Luận án Tiến sĩ Văn học: Cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại
Luận án phân tích hiện tượng hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, làm rõ nghệ thuật trào phúng và đóng góp cho nền văn học nước nhà.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại: Xu hướng nổi bật
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Vũ Thị Thanh Hoài
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại Xu hướng nổi bật
Văn học Việt Nam trước năm 1975 tập trung vào sử thi. Quan điểm cộng đồng chi phối sáng tác. Sau năm 1975, văn học chuyển dịch. Tư duy tiểu thuyết dần thay thế tư duy sử thi. Thực tại "chưa hoàn thành" được khai thác. Nhiều biến động của thời kinh tế thị trường xuất hiện. Sự chuyển biến xã hội, văn hóa, tư tưởng làm thay đổi quan niệm thẩm mỹ. Đường lối đổi mới của Đảng tại Đại hội VI khuyến khích sự thật. Tinh thần "nhìn thẳng vào sự thật" và ý thức cá tính được đề cao. Những yếu tố này thúc đẩy "nghệ thuật trào phúng" phát triển. "Tiểu thuyết đương đại Việt Nam" trở thành môi sinh lý tưởng. Nó phát huy tối đa sức mạnh của tiếng cười. Sự xuất hiện của "cái hài trong văn học" là một tất yếu. Nó đáp ứng nhu cầu phản ánh cuộc sống đa chiều.
1.1. Bối cảnh lịch sử thúc đẩy cái hài phát triển
Văn học Việt Nam trước năm 1975 tập trung vào sử thi. Quan điểm cộng đồng chi phối sáng tác. Sau năm 1975, văn học chuyển dịch. Tư duy tiểu thuyết dần thay thế tư duy sử thi. Thực tại "chưa hoàn thành" được khai thác. Nhiều biến động của thời kinh tế thị trường xuất hiện. Sự chuyển biến xã hội, văn hóa, tư tưởng làm thay đổi quan niệm thẩm mỹ. Đường lối đổi mới của Đảng tại Đại hội VI khuyến khích sự thật. Tinh thần "nhìn thẳng vào sự thật" và ý thức cá tính được đề cao. Những yếu tố này thúc đẩy "nghệ thuật trào phúng" phát triển. "Tiểu thuyết đương đại Việt Nam" trở thành môi sinh lý tưởng. Nó phát huy tối đa sức mạnh của tiếng cười. Sự xuất hiện của "cái hài trong văn học" là một tất yếu. Nó đáp ứng nhu cầu phản ánh cuộc sống đa chiều.
1.2. Sự trở lại mạnh mẽ của bút pháp trào lộng
"Cái hài" có truyền thống lâu đời trong văn học dân tộc. Nguồn gốc từ ca dao, truyện cười. Nó từng biến mất vào giữa thế kỷ XX. Sau năm 1986, "cái hài" trở lại mạnh mẽ. Đặc biệt nổi bật vào đầu thế kỷ XXI. Đây là một khuynh hướng chủ đạo. Nhiều tác giả sử dụng "bút pháp châm biếm". Các nhà văn như Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Lê Minh Khuê là những ví dụ điển hình. Họ khai thác sâu sắc "hài hước trong văn xuôi". "Cái hài hước văn học" không chỉ giải trí. Nó còn phản ánh những vấn đề nhức nhối. Nghiên cứu này xem xét "cái hài" như một phạm trù thẩm mỹ. Nó làm rõ sự kế thừa và cách tân. "Phong cách trào lộng" góp phần đổi mới văn học dân tộc.
II. Lý luận về cái hài và sự phát triển trong văn xuôi Việt Nam
"Cái hài" là một trong những phạm trù cơ bản của mỹ học. Các triết gia quan tâm đến nó từ rất sớm. "Cái hài" biểu hiện trong nhiều lĩnh vực cuộc sống và nghệ thuật. Trong văn chương, nó được bàn luận trên cả hai phương diện lý thuyết và thực hành. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn hệ thống. Nó khám phá các vấn đề lý luận về "cái hài". "Cái hài trong văn học" không chỉ là sự ngẫu hứng. Nó là kết quả của sự thay đổi trong hệ hình tư duy. Phương thức phản ánh của nghệ sĩ cũng thay đổi. Nó tương tác với các phẩm chất thẩm mỹ khác. Nó liên quan đến hoạt động tiếp nhận của độc giả. Nỗ lực này góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật. "Cái hài" mang nhiều diện mạo đa dạng trong văn xuôi Việt Nam hiện đại. "Tiểu thuyết đương đại Việt Nam" trở thành môi trường lý tưởng để "cái hài" thể hiện sức mạnh tiếng cười.
2.1. Nền tảng lý thuyết cái hài trong văn học
"Cái hài" là một trong những phạm trù cơ bản của mỹ học. Các triết gia quan tâm đến nó từ rất sớm. "Cái hài" biểu hiện trong nhiều lĩnh vực cuộc sống và nghệ thuật. Trong văn chương, nó được bàn luận trên cả hai phương diện lý thuyết và thực hành. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn hệ thống. Nó khám phá các vấn đề lý luận về "cái hài". "Cái hài trong văn học" không chỉ là sự ngẫu hứng. Nó là kết quả của sự thay đổi trong hệ hình tư duy. Phương thức phản ánh của nghệ sĩ cũng thay đổi. Nó tương tác với các phẩm chất thẩm mỹ khác. Nó liên quan đến hoạt động tiếp nhận của độc giả. Nỗ lực này góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật.
2.2. Diện mạo cái hài trong văn xuôi hiện đại Việt Nam
"Cái hài" mang nhiều diện mạo đa dạng trong văn xuôi Việt Nam hiện đại. Nó thể hiện qua các hình thức như trào phúng, châm biếm, mỉa mai. "Hài hước trong văn xuôi" không chỉ gây cười đơn thuần. Nó còn là công cụ sắc bén. Công cụ này để bóc trần những mâu thuẫn xã hội. Nó phơi bày những nghịch lý của đời sống. "Bút pháp châm biếm" được sử dụng linh hoạt. Nó phê phán cái xấu, cái cũ kỹ. "Phong cách trào lộng" độc đáo được định hình. "Cái hài hước văn học" giúp tác phẩm có chiều sâu. Nó tạo ra những tiếng cười suy ngẫm. Điều này làm giàu thêm giá trị nghệ thuật.
2.3. Tiền đề xã hội thúc đẩy cái hài trong tiểu thuyết
Văn học sau năm 1975 chuyển đổi mạnh mẽ. Tư duy tiểu thuyết thay thế tư duy sử thi. Điều này mở ra không gian cho "cái hài". Xã hội trải qua nhiều biến động. Các chuẩn mực cũ bị lung lay. Nhu cầu, quan niệm thẩm mỹ cũng thay đổi. Đường lối đổi mới khuyến khích sự thật và ý thức cá tính. Môi trường dân chủ hơn xuất hiện. Tất cả tạo tiền đề cho "nghệ thuật trào phúng" phát triển. "Tiểu thuyết đương đại Việt Nam" trở thành "môi sinh thích hợp nhất". Nó phát huy tối đa sức mạnh của tiếng cười. Sự trở lại của "cái hài trong văn học" không phải ngẫu nhiên. Nó là phản ứng tự nhiên của văn học trước thực tại.
III. Sắc thái cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam Từ nghịch lý đến trào lộng
"Cái hài trong văn học" đương đại thường phơi bày thế giới nghịch lý. Tiểu thuyết mô tả những tình huống phi lý. Các nhân vật bị cuốn vào những mâu thuẫn. "Nhân vật hài trong tiểu thuyết" thường rơi vào bi kịch. Tiếng cười xuất phát từ sự đối lập giữa lý tưởng và thực tế. Nó cho thấy sự vô lý của các giá trị xã hội. "Bút pháp châm biếm" làm nổi bật điều này. Tác phẩm bóc trần cái giả dối, cái lố bịch. Nó đặt ra câu hỏi về bản chất con người và xã hội. Tiếng cười trở thành phương tiện suy ngẫm. Nó không chỉ đơn thuần là sự giải trí. "Cái hài" còn thể hiện qua "tình trạng nước đôi" và "carnaval hóa". "Humour đen" là một sắc thái quan trọng. Nó tiếp cận những chủ đề u ám bằng tiếng cười cay đắng.
3.1. Phản ánh thế giới đầy nghịch lý và phi lý
"Cái hài trong văn học" đương đại thường phơi bày thế giới nghịch lý. Tiểu thuyết mô tả những tình huống phi lý. Các nhân vật bị cuốn vào những mâu thuẫn. "Nhân vật hài trong tiểu thuyết" thường rơi vào bi kịch. Tiếng cười xuất phát từ sự đối lập giữa lý tưởng và thực tế. Nó cho thấy sự vô lý của các giá trị xã hội. "Bút pháp châm biếm" làm nổi bật điều này. Tác phẩm bóc trần cái giả dối, cái lố bịch. Nó đặt ra câu hỏi về bản chất con người và xã hội. Tiếng cười trở thành phương tiện suy ngẫm. Nó không chỉ đơn thuần là sự giải trí.
3.2. Thế giới trong tình trạng nước đôi và carnaval hóa
"Cái hài" trong tiểu thuyết thể hiện qua "tình trạng nước đôi". Các sự vật, hiện tượng mang nhiều nghĩa. Văn học được "carnaval hóa", phá vỡ các ranh giới. Điều này tạo ra sự pha trộn giữa cái cao cả và cái thấp hèn. "Phong cách trào lộng" thể hiện rõ. "Hài kịch ngôn ngữ văn học" được sử dụng tinh tế. Nó phơi bày sự thật đằng sau ngôn từ. "Mỉa mai trong tiểu thuyết" làm tăng tính châm biếm. Người đọc phải suy nghĩ về tính đa diện của cuộc sống. Tiếng cười từ đây mang tính chất giải thoát. Nó thách thức các quy tắc truyền thống.
3.3. Sắc màu humour đen trong tiểu thuyết đương đại
"Humour đen" là một sắc thái quan trọng của "cái hài". Nó tiếp cận những chủ đề u ám, bi kịch. Cái chết, đau khổ, sự bất lực được đề cập. Tuy nhiên, nó được thể hiện bằng tiếng cười. Tiếng cười này mang tính chất cay đắng và giải thoát. "Bút pháp châm biếm" kết hợp với "humour đen". Điều này tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Nó buộc người đọc đối mặt với sự thật khắc nghiệt. "Cái hài hước văn học" dưới dạng này rất triết lý. Nó không né tránh những mặt tối của cuộc sống. "Tiểu thuyết đương đại Việt Nam" khai thác sâu sắc khía cạnh này. Nó góp phần làm phong phú thêm "cái hài trong văn học".
IV. Nghệ thuật thể hiện cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại
"Cái hài" được tạo ra thông qua các tình huống. Tình huống phải kịch tính, bất ngờ, trái khoáy. Tác giả xây dựng chúng một cách khéo léo. "Nhân vật hài trong tiểu thuyết" được đặt vào đó. Điều này giúp bộc lộ bản chất thật của nhân vật. "Nghệ thuật trào phúng" thể hiện rõ qua sắp đặt sự việc. Các tình huống không chỉ để giải trí. Chúng chứa đựng ý nghĩa phê phán sâu sắc. Tiếng cười được khơi gợi từ sự xung đột. Sự xung đột giữa mong muốn và thực tế. Hoặc giữa vẻ ngoài và bản chất bên trong. Điểm nhìn trần thuật cũng đóng vai trò cốt yếu. Lời văn được tổ chức theo nguyên tắc gây cười.
4.1. Tạo dựng tình huống gây cười đầy bất ngờ
"Cái hài" được tạo ra thông qua các tình huống. Tình huống phải kịch tính, bất ngờ, trái khoáy. Tác giả xây dựng chúng một cách khéo léo. "Nhân vật hài trong tiểu thuyết" được đặt vào đó. Điều này giúp bộc lộ bản chất thật của nhân vật. "Nghệ thuật trào phúng" thể hiện rõ qua sắp đặt sự việc. Các tình huống không chỉ để giải trí. Chúng chứa đựng ý nghĩa phê phán sâu sắc. Tiếng cười được khơi gợi từ sự xung đột. Sự xung đột giữa mong muốn và thực tế. Hoặc giữa vẻ ngoài và bản chất bên trong. Đây là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp truyền tải thông điệp của tác phẩm.
4.2. Điểm nhìn trần thuật và lời văn với mục đích gây cười
Điểm nhìn trần thuật đóng vai trò cốt yếu. Góc nhìn của người kể chuyện có thể khách quan. Hoặc nó có thể chủ quan, mang tính giễu nhại. Sự sai lệch thông tin từ điểm nhìn tạo ra "cái hài". "Hài kịch ngôn ngữ văn học" được sử dụng tinh tế. Cách dùng từ, đặt câu, chơi chữ tạo ra hiệu ứng cười. "Bút pháp châm biếm" được lồng ghép. "Mỉa mai trong tiểu thuyết" thể hiện qua giọng điệu. Lời văn được tổ chức theo nguyên tắc gây cười. Nó không chỉ đơn thuần là phương tiện biểu đạt. Nó trở thành công cụ kiến tạo tiếng cười. Ngôn ngữ có thể biến đổi thực tại. Nó làm nổi bật sự mâu thuẫn nội tại.
V. Vai trò của cái hài trong đổi mới văn học Việt Nam đương đại
"Cái hài" không chỉ là yếu tố giải trí thông thường. Nó là công cụ phản ánh thực tại xã hội phức tạp. "Tiểu thuyết đương đại Việt Nam" sử dụng "nghệ thuật trào phúng". Điều này giúp phơi bày những mâu thuẫn, nghịch lý cuộc sống. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về xã hội. "Cái hài hước văn học" làm sâu sắc thêm nội dung. Nó cho phép người đọc nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. "Bút pháp châm biếm" không chỉ phê phán. Nó còn gợi mở suy tư về con người và thời đại. "Cái hài" trong "tiểu thuyết đương đại Việt Nam" là sự kế thừa truyền thống và cách tân đáng kể. Nghiên cứu về "cái hài" lấp đầy khoảng trống học thuật.
5.1. Cái hài Công cụ phản ánh thực tại đa chiều
"Cái hài" không chỉ là yếu tố giải trí thông thường. Nó là công cụ phản ánh thực tại xã hội phức tạp. "Tiểu thuyết đương đại Việt Nam" sử dụng "nghệ thuật trào phúng". Điều này giúp phơi bày những mâu thuẫn, nghịch lý cuộc sống. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về xã hội. "Cái hài hước văn học" làm sâu sắc thêm nội dung. Nó cho phép người đọc nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. "Bút pháp châm biếm" không chỉ phê phán. Nó còn gợi mở suy tư về con người và thời đại. "Cái hài trong văn học" giúp tác phẩm có sức sống lâu bền.
5.2. Đóng góp vào sự đổi mới và phát triển văn học dân tộc
"Cái hài" trong "tiểu thuyết đương đại Việt Nam" là sự kế thừa truyền thống. Nó đồng thời là một sự cách tân đáng kể. "Bút pháp châm biếm" và "phong cách trào lộng" mở rộng giới hạn sáng tạo. Nó mang lại một làn gió mới cho văn học. Nghiên cứu này khẳng định thành tựu của tiểu thuyết. "Cái hài" góp phần đổi mới diện mạo văn học dân tộc. Nó mang lại những tiếng cười ý nghĩa, sâu sắc. Tiếng cười ấy không chỉ giải tỏa. Nó còn thức tỉnh nhận thức xã hội. Nó thúc đẩy sự phát triển của "văn học Việt Nam đương đại".
5.3. Nâng cao giá trị học thuật và nghiên cứu văn học
Nghiên cứu về "cái hài" lấp đầy khoảng trống học thuật. Nó cung cấp một cái nhìn hệ thống, đầy đủ. Đây là nỗ lực đóng góp vào yêu cầu lý luận văn học. "Cái hài trong văn học" cần được xem xét nghiêm túc. Nó là một phạm trù thẩm mỹ chi phối mọi yếu tố tác phẩm. Nó là kết quả của sự thay đổi tư duy nghệ sĩ. Nghiên cứu giúp làm sáng tỏ mối tương tác. Mối tương tác với các phẩm chất thẩm mỹ khác. Nó còn liên quan đến hoạt động tiếp nhận của người đọc. Điều này nâng cao giá trị của "tiểu thuyết đương đại Việt Nam" trong nghiên cứu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của luận án Cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại của nghiên cứu sinh Vũ Thị Thanh Hoài (chuyên ngành Lý luận văn học, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2017; người hướng dẫn: TS. Nguyễn Đăng Điệp và TS. Lưu Khánh Thơ) xuất phát từ bước ngoặt chuyển dịch hệ hình tư duy nghệ thuật của văn học Việt Nam sau mốc lịch sử 1986. Trong giai đoạn 1945–1975, dưới áp lực của hoàn cảnh chiến tranh vệ quốc, văn học vận hành theo thi pháp sử thi, tiếp cận hiện thực từ điểm nhìn cộng đồng và tuyệt đối hóa cái cao cả, cái anh hùng, vô hình trung đẩy cái bi và cái hài ra khỏi trục trung tâm. Bước vào thời kỳ Đổi Mới, sự giải phóng ý thức cá nhân và nhu cầu dân chủ hóa đời sống đã thúc đẩy văn học chuyển từ tư duy sử thi sang tư duy tiểu thuyết, khai thác sâu sắc "thì hiện tại chưa hoàn thành" của đời sống kinh tế thị trường với muôn vàn biến động phức tạp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: Mặc dù đã có nhiều công trình phê bình ghi nhận sự bùng nổ của cảm hứng trào tiếu, giễu nhại ở các tác giả thời kỳ Đổi Mới (như Nguyễn Thị Bình 1995, La Khắc Hòa 2000, Phong Lê 2001, Trần Thị Hạnh 2011, Phạm Tuấn Anh 2013), phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát tiếng cười như một thủ pháp kỹ thuật, một yếu tố bổ trợ, hoặc xem xét biệt lập ở thể loại truyện ngắn. Giới học thuật còn thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện tiếp cận cái hài dưới tư cách một phạm trù thẩm mỹ độc lập, đóng vai trò chi phối toàn bộ cấu trúc tự sự, thi pháp thể loại và thế giới quan nghệ thuật của tiểu thuyết đương đại.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- RQ1: Bản chất mỹ học và cơ sở văn hóa - xã hội nào đã thúc đẩy sự phục sinh và xác lập vị thế chủ âm của cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam từ sau 1986?
- RQ2: Cái hài trong tiểu thuyết đương đại được kiến tạo qua những bình diện đời sống và sắc thái thẩm mỹ căn bản nào để biểu đạt một thế giới phức tạp, phi quy phạm?
- RQ3: Hệ thống thi pháp tự sự (tình huống, điểm nhìn, lời văn) đã được cách tân ra sao để hiện thực hóa nguyên tắc gây cười và giải thiêng các chuẩn mực xơ cứng?
- H1: Cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại không đơn thuần là sự kế thừa văn học trào phúng truyền thống mà là kết quả của một bước chuyển hệ hình tư duy nghệ thuật mang tính bản thể: từ tư duy sử thi đơn thoại sang tư duy tiểu thuyết phức điệu, đối thoại.
- H2: Sự hiện diện đa sắc thái của cái hài (từ nghịch lý, nước đôi, carnaval hóa đến humour đen) đóng vai trò như một cơ chế cân bằng sinh thái văn học, mở rộng quyền tự do tư tưởng và dân chủ hóa quá trình tiếp nhận thẩm mỹ.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp liên ngành giữa mỹ học kinh điển (Aristotle, Kant, Hegel, Spencer, Bergson, Freud, Marx, Chernyshevsky, Borev) với thi pháp học tiểu thuyết hiện đại và hậu hiện đại của Mikhail Bakhtin và Milan Kundera. Phạm vi nghiên cứu bao quát một dung lượng cứ liệu phong phú với gần 30 tiểu thuyết tiêu biểu từ 1986 đến 2017 của các tác giả đại diện: Nguyễn Khải, Tô Hoài, Lê Lựu, Ma Văn Kháng, Nguyễn Khắc Trường, Vũ Bão, Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh, Đỗ Minh Tuấn, Nguyễn Việt Hà, Đặng Thân, Thuận. Luận án mang ý nghĩa đột phá khi định vị lại toàn bộ diện mạo tiểu thuyết đương đại qua lăng kính của phạm trù cái hài.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cái hài trong triết học và mỹ học thế giới cho thấy ba dòng mạch lý thuyết chính:
- Dòng mạch tâm - sinh lý và cấu trúc nhận thức: Khởi đi từ Thomas Hobbes (1650) với thuyết "Thắng lợi thình lình" (Sudden glory) giải thích tiếng cười từ sự tự ý thức về ưu thế vượt trội của bản thân trước khiếm khuyết của tha nhân; Immanuel Kant (1790) với thuyết "Kỳ vọng tiêu tan", định nghĩa tiếng cười là sự biến hóa bất thần của một sự chờ đợi căng thẳng thành hư không; Arthur Schopenhauer (1818) với thuyết "Khái niệm ngược" khẳng định mâu thuẫn giữa nhận thức trừu tượng và hiện thực cụ thể; Herbert Spencer (1860) và Sigmund Freud (1905) với thuyết giải tỏa năng lượng thần kinh dồn nén (Relief theory); Henri Bergson (1900) trong chuyên khảo Tiếng cười (Le Rire) đặt nền móng cho luận điểm cái hài sinh ra từ sự cơ giới hóa, cứng nhắc áp đặt lên sự sống linh hoạt.
- Dòng mạch xã hội học và biện chứng duy vật: G.W.F. Hegel (1835) nhấn mạnh tính chủ thể tự tin vô hạn của hài kịch; Karl Marx và Friedrich Engels chỉ ra quy luật lịch sử khi một hình thái xã hội già cỗi bước vào giai đoạn hài kịch để nhân loại chia tay quá khứ một cách vui vẻ; N. Chernyshevsky và Iu. Borev (1974) phát triển quan điểm cái hài là sự phát hiện mâu thuẫn xã hội, dùng tiếng cười mang lý tưởng thẩm mỹ tiến bộ để phê phán và phủ định cái xấu, cái lỗi thời.
- Dòng mạch thi pháp học tiểu thuyết và giải cấu trúc: Mikhail Bakhtin (1965, 1975) khám phá nguồn gốc thể loại tiểu thuyết từ văn hóa trào tiếu dân gian, chủ nghĩa hiện thực nghịch dị (Grotesque Realism) và nguyên lý carnaval hóa (Carnivalization); Milan Kundera (1986, 1993) trong Nghệ thuật tiểu thuyết và Những di chúc bị phản bội xác quyết tiếng cười là "sự hiền minh của tiểu thuyết", hé lộ tính tương đối, bất khả tri và nước đôi của thân phận con người.
Trong nước, tiến trình nghiên cứu tiếng cười trải dài từ văn học dân gian (Đặng Thai Mai, Trương Chính, Phong Châu, Đỗ Lai Thúy, Nguyễn An Tiêm), văn học trung đại (Vũ Ngọc Khánh, Đỗ Lai Thúy, Nguyễn Hữu Sơn về Hồ Xuân Hương, Nguyễn Khuyến, Tú Xương), văn học hiện thực phê phán 1930–1945 (Nguyễn Đăng Mạnh, Văn Tâm, Trần Đăng Suyền về Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Công Hoan, Nam Cao), đến văn học Đổi Mới. Ở giai đoạn đương đại, các nhà nghiên cứu như Nguyễn Thị Bình (1995), Phong Lê (2001), La Khắc Hòa (2000), Hoài Nam (2004), Lê Ngọc Trà (2005), Vương Trí Nhàn (2001), Mai Hải Oanh (2009) đã ghi nhận cảm hứng trào lộng, giễu nhại như một hiện tượng bùng nổ.
Khoảng trống học thuật và vị thế định vị của luận án: Trong khi các công trình tiền nhiệm của Phạm Tuấn Anh (2013) chỉ khảo sát cái hài như một thành tố nhỏ trong sự đa dạng thẩm mỹ, hay luận án của Trần Thị Hạnh (2011) chỉ dừng lại ở việc xem trào lộng như một thủ pháp nghệ thuật, công trình của Vũ Thị Thanh Hoài định vị sự đột phá bằng cách tiếp cận cái hài như một thế giới quan thẩm mỹ hoàn chỉnh, gắn liền với bản chất thể loại tiểu thuyết.
So sánh quốc tế: Luận án đối thoại trực tiếp với các hiện tượng văn học kinh điển thế giới. Thứ nhất là công trình của François Rabelais (Gargantua và Pantagruel) qua sự phân tích của Bakhtin về tiếng cười hạ bệ, nhị chức năng "vừa hủy diệt vừa tái sinh". Thứ hai là tiểu thuyết của Miguel de Cervantes (Don Quixote) qua góc nhìn của Kundera về sự sụp đổ của các chân lý độc tôn. Thứ ba là tư tưởng của Umberto Eco trong Tên của đóa hồng, khẳng định sức mạnh giải phóng của tiếng cười trước sự cuồng tín giáo điều: "Có lẽ sứ mạng của những ai yêu nhân loại là làm cho con người cười nhạo chân lý, là làm chân lý bật cười, vì chân lý duy nhất là học cách giải thoát chúng ta khỏi sự điên cuồng đam mê chân lý" [74, tr.630].
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và tái ngữ cảnh hóa lý thuyết thi pháp tiểu thuyết của Mikhail Bakhtin và triết mỹ học của Milan Kundera vào không gian văn học Đông Á thời kỳ chuyển đổi hậu bao cấp. Công trình chứng minh rằng sự trỗi dậy của cái hài đánh dấu một cuộc chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) căn bản: từ hệ hình đơn thoại sử thi (đóng kín, sùng kính quá khứ tuyệt đối, ngăn cách ngôi thứ) sang hệ hình đối thoại tiểu thuyết (mở, đa thanh, tiếp xúc suồng sã với hiện tại chưa hoàn thành).
Mikhail Bakhtin đã chỉ rõ sức mạnh bản thể này của tiếng cười: "Chính tiếng cười đã xóa bỏ khoảng cách sử thi và nói chung mọi khoảng cách ngôi thứ- giá trị- ngăn chia. Trong hình ảnh xa cách, đối tượng không thể gây cười; phải kéo nó lại gần để nó trở nên nực cười; tất cả những gì nực cười đều gần gũi; toàn bộ nền sáng tác trào tiếu đều hoạt động ở khu vực gần gũi tối đa. Tiếng cười có một sức mạnh tuyệt vời kéo đối tượng lại gần, tiếng cười lôi cuốn đối tượng vào khu vực tiếp xúc thân mật đến thô bạo, ở đó có thể suồng sã sờ mó nó từ khắp phía, lật ngửa, lộn trái, nhòm ngó từ dưới lên trên, đập vỡ vỏ ngoài để nhìn vào bên trong, hồ nghi, phân tích, chia cắt, bóc trần và vạch trần, nghiên cứu và thử nghiệm một cách tự do" [26, tr.26].
Bên cạnh đó, luận án xác lập mệnh đề: Cái hài tiểu thuyết đương đại mang bản chất "nước đôi", đa nghĩa, vượt thoát khỏi chức năng minh họa chính trị đơn thuần. Đúng như Milan Kundera từng đúc kết: "Tinh thần tiểu thuyết là tinh thần của sự phức tạp. Mỗi cuốn tiểu thuyết nói với độc giả: Sự vật ở đời phức tạp hơn anh tưởng. Đó là chân lý vĩnh cửu của tiểu thuyết" [131, tr.32]. Tiếng cười trong tiểu thuyết không còn là sự phán xét đạo đức một chiều từ trên cao xuống, mà là sự tự tra vấn hiện sinh, phơi bày những rạn vỡ của thực tại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba chiều kích (Triangulation Framework):
- Chủ thể sáng tạo: Tâm thế tự do, ý thức cá nhân, bản lĩnh giải thiêng và năng lực "bay trên các bi kịch" (Nguyễn Huy Thiệp).
- Cấu trúc văn bản - Tác phẩm: Khảo sát trên 4 bình diện hiện thực thẩm mỹ và 3 bình diện thi pháp:
- Bình diện hiện thực: (1) Thế giới nghịch lý và phi lý; (2) Thế giới trong tình trạng nước đôi; (3) Thế giới carnaval hóa; (4) Thế giới mang màu sắc humour đen.
- Bình diện thi pháp: (1) Kiến tạo tình huống gây cười; (2) Tổ chức điểm nhìn trần thuật đa tiêu cự; (3) Tổ chức lời văn (giễu nhại, suồng sã, lệch chuẩn).
- Chủ thể tiếp nhận: Người đọc trong môi trường dân chủ hóa, từ bỏ định kiến tiếp nhận thụ động để tham gia vào trò chơi giải mã thẩm mỹ.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn trong không gian văn hóa - xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi Mới và hội nhập toàn cầu (1986–2017), nơi các giá trị cũ - mới, truyền thống - hiện đại, thiêng liêng - trần tục đan xen gay gắt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường nhận thức luận (Epistemological Stance): Nghiên cứu đứng trên lập trường Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Mỹ học tiếp nhận và Ký hiệu học tự sự. Nghiên cứu xem cái hài vừa là một hiện tượng khách quan nảy sinh từ các mâu thuẫn xã hội, vừa là một kiến tạo thẩm mỹ chủ quan của nhà văn thông qua ngôn ngữ.
- Phương pháp luận hỗn hợp định tính chuyên sâu: Kết hợp phương pháp tiếp cận hệ thống, loại hình học lịch sử, thi pháp học tự sự và phân tích liên ngành (văn hóa học, xã hội học văn học, tâm lý học tiếp nhận).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chí chọn mẫu khảo sát (Sampling Criteria): Chọn lọc 30 tiểu thuyết tiêu biểu xuất bản từ 1986 đến 2017 thỏa mãn 3 điều kiện: (1) Tạo được tiếng vang và dư luận học thuật lớn; (2) Thể hiện rõ nét cảm hứng trào lộng, giễu nhại chi phối cấu trúc tác phẩm; (3) Đại diện cho các thế hệ nhà văn và phong cách nghệ thuật đa dạng (từ thế hệ chống Pháp, chống Mỹ đến thế hệ Đổi Mới và đương đại).
- Quy trình tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp mỹ học Marxist, thi pháp học Bakhtin, lý thuyết tiểu thuyết Kundera và lý thuyết hậu hiện đại (Lyotard, Jameson).
- Tam giác hóa dữ liệu: Đối chiếu văn bản tiểu thuyết với các chuyên luận phê bình, phỏng vấn tác giả và phản hồi từ công chúng tiếp nhận.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Mẫu bao gồm các tác phẩm cột mốc như Thời xa vắng, Chuyện làng Cuội (Lê Lựu); Mảnh đất lắm người nhiều ma (Nguyễn Khắc Trường); Đám cưới không có giấy giá thú, Côi cút giữa cảnh đời (Ma Văn Kháng); Utopi một miếng để đời, Hiệp sĩ cây nỏ (Vũ Bão); Cơ hội của Chúa, Khúc đồng dao bãi trăng nổi (Nguyễn Việt Hà); Người đi vắng, Thiên thần sám hối, Cõi người rung rinh (Hồ Anh Thái); Chinatown, Paris 11 tháng 8, T mất tích (Thuận); Bản đồ Hà Nội, Dị hương, Truyện tình One Night (Đặng Thân).
- Kỹ thuật phân tích văn bản: Phân tích diễn ngôn tự sự (Narrative discourse analysis), phân tích cấu trúc điểm nhìn, thao tác mã hóa các môtíp nghịch dị, đối chiếu ngôn ngữ trào tiếu dân gian và thủ pháp pastiche (nhại).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện khoa học đột phá có giá trị thực chứng và lý thuyết sâu sắc:
- Cơ chế cân bằng sinh thái văn chương: Sự phục sinh của cái hài sau 1986 không phải là hiện tượng giải trí ngẫu nhiên mà là một tất yếu lịch sử, đóng vai trò tái lập sự cân bằng sinh thái cho nền văn học vốn đã thừa mứa sự trang nghiêm, đơn giọng suốt ba thập kỷ chiến tranh.
- Sự biến đổi hệ hình từ châm biếm ngoại tại sang tự trào hiện sinh: Tiếng cười tiểu thuyết không còn đóng khung ở chức năng châm biếm, đả kích kẻ thù hay thói hư tật xấu mang tính luân lý bề mặt, mà chuyển hóa thành tiếng cười tự trào, tự vấn, bộc lộ nỗi hoang mang hiện sinh của chính người trí thức và con người bình thường trước sự xô bồ, tha hóa của thời kinh tế thị trường.
- Thế giới nghệ thuật của sự nước đôi và phi lý: Tiểu thuyết đương đại xây dựng một bức tranh hiện thực nơi ranh giới giữa đúng - sai, sang - hèn, thiêng - phàm bị xóa nhòa. Các nhân vật như Sài trong Thời xa vắng, các nhân vật trong Cơ hội của Chúa hay Thiên thần sám hối đều tồn tại trong trạng thái lấp lửng, lưỡng diện.
- Sự phục hưng của chủ nghĩa hiện thực nghịch dị và carnaval hóa: Sự tái xuất của các yếu tố vật chất - xác thịt (ăn uống, tính dục, phóng uế, cơ thể biến dị) qua ngòi bút của Hồ Anh Thái, Đặng Thân, Thuận không mang tính dung tục tầm thường mà vận hành theo nguyên lý "hạ bệ/hạ yết" (lowering/debasement) của Bakhtin: kéo cái cao đạo xuống mặt đất để giải thiêng và tái sinh sự sống.
- Cách tân triệt để thi pháp tự sự: Điểm nhìn trần thuật chuyển từ điểm nhìn toàn tri mang tính giáo huấn sang điểm nhìn phân mảnh, đa tiêu cự, di động; lời văn nghệ thuật tràn ngập tính đa thanh, giễu nhại (pastiche), sử dụng ngôn ngữ suồng sã đời thường để phá vỡ các diễn ngôn quyền lực xơ cứng.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận: Bổ khuyết và hiện đại hóa hệ thống lý luận mỹ học và lý luận văn học tại Việt Nam; cung cấp một khung phân tích chuẩn xác để tiếp cận các hiện tượng văn xuôi đổi mới và hậu hiện đại.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập một mô hình nghiên cứu tích hợp giữa triết học mỹ học và thi pháp học tự sự, có khả năng chuyển giao và ứng dụng cho nghiên cứu các thể loại khác như kịch bản sân khấu, điện ảnh và nghệ thuật đương đại.
- Ứng dụng thực tiễn và sư phạm: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho việc giảng dạy mỹ học, lịch sử văn học Việt Nam hiện đại tại các trường đại học và viện nghiên cứu chuyên ngành.
- Hàm ý chính sách văn hóa: Khẳng định vai trò của tinh thần dân chủ đối với sự phát triển của nghệ thuật. V.G. Belinsky từng đúc kết quy luật tiến bộ xã hội: "Một dân tộc càng mạnh, càng vươn cao về mặt đạo đức bao nhiêu, thì nó càng dũng cảm nhìn vào những mặt non yếu và những thiếu sót của mình bấy nhiêu. Một dân tộc yếu hèn hoặc già cỗi, tàn tạ đến mức không thể tiến lên được nữa thì chỉ thích ca tụng mình và chúa sợ nhìn vào những vết thương của mình... Hài kịch là bông hoa của văn minh, là trái quả của tinh thần xã hội phát triển" [52, tr.258; 220, tr.14]. Công trình khẳng định việc mở rộng không gian tự do sáng tạo và dung nạp tiếng cười phê phán là thước đo của một xã hội văn minh, tự tin và phát triển bền vững.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu đã nhận diện:
- Giới hạn thể loại: Luận án tập trung chuyên sâu vào thể loại tiểu thuyết in truyền thống, chưa mở rộng khảo sát các hình thức văn xuôi phi hư cấu, truyện ngắn mạng hoặc tiểu thuyết mạng (cyber-literature).
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu khảo sát dừng lại ở năm 2017; các trào lưu tiểu thuyết thể nghiệm giai đoạn 2018–2026 chưa được cập nhật trong khung nghiên cứu này.
- Tính chủ quan trong phân tích định tính: Việc giải mã các tầng nghĩa giễu nhại và humour đen phụ thuộc nhất định vào năng lực cảm thụ và khung quy chiếu của người nghiên cứu.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng so sánh tiểu thuyết trào phúng Việt Nam với văn học các nước Đông Nam Á và Đông Âu thời kỳ hậu xã hội chủ nghĩa.
- Ứng dụng các công cụ nhân văn số (Digital Humanities) và khai phá văn bản (Text Mining) để định lượng hóa tần suất xuất hiện của các trường từ vựng trào tiếu trong toàn bộ kho tàng văn xuôi Đổi Mới.
- Khảo sát sự tiếp nhận cái hài của độc giả thế hệ số (Gen Z) trong bối cảnh văn hóa đại chúng và mạng xã hội.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình lại cách tiếp cận đối với văn xuôi Đổi Mới trong giới nghiên cứu văn học Việt Nam; trở thành tài liệu trích dẫn quan trọng cho các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ về thi pháp tiểu thuyết và mỹ học trào phúng.
- Chuyển đổi phê bình văn học: Thúc đẩy giới phê bình chuyển từ lối tiếp cận phản ánh luận xã hội học dung tục sang tiếp cận thi pháp học cấu trúc và mỹ học tiếp nhận, nhìn nhận tiếng cười như một năng lượng sáng tạo cốt lõi.
- Tác động xã hội và văn hóa: Cổ vũ tinh thần khoan dung văn hóa, chấp nhận sự đa dạng của các quan điểm thẩm mỹ, khuyến khích thái độ tự nhìn nhận và phản tư lành mạnh trong cộng đồng xã hội.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp tư liệu thực tiễn quý báu vào kho tàng nghiên cứu văn học so sánh quốc tế, chứng minh sự vận động tương đồng giữa tiểu thuyết Việt Nam và dòng chảy tiểu thuyết phức điệu thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung lý thuyết và quy trình phân tích tự sự mẫu mực để triển khai các đề tài nghiên cứu văn học và mỹ học chuyên sâu.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề, tài liệu tham khảo học thuật cao cấp cho các học phần Lý luận văn học, Mỹ học đại cương và Văn học Việt Nam hiện đại.
- Nhà văn, nhà biên kịch và người sáng tạo nội dung: Hiểu rõ các cơ chế tâm lý, thi pháp tạo tình huống và điểm nhìn trần thuật để nâng cao chất lượng nghệ thuật trào lộng trong tác phẩm.
- Nhà quản lý văn hóa và hoạch định chính sách: Có cơ sở khoa học để đánh giá đúng đắn giá trị của tiếng cười và tinh thần phản biện nghệ thuật trong việc thúc đẩy tiến bộ xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công lý thuyết carnaval hóa, đối thoại hóa của Mikhail Bakhtin và quan niệm về tính phức tạp nước đôi của Milan Kundera để xác lập bản chất thể loại của tiểu thuyết Đổi Mới như một thế giới quan phi sử thi. Luận án đã mở rộng lý thuyết mỹ học Marxist truyền thống (vốn thiên về coi cái hài là vũ khí phê phán cái cũ) bằng cách chứng minh cái hài đương đại mang chức năng tự nhận thức, giải thiêng và tái sinh nhân sinh quan.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây thể hiện như thế nào?
Khác với các nghiên cứu trước đây (như Trần Thị Hạnh 2011 chỉ khảo sát trào lộng như thủ pháp, hay Phạm Tuấn Anh 2013 chỉ khảo sát diện mạo chung), luận án xây dựng phương pháp tiếp cận tam giác hóa 3 cấp độ: xem cái hài đồng thời là phạm trù mỹ học (bản thể), nguyên tắc cấu trúc thế giới nghệ thuật (nội dung) và hệ thống thi pháp tự sự chuyên biệt (hình thức).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu khảo sát là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự dịch chuyển từ tiếng cười sảng khoái, lạc quan dân gian sang sắc thái humour đen và giễu nhại hiện sinh bi đát. Trong nhiều tiểu thuyết (như của Thuận, Đặng Thân, Nguyễn Việt Hà), cái cười không còn mang lại niềm vui thanh thản mà kết tinh thành nỗi đau xót, bộc lộ sự bất lực và cô đơn của con người cá nhân trước một thế giới phân mảnh, hỗn độn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án xác lập một quy trình phân tích văn bản rõ ràng gồm 3 bước chuẩn hóa: (1) Nhận diện và phân loại xung đột/nghịch lý thẩm mỹ; (2) Phân tích sự phân mảnh điểm nhìn và khoảng cách trần thuật; (3) Giải mã các cấu trúc ngôn ngữ lệch chuẩn, giễu nhại và hạ bệ. Quy trình này có thể áp dụng trực tiếp cho việc khảo sát bất kỳ tác phẩm văn xuôi nào.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra ra sao?
Chương trình nghiên cứu mở rộng định hướng vào 3 mũi nhọn: (1) Nghiên cứu so sánh cái hài trong văn học hậu đổi mới của khối các nước chuyển đổi kinh tế; (2) Khảo sát sự tương tác giữa văn học trào phúng và các phương tiện truyền thông mới (memes, satirical digital media); (3) Khám phá mỹ học cái hài trong tiểu thuyết sinh thái (ecocriticism) và hậu nhân văn (posthumanism).
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ lịch sử phạm trù cái hài từ mỹ học cổ điển đến thi pháp học hiện đại, xác lập vị thế của cái hài như một phạm trù mỹ học trung tâm trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại.
- Công trình chứng minh thuyết phục rằng sự phục sinh của tiếng cười sau 1986 là biểu hiện cốt lõi của bước chuyển hệ hình tư duy nghệ thuật: từ tư duy sử thi đơn thoại sang tư duy tiểu thuyết phức điệu, dân chủ hóa.
- Luận án đã phân tích sâu sắc 4 sắc thái thẩm mỹ căn bản của cái hài trong tiểu thuyết đương đại: thế giới nghịch lý/phi lý, tình trạng nước đôi, carnaval hóa và humour đen.
- Công trình làm sáng tỏ hệ thống thi pháp gây cười độc đáo trên ba bình diện tự sự: tổ chức tình huống trớ trêu, cấu trúc điểm nhìn đa tiêu cự và nghệ thuật giễu nhại ngôn từ.
- Luận án khẳng định cái hài chính là thước đo cho sự trưởng thành về bản lĩnh nghệ thuật của nhà văn, là phương thức khai phóng tư duy và xác lập quyền tự do sáng tạo trong một xã hội phát triển văn minh.
- Nghiên cứu mở ra những hướng tiếp cận mới cho ngành lý luận - phê bình văn học Việt Nam trong tiến trình hội nhập và đối thoại bình đẳng với các dòng lý thuyết mỹ học đương đại trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THỊ THANH HOÀI CÁI HÀI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƢƠNG ĐẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI – 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THỊ THANH HOÀI CÁI HÀI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƢƠNG ĐẠI Chuyên ngành: Lý luận văn học Mã số: 62. 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Đăng Điệp 2.TS Lƣu Khánh Thơ HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Nếu sai, tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Hà Nội, ngày 5 tháng 9 năm 2017 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thị Thanh Hoài MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu cái hài trong triết học, mỹ học. Tình hình nghiên cứu cái hài trong văn học Việt Nam .13 Chƣơng 2 CÁI HÀI VÀ DIỆN MẠO CÁI HÀI TRONG VĂN XUÔI VIỆT NAM HIỆN ĐẠI. Một số vấn đề lý luận về cái hài.
Diện mạo cái hài trong văn xuôi Việt Nam hiện đại. Những tiền đề dẫn đến sự xuất hiện của cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại .54 Chƣơng 3 CÁC BÌNH DIỆN ĐỜI SỐNG VÀ NHỮNG SẮC THÁI CƠ BẢN CỦA CÁI HÀI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƢƠNG ĐẠI. Một thế giới đầy nghịch lý và phi lý. Một thế giới trong “tình trạng nước đôi”.
Một thế giới “carnaval hóa”. Một thế giới mang màu sắc “humour đen” .100 Chƣơng 4 NGHỆ THUẬT THỂ HIỆN CÁI HÀI TRONG TIỂU THUYẾT VIỆT NAM ĐƢƠNG ĐẠI. Tạo dựng những tình huống gây cười. Tổ chức điểm nhìn trần thuật với mục đích gây cười.
Tổ chức lời văn theo nguyên tắc gây cười .148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài 1. Văn học Việt Nam 1945-1975, do sự quy định của hoàn cảnh lịch sử, đã không dành cho cái bi và cái hài một vị trí đáng kể. Nền văn học giai đoạn này không thể là tiếng nói thế sự, đời tư mà phải là tiếng nói mang tính sử thi, tiếp cận thực tại từ quan điểm sử thi, từ những tiêu chí và lợi ích cộng đồng.
Sau 1975, văn học chuyển dần từ tư duy sử thi sang tư duy tiểu thuyết. Qua mấy chục năm miêu tả cái anh hùng, cái cao cả, nay văn học có điều kiện đi sâu vào khai thác “thì hiện tại chưa hoàn thành” [26, tr.26] với nhiều biến động của thời kinh tế thị trường. Những sự chuyển biến của đời sống xã hội, văn hóa, tư tưởng nhất thiết sẽ dẫn đến những đổi thay trong nhu cầu, quan niệm thẩm mỹ. Đường lối đổi mới của Đảng được thông qua tại Đại hội VI đã góp phần thúc đẩy sự đổi mới mạnh mẽ trong văn học.
Không khí dân chủ, tinh thần dũng cảm “nhìn thẳng vào sự thật, nói rõ sự thật”, ý thức cá tính khuyến khích các nghệ sỹ tìm đến bút pháp trào lộng như một sự lựa chọn phù hợp nhất và tiểu thuyết, nói như M. Bakhtin, là môi sinh thích hợp nhất để phát huy tối đa sức mạnh của tiếng cười. Không phải ngẫu nhiên mà cái hài hiện diện phổ biến, nổi bật trong các sáng tác của Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, Lê Minh Khuê, Nguyễn Khải, Tạ Duy Anh, Vũ Bão, Hồ Anh Thái, Nguyễn Việt Hà, Thuận, Lê Anh Hoài… Truyền thống hài hước của văn học dân tộc khởi nguồn từ ca dao, truyện cười, trải qua bao thế kỷ, tưởng chừng biến mất vào khoảng giữa của thế kỷ XX, đến nay lại được kế thừa và phát triển trên nền tảng mới. Nhiều nhà nghiên cứu đã nhận thấy sự xuất hiện trở lại của cái hài trong hàng loạt tiểu thuyết, kể từ sau 1986, đặc biệt đậm nét vào những năm đầu thế kỷ XXI, như một khuynh hướng chủ đạo, với nhiều điều đáng chú ý.
Từ thực tế ấy, chúng tôi nghiên cứu cái hài như một phạm trù thẩm mỹ được biểu hiện sinh động trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, nhằm làm sáng tỏ sự kế thừa và cách tân của nó đối với văn học trào phúng truyền thống, khẳng định những thành tựu không thể không ghi nhận của tiểu thuyết đã, đang góp phần đổi mới văn học dân tộc. Có một số công trình nghiên cứu về tiểu thuyết Việt Nam đương đại trong đó từng đề cập đến tiếng cười, yếu tố trào lộng, khuynh hướng giễu nhại. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, hầu hết các tác giả vẫn chưa xem xét cái hài với tư cách như một phạm trù 1 thẩm mỹ, đóng vai trò chi phối mọi yếu tố trong tác phẩm, là kết quả của sự thay đổi trong hệ hình tư duy, trong phương thức phản ánh ở nghệ sỹ, trong mối tương tác với các phẩm chất thẩm mĩ khác và với hoạt động tiếp nhận thẩm mĩ của người đọc đương thời. Do đó, chúng tôi hi vọng đề tài của mình sẽ khắc họa sâu hơn điều đó.
Cái hài là một trong những phạm trù cơ bản nhất của mỹ học, được các triết gia quan tâm từ rất sớm, thể hiện trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống cũng như trong nghệ thuật. Với văn chương, cái hài đã và đang được bàn luận trên cả hai phương diện lý thuyết cũng như thực hành. Ở Việt Nam, cho đến nay, nghiên cứu những vấn đề lý luận về cái hài và thể loại tiểu thuyết chưa được tiếp cận một cách thực đầy đủ, hệ thống. Nỗ lực của chúng tôi là đóng góp phần nào vào yêu cầu học thuật cần thiết ấy.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích Nghiên cứu đề tài Cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, luận án muốn đạt tới mục đích nghiên cứu sau: 1) Hệ thống hóa các quan niệm về cái hài như một phạm trù thẩm mỹ trên bình diện lý thuyết, từ đó, xác lập quan niệm về cái hài trong sự tương thích với đối tượng nghiên cứu; 2) Khảo sát, phân tích các tác phẩm tiểu thuyết Việt Nam tiêu biểu từ 1986 đến nay, tại đó cái hài được biểu hiện đậm nét, có ý nghĩa như một phạm trù thẩm mỹ chủ đạo, cho thấy sự đổi mới về tư duy nghệ thuật trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Nhiệm vụ nghiên cứu Cho đến nay chưa có một công trình nào đưa ra một cách hệ thống vấn đề cái hài trong triết học, mỹ học và văn học. Vì thế, chúng tôi dành chương 1 để tổng thuật, dẫn giải và đánh giá khái quát các quan niệm tiêu biểu trên thế giới về cái hài thông qua những tài liệu dịch, những nghiên cứu chính về cái hài trong mỹ học, văn học Việt Nam.
Chương 2 có nhiệm vụ làm rõ một số vấn đề lý luận về cái hài, diện mạo cái hài trong văn xuôi Việt Nam hiện đại. Hai chương cuối đi sâu vào khảo sát những phương diện biểu hiện của cái hài trong tiểu thuyết đương đại nhằm làm rõ những kế thừa và phát triển so với văn học trào phúng dân tộc, những đóng góp đáng trân trọng của nó đối với quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án - Luận án tập trung vào hai đối tượng chính: Một là, xem cái hài như một phạm trù thẩm mỹ, có mối quan hệ tương thích với tinh thần tiểu thuyết, từ đó, xác lập cách tiếp cận phù hợp và xây dựng khung phân tích hợp lý cho việc triển khai đề tài. Hai là, tập trung nghiên cứu những bình diện nổi bật của cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, coi đó là sản phẩm của sự đổi mới văn học, vừa kế thừa một cách sáng tạo tiếng cười trong văn học truyền thống, vừa như một nỗ lực “cân bằng sinh thái văn chương” sau một thời gian dài văn học vắng bóng cái hài.
- Cũng như nhiều nhà nghiên cứu khác, chúng tôi nhận thấy cái hài là một hiện tượng phổ biến trong nhiều tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Trong luận án của mình, chúng tôi tiến hành khảo sát gần 30 tiểu thuyết (từ 1986 đến nay), gây được tiếng vang trong dư luận, của các tác giả: Nguyễn Khải, Tô Hoài, Vũ Bão, Lê Lựu, Ma Văn Kháng, Nguyễn Khắc Trường, Đỗ Minh Tuấn, Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh, Nguyễn Việt Hà, Đặng Thân, Thuận. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án Phương pháp luận của luận án là tiếp cận vấn đề từ góc độ mỹ học, coi cái hài như một phạm trù thẩm mỹ. Bên cạnh đó, chúng tôi còn sử dụng các phương pháp nghiên cứu cơ bản sau: Phương pháp hệ thống dùng để nghiên cứu một cách hệ thống quan niệm về cái hài của các nhà triết học, mỹ học tiêu biểu, xem xét cái hài trong nhiều tác phẩm, ở nhiều tác giả, như là sự đổi mới có tính đồng bộ từ tư duy đến thi pháp nghệ thuật.
Phương pháp loại hình dùng để khảo sát sự vận động của lý thuyết về cái hài, sự khác biệt về loại hình tư duy văn học ứng với mỗi thời kỳ, từ đó khẳng định bước tiếp nối và phát triển của cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Phương pháp tiếp cận thi pháp học và tự sự học đặt cái hài như là một đối tượng và đặc trưng thẩm mỹ của giai đoạn văn học này. Việc vận dụng thi pháp học giúp chứng minh cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại phản ánh chiều sâu quan niệm, cách cắt nghĩa của tác giả về hiện thực. 3 Phương pháp liên ngành được khai thác bởi cái hài trỗi dậy trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại chỉ có thể nảy nở trong một bối cảnh lịch sử, văn hóa- xã hội nhất định.
Vì thế, khi xem xét vấn đề nghiên cứu, chúng tôi muốn tiếp cận nó trên nhiều góc độ: văn hóa học, xã hội học, tâm lý học, nghệ thuật học để hiểu và lý giải một cách thỏa đáng. Đóng góp mới về khoa học của luận án Thứ nhất, góp phần hệ thống hóa những quan niệm về cái hài từ các góc độ triết học, mỹ học và văn học trên bình diện lý thuyết. Thứ hai, nghiên cứu cái hài như một phạm trù thẩm mỹ nổi bật trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến nay trên hai phương diện chính: a- là sản phẩm của môi trường dân chủ xã hội được mở rộng. b- là sự kế thừa, phát triển cái hài trong văn học truyền thống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Thanh Hoài (2017). Nghiên cứu cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/cai-hai-trong-tieu-thuyet-viet-nam-duong-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích hiện tượng hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại, làm rõ nghệ thuật trào phúng và đóng góp cho nền văn học nước nhà.
Luận án "Nghiên cứu cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cái hài trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.