Luận án: Tự nhiên và Nữ giới trong Văn xuôi Nữ Việt Nam Đương đại theo Nữ quyền Sinh thái
Luận án khám phá tự nhiên & nữ giới trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại qua lăng kính nữ quyền luận sinh thái.
Năm xuất bản
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết nữ quyền sinh thái trong văn xuôi nữ đương đại
- Số trang:
- 264 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Hoàng Lê Anh Ly
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết nữ quyền sinh thái trong văn xuôi nữ đương đại
Lý thuyết phê bình sinh thái nữ quyền tạo ra bước đột phá mới trong nghiên cứu văn học. Khuynh hướng này kết nối phong trào bảo vệ môi trường với cuộc đấu tranh giải phóng phụ nữ. Tư tưởng trọng tâm chỉ ra sự tương đồng giữa việc bóc lột thiên nhiên và áp bức phái nữ dưới chế độ phụ quyền. Hệ thống gia trưởng duy trì quyền lực bằng cách kiểm soát cả hai đối tượng này. Văn xuôi nữ đương đại tiếp nhận lý thuyết như một công cụ giải mã sắc bén. Các tác giả nữ sử dụng góc nhìn sinh thái để khám phá chiều sâu tâm lý xã hội. Tác phẩm văn học phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và hoàn cảnh sống. Phê bình sinh thái nữ quyền mở rộng biên độ phân tích tác phẩm nghệ thuật. Hướng tiếp cận này giúp người đọc nhận diện rõ bản chất của các xung đột văn hóa. Nghiên cứu văn học đương đại nhờ đó đạt được tính đa thanh và chiều sâu tư tưởng.
1.1. Khái niệm và tiền đề lý thuyết phê bình sinh thái nữ quyền
Chủ nghĩa nữ quyền sinh thái ra đời vào thập niên 1970 tại phương Tây. Thuật ngữ này do nhà nghiên cứu Francoise d'Eaubonne khởi xướng. Lý thuyết nhanh chóng phát triển thành nhiều trường phái học thuật đa dạng. Các nhánh tiêu biểu gồm nữ quyền sinh thái văn hóa, nữ quyền sinh thái xã hội và nữ quyền sinh thái hiện đại. Mọi trường phái đều hướng tới việc phá vỡ tư duy nhị nguyên đối lập. Tư duy nhị nguyên thường coi nam giới cao hơn nữ giới và con người cao hơn tự nhiên. Lý thuyết chỉ trích gay gắt mô hình thống trị mang tính gia trưởng. Hệ thống phân cấp xã hội đẩy phụ nữ và muôn loài vào vị trí yếu thế. Việc giải phóng nữ giới phải gắn liền với việc bảo vệ hệ sinh thái toàn cầu. Phê bình sinh thái nữ quyền cung cấp nền tảng triết học vững chắc cho giới nghiên cứu.
1.2. Tiềm năng ứng dụng nữ quyền sinh thái trong văn học
Nữ quyền sinh thái trong văn học mở ra nhiều tiềm năng phân tích văn bản độc đáo. Phương pháp này giúp phát hiện những tầng nghĩa ẩn giấu sau con chữ. Người nghiên cứu giải mã cách nhà văn xây dựng hình tượng nhân vật nữ gắn với cỏ cây, đất đai. Tác phẩm văn học không còn là bức tranh tĩnh vật đơn thuần. Văn bản trở thành không gian tương tác sống động giữa sinh mệnh con người và sinh quyển. Các cây bút nữ thể hiện sự nhạy cảm đặc biệt với những tổn thương của môi trường. Văn học trở thành công cụ cảnh tỉnh về thảm họa suy thoái sinh thái. Đồng thời, trang viết tôn vinh năng lực tái sinh kỳ diệu của giới tự nhiên. Phê bình văn học theo hướng này mang lại giá trị nhân văn sâu sắc. Tác phẩm góp phần nâng cao ý thức bảo vệ sự sống trên hành tinh.
1.3. Tổng quan tiếp nhận lý thuyết tại văn học Việt Nam
Văn học Việt Nam tiếp nhận lý thuyết nữ quyền sinh thái trong bối cảnh đổi mới và hội nhập. Quá trình du nhập diễn ra mạnh mẽ từ đầu thế kỷ XXI. Ban đầu, giới nghiên cứu dịch thuật các chuyên khảo lý thuyết then chốt từ nước ngoài. Sau đó, các nhà phê bình bắt đầu ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn sáng tác trong nước. Văn xuôi nữ đương đại trở thành mảnh đất màu mỡ cho hướng tiếp cận này. Nhiều luận văn, công trình khoa học tập trung phân tích tác phẩm của các tác giả nữ tiêu biểu. Sự kết hợp giữa lý thuyết phương Tây và chất liệu văn hóa bản địa tạo nên nét đặc thù. Nghiên cứu văn xuôi nữ từ góc nhìn sinh thái ngày càng khẳng định vị thế vững chắc. Tiến trình này thúc đẩy sự phát triển của nền phê bình văn học hiện đại.
II. Vấn đề nữ quyền và sinh thái trong văn học nữ sau 1986
Văn học nữ sau 1986 chứng kiến sự chuyển biến sâu sắc về tư duy nghệ thuật. Giai đoạn Đổi mới tạo điều kiện cho các nhà văn nữ cất lên tiếng nói cá nhân. Vấn đề nữ quyền và ý thức môi trường xuất hiện ngày càng rõ nét trong trang viết. Tác giả nữ không còn nhìn nhận hiện thực qua lăng kính ước lệ truyền thống. Ngòi bút nữ hướng vào những trăn trở về số phận con người và sự biến đổi của thiên nhiên. Sự giao thoa giữa tư tưởng nữ quyền và cảm thức môi trường diễn ra một cách tự nhiên. Hiện thực đời sống thúc đẩy các nhà văn phản ánh những tổn thương chung của giới nữ và cảnh quan. Tác phẩm văn xuôi nữ đương đại mang tính phản biện xã hội mạnh mẽ. Hướng đi này định hình diện mạo mới cho nền văn xuôi dân tộc.
2.1. Tiến trình thức tỉnh ý thức nữ quyền từ truyền thống
Ý thức nữ quyền trong văn học Việt Nam có cội nguồn lịch sử lâu dài. Ngay từ thế kỷ XVIII đến thế kỷ XIX, các tác giả nữ như Hồ Xuân Hương, Đoàn Thị Điểm đã cất tiếng nói tự khẳng định. Sang giai đoạn 1945 đến 1975, người phụ nữ tham gia tích cực vào công cuộc kháng chiến và xây dựng đất nước. Hình tượng người nữ gắn liền với trách nhiệm công dân và tinh thần tập thể. Sau năm 1986, ý thức nữ quyền chuyển dịch sang khám phá bản thể cá nhân. Các nhà văn nữ thẳng thắn phơi bày nỗi đau, khát vọng hạnh phúc và bản năng tính dục. Quyền được sống thật với chính mình trở thành trung tâm của cảm hứng sáng tác. Diễn ngôn nữ quyền khẳng định vị thế độc lập của người phụ nữ trong xã hội hiện đại. Bước tiến này tạo đà cho những cách tân nghệ thuật táo bạo.
2.2. Sự trỗi dậy của cảm thức sinh thái qua các thời kỳ
Cảm thức sinh thái trong văn học nữ Việt Nam trải qua quá trình vận động liên tục. Thời trung đại, con người hòa nhập với thiên nhiên theo quan niệm thiên nhân hợp nhất. Thiên nhiên khi đó là biểu tượng cho tâm hồn và tiết hạnh người phụ nữ. Đầu thế kỷ XX, tự nhiên dần trở thành không gian chiêm nghiệm cái tôi trữ tình. Sau năm 1986, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa làm biến đổi cảnh quan sâu sắc. Sự tàn phá môi trường khơi dậy nỗi lo âu sinh thái trong ngòi bút nữ. Các tác giả nhận ra sự mong manh của tự nhiên trước tham vọng của con người. Cảm thức sinh thái chuyển từ ca ngợi phong cảnh sang cảnh báo hiểm họa môi trường. Tiếng nói văn học trở thành hồi chuông cảnh tỉnh lương tri cộng đồng.
2.3. Sự giao thoa và kết hợp giữa nữ quyền với môi trường
Sự lồng kết giữa vấn đề nữ quyền và vấn đề môi trường bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân sâu xa. Một mặt, quá trình tiếp thu lý thuyết nữ quyền sinh thái phương Tây mở đường cho tư duy mới. Mặt khác, mối liên hệ xuất phát từ chính bản chất nhạy cảm nội tại của phái nữ. Phụ nữ luôn gắn bó mật thiết với đất đai, nguồn nước và sự chăm sóc mầm sống. Khi môi trường bị tàn phá, người phụ nữ thường chịu tác động nặng nề nhất. Các tác giả nữ nhanh chóng tìm thấy tiếng nói tương đồng giữa nỗi đau của thiên nhiên và thân phận nữ giới. Xu hướng sáng tác này hình thành nên diễn ngôn nữ quyền sinh thái đặc sắc. Văn học ghi nhận sự gắn kết chặt chẽ giữa giải phóng phụ nữ và cứu rỗi tự nhiên.
III. Hình tượng phụ nữ và tự nhiên nhìn từ góc nhìn ngoại biên
Hình tượng phụ nữ và tự nhiên trong văn xuôi nữ đương đại mang nhiều nét tương đồng đặc sắc. Cả hai đều cùng chia sẻ vẻ đẹp nguyên sơ, sức sống phồn thực và thiên tính mẫu thiêng liêng. Dưới cái nhìn gia trưởng, cả phụ nữ và giới tự nhiên thường bị đẩy về vị trí ngoại biên. Nam quyền chiếm giữ vị trí trung tâm, thao túng và kiểm soát mọi nguồn lực. Tuy nhiên, các tác giả nữ không miêu tả nhân vật như những nạn nhân thụ động. Tác phẩm làm nổi bật bản lĩnh kiên cường và sức đề kháng bền bỉ của cả phụ nữ lẫn tự nhiên. Mối quan hệ tương giao này tạo nên chiều sâu thẩm mỹ độc đáo. Điểm nhìn của chủ thể nữ đem lại luồng gió mới cho nghệ thuật tự sự đương đại.
3.1. Điểm nhìn nghệ thuật gắn kết tính nữ và thiên nhiên
Tính nữ và thiên nhiên hòa quyện chặt chẽ qua lăng kính của chủ thể nữ. Người phụ nữ trong văn xuôi nữ đương đại gắn liền với khả năng sinh sản và nuôi dưỡng sự sống. Vẻ đẹp phồn thực của cơ thể nữ tương ứng với sự màu mỡ của đất đai, hoa trái. Thiên tính mẫu thể hiện qua sự chở che, bao dung và nâng niu muôn loài. Nhà văn nữ quan sát thế giới tự nhiên bằng đôi mắt trìu mến và thấu hiểu sâu xa. Cỏ cây, muông thú không còn là ngoại vật vô tri mà trở thành những sinh thể có linh hồn. Tác phẩm văn học thiết lập mối quan hệ bình đẳng giữa con người và muôn vật. Sự gắn kết này khẳng định cội nguồn tự nhiên của tính nữ và giá trị thiêng liêng của sự sống.
3.2. Vị thế ngoại biên của giới thứ hai và giới tự nhiên
Thuật ngữ ngoại biên phản ánh vị thế yếu thế trong cấu trúc quyền lực xã hội. Trật tự phụ quyền tự thiết lập vị trí trung tâm nhằm chi phối toàn bộ thế giới. Phụ nữ bị xem là giới thứ hai, còn tự nhiên bị coi là đối tượng khai thác vô tận. Cả hai cùng trải qua tình trạng nô dịch và tước đoạt tiếng nói. Văn học nữ đương đại vạch trần cơ chế áp bức kép này một cách chân thực. Rừng cây bị đốn hạ, dòng sông bị ô nhiễm tương ứng với thân phận người phụ nữ bị lạm dụng, rẻ rúng. Vị thế ngoại biên trở thành không gian chung kết nối nỗi đau của giới nữ và tự nhiên. Sự đồng cảm sâu sắc bắt nguồn từ chính những tổn thương lịch sử kéo dài.
3.3. Sức mạnh đề kháng trước sự áp chế của trật tự nam quyền
Văn xuôi nữ không chỉ dừng lại ở việc phản ánh bi kịch bị áp bức. Tác phẩm tôn vinh sức mạnh đề kháng phi thường của tự nhiên và người phụ nữ. Giới tự nhiên đáp trả sự tàn phá bằng những cơn bão, lũ lụt và sự khô hạn khốc liệt. Tương tự, người phụ nữ vươn lên khẳng định quyền tự chủ và phẩm giá cá nhân. Nhân vật nữ dám từ bỏ các quy chuẩn định kiến để sống thật với bản ngã. Họ tìm về với thiên nhiên như một chốn nương náu an lành để hồi phục năng lượng. Sức sống hoang dã của tự nhiên tiếp thêm dũng khí cho người nữ vượt qua nghịch cảnh. Cuộc đấu tranh này hướng tới sự cân bằng sinh thái và công bằng xã hội bền vững.
IV. Diễn ngôn nữ quyền và nghệ thuật trần thuật văn xuôi nữ
Diễn ngôn nữ quyền được hiện thực hóa qua những cách tân nghệ thuật trần thuật độc đáo. Văn xuôi nữ đương đại phá vỡ các khuôn mẫu tự sự truyền thống đơn thanh. Người viết kiến tạo phương thức kể chuyện linh hoạt, giàu nhạc tính và thấm đẫm cảm xúc. Ngôn ngữ trần thuật chuyển dịch từ điểm nhìn khách quan bên ngoài sang điểm nhìn chủ quan bên trong. Nhân vật nữ tự bộc lộ thế giới nội tâm phức tạp thông qua dòng ý thức miên man. Lời kể của nhân vật hòa quyện tự nhiên với lời kể của người kể chuyện. Hình thức tự sự này tạo nên cấu trúc đa thanh phóng khoáng và giàu sức gợi cảm. Nghệ thuật trần thuật trở thành phương tiện biểu đạt hiệu quả cho tư tưởng nữ quyền sinh thái.
4.1. Đặc trưng của diễn ngôn trần thuật nữ đương đại
Diễn ngôn trần thuật nữ đương đại mang phong cách biểu cảm, giàu chất thơ và tính nhục cảm. Giọng điệu trần thuật biến đổi linh hoạt giữa thì thầm tâm sự và phản biện quyết liệt. Cấu trúc câu văn ngắn gọn, sắc bén, nhịp điệu dồn dập phản ánh nhịp sống hiện đại. Ngôn từ hướng vào việc diễn tả các trạng thái cơ thể, cảm giác da thịt và rung động giác quan. Tác giả nữ không ngần ngại sử dụng từ ngữ táo bạo để phá vỡ những kiêng kỵ văn hóa. Diễn ngôn trần thuật vạch trần những góc khuất trong quan hệ giới và quan hệ giữa con người với môi trường. Lối viết này mang lại sự chân thực và sức lay động mạnh mẽ cho người tiếp nhận.
4.2. Kỹ thuật tự thuật và tiếng nói giải phóng bản thể
Tự thuật kiểu nữ giới là kỹ thuật tự sự phổ biến trong văn học nữ sau 1986. Nhân vật xưng tôi để tự kể lại câu chuyện đời mình từ trải nghiệm cá nhân sâu kín. Hình thức tự thuật cho phép người phụ nữ tự phơi bày những vết thương và khát vọng thầm kín. Ngôi kể này giải phóng tiếng nói của chủ thể nữ khỏi sự áp đặt của người khác. Tự thuật không đơn thuần là ghi chép tiểu sử cá nhân. Đây là hành trình khám phá căn tính và xác lập bản ngã độc lập. Trang viết tự thuật kết nối trực tiếp trải nghiệm cơ thể người nữ với nhịp điệu sinh học của vũ trụ. Phương thức tự sự này trao trả quyền năng tự định nghĩa cho người phụ nữ.
4.3. Hòa phối đa thanh giữa độc thoại và thế giới tự nhiên
Nghệ thuật hòa phối diễn ngôn tạo nên một không gian tự sự đa thanh nhiều tầng bậc. Tác giả nữ đan cài khéo léo giữa độc thoại nội tâm và đối thoại ngoại cảnh. Tiếng lòng của nhân vật nữ hòa nhập cùng âm thanh của gió, nước và muông thú. Ranh giới giữa con người và thế giới xung quanh bị xóa nhòa trong dòng chảy ý thức. Diễn ngôn của người kể chuyện hòa lẫn với diễn ngôn của nhân vật tạo nên sự đồng cảm đa chiều. Cấu trúc phức điệu này phản ánh tính chất mạng lưới tương hỗ của hệ sinh thái tự nhiên. Không có giọng nói nào độc tôn, mọi sinh mệnh đều có cơ hội cất lên tiếng nói riêng. Lối hòa phối này nâng cao tính triết mỹ cho tác phẩm văn xuôi nữ.
V. Không gian sinh thái trong truyện ngắn nữ và biểu tượng
Không gian sinh thái trong truyện ngắn nữ được xây dựng như một hệ thống ký hiệu quyển phức hợp. Bối cảnh không còn là cái nền vô tri cho diễn biến cốt truyện. Không gian mang tính ẩn dụ sâu sắc về tình trạng tha hóa của xã hội và sự suy thoái môi trường. Sự đối lập gay gắt giữa không gian đô thị ngột ngạt và không gian tự nhiên khoáng đạt phản ánh khủng hoảng văn minh. Tác giả nữ sáng tạo nhiều biểu tượng nghệ thuật giàu chất huyền thoại và dấu vết cổ mẫu. Hình tượng cây cối, dòng sông, biển cả trở thành biểu tượng cho sự sống bất diệt. Văn học sinh thái Việt Nam qua đó khẳng định những đóng góp to lớn vào tiến trình đổi mới mỹ cảm văn chương dân tộc.
5.1. Ký hiệu không gian sinh thái trong truyện ngắn nữ
Không gian sinh thái trong truyện ngắn nữ thường được phân chia thành hai cực đối lập: đô thị và tự nhiên. Đô thị hiện lên như một mê cung bê tông xám xịt, đầy khói bụi, tiếng ồn và sự lạnh lùng. Không gian đô thị tượng trưng cho trật tự nam quyền duy lý và nền văn minh công nghiệp bóc lột. Nơi đây, người phụ nữ và thiên nhiên đều trở thành nạn nhân bị giam hãm, tha hóa. Ngược lại, không gian làng quê, rừng núi, sông nước mở ra miền giải thoát trong trẻo. Tự nhiên trở thành nơi chữa lành những vết thương tâm hồn cho người phụ nữ. Sự di chuyển giữa hai không gian phản ánh hành trình tìm kiếm tự do và cứu rỗi bản thể của nhân vật.
5.2. Biểu tượng tự nhiên mang dấu ấn cổ mẫu tâm linh
Các biểu tượng tự nhiên trong văn xuôi nữ đương đại mang đậm dấu ấn cổ mẫu tâm linh. Đất mẹ hiện diện như nguồn cội nuôi dưỡng muôn loài và tái sinh sự sống vô tận. Nước tượng trưng cho dòng chảy tâm thức nữ tính, sự thanh tẩy và tính dục nguyên sơ. Rừng già ẩn chứa sự bí ẩn, hoang dã và sức mạnh đề kháng của tự nhiên. Biển cả biểu thị cho khát vọng tự do vô tận và chiều sâu vô thức của người phụ nữ. Việc tái sinh các biểu tượng cổ mẫu kết nối con người hiện đại với cội nguồn văn hóa nguyên thủy. Tác phẩm văn học mang vẻ đẹp huyền ảo, lung linh và giàu sức gợi triết học sâu xa.
5.3. Giá trị đóng góp của văn học sinh thái Việt Nam
Văn học sinh thái Việt Nam từ góc nhìn nữ quyền đã tạo nên những đóng góp học thuật và nghệ thuật to lớn. Khuynh hướng sáng tác này mở rộng biên độ phản ánh hiện thực của nền văn xuôi nước nhà. Tác phẩm làm phong phú thêm hệ thống biểu tượng, ngôn ngữ và kỹ thuật trần thuật hiện đại. Quan trọng hơn, các nhà văn nữ đã đánh thức lương tri sinh thái và cổ vũ bình đẳng giới trong cộng đồng. Văn chương vượt qua chức năng giải trí đơn thuần để đảm nhận sứ mệnh phụng sự sự sống. Những thành tựu này khẳng định vị thế tiên phong của các cây bút nữ trong dòng chảy văn học đương đại. Nghiên cứu văn xuôi nữ nhìn từ nữ quyền sinh thái tiếp tục mở ra những chân trời khám phá mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HOÀNG LÊ ANH LY “TỰ NHIÊN” VÀ “NỮ GIỚI” TRONG VĂN XUÔI NỮ VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI NHÌN TỪ NỮ QUYỀN LUẬN SINH THÁI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HOÀNG LÊ ANH LY “TỰ NHIÊN” VÀ “NỮ GIỚI” TRONG VĂN XUÔI NỮ VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI NHÌN TỪ NỮ QUYỀN LUẬN SINH THÁI Chuyên ngành : Văn học Việt Nam Mã số : 62 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HOÁ VIỆT NAM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THÀNH THI Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Hoàng Lê Anh Ly MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU.
NỮ QUYỀN SINH THÁI VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU NỮ QUYỀN SINH THÁI TRONG VĂN HỌC NỮ VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI. Nữ quyền sinh thái và tiềm năng của phê bình nữ quyền sinh thái trong nghiên cứu văn học. Thuật ngữ nữ quyền sinh thái và chủ nghĩa nữ quyền sinh thái. Các trường phái của chủ nghĩa nữ quyền sinh thái.
Đặc trưng của chủ nghĩa nữ quyền sinh thái. Tiềm năng của phê bình nữ quyền sinh thái trong nghiên cứu văn học. Tổng quan về tình hình nghiên cứu văn xuôi nữ Việt Nam đương đại từ nữ quyền luận sinh thái. Về mặt du nhập lý thuyết.
Về thực hành phê bình nữ quyền sinh thái. Ứng dụng phê bình nữ quyền sinh thái trong nghiên cứu văn học. VẤN ĐỀ “NỮ QUYỀN” VÀ VẤN ĐỀ “SINH THÁI” TRONG SÁNG TÁC CỦA TÁC GIẢ NỮ VIỆT NAM: MỘT CÁI NHÌN LỊCH ĐẠI. Vấn đề “nữ quyền” trong sáng tác của tác giả nữ Việt Nam: một cái nhìn lịch đại.
Sự manh nha và xác lập ý thức “nữ quyền” trong văn học nữ Việt Nam đầu thế kỉ XVIII đến cuối thế kỉ XIX. Vấn đề “nữ quyền” trong văn học nữ Việt Nam hiện đại thế kỉ XX đến năm 1975. Vấn đề “nữ quyền” trong văn học nữ Việt Nam từ năm 1975 đến nay. Vấn đề “sinh thái” trong sáng tác của các tác giả nữ Việt Nam - một cái nhìn lịch đại.
Sự hình thành ý thức “sinh thái” trong văn học nữ Việt Nam trung đại. Vấn đề “sinh thái” trong văn học nữ Việt Nam từ đầu thế kỉ XX đến năm 1975. Vấn đề “sinh thái” trong văn học nữ Việt Nam sau năm 1975. Xu hướng lồng kết vấn đề “sinh thái” với vấn đề “nữ quyền”.
Xuất phát từ sự “khúc xạ” lý thuyết nữ quyền sinh thái ở phương Tây. Xuất phát từ bản chất nội tại của nữ giới. Sự hình thành diễn ngôn nữ quyền sinh thái trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại. Từ “vấn đề” trong văn học đến “diễn ngôn” trong văn học.
Điều kiện hình thành diễn ngôn nữ quyền sinh thái trong văn xuôi nữ Việt Nam. Thành tựu bước đầu và những hạn chế. “TỰ NHIÊN” VÀ “NỮ GIỚI” QUA Ý THỨC NGHỆ THUẬT VÀ GÓC NHÌN CỦA CHỦ THỂ NỮ TRONG VĂN XUÔI NỮ VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI. Vấn đề “Ý thức nghệ thuật”, “góc nhìn”/“điểm nhìn” và “chủ thể nữ”.
Sự trỗi dậy “ý thức nghệ thuật” của chủ thể nữ. Sự thay đổi “góc nhìn”/“điểm nhìn” của “chủ thể nữ” trong văn xuôi nữ đương đại. Nét tương đồng về vẻ đẹp của “tự nhiên” và “nữ giới” qua điểm nhìn của chủ thể nữ. Vẻ đẹp phồn thực.
Vẻ đẹp thiên tính mẫu. Sự tương hợp giữa tự nhiên và “giới thứ hai” về vị thế “ngoại biên”. Thuật ngữ “ngoại biên”. Hình tượng nam quyền “trung tâm”.
Nữ giới và tự nhiên – hiện thân cho sự nô lệ và vị trí “ngoại biên”. Sự chia sẻ, thấu hiểu của “nữ giới” và “tự nhiên” từ vị thế ngoại biên. Bản lĩnh và sức đề kháng của “tự nhiên” và “nữ giới”. “TỰ NHIÊN” VÀ “NỮ GIỚI” QUA PHƯƠNG THỨC TỔ CHỨC TRẦN THUẬT TRONG VĂN XUÔI NỮ VIỆT NAM ĐƯƠNG ĐẠI.
Diễn ngôn trần thuật nữ – phương tiện thể hiện ý thức nữ quyền sinh thái trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại. Diễn ngôn trần thuật nữ. Đặc trưng của diễn ngôn trần thuật nữ. Tự thuật như một hình thức kỹ thuật tự sự phổ biến.
Quan niệm về tự thuật. Tự thuật “kiểu nữ giới” – một phương thức tự sự đặc trưng. Phong cách hòa phối diễn ngôn của “giới thứ hai”. Hòa phối giữa diễn ngôn độc thoại và đối thoại.
Hòa phối giữa diễn ngôn kể, tả của người kể chuyện và diễn ngôn của nhân vật. Cách tạo sinh “ký hiệu quyển” và biểu tượng về tự nhiên và “giới thứ hai”. Ký hiệu quyển về “giới thứ hai” như là nạn nhân của mã không gian đô thị. Thiên nhiên và những biểu tượng mang dấu vết cổ mẫu.
199 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 202 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .PL1 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Khi môi trường sinh thái trên trái đất ngày càng bị đe dọa nghiêm trọng, sự nóng lên toàn cầu tiếp tục ảnh hưởng đến khắp hành tinh thì quan điểm của chúng ta về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên bắt đầu phát triển đa chiều và toàn diện hơn. Sự ra đời của lý thuyết nữ quyền sinh thái là một sự bổ sung cho tư duy sinh thái và tổ chức xã hội, bởi sự thống trị phụ nữ và thiên nhiên về cơ bản xuất phát từ một hệ tư tưởng.
Để giải phóng cả hai, việc cơ cấu và đánh giá lại các giá trị gia trưởng và cấu trúc văn hóa là việc làm cần thiết nhằm thúc đẩy sự bình đẳng, không đối ngẫu và các hình thức tổ chức không phân cấp để đưa ra các hình thức xã hội mới. Phê bình nữ quyền sinh thái ra đời vào thập niên 90 của thế kỷ XX, khi mà nhân loại đang phải đối mặt với những vấn nạn bức thiết: sự hủy hoại môi sinh trên trái đất và tình trạng bất bình đẳng giới vẫn diễn ra âm ỉ, kéo dài. Là bước phát triển của chủ nghĩa nữ quyền sinh thái, phê bình nữ quyền sinh thái trong văn học xuất hiện cùng với sự diễn ra rầm rộ của làn sóng nữ quyền thứ ba, mở ra một hướng mới cho việc giải quyết nguy cơ sinh thái và vấn đề bất bình đẳng giới. Ở Việt Nam, phê bình nữ quyền sinh thái, văn học nữ quyền sinh thái là kết quả của chuỗi “phản ứng muộn màng” và chưa thực sự phát triển sâu rộng, sôi nổi so với thế giới.
Tuy nhiên, vì tính nhân văn và tiến bộ, phê bình nữ quyền sinh thái có ảnh hưởng lớn đến quan điểm thẩm mỹ, hứng thú thẩm mỹ và ý thức thẩm mỹ của tác giả văn học Việt Nam đương đại. Với số lượng tác phẩm đáng kể, các nhà văn nữ Việt Nam đương đại như: Võ Thị Hảo, Dạ Ngân, Quế Hương, Võ Thị Xuân Hà, Nguyễn Ngọc Tư, Đỗ Bích Thúy, Thuận, Phong Điệp. đã thể hiện được sự nhạy bén của mình trong việc tri nhận những vấn đề thời sự mang tính nhân loại. Nghiên cứu văn xuôi nữ Việt Nam đương đại nhìn từ lý thuyết nữ quyền sinh thái là một hướng triển khai thiết thực và quan trọng.
Điều này cho thấy, các nhà văn, nhà phê bình đã bắt đầu nắm bắt được xu hướng của thời đại trong bối cảnh toàn cầu hóa. Việc nghiên cứu phê bình văn học nữ quyền sinh thái sẽ làm phát triển, phong phú thêm lý luận phê bình văn học, từ đó giúp các nhà văn đúc kết được kinh nghiệm sáng tác, nâng cao trình độ sáng tác, thúc đẩy sự phát triển của văn học từ chủ nghĩa nữ quyền sinh thái. Ở góc độ xã hội, việc nghiên cứu phê bình văn học từ chủ nghĩa nữ quyền sinh thái sẽ khiến nhân loại chú ý hơn đến mối quan hệ nội tại giữa hai vấn đề nguy cơ sinh thái và sự phân biệt giới, có ý thức đối xử hài hòa, bình đẳng đối với tự nhiên và phụ nữ. 2 Điều này hứa hẹn mở ra một thế giới hòa hợp giữa con người – tự nhiên – nam giới – nữ giới đồng thời mang đến sự giải phóng ý thức nghệ thuật của chủ thể nữ văn xuôi đương đại.
Từ việc mong muốn khám phá đặc trưng, sự tương đồng giữa hình tượng “nữ giới” và “tự nhiên” trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại, phản tư cách hành xử phiến diện, định kiến với tự nhiên và thân phận người phụ nữ của tư tưởng nam quyền trung tâm đang diễn ra âm thầm, dai dẳng và đầy yếu tố phi tự nhiên, chúng tôi chọn đề tài: “Tự nhiên” và “nữ giới” trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại nhìn từ nữ quyền luận sinh thái” để thực hiện luận án. Hướng nghiên cứu này sẽ góp phần thúc đẩy sự chú ý tới những vấn đề mang tính thời sự, có ý nghĩa thời đại, đồng thời lấp đầy thêm mảng trống của phê bình nữ quyền sinh thái trong văn học Việt Nam đương đại. Mục đích nghiên cứu Tìm hiểu, ứng dụng lý thuyết nữ quyền - sinh thái để soi chiếu, khảo sát trên sáng tác của các nhà văn nữ Việt Nam đương đại, chỉ ra sự tồn tại song song và tương quan giữa hình tượng “nữ giới” và “tự nhiên” về vẻ đẹp, sức sống, sức đề kháng, vị thế từ đó khẳng định vai trò, vị trí của “tự nhiên” và “nữ giới” qua ý thức nghệ thuật, góc nhìn của chủ thể nữ trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại. Đồng thời, thông qua diễn ngôn trần thuật đậm thiên tính nữ của các nhà văn nữ đương đại, chúng tôi tìm hiểu phong cách hòa phối cũng như kiến tạo diễn ngôn của các nhà văn nữ, từ đó góp phần nâng cao nhận thức về giới cũng như cảnh tỉnh cách hành xử của con người với môi trường sinh thái và nữ giới.
Đối tượng nghiên cứu Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, thuật ngữ văn xuôi nữ Việt Nam đương đại được dùng với ý nghĩa là đời sống văn học của các tác giả nữ Việt Nam đang diễn ra hiện nay và được bắt đầu từ khoảng những năm 80 của thế kỉ XX để khu biệt với văn học Việt Nam hiện đại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Lê Anh Ly (2022). Tự nhiên & Nữ giới trong Văn xuôi Nữ Việt Nam Đương đại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/tu-nhien-nu-gioi-van-xuoi-nu-viet-nam-duong-dai-nu-quyen-sinh-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tự nhiên & Nữ giới trong Văn xuôi Nữ Việt Nam Đương đại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án khám phá tự nhiên & nữ giới trong văn xuôi nữ Việt Nam đương đại qua lăng kính nữ quyền luận sinh thái.
Luận án "Tự nhiên & Nữ giới trong Văn xuôi Nữ Việt Nam Đương đại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tự nhiên & Nữ giới trong Văn xuôi Nữ Việt Nam Đương đại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tự nhiên & Nữ giới trong Văn xuôi Nữ Việt Nam Đương đại" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Tự nhiên & Nữ giới trong Văn xuôi Nữ Việt Nam Đương đại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tự nhiên & Nữ giới trong Văn xuôi Nữ Việt Nam Đương đại" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tự nhiên & Nữ giới trong Văn xuôi Nữ Việt Nam Đương đại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.