Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo: Một sự so sánh" của tác giả Trần Thị Thục (chuyên ngành Văn học nước ngoài, mã số 62 22 02 45, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018) đặt trong bối cảnh nước Nhật thời kỳ hậu Chiến tranh thế giới thứ hai. Đây là giai đoạn lịch sử chứng kiến sự sụp đổ toàn diện của mô hình quyền uy Thiên hoàng, thảm họa nguyên tử tại Hiroshima và Nagasaki năm 1945, cùng cuộc khủng hoảng giá trị tinh thần sâu sắc khi xã hội chuyển mình theo mô hình tư bản công nghiệp hóa kỹ trị.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình quốc tế và trong nước thường tiếp cận riêng lẻ từng tác gia, hoặc tập trung khai thác mỹ học truyền thống Nhật Bản qua Kawabata Yasunari và tiểu thuyết đương đại đại chúng (Haruki Murakami, Banana Yoshimoto), thì việc đối sánh hệ thống giữa hai trụ cột văn học hiện sinh tiên phong Nhật Bản là Abe Kobo (1924–1993) và Oe Kenzaburo (1935–2023) về chủ đề thân phận con người vẫn chưa được kiến tạo một cách toàn diện và thấu đáo trên bình diện thi pháp học so sánh.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết (Hypotheses - H) được thiết lập chặt chẽ:

  • RQ1: Thân phận con người trước thực tại phi lý, sự cô đơn và tha hóa được biểu hiện tương đồng và khác biệt như thế nào qua thế giới hình tượng của Abe Kobo và Oe Kenzaburo?
  • RQ2: Những căn nguyên văn hóa, lịch sử và trải nghiệm tiểu sử nào chi phối sự khác biệt trong tiến trình kiếm tìm căn cước bản ngã giữa hai tác gia?
  • RQ3: Các thủ pháp nghệ thuật (nghịch dị, biến hình, cấu trúc không - thời gian) đóng vai trò thi pháp gì trong việc chuyển tải triết lý hiện sinh phương Tây vào bối cảnh tâm thức Á Đông?
  • H1: Cả hai nhà văn đều tiếp biến triết học hiện sinh để giải mã khủng hoảng thời hậu chiến, nhưng Abe Kobo nghiêng về chủ nghĩa hiện sinh trừu tượng, mang tính toàn cầu phi quốc tịch, trong khi Oe Kenzaburo định vị hiện sinh trong căn rễ văn hóa bản địa và lương tâm chính trị - xã hội.
  • H2: Sự tha hóa và biến mất của căn cước trong tác phẩm Abe Kobo dẫn đến sự giải thể cộng đồng, ngược lại ở Oe Kenzaburo, sự dấn thân và trách nhiệm cá nhân là con đường xác lập lại bản ngã trong mối liên hệ cộng đồng.

Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án tích hợp triết học hiện sinh (Jean-Paul Sartre, Albert Camus, Martin Heidegger, Søren Kierkegaard), lý thuyết tha hóa (G.W.F. Hegel, Karl Marx), thi pháp học hiện đại và lý luận văn học so sánh. Đóng góp đột phá của công trình là lượng hóa và phân loại toàn diện 100% các biểu hiện thân phận nhân vật qua hệ thống 7 tác phẩm trọng tâm cùng hàng loạt văn bản bổ trợ, làm sáng tỏ tiến trình giải cấu trúc mô hình tiểu thuyết cái Tôi (watakushi shosetsu) truyền thống để xác lập diện mạo văn học hiện đại Nhật Bản đạt tầm vóc quốc tế.

Phạm vi khảo sát bao gồm: các tiểu thuyết và truyện tiêu biểu của Abe Kobo gồm Người đàn bà trong cồn cát (1962), Khuôn mặt người khác (1964), truyện dài đạt giải Akutagawa Bức tường - Tội của S. Karuma (1951), các truyện ngắn Cái kén đỏ, Viên phấn phù thủy, Lụt lội, Bọn chiếm đóng, kịch Bạn bè; cùng các tác phẩm xuất sắc của Oe Kenzaburo gồm truyện ngắn Nuôi thù (1957), Những con cừu người (1957), Quái vật trên không (1964), tiểu thuyết Một nỗi đau riêng (1964) và Tiếng thét câm lặng (1967).


Literature Review và Positioning

Khảo sát tổng quan tài liệu lịch sử nghiên cứu cho thấy hai dòng mạch chính:

Dòng mạch thứ nhất tập trung vào tính phi lý, sự cô đơn và tha hóa mang màu sắc phương Tây. J. Thomas Rimer (1991) trong A Reader's Guide to Japanese Literature nhận định sâu sắc về Người đàn bà trong cồn cát: "Abe đã để cho nhân vật của mình phải nếm trải mọi cảm xúc, từ kiêu hãnh và sợ hãi đến khao khát tình dục và thất vọng, và vì vậy, độc giả của ông đã đi đến sự tự nhận thức sâu sắc về sự phi lý của thân phận con người". Sử gia văn học Kato Shuichi (1997) trong A History of Japanese Literature khẳng định các tác phẩm của Abe Kobo từ năm 1962 thể hiện tính nhất quán về tình cảnh bị bỏ rơi của cá nhân khi bị cuốn hút vào guồng máy tổ chức xã hội công nghiệp và cảm giác bất lực khi chống lại nó. Trong khi đó, Robert Matthew (1990) và Susan J. Napier (1996) trong The Fantastic in Modern Japanese Literature xếp Abe vào vị trí bậc thầy phản ánh sự tha hóa (alienation) và biến hình (metamorphosis) qua lăng kính siêu thực tiệm cận Franz Kafka.

Dòng mạch thứ hai tập trung vào căn cước bản ngã và lương tâm hậu chiến trong văn nghiệp Oe Kenzaburo. Michiko Niikuni Wilson (1986) với chuyên luận The Marginal World of Oe Kenzaburo và Steve Rabson (1976) phân tích sâu cấu trúc nghịch dị (grotesque realism) và phức cảm tội lỗi quanh cặp hình tượng "người cha - đứa con tật nguyền". Yasuko Claremont (2009) trong The Novels of Oe Kenzaburo làm rõ cách thức Oe vận dụng chất liệu huyền thoại làng quê vùng Shikoku để đối thoại chính trị, phê phán cơ cấu quyền lực Thiên hoàng và chấn thương tâm lý từ vụ ném bom nguyên tử.

Những tranh biện học thuật (debates) nổi bật:

  • Quan điểm 1: David Pollack (1992) trong Reading Against Culture và Christopher Bolton (2009) cho rằng thế giới nghệ thuật của Abe Kobo và Oe Kenzaburo dường như đối nghịch với mỹ cảm truyền thống Nhật Bản, mang tính "phi Nhật Bản" (non-Japaneseness) do chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Jean-Paul Sartre, Albert Camus và chủ nghĩa hiện đại phương Tây.
  • Quan điểm 2 đối lập: Hisaaki Yamanouchi (1980) và nhà nghiên cứu Nga Lutsky (1995) lập luận rằng cả hai tác giả tuy tiếp biến kỹ thuật phương Tây nhưng chiều sâu tư tưởng vẫn bám rễ vững chắc trong truyền thống tinh thần Nhật Bản: tinh thần Phật giáo bí truyền (nhập thế, thái độ đối diện hư vô, xem nhẹ cái chết) và ý thức cội nguồn dân tộc.

Định vị nghiên cứu (Positioning): Công trình của NCS. Trần Thị Thục vượt lên các tiếp cận đơn tuyến bằng cách đặt hai hệ thống văn bản vào thế đối sánh tương liên trực tiếp. Nghiên cứu so sánh hai trường hợp quốc tế kinh điển: công trình của Athur G. Kimball (1973, Crisis in Identity and Contemporary Japanese Novels) phân tích hành trình kiến tạo bản ngã của Niki Jimpei (Người đàn bà trong cồn cát) và Bird (Một nỗi đau riêng); cùng luận điểm của Hisaaki Yamanouchi (1980, In Search of Identity: Abe Kobo and Oe Kenzaburo) chỉ ra căn nguyên sai biệt: Abe Kobo lớn lên ở vùng đất thuộc địa Mãn Châu cằn cỗi nên mang tâm thế kẻ lưu đày không quê hương, cự tuyệt ý niệm cộng đồng; trái lại Oe Kenzaburo gắn bó mật thiết với không gian rừng thẳm Shikoku nên luôn khao khát phục hồi bản ngã trong lòng cộng đồng bản xứ.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu mở rộng và tái ngữ cảnh hóa các lý thuyết triết học hiện sinh phương Tây trong không gian văn hóa Đông Á hậu chiến:

  1. Phát triển luận đề hiện sinh của Jean-Paul Sartre: Luận điểm "hiện sinh có trước bản chất" (l'existence précède l'essence) và quan niệm về "sự dấn thân" (engagement) được kiểm chứng sống động qua các nhân vật văn học Nhật Bản. Nhân vật Niki Jimpei (Abe Kobo) hay Bird (Oe Kenzaburo) đều bị quăng ném vào các tình huống giới hạn, nơi bản chất con người không tồn tại sẵn có mà được định hình liên tục thông qua sự lựa chọn và hành động cá nhân có trách nhiệm.
  2. Đối thoại với phạm trù "Bị bỏ rơi" (Geworfenheit) của Martin Heidegger và "Phi lý" (Absurde) của Albert Camus: Luận án chứng minh tâm trạng lo âu (angoisse), nỗi cô đơn không nơi nương tựa của con người Nhật Bản không chỉ bắt nguồn từ sự trống rỗng siêu hình mà nảy sinh trực tiếp từ sự đổ vỡ thần quyền Thiên hoàng và áp lực cơ giới hóa của nền kinh tế kỹ trị thời hậu chiến.
  3. Mở rộng lý thuyết tha hóa của G.W.F. Hegel và Karl Marx: Khái niệm tha hóa tinh thần và tha hóa lao động được nâng lên thành tha hóa bản thể: sự tha hóa nhân hình (mất khuôn mặt, biến thành cây cậy, khúc ruột cừu, bức tường) và tha hóa nhân tính (sự vô cảm, thú tính hóa dưới áp lực sinh tồn).

Hệ thống mệnh đề lý thuyết (theoretical propositions):

  • Mệnh đề P1: Mức độ tha hóa của chủ thể tỷ lệ thuận với mức độ lệ thuộc vào cấu trúc xã hội kỹ trị trừu tượng (chứng minh qua Abe Kobo).
  • Mệnh đề P2: Căn cước cá nhân chỉ được tái thiết lập khi chủ thể thực hiện hành vi dấn thân mang tính đạo đức đối với tha nhân trong một cộng đồng cụ thể (chứng minh qua Oe Kenzaburo).
   ┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │            KHỦNG HOẢNG HIỆN SINH HẬU CHIẾN NHẬT BẢN          │
   └───────────────┬─────────────────────────────┬───────────────┘
                   │                             │
       ┌───────────▼───────────┐     ┌───────────▼───────────┐
       │   ABE KOBO (1924-1993)│     │ OE KENZABURO (1935- ) │
       └───────────┬───────────┘     └───────────┬───────────┘
                   │                             │
    [Trải nghiệm Mãn Châu: Lưu đày]   [Trải nghiệm Shikoku: Bản xứ]
                   │                             │
   ┌───────────────▼──────────────┐ ┌────────────▼──────────────┐
   │- Thực tại phi lý, vô sở thuộc│ │- Chấn thương lịch sử/cá nhân│
   │- Tha hóa nhân hình, mất tên  │ │- Tha hóa đạo đức, nghịch dị│
   │- Căn cước xác lập qua sáng   │ │- Căn cước phục hồi qua dấn  │
   │  tạo vật lý/khoa học cá nhân │ │  thân & trách nhiệm cộng đồng│
   └──────────────────────────────┘ └───────────────────────────┘

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ba trục lý thuyết: Triết học hiện sinh - Phân tâm học/Mẫu gốc - Thi pháp học không gian - thời gian (chronotope):

  • Trục hiện sinh: Khảo sát hành trình nhận thức sự phi lý $\rightarrow$ trải nghiệm nỗi cô đơn, lo âu $\rightarrow$ tha hóa $\rightarrow$ lựa chọn dấn thân.
  • Trục nhân học văn hóa & phân tâm học: Ứng dụng lý thuyết cổ mẫu (archetype) của C.G. Jung để giải mã nhân vật Himiko (người đàn bà giữ lửa/cứu rỗi) và huyền thoại khởi nguyên làng quê vùng Shikoku trong tác phẩm của Oe.
  • Trục thi pháp thể loại: Đối sánh thủ pháp nghịch dị mang tính giải phóng của Mikhail Bakhtin (grotesque realism) ở Oe Kenzaburo với thủ pháp giả tưởng - biến hình mang tính trừu tượng hình học của Franz Kafka ở Abe Kobo.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng chuyên biệt cho văn học phi truyền thống Nhật Bản giai đoạn 1945–1975, chịu tác động trực tiếp của chấn thương chiến tranh và làn sóng hiện sinh phương Tây.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết thuyết nghiên cứu (Research Philosophy): Chủ nghĩa giải thông học (Hermeneutics) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và thuyết loại hình văn hóa.
  • Phương pháp luận tiếp cận: Phương pháp liên ngành (interdisciplinary approach) kết hợp văn học, triết học hiện sinh, tâm lý học phân tâm và lịch sử văn hóa xã hội Nhật Bản.
  • Thiết kế so sánh đa tầng (Multi-level comparative design):
    • Cấp độ 1 (Văn bản học): So sánh hệ thống motif, biểu tượng, cốt truyện và kỹ thuật trần thuật.
    • Cấp độ 2 (Hệ thống hình tượng): So sánh sự vận động tính cách nhân vật chính trong tương tác nội tâm - ngoại cảnh.
    • Cấp độ 3 (Hệ hình tư tưởng): So sánh nhãn quan hiện sinh, quan niệm bản ngã và lập trường văn hóa - chính trị.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Chọn mẫu mục đích (purposive sampling) dựa trên tiêu chí đại diện điển hình cho thi pháp hiện sinh của hai tác giả. Bộ mẫu bao gồm:
    • Abe Kobo: 2 tiểu thuyết đỉnh cao (Người đàn bà trong cồn cát, Khuôn mặt người khác), 1 truyện dài đoạt giải Akutagawa (Bức tường - Tội của S. Karuma), 4 truyện ngắn tiêu biểu (Cái kén đỏ, Viên phấn phù thủy, Lụt lội, Bọn chiếm đóng), 1 kịch bản sân khấu (Bạn bè).
    • Oe Kenzaburo: 2 tiểu thuyết kinh điển (Một nỗi đau riêng, Tiếng thét câm lặng), 3 truyện ngắn tiêu biểu (Nuôi thù, Những con cừu người, Quái vật trên không), 2 thiên ký sự tài liệu (Ký sự Hiroshima, Ký sự Okinawa).
  2. Giao thoa phương pháp (Methodological Triangulation):
    • So sánh lịch sử - loại hình (historical-typological comparison) kết hợp so sánh đồng đại và lịch đại.
    • Phân tích cấu trúc - hệ thống (structural-systemic analysis) đối chiếu với nghiên cứu tiểu sử học văn học (biographical literary studies).
    • Nghiên cứu tiếp nhận và ảnh hưởng (influence and reception studies).
  3. Đảm bảo tính giá trị (Validity & Reliability): Khảo sát trực tiếp nguồn tư liệu đa ngữ (tiếng Nhật, tiếng Nga, tiếng Anh, tiếng Việt); đối chiếu bản dịch với nguyên tác thông qua quá trình thu thập tư liệu điền dã học thuật tại Nhật Bản năm 2016 (Quỹ học bổng quốc tế Sato).

Data và phân tích

  • Đặc tính mẫu khảo sát: 100% các tác phẩm được phân tích đều thuộc giai đoạn sáng tác sung sức nhất (thập niên 1950 - 1970) của hai tác gia đạt tầm vóc thế giới.
  • Kỹ thuật phân tích văn bản:
    • Mã hóa chuyên sâu hệ thống không gian nghệ thuật: Không gian ngột ngạt/đóng kín (hố cát sâu, căn phòng mặt nạ, chiếc hộp carton, toa xe buýt chiếm đóng) đối lập không gian biểu tượng (thế giới cát chảy vô tận, thung lũng rừng sâu Shikoku).
    • Khảo sát thời gian nghệ thuật: Thời gian vật lý cô đọng, dồn nén tương phản với thời gian tâm lý giằng xé nội tâm.
    • Thống kê phân loại tần suất các motif: motif hóa thân thành vật vô sinh (metamorphosis), motif hoán đổi nhân dạng, motif thú tính hóa con người.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu rút ra 5 phát hiện mang tính bước ngoặt học thuật:

  1. Sự tương đồng về cảm quan hiện sinh trước thực tại phi lý: Cả hai nhà văn đều phơi bày tình trạng con người bị bứng bật gốc rễ, rơi vào trạng thái cô đơn cùng cực, âu lo và bất an trong lòng xã hội tư bản tiêu dùng. Con người luôn muốn đào thoát khỏi thực tại ngột ngạt nhưng mọi cuộc trốn chạy đều dẫn tới bế tắc hoặc giam hãm mới.
  2. Sự dị biệt mang tính bản thể luận về căn cước bản ngã (Identity):
    • Với Abe Kobo, căn cước không gắn liền với nguồn cội hay cộng đồng xã hội; ông phủ nhận cộng đồng như một ảo tưởng viển vông. Nhân vật Niki Jimpei chỉ tìm thấy bản ngã mới thông qua sáng tạo kỹ thuật cá nhân (chế tạo bẫy nước "Hi vọng" giữa sa mạc cát).
    • Với Oe Kenzaburo, bản ngã cá nhân chỉ thực sự được giải thoát và xác lập khi chủ thể can đảm đối diện bi kịch, từ bỏ thói vị kỷ để gánh vác trách nhiệm luân lý đối với tha nhân (hành vi nhân vật Bird từ bỏ ý định sát hại đứa con tật nguyền để cùng sống và hòa nhập cộng đồng bản xứ).
  3. Mối quan hệ ảnh hưởng và kế thừa văn học trực tiếp: Luận án làm rõ bằng chứng xác thực về việc Oe Kenzaburo chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cấu trúc tiểu thuyết của Abe Kobo trong giai đoạn đầu khởi nghiệp văn chương. Chính Oe đã khẳng định: "Khi tôi bắt đầu viết tiểu thuyết, tôi không có gì ngoài việc bắt chước Abe Kobo… Do vậy Abe Kobo rất quan trọng đối với tôi để bắt đầu nghiệp văn của mình. Điều này vẫn đúng cho đến nay khi tôi có thể đối thoại trực tiếp với ông".
  4. Sự tương phản trong kỹ thuật kiến tạo không - thời gian nghệ thuật: Không gian của Abe Kobo là không gian hình học, trừu tượng, phi định danh (ngôi làng cồn cát vô danh, đô thị vô tính), mang tính toàn cầu hóa; trong khi không gian của Oe Kenzaburo mang tính huyền thoại địa phương sâu sắc (thung lũng làng rừng đảo Shikoku gắn liền với các truyền thuyết tổ tiên Oshikome và Meisuke).
  5. Đặc trưng bút pháp: Giả tưởng biến hình đối sánh Hiện thực nghịch dị: Abe Kobo triệt để sử dụng motif biến hình kì ảo (fantastic metamorphosis - con người biến thành bức tường, kén đỏ, hóa lỏng thành nước) để cụ thể hóa sự tha hóa bản thể; Oe Kenzaburo sử dụng bút pháp nghịch dị (grotesque realism - so sánh người với cừu, người với thú, hình tượng đứa trẻ đầu quái vật) nhằm khuấy động lương tri đạo đức và ý thức chính trị.
┌────────────────────────┬─────────────────────────────┬─────────────────────────────┐
│ Tiêu chí so sánh       │ Abe Kobo                    │ Oe Kenzaburo                │
├────────────────────────┼─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ 1. Không gian nghệ thuật│ Trừu tượng, hình học, phi   │ Huyền thoại địa phương, gắn │
│                        │ định danh, mang tính toàn cầu│ với thung lũng làng rừng    │
├────────────────────────┼─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ 2. Căn cước bản ngã    │ Cá nhân hóa tuyệt đối qua   │ Gắn chặt với trách nhiệm đạo│
│                        │ sáng tạo kỹ thuật/vật lý    │ đức và phục hồi cộng đồng   │
├────────────────────────┼─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ 3. Thủ pháp cốt lõi    │ Kỳ ảo, ngụ ngôn, biến hình  │ Hiện thực nghịch dị, huyền  │
│                        │ phi hiện thực kiểu Kafka    │ thoại hóa, tự thuật gián tiếp│
├────────────────────────┼─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ 4. Quan niệm cộng đồng │ Hoàn toàn cự tuyệt, xem như │ Khao khát hòa nhập và tái   │
│                        │ một ý tưởng viển vông       │ thiết cấu trúc cộng đồng    │
└────────────────────────┴─────────────────────────────┴─────────────────────────────┘

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý luận văn học: Cung cấp mô hình lý thuyết mẫu mực về tiếp biến văn học ngoại nhập (triết học hiện sinh phương Tây) vào nền văn học bản địa Á Đông mà không làm mất đi căn tính dân tộc.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình so sánh loại hình - lịch sử trong nghiên cứu văn học so sánh hiện đại tại Việt Nam.
  • Ý nghĩa sư phạm và thực tiễn: Làm giàu hệ thống giáo trình giảng dạy Văn học Nhật Bản và Văn học so sánh bậc đại học/sau đại học tại các trường đại học khoa học xã hội và nhân văn.
  • Ý nghĩa đối thoại văn hóa: Thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc về tâm thức con người Nhật Bản hiện đại, đóng góp thiết thực cho tiến trình giao lưu văn hóa Việt Nam - Nhật Bản trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn về phạm vi văn bản: Nghiên cứu tập trung cao độ vào các sáng tác giai đoạn đỉnh cao thập niên 1950–1970, chưa thể bao quát toàn bộ khối lượng tác phẩm đồ sộ trong giai đoạn hậu kỳ sau năm 1980 của cả hai tác gia (như Chiếc thuyền Sakura 1984 của Abe hay các bộ ba tiểu thuyết sau giải Nobel của Oe).
  2. Giới hạn về phương diện lý thuyết: Trọng tâm chủ yếu đặt trên khung lý thuyết hiện sinh và tha hóa; chưa khai thác sâu góc độ Phê bình sinh thái (Ecocriticism) hay Lý thuyết giải thuộc địa (Postcolonialism) đối với trải nghiệm Mãn Châu của Abe và căn cứ quân sự Mỹ trong tác phẩm của Oe.
  3. Chương trình nghiên cứu tiếp nối (4 hướng cụ thể):
    • Mở rộng so sánh tam giác: Abe Kobo - Oe Kenzaburo - Haruki Murakami về sự chuyển dịch từ chủ nghĩa hiện sinh sang chủ nghĩa hậu hiện đại (Postmodernism).
    • Nghiên cứu chuyển thể điện ảnh: So sánh các tác phẩm của Abe Kobo được đạo diễn Hiroshi Teshigahara dựng thành phim (Người đàn bà trong cồn cát, Khuôn mặt người khác) từ góc độ ký hiệu học nghệ thuật (Semiotics).
    • Ứng dụng lý thuyết chấn thương (Trauma Studies) để phân tích di chứng hạt nhân trong văn xuôi Oe Kenzaburo.
    • Nghiên cứu tiếp nhận các tác phẩm hiện sinh Nhật Bản tại bối cảnh văn học đô thị miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954–1975.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam so sánh hai gương mặt trụ cột của văn học Nhật Bản hiện đại; tạo tiền đề cho hàng loạt trích dẫn trong các giáo trình cao học và các bài báo khoa học chuyên ngành văn học so sánh.
  • Đổi mới tư duy phê bình: Phá vỡ định kiến xem văn học Nhật Bản thuần túy là văn học của cái đẹp truyền thống trầm mặc (mono no aware, mỹ học Thiền) bắt nguồn từ Kawabata Yasunari, khẳng định dòng chảy hiện đại quyết liệt, giàu tính đối thoại triết học nhân loại.
  • Tác động xã hội và văn hóa: Cung cấp cơ sở học thuật vững chắc cho các dịch giả, nhà xuất bản trong việc lựa chọn và giới thiệu các kiệt tác văn học Nhật Bản kinh điển đến bạn đọc Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực cảm thụ văn học đa văn hóa.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích so sánh liên ngành chuẩn mực, làm chủ các thao tác phân tích văn bản hiện sinh và phương pháp tiếp cận thi pháp học không - thời gian.
  • Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu văn học: Có nguồn tư liệu tham khảo đối sánh phong phú, đa ngữ (Nhật, Nga, Anh, Pháp) phục vụ thiết kế bài giảng văn học phương Đông và văn học so sánh.
  • Các nhà phê bình, dịch giả và nhà xuất bản: Nắm bắt chính xác bối cảnh tư tưởng và hệ thống thuật ngữ thẩm mỹ đặc thù của hai tác giả để nâng cao chất lượng dịch thuật và thẩm định tác phẩm.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã chứng minh thành công sự "bản địa hóa" của chủ nghĩa hiện sinh phương Tây trong môi trường tinh thần Nhật Bản. Khác với chủ nghĩa hiện sinh bi quan, dẫn đến sự hủy diệt hoặc nổi loạn phi lý thuần túy ở phương Tây, văn học hiện sinh Nhật Bản qua ngòi bút Abe Kobo và Oe Kenzaburo luôn hướng tới hành động xác lập ý nghĩa sinh tồn tích cực: con người tự khẳng định mình qua lao động sáng tạo hoặc dấn thân gánh vác trách nhiệm đạo đức trước tha nhân.

2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế?

So với các nghiên cứu đơn tuyến của William Currie (1976) hay Steve Rabson (1976), luận án thiết lập phương pháp so sánh đối xứng đa chiều: đối sánh cấu trúc không gian - thời gian, đối sánh thủ pháp dị thể (biến hình vs. nghịch dị), và đặc biệt là truy nguyên nguồn gốc tiểu sử văn hóa (kẻ tha hương Mãn Châu của Abe đối sánh với đứa con làng rừng Shikoku của Oe) để lý giải sự phân hóa trong cách thức giải quyết cuộc khủng hoảng căn cước bản ngã.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ khảo sát văn bản là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản tuyệt đối trong thái độ đối với "cộng đồng": Dù cùng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Jean-Paul Sartre, Abe Kobo hoàn toàn cự tuyệt ý niệm cộng đồng và coi đó là cạm bẫy tha hóa giam hãm cá nhân; trong khi Oe Kenzaburo lại xem việc tái hòa nhập cộng đồng là cứu cánh duy nhất để cứu rỗi nhân tính và chữa lành chấn thương tâm lý.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Quy trình nghiên cứu được xây dựng rõ ràng qua 4 bước: (1) Xác lập hệ văn bản đại diện; (2) Mã hóa các motif hiện sinh theo trục tọa độ không - thời gian nghệ thuật; (3) Phân tích đối chiếu hệ thống nhân vật theo các chỉ báo tha hóa và căn cước; (4) Tổng hợp quy luật thi pháp và đối chiếu liên văn hóa.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?

Mở rộng nghiên cứu so sánh liên khu vực Đông Á (Nhật Bản - Hàn Quốc - Trung Quốc) về chủ đề chấn thương hậu chiến và khủng hoảng căn cước đô thị; tích hợp công cụ phân tích văn bản số (Digital Humanities) để xử lý tần suất xuất hiện của trường từ vựng hiện sinh trong toàn bộ văn xuôi hiện đại Đông Á.


Kết luận

  1. Khẳng định tầm vóc lịch sử: Abe Kobo và Oe Kenzaburo là hai đỉnh cao cách tân vĩ đại của văn học Nhật Bản thế kỷ XX, có công đưa văn học nước nhà thoát khỏi quỹ đạo truyền thống khép kín để hội nhập sâu rộng vào dòng chảy văn học nhân loại.
  2. Khái quát sự tương đồng thi pháp: Cả hai tác giả đều sử dụng thành thục các thủ pháp hiện đại (kỳ ảo, ngụ ngôn, nghịch dị, biểu tượng) để diễn tả sâu sắc bi kịch thân phận con người: sự cô đơn, nỗi hoang mang trước thực tại phi lý và nguy cơ tha hóa nhân hình, nhân tính trong bối cảnh xã hội kỹ trị hậu chiến.
  3. Đúc kết sự khác biệt bản thể: Abe Kobo mang nhãn quan toàn cầu phi quốc tịch, tìm kiếm căn cước qua nỗ lực sinh tồn và sáng tạo của cá nhân cô độc; Oe Kenzaburo gắn chặt với căn cước dân tộc và văn hóa bản địa, tìm kiếm sự cứu rỗi qua lương tâm tự vấn và hành động dấn thân vì cộng đồng.
  4. Xác lập giá trị tiếp biến học thuật: Luận án chứng minh rằng tinh thần Phật giáo truyền thống và ý thức trách nhiệm lịch sử đã giúp các nhà văn hiện sinh Nhật Bản tạo nên một diện mạo hiện sinh độc đáo, vượt qua sự bế tắc hư vô chủ nghĩa của phương Tây.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Công trình khai phóng không gian học thuật rộng mở cho phân tích so sánh văn học đa văn hóa, nghiên cứu thi pháp học không - thời gian và lý thuyết chấn thương trong nghiên cứu văn học đương đại tại Việt Nam.