Luận án TS: Văn học Đàng Trong TK XVII-XVIII trong tiến trình văn học dân tộc (Trần Thanh Thủy)
Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII khẳng định tiến trình văn học dân tộc, phản ánh đời sống tinh thần phong phú qua thơ ca, truyện ký.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Thanh Thủy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII XVIII
Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII là một mảng nghiên cứu quan trọng. Nó đánh dấu sự phát triển độc đáo của văn học miền Nam Việt Nam. Giai đoạn này thuộc thời kỳ Trịnh-Nguyễn phân tranh. Miền Đàng Trong dưới sự cai trị của chúa Nguyễn, hình thành một trung tâm văn hóa riêng biệt. Văn học Đàng Trong dù ra đời muộn, vẫn có những đóng góp to lớn vào tiến trình phát triển văn học dân tộc. Các nghiên cứu truyền thống thường tập trung vào văn học Bắc Hà. Điều này tạo ra một khoảng trống trong bức tranh văn học trung đại Việt Nam. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó khẳng định vị trí và giá trị của văn học Đàng Trong. Việc tìm hiểu giai đoạn này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn. Nó cho thấy sự đa dạng và phong phú của văn học Việt Nam thời trung đại.
1.1. Định nghĩa Đàng Trong và văn học khu vực này
Đàng Trong là danh xưng chỉ vùng đất phía Nam từ đèo Ngang trở vào. Nó phát triển mạnh mẽ dưới sự cai trị của chúa Nguyễn từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XVIII. Vùng đất này mở rộng lãnh thổ, thu hút cư dân từ nhiều nơi. Văn học Đàng Trong là tổng thể các tác phẩm văn chương được sáng tác tại đây. Các tác phẩm này sử dụng cả chữ Hán lẫn chữ Nôm. Chúng phản ánh đời sống, tư tưởng, tình cảm của người dân Đàng Trong. Khu vực này có những đặc điểm văn hóa, xã hội riêng biệt. Điều này tạo nên nét đặc trưng cho văn học Đàng Trong. Nó khác biệt với văn học Đàng Ngoài. Việc định nghĩa rõ ràng giúp phân biệt và nghiên cứu sâu hơn về khu vực văn học đặc thù này.
1.2. Các nghiên cứu trước đây về văn học Đàng Trong
Lịch sử nghiên cứu văn học Việt Nam từng ít chú trọng văn học Đàng Trong. Nhiều công trình văn học sử chủ yếu tập trung vào văn học Bắc Hà. Họ xem đây là dòng chảy chính của văn học dân tộc. Các đóng góp của Đàng Trong thường bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp. Tuy nhiên, trong những thập niên gần đây, nhận thức đã thay đổi. Nhiều học giả đã bắt đầu khai thác mảng văn học này. Họ khảo sát các tác phẩm, tác giả Đàng Trong một cách chuyên biệt. Mục tiêu là để có cái nhìn công bằng, toàn diện hơn. Việc xem xét lại các nghiên cứu trước đây giúp định vị giá trị của luận án. Nó cũng chỉ ra những hướng nghiên cứu mới cần được thực hiện. Nỗ lực này góp phần tái lập một bức tranh đầy đủ về văn học trung đại Việt Nam.
1.3. Giá trị đóng góp của luận án
Luận án này có giá trị đóng góp quan trọng cho nghiên cứu văn học Việt Nam. Nó hệ thống hóa và đánh giá toàn diện văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII. Luận án khẳng định vai trò tiên phong của văn học Đàng Trong trong một số thể loại. Nó giúp hoàn thiện bức tranh về tiến trình phát triển văn học dân tộc. Nghiên cứu này bổ sung những kiến thức còn thiếu sót. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về sự hình thành và phát triển của văn học khu vực. Luận án cũng phân tích mối tương quan giữa văn học Đàng Trong và văn học Đàng Ngoài. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính thống nhất và đa dạng của văn học Việt Nam thời kỳ phân tranh. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về các đặc trưng văn hóa, xã hội miền Nam.
II.Bối cảnh Văn hóa Xã hội Đàng Trong XVII XVIII
Bối cảnh văn hóa xã hội Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII tạo điều kiện đặc biệt cho văn học. Miền đất mới này có sự pha trộn nhiều yếu tố. Chính quyền chúa Nguyễn thúc đẩy công cuộc khai phá, mở rộng lãnh thổ. Điều này tạo nên một xã hội năng động, cởi mở. Nho học ở Đàng Trong không quá giáo điều như Đàng Ngoài. Học phong cũng không nặng về thi cử. Thành phần cư dân đa dạng với nhiều sắc tộc. Sự phát triển của các đô thị, cảng thị hình thành xã hội thị dân. Tất cả những yếu tố này ảnh hưởng sâu sắc đến văn chương. Chúng là tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ của văn học. Văn học Đàng Trong mang một 'sức trẻ' riêng. Nó phản ánh tinh thần khai phá và thích nghi của con người phương Nam.
2.1. Nho học vùng đất mới và dấu ấn văn chương
Nho học tại Đàng Trong có tính chất khác biệt. Nó không thuần nhất như ở Đàng Ngoài. Việc cai trị của chúa Nguyễn cần sự mềm dẻo. Nho giáo được tiếp nhận và dung hòa với các tín ngưỡng địa phương. Điều này tạo ra một môi trường ít gò bó cho tư duy. Các nhà nho ở Đàng Trong vẫn giữ vai trò quan trọng. Họ tham gia vào chính quyền, giáo dục. Tuy nhiên, họ có thêm không gian sáng tạo. Dấu ấn Nho học thể hiện qua các bài thơ, phú. Chúng thường mang nội dung giáo huấn, ca ngợi cảnh đẹp hoặc bày tỏ nỗi niềm. Nhưng cách thể hiện thường tự do hơn, gần gũi với đời sống hơn. Đây là điều kiện thuận lợi để văn chương phát triển theo xu thế tự nhiên.
2.2. Học phong không chuộng cử nghiệp văn học Nôm phát triển
Học phong Đàng Trong không quá chú trọng thi cử. Ở Đàng Ngoài, Nho học gắn liền với khoa cử. Mục tiêu chính là làm quan. Còn ở Đàng Trong, việc học có vẻ tự do hơn. Các kì thi không được tổ chức thường xuyên hoặc quy củ như ở Bắc Hà. Điều này giảm bớt áp lực 'từ chương cử nghiệp'. Nó khuyến khích sự phát triển của văn học Nôm. Các tác phẩm chữ Nôm trở nên phổ biến. Chúng thể hiện tâm tư, nguyện vọng của đại chúng. Văn học Nôm có thể tiếp cận rộng rãi hơn. Các thể loại như truyện Nôm, ca dao, hò, vè phát triển mạnh mẽ. Đây là một điểm khác biệt lớn, tạo nên bản sắc riêng cho văn học Đàng Trong. Chữ Nôm trở thành phương tiện biểu đạt hiệu quả.
2.3. Xã hội thị dân tiền đề cho sức trẻ của văn học Đàng Trong
Đàng Trong chứng kiến sự hình thành và phát triển của xã hội thị dân. Các đô thị như Thuận Hóa, Hội An, Hà Tiên, Gia Định phát triển nhanh chóng. Chúng là trung tâm giao thương, văn hóa. Dân cư ở các đô thị đa dạng. Có người Việt, người Hoa, người Chăm, người Khmer. Sự pha trộn văn hóa này tạo nên một môi trường sống động. Xã hội thị dân mang đến những đề tài mới cho văn học. Các tác phẩm phản ánh cuộc sống đô thị, thương mại, tình yêu đôi lứa. Chúng có ngôn ngữ gần gũi, tươi mới. Điều này mang lại 'sức trẻ' cho văn học Đàng Trong. Nó là tiền đề cho sự xuất hiện của các thể loại mới. Xã hội thị dân khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới. Điều này làm cho văn học Đàng Trong trở nên phong phú hơn.
III.Văn học Đàng Trong Đàng Ngoài thế kỷ XVII XVIII
Sự phân chia đất nước thành Đàng Trong và Đàng Ngoài đã tạo nên hai dòng văn học song song. Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII có mối tương quan phức tạp với văn học Đàng Ngoài. Cả hai đều bắt nguồn từ văn hóa truyền thống Việt Nam. Tuy nhiên, mỗi miền lại phát triển theo những định hướng riêng. Điều này phản ánh bối cảnh chính trị, xã hội khác nhau của chúa Nguyễn và chúa Trịnh. Sự so sánh giúp nhận diện những điểm chung và khác biệt. Nó làm nổi bật bản sắc độc đáo của từng vùng. Việc nghiên cứu mối tương quan này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiến trình phát triển văn học dân tộc. Nó cho thấy sự đa dạng trong thống nhất của nền văn học Việt Nam.
3.1. So sánh tác giả và nội dung phản ánh
Đội ngũ tác giả ở Đàng Trong đa dạng hơn Đàng Ngoài. Ngoài các nhà nho gốc Việt, có thêm nhà nho gốc Minh hương. Họ mang theo nhiều vốn sống, văn hóa từ Trung Hoa. Điều này làm phong phú thêm cho văn học Đàng Trong. Nội dung phản ánh cũng có sự khác biệt. Đàng Trong có nhiều tác phẩm 'đề vịnh thiên nhiên' vùng đất phương Nam. Chúng mang vẻ đẹp hoang sơ, trù phú. Các tác phẩm cũng mạnh dạn 'tố cáo hiện thực'. Chúng nói về cuộc sống khó khăn, chiến tranh, bất công. Trong khi đó, văn học Đàng Ngoài thường tập trung vào các đề tài triều đình, đạo đức Nho giáo. Nó cũng phản ánh chiến tranh Trịnh-Nguyễn, nhưng từ góc nhìn khác. Sự so sánh này giúp thấy rõ nét riêng trong tư tưởng và cảm xúc của tác giả hai miền.
3.2. Khác biệt thể loại và ngôn ngữ văn học
Cả Đàng Trong và Đàng Ngoài đều có 'sự phát triển song hành những thể loại truyền thống'. Các thể loại như thơ, phú, văn tế, tiểu thuyết chương hồi, truyện Nôm đều phổ biến. Tuy nhiên, văn học Đàng Trong có 'lối đi riêng'. Nó phát triển 'những thể loại đặc thù phương Nam' như vãn, vè, tuồng. Những thể loại này gần gũi với văn hóa dân gian địa phương. Chúng phản ánh trực tiếp đời sống tinh thần của người dân. Về ngôn ngữ, cả chữ Hán và chữ Nôm đều được sử dụng. Nhưng ở Đàng Trong, chữ Nôm có vẻ linh hoạt, sáng tạo hơn. Nó tiếp thu nhiều yếu tố ngôn ngữ địa phương. Điều này tạo nên sự tươi mới, độc đáo cho các tác phẩm. Sự khác biệt này góp phần làm nên bản sắc của văn học Đàng Trong.
3.3. Đặc điểm riêng của văn học Đàng Trong
Văn học Đàng Trong mang những đặc điểm riêng biệt. Nó thể hiện tinh thần khai phá, cởi mở của vùng đất mới. Các tác phẩm thường có tính chất phóng khoáng, ít câu nệ. Chúng phản ánh trực tiếp hiện thực cuộc sống, con người. Văn học Đàng Trong cũng mạnh dạn tiếp thu yếu tố dân gian. Nó pha trộn giữa cái bác học và cái bình dân. Sự ảnh hưởng của chúa Nguyễn trong việc khuyến khích văn hóa cũng rõ nét. Nhiều tác phẩm ca ngợi công cuộc mở cõi, xây dựng đất nước. Văn học Đàng Trong còn thể hiện sự đa dạng về chủ thể sáng tạo. Từ những nhà nho tài tử đến người dân lao động. Tất cả tạo nên một dòng chảy văn học phong phú. Nó bổ sung một màu sắc độc đáo cho văn học trung đại Việt Nam.
IV.Vai trò Văn học Đàng Trong trong tiến trình dân tộc
Văn học Đàng Trong đóng vai trò không thể thiếu trong tiến trình phát triển văn học dân tộc. Nó không chỉ là một nhánh phụ mà là một phần cốt yếu. Các đóng góp của nó giúp 'hoàn chỉnh bản đồ văn học Việt'. Nó mở rộng không gian văn hóa, tư tưởng cho văn học Việt Nam. Văn học Đàng Trong tạo ra các trung tâm văn học mới. Nó giới thiệu nhiều tác giả, tác phẩm có giá trị. Đồng thời, nó sáng tạo 'hình tượng văn học mới' và 'thể loại tự sự trường thiên'. Những đổi mới này ảnh hưởng sâu rộng đến văn học Việt Nam sau này. Nó thể hiện tinh thần đổi mới và sức sống mãnh liệt của dân tộc. Việc nhận diện và đánh giá đúng vai trò này là rất quan trọng.
4.1. Hoàn thiện bản đồ văn học Việt Nam
Nghiên cứu văn học Đàng Trong giúp 'hoàn chỉnh bản đồ văn học Việt Nam'. Trước đây, bản đồ này thường thiếu vắng hoặc sơ sài về miền Nam. Việc đưa văn học Đàng Trong vào một cách hệ thống giúp lấp đầy khoảng trống lịch sử. Nó khẳng định rằng văn chương đã phát triển mạnh mẽ trên toàn lãnh thổ. Từ Thuận Quảng đến Gia Định, đều có những đóng góp đáng kể. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện, đa chiều về văn học trung đại Việt Nam. Nó cho thấy sự phong phú, đa dạng của nền văn học dân tộc. Bản đồ văn học Việt Nam không chỉ có Đàng Ngoài. Nó còn có Đàng Trong với những đặc trưng riêng biệt và giá trị to lớn.
4.2. Các trung tâm văn học Đàng Trong nổi bật
Đàng Trong đã hình thành nhiều trung tâm văn học sôi động. Tiêu biểu là Đào Duy Từ và trung tâm văn học Thuận - Quảng. Đào Duy Từ là nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn. Ông vừa là nhà chính trị, vừa là nhà văn hóa. Ông đã đặt nền móng cho văn học khu vực này. Sau đó là Mạc Thiên Tích, Chiêu Anh các và trung tâm văn học Hà Tiên. Hà Tiên là vùng đất biên viễn, giao thoa văn hóa. Mạc Thiên Tích tập hợp nhiều tài năng văn chương. Ông tạo ra Chiêu Anh các, nơi giao lưu thơ ca. Cuối cùng, Gia Định tam gia và trung tâm văn học Gia Định. Ba nhà thơ nổi tiếng là Trịnh Hoài Đức, Lê Quang Định, Ngô Nhơn Tịnh. Họ là những trụ cột văn hóa ở Gia Định. Các trung tâm này chứng tỏ sức sống văn học mạnh mẽ của Đàng Trong.
4.3. Sáng tạo hình tượng và thể loại văn học mới
Văn học Đàng Trong có công lớn trong việc 'sáng tạo hình tượng văn học mới'. Các tác phẩm thường xây dựng hình ảnh 'người hào kiệt, người anh hùng thời loạn'. Đó là những nhân vật dũng cảm, kiên cường. Họ đối mặt với thử thách trong công cuộc khai phá và chiến tranh. Những hình tượng này mang tính chất riêng của vùng đất mới. Ngoài ra, văn học Đàng Trong còn 'khởi đầu hai thể loại tự sự trường thiên'. Đó là tiểu thuyết chương hồi và truyện Nôm bác học. Các thể loại này có dung lượng lớn. Chúng kể những câu chuyện phức tạp, sâu sắc. Sự xuất hiện của chúng đánh dấu bước tiến quan trọng. Nó làm thay đổi diện mạo văn học Việt Nam. Những sáng tạo này góp phần định hình tiến trình phát triển văn học dân tộc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII - XVIII trong tiến trình phát triển của văn học dân tộc" của nghiên cứu sinh Trần Thanh Thủy (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 62 22 34 01, dưới sự hướng dẫn của GS. TS Trần Ngọc Vương tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn) là công trình tiên phong xác lập hệ thống chỉnh thể về một vùng văn học từng bị phân mảnh trong lịch sử văn học nước nhà. Trong bối cảnh lịch sử phân tranh Trịnh - Nguyễn kéo dài hơn hai thế kỷ (1600 - 1802), không gian văn hóa phương Nam đã sản sinh ra một thực thể văn học độc lập về diện mạo nhưng thống nhất về căn tính dân tộc. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) tồn tại suốt nhiều thập kỷ: sự thiếu vắng một công trình chuyên khảo hệ thống hóa toàn bộ văn học Đàng Trong từ góc độ cấu trúc hình thái học và tiến trình văn học sử, vượt qua các khảo sát lát cắt đơn lẻ hoặc định kiến xem nhẹ giá trị văn chương phương Nam.
Công trình giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu và kiểm chứng 4 giả thuyết học thuật then chốt:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Các nhân tố địa - văn hóa, cấu trúc cư dân đa tộc người và mô hình Nho giáo lệch chuẩn tại Đàng Trong đã quy định diện mạo văn học vùng như thế nào?
- Giả thuyết 1 (H1): Học phong không chuộng từ chương cử nghiệp kết hợp với cấu trúc dân cư trọng võ và tầng lớp lưu dân đã giải phóng năng lực sáng tạo, thúc đẩy văn học chữ Nôm cùng các thể loại diễn xướng dân gian phát triển vượt bậc so với Đàng Ngoài.
- Câu hỏi 2 (RQ2): Văn học Đàng Trong sở hữu những đặc trưng loại hình tác giả, nội dung phản ánh, thể loại và ngôn ngữ nào khi đặt trong thế tương quan đối sánh với Đàng Ngoài?
- Giả thuyết 2 (H2): Đội ngũ tác giả Đàng Trong mang tâm thức ly khai và dung hợp ("cư Nho mộ Thích", "nho mà không nho"), hình thành nên lối phản ánh hiện thực trực diện và hệ thống ngôn từ đậm chất thổ ngơi, mộc mạc.
- Câu hỏi 3 (RQ3): Đàng Trong đóng vai trò tiên phong gì trong việc khai mở và hoàn thiện các thể loại tự sự trường thiên của văn học trung đại Việt Nam?
- Giả thuyết 3 (H3): Đàng Trong là cái nôi khởi phát của truyện Nôm bác học (Song Tinh Bất Dạ của Nguyễn Hữu Hào) và tiểu thuyết chương hồi lịch sử (Nam triều công nghiệp diễn chí của Nguyễn Khoa Chiêm), giữ vai trò động lực dội ngược ảnh hưởng văn học ra phía Bắc.
- Câu hỏi 4 (RQ4): Không gian văn học phương Nam đã tái cấu trúc và hoàn chỉnh bản đồ văn học dân tộc ra sao?
- Giả thuyết 4 (H4): Sự thiết lập của 3 trung tâm văn học lớn (Thuận - Quảng, Chiêu Anh Các - Hà Tiên, Gia Định) đã lấp đầy nửa phần lãnh thổ phía Nam, định hình một cực văn hóa năng động trong tiến trình phát triển văn học Đại Việt.
Khung lý thuyết của luận án được kiến tạo trên sự tích hợp giữa Lý thuyết phát triển không đồng đều của văn hóa dân tộc (Trần Đình Hượu), Lý thuyết cấu trúc - loại hình tiến trình văn học sử (Trần Ngọc Vương) và Lý thuyết tiếp cận văn hóa học trong giải mã mã nghệ thuật (Trần Nho Thìn). Phạm vi nghiên cứu bao quát 202 năm lịch sử (1600 - 1802), khảo sát toàn bộ trước tác văn chương hình tượng (chữ Hán và chữ Nôm) từ bờ nam sông Gianh đến Hà Tiên, tái thẩm định hơn 50 tác gia tiêu biểu cùng hàng trăm văn bản tác phẩm, mang lại ý nghĩa đột phá trong việc tái lập lịch sử văn học Việt Nam trên cơ sở đa trung tâm và đa vùng văn hóa.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu văn học Đàng Trong ghi nhận sự bất đối xứng sâu sắc giữa hai miền Nam - Bắc trong các công trình văn học sử kinh điển suốt thế kỷ XX:
- Dương Quảng Hàm (1943, 1950) trong Việt Nam văn học sử yếu chỉ dành vài trang sơ lược ở chương IX và X cho Mạc Thiên Tích, Nguyễn Cư Trinh, Hoàng Quang, Đặng Đức Siêu.
- Hạo Nhiên Nghiêm Toản (1949, 1968) trong Việt Nam văn học sử trích yếu thừa nhận sự thiếu sót tư liệu về tác phẩm miền Nam là một "sự bất đắc dĩ, chứ không phải cố tình".
- Nhóm Lê Quý Đôn (Vũ Đình Liên, Đỗ Đức Hiểu, Lê Trí Viễn, Huỳnh Lý, Trương Chính, Lê Thước - 1957), Ban Văn - Sử - Địa (1957 - 1964), và Bùi Văn Nguyên (1961) bước đầu ghi nhận Đào Duy Từ, Nguyễn Hữu Hào nhưng vẫn coi văn học phương Nam chỉ là nhánh phụ lưu non trẻ xây dựng trên vùng đất mới.
- Phạm Thế Ngũ (1963) trong Việt Nam văn học sử giản ước tân biên đưa ra nhận định mang tính định kiến rằng "Miền Nam nói chung thiếu cái phong vị văn học, cái không khí thông thái cao đạt... thiếu bóng nhà nho, và thơ phú văn chương chẳng dễ nảy nở như ở miền Bắc".
- Phạm Việt Tuyền (1965), Nguyễn Văn Sâm (1974), Nguyễn Q. Thắng (1990, 2007), và Cao Tự Thanh (2007) đã nỗ lực phục hồi diện mạo văn chương Nam Hà, song phần lớn dừng lại ở chuyên luận tác gia hoặc tập hợp tư liệu biên niên chưa đặt trong tương quan so sánh toàn diện với Đàng Ngoài.
Về mặt học thuật, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập gay gắt: một bên theo xu hướng phủ nhận, tiêu biểu là phát biểu cực đoan của nhóm Sáng Tạo rằng "Văn nghệ miền Nam không có quá khứ"; đối lập với quan điểm khẳng định tính chất tiên phong, tự chủ của văn học phương Nam với đặc trưng "nặng về nói và trình diễn" của Nguyễn Văn Xuân hay nhận định của Bùi Đức Tịnh (2005): "văn học Đàng Trong chỉ là một bộ phận của văn học dân tộc nảy nở trong hoàn cảnh đặc biệt". Đồng thời, các cuộc tranh luận về mốc phân kỳ lịch sử khởi đầu (1558 khi Nguyễn Hoàng vào Thuận Hóa, 1600 khi ông dứt áo ly khai về Nam, hay 1630 khi chúa Sãi tuyên bố "Dư bất thụ sắc") và mốc kết thúc (1774, 1778 hay 1802) phản ánh tính chất phức tạp trong việc xác định tọa độ lịch sử.
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa văn học sử và địa lý văn hóa, xác lập mốc 1600 - 1802 như một thực thể địa - chính trị và địa - văn hóa trọn vẹn. Để mở rộng tầm vóc quốc tế, công trình đặt văn học Đàng Trong vào thế đối sánh với:
- Luận thuyết biên cương (Frontier Thesis) của Frederick Jackson Turner (1893): Lý giải cách môi trường biên cương phương Nam tái nhào nặn tâm thức cá nhân, phá vỡ khuôn mẫu Nho giáo kinh viện Thăng Long để kiến tạo tính cách phóng khoáng, thực tế và dân chủ hơn.
- Nghiên cứu văn hóa di dân và vùng Lĩnh Nam của Edward Schafer (1967) và Wang Gungwu (1991): Phân tích sự hỗn dung giữa các dòng di dân tỵ nạn chính trị (Minh hương), bản địa (Chăm, Khmer) và quyền lực trung tâm, chứng minh quá trình mở cõi văn học phương Nam tuân theo quy luật tiếp biến văn hóa đa tầng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển vượt bậc Lý thuyết phát triển không đồng đều của văn hóa dân tộc do học giả Trần Đình Hượu khởi xướng. Như Trần Đình Hượu từng đúc kết: vùng đất mới "trong sự phát triển có nhược điểm là thiếu truyền thống lâu đời nhưng vì là mới nên lại dễ tiếp nhận cái đương đại nhanh chóng, đi vào tương lai nhẹ nhõm". Nghiên cứu chứng minh rằng sự "khiếm khuyết" về truyền thống thi cử cử nghiệp nghìn năm không phải là điểm nghẽn, mà là động lực thúc đẩy tính hiện đại và tính đại chúng hóa văn học.
Hệ thống luận đề lý thuyết của công trình được mô hình hóa qua 3 mệnh đề:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Mô hình Nho giáo "lệch chuẩn" và cấu trúc "cư Nho mộ Thích" tạo ra kiểu chủ thể sáng tạo "nho mà không nho, không nho mà nho" (Cao Tự Thanh), giải phóng văn học khỏi chức năng "tải đạo", "ngôn chí" gò bó để hướng đến chức năng tự biểu hiện và thẩm mỹ thực tế.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2): Tính chất đa tộc người (Việt, Chăm, Hoa, Khmer, Thượng) và xã hội thương cảng mở tạo nên mã văn hóa hỗn dung, thúc đẩy khuynh hướng thế tục hóa, bình dân hóa ngôn ngữ văn học.
- Mệnh đề 3 (Proposition 3): Tương quan địa - văn hóa tạo ra sự đảo chiều tiếp nhận: trung tâm văn học mới ở ngoại vi biên cương có khả năng sản sinh ra các thể loại tiên phong (truyện Nôm bác học, tiểu thuyết chương hồi, tuồng, ngâm khúc biến thể) dội tầm ảnh hưởng ngược lại trung tâm văn hóa truyền thống.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Văn hóa học lịch sử, Địa lý học văn học (Literary Geography) và Loại hình học thể loại.
+-------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH ĐỊA - VĂN HÓA ĐÀNG TRONG |
| (Mô hình Nho giáo lệch chuẩn - Đa tộc người - Thương nghiệp thương cảng)|
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| LOẠI HÌNH TÁC GIẢ MANG TÂM THỨC PHƯƠNG NAM |
| (Nhà Nho hành đạo thực tiễn - Võ tướng - Nho sĩ Minh hương) |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
+------------------+------------------+
v v
+----------------------------------+ +------------------------------------+
| ĐỘT PHÁ THỂ LOẠI | | ĐẶC TRƯNG THẨM MỸ |
| - Truyện Nôm bác học | | - Ngôn ngữ mộc mạc, đậm thổ ngơi |
| - Tiểu thuyết chương hồi | | - Hình tượng người hào kiệt thời |
| - Vãn, vè, tuồng trình diễn | | loạn |
+----------------------------------+ +------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| HOÀN CHỈNH BẢN ĐỒ VĂN HỌC DÂN TỘC |
| (Thiết lập 3 trung tâm: Thuận Quảng - Chiêu Anh Các - Gia Định) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Các khái niệm then chốt được thao tác hóa nghiêm ngặt:
- Tâm thức Đàng Trong: Ý thức tự chủ về không gian địa - chính trị độc lập gắn liền với công cuộc khai phá phương Nam và lòng trung thành với thiết chế chính quyền chúa Nguyễn, phân biệt với tâm thế du quan hay ký lục của kẻ bàng quan.
- Tọa độ tác giả: Tiêu chí phân định chủ thể sáng tạo Đàng Trong không thuần túy dựa trên nơi sinh mà căn cứ vào ý thức xác tín phụng sự xứ sở, chấp nhận thổ nhưỡng và tâm thức cộng đồng phương Nam.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho bộ phận văn chương hình tượng giai đoạn 1600 - 1802; không bao gồm văn bản hành chính thuần túy, tác phẩm của các đoàn sứ thần phương Bắc ghé qua ngắn hạn hoặc sáng tác của triều Tây Sơn mang âm hưởng Thăng Long - Phú Xuân.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình Thông diễn học văn hóa - lịch sử (Cultural-Historical Hermeneutics) kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được cấu trúc chặt chẽ qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Toàn bộ tiến trình văn học dân tộc Đại Việt thế kỷ XVII - XVIII.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Tương quan vùng Đàng Trong - Đàng Ngoài và mối liên kết mạng lưới giữa 3 trung tâm văn học phương Nam.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Cấu trúc văn bản, thi pháp thể loại, thi liệu, ngữ âm và hệ thống hình tượng của từng tác gia tiêu biểu.
Khảo sát mẫu (Sample selection) đạt tính toàn diện với toàn bộ các trước tác Hán - Nôm hình tượng còn lưu giữ trong các bộ thư tịch lớn: Tổng tập văn học Việt Nam (tập 6 đến 14), Hợp tuyển thơ văn Việt Nam (tập II, III), Phủ biên tạp lục, Nam triều công nghiệp diễn chí, Đại Nam liệt truyện tiền biên, Đại Nam thực lục tiền biên, Hải ngoại kỷ sự, Nam hành ký đắc tập, Nam Hà tiệp lục, Nam Hà ký văn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu tuân thủ tiêu chí dung nạp/loại trừ (Inclusion/Exclusion criteria) dựa trên khái niệm "tâm thức Đàng Trong":
- Tiêu chuẩn dung nạp: Tác giả người Việt, người Minh hương định cư lâu năm sáng tác trong không gian địa lý từ sông Gianh đến Hà Tiên từ năm 1600 đến 1802 mang ý thức xác tín về vùng đất.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Loại trừ các tác phẩm ghi chép của người vãng lai như hòa thượng Thích Đại Sán (Hải ngoại kỷ sự), quan chức Đàng Ngoài sau 1774 như Lê Quý Đôn (Phủ biên tạp lục), Phạm Nguyễn Du (Nam hành ký đắc tập) vì họ sáng tác với tâm thế quan sát "xứ người" thuộc truyền thống Đàng Ngoài; loại trừ văn học quan phương thời Tây Sơn tại Phú Xuân mang hệ hình tư tưởng khác biệt.
Quy trình bảo đảm độ tin cậy và giá trị khoa học (Triangulation & Validity):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản văn học, chính sử triều Nguyễn (Đại Nam thực lục), địa chí (Gia Định thành thông chí, Phủ biên tạp lục) và hồi ký giáo sĩ phương Tây (Philiphê Bỉnh, Alexandre de Rhodes).
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): Kết hợp thi pháp học lịch sử, xã hội học văn học và nhân học văn hóa.
- Độ tin cậy cấu trúc (Construct validity): Quy chuẩn hóa việc phiên âm tên tác giả theo âm điệu bản địa Đàng Trong (Nguyễn Phước Châu, Nguyễn Phước Tứ, Ngô Nhơn Tịnh).
Data và phân tích
Phân tích văn bản sử dụng kỹ thuật mã hóa diễn ngôn và thông diễn liên văn bản (Hermeneutic textual analysis), kết hợp ma trận so sánh lịch sử - loại hình (Historical-Comparative Matrix). Nghiên cứu tiến hành lập bản đồ địa lý văn học (Literary GIS Mapping) định vị sự dịch chuyển không gian từ trung tâm Thuận - Quảng (thế kỷ XVII) lan tỏa vào Hà Tiên và Gia Định (thế kỷ XVIII). Việc kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) được thực hiện bằng cách đối chiếu các dị bản chữ Nôm của Song Tinh Bất Dạ, Sãi Vãi, Hoài Nam khúc để xác lập niên đại và tính chuẩn xác của văn bản học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải mã mô hình Nho giáo lệch chuẩn và hiện tượng "Cư Nho mộ Thích": Khác với Đàng Ngoài duy trì Nho giáo kinh viện độc tôn, Đàng Trong vận hành theo thiết chế quân sự hóa mang màu sắc phức hợp Đông Nam Á. Lực lượng lãnh đạo xuất thân võ tướng Thanh Hóa kết hợp lòng sùng tín Phật giáo Đại thừa để đoàn kết các cộng đồng di dân. Các chúa Nguyễn tự xưng "Quốc chủ Thiên Túng đạo nhân", "Quốc chủ Vân Tuyền đạo nhân", biến vương quyền đồng nhất với giáo quyền. Điều này tạo nên kiểu trí thức hành động thực tiễn, phóng khoáng, sản sinh lối văn chương tự nhiên, mộc mạc, không câu nệ điển cố quy phạm.
- Học phong thực dụng và bước nhảy vọt của văn học chữ Nôm: Việc các chúa Nguyễn trong hơn 100 năm không tổ chức thi Tiến sĩ, chỉ duy trì quận thí và hội thí tuyển chọn lại viên hành chính ("Ở hai trấn Thuận Quảng và vùng chúa Nguyễn kiểm soát việc học tập và thi cử không phát triển bằng ở khu vực do chúa Trịnh kiểm soát") đã tạo ra một hiệu ứng bất ngờ. Đúng như Hoàng Xuân Hãn nhận định: "Dân gian và nho sĩ vẫn chuộng hay sáng tác văn phẩm bằng quốc âm. Sự ít có khoa thi cử đã không thúc đẩy sĩ phu chuyên học từ chương cử nghiệp. Đó cũng làm thuận lợi cho quốc văn". Giới cầm bút không bị trói buộc bởi văn chương cử tử hư văn, dẫn đến sự bùng nổ của thơ Nôm lục bát (Ngọa Long cương vãn, Tư Dung vãn), truyện Nôm, thể vãn, vè và tuồng.
- Khởi xướng hai thể loại tự sự trường thiên của nền văn học dân tộc: Luận án chứng minh xác đáng rằng Đàng Trong nắm giữ quyền tiên phong mở đầu cho hai đỉnh cao tự sự:
- Truyện Nôm bác học: Song Tinh Bất Dạ của Nguyễn Hữu Hào (đầu thế kỷ XVIII) đặt nền móng thể loại trước khi truyện Nôm Đàng Ngoài đạt tới thời kỳ hoàng kim cuối thế kỷ XVIII.
- Tiểu thuyết chương hồi lịch sử: Nam triều công nghiệp diễn chí (tức Nguyễn triều khai quốc công nghiệp diễn chí) của Nguyễn Khoa Chiêm (hoàn thành 1719), vượt trước Hoàng Lê nhất thống chí của Ngô gia văn phái hơn nửa thế kỷ.
- Sáng tạo hình tượng thẩm mỹ mới - Người hào kiệt thời loạn: Thay cho mẫu hình nhà nho ẩn dật, chí sĩ hành đạo khắc kỷ của văn học miền Bắc, văn học Đàng Trong đúc kết nên hình tượng người anh hùng khai phá, người hào kiệt đa tài, xốc vác, giàu tính hành động và chất trượng phu (tiêu biểu qua hình tượng Đào Duy Từ, các nhân vật trong tuồng San Hậu, các bài văn tế tướng sĩ trận vong của Đặng Đức Siêu, Nguyễn Văn Thành).
- Kiến tạo và hoàn thiện bản đồ văn học Việt Nam với 3 trung tâm lớn:
- Trung tâm Thuận - Quảng: Đào Duy Từ, Nguyễn Hữu Dật, Nguyễn Phúc Chu, Nguyễn Cư Trinh.
- Trung tâm Hà Tiên (Chiêu Anh Các): Mạc Thiên Tích cùng 36 thi hữu Việt - Hoa với thi tập Hà Tiên thập vịnh nổi danh khắp vùng Nam Trung Hoa và Đông Nam Á.
- Trung tâm Gia Định: "Gia Định tam gia" (Trịnh Hoài Đức, Lê Quang Định, Ngô Nhơn Tịnh) cùng trường phái Võ Trường Toản, mở ra dòng văn học phương Nam rực rỡ đầu thế kỷ XIX.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Tái cấu trúc khung lý thuyết văn học sử Việt Nam theo mô hình đa trung tâm, đa hệ sinh thái văn hóa; xóa bỏ hoàn toàn định kiến lấy văn học Thăng Long - Kinh kỳ làm chuẩn mực duy nhất để định giá toàn bộ nền văn học dân tộc.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình mẫu về nghiên cứu vùng văn học (Regional literary studies) tích hợp địa lý - văn hóa - lịch sử, có thể chuyển giao áp dụng cho các vùng văn học đặc thù khác như văn học di dân Tây Bắc, văn học Tây Nguyên hay văn học hải ngoại.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cơ cấu chương trình giảng dạy Lịch sử Văn học Việt Nam ở bậc đại học và trung học phổ thông; bổ sung các tác gia Đàng Trong (Song Tinh Bất Dạ, Nam triều công nghiệp diễn chí, Hà Tiên thập cảnh khúc) vào hệ thống sách giáo khoa chuẩn quốc gia.
- Về bảo tồn di sản: Định vị giá trị các di tích văn học như Tao đàn Chiêu Anh Các (Hà Tiên), Lũy Thầy (Quảng Bình), mộ Võ Trường Toản (Bến Tre) trong chiến lược phát triển du lịch văn hóa di sản phương Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn khoa học:
- Giới hạn tư liệu Hán Nôm nguyên bản: Do điều kiện lịch sử chiến tranh tàn phá và phân tán tư liệu, một số phân tích phải dựa trên các bản dịch quốc ngữ thay vì toàn bộ nguyên bản văn bản học Hán - Nôm thế kỷ XVII.
- Phạm vi đối tượng khảo sát: Luận án chủ yếu tập trung vào bộ phận văn chương hình tượng của người Việt và người Minh hương tại vùng đồng bằng; chưa khảo sát sâu mảng văn học chức năng (văn thư, chiếu biểu, địa bạ) và văn học viết bằng chữ Phạn, chữ Khmer hoặc chữ Chăm cổ của các tộc người đồng cư.
- Vấn đề văn bản học Thiên Chúa giáo: Bộ phận sáng tác thơ ca chữ Nôm và Quốc ngữ thời kỳ đầu của các giáo sĩ dòng Tên và tín đồ Công giáo phương Nam mới chỉ được điểm xuyết do nguồn tư liệu lưu trữ phần lớn nằm tại văn khố Tòa thánh Vatican và Paris.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future research agenda):
- Hướng 1: Khai quật văn bản học và đối chiếu dị bản chữ Nôm của các tác phẩm Đàng Trong tại các thư viện quốc tế (Société Asiatique Paris, Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Thư viện Hoàng gia Anh).
- Hướng 2: Nghiên cứu liên ngành văn học đa ngữ phương Nam: khảo sát sự giao lưu thi ca giữa thi hữu Chiêu Anh Các với giới văn nhân Mãn Thanh và văn hóa Phật giáo Khmer.
- Hướng 3: Ứng dụng kỹ thuật số (Digital Humanities) để số hóa bản đồ không gian văn học di dân Nam tiến và phân tích tần suất từ vựng phương ngữ trong văn học Nôm Đàng Trong.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật (Academic impact): Tái định hình hệ thống giáo trình Văn học Việt Nam trung đại tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội; tạo tiền đề cho hàng loạt luận án tiến sĩ và đề tài Nafosted về văn học khu vực phía Nam.
- Xã hội và Văn hóa (Societal benefits): Củng cố niềm tự hào văn hóa của cộng đồng cư dân Nam Bộ và Nam Trung Bộ; khẳng định tính thống nhất toàn vẹn lãnh thổ và chiều sâu lịch sử văn hóa của dải đất phương Nam trong tiến trình hợp nhất dân tộc.
- Hợp tác quốc tế (International relevance): Mở ra kênh đối thoại học thuật với các trung tâm Đông Nam Á học và Việt Nam học quốc tế (Cornell, Kyoto, Paris) về mô hình biên cương văn hóa và sự dung hợp văn học Hán quyển (Sinosphere) ở vùng ngoại vi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Nhận diện các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về văn bản học Hán Nôm phương Nam và phương pháp luận văn hóa học.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu văn học sử: Sở hữu hệ thống luận cứ, trích dẫn văn bản và khung lý thuyết chuẩn xác để biên soạn giáo trình Lịch sử Văn học Việt Nam đa vùng miền.
- Nhà hoạch định chính sách văn hóa và giáo dục: Cơ sở khoa học vững chắc để phê duyệt điều chỉnh chương trình Ngữ văn, biên soạn địa chí văn hóa địa phương và công nhận di sản văn hóa phi vật thể.
- Cộng đồng sáng tạo nghệ thuật (Biên kịch, Nhà văn): Khai thác kho tàng thi liệu, hình tượng người hào kiệt, tuồng tích cổ và không gian lịch sử Đàng Trong làm chất liệu cho các tác phẩm nghệ thuật đương đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án mở rộng Lý thuyết phát triển không đồng đều của văn hóa dân tộc của Trần Đình Hượu, chứng minh rằng sự "sinh sau đẻ muộn" và việc thoát ly học phong cử nghiệp kinh viện chính là điều kiện tất yếu giải phóng tính sáng tạo, đưa văn học Đàng Trong giữ vai trò tiên phong mở lối cho các thể loại tự sự trường thiên và đại chúng hóa văn học dân tộc.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với cách tiếp cận thuần túy miêu tả tác gia của Phạm Việt Tuyền (1965) hay lược sử biên niên của Nguyễn Q. Thắng (2007), luận án tích hợp phương pháp văn học sử hệ thống với thông diễn học văn hóa và ma trận so sánh loại hình Đàng Trong - Đàng Ngoài, xác lập tiêu chí "tọa độ tác giả" và "tâm thức Đàng Trong" mang tính khoa học chuẩn xác.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Phát hiện về sự đảo chiều của tiến trình thể loại: trung tâm văn học Đàng Trong - vốn bị coi là "vùng trũng cử nghiệp" - lại là nơi khai sinh thể loại truyện Nôm bác học đầu tiên (Song Tinh Bất Dạ) và tiểu thuyết chương hồi lịch sử đầu tiên (Nam triều công nghiệp diễn chí), dội ngược tầm ảnh hưởng và kích thích sự phát triển của văn học Đàng Ngoài giai đoạn sau.
4. Quy trình nghiên cứu có khả năng tái lập (Replication protocol)? Hoàn toàn khả thi. Hệ tiêu chí chọn mẫu dựa trên tâm thức địa - văn hóa, khung mã hóa văn bản Hán - Nôm và bảng đối sánh lịch sử loại hình được thiết kế minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái sử dụng để khảo sát các thời đoạn văn học di dân khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Chương trình 10 năm tập trung vào 3 mũi nhọn: Khảo cứu toàn diện văn bản Hán Nôm dòng văn học Công giáo phương Nam; Biên soạn bộ Tổng tập Văn học Đàng Trong toàn thư (1600 - 1802); Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) xây dựng Bản đồ không gian văn học và mạng lưới thi phái phương Nam.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thanh Thủy xác lập 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Định danh và xác lập trọn vẹn diện mạo văn học Đàng Trong (1600 - 1802) như một thực thể địa - văn hóa độc lập, sinh động, phá vỡ hoàn toàn định kiến xem nhẹ văn nghệ phương Nam.
- Lý giải bản chất quy luật phát triển của văn học vùng xuất phát từ mô hình Nho giáo không thuần nhất, thiết chế "cư Nho mộ Thích" và học phong thực tiễn không câu nệ cử nghiệp.
- Khẳng định vị thế tiên phong của Đàng Trong trong việc khai mở hai thể loại đỉnh cao của nền văn học trung đại: truyện Nôm bác học và tiểu thuyết chương hồi lịch sử.
- Hoàn chỉnh bản đồ văn học dân tộc thông qua sự xác lập và liên kết 3 trung tâm văn học lớn: Thuận - Quảng, Chiêu Anh Các và Gia Định.
- Minh chứng quy luật biện chứng giữa tính dị biệt và tính thống nhất: sự khác biệt về biệt sắc thẩm mỹ địa phương không hề xung đột mà trái lại đã làm giàu có, hoàn thiện và nâng tầm tầm vóc của chỉnh thể nền văn học dân tộc Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------- TRẦN THANH THỦY VĂN HỌC ĐÀNG TRONG THẾ KỶ XVII - XVIII TRONG TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA VĂN HỌC DÂN TỘC LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội – 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ TRẦN THANH THỦY VĂN HỌC ĐÀNG TRONG THẾ KỶ XVII – XVIII TRONG TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA VĂN HỌC DÂN TỘC Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 34 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. TS TRẦN NGỌC VƢƠNG XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA LUẬN ÁN THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN GS.TS Trần Ngọc Vƣơng GS.TS Trần Nho Thìn Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung được trình bày trong luận án là kết quả nghiên cứu của tôi. Tôi xin chịu trách nhiệm về những nội dung này. Hà Nội, ngày 22 tháng 03 năm 2017 NGHIÊN CỨU SINH Trần Thanh Thủy LỜI CẢM ƠN Trước hết, cho tôi được gửi lời cảm ơn chân thành đến GS.
TS Trần Ngọc Vương – người thầy đã tận tình chỉ dạy, định hướng, góp ý cho tôi trong suốt thời gian học tập, làm việc, giúp tôi hoàn thành luận án trong điều kiện tốt nhất có thể. Xin cảm ơn gia đình, người thân, các thầy cô, bạn bè đã động viên, ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Xin cảm ơn Khoa Văn học – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Xin cảm ơn Thư viện Thông tin Khoa học xã hội (Viện Thông tin Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu.
Xin gửi lời cảm ơn tới thành viên trong các Hội đồng đánh giá luận án bởi những góp ý của Hội đồng sẽ giúp tôi có những tiến bộ nhanh hơn trên con đường học tập và nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn và kính chúc mọi điều tốt đẹp! NGHIÊN CỨU SINH Trần Thanh Thủy MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục 1 MỞ ĐẦU 4 1. Lý do chọn đề tài 4 2. Mục đích nghiên cứu 6 3.
Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 6 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 9 5. Đóng góp của luận án 10 6. Cấu trúc luận án 10 Chƣơng 1.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 11 1. Một số thuật ngữ cơ bản 11 1. Đàng Trong – danh xưng miền đất mới 11 1. Văn học Đàng Trong 14 1.
Tổng quan tình hình nghiên cứu 16 1. Văn học Đàng Trong và các công trình nghiên cứu văn học sử 16 1. Văn học Đàng Trong như một đối tượng khảo sát chuyên biệt 25 Chƣơng 2. VĂN HÓA – XÃ HỘI ĐÀNG TRONG THẾ KỶ 37 XVII - XVIII 2.
Nho học vùng đất mới và những dấu tích văn chương 37 2. Mô hình Nho giáo không thuần nhất: điều kiện để văn 37 chương phát triển theo xu thế tự nhiên 2. Học phong không chuộng từ chương cử nghiệp: điều kiện để 43 văn học Nôm phát triển 2. Sự đặc biệt trong thành phần cư dân: ưu thế vượt trội cho việc phát 46 triển các loại hình văn học diễn đạt bằng hình thức dân gian 2.
Xã hội thị dân: tiền đề cho sức trẻ của văn học Đàng Trong 48 1 Chƣơng 3. VĂN HỌC ĐÀNG TRONG XÉT TRONG MỐI TƢƠNG 53 QUAN VỚI VĂN HỌC ĐÀNG NGOÀI THẾ KỶ XVII – XVIII 3. Lược thảo tiến trình văn học Đàng Trong 54 3. Từ đầu thế kỷ XVII đến năm 1672 54 3.
Tương quan với văn học Đàng Ngoài: nhìn từ phương diện đội 65 ngũ tác giả 3. Nhà nho gốc Việt 66 3. Nhà nho gốc Minh hương 71 3. Tương quan với văn học Đàng Ngoài: nhìn từ phương diện nội 76 dung phản ánh 3.
Đề vịnh thiên nhiên 76 3. Tố cáo hiện thực 83 3. Tương quan với văn học Đàng Ngoài: nhìn từ phương diện thể loại 87 3. Sự phát triển song hành những thể loại truyền thống ở cả hai 87 Đàng (thơ, phú, văn tế, tiểu thuyết chương hồi, truyện Nôm) 3.
Lối đi riêng của văn học Đàng Trong với những thể loại đặc 92 thù phương Nam (vãn, vè, tuồng) 3. Tương quan với văn học Đàng Ngoài: nhìn từ phương diện ngôn ngữ 100 Chƣơng 4. VAI TRÒ CỦA VĂN HỌC ĐÀNG TRONG ĐỐI VỚI 108 VĂN HỌC DÂN TỘC 4. Hoàn chỉnh bản đồ văn học Việt 108 4.
Đào Duy Từ và sự hình thành trung tâm văn học Thuận - Quảng 110 4. Mạc Thiên Tích, Chiêu Anh các và trung tâm văn học Hà Tiên 114 4. Gia Định tam gia và trung tâm văn học Gia Định 123 4. Sáng tạo hình tượng văn học mới (người hào kiệt, người anh 128 hùng thời loạn) 4.
Khởi đầu hai thể loại tự sự trường thiên (tiểu thuyết chương hồi 131 và truyện Nôm bác học) 2 KẾT LUẬN 137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 141 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 3 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Đánh dấu sự ra đời tương đối muộn mằn so với văn học miền Bắc, nhưng dường như văn học viết miền Nam1 chưa bao giờ phải “lép vế” trong thân phận của kẻ “đến sau” với những giới hạn về giá trị. Nhìn lại lịch sử văn học Việt Nam, có thể thấy, từ khi định hình, văn học miền Nam gần như luôn có xu hướng đi đầu cho những thể nghiệm mới mẻ của các thể loại văn học: từ truyện Nôm bác học, vãn, tuồng… (thời trung đại) cho đến báo, tạp chí, truyện ngắn, truyện dài, truyện phóng tác… (thời cận hiện đại) và dội tầm ảnh hưởng ngược trở lại miền Bắc.
Có thể, chính số phận lịch sử của miền Nam đã quy định cho tính tiên phong của vùng văn học này trên rất nhiều góc độ, góp phần hình thành nên một vùng văn học mang nhiều biệt sắc so với vùng văn học truyền thống ở miền Bắc. Điều đó dẫn đến, dù là trên thực tế hay ở tầm lý luận, rằng: sẽ là bất khả thi và thiếu thuyết phục nếu hình dung về sự phát triển của văn học Việt Nam vốn được đánh giá là đa dạng, muôn màu mà không lưu tâm đến bộ phận văn học được sản sinh trên mảnh đất phương Nam. Có một thời kỳ, dường như văn học miền Nam chưa được đánh giá ở đúng tầm của nó. Phần lớn các nghiên cứu chỉ căn cứ vào thành tựu văn học cụ thể khi đánh giá về một vùng văn học, dẫn đến sự “xem nhẹ” văn học miền Nam trước bề dày truyền thống của văn học miền Bắc, thậm chí, từng có người cho rằng “Văn nghệ miền Nam không có quá khứ”2.
Mặc dù cùng với thời gian, văn học miền Nam đã được các thế hệ nghiên cứu nhìn nhận lại với lối tư duy toàn diện, hệ thống và thực sự cầu thị nhưng do khó khăn trong điều kiện tiếp cận và xử lý tư liệu, nên sự quan tâm tới văn học miền Nam nói chung, và văn học giai đoạn Đàng Trong nói riêng, chưa được đầy đủ. Hầu hết các công trình mới chỉ lẩy ra một “lát cắt”, một đặc điểm, một điển hình nào đó, chứ chưa tái hiện một cách đầy đủ, toàn diện diện 1 Ở đây, chúng tôi tạm gọi là văn học miền Nam trong ý nghĩa bao hàm tổng thể nền văn học tại miền đất phía Nam của Tổ quốc ở tất cả các thời kỳ, trong đó có giai đoạn Đàng Trong. 2 Phát biểu của Trần Thanh Hiệp, luật sư, nhà lý luận văn học của nhóm “Sáng tạo” chủ trương thơ tự do [Dẫn theo: Nguyễn Văn Trung (2015), Hồ sơ về Lục Châu học – Tìm hiểu con người ở vùng đất mới dựa vào tài liệu văn, sử bằng quốc ngữ ở miền Nam từ 1865 – 1930, NXB Trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 4 mạo văn học miền Nam nói chung và văn học Đàng Trong nói riêng.
Điều đáng nói là, ngay trong một số giáo trình giảng dạy ở bậc đại học của các trường đầu ngành khoa học xã hội và nhân văn, vấn đề này cũng chưa được quan tâm đầy đủ, đúng mức. Lịch sử đã chứng minh, trong giai đoạn đối kháng Đàng Trong - Đàng Ngoài, sự đối kháng diễn ra ở tất cả các mặt: quân sự - chính trị - kinh tế. Hiển nhiên, xét về mặt biện chứng lịch sử, đó chính là điều kiện tồn tại của một vùng lãnh thổ độc lập. Tuy nhiên, điều lý thú là trong suốt thời kỳ phân tranh ấy, chưa bao giờ thấy thật sự đặt ra sự đối kháng, cạnh tranh văn hóa giữa hai Đàng.
Có thể, đó chính là yếu tố bảo lưu đậm đặc nhất, vững bền nhất sự thống nhất dân tộc và diện mạo quốc gia, để rồi sau mấy trăm năm chia cắt, lại hợp nhất Trong - Ngoài về một chỉnh thể văn hóa Việt. Tuy nhiên, thực tế chia cắt 200 năm, dù muốn hay không, hẳn vẫn tạo ra những sự khác biệt. Không chỉ xét trên tổng thể nền văn hóa nói chung, mà bản thân văn học Đàng Trong cũng phát triển trong tình trạng lưỡng nan vừa thống nhất vừa khác biệt như thế. Thống nhất nhờ sự bảo lưu những giá trị văn học, mà rộng hơn là giá trị văn hóa truyền thống.
Khác biệt vì trên đường hướng ly khai, người Việt ở phương Nam phải không ngừng sáng tạo ra cái mới, để sinh tồn và cũng để khẳng định sự tồn tại độc lập của vùng lãnh thổ - vùng thể chế. Vấn đề đặt ra là những sự khác biệt có thực ấy trong văn học nơi vùng đất mới có tạo ra sự xung khắc với văn học Đàng Ngoài nói riêng và với nền văn học dân tộc đã định hình từ lâu đời nói chung; hay chính những biệt sắc đó lại góp phần vào sự phong phú của nền văn học dân tộc? Nói cách khác, văn học Đàng Trong nằm ở vị trí nào và xác lập vai trò gì trong nền văn học dân tộc? Chúng tôi tin rằng, lần giở lại những trang văn học Đàng Trong thời kỳ phân tranh, sẽ là một trong những hướng đi hứa hẹn để tìm ra lời giải cho những câu hỏi đó. Trên đây là cơ sở lý luận và thực tiễn để chúng tôi lựa chọn Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII - XVIII trong tiến trình phát triển của văn học dân tộc làm đối tượng nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu Thực hiện luận án này, chúng tôi hướng tới ba mục tiêu cơ bản: 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Thủy (2017). Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII và tiến trình phát triển văn học dân tộc [Luận án tiến sĩ, đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-dang-trong-the-ky-xvii-xviii-tien-trinh-van-hoc-dan-toc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII và tiến trình phát triển văn học dân tộc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII khẳng định tiến trình văn học dân tộc, phản ánh đời sống tinh thần phong phú qua thơ ca, truyện ký.
Luận án "Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII và tiến trình phát triển văn học dân tộc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII và tiến trình phát triển văn học dân tộc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII và tiến trình phát triển văn học dân tộc" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII và tiến trình phát triển văn học dân tộc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII và tiến trình phát triển văn học dân tộc" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Văn học Đàng Trong thế kỷ XVII-XVIII và tiến trình phát triển văn học dân tộc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.