Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong Luật Hình sự Việt Nam - Luận án TS Vũ Văn Tư

"La vuvantu là một loài thực vật đặc hữu của Việt Nam, có giá trị cao về mặt y học và bảo tồn sinh thái."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại
Số trang:
197 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại

Trách nhiệm hình sự đối với tổ chức kinh tế là một bước tiến lớn trong tư duy lập pháp Việt Nam. Quy định này phản ánh yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và phòng ngừa tội phạm doanh nghiệp. Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017 chính thức ghi nhận chế định này. Pháp nhân thương mại là tổ chức có tư cách pháp nhân với mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận. Khi pháp nhân vi phạm các quy định hình sự, nhà nước áp dụng chế tài nghiêm khắc để bảo đảm trật tự kinh tế. Chế định này phân định rõ ranh giới giữa trách nhiệm của cá nhân và trách nhiệm của tập thể. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự không loại trừ trách nhiệm cá nhân của người thực hiện hành vi.

1.1. Bản chất pháp lý của pháp nhân thương mại

Pháp nhân thương mại là các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế hợp pháp. Tổ chức này được thành lập theo quy định của Bộ luật Dân sự và Luật Doanh nghiệp. Mục đích hoạt động chính là tìm kiếm lợi nhuận và phân chia lợi nhuận cho các thành viên. Pháp nhân có tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản đó. Pháp nhân tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập với tư cách chủ thể riêng biệt. Khi hoạt động sản xuất kinh doanh, các quyết định thường thông qua bộ máy điều hành. Nếu bộ máy điều hành đưa ra các quyết sách sai phạm, pháp nhân phải chịu hậu quả pháp lý tương ứng. Việc công nhận tư cách chủ thể chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại tạo cơ sở pháp lý vững chắc để xử lý các vi phạm có tổ chức quy mô lớn.

1.2. Khái niệm trách nhiệm hình sự của pháp nhân

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân là hậu quả pháp lý bất lợi mà pháp nhân thương mại phải gánh chịu trước nhà nước. Hậu quả này phát sinh khi pháp nhân thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật hình sự. Nhà nước áp dụng các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc thông qua phán quyết của Tòa án. Trách nhiệm này mang tính quyền lực nhà nước sâu sắc và thể hiện sự lên án của xã hội. Chế định này không đồng nhất với trách nhiệm hành chính hay trách nhiệm dân sự. Pháp nhân phải chịu các hình phạt đặc thù như tước đoạt lợi ích vật chất hoặc hạn chế quyền tự do kinh doanh. Quy định mới giúp khắc phục tình trạng doanh nghiệp ẩn danh sau cá nhân để trốn tránh nghĩa vụ pháp lý.

1.3. Cơ sở lý luận và thực tiễn tại Việt Nam

Cơ sở lý luận của chế định bắt nguồn từ sự phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhiều hành vi sai phạm của doanh nghiệp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng cho xã hội, môi trường và người tiêu dùng. Các chế tài hành chính và dân sự trước đây không đủ sức răn đe. Về mặt quốc tế, Việt Nam tham gia nhiều công ước phòng chống tội phạm xuyên quốc gia. Các công ước này yêu cầu quốc gia thành viên phải quy định trách nhiệm pháp lý đối với pháp nhân. Do đó, việc bổ sung chế định này vào Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017 là một tất yếu khách quan. Quy định đáp ứng đòi hỏi cấp bách của thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm kinh tế hiện đại.

II. Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với doanh nghiệp đòi hỏi các tiêu chí pháp lý chặt chẽ. Pháp luật không suy đoán trách nhiệm một cách tùy tiện. Điều 75 Bộ luật Hình sự quy định rõ ràng 4 điều kiện bắt buộc để xác định tội phạm của pháp nhân thương mại. Mọi điều kiện phải thỏa mãn đồng thời trước khi cơ quan tố tụng ra quyết định khởi tố. Cơ quan điều tra phải chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của cá nhân đại diện và ý chí của tổ chức. Quy định này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp làm ăn chân chính. Đồng thời, luật ngăn chặn việc lợi dụng danh nghĩa pháp nhân để thực hiện hành vi phi pháp.

2.1. Hành vi nhân danh pháp nhân và vì lợi ích của pháp nhân

Điều kiện tiên quyết là hành vi phạm tội phải được thực hiện với danh nghĩa của tổ chức. Cá nhân thực hiện hành vi là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp. Hành vi nhân danh pháp nhân thể hiện ý chí và tư cách của tổ chức trong các giao dịch. Bên cạnh đó, hành vi sai phạm phải xuất phát từ mục đích mang lại lợi ích cho tổ chức. Lợi ích ở đây có thể là lợi ích vật chất như doanh thu, lợi nhuận hoặc trốn tránh chi phí. Lợi ích cũng có thể là lợi ích phi vật chất như nâng cao uy tín, thị phần hoặc vị thế cạnh tranh. Nếu cá nhân thực hiện hành vi vụ lợi cá nhân mà không vì lợi ích của pháp nhân, tổ chức sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự.

2.2. Sự chỉ đạo điều hành hoặc chấp thuận từ pháp nhân

Yếu tố cốt lõi thứ hai là hành vi phạm tội phải có sự chỉ đạo điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân. Sự chỉ đạo được thể hiện qua các nghị quyết, quyết định, chỉ thị của ban lãnh đạo hoặc hội đồng quản trị. Sự chấp thuận có thể là văn bản chính thức hoặc sự đồng thuận ngầm của những người có thẩm quyền. Tiêu chí này phản ánh lỗi của pháp nhân thông qua ý chí của bộ máy quản lý. Nếu người lao động tự ý thực hiện hành vi vượt quá quyền hạn và không có sự đồng ý của lãnh đạo, pháp nhân được miễn trừ trách nhiệm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải thu thập đầy đủ tài liệu, chứng cứ để chứng minh sự đồng thuận này.

2.3. Quy định cụ thể tại Điều 75 Bộ luật Hình sự

Điều 75 Bộ luật Hình sự là điều khoản trung tâm xác lập các điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của tổ chức. Khoản 1 Điều 75 nêu rõ 4 điều kiện cấu thành trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại. Thứ nhất, hành vi được thực hiện nhân danh pháp nhân. Thứ hai, hành vi vì lợi ích của pháp nhân. Thứ ba, hành vi có sự chỉ đạo điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân. Thứ tư, hành vi chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Khoản 2 Điều 75 khẳng định việc xử lý hình sự pháp nhân không loại trừ trách nhiệm hình sự của cá nhân trực tiếp vi phạm. Đây là nguyên tắc song trùng trách nhiệm, bảo đảm không bỏ lọt tội phạm và xử lý đúng người, đúng pháp nhân.

III. Phạm vi chịu trách nhiệm hình sự pháp nhân thương mại

Pháp luật Việt Nam không áp dụng trách nhiệm hình sự đối với mọi tội danh trong bộ luật. Nhà nước khoanh vùng phạm vi chịu trách nhiệm theo nguyên tắc chọn lọc cụ thể. Điều 76 phạm vi chịu trách nhiệm hình sự quy định giới hạn danh mục tội phạm mà pháp nhân có thể bị xử lý. Giới hạn này tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực kinh tế, trật tự quản lý kinh tế và bảo vệ môi trường. Đây là những lĩnh vực mà các hành vi vi phạm thường do các tổ chức kinh tế thực hiện với quy mô lớn. Việc xác định phạm vi rõ ràng giúp ổn định môi trường đầu tư kinh doanh. Doanh nghiệp có thể nhận diện rủi ro pháp lý để xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả.

3.1. Danh mục 33 tội danh theo Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017

Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017 liệt kê cụ thể 33 tội danh mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự. Các tội danh này phân bổ tại Chương XVIII (Các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế) và Chương XIX (Các tội phạm về môi trường). Một số tội danh kinh tế điển hình bao gồm: buôn lậu, trốn thuế, in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước, và thao túng thị trường chứng khoán. Việc liệt kê cụ thể từng tội danh bảo đảm tính minh bạch và nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa. Pháp nhân không phải chịu trách nhiệm hình sự đối với các tội danh ngoài danh mục 33 tội này.

3.2. Quy định tại Điều 76 phạm vi chịu trách nhiệm hình sự

Điều 76 phạm vi chịu trách nhiệm hình sự là căn cứ pháp lý duy nhất để xác định thẩm quyền xử lý tội phạm doanh nghiệp. Điều luật này giới hạn phạm vi truy cứu trách nhiệm hình sự của pháp nhân trong một khuôn khổ khép kín. Bất kỳ hành vi nào ngoài danh sách tại Điều 76 sẽ chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bồi thường dân sự. Kỹ thuật lập pháp liệt kê đóng giúp bảo đảm an toàn pháp lý cho các nhà đầu tư. Cơ quan tiến hành tố tụng không được phép mở rộng phạm vi xử lý bằng cách giải thích suy đoán bất lợi. Quy định tại Điều 76 thể hiện chính sách hình sự thận trọng của nhà nước trong giai đoạn đầu áp dụng chế định mới.

3.3. Đặc điểm nhóm tội phạm kinh tế và môi trường

Nhóm tội phạm kinh tế và môi trường chiếm toàn bộ danh mục xử lý hình sự đối với pháp nhân thương mại. Trong nhóm tội môi trường, pháp nhân có thể bị xử lý về tội gây ô nhiễm môi trường, tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại, hoặc tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm. Các hành vi này thường mang lại siêu lợi nhuận cho doanh nghiệp nhưng hủy hoại hệ sinh thái lâu dài. Trong nhóm tội kinh tế, các hành vi như gian lận thương mại, trốn thuế và rửa tiền làm suy thoái môi trường cạnh tranh lành mạnh. Việc hình sự hóa các tội danh này là công cụ đắc lực để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nền tài chính quốc gia.

IV. Hệ thống hình phạt áp dụng cho pháp nhân thương mại

Hệ thống hình phạt đối với pháp nhân thương mại được thiết kế đặc thù, khác biệt với hình phạt dành cho cá nhân. Pháp nhân không có thể xác nên không thể áp dụng các hình phạt tù hoặc tử hình. Thay vào đó, luật hình sự tập trung vào các chế tài kinh tế và hạn chế tư cách chủ thể kinh doanh. Mục đích của hình phạt là tước bỏ lợi ích vật chất bất chính và ngăn chặn khả năng tái phạm. Đồng thời, hình phạt tạo tính răn đe mạnh mẽ đối với các chủ thể kinh doanh khác trên thị trường. Bộ luật Hình sự phân định rõ ràng giữa hình phạt chính, hình phạt bổ sung và các biện pháp tư pháp.

4.1. Hình phạt chính và biện pháp phạt tiền bắt buộc

Hình phạt đối với pháp nhân bao gồm hình phạt chính và hình phạt bổ sung. Trong đó, phạt tiền là hình phạt phổ biến và linh hoạt nhất. Phạt tiền có thể được áp dụng là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung. Mức phạt tiền đối với pháp nhân cao hơn rất nhiều so với cá nhân phạm tội, có thể lên tới hàng chục tỷ đồng. Mức phạt tiền căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và khả năng tài chính của doanh nghiệp. Hình phạt chính thứ hai là đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm trong lĩnh vực vi phạm. Hình phạt chính nghiêm khắc nhất là đình chỉ hoạt động vĩnh viễn, áp dụng khi pháp nhân gây thiệt hại đặc biệt lớn hoặc được thành lập chỉ để phạm tội.

4.2. Hình phạt bổ sung và đình chỉ hoạt động

Bên cạnh hình phạt chính, Tòa án có thể áp dụng một hoặc nhiều hình phạt bổ sung đối với pháp nhân thương mại. Các hình phạt bổ sung bao gồm cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định từ 01 năm đến 03 năm. Doanh nghiệp cũng có thể bị cấm huy động vốn trong thời hạn từ 01 năm đến 03 năm, bao gồm cấm vay vốn ngân hàng hoặc phát hành cổ phiếu, trái phiếu. Ngoài ra, phạt tiền cũng được áp dụng như hình phạt bổ sung khi không áp dụng là hình phạt chính. Các hình phạt này đánh trực tiếp vào năng lực cạnh tranh và nguồn lực tài chính của doanh nghiệp phạm tội.

4.3. Các biện pháp tư pháp áp dụng đối với pháp nhân

Ngoài hình phạt, Bộ luật Hình sự quy định các biện pháp tư pháp áp dụng đối với pháp nhân thương mại phạm tội. Các biện pháp tư pháp bao gồm: tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm; tịch thu khoản thu lợi bất chính; và buộc bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả. Doanh nghiệp vi phạm về môi trường còn bị buộc thực hiện các biện pháp khôi phục lại tình trạng môi trường ban đầu. Các biện pháp này nhằm tước bỏ toàn bộ lợi ích kinh tế thu được từ hành vi bất hợp pháp. Đồng thời, việc cưỡng chế bồi thường bảo đảm quyền lợi chính đáng cho các nạn nhân bị thiệt hại.

V. Giải pháp hoàn thiện trách nhiệm hình sự pháp nhân

Thực tiễn áp dụng các quy định về trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại còn gặp nhiều vướng mắc. Số lượng vụ án khởi tố, truy tố và xét xử pháp nhân trên thực tế còn rất hạn chế. Nguyên nhân xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật hình sự và tố tụng hình sự. Việc thu thập chứng cứ chứng minh lỗi và ý chí của pháp nhân gặp nhiều thách thức. Nhằm nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, việc tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc sửa đổi quy định, hướng dẫn áp dụng thống nhất và nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng.

5.1. Những bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật

Thực tiễn thi hành bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý cần giải quyết. Khái niệm về sự chỉ đạo điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân chưa có hướng dẫn chi tiết từ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Cơ quan điều tra thường lúng túng khi phân định ranh giới giữa lỗi cá nhân và lỗi của pháp nhân. Trình tự, thủ tục tố tụng đối với pháp nhân còn phức tạp, đặc biệt là việc xác định người đại diện theo pháp luật tham gia phiên tòa khi người này cũng là bị can trong cùng vụ án. Cơ chế thi hành các hình phạt như đình chỉ hoạt động hoặc cấm huy động vốn chưa có quy định hướng dẫn phối hợp liên ngành rõ ràng.

5.2. Hoàn thiện quy định về trách nhiệm hình sự pháp nhân

Để nâng cao hiệu lực áp dụng, Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn chi tiết Điều 75 và Điều 76 Bộ luật Hình sự. Cần chuẩn hóa tiêu chí xác định hành vi nhân danh pháp nhân và vì lợi ích của pháp nhân. Nhà nước cần nghiên cứu mở rộng phạm vi chịu trách nhiệm hình sự sang một số tội danh khác như tội hối lộ thương mại hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ quy mô lớn. Song song đó, các cơ quan chức năng cần tăng cường tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán. Việc xây dựng cơ chế giám sát tuân thủ nội bộ sẽ giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro hình sự hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài và ở Việt Nam
1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu
1.4. Kết luận Chương 1
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN THƯƠNG MẠI
2.1. Khái niệm trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại
2.2. Cơ sở của việc quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại Việt Nam
2.3. Nội dung và kỹ thuật quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân
2.4. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân ở một số nước trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam
2.5. Kết luận Chương 2
3. Chương 3: QUY ĐỊNH CỦA LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN THƯƠNG MẠI
3.1. Khái quát lịch sử vấn đề trách nhiệm hình sự liên quan đến pháp nhân ở Việt Nam trước khi Bộ luật hình sự 2015 được ban hành
3.2. Quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại
3.3. Nhận xét, đánh giá chung
3.4. Kết luận Chương 3
4. Chương 4: THỰC TIỄN, YÊU CẦU, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ BẢO ĐẢM ÁP DỤNG QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN
4.1. Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại phạm tội
4.2. Yêu cầu của việc hoàn thiện và bảo đảm áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự về trách nhiệm hình sự của pháp nhân
4.3. Giải pháp hoàn thiện và bảo đảm áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự về trách nhiệm hình sự của pháp nhân
4.4. Kết luận Chương 4
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
La vuvantu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ VĂN TƯ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN THƯƠNG MẠI TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội, năm 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ VĂN TƯ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN THƯƠNG MẠI TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM Ngành: Luật hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Mạnh Hùng 2. Nguyễn Trung Thành Hà Nội, năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu đã sử dụng trong luận án là trung thực.

Những kết luận nêu trong luận án chưa có công bố ở bất kỳ công trình khoa học nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Văn Tư MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài và ở Việt Nam.

Đánh giá tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu. 33 Kết luận Chương 1. 35 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN THƯƠNG MẠI.

Khái niệm trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Cơ sở của việc quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại Việt Nam. Nội dung và kỹ thuật quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân ở một số nước trên thế giới và kinh nghiệm cho Việt Nam.

70 Kết luận Chương 2. 77 Chương 3: QUY ĐỊNH CỦA LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN THƯƠNG MẠI. Khái quát lịch sử vấn đề trách nhiệm hình sự liên quan đến pháp nhân ở Việt Nam trước khi Bộ luật hình sự 2015 được ban hành. Quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại.

Nhận xét, đánh giá chung. 107 Kết luận Chương 3. 113 Chương 4: THỰC TIỄN, YÊU CẦU, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ BẢO ĐẢM ÁP DỤNG QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA PHÁP NHÂN. Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại phạm tội.

Yêu cầu của việc hoàn thiện và bảo đảm áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự về trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Giải pháp hoàn thiện và bảo đảm áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự về trách nhiệm hình sự của pháp nhân. 124 Kết luận Chương 4. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLDS: Bộ luật Dân sự BLHS: Bộ luật Hình sự BLHS 2015: Bộ luật Hình sự, sửa đổi, bổ sung năm 2017 BLTTHS: Bộ luật TTHS PNTM: Pháp nhân thương mại TNHS: Trách nhiệm hình sự CQĐT: Cơ quan điều tra TA: TA THTT: Tiến hành tố tụng TTHS: Tố tụng hình sự VKS: Viện kiểm sát VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN: Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trách nhiệm hình sự của pháp nhân không phải là vấn đề mới, xét dưới góc độ pháp luật quốc tế, TNHS của pháp nhân đã ghi nhận trong nhiều Công ước của Liên Hợp Quốc như Công ước chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (Công ước TOC), Công ước chống tham nhũng (Công ước UNCAC), Nghị định thư về việc ngăn ngừa, phòng chống và trừng trị việc buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, bổ sung Công ước về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia của Liên Hợp Quốc và các điều ước quốc tế về chống khủng bố và chống tài trợ khủng bố. Xét dưới góc độ pháp luật quốc gia, ngay từ cuối thế kỷ thứ XVIII vấn đề TNHS của pháp nhân đã được quy định trong pháp luật hình sự của nhiều nước trên thế giới. Ở Việt Nam, tại kỳ họp thứ 10, ngày 27 tháng 11 năm 2015, Quốc hội khóa XIII đã thông qua BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018, trong đó quy định chính thức chế định TNHS của PNTM. Theo đó, cùng với các quy định chung thì BLHS 2015 đã hình sự hóa TNHS của PNTM với 33 tội danh PNTM phải chịu TNHS.

BLHS 2015 đánh dấu bước phát triển mang tính đột phá trong chính sách và tư duy lập pháp hình sự của Nhà nước ta. Điều này đã làm thay đổi tư duy truyền thống về tội phạm và hình phạt, đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống các hành vi phạm tội do pháp PNTM thực hiện. Quá trình xây dựng BLHS 2015 mặc dù đã có những nghiên cứu cụ thể, tham khảo ý kiến đóng góp của các chuyên gia, nhà khoa học và sự tham khảo kinh nghiệm của một số nước trên thế giới, tuy nhiên, do pháp luật hình sự của mỗi quốc gia có những quy định khác nhau về TNHS của pháp nhân nên việc tiếp thu những kinh nghiệm gặp nhiều khó khăn, phức tạp. Trong khi đó, TNHS của PNTM là một chế định lần đầu tiên được quy định trong BLHS, chưa có tiền lệ.

Chính vì vậy, việc quy định TNHS của pháp nhân trong BLHS 2015 không tránh khỏi những hạn chế, bất cập như: Xác định PNTM là chủ thể của tội phạm hay chỉ là chủ thể chịu TNHS; hành vi phạm tội, lỗi của PNTM được xác định như thế nào; 1 các loại hình phạt nào áp dụng cho PNTM phạm tội; giới hạn phạm vi về tội phạm mà PNTM phải chịu TNHS; những điều kiện cụ thể nào để PNTM chịu TNHS. Về mặt lý luận, trước và sau khi BLHS 2015 ban hành đã có một số công trình nghiên cứu của các nhà khoa học, các chuyên gia lập pháp phân tích, lý giải và làm rõ những vấn đề về TNHS của pháp nhân, PNTM. Trong đó, các công trình nghiên cứu trước khi BLHS 2015 được ban hành chủ yếu tập trung nghiên cứu các công trình ở nước ngoài về TNHS của pháp nhân; các quy định về TNHS của pháp nhân trong pháp luật hình sự của một số nước trên thế giới. Các công trình nghiên cứu sau khi BLHS 2015 được ban hành cũng đã phân tích và khái quát những vấn đề lý luận, pháp luật và thực tiễn quy định TNHS của PNTM.

Tuy nhiên những công trình nghiên cứu này chỉ đề cập đến những góc độ khác nhau hoặc nghiên cứu khái quát về TNHS của pháp nhân, PNTM mà chưa nghiên cứu tổng thể, đồng bộ và chuyên sâu cả về lý luận, pháp luật và thực tiễn áp dụng các quy định của BLHS 2015 về TNHS của PNTM để từ đó đề ra các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về TNHS của pháp nhân và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật, góp phần quan trọng vào công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm do pháp nhân thực hiện. Về mặt thực tiễn, sau hơn 05 năm kể từ khi BLHS 2015 có hiệu lực đến nay, cơ quan có thẩm quyền tố tụng mới chỉ khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử 02 vụ án hình sự liên quan đến PNTM mặc dù hành vi vi phạm pháp luật nói chung của pháp nhân trong thời gian qua là tương đối phổ biến và nghiêm trọng. Điều này cho thấy, quá trình áp dụng chế định TNHS của PNTM vào thực tiễn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc. Có nhiều nguyên nhân của thực trạng này, tuy vậy có thể chỉ ra các nguyên nhân chủ yếu như: Do những mâu thuẫn, bất cập trong quy định của BLHS 2015 về TNHS của PNTM; công tác giải thích, hướng dẫn luật chưa kịp thời; trình độ, năng lực của đội ngũ người THTT trong việc nghiên cứu, áp dụng pháp luật để truy cứu TNHS đối với PNTM vẫn còn hạn chế; có những hành vi phạm pháp của PNTM ở mức độ nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng cần phải xử lý hình sự nhưng không xử lý được do BLHS chưa quy 2 định PNTM bị xử lý hình sự về hành vi đó.

Ngoài ra, trước xu thế “quốc tế hóa”, “toàn cầu hóa” và trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường theo định hướng XHCN và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng hiện nay, Việt Nam đã tham gia một số tổ chức kinh tế thế giới như: Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC), tổ chức thương mại thế giới (WTO), diễn đàn kinh tế Á – Âu (ASEM), hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)… và đã ký kết, tham gia nhiều công ước quốc tế về phòng chống tội phạm như: Công ước về phòng chống khủng bố, Công ước chống mua bán trái phép chất ma túy năm 1988, Công ước chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia năm 2000, Công ước chống tham nhũng năm 2003… và 21 hiệp định tương trợ tư pháp song phương về hình sự và dân sự. Để thực hiện các nghĩa vụ trong các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, BLHS 2015 đã hình sự hóa TNHS của PNTM với 33 tội danh PNTM phải chịu TNHS, tuy nhiên, phạm vi chịu TNHS của PNTM trong BLHS hiện nay vẫn chưa nội luật hóa hết các điều ước quốc tế mà nhà nước ta là thành viên như: Công ước về phòng, chống khủng bố; Công ước chống mua bán trái phép chất ma túy … Từ những luận giải trên, NCS thấy rằng, việc nghiên cứu làm rõ lý luận và quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về chế định TNHS của PNTM, cũng như việc áp dụng chế định này vào thực tiễn nhằm góp phần xác định rõ vị trí, tầm quan trọng của việc quy định chế định này trong BLHS Việt Nam; phân tích và làm rõ những điểm còn hạn chế, bất cập, mâu thuẫn trong quy định của chế định TNHS của PNTM để kiến nghị việc sửa đổi, bổ sung hoàn thiện; làm rõ những khó khăn, vướng mắc và nguyên nhân của việc áp dụng chế định TNHS của PNTM vào thực tiễn nhằm đề xuất các giải pháp, kiến nghị bảo đảm áp dụng các quy định gắn với chế định TNHS của PNTM là vấn đề có tính cấp thiết hiện nay. Do đó, NCS lựa chọn vấn đề:“Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại phạm tội trong Luật hình sự Việt Nam” làm đề tài luận án Tiến sĩ, chuyên ngành: Luật hình sự và TTHS của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Văn Tư (2023). Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/trach-nhiem-hinh-su-phap-nhan-thuong-mai-luat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"La vuvantu là một loài thực vật đặc hữu của Việt Nam, có giá trị cao về mặt y học và bảo tồn sinh thái."

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Văn Học.

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong luật Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter