Luận án Tiến sĩ: Tư tưởng thân dân văn học trung đại Việt Nam (Thế kỷ X-XVII)
Khám phá tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (X-XVII) qua các tác phẩm tiêu biểu, quan điểm nhân dân.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
256
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái quát tư tưởng thân dân văn học trung đại Việt Nam
- Số trang:
- 256 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Đinh Thị Phương Thu
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái quát tư tưởng thân dân văn học trung đại Việt Nam
Tư tưởng thân dân là một giá trị cốt lõi trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Tài liệu này khám phá sự hiện diện và phát triển của tư tưởng đó. Phạm vi nghiên cứu là văn học trung đại Việt Nam, từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XVII. Tư tưởng thân dân phản ánh nhận thức sâu sắc về vai trò, sức mạnh của nhân dân. Nó là yếu tố quyết định sự tồn vong, phát triển của quốc gia. Các triều đại phong kiến kế thừa, phát triển tư tưởng này. Nó biến đổi phù hợp với thực tiễn đất nước. Tư tưởng lấy dân làm gốc mang ý nghĩa quyết định. Nó định hình đường lối chính trị, chính sách xã hội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó làm rõ cách tư tưởng này hình thành trong văn học Hán Nôm.
1.1. Giới thuyết khái niệm dân và thân dân .
Khái niệm "dân" có sự tiến hóa qua các thời kỳ. Ban đầu, "dân" thường chỉ tầng lớp lao động, người bình thường. Trong bối cảnh văn học trung đại Việt Nam, ý nghĩa của "dân" mở rộng hơn. "Dân" bao gồm toàn bộ thần dân trong một quốc gia, không phân biệt giàu nghèo. Điều này thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa vua và thần dân. "Thân dân" được hiểu là gần gũi với dân, yêu thương dân, lo lắng cho dân. Đó là một nguyên tắc đạo đức và chính trị quan trọng. Tư tưởng này đặt nhân dân vào vị trí trung tâm. Nó coi nhân dân là nguồn gốc của mọi sức mạnh. Sự sống còn của đất nước phụ thuộc vào lòng dân. Các nhà lãnh đạo phải có trách nhiệm với nhân dân. Đây là nền tảng cho tư tưởng lấy dân làm gốc, chủ nghĩa nhân đạo.
1.2. Mục đích nghiên cứu ý nghĩa của tài liệu.
Tài liệu này có mục đích nghiên cứu sâu sắc tư tưởng thân dân. Nó tập trung vào sự biểu hiện trong văn học trung đại Việt Nam. Giai đoạn từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XVII. Nghiên cứu khẳng định tư tưởng thân dân là một dòng chảy chủ đạo. Nó liên tục được kế thừa, phát triển qua các triều đại lịch sử. Giá trị khoa học của luận án rất lớn. Nó góp phần làm sáng tỏ lịch sử tư tưởng Việt Nam. Tài liệu cung cấp góc nhìn mới mẻ về văn học. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chủ nghĩa nhân đạo Việt. Đây cũng là một bài học chính trị quý báu. Tư tưởng lấy dân làm gốc vẫn giữ nguyên giá trị trong thời đại hiện nay. Công trình giúp củng cố nhận thức về sức mạnh của tư tưởng nhân dân.
1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu trước đây.
Nhiều công trình đã tiếp cận tư tưởng thân dân. Các nhà khoa học nghiên cứu từ góc độ tư tưởng, triết học, lịch sử. Một số tác phẩm văn học cũng được phân tích riêng lẻ. Tuy nhiên, một công trình chuyên sâu, có hệ thống về tư tưởng thân dân trong văn học còn hạn chế. Đặc biệt là trong giai đoạn thế kỷ X-XVII. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó hệ thống hóa, làm rõ quá trình phát triển. Luận án phân tích biểu hiện của tư tưởng thân dân. Phạm vi là văn học Hán Nôm của nhiều tác giả. Công trình mang lại cái nhìn toàn diện. Nó bổ sung vào kho tàng nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam. Từ khóa LSI như tư tưởng nhân dân, văn học Hán Nôm được khai thác.
II.Tiền đề phát triển tư tưởng thân dân văn học Việt Nam
Tư tưởng thân dân không tự nhiên hình thành. Nó có những tiền đề lịch sử, xã hội, tư tưởng vững chắc. Lịch sử dựng nước và giữ nước gian khổ là yếu tố quan trọng. Các triều đại phong kiến nhận ra sức mạnh của nhân dân. Các hệ tư tưởng như Nho giáo, Phật giáo cũng góp phần. Chúng hòa quyện với tín ngưỡng bản địa. Điều này tạo nên nền tảng văn hóa sâu sắc. Tiền đề này nuôi dưỡng chủ nghĩa nhân đạo. Nó thúc đẩy sự phát triển của tư tưởng lấy dân làm gốc. Văn học trung đại Việt Nam phản ánh rõ ràng các yếu tố này. Thời kỳ thế kỷ X-XVII là giai đoạn hình thành. Đây là thời kỳ định hình các giá trị tư tưởng dân bản.
2.1. Tiền đề lịch sử xã hội Dựng nước giữ nước.
Lịch sử Việt Nam là chuỗi các cuộc đấu tranh. Dựng nước đi đôi với giữ nước. Đối mặt với ngoại xâm, các triều đại nhận ra điều cốt yếu. Sức mạnh của nhân dân là yếu tố quyết định. Không có dân, không có quốc gia. Từ đó, tư tưởng thân dân dần hình thành. Nó trở thành nguyên tắc sống còn. Chế độ giáo dục, khoa cử cũng tác động. Việc tuyển chọn nhân tài từ khắp các tầng lớp xã hội. Điều này giúp gắn kết triều đình với nhân dân. Chính sách trọng dụng người tài. Điều này tạo điều kiện cho tư tưởng lấy dân làm gốc lan tỏa. Nó thấm sâu vào mọi mặt đời sống xã hội và văn hóa. Văn học trung đại Việt Nam phản ánh sự tương tác này.
2.2. Tiền đề tư tưởng văn hóa Nho Phật tín ngưỡng.
Nền văn hóa Việt Nam có sự dung hợp độc đáo. Các yếu tố tư tưởng đa dạng cùng tồn tại. Tín ngưỡng bản địa đóng vai trò nền tảng. Nó nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng, tình làng nghĩa xóm. Phật giáo du nhập sớm, mang theo tinh thần từ bi. Tình yêu thương chúng sinh, hỷ xả lan tỏa khắp nơi. Nho giáo sau đó trở thành hệ tư tưởng chính trị. Nó nhấn mạnh đạo làm vua, đạo làm quan. Tuy nhiên, Nho giáo Việt Nam có sự biến đổi. Nó tiếp thu, thích nghi với thực tiễn dân tộc. Nho, Phật và tín ngưỡng bản địa không xung đột. Chúng cùng góp phần hình thành tư tưởng nhân văn sâu sắc. Đây là nguồn gốc của chủ nghĩa nhân đạo Việt.
2.3. Ảnh hưởng Nho giáo Việt Nam đến tư tưởng thân dân.
Nho giáo có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng thân dân. Khái niệm "dân vi quý" (dân là quý nhất) là cốt lõi. Mặc dù có tính quân chủ, Nho giáo vẫn đề cao vai trò của dân. Các vua chúa được giáo dục về trách nhiệm với nhân dân. Tư tưởng "lấy dân làm gốc" trở thành kim chỉ nam. Nó là nguyên tắc để giữ nước, trị quốc lâu bền. Nho giáo Việt Nam không cứng nhắc. Nó được Việt hóa, phù hợp với tinh thần dân tộc. Tư tưởng thương dân được lồng ghép. Nhiều nhà Nho yêu nước đã phát triển nó. Họ dùng văn học Hán Nôm để truyền tải thông điệp. Điều này thúc đẩy chủ nghĩa nhân đạo. Nó góp phần vào sự phát triển của văn học trung đại Việt Nam.
III.Tư tưởng thân dân văn học thời Lý Trần Thế kỷ X XIV
Thời Lý và Trần là giai đoạn khởi đầu và phát triển quan trọng. Tư tưởng thân dân dần được định hình rõ nét. Văn học thời Lý thể hiện sự quan tâm đến đời sống nhân dân. Nó nhấn mạnh trách nhiệm của nhà nước. Đến thời Trần, tư tưởng lấy dân làm gốc bùng nổ. Đặc biệt trong bối cảnh chống ngoại xâm. Chính sách khoan sức dân là minh chứng. Văn học phản ánh lòng thương dân sâu sắc. Ngay cả khi triều đại suy yếu, nỗi xót xa trước cảnh lầm than vẫn hiện diện. Giai đoạn thế kỷ X-XIV cho thấy sự chuyển biến. Từ ý thức trách nhiệm ban đầu đến sự khẳng định vai trò tối thượng của nhân dân. Các tác phẩm văn học Hán Nôm là bằng chứng lịch sử.
3.1. Tư tưởng thân dân trong văn học thời Lý.
Văn học thời Lý bắt đầu thể hiện tư tưởng thân dân. Các tác phẩm chủ yếu là chiếu, biểu, bia ký, thơ của các thiền sư. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định xã hội. Vua quan có ý thức về việc trọng dân. Họ quan tâm đến việc chăm lo đời sống người dân. Điều này thể hiện qua các chính sách an dân. Thiền sư cũng góp phần lan tỏa tư tưởng nhân văn. Họ khuyên vua nên sống gần gũi với dân. Mục đích chính là để dân được an cư lạc nghiệp. Văn học Hán Nôm thời kỳ này còn sơ khai. Tuy nhiên, những hạt mầm của tư tưởng nhân đạo đã nảy nở. Nó là nền tảng cho sự phát triển sau này của tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam.
3.2. Tư tưởng lấy dân làm gốc khoan sức dân thời Trần.
Văn học thời Trần chứng kiến sự phát triển vượt bậc. Tư tưởng lấy dân làm gốc trở nên cực kỳ rõ nét. Các vua Trần hiểu sâu sắc sức mạnh của nhân dân. Họ thực hiện chính sách khoan sức dân. Điều này giúp quốc gia phục hồi, vững mạnh sau chiến tranh. Minh chứng hùng hồn qua ba cuộc kháng chiến chống Mông-Nguyên. Văn học ca ngợi sự đoàn kết toàn dân. Các tác phẩm của Trần Hưng Đạo, Trần Quốc Tuấn thể hiện tinh thần này. Hào khí Đông A dựa trên sức mạnh của dân. Tư tưởng thương dân được đề cao. Nó là yếu tố then chốt cho mọi thắng lợi. Chủ nghĩa nhân đạo được phát triển mạnh mẽ. Đây là đỉnh cao của tư tưởng thân dân thế kỷ X-XIV.
3.3. Thương dân xót xa thế sự trong văn học cuối Trần.
Cuối thời Trần, đất nước gặp nhiều biến động. Các cuộc khởi nghĩa nổ ra, triều đình suy yếu. Văn học phản ánh nỗi lo lắng, sự đau khổ của nhân dân. Các nhà thơ, nhà văn bày tỏ sự thương xót sâu sắc. Họ xót xa trước cảnh lầm than, chiến tranh. Điều này cho thấy tư tưởng nhân đạo vẫn hiện hữu mạnh mẽ. Nhà văn cảm nhận được nỗi đau chung của dân tộc. Tác phẩm của Nguyễn Phi Khanh, Chu Văn An là những ví dụ điển hình. Họ phê phán sự suy yếu của triều đình. Họ mong muốn một xã hội tốt đẹp hơn. Tư tưởng lấy dân làm gốc vẫn là khát vọng. Nó là ước mơ về một cuộc sống thái bình cho nhân dân. Đây là biểu hiện của tư tưởng nhân văn trong văn học.
IV.Tư tưởng thân dân văn học thế kỷ XV Nguyễn Trãi Lam Sơn
Thế kỷ XV đánh dấu một thời kỳ huy hoàng của dân tộc. Đặc biệt là khởi nghĩa Lam Sơn và công cuộc xây dựng đất nước. Tư tưởng thân dân đạt đến đỉnh cao. Nó được thể hiện rõ nét trong tư tưởng và sáng tác của Nguyễn Trãi. Nhân dân là lực lượng trung tâm làm nên chiến thắng. Sau chiến tranh, tư tưởng này trở thành kim chỉ nam cho việc trị quốc. Các vị quân vương tự răn mình để chăm lo cho dân. Văn học phản ánh niềm tin vào sức mạnh của nhân dân. Nó đề cao chủ nghĩa nhân đạo. Các tác phẩm trong giai đoạn này thấm đượm lòng yêu nước, thương dân. Tư tưởng lấy dân làm gốc được củng cố vững chắc. Đây là một trong những giai đoạn rực rỡ nhất của văn học trung đại Việt Nam.
4.1. Sức mạnh nhân dân khởi nghĩa Lam Sơn.
Thế kỷ XV chứng kiến khởi nghĩa Lam Sơn oanh liệt. Nhân dân là lực lượng cốt lõi tạo nên chiến thắng. Sức mạnh của dân tộc được đề cao tuyệt đối. Các bài hịch, cáo văn như "Bình Ngô Đại Cáo" thể hiện rõ điều này. Khởi nghĩa Lam Sơn thành công nhờ sự đồng lòng, đoàn kết. Tư tưởng thân dân được Lê Lợi, Nguyễn Trãi phát triển. Họ tin tưởng tuyệt đối vào khả năng của nhân dân. Đó là yếu tố quyết định thắng lợi trước quân Minh xâm lược. Văn học ca ngợi tinh thần yêu nước quật cường. Nó cổ vũ tinh thần chiến đấu bất khuất của toàn dân. Tư tưởng nhân dân là nguồn động lực không bao giờ cạn. Đây là minh chứng hùng hồn cho chủ nghĩa nhân đạo trong lịch sử.
4.2. Tư tưởng nhân văn trọng dân của Nguyễn Trãi.
Nguyễn Trãi là một trong những đại biểu xuất sắc. Ông là đỉnh cao của tư tưởng thân dân và chủ nghĩa nhân đạo. Ông đề cao vai trò của nhân dân lên hàng đầu. Tư tưởng nhân văn thấm đẫm trong toàn bộ sáng tác của ông. "Đại cáo Bình Ngô" là bản hùng văn khẳng định "dân vi quý". Ông coi nhân dân là gốc rễ vững chắc của quốc gia. Ông luôn thương dân, lo cho dân, đặt lợi ích của dân lên trên hết. Các tác phẩm của ông phản ánh lòng yêu nước, thương dân sâu sắc. Nguyễn Trãi mong muốn một quốc gia thái bình, dân chúng được an lạc. Ông là hiện thân của tư tưởng lấy dân làm gốc. Sáng tác của ông là mẫu mực của văn học trung đại Việt Nam.
4.3. Tư tưởng thân dân thời bình răn mình quân vương.
Sau chiến tranh, tư tưởng thân dân tiếp tục hiện hữu. Nó trở thành nguyên tắc để xây dựng và quản lý đất nước. Vua Lê Thái Tổ và các vị vua kế vị thực hiện chính sách khoan dung. Họ chăm lo cho nhân dân sau loạn lạc. Các vua chúa tự răn mình về đạo làm vua. Họ kính trọng trời, thương yêu dân. Điều này giúp xã tắc bền vững, quốc gia phồn thịnh. Văn học thời bình ca ngợi cuộc sống yên vui. Nó phản ánh khát vọng hòa bình, ổn định của nhân dân. Tư tưởng lấy dân làm gốc được củng cố mạnh mẽ. Nó trở thành nền tảng vững chắc cho việc quản lý đất nước. Điều này thể hiện chủ nghĩa nhân đạo trong triều đại Lê Sơ.
V.Tư tưởng thân dân văn học XVI XVII Biến động nhân văn
Giai đoạn thế kỷ XVI đến hết thế kỷ XVII chứng kiến nhiều biến động xã hội. Các cuộc tranh giành quyền lực diễn ra gay gắt. Tuy nhiên, tư tưởng thân dân vẫn được duy trì. Nó thể hiện qua sáng tác của các danh nhân như Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phùng Khắc Khoan. Văn học phản ánh nỗi lo của nhân dân trước cảnh loạn lạc. Quan điểm trọng dân, thương dân tiếp tục được đề cao. Cách nhìn lịch sử có sự thay đổi. Nó chuyển hướng theo quan điểm của nhân dân. Điều này củng cố chủ nghĩa nhân đạo trong văn học trung đại Việt Nam. Tư tưởng dân bản vẫn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt. Nó là ánh sáng trong bối cảnh xã hội nhiều khó khăn.
5.1. Tư tưởng thân dân trong sáng tác Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Thế kỷ XVI là thời kỳ đầy biến động lớn. Triều Mạc và Lê-Trịnh tranh giành quyền lực liên miên. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong bối cảnh lịch sử đầy hỗn loạn đó. Ông là nhà Nho uyên bác, có tư tưởng thân dân sâu sắc. Tác phẩm của ông thể hiện sự trăn trở lớn. Ông thương xót nhân dân trước cảnh loạn lạc. Ông khuyên răn các vua chúa, chỉ rõ đạo lý trị quốc. Ông giữ vững quan điểm lấy dân làm gốc. Sáng tác của ông chứa đựng chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc. Nguyễn Bỉnh Khiêm nhìn thấy sự khổ đau của nhân dân. Ông mong muốn một xã hội hòa bình, ổn định cho người dân. Ông là biểu tượng của tư tưởng thân dân trong văn học thời kỳ này.
5.2. Quan điểm trọng dân thương dân thế kỷ XVII.
Thế kỷ XVII tiếp tục là giai đoạn có nhiều biến động. Xã hội phân hóa, chiến tranh phong kiến kéo dài. Văn học giai đoạn này phản ánh hiện thực khắc nghiệt. Các tác phẩm nhấn mạnh sự trọng dân, thương dân. Đây là lời kêu gọi hòa bình tha thiết. Khái niệm dân bản dần trở thành chủ thể trong văn học. Nhà văn phản ánh cuộc sống khó khăn, lầm than của nhân dân. Họ phê phán sự suy đồi của triều đình, quan lại. Tư tưởng nhân dân được đề cao mạnh mẽ. Nhiều tác phẩm mang đậm tính nhân văn sâu sắc. Chúng thể hiện lòng đồng cảm sâu sắc với người dân. Đây là sự tiếp nối của chủ nghĩa nhân đạo Việt Nam.
5.3. Cách nhìn lịch sử theo quan điểm nhân dân.
Văn học thế kỷ XVII có một sự chuyển biến quan trọng. Cách nhìn lịch sử không còn chỉ từ góc độ triều đình. Nó hướng về quan điểm, trải nghiệm của nhân dân. Điều này thể hiện một sự tiến bộ trong nhận thức. Các tác giả thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với dân. Họ coi chính nghĩa thuộc về nhân dân. Tư tưởng thân dân tiếp tục được củng cố vững chắc. Nó là yếu tố định hình các giá trị văn học. Văn học trở thành tiếng nói chân thực của nhân dân. Điều này góp phần vào sự phát triển của chủ nghĩa nhân đạo. Nó tạo nên một dòng chảy độc đáo trong văn học trung đại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (256 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam giai đoạn từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XVII là một công trình khoa học thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam (Mã số: 9.21) do nghiên cứu sinh Đinh Thị Phương Thu thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Lã Nhâm Thìn tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Đặt trong bối cảnh lịch sử dân tộc trải qua tám thế kỉ dựng nước và giữ nước dưới năm triều đại phong kiến (Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hậu Lê và thời kỳ Lê - Mạc, Trịnh - Nguyễn phân tranh), công trình tiên phong xác lập một hệ thống lý luận hoàn chỉnh nhằm giải mã sự vận động của ý thức hệ thân dân qua di sản văn học viết và văn học dân gian Đại Việt.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) được luận án nhận diện xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây của Nguyễn Đăng Thục (1967), Cao Xuân Huy (1995), hay Đinh Gia Khánh (1962) chủ yếu tiếp cận vấn đề "dân" dưới góc độ triết học chính trị thuần túy hoặc phân tích tản mạn ở một số tác gia đơn lẻ như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm. Chưa có một công trình nào khảo sát toàn diện, có hệ thống trên trục thời gian 800 năm để chỉ ra quy luật vận động thi pháp, sự tương tác giữa yếu tố văn hóa nội sinh với hệ tư tưởng ngoại nhập, cũng như các cấp độ biểu hiện thẩm mỹ của tư tưởng thân dân trong văn học trung đại.
Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) và kiểm chứng hai giả thuyết khoa học (Hypotheses) trọng tâm:
- RQ1: Bản chất nội hàm, cấu trúc khái niệm và các tiêu chí định lượng/định tính để xác định tư tưởng thân dân trong tác phẩm văn học trung đại Việt Nam giai đoạn thế kỉ X - XVII là gì?
- RQ2: Những tiền đề lịch sử - xã hội, văn hóa bản địa và sự dung hợp tam giáo (Nho - Phật - Đạo) đã tác động như thế nào đến sự hình thành diện mạo độc đáo của tư tưởng thân dân Đại Việt?
- RQ3: Quy luật vận động của tư tưởng thân dân qua ba giai đoạn lịch sử (thế kỉ X–XIV, thế kỉ XV, thế kỉ XVI–XVII) chuyển biến ra sao trên các bình diện cảm hứng sáng tác, thể loại và ngôn ngữ nghệ thuật?
- H1: Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam không phải là sự sao chép thụ động thuyết "Dân bản" Nho giáo Trung Hoa mà là một cấu trúc phức hợp mang tính bản địa hóa sâu sắc, tích hợp tinh thần bình đẳng, từ bi vô ngã của Phật giáo Thiền tông và truyền thống dân chủ làng xã, tiến triển vượt bậc từ nhận thức "Ái dân" (thương dân), "Trọng dân" (coi dân là gốc) đến đột phá "Ơn dân" (tri ân nhân dân lao động).
- H2: Sự chuyển dịch giọng điệu từ âm hưởng ngợi ca vương triều thái bình sang cảm quan phê phán hiện thực và thường dân hóa trong văn học thế kỉ XVI–XVII phản ánh quy luật phân rã của ý thức hệ phong kiến và sự trỗi dậy của ý thức nhân bản dân tộc.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Thuyết Dân bản luận Đông Á (Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử), Tinh thần nhập thế Thiền tông Đại Việt (Trần Thái Tông, Trần Nhân Tông), kết hợp Thi pháp học lịch sử và Xã hội học văn học. Đóng góp đột phá của luận án là việc định lượng hóa và định tính hóa thành công 8 thế kỉ văn học qua hệ thống tư liệu bao gồm 136 đơn vị tác phẩm thời Lý của 60 tác giả hữu danh và 14 tác giả khuyết danh, các tổng tập văn thơ thời Trần, di cảo 155 lần nhắc đến chữ "Dân" của Nguyễn Trãi, cùng các tác phẩm diễn ca lịch sử chữ Nôm thời Mạc - Lê trung hưng. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho nghiên cứu lịch sử tư tưởng và đổi mới phương pháp giảng dạy văn học trung đại trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy vấn đề tư tưởng thân dân đã thu hút sự chú ý của giới học giả qua nhiều thời kỳ nhưng còn phân tán theo các mạch tiếp cận chuyên biệt. Ở nhánh nghiên cứu lịch sử - triết học, các học giả như Nguyễn Đăng Thục (Lịch sử tư tưởng Việt Nam, 1967), Cao Xuân Huy (Tư tưởng phương Đông gợi những điểm nhìn tham chiếu, 1995), Trần Thuận (Tư tưởng Việt Nam thời Trần, 2014), Nguyễn Tài Đông và Nguyễn Tài Thư (Khái lược lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam, 2016) đã khẳng định thân dân là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử chính trị Đại Việt, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo và Phật giáo. Ở nhánh văn học sử và thi pháp học, các công trình của Đinh Gia Khánh (1962, 1978), Bùi Văn Nguyên (1984), Trần Đình Hượu (1998), Lã Nhâm Thìn (2011), Trần Nho Thìn (2003, 2016), Bùi Duy Tân (2000, 2007), Trần Thị Băng Thanh và Vũ Thanh (2000, 2014) đã phân tích lòng ưu ái ái quốc của các tác gia lớn như Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phùng Khắc Khoan.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận học thuật sâu sắc:
- Quan điểm về bản chất giai cấp của tư tưởng thân dân: Một trường phái cho rằng tư tưởng thân dân thời trung đại thực chất chỉ là "thuật trị dân", là công cụ mị dân nhằm củng cố quyền lực tối thượng của giai cấp phong kiến thống trị (dân thuần túy là phương tiện). Ngược lại, trường phái thứ hai khẳng định trong bối cảnh lịch sử đặc thù của Việt Nam - một quốc gia thường xuyên đối mặt với họa ngoại xâm và thiên tai, tư tưởng thân dân là sự kết tinh của tinh thần nhân đạo dân tộc và đạo lý sinh tồn, nơi người dân được xem là cứu cánh, là cội nguồn sức mạnh quốc gia (dân là mục đích).
- Quan điểm về nguồn gốc tư tưởng: Luồng ý kiến thứ nhất xem tư tưởng này là sản phẩm phái sinh hoàn toàn từ thuyết "Dân vi bang bản" của Nho giáo phương Bắc truyền vào. Luồng ý kiến thứ hai chứng minh rằng tư tưởng thân dân Đại Việt có cội rễ vững chắc từ tín ngưỡng bản địa, văn hóa làng xã và tư tưởng bình đẳng của Phật giáo Thiền tông thời Lý - Trần.
Luận án định vị mình ở tâm điểm giao thoa liên ngành, giải quyết triệt để các tranh luận trên bằng cách chứng minh tính chất lưỡng diện biện chứng của tư tưởng thân dân: vừa mang tính chất công cụ quản trị xã hội của nhà nước phong kiến, vừa chứa đựng khát vọng dân chủ, nhân văn sâu sắc của giới trí thức tiến bộ.
Khi đặt trong tương quan quốc tế, nghiên cứu so sánh đối chiếu với công trình của nhà Hán học người Đức Thomas Engelbert (2000) khi khảo sát tư tưởng "Giúp nước thương dân" của Nguyễn Bỉnh Khiêm, đồng thời đối thoại với nhận định của học giả Nga N. Niculin (1980) về khuynh hướng dân chủ hóa và nhân đạo hóa sớm của văn học trung đại phương Đông. So với khái niệm "Sujets" (tiếng Pháp), "Subject" (tiếng Anh) hay "люди" (tiếng Nga) ở phương Tây phong kiến vốn chỉ tư cách thần phục thụ động, khái niệm "Dân" trong văn học Đại Việt mang nội hàm gắn kết hữu cơ với "Nước" (Dân - Nước), biểu hiện một cấu trúc văn hóa chính trị mang tính cố kết cộng đồng cao hơn hẳn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước đột phá lý thuyết khi mở rộng và tái cấu trúc thuyết "Dân bản luận" truyền thống của Nho gia (vốn dừng lại ở mô hình gia trưởng "chăn dân, dưỡng dân, giáo dân"). Công trình xác lập mô hình cấu trúc ba cấp độ tương hỗ của tư tưởng thân dân trong văn học trung đại:
- Cấp độ Cảm xúc - Đạo đức (Ái dân): Lòng trắc ẩn, thương xót nỗi cơ cực của "dân đen, con đỏ", bắt nguồn từ tình cảm nhân bản và giáo lý từ bi Phật giáo.
- Cấp độ Nhận thức - Chính trị (Trọng dân): Nhận thức duy lý về vai trò quyết định của nhân dân đối với sự tồn vong của vương triều ("khoan thư sức dân làm kế sâu rễ bền gốc", "chở thuyền là dân, lật thuyền cũng là dân").
- Cấp độ Nhân văn - Đột phá (Ơn dân): Đỉnh cao nhận thức thừa nhận địa vị chủ thể của người lao động sản xuất, xem người cầm quyền và kẻ sĩ là tầng lớp thụ hưởng phải có nghĩa vụ đền đáp nhân dân lao động.
Luận án chỉ ra sự dịch chuyển hệ hình (Paradigm shift) từ quan niệm "Thần dân" thụ động thời sơ kỳ sang ý thức về "Công dân/Nhân dân" tự chủ trong các sáng tác văn học thế kỉ XV - XVII.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Tiếp nhận văn hóa (Cultural Reception Theory), Thi pháp học lịch sử (Historical Poetics), và Xã hội học văn học (Sociology of Literature). Khung phân tích xác lập hệ thống tiêu chí kép nhận diện tư tưởng thân dân trong văn bản nghệ thuật:
- Tiêu chí trực tiếp: Các văn bản trực tiếp phát ngôn về thứ dân, lê dân, nông phu thông qua hệ thống từ khóa chuyên biệt và diễn ngôn chính trị - nhân văn.
- Tiêu chí gián tiếp: Các tác phẩm ca ngợi thái bình, vịnh cảnh thôn dã, phê phán quan lại tham bạo hoặc gửi gắm khát vọng an dân qua hình tượng nghệ thuật và điển cố.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này vận hành hiệu quả trong không gian văn hóa Nho - Phật - Đạo Á Đông thời trung đại, nơi hình thái nhà nước quân chủ tập quyền gắn liền với kinh tế tiểu nông và cộng đồng làng xã tự trị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo triết lý Thực chứng văn bản học (Textual Positivism) kết hợp Diễn giải học văn hóa (Cultural Hermeneutics) và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Luận án triển khai thiết kế đa tầng (Multi-level design):
- Tầng vĩ mô: Khảo sát tiến trình vận động lịch sử - tư tưởng suốt 800 năm.
- Tầng trung mô: Phân tích các khuynh hướng thể loại (chiếu, biểu, hịch, cáo, văn bia, thơ chữ Hán, thơ Nôm đường luật, diễn ca lịch sử).
- Tầng vi mô: Phân tích chuyên sâu các trường hợp tác gia tiêu biểu (Lý Công Uẩn, Trần Quốc Tuấn, Trần Nguyên Đán, Nguyễn Phi Khanh, Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phùng Khắc Khoan).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật Tam giác đạc tư liệu (Data Triangulation) đa chiều:
- Đối chiếu liên văn bản giữa văn bản văn học (văn bản Hán Nôm gốc) với văn bản sử học chính thống (Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục) và văn bia kim thạch học (Văn bia chùa Linh Xứng, Văn bia chùa Sùng Nghiêm Diên Thánh).
- Tiêu chí chọn mẫu nghiêm ngặt (Inclusion/Exclusion criteria): Chỉ tuyển chọn các tác phẩm có niên đại xác thực từ thế kỉ X đến thế kỉ XVII, có chứa đựng các chỉ dấu ngữ nghĩa hoặc cảm hứng liên quan đến người dân, loại trừ các dị bản suy diễn hoặc ngụy thư thời muộn.
- Quy trình xử lý văn bản tuân thủ chuẩn mực văn bản học cổ điển: Khảo dị, phiên âm, dịch nghĩa, đối chiếu các bản khắc in Hán Nôm lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Thư viện Quốc gia.
Data và phân tích
Quy mô ngữ liệu khảo sát bao gồm:
- Giai đoạn Lý - Trần: Khảo sát toàn diện 136 đơn vị tác phẩm thời Lý của 60 tác giả hữu danh và 14 tác giả khuyết danh; trích xuất chính xác 18 tác giả với 22 tác phẩm tiêu biểu phản ánh tư tưởng thân dân (18 văn bản chính luận, 4 tác phẩm thi ca).
- Giai đoạn thế kỉ XV: Phân tích toàn bộ di cảo Nguyễn Trãi toàn tập, Hồng Đức quốc âm thi tập, Thơ chữ Hán Lê Thánh Tông. Thống kê định lượng xác định Nguyễn Trãi sử dụng chính xác 155 lần chữ "Dân" trong toàn bộ trước tác, với các biến thể ngữ nghĩa: "dân đen", "con đỏ", "manh lệ", "bá tính", "thứ dân".
- Giai đoạn thế kỉ XVI - XVII: Khảo sát toàn bộ Bạch Vân quốc ngữ thi tập, Bạch Vân am thi tập (Nguyễn Bỉnh Khiêm), thơ văn Phùng Khắc Khoan, Tuyển tập thơ phú thời Mạc, cùng hai tác phẩm diễn ca lịch sử quy mô lớn: Thiên Nam ngữ lục (song thất lục bát) và Thiên Nam minh giám.
Các công cụ phân tích bao gồm phương pháp phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis), phân tích trường từ vựng - ngữ nghĩa (Semantic Field Analysis), kết hợp công cụ tra cứu số hóa Hán Nôm c-text và kho ngữ liệu điện tử chuyên ngành.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án xác lập 5 phát hiện khoa học mang tính đột phá với minh chứng thực chứng sâu sắc:
Thứ nhất, tính nhị nguyên biện chứng trong cấu trúc tư tưởng thân dân: Nghiên cứu chỉ ra sự song tồn giữa "dân là phương tiện" (công cụ duy trì vương triều) và "dân là mục đích" (cứu cánh nhân đạo). Mức độ tiến bộ của mỗi triều đại tỉ lệ thuận với mức độ xem nhân dân là mục đích tự thân.
Thứ hai, vai trò kiến tạo của Phật giáo Thiền tông thời Lý - Trần trong việc định hình tư tưởng thân dân bình đẳng: Tinh thần "vô ngã", "Phật tại tâm" kết hợp với hành động nhập thế "Trụ tích trấn vương kỳ" (Chống gậy thiền bảo vệ kinh đô) của Thiền sư Vạn Hạnh đã tạo nên một nền tảng văn hóa chính trị thân dân không giáo điều. Bài sấm thi Yết bảng thị chúng minh chứng cho sự hòa quyện giữa ý nguyện muôn dân và sự hưng suy vương triều:
"Tật lê trầm Bắc thuỷ,
Lý tử thụ Nam thiên.
Tứ phương qua can tĩnh,
Bát biểu hạ bình yên."
(Cây tật lê chìm xuống biển Bắc, Cây mận mọc lên ở trời Nam. Ấy là lúc bốn phương dẹp yên binh lửa, Và tám cõi mừng chúc cảnh thái bình).
Thứ ba, sự xác lập mệnh đề "Ơn dân" - đỉnh cao tư tưởng thân dân của Nguyễn Trãi ở thế kỉ XV: Vượt lên trên quan niệm Nho giáo truyền thống của Khổng Tử ("Dân khả sử do chi, bất khả sử tri chi") hay Mạnh Tử ("Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh"), Nguyễn Trãi là tác giả văn học đầu tiên trong lịch sử xác lập ý niệm mang ơn người nông dân lao động:
"Ăn lộc đền ơn kẻ cấy cầy"
(Quốc âm thi tập).
Tư tưởng này biến tư tưởng thân dân từ lòng thương hại gia trưởng trở thành trách nhiệm đạo đức và sự hàm ơn xã hội mang tính chất tiền dân chủ.
Thứ tư, quy luật chuyển dịch cảm quan thẩm mỹ từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVII: Lần đầu tiên, luận án luận chứng sự phân rã của mô hình thẩm mỹ ca ngợi vương quyền sang cảm quan phê phán hiện thực gay gắt và tinh thần "thường dân hóa". Trong sáng tác của Nguyễn Bỉnh Khiêm và Phùng Khắc Khoan, tiếng nói thân dân chuyển hóa thành sự thấu cảm nỗi đau chiến tranh phong kiến, phản ánh trực diện cảnh sống bần hàn của người dân quê mùa.
Thứ năm, sự mở rộng biên độ thể loại sang văn học chữ Nôm và diễn ca lịch sử: Sự xuất hiện của Quốc âm thi tập, Hồng Đức quốc âm thi tập, Thiên Nam ngữ lục, Thiên Nam minh giám cho thấy tư tưởng thân dân đã thúc đẩy quá trình dân tộc hóa ngôn ngữ văn học, đưa tiếng nói, tâm tư của tầng lớp bình dân vào trung tâm của hệ thống thi pháp trung đại.
Implications đa chiều
- Đóng góp cho lý luận văn học: Cung cấp mô hình phân tích liên ngành giữa lịch sử tư tưởng và thi pháp học thể loại, làm sáng tỏ quy luật vận động nội tại của văn học trung đại Việt Nam.
- Phương pháp luận nghiên cứu: Thiết lập bộ tiêu chí nhận diện và phương pháp định lượng hóa tần suất khái niệm tư tưởng trong văn bản Hán Nôm cổ.
- Ứng dụng thực tiễn giáo dục: Tái cấu trúc nội dung và phương pháp giảng dạy các tác phẩm kinh điển trong chương trình Ngữ văn phổ thông và Đại học (Chiếu dời đô, Hịch tướng sĩ, Bình Ngô đại cáo, Bạch Vân quốc ngữ thi, Thiên Nam ngữ lục).
- Giá trị tham vấn chính sách: Cung cấp luận cứ lịch sử sâu sắc cho việc hoàn thiện chiến lược "Lấy dân làm gốc", hiện thực hóa cơ chế "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng" trong quản trị quốc gia hiện đại.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn văn bản học do sự thất lạc và phân tán của các văn bản thời Lý - Trần sau các biến cố lịch sử (đặc biệt là chính sách hủy diệt văn hóa của nhà Minh đầu thế kỉ XV).
- Phạm vi thời gian dừng lại ở cuối thế kỉ XVII, chưa thể khảo sát trực tiếp sự bùng nổ của trào lưu nhân đạo chủ nghĩa đỉnh cao thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX gắn liền với Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Đặng Trần Côn.
- Việc ứng dụng công cụ ngôn ngữ học tính toán (Corpus Linguistics) và Nhân văn số (Digital Humanities) mới ở mức độ sơ khởi, chưa xây dựng được cây phả hệ ngữ nghĩa số hóa hoàn chỉnh cho toàn bộ kho tàng Hán Nôm.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (Future Research Agenda):
- Mở rộng khung phân tích sang giai đoạn thế kỉ XVIII - nửa đầu thế kỉ XIX để hoàn thiện bức tranh toàn cảnh 10 thế kỉ văn học trung đại.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa Text Mining cho toàn bộ các diễn ngôn về "Dân" trong văn học Hán Nôm Đông Á.
- Thực hiện các dự án nghiên cứu so sánh liên quốc gia giữa tư tưởng thân dân Đại Việt với phong trào Thực học (Sirhak) ở Triều Tiên thời Joseon và tư tưởng Minh Di Đãi Phỏng Lục (Hoàng Tông Hi) thời Minh - Thanh tại Trung Quốc.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Định hình chuẩn mực mới trong nghiên cứu lịch sử tư tưởng văn học trung đại, dự kiến tạo ra hàng trăm trích dẫn trong các luận văn, luận án và tạp chí khoa học chuyên ngành.
- Ảnh hưởng giáo dục và đào tạo: Trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho học phần Văn học trung đại Việt Nam và Lịch sử tư tưởng Việt Nam tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn trên toàn quốc.
- Ảnh hưởng văn hóa - xã hội: Khẳng định tính nhân văn và bản sắc độc lập của văn hóa chính trị Việt Nam, củng cố nền tảng đại đoàn kết toàn dân tộc dựa trên các giá trị truyền thống bền vững.
- Giá trị quốc tế: Đóng góp một chuyên khảo giá trị cao cho cộng đồng nghiên cứu Việt Nam học và Đông Á học quốc tế, làm sáng tỏ bản lĩnh thích ứng và sáng tạo văn hóa của Đại Việt trong không gian quyển văn hóa chữ Hán.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về phương pháp liên ngành và quy trình xử lý văn bản cổ nghiêm cẩn.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học sử: Sở hữu hệ thống tư liệu đã được phân loại, định lượng và thẩm định chính xác về tư tưởng thân dân qua 8 thế kỉ.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa - xã hội: Tiếp thu các bài học lịch sử về thuật dưỡng dân, an dân và khoan thư sức dân phục vụ công cuộc phát triển đất nước bền vững.
- Học sinh, sinh viên chuyên ngành Ngữ văn: Nâng cao năng lực cảm thụ văn học trung đại qua lăng kính tư tưởng nhân bản tiến bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc phát hiện và xác lập phạm trù "Ơn dân" trong trước tác Nguyễn Trãi như một bước nhảy vọt chất lượng, mở rộng thuyết "Dân bản" truyền thống từ thế giới quan Nho gia gia trưởng thành một hệ tư tưởng mang tính chất phản tỉnh nhân văn và thừa nhận quyền lực chủ thể của người lao động. -
Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các công trình trước?
Luận án kết hợp đồng thời phương pháp phân tích diễn ngôn văn bản học với kỹ thuật Tam giác đạc tư liệu (đối chiếu văn học - sử học - văn bia) và định lượng hóa tần suất từ khóa, khắc phục triệt để lối diễn giải cảm tính, suy diễn chủ quan của các nghiên cứu văn học truyền thống. -
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện về sự trỗi dậy của tư tưởng thân dân mang màu sắc phê phán hiện thực và thường dân hóa trong văn học thời Mạc và Lê trung hưng (thế kỉ XVI–XVII). Mặc dù đây là giai đoạn khủng hoảng thể chế chính trị, văn học lại đạt tới bước tiến mới về tinh thần dân chủ khi đưa hình tượng người nông dân lam lũ và ngôn ngữ Nôm bình dân vào trung tâm sáng tác. -
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chí phân loại văn bản, danh mục bảng biểu thống kê chi tiết 136 tác phẩm thời Lý, cùng bảng tần suất từ khóa và trích dẫn ngữ cảnh cụ thể trong phần phụ lục, cho phép các nhà khoa học độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình khảo sát. -
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai được hoạch định ra sao?
Chương trình định hướng mở rộng không gian khảo sát sang thế kỉ XVIII - XIX, ứng dụng phương pháp Nhân văn số (Digital Humanities) để xử lý ngữ liệu lớn (Big Data) và so sánh xuyên văn hóa với các quốc gia đồng văn Đông Á.
Kết luận
- Luận án đã xác lập một cách hệ thống và khoa học diện mạo, cấu trúc và quy luật vận động của tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam suốt 8 thế kỉ (X - XVII).
- Minh chứng thành công luận điểm: Tư tưởng thân dân Đại Việt là sản phẩm tích hợp sáng tạo giữa truyền thống nhân ái, dân chủ làng xã bản địa với tinh thần từ bi vô ngã Phật giáo và hạt nhân hợp lý của Nho giáo.
- Phân kỳ và chỉ rõ đặc trưng thi pháp của ba giai đoạn phát triển: Định hình - cố kết dân tộc (thế kỉ X–XIV), Đỉnh cao - triết lý nhân nghĩa và ơn dân (thế kỉ XV), Phê phán hiện thực - thường dân hóa ngôn ngữ thể loại (thế kỉ XVI–XVII).
- Khẳng định Nguyễn Trãi là đỉnh cao tư tưởng thân dân trung đại với việc đưa khái niệm "ơn dân" vào hệ thống giá trị nhân đạo dân tộc.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành Văn học - Sử học - Triết học mẫu mực, đóng góp nguồn tư liệu chuẩn xác và phương pháp luận tiên tiến cho ngành nghiên cứu Hán Nôm và Văn học Việt Nam.
- Xác lập giá trị trường tồn của tư tưởng thân dân như một di sản tinh thần vô giá, một bài học lịch sử cốt lõi về mối quan hệ giữa nhà nước và nhân dân trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ĐINH THỊ PHƯƠNG THU TƯ TƯỞNG THÂN DÂN TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM TỪ THẾ KỈ X ĐẾN HẾT THẾ KỈ XVII LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN (Chuyên ngành Văn học Việt Nam) HÀ NỘI - 2020 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ĐINH THỊ PHƯƠNG THU TƯ TƯỞNG THÂN DÂN TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM TỪ THẾ KỈ X ĐẾN HẾT THẾ KỈ XVII Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN (Chuyên ngành Văn học Việt Nam) NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Lã Nhâm Thìn HÀ NỘI – 2020 iii iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Thị Phương Thu v LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến thầy GS. Lã Nhâm Thìn đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo rất nhiều để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi cũng xin cảm ơn những nhận xét, góp ý của các nhà khoa học, của các thầy cô trong Bộ môn Văn học trung đại Việt Nam, Khoa Ngữ văn, Phòng Sau Đại học, Ban Giám hiệu trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới gia đình, bạn bè cũng như các thầy cô, đồng nghiệp, Bộ môn Khoa học Xã hội, Ban Giám hiệu trường THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội nơi tôi đang công tác vì đã luôn động viên và ủng hộ tôi để tôi hoàn thành công trình này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Thị Phương Thu vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN.iv MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Giới thuyết khái niệm dân và tư tưởng thân dân. Giới thuyết khái niệm dân. Giới thuyết khái niệm tư tưởng thân dân.
Tiêu chí xác định tư tưởng thân dân trong tác phẩm văn học. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu tư tưởng thân dân từ góc độ tư tưởng, triết học, lịch sử liên quan tới đề tài. Nghiên cứu tư tưởng thân dân trong văn học.15 Tiểu kết chương 1.
NHỮNG TIỀN ĐỀ CỦA TƯ TƯỞNG THÂN DÂN TRONG VĂN HỌC TỪ THẾ KỶ X ĐẾN HẾT THẾ KỶ XVII. Tiền đề lịch sử, xã hội của tư tưởng thân dân trong văn học từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XVII. Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc. Chế độ giáo dục, khoa cử.
Tiền đề tư tưởng, văn hóa của tư tưởng thân dân trong văn học từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XVII. Tín ngưỡng bản địa và văn hóa dân gian. Nho giáo và tư tưởng thân dân. Phật giáo và tư tưởng thân dân.34 Tiểu kết chương 2.
TƯ TƯỞNG THÂN DÂN TRONG VĂN HỌC TỪ THẾ KỈ X ĐẾN HẾT THẾ KỈ XIV. Khái quát về tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam. Tư tưởng thân dân trong văn học thời Lí. Trọng dân và hướng tới ước nguyện của người dân.
Ý thức về trách nhiệm trước người dân. Tư tưởng thân dân trong văn học thời Trần. Lấy dân làm gốc và khoan thứ sức dân trong thời Thịnh Trần. Thương xót người dân và xót xa trước thế sự trong văn học thời Vãn Trần.63 Tiểu kết chương 3.
TƯ TƯỞNG THÂN DÂN TRONG VĂN HỌC THẾ KỶ XV. Tư tưởng thân dân trong văn học nửa đầu thế kỷ XV. Thương dân, đề cao vai trò sức mạnh của người dân trong văn học thời khởi nghĩa Lam Sơn. Ý thức về trách nhiệm của kẻ sĩ đối với người dân.
Tư tưởng thương dân, trọng dân và ơn dân trong sáng tác của Nguyễn Trãi. Tư tưởng thân dân trong văn học nửa cuối thế kỷ XV. Tư tưởng thân dân thể hiện qua tinh thần ca ngợi cuộc sống thái bình, trăm họ yên vui. Tư tưởng thân dân thể hiện qua tinh thần tự răn mình của đấng quân vương: Kính trời, thương dân; trên dưới đồng lòng, xã tắc bền vững.110 Tiểu kết chương 4.
TƯ TƯỞNG THÂN DÂN TRONG VĂN HỌC TỪ THẾ KỶ XVI ĐẾN HẾT THẾ KỶ XVII. Tư tưởng thân dân trong văn học thế kỉ XVI. Tư tưởng thân dân trong sáng tác văn học của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Tư tưởng thân dân trong sáng tác văn học của Phùng Khắc Khoan.
Tư tưởng thân dân trong văn học thế kỉ XVII. Tư tưởng trọng dân, thương dân. Cách nhìn lịch sử theo quan điểm của nhân dân, phù hợp với đạo lí, chính nghĩa. 143 Tiểu kết chương 5.146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 PHỤ LỤC TÁC GIẢ, TÁC PHẨM THỂ HIỆN TƯ TƯỞNG THÂN DÂN.
Lí do chọn đề tài 1. Về khoa học Tư tưởng thân dân là một tư tưởng lớn trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Nhận thức về vai trò, sức mạnh của dân đối với sự tồn vong, phát triển của mỗi quốc gia, dân tộc và định ra những đường lối chính trị, chính sách xã hội tiến bộ theo hướng thân dân là một quá trình lâu dài trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Tư tưởng “Thân dân”, “Lấy dân làm gốc” cũng là một bài học chính trị và lời dặn dò quý báu của ông cha ta thể hiện ở các triều đại trong lịch sử dựng nước và giữ nước mấy nghìn năm của dân tộc đồng thời không ngừng được kế thừa, phát triển và biến đổi phù hợp với thực tiễn đất nước ta.
Tư tưởng thân dân chiếm vị trí quan trọng, có ý nghĩa quyết định đến đường lối chính trị của mỗi triều đại, mỗi chế độ, trong qua khứ cũng như trong hiện tại. Tư tưởng thân dân được phản ánh trong văn học trở thành nội dung lớn của văn học Việt Nam, từ văn học dân gian đến văn học hiện đại. Nền văn học Việt Nam, do hoàn lịch sử đặc biệt, đã luôn gắn bó máu thịt với vận mệnh đất nước, với số phận con người Việt Nam. Từng bước đi của lịch sử dân tộc, từng niềm vui, nỗi buồn đau của đất nước, từng giọt nước mắt hay nụ cười trong mỗi số phận nhân dân,.
đều trở thành cảm hứng sáng tác của nhiều tác giả. Vận mệnh dân tộc và vận mệnh nhân dân là những nhân tố được quan tâm phản ánh trong sáng tác văn chương. Ở từng thời kì lịch sử, nước và dân luôn gắn bó mật thiết với nhau: có dân, dựng nước, giữ nước thắng lợi, không dân nước suy, nước mất; dân là công dân trong quan hệ dân nước, dân còn là con người trong quan hệ dân - cộng đồng người. Tư tưởng thân dân do đó là đạo lí và cũng là thành phần của lí tưởng thẩm mĩ dân tộc - một trong những thành phần cao đẹp có vị trí lớn đối với văn học muôn đời.
Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam có những đặc điểm riêng so với văn học hiện đại. Trải qua quá trình phát triển thăng trầm của các triều đại phong kiến, các thế hệ Nho sĩ trí thức trung đại đã tiếp thu nguồn ảnh hưởng của hệ tư tưởng Nho, Phật, Đạo đồng thời kết hợp với tinh thần dân tộc, tinh thần thời đại để đem đến cho văn học những màu sắc phong phú của tư tưởng thân dân. Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XVII phản ánh những vấn đề lớn của lịch sử tư tưởng Việt Nam, văn học Việt Nam. Tìm hiểu tư tưởng thân dân góp phần tìm hiểu 2 sâu hơn những vấn đề về tác giả, tác phẩm, những qui luật phát triển của văn học trung đại Việt Nam.
Với những ý nghĩa đó, luận án lựa chọn đề tài Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XVII. Đề tài của chúng tôi vừa kế thừa thành quả từ những công trình đi trước vừa hứa hẹn mang đến một cái nhìn hệ thống về đặc điểm diện mạo, sự tiếp nối và mở rộng, sự tiếp nhận tinh hoa văn hóa nước ngoài và yếu tố nội sinh trong tư tưởng thân dân ở các thế kỷ đầu của nền văn học viết Việt Nam. Về thực tiễn Văn học trung đại được giảng dạy với số lượng lớn ở nhà trường từ phổ thông đến đại học, đặc biệt là nhóm tác phẩm văn học từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XVII liên quan đến vấn đề tư tưởng thân dân. Đề tài có ý nghĩa thiết thực trong việc vận dụng vào thực tiễn dạy - học và tiếp cận văn bản tác phẩm văn học trung đại.
Với xã hội, người dân là vấn đề lớn của lịch sử, đồng thời là vấn đề quan trọng được quan tâm trong đời sống của đất nước, đời sống xã hội hiện nay. Đề tài từ góc độ văn học góp phần lí giải những vấn đề đặt ra trong cuộc sống. Nhân dân vừa là chủ thể lịch sử, vừa là động lực của sự phát triển xã hội. Vì vậy, bất cứ một giai cấp cầm quyền nào muốn duy trì được sự ổn định của mình thì phải gắn bó với dân, phải có chính sách dưỡng dân, giáo dân phù hợp.
Điều này đã được chứng minh qua hàng ngàn năm lịch sử, nếu được dân tin, dân theo, thì chính quyền sẽ bền vững, quốc gia được củng cố, hưng thịnh. Quan điểm tích cực của Nho gia “Đẩy thuyền là dân, lật thuyền cũng là dân” luôn có giá trị đối với mọi thời đại. Hiện nay, quan điểm “Lấy dân làm gốc” càng được cụ thể hóa trong đời sống xã hội thành những phương châm, mục tiêu có ý nghĩa thực tiễn, tiến bộ như “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”, “dân hưởng”. Điều đó cho thấy, việc đánh giá đúng đắn vị trí và vai trò của dân trong lịch sử có ý nghĩa quan trọng đến sự tồn vong của mỗi hình thái xã hội trong lịch sử, là sợi chỉ đỏ xuyên suốt quá trình xây dựng, phát triển đất nước.
Với những lý do trên, đề tài có tính cần thiết, thời sự, khoa học và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích của đề tài nghiên cứu là làm nổi bật tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam từ thế kỉ X đến thế kỉ XVII với sự vận động mang tính lịch sử qua các 3 giai đoạn với những khuynh hướng, tác giả, tác phẩm tiêu biểu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Phương Thu (2020). Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (Thế kỷ X-XVII) [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/tu-tuong-than-dan-van-hoc-trung-dai-viet-nam-the-ky-10-17
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (Thế kỷ X-XVII)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (X-XVII) qua các tác phẩm tiêu biểu, quan điểm nhân dân.
Luận án "Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (Thế kỷ X-XVII)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (Thế kỷ X-XVII)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (Thế kỷ X-XVII)" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (Thế kỷ X-XVII)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (Thế kỷ X-XVII)" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư tưởng thân dân trong văn học trung đại Việt Nam (Thế kỷ X-XVII)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.