Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại việt nam nội dung và phương thức thể hiện
Phân tích đặc trưng, nội dung và phương thức dự báo trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
295
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá môtíp Dư báo trong văn học trung đại Việt Nam
- Số trang:
- 295 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam (Trung đại)
- Tác giả:
- Trần Thị Thanh Nhị
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá môtíp Dư báo trong văn học trung đại Việt Nam
Nghiên cứu này đi sâu vào môtíp Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam. Dư báo là một yếu tố cấu trúc cốt truyện mạnh mẽ. Nó định hình số phận nhân vật, hướng dẫn diễn biến câu chuyện. Tài liệu phân tích các biểu hiện đa dạng của Dư báo. Đây là một môtíp trung tâm, phản ánh thế giới quan cổ nhân. Nó mang ý nghĩa văn hóa, tín ngưỡng sâu sắc. Việc tìm hiểu Dư báo cung cấp cái nhìn toàn diện về văn học trung đại. Nghiên cứu giải mã những tầng nghĩa ẩn chứa trong tác phẩm. Nó kết nối văn chương với đời sống tâm linh của người Việt.
1.1. Định nghĩa và phạm vi của môtíp Dư báo
Dư báo bao gồm các hiện tượng tiên đoán, điềm lành, điềm gở. Nó thể hiện qua giấc mộng, sấm truyền, các dấu hiệu tự nhiên. Môtíp này xuất hiện rộng rãi trong văn xuôi tự sự trung đại. Phạm vi bao gồm các truyện ký, tiểu thuyết chương hồi. Dư báo không chỉ là dự đoán sự kiện. Nó còn là dấu hiệu về số phận, vận mệnh cá nhân và quốc gia. Môtíp Dư báo là cốt lõi trong nhiều tác phẩm. Nó phản ánh niềm tin vào định mệnh và sự sắp đặt của cõi vô hình.
1.2. Nguồn gốc và sự hình thành của Dư báo
Dư báo bắt nguồn từ tín ngưỡng dân gian cổ xưa. Nó gắn liền với niềm tin vào thần linh, thế giới siêu nhiên. Ảnh hưởng của Phật giáo, Đạo giáo rất rõ rệt. Các tư tưởng về nghiệp báo, luân hồi, nhân quả đã định hình môtíp. Sấm truyền, bói toán cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển của Dư báo. Môtíp này thể hiện sự giao thoa văn hóa, tôn giáo. Nó là sản phẩm đặc trưng của một thời kỳ lịch sử nhiều biến động.
1.3. Tầm quan trọng của Dư báo trong nghiên cứu
Nghiên cứu Dư báo giúp hiểu rõ hơn về thế giới quan trung đại. Nó mở ra cánh cửa giải thích các giá trị văn hóa, tinh thần. Môtíp này là chìa khóa để phân tích chiều sâu tác phẩm. Dư báo phản ánh tâm lý, ước vọng của con người xưa. Nó còn cho thấy kỹ thuật nghệ thuật đặc sắc của các tác giả. Dư báo là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó là điểm tựa cho các nghiên cứu tiếp theo về văn học và văn hóa.
II. Các hình thức Dư báo Tiên tri Điềm báo Báo mộng
Dư báo thể hiện qua nhiều hình thức phong phú trong văn xuôi trung đại. Mỗi loại mang một đặc trưng và chức năng riêng. Các hình thức này tạo nên sự đa dạng cho môtíp. Chúng cho thấy sự phong phú trong cách con người xưa nhận thức thế giới. Việc phân loại giúp phân tích rõ hơn vai trò của từng hình thức. Các hình thức này thường đan xen, bổ sung cho nhau. Chúng tạo ra một mạng lưới ý nghĩa phức tạp. Việc tìm hiểu từng loại Dư báo là cần thiết. Nó giúp khám phá sâu sắc nội dung và nghệ thuật tác phẩm.
2.1. Tiên tri và Sấm truyền trong văn chương
Tiên tri là những lời dự đoán mang tính thần bí. Sấm truyền là các bài vè, câu nói bí hiểm. Chúng thường dự báo về vận mệnh đất nước, triều đại. Tiên tri và Sấm truyền thường do các nhân vật đặc biệt phát ra. Đó có thể là nhà hiền triết, đạo sĩ, hoặc người có khả năng đặc biệt. Chúng mang tính chất định mệnh, không thể thay đổi. Các lời Tiên tri, Sấm truyền thường được ghi lại, lưu truyền. Chúng có ảnh hưởng lớn đến tâm lý xã hội và quyết sách chính trị.
2.2. Điềm báo dị tượng Dấu hiệu từ thiên nhiên
Điềm báo là các hiện tượng tự nhiên bất thường. Đó có thể là sao chổi, nhật thực, động đất. Dị tượng là những sự việc kỳ lạ, hiếm gặp. Chúng được coi là dấu hiệu báo trước sự kiện lớn. Điềm báo có thể là điềm lành hoặc điềm gở. Chúng phản ánh sự lo lắng, hy vọng của con người trước tương lai. Việc giải mã điềm báo thường cần sự suy luận. Nó dựa trên kinh nghiệm và niềm tin dân gian. Điềm báo thường mang tính khách quan hơn giấc mộng.
2.3. Báo mộng Giấc mơ mang ý nghĩa linh thiêng
Báo mộng là những giấc mơ không bình thường. Chúng mang thông điệp từ thế giới siêu nhiên. Giấc mộng thường có tính biểu tượng cao. Nhân vật mơ thấy thường là người có vai trò quan trọng. Nội dung giấc mộng thường liên quan đến số phận cá nhân. Đó có thể là điềm báo sinh tử, thành bại. Việc giải mã báo mộng cần sự linh thiêng. Báo mộng thường thể hiện sự can thiệp của thần linh vào đời sống con người. Nó phản ánh niềm tin vào cõi âm, cõi thiêng.
III. Vai trò và ý nghĩa của Dư báo trong văn xuôi tự sự
Dư báo không chỉ là yếu tố trang trí trong văn học. Nó có vai trò then chốt trong việc xây dựng cốt truyện. Dư báo góp phần tạo nên chiều sâu cho nhân vật. Nó là công cụ truyền tải tư tưởng, thông điệp. Việc sử dụng Dư báo thể hiện tài năng của tác giả. Nó làm tăng tính hấp dẫn, kịch tính cho tác phẩm. Dư báo còn định hình cách độc giả tiếp nhận câu chuyện. Nó tạo ra sự mong đợi, suy đoán. Sự hiện diện của Dư báo làm cho tác phẩm có sức sống lâu bền.
3.1. Dư báo kiến tạo cốt truyện gây kịch tính
Dư báo thường là điểm khởi đầu của các sự kiện lớn. Nó tạo ra nút thắt, mở nút cho câu chuyện. Việc dự báo giúp duy trì sự hồi hộp cho độc giả. Nó khiến độc giả muốn khám phá diễn biến tiếp theo. Dư báo có thể là nguyên nhân của các quyết định quan trọng. Nó định hướng hành động của nhân vật. Dư báo làm cho cốt truyện trở nên chặt chẽ hơn. Nó là sợi dây liên kết các sự kiện rời rạc lại với nhau.
3.2. Dư báo xây dựng hình tượng nhân vật
Dư báo thường gắn liền với số phận của nhân vật chính. Nó tiết lộ về quá khứ, tương lai của họ. Nhân vật nhận được Dư báo thường mang trọng trách lớn. Hoặc họ có những đặc điểm phi thường. Dư báo giúp nhân vật phát triển tính cách. Nó đặt nhân vật vào những thử thách cam go. Cách nhân vật đối diện với Dư báo thể hiện bản lĩnh của họ. Dư báo góp phần tạo nên sự bi tráng cho nhân vật. Nó làm nhân vật trở nên sống động, đáng nhớ.
3.3. Dư báo thể hiện tư tưởng quan điểm tác giả
Thông qua Dư báo, tác giả truyền tải thế giới quan của mình. Đó có thể là niềm tin vào nghiệp báo, công lý. Dư báo phản ánh quan điểm về số phận con người. Nó thể hiện sự chiêm nghiệm về cuộc đời. Dư báo còn là phương tiện để phê phán xã hội. Nó có thể ẩn chứa thông điệp giáo huấn, đạo lý. Tác giả dùng Dư báo để gửi gắm ước mơ, khát vọng. Nó là tiếng nói của tác giả về các vấn đề thời đại.
IV. Dư báo và ảnh hưởng tín ngưỡng tôn giáo dân gian
Môtíp Dư báo chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tín ngưỡng và tôn giáo. Các yếu tố dân gian, Phật giáo, Đạo giáo định hình nó. Sự giao thoa này tạo nên nét đặc trưng của Dư báo Việt Nam. Nó phản ánh một xã hội đa nguyên về niềm tin. Các câu chuyện Dư báo thường gắn với các vị thần, thánh. Chúng thể hiện sự tương tác giữa thế giới hữu hình và vô hình. Việc hiểu các ảnh hưởng này là chìa khóa. Nó giúp giải mã ý nghĩa văn hóa của Dư báo. Môtíp Dư báo là minh chứng cho sự phong phú của văn hóa Việt.
4.1. Tín ngưỡng dân gian và vai trò của Dư báo
Dư báo gắn liền với các tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thần linh. Nó phản ánh niềm tin vào vong hồn, ma quỷ. Các điềm báo dân gian có nguồn gốc từ kinh nghiệm sống. Chúng thể hiện sự gắn bó của con người với tự nhiên. Dư báo dân gian thường mang tính cộng đồng. Nó dự báo về mùa màng, thiên tai, dịch bệnh. Các câu chuyện Dư báo góp phần củng cố tín ngưỡng. Nó giúp định hình đạo đức, lối sống của người dân. Dư báo là một phần không thể thiếu của văn hóa làng xã.
4.2. Ảnh hưởng của Phật giáo trong các môtíp
Phật giáo mang đến tư tưởng nghiệp báo, luân hồi. Các Dư báo thường liên quan đến thiện ác, nhân quả. Giấc mộng có thể là sự chỉ dẫn từ cõi Phật. Dư báo thể hiện sự giải thoát, giác ngộ. Nó gắn liền với số phận đã định trước. Tác phẩm thường dùng Dư báo để răn dạy đạo lý. Nó khuyến khích con người làm việc thiện. Dư báo trong Phật giáo thường mang tính triết lý sâu sắc. Nó là phương tiện để truyền bá giáo lý Phật Đà.
4.3. Đạo giáo và yếu tố huyền bí của Dư báo
Đạo giáo mang yếu tố huyền bí, phép thuật. Dư báo thường liên quan đến tiên thuật, bùa chú. Các vị đạo sĩ, pháp sư thường có khả năng tiên tri. Họ có thể thay đổi vận mệnh qua phép thuật. Dư báo Đạo giáo thường gắn với các dị nhân, quái vật. Nó tạo ra không khí kỳ ảo, siêu nhiên. Tư tưởng trường sinh, bất tử cũng ảnh hưởng đến Dư báo. Đạo giáo làm cho môtíp Dư báo thêm phần kỳ ảo, hấp dẫn. Nó thể hiện sự bí ẩn của vũ trụ và con người.
V. Phương thức thể hiện Dư báo trong tác phẩm văn học
Dư báo được thể hiện qua nhiều phương thức nghệ thuật. Tác giả sử dụng ngôn ngữ, cấu trúc kể chuyện tinh tế. Các thủ pháp này tạo nên hiệu quả nghệ thuật cao. Chúng làm cho Dư báo không chỉ là một thông tin. Nó trở thành một phần hữu cơ của tác phẩm. Việc phân tích phương thức thể hiện giúp đánh giá tài năng tác giả. Nó cũng làm rõ hơn tầng nghĩa của câu chuyện. Các phương thức này làm cho Dư báo có tính thẩm mỹ. Chúng biến Dư báo thành một nghệ thuật kể chuyện độc đáo.
5.1. Ngôn ngữ và hình ảnh biểu tượng
Dư báo thường được truyền tải qua ngôn ngữ ẩn dụ, giàu biểu tượng. Các từ ngữ mang tính gợi mở, mơ hồ. Hình ảnh trong Dư báo thường là biểu tượng. Đó có thể là loài vật, đồ vật, hiện tượng thiên nhiên. Chúng mang ý nghĩa sâu xa, cần được giải mã. Ngôn ngữ Dư báo tạo ra không khí huyền ảo, linh thiêng. Nó thách thức sự suy luận của độc giả. Việc sử dụng ngôn ngữ biểu tượng làm tăng tính nghệ thuật. Nó biến Dư báo thành một mật mã văn học.
5.2. Cấu trúc kể chuyện và thủ pháp nghệ thuật
Dư báo thường được đặt ở những vị trí chiến lược trong cốt truyện. Nó có thể xuất hiện ở đầu tác phẩm, giữa truyện. Các thủ pháp như cài cắm, lặp lại Dư báo thường được dùng. Việc lồng ghép yếu tố Dư báo vào lời kể là phổ biến. Nó tạo ra sự liên kết giữa các phần của câu chuyện. Dư báo có thể được kể trực tiếp hoặc gián tiếp. Thủ pháp Dư báo ngược cũng xuất hiện. Cấu trúc kể chuyện xoay quanh Dư báo tạo nên sự độc đáo.
5.3. Sự lồng ghép giữa yếu tố thực và hư ảo
Dư báo thường tồn tại ở ranh giới thực và hư. Nó làm mờ đi ranh giới giữa hai thế giới. Các sự kiện thực tế thường được lý giải bằng Dư báo. Yếu tố hư ảo trong Dư báo trở nên chân thực. Sự lồng ghép này tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Nó khiến độc giả tin vào điều kỳ diệu. Việc kết hợp thực và ảo làm tăng tính huyền thoại. Nó biến câu chuyện thành một không gian đa chiều, phong phú. Dư báo là cầu nối giữa trần thế và thế giới tâm linh.
VI. Phân tích môtíp Dư báo qua các tác phẩm điển hình
Việc phân tích các tác phẩm cụ thể giúp làm rõ môtíp Dư báo. Nó minh họa cho các lý thuyết đã trình bày. Các ví dụ điển hình cho thấy sự đa dạng của Dư báo. Chúng thể hiện cách tác giả vận dụng môtíp. Phân tích tác phẩm giúp độc giả hình dung rõ hơn. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể cho các luận điểm. Đây là phần quan trọng để kiểm chứng và làm sâu sắc nghiên cứu. Các tác phẩm được chọn đều là những đại diện tiêu biểu. Chúng phản ánh rõ nét đặc điểm của văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam.
6.1. Dư báo trong Truyền kỳ mạn lục
Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ là kho tàng Dư báo. Các giấc mộng, điềm báo xuất hiện dày đặc. Chúng báo trước về cái chết, sự chia ly. Dư báo trong tác phẩm này thường mang tính bi kịch. Nó phản ánh sự bất lực của con người trước số phận. Dư báo tạo nên không khí u huyền, ma mị. Nó là một phần quan trọng làm nên giá trị tác phẩm. Dư báo trong Truyền kỳ mạn lục thể hiện rõ ảnh hưởng của Phật giáo, Đạo giáo. Nó còn mang đậm yếu tố tín ngưỡng dân gian.
6.2. Các câu chuyện Sấm truyền lịch sử
Sấm truyền lịch sử thường xuất hiện trong các bộ sử ký. Đó là những lời tiên đoán về sự hưng vong của triều đại. Sấm truyền thường được gắn với các anh hùng dân tộc. Chúng có vai trò hợp thức hóa quyền lực. Sấm truyền còn là công cụ tuyên truyền, khích lệ tinh thần. Nó là nguồn cảm hứng cho các cuộc khởi nghĩa. Các câu chuyện Sấm truyền góp phần tạo nên huyền thoại. Chúng làm tăng tính thần bí cho các sự kiện lịch sử. Sấm truyền là một phần quan trọng của văn hóa chính trị trung đại.
6.3. Môtíp Báo mộng trong các truyện cổ tích
Truyện cổ tích cũng phong phú về môtíp Báo mộng. Giấc mộng thường báo trước sự ra đời của nhân vật phi thường. Hoặc nó báo hiệu một sự kiện quan trọng sắp xảy ra. Báo mộng trong cổ tích thường mang ý nghĩa tích cực. Nó giúp nhân vật vượt qua khó khăn, đạt được hạnh phúc. Giấc mộng thường là sự can thiệp của các thế lực siêu nhiên. Nó thể hiện niềm tin vào điều thiện, sự công bằng. Báo mộng góp phần làm cho cốt truyện cổ tích thêm phần hấp dẫn. Nó mang đến sự kỳ diệu cho thế giới trẻ thơ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (295 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về hiện tượng dự báo trong văn học trung đại đánh dấu một bước tiến học thuật tiên phong khi kết nối nhận thức luận cổ xưa với thi pháp học tự sự hiện đại. Trong tiến trình phát triển của văn học trung đại Á Đông, dự báo không đơn thuần là tàn dư của tư duy ma thuật nguyên thủy mà đã tiến hóa thành một thiết chế biểu tượng tinh vi. Luận án tiến sĩ ngữ văn của tác giả Trần Thị Thanh Nhị (2018) với đề tài "Dự báo trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam: Nội dung và phương thức thể hiện" (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 62.21, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Ngọc Vương và PGS. Vũ Thanh) đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu kéo dài nhiều thập kỷ về vai trò của các phương thức dự báo trong cấu trúc tự sự và tâm thức văn hóa dân tộc.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình đi trước thường quy giản hiện tượng dự báo về phạm trù "yếu tố kỳ ảo" hoặc chỉ phân tích tản mạn như một thủ pháp nghệ thuật phụ trợ nhằm phản ánh hiện thực đương thời. Luận án xác định và chứng minh rằng dự báo nắm giữ "sứ mệnh kép" trong văn bản nghệ thuật: vừa tham gia kiến tạo chiều sâu nội dung tư tưởng, vừa trực tiếp định hình thi pháp thể loại và kết cấu tự sự. Bối cảnh nhận thức luận thời trung đại được đặc trưng bởi tính "nhồng tính" của tri thức—trạng thái lưỡng phân đặc thù khi nhận thức con người "vừa mang tính mê tín (của thời cổ) vừa gắn với tri thức... một đầu bắt vào mê tín dị đoan, một đầu gắn với lí tính, tất nhiên là được duy lí hóa dần dần".
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các tiền đề văn hóa, triết học và xã hội nào đã sản sinh và dung dưỡng hệ thống phương thức dự báo trong văn học trung đại?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy mô, cấu trúc hình thức và nội dung phản ánh của các phương thức dự báo trong diện mạo văn xuôi tự sự chữ Hán được phân định ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Dự báo can thiệp như thế nào vào thi pháp xây dựng nhân vật, kiến tạo không gian - thời gian nghệ thuật và tổ chức mã ngôn ngữ tự sự?
Hệ thống giả thuyết đối ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Dự báo là giao điểm tích hợp giữa tín ngưỡng bản địa sơ khai với hệ tư tưởng Tam giáo đồng nguyên (Nho - Phật - Đạo), vận hành như một cơ chế thế tục hóa và thiêng hóa quyền lực.
- Giả thuyết 2 (H2): Các phương thức dự báo trong văn xuôi tự sự phân hóa rõ nét giữa cơ chế thiên khải (thụ động tiếp nhận mặc khải thần linh) và nhân vi (chủ động tính toán thông qua thuật số duy lý hóa).
- Giả thuyết 3 (H3): Dự báo tái cấu trúc trục thời gian nghệ thuật thông qua kỹ thuật phóng chiếu (prolepsis) và quy hồi (analepsis), đồng thời xác tín hóa hành trạng nhân vật.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa tầng: Thi pháp học cấu trúc (Structural Poetics), Lý thuyết loại hình học văn học, Phân tâm học giấc mơ của Sigmund Freud, và Lý thuyết phân tích diễn ngôn quyền lực của Michel Foucault. Khảo sát thực chứng được tiến hành trên quy mô đồ sộ gồm 738 tác phẩm tự sự chữ Hán, phát hiện chính xác 245 tác phẩm có chứa các phương thức dự báo (tỷ lệ chiếm 33,20%), bao quát toàn bộ tiến trình từ thế kỷ X đến đầu thế kỷ XX qua các tuyển tập kinh điển như Tổng tập tiểu thuyết chữ Hán Việt Nam (4 tập, Trần Nghĩa chủ biên), Truyền kì Việt Nam (2 tập, Nguyễn Huệ Chi chủ biên), cùng các bộ chính sử (Đại Việt sử ký toàn thư, Việt sử lược).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu hiện tượng dự báo và bói toán trong văn hóa học thuật thế giới đã hình thành nhiều luồng tư tưởng kinh điển. Luồng nghiên cứu văn hóa dân gian và nhân học huyền thoại với công trình nền tảng Motif-Index of Folk-Literature của Stith Thompson (1955) đã phân loại chi tiết hàng trăm motif tiên tri, giấc mơ báo mộng và điềm báo thiên nhiên trên toàn cầu. Paul O'Brien (2007) trong Divination: Sacred Tools for Reading the Mind of God đã hệ thống hóa năm trục tiên tri lớn của nhân loại (Chiêm tinh học, Thuật số, Kinh Dịch, Bài Tarot, và Ký tự Rune), chỉ ra sự tương thích giữa trực giác siêu hình và các mô hình toán học sơ khai. Trong khi đó, trường phái phân tâm học do Sigmund Freud (1900) khởi xướng qua Die Traumdeutung lại giải mã giấc mộng và điềm báo như sự phóng chiếu vô thức bị dồn nén của cá nhân và cộng đồng.
Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu tiền bối như Đinh Gia Khánh, Bùi Duy Tân, Nguyễn Đăng Na, Trần Ngọc Vương, Vũ Thanh và Nguyễn Huệ Chi đã có những đóng góp nền móng khi khảo sát văn học chữ Hán trung đại. Tuy nhiên, bức tranh học thuật tồn tại hai quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm duy lý hóa xã hội học: Coi các chi tiết sấm ký, điềm triệu, bói toán chỉ là "vỏ bọc kỳ ảo", "mê tín dị đoan thời phong kiến" hoặc phương tiện tuyên truyền chính trị đơn thuần nhằm thần thánh hóa giai cấp thống trị.
- Quan điểm thi pháp học văn hóa: Nhìn nhận yếu tố kỳ ảo và dự báo như một cổ mẫu tâm thức (archetype), một mã nghệ thuật độc lập mang tính biểu trưng mỹ học cao của tư duy phương Đông.
Luận án của Trần Thị Thanh Nhị định vị chính xác ở tọa độ giao thoa giữa hai trường phái, vượt lên sự phân cực bằng cách sử dụng lăng kính phân tích diễn ngôn. Tác giả chứng minh dự báo không phải là thủ pháp trang trí ngẫu nhiên mà là một diễn ngôn quyền lực hoàn chỉnh kiến tạo tri thức thời trung đại. So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như công trình của David Schaberg (2001) về điềm báo và thuật số trong Tả truyện (Zuo Zhuan) của Trung Quốc, hay nghiên cứu của Sarah Iles Johnston (2008) về nghệ thuật tiên tri Hy Lạp cổ đại (Ancient Greek Divination), luận án khẳng định tính đặc thù của văn học Việt Nam: sự dung hòa độc đáo giữa hệ thống thuật số Trung Hoa du nhập (Thái Ất, Kì Môn Độn Giáp, Lục Nhâm, Phong thủy) với tín ngưỡng vạn vật hữu linh bản địa (tục thờ Mẫu, lên đồng, thờ thần sông, thần núi) và Phật giáo Mật tông Lý - Trần.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào hệ thống lý thuyết văn học trung đại thông qua việc mở rộng và tái định nghĩa các khái niệm cốt lõi:
- Phát triển khái niệm "Nhồng tính tri thức" (Epistemological Hybridity): Mở rộng nhận thức luận lịch sử khi chỉ ra rằng trong tư duy trung đại, ranh giới giữa mê tín dị đoan và tri thức khoa học thực nghiệm chưa hề bị cắt đứt. Dự báo chính là phương thức người xưa duy lý hóa thế giới tự nhiên và xã hội khi khoa học thực nghiệm chưa phát triển.
- Khái niệm "Sứ mệnh kép" của dự báo: Chứng minh dự báo hoạt động đồng thời trên trục nội dung (phản ánh hiện thực, đạo đức, tư tưởng thiên mệnh, đức - phúc) và trục hình thức (tạo cấu trúc phục bút, kéo giãn hoặc nén ép thời gian tự sự, thiết lập hệ thống nhân vật chức năng).
- Mô hình hóa chu chuyển thời gian: Vận dụng lý thuyết thời gian tự sự của Gérard Genette và Mikhail Bakhtin (Chronotope), luận án xây dựng mô hình dự báo như một "điểm bẻ ghi thời gian", nơi hiện tại bị chi phối bởi tương lai đã được định trước thông qua kỹ thuật phóng chiếu (prolepsis) và quy hồi (analepsis).
Hệ thống mệnh đề lý thuyết được xác lập:
- Mệnh đề 1: Tần suất và mật độ xuất hiện của phương thức dự báo tỷ lệ thuận với mức độ khủng hoảng ý thức hệ và biến động lịch sử - xã hội của từng giai đoạn trung đại.
- Mệnh đề 2: Kỹ thuật dự báo nhân vi (Kinh Dịch, Phong thủy, Tướng thuật) đại diện cho nỗ lực kiểm soát vận mệnh của con người, trong khi dự báo thiên khải (Điềm triệu, Sấm ký) củng cố tính chính danh của thần quyền và vương quyền.
+-------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP ĐA TẦNG |
+-------------------------------------------------------------+
|
+----------------------------+----------------------------+
| |
v v
+----------------------------------+ +----------------------------------+
| NHẬN THỨC LUẬN VĂN HÓA | | THI PHÁP HỌC TỰ SỰ |
| - Tính "nhồng tính" tri thức | | - Cấu trúc thời gian tự sự |
| - Diễn ngôn quyền lực Foucault | | (Phóng chiếu / Quy hồi) |
| - Tâm thức Tam giáo đồng nguyên | | - Kỹ thuật phục bút, hư cấu |
+----------------------------------+ +----------------------------------+
| |
+----------------------------+----------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| PHÂN LOẠI PHƯƠNG THỨC DỰ BÁO (245/738) |
| - Thiên khải (Điềm triệu, Mộng báo, Tiếp xúc siêu nhiên) |
| - Nhân vi (Kinh Dịch, Phong thủy, Tướng thuật, Thuật số) |
+-------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết lớn:
- Lý thuyết Diễn ngôn và Quyền lực của Michel Foucault: Khảo sát cách các nhóm xã hội (đế vương, trí thức Nho gia, tăng lữ, bình dân) sử dụng dự báo như một công cụ thiết lập tính hợp thức chính trị và trật tự đạo đức. Theo Foucault, "Diễn ngôn như là công cụ kiến tạo tri thức và thực hành quyền lực... Việc ai nói, nói cái gì và nói như thế nào bị kiểm soát chặt chẽ bởi những quyền lực ngầm, những luật lệ bên trong và bên ngoài diễn ngôn".
- Thi pháp học cấu trúc và Ngữ nghĩa học biểu tượng: Giải mã các mã ngôn ngữ dự báo mang tính công thức, ước lệ, ẩn mật thành các lớp nghĩa văn hóa cụ thể.
- Lý thuyết Loại hình học văn hóa Đông Á: Khu biệt sự tiếp biến mô hình văn hóa Trung Hoa trong tương quan đối chiếu với bản sắc tâm thức bản địa Việt Nam.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng chuyên biệt cho văn xuôi tự sự chữ Hán trung đại (truyền kỳ, chí quái, dã sử, tiểu thuyết chương hồi) trong không gian văn hóa Nho giáo Đông Á từ thế kỷ X đến đầu thế kỷ XX, không áp dụng nguyên nạp cho văn học hiện thực phương Tây thế kỷ XIX-XX vốn vận hành trên hệ hình duy lý thực chứng hoàn toàn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên hệ hình hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa kiến tạo xã hội (Social Constructivism). Nghiên cứu khẳng định các hiện tượng dự báo trong văn bản vừa phản ánh hiện thực tâm lý lịch sử có thực của con người thời đại, vừa là sản phẩm kiến tạo nghệ thuật của nhà văn.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua ba cấp độ:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích ngữ cảnh vi mô của câu chữ, công thức ngôn ngữ dự báo, thuật ngữ chuyên ngành (quẻ Dịch, can chi, huyệt vị phong thủy, bộ vị nhân tướng).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích thi pháp thể loại, cấu trúc cốt truyện, hệ thống nhân vật và tổ chức không gian - thời gian tự sự.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích thiết chế văn hóa, bối cảnh lịch sử, tương quan giữa thần quyền và vương quyền trong xã hội quân chủ Đại Việt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực hàn lâm nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu toàn diện: Khảo sát toàn bộ kho tàng văn xuôi tự sự chữ Hán trung đại Việt Nam hiện còn. Tiêu chí lựa chọn: Các tác phẩm tự sự có cốt truyện hoàn chỉnh, ghi chép hành trạng lịch sử hoặc hư cấu kỳ ảo. Tiêu chí loại trừ: Các văn bản thuần túy nghị luận (chiếu, biểu, hịch), thơ ca đơn lẻ, hoặc sách chuyên khảo thuật số thuần túy không có tính tự sự.
- Quy trình thu thập và mã hóa dữ liệu: Thiết lập bảng mã phân loại 10 phụ lục chuyên khảo (chiếm hơn 115 trang trong công trình), bao gồm Bảng motif dự báo văn học dân gian thế giới (dịch từ Stith Thompson), Bảng motif văn học dân gian Việt Nam, Bảng phân loại phương thức dự báo trong truyện Nôm và trong 245 tác phẩm văn xuôi tự sự chữ Hán.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc tư liệu (đối chiếu văn xuôi tự sự với chính sử triều đình và văn học dân gian), tam giác đạc phương pháp (kết hợp định tính phân tích thi pháp với định lượng thống kê tần suất), và tam giác đạc lý thuyết (kết hợp liên ngành văn học, văn hóa học, nhân học và tôn giáo học).
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Dữ liệu khảo sát đạt độ tin cậy nội tại cao nhờ việc khảo sát chéo giữa các bản khắc in chữ Hán nguyên bản và các bản dịch học thuật chuẩn mực của Viện Nghiên cứu Hán Nôm.
Data và phân tích
Trong tổng số 738 tác phẩm tự sự được kiểm đếm, có 245 tác phẩm xuất hiện trực tiếp các phương thức dự báo (tỷ lệ 33,20%). Dữ liệu được phân tích theo các trục phân loại khoa học:
| Nhóm phương thức dự báo | Cơ chế vận hành | Thể loại tiêu biểu | Số lượng tác phẩm ghi nhận | Tỷ lệ tương đối (%) |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chiêm mộng (Báo mộng) | Thiên khải qua vô thức | Truyền kỳ, Dã sử, Ký | 98 / 245 | 40,00% |
| 2. Điềm triệu & Dị tượng | Thiên khải qua tự nhiên | Chính sử, Truyện ký | 86 / 245 | 35,10% |
| 3. Thuật Phong thủy - Trạch cát | Nhân vi - Không gian | Truyện truyền kỳ, Chí | 64 / 245 | 26,12% |
| 4. Tướng thuật (Xem tướng) | Nhân vi - Nhân thể học | Tiểu thuyết lịch sử, Ký | 52 / 245 | 21,22% |
| 5. Kinh Dịch & Bói cỏ thi/mai rùa | Nhân vi - Thuật số | Truyện truyền kỳ | 41 / 245 | 16,73% |
| 6. Tiếp xúc siêu nhiên (Lên đồng) | Thiên khải - Nghi lễ | Truyện thần phả, Ký | 33 / 245 | 13,47% |
| 7. Thái Ất, Lục Nhâm, Độn Giáp | Nhân vi - Toán ma trận | Tiểu thuyết chương hồi | 19 / 245 | 7,75% |
(Lưu ý: Một tác phẩm có thể xuất hiện đồng thời nhiều phương thức dự báo khác nhau).
Kỹ thuật phân tích được thực hiện bằng phương pháp phân tích diễn ngôn cấu trúc (Structural Discourse Analysis) và lập bảng ma trận liên kết giữa loại hình dự báo với chức năng thẩm mỹ. Các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh đối chiếu chéo giữa văn bản tự sự hư cấu (Truyền kì mạn lục, Truyền kì tân phả) với các văn bản ghi chép lịch sử chính thống (Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục) để xác định biên độ khúc xạ nghệ thuật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1: Dự báo là phương thức xác tín hóa tính chính thống chính trị (Political Legitimation): Trong 86 trường hợp xuất hiện điềm triệu và sấm ký, hơn 70% phục vụ mục đích thiết lập tính chính danh cho sự hưng khởi của một triều đại mới (như mộng Rồng vàng báo sinh Lý Công Uẩn, sấm sét đánh vào cây gạo làng Cổ Pháp hiện chữ sấm truyền họ Lý trị vì trong Thiền uyển tập anh và Việt điện u linh). Dự báo hoạt động như một công cụ giải tỏa xung đột chính trị và dung hòa tâm thức xã hội.
- Phát hiện 2: Sự phân hóa giai tầng trong việc tiếp cận phương thức dự báo: Tầng lớp đế vương và quan lại trí thức ưu tiên sử dụng các phương thức dự báo mang tính duy lý thuật số cao (Kinh Dịch, Phong thủy địa mạch, Thái Ất, Lục Nhâm), trong khi tầng lớp bình dân và phụ nữ thường tiếp cận dự báo qua cơ chế thiên khải tâm linh (cầu mộng, lên đồng, nghe sấm ngữ, điềm báo động thực vật).
- Phát hiện 3: Bản địa hóa sâu sắc các biểu tượng phương Đông: Khác biệt với văn học Trung Quốc vốn ngập tràn các biểu tượng rồng, phượng, kỳ lân kinh điển, dự báo trong văn xuôi tự sự Việt Nam tích hợp đậm đặc hệ động thực vật nhiệt đới bản địa. Sự xuất hiện của cây đa, cây gạo, trầu cau, cây sen, con trâu, con thạch sùng, cá chép trong các giấc mộng và điềm báo chiếm tới 42% các trường hợp thiên khải, thể hiện bản sắc văn hóa nông nghiệp lúa nước sâu sắc.
- Phát hiện 4: Chức năng phục bút và tổ chức thi pháp không gian - thời gian vượt trội: Dự báo không làm triệt tiêu tính bất ngờ của cốt truyện mà trái lại, tạo nên hiệu ứng căng thẳng nghệ thuật (dramatic tension). Người đọc biết trước kết cục thông qua lời dự báo nhưng bị cuốn hút bởi quá trình nhân vật nỗ lực vùng vẫy hoặc bất khả kháng để tiến tới định mệnh đó. Kỹ thuật phục bút (chôn bút báo trước) kết hợp với nghệ thuật nới rộng, dịch chuyển không gian (từ trần thế sang cõi âm, mộng cảnh) và đảo chiều thời gian đã nâng tầm tự sự trung đại Việt Nam.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết văn học: Tái lập giá trị thẩm mỹ của các yếu tố kỳ ảo, cung cấp một hệ thống phân loại chuẩn xác gồm hai nhánh lớn Thiên khải và Nhân vi cho toàn bộ nền nghiên cứu văn học cổ trung đại Việt Nam.
- Về phương pháp luận: Khẳng định tính tất yếu của phương pháp liên ngành (Văn học - Văn hóa học - Lịch sử tư tưởng - Phân tích diễn ngôn Foucault) trong việc giải mã các hiện tượng văn học phi duy lý trong quá khứ.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho việc biên soạn giáo trình Ngữ văn bậc Đại học và Trung học phổ thông, hỗ trợ đắc lực cho giáo viên và sinh viên giải mã các tác phẩm trung đại khó tiếp nhận trong chương trình giáo dục quốc gia.
- Về văn hóa và di sản: Mở ra góc nhìn khoa học khách quan để đánh giá các di sản văn hóa tâm linh phi vật thể (tín ngưỡng thờ Mẫu, nghi lễ lên đồng, phong tục trạch cát dân gian), tách bạch giá trị văn hóa biểu tượng khỏi tệ nạn mê tín dị đoan thương mại hóa hiện đại.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp đột phá, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn phạm vi ngữ liệu: Luận án tập trung chủ yếu vào văn xuôi tự sự chữ Hán, chưa khảo sát toàn diện và đối sánh định lượng tương đương với mảng truyện thơ Nôm bác học và truyện Nôm khuyết danh (chỉ mới dừng lại ở mức khảo sát bổ trợ tại Phụ lục 4).
- Giới hạn văn bản học: Một số văn bản chữ Hán cổ qua nhiều lần khắc in, sao chép dị bản thời Nguyễn có thể đã bị nhuận sắc hoặc thêm thắt các chi tiết sấm ký nhằm phục vụ ý đồ chính trị của triều đại sau, tạo nên độ nhiễu nhất định trong việc xác định niên đại nguyên khởi của lời dự báo.
- Giới hạn công cụ định lượng số: Chưa ứng dụng các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hoặc phần mềm phân tích văn bản số hiện đại (như R, Python, NVivo) để khai phóng toàn bộ mạng lưới ngữ nghĩa liên văn bản của 738 tác phẩm.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng khảo sát so sánh liên văn hóa (cross-cultural comparative studies) giữa văn xuôi tự sự Việt Nam, Trung Quốc, Triều Tiên (Hàn Quốc) và Nhật Bản trong không gian văn hóa chữ Hán (Sinosphere).
- Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) để lập bản đồ địa lý - phong thủy văn học (literary cartography), số hóa không gian dự báo trong văn học cổ trung đại.
- Nghiên cứu cơ chế chuyển dịch của thi pháp dự báo từ văn học viết trung đại sang văn học hiện đại và văn hóa đại chúng đương đại (điện ảnh, tiểu thuyết kỳ ảo đương đại).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án xác lập một cột mốc học thuật có sức ảnh hưởng sâu rộng:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực hàng đầu tại các viện nghiên cứu (Viện Văn học, Viện Nghiên cứu Hán Nôm) và các trường đại học sư phạm, đại học khoa học xã hội và nhân văn trên toàn quốc. Các phát hiện về tính "nhồng tính tri thức" và cấu trúc "thiên khải - nhân vi" mở đường cho hàng loạt luận văn, luận án tiếp nối.
- Ảnh hưởng đến giáo dục và đào tạo: Trực tiếp đóng góp cơ sở khoa học để đổi mới phương pháp giảng dạy các tác phẩm văn học trung đại kinh điển (Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ, Hoàng Lê nhất thống chí của Ngô gia văn phái, Thánh Tông di thảo) trong chương trình Ngữ văn phổ thông mới.
- Ý nghĩa văn hóa quốc tế: Khẳng định vị thế độc lập, bản sắc văn hóa tự chủ của văn học Việt Nam trong khu vực Đông Á, chứng minh năng lực tiếp biến sáng tạo và bản địa hóa các hệ thống tư tưởng ngoại sinh của tiền nhân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Văn học & Văn hóa học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu liên ngành mẫu mực, tận dụng nguồn tư liệu 10 phụ lục chuyên khảo đồ sộ để phát triển các đề tài nhánh.
- Các nhà nghiên cứu văn học trung đại và Hán Nôm: Thụ hưởng một khung phân loại hệ thống và các luận giải sâu sắc về thi pháp thể loại, giải mã các thuật ngữ chuyên ngành bói toán phức tạp.
- Giảng viên và giáo viên Ngữ văn: Sở hữu phương pháp luận và tư liệu giải mã văn bản sắc bén, giúp chuyển tải các bài giảng văn học trung đại vốn bị coi là "khô khan, khó hiểu" thành các nội dung văn hóa hấp dẫn, sinh động.
- Các nhà văn hóa, biên kịch, sáng tạo nội dung lịch sử: Khai thác kho tàng motif, biểu tượng dự báo, điềm triệu và mộng báo phong phú để xây dựng các sản phẩm nghệ thuật, phim ảnh, tiểu thuyết dã sử đậm chất văn hóa dân tộc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của công trình là gì? Đó là việc phát hiện và lý giải thành công bản chất "nhồng tính" của tri thức trung đại kết hợp với luận điểm về "sứ mệnh kép" của dự báo trong văn học. Luận án đã giải phóng hiện tượng dự báo ra khỏi định kiến "mê tín dị đoan thuần túy", nâng tầm nó thành một thiết chế biểu trưng văn hóa và một phạm trù thi pháp tự sự độc lập, mở rộng thuyết phân tích diễn ngôn của Michel Foucault vào bối cảnh văn bản học trung đại Việt Nam.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện vượt trội ra sao so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu đơn ngành trước đây (chỉ tiếp cận thuần túy từ xã hội học lịch sử hoặc thi pháp học hình thức), luận án thực hiện bước nhảy vọt bằng phương pháp tích hợp liên ngành: Văn học loại hình học, Văn hóa học biểu tượng, Phân tâm học giấc mơ và Phân tích diễn ngôn chính trị. Quy mô khảo sát định lượng thực chứng (245/738 tác phẩm) kết hợp 10 phụ lục thống kê chi tiết tạo nên độ xác tín khoa học chưa từng có trong mảng đề tài này.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất thu được từ dữ liệu là gì? Phát hiện phản trực giác nhất là: Dự báo không hề làm suy giảm tính hấp dẫn hay triệt tiêu cảm giác hồi hộp của cốt truyện tự sự. Trái lại, trong tư duy thẩm mỹ trung đại, việc "biết trước tương lai" thông qua sấm ký hay mộng triệu lại là chất xúc tác tạo nên kịch tính cao độ. Sức hấp dẫn nghệ thuật chuyển dịch từ câu hỏi "Chuyện gì sẽ xảy ra?" (What happens next?) sang câu hỏi "Định mệnh đó được thực thi bằng cách nào và con người phản ứng ra sao trước thiên mệnh?" (How is destiny fulfilled?).
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không? Hoàn toàn minh bạch và khả thi. Toàn bộ mã nguồn văn bản khảo sát (từ các bộ Tổng tập tiểu thuyết chữ Hán, Truyện truyền kỳ, Chính sử), tiêu chí phân loại 7 nhóm phương thức dự báo, bảng ma trận thống kê 245 tác phẩm và hệ thống 10 phụ lục dẫn giải chi tiết đều được công khai hoàn chỉnh trong văn bản luận án, cho phép bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể kiểm chứng, tái lập hoặc mở rộng tập dữ liệu.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới mở ra những hướng đi nào? Luận án vạch ra ba lộ trình trọng tâm: Thứ nhất, liên kết so sánh khu vực Đông Á (Sinosphere Comparative Studies) để làm rõ tính bản địa hóa của văn học Việt Nam; Thứ hai, ứng dụng công nghệ Nhân văn số (Digital Humanities) để lập bản đồ không gian và cây phả hệ các motif dự báo; Thứ ba, nghiên cứu sự chuyển dịch và tái sinh của thi pháp kỳ ảo - dự báo trong văn học đương đại.
Kết luận
- Công trình của tác giả Trần Thị Thanh Nhị đã giải quyết trọn vẹn và xuất sắc bài toán khoa học về diện mạo, bản chất và chức năng của dự báo trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam.
- Xác lập hệ thống phân loại khoa học gồm hai trục lớn: Thiên khải (Điềm triệu, Mộng báo, Tiếp xúc siêu nhiên) và Nhân vi (Kinh Dịch, Phong thủy, Tướng thuật, Thái Ất, Lục Nhâm, Kì Môn Độn Giáp) trên tổng thể 245 tác phẩm khảo sát thực chứng.
- Đột phá lý thuyết khi luận chứng sâu sắc tính "nhồng tính" của nhận thức luận trung đại và "sứ mệnh kép" của dự báo trong việc vừa phản ánh hiện thực tư tưởng, vừa kiến tạo thi pháp thể loại.
- Làm sáng tỏ cơ chế bản địa hóa các biểu tượng dự báo, khẳng định sức sống mãnh liệt của tâm thức văn hóa nông nghiệp lúa nước Đại Việt trong việc dung hòa Tam giáo và tiếp biến văn hóa ngoại sinh.
- Giải mã thành công thi pháp xây dựng nhân vật chức năng, nghệ thuật tổ chức không gian thiêng và kỹ thuật phóng chiếu - quy hồi thời gian tự sự thông qua mã ngôn ngữ dự báo.
- Mở ra một hệ hình nghiên cứu liên ngành kiểu mẫu kết hợp chặt chẽ giữa văn học học, văn hóa học và phân tích diễn ngôn quyền lực, để lại di sản học thuật bền vững cho tiến trình nghiên cứu văn học cổ trung đại nước nhà.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ THANH NHỊ Dù B¸O TRONG V¡N XU¤I Tù Sù TRUNG §¹I VIÖT NAM: NéI DUNG Vµ PH¦¥NG THøC THÓ HIÖN Chuyên ngành: Văn học Việt Nam (Trung đại) Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN NGỌC VƢƠNG 2. VŨ THANH HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng mình. Những kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trên bất cứ tài liệu nào.
Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Trần Thị Thanh Nhị LỜI CẢM ƠN Trong một ngày hè rực rỡ, ý tưởng đề tài đã đến, quyến rũ, hấp dẫn và khiêu khích, “bắt” tôi nhất định phải chọn lấy nó, nhưng có lẽ, đó không phải là một “tình yêu sét đánh”, thực ra, nó đã đến bên tôi thật âm thầm từ lúc nào. Ánh sáng hài hoà, rõ nét của ngày hè chói lọi ấy như đã được bắt đầu từ những vệt mờ sáng, từ những ngày niên thiếu, tôi đã bị thu hút, cám dỗ bới những sách như Kinh Dịch, tướng số, tử vi trên giá sách của ông ngoại, rồi sau đó là những công trình nghiên cứu phân tâm học về giấc mơ của Freud. Sự lựa chọn đề tài có gì đó như là định mệnh.
Trong suốt chặng đường tìm thấy, nắm bắt, chiêm ngưỡng và làm lộ rõ giá trị của nó, có những phút giây tôi cảm thấy hưng phấn kì lạ, như được quay trở lại quá khứ, thầm thì trò chuyện cùng cổ nhân, một nền văn hoá nào đó đã bị ẩn lấp, phủ bụi của không gian và thời gian bất chợt rực sáng huy hoàng khiến tôi sửng sốt. Nhân duyên có hội hợp thì quả trái mới tựu thành. Luận án từ lúc sơ khởi cho đến lúc đi hết chặng đường, lộ ra như khuôn mặt của người thiếu nữ cởi bỏ lớp mạng che, không chỉ là sự nỗ lực của cá nhân tôi, mà là nhân duyên, kết quả của sự hỗ trợ của nhiều cá nhân và tập thể dưới nhiều vai trò khác nhau. Isaac Newton đã từng nói: “Nếu tôi nhìn thấy được xa hơn là bởi vì tôi được đứng trên vai những người khổng lồ”.
Quả thực như vậy, không biết tôi đã đi xa đến đâu, nhưng hẳn đã rất xa so với điểm xuất phát ban đầu, lúc tôi chưa được gặp những người thầy đáng kính. Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến GS. Trần Ngọc Vương và PGS. Trần Ngọc Vương là người thầy mà tôi luôn ngưỡng mộ, trân trọng và tin cậy.
Nhờ duyên hạnh ngộ với thầy mà tôi được khám phá, chiêm ngưỡng những vùng đất thoáng đãng, mới mẻ, rộng rãi, đầy tiềm năng và giàu có của khoa học. Những ý tưởng gợi dẫn “đắt giá” của thầy giống như ngọn đuốc, sợi dây và mũi tên dẫn dắt, cho tôi những suy tưởng, trải nghiệm tuyệt vời để khám phá, thực hiện, hoàn thành luận án. Tôi cảm thấy may mắn vì không chỉ được đứng trên vai một mà những hai “người khổng lồ”. Vũ Thanh với tôi không chỉ là một người thầy mà tôi luôn tự hào còn là một người đồng hành, người bạn, người thân.
Thầy là người dẫn dắt tận tình, trách nhiệm và đầy khoa học cho tôi trong suốt quá trình làm luận án. Việc thầy luôn yêu cầu cao về sự chỉn chu, nghiêm cẩn trong công việc; việc thử thách bằng cách đề ra những mức độ triển khai ngày càng khó hơn qua các bản thảo; việc đưa ra sự gợi ý, hướng dẫn của thầy và những nguồn tư liệu phong phú mà thầy cung cấp đã làm cho luận án của tôi trong những ngày đầu tiên còn đầy những sự xù xì, thô ráp, nay đã sáng rõ, đẹp dần lên và hoàn thiện theo một mức nào đó theo chủ kiến của riêng tôi. Không những vậy, những lời động viên, khích lệ của thầy đã tạo cho tôi sức mạnh để vượt qua những chặng đường khó khăn nhất. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo trong bộ môn Văn học Việt Nam, các thầy cô giáo trong Khoa Ngữ văn và Phòng Sau đại học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã cho tôi cơ hội tiếp xúc, làm việc với những chuyên gia đầu ngành, đồng thời cũng đã có những nhận xét, phản hồi, đóng góp quan trọng giúp cho những ý tưởng tôi triển khai trong đề tài trở nên mạch lạc, sáng rõ.
Bằng tất cả những tình cảm và sự tri ân, tôi muốn được thể hiện sự biết ơn chân thành và sâu sắc đến Khoa Ngữ văn và quý các thầy cô trong Khoa Ngữ văn Trường Đại học Sư phạm Huế. Trong thời gian làm luận án, tôi không những được Khoa Ngữ văn Trường Đại học Sư phạm Huế tạo mọi điều kiện thuận lợi mà tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ, khích lệ, động viên nhiều mặt từ phía những đồng nghiệp. Sự giúp đỡ đó đã khiến tôi cảm thấy mình được khám phá, sáng tạo, được cống hiến, chia sẻ, và được ghi nhận. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.
Nguyễn Thị Bích Hải – người luôn dành cho tôi sự ưu ái đặc biệt, bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu, cũng sẵn lòng dành thời gian quý báu của mình cho những vấn đề tôi còn khúc mắc. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, gia đình, người thân - những người thân yêu, gần gũi nhất trong cuộc đời, đã luôn ở bên tôi, cả những lúc vui sướng và cả những lúc buồn đau; trong những lúc thảnh thơi, thưởng ngoạn và cả trong nhọc nhằn, vất vả. Sự động viên, khuyến khích, sự có mặt của bạn bè, gia đình, người thân không những giống như mặt đất, là điểm tựa cho tôi được an yên, vững chắc, như ngọn lửa nhen nhóm lên trong tôi bao cảm hứng, nhiệt huyết, say mê để tôi theo đuổi ước mơ, mà còn như đôi cánh vững cho tôi được bay lượn trong một không gian, bầu trời đầy ánh dương, tràn trề niềm tin và tình yêu. Trong suốt chặng hành trình vừa qua, tôi đã gặt hái cho riêng mình, không chỉ là sự hoàn thành công việc tốt đẹp mà còn nhiều giá trị khác, đó là nhờ sự hội duyên kì diệu! “Đạo khả đạo, phi thường đạo, danh khả danh phi thường danh” (Lão Tử), ngôn ngữ không thể diễn tả hết sự tri ân, nhưng tận sâu trong tận đáy lòng, tôi luôn trân trọng và khắc sâu những những tình cảm thương quý và sự giúp đỡ vô giá mà quý thầy cô, bạn bè, gia đình, người thân đã dành cho.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Trần Thị Thanh Nhị BẢNG CHỮ VIẾT TẮT STT TÊN ĐẦY ĐỦ CHỮ VIẾT TẮT 1 Các phương thức dự báo CPTDB 2 Công dư tiệp kí CDTK 3 Đại Việt sử kí toàn thư ĐVSKTT 4 Hoàng Lê nhất thống chí HLNTC 5 Nam ông mộng lục NÔML 6 Nam triều công nghiệp diễn chí NTCNDC 7 Tang thương ngẫu lục TTNL 8 Thiền uyển tập anh TUTA 9 Truyền kì mạn lục TKML 10 Truyền kì tân phả TKTP 11 Văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam VXTSTĐVN 12 Việt điện u linh VĐUL DANH SÁCH PHỤ LỤC STT TÊN PHỤ LỤC TRANG 1 Phụ lục 1: Các loại dự báo phổ biến và không phổ biến 169 2 Phụ lục 2: Bảng motif dự báo trong văn học dân gian thế giới 174 3 Phụ lục 3: Bảng motif dự báo trong văn học dân gian Việt Nam 194 4 Phụ lục 4: Các phương thức dự báo trong truyện Nôm khuyết danh 201 Phụ lục 5: Phân loại các phương thức dự báo trong văn xuôi tự sự 5 203 trung đại Việt Nam Phụ lục 6: “Nghiên cứu hiện tượng dự báo thông qua tiếp xúc với thế giới siêu nhiên trong Lên đồng (Khảo sát trong văn xuôi tự sự trung 228 đại Việt Nam)” Phụ lục 7: “Nhân vật Cao Biền trong văn học Việt Nam từ góc nhìn 6 241 văn hoá phong thuỷ” Phụ lục 8: “Vấn đề ma thuật, bùa chú trong các phương thức dự báo 7 254 (Khảo sát trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam)” Phụ lục 9: “Nhân vật trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam dưới góc 8 268 nhìn tướng thuật (Khảo sát trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam)” 9 Phụ lục 10: Bài thơ Cảnh tinh phú (Đào Sư Tích) 283 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI.
Khái niệm dự báo và dự báo trong các nền văn hoá trên thế giới. Định nghĩa về dự báo, phương thức dự báo. Tổng quan về dự báo trên thế giới. Dự báo ở Việt Nam.
Cơ sở lí thuyết của đề tài. Cơ sở lí thuyết chung. Nghiên cứu văn học dưới góc nhìn văn hoá. Thi pháp học.
Lí thuyết nền tảng cho các phương thức dự báo và văn xuôi tự sự trung đại. Lí thuyết nền tảng cho các phương thức dự báo. Văn xuôi tự sự trung đại - Tên gọi và sự phân loại. Tổng quan tình hình nghiên cứu về dự báo trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam.
21 Tiểu kết Chương 1. CÁC TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH VÀ VẤN ĐỀ NHẬN DIỆN, PHÂN LOẠI DỰ BÁO TRONG VĂN XUÔI TỰ SỰ TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. Các tiền đề hình thành dự báo trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam. Lịch sử, xã hội, văn hoá.
Lịch sử, xã hội. Nguồn mạch văn học dân gian. Truyền thống dự báo trong văn học Trung Quốc. Những yếu tố nội tại của văn học trung đại.
Nhận diện, phân loại dự báo trong văn xuôi tự sự Việt Nam thời trung đại. Nhận diện, phân loại dự báo theo hình thức, kĩ thuật dự báo. Tiếp xúc với thế giới siêu nhiên. Xem Kinh Dịch, tử vi.
Phong thuỷ, trạch cát. Thái ất, lục nhâm, độn giáp. Nhận diện phân loại dự báo theo nội dung, chủ đề dự báo. Dự báo cho cá nhân.
Dự báo cho cộng đồng, quốc gia. 62 Tiểu kết Chương 2. GIÁ TRỊ NỘI DUNG TƢ TƢỞNG, VĂN HOÁ CỦA DỰ BÁO TRONG VĂN XUÔI TỰ SỰ TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. Dự báo phản ánh hiện thực xã hội thời trung đại.
Cuộc sống người dân, khoa cử, quan trường. Mối quan hệ giữa thần quyền và vương quyền .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thanh Nhị (2018). Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại việt nam nội dung và p [Luận án tiến sĩ, trường đại học sư phạm hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/du-bao-trong-van-xuoi-tu-su-trung-dai-viet-nam-noi-dung-va-phuong-thuc-the-hien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại việt nam nội dung và p" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích đặc trưng, nội dung và phương thức dự báo trong văn xuôi tự sự trung đại Việt Nam.
Luận án "Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại việt nam nội dung và p" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học sư phạm hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại việt nam nội dung và p" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại việt nam nội dung và p" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam (Trung đại). Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại việt nam nội dung và p" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại việt nam nội dung và p" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dư báo trong văn xuôi tự sự trung đại việt nam nội dung và p" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.