Luận văn thạc sĩ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ xix trong truyền thống văn học
Luận văn phân tích văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX. Đánh giá đóng góp tư tưởng và nghệ thuật của các tác giả tiêu biểu.
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu văn học yêu nước nửa sau thế kỷ 19
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyên Văn Thế
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu văn học yêu nước nửa sau thế kỷ 19
Luận án tập trung vào văn học yêu nước nửa sau thế kỷ 19. Giai đoạn này đánh dấu bước ngoặt lịch sử dân tộc. Nghiên cứu đòi hỏi cái nhìn công bằng, khách quan. Giới khoa học cần thoát khỏi tư duy thời chiến. Việc tái hiện diện mạo văn học yêu nước rất cấp thiết. Nhiều hội nghị, công trình đã phục hồi giá trị văn học này. Luận án góp phần vào nỗ lực chung. Đây là cách tìm ra khuynh hướng vận động văn học. Mục tiêu là kết nối văn học yêu nước truyền thống với giai đoạn sau. Nhận diện con đường quy luật, đặc thù của văn học Việt Nam.
1.1. Mục đích nghiên cứu luận án
Nghiên cứu này đặt mục đích tái hiện văn học yêu nước giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX. Mục đích này yêu cầu đánh giá công bằng, khách quan. Giai đoạn này là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử dân tộc. Cần thoát khỏi tư duy 'thời chiến' trong nghiên cứu. Phục hồi giá trị văn học là trọng tâm. Luận án mong muốn góp phần vào sự phục hồi này. Các công trình trước đây đã tạo tiền đề. Luận án đặt ra yêu cầu khảo sát đầy đủ hiện tượng văn học. Việc này giúp tái hiện đời sống văn học đa dạng. Đây là cơ sở cho các phân tích sâu hơn.
1.2. Tái hiện giai đoạn lịch sử văn học
Luận án không chỉ liệt kê tác giả, tác phẩm. Mục tiêu chính là mô hình hóa, tìm ra khuynh hướng văn học. Việc này liên kết văn học yêu nước truyền thống và văn học các giai đoạn tiếp theo. Tìm hiểu con đường phát triển mang tính quy luật. Nhận diện đặc thù của văn học Việt Nam. Nghiên cứu giải quyết vấn đề nhìn nhận, đánh giá văn học. Tài liệu mất mát, chiến tranh cản trở nghiên cứu trước đây. Thời gian lùi lại giúp soi xét vô tư. Luận án tạo ra độ lùi cần thiết. Phân tích giá trị lịch sử, văn hóa của giai đoạn này.
II. Bối cảnh văn học yêu nước nửa sau thế kỷ 19
Văn học yêu nước nửa sau thế kỷ 19 hình thành trong bối cảnh đặc biệt. Sự xâm lược của thực dân Pháp tạo ra thay đổi lớn. Chủ nghĩa yêu nước truyền thống được phát huy mạnh mẽ. Tư tưởng văn hóa, xã hội có nhiều biến động. Đây là tiền đề quan trọng cho sáng tác văn học. Sự nhận diện kẻ thù mới ảnh hưởng sâu sắc đến ý thức dân tộc. Các tầng lớp trong xã hội Việt Nam cùng nhau đấu tranh. Văn học trở thành vũ khí tinh thần. Luận án phân tích chi tiết các yếu tố này. Chủ nghĩa tư bản phương Tây bành trướng là nguyên nhân chính.
2.1. Tiền đề lịch sử xã hội hình thành
Sự ra đời của chủ nghĩa tư bản ở phương Tây đã tác động toàn cầu. Việc bành trướng, xâm lược của các thế lực này lan rộng châu Á. Việt Nam đối mặt với quá trình xâm lược của thực dân Pháp. Sự kiện này là tiền đề lịch sử quan trọng. Xã hội Việt Nam phải nhận diện kẻ thù mới. Các tầng lớp nhân dân dần hình thành ý thức đối kháng. Bối cảnh lịch sử này thúc đẩy sự phát triển của văn học yêu nước. Cuộc đấu tranh chống ngoại xâm đòi hỏi tiếng nói văn chương. Truyền thống anh hùng của dân tộc được kế thừa.
2.2. Chủ nghĩa yêu nước truyền thống dân tộc
Chủ nghĩa yêu nước là mạch nguồn xuyên suốt lịch sử Việt Nam. Nó thể hiện trong truyền thống đấu tranh chống ngoại xâm. Tư tưởng văn hóa dân tộc nuôi dưỡng tinh thần này. Chủ nghĩa yêu nước cũng biểu hiện rõ rệt trong lịch sử văn học. Các sáng tác trước đó đã đặt nền móng vững chắc. Giai đoạn nửa sau thế kỷ 19, chủ nghĩa yêu nước được đẩy lên tầm cao mới. Định nghĩa phạm vi khái niệm văn học yêu nước là cần thiết. Luận án tập trung làm rõ điều này. Văn học yêu nước phản ánh ý chí kiên cường.
2.3. Biến đổi tư tưởng văn hóa văn học
Đời sống tinh thần, tư tưởng, tình cảm có nhiều biến đổi. Sự thay đổi này làm tiền đề cho văn học yêu nước. Các sáng tác văn học mang nội dung mới, sâu sắc hơn. Nội dung yêu nước trong văn học cũng có sự biến động nội tại. Nó phản ánh sự khủng hoảng và phát triển của lịch sử tư tưởng. Giai đoạn này chứng kiến sự đa dạng trong cách thể hiện. Văn học yêu nước phản ánh thực trạng xã hội. Nó là tiếng nói của thời đại đầy biến động. Các giá trị văn hóa truyền thống được khẳng định.
III. Hình thành diện mạo văn học yêu nước nửa cuối thế kỷ 19
Quá trình hình thành văn học yêu nước giai đoạn này phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng sâu sắc từ biến động xã hội. Diện mạo văn học thể hiện sự phong phú ở các khu vực. Từ Nam Kỳ, Bắc Kỳ đến Trung Kỳ đều có những đặc điểm riêng. Sự khủng hoảng tư tưởng yêu nước cũng thúc đẩy sự phát triển. Các tác giả có vai trò quan trọng trong việc định hình. Mối quan hệ với văn học dân gian cũng rất chặt chẽ. Văn học yêu nước giai đoạn này vừa kế thừa vừa đổi mới. Luận án phác họa bức tranh toàn cảnh. Các phong trào Cần vương đã tạo động lực.
3.1. Quá trình phát triển văn học yêu nước
Văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX trải qua quá trình hình thành rõ rệt. Cơ sở văn hóa tư tưởng tiếp tục được củng cố. Nội dung yêu nước trong văn học có sự biến động nội tại. Nó phản ánh tình hình đất nước đang bị xâm lược. Lịch sử tư tưởng yêu nước trải qua khủng hoảng và phát triển. Sự thay đổi này tạo ra diện mạo mới cho văn học. Các tác phẩm thể hiện tinh thần kháng chiến mạnh mẽ. Văn học là tiếng lòng của người dân mất nước. Đây là giai đoạn chuyển mình quan trọng.
3.2. Diện mạo văn học vùng miền đặc trưng
Diện mạo văn học yêu nước giai đoạn này đa dạng theo từng khu vực. Văn học yêu nước khu vực Nam Kỳ có những nét riêng. Văn học yêu nước khu vực Bắc Kỳ cũng thể hiện đặc trưng. Khu vực Trung Kỳ cũng có những sáng tác nổi bật. Mỗi vùng miền phản ánh hoàn cảnh lịch sử khác nhau. Tuy nhiên, đều chung một tinh thần yêu nước. Các phong trào đấu tranh ảnh hưởng trực tiếp đến văn học. Sự khác biệt tạo nên bức tranh tổng thể phong phú. Văn học yêu nước mang đậm bản sắc địa phương.
3.3. Đặc điểm tác giả và mối quan hệ văn học
Đặc điểm loại hình tác giả văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX rất đa dạng. Nhiều nhà nho, sĩ phu yêu nước tham gia sáng tác. Văn học yêu nước giai đoạn này có mối quan hệ chặt chẽ với văn học dân gian. Yếu tố dân gian đã làm phong phú thêm nội dung. Nó giúp văn học dễ tiếp cận hơn với quần chúng. Sự kết hợp này tạo nên sức sống mãnh liệt. Các tác giả sử dụng ngôn ngữ bình dị, gần gũi. Tinh thần của nhân dân được truyền tải. Văn học dân gian góp phần vào sự đại chúng hóa.
IV. Đặc trưng nghệ thuật văn học yêu nước thế kỷ 19
Văn học yêu nước giai đoạn nửa sau thế kỷ 19 có nhiều đặc trưng nghệ thuật nổi bật. Luận án xem xét từ góc độ quan niệm văn học. Tư tưởng thẩm mỹ cũng được phân tích kỹ lưỡng. Hệ thống chủ đề, đề tài phong phú. Các hình tượng văn học trung tâm có sức lay động mạnh mẽ. Thể loại văn học cũng có sự đa dạng, một số thể loại đặc biệt xuất hiện. Ngôn ngữ văn chương có bước đại chúng hóa. Bút pháp và phong cách sáng tác cũng có những nét riêng. Đây là bước đệm quan trọng cho văn học cách mạng. Nền văn học dân tộc được làm giàu.
4.1. Chủ đề đề tài và luận đề văn học
Bộ phận văn chương yêu nước nửa sau thế kỷ XIX nhìn từ góc độ quan niệm văn học. Tư tưởng thẩm mỹ đóng vai trò quan trọng. Luận án phân tích hệ thống chủ đề, đề tài. Các luận đề văn học trung tâm được làm rõ. Chúng xoay quanh nỗi đau mất nước, ý chí kháng chiến. Hình tượng người anh hùng, nghĩa sĩ được đề cao. Nỗi căm thù giặc thực dân Pháp mạnh mẽ. Lòng yêu quê hương, đất nước là chủ đề xuyên suốt. Các sáng tác thể hiện khát vọng độc lập, tự do. Đây là tiếng nói chung của dân tộc.
4.2. Hệ thống hình tượng và thể loại văn học
Văn học yêu nước giai đoạn này có hệ thống hình tượng phong phú. Hình tượng trung tâm thường là người anh hùng. Hình tượng về đất nước, nhân dân đau khổ cũng phổ biến. Các thể loại văn học cũng đa dạng. Một vài thể loại đặc biệt xuất hiện, phản ánh tình hình thời đại. Thơ ca, hịch, văn tế là những thể loại được ưa chuộng. Chúng truyền tải tinh thần yêu nước hiệu quả. Sự đổi mới về thể loại tạo nên sức hấp dẫn. Văn học dân gian ảnh hưởng đến các thể loại này. Tính chiến đấu được thể hiện rõ nét.
4.3. Ngôn ngữ bút pháp và phong cách sáng tác
Văn chương bác học có một bước đại chúng hóa ngôn ngữ. Ngôn ngữ trở nên gần gũi, dễ hiểu hơn. Điều này giúp tư tưởng yêu nước lan tỏa rộng rãi. Luận án cũng chỉ ra một số nét nổi bật về bút pháp. Phong cách sáng tác của các tác giả có sự đa dạng. Nhiều tác phẩm thể hiện bút pháp hào hùng, bi tráng. Một số khác lại mang tính trữ tình sâu sắc. Sự linh hoạt trong bút pháp làm tăng giá trị nghệ thuật. Ngôn ngữ biểu cảm, giàu hình ảnh được sử dụng. Đây là điểm nhấn quan trọng của văn học giai đoạn này.
V. Giá trị vai trò văn học yêu nước trong lịch sử văn học
Văn học yêu nước nửa sau thế kỷ 19 có giá trị lịch sử to lớn. Nó đóng vai trò quan trọng trong tiến trình văn học dân tộc. Luận án phân tích quan niệm văn học và tư tưởng thẩm mỹ. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho văn chương cách mạng. Giai đoạn này tạo nền móng vững chắc cho các thời kỳ sau. Các giá trị nhân văn, tinh thần yêu nước được bảo tồn. Văn học là cầu nối giữa quá khứ và tương lai. Nó góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc. Luận án khẳng định vị trí xứng đáng của bộ phận văn học này. Tinh thần đấu tranh được truyền lại.
5.1. Quan niệm văn học và tư tưởng thẩm mỹ
Bộ phận văn chương yêu nước nửa sau thế kỷ XIX nhìn từ góc độ quan niệm văn học. Tư tưởng thẩm mỹ có sự phát triển và đổi mới. Văn học không chỉ là giải trí mà còn là công cụ đấu tranh. Các tác phẩm mang giá trị thẩm mỹ cao. Chúng kết hợp giữa tính nghệ thuật và tính thời sự. Quan niệm về cái đẹp gắn liền với lòng yêu nước. Cái hùng tráng, bi tráng được đề cao. Văn học trở thành biểu tượng cho ý chí quật cường. Các giá trị đạo đức, tinh thần được truyền tải mạnh mẽ. Đây là đóng góp lớn của giai đoạn này.
5.2. Chuẩn bị cho văn chương cách mạng
Văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX là bước chuẩn bị quan trọng. Nó đặt nền móng cho sự ra đời của văn chương yêu nước và cách mạng. Các tư tưởng, bút pháp, thể loại được thử nghiệm. Kinh nghiệm sáng tác được tích lũy. Tinh thần đấu tranh được nuôi dưỡng qua văn học. Giai đoạn này là cầu nối giữa văn học truyền thống và hiện đại. Nó mở đường cho sự phát triển mạnh mẽ của văn học cách mạng. Các giá trị được kế thừa và phát huy. Văn học khẳng định vai trò tiên phong trong đấu tranh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của luận án tiến sĩ ngữ văn đề tài "Văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX trong truyền thống văn học dân tộc" (Chuyên ngành: Văn học Việt Nam, Mã số: 62 22 34 01, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Ngọc Vương) được xác lập từ một đòi hỏi cấp thiết của lịch sử văn học: tái thiết diện mạo toàn cục của dòng văn chương chống ngoại xâm giai đoạn 1858–1900 với một độ lùi khoa học khách quan. Sau khi phong trào Cần vương thoái trào và đất nước thống nhất, giới nghiên cứu văn học sử vẫn tồn tại độ trễ lớn khi chưa thoát ly hoàn toàn khỏi quán tính "nghiên cứu khoa học trong hoàn cảnh thời chiến" vốn thiên về độ biểu cảm chính trị hơn là khám phá quy luật nội tại của tiến trình văn học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở việc các công trình trước đây hoặc chỉ dừng lại ở quy mô khảo tả đơn lẻ từng tác gia, tác phẩm cục bộ theo địa hạt hành chính, hoặc đồng nhất cơ học chủ nghĩa yêu nước trung đại với chủ nghĩa yêu nước chống thực dân phương Tây mà bỏ quên bước chuyển dịch hình thái kinh tế - xã hội mang tính thời đại. Luận án đặt ra và giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Những tiền đề lịch sử - xã hội, tư tưởng văn hóa và biến chuyển ý thức hệ nào đã quy định sự hình thành của văn học yêu nước chống Pháp nửa sau thế kỷ XIX?
- Diện mạo tổng thể, cấu trúc loại hình tác giả và sự phân hóa khu vực (Nam Kỳ, Trung Kỳ, Bắc Kỳ) của bộ phận văn học này diễn ra như thế nào?
- Bộ phận văn học này vận động theo quy luật nào để đóng vai trò chiếc cầu nối chuyển tiếp từ văn học trung đại mang tính chất nhà Nho sang văn học cận - hiện đại mang tính chất cách mạng?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp phương pháp luận mác-xít về hình thái kinh tế - xã hội (Karl Marx, V.I. Lenin), lý thuyết loại hình học tác giả và thi pháp học lịch sử của trường phái nghiên cứu văn học trung cận đại Việt Nam (Trần Đình Hượu, Trần Ngọc Vương). Đóng góp đột phá của công trình là mô hình hóa thành công 42 năm vận động (1858–1900) của dòng văn học yêu nước kháng Pháp tiền cách mạng, khảo sát hệ thống văn bản trải rộng trên 3 miền địa văn hóa, chứng minh tính chất chuyển biến hệ ý thức Nho giáo sang xu hướng dân tộc hóa và nhân dân hóa sâu sắc.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX phản ánh rõ nét sự chia tách và tiếp nối qua các thời kỳ lịch sử:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VĂN HỌC YÊU NƯỚC NỬA SAU THẾ KỶ XIX │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ KHU VỰC MIỀN NAM │ │ KHU VỰC MIỀN BẮC │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
┌─────────────┴─────────────┐ ┌─────────────┴─────────────┐
│ Giai đoạn trước 1975: │ │ Giai đoạn sơ tuyển/tổng │
│ • Bùi Đức Tịnh (1962) │ │ hợp (1952–1976): │
│ • Phạm Thế Ngũ (1963) │ │ • Nguyễn Tường Phượng │
│ • Thanh Lăng (1973) │ │ • Trần Thanh Mại (1961) │
│ • Lê Văn Siêu (1974) │ │ • Huỳnh Lý (1963) │
├───────────────────────────┤ │ • Trần Văn Giàu (1970) │
│ Giai đoạn sau 1975: │ │ • Nguyễn Lộc (1971) │
│ • Ca Văn Thỉnh (1990) │ ├───────────────────────────┤
│ • Bảo Định Giang (1990) │ │ Hướng tiếp cận: │
│ • Cao Tự Thanh - │ │ • Khai phá văn bản học │
│ Đoàn Lê Giang (1984) │ │ • Khẳng định tính chiến │
└───────────────────────────┘ │ đấu và tư tưởng │
└───────────────────────────┘
Tại miền Nam trước 1975, các công trình của Bùi Đức Tịnh (Lược khảo lịch sử văn học Việt Nam, 1962), Phạm Thế Ngũ (Việt Nam văn học sử giản ước tân biên, 1963), Thanh Lăng (Bảng lược đồ văn học Việt Nam, 1973), Lê Văn Siêu (Văn học thời kháng Pháp 1858–1945, 1974) đã lập danh mục và khảo tả hành trạng các chí sĩ Nam Kỳ như Phan Thanh Giản, Nguyễn Đình Chiểu, Phan Văn Trị, Bùi Hữu Nghĩa, Nguyễn Hữu Huân. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở mức độ "lược đồ", phân tích tác phẩm theo cảm nhận chủ quan và chưa đặt đối tượng vào quy luật vận động toàn cục của văn học sử dân tộc. Sau 1975, các công trình của Ca Văn Thỉnh, Bảo Định Giang, Lê Trí Viễn (Nguyễn Đình Chiểu ngôi sao càng nhìn càng thấy sáng, 1982), Cao Tự Thanh và Đoàn Lê Giang đã giải mã sâu sắc văn mạch Nam Bộ nhưng lại khuyết thiếu sự đối chiếu đồng bộ với văn học Bắc Kỳ và Trung Kỳ.
Tại miền Bắc, mạch nghiên cứu được khởi động với bài viết định hướng của Trường Chinh (1957) tại Đại hội Văn nghệ toàn quốc lần thứ II, tiếp nối qua các bộ hợp tuyển và chuyên luận của Trần Thanh Mại, Nguyễn Văn Hoàn (1961), Huỳnh Lý (1963), Trần Văn Giàu (1970, 1980), Nguyễn Lộc (Văn học Việt Nam nửa cuối thế kỷ XIX, 1971). Nhược điểm tồn đọng là các tác giả thường nhìn nhận văn chương yêu nước nghiêng về phương diện chứng tích lịch sử, chính trị học thuần túy hơn là phân tích các giá trị thẩm mỹ, thi pháp nghệ thuật chuyên biệt.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế về văn học kháng chiến thuộc địa — như công trình phân tích tương quan thuộc địa Đông Dương của Yoshiharu Tsuboi (Nước Đại Nam đối diện với Pháp và Trung Hoa) hay lý thuyết về diễn ngôn thuộc địa của Edward Said (Orientalism) và Frantz Fanon (The Wretched of the Earth) — luận án đã định vị dòng văn học yêu nước 1858–1900 của Việt Nam là phản ứng tinh thần đặc thù của một nền văn minh nông nghiệp Á Đông trước sự xâm lăng của chủ nghĩa tư bản phương Tây. Nghiên cứu chỉ ra sự tương đồng về hoàn cảnh lịch sử với cuộc khởi nghĩa Diponegoro chống thực dân Hà Lan ở Indonesia (1825–1830) hay phong trào kháng Anh trong Chiến tranh Nha phiến tại Trung Quốc, nhưng văn học Việt Nam mang nét cá biệt: sự trỗi dậy của một dòng văn học bi tráng kết hợp hữu cơ giữa văn học viết của trí thức Nho sĩ với văn học dân gian truyền miệng của quần chúng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH VĂN HỌC SỬ ĐA CHIỀU (1858-1900) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ TIỀN ĐỀ HÌNH THÁI LỊCH SỬ │ │ DIỆN MẠO ĐỊA VĂN HÓA & │ │ THI PHÁP THẨM MỸ & TIẾN │
│ (Sự va đập Đông - Tây) │ │ LOẠI HÌNH TÁC GIẢ │ │ TRÌNH VẬN ĐỘNG │
├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────┤
│ • Phương thức sản xuất TBCN │ │ • Nam Kỳ: Nguyễn Đình Chiểu,│ │ • Thể loại: Văn tế, thơ thất│
│ >< Quân chủ phong kiến │ │ Phan Văn Trị, Nguyễn Thông│ │ ngôn, hịch, biểu, phú │
│ • Nhận diện kẻ thù "dị chất"│ │ • Trung Kỳ: Phan Đình Phùng,│ │ • Hệ thẩm mỹ: Bi - Hùng, │
│ • Phân hóa: Chủ chiến, Chủ │ │ Nguyễn Xuân Ôn, Tống D.Tân│ │ Cao cả hòa quyện Khí tiết │
│ hòa, Duy tân cải cách │ │ • Bắc Kỳ: Nguyễn Quang Bích,│ │ • Ngôn ngữ: Đại chúng hóa │
│ • Ý thức hệ Nho giáo biến │ │ Phạm Văn Nghị, Nguyễn Cao │ │ chữ Nôm, dân gian hóa │
│ đổi sang "Thân dân" │ │ • Tương tác Văn học dân gian│ │ • Cầu nối sang Văn học CM │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết tiến trình văn học và loại hình học tác giả thông qua 4 luận điểm căn bản:
- Tái định nghĩa bản chất xung đột ý thức hệ: Khác với các cuộc kháng chiến chống phong kiến phương Bắc (Tống, Nguyên, Minh, Thanh) vốn cùng chung vùng văn hóa chữ Hán ("đồng văn, đồng chủng"), cuộc đụng đầu với thực dân Pháp là sự va chạm giữa hai phương thức sản xuất và hai hình thái kinh tế - xã hội khác biệt về chất. Lòng yêu nước không còn thuần túy là ý thức "trung quân ái quốc" trừu tượng mà chuyển dịch sang phạm trù "bảo vệ nòi giống, bờ cõi, bản sắc văn hóa".
- Quy luật giải thể và tái cấu trúc mô hình nhà Nho: Tác giả chứng minh quá trình chuyển hóa từ mô hình nhà Nho hành đạo/ẩn dật truyền thống sang mô hình nhà Nho tài tử - chiến sĩ (hành động bắt nguồn từ ý thức thân dân, cầm gươm trực tiếp lãnh đạo nghĩa quân).
- Hiện tượng "dân tộc hóa" và "nhân dân hóa" hệ tư tưởng Nho giáo: Khi triều đình phong kiến đầu hàng qua các hiệp ước bán nước, hệ tư tưởng Nho giáo chính thống bị khủng hoảng nghiêm trọng. Các tác gia văn học yêu nước đã tự giác gạn lọc, lấy tiêu chí "thương dân, vì nước" làm chuẩn mực đạo đức tối thượng, vượt qua giới hạn của đạo lý quân thần phong kiến.
- Quy luật thẩm mỹ Bi - Hùng: Thiết lập mệnh đề lý thuyết rằng văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX là một tượng đài bi tráng, nơi "cái bi" (sự thất bại tất yếu về mặt quân sự trước vũ khí hiện đại) không triệt tiêu mà nâng đỡ "cái hùng" và "cái cao cả" của tinh thần quật khởi dân tộc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được kiến tạo dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và chủ nghĩa đế quốc: Làm sáng tỏ quy luật bành trướng thuộc địa của chủ nghĩa tư bản phương Tây từ sau năm 1870, lý giải nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của các chính sách phong kiến lỗi thời.
- Thi pháp học thể loại và ngôn ngữ: Đo lường bước chuyển biến từ tính quy phạm, ước lệ của thi pháp trung đại sang tính hiện thực, cá thể hóa ngôn ngữ; phân tích hiện tượng "đại chúng hóa ngôn ngữ" thông qua các thể loại chữ Nôm và văn chương khẩu truyền.
- Địa văn hóa học (Geoculture): Phân tích sự phân hóa diện mạo văn học theo ba không gian văn hóa: Nam Kỳ (tiên phong, quyết liệt, bình dân), Trung Kỳ (chiều sâu bi tráng, đậm chất Nho phong Cần vương), Bắc Kỳ (phản ánh tinh thần hào kiệt, bền bỉ nơi chiến khu rừng núi).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng triệt để lập trường duy vật lịch sử kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán và thi pháp học lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích cấu trúc lịch sử thế giới, sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản Pháp và đường lối chính trị của triều đình nhà Nguyễn (1858–1900).
- Cấp độ trung mô: Khảo sát các khu vực văn học (Nam – Trung – Bắc) và mối quan hệ tương hỗ giữa văn học bác học với văn học dân gian.
- Cấp độ vi mô: Phân tích diễn ngôn văn bản, hệ thống thi liệu, thi pháp ngôn từ của từng tác gia tiêu biểu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua các bước:
- Sưu tầm và khảo chứng thư tịch: Tiếp cận toàn bộ kho lưu trữ Hán Nôm và Quốc ngữ tại Thư viện Quốc gia Hà Nội (bao gồm tài liệu thư viện Đông Dương cũ), Viện Văn học, Viện Sử học, Viện Thông tin Khoa học Xã hội và các thư viện địa phương.
- Xác thực và chỉnh lý văn bản học (Textual Criticism): Thẩm định dị bản đối với các tác phẩm truyền khẩu, văn thơ "quốc cấm" bí mật thời Cần vương nhằm phục hồi tính nguyên bản của câu chữ.
- Tam giác đạc tư liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản sáng tác văn học với sử liệu chính thống triều Nguyễn (Đại Nam thực lục), hồi ký/tài liệu lưu trữ của sĩ quan thực dân Pháp (như tài liệu của Gosselin, Henri Rivière, Francis Garnier) và tư liệu dã sử, văn bia địa phương.
Data và phân tích
- Phạm vi dữ liệu văn bản: Khảo sát hơn 30 tập thơ văn, hợp tuyển chuyên đề, cùng hàng trăm bài thơ thất ngôn bát cú, văn tế, hịch, biểu, câu đối Hán - Nôm và ca dao, vè yêu nước khuyết danh giai đoạn 1858–1900.
- Tập mẫu tác gia trung tâm:
- Nam Kỳ: Nguyễn Đình Chiểu, Phan Văn Trị, Bùi Hữu Nghĩa, Nguyễn Hữu Huân, Nguyễn Thông.
- Trung Kỳ: Nguyễn Xuân Ôn, Phan Đình Phùng, Tống Duy Tân.
- Bắc Kỳ: Phạm Văn Nghị, Nguyễn Quang Bích, Nguyễn Cao.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phương pháp mô hình hóa văn học sử, phân tích loại hình học tác giả, đối chiếu so sánh thi pháp học thể loại (đặc biệt là thể loại văn tế và thơ Nôm đường luật) nhằm bóc tách cấu trúc nghệ thuật và tư tưởng thẩm mỹ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN TIẾN SĨ │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ 1. MẪU THUẪN NHẬN THỨC │ │ 2. SỰ TIÊN PHONG NAM BỘ │ │ 3. ĐỘT PHÁ THẨM MỸ │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Triều đình: Tư tưởng │ │ • Vùng đất mới, ít bị gông│ │ • Đưa người nông dân │
│ "Hoa - Di", xem Tây là │ │ xiềng Nho giáo trói buộc│ │ nghĩa sĩ thành nhân vật │
│ "man di", bế quan tỏa │ │ • Nổ súng trước -> sản │ │ trung tâm lịch sử │
│ cảng dẫn tới mất nước │ │ sinh dòng văn học chiến │ │ • "Văn tế nghĩa sĩ Cần │
│ • Sĩ phu: Nhận diện thực │ │ đấu bình dân, quyết liệt│ │ Giuộc": Đỉnh cao bi │
│ tiễn -> Chuyển sang tư │ │ • Bút chiến Phan Văn Trị │ │ tráng chưa từng có trong│
│ tưởng "Thân dân" │ │ >< Tôn Thọ Tường │ │ văn học trung đại │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────┐
│ 4. CHUYỂN HÓA THỂ LOẠI & NGÔN NGỮ │
├───────────────────────────────────┤
│ • Giải quy phạm hóa thi pháp Đường│
│ • Đại chúng hóa ngôn ngữ chữ Nôm │
│ • Cầu nối từ văn học nhà Nho sang │
│ văn học cách mạng đầu thế kỷ XX │
└───────────────────────────────────┘
-
Sự bế tắc trong nhận thức kẻ thù của triều đình phong kiến đối lập với trực cảm nhân dân: Luận án chỉ rõ triều đình Nguyễn mắc kẹt trong thế giới quan phong kiến cổ hủ: "Toàn bộ tri thức thói quen nhận thức về kẻ thù của triều Nguyễn là quay về với thời chuyên chế... xem giặc Tây chỉ là một lũ ngu xuẩn. Thậm chí lại còn gọi chúng là 'man di', 'mọi rợ', mà không biết rằng kẻ thù thực dân là một lũ cáo già đầy tham vọng cùng những âm mưu vô cùng thâm độc và hành động quỷ quyệt, có trình độ khoa học kỹ thuật hơn hẳn." Ngược lại, nhân dân và sĩ phu tiến bộ đã sớm đúc kết ý chí qua tuyên ngôn đanh thép của Nguyễn Trung Trực: "Bao giờ nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Việt Nam đánh Tây."
-
Số phận bi hùng và sự hủy diệt tư liệu thời Cần vương: Văn học yêu nước lưu hành trong vòng vây "quốc cấm", chịu sự săn lùng tàn bạo của chính quyền bảo hộ và tay sai. Luận án trích dẫn bằng chứng sắc bén từ Đào Trinh Nhất (1945): "Phải biết với Khâm sai Nguyễn Thân lúc bấy giờ, một chữ của Phan Đình Phùng còn nằm sót lại trong tay ai, cái đầu người ấy chỉ là củ chuối!" Điều này minh chứng cho tính chất phi thường của các văn bản còn tồn tại đến ngày nay.
-
Sự lột xác về hình tượng thẩm mỹ trung tâm: Lần đầu tiên trong lịch sử văn học dân tộc, người nông dân mặc áo vải, chân đất bước vào trung tâm của văn học viết với tư cách người anh hùng cứu nước (Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu). Đây là cuộc cách mạng thẩm mỹ vĩ đại, phá vỡ thế độc tôn của mô hình tài tử - giai nhân hay đế vương - tướng soái trong thi pháp trung đại.
-
Sự phân hóa khu vực và tính tiên phong của văn học Nam Kỳ: Do là mảnh đất trực tiếp đương đầu với súng đạn thực dân đầu tiên từ 1859, văn học Nam Bộ đã đi trước một bước trong việc hiện thực hóa và dân gian hóa ngôn ngữ, mở ra cuộc bút chiến chính trị - đạo đức kinh điển giữa Phan Văn Trị và kẻ cộng sự Tôn Thọ Tường, thiết lập chuẩn mực phân định ranh giới yêu nước và phản bội.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết văn học: Định hình một phân kỳ lịch sử văn học chuẩn xác cho giai đoạn chuyển tiếp 1858–1900, làm tiền đề lý luận giải thích sự bùng nổ của văn học Duy tân và văn học cách mạng đầu thế kỷ XX (Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh).
- Về phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích văn học sử gắn chặt với lịch sử tư tưởng và điều kiện kinh tế - xã hội, tránh rơi vào hình thức luận thuần túy.
- Về ứng dụng thực tiễn và giảng dạy: Cung cấp hệ thống tư liệu đã khảo chứng và các luận điểm giải minh phục vụ trực tiếp việc biên soạn giáo trình đại học, chương trình ngữ văn phổ thông và bảo tồn di sản văn hóa tinh thần của dân tộc.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về nguồn tư liệu gốc: Do chiến tranh tàn phá và sự truy quét gắt gao của chính quyền thực dân, một số lượng lớn tác phẩm của các thủ lĩnh Cần vương đã bị thiêu hủy hoặc chỉ lưu truyền dưới dạng dị bản truyền khẩu, gây khó khăn cho việc định bản chính xác tuyệt đối.
- Hạn chế về tính bao quát đối tượng: Luận án mới chỉ tập trung vào các tác gia tinh hoa đại diện cho ba miền và bộ phận văn học dân gian tiêu biểu, chưa có điều kiện khảo cứu sâu về mảng văn học yêu nước của các dân tộc thiểu số miền núi (nơi diễn ra phong trào Cần vương Tây Bắc) và văn học phụ nữ tham gia kháng chiến.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng sưu tầm và khảo cứu văn bản Hán Nôm lưu lạc tại các thư viện Pháp, Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) và gia phả các dòng họ chí sĩ kháng Pháp.
- Ứng dụng lý thuyết Hậu thực dân (Post-colonial Theory) và Ký ức văn hóa (Cultural Memory) để phân tích sâu hơn diễn ngôn phản kháng của văn thơ Nam Bộ.
- Phân tích đối sánh loại hình giữa văn học Cần vương Việt Nam với văn học phong trào Vệ quốc quân Triều Tiên (Uibyeong) và phong trào Nghĩa Hòa Đoàn Trung Quốc cuối thế kỷ XIX.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình lại cách tiếp cận lịch sử văn học trung đại Việt Nam giai đoạn cuối. Với việc giải mã cơ chế chuyển đổi hệ ý thức Nho giáo thành chủ nghĩa yêu nước thân dân, công trình trở thành tài liệu tham chiếu nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về lịch sử tư tưởng triều Nguyễn và văn học Cận đại. Trên bình diện xã hội, công trình góp phần phục hồi và tôn vinh những giá trị tinh thần bất khuất, củng cố bản sắc văn hóa dân tộc trước làn sóng hội nhập toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Văn học / Lịch sử: Thụ hưởng một khung phân tích loại hình học vững chắc, hệ thống tài liệu thư tịch đã qua khảo chứng và các luận đề thẩm mỹ chuyên sâu.
- Nhà nghiên cứu Lịch sử Tư tưởng & Văn hóa học: Tiếp cận nguồn dữ liệu phong phú về sự tương tác Đông - Tây, sự phân hóa của tầng lớp sĩ phu và cơ chế ứng xử văn hóa của Việt Nam thế kỷ XIX.
- Cơ quan Quản lý Di sản và Giáo dục: Ứng dụng hệ thống kiến thức vào việc chuẩn hóa nội dung giảng dạy văn học trung - cận đại và tôn tạo các không gian tưởng niệm danh nhân lịch sử.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc chứng minh sự giải thể tất yếu của hệ ý thức Nho giáo kinh viện dưới tác động của chủ nghĩa tư bản phương Tây và sự tái sinh của nó dưới dạng thức "chủ nghĩa yêu nước thân dân hóa, nhân dân hóa". Luận án đã mở rộng lý thuyết loại hình học tác giả trung đại của Trần Đình Hượu và Trần Ngọc Vương, xác lập loại hình "nhà Nho tài tử - chiến sĩ" cầm gươm giết giặc.
-
Phương pháp nghiên cứu có gì đột phá so với các công trình trước? Luận án thoát ly hoàn toàn lối khảo tả tiểu sử đơn thuần hay tán tụng tư tưởng chính trị thời chiến, kết hợp nhuần nhuyễn phương pháp văn học sử mác-xít với thi pháp học lịch sử và địa văn hóa học, thiết lập sự đối sánh đa chiều giữa ba miền Nam – Trung – Bắc và đối chiếu với bối cảnh thực dân hóa toàn cầu.
-
Phát hiện nào mang tính bất ngờ và có cứ liệu xác thực nhất? Phát hiện về nghịch lý nhận thức của triều đình Tự Đức: tư tưởng tự tôn "Đại Hán/Hoa - Di" mù quáng coi người Tây là "man di" đã làm tê liệt hoàn toàn năng lực hoạch định chiến lược, biến nguy cơ mất nước từ chỗ "không tất yếu" trở thành "tất yếu", đối lập hoàn toàn với tinh thần thức thời của các văn sĩ yêu nước ngoài dân gian.
-
Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái kiểm chứng dữ liệu không? Có. Luận án cung cấp danh mục đối chiếu chi tiết giữa các văn bản Hán - Nôm gốc, các bản dịch thơ Quốc ngữ qua các thời kỳ và đối chiếu trực tiếp với hệ thống sử liệu triều Nguyễn (Đại Nam thực lục) cùng các văn thư hành quân của phía Pháp.
-
Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung giải mã văn học kháng Pháp qua lăng kính nghiên cứu liên ngành: Ngữ văn học Hán Nôm số hóa, Địa lý nhân văn (Human Geography) và Lý thuyết diễn ngôn thuộc địa so sánh Đông Á.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Văn Thể đã tổng kết và xác lập các kết quả mang tính bước ngoặt:
- Xác lập hoàn chỉnh bức tranh diện mạo văn học yêu nước 1858–1900 với đầy đủ tính đa dạng vùng miền và cấu trúc loại hình tác giả.
- Chứng minh bước nhảy vọt về tư tưởng thẩm mỹ: đưa hình tượng người nông dân nghĩa sĩ vào vị trí trung tâm của lịch sử nghệ thuật.
- Giải mã quy luật vận động nội tại của thi pháp văn chương trung đại trên con đường đại chúng hóa, hiện thực hóa và dân tộc hóa ngôn ngữ.
- Làm sáng tỏ sự chuyển biến hệ ý thức từ "trung quân" phong kiến sang "ái quốc thân dân", đặt nền móng bản lề cho sự ra đời của văn học yêu nước cách mạng thế kỷ XX.
- Khẳng định giá trị nhân văn và khí phách bất khuất của dân tộc Việt Nam như một hằng số văn hóa vĩnh cửu trong dòng chảy lịch sử.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HOC QUOC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN VĂN THẾ VĂN HOC YÊU NƯỚC NỬA SAU THỂ KỶ XIX TRONG TRUYEN THONG VAN HOC DAN TOC Chuyên ngành : Văn học Việt Nam Mã số :62 223401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Người hướng đân khoa học: PGS.TS Trần Ngọc Vương HÀ NỘI - 2008 MUC LUC MO DAU Chuong 1: NUONG TIEN DE LICH SU - XA HOI, TƯ TƯỞNG VAN HOA, VAN HOC DUA DEN SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHAT TRIEN CUA VAN HOC YEU NUGC GIAI DOAN NỬA SAU THẾ KY XIX 6 VIET NAM Sự ra đời của chủ nghĩa tư bản ở phương Tây và sự bành trướng, b2 Nw xâm lược của nó ở khu vực châu Á Quá trình bành trướng, xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp i và sự nhận điện kẻ thù mới của các tầng lớp trong xã hội Sự tiếp cận Việt - Pháp. iv Quá trình xâm lược của thực dân Pháp ở Việt Nam kQ Sự nhận thức về kẻ thù mới của các tầng lớp trong xã hội 2 w Chủ nghĩa yêu nước trong truyền thống đấu tranh của dân tộc ig Việt Nam Cơ sở văn hóa tư tưởng, Chủ nghĩa yêu nước trong lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc Chủ nghfa yêu nước trong lịch sử văn học dân tộc 60 Giới thuyết về phạm vi của khái niệm văn học yêu nước 60 Chủ nghĩa yêu nước trong lịch sử văn học dân tộc 62 Sự biến đổi trong đời sống tinh thần, tư tưởng, tình cảm làm 67 tiền để cho những sáng tác văn học mang những nội dung mới Chương 2: QUÁ TRÌNH HÌNH THẲNH VÀ DIỆN MẠO TỔNG QUAT CỦA BỘ PHẬN VĂN HỌC YÊU NƯỚC NỬA SAU THE KY XIX O VIET NAM Quá trình hình thành bộ phận văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX ở Việt Nam Cơ sở văn hóa tự tưởng, 72 Sự biến động nội tại của nội dung yêu nước trong văn học 76 J Nw Việt Nam giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX Sự khủng hoảng và phát triển của lịch sử tư tưởng yêu nước 80 bà ) trong văn học Việt Nam giai đoạn nửa sau thé ky XTX Diện mạo của văn học yêu nước giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX 84 i) Nw Văn học yêu nước khu vực Nam Kỳ 86 Văn học yêu nước khu vực Bắc Kỳ 102 Văn học yêu nước khu vực Trung Kỳ 112 Đặc điểm loại hình tác giả của văn học yêu nước nửa sau thế 124 kỷ XIX Văn học yêu nước giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX trong mối 127 quan hệ với văn học dân gian Chương 3: VAN HOC YÊU NƯỚC GIAI ĐOẠN NỬA SAU THỂ KỶ ww nN XIX TRONG TIEN TRINH LICH SU VAN HOC DAN TOC Sit. Bộ phận văn chương yêu nước nửa sau thế kỷ XIX nhìn từ góc độ quan niệm văn học và tư tưởng thẩm mỹ Vẻ hệ thống chủ đẻ - đề tài và luận đề văn học trung tâm 140 Về hệ thống hình tượng - hình tượng trung tâm 149 Về hệ thống thể loại, một vài thể loại đặc biệt 159 Một bước đại chúng hóa ngôn ngữ của văn chương bác học 171 3. Một số nét nổi bật về bút pháp và phong cách 176 Bước chuẩn bị cho sự ra đời của văn chương yêu nước và 181 trà „ cách mạng.
KẾT LUẬN 190 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN 192 ĐỀ TÀI LUẬ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 193 MỞ ĐẦU 1. Mục đích, ý nghĩa của đề tài 1. Mục đích của đề tài 1. Đã hơn một thế kỷ trôi qua kể từ thời điểm phong trào Cần vương bị dập tát, đã hơn ba mươi năm trôi qua kể từ thời điểm đất nước thống nhất.
cuộc đấu tranh giành lại độc lập cho tổ quốc đã được hoàn thành một cách vẻ vang. Với một độ lùi cần thiết đã được tạo ra, các khoa học lịch sử trong đó có lịch sử văn học đứng trước yêu cầu phải thực hiện cho bằng được việc nhìn nhận, đánh giá và soi xét thật võ tư, công bằng và khách quan đối với một giai đoạn mang tính bước ngoặt đặc biệt quan trọng trong lịch sử dân tộc. Trong khi đó, giới nghiên cứu vẫn chưa hoàn toàn thoát ra khỏi quỹ đạo "nghiên cứu khoa học trong hoàn cảnh thời chiến" cả về tâm thế, tốc độ, cả về hệ quy chiếu của những vấn đề lý luận. Trước yêu cầu đó, việc tái hiện lại điện mạo của văn học yêu nước giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX là vấn đề từ lâu đã được giới nghiên cứu lưu tâm.
Nhưng do quan điểm nhìn nhận đánh giá có lúc chưa thỏa đáng; tư liệu mất mát nhiều: chiến tranh kéo đài vừa làm cản trở việc sưu tầm tìm hiểu, vừa làm tiéu hao mat mát nhiều tư liệu văn bản gốc khiến công việc nghiên cứu ngày một khó khăn hơn. Thời gian gần đây, nhiều hội nghị khoa học, nhiều công trình nghiên cứu về văn học yêu nước giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX đã góp phần phục hồi những giá trị của chúng trong nẻn văn học dân tộc. Chúng tôi chọn đề tài "Văn học yêu nước mửa sau thể kỷ XIX trong truyền thống van hoc dan toc" cũng không nằm ngoài yêu cầu nêu trên. Lấy đối tượng khảo sát là văn học quá khứ, yêu cầu đầu tiên đặt ra cho người nghiên cứu là phải sưu tầm và khảo tra đẩy đủ ở mức có thể những hiện tượng văn học đã từng có trong quá khứ.
Công việc đó cho phép tái hiện lại đời sống văn học của một thời kỳ lịch sử trong tat ca tinh da dang, nhiều vẻ của đối tượng. Tuy nhiên, mục đích chính mà nghiên cứu văn học sử hướng tới là không phải là chỉ giới hạn ở việc đưa ra một bảng liệt kê vẻ những tác giá tác phẩm và diễn dịch, chú giải nội dung tác phẩm. Mục dích chính là, trong những giới hạn có thể mô hình hóa, tìm ra những khuynh hudng van dong của vàn học đương thời trong tính liên tục giữa văn học yêu nước truyền thống và văn học yêu nước ở những giai đoạn tiếp theo sau. Từ đó tìm ra con đường mang tính qui luật và đặc thù của một giai đoạn mang tính bước ngoặt đặc biệt trong lich sử văn học dân tộc.
Trong lịch sử chung của văn học đân tộc cũng như văn học yêu nước và cách mạng cả thời kỳ hơn 80 năm chống thực dân Pháp, văn học yêu nước chống Pháp - chưa có cách mạng - nằm ở phần đầu của giai đoạn thứ nhất: từ khí Pháp xâm lược tới phong trào Cần vương (1858 - 1885). Tuy sau trước có khác nhau, văn học yêu nước và cách mạng vẫn là một sự tiếp nối và phát triển không đứt đoạn. Trước và sau vẫn gắn chặt nhau trên những cơ sở nhất định, hiểu trước mới hiểu sau, hiểu sau tốt tất phải hiểu trước. Nửa sau thế kỷ XIX mới là văn học yêu nước chống Pháp, chưa có thành phần văn học cách mạng.
Xét từ hệ ý thức mà ra thì trước hết đó là văn học của những người trí thức theo hệ ý thức phong kiến và Nho giáo, nhưng trong chừng rnực nào, hệ tư tưởng dy đã được dân tộc hóa, nhân dân hóa. Tiếp theo và chủ yếu là văn học của thân dân và của những nhà trí thức nhân dân mà hành động bắt nguồn chủ yếu từ những cơ sở tư tưởng truyền thống của dân tộc: yêu nước và nhãn đạo. Việc lý giải bộ phận văn học yêu nước chống thực dân Pháp, việc xác định lại giai đoạn mang tính tiền thân chưa có sắc thái "cách mạng” của nó trong tiến trình vận động của lịch sử văn học Việt Nam không chỉ nhằm nói rõ hơn giá trị của văn học Việt Nam thời cận hiện đại mà còn phục vụ cho việc nhìn nhận văn học hiện tại. Nghiên cứu sâu một giai đoạn đặc biệt của văn học yêu nước: kẻ thù xa lạ, khác về chất, từ đó mà lòng yêu nước tuy vẫn thiết tha rực rỡ nhưng ho chủ nghĩa yêu nước xét như một thành tốý thức hệ thì có những chuyển động sáu sắc.
Văn học yêu nước chống Pháp khác với văn học yêu nước trước đây, văn học yêu nước giải đoạn này cũng khác giai đoạn sau (yêu nước kết hợp với cách mạng), nhưng giữa các giai đoạn vẫn có những mối liên hệ, những, tính qui định, vẫn là một dòng chảy liên tục mang tính qui luật. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Từ sự nhận diện về kẻ thù mới của các tầng lớp trong xã hội, thấy được những phản ứng văn chương tương thích. - Sự vận động và phát triển của nội dung yêu nước trong văn học yêu nước giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX trong truyền thống của văn học yêu nước ở Việt Nam.
- Hơn hẳn các bộ phận khác, văn học yêu nước gắn với chính trị, gắn với hệ tư tưởng. Nghiên cứu nó cũng góp phần nghiên cứu lịch sử tư tưởng, lịch sử chính trị, cả những vấn đẻ lớn thuộc tâm lý xã hội và văn hóa. - Nhìn vấn đề của thời hiện đại, cả trên bình diện chính trị xã hội tư tưởng văn hóa sẽ trở nên sáng tỏ hơn nếu nghiên cứu quá khứ gần một cách có hiệu quả. Ý nghĩa thực tiễn Nghiên cứu văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX không chỉ có tác dụng trong việc giảng dạy các cấp học phổ thông, cao đẳng và đại học trên các phương diện: đặc trưng về tư duy nghệ thuật, quan điểm nghệ thuật, bút pháp nghệ thuật mà quan trọng hơn còn là góp phẩn làm sống lại những giá trị tư tưởng tỉnh thần vô cùng cao đẹp, thiêng liêng của dân tộc đang có chiều hướng bị hao hụt, lãng quên trong thời buổi kinh tế thị trường, hội nhập thế giới sôi động chưa từng có trên đất nước hóm nay.
Lịch sử vấn đề Nghiên cứu lịch sử vấn đề có liên quan đến luận án, chúng tôi triển khai trên những bình diện như sau: wa ~ Những thuận lợi và những khó khãn trong việc lưu giữ, in ấn, sưu tầm và dịch thuật phần văn học yêu nước chống thực dân Pháp trong hơn tắm mươi năm qua nói chung và văn học yêu nước trong giai đoạn đầu nói riêng. - Những thành tựu, những công trình khảo luận, nghiên cứu tiêu biểu về văn học yêu nước giai đoạn nửa sau thế kỷ XIX ở cả hai miền Nam Bắc trước và sau năm 1954. - Những công trình nghiên cứu lịch sử, lịch sử tư tưởng có giá trị liên quan đến đề tài ~ Một vài nhận xét định hướng cho công việc nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyên Văn Thế (2008). Luận văn thạc sĩ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ xix trong t [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/luan-van-thac-si-van-hoc-yeu-nuoc-nua-sau-the-ky-xix-trong-truyen-thong-van-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận văn thạc sĩ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ xix trong t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phân tích văn học yêu nước nửa sau thế kỷ XIX. Đánh giá đóng góp tư tưởng và nghệ thuật của các tác giả tiêu biểu.
Luận án "Luận văn thạc sĩ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ xix trong t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Luận văn thạc sĩ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ xix trong t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận văn thạc sĩ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ xix trong t" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Luận văn thạc sĩ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ xix trong t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận văn thạc sĩ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ xix trong t" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ văn học yêu nước nửa sau thế kỷ xix trong t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.