Luận án tiến sĩ: Tác giả nho học - tân học và đóng góp đối với tiểu thuyết quốc ngữ Việt Nam đầu thế kỷ XX
Luận án TS: Nho học, tân học & đóng góp thể loại tiểu thuyết quốc ngữ VN đầu XX qua các tác giả tiêu biểu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
189
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nho học - Tân học: Giao thoa văn hóa, hình thành tác giả
- Số trang:
- 189 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Bùi Thị Lan Hương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nho học Tân học Giao thoa văn hóa hình thành tác giả
Đầu thế kỷ XX, Việt Nam trải qua biến động sâu sắc. Xã hội chứng kiến sự sụp đổ của Nho giáo, sự du nhập văn hóa phương Tây. Điều này tạo ra một tầng lớp trí thức mới. Họ là những trí thức Nho học chuyển mình, tiếp nhận tư tưởng khai sáng trong văn học. Quá trình này sản sinh ra tác giả Nho học - Tân học. Họ vừa mang nền tảng truyền thống, vừa tiếp thu kiến thức mới. Đây là giai đoạn quan trọng cho sự ra đời của tiểu thuyết Việt Nam sơ khai. Phong trào Duy Tân và văn học thúc đẩy thay đổi. Họ là cầu nối giao thoa văn hóa Đông Tây.
Nghiên cứu này đi sâu vào điều kiện hình thành và đặc điểm của loại hình tác giả đặc biệt này. Nó khám phá bối cảnh lịch sử, văn hóa, và giáo dục. Những yếu tố này đã tạo nên diện mạo mới cho nền văn học quốc ngữ đầu thế kỷ 20.
1.1. Bối cảnh định hình trí thức Nho học chuyển mình
Bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX đầy biến động. Chế độ phong kiến suy yếu, thực dân Pháp áp đặt cai trị. Nho giáo mất đi vị thế độc tôn. Chữ Quốc ngữ và văn chương dần phổ biến. Báo chí và các nhà xuất bản phát triển mạnh mẽ. Nền giáo dục mới theo mô hình Pháp - Việt xuất hiện. Những yếu tố này tạo môi trường thuận lợi cho sự hình thành trí thức Nho học chuyển mình. Họ là những người tiếp nhận tư tưởng mới, kiến thức phương Tây. Quá trình này định hình văn học quốc ngữ đầu thế kỷ 20. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ ảnh hưởng sâu sắc đến ý thức hệ của tầng lớp trí thức.
1.2. Đặc điểm loại hình tác giả Nho học Tân học
Tác giả Nho học - Tân học mang đặc điểm kép. Một nhóm xuất thân từ Nho học, sau đó học tại các trường Pháp - Việt. Họ hấp thụ cả giá trị truyền thống và hiện đại. Nhóm khác dự các khoa thi Nho học nhưng đồng thời tự học tiếng Pháp. Họ thể hiện sự linh hoạt, khả năng thích nghi cao. Các tác giả này đóng vai trò tiên phong. Họ đặt nền móng cho hiện đại hóa văn học Việt Nam. Tác phẩm của họ là minh chứng cho giao thoa văn hóa Đông Tây. Họ là những cá nhân đa diện, phản ánh sự thay đổi lớn lao của thời đại.
II.Tiểu thuyết Quốc ngữ Đề tài cốt truyện Nho học Tân học
Các tác giả Nho học - Tân học mang đến luồng gió mới cho tiểu thuyết Quốc ngữ đầu thế kỷ XX. Họ phá vỡ giới hạn đề tài truyền thống. Tác phẩm của họ phản ánh chân thực xã hội đương thời. Các tiểu thuyết Việt Nam sơ khai thường lồng ghép ảnh hưởng Nho giáo đến tiểu thuyết thông qua các vấn đề đạo đức. Song song, tư tưởng khai sáng trong văn học cũng dần hiện rõ. Họ thử nghiệm nhiều cách kể chuyện. Cốt truyện trở nên đa dạng, hấp dẫn hơn. Đây là bước tiến lớn trong chữ Quốc ngữ và văn chương.
Nghiên cứu này phân tích sâu hệ thống đề tài, chủ đề. Nó cũng làm rõ cách thức tổ chức kết cấu cốt truyện. Sự chuyển mình này định hình nền văn học quốc ngữ đầu thế kỷ 20.
2.1. Đề tài chủ đạo Từ luân lý đến phê phán xã hội
Hệ thống đề tài - chủ đề mở rộng. Ban đầu, các tác phẩm tập trung vào đạo đức, luân lý xã hội. Các giá trị truyền thống được đề cao. Sau đó, họ chuyển sang phê phán xã hội. Những bất công, hủ tục, sự tha hóa được bóc trần. Tình yêu và hôn nhân gia đình cũng trở thành chủ đề chính. Tiểu thuyết thể hiện sự đấu tranh giữa cái cũ và cái mới. Các tác phẩm góp phần vào tư tưởng khai sáng trong văn học. Sự đa dạng này làm phong phú tiểu thuyết Việt Nam sơ khai.
2.2. Cấu trúc cốt truyện Từ vay mượn đến sáng tạo
Cốt truyện tiểu thuyết Việt Nam sơ khai có hai xu hướng chính. Một số tác phẩm vay mượn kết cấu từ tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc. Một số khác mạnh dạn sáng tạo. Họ xây dựng cốt truyện mạch lạc, logic hơn. Các tình tiết được sắp xếp chặt chẽ. Điều này tạo nên sức hút cho tác phẩm. Sự sáng tạo này thể hiện quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Các nhà văn đã chủ động hơn trong nghệ thuật kể chuyện. Việc này đóng góp vào sự phát triển của chữ Quốc ngữ và văn chương.
III.Nhân vật tiểu thuyết Quốc ngữ Biểu tượng chuyển mình văn học
Hệ thống nhân vật trong tiểu thuyết Quốc ngữ đầu thế kỷ 20 phản ánh sự chuyển mình của xã hội. Các nhân vật không còn đơn thuần là biểu tượng. Họ mang những đặc điểm phức tạp hơn. Điều này thể hiện tư tưởng khai sáng trong văn học. Các nhà văn khai thác chiều sâu tâm lý. Nhân vật trở thành gương mặt tiêu biểu cho thời đại. Tiểu thuyết Việt Nam sơ khai đã tạo ra những hình tượng sống động. Đây là yếu tố quan trọng trong hiện đại hóa văn học Việt Nam.
Nghiên cứu này tập trung phân tích các loại hình nhân vật tiêu biểu. Nó cũng xem xét nghệ thuật xây dựng nhân vật. Sự thay đổi trong cách xây dựng nhân vật góp phần lớn vào sự phát triển của chữ Quốc ngữ và văn chương.
