêu xương ổ răng đáng kể hơn so với nhóm đối chứng. Điều này chứng minh khả năng của fibrin giàu tiểu cầu trong việc kích thích hình thành xương mới. Nó cũng củng cố cấu trúc xương ổ răng bị tổn thương do viêm nha chu. Hình ảnh X quang thể hiện sự tăng mật độ xương và giảm kích thước khiếm khuyết, đặc biệt là trong các trường hợp tiêu xương theo chiều dọc. Các phát hiện này khẳng định vai trò quan trọng của A-PRF trong việc cải thiện tiên lượng răng và khôi phục chức năng ăn nhai cho bệnh nhân. Nó đóng góp vào sự thành công tổng thể của phác đồ điều trị.

IV. Phân tích yếu tố tăng trưởng trong điều trị nha chu

Nghiên cứu đã đi sâu vào việc phân tích mức độ hiện diện của các yếu tố tăng trưởng trong dịch khe nướu (GCF) sau khi sử dụng A-PRF kết hợp vật liệu thay thế xương dị loại. Việc định lượng các yếu tố tăng trưởng như PDGF-BB, VEGF và TGF-β1 cung cấp cái nhìn sinh học về quá trình lành thương và tái tạo mô. GCF là một môi trường quan trọng, phản ánh các phản ứng sinh hóa tại chỗ trong túi nha chu. Sự thay đổi nồng độ của các yếu tố tăng trưởng này cho phép đánh giá động học của quá trình phục hồi. Nó xác định vai trò cụ thể của PRF trong điều hòa các cơ chế tái tạo. Việc phân tích này không chỉ củng cố bằng chứng về hiệu quả của A-PRF ở cấp độ phân tử mà còn giúp hiểu rõ hơn về cách thức PRF thúc đẩy tái tạo mô nha chu và xương. Điều này là cần thiết để tối ưu hóa các phác đồ điều trị trong tương lai.

4.1. Biểu hiện PDGF BB trong dịch khe nướu GCF

Phân tích đã cho thấy sự biểu hiện của yếu tố tăng trưởng PDGF-BB (Platelet-Derived Growth Factor-BB) trong dịch khe nướu (GCF) sau điều trị. PDGF-BB là một trong những yếu tố tăng trưởng mạnh mẽ nhất, thúc đẩy sự tăng sinh và di chuyển của tế bào gốc, nguyên bào sợi và tế bào tạo xương. Nồng độ PDGF-BB cao trong GCF của nhóm điều trị bằng A-PRF-XBSM cho thấy hoạt động sinh học tích cực tại vùng tổn thương. Yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành mô liên kết và xương mới, cần thiết cho việc phục hồi cấu trúc nha chu. Sự hiện diện và duy trì nồng độ PDGF-BB trong GCF là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Nó cho thấy quá trình tái tạo đang diễn ra hiệu quả và tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các tế bào phục hồi. Điều này củng cố vai trò của PRF trong việc cung cấp các tín hiệu sinh học cần thiết cho sự lành thương.

4.2. Mức độ VEGF và TGF β1 trong GCF sau điều trị

Nghiên cứu cũng đã đánh giá mức độ của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và yếu tố tăng trưởng biến đổi beta 1 (TGF-β1) trong dịch khe nướu (GCF). VEGF là yếu tố chủ chốt trong quá trình hình thành mạch máu mới (angiogenesis), đảm bảo cung cấp máu và chất dinh dưỡng đầy đủ cho vùng đang lành thương. TGF-β1 đóng vai trò đa dạng trong quá trình lành vết thương, bao gồm kích thích tổng hợp ma trận ngoại bào, điều hòa miễn dịch và chống viêm. Mức độ tăng cao của VEGF và TGF-β1 trong GCF của nhóm A-PRF-XBSM cho thấy sự tăng cường của các quá trình này. Điều đó hỗ trợ mạnh mẽ cho tái tạo mô. Các yếu tố này hoạt động hiệp đồng, không chỉ thúc đẩy sự phát triển của mô mềm mà còn hỗ trợ quá trình hình thành xương. Việc định lượng các yếu tố này cung cấp bằng chứng cụ thể về phản ứng sinh học của cơ thể với phương pháp điều trị, làm rõ cơ chế phục hồi.

4.3. Vai trò của yếu tố tăng trưởng trong phục hồi mô nha chu

Các yếu tố tăng trưởng như PDGF-BB, VEGF, và TGF-β1 đóng vai trò trung tâm trong quá trình phục hồi mô nha chu sau điều trị. Chúng hoạt động như các tín hiệu sinh học, điều hòa các phản ứng tế bào phức tạp. PDGF-BB thúc đẩy tăng sinh và di chuyển tế bào, tạo nền tảng cho sự tái tạo. VEGF đảm bảo mạch máu mới được hình thành, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng thiết yếu, từ đó hỗ trợ sự sống của tế bào và sự hình thành mô mới. TGF-β1 tham gia vào việc điều hòa ma trận ngoại bào, chống viêm và kích thích biệt hóa tế bào tạo xương. Sự hiện diện đồng thời và cân bằng của các yếu tố này trong dịch khe nướu tạo ra một môi trường tối ưu cho quá trình tái tạo xương và các cấu trúc nha chu khác. Hiểu rõ vai trò của từng yếu tố giúp tối ưu hóa việc sử dụng PRF. Nó tăng cường khả năng phục hồi tự nhiên của cơ thể và nâng cao hiệu quả điều trị viêm nha chu có tiêu xương.

V. Tiềm năng và ứng dụng Fibrin giàu tiểu cầu tái tạo xương

Nghiên cứu về tác động của fibrin giàu tiểu cầu (PRF) trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc đã mở ra những tiềm năng lớn. Kết quả tổng thể khẳng định A-PRF kết hợp vật liệu thay thế xương dị loại mang lại hiệu quả cao trong việc tái tạo mô nha chu và xương ổ răng. Phương pháp này cung cấp một giải pháp sinh học an toàn và hiệu quả, thúc đẩy quá trình lành thương tự nhiên của cơ thể. Ý nghĩa ứng dụng của đề tài rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh các phương pháp điều trị truyền thống còn nhiều hạn chế đối với các khiếm khuyết xương phức tạp. Nghiên cứu này không chỉ củng cố bằng chứng khoa học về PRF mà còn mở ra hướng đi mới cho y học tái tạo nha chu. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh nha chu nặng. Các phân tích chi tiết từ in vitro đến lâm sàng đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ chế và hiệu quả của phương pháp này.

5.1. Bàn luận về kết quả và ý nghĩa nghiên cứu lâm sàng

Các kết quả từ nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận hiệu quả vượt trội của A-PRF kết hợp vật liệu thay thế xương dị loại trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc. Sự cải thiện đáng kể các chỉ số lâm sàng như độ sâu túi nha chu giảm, mất bám dính lâm sàng tăng và sự ổn định của bờ nướu đã được ghi nhận. Đặc biệt, hình ảnh X quang cho thấy khả năng tái tạo xương ổ răng vượt trội với mức độ lấp khiếm khuyết cao và giảm tiêu xương. Những phát hiện này có ý nghĩa lớn đối với thực hành nha khoa. Nó cung cấp một phác đồ điều trị tiên tiến cho các trường hợp viêm nha chu nặng. Phương pháp này không chỉ giải quyết các triệu chứng mà còn khôi phục cấu trúc và chức năng của nha chu. Điều này góp phần vào sự ổn định lâu dài của răng và sức khỏe răng miệng tổng thể của bệnh nhân. Nghiên cứu củng cố vai trò của PRF như một công cụ hiệu quả trong y học tái tạo.

5.2. Điểm mới và những hạn chế của đề tài khoa học

Điểm mới của đề tài nằm ở việc nghiên cứu sâu sắc tác động của A-PRF kết hợp xương dị loại trên cả hai cấp độ: in vitro và ứng dụng lâm sàng, đặc biệt trong điều trị tiêu xương theo chiều dọc. Việc định lượng yếu tố tăng trưởng phóng thích và phân tích ảnh hưởng trên tế bào gốc dây chằng nha chu người cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nghiên cứu cũng tiến hành phân tích các yếu tố tăng trưởng trong dịch khe nướu, mang lại cái nhìn toàn diện về cơ chế sinh học tại chỗ. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế. Quy mô mẫu có thể cần lớn hơn để tăng cường độ khái quát hóa của kết quả. Thời gian theo dõi 6 tháng, mặc dù đủ để đánh giá các thay đổi ban đầu, nhưng có thể cần kéo dài hơn để đánh giá sự ổn định lâu dài của các kết quả tái tạo xương. Việc đa dạng hóa vật liệu ghép xương và các loại PRF cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

5.3. Hướng phát triển cho y học tái tạo nha chu trong tương lai

Kết quả của nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển đầy hứa hẹn cho y học tái tạo nha chu. Cần tiếp tục các nghiên cứu dài hạn với quy mô mẫu lớn hơn để xác nhận tính ổn định và bền vững của kết quả điều trị. Việc nghiên cứu các biến thể khác của PRF (ví dụ: i-PRF, C-PRF) và sự kết hợp với các loại vật liệu ghép xương tiên tiến khác có thể tối ưu hóa hơn nữa hiệu quả tái tạo. Ngoài ra, việc tích hợp các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh 3D tiên tiến hơn có thể cung cấp đánh giá chi tiết hơn về thể tích và chất lượng xương tái tạo. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng để đánh giá tác động của PRF trên các loại khiếm khuyết nha chu khác hoặc trong các quy trình cấy ghép nha khoa. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các phác đồ điều trị cá thể hóa, tối đa hóa tiềm năng tái tạo mô và cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân nha chu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nguyễn mẹo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN MẸO TÁC ĐỘNG CỦA FIBRIN GIÀU TIỂU CẦU KẾT HỢP XƢƠNG DỊ LOẠI LÊN TẾ BÀO DÂY CHẰNG NHA CHU NGƢỜI ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM NHA CHU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN MẸO TÁC ĐỘNG CỦA FIBRIN GIÀU TIỂU CẦU KẾT HỢP XƢƠNG DỊ LOẠI LÊN TẾ BÀO DÂY CHẰNG NHA CHU NGƢỜI ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM NHA CHU NGÀNH: RĂNG HÀM MẶT MÃ SỐ: 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ THỊ QUỲNH LAN 2. NGUYỄN THU THỦY THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả Nguyễn Mẹo MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt và thuật ngữ Anh – Việt Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tế bào gốc dây chằng nha chu. Fibrin giàu tiểu cầu. Lịch sử phát triển Fibrin giàu tiểu cầu (PRF). Những tiến bộ trong quy trình tạo fibrin giàu tiểu cầu.

Ảnh hưởng của PRF lên đặc tính sinh học của tế bào dây chằng nha chu. Ảnh hưởng của PRF lên những đặc tính sinh học của tế bào dây chằng nha chu. Ảnh hưởng của PRF kết hợp vật liệu ghép thay thế xương lên những đặc tính sinh học của tế bào dây chằng nha chu. Hiệu quả lâm sàng của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc.

Hiệu quả lâm sàng của PRF trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc (IBD). Hiệu quả lâm sàng của PRF kết hợp vật liệu ghép thay thế xương trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc. Biểu hiện dấu ấn sinh học trong dịch khe nướu khi sử dụng PRF trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc .22 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu in vitro về hình thái và hóa sinh của A-PRF kết hợp vật liệu thay thế xương dị loại.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Dòng tế bào và dụng cụ, thiết bị, hóa chất nghiên cứu. Tiến trình thực hiện nghiên cứu. Tổ chức nhóm nghiên cứu và kiểm soát sai lệch thông tin.

Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Nghiên cứu ứng dụng lâm sàng có nhóm chứng. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu.

Mẫu nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Mô tả các biến số nghiên cứu.

Tổ chức nhóm nghiên cứu và kiểm soát sai lệch thông tin. Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu .57 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Định lượng các yếu tố tăng trưởng PDGF-AB và VEGF phóng thích từ hỗn hợp dịch chiết A-PRF-XBSM.

Sự phóng thích yếu tố tăng trưởng PDGF-AB ở từng thời điểm thực nghiệm và tích luỹ theo thời gian. Sự phóng thích yếu tố tăng trưởng VEGF ở từng thời điểm thực nghiệm và tích luỹ theo thời gian. Tính an toàn và tác động của hỗn hợp A-PRF-XBSM đối với hPDLSCs. Ảnh hưởng của A-PRF kết hợp XBSM lên khả năng sống của hPDLSCs.

Tác động của A-PRF-XBSM lên sự tăng sinh của hPDLSCs. Hiệu quả lâm sàng và X quang của A-PRF kết hợp vật liệu thay thế xương dị loại. Tình trạng nha chu lúc ban đầu (T0) trên lâm sàng và phim X quang. So sánh thay đổi chỉ số mảng bám (PlI) sau 3 và 6 tháng.

So sánh thay đổi chỉ số nướu (GI) sau 3 và 6 tháng. So sánh thay đổi vị trị bờ nướu (sự tụt nướu - GR) sau 3 và 6 tháng. So sánh thay đổi độ sâu túi nha chu (PD) sau 3 và 6 tháng. So sánh thay đổi về mất bám dính lâm sàng (CAL) sau 3 và 6 tháng.

So sánh tiêu mào xương ổ (ACR) trên X quang lúc ban đầu và 6 tháng 80 3. So sánh lấp khiếm khuyết (DF) trên X quang sau 6 tháng. Mức độ hiện diện những yếu tố tăng trưởng PDGF-BB, VEGF và TGF-β1 trong dịch khe nướu (GCF). Biểu hiện PDGF-BB trong dịch khe nướu.

Biểu hiện VEGF trong dịch khe nướu. Biểu hiện TGF-β1 trong dịch khe nướu .85 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Hiệu quả phóng thích yếu tố tăng trưởng PDGF-AB và VEGF trong dịch chiết hỗn hợp A-PRF-XBSM. Tính an toàn và tác động của hỗn hợp A-PRF-XBSM đối với hPDLSCs.

Chọn nguồn tế bào thực hiện thí nghiệm. Ảnh hưởng của A-PRF kết hợp XBSM lên khả năng sống của hPDLSCs. Tác động của A-PRF-XBSM lên sự tăng sinh của hPDLSCs. Tác động của A-PRF-XBSM lên sự di cư của hPDLSCs.

Hiệu quả lâm sàng khi sử dụng A-PRF kết hợp vật liệu thay thế xương dị loại trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc. Bàn luận về đối tượng, phương pháp nghiên cứu. Hiệu quả lâm sàng của A-PRF-XBSM thông qua đánh giá các chỉ số nha chu. Thay đổi các biến số ACR và DF trên X quang sau 6 tháng.

Mức độ hiện diện những yếu tố tăng trưởng PDGF-BB, VEGF và TGF-β1 trong dịch khe nướu (GCF). Bàn luận về phương pháp nghiên cứu. Đánh giá sự hiện diện những yếu tố tăng trưởng PDGF-BB, VEGF và TGF-β1 trong dịch khe nướu. Ứng dụng của đề tài, điểm mới và điểm hạn chế.

Ý nghĩa ứng dụng của đề tài. Những điểm mạnh và điểm mới của nghiên cứu. Hạn chế của đề tài. 129 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Viết tắt tiếng Việt BN Bệnh nhân CTV Cộng tác viên DCNC Dây chằng nha chu MNC Mô nha chu VNC Viêm nha chu Viết tắt tiếng Anh Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACR Alveolar crest resorption Tiêu mào xương ổ ALP Alkaline phosphatase A-PRF Advanced platelet rich fibrin Fibrin giàu tiểu cầu cải tiến bFGF Basic fibroblast growth factor Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi cơ bản BMP Bone morphological protein Protein tạo dạng xương CAL Clinical attachment loss Mất bám dính lâm sàng CBCT Cone-beam computed Kỹ thuật chụp cắt lớp với chùm tomography tia hình nón CEJ Cementoenamel junction Đường nối men - xê măng DF Defect fill Lấp khiếm khuyết (lấp xương) DFDBA Demineralized freeze dried Xương đồng loại đông khô khử bone allograft khoáng DMEM/F12 Dulbecco‘s modified minimum Môi trường cần thiết essential medium tối thiểu cải tiến Dulbecco EGF Epidermal growth factor Yếu tố tăng trưởng biểu bì FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bào thai bò FGF Fibroblast growth factor Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt GCF Gingival crevicular fluid Dịch khe nướu (lợi) GFs Growth factors Yếu tố tăng trưởng GI Gingival index Chỉ số nướu (lợi) GR Gingival recession Tụt nướu (lợi) GTR Guided tissue regeneration Tái tạo mô có hướng dẫn hPDLCs Human periodontal ligament cells Tế bào dây chằng nha chu người hPDLF Human periodontal ligament Nguyên bào sợi dây chằng nha chu fibroblast người hPDLSCs Human periodontal ligament stem Tế bào gốc dây chằng nha chu người cells IBD Intrabony defect Khiếm khuyết trong xương IGF Insulin-like growth factor Yếu tố tăng trưởng dạng Insulin i-PRF Injectable platelet rich fibrin Fibrin giàu tiểu cầu dạng lỏng OCN Osteocalcin OD Optical density Mật độ quang OFD Open flap debridement Lật vạt làm sạch OPN Ostepontin PD Probing depth Độ sâu túi khi thăm dò (độ sâu túi) PDGF Platelet derived growth factor Yếu tố tăng trưởng nguồn gốc tiểu cầu PRF Platelet rich fibrin Fibrin giàu tiểu cầu PRP Platelet rich plasma Huyết tương giàu tiểu cầu RUNX2 Runt-related transcription factor2 TGF-β Transforming growth factor β Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng β TNF-α Tumor necrosis factor-α Yếu tố hoại tử u nhóm alpha VEGF Vascular endothelial growth Yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu factor XBSM Xenograft bone substitute Vật liệu thay thế xương dị loại material DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Phân loại viêm nha chu theo AAP 2017 .2 Tóm tắt nghiên cứu biểu hiện dấu ấn sinh học trong GCF khi sử dụng PRF trong điều trị VNC có IBD .1 Mức độ gây độc tế bào theo ISO10993-5:2009 .2 Danh sách các biến số nghiên cứu trong nghiên cứu in vitro .3 Tiêu chuẩn chỉ số mảng bám theo Silness và Loe (1964) .4 Tiêu chuẩn chỉ số nướu theo Silness và Loe (1964) .5 Danh sách các biến số nghiên cứu trong nghiên cứu lâm sàng .1 Định lượng yếu tố tăng trưởng PDGF-AB của dịch chiết hỗn hợp A-PRF-XBSM ở từng thời điểm .2 So sánh sự phóng thích PDGF-AB của dịch chiết hỗn hợp A-PRF-XBSM ở từng thời điểm .3 Định lượng yếu tố tăng trưởng PDGF-AB của dịch chiết hỗn hợp APRF-XBSM tích luỹ theo thời gian .4 Định lượng yếu tố tăng trưởng VEGF của các dịch chiết hỗn hợp A-PRF-XBSM ở từng thời điểm .5 So sánh sự phóng thích VEGF của dịch chiết hỗn hợp A-PRF-XBSM ở từng thời điểm .6 Định lượng yếu tố tăng trưởng VEGF của dịch chiết hỗn hợp APRF-XBSM tích luỹ theo thời gian .7 Phần trăm tỷ lệ tăng trưởng tương đối (RGR) ở các nghiệm thức .8 Số lượng hPDLSCs ở các nhóm tại các thời điểm .9 So sánh mức độ tăng sinh hPDLSCs trong thí nghiệm tăng sinh tế bào giữa các nhóm tại cùng thời điểm .10 Phần trăm diện tích vùng vô bào của các nhóm lúc 24 giờ .11 Tình trạng nha chu lúc ban đầu trên lâm sàng và X quang .12 So sánh thay đổi chỉ số PlI lúc ban đầu, sau 3 và 6 tháng .13 So sánh thay đổi chỉ số GI lúc ban đầu, sau 3 và 6 tháng .14 So sánh thay đổi vị trí bờ nướu (tụt nướu) sau 3 và 6 tháng .15 So sánh thay đổi PD sau 3 và 6 tháng.16 So sánh thay đổi CAL sau 3 và 6 tháng .17 So sánh tiêu mào xương ổ (ACR) sau 6 tháng .18 So sánh lấp khiếm khuyết (DF) sau 6 tháng .19 So sánh tỷ lệ phần trăm lấp khiếm khuyết (DF) sau 6 tháng .20 Nồng độ yếu tố tăng trưởng PDGF-BB (pg/mL) ở hai nhóm trong dịch khe nướu tại các mốc thời gian .21 Nồng độ yếu tố tăng trưởng VEGF (pg/mL) trong dịch khe nướu tại các mốc thời gian .22 Nồng độ yếu tố tăng trưởng TGF-1 (pg/mL) trong dịch khe nướu tại các mốc thời gian .1 Tổng hợp và so sánh kết quả của nghiên cứu này với một số nghiên cứu tương tự .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Mẹo (2022). Nghiên cứu tác động của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-nguyen-meo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác động của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Nguyễn Mẹo tập trung nghiên cứu, đề xuất giải pháp hiệu quả cho vấn đề cụ thể trong lĩnh vực khoa học. Phân tích và đánh giá các phương pháp hiện tại.

Luận án "Nghiên cứu tác động của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu tác động của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác động của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu tác động của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác động của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác động của fibrin giàu tiểu cầu trong điều trị viêm nha chu có tiêu xương theo chiều dọc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter