Vai trò văn học dân gian & dấu ấn truyện cổ trong văn học tự sự Việt Nam sau 1945
Tài liệu: Luận án tiến sĩ vai trò của văn học dân gian trong sáng tác của một số nhà văn hiện đại dấu ấn của truyện cổ dân gian trong một số tác giả tác phẩm tự
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai Trò Truyện Cổ Dân Gian Trong Văn Học Việt Nam Hiện Đại
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học dân gian
- Tác giả:
- Phạm Thị Trâm
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai Trò Truyện Cổ Dân Gian Trong Văn Học Việt Nam Hiện Đại
Văn học dân gian và văn học viết là hai hệ thống nghệ thuật riêng biệt. Tuy nhiên, chúng có mối quan hệ tương tác sâu sắc, thúc đẩy sự phát triển của nền văn học dân tộc. Nghiên cứu mối quan hệ này có ý nghĩa lịch sử văn học quan trọng. Nó giúp khám phá số phận của hiện tượng nghệ thuật và văn hóa. Truyện cổ dân gian mang sức sống bền bỉ. Nó khẳng định giá trị trong đời sống văn hóa, xã hội hiện đại. Dấu ấn truyện cổ dân gian tiếp tục hiện diện. Các nhà văn Việt Nam kế thừa và sáng tạo. Sự kế thừa này làm giàu thêm văn học Việt Nam hiện đại. Nó còn giúp giữ gìn bản sắc văn hóa dân gian trong bối cảnh toàn cầu hóa. Việc nghiên cứu này đóng góp vào lý luận chung về sự tiếp nhận văn học.
1.1. Tầm Quan Trọng Của Văn Hóa Dân Gian Trong Đời Sống
Văn hóa dân gian, đặc biệt là truyện cổ dân gian, có vai trò cốt lõi trong tâm thức con người hiện đại. Nó định hình tư duy, cảm xúc và quan niệm sống. Những câu chuyện này truyền tải giá trị đạo đức, truyền thống qua nhiều thế hệ. Văn hóa dân gian cũng tác động mạnh mẽ đến quá trình phát triển xã hội. Nó là nguồn cảm hứng, nền tảng cho sự sáng tạo. Xã hội hiện đại tiếp tục tìm thấy ý nghĩa trong truyện cổ. Dấu ấn văn hóa dân gian giúp duy trì bản sắc. Nó cung cấp sự cân bằng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Truyện cổ dân gian không chỉ là quá khứ. Nó là dòng chảy liên tục, nuôi dưỡng tinh thần dân tộc. Vai trò của nó vẫn thiết yếu.
1.2. Ảnh Hưởng Đến Các Thể Loại Tự Sự Văn Học Việt Nam
Truyện cổ dân gian đóng góp lớn vào sự hình thành và phát triển các thể loại tự sự trong văn học Việt Nam. Nó cung cấp cấu trúc cốt truyện, hình tượng nhân vật dân gian và motif dân gian cơ bản. Từ đó, văn học viết đã xây dựng và hoàn thiện. Nhà nghiên cứu Kiều Thu Hoạch từng nhấn mạnh vai trò trực tiếp của truyện kể dân gian. Sự tác động này giúp định hình thể loại tự sự. Văn xuôi tự sự sau 1945 mang đậm dấu ấn truyện cổ. Các tác phẩm văn học hiện đại đã khai thác chất liệu này. Chúng tạo ra những sáng tạo mới mẻ. Đây là minh chứng cho sức sống của truyện cổ dân gian. Nó tiếp tục là nguồn cảm hứng bất tận. Truyện cổ dân gian là nền tảng vững chắc.
II. Dấu Ấn Văn Hóa Dân Gian Trong Tác Phẩm Văn Học Hiện Đại
Dấu ấn văn hóa dân gian thể hiện rõ nét trong các tác phẩm văn học hiện đại. Các nhà văn Việt Nam tìm về cội nguồn dân gian. Họ khai thác truyện cổ dân gian, truyền thuyết, truyện ngụ ngôn. Điều này tạo nên chiều sâu văn hóa cho tác phẩm. Sự tiếp nhận không chỉ là sao chép. Đó là quá trình sáng tạo, biến đổi. Motif dân gian, hình tượng nhân vật dân gian được đặt vào bối cảnh mới. Chúng mang ý nghĩa hiện đại hơn. Tác phẩm văn học hiện đại qua đó truyền tải thông điệp sâu sắc. Chúng phản ánh xã hội đương đại. Đồng thời, chúng vẫn giữ được hồn cốt dân tộc. Dấu ấn này làm cho văn học Việt Nam trở nên độc đáo.
2.1. Tiếp Nhận Và Sáng Tạo Cốt Truyện Cổ Tích
Cốt truyện cổ tích là một kho tàng phong phú. Các nhà văn Việt Nam hiện đại thường tiếp nhận và sáng tạo từ kho tàng này. Họ mượn cấu trúc, sự kiện trong truyện cổ. Sau đó, họ biến đổi, phát triển chúng theo cách riêng. Điều này giúp tác phẩm vừa quen thuộc, vừa mới lạ. Ví dụ, một cốt truyện cổ tích về người tốt được ban thưởng. Trong văn học hiện đại, nó có thể mang màu sắc bi kịch hơn. Nó phản ánh thực tế phức tạp của cuộc sống. Sự sáng tạo này không làm mất đi giá trị gốc. Nó nâng tầm truyện cổ lên một cấp độ nghệ thuật khác. Motif dân gian được làm mới. Cốt truyện cổ tích trở nên đa chiều hơn.
2.2. Biến Đổi Motif Và Hình Tượng Nhân Vật Dân Gian
Motif dân gian và hình tượng nhân vật dân gian là yếu tố quan trọng. Chúng được các nhà văn Việt Nam hiện đại biến đổi linh hoạt. Một motif như 'người em út tốt bụng' có thể trở thành nhân vật phức tạp hơn. Một hình tượng 'cô Tấm hiền lành' có thể được nhìn dưới góc độ khác. Các nhà văn thêm vào chiều sâu tâm lý, mâu thuẫn nội tâm. Họ khám phá các khía cạnh chưa được thể hiện trong truyện gốc. Sự biến đổi này giúp nhân vật gần gũi hơn với độc giả hiện đại. Nó cũng phản ánh những vấn đề xã hội đương thời. Dấu ấn văn hóa dân gian không chỉ ở bề mặt. Nó thấm sâu vào tư tưởng và cách thể hiện. Sự biến đổi tạo nên sức hấp dẫn mới.
III. Nhà Văn Việt Nam Tiếp Biến Motif Dân Gian Ra Sao
Các nhà văn Việt Nam có nhiều cách tiếp biến motif dân gian. Họ không chỉ tái hiện mà còn giải cấu trúc và tái tạo. Mục tiêu là tạo ra những tác phẩm độc đáo. Đồng thời, họ duy trì sợi dây liên kết với truyền thống. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn hóa dân gian. Nó cũng cần kỹ năng sáng tạo nghệ thuật cao. Một số nhà văn chọn cách diễn giải lại motif. Họ thay đổi bối cảnh, tính cách nhân vật. Một số khác lại kết hợp nhiều motif khác nhau. Điều này tạo nên sự phức tạp, đa chiều. Cách tiếp biến này giúp văn học Việt Nam hiện đại phong phú hơn. Nó thể hiện sự sống động của dấu ấn văn hóa dân gian.
3.1. Phân Tích Sự Chế Tác Sáng Tạo Của Nhà Văn
Sự chế tác của nhà văn đóng vai trò quyết định. Nhà văn không chỉ kể lại truyện cổ. Họ còn thêm vào cái nhìn, triết lý riêng. Một câu chuyện cũ có thể trở nên mới mẻ. Nó phản ánh những vấn đề hiện đại. Ví dụ, một câu chuyện ngụ ngôn về sự công bằng. Nhà văn có thể dùng nó để phê phán bất công xã hội. Đây là quá trình 'văn học hóa' truyện cổ. Truyện cổ dân gian trở thành chất liệu. Qua bàn tay nhà văn, nó được gia công, sáng tạo. Điều này tạo ra tác phẩm mang dấu ấn cá nhân. Nó vẫn giữ được hồn cốt dân tộc. Phân tích sự chế tác giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa hai hệ thống văn học.
3.2. Xu Hướng Tiểu Thuyết Hóa Các Yếu Tố Truyền Thuyết
Một xu hướng nổi bật là tiểu thuyết hóa các yếu tố truyền thuyết. Truyền thuyết thường có cốt truyện đơn giản. Nhân vật mang tính biểu tượng. Trong văn học hiện đại, truyền thuyết được mở rộng. Nó trở thành cốt truyện phức tạp của tiểu thuyết. Các tác giả thêm vào tình tiết phụ, phát triển tâm lý nhân vật. Họ khai thác không gian, thời gian một cách chi tiết hơn. Điều này mang lại sự chân thực, sống động cho tác phẩm. Motif dân gian như 'người anh hùng' được khám phá sâu sắc. Nhân vật không chỉ là biểu tượng. Họ trở thành những con người với số phận, nội tâm đa chiều. Xu hướng này làm phong phú thêm thể loại tự sự.
IV. Phát Triển Cốt Truyện Cổ Tích Trong Văn Xuôi Hiện Đại
Việc phát triển cốt truyện cổ tích trong văn xuôi hiện đại là minh chứng rõ nét. Nó cho thấy sự ảnh hưởng bền bỉ của truyện cổ dân gian. Các nhà văn không ngừng tìm tòi, đổi mới. Họ giữ lại tinh thần của truyện cổ. Đồng thời, họ thổi vào đó hơi thở của thời đại. Sự kế thừa này không chỉ là bảo tồn. Nó là quá trình làm sống dậy những giá trị cũ. Nó giúp truyện cổ tích không bị lãng quên. Các tác phẩm mới mang đến góc nhìn đa chiều. Chúng khám phá lại những câu chuyện quen thuộc. Cốt truyện cổ tích trở thành nền tảng. Từ đó, những sáng tạo độc đáo ra đời. Dấu ấn văn hóa dân gian tiếp tục tỏa sáng.
4.1. Sự Tương Đồng Giữa Cổ Tích Dân Gian Và Văn Học
Cổ tích dân gian và cổ tích văn học có những tương đồng nghệ thuật. Cả hai đều hướng tới giá trị nhân văn. Chúng ca ngợi cái thiện, cái đẹp. Chúng phê phán cái ác, cái xấu. Cấu trúc kể chuyện cũng có những nét tương đồng. Chúng thường có mở đầu, diễn biến và kết thúc rõ ràng. Tuy nhiên, cổ tích văn học có sự gia công hơn. Ngôn ngữ trau chuốt hơn. Hình tượng nhân vật dân gian được khắc họa tinh tế hơn. Dù vậy, tinh thần cốt lõi vẫn được giữ nguyên. Sự tương đồng này cho thấy khả năng vượt thời gian của truyện cổ. Nó là nguồn cảm hứng không bao giờ cạn. Văn học Việt Nam hiện đại tiếp tục khai thác nó.
4.2. Thủ Pháp Nghệ Thuật Phát Triển Cốt Truyện Hiện Đại
Các nhà văn sử dụng nhiều thủ pháp nghệ thuật để phát triển cốt truyện. Họ không chỉ dừng lại ở việc mượn cốt truyện cổ tích. Họ thêm vào những chi tiết hư cấu mới. Họ thay đổi kết cục hoặc tạo ra nhiều kết thúc khác nhau. Kỹ thuật đảo ngược tình huống cũng được áp dụng. Điều này mang lại sự bất ngờ cho độc giả. Các thủ pháp này giúp truyện cổ tích thoát khỏi khuôn mẫu. Nó trở nên hiện đại và phức tạp hơn. Việc lồng ghép các yếu tố truyền thuyết, truyện ngụ ngôn cũng phổ biến. Các tác giả còn sử dụng kỹ thuật phân mảnh cốt truyện. Họ kể chuyện từ nhiều góc nhìn khác nhau. Điều này làm tăng tính hấp dẫn của tác phẩm. Dấu ấn văn hóa dân gian được thể hiện tinh vi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học của nghiên cứu sinh Phạm Thị Trâm với đề tài "Vai trò của văn học dân gian trong sáng tác của một số nhà văn hiện đại (Dấu ấn của truyện cổ dân gian trong một số tác giả, tác phẩm tự sự Việt Nam sau 1945)" (chuyên ngành Văn học dân gian, Mã số: 5.07, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2002 dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Chí Quế và TS. La Khắc Hoà) là một nghiên cứu tiên phong trong việc giải mã cơ chế chuyển hóa liên văn bản giữa văn hóa dân gian và văn học viết hiện đại. Đặt trong bối cảnh xã hội toàn cầu hóa và sự chuyển mình của thời kỳ Đổi mới sau năm 1986, công trình đã xác lập một tầm nhìn lý luận sắc bén về quy luật vận động của các cơ tầng văn hóa dân tộc trong tiến trình hiện đại hóa văn học tự sự.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ nét: Trước thời điểm luận án công bố, các công trình học thuật về mối quan hệ giữa văn học dân gian và văn học viết tại Việt Nam (như của Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Cao Huy Đỉnh, Đỗ Bình Trị, Kiều Thu Hoạch) phần lớn chỉ dừng lại ở phạm vi lý luận tổng quan, khảo sát trên thơ ca truyền thống, hoặc nghiên cứu các tác giả trung đại (Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Nguyễn Dữ). Mảng văn xuôi tự sự hiện đại giai đoạn 1945–2002, đặc biệt là giai đoạn Đổi mới với những cách tân mang tính giải kiến tạo, chưa từng được khảo sát toàn diện, hệ thống dưới góc độ thi pháp học và loại hình học tiếp nhận.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Truyện cổ dân gian đóng vai trò và chức năng gì trong đời sống tâm thức hiện đại và trong các bước ngoặt mang tính cách mạng của lịch sử xã hội?
- Giả thuyết 1 (H1): Truyện cổ dân gian tồn tại dưới dạng trầm tích vô thức cộng đồng, đóng vai trò như một lực đẩy cân bằng tâm lý và cội nguồn tái sinh thẩm mỹ khi xã hội đối mặt với khủng hoảng hoặc chuyển đổi hệ hình.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Phương thức kế thừa và tái cấu trúc truyện cổ dân gian trong văn xuôi giai đoạn 1945–1975 diễn ra theo những cấp độ và cơ chế thi pháp nào?
- Giả thuyết 2 (H2): Giai đoạn 1945–1975 chi phối bởi cảm hứng sử thi và tư duy nhất thể hóa, văn học tiếp nhận truyện cổ theo xu hướng thuận chiều thông qua cơ chế "đồng sáng tạo", "văn học hóa" và "tiểu thuyết hóa" nhằm phục vụ giáo dục đạo đức và cổ vũ kháng chiến.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những biến chuyển mang tính đột phá trong cách tiếp cận văn học dân gian của các nhà văn sau năm 1975 (đặc biệt sau 1986) là gì?
- Giả thuyết 3 (H3): Văn xuôi thời kỳ Đổi mới chuyển dịch từ mô phỏng thuận chiều sang đối thoại đa thanh, sử dụng thủ pháp "nhại cổ tích" (parody), huyền thoại hóa và giải thiêng để khám phá chiều sâu bản thể nhân sinh phức tạp.
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Những quy luật lý thuyết phổ quát nào điều tiết sự tương tác giữa hai hệ thống thẩm mỹ độc lập: văn học dân gian và văn học viết?
- Giả thuyết 4 (H4): Sự tiếp biến từ Folklore sang văn học viết vận động theo quy luật phân kỳ chức năng từ mô thức nguyên hợp sang tái cấu trúc biểu tượng gốc (archétype), tạo nên sự phát triển biện chứng của nền văn học dân tộc.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Hệ thống (Systems Theory), Phân tâm học văn hóa của Carl Gustav Jung về cổ mẫu (Archetypes) và vô thức tập thể, Lý thuyết thi pháp học thể loại tự sự và Chủ nghĩa duy vật biện chứng. Luận án được triển khai trên quy mô 180 trang nghiên cứu chuyên sâu, bao quát ngữ liệu khảo sát xuyên suốt 57 năm lịch sử văn học (1945–2002) với sự phân tích đa tầng trên hàng chục tác giả và tác phẩm tiêu biểu. Ý nghĩa khoa học của luận án thể hiện ở việc lượng hóa và phân loại các cấp độ tiếp nhận, cung cấp mô hình lý thuyết ứng dụng cho việc nghiên cứu sự tương tác giữa truyền thống và hiện đại trong văn hóa nghệ thuật đương đại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được xây dựng trên sự tổng hợp đa diện các dòng nghiên cứu lớn trong và ngoài nước:
Dòng nghiên cứu lý luận chung về mối quan hệ giữa văn học dân gian và văn học viết tại Việt Nam được định hình qua các công trình nền tảng của Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên, Võ Quang Nhơn trong "Văn học dân gian Việt Nam" (1972), Cao Huy Đỉnh với "Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian Việt Nam" (1974), và Đỗ Bình Trị trong "Nghiên cứu tiến trình lịch sử của văn học dân gian Việt Nam" (1991). Các tác giả này đã xác lập vị thế nền tảng của sáng tác dân gian đối với sự hình thành văn học dân tộc. Tiếp nối mạch tư duy này, Lê Kinh Khiên (1989) trong chuyên luận "Một số vấn đề lí thuyết chung về mối quan hệ văn học dân gian - văn học viết" đã chỉ rõ bản chất của mối quan hệ này: "là mối quan hệ tác động qua lại giữa hai hệ thống thẩm mĩ độc lập, ra đời và tồn tại, phát triển trong những hoàn cảnh, điều kiện cụ thể khác nhau theo những quy luật riêng tuy cả hai đều có một cái nền chung là thực tiễn đời sống dân tộc, nền văn hóa dân tộc". Về chức năng xã hội, Đinh Gia Khánh (1995) trong "Văn hóa dân gian Việt Nam với sự phát triển của xã hội Việt Nam" đã đúc kết luận điểm then chốt: "Văn hóa dân gian Việt Nam vừa chứa đựng những tiềm năng vừa chứa đựng những động lực cho việc không ngừng xây dựng nên những giá trị thẩm mĩ mới".
Dòng nghiên cứu về sự hình thành thể loại tự sự ghi nhận đóng góp xuất sắc của Kiều Thu Hoạch (1993) qua khảo luận "Vai trò của truyện kể dân gian với sự hình thành các thể loại tự sự trong văn học Việt Nam", chứng minh các thể loại từ truyện truyền kỳ thời trung đại (Truyền kỳ mạn lục, Lĩnh Nam chích quái) đến truyện thơ Nôm (Truyện Kiều, Tống Trân Cúc Hoa) đều khởi sinh từ chất liệu văn hóa dân gian. Đối với văn xuôi hiện đại, Võ Quang Trọng (2001) với "Vai trò của văn học dân gian Việt Nam trong văn xuôi Việt Nam hiện đại" đã bước đầu phác thảo chức năng thẩm mỹ của văn học dân gian trong việc xây dựng hình tượng nhân vật và ngôn ngữ kể chuyện.
Các tranh luận học thuật (academic debates) nổi bật trong lịch sử vấn đề tập trung vào hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Khuynh hướng ngoại tại/sao chép trực quan): Coi sự xuất hiện của truyện cổ trong văn học viết đơn thuần là thao tác mượn cốt truyện (plot borrowing), phóng tác mang tính kỹ thuật hoặc bắt chước thụ động nhằm phục vụ mục đích giáo huấn tức thời.
- Quan điểm thứ hai (Khuynh hướng cấu trúc - thi pháp học nội tại): Coi truyện cổ là cơ sở mã hóa thẩm mỹ sâu sắc, nơi nhà văn "nương bóng thiên tài dân gian" (chữ dùng của Lê Đình Kỵ) để tái cấu trúc không gian nghệ thuật, đối thoại tư tưởng và xác lập căn cước cá nhân trước hiện thực.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình của NCS. Phạm Thị Trâm đồng thời đối sánh với quan điểm nghiên cứu Folklore của trường phái Nga (Vladimir Propp với hình thái học truyện cổ tích, Maxim Gorky với luận điểm về tính nhân dân của Folklore), lý thuyết về Fakelore (văn hóa dân gian giả mạo/chế tác) của Richard Dorson (Hoa Kỳ), và phê bình cổ mẫu của Northrop Frye. Luận án chỉ ra sự tương đồng mang tính quy luật toàn cầu khi các đại văn hào thế giới như A. Pushkin, L. Tolstoy (Nga), Anh em Grimm, Clemens Brentano (Đức), Hans Christian Andersen (Đan Mạch), Oscar Wilde (Anh), hay Ernest Hemingway, Pearl Buck (Mỹ) đều quay về khai thác mạch nguồn Folklore để tạo tác nên những tuyệt tác văn chương viết.
Vị thế nghiên cứu (positioning): Luận án lấp đầy khoảng trống học thuật bằng việc phân định ranh giới và xác lập hệ thống phân loại hai giai đoạn văn học rõ rệt: giai đoạn 1945–1975 (với các tác giả Tô Hoài, Phạm Hổ, Nguyễn Huy Tưởng, Vũ Tú Nam) và giai đoạn sau 1975 (với các tác giả Nguyễn Huy Thiệp, Hòa Vang, Nguyễn Quang Thiều, Ngô Tự Lập, Bão Vũ, Lưu Sơn Minh), từ đó xây dựng một khung phân tích thi pháp học hoàn chỉnh cho văn xuôi tự sự Việt Nam hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp đột phá trong việc mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết văn học và văn hóa học:
- Mở rộng lý thuyết tương tác liên văn bản và chuyển hóa thể loại: Luận án phát triển luận điểm của Lê Kinh Khiên và Đinh Gia Khánh, xác lập rằng mối quan hệ giữa truyện cổ dân gian và văn xuôi hiện đại không phải là sự sao chép một chiều mà là một quá trình tương tác biện chứng giữa hai hệ thống thẩm mỹ độc lập. Văn học viết một mặt văn học hóa các mô thức dân gian, mặt khác biến các yếu tố dân gian thành chất xúc tác kích hoạt những cách tân hình thức hiện đại.
- Xác lập mô hình chuyển đổi hệ hình thẩm mỹ (Paradigm Shift): Nghiên cứu chứng minh sự chuyển dịch mô hình tiếp nhận qua hai thời kỳ lịch sử:
- Mô hình tiếp nhận đơn thanh/sử thi hóa (1945–1975): Đồng nhất tư tưởng nghệ thuật của nhà văn với thế giới quan dân gian; đề cao tinh thần cộng đồng, lý tưởng công lý và đạo đức truyền thống.
- Mô hình tiếp nhận đa thanh/nghi vấn hóa (Sau 1975): Tái cấu trúc truyện cổ theo hướng giải mã, đối thoại, phơi bày những nghịch lý nhân sinh và khủng hoảng giá trị của thời kỳ hậu chiến và kinh tế thị trường.
- Ứng dụng lý thuyết Cổ mẫu (Archetype) và Cơ tầng văn hóa vào nghiên cứu văn học Việt Nam: Luận án làm rõ cơ chế "di truyền văn hóa" thông qua các siêu mẫu tồn tại trong vô thức cộng đồng. Khi gặp các điều kiện văn hóa – xã hội đặc thù (như chiến tranh vệ quốc hoặc biến đổi cơ chế kinh tế), các biểu tượng gốc (archétypes) sẽ tái sinh và định hình thế ứng xử nghệ thuật của tác giả.
Khung phân tích độc đáo
Luận án kiến tạo một khung phân tích đa tầng tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Ký hiệu học văn hóa (Cultural Semiotics), Thi pháp học thể loại tự sự (Narratology), và Phân tâm học văn hóa (Cultural Psychoanalysis).
Khung phân tích phân loại các cấp độ chuyển hóa truyện cổ dân gian thành ba mô thức cấu trúc:
- Cấp độ Chế tác – Văn học hóa (Literary Adaptation & Fakelore): Nhà văn bảo tồn cấu trúc cốt truyện và thi pháp dân gian nhưng gia công ngôn từ, bổ sung miêu tả tâm lý và chêm xen lời dẫn truyện triết lý. Điển hình là 47 truyện sự tích loài hoa, quả của Phạm Hổ (Cất nhà giữa hồ, Ngựa thần từ đâu tới) và các sáng tác của Tô Hoài (Trê và Cóc, Chuyện ông Gióng), Nguyễn Huy Tưởng (Tìm mẹ, An Dương Vương xây thành ốc).
- Cấp độ Tiểu thuyết hóa (Novelization of Folktales): Nhà văn giải trừ yếu tố hoang đường kỳ ảo thô mộc, tái lập hệ thống nguyên nhân – kết quả duy lý lịch sử, mở rộng chiều kích không gian – thời gian tâm lý để biến truyện cổ vài trang thành các thiên tiểu thuyết quy mô hàng trăm trang. Điển hình là bộ ba tiểu thuyết của Tô Hoài: Đảo hoang (phát triển từ truyền thuyết Mai An Tiêm), Nhà Chử (từ truyền thuyết Chử Đồng Tử), và Chuyện nỏ thần (từ truyền thuyết An Dương Vương – Mị Châu – Trọng Thủy).
- Cấp độ Nhại cổ tích và Giải thiêng biểu tượng (Fairy-tale Parody & Demythologization): Nhà văn mượn vỏ bọc không gian huyền ảo của truyện cổ để tạo độ lùi thẩm mỹ, nhưng đảo ngược tình huống, phá vỡ kết thúc có hậu truyền thống nhằm đối thoại với các vấn đề nhức nhối đương đại. Điển hình là chuỗi truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp (Những ngọn gió Hua Tát, Trương Chi), Hòa Vang (Sự tích những ngày đẹp trời), Ngô Tự Lập và Nguyễn Quang Thiều.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: tập trung vào bộ phận văn xuôi tự sự (truyện ngắn, truyện vừa, tiểu thuyết), lấy trục phân kỳ lịch sử năm 1975 và 1986 làm điểm mốc chuyển hóa loại hình, không áp dụng cơ học cho thể loại thơ trữ tình hay kịch bản sân khấu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của Chủ nghĩa duy vật lịch sử kết hợp với Thuyết hệ thống và Thông giải học văn hóa (Cultural Hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng nghiên cứu định tính so sánh – lịch sử loại hình (Qualitative Comparative-Historical Typology Design), kết hợp phân tích đa tầng từ cấp độ vĩ mô (chức năng văn hóa – xã hội của Folklore) đến cấp độ vi mô (thi pháp chi tiết, môtíp, cấu trúc trần thuật, ngôn ngữ nghệ thuật).
Cỡ mẫu và tiêu chí tuyển chọn tư liệu được xác lập nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1945–1975: Lựa chọn các tác giả trụ cột đại diện cho tư duy tự sự cách mạng và văn học thiếu nhi: Tô Hoài, Phạm Hổ, Nguyễn Huy Tưởng, Vũ Tú Nam, Võ Quảng.
- Giai đoạn sau 1975 đến 2002: Lựa chọn các gương mặt tiêu biểu cho tư duy văn xuôi Đổi mới: Nguyễn Huy Thiệp, Hòa Vang, Nguyễn Quang Thiều, Ngô Tự Lập, cùng các cây bút thế hệ mới như Bão Vũ, Lưu Sơn Minh.
- Ngữ liệu truyện cổ đối sánh: Các tác phẩm tiêu biểu thuộc 4 thể loại chính: thần thoại, truyền thuyết, truyện cổ tích và truyện ngụ ngôn Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ nguyên tắc tam giác giác hóa (triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản văn học dân gian truyền miệng/sưu tầm, văn bản tác phẩm văn xuôi hiện đại, và các tài liệu lịch sử, nghị quyết văn hóa – xã hội cùng thời kỳ.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Kết hợp lý thuyết thi pháp học Xô Viết, lý thuyết cổ mẫu phương Tây và quan điểm văn hóa học Mác-xít.
- Quy trình phân tích văn bản (Textual Analysis Protocol):
- Bóc tách môtíp cốt truyện (motif extraction) từ truyện cổ gốc.
- Lập ma trận đối sánh biến đổi cấu trúc trần thuật (narrative structural comparison).
- Phân tích ngữ nghĩa học và phong cách học ngôn từ (semantic & stylistic analysis).
- Đánh giá sự chuyển dịch điểm nhìn trần thuật (narrative perspective shift) và quan niệm nghệ thuật về con người.
Độ tin cậy (reliability) và tính giá trị (validity) của nghiên cứu được bảo đảm thông qua việc kiểm chứng nhất quán trên 100% ngữ liệu khảo sát, bảo đảm tính khách quan trong việc diễn giải ý đồ nghệ thuật của tác giả trong tương quan với bối cảnh thời đại.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu khảo sát trong toàn bộ công trình 180 trang bao gồm:
- Toàn bộ 47 truyện sự tích loài hoa, củ, quả của Phạm Hổ.
- 03 tiểu thuyết dã sử quy mô lớn của Tô Hoài (Đảo hoang, Nhà Chử, Chuyện nỏ thần).
- 10 truyện ngắn đậm chất huyền thoại/cổ tích của Nguyễn Huy Thiệp (tập trung vào chùm 10 truyện ngắn trong Những ngọn gió Hua Tát và truyện ngắn Trương Chi).
- Hàng chục tác phẩm truyện cổ tích viết cho thiếu nhi và truyện dã sử sau 1975 của Hòa Vang, Nguyễn Quang Thiều, Bão Vũ, Lưu Sơn Minh.
Kỹ thuật phân tích văn bản được thực hiện thông qua việc phân tích loại hình đối sánh (typological comparative analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis). Các kiểm tra độ vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách đối chiếu kết quả đọc hiểu văn bản với các công trình phê bình độc lập của các nhà nghiên cứu đầu ngành (Đặng Anh Đào, Hoàng Ngọc Hiến, Trần Đình Sử, Chu Văn Sơn, Phạm Xuân Nguyên) để loại trừ thiên kiến chủ quan của người nghiên cứu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã mang lại 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá với bằng chứng xác thực từ hệ thống tác phẩm:
-
Phát hiện 1: Cơ chế "đồng sáng tạo" và hiện tượng Fakelore phục vụ chức năng sư phạm thẩm mỹ (1945–1975). Luận án chứng minh các nhà văn như Phạm Hổ, Tô Hoài không chỉ đơn thuần ghi chép lại truyện cổ mà đã thực hiện thao tác "chế tác văn học" (literary fakelore). Bằng cách gia công miêu tả thiên nhiên, tâm lý và chêm xen triết lý nhân văn, nhà văn biến truyện cổ thành công cụ giáo dục nhân cách thiếu nhi. Dẫn chứng xác thực từ phát biểu của nhà văn Phạm Hổ được luận án trích dẫn: "khi đã biết yêu thương thì chúng ta sẽ có đủ nghị lực và lòng dũng cảm để chống lại cái xấu, cái sai, cái ác. Chúng ta sẽ biết sống có trách nhiệm với mọi người và không ngần ngại trước một công việc nhỏ nào, dù là nặng nhọc".
-
Phát hiện 2: Thủ pháp "duy lý hóa" và "lịch sử hóa" trong tiến trình tiểu thuyết hóa truyện cổ. Khảo sát bộ ba tiểu thuyết của Tô Hoài (Đảo hoang, Nhà Chử, Chuyện nỏ thần), luận án chỉ ra quy luật: Để nâng dung lượng từ vài trang truyện cổ thành tác phẩm hàng trăm trang, nhà văn đã triệt để loại bỏ các yếu tố biến ảo hoang đường thần bí, thay thế bằng các mối liên hệ nhân quả hiện thực, khắc họa sâu sắc đời sống nội tâm và bổ sung hệ thống nhân vật phụ sinh động, qua đó nâng tầm chủ đề nòi giống, dựng nước và giữ nước thành khúc tráng ca yêu nước thời đại chống Mỹ.
-
Phát hiện 3: Sự trỗi dậy của thủ pháp "Nhại cổ tích" (Parody) và cấu trúc đối thoại đa thanh thời kỳ Đổi mới. Sau năm 1975, đặc biệt từ sau 1986, văn học xuất hiện bước ngoặt mang tính giải kiến tạo. Nhà văn sử dụng truyện cổ như một "độ lùi không gian – thời gian nghệ thuật" để soi chiếu các chấn thương tâm lý và mâu thuẫn xã hội đương đại. Điển hình như Nguyễn Huy Thiệp trong Trương Chi đã tái sinh hình tượng truyện cổ nhưng lật ngược vấn đề về bi kịch của cái đẹp và thân phận nghệ sĩ, biến văn học thành không gian đối thoại gay gắt với các định kiến thẩm mỹ xơ cứng.
-
Phát hiện 4: Chức năng văn hóa dân gian như một "bộ đệm sinh thái tinh thần" chống lại sự tha hóa của xã hội hậu công nghiệp. Vận dụng luận điểm của Alvin Toffler trong The Third Wave về nguy cơ con người bị cơ giới hóa và mang cảm xúc "đóng hộp", luận án phát hiện ra rằng việc các nhà văn hiện đại quay về với truyện cổ dân gian chính là một phản ứng tự vệ văn hóa. Đó là hành vi giải thoát con người khỏi sự kìm tỏa của lối sống máy móc, đưa con người trở về với trạng thái tự nhiên, hồn nhiên nguyên sơ và củng cố bản sắc văn hóa dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Bổ sung cho lý luận văn học Việt Nam hệ thống khái niệm chuẩn xác về các cấp độ tiếp nhận Folklore; làm sáng tỏ quy luật tái sinh của cổ mẫu trong văn học viết.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp khung phân tích loại hình – thi pháp học có khả năng ứng dụng rộng rãi cho việc nghiên cứu các thể loại nghệ thuật đương đại khác như điện ảnh, sân khấu kịch bản chuyển thể từ truyện dân gian.
- Về mặt thực tiễn sáng tác và biên tập (Practical Applications): Định hướng cho các nhà văn, biên kịch đương đại cách thức khai thác di sản văn hóa dân tộc mà không rơi vào sao chép thô thiển hay xuyên tạc tùy tiện; hỗ trợ đắc lực cho công tác biên tập xuất bản sách văn học và khoa học xã hội.
- Về mặt chính sách văn hóa (Policy Pathways): Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn để thực hiện Nghị quyết Trung ương 5 (Khóa VIII) về "Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc", khẳng định văn hóa dân gian là cội nguồn sức mạnh nội sinh bảo đảm an ninh văn hóa trong hội nhập quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn học thuật (boundary conditions):
- Giới hạn về thể loại ngữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bộ phận văn xuôi tự sự (truyện ngắn, tiểu thuyết), chưa thể bao quát toàn diện sự ảnh hưởng của truyện cổ dân gian sang các thể loại giàu tính biểu tượng khác như trường ca, thơ trữ tình hay kịch bản sân khấu đương đại.
- Giới hạn về khung thời gian: Mốc tư liệu khảo sát dừng lại ở năm 2002. Những hiện tượng văn học phi hư cấu, văn học mạng và các trào lưu hậu hiện đại tiếp nhận Folklore sau năm 2002 chưa nằm trong phạm vi giải quyết của đề tài.
- Phương pháp phân tích ngữ liệu: Nghiên cứu hoàn toàn dựa trên phương pháp định tính và thông giải học truyền thống, chưa tích hợp các công cụ ngôn ngữ học tính toán (computational linguistics) hay phân tích mạng lưới môtíp (motif network analysis).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) đề xuất 4 hướng mở rộng:
- Hướng 1: Ứng dụng thi pháp học liên văn bản để nghiên cứu sự chuyển hóa của truyện cổ dân gian trong văn học hậu hiện đại Việt Nam giai đoạn 2002–2025.
- Hướng 2: Mở rộng nghiên cứu đối sánh xuyên quốc gia (cross-cultural comparative study) về cách thức tái cấu trúc cổ tích giữa văn học Việt Nam và các nước Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc).
- Hướng 3: Ứng dụng lý thuyết Chuyển thể (Adaptation Theory) để nghiên cứu dấu ấn truyện cổ dân gian trong điện ảnh, hoạt hình và công nghiệp game kỹ thuật số Việt Nam.
- Hướng 4: Số hóa và lượng hóa kho tàng môtíp truyện cổ trong văn học viết thông qua các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Trí tuệ nhân tạo (AI).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng tại các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Văn học dân gian, Văn học Việt Nam và Lý luận văn học; đóng góp hàng loạt trích dẫn trong các giáo trình đại học và luận văn thạc sĩ, tiến sĩ giai đoạn sau năm 2002.
- Tác động đến công nghiệp xuất bản và R&D văn hóa: Cung cấp tiêu chuẩn thẩm định và biên tập cho các nhà xuất bản lớn (NXB Kim Đồng, NXB Văn học, NXB Trẻ) trong việc tuyển chọn, tái bản và phát triển mảng sách văn học thiếu nhi và tiểu thuyết dã sử phái sinh từ truyện cổ.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp luận cứ vững chắc cho các cơ quan quản lý văn hóa trong việc xây dựng các đề án bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể gắn liền với phát triển công nghiệp văn hóa quốc gia.
- Lợi ích xã hội: Giúp người đọc đương đại, đặc biệt là thế hệ trẻ, tái kết nối với cội nguồn văn hóa dân tộc, xây dựng thẩm mỹ lành mạnh và bồi đắp lòng tự hào văn hóa trong kỷ nguyên số.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Thụ hưởng một khung phân tích thi pháp học chuẩn xác, hệ thống thuật ngữ chuyên sâu và mô hình nghiên cứu liên văn bản mẫu mực để triển khai các đề tài chuyên sâu.
- Nhà văn, Biên kịch và Nghệ sĩ sáng tạo: Tiếp thu các kỹ thuật tự sự chuyên sâu (tiểu thuyết hóa, nhại cổ tích, tái tạo cổ mẫu) để chuyển hóa chất liệu dân gian thành các sản phẩm công nghiệp văn hóa đương đại có giá trị thương mại và nghệ thuật cao.
- Chuyên gia phân tích chính sách văn hóa: Nắm bắt cơ chế tác động của Folklore đối với tâm thức xã hội để hoạch định chính sách giáo dục nghệ thuật và bảo tồn di sản bền vững.
- Học sinh, Sinh viên và Độc giả đại chúng: Nâng cao năng lực thẩm mỹ, hiểu rõ giá trị nhân văn và thông điệp triết học sâu xa đằng sau các câu chuyện cổ tích và tác phẩm văn học hiện đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập Mô hình tiếp biến hai giai đoạn mang tính quy luật của Folklore trong văn xuôi hiện đại: chuyển từ mô hình "đồng sáng tạo – đơn thanh – khẳng định đạo đức cộng đồng" (1945–1975) sang mô hình "đối thoại – đa thanh – nhại cổ tích để giải mã bản thể" (sau 1975). Công trình đã mở rộng trực tiếp lý thuyết về chức năng văn hóa dân gian của GS. Đinh Gia Khánh và lý thuyết hệ thống thẩm mỹ của Lê Kinh Khiên sang địa hạt thi pháp học văn xuôi tự sự thời kỳ Đổi mới.
2. Điểm cách tân trong phương pháp nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 02 công trình quốc tế?
So với công trình kinh điển của Vladimir Propp (Morphology of the Folktale – vốn tập trung vào cấu trúc tĩnh của 31 chức năng nhân vật trong truyện cổ tích nguyên thủy) và nghiên cứu của Richard Dorson về hiện tượng Fakelore (thường mang tính phê phán các hình thức làm giả dân gian), phương pháp của luận án có sự cách tân vượt trội: Luận án nhìn nhận Fakelore như một hành vi đồng sáng tạo hợp thức mang tính lịch sử, đồng thời kết hợp thi pháp học trần thuật với phân tâm học văn hóa của C.G. Jung để giải mã sự biến đổi động của cấu trúc tự sự khi bước vào không gian tiểu thuyết hiện đại.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất từ ngữ liệu khảo sát là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc chứng minh sự trở về với truyện cổ dân gian của các nhà văn thời kỳ Đổi mới (như Nguyễn Huy Thiệp, Hòa Vang) không hề mang tính hoài cổ tiêu cực hay trốn tránh thực tại, mà ngược lại, đó là một chiến thuật nghệ thuật tinh vi nhằm tạo ra "độ lùi khoảng cách thẩm mỹ". Thông qua vỏ bọc huyền thoại nguyên sơ, nhà văn thực hiện những cuộc phẫu thuật sắc lạnh nhất vào các vấn đề thế sự, nhân sinh đương đại gay gắt mà ngôn ngữ tự sự hiện thực trực tả khó lòng chuyển tải trọn vẹn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng một quy trình phân tích 4 bước rõ ràng: (1) Trích xuất môtíp cốt truyện từ tác phẩm dân gian nguồn; (2) Lập bảng đối sánh cấu trúc cốt truyện và thi pháp nhân vật giữa bản gốc và bản viết; (3) Phân tích các yếu tố bổ sung/lược bỏ (nội tâm hóa, duy lý hóa, giải thiêng); (4) Đánh giá ý đồ tư tưởng trong bối cảnh xã hội của tác phẩm. Quy trình này hoàn toàn có thể tái lặp để nghiên cứu các tác phẩm văn xuôi khác xuất bản sau năm 2002.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án định hướng chương trình nghiên cứu mở rộng trong thập kỷ tiếp theo tập trung vào 3 trọng tâm: Khảo sát sự xâm nhập của yếu tố dân gian vào các thể loại kịch bản văn học và phim ảnh đương đại; Phân tích cơ chế tiếp nhận Folklore trong văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam sau 1975; Xây dựng hệ thống lý thuyết về văn hóa đại chúng (popular culture) Việt Nam trong sự tương tác với văn hóa dân gian truyền thống thời kỳ hội nhập WTO.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Ngữ văn của NCS. Phạm Thị Trâm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cụ thể và toàn diện:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác định bản chất mối quan hệ giữa truyện cổ dân gian và văn học viết là sự tương tác giữa hai hệ thống thẩm mỹ độc lập trên nền tảng đời sống văn hóa dân tộc.
- Làm rõ chức năng tâm thức và xã hội của Folklore: Chứng minh văn hóa dân gian là trầm tích vô thức cộng đồng, đóng vai trò điểm tựa tinh thần và động lực tái sinh thẩm mỹ trong các bước ngoặt lịch sử cách mạng và xã hội.
- Giải mã toàn diện giai đoạn 1945–1975: Xác lập hai cấp độ tiếp nhận cơ bản là "văn học hóa/đồng sáng tạo" (Phạm Hổ, Tô Hoài, Nguyễn Huy Tưởng) và "tiểu thuyết hóa dã sử" (Tô Hoài) theo khuynh hướng sử thi nhất thể hóa.
- Khám phá bước ngoặt giải kiến tạo sau 1975: Phát hiện và định danh các hình thức nghệ thuật đột phá thời kỳ Đổi mới như "nhại cổ tích", "huyền thoại hóa" và đối thoại đa thanh (Nguyễn Huy Thiệp, Hòa Vang, Ngô Tự Lập).
- Xây dựng khung phân tích thi pháp học thể loại hoàn chỉnh: Cung cấp bộ công cụ phương pháp luận sắc bén tích hợp lý thuyết hệ thống, phân tâm học cổ mẫu và thi pháp học tự sự.
- Định hướng bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc: Đóng góp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác sáng tác, biên tập xuất bản và hoạch định chính sách phát triển nền văn nghệ tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Công trình khẳng định một chân lý khoa học sâu sắc: Dù lịch sử xã hội và các hình thức văn học có biến đổi không ngừng, truyện cổ dân gian nói riêng và văn học dân gian nói chung sẽ mãi mãi là mạch nguồn nội sinh nuôi dưỡng tâm hồn dân tộc, là bệ phóng vững chắc cho mọi khát vọng cách tân nghệ thuật của nền văn học Việt Nam trên hành trình hội nhập cùng văn minh nhân loại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN PHẠM THỊ TRÂM VAI TRÒ CỦA VĂN HỌC DÂN GIAN TRONG SÁNG TÁC CỦA MỘT SỐ NHÀ VĂN HIỆN ĐẠI (Dấu ấn của truyện cổ dân gian trong một số tác giả, tác phẩm tự sự Việt Nam sau 1945) Chuyên ngành: VĂN HỌC DÂN GIAN Mã số: 5.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Lê Chí Quế 2. TS La Khắc Hoà HÀ NỘI - NĂM 2002 3 mục lục Trang a. phần mở đầu 4 I.
Lý do chọn đề tài 4 II. Lịch sử vấn đề 8 III. Phạm vi đề tài và phương pháp nghiên cứu 18 B. phần Nội dung Chương I: vai trò của truyện cổ dân gian 21 trong đời sống văn hóa, xã hội và văn học 1.Vai trò của văn hóa dân gian nói chung, truyện cổ dân 21 gian nói riêng trong đời sống xã hội hiện đại 1.1 Văn hóa dân gian nói chung, truyện cổ dân gian nói 23 riêng trong tâm thức con người hiện đại 1.2 Văn hóa dân gian nói chung, truyện cổ dân gian nói riêng trong quá 29 trình phát triển xã hội 2.
Vai trò của truyện cổ dân gian trong quá trình hình thành và phát triển của 36 văn học 2. Vai trò của truyện cổ dân gian trong sự hình thành và 37 phát triển các thể loại tự sự văn học Việt Nam 2. Truyện cổ dân gian và những dấu ấn sáng tạo mới trong 41 văn xuôi tự sự từ 1945 đến nay Chương II: truyện cổ dân gian và một số hình thức 56 mô phỏng, phát triển cốt truyện trong văn học việt nam giai đoạn trước 1975 1. Nhà văn viết truyện cổ tích 56 1.
Cổ tích dân gian và cổ tích văn học - hai hệ thống nghệ 56 thuật thẩm mĩ tương đồng 1. Truyện cổ dân gian và sự chế tác của nhà văn 66 1. Vai trò của truyện cổ dân gian trong việc hình thành 75 nội dung và hình thức truyện cổ tích văn học 4 2. Truyện cổ dân gian và xu hướng tiểu thuyết hóa 91 2.
Cơ sở và hình thức hư cấu nghệ thuật 91 2. Những thủ pháp nghệ thuật phát triển cốt truyện 97 5 A. Phần mở đầu I. Lý do chọn đề tài 1.
Mục đích, ý nghĩa Văn học dân gian và văn học viết là hai hệ thống nghệ thuật riêng biệt. Chúng tồn tại độc lập và có những đặc trưng riêng, dẫn đến khả năng nghệ thuật của việc nhận thức và tái tạo hiện thực trong văn học dân gian và văn học viết không giống nhau. Tuy nhiên, trong quá trình tồn tại và phát triển, hai hệ thống nghệ thuật này luôn luôn có sự ảnh hưởng và tác động qua lại lẫn nhau một cách sâu sắc, thúc đẩy nền văn học dân tộc ngày càng phát triển. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa văn học dân gian và văn học viết ở nước ta từ trước đến nay là một vấn đề thu hút được nhiều nhà khoa học quan tâm.
Mối quan hệ đó cũng được các nhà nghiên cứu xem xét dưới nhiều góc độ, nhiều khía cạnh, nhiều bình diện, nhưng cuối cùng, dù nghiên cứu ở mức độ nào, mục đích đi vào nghiên cứu sự ảnh hưởng giữa văn học dân gian và văn học viết cũng là để xem xét số phận lịch sử của một hiện tượng nghệ thuật nói riêng, một hiện tượng văn hóa nói chung. Chẳng hạn nhà nghiên cứu Phan Ngọc đã so sánh câu lục bát trong ca dao và câu lục bát trong Truyện Kiều của Nguyễn Du. Tác giả đã chứng minh, từ lục bát trong ca dao đến lục bát trong Truyện Kiều có một quá trình vận động rất lớn, nó đã biến câu lục bát thô mộc thành câu thơ (hiểu theo nghĩa đã được gia công, sáng tạo). Đặt trong sự phân tích đối sánh giữa hai loại chúng ta sẽ thấy được quá trình phát triển của câu thơ lục bát trong tiến trình phát triển.
Cũng như vậy, nếu như Phan Ngọc đi vào nghiên cứu câu lục bát để chỉ ra số phận lịch sử của nó, thì nhà nghiên cứu Kiều Thu Hoạch trong bài “Vai trò của truyện kể dân gian đối với sự hình thành các thể loại tự sự trong văn học Việt Nam”[102, tr.74] lại quan tâm đến sự ảnh hưởng, tác động trực tiếp của truyện kể dân gian trong việc hình thành các thể loại tự sự trong văn học Việt Nam, qua đó chỉ ra vai trò, sức sống của nó trong sự vận động và phát triển của nền văn học viết. 6 Chính vì vậy, đề tài mà chúng tôi lựa chọn, nếu giải quyết tốt sẽ có một ý nghĩa quan trọng về phương diện lịch sử văn học. Bởi, trong thực tế mối quan hệ qua lại giữa văn học dân gian và văn học viết diễn ra vô cùng phong phú, sinh động và thường xuyên nảy sinh cùng với sự phát triển của lịch sử văn học, cần được tiếp tục nghiên cứu, cần được tiếp tục cập nhật cả về thực tiễn và lí luận. Dựa trên kết quả thực hiện đề tài, luận án chúng tôi sẽ đưa ra được những khái quát về lí thuyết, chỉ ra được những quy luật trong kế thừa và tiếp nhận của văn học, nhằm đóng góp bổ sung vào hệ thống lí luận chung.
Trên cơ sở đó, áp dụng cho việc tiếp tục nghiên cứu những diễn biến của những hiện tượng văn học ở những giai đoạn tiếp theo. Đề tài mà chúng tôi thực hiện còn có ý nghĩa thời sự cấp thiết. Như chúng ta đã biết, thời đại ngày nay đang diễn ra xu hướng toàn cầu hóa nhanh chóng. Thế giới, do sự phát triển của các phương tiện thông tin, đã dần thu nhỏ lại.
Các vấn đề chung của thế giới như kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội đều được đặt trong mối quan hệ liên đới và trách nhiệm cao. Chứng kiến thời kì lịch sử toàn cầu hóa, các dân tộc buộc phải mở cửa tiếp thu và hội nhập trong sự tác động nhiều chiều ấy. Bên cạnh những mặt tích cực thì việc mở cửa và giao lưu với bên ngoài cũng không tránh khỏi những mặt trái, mặt tiêu cực, chủ yếu là thuộc lĩnh vực văn hóa. Nhiều luồng tư tưởng và lối sống của văn hóa phương Tây đã ít nhiều ảnh hưởng đến đời sống con người, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Có không ít những biểu hiện lai căng, mất gốc, coi thường những giá trị truyền thống. Nhiều nhà khoa học xã hội thế giới cũng đã đưa ra những dự báo về xã hội tương lai mà nhiều người gọi là xã hội “hậu công nghiệp”. Tuy nhiên cũng không phủ nhận những hậu họa có thể xảy ra nếu chỉ chú ý đến sự phát triển kinh tế mà không quan tâm đến văn hóa, đến con người có văn hóa. Nhiều tác giả, nhất là Alvin Toffler trong tác phẩm nổi tiếng “Làn sóng thứ ba” (The third wave) đã phê phán nền kĩ trị, một cơ chế xã hội mới với những mâu thuẫn gay gắt và nan giải.
Ngay trong bản thân con người, trong sự phát triển cao cũng nhiều khi sa vào xu hướng lệch lạc, phiến diện, cứng nhắc, đơn điệu, thậm chí vô cảm hơn do tính chất chương trình 7 hóa và điều kiện hóa rất nặng nề, tạo nên những cảm xúc và thị hiếu “nhãn hiệu”, “đóng hộp”. Vậy, làm sao giữ được bản sắc dân tộc, giữ được những giá trị truyền thống tốt đẹp, giữ được cá tính trong mỗi con người, làm sao giữ được những trạng thái “hồn nhiên”, “tự nhiên” vốn có của con người cũng là một vấn đề thời sự. Vấn đề này cũng được Đảng ta thể hiện rõ trong nghị quyết Hội nghị lần thứ IV Ban chấp hành Trung ương Đảng (Khóa VII), về việc xây dựng một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, quyết tâm đẩy lùi những ảnh hưởng xấu từ bên ngoài du nhập; giữ gìn và phát huy được những giá trị truyền thống nhân văn tốt đẹp của dân tộc; tiếp thu được những tinh hoa, những tư tưởng, trình độ hiện đại của thế giới. Điều đáng chú ý là, những năm gần đây, các nước công nghiệp phát triển có xu hướng quay về những giá trị của văn hóa dân gian như là một phản ứng tự nhiên đối với sự phát triển không lành mạnh của nền công nghiệp chính nước họ.
Bản sắc văn hóa Việt Nam, ở phần chủ yếu nhất của nó đều nằm vào phần dân gian - dân tộc, trong đó có các sáng tác dân gian. Chính vì vậy, nếu giải quyết những vấn đề đặt ra trong đề tài chắc chắn sẽ có tác động tích cực đến tình hình sáng tác hiện nay trong việc vận dụng những tinh hoa nghệ thuật truyền thống phục vụ cho cuộc sống hiện đại, nó gợi mở ra nhiều xu hướng sáng tạo, xu hướng nghiên cứu trong các ngành nghệ thuật góp phần xây dựng một nền văn nghệ mới, đậm đà bản sắc dân tộc. Là một giáo viên giảng dạy môn văn đồng thời làm công tác biên tập xuất bản mảng sách khoa học xã hội, với tôi đề tài trên còn có ý nghĩa thiết thực về mặt nghiệp vụ. Một mặt nó cung cấp một hệ thống tư liệu phong phú về tác phẩm cũng như các hình thức kế thừa sáng tạo của nhiều nhà văn trong một giai đoạn văn học dài.
Mặt khác, nó giúp tôi nhận thức tính chiều sâu của văn hóa, văn học dân tộc, thấy được vai trò và sự tác động sâu sắc của nó trong đời sống xã hội hiện đại. Đó là những cơ sở về lí luận và thực tiễn giúp tôi có ý thức giảng dạy và biên tập ngày càng tốt hơn. Nhiệm vụ của đề tài Dựa trên mục đích và ý nghĩa của đề tài, tình hình nghiên cứu ở Việt Nam, luận án của chúng tôi đặt ra những nhiệm vụ cụ thể như sau: 8 - Chỉ ra được vai trò và sức sống tiềm tàng của truyện cổ, chỉ ra phạm vi ảnh hưởng, sự tác động to lớn và sâu sắc của nó trong đời sống văn hóa, xã hội và trong văn học ở mức độ tổng thể, khái quát. - Luận án đặt ra nhiệm vụ khảo sát cụ thể các tác giả, tác phẩm mà chủ yếu tập trung vào những sáng tác của những nhà văn tiêu biểu để chỉ ra hiện tượng Fakelore (là thuật ngữ được đặt ra để gọi chung những tác phẩm được phóng tác theo khuôn thức của Folklore hay còn gọi là giả dân gian) nhằm chỉ ra hiện tượng đồng sáng tạo, hiện tượng mô phỏng phát triển cốt chuyện một cách thuần tuý tác phẩm dân gian; chỉ ra những cách tân nghệ thuật của các nhà văn hiện đại khi sử dụng văn học dân gian như cội nguồn khơi gợi để phản ánh những vấn đề của thời đại mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Trâm (2002). Dấu ấn truyện cổ dân gian trong văn học Việt Nam hiện đại [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/vai-tro-van-hoc-dan-gian-dau-an-truyen-co-sang-tac-viet-nam-sau-1945
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dấu ấn truyện cổ dân gian trong văn học Việt Nam hiện đại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ vai trò của văn học dân gian trong sáng tác của một số nhà văn hiện đại dấu ấn của truyện cổ dân gian trong một số tác giả tác phẩm tự
Luận án "Dấu ấn truyện cổ dân gian trong văn học Việt Nam hiện đại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Dấu ấn truyện cổ dân gian trong văn học Việt Nam hiện đại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dấu ấn truyện cổ dân gian trong văn học Việt Nam hiện đại" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Dấu ấn truyện cổ dân gian trong văn học Việt Nam hiện đại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dấu ấn truyện cổ dân gian trong văn học Việt Nam hiện đại" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dấu ấn truyện cổ dân gian trong văn học Việt Nam hiện đại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.