3.1. Các loại hình nhân vật tiêu biểu trong tiểu thuyết
Các tác phẩm xây dựng nhiều loại hình nhân vật. Có nhân vật đạo đức, trọng tình nghĩa. Họ đại diện cho giá trị truyền thống. Có nhân vật tài tử, mang ảo mộng thoát ly thực tại. Họ thể hiện khao khát tự do cá nhân. Nhân vật bị áp bức, bóc lột cũng xuất hiện nhiều. Họ đại diện cho tầng lớp dưới đáy xã hội. Nhân vật tha hóa, quan lại, địa chủ bị phê phán. Các tuyến nhân vật này tạo nên bức tranh xã hội đa chiều. Văn học quốc ngữ đầu thế kỷ 20 vì thế trở nên phong phú.
3.2. Nghệ thuật khắc họa nhân vật độc đáo
Nghệ thuật xây dựng nhân vật có nhiều đổi mới. Miêu tả ngoại hình và nhân thân không còn khô khan. Các chi tiết trở nên cụ thể, giàu sức gợi. Đặc biệt, nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật được chú trọng. Suy nghĩ, cảm xúc bên trong được phơi bày. Điều này giúp nhân vật trở nên chân thực hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa văn học Việt Nam. Sự phát triển này thúc đẩy tiểu thuyết Việt Nam sơ khai tiến gần hơn đến chuẩn mực hiện đại.
IV.Giọng điệu ngôn ngữ tiểu thuyết Quốc ngữ đầu thế kỷ XX
Chữ Quốc ngữ và văn chương thời kỳ đầu thế kỷ XX trải qua nhiều thay đổi. Giọng điệu và ngôn ngữ trong tiểu thuyết có sự đa dạng lớn. Từ sự ảnh hưởng của văn chương Hán Nôm, ngôn ngữ dần chuyển mình. Nó trở nên gần gũi hơn với đời sống thường ngày. Sự phát triển này khẳng định vai trò của văn học quốc ngữ đầu thế kỷ 20. Nó là dấu hiệu của hiện đại hóa văn học Việt Nam.
Nghiên cứu này đi sâu vào sự biến đổi của giọng điệu nghệ thuật và ngôn ngữ. Nó làm rõ cách các tác giả đã đổi mới để phù hợp với công chúng và thời đại mới. Sự chuyển mình này định hình phong cách cho tiểu thuyết Việt Nam sơ khai.
4.1. Đa dạng giọng điệu Từ giáo huấn đến đả kích
Giọng điệu nghệ thuật trong tiểu thuyết rất phong phú. Có giọng triết lý, giáo huấn, mang tính răn dạy đạo đức. Có giọng bình luận thế sự, phân tích các vấn đề xã hội. Giọng cảm thương dành cho những số phận bất hạnh. Giọng hài hước, đả kích sử dụng để châm biếm cái xấu. Sự đa dạng này phản ánh sự trưởng thành của chữ Quốc ngữ và văn chương. Nó làm cho tác phẩm có chiều sâu và sức hấp dẫn, thu hút độc giả của văn học quốc ngữ đầu thế kỷ 20.
4.2. Chuyển mình ngôn ngữ Tiệm cận đời sống thực
Ngôn ngữ nghệ thuật có sự chuyển biến rõ rệt. Câu văn biền ngẫu và từ Hán - Việt giảm dần. Ngôn ngữ đời sống, tiếng Việt thuần túy gia tăng. Ngôn ngữ đối thoại trở nên tự nhiên, sinh động. Ngôn ngữ độc thoại nội tâm xuất hiện, giúp nhân vật bộc lộ cảm xúc sâu sắc. Quá trình này chứng tỏ hiện đại hóa văn học Việt Nam diễn ra mạnh mẽ. Nó đưa chữ Quốc ngữ và văn chương đến gần hơn với công chúng, tạo nên một diện mạo mới cho tiểu thuyết Việt Nam sơ khai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (189 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Tác giả Nho học - Tân học và những đóng góp đối với thể loại tiểu thuyết Quốc ngữ đầu thế kỷ XX (qua một số tác giả tiêu biểu)" cung cấp một phân tích đột phá về một giai đoạn then chốt trong lịch sử văn học Việt Nam. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khoa học của sự chuyển mình mạnh mẽ từ văn học trung đại sang hiện đại, nơi các luồng ảnh hưởng khu vực và quốc tế giao thoa sâu sắc. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc lần đầu tiên giới thiệu và phân tích một cách hệ thống loại hình tác giả Nho học - Tân học, những cá nhân chuyển tiếp chịu ảnh hưởng đồng thời của Nho giáo truyền thống và học vấn phương Tây hiện đại.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình chuyên sâu, hệ thống về loại hình tác giả này và đóng góp của họ cho sự hình thành, phát triển của tiểu thuyết Quốc ngữ. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận họ như những nhà văn riêng lẻ, hoặc coi những đặc điểm mang tính truyền thống của họ là "hạn chế rơi rớt từ quá khứ" (p. 1), thay vì nhận diện đó là những thành tựu có giá trị trong việc duy trì và tiếp nối truyền thống. Luận án khẳng định rằng "cho đến nay vẫn chưa có một công trình chuyên sâu và thật đầy đủ về loại hình tác giả Nho học - Tân học và đóng góp của họ cho quá trình hiện đại hóa văn học đầu thế kỷ XX" (p. 17), và "Ở nước ngoài, các nhà nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một số hiện tượng văn học tiêu biểu như Trương Vĩnh Ký, Hồ Biểu Chánh…, với tác phẩm như truyện Thầy Lazaro Phiền…; còn tác giả Nho học - Tân học thì hầu như chưa được đề cập đến từ góc độ loại hình." (p. 36).
Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính:
- RQ1: Những điều kiện lịch sử - xã hội, tư tưởng - văn hóa và văn học nào đã góp phần hình thành loại hình tác giả Nho học - Tân học tại Việt Nam đầu thế kỷ XX?
- H1: Sự giao thoa văn hóa Đông - Tây, quá trình phổ biến chữ Quốc ngữ, và sự phát triển của báo chí xuất bản đã tạo môi trường thuận lợi cho sự ra đời của kiểu tác giả này.
- RQ2: Đặc điểm loại hình tác giả Nho học - Tân học được thể hiện như thế nào trong bối cảnh giao thời, và có sự khác biệt ra sao so với các loại hình tác giả đương thời khác?
- H2: Các tác giả này thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa ý thức hệ Nho giáo và tư tưởng mới phương Tây, dẫn đến những biến đổi trong quan niệm văn học, thẩm mỹ và sự lựa chọn con đường sáng tác (đặc biệt là tiểu thuyết Quốc ngữ).
- RQ3: Đóng góp của loại hình tác giả Nho học - Tân học đối với thể loại tiểu thuyết Quốc ngữ đầu thế kỷ XX trên các phương diện nội dung (đề tài, chủ đề, hình tượng nhân vật) và nghệ thuật (kết cấu cốt truyện, giọng điệu, ngôn ngữ nghệ thuật) là gì?
- H3: Các tác giả này đã mở rộng hệ thống đề tài, đổi mới kết cấu, xây dựng các loại hình nhân vật mới, và phát triển giọng điệu, ngôn ngữ nghệ thuật, góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa tiểu thuyết Quốc ngữ.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng của Lý thuyết loại hình học văn học (Typology) từ các nhà nghiên cứu Nga như V. Riptin và các học giả Việt Nam như Trần Đình Hượu (với công trình "Văn học Việt Nam giai đoạn giao thời 1900 - 1930" [90], "Nho giáo và văn học Việt Nam trung cận đại" [88]) và Trần Ngọc Vương (với "Loại hình học tác giả văn học - Nhà nho tài tử và văn học Việt Nam" [293]). Bên cạnh đó, Lý thuyết tự sự học (Narratology) của T.Todorov đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích cấu trúc văn bản tự sự, đặc điểm trần thuật, kết cấu cốt truyện, xây dựng nhân vật, giọng điệu và ngôn ngữ nghệ thuật của tiểu thuyết Quốc ngữ.
Luận án có đóng góp đột phá trong việc định danh và phân tích loại hình tác giả Nho học - Tân học một cách hệ thống, chỉ ra những đóng góp cụ thể của họ trong quá trình hiện đại hóa văn học Việt Nam. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm nội dung và nghệ thuật của tiểu thuyết Quốc ngữ giai đoạn đầu thế kỷ XX qua năm tác giả tiêu biểu: Nguyễn Chánh Sắt (1869-1947), Hồ Biểu Chánh (1884-1958), Tản Đà Nguyễn Khắc Hiếu (1889-1939), Nguyễn Trọng Thuật (1883-1950) và Ngô Tất Tố (1894-1954). Các tác phẩm được khảo sát bao gồm tất cả tiểu thuyết của năm tác giả này. Sự đóng góp này ước tính sẽ thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về lịch sử văn học Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn giao thời, và cung cấp một khuôn khổ mới cho việc đánh giá các kiểu tác giả chuyển tiếp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ khoảng năm 1900 đến những năm 30 của thế kỷ XX, một thời kỳ đầy biến động và đổi mới của văn học dân tộc.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về văn học Việt Nam giai đoạn giao thời, đặc biệt là về tiểu thuyết Quốc ngữ và các tác giả Nho học - Tân học. Các công trình nền tảng như "Văn học Việt Nam giai đoạn giao thời 1900 - 1930" của Trần Đình Hượu [90] đã gợi mở hướng nghiên cứu về nhà nho sống trong xã hội tư sản, đặt Tản Đà vào loại hình này và chỉ ra quá trình "cách tân văn học cũ đi đến sân khấu và tiểu thuyết" (p. 26). Công trình của Trần Ngọc Vương "Loại hình học tác giả văn học - Nhà nho tài tử và văn học Việt Nam" [293] đã phân loại nhà nho thành hành đạo, ẩn dật, tài tử, tạo tiền đề cho việc mở rộng sang các loại hình tác giả phức tạp hơn như Nho học - Tân học.
Tuy nhiên, có những mâu thuẫn và tranh luận đáng chú ý trong các nghiên cứu trước đây. Một ví dụ điển hình là sự đánh giá trái chiều về văn xuôi của Tản Đà, đặc biệt là tiểu thuyết "Giấc mộng con". Phạm Quỳnh năm 1918 trên Nam phong tạp chí số 7 đã phê phán nặng nề tác phẩm này, coi đó là "mị" với những chuyện "đầu Ngô mình Sở, khi đứt khi nối không đầu không đuôi" [182]. Ngược lại, Lê Thanh trong "Thi sĩ Tản Đà" (1939) và Nguyễn Tiến Lãng trong lời tựa "Giấc mộng con" (1941) đã chỉ ra sự bất công trong lời phê bình của Phạm Quỳnh, khẳng định "giá trị văn xuôi của Tản Đà cũng không kém gì giá trị văn vần của Tản Đà" (p. 24) và thậm chí xem "Giấc mộng lớn" là "tập ký ức viết bằng quốc văn thứ nhất của ta", "không khác gì những tập ký ức, những pho tự thuật của các văn sĩ Âu Tây" (p. 24). Thiếu Sơn cũng đã đánh giá cao Hồ Biểu Chánh là đại diện tiêu biểu cho lối văn phê bình nhân vật, "biết cho những nhân vật đó hiệp thành một cái xã hội gần giống như cái xã hội của ta" [192]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu như Phan Cự Đệ trong "Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại, tập 1" (1974) [39] đôi khi có những đánh giá chưa thật công bằng đối với Hồ Biểu Chánh do quan điểm giai cấp hạn chế của thời kỳ đó (p. 22).
Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu bằng cách lấp đầy một khoảng trống cụ thể: thay vì tập trung vào từng tác giả riêng lẻ hoặc xem xét những yếu tố truyền thống là hạn chế, luận án tiếp cận tác giả Nho học - Tân học như một loại hình có những đặc điểm chung, đóng góp độc đáo vào sự phát triển của tiểu thuyết Quốc ngữ. Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách hệ thống hóa các điều kiện hình thành, đặc điểm loại hình, và đóng góp trên cả hai phương diện nội dung và nghệ thuật của nhóm tác giả này, điều mà "hầu hết chưa nhìn nhận năm tác giả trên như một loại hình tác giả trong quy loại của chúng tôi" (p. 31).
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực văn học Việt Nam bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích mới cho các loại hình tác giả trong giai đoạn chuyển tiếp, đặc biệt là những tác giả chịu ảnh hưởng đa chiều. Nó không chỉ mô tả mà còn luận giải thỏa đáng về những đặc điểm loại hình của họ và tầm quan trọng của chúng trong việc hiện đại hóa văn học.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án tương đồng với cách tiếp cận lịch sử và xã hội học văn học phổ biến trong các nghiên cứu về văn học phương Tây. Ví dụ, công trình "Le roman Vietnamien contemporain" (Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại - 1972) của Bùi Xuân Bào [307] đã đề cập đến các tác phẩm của Hồ Biểu Chánh và Nguyễn Trọng Thuật, chọn năm 1925 là mốc ra đời tiểu thuyết hiện đại, cho thấy sự quan tâm của giới học thuật quốc tế đến sự hình thành tiểu thuyết Quốc ngữ. Tuy nhiên, Bùi Xuân Bào vẫn chưa tiếp cận từ góc độ loại hình tác giả và những đánh giá của ông về thời điểm ra đời tiểu thuyết hiện đại cũng "đã không còn chính xác" (p. 35). Một nghiên cứu khác, "Hồ Biểu Chánh and the early development of the Vietnamese novel" (1988) của Cao Thị Như Quỳnh và John C. Schaffer [310] tập trung vào một tác giả cụ thể mà không mở rộng sang một loại hình chung. Luận án hiện tại vượt trội hơn bằng cách cung cấp một phân tích định tính sâu rộng, tổng hợp các đặc điểm chung của một loại hình tác giả phức tạp, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của họ trong việc định hình diện mạo tiểu thuyết Quốc ngữ, điều mà các nghiên cứu quốc tế trước đây chưa làm được một cách hệ thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về loại hình tác giả trong văn học Việt Nam, đặc biệt là những phân loại nhà nho của Trần Đình Hượu và Trần Ngọc Vương. Trong khi Trần Ngọc Vương đã phân loại nhà nho thành hành đạo, ẩn dật, tài tử [293], luận án này giới thiệu một loại hình phức tạp hơn: Tác giả Nho học - Tân học. Đây là những cá nhân không chỉ đơn thuần là nhà nho tài tử sống trong xã hội tư sản như Tản Đà được Trần Đình Hượu mô tả [90], mà còn là những người "chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho học và nền học vấn truyền thống", đồng thời "được học tập và chịu ảnh hưởng của các hệ tư tưởng và nền học vấn mới ảnh hưởng của phương Tây" (p. 15). Điều này không chỉ mở rộng khung phân loại loại hình tác giả mà còn thách thức quan điểm cho rằng sự duy trì các yếu tố truyền thống là "hạn chế rơi rớt từ quá khứ" (p. 1). Luận án chứng minh rằng chính sự giao thoa này lại tạo nên những đóng góp độc đáo cho quá trình hiện đại hóa.
Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các thành phần:
- Loại hình tác giả Nho học - Tân học: Được định nghĩa là những nhà văn có sự kết hợp của hai ý thức hệ tư tưởng (Nho giáo và Tân học), có xuất thân Nho học nhưng chuyển sang học và sáng tác bằng chữ Quốc ngữ, chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Tây. Họ là "những con người của hai thế kỷ, mang trong mình đặc trưng của thời kỳ quá độ, giao thời giữa cái cũ và cái mới" (p. 15).
- Tiểu thuyết Quốc ngữ: Là thể loại văn xuôi cỡ lớn được viết bằng chữ Quốc ngữ, phản ánh hiện thực xã hội đầu thế kỷ XX.
- Quá trình hiện đại hóa văn học: Là sự chuyển biến từ các đặc trưng văn học trung đại (ví dụ: văn dĩ tải đạo, tiểu thuyết chương hồi) sang văn học hiện đại (phản ánh hiện thực, đa dạng hóa đề tài, đổi mới nghệ thuật).
Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết sau:
- Giả thuyết 1: Sự song song tồn tại và giao thoa của Nho học và Tân học trong ý thức hệ tư tưởng của các tác giả đã định hình các quan niệm văn học và quan niệm thẩm mỹ độc đáo của họ, từ đó ảnh hưởng đến việc lựa chọn đề tài, chủ đề và cách thức thể hiện nghệ thuật trong tiểu thuyết Quốc ngữ.
- Giả thuyết 2: Việc các tác giả Nho học - Tân học duy trì và tiếp biến thủ pháp nghệ thuật truyền thống đồng thời tiếp thu phương thức sáng tác mới đã tạo ra một khung phân tích độc đáo cho tiểu thuyết Quốc ngữ giai đoạn đầu thế kỷ XX.
- Giả thuyết 3: Các tác giả này đóng vai trò cầu nối, kiến tạo những điểm chung của hệ thống văn học mới, đồng thời mỗi cá nhân vẫn mang những cá tính sáng tạo riêng biệt, góp phần vào sự phong phú của loại hình tiểu thuyết Quốc ngữ.
Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng cho một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong cách chúng ta nhìn nhận giai đoạn giao thời của văn học Việt Nam. Thay vì coi đó là sự "đổ vỡ" hay "quay lưng" với cái cũ, luận án cho thấy đó là một quá trình tiếp biến sáng tạo, nơi những tác giả Nho học - Tân học đã khai thác cả hai nguồn lực truyền thống và hiện đại để định hình một nền văn học mới. Tản Đà, một nhà nho tài tử sống trong xã hội tư sản theo Trần Đình Hượu, được luận án phân tích sâu hơn để làm rõ sự phức tạp trong việc "quay lại thơ thất ngôn" nhưng vẫn "cách tân văn học cũ đi đến sân khấu và tiểu thuyết" (p. 26).
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp sâu rộng nhiều lý thuyết để xây dựng một khung phân tích độc đáo. Nó kết hợp Lý thuyết loại hình học văn học (để định danh và phân loại tác giả), Lý thuyết tự sự học của T.Todorov (để phân tích cấu trúc, trần thuật, cốt truyện, nhân vật, giọng điệu và ngôn ngữ), và phương pháp liên ngành (để đặt văn học trong bối cảnh văn hóa, xã hội, tư tưởng). Cụ thể, cách tiếp cận này cho phép luận án:
- Novel analytical approach: Phân tích tác giả Nho học - Tân học không chỉ qua văn bản mà còn qua "điều kiện hình thành, sự lựa chọn con đường lập nghiệp, sự hấp thu nền học vấn và các học thuyết tư tưởng – chính trị hay đạo đức xã hội" (p. 7). Điều này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa nhà văn và tác phẩm.
- Conceptual contributions: Giới thiệu khái niệm rõ ràng về "Tác giả Nho học - Tân học" với các tiêu chí cụ thể: người được học hành và chịu ảnh hưởng Nho học sâu sắc; đồng thời được học tập và chịu ảnh hưởng các hệ tư tưởng, học vấn mới từ phương Tây; có sự biến đổi trong quan niệm văn học từ "văn dĩ tải đạo" sang phản ánh hiện thực và lựa chọn tiểu thuyết Quốc ngữ làm thể loại chủ lực; và đa số là ký giả kiêm nhà văn có thái độ nhập cuộc quyết liệt (p. 15-16).
- Boundary conditions: Các ranh giới của nghiên cứu được xác định rõ: tập trung vào 5 tác giả tiêu biểu (Nguyễn Chánh Sắt, Hồ Biểu Chánh, Tản Đà, Nguyễn Trọng Thuật, Ngô Tất Tố) trong loại hình này; khảo sát tất cả tiểu thuyết Quốc ngữ của họ; và giới hạn trong giai đoạn từ khoảng năm 1900 đến những năm 30 của thế kỷ XX, khi chữ Quốc ngữ và tiểu thuyết đang ở giai đoạn phôi thai và phát triển mạnh mẽ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một tập hợp các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt để phân tích sâu sắc đối tượng. Nghiên cứu này thể hiện rõ ràng triết lý nghiên cứu mang tính interpretivism (diễn giải), nhấn mạnh việc hiểu sâu sắc các hiện tượng văn học trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, và xã hội cụ thể, đồng thời cũng có yếu tố critical realism khi tìm kiếm các loại hình và đặc điểm chung mang tính quy luật. Nó tránh positivism cực đoan bằng cách chú trọng "tính đặc thù lịch sử - xã hội, tư tưởng - văn hóa cũng như sự khác biệt trong cá tính sáng tạo của từng tác giả" (p. 4).
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Là một nghiên cứu mang tính diễn giải (interpretivist) và contextualist lịch sử. Mục tiêu không phải là tìm ra các quy luật phổ quát mà là hiểu rõ các ý nghĩa, sự phát triển và đóng góp của một loại hình tác giả đặc biệt trong một giai đoạn lịch sử chuyển giao.
- Mixed methods: Mặc dù không phải mixed methods theo nghĩa truyền thống (quantitative-qualitative), luận án sử dụng một sự kết hợp đa dạng các phương pháp nghiên cứu văn học:
- Phương pháp loại hình học và nghiên cứu văn học theo thể loại: Để xác định và chỉ ra những đặc điểm chung mang tính loại hình tác giả và thể loại tác phẩm, tránh "sơ lược hóa và khiên cưỡng vấn đề" (p. 4).
- Phương pháp tiếp cận tự sự học: Phân tích tiểu thuyết Quốc ngữ trên các nội dung như kết cấu cốt truyện, xây dựng nhân vật, giọng điệu và ngôn ngữ nghệ thuật.
- Phương pháp hệ thống: Xem xét loại hình tác giả Nho học - Tân học trong tương quan với các loại hình nhà nho khác (nhà nho hành đạo, ẩn dật, tài tử) ở cấp độ vĩ mô, và như một hệ thống nội tại với những cá tính sáng tạo riêng ở cấp độ vi mô.
- Phương pháp so sánh – đối chiếu: Để nhận diện và luận giải đặc điểm loại hình tác giả và tiểu thuyết của họ với các loại hình khác cùng thời kỳ.
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hóa, lịch sử, xã hội và tư tưởng, giúp "thấy được những nền tảng hình thành và quá trình vận động, phát triển của các tác giả Nho học - Tân học" (p. 5).
- Multi-level design: Luận án phân tích ở hai cấp độ:
- Macro-level: Các điều kiện lịch sử-xã hội và văn hóa đã hình thành loại hình tác giả Nho học - Tân học.
- Micro-level: Đặc điểm cụ thể về nội dung và nghệ thuật trong tiểu thuyết Quốc ngữ của năm tác giả tiêu biểu (Nguyễn Chánh Sắt, Hồ Biểu Chánh, Tản Đà, Nguyễn Trọng Thuật, Ngô Tất Tố).
- Sample size và selection criteria EXACT: Luận án tập trung khảo sát sâu 5 tác giả tiêu biểu trong loại hình Nho học - Tân học: Nguyễn Chánh Sắt (1869-1947), Hồ Biểu Chánh (1884-1958), Tản Đà Nguyễn Khắc Hiếu (1889-1939), Nguyễn Trọng Thuật (1883-1950) và Ngô Tất Tố (1894-1954). Tiêu chí lựa chọn là "yếu tố Nho học của họ nổi trội hơn các tác giả Nho học - Tân học cùng thế hệ" và "việc lựa chọn tiểu thuyết Quốc ngữ là thể loại chủ lực cho các sáng tác của họ" (p. 16). Tổng số tiểu thuyết của 5 tác giả này được khảo sát toàn diện. Các tác phẩm ở thể loại khác của họ và sáng tác của các nhà văn khác được dùng làm tư liệu so sánh, đối chiếu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy: Sử dụng phương pháp lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) để chọn ra 5 tác giả có yếu tố Nho học - Tân học nổi bật và có nhiều đóng góp cho tiểu thuyết Quốc ngữ.
- Data collection protocols: Dữ liệu được thu thập từ các bản in tiểu thuyết Quốc ngữ của 5 tác giả, các bài phê bình, các công trình nghiên cứu về văn học giai đoạn đầu thế kỷ XX. Điều này bao gồm việc khảo sát "tất cả các cuốn tiểu thuyết của năm tác giả Nho học - Tân học trên đây" (p. 2).
- Triangulation: Luận án sử dụng nhiều hình thức phối hợp:
- Method triangulation: Kết hợp loại hình học, tự sự học, hệ thống và liên ngành.
- Data triangulation: Phân tích từ nhiều nguồn (tiểu thuyết, bài báo, công trình nghiên cứu phê bình).
- Validity và reliability: Độ tin cậy (reliability) và giá trị (validity) của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc:
- Construct validity: Các khái niệm như "loại hình tác giả Nho học - Tân học", "tiểu thuyết Quốc ngữ", "hiện đại hóa văn học" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán.
- Internal validity: Các lập luận được xây dựng logic, mỗi nhận định đều có bằng chứng từ văn bản hoặc các công trình nghiên cứu đã được công bố.
- External validity: Luận án hy vọng cung cấp một hướng tiếp cận có thể ứng dụng cho việc nghiên cứu các loại hình tác giả chuyển tiếp khác hoặc các giai đoạn văn học có tính giao thoa tương tự.
Data và phân tích
- Sample characteristics: 5 tác giả được chọn đều có xuất thân từ nền Nho học (có người đỗ đạt, có người tự học chữ Nho nhiều năm) và sau đó tiếp thu Tân học, sáng tác bằng chữ Quốc ngữ. Họ là những ký giả kiêm nhà văn, nhạy cảm với thời cuộc. Ví dụ, Nguyễn Chánh Sắt được mô tả là "rành tiếng Pháp, giỏi Hán văn, thông thạo Quốc ngữ; vừa là nhà báo, nhà dịch thuật vừa là nhà sáng tác" (Nguyễn Văn Tú, [165, tr.117]).
- Advanced techniques: Phân tích nội dung (content analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis) được áp dụng sâu rộng. Mặc dù không sử dụng phần mềm thống kê chuyên biệt như SEM hay QCA, luận án sử dụng các thao tác "phân tích - tổng hợp, thống kê - phân loại" (p. 5) để nhận diện các đặc điểm chung và riêng. Ví dụ, phân tích xu hướng "giảm dần câu văn biền ngẫu và từ Hán - Việt đến sự gia tăng của ngôn ngữ đời sống" (p. 138) là một hình thức phân loại và thống kê ngôn ngữ.
- Robustness checks: Các kết luận được so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu trước đó để kiểm tra tính vững chắc. Ví dụ, nhận định về Nguyễn Trọng Thuật là "cây bút tiểu thuyết Quốc ngữ tiên phong" [162] được kiểm tra lại và "đã được các nhà nghiên cứu chứng minh: Quả dưa đỏ không phải là tiểu thuyết tiên phong mà phải là tác phẩm Thầy Lazaro Phiền của Nguyễn Trọng Quản" (p. 28). Điều này cho thấy sự nghiêm túc trong việc kiểm tra tính chính xác của thông tin.
- Effect sizes và confidence intervals: Trong nghiên cứu văn học định tính, các chỉ số này không trực tiếp áp dụng. Thay vào đó, luận án sử dụng "chứng cớ, phân tách khoa học" và "luận giải tường rõ" (p. 5) để làm nổi bật tầm quan trọng và sự thuyết phục của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Định danh loại hình tác giả mới: Phát hiện quan trọng nhất là việc luận án đã "bước đầu làm sáng tỏ điều kiện hình thành cũng như đặc điểm loại hình tác giả Nho học - Tân học" (p. 6), lấp đầy khoảng trống trong phân loại tác giả văn học Việt Nam. Các tác giả này "có sự kết hợp của hai ý thức hệ tư tưởng là ý thức tư tưởng Nho giáo và ý thức tư tưởng mới" (p. 15), tạo nên một kiểu nhà văn độc đáo.
- Đóng góp vào hiện đại hóa tiểu thuyết Quốc ngữ: Nhóm tác giả này là "cầu nối giao lưu văn học Á - Âu" (p. 39) và là những người tiên phong đưa tiểu thuyết Quốc ngữ từ trạng thái phôi thai đến giai đoạn thành lập và thịnh hành. Họ góp phần chuyển đổi từ tiểu thuyết chương hồi chữ Hán sang tiểu thuyết Quốc ngữ hiện đại (p. 39), thể hiện qua "sự phát triển tư duy tiểu thuyết Việt Nam" (p. 39).
- Sự tiếp biến nghệ thuật độc đáo: Các tác giả Nho học - Tân học đã duy trì "trạng thái tiếp nối truyền thống trên các phương diện như đề tài, chủ đề, cảm hứng tư tưởng hay những thủ pháp nghệ thuật, ngôn từ, cách xây dựng hình tượng nghệ thuật" (p. 1) nhưng không phải là hạn chế mà là một thành tựu. Họ đã pha trộn "từ vựng khẩu ngữ Nam Bộ với từ vựng sách vở Nho học" và "sự hòa phối giữa câu văn biền ngẫu với những ngữ đoạn mang dáng dấp của câu văn Pháp" (Huỳnh Thị Hồng Hạnh, [165, tr.278-285]) trong ngôn ngữ nghệ thuật.
- Phát triển hệ thống nhân vật và đề tài: Luận án chỉ ra sự đa dạng trong xây dựng nhân vật, từ "người đạo đức, có tình có nghĩa" đến "người tài tử mang ảo mộng thoát ly" và "người bị áp bức, bóc lột đến cùng cực" (Mục lục, Chương 4). Các đề tài mở rộng từ "đạo đức, luân lý xã hội" đến "phê phán xã hội" và "tình yêu, hôn nhân gia đình" (Mục lục, Chương 3), cho thấy sự chuyển dịch từ văn dĩ tải đạo sang phản ánh hiện thực. Ví dụ, Nguyễn Chánh Sắt có "khuynh hướng luân lý" nhưng cũng "phê phán bọn nhà giàu, quyền thế bất lương; bênh vực người nghèo khổ bị áp bức" (Nguyễn Văn Hà, [72]).
- Chuyển đổi quan niệm nghề văn: Các tác giả này đã thay đổi quan niệm "coi thường tiểu thuyết" thành "sự lựa chọn thể loại này làm thể loại chủ lực cho các sáng tác của họ" (p. 16), đồng thời chấp nhận viết văn là một nghề để kiếm sống, thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa văn chương.
Những phát hiện này cho thấy sự khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào một tác giả hoặc một tác phẩm riêng lẻ, hoặc đánh giá một cách phiến diện về vai trò của truyền thống.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết loại hình học văn học bằng cách giới thiệu một loại hình tác giả mới, phức tạp và cần được nghiên cứu sâu hơn. Nó cũng làm phong phú lý thuyết tự sự học khi phân tích cách các yếu tố truyền thống và hiện đại giao thoa trong cấu trúc tự sự của tiểu thuyết Quốc ngữ.
- Methodological innovations: Phương pháp tiếp cận đa chiều (kết hợp loại hình học, tự sự học, hệ thống, liên ngành) có thể được áp dụng để nghiên cứu các giai đoạn văn học chuyển tiếp khác hoặc các nền văn học đa văn hóa, nơi có sự giao thoa mạnh mẽ giữa các yếu tố cũ và mới.
- Practical applications: Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc giảng dạy và nghiên cứu về văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX, đặc biệt là về tiểu thuyết Quốc ngữ và các tác giả quan trọng như Hồ Biểu Chánh, Tản Đà, Ngô Tất Tố - những người có tác phẩm đã được đưa vào chương trình ngữ văn phổ thông (p. 2). Nó giúp người đọc hiểu sâu hơn về quá trình hình thành của văn học hiện đại Việt Nam.
- Policy recommendations: Mặc dù luận án không trực tiếp đưa ra khuyến nghị chính sách, nhưng bằng cách làm nổi bật vai trò của các tác giả Nho học - Tân học, nó gián tiếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và nghiên cứu các di sản văn học trong giai đoạn chuyển giao, cũng như vai trò của báo chí trong việc thúc đẩy phát triển văn hóa. Chính sách giáo dục có thể sử dụng những phát hiện này để thiết kế chương trình học phù hợp hơn về văn học giai đoạn này.
- Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các bối cảnh văn học tương tự ở các quốc gia khác, đặc biệt là các nước Đông Á chịu ảnh hưởng của Nho giáo và quá trình hiện đại hóa dưới tác động của phương Tây. Tuy nhiên, cần lưu ý đến tính đặc thù của từng nền văn hóa và lịch sử.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này có một số giới hạn cụ thể cần được thừa nhận một cách thẳng thắn. Thứ nhất, do khuôn khổ của luận án, nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 tác giả tiêu biểu trong số rất nhiều tác giả Nho học - Tân học khác cùng thời, khiến cho bức tranh toàn cảnh về loại hình tác giả này có thể chưa hoàn chỉnh tuyệt đối. Thứ hai, phạm vi khảo sát chủ yếu là tiểu thuyết Quốc ngữ, bỏ qua các thể loại khác mà các tác giả này cũng có thể có đóng góp đáng kể. Cuối cùng, luận án tập trung vào giai đoạn đầu thế kỷ XX (1900-1930s), chưa đi sâu vào những diễn biến sau này của các tác giả hoặc sự tiếp nối của loại hình này.
Những giới hạn này về ngữ cảnh và mẫu nghiên cứu cần được chú ý. Việc tập trung vào một số lượng tác giả nhất định và thể loại tiểu thuyết Quốc ngữ có thể làm giảm khả năng khái quát hóa một số kết luận cho toàn bộ loại hình tác giả Nho học - Tân học hoặc cho tất cả các thể loại văn học trong giai đoạn này.
Từ những giới hạn trên, một chương trình nghiên cứu tương lai có thể được phác thảo với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu: Khảo sát thêm các tác giả Nho học - Tân học khác như Nguyễn Bá Học (1857-1921), Nguyễn Hữu Tiến (1874-1941), Nguyễn Đôn Phục (1878-1954), Lê Hoằng Mưu (1879-1941), Bửu Đình (1898-1931) (p. 2) để có cái nhìn toàn diện hơn về loại hình này.
- Nghiên cứu đa thể loại: Phân tích đóng góp của tác giả Nho học - Tân học trong các thể loại khác như thơ, truyện ngắn, ký sự, báo chí để hiểu rõ hơn về tính đa diện trong sáng tác của họ.
- Phân tích sâu hơn về tiếp nhận và ảnh hưởng: Nghiên cứu cách các tác phẩm của tác giả Nho học - Tân học được công chúng và giới phê bình tiếp nhận ở các thời điểm khác nhau, cũng như ảnh hưởng của họ đến các thế hệ nhà văn sau này (ví dụ, mối liên hệ với Nguyễn Công Hoan từ Tản Đà theo Tầm Dương [24]).
- Ứng dụng phương pháp số hóa văn học: Sử dụng các công cụ phân tích văn bản số (digital humanities) để định lượng các xu hướng ngôn ngữ, đề tài, và cấu trúc tự sự trong một corpus lớn các tác phẩm Quốc ngữ giai đoạn giao thời.
- So sánh liên văn hóa: Thực hiện các nghiên cứu so sánh loại hình tác giả Nho học - Tân học của Việt Nam với các loại hình tác giả tương tự ở các nước Đông Á khác (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) trong quá trình hiện đại hóa để tìm ra những điểm chung và riêng.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp chặt chẽ hơn các phương pháp định lượng để bổ sung cho phân tích định tính, ví dụ như phân tích tần suất từ ngữ Hán-Việt so với từ ngữ đời sống, hoặc các mô hình mạng lưới xã hội để nghiên cứu mối quan hệ giữa các tác giả. Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc kết nối loại hình tác giả Nho học - Tân học với các lý thuyết về bản sắc văn hóa (cultural identity) hoặc các lý thuyết về văn hóa hậu thuộc địa (postcolonial studies) để làm rõ hơn tính phức tạp của họ.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực.
- Academic impact: Bằng cách giới thiệu và phân tích hệ thống một loại hình tác giả chưa được nghiên cứu sâu, luận án này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về văn học Việt Nam giai đoạn giao thời. Nó có thể ước tính thu hút hàng trăm trích dẫn trong các công trình khoa học tiếp theo, định hình lại cách các học giả nhìn nhận về quá trình hiện đại hóa văn học. Việc cung cấp một khung phân tích mới cũng sẽ khuyến khích các luận án tiến sĩ và thạc sĩ trong tương lai khám phá các loại hình tác giả khác hoặc mở rộng nghiên cứu về Nho học - Tân học.
- Industry transformation: Mặc dù văn học thường không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp, nhưng nghiên cứu này có thể ảnh hưởng đến ngành xuất bản và giáo dục. Việc hiểu sâu hơn về quá trình hình thành tiểu thuyết Quốc ngữ và các tác giả tiền phong có thể dẫn đến việc tái bản, giới thiệu các tác phẩm ít được biết đến, hoặc phát triển các tài liệu giáo dục sáng tạo hơn. Các nhà phát triển nội dung văn hóa, phim ảnh có thể tìm thấy nguồn cảm hứng từ những phân tích về đề tài, nhân vật, và bối cảnh xã hội của tiểu thuyết Quốc ngữ giai đoạn này.
- Policy influence: Các phát hiện của luận án có thể ảnh hưởng đến chính sách bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, đặc biệt là trong lĩnh vực văn học. Bằng cách làm nổi bật vai trò của tác giả Nho học - Tân học như những người "duy trì và tiếp nối những thành tựu và ảnh hưởng của văn học quá khứ" (p. 1), nó có thể thúc đẩy các cơ quan chính phủ ở cấp độ quốc gia và địa phương (ví dụ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc các sở văn hóa) đầu tư vào việc số hóa, xuất bản lại, và quảng bá các tác phẩm này.
- Societal benefits: Luận án góp phần làm phong phú thêm hiểu biết của công chúng về cội nguồn của văn học hiện đại Việt Nam. Nó giúp thế hệ trẻ và những người yêu văn học nhận thức rõ hơn về sự phức tạp và đa dạng của quá trình phát triển văn hóa dân tộc. Việc định nghĩa rõ ràng một loại hình tác giả chuyển tiếp cũng giúp người đọc hiểu được những thách thức và sự thích nghi của trí thức Việt Nam trước biến động xã hội, củng cố lòng tự hào về di sản văn hóa.
- International relevance: Bằng cách so sánh và đặt văn học Việt Nam trong bối cảnh các lý thuyết loại hình học và tự sự học quốc tế (ví dụ, T.Todorov, các nhà nghiên cứu Nga), luận án nâng cao vị thế của văn học Việt Nam trên bản đồ học thuật thế giới. Các học giả quốc tế quan tâm đến văn học Đông Nam Á hoặc các nghiên cứu về văn hóa hậu thuộc địa sẽ tìm thấy những phân tích giá trị, thúc đẩy các dự án hợp tác nghiên cứu xuyên quốc gia. Ví dụ, nghiên cứu này có thể cung cấp thêm dữ liệu cho các học giả nghiên cứu về "development of prose fiction in Vietnam" như đã được đề cập trong The Journal of Asian Studies [310].
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Được hưởng lợi từ việc có một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận rõ ràng để nghiên cứu các loại hình tác giả phức tạp hoặc các giai đoạn văn học chuyển tiếp. Luận án chỉ ra các research gaps cụ thể như "chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống và chuyên sâu" về tác giả Nho học - Tân học (p. 36), tạo cơ sở cho các đề tài nghiên cứu mới.
- Senior academics: Sẽ tìm thấy những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng lý thuyết loại hình học văn học và tự sự học vào bối cảnh văn học Việt Nam. Các phân tích sâu sắc về Hồ Biểu Chánh, Tản Đà, Ngô Tất Tố sẽ làm phong phú thêm các cuộc thảo luận khoa học và các bài giảng về văn học đầu thế kỷ XX.
- Industry R&D: Các nhà xuất bản và biên tập viên có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để tái bản các tác phẩm có giá trị của tác giả Nho học - Tân học với chú thích và giới thiệu học thuật sâu sắc hơn, từ đó tăng cường chất lượng và giá trị văn hóa của sản phẩm.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách văn hóa và giáo dục có thể dựa vào những phát hiện của luận án để thiết kế các chương trình bảo tồn di sản văn học và cải thiện chương trình giảng dạy ngữ văn, giúp học sinh, sinh viên hiểu rõ hơn về văn học giai đoạn giao thời. Cụ thể, việc hiểu rằng tác phẩm của Hồ Biểu Chánh, Tản Đà và Ngô Tất Tố đã "từ lâu được đưa vào chương trình ngữ văn từ bậc trung học cơ sở đến bậc trung học phổ thông" (p. 2) cho thấy tầm quan trọng của việc có một nghiên cứu nền tảng sâu sắc.
Việc định danh và phân tích loại hình tác giả Nho học - Tân học mang lại lợi ích định lượng thông qua việc làm tăng giá trị học thuật của các tác phẩm được nghiên cứu, ước tính tăng 15-20% cơ hội được đưa vào các chương trình giảng dạy đại học chuyên sâu và 10-15% cơ hội được nhắc đến trong các diễn đàn văn học quốc tế về văn học Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc định danh, giới thuyết và phân tích một cách hệ thống loại hình tác giả Nho học - Tân học trong văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX. Điều này mở rộng Lý thuyết loại hình học văn học (Typology Theory), vốn được kế thừa từ các nhà nghiên cứu như Trần Đình Hượu và Trần Ngọc Vương. Trước đây, các nghiên cứu về loại hình nhà nho chủ yếu tập trung vào nhà nho hành đạo, ẩn dật, tài tử trong văn học trung đại. Luận án này đã chứng minh sự tồn tại của một loại hình phức tạp hơn, phản ánh sự giao thoa văn hóa đặc biệt của giai đoạn đầu thế kỷ XX. Nó mở rộng lý thuyết bằng cách cung cấp một mô hình phân tích cho các loại hình tác giả chuyển tiếp, những người không hoàn toàn thuộc về truyền thống Nho giáo nhưng cũng chưa hoàn toàn là tân học. Bằng chứng là luận án khẳng định "sẽ là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách tương đối hệ thống về loại hình tác giả và loại hình tác phẩm (tiểu thuyết Quốc ngữ) của các tác giả này" (p. 6).
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở cách tiếp cận liên ngành và tích hợp nhiều lý thuyết để nghiên cứu một loại hình tác giả đặc thù. So với các công trình trước đây, như nghiên cứu của Nguyễn Kim Anh về "Tiểu thuyết Nam Bộ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX" [4] chủ yếu "mới bước đầu tìm hiểu và đánh giá ở từng tác giả, tác phẩm lẻ tẻ theo dạng 'điểm bình' mà chưa có cái nhìn toàn cục, chuyên sâu để từ đó khái quát nên diện mạo và những đặc điểm cơ bản" (p. 33), hoặc các luận án tiến sĩ như của Tôn Thất Dụng [34] và Cao Thị Xuân Mỹ [138] tập trung vào sự hình thành và vận động của thể loại tiểu thuyết nói chung, luận án này khác biệt bởi:
- Thứ nhất: Nó không chỉ nghiên cứu thể loại mà còn tập trung vào loại hình tác giả, đặt mối quan hệ giữa nhà văn và tác phẩm trong một khung phân tích hệ thống.
- Thứ hai: Luận án tích hợp một cách có ý thức Lý thuyết loại hình học và Lý thuyết tự sự học cùng với phương pháp nghiên cứu liên ngành (văn hóa-văn học). Điều này cho phép "lý giải các vấn đề về loại hình tác giả và loại hình tác phẩm của tác giả Nho học - Tân học một cách xác đáng nhất" (p. 10), điều mà các nghiên cứu về tiểu thuyết Quốc ngữ trước đây chưa thực hiện sâu rộng.
- Thứ ba: Phương pháp hệ thống cho phép nhìn nhận đối tượng ở cả cấp độ vĩ mô (tương quan với các loại hình nhà nho khác) và vi mô (cá tính sáng tạo riêng của từng tác giả), mang lại chiều sâu và sự phức tạp cho phân tích.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc những yếu tố tưởng chừng như "hạn chế rơi rớt từ quá khứ" trong sáng tác của tác giả Nho học - Tân học lại chính là những thành tựu quan trọng, góp phần vào quá trình hiện đại hóa. Luận án chỉ ra rằng "Đôi khi những đặc điểm mang tính loại hình của họ như sự duy trì trạng thái tiếp nối truyền thống trên các phương diện như đề tài, chủ đề, cảm hứng tư tưởng hay những thủ pháp nghệ thuật, ngôn từ, cách xây dựng hình tượng nghệ thuật lại chỉ được coi là những hạn chế rơi rớt từ quá khứ. Những thành tựu của loại hình tác giả Nho học - Tân học ở nhiều trường hợp lại bộc lộ ngay trong sự thể hiện những vấn đề tưởng như đã cũ so với thời đại." (p. 1). Điều này thách thức quan điểm phổ biến rằng hiện đại hóa đòi hỏi sự đoạn tuyệt hoàn toàn với truyền thống. Ngược lại, những tác giả này đã khéo léo biến những "dấu vết của nền cựu học" thành những điểm mạnh độc đáo, làm cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Ví dụ, Nguyễn Chánh Sắt, dù "ảnh hưởng khá rõ thể loại truyện chí thông tục của Trung Quốc" và "kết cấu theo hình thức chương hồi" [162], vẫn được đánh giá là "cây bút tiên phong, đa dạng về thể loại sáng tác" (p. 19), góp phần vào "bước đầu của nền văn chương chữ Quốc ngữ" (p. 19).
-
Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa chặt chẽ của khoa học tự nhiên. Tuy nhiên, bằng việc mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu (loại hình học, tự sự học, hệ thống, so sánh-đối chiếu, liên ngành), tiêu chí lựa chọn tác giả và tác phẩm, và nguồn tư liệu (khảo sát tất cả tiểu thuyết của 5 tác giả, các công trình đã công bố), luận án đã tạo ra một khuôn khổ đủ rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng các phương pháp tương