Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe kobo và oe kenzaburo
Khám phá luận án tiến sĩ về thân phận con người trong tác phẩm Abe K. Phân tích sâu sắc các khía cạnh triết học và xã hội.
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan luận án: Thân phận con người Abe Kobo & Oe Kenzaburo
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Văn học nước ngoài
- Tác giả:
- Trần Thị Thục
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan luận án Thân phận con người Abe Kobo Oe Kenzaburo
Luận án tiến sĩ này khám phá sâu sắc thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Đây là hai đại diện tiêu biểu của văn học Nhật Bản hiện đại. Nghiên cứu thực hiện sự so sánh toàn diện. Nó tập trung vào bối cảnh văn hóa xã hội Nhật Bản thời hậu chiến. Văn học Nhật Bản giai đoạn này chứng kiến nhiều biến động. Các tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo phản ánh rõ nét khủng hoảng tinh thần. Luận án đặt mục tiêu làm rõ các biểu hiện của thân phận con người. Các khái niệm như cô đơn, tha hóa, mất căn cước được phân tích. Đồng thời, nghiên cứu xem xét nỗ lực vượt thoát, dấn thân của nhân vật. Đây là điểm chung trong triết lý hiện sinh của hai nhà văn. Luận án góp phần vào việc hiểu sâu sắc hơn về chủ nghĩa hiện sinh trong văn học. Nó cũng làm phong phú thêm kiến thức về phong cách sáng tác độc đáo của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Phân tích này mang ý nghĩa khoa học lớn. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể, hệ thống về tư tưởng nhân văn của hai tác gia. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu so sánh. Nó đối chiếu các khía cạnh về nội dung và nghệ thuật. Điều này giúp làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng. Người đọc có thể thấy bức tranh rõ ràng về con người trong thời đại đầy biến động. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới. Nó thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về văn học hiện sinh Nhật Bản. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành văn học nước ngoài.
1.1. Lý do nghiên cứu và ý nghĩa khoa học
Luận án chọn đề tài vì tầm quan trọng của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Tác phẩm của họ phản ánh chân thực thân phận con người. Đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của Nhật Bản hậu chiến. Sự cô đơn, tha hóa, mất căn cước là những chủ đề trung tâm. Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp cái nhìn hệ thống về triết học hiện sinh. Triết học hiện sinh đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn học Nhật Bản. Nghiên cứu đóng góp vào việc làm rõ đặc điểm này. Nó khám phá cách hai nhà văn thể hiện tư tưởng hiện sinh. Họ làm điều đó qua các nhân vật và tình huống truyện. Luận án cũng có ý nghĩa thực tiễn. Nó cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu. Sinh viên và những người yêu văn học cũng có thể hưởng lợi. Hiểu rõ thân phận con người trong văn học giúp nhận thức sâu sắc hơn về xã hội. Nó còn giúp hiểu về các vấn đề tồn tại của cá nhân. Việc so sánh hai tác giả giúp làm nổi bật nét riêng. Đồng thời, nó chỉ ra điểm tương đồng trong cách tiếp cận chủ đề. Luận án xác định vai trò của văn học trong việc phản ánh thực tại. Nó cũng khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu văn học nước ngoài.
1.2. Cơ sở lý luận về triết học hiện sinh
Nghiên cứu dựa trên cơ sở vững chắc của triết học hiện sinh. Luận án trình bày các vấn đề cơ bản của triết học này. Nó bao gồm sự ra đời và phát triển của chủ nghĩa hiện sinh. Các khái niệm như tự do, trách nhiệm, lo âu được làm rõ. Quan niệm về thân phận con người là trọng tâm. Con người trong triết học hiện sinh được coi là tồn tại trước bản chất. Con người phải tự định nghĩa mình. Bối cảnh xã hội Nhật Bản sau chiến tranh thúc đẩy sự phát triển của chủ nghĩa hiện sinh. Các nhà văn tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống trong thế giới phi lý. Luận án phân tích ảnh hưởng của các nhà triết học lớn. Sartre, Camus là những người có tác động sâu sắc. Nó cũng khảo sát cách chủ nghĩa hiện sinh được tiếp nhận. Cách nó biến đổi trong văn học Nhật Bản là một phần quan trọng. Việc này giúp đặt nền móng lý thuyết. Nó cho phép phân tích các tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Luận án khẳng định sự phù hợp của triết học hiện sinh. Nó dùng triết học này để giải mã các biểu hiện của thân phận con người. Đó là sự cô đơn, tha hóa, mất căn cước trong tác phẩm của họ. Triết học hiện sinh cung cấp công cụ phân tích sắc bén.
1.3. Tổng quan nghiên cứu tác phẩm hai tác giả
Luận án thực hiện tổng quan các nghiên cứu trước đây. Nó khảo sát các công trình về Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Các nghiên cứu này thường tập trung vào từng tác giả riêng lẻ. Chúng phân tích các khía cạnh như con người cô đơn, tha hóa. Nhiều nghiên cứu đề cập vấn đề mất căn cước bản ngã. Các bút pháp nghệ thuật đặc trưng cũng được chú ý. Tuy nhiên, ít công trình thực hiện so sánh chuyên sâu. Luận án chỉ ra khoảng trống trong nghiên cứu. Nó đặc biệt là việc thiếu các nghiên cứu so sánh về thân phận con người. Đây là điểm mới của luận án. Nghiên cứu hiện có thường chạm đến vấn đề con người. Nhưng chúng chưa đi sâu vào so sánh đồng thời. Luận án tổng hợp và đánh giá các quan điểm. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình nghiên cứu. Điều này giúp định vị giá trị của luận án. Nó khẳng định tính cấp thiết của việc so sánh hai tác giả. Mục tiêu là làm sáng tỏ điểm tương đồng và khác biệt. Đó là trong cách họ khắc họa thân phận con người. Luận án góp phần lấp đầy khoảng trống này. Nó mang lại một góc nhìn mới mẻ và toàn diện hơn.
II.Con người cô đơn hoang mang trong thực tại phi lý
Tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo phản ánh sâu sắc thân phận con người. Con người luôn đối mặt với nỗi cô đơn và sự hoang mang. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh thực tại phi lý của xã hội hậu chiến Nhật Bản. Giai đoạn này đầy rẫy khủng hoảng tinh thần. Chiến tranh đã phá hủy các giá trị truyền thống. Nó để lại một khoảng trống lớn trong tâm hồn con người. Các nhân vật của hai nhà văn thường bị mắc kẹt. Họ lạc lõng giữa một thế giới không có ý nghĩa. Họ cảm thấy bị tách rời khỏi xã hội. Nỗi cô đơn không chỉ là sự thiếu vắng người khác. Nó còn là cảm giác xa lạ ngay trong chính bản thân. Sự phi lý của tồn tại thể hiện qua các tình huống trớ trêu. Con người bị đặt vào các hoàn cảnh vô nghĩa. Họ phải đấu tranh để tìm lại mục đích sống. Nhiều nhân vật trải qua sự biến đổi về thể xác. Họ mất đi hình dạng ban đầu. Điều này tượng trưng cho sự tan rã của bản ngã. Các tác phẩm của Abe Kobo thường đẩy nhân vật vào tình thế bị giam cầm. Họ bị cô lập khỏi thế giới bên ngoài. Tương tự, Oe Kenzaburo miêu tả sự cô đơn. Nó đến từ gánh nặng trách nhiệm và sự khác biệt. Đặc biệt là những người có dị tật hoặc gặp khó khăn. Bối cảnh hậu chiến góp phần làm trầm trọng thêm cảm giác này. Luận án phân tích rõ ràng cách hai tác giả thể hiện sự cô đơn. Nó làm rõ sự hoang mang của con người. Điều đó giúp chúng ta hiểu hơn về tâm lý xã hội Nhật Bản.
2.1. Bối cảnh hậu chiến và sự phi lý của tồn tại
Bối cảnh văn hóa - xã hội Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ hai cực kỳ hỗn loạn. Đây là yếu tố then chốt tạo nên thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Sự thất bại trong chiến tranh để lại vết thương sâu sắc. Các giá trị đạo đức truyền thống bị lung lay. Con người mất niềm tin vào tương lai. Sự phi lý của tồn tại trở thành một chủ đề nổi bật. Nhiều nhân vật đối mặt với những sự kiện vô lý, không thể giải thích. Họ bị đặt vào những hoàn cảnh trớ trêu, không có lối thoát. Các tác phẩm miêu tả một thế giới vắng bóng Chúa. Con người phải tự mình chịu trách nhiệm cho số phận. Điều này tạo ra cảm giác cô đơn và bơ vơ. Bối cảnh hậu chiến cũng làm nổi bật sự tha hóa. Con người bị biến thành vật thể. Họ mất đi tính người và nhân phẩm. Nền kinh tế phát triển nhanh chóng sau đó. Nhưng nó không thể lấp đầy khoảng trống tinh thần. Thay vào đó, nó tạo ra áp lực mới. Nó khiến con người càng cảm thấy xa lạ. Sự phi lý không chỉ nằm ở hoàn cảnh bên ngoài. Nó còn ăn sâu vào tâm hồn con người. Họ không tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống hàng ngày. Luận án nhấn mạnh mối liên hệ giữa bối cảnh lịch sử và tư tưởng hiện sinh. Đây là điểm cốt lõi để hiểu tác phẩm của hai nhà văn.
2.2. Nỗi cô đơn sợ hãi và lo âu đeo bám
Nỗi cô đơn là một trong những đặc điểm nổi bật của thân phận con người. Nó thể hiện rõ trong các tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Các nhân vật thường sống trong trạng thái bị cô lập. Họ không thể kết nối với người khác. Cảm giác sợ hãi và lo âu luôn đeo bám họ. Nỗi sợ hãi này không chỉ đến từ mối đe dọa bên ngoài. Nó còn là nỗi sợ hãi về sự tồn tại của chính mình. Con người lo sợ mất đi bản ngã. Họ lo sợ không tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Abe Kobo thường tạo ra các tình huống siêu thực. Nhân vật bị biến đổi, mất đi danh tính. Điều này làm tăng thêm cảm giác cô đơn và lạc lõng. Ví dụ như trong 'Người đàn bà trong cồn cát'. Nhân vật bị giam cầm và cô lập hoàn toàn. Oe Kenzaburo lại thể hiện nỗi cô đơn qua các mối quan hệ gia đình. Gánh nặng trách nhiệm và sự khác biệt cá nhân tạo ra khoảng cách. Các nhân vật của ông thường mang trong mình nỗi đau sâu kín. Họ phải đối mặt với sự kỳ thị của xã hội. Lo âu hiện sinh là một trạng thái thường trực. Con người phải đưa ra những lựa chọn khó khăn. Họ không biết chắc chắn về kết quả. Nỗi lo lắng về cái chết cũng hiện hữu. Luận án phân tích chi tiết các biểu hiện này. Nó cho thấy cách hai nhà văn khắc họa tâm trạng cô đơn. Nó chỉ ra cách họ thể hiện sự sợ hãi và lo âu của con người hiện đại.
2.3. Những cuộc trốn chạy khỏi thực tại không thành
Đối mặt với thực tại phi lý và nỗi cô đơn, các nhân vật thường tìm cách trốn chạy. Tuy nhiên, những cuộc trốn chạy này thường không thành công. Nó cho thấy sự bế tắc của thân phận con người. Abe Kobo miêu tả các nhân vật cố gắng thoát ly khỏi hoàn cảnh. Họ tìm kiếm một danh tính mới hoặc một nơi chốn khác. Tuy nhiên, họ luôn bị mắc kẹt. Sự trốn chạy không dẫn đến tự do. Nó chỉ đưa họ vào một hình thức giam cầm khác. Ví dụ, nhân vật trong 'Gã đàn ông chiếc hộp' cố gắng ẩn mình. Anh ta muốn thoát khỏi xã hội. Nhưng cuối cùng, anh ta lại bị nhốt trong chính cái hộp của mình. Oe Kenzaburo cũng khắc họa những cuộc trốn chạy tinh thần. Các nhân vật của ông tìm cách giải thoát khỏi gánh nặng. Họ thoát khỏi những nỗi ám ảnh cá nhân và xã hội. Đôi khi, họ tìm đến sự lãng quên hoặc những hành động cực đoan. Nhưng những nỗ lực này thường chỉ mang lại sự thất vọng. Nó không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Luận án phân tích lý do những cuộc trốn chạy không thành. Nó khẳng định rằng con người không thể thoát khỏi bản chất tồn tại. Việc chấp nhận và đối mặt là con đường duy nhất. Các cuộc trốn chạy không thành công nhấn mạnh tính bi kịch. Nó cho thấy sự giằng xé nội tâm của nhân vật. Đây là một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa hiện sinh.
III.Tha hóa mất căn cước và sự dấn thân thời hậu chiến
Thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo thường gắn liền với sự tha hóa. Đây là một trong những kiểu thức cốt lõi của hiện sinh. Con người bị tước đoạt nhân tính và nhân hình. Họ dần mất đi căn cước bản ngã. Bối cảnh khủng hoảng thời hậu chiến làm trầm trọng thêm vấn đề này. Xã hội hiện đại với nhịp sống công nghiệp hóa cũng góp phần. Con người bị biến thành một công cụ. Họ mất đi sự tự do và tính cá nhân. Sự tha hóa không chỉ là một hiện tượng xã hội. Nó còn là một trạng thái tinh thần sâu sắc. Nó khiến con người cảm thấy xa lạ với chính mình. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra một khía cạnh tích cực. Đó là nỗ lực vượt thoát và dấn thân của nhân vật. Con người không chấp nhận số phận. Họ tìm cách khẳng định giá trị bản thân. Điều này thể hiện tinh thần kiên cường. Nó cho thấy sự khao khát tự do. Luận án so sánh cách hai nhà văn miêu tả sự tha hóa. Nó cũng xem xét cách họ khắc họa hành trình tìm lại căn cước. Sự dấn thân là một phản ứng mạnh mẽ. Nó chống lại sự bế tắc của cuộc đời. Đây là một thông điệp quan trọng của văn học hiện sinh Nhật Bản. Nó khuyến khích con người không ngừng đấu tranh.
3.1. Sự tha hóa nhân hình và nhân tính
Sự tha hóa là một chủ đề trung tâm. Nó được Abe Kobo và Oe Kenzaburo khắc họa mạnh mẽ. Các tác phẩm của họ thể hiện sự tha hóa về cả nhân hình và nhân tính. Về nhân hình, Abe Kobo đặc biệt tài tình. Ông miêu tả các nhân vật biến đổi về thể chất. Họ trở thành côn trùng, người cát hoặc những vật thể khác. Điều này tượng trưng cho sự mất mát danh tính. Nó là sự tan rã của bản ngã con người. Sự biến hình này không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật. Nó còn là biểu tượng cho sự phi lý của tồn tại. Con người bị tước đoạt hình dạng ban đầu. Họ bị đồng hóa vào một thứ gì đó xa lạ. Về nhân tính, cả hai nhà văn đều chỉ ra. Con người bị mất đi lòng trắc ẩn, đạo đức. Họ trở nên thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Áp lực xã hội và vật chất khiến họ quên đi giá trị nhân văn. Oe Kenzaburo miêu tả sự tha hóa này qua các mối quan hệ xã hội. Ông chỉ ra sự lạnh nhạt, ích kỷ. Đặc biệt là trong gia đình và cộng đồng. Luận án phân tích sâu sắc các biểu hiện. Nó cho thấy cách sự tha hóa hủy hoại con người. Nó làm mất đi bản chất tốt đẹp của họ. Đây là một cảnh báo về hậu quả của xã hội hiện đại.
3.2. Đau khổ vì mất căn cước bản ngã
Mất căn cước bản ngã là một nỗi đau khổ sâu sắc. Nó ám ảnh các nhân vật trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Sau chiến tranh, các giá trị truyền thống sụp đổ. Con người không còn biết mình là ai. Họ không biết mình thuộc về đâu. Abe Kobo thường đẩy nhân vật vào tình huống mất hết ký ức. Họ mất tên gọi, nghề nghiệp, gia đình. Ví dụ, nhân vật trong 'Khuôn mặt người khác' phải đeo mặt nạ. Anh ta muốn che giấu bản thân. Nhưng việc này lại khiến anh ta mất đi chính mình. Sự đau khổ đến từ việc không thể nhận diện bản thân. Con người không thể tìm thấy ý nghĩa tồn tại. Oe Kenzaburo lại khám phá sự mất căn cước trong bối cảnh khác. Các nhân vật của ông thường bị giằng xé giữa truyền thống và hiện đại. Họ sống trong sự khác biệt. Hoặc họ mang trên mình những gánh nặng di truyền. Điều này khiến họ cảm thấy không thuộc về bất kỳ nhóm nào. Họ đấu tranh để tìm lại danh tính. Họ muốn xây dựng một bản ngã vững chắc. Luận án so sánh các phương diện này. Nó chỉ ra cách hai nhà văn khắc họa nỗi đau. Nỗi đau này là do mất mát căn cước. Đây là một vấn đề phổ biến của con người hiện đại. Nó là một di sản của thời kỳ hậu chiến. Sự tìm kiếm căn cước là hành trình gian nan.
3.3. Nỗ lực vượt thoát lựa chọn dấn thân
Dù đối mặt với sự tha hóa và mất căn cước, các nhân vật vẫn nỗ lực. Họ cố gắng vượt thoát hoàn cảnh. Họ lựa chọn dấn thân vào cuộc sống. Đây là một biểu hiện của chủ nghĩa hiện sinh. Con người phải tự chịu trách nhiệm cho số phận. Abe Kobo thường miêu tả những nỗ lực tìm kiếm tự do. Các nhân vật không chấp nhận số phận bị giam cầm. Họ tìm cách phá vỡ giới hạn. Dù kết quả thường không như mong muốn. Nhưng chính hành động đấu tranh đã khẳng định sự tồn tại. Nó thể hiện ý chí không ngừng nghỉ. Oe Kenzaburo lại tập trung vào sự dấn thân mang tính xã hội. Các nhân vật của ông đối mặt với trách nhiệm cá nhân. Họ chấp nhận sự khác biệt. Họ cố gắng tìm kiếm ý nghĩa trong cộng đồng. Ví dụ, việc chăm sóc con cái dị tật. Hay việc tham gia vào các phong trào xã hội. Đây là cách họ khẳng định sự tồn tại của mình. Họ dấn thân vào cuộc sống thực tế. Họ không trốn tránh. Luận án phân tích sự khác biệt trong cách dấn thân. Nó cho thấy Abe Kobo nghiêng về sự đấu tranh cá nhân. Trong khi Oe Kenzaburo nhấn mạnh trách nhiệm cộng đồng. Cả hai đều mang một thông điệp tích cực. Con người có khả năng tự định đoạt. Họ có thể tạo ra ý nghĩa cho cuộc đời mình. Đây là tinh thần lạc quan ẩn chứa trong văn học hiện sinh.
IV.Thủ pháp nghệ thuật miêu tả thân phận con người
Abe Kobo và Oe Kenzaburo sử dụng những thủ pháp nghệ thuật độc đáo. Những thủ pháp này giúp họ khắc họa sâu sắc thân phận con người. Cả hai nhà văn đều phá vỡ cấu trúc truyền thống. Họ tạo ra không gian và thời gian mang tính biểu tượng. Điều này làm nổi bật cảm giác cô đơn và tha hóa. Thời gian trong tác phẩm thường được cô đọng, dồn nén. Nó không tuân theo trình tự tuyến tính. Điều này phản ánh sự giằng xé nội tâm của nhân vật. Không gian thường tù túng, ngột ngạt. Nó trở thành một biểu tượng cho sự giam cầm tinh thần. Luận án phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm này. Nó chỉ ra cách các thủ pháp nghệ thuật phục vụ chủ đề. Nó làm nổi bật tư tưởng hiện sinh. Đặc trưng nghịch dị trong bút pháp của Oe Kenzaburo gây ấn tượng mạnh. Nó miêu tả những điều khác thường. Điều này thách thức nhận thức của người đọc. Motif biến hình của Abe Kobo cũng rất nổi tiếng. Nhân vật thay đổi hình dạng vật lý. Điều này tượng trưng cho sự mất mát căn cước. Các yếu tố này tạo nên phong cách riêng. Đồng thời, chúng cũng là điểm chung trong việc khám phá thân phận con người. Luận án so sánh và đối chiếu các thủ pháp này. Nó làm rõ sự sáng tạo nghệ thuật của hai tác giả. Họ đã tạo ra một thế giới văn học độc đáo và đầy ám ảnh.
4.1. Thời gian cô đọng và không gian tù túng
Trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo, thời gian không đơn thuần là vật lý. Nó thường được cô đọng, dồn nén. Thời gian tâm trạng giằng xé được ưu tiên. Các sự kiện không diễn ra theo trình tự tuyến tính. Thay vào đó, chúng lặp lại hoặc chồng chéo lên nhau. Điều này phản ánh sự hỗn loạn trong tâm trí nhân vật. Nó cho thấy sự bế tắc của thân phận con người. Nhân vật thường sống trong một vòng lặp. Họ không thể thoát ra khỏi quá khứ hay ám ảnh. Không gian cũng đóng vai trò quan trọng. Nó thường được miêu tả tù túng, ngột ngạt. Các không gian vật lý như căn phòng kín, cồn cát, hay khu rừng cô lập trở thành biểu tượng. Chúng đại diện cho sự giam cầm, cô lập. Không gian không chỉ là bối cảnh. Nó còn là một phần của tâm trạng nhân vật. Nó khuếch đại cảm giác cô đơn và lo âu. Các nhà văn sử dụng không gian mang tính biểu tượng. Họ biến nó thành một nhân vật. Nó tương tác và ảnh hưởng đến số phận con người. Luận án phân tích cách hai tác giả sử dụng thời gian và không gian. Nó làm rõ cách các yếu tố này góp phần xây dựng chủ đề hiện sinh. Chúng tạo nên một bầu không khí ám ảnh. Nó lột tả thân phận con người trong tình thế bị động.
4.2. Đặc trưng nghịch dị và motif biến hình
Bút pháp nghệ thuật của Oe Kenzaburo nổi bật với đặc trưng nghịch dị. Ông thường miêu tả những yếu tố bất thường, kỳ lạ. Từ ngoại hình của nhân vật đến các tình huống xã hội. Sự nghịch dị này thách thức các quy chuẩn thông thường. Nó buộc người đọc phải suy nghĩ lại về thực tại. Motif nghịch dị làm nổi bật sự khác biệt của con người. Nó phản ánh sự cô đơn của những người bị đẩy ra rìa xã hội. Oe Kenzaburo dùng nó để khám phá những khía cạnh đen tối. Ông chỉ ra những mâu thuẫn trong bản chất con người. Abe Kobo lại nổi tiếng với motif biến hình. Các nhân vật của ông thường trải qua sự thay đổi về hình dạng vật lý. Họ biến thành côn trùng, vỏ bọc, hay khuôn mặt người khác. Motif này tượng trưng cho sự tha hóa. Nó là sự mất mát căn cước bản ngã. Con người không còn là chính mình. Họ bị biến thành một thứ gì đó xa lạ. Sự biến hình còn thể hiện sự phi lý của cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự mong manh của danh tính. Luận án so sánh hai thủ pháp này. Nó chỉ ra cách chúng đều phục vụ mục đích chung. Đó là khám phá thân phận con người. Chúng tạo ra những hình ảnh mạnh mẽ. Chúng ám ảnh người đọc. Các thủ pháp này làm phong phú thêm văn học Nhật Bản. Chúng định hình phong cách độc đáo của Abe Kobo và Oe Kenzaburo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Thân phận con người trong tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo: Một sự so sánh" của tác giả Trần Thị Thục (chuyên ngành Văn học nước ngoài, mã số 62 22 02 45, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018) đặt trong bối cảnh nước Nhật thời kỳ hậu Chiến tranh thế giới thứ hai. Đây là giai đoạn lịch sử chứng kiến sự sụp đổ toàn diện của mô hình quyền uy Thiên hoàng, thảm họa nguyên tử tại Hiroshima và Nagasaki năm 1945, cùng cuộc khủng hoảng giá trị tinh thần sâu sắc khi xã hội chuyển mình theo mô hình tư bản công nghiệp hóa kỹ trị.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình quốc tế và trong nước thường tiếp cận riêng lẻ từng tác gia, hoặc tập trung khai thác mỹ học truyền thống Nhật Bản qua Kawabata Yasunari và tiểu thuyết đương đại đại chúng (Haruki Murakami, Banana Yoshimoto), thì việc đối sánh hệ thống giữa hai trụ cột văn học hiện sinh tiên phong Nhật Bản là Abe Kobo (1924–1993) và Oe Kenzaburo (1935–2023) về chủ đề thân phận con người vẫn chưa được kiến tạo một cách toàn diện và thấu đáo trên bình diện thi pháp học so sánh.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết (Hypotheses - H) được thiết lập chặt chẽ:
- RQ1: Thân phận con người trước thực tại phi lý, sự cô đơn và tha hóa được biểu hiện tương đồng và khác biệt như thế nào qua thế giới hình tượng của Abe Kobo và Oe Kenzaburo?
- RQ2: Những căn nguyên văn hóa, lịch sử và trải nghiệm tiểu sử nào chi phối sự khác biệt trong tiến trình kiếm tìm căn cước bản ngã giữa hai tác gia?
- RQ3: Các thủ pháp nghệ thuật (nghịch dị, biến hình, cấu trúc không - thời gian) đóng vai trò thi pháp gì trong việc chuyển tải triết lý hiện sinh phương Tây vào bối cảnh tâm thức Á Đông?
- H1: Cả hai nhà văn đều tiếp biến triết học hiện sinh để giải mã khủng hoảng thời hậu chiến, nhưng Abe Kobo nghiêng về chủ nghĩa hiện sinh trừu tượng, mang tính toàn cầu phi quốc tịch, trong khi Oe Kenzaburo định vị hiện sinh trong căn rễ văn hóa bản địa và lương tâm chính trị - xã hội.
- H2: Sự tha hóa và biến mất của căn cước trong tác phẩm Abe Kobo dẫn đến sự giải thể cộng đồng, ngược lại ở Oe Kenzaburo, sự dấn thân và trách nhiệm cá nhân là con đường xác lập lại bản ngã trong mối liên hệ cộng đồng.
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án tích hợp triết học hiện sinh (Jean-Paul Sartre, Albert Camus, Martin Heidegger, Søren Kierkegaard), lý thuyết tha hóa (G.W.F. Hegel, Karl Marx), thi pháp học hiện đại và lý luận văn học so sánh. Đóng góp đột phá của công trình là lượng hóa và phân loại toàn diện 100% các biểu hiện thân phận nhân vật qua hệ thống 7 tác phẩm trọng tâm cùng hàng loạt văn bản bổ trợ, làm sáng tỏ tiến trình giải cấu trúc mô hình tiểu thuyết cái Tôi (watakushi shosetsu) truyền thống để xác lập diện mạo văn học hiện đại Nhật Bản đạt tầm vóc quốc tế.
Phạm vi khảo sát bao gồm: các tiểu thuyết và truyện tiêu biểu của Abe Kobo gồm Người đàn bà trong cồn cát (1962), Khuôn mặt người khác (1964), truyện dài đạt giải Akutagawa Bức tường - Tội của S. Karuma (1951), các truyện ngắn Cái kén đỏ, Viên phấn phù thủy, Lụt lội, Bọn chiếm đóng, kịch Bạn bè; cùng các tác phẩm xuất sắc của Oe Kenzaburo gồm truyện ngắn Nuôi thù (1957), Những con cừu người (1957), Quái vật trên không (1964), tiểu thuyết Một nỗi đau riêng (1964) và Tiếng thét câm lặng (1967).
Literature Review và Positioning
Khảo sát tổng quan tài liệu lịch sử nghiên cứu cho thấy hai dòng mạch chính:
Dòng mạch thứ nhất tập trung vào tính phi lý, sự cô đơn và tha hóa mang màu sắc phương Tây. J. Thomas Rimer (1991) trong A Reader's Guide to Japanese Literature nhận định sâu sắc về Người đàn bà trong cồn cát: "Abe đã để cho nhân vật của mình phải nếm trải mọi cảm xúc, từ kiêu hãnh và sợ hãi đến khao khát tình dục và thất vọng, và vì vậy, độc giả của ông đã đi đến sự tự nhận thức sâu sắc về sự phi lý của thân phận con người". Sử gia văn học Kato Shuichi (1997) trong A History of Japanese Literature khẳng định các tác phẩm của Abe Kobo từ năm 1962 thể hiện tính nhất quán về tình cảnh bị bỏ rơi của cá nhân khi bị cuốn hút vào guồng máy tổ chức xã hội công nghiệp và cảm giác bất lực khi chống lại nó. Trong khi đó, Robert Matthew (1990) và Susan J. Napier (1996) trong The Fantastic in Modern Japanese Literature xếp Abe vào vị trí bậc thầy phản ánh sự tha hóa (alienation) và biến hình (metamorphosis) qua lăng kính siêu thực tiệm cận Franz Kafka.
Dòng mạch thứ hai tập trung vào căn cước bản ngã và lương tâm hậu chiến trong văn nghiệp Oe Kenzaburo. Michiko Niikuni Wilson (1986) với chuyên luận The Marginal World of Oe Kenzaburo và Steve Rabson (1976) phân tích sâu cấu trúc nghịch dị (grotesque realism) và phức cảm tội lỗi quanh cặp hình tượng "người cha - đứa con tật nguyền". Yasuko Claremont (2009) trong The Novels of Oe Kenzaburo làm rõ cách thức Oe vận dụng chất liệu huyền thoại làng quê vùng Shikoku để đối thoại chính trị, phê phán cơ cấu quyền lực Thiên hoàng và chấn thương tâm lý từ vụ ném bom nguyên tử.
Những tranh biện học thuật (debates) nổi bật:
- Quan điểm 1: David Pollack (1992) trong Reading Against Culture và Christopher Bolton (2009) cho rằng thế giới nghệ thuật của Abe Kobo và Oe Kenzaburo dường như đối nghịch với mỹ cảm truyền thống Nhật Bản, mang tính "phi Nhật Bản" (non-Japaneseness) do chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Jean-Paul Sartre, Albert Camus và chủ nghĩa hiện đại phương Tây.
- Quan điểm 2 đối lập: Hisaaki Yamanouchi (1980) và nhà nghiên cứu Nga Lutsky (1995) lập luận rằng cả hai tác giả tuy tiếp biến kỹ thuật phương Tây nhưng chiều sâu tư tưởng vẫn bám rễ vững chắc trong truyền thống tinh thần Nhật Bản: tinh thần Phật giáo bí truyền (nhập thế, thái độ đối diện hư vô, xem nhẹ cái chết) và ý thức cội nguồn dân tộc.
Định vị nghiên cứu (Positioning): Công trình của NCS. Trần Thị Thục vượt lên các tiếp cận đơn tuyến bằng cách đặt hai hệ thống văn bản vào thế đối sánh tương liên trực tiếp. Nghiên cứu so sánh hai trường hợp quốc tế kinh điển: công trình của Athur G. Kimball (1973, Crisis in Identity and Contemporary Japanese Novels) phân tích hành trình kiến tạo bản ngã của Niki Jimpei (Người đàn bà trong cồn cát) và Bird (Một nỗi đau riêng); cùng luận điểm của Hisaaki Yamanouchi (1980, In Search of Identity: Abe Kobo and Oe Kenzaburo) chỉ ra căn nguyên sai biệt: Abe Kobo lớn lên ở vùng đất thuộc địa Mãn Châu cằn cỗi nên mang tâm thế kẻ lưu đày không quê hương, cự tuyệt ý niệm cộng đồng; trái lại Oe Kenzaburo gắn bó mật thiết với không gian rừng thẳm Shikoku nên luôn khao khát phục hồi bản ngã trong lòng cộng đồng bản xứ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng và tái ngữ cảnh hóa các lý thuyết triết học hiện sinh phương Tây trong không gian văn hóa Đông Á hậu chiến:
- Phát triển luận đề hiện sinh của Jean-Paul Sartre: Luận điểm "hiện sinh có trước bản chất" (l'existence précède l'essence) và quan niệm về "sự dấn thân" (engagement) được kiểm chứng sống động qua các nhân vật văn học Nhật Bản. Nhân vật Niki Jimpei (Abe Kobo) hay Bird (Oe Kenzaburo) đều bị quăng ném vào các tình huống giới hạn, nơi bản chất con người không tồn tại sẵn có mà được định hình liên tục thông qua sự lựa chọn và hành động cá nhân có trách nhiệm.
- Đối thoại với phạm trù "Bị bỏ rơi" (Geworfenheit) của Martin Heidegger và "Phi lý" (Absurde) của Albert Camus: Luận án chứng minh tâm trạng lo âu (angoisse), nỗi cô đơn không nơi nương tựa của con người Nhật Bản không chỉ bắt nguồn từ sự trống rỗng siêu hình mà nảy sinh trực tiếp từ sự đổ vỡ thần quyền Thiên hoàng và áp lực cơ giới hóa của nền kinh tế kỹ trị thời hậu chiến.
- Mở rộng lý thuyết tha hóa của G.W.F. Hegel và Karl Marx: Khái niệm tha hóa tinh thần và tha hóa lao động được nâng lên thành tha hóa bản thể: sự tha hóa nhân hình (mất khuôn mặt, biến thành cây cậy, khúc ruột cừu, bức tường) và tha hóa nhân tính (sự vô cảm, thú tính hóa dưới áp lực sinh tồn).
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (theoretical propositions):
- Mệnh đề P1: Mức độ tha hóa của chủ thể tỷ lệ thuận với mức độ lệ thuộc vào cấu trúc xã hội kỹ trị trừu tượng (chứng minh qua Abe Kobo).
- Mệnh đề P2: Căn cước cá nhân chỉ được tái thiết lập khi chủ thể thực hiện hành vi dấn thân mang tính đạo đức đối với tha nhân trong một cộng đồng cụ thể (chứng minh qua Oe Kenzaburo).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHỦNG HOẢNG HIỆN SINH HẬU CHIẾN NHẬT BẢN │
└───────────────┬─────────────────────────────┬───────────────┘
│ │
┌───────────▼───────────┐ ┌───────────▼───────────┐
│ ABE KOBO (1924-1993)│ │ OE KENZABURO (1935- ) │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
[Trải nghiệm Mãn Châu: Lưu đày] [Trải nghiệm Shikoku: Bản xứ]
│ │
┌───────────────▼──────────────┐ ┌────────────▼──────────────┐
│- Thực tại phi lý, vô sở thuộc│ │- Chấn thương lịch sử/cá nhân│
│- Tha hóa nhân hình, mất tên │ │- Tha hóa đạo đức, nghịch dị│
│- Căn cước xác lập qua sáng │ │- Căn cước phục hồi qua dấn │
│ tạo vật lý/khoa học cá nhân │ │ thân & trách nhiệm cộng đồng│
└──────────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trục lý thuyết: Triết học hiện sinh - Phân tâm học/Mẫu gốc - Thi pháp học không gian - thời gian (chronotope):
- Trục hiện sinh: Khảo sát hành trình nhận thức sự phi lý $\rightarrow$ trải nghiệm nỗi cô đơn, lo âu $\rightarrow$ tha hóa $\rightarrow$ lựa chọn dấn thân.
- Trục nhân học văn hóa & phân tâm học: Ứng dụng lý thuyết cổ mẫu (archetype) của C.G. Jung để giải mã nhân vật Himiko (người đàn bà giữ lửa/cứu rỗi) và huyền thoại khởi nguyên làng quê vùng Shikoku trong tác phẩm của Oe.
- Trục thi pháp thể loại: Đối sánh thủ pháp nghịch dị mang tính giải phóng của Mikhail Bakhtin (grotesque realism) ở Oe Kenzaburo với thủ pháp giả tưởng - biến hình mang tính trừu tượng hình học của Franz Kafka ở Abe Kobo.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng chuyên biệt cho văn học phi truyền thống Nhật Bản giai đoạn 1945–1975, chịu tác động trực tiếp của chấn thương chiến tranh và làn sóng hiện sinh phương Tây.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết thuyết nghiên cứu (Research Philosophy): Chủ nghĩa giải thông học (Hermeneutics) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và thuyết loại hình văn hóa.
- Phương pháp luận tiếp cận: Phương pháp liên ngành (interdisciplinary approach) kết hợp văn học, triết học hiện sinh, tâm lý học phân tâm và lịch sử văn hóa xã hội Nhật Bản.
- Thiết kế so sánh đa tầng (Multi-level comparative design):
- Cấp độ 1 (Văn bản học): So sánh hệ thống motif, biểu tượng, cốt truyện và kỹ thuật trần thuật.
- Cấp độ 2 (Hệ thống hình tượng): So sánh sự vận động tính cách nhân vật chính trong tương tác nội tâm - ngoại cảnh.
- Cấp độ 3 (Hệ hình tư tưởng): So sánh nhãn quan hiện sinh, quan niệm bản ngã và lập trường văn hóa - chính trị.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Chọn mẫu mục đích (purposive sampling) dựa trên tiêu chí đại diện điển hình cho thi pháp hiện sinh của hai tác giả. Bộ mẫu bao gồm:
- Abe Kobo: 2 tiểu thuyết đỉnh cao (Người đàn bà trong cồn cát, Khuôn mặt người khác), 1 truyện dài đoạt giải Akutagawa (Bức tường - Tội của S. Karuma), 4 truyện ngắn tiêu biểu (Cái kén đỏ, Viên phấn phù thủy, Lụt lội, Bọn chiếm đóng), 1 kịch bản sân khấu (Bạn bè).
- Oe Kenzaburo: 2 tiểu thuyết kinh điển (Một nỗi đau riêng, Tiếng thét câm lặng), 3 truyện ngắn tiêu biểu (Nuôi thù, Những con cừu người, Quái vật trên không), 2 thiên ký sự tài liệu (Ký sự Hiroshima, Ký sự Okinawa).
- Giao thoa phương pháp (Methodological Triangulation):
- So sánh lịch sử - loại hình (historical-typological comparison) kết hợp so sánh đồng đại và lịch đại.
- Phân tích cấu trúc - hệ thống (structural-systemic analysis) đối chiếu với nghiên cứu tiểu sử học văn học (biographical literary studies).
- Nghiên cứu tiếp nhận và ảnh hưởng (influence and reception studies).
- Đảm bảo tính giá trị (Validity & Reliability): Khảo sát trực tiếp nguồn tư liệu đa ngữ (tiếng Nhật, tiếng Nga, tiếng Anh, tiếng Việt); đối chiếu bản dịch với nguyên tác thông qua quá trình thu thập tư liệu điền dã học thuật tại Nhật Bản năm 2016 (Quỹ học bổng quốc tế Sato).
Data và phân tích
- Đặc tính mẫu khảo sát: 100% các tác phẩm được phân tích đều thuộc giai đoạn sáng tác sung sức nhất (thập niên 1950 - 1970) của hai tác gia đạt tầm vóc thế giới.
- Kỹ thuật phân tích văn bản:
- Mã hóa chuyên sâu hệ thống không gian nghệ thuật: Không gian ngột ngạt/đóng kín (hố cát sâu, căn phòng mặt nạ, chiếc hộp carton, toa xe buýt chiếm đóng) đối lập không gian biểu tượng (thế giới cát chảy vô tận, thung lũng rừng sâu Shikoku).
- Khảo sát thời gian nghệ thuật: Thời gian vật lý cô đọng, dồn nén tương phản với thời gian tâm lý giằng xé nội tâm.
- Thống kê phân loại tần suất các motif: motif hóa thân thành vật vô sinh (metamorphosis), motif hoán đổi nhân dạng, motif thú tính hóa con người.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu rút ra 5 phát hiện mang tính bước ngoặt học thuật:
- Sự tương đồng về cảm quan hiện sinh trước thực tại phi lý: Cả hai nhà văn đều phơi bày tình trạng con người bị bứng bật gốc rễ, rơi vào trạng thái cô đơn cùng cực, âu lo và bất an trong lòng xã hội tư bản tiêu dùng. Con người luôn muốn đào thoát khỏi thực tại ngột ngạt nhưng mọi cuộc trốn chạy đều dẫn tới bế tắc hoặc giam hãm mới.
- Sự dị biệt mang tính bản thể luận về căn cước bản ngã (Identity):
- Với Abe Kobo, căn cước không gắn liền với nguồn cội hay cộng đồng xã hội; ông phủ nhận cộng đồng như một ảo tưởng viển vông. Nhân vật Niki Jimpei chỉ tìm thấy bản ngã mới thông qua sáng tạo kỹ thuật cá nhân (chế tạo bẫy nước "Hi vọng" giữa sa mạc cát).
- Với Oe Kenzaburo, bản ngã cá nhân chỉ thực sự được giải thoát và xác lập khi chủ thể can đảm đối diện bi kịch, từ bỏ thói vị kỷ để gánh vác trách nhiệm luân lý đối với tha nhân (hành vi nhân vật Bird từ bỏ ý định sát hại đứa con tật nguyền để cùng sống và hòa nhập cộng đồng bản xứ).
- Mối quan hệ ảnh hưởng và kế thừa văn học trực tiếp: Luận án làm rõ bằng chứng xác thực về việc Oe Kenzaburo chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cấu trúc tiểu thuyết của Abe Kobo trong giai đoạn đầu khởi nghiệp văn chương. Chính Oe đã khẳng định: "Khi tôi bắt đầu viết tiểu thuyết, tôi không có gì ngoài việc bắt chước Abe Kobo… Do vậy Abe Kobo rất quan trọng đối với tôi để bắt đầu nghiệp văn của mình. Điều này vẫn đúng cho đến nay khi tôi có thể đối thoại trực tiếp với ông".
- Sự tương phản trong kỹ thuật kiến tạo không - thời gian nghệ thuật: Không gian của Abe Kobo là không gian hình học, trừu tượng, phi định danh (ngôi làng cồn cát vô danh, đô thị vô tính), mang tính toàn cầu hóa; trong khi không gian của Oe Kenzaburo mang tính huyền thoại địa phương sâu sắc (thung lũng làng rừng đảo Shikoku gắn liền với các truyền thuyết tổ tiên Oshikome và Meisuke).
- Đặc trưng bút pháp: Giả tưởng biến hình đối sánh Hiện thực nghịch dị: Abe Kobo triệt để sử dụng motif biến hình kì ảo (fantastic metamorphosis - con người biến thành bức tường, kén đỏ, hóa lỏng thành nước) để cụ thể hóa sự tha hóa bản thể; Oe Kenzaburo sử dụng bút pháp nghịch dị (grotesque realism - so sánh người với cừu, người với thú, hình tượng đứa trẻ đầu quái vật) nhằm khuấy động lương tri đạo đức và ý thức chính trị.
┌────────────────────────┬─────────────────────────────┬─────────────────────────────┐
│ Tiêu chí so sánh │ Abe Kobo │ Oe Kenzaburo │
├────────────────────────┼─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ 1. Không gian nghệ thuật│ Trừu tượng, hình học, phi │ Huyền thoại địa phương, gắn │
│ │ định danh, mang tính toàn cầu│ với thung lũng làng rừng │
├────────────────────────┼─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ 2. Căn cước bản ngã │ Cá nhân hóa tuyệt đối qua │ Gắn chặt với trách nhiệm đạo│
│ │ sáng tạo kỹ thuật/vật lý │ đức và phục hồi cộng đồng │
├────────────────────────┼─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ 3. Thủ pháp cốt lõi │ Kỳ ảo, ngụ ngôn, biến hình │ Hiện thực nghịch dị, huyền │
│ │ phi hiện thực kiểu Kafka │ thoại hóa, tự thuật gián tiếp│
├────────────────────────┼─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ 4. Quan niệm cộng đồng │ Hoàn toàn cự tuyệt, xem như │ Khao khát hòa nhập và tái │
│ │ một ý tưởng viển vông │ thiết cấu trúc cộng đồng │
└────────────────────────┴─────────────────────────────┴─────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý luận văn học: Cung cấp mô hình lý thuyết mẫu mực về tiếp biến văn học ngoại nhập (triết học hiện sinh phương Tây) vào nền văn học bản địa Á Đông mà không làm mất đi căn tính dân tộc.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình so sánh loại hình - lịch sử trong nghiên cứu văn học so sánh hiện đại tại Việt Nam.
- Ý nghĩa sư phạm và thực tiễn: Làm giàu hệ thống giáo trình giảng dạy Văn học Nhật Bản và Văn học so sánh bậc đại học/sau đại học tại các trường đại học khoa học xã hội và nhân văn.
- Ý nghĩa đối thoại văn hóa: Thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc về tâm thức con người Nhật Bản hiện đại, đóng góp thiết thực cho tiến trình giao lưu văn hóa Việt Nam - Nhật Bản trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phạm vi văn bản: Nghiên cứu tập trung cao độ vào các sáng tác giai đoạn đỉnh cao thập niên 1950–1970, chưa thể bao quát toàn bộ khối lượng tác phẩm đồ sộ trong giai đoạn hậu kỳ sau năm 1980 của cả hai tác gia (như Chiếc thuyền Sakura 1984 của Abe hay các bộ ba tiểu thuyết sau giải Nobel của Oe).
- Giới hạn về phương diện lý thuyết: Trọng tâm chủ yếu đặt trên khung lý thuyết hiện sinh và tha hóa; chưa khai thác sâu góc độ Phê bình sinh thái (Ecocriticism) hay Lý thuyết giải thuộc địa (Postcolonialism) đối với trải nghiệm Mãn Châu của Abe và căn cứ quân sự Mỹ trong tác phẩm của Oe.
- Chương trình nghiên cứu tiếp nối (4 hướng cụ thể):
- Mở rộng so sánh tam giác: Abe Kobo - Oe Kenzaburo - Haruki Murakami về sự chuyển dịch từ chủ nghĩa hiện sinh sang chủ nghĩa hậu hiện đại (Postmodernism).
- Nghiên cứu chuyển thể điện ảnh: So sánh các tác phẩm của Abe Kobo được đạo diễn Hiroshi Teshigahara dựng thành phim (Người đàn bà trong cồn cát, Khuôn mặt người khác) từ góc độ ký hiệu học nghệ thuật (Semiotics).
- Ứng dụng lý thuyết chấn thương (Trauma Studies) để phân tích di chứng hạt nhân trong văn xuôi Oe Kenzaburo.
- Nghiên cứu tiếp nhận các tác phẩm hiện sinh Nhật Bản tại bối cảnh văn học đô thị miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954–1975.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam so sánh hai gương mặt trụ cột của văn học Nhật Bản hiện đại; tạo tiền đề cho hàng loạt trích dẫn trong các giáo trình cao học và các bài báo khoa học chuyên ngành văn học so sánh.
- Đổi mới tư duy phê bình: Phá vỡ định kiến xem văn học Nhật Bản thuần túy là văn học của cái đẹp truyền thống trầm mặc (mono no aware, mỹ học Thiền) bắt nguồn từ Kawabata Yasunari, khẳng định dòng chảy hiện đại quyết liệt, giàu tính đối thoại triết học nhân loại.
- Tác động xã hội và văn hóa: Cung cấp cơ sở học thuật vững chắc cho các dịch giả, nhà xuất bản trong việc lựa chọn và giới thiệu các kiệt tác văn học Nhật Bản kinh điển đến bạn đọc Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực cảm thụ văn học đa văn hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích so sánh liên ngành chuẩn mực, làm chủ các thao tác phân tích văn bản hiện sinh và phương pháp tiếp cận thi pháp học không - thời gian.
- Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu văn học: Có nguồn tư liệu tham khảo đối sánh phong phú, đa ngữ (Nhật, Nga, Anh, Pháp) phục vụ thiết kế bài giảng văn học phương Đông và văn học so sánh.
- Các nhà phê bình, dịch giả và nhà xuất bản: Nắm bắt chính xác bối cảnh tư tưởng và hệ thống thuật ngữ thẩm mỹ đặc thù của hai tác giả để nâng cao chất lượng dịch thuật và thẩm định tác phẩm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã chứng minh thành công sự "bản địa hóa" của chủ nghĩa hiện sinh phương Tây trong môi trường tinh thần Nhật Bản. Khác với chủ nghĩa hiện sinh bi quan, dẫn đến sự hủy diệt hoặc nổi loạn phi lý thuần túy ở phương Tây, văn học hiện sinh Nhật Bản qua ngòi bút Abe Kobo và Oe Kenzaburo luôn hướng tới hành động xác lập ý nghĩa sinh tồn tích cực: con người tự khẳng định mình qua lao động sáng tạo hoặc dấn thân gánh vác trách nhiệm đạo đức trước tha nhân.
2. Điểm cách tân phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế?
So với các nghiên cứu đơn tuyến của William Currie (1976) hay Steve Rabson (1976), luận án thiết lập phương pháp so sánh đối xứng đa chiều: đối sánh cấu trúc không gian - thời gian, đối sánh thủ pháp dị thể (biến hình vs. nghịch dị), và đặc biệt là truy nguyên nguồn gốc tiểu sử văn hóa (kẻ tha hương Mãn Châu của Abe đối sánh với đứa con làng rừng Shikoku của Oe) để lý giải sự phân hóa trong cách thức giải quyết cuộc khủng hoảng căn cước bản ngã.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ khảo sát văn bản là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản tuyệt đối trong thái độ đối với "cộng đồng": Dù cùng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Jean-Paul Sartre, Abe Kobo hoàn toàn cự tuyệt ý niệm cộng đồng và coi đó là cạm bẫy tha hóa giam hãm cá nhân; trong khi Oe Kenzaburo lại xem việc tái hòa nhập cộng đồng là cứu cánh duy nhất để cứu rỗi nhân tính và chữa lành chấn thương tâm lý.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình nghiên cứu được xây dựng rõ ràng qua 4 bước: (1) Xác lập hệ văn bản đại diện; (2) Mã hóa các motif hiện sinh theo trục tọa độ không - thời gian nghệ thuật; (3) Phân tích đối chiếu hệ thống nhân vật theo các chỉ báo tha hóa và căn cước; (4) Tổng hợp quy luật thi pháp và đối chiếu liên văn hóa.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Mở rộng nghiên cứu so sánh liên khu vực Đông Á (Nhật Bản - Hàn Quốc - Trung Quốc) về chủ đề chấn thương hậu chiến và khủng hoảng căn cước đô thị; tích hợp công cụ phân tích văn bản số (Digital Humanities) để xử lý tần suất xuất hiện của trường từ vựng hiện sinh trong toàn bộ văn xuôi hiện đại Đông Á.
Kết luận
- Khẳng định tầm vóc lịch sử: Abe Kobo và Oe Kenzaburo là hai đỉnh cao cách tân vĩ đại của văn học Nhật Bản thế kỷ XX, có công đưa văn học nước nhà thoát khỏi quỹ đạo truyền thống khép kín để hội nhập sâu rộng vào dòng chảy văn học nhân loại.
- Khái quát sự tương đồng thi pháp: Cả hai tác giả đều sử dụng thành thục các thủ pháp hiện đại (kỳ ảo, ngụ ngôn, nghịch dị, biểu tượng) để diễn tả sâu sắc bi kịch thân phận con người: sự cô đơn, nỗi hoang mang trước thực tại phi lý và nguy cơ tha hóa nhân hình, nhân tính trong bối cảnh xã hội kỹ trị hậu chiến.
- Đúc kết sự khác biệt bản thể: Abe Kobo mang nhãn quan toàn cầu phi quốc tịch, tìm kiếm căn cước qua nỗ lực sinh tồn và sáng tạo của cá nhân cô độc; Oe Kenzaburo gắn chặt với căn cước dân tộc và văn hóa bản địa, tìm kiếm sự cứu rỗi qua lương tâm tự vấn và hành động dấn thân vì cộng đồng.
- Xác lập giá trị tiếp biến học thuật: Luận án chứng minh rằng tinh thần Phật giáo truyền thống và ý thức trách nhiệm lịch sử đã giúp các nhà văn hiện sinh Nhật Bản tạo nên một diện mạo hiện sinh độc đáo, vượt qua sự bế tắc hư vô chủ nghĩa của phương Tây.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Công trình khai phóng không gian học thuật rộng mở cho phân tích so sánh văn học đa văn hóa, nghiên cứu thi pháp học không - thời gian và lý thuyết chấn thương trong nghiên cứu văn học đương đại tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------- Trần Thị Thục THÂN PHẬN CON NGƯỜI TRONG TÁC PHẨM CỦA ABE KOBO VÀ OE KENZABURO: MỘT SỰ SO SÁNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------- Trần Thị Thục THÂN PHẬN CON NGƯỜI TRONG TÁC PHẨM CỦA ABE KOBO VÀ OE KENZABURO: MỘT SỰ SO SÁNH Chuyên ngành: Văn học nước ngoài Mã số: 62 22 02 45 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Đức Ninh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ GS. Nguyễn Đức Ninh PGS. Phạm Gia Lâm Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi.
Khi sử dụng các thông tin, tài liệu tham khảo của các nhà khoa học khác, tôi đều thực hiện trích dẫn một cách đầy đủ, trung thực. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về luận án của mình. Tác giả luận án Trần Thị Thục LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện luận án này, trước hết tôi vô cùng biết ơn GS. Nguyễn Đức Ninh - người thầy đáng kính đã luôn chỉ bảo tận tình, cung cấp những định hướng chuyên môn và cho tôi những gợi ý hết sức hữu ích để phát triển nội dung luận án.
Nhờ sự sự hỗ trợ và khích lệ thường xuyên của thầy, tôi mới có thể thực hiện được luận án này, với hướng tiếp cận so sánh về hai tác gia nổi tiếng của văn học Nhật Bản. Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đối với PGS. Phạm Gia Lâm vì những góp ý quý báu của thầy về phương pháp nghiên cứu và việc dịch, cung cấp nguồn tư liệu tiếng Nga để tôi thực hiện luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đối với các thầy cô Khoa Văn học, các chuyên gia thuộc Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG Hà Nội và các thầy cô, các nhà nghiên cứu trân quý thuộc các trường Đại học, Viện nghiên cứu,… đã cho tôi những góp ý đầy giá trị, chia sẻ cho tôi những thông tin quý báu đối với luận án của tôi.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Quỹ học bổng quốc tế Sato của Nhật đã hỗ trợ cho tôi đến Nhật năm 2016 để thu thập và nghiên cứu tư liệu về văn học Nhật Bản, phục vụ thiết thực cho việc thực hiện nghiên cứu này. Sự cổ vũ thường xuyên của gia đình là một động lực quan trọng đối với tôi. Tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn chia sẻ, tạo điều kiện tối ưu cho tôi trong thời gian thực hiện luận án. Với một đề tài mà các nguồn tư liệu, các khả năng diễn giải dường như không có điểm kết, tôi rất mong tiếp tục nhận được sự phê bình, góp ý và các thông tin chia sẻ từ các thầy cô, các quý vị học giả, các đồng nghiệp,… để tôi có thể tiếp tục phát triển và hoàn thiện nghiên cứu của mình.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2018 Tác giả luận án Trần Thị Thục MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Cơ sở lý luận của đề tài và những nghiên cứu về lý thuyết. Một số vấn đề cơ bản về triết học hiện sinh. Sự ra đời của chủ nghĩa hiện sinh. Quan niệm về thân phận con người trong triết học hiện sinh.
Chủ nghĩa hiện sinh trong văn học Nhật Bản. Các nghiên cứu về tác phẩm của Abe Kobo và Oe Kenzaburo. Vấn đề con người cô đơn trước thực tại. Vấn đề con người tha hóa và mất căn cước bản ngã.
Các nghiên cứu về bút pháp nghệ thuật miêu tả thân phận con người của hai nhà văn. Các nghiên cứu so sánh về hai nhà văn Abe Kobo và Oe Kenzaburo. CON NGƢỜI CÔ ĐƠN VÀ HOANG MANG TRƢỚC THỰC TẠI PHI LÝ TRONG XÃ HỘI. Bối cảnh văn hóa - xã hội Nhật Bản sau chiến tranh.
Con người với sự phi lý của tồn tại. Con người với nỗi cô đơn, sợ hãi và lo âu đeo bám. Con người trốn chạy khỏi thực tại phi lý - những cuộc trốn chạy không thành. CON NGƢỜI THA HÓA, MẤT CĂN CƢỚC BẢN NGÃ VÀ SỰ VƢỢT THOÁT, DẤN THÂN TRONG BỐI CẢNH KHỦNG HOẢNG THỜI HẬU CHIẾN.
Con người tha hóa - một kiểu thức của hiện sinh. Sự tha hóa về nhân hình. Sự tha hóa về nhân tính. Con người đau khổ vì bị mất căn cước bản ngã.
Abe Kobo và sự kiếm tìm căn cước đã mất. Oe Kenzaburo và sự xác lập căn cước trong cộng đồng bản xứ. Con người nỗ lực vượt thoát hoàn cảnh bằng sự lựa chọn, dấn thân. CÁC THỦ PHÁP NGHỆ THUẬT MÔ TẢ THÂN PHẬN CON NGƢỜI.
Thời gian cô đọng, dồn nén. Thời gian vật lý. Thời gian tâm trạng giằng xé. Không gian tù túng, ngột ngạt.
Không gian vật lý. Không gian mang tính biểu tượng. Đặc trưng nghịch dị trong bút pháp của Oe Kenzaburo và motif biến hình trong bút pháp của Abe Kobo. 178 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
182 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Nền văn học Nhật Bản có lịch sử phát triển khá lâu dài và đạt được nhiều thành tựu. Nói tới văn học Nhật Bản người ta không thể bỏ qua Truyện Genji ( 源氏物語 ) 1 của nữ sĩ cung đình thời Heian (平安, 794-1185), Murasaki Shikibu (紫 式部, 978?-1016?), thơ Haiku - 俳句 (thế kỉ XVII) mà đỉnh cao là thơ của thi sĩ thiền sư Matsuo Basho (松尾 笆焦, 1644 - 1694)2 và các sáng tác văn học thời kì cận đại và hiện đại. Làn gió văn hóa phương Tây ào ạt tràn vào quốc đảo sau mấy thế kỉ “bế quan tỏa cảng” ở Nhật Bản đã đem đến cho nền văn học hiện đại của đất nước này một luồng sinh khí thật mới lạ.
Tất cả đã ươm mầm cho mảnh đất văn chương Nhật Bản phát triển nở rộ với nhiều đề tài phong phú, đặc sắc và nhiều cây bút tài hoa. Văn học cận - hiện đại Nhật Bản xuất hiện các nhà văn kiệt xuất mà tác phẩm của họ được dịch ra nhiều thứ tiếng trên thế giới như: Natsume Soseki (夏目 漱石, 1867- 1916), Mori Ogai (森 鴎外, 1862-1922), Tanizaki Junichiro (谷崎 潤一郎, 1886-1965), Shimazaki Toson ( 島 崎 藤 村 , 1872-1943), Akutagawa Ryunosuke (芥川 龍之介, 1892-1927), Kawabata Yasunari (川端 康成, 1899-1972), Dazai Osamu (太宰 治, 1909-1948), Abe Kobo (安部 公房, 1924-1993), Mishima Yukio (三島 由紀夫, 1925-1970), Oe Kenzaburo (大 江 健三郎, 1935-); cùng các nhà văn đương đại như Murakami Haruki (村 上 春樹, 1949-), Yoshimoto Banana (吉本 ばなな, 1964-). Đã có hai nhà văn Nhật Bản vinh dự đoạt giải Nobel của Viện hàn lâm Thụy Điển là Kawabata Yasunari, năm 1968 và Oe Kenzaburo, năm 1994. Trong lễ nhận 1 Truyện Genji (Genji monogatari – 源氏物語) do nữ sĩ cung đình Nhật Bản Murasaki Shikibu (紫式部), (978?-1016?) sáng tác vào khoảng những năm 1010 dưới thời Heian (平安, 794-1185).
Tác phẩm là cuốn tiểu thuyết trường thiên gồm 54 chương, được đánh giá là tiểu thuyết theo nghĩa hiện đại đầu tiên của nhân loại. 2 松尾笆焦 (1644-1694), một thi sĩ nổi tiếng nhất của thời Edo ( 江戸, 1603-1868), Nhật Bản. Ông được cho là người khai sinh ra Haiku, một thể thơ ngắn nhất thế giới, mỗi bài haiku thường chỉ vỏn vẹn 17 âm tiết, trong 3 câu 5-7-5. 3 giải Nobel, Oe Kenzaburo đã đọc diễn từ với nhan đề: Sinh ra từ tính đa nghĩa của Nhật Bản 3 (mà một số dịch giả đã dịch là Nhật Bản, sự nhập nhằng, và bản thân tôi), như một cuộc đối thoại với diễn từ Nobel của Kawabata Yasunari trước đó, với tựa đề Sinh ra từ vẻ đẹp của Nhật Bản4 (hay Nhật Bản, vẻ đẹp, và bản thân tôi).
Các nhà văn Nhật Bản hiện đại, trong đó có hai nhà văn Abe Kobo và Oe Kenzaburo, đã đề cập sâu sắc đến vấn đề con người thời hậu chiến, với nguy cơ tha hóa về nhân hình và nhân tính, với sự cô đơn vây bủa và những nỗi niềm không thể sẻ chia cùng người khác; với những nỗ lực kiếm tìm lại căn cước bản ngã và ý nghĩa sinh tồn của chính mình. Abe Kobo và Oe Kenzaburo là hai nhà văn xuất sắc của văn đàn Nhật Bản hiện đại, trưởng thành trong Chiến tranh thế giới thứ hai, từng trải nghiệm và chứng kiến những mất mát và đau thương lớn lao của người dân nước Nhật bại chiến. Cùng với những nỗi đau mà cuộc sống cá nhân phải chịu đựng, hai nhà văn đều thấm thía nỗi niềm về thân phận con người thời hậu chiến và đã viết nên những trang văn vô cùng xúc động lòng người. Tác phẩm của hai nhà văn đã trở nên nổi tiếng không chỉ ở trong nước mà trên toàn thế giới vì tạo được sự đồng cảm và chạm đến đáy sâu trong tâm hồn mỗi con người.
Oe đã lựa chọn cho thế giới nghệ thuật của mình chủ đề: “sự tha hóa của con người trong xã hội Nhật Bản hiện đại” [46, tr. Oe dành nhiều mối quan tâm đến vấn đề con người Nhật Bản thời hậu chiến với những đổ vỡ, đau thương và mất mát. Nhiều trang văn của ông lấy cảm hứng từ nỗi ám ảnh chiến tranh, từ việc chứng kiến tận mắt hai cột nấm khổng lồ bốc lên cao vút khi Mỹ thả bom nguyên tử xuống hai thành phố của Nhật là Hiroshima và Nagasaki năm 1945, và đặc biệt là từ “một nỗi đau riêng” về đứa con trai bị tật nguyền bẩm sinh, như là di chứng của bom nguyên tử. 3 曖昧な日本の私、Japan, the Ambiguous, and Myself 4 美しい日本の私、Japan, the Beautiful, and Myself 4 Cùng với Oe Kenzaburo, Abe Kobo cũng là một tác gia được giới nghiên cứu đánh giá cao.
Trong tác phẩm của ông cũng nổi lên vấn đề hiện sinh, vấn đề bản chất của sự hiện tồn, đặc biệt là qua hai cuốn tiểu thuyết Người đàn bà trong cồn cát (砂の女) và Khuôn mặt người khác (他人の顔), cùng hàng loạt các truyện ngắn của ông. Trong đó, con người cô đơn trước thực tại, đối lập với thế giới xung quanh, muốn tìm cách thoát thân, tìm đường về với bản ngã chân thực của chính mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thục (2018). Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe k [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/622202
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe k" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá luận án tiến sĩ về thân phận con người trong tác phẩm Abe K. Phân tích sâu sắc các khía cạnh triết học và xã hội.
Luận án "Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe k" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe k" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe k" thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe k" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe k" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thân phận con người trong tác phẩm của abe k" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.