Vai trò văn học dân gian & dấu ấn truyện cổ trong văn học tự sự Việt Nam sau 1945

Trường ĐH

Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn

Chuyên ngành

Văn học dân gian

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vai trò truyện cổ dân gian trong đời sống văn hóa hiện đại

Truyện cổ dân gian là kho tàng văn hóa quý giá của dân tộc Việt Nam. Những câu chuyện này đã tồn tại hàng nghìn năm. Chúng thấm sâu vào tâm thức con người. Dù xã hội đã thay đổi nhiều, dấu ấn văn hóa dân gian vẫn còn nguyên giá trị. Văn hóa dân gian nói chung và truyện cổ dân gian nói riêng giữ vai trò quan trọng trong đời sống xã hội hiện đại. Chúng là sợi dây nối liền quá khứ và hiện tại. Mỗi câu chuyện chứa đựng triết lý sống, bài học đạo đức. Những giá trị này không bao giờ lỗi thời. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, truyện cổ dân gian trở thành nền tảng bản sắc văn hóa dân tộc. Các nhà văn Việt Nam hiện đại luôn tìm về nguồn cội. Họ khai thác kho tàng này để sáng tạo nên những tác phẩm văn học hiện đại giàu giá trị. Cốt truyện cổ tích, truyền thuyết, truyện ngụ ngôn là nguồn cảm hứng bất tận. Hình tượng nhân vật dân gian sống mãi trong lòng người đọc.

1.1. Văn hóa dân gian trong tâm thức con người hiện đại

Văn hóa dân gian là phần không thể tách rời trong tâm thức mỗi người Việt Nam. Từ nhỏ, mỗi người đã được nghe bà kể chuyện cổ tích. Những câu chuyện về Thạch Sanh, Tấm Cám, Thánh Gióng in sâu trong ký ức. Truyện cổ dân gian hình thành nên thế giới quan ban đầu. Chúng dạy cho trẻ em phân biệt thiện - ác, đúng - sai. Dấu ấn văn hóa dân gian tồn tại trong tiềm thức tập thể. Ngay cả khi sống trong đô thị hiện đại, con người vẫn tìm về với ký ức tuổi thơ. Những motif dân gian trở thành biểu tượng văn hóa chung. Chúng tạo nên sự gắn kết cộng đồng. Tâm thức dân gian giúp con người giữ vững bản sắc giữa dòng chảy hội nhập. Các tác phẩm văn học hiện đại khai thác chiều sâu tâm thức này một cách hiệu quả. Nhà văn Việt Nam hiểu rằng văn hóa dân gian là mạch nguồn nuôi dưỡng sáng tạo.

1.2. Vai trò của truyện cổ dân gian trong quá trình phát triển xã hội

Truyện cổ dân gian không chỉ là sản phẩm nghệ thuật. Chúng còn là công cụ giáo dục xã hội hiệu quả. Các câu chuyện truyền thuyết phản ánh khát vọng xây dựng đất nước. Truyện ngụ ngôn gửi gắm bài học ứng xử thông minh. Cốt truyện cổ tích thể hiện ước mơ công bằng xã hội. Trong quá trình phát triển, xã hội hiện đại vẫn cần đến những giá trị này. Truyện cổ dân gian cung cấp mô hình ứng xử chuẩn mực. Chúng nuôi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước. Các nhà văn Việt Nam đã sử dụng kho tàng dân gian để phản ánh hiện thực mới. Tác phẩm văn học hiện đại kế thừa tinh thần nhân văn từ truyện cổ. Sức sống bền bỉ của truyện cổ dân gian chứng minh giá trị vĩnh cửu. Chúng là nền tảng vững chắc cho sự phát triển văn hóa xã hội.

II. Mối quan hệ giữa văn học dân gian và văn học viết Việt Nam

Văn học dân gian và văn học viết là hai hệ thống nghệ thuật riêng biệt. Mỗi hệ thống có đặc trưng riêng. Khả năng nhận thức và tái tạo hiện thực không giống nhau. Tuy nhiên, hai hệ thống này luôn có sự ảnh hưởng qua lại sâu sắc. Mối quan hệ này thúc đẩy nền văn học dân tộc phát triển. Nghiên cứu về mối quan hệ này thu hút nhiều nhà khoa học. Các nhà nghiên cứu xem xét dưới nhiều góc độ khác nhau. Mục đích là để hiểu số phận lịch sử của hiện tượng nghệ thuật. Từ ca dao đến Truyện Kiều, câu lục bát đã có quá trình vận động lớn. Câu thơ thô mộc trở thành câu thơ được gia công sáng tạo. Sự ảnh hưởng của truyện kể dân gian giúp hình thành các thể loại tự sự. Vai trò của văn học dân gian trong sự vận động nền văn học viết là rất quan trọng. Mối quan hệ này diễn ra phong phú và sinh động. Cần tiếp tục nghiên cứu cả về thực tiễn và lí luận.

2.1. Sự ảnh hưởng qua lại giữa hai hệ thống văn học

Văn học dân gian và văn học viết luôn tác động lẫn nhau. Sự ảnh hưởng này diễn ra liên tục trong lịch sử. Văn học dân gian cung cấp chất liệu cho văn học viết. Ngược lại, văn học viết góp phần bảo tồn và phát triển dân gian. Nghiên cứu Phan Ngọc đã chỉ ra sự vận động của câu lục bát. Từ ca dao đến Truyện Kiều, câu thơ đã được nâng cấp nghệ thuật. Kiều Thu Hoạch chứng minh vai trò của truyện kể dân gian. Truyện kể dân gian ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành thể loại tự sự. Mối quan hệ này tạo nên sức sống cho nền văn học dân tộc. Hai hệ thống bổ sung và làm giàu cho nhau. Sự giao thoa tạo nên diện mạo văn học phong phú. Đây là quy luật tất yếu trong phát triển văn học.

2.2. Vai trò của truyện kể dân gian trong hình thành thể loại tự sự

Truyện kể dân gian có vai trò quan trọng trong hình thành thể loại tự sự. Các thể loại văn học viết bắt nguồn từ truyền thống dân gian. Cốt truyện cổ tích là tiền đề cho tiểu thuyết hiện đại. Truyền thuyết cung cấp nguyên liệu cho sáng tạo sử thi. Truyện ngụ ngôn ảnh hưởng đến thể loại truyện ngắn triết lý. Hình tượng nhân vật dân gian được kế thừa và phát triển. Nhà văn Việt Nam xây dựng nhân vật dựa trên mẫu hình dân gian. Sự kế thừa này tạo nên chiều sâu cho tác phẩm văn học hiện đại. Các motif dân gian trở thành cấu trúc nền tảng. Thể loại tự sự Việt Nam mang đậm dấu ấn văn hóa dân gian. Quá trình hình thành thể loại là quá trình sáng tạo liên tục. Văn học dân gian là gốc rễ của văn học viết tự sự.

III. Truyện cổ dân gian trong sáng tác văn học hậu 1945

Giai đoạn sau 1945 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong văn học Việt Nam. Các nhà văn Việt Nam bắt đầu khai thác sâu truyện cổ dân gian. Sự sáng tạo này mang tính cách mạng mới. Tác phẩm văn học hiện đại không chỉ kể lại truyện cổ. Nhà văn tái hiện dân gian bằng góc nhìn hiện đại. Cốt truyện cổ tích được biến đổi phù hợp thời đại. Hình tượng nhân vật dân gian được nâng cấp với chiều sâu tâm lý mới. Motif dân gian trở thành công cụ phản ánh hiện thực. Văn xuôi tự sự từ 1945 đến nay có nhiều dấu ấn sáng tạo mới. Các nhà văn sử dụng chất liệu dân gian một cách có ý thức. Mục đích là để xây dựng nền văn học dân tộc, hiện đại. Sáng tác văn học giai đoạn này thể hiện sự trưởng thành vượt bậc. Dấu ấn văn hóa dân gian được khai thác ở nhiều bình diện khác nhau. Đây là giai đoạn vàng của sự kết hợp dân gian và hiện đại.

3.1. Xu hướng sáng tác dựa trên cốt truyện cổ tích

Nhiều nhà văn Việt Nam chọn cốt truyện cổ tích làm nền tảng sáng tác. Xu hướng này phổ biến trong giai đoạn trước 1975. Nhà văn viết truyện cổ tích theo phong cách hiện đại. Cổ tích dân gian và cổ tích văn học có sự tương đồng thẩm mĩ. Tuy nhiên, cổ tích văn học có chiều sâu nghệ thuật hơn. Nhà văn chế tác lại truyện cổ bằng ngôn ngữ mới. Hình tượng nhân vật dân gian được bổ sung tính cách phức tạp. Cốt truyện cổ tích được mở rộng và phát triển thêm. Tác phẩm vừa giữ được hồn dân gian vừa mang hơi thở thời đại. Sự sáng tạo này tạo nên thể loại văn học độc đáo. Độc giả dễ dàng tiếp cận và cảm nhận giá trị. Truyện cổ tích văn học trở thành cầu nối quá khứ - hiện tại. Đây là hướng đi đúng đắn trong phát triển văn học dân tộc.

3.2. Sự kế thừa motif dân gian trong văn xuôi tự sự

Motif dân gian được kế thừa sáng tạo trong văn xuôi tự sự. Các motif cổ xưa được tái hiện bằng bút pháp hiện đại. Hình tượng nhân vật dân gian xuất hiện trong nhiều tác phẩm. Thánh Gióng, Sơn Tinh, Thủy Tinh trở thành biểu tượng mới. Nhà văn khai thác motif để phản ánh vấn đề xã hội đương đại. Truyền thuyết được sử dụng để xây dựng hình tượng anh hùng mới. Truyện ngụ ngôn trở thành công cụ phê phán sắc bén. Văn xuôi tự sự mang đậm dấu ấn văn hóa dân gian. Sự kế thừa không phải sao chép nguyên bản. Đó là quá trình sáng tạo có ý thức nghệ thuật. Motif dân gian được nâng cấp để phù hợp bối cảnh mới. Tác phẩm văn học hiện đại giàu giá trị nhân văn. Sự kết hợp tạo nên bản sắc riêng cho văn học Việt Nam.

3.3. Vai trò của truyện cổ dân gian trong việc hình thành nội dung và hình thức

Truyện cổ dân gian ảnh hưởng đến cả nội dung và hình thức tác phẩm. Về nội dung, truyện cổ cung cấp chủ đề và triết lý sống. Về hình thức, truyện cổ ảnh hưởng đến kết cấu và ngôn ngữ tự sự. Nhà văn Việt Nam học hỏi cách kể chuyện dân gian. Kết cấu vòng tròn, lặp lại motif được áp dụng sáng tạo. Ngôn ngữ tự sự mang âm hưởng dân gian. Hình thức kể chuyện truyền miệng được chuyển thể thành văn viết. Cốt truyện cổ tích được xây dựng theo logic mới. Nhân vật dân gian được khắc họa bằng ngôn ngữ hiện đại. Sự kết hợp nội dung và hình thức tạo nên tác phẩm hoàn chỉnh. Tác phẩm văn học hiện đại vừa gần gũi vừa mới lạ. Độc giả cảm nhận được hồn dân gian trong diện mạo mới. Đây là thành tựu đáng ghi nhận của văn học Việt Nam.

IV. Hình thức mô phỏng và phát triển cốt truyện cổ trong văn học

Văn học Việt Nam giai đoạn trước 1975 có nhiều hình thức mô phỏng truyện cổ. Các nhà văn áp dụng nhiều phương pháp sáng tạo khác nhau. Mô phỏng không có nghĩa là sao chép nguyên bản. Đó là quá trình tái tạo nghệ thuật có ý thức. Cốt truyện cổ tích được phát triển theo hướng mới. Hình thức mô phỏng đa dạng và phong phú. Mỗi nhà văn có cách tiếp cận riêng với kho tàng dân gian. Có người viết lại truyện cổ theo phong cách hiện đại. Có người lấy motif dân gian làm nền cho sáng tác mới. Có người phát triển tiểu thuyết hóa từ cốt truyện cổ tích. Các hình thức này đều mang lại kết quả nghệ thuật tốt. Tác phẩm văn học hiện đại hấp dẫn và sâu sắc. Dấu ấn văn hóa dân gian được thể hiện rõ ràng. Sự sáng tạo này góp phần làm giàu nền văn học dân tộc.

4.1. Cổ tích dân gian và cổ tích văn học hai hệ thống tương đồng

Cổ tích dân gian và cổ tích văn học có nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều kể chuyện tưởng tượng, kỳ ảo. Nhân vật thường là người nghèo, bị áp bức. Kết thúc bao giờ cũng có hậu, công bằng chiến thắng. Tuy nhiên, cổ tích văn học có nhiều khác biệt cơ bản. Cổ tích văn học có tác giả cụ thể, rõ ràng. Ngôn ngữ được trau chuốt, nghệ thuật hơn. Nhân vật có chiều sâu tâm lý phức tạp hơn. Cốt truyện được xây dựng chặt chẽ, logic hơn. Cổ tích dân gian là sản phẩm tập thể, vô danh. Cổ tích văn học là sáng tạo cá nhân có ý thức. Hai hệ thống này có sự ảnh hưởng qua lại. Sự tương đồng tạo nền tảng cho sáng tạo mới. Nhà văn Việt Nam khai thác tốt sự tương đồng này.

4.2. Thủ pháp nghệ thuật phát triển cốt truyện từ nguồn dân gian

Nhà văn sử dụng nhiều thủ pháp nghệ thuật để phát triển cốt truyện. Thủ pháp đầu tiên là mở rộng không gian và thời gian. Câu chuyện dân gian được đặt trong bối cảnh rộng hơn. Thủ pháp thứ hai là bổ sung tuyến nhân vật phụ. Nhân vật phụ làm phong phú thêm câu chuyện. Thủ pháp thứ ba là phát triển xung đột tâm lý. Nhân vật dân gian được khám phá nội tâm sâu hơn. Thủ pháp thứ tư là thay đổi kết cục câu chuyện. Không phải lúc nào kết thúc cũng có hậu. Thủ pháp thứ năm là kết hợp nhiều motif dân gian. Các motif được ghép nối tạo nên cốt truyện mới. Mỗi thủ pháp mang lại hiệu quả nghệ thuật riêng. Tác phẩm văn học hiện đại trở nên hấp dẫn hơn. Sự sáng tạo này thể hiện tài năng của nhà văn Việt Nam.

V. Xu hướng tiểu thuyết hóa truyện cổ dân gian trong văn học hiện đại

Tiểu thuyết hóa truyện cổ dân gian là xu hướng nổi bật trong văn học hiện đại. Xu hướng này phát triển mạnh từ sau 1945. Nhà văn Việt Nam nhận thấy tiềm năng lớn từ kho tàng dân gian. Cốt truyện cổ tích được mở rộng thành tiểu thuyết dài. Hình tượng nhân vật dân gian được xây dựng chi tiết hơn. Motif dân gian trở thành cấu trúc nền cho tác phẩm lớn. Tiểu thuyết hóa đòi hỏi nhà văn có khả năng hư cấu nghệ thuật. Cần có cơ sở vững chắc cho sự hư cấu này. Cơ sở đó là hiểu biết sâu sắc về văn hóa dân gian. Nhà văn phải am hiểu cả nguyên bản dân gian lẫn kỹ thuật tiểu thuyết. Sự kết hợp hai yếu tố tạo nên tác phẩm có giá trị. Tác phẩm văn học hiện đại vừa mang tính dân tộc vừa hiện đại. Đây là hướng đi đúng đắn trong xây dựng nền văn học mới. Tiểu thuyết hóa truyện cổ là đóng góp quan trọng của nhà văn Việt Nam hiện đại.

5.1. Cơ sở và hình thức hư cấu nghệ thuật từ nguyên liệu dân gian

Hư cấu nghệ thuật từ nguyên liệu dân gian cần có cơ sở vững chắc. Cơ sở thứ nhất là am hiểu văn hóa dân gian sâu sắc. Nhà văn phải nghiên cứu kỹ nguyên bản truyện cổ. Cơ sở thứ hai là nắm vững kỹ thuật tiểu thuyết hiện đại. Cần biết cách xây dựng nhân vật, tình tiết, kết cấu. Cơ sở thứ ba là có tầm nhìn nghệ thuật sáng tạo. Hư cấu không phải bịa đặt ngẫu nhiên. Hình thức hư cấu đa dạng. Có thể mở rộng tuyến nhân vật. Có thể bổ sung tình tiết phụ. Có thể phát triển chiều sâu tâm lý nhân vật. Có thể thay đổi bối cảnh không gian, thời gian. Mỗi hình thức phục vụ mục đích nghệ thuật riêng. Kết quả là tác phẩm vừa gần gũi vừa mới lạ. Độc giả vừa nhận ra gốc dân gian vừa ngạc nhiên trước sáng tạo. Đây là nghệ thuật tiểu thuyết hóa cao cấp.

5.2. Hình tượng nhân vật dân gian trong tác phẩm văn học hiện đại

Hình tượng nhân vật dân gian được tái hiện sinh động trong văn học hiện đại. Các nhân vật cổ tích như Tấm, Cám, Thạch Sanh được khai thác mới. Nhân vật truyền thuyết như Thánh Gióng, Sơn Tinh trở thành biểu tượng hiện đại. Nhân vật truyện ngụ ngôn được sử dụng để phê phán xã hội. Nhà văn Việt Nam không kể lại nguyên bản. Họ xây dựng nhân vật với tính cách phức tạp hơn. Nhân vật dân gian được bổ sung chiều sâu tâm lý. Có xung đột nội tâm, có sự giằng xé giữa quá khứ và hiện tại. Hình tượng nhân vật vừa quen vừa lạ. Độc giả nhận ra mẫu hình dân gian nhưng ngạc nhiên trước diện mạo mới. Sự sáng tạo này làm phong phú kho tàng nhân vật văn học. Hình tượng nhân vật dân gian trong văn học hiện đại có sức sống bền bỉ. Chúng là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại.

5.3. Ý nghĩa thời sự của việc kế thừa truyện cổ dân gian trong sáng tác

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vai trò của văn học dân gian trong sáng tác của một số nhà văn hiện đại dấu ấn của truyện cổ dân gian trong một số tác giả tác phẩm tự sự việt nam sau 1945

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter