Kịch Lưu Quang Vũ: Dụ ngôn văn học - Luận án Tiến sĩ Ngữ văn của Bùi Hải Yến, ĐHSPHN

Kịch Lưu Quang Vũ: Loại hình dụ ngôn văn học trong luận án tiến sĩ phân tích đặc trưng thể loại và giá trị nghệ thuật.

Chuyên ngành

Lí luận văn học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

6

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khám phá Dụ ngôn Lý thuyết và Ứng dụng Văn học

Luận án nghiên cứu kịch Lưu Quang Vũ. Tác phẩm của ông là loại hình dụ ngôn văn học. Dụ ngôn là một chiến lược giao tiếp nghệ thuật. Nó khác biệt so với ngụ ngôn truyền thống. Luận án phân tích sâu về đặc điểm này. Dụ ngôn cho phép nhiều lớp nghĩa. Nó truyền tải thông điệp phức tạp. Văn học Việt Nam sau 1975 có nhiều tác phẩm dụ ngôn. Kịch Lưu Quang Vũ tiêu biểu cho xu hướng này. Nghiên cứu xác định vai trò của dụ ngôn. Nó giúp người đọc hiểu sâu hơn về kịch. Dụ ngôn không chỉ là kể chuyện. Nó là một hình thức diễn ngôn. Hình thức này đòi hỏi sự giải mã. Người đọc phải suy ngẫm về các lớp ý nghĩa ẩn dụ. Luận án làm rõ cơ chế hoạt động của dụ ngôn. Đây là điểm nhấn quan trọng. Nó mở ra hướng tiếp cận mới cho nghiên cứu văn học. Các vở kịch Lưu Quang Vũ mang tính thời sự. Chúng vượt qua rào cản thời gian. Kịch vẫn giữ giá trị đến ngày nay. Dụ ngôn là yếu tố then chốt cho sự bền vững đó.

1.1. Dụ ngôn và Ngụ ngôn Khác biệt cốt lõi

Dụ ngôn và ngụ ngôn có những điểm tương đồng. Cả hai đều truyền tải bài học đạo đức. Cả hai sử dụng hình thức ẩn dụ. Nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt. Ngụ ngôn thường ngắn gọn. Thông điệp trực tiếp hơn. Nó thường gắn với các câu chuyện cụ thể. Dụ ngôn có cấu trúc phức tạp hơn. Nó có nhiều lớp nghĩa. Dụ ngôn không chỉ kể một câu chuyện. Nó tạo ra một thế giới biểu tượng. Ngụ ngôn thường đưa ra kết luận rõ ràng. Dụ ngôn mở ra nhiều cách diễn giải. Nó thách thức người đọc suy nghĩ. Dụ ngôn khám phá các vấn đề lớn hơn. Các vấn đề xã hội, triết học được đề cập. Ngụ ngôn thường giới hạn trong phạm vi cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Dụ ngôn có tính phổ quát cao hơn. Luận án phân tích chi tiết những khác biệt này. Nó giúp người đọc nhận diện đúng loại hình. Việc này quan trọng cho việc phân tích văn học. Kịch Lưu Quang Vũ thể hiện rõ đặc điểm dụ ngôn. Nó không đơn thuần là ngụ ngôn.

1.2. Dụ ngôn Chiến lược Giao tiếp Độc đáo

Dụ ngôn hoạt động như một chiến lược giao tiếp. Nó không truyền tải thông điệp trực tiếp. Dụ ngôn sử dụng hình ảnh, sự kiện ẩn dụ. Các yếu tố này đại diện cho ý nghĩa sâu xa. Người đọc phải tự giải mã. Quá trình giải mã tạo ra sự tương tác. Đây là sự tương tác chủ động. Nó làm tăng giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Dụ ngôn cho phép tác giả tránh sự kiểm duyệt. Nó truyền đạt những ý tưởng nhạy cảm. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh lịch sử. Đặc biệt là giai đoạn sau 1975. Các thông điệp về chính trị, xã hội được lồng ghép. Chúng được lồng ghép một cách tinh tế. Dụ ngôn xây dựng một mô hình giao tiếp đặc biệt. Người gửi mã hóa, người nhận giải mã. Việc giải mã đòi hỏi kiến thức nền tảng. Nó đòi hỏi khả năng suy luận. Dụ ngôn từ truyền thống phát triển. Nó trở thành một loại hình hiện đại. Kịch Lưu Quang Vũ là minh chứng. Kịch sử dụng dụ ngôn để tương tác. Nó tạo ra tác động mạnh mẽ đến công chúng.

1.3. Kịch Lưu Quang Vũ Dụ ngôn Hiện đại Việt Nam

Kịch Lưu Quang Vũ là điển hình. Nó đại diện cho văn học dụ ngôn. Văn học dụ ngôn nở rộ sau 1975 ở Việt Nam. Thời kỳ này chứng kiến nhiều biến động. Các nhà văn tìm kiếm phương thức mới. Họ muốn phản ánh hiện thực xã hội. Dụ ngôn là lựa chọn phù hợp. Nó cho phép vượt qua các rào cản. Các vở kịch của Lưu Quang Vũ đầy tính thời sự. Chúng đề cập đến các vấn đề nhức nhối. Ví dụ như tham nhũng, quan liêu, sự suy thoái đạo đức. Nhưng ông không miêu tả trực diện. Ông dùng các tình huống ẩn dụ. Nhân vật, sự kiện mang ý nghĩa biểu tượng. Điều này tạo nên chiều sâu cho kịch. Kịch Lưu Quang Vũ là tiếng nói mạnh mẽ. Nó phê phán và thức tỉnh xã hội. Loại hình kịch dụ ngôn của ông độc đáo. Nó kết hợp truyền thống và hiện đại. Ông kế thừa các yếu tố dân gian. Đồng thời, ông sử dụng kỹ thuật kịch hiện đại. Đây là sự sáng tạo của Lưu Quang Vũ. Nó khẳng định vị trí của ông. Ông là nhà viết kịch tài năng của Việt Nam.

II. Kịch Lưu Quang Vũ Chủ đề Dụ ngôn Sâu sắc

Kịch Lưu Quang Vũ chứa đựng nhiều chủ đề dụ ngôn. Các chủ đề này phản ánh hiện thực xã hội. Chúng thể hiện những trăn trở của tác giả. Một chủ đề lớn là sự băng hoại giá trị đạo đức. Kịch của ông miêu tả sự đấu tranh. Cuộc đấu tranh giữa thiện và ác. Cái ác thường thắng thế tạm thời. Vấn đề vô trách nhiệm phổ biến. Chủ nghĩa vị kỷ len lỏi mọi nơi. Sự giả dối lấn át sự thật. Các xung đột thế hệ cũng rất gay gắt. Chúng khó tìm được lối hòa giải. Cái mới, cái tiến bộ thường gặp khó khăn. Nó thường thất bại ở khởi điểm. Luận án phân tích chi tiết các chủ đề này. Các vở kịch như 'Hồn Trương Ba, da hàng thịt', 'Tôi và chúng ta' là ví dụ. Chúng mang thông điệp rõ ràng. Kịch không chỉ là giải trí. Kịch còn là lời cảnh tỉnh. Kịch Lưu Quang Vũ mời gọi suy tư. Kịch khuyến khích sự tự vấn. Đó là giá trị to lớn của tác phẩm.

2.1. Phản ánh Sự băng hoại Giá trị Đạo đức

Kịch Lưu Quang Vũ phơi bày sự xuống cấp đạo đức. Xã hội đối mặt với nhiều vấn đề. Các giá trị truyền thống bị lung lay. Sự chiến thắng của cái ác thường xuyên xảy ra. Cái thiện gặp nhiều thử thách. Nó thường thất bại trong cuộc chiến ban đầu. Điều này tạo ra sự bế tắc. Kịch miêu tả sự dằn vặt của con người. Con người đứng trước lựa chọn. Lựa chọn giữa đúng và sai. Giữa cái tốt và cái xấu. Vở 'Bệnh Sĩ' cho thấy sự phù phiếm. 'Lời thề thứ 9' nêu bật sự tha hóa. Kịch đặt ra câu hỏi lớn. Đạo đức sẽ đi về đâu? Tác giả không né tránh. Ông đối diện trực tiếp với vấn đề. Dù là qua hình thức dụ ngôn. Thông điệp vẫn rất mạnh mẽ. Kịch giúp người xem nhận diện. Nhận diện các vấn đề trong chính mình. Nhận diện các vấn đề trong xã hội. Đó là giá trị nhân văn của kịch.

2.2. Vô trách nhiệm và Vị kỷ Thực trạng xã hội

Tình trạng vô trách nhiệm lan rộng. Chủ nghĩa vị kỷ trở thành phổ biến. Đây là những vấn đề cốt lõi trong kịch. Các nhân vật thường hành động vì lợi ích cá nhân. Họ bỏ qua trách nhiệm cộng đồng. Sự lấn át của cái giả là rõ ràng. Cái thật thường bị che giấu. Nó bị bóp méo vì mục đích riêng. Kịch 'Tôi và chúng ta' là minh chứng. Nó lột tả sự đối đầu này. Kịch phê phán lối sống hời hợt. Kịch phê phán sự thiếu trung thực. Tác giả chỉ ra nguyên nhân sâu xa. Nguyên nhân từ hệ thống và con người. Ông không chỉ lên án. Ông còn gợi mở giải pháp. Dù giải pháp thường khó khăn. Nhưng đó là niềm hy vọng. Kịch giúp người xem suy ngẫm. Suy ngẫm về vai trò cá nhân. Suy ngẫm về trách nhiệm với xã hội. Đây là một thông điệp quan trọng.

2.3. Mâu thuẫn Thế hệ và Thất bại tạm thời

Kịch Lưu Quang Vũ thường có xung đột thế hệ. Các thế hệ khác nhau có quan điểm riêng. Họ khó hòa giải những bất đồng. Thế hệ cũ bảo thủ, trì trệ. Thế hệ mới năng động, tiến bộ. Nhưng sự tiến bộ thường gặp trở ngại. Nó thường thất bại tạm thời. Vở 'Ông Không Phải Là Bố Tôi' minh họa điều này. Nó thể hiện sự xung đột giá trị. Các giá trị cũ và mới va chạm. Điều này gây ra bi kịch. Kịch cũng cho thấy sự đấu tranh. Cuộc đấu tranh cho cái mới. Cuộc đấu tranh cho sự thay đổi. Sự thất bại không có nghĩa là chấm hết. Nó là thử thách để mạnh mẽ hơn. Luận án nhấn mạnh ý nghĩa này. Nó cho thấy cái nhìn bi quan hiện thực. Đồng thời, nó chứa đựng niềm hy vọng. Niềm hy vọng vào tương lai. Niềm hy vọng vào sự vươn lên.

III. Niềm tin và Hy vọng trong Kịch Dụ ngôn Lưu Quang Vũ

Dù phơi bày nhiều vấn đề tiêu cực. Kịch Lưu Quang Vũ vẫn tràn đầy niềm tin. Niềm tin vào những giá trị cốt lõi. Niềm tin vào con người cá nhân. Niềm tin vào khả năng thay đổi xã hội. Đây là yếu tố làm nên sức sống của kịch. Tác giả luôn tin vào cái thiện. Ông tin vào cái đẹp, sự thật. Niềm tin này là ánh sáng. Nó dẫn lối trong bối cảnh u ám. Kịch không chỉ dừng lại ở phê phán. Nó còn là lời kêu gọi hành động. Nó truyền cảm hứng cho người xem. Kịch khẳng định sức mạnh cá nhân. Mỗi cá nhân có thể tạo nên khác biệt. Xã hội có thể thay đổi tốt đẹp hơn. Luận án phân tích nguồn gốc niềm tin này. Nó xuất phát từ tấm lòng tác giả. Tấm lòng luôn hướng về điều tích cực. Kịch Lưu Quang Vũ không cho phép tuyệt vọng. Kịch luôn mở ra lối thoát. Đó là giá trị nhân văn sâu sắc. Kịch của ông là nguồn động lực. Nó giúp chúng ta vượt qua khó khăn.

3.1. Niềm tin vào Giá trị Cốt lõi của cuộc sống

Kịch Lưu Quang Vũ khẳng định giá trị cốt lõi. Các giá trị như tình yêu thương, lòng trung thực. Sự công bằng, lòng vị tha được đề cao. Dù xã hội có biến động. Dù con người có thể tha hóa. Những giá trị này vẫn tồn tại. Chúng là nền tảng của con người. Chúng là kim chỉ nam cho cuộc sống. Tác giả tin vào sức mạnh của chúng. Chúng có thể vực dậy xã hội. Chúng có thể hàn gắn vết thương. Kịch 'Lời nói dối cuối cùng' minh chứng. Nó cho thấy sự tìm kiếm chân lý. Kịch 'Nàng Sita' đề cao lòng thủy chung. Luận án chỉ ra sự kiên định này. Nó là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm. Niềm tin vào giá trị cốt lõi không lay chuyển. Đây là thông điệp lạc quan. Nó mang lại hy vọng cho người đọc. Nó thúc đẩy hành động vì điều tốt đẹp.

3.2. Sức mạnh Con người Cá nhân và sự thay đổi

Tác giả Lưu Quang Vũ tin vào con người. Ông tin vào khả năng thay đổi của mỗi cá nhân. Mỗi người đều có tiềm năng. Họ có thể vượt lên hoàn cảnh. Họ có thể đấu tranh cho lẽ phải. Quyết tâm cá nhân tạo ra sức mạnh. Sức mạnh này có thể thay đổi xã hội. Dù khó khăn, dù thất bại. Con người vẫn có thể đứng dậy. Vở 'Hồn Trương Ba, da hàng thịt' là ví dụ. Nhân vật đấu tranh cho bản ngã. Anh ta không chấp nhận sự tha hóa. Kịch 'Tôi và chúng ta' cũng tương tự. Các nhân vật nỗ lực cải cách. Họ dám đối mặt với cái cũ. Luận án phân tích niềm tin này. Nó là nguồn động lực lớn. Nó khẳng định vai trò của mỗi người. Xã hội thay đổi nhờ hành động cá nhân. Từng bước nhỏ tạo ra biến chuyển lớn. Kịch của ông là lời cổ vũ. Nó thôi thúc con người hành động tích cực.

IV. Phương thức Giao tiếp Dụ ngôn trong Kịch Lưu Quang Vũ

Kịch Lưu Quang Vũ sử dụng phương thức giao tiếp độc đáo. Dụ ngôn được thể hiện qua nhiều yếu tố. Phân vai nhân vật rất quan trọng. Phân vai hành động, phát ngôn đều có ý nghĩa. Hệ thống biểu tượng cũng là điểm nhấn. Các biểu tượng mang nhiều lớp nghĩa. Chúng truyền tải thông điệp ẩn dụ. Ánh sáng, bóng tối là biểu tượng phổ biến. Lửa, mảnh vườn, giấc mơ cũng được dùng. Các yếu tố này tạo nên chiều sâu. Chúng giúp kịch vượt lên sự trần trụi. Chúng biến vở kịch thành một diễn ngôn. Diễn ngôn này cần được giải mã. Luận án đi sâu phân tích từng phương thức. Nó làm rõ cách tác giả mã hóa thông điệp. Việc này giúp người xem hiểu thấu đáo. Nó mở rộng khả năng tiếp nhận kịch. Dụ ngôn không chỉ là nội dung. Dụ ngôn còn là hình thức thể hiện. Hình thức này làm nên bản sắc kịch Lưu Quang Vũ. Kịch của ông là nghệ thuật đỉnh cao.

4.1. Phân vai Hành động và Phát ngôn

Phân vai là một yếu tố then chốt. Nó tạo nên tính dụ ngôn của kịch. Các nhân vật không đơn thuần là con người. Họ là đại diện cho các tư tưởng. Họ đại diện cho các tầng lớp xã hội. Hành động của họ mang tính biểu tượng. Mỗi hành động đều có ý nghĩa sâu xa. Phát ngôn của nhân vật cũng vậy. Lời thoại thường có nhiều ẩn ý. Người xem phải lắng nghe kỹ. Họ phải suy ngẫm để hiểu. Ví dụ, nhân vật Trương Ba. Anh ta là biểu tượng của sự tha hóa. Hành động từ chối thân xác là biểu tượng. Nó biểu tượng cho sự bảo vệ bản ngã. Luận án phân tích cách xây dựng nhân vật. Nó chỉ ra sự tinh tế của tác giả. Tác giả đã dùng kỹ thuật sân khấu. Kỹ thuật này để truyền tải thông điệp. Phân vai giúp kịch không chỉ là câu chuyện. Nó trở thành một cuộc đối thoại. Cuộc đối thoại về các vấn đề lớn. Cuộc đối thoại với khán giả.

4.2. Hệ thống Biểu tượng Chuyển nghĩa độc đáo

Biểu tượng là ngôn ngữ chính của dụ ngôn. Kịch Lưu Quang Vũ sử dụng nhiều biểu tượng. Ánh sáng thường đại diện cho sự thật, hy vọng. Bóng tối lại tượng trưng cho cái ác, sự u mê. Sự đối lập này rất rõ nét. Lửa có thể là sự hủy diệt. Lửa cũng có thể là sự tái sinh. Nó mang ý nghĩa kép. Mảnh vườn là biểu tượng quen thuộc. Nó tượng trưng cho quê hương, hạnh phúc. Nó cũng tượng trưng cho sự sống còn. Giấc mơ thường là cánh cửa. Cánh cửa đến với tiềm thức. Cánh cửa đến với khát vọng. Luận án giải mã các biểu tượng này. Nó cho thấy sự tài tình của tác giả. Các biểu tượng không tĩnh tại. Chúng động và biến đổi. Chúng tạo ra nhiều tầng nghĩa. Điều này làm cho kịch phong phú. Nó cuốn hút người xem. Người xem được khuyến khích suy luận. Biểu tượng giúp kịch vượt thời gian. Nó vẫn có giá trị đến hôm nay.

V. Tổng quan Nghiên cứu và Đóng góp của Luận án

Luận án thực hiện tổng quan nghiên cứu. Nó đánh giá các công trình trước đó. Nghiên cứu kịch Lưu Quang Vũ có lịch sử dài. Nhiều học giả đã đóng góp. Nhưng hướng tiếp cận dụ ngôn chưa được khai thác triệt để. Luận án lấp đầy khoảng trống này. Nó cung cấp một khung lý thuyết mới. Khung lý thuyết về dụ ngôn văn học. Việc này giúp làm sâu sắc thêm hiểu biết. Hiểu biết về kịch Lưu Quang Vũ. Hiểu biết về văn học Việt Nam hiện đại. Luận án là một công trình nghiêm túc. Nó mang lại những đóng góp quan trọng. Đóng góp cả về lý luận và thực tiễn. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Hướng nghiên cứu về các loại hình văn học. Đặc biệt là văn học dụ ngôn sau 1975. Đây là thành quả của quá trình lao động khoa học. Nó thể hiện sự tâm huyết của tác giả. Luận án là tài liệu tham khảo quý giá. Nó dành cho các nhà nghiên cứu. Nó dành cho sinh viên, giảng viên. Nó giúp nâng cao nhận thức về kịch.

5.1. Bối cảnh Nghiên cứu Kịch Lưu Quang Vũ

Nghiên cứu về kịch Lưu Quang Vũ đã có từ lâu. Các công trình trước năm 1986 tập trung khác. Chúng thường nhấn mạnh giá trị hiện thực. Hoặc chúng đề cao tính phê phán xã hội. Sau năm 1986, hướng nghiên cứu đa dạng hơn. Các nhà phê bình tìm kiếm nhiều góc độ. Họ xem xét kịch từ góc độ nghệ thuật. Từ góc độ triết học, tâm lý. Tuy nhiên, ít công trình tập trung. Tập trung vào kịch như một loại hình dụ ngôn. Mối quan hệ giữa kịch và dụ ngôn chưa được làm rõ. Các gợi mở từ những nghiên cứu trước là quan trọng. Chúng giúp luận án xác định hướng đi. Luận án tiếp thu các thành tựu. Đồng thời, nó phát triển hướng tiếp cận mới. Hướng tiếp cận dụ ngôn. Đây là điểm khác biệt lớn. Luận án cho thấy cái nhìn toàn diện hơn. Nó bổ sung vào kho tàng nghiên cứu. Kho tàng về kịch Lưu Quang Vũ.

5.2. Đóng góp Lý luận và Thực tiễn quan trọng

Luận án có nhiều đóng góp mới. Về mặt lý luận, nó xác định dụ ngôn. Dụ ngôn là một loại hình diễn ngôn văn học. Nó phân biệt rõ ngụ ngôn và dụ ngôn. Nó xây dựng mô hình giao tiếp dụ ngôn. Mô hình này áp dụng cho kịch. Đặc biệt là kịch Lưu Quang Vũ. Về mặt thực tiễn, luận án phân tích sâu. Nó phân tích các vở kịch cụ thể. Nó làm rõ chủ đề và phương thức thể hiện. Nó cung cấp cái nhìn mới mẻ. Cái nhìn về giá trị nghệ thuật của Lưu Quang Vũ. Luận án còn có ý nghĩa giáo dục. Nó giúp việc giảng dạy kịch hiệu quả hơn. Nó nâng cao năng lực đọc hiểu văn học. Đây là công trình nghiên cứu sâu sắc. Nó mang tính học thuật cao. Nó đóng góp vào lý luận văn học. Nó có giá trị cho thực tiễn nghiên cứu. Luận án là tài sản quý giá. Nó làm phong phú thêm khoa học. Khoa học ngữ văn Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kịch lưu quang vũ một loại hình dụ ngôn văn học luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI BÙI HẢI YẾN KỊCH LƢU QUANG VŨ - MỘT LOẠI HÌNH DỤ NGÔN VĂN HỌC Chuyên ngành : Lí luận văn học Mã số : 62.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: PGS.TSKH Nguyễn Nghĩa Trọng HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án xin cam đoan: - Luận án này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi; - Những số liệu và tài liệu đƣợc trích dẫn trong đây là trung thực; - Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã đƣợc công bố trƣớc đó. Tôi chịu trách nhiệm trƣớc lời cam đoan của mình. Hà Nội, ngày 1 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận án Bùi Hải Yến LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. TSKH Nguyễn Nghĩa Trọng - ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong khoa Ngữ văn, đặc biệt là các thầy cô trong Tổ bộ môn Lí luận văn học - Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội, PGS.TS Lƣu Khánh Thơ (Viện Văn học) bởi những chỉ bảo, góp ý và cả việc cung cấp cho tôi những tài liệu quý giá trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trƣờng Đại học Hải Phòng, các thầy cô, đồng nghiệp trong khoa Ngữ văn & Địa lý đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi đƣợc cơ quan cử đi làm Nghiên cứu sinh. Nhờ đó, tôi mới có thể hoàn thành luận án đúng thời hạn. Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu nặng tới gia đình, những ngƣời thân, bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu.

Hà Nội, ngày 01 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận án Bùi Hải Yến MỤC LỤC MỞ ĐẦU .Lí do chọn đề tài. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .Lịch sử nghiên cứu kịch Lƣu Quang Vũ. Nghiên cứu kịch Lưu Quang Vũ trước năm 1986 .Nghiên cứu kịch Lưu Quang Vũ từ năm 1986 đến nay.

Những gợi mở .20 Tiểu kết Chƣơng 1. DỤ NGÔN – MỘT CHIẾN LƢỢC GIAO TIẾP VĂN HỌC. Ngụ ngôn và dụ ngôn. Dụ ngôn và ngụ ngôn: những tương đồng và khác biệt.

Chiến lƣợc giao tiếp dụ ngôn. Dụ ngôn - một loại hình diễn ngôn văn học. Mô hình giao tiếp của dụ ngôn. Dụ ngôn: từ truyền thống đến hiện đại.

Kịch Lƣu Quang Vũ và bộ phận văn học dụ ngôn những năm sau 1975 ở Việt Nam. Bộ phận văn học dụ ngôn những năm sau 1975 ở Việt Nam. Lưu Quang Vũ và loại hình kịch dụ ngôn .53 Tiểu kết Chƣơng 2. CHỦ ĐỀ DỤ NGÔN TRONG KỊCH LƢU QUANG VŨ.

Chủ đề về sự băng hoại các giá trị đạo đức. Sự thắng thế của cái ác (xấu) trước cái thiện (tốt). Tình trạng phổ biến của thói vô trách nhiệm và chủ nghĩa vị kỷ. Sự lấn át của cái giả trước cái thật.

Những xung đột thế hệ khó hòa giải và sự thay đổi các hệ giá trị. Sự “thất bại tạm thời” của cái mới tiến bộ. Chủ đề về niềm tin vào cuộc đời. Niềm tin vào những giá trị cốt lõi.

Niềm tin vào con người cá nhân. Niềm tin vào khả năng thay đổi của xã hội .103 Tiểu kết chƣơng 3. PHƢƠNG THỨC GIAO TIẾP DỤ NGÔN TRONG KỊCH LƢU QUANG VŨ. Phƣơng thức phân vai.

Phân vai hành động trong kịch Lưu Quang Vũ. Phân vai phát ngôn trong kịch Lưu Quang Vũ. Phƣơng thức chuyển nghĩa độc đáo qua hệ thống biểu tƣợng. Biểu tượng ánh sáng và bóng tối.

Biểu tượng lửa. Biểu tượng mảnh vườn. Biểu tượng giấc mơ .143 Tiểu kết chƣơng 4 .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.Trong hệ thống thể loại văn học, kịch (văn học kịch/ kịch bản văn học) là một loại hình văn học đặc biệt vừa thuộc về nghệ thuật ngôn từ, vừa là một bộ phận hợp thành của nghệ thuật sân khấu.

Không những thế, xét về đặc điểm loại hình, cả Hegel và Bielinski đều khẳng định rằng, kịch là sự tổng hợp cả hai phƣơng thức tự sự và trữ tình nhƣng không phải là sự cộng gộp giản đơn của các yếu tố tự sự và trữ tình. Ở Việt Nam, kịch là loại hình có số phận khá đặc biệt so với trữ tình (thơ) và tự sự (truyện ngắn, tiểu thuyết), ở chỗ nó là loại hình “nhập ngoại” hoàn toàn, mang màu sắc Âu Tây nhất, không có trong truyền thống văn học của nƣớc ta trƣớc đó (dù rằng các tình huống mang tính kịch cũng đã xuất hiện trong các vở tuồng, chèo của sân khấu truyền thống từ trƣớc thế kỉ XX), trong khi trữ tình và tự sự là những loại hình có lịch sử hàng nghìn năm. Do đó, trong hầu hết các công trình nghiên cứu văn học một cách quy mô và toàn diện, kịch bao giờ cũng đƣợc giới thiệu nhƣ một thể loại trẻ nhất của nền văn học quốc ngữ. Nghiên cứu về kịch, vì thế, có khả năng góp phần làm tƣờng minh các vấn đề về đặc trƣng thể loại dƣới nhiều góc độ khác nhau: cả văn học và sân khấu, cả tự sự lẫn trữ tình, cả truyền thống lẫn hiện đại.

Và dù khó khăn, phức tạp nhƣng hƣớng nghiên cứu nhƣ vậy hứa hẹn sẽ đem lại những đóng góp nhất định nếu đƣợc tiến hành một cách nghiêm cẩn. Là một nhà thơ, nhà văn khá thành danh trƣớc khi “bén duyên” và tạo đƣợc những thành công để đời với kịch, Lƣu Quang Vũ (1948 - 1988) ngay khi vừa xuất hiện đã tạo thành một “hiện tƣợng” trên sâu khấu kịch nói thời bấy giờ, và đến nay, dù đã đi xa chúng ta gần ba mƣơi năm, sức ảnh hƣởng của ông vẫn bao trùm sân khấu kịch đƣơng đại qua sự thành công của các vở diễn liên tiếp đƣợc phục dựng lại những năm gần đây. Tính đến nay, đã có không ít công trình nghiên cứu, phê bình về các sáng tác thơ, văn, kịch nghệ của Lƣu Quang Vũ, nhƣng với gia tài vô giá mà ông để lại, đặc biệt là với gần năm mƣơi vở kịch đã góp phần hình thành nên diện mạo mới của nền kịch nghệ nƣớc ta thì việc tìm hiểu thấu đáo vẫn hứa hẹn đem đến những phát hiện mới. Nghiên cứu kịch của Lƣu Quang Vũ, theo chúng tôi, chƣa bao giờ mất đi tính “thời sự”.

Mạnh dạn suy nghĩ theo hƣớng đó, chúng tôi chọn đề tài “Kịch Lưu Quang Vũ – một loại hình dụ ngôn văn học” làm hƣớng đi cho luận án của mình. Dụ ngôn là một khái niệm còn khá xa lạ trong nghiên cứu văn học ở nƣớc ta, tuy nhiên, theo đánh giá của chúng tôi, nó lại là một thuật ngữ quan trọng cần đƣợc minh định và không đƣợc đánh đồng hay cộng gộp với bất kỳ thuật ngữ văn học nào khác dù gần gũi. Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy những nghiên cứu về sáng tác kịch nói chung và kịch Lƣu Quang Vũ nói riêng trƣớc nay thƣờng tập trung theo hƣớng phân tích các đặc trƣng loại hình, từ đó phát hiện và khẳng định những đặc điểm của đối tƣợng nghiên cứu trên các phƣơng diện: nội dung (giá trị tƣ tƣởng; chiều sâu triết lý, triết luận, tính thời sự, chủ đề, môtip.) và hình thức (hành động kịch, xung đột, nhân vật, ngôn ngữ. Đặt vấn đề nghiên cứu kịch Lƣu Quang Vũ nhƣ là một loại hình dụ ngôn văn học, chúng tôi muốn thể nghiệm một hƣớng tiếp cận mới khi phân tích, tìm hiểu các sáng tác kịch của ngƣời nghệ sĩ tài hoa và nhiều trăn trở này, chỉ ra những đặc điểm và tính chất dụ ngôn độc đáo trong kịch của Vũ cũng nhƣ vai trò của chúng trong việc tạo nên giá trị lâu bền cho những tác phẩm kịch của ông.

Lƣu Quang Vũ là một trong hai tác gia kịch của Việt Nam có tác phẩm đƣợc chọn đƣa vào chƣơng trình giảng dạy ở bậc Trung học cơ sở (trích đoạn “Tôi và chúng ta” – Sách Ngữ văn 9) và Trung học Phổ thông (trích đoạn “Hồn Trƣơng Ba, da hàng thịt” – Sách Ngữ văn 12). Điều này cho thấy tính chất tiêu biểu, đại diện của ông cho nền văn học kịch nƣớc nhà. Nghiên cứu kịch Lƣu Quang Vũ, vì thế, không chỉ có tác dụng đóng góp cho đời sống nghiên cứu văn học mà còn có giá trị tham khảo rất lớn với những ngƣời “mê” kịch của ông và ngƣời học ở nhiều bậc học. Không chỉ vậy, từ thực tế chƣơng trình giảng dạy môn Ngữ văn ở trƣờng Phổ thông vài năm trở lại đây đang ngày càng chú trọng phát triển năng lực nghị luận xã hội của học sinh, việc nghiên cứu những vở kịch có tính dự báo, tính thời sự “nóng hổi” và tính dụ ngôn tiêu biểu nhƣ của Lƣu Quang Vũ là một việc làm có ý nghĩa thực tiễn lớn lao.

Giá trị tƣ tƣởng và ý nghĩa nhân sinh sâu sắc, cộng với một lối viết dụ ngôn đa nghĩa và đầy ám gợi, kích thích lối suy nghĩ mở rộng nhiều chiều đem đến cho kịch Lƣu Quang Vũ vai trò rất lớn trong việc giáo dục đạo đức và hình thành lý tƣởng sống cho thanh thiếu niên, đặc biệt trong bối cảnh mà ngƣời ta đang nói nhiều đến vấn đề vi phạm chuẩn mực đạo đức, phai nhạt lý tƣởng sống và việc đề cao lối sống vị kỷ cá nhân tồn tại trong một bộ phận không nhỏ của xã hội. Vô số tin tức mà chúng ta đang nghe hàng ngày về tình trạng tham ô, hối lộ, về 3 những vị lãnh đạo thụt két công ty hay làm ăn tắc trách gây thất thoát công quỹ hàng nghìn tỷ đồng, về những ngƣời vô tội đƣợc tòa án xin lỗi sau nhiều năm chịu tù oan, các vụ việc cha con đƣa nhau ra tòa vì tranh đoạt tài sản, hay những ngƣời tốt tình nguyện hiến xác cho khoa học, đem lại sự sống cho nhiều ngƣời khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kịch Lưu Quang Vũ: Loại hình dụ ngôn văn học - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Kịch Lưu Quang Vũ: Loại hình dụ ngôn văn học trong luận án tiến sĩ phân tích đặc trưng thể loại và giá trị nghệ thuật.

Luận án "Kịch Lưu Quang Vũ: Loại hình dụ ngôn văn học - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Kịch Lưu Quang Vũ: Loại hình dụ ngôn văn học - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kịch Lưu Quang Vũ: Loại hình dụ ngôn văn học - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lí luận văn học. Danh mục: Văn Học.

Luận án "Kịch Lưu Quang Vũ: Loại hình dụ ngôn văn học - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kịch Lưu Quang Vũ: Loại hình dụ ngôn văn học - Luận án Tiến sĩ" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kịch Lưu Quang Vũ: Loại hình dụ ngôn văn học - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter