Luận án Tiến sĩ: So sánh loại hình Tuyệt cú và Haiku của Nguyễn Thị Nguyệt Trinh

Luận án tiến sĩ văn học Trung Quốc so sánh tuyệt cú và haiku. Phân tích loại hình thể thơ, đặc điểm cấu trúc và giá trị văn học trong chuyên ngành.

Trường ĐH

Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Văn học Trung Quốc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Luận án So sánh Tuyệt cú Haiku

Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ văn học. Luận án tập trung so sánh thơ Tuyệt cú và thơ Haiku. Đây là hai thể thơ tinh hoa của phương Đông. Tuyệt cú là “hạt minh châu” của thơ Trung Hoa. Haiku là niềm tự hào của thơ Nhật Bản. Cả hai thể hiện sức sống mãnh liệt. Chúng lan tỏa vượt không gian, thời gian. Mỗi thể thơ nhỏ bé nhưng có khả năng biểu đạt dồi dào. Chúng mang đến sự ngạc nhiên thú vị cho người yêu thơ. Các nhà nghiên cứu cũng đặc biệt quan tâm. Công trình này tiếp cận một hướng nghiên cứu mới. Luận án so sánh hai thể thơ từ góc độ loại hình. Điều này giúp làm rõ nhiều đặc điểm chung và riêng. Nó bổ sung vào kho tàng nghiên cứu đã có. Luận án không chỉ dừng lại ở nghiên cứu độc lập. Nó đặt Tuyệt cú và Haiku trong mối quan hệ đối chiếu. Từ đó, những vẻ đẹp tiềm ẩn được khám phá. Nghiên cứu này góp phần vào lĩnh vực văn học so sánh. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về thể thơ ngắn phương Đông. Đây là công trình của tác giả Nguyễn Thị Nguyệt Trinh.

1.1. Tính cấp thiết Nghiên cứu Tuyệt cú Haiku

Thơ Tuyệt cú và thơ Haiku là hai thể thơ cổ điển phương Đông. Chúng mang vẻ đẹp hàm súc, đầy ý vị. Tuyệt cú Đường luật nổi bật với sự cô đọng. Haiku Nhật Bản tinh tế, gợi cảm. Các thể thơ này có sức sống mạnh mẽ. Chúng vượt qua hạn chế thời gian, không gian. Nhiều công trình đã nghiên cứu độc lập về mỗi thể. Tuy nhiên, một nghiên cứu so sánh chuyên sâu còn hạn chế. Công trình này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang đến góc nhìn mới. Mục tiêu là khám phá sự tương đồng và dị biệt. Nghiên cứu sâu hơn về thi pháp học của cả hai. Điều này góp phần làm giàu lĩnh vực loại hình học văn học. Nó giúp hiểu rõ hơn bản chất của thơ ca phương Đông.

1.2. Mục tiêu phạm vi Luận án Văn học so sánh

Mục tiêu chính của luận án là so sánh thơ Tuyệt cú và thơ Haiku. Nghiên cứu này tập trung vào phương diện loại hình. Nó khám phá những tiền đề hình thành hai thể thơ. Luận án cũng phân tích nội dung, nghệ thuật biểu đạt. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thơ Tuyệt cú của Trung Quốc. Nó cũng bao gồm thơ Haiku tiêu biểu của Nhật Bản. Luận án xem xét các đặc trưng thi pháp học của từng thể. Các từ khóa chính như "thơ Tuyệt cú Đường luật" và "thơ Haiku Nhật Bản" được phân tích. Luận án đặt chúng trong bối cảnh văn học so sánh. Từ đó, những đặc trưng thể loại được làm rõ. Công trình này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện giá trị của hai thể thơ ngắn phương Đông.

1.3. Phương pháp Loại hình học Thi pháp học

Luận án sử dụng phương pháp loại hình học văn học. Phương pháp này giúp phân loại, đối chiếu các thể thơ. Nó làm nổi bật đặc trưng của thơ Tuyệt cú và thơ Haiku. Ngoài ra, thi pháp học là phương pháp trọng tâm. Thi pháp học phân tích các yếu tố nghệ thuật. Các yếu tố này bao gồm cấu trúc, âm điệu, ngôn ngữ. Tính hàm súc trong thơ là một điểm quan trọng. Nghiên cứu đi sâu vào niêm luật và vần điệu của Tuyệt cú. Nó cũng xem xét sự tinh giản của Haiku. Luận án kết hợp các phương pháp này. Nó cho phép đánh giá toàn diện hai thể thơ. Từ đó, những nét độc đáo được khám phá. Nó làm giàu thêm tri thức về thể thơ ngắn phương Đông. Nghiên cứu còn sử dụng phương pháp lịch sử. Nó xem xét bối cảnh hình thành và phát triển của từng thể loại.

II. Nguồn gốc Tuyệt cú Haiku Tiền đề phát triển

Chương này khảo sát các tiền đề hình thành thơ Tuyệt cú và thơ Haiku. Điều kiện lịch sử, tự nhiên là nền tảng. Nền tảng văn hóa, tư tưởng cũng đóng vai trò quan trọng. Cả hai thể thơ đều phát triển tự thân trong lịch sử văn học. Sự hình thành thơ Tuyệt cú gắn liền với sự phát triển của thơ Đường. Nó là một dạng thức của thơ tứ tuyệt. Sự hình thành thơ Haiku liên quan đến renga và haikai. Matsuo Bashō là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Haiku. Hai thể thơ này là tinh hoa của thơ cổ điển phương Đông. Chúng phản ánh quan niệm thơ ca của Trung Hoa và Nhật Bản. Bản chất trữ tình của thơ ca được nhấn mạnh. Tính chính trị và tính duy mỹ cũng được xem xét. Phong cốt trong thơ Trung Hoa và mono no aware trong thơ Nhật Bản là cốt tủy. Chúng định hình đặc trưng của mỗi thể. Nghiên cứu này giúp hiểu rõ bối cảnh ra đời. Nó làm sáng tỏ lý do hai thể thơ đạt đến đỉnh cao. Những đặc điểm loại hình được định hình từ tiền đề này. Nó cung cấp cơ sở cho việc so sánh thi pháp học.

2.1. Điều kiện Lịch sử tự nhiên văn hóa

Thơ Tuyệt cú và thơ Haiku ra đời trong những bối cảnh đặc thù. Điều kiện lịch sử Trung Quốc, Nhật Bản ảnh hưởng sâu sắc. Yếu tố tự nhiên cũng định hình cảm hứng. Văn hóa truyền thống là nền tảng tư tưởng. Nho giáo, Đạo giáo, Phật giáo ảnh hưởng đến thơ Tuyệt cú Đường luật. Thần đạo và Thiền tông tác động mạnh mẽ đến thơ Haiku Nhật Bản. Những yếu tố này tạo nên sự tương đồng và dị biệt. Chúng định hình quan niệm thẩm mỹ. Chúng ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận vũ trụ. Nghiên cứu các điều kiện này rất quan trọng. Nó giúp lý giải cấu trúc và nội dung của thơ. Từ đó, đặc điểm loại hình của mỗi thể thơ được soi chiếu rõ ràng.

2.2. Sự hình thành Tuyệt cú Đường luật Haiku Nhật Bản

Thơ Tuyệt cú Đường luật phát triển từ thơ ca cổ phong. Nó đạt đến sự hoàn thiện trong thời Đường. Tuyệt cú là một dạng của thơ tứ tuyệt. Nó có niêm luật và vần điệu chặt chẽ. Thơ Haiku Nhật Bản phát triển từ thể liên ca renga. Matsuo Bashō là người có công lớn trong việc định hình Haiku. Thơ Haiku có cấu trúc 5-7-5 âm tiết. Nó chú trọng tính hàm súc trong thơ. Cả hai thể thơ đều thể hiện sự tinh giản. Chúng mang đậm chất thơ ngắn phương Đông. Sự hình thành của chúng không ngẫu nhiên. Nó là kết quả của quá trình phát triển văn học. Nó phản ánh nhu cầu biểu đạt của thời đại. Nghiên cứu này phân tích quá trình này. Nó làm rõ các giai đoạn phát triển chính.

2.3. Quan niệm thơ Bản chất trữ tình tính duy mỹ

Quan niệm thơ ca của Trung Hoa và Nhật Bản có những điểm chung. Cả hai đều nhấn mạnh bản chất trữ tình của thơ. Thơ ca xuất phát từ nội tâm con người. Nó thể hiện cảm xúc, suy tư. Tính duy mỹ được đề cao. Thơ phải đẹp, phải gợi cảm. Phong cốt là tinh thần của thơ Trung Hoa. Mono no aware là cốt tủy của trữ tình Nhật Bản. Đây là hai khái niệm quan trọng. Chúng định hình phong cách và thi pháp. Quan niệm này ảnh hưởng đến việc lựa chọn đề tài. Nó cũng ảnh hưởng đến cách sử dụng ngôn ngữ. Sự so sánh hai quan niệm giúp hiểu sâu hơn. Nó làm sáng tỏ sự khác biệt trong biểu đạt. Từ đó, đặc trưng của thể thơ ngắn phương Đông được làm rõ.

III. Nội dung Tuyệt cú và Haiku Chủ đề Cảm hứng

Chương này tập trung phân tích nội dung thơ Tuyệt cú và Haiku. Các chủ đề chính được khám phá. Hứng thú tự nhiên là một trong số đó. Vẻ đẹp ý cảnh được thể hiện tinh tế. Thiên nhiên trong thơ mang tính tượng trưng. Nó phản ánh bước đi của bốn mùa. Màu sắc, hương thơm, âm thanh cũng mang ý nghĩa. Cảm nghiệm nhân sinh cũng là chủ đề lớn. Bức tranh cuộc sống được khắc họa. Vấn đề thân phận, tình cảm con người được miêu tả. Hình ảnh quá khứ và cái nhìn hoài cổ cũng xuất hiện. Con người vũ trụ và con người thế tục đều được thể hiện. Suy tư tôn giáo là một phần không thể thiếu. Dấu ấn của Thiền, vai trò của Đạo, ảnh hưởng của Nho giáo đều hiện diện. Các yếu tố này tạo nên sự phong phú. Chúng góp phần vào tính hàm súc trong thơ. Nghiên cứu này cho thấy sự đa dạng của cảm hứng. Nó làm nổi bật sự khác biệt trong cách tiếp cận. Tuyệt cú và Haiku đều thể hiện sự sâu sắc. Chúng mang đậm bản sắc văn hóa. Nghiên cứu này làm rõ cách hai thể thơ phản ánh thế giới. Nó cho thấy sự tương đồng và khác biệt trong nội dung.

3.1. Hứng thú tự nhiên Ý cảnh biểu tượng

Thiên nhiên là nguồn cảm hứng lớn trong thơ Tuyệt cú Đường luật và thơ Haiku Nhật Bản. Các nhà thơ tạo ra ý cảnh tinh tế, hài hòa. Ý cảnh tịch tĩnh, không hư cũng thường thấy. Tráng mĩ và bi mĩ là hai vẻ đẹp quan trọng. Thiên nhiên trong thơ mang tính tượng trưng sâu sắc. Nó đại diện cho bước đi của bốn mùa. Màu sắc, hương thơm, âm thanh đều có ý nghĩa riêng. Chúng góp phần tạo nên tính hàm súc trong thơ. Các bảng thống kê hình ảnh thiên nhiên thường gặp được đưa ra. Điều này giúp định lượng sự hiện diện. Nó cũng cho thấy sự khác biệt trong cách lựa chọn biểu tượng. Cả Tuyệt cú và Haiku đều khai thác vẻ đẹp tự nhiên. Tuy nhiên, cách thể hiện có sự khác biệt. Tuyệt cú thường tráng lệ, Haiku tinh tế hơn.

3.2. Cảm nghiệm nhân sinh Số phận ký ức

Thơ Tuyệt cú và thơ Haiku đều phản ánh cuộc sống con người. Chúng khắc họa bức tranh nhân sinh đa dạng. Vấn đề thân phận và tình cảm con người là trọng tâm. Nỗi buồn, niềm vui, sự cô đơn được thể hiện. Hình ảnh quá khứ và cái nhìn hoài cổ thường xuất hiện. Các nhà thơ nhớ về cố nhân, cảnh cũ. Sự đối lập giữa cái lớn lao và cái bình dị được khai thác. Con người vũ trụ hòa mình vào thiên nhiên. Con người thế tục với những lo toan đời thường. Cả hai thể thơ đều gói gọn cảm xúc lớn trong hình thức nhỏ. Đây là một đặc trưng của thi pháp học. Nó cho thấy khả năng biểu đạt của thơ ngắn phương Đông. Mỗi bài thơ là một lát cắt cuộc đời. Nó gợi lên suy tư sâu sắc về tồn tại.

3.3. Suy tư tôn giáo Thiền Đạo Nho giáo

Ảnh hưởng tôn giáo rất rõ nét trong Tuyệt cú và Haiku. Dấu ấn của Thiền tông đặc biệt mạnh mẽ trong thơ Haiku. Nó tạo nên sự tĩnh lặng, giác ngộ. Vai trò của Đạo giáo mang đến sự siêu thoát, hòa nhập thiên nhiên. Ảnh hưởng của Nho giáo định hình đạo đức, quan niệm xã hội trong Tuyệt cú. Các yếu tố này tạo nên chiều sâu tư tưởng. Chúng góp phần vào tính hàm súc trong thơ. Sự giao thoa giữa các tôn giáo cũng được nhận diện. Thiền, Đạo, Nho giáo không tồn tại độc lập. Chúng hòa quyện, bổ sung cho nhau. Nghiên cứu này làm rõ cách các triết lý sống. Chúng định hình nội dung và tinh thần của thơ Tuyệt cú Đường luật. Chúng cũng định hình thơ Haiku Nhật Bản. Đây là một khía cạnh quan trọng của loại hình học văn học.

IV. Thi pháp thơ Tuyệt cú và Haiku Nghệ thuật cô đọng

Chương này đi sâu vào vẻ đẹp nghệ thuật của Tuyệt cú và Haiku. Cả hai thể thơ đều thể hiện nguyên tắc “dĩ thiểu kiến đa”. Chúng gói gọn sự tình vắn tắt nhưng ẩn chứa ý nghĩa sâu xa. Đây là sự phù hợp giữa nội dung và hình thức. Tuyệt cú thể hiện sự phong phú về đề tài. Haiku mang tính đơn thuần hơn. Cách xử lý không gian là một lát cắt của đời sống. Thơ ca của khoảnh khắc là năng lực làm chủ thời gian. Đặc thù âm học của ngôn ngữ dân tộc cũng được xem xét. Âm số ít ỏi cho thấy sự tinh giản của thơ ca. Âm vận hài hòa trong Tuyệt cú khác biệt với sự đơn thuần đạm bạc của Haiku. Từ ngữ và kết cấu cũng là điểm nhấn. Ý tượng giản đơn và danh từ thiện mỹ được sử dụng. Các thủ pháp nghệ thuật như tỉnh lược, liên tưởng được phân tích. Kết cấu mở hay khoảng trống trong thơ tạo ra sự gợi mở. Kết cấu nghi vấn, trùng điệp cũng được sử dụng. Đây là những yếu tố tạo nên giá trị thi pháp học của hai thể thơ. Chúng là minh chứng cho tính hàm súc trong thơ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách xây dựng tác phẩm.

4.1. Cấu trúc Dĩ thiểu kiến đa tinh giản thơ

Tuyệt cú và Haiku đều áp dụng triết lý "dĩ thiểu kiến đa". Điều này có nghĩa là dùng ít lời để diễn đạt nhiều ý. Đây là một đặc trưng quan trọng của thể thơ ngắn phương Đông. Sự phù hợp giữa nội dung và hình thức được tối ưu hóa. Tuyệt cú có sự phong phú về đề tài. Nó có thể bao quát nhiều khía cạnh cuộc sống. Haiku thường tập trung vào một khoảnh khắc duy nhất. Nó có tính đơn thuần, tinh giản cao hơn. Cách xử lý không gian trong thơ là những lát cắt cụ thể. Năng lực làm chủ thời gian thể hiện qua những khoảnh khắc. Đây là cốt lõi của thi pháp học. Nó tạo nên tính hàm súc trong thơ. Các ý tượng giản đơn được sử dụng hiệu quả. Chúng gợi mở nhiều liên tưởng cho người đọc.

4.2. Âm điệu Niêm luật vần điệu âm số ít ỏi

Âm điệu là một yếu tố then chốt trong thi pháp học. Thơ Tuyệt cú Đường luật tuân thủ niêm luật và vần điệu chặt chẽ. Điều này tạo ra sự hài hòa, đăng đối. Nó mang lại tính nhạc cho bài thơ. Trong khi đó, thơ Haiku Nhật Bản có âm số ít ỏi. Cấu trúc 5-7-5 âm tiết là đặc trưng. Nó tạo ra sự đơn thuần, đạm bạc. Tuy nhiên, sự tinh giản này không làm giảm giá trị. Nó tạo nên sự gợi cảm, hàm súc. Mỗi ngôn ngữ dân tộc có đặc thù âm học riêng. Điều này ảnh hưởng đến cách thể hiện âm điệu. Nghiên cứu so sánh giúp làm rõ sự khác biệt. Nó cho thấy cách hai thể thơ sử dụng âm thanh. Chúng tạo ra hiệu quả nghệ thuật độc đáo. Đây là một phần quan trọng của loại hình học văn học.

4.3. Từ ngữ kết cấu Ý tượng thủ pháp khoảng trống

Việc sử dụng từ ngữ và kết cấu góp phần tạo nên vẻ đẹp nghệ thuật. Tuyệt cú và Haiku đều ưa dùng ý tượng giản đơn. Chúng sử dụng danh từ thiện mỹ. Các thủ pháp nghệ thuật được sử dụng tinh tế. Thủ pháp tỉnh lược loại bỏ những từ không cần thiết. Thủ pháp dựa trên sự liên tưởng mở ra nhiều tầng nghĩa. Kết cấu mở tạo ra những khoảng trống trong thơ. Điều này khuyến khích người đọc tham gia vào quá trình sáng tạo. Kết cấu nghi vấn gợi lên suy tư. Kết cấu trùng điệp nhấn mạnh cảm xúc. Các thủ pháp này tạo nên tính hàm súc trong thơ. Chúng là những công cụ quan trọng trong thi pháp học. Chúng giúp truyền tải thông điệp một cách cô đọng. Việc phân tích các thủ pháp này. Nó làm rõ sự tinh tế trong nghệ thuật thơ ngắn phương Đông.

V. Giá trị Tuyệt cú Haiku Đóng góp văn học so sánh

Luận án này mang lại những đóng góp quan trọng. Nó làm rõ giá trị của thơ Tuyệt cú và Haiku. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hai thể thơ. Sự tương đồng và khác biệt được phân tích chi tiết. Cả hai đều là tinh hoa của thể thơ ngắn phương Đông. Chúng có sức sống lâu bền và ảnh hưởng rộng lớn. Nghiên cứu này góp phần vào loại hình học văn học. Nó làm giàu thêm tri thức về thi pháp học. Từ đó, hiểu biết về văn học so sánh được mở rộng. Luận án khẳng định vị trí của Tuyệt cú và Haiku. Chúng không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật đơn lẻ. Chúng còn là biểu tượng của tinh thần văn hóa. Chúng đại diện cho hai nền văn minh lớn. Tầm quan trọng của Matsuo Bashō và các thi nhân Đường cũng được nhấn mạnh. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị. Nó dành cho những ai quan tâm đến thơ ca cổ điển. Nó cũng dành cho những nhà nghiên cứu văn học. Những phân tích chi tiết. Nó giúp làm nổi bật tính hàm súc trong thơ. Nó khẳng định sức mạnh biểu đạt của các thể thơ ngắn.

5.1. Điểm tương đồng Thể thơ ngắn phương Đông

Tuyệt cú và Haiku có nhiều điểm tương đồng cơ bản. Cả hai đều là thể thơ ngắn phương Đông. Chúng đều hướng đến sự cô đọng, tinh giản. Tính hàm súc trong thơ là đặc điểm chung. Cả hai thể thơ đều khai thác vẻ đẹp tự nhiên. Chúng biểu đạt cảm nghiệm nhân sinh sâu sắc. Các triết lý tôn giáo cũng ảnh hưởng đến cả hai. Chúng có khả năng gợi mở, khơi gợi liên tưởng. Mỗi bài thơ là một bức tranh nhỏ. Nó chứa đựng thế giới nội tâm rộng lớn. Đây là bằng chứng về sự giao thoa văn hóa. Nó cũng là minh chứng cho sự phát triển song song. Mặc dù khác biệt về nguồn gốc. Chúng chia sẻ một tinh thần thơ ca chung.

5.2. Điểm khác biệt Đặc trưng văn hóa thi pháp

Bên cạnh sự tương đồng, Tuyệt cú và Haiku cũng có điểm khác biệt. Những khác biệt này xuất phát từ đặc trưng văn hóa riêng. Thi pháp học của mỗi thể cũng có nét độc đáo. Thơ Tuyệt cú Đường luật có niêm luật và vần điệu chặt chẽ. Nó tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt. Thơ Haiku Nhật Bản linh hoạt hơn về vần điệu. Cấu trúc 5-7-5 âm tiết là quy định chính. Tuyệt cú thường tráng lệ, hùng vĩ. Haiku thường tinh tế, u mặc. Sự khác biệt trong việc sử dụng hình ảnh. Chúng cũng khác nhau trong cách biểu đạt cảm xúc. Tuyệt cú thường biểu hiện trực tiếp. Haiku gợi cảm, gián tiếp hơn. Những khác biệt này làm phong phú thêm loại hình học văn học. Chúng cho thấy sự đa dạng trong biểu đạt nghệ thuật.

5.3. Ý nghĩa nghiên cứu Góp phần loại hình học văn học

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng. Nó góp phần vào lĩnh vực loại hình học văn học. Nó cung cấp cái nhìn mới về thơ Tuyệt cú và Haiku. Công trình này làm sâu sắc thêm hiểu biết về thi pháp học. Đặc biệt là về tính hàm súc trong thơ. Nó là tài liệu quý giá cho văn học so sánh. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn. Các yếu tố định hình thể thơ ngắn phương Đông. Luận án khẳng định giá trị vĩnh cửu của hai thể thơ. Nó khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo. Nó mở ra hướng đi mới trong việc tìm hiểu văn hóa. Nó cũng làm phong phú thêm kho tàng tri thức về thơ ca. Tác giả đã trình bày một cách khoa học. Các phân tích được dựa trên bằng chứng cụ thể. Nó là một công trình có giá trị học thuật cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
So sánh tuyệt cú và haiku về phương diện loại hình luận án tiến sĩ văn học chuyên ngành văn học trung quốc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP HỒ CHÍ MINH ---------------------- NGUYỄN THỊ NGUYỆT TRINH SO SÁNH TUYỆT CÚ VÀ HAIKU VỀ PHƯƠNG DIỆN LOẠI HÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC TP HỒ CHÍ MINH - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP HỒ CHÍ MINH ---------------------- NGUYỄN THỊ NGUYỆT TRINH SO SÁNH TUYỆT CÚ VÀ HAIKU VỀ PHƯƠNG DIỆN LOẠI HÌNH Chuyên ngành: Văn học Trung Quốc Mã ngành: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hồ Sĩ Hiệp TP HỒ CHÍ MINH - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 14 tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Nguyệt Trinh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. 17 Chương 1: NHỮNG TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH NÊN SỰ TƯƠNG ĐỒNG – DỊ BIỆT CỦA TUYỆT CÚ VÀ HAIKU 1.1 Những tiền đề cho sự hình thành thơ tuyệt cú và haiku .1 Điều kiện lịch sử - tự nhiên .2 Nền tảng văn hóa – tư tưởng .3 Sự phát triển tự thân của văn học .2 Sự hình thành thơ tuyệt cú và haiku.1 Sự hình thành thơ tuyệt cú .2 Sự hình thành thơ haiku .3 Hai thể loại tinh hoa thuộc loại hình thơ cổ điển phương Đông .3 Quan niệm thơ ca .1 Khởi từ tâm hay bản chất trữ tình của thơ ca .2 Tính chính trị và tính duy mĩ.3 Phong cốt và mono no aware – cốt tủy của trữ tình Trung Hoa và Nhật Bản.

42 Chương 2: HỨNG THÚ TỰ NHIÊN, CẢM NGHIỆM NHÂN SINH VÀ SUY TƯ TÔN GIÁO TRONG TUYỆT CÚ VÀ HAIKU 2.1 Hứng thú tự nhiên trong tuyệt cú và haiku.1 Vẻ đẹp ý cảnh .1 Ý cảnh tinh tế hài hòa .2 Ý cảnh tịch tĩnh không hư .3 Tráng mĩ và bi mĩ .2 Thiên nhiên tượng trưng .1 Thiên nhiên và bước đi bốn mùa .2 Màu sắc, hương thơm và âm thanh tương ứng………… ……81 2.3 Tỷ đức và như như .2 Cảm nghiệm nhân sinh trong tuyệt cú và haiku .1 Bức tranh cuộc sống trong tuyệt cú và haiku .1 Vấn đề thân phận và tình cảm con người .2 Hình ảnh quá khứ và cái nhìn hoài cổ thương kim .3 Cái lớn lao và cái bình dị .2 Sự thể hiện con người trong tuyệt cú và haiku .1 Con người vũ trụ .2 Con người thế tục.3 Suy tư tôn giáo trong tuyệt cú và haiku.1 Dấu ấn của Thiền .2 Vai trò của Đạo.3 Ảnh hưởng của Nho. 125 Chương 3: VẺ ĐẸP NGHỆ THUẬT THƠ TUYỆT CÚ VÀ HAIKU 3.1 “Dĩ thiểu kiến đa” – “sự tình vắn tắt” hay sự phù hợp giữa nội dung và hình thức của tuyệt cú và haiku .1 Sự phong phú của tuyệt cú và sự đơn thuần của haiku về phương diện đề tài .2 Lát cắt của đời sống hay là phương thức xử lý không gian .3 Thơ ca của khoảnh khắc hay là năng lực làm chủ thời gian.1 Những đặc thù về mặt âm học của ngôn ngữ dân tộc .2 Âm số ít oi hay là sự tinh giản của thơ ca .3 Âm vận hài hòa trong tuyệt cú và sự đơn thuần đạm bạc của haiku .3 Từ ngữ và kết cấu .1 Ý tượng giản đơn và danh từ thiện mĩ .2 Các thủ pháp nghệ thuật……………………………………………153 3.1 Các thủ pháp tỉnh lược .2 Các thủ pháp dựa trên sự liên tưởng .3 Kết cấu mở hay khoảng trống trong thơ .1 Kết cấu nghi vấn .2 Kết cấu trùng điệp. 172 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 175 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

186 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Nxb: Nhà xuất bản H.: Hà Nội TP. HCM : Thành phố Hồ Chí Minh Tr.: Trang DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 01 Bảng 2.1 Thống kê những hình ảnh thiên nhiên thường gặp 55 trong tuyệt cú 02 Bảng 2.2 Thống kê những hình ảnh thiên nhiên thường gặp 58 trong haiku 03 Bảng 3.1 Cấu trúc một số ý tượng giản đơn thường gặp trong 149 tuyệt cú 04 Bảng 3.2 Cấu trúc một số ý tượng giản đơn thường gặp trong 150 haiku 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tuyệt cú và haiku – hai thể thơ hội tụ tinh túy vẻ đẹp thơ cổ điển phương Đông. Nếu tuyệt cú – “hạt minh châu của thơ ca Trung Hoa” – long lanh vẻ sáng hàm súc, dư ba đầy ý vị Đường thi thì haiku là thể thơ nhỏ xinh như một đóa anh đào là niềm tự hào của thơ ca Nhật Bản vươn ra thế giới.

Trong khi nhiều thể thơ khác chịu sự hạn chế của lịch sử - thời đại thì tuyệt cú và haiku có được sự năng động và sức sống mạnh mẽ với sự lan tỏa, ảnh hưởng vượt không gian – thời gian. Mỗi thể thơ, trong một dạng thức bé nhỏ, lại mang một khả năng biểu đạt dồi dào, là một niềm ngạc nhiên thú vị cho người yêu thơ và các nhà nghiên cứu. Vì những lý do này, tuyệt cú và haiku luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt, và cùng với lòng yêu không hề vơi theo năm tháng, những công trình nghiên cứu về chúng ngày càng dày dặn thêm. Chọn đề tài này, chúng tôi tiếp tục tìm hiểu mảnh đất thơ cổ điển phương Đông muôn đời “quen mà lạ”, đầy bí ẩn mà chứa đựng bao vẻ đẹp không nói hết.

So với những công trình nghiên cứu đã có về tuyệt cú và haiku – chủ yếu nghiên cứu từng thể loại độc lập, riêng rẽ - đề tài của chúng tôi đóng góp một hướng tiếp cận khá mới. Dưới góc nhìn so sánh, tuyệt cú và haiku sẽ thể hiện nhiều đặc điểm trên nhiều phương diện – hơn là nghiên cứu độc lập. Từ đó đề tài góp phần làm sáng tỏ những nét đồng dị của hai thể thơ đặc sắc trong thế giới thơ ca phương Đông. Trong văn học trung đại Việt Nam, tuyệt cú – thường được gọi là tứ tuyệt - cũng là một thể thơ được yêu thích và sáng tác rộng rãi, sức sống của thể loại đã vượt qua những giới hạn không thời gian, không ngừng biến đổi và 2 tỏa sáng.

Vì vậy nghiên cứu so sánh tuyệt cú (Trung Hoa) và haiku (Nhật Bản) cũng là để hiểu rõ hơn văn học của nước nhà. Từ lâu thơ Đường – trong đó tuyệt cú đóng vai trò quan trọng – đã được lưu tâm trong nhà trường phổ thông. Haiku được thế giới biết đến ởViệt Nam vẫn còn tương đối lạ lẫm, gần đây mới được đưa vào giảng dạy. Việc dạy học hai thể thơ này đối với giáo viên luôn là một công việc hay mà khó.

Cấu trúc chương trình Ngữ văn trên cơ sở kết hợp trục lịch sử văn học và trục thể loại theo định hướng vận dụng nguyên tắc tích hợp và mở rộng tri thức “cửa sổ văn hóa”, thơ Đường luật (Việt Nam) – Thơ Đường (Trung Quốc) và thơ Haiku (Nhật Bản) được đặt bên cạnh nhau. Với đề tài này, chúng tôi hy vọng góp phần giúp dạy học tốt hơn thơ tuyệt cú và haiku nói riêng, thơ cổ điển phương Đông nói chung trong nhà trường, khi tiếp cận văn bản, ngoài tính chỉnh thể tác phẩm như một sinh mệnh trọn vẹn, phần nào có ý thức về sự tương đồng loại hình, quan hệ ảnh hưởng văn học và cả sự khác biệt ở tính cách bản sắc dân tộc. Nghiên cứu – so sánh tuyệt cú và haiku trong bối cảnh thế giới hội nhập ngày nay cũng là tìm hiểu thêm về hai quốc gia – hai nền văn hóa Trung Hoa và Nhật Bản – cũng như sức sống của thơ ca qua những bờ cõi và giới hạn, đồng vọng tiếng lòng nhân loại trong một tiếng nói chung. Lịch sử vấn đề nghiên cứu Với vẻ đẹp đặc trưng của thể loại, có thể nói tuyệt cú và haiku từ lâu đã thu hút rất nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu.

Ở đây chúng tôi khảo sát lịch sử nghiên cứu tuyệt cú và haiku chủ yếu dựa trên các mảng tư liệu sau: 2.1 Ở mảng tài liệu tiếng Việt Chưa đi sâu và cụ thể vào hình thức thể loại thơ, xét trên trục lịch sử và văn hóa “đồng văn” Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam, Vĩnh Sính – giáo sư 3 đại học Alberta, Canada cho rằng: “Thái độ của Việt Nam đối với Trung Quốc: đề kháng xâm lăng quân sự và chấp nhận khuôn mẫu văn hóa” [101, tr.19]; còn “thái độ của Nhật Bản đối với Trung Quốc: kính nể hoặc phủ nhận văn hóa Trung Hoa” [101, tr. Từ định hướng mang tính gợi ý đó, có thể nghĩ về những mối quan hệ tương tác – song hành nghệ thuật ngôn từ thi ca (chữ Hán – chữ Nôm – chữ Kana), hình thức thể loại (tuyệt cú – tứ tuyệt – haiku) vai trò và sự ảnh hưởng thơ ca (Đường thi – thơ chữ Hán và thơ Nôm Đường luật – thơ haiku)… Tuyệt cú song hành cùng với chiều dài truyền thống văn học Việt Nam hàng ngàn năm, vì vậy đã được biết đến từ rất lâu, còn haiku mãi đến đầu thế kỷ XX mới được biết đến. Và cũng phải mất một khoảng thời gian khá dài để thể thơ này trở nên gần gũi hơn với tâm thức văn hóa Việt Nam, đến cuối thế kỷ XX những nét tương đồng giữa tuyệt cú và haiku mới được một số nhà nghiên cứu nhận ra và bước đầu có những so sánh trên những nét cơ bản. Nhưng sự so sánh thường diễn ra khi tác giả đi vào tìm hiểu một thể thơ.

Khi đi vào nghiên cứu cụ thể một thể thơ, các tác giả thường nhớ đến thể thơ còn lại và thao tác so sánh được sử dụng trong trường hợp này nhằm làm sáng tỏ một luận điểm nhất định. Ở đây xảy ra hai khuynh hướng: - So sánh tuyệt cú với haiku nhằm làm nổi bật đặc điểm của tuyệt cú. Tiêu biểu cho hướng đi này là các công trình nghiên cứu của Nguyễn Sĩ Đại, Nguyễn Kim Châu… Trong luận án Phó tiến sĩ Ngữ văn Một số đặc trưng nghệ thuật của thơ tứ tuyệt đời Đường (1995), đã được xuất bản thành sách, Nguyễn Sĩ Đại nhắc đến những kiểu thơ ngắn, trong đó “Về thơ ba câu, ta thấy có thơ hai-cư Nhật Bản nổi tiếng” [18, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh Tuyệt cú & Haiku: Luận án TS về loại hình văn học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ văn học Trung Quốc so sánh tuyệt cú và haiku. Phân tích loại hình thể thơ, đặc điểm cấu trúc và giá trị văn học trong chuyên ngành.

Luận án "So sánh Tuyệt cú & Haiku: Luận án TS về loại hình văn học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "So sánh Tuyệt cú & Haiku: Luận án TS về loại hình văn học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh Tuyệt cú & Haiku: Luận án TS về loại hình văn học" thuộc chuyên ngành Văn học Trung Quốc. Danh mục: Văn Học.

Luận án "So sánh Tuyệt cú & Haiku: Luận án TS về loại hình văn học" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh Tuyệt cú & Haiku: Luận án TS về loại hình văn học" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh Tuyệt cú & Haiku: Luận án TS về loại hình văn học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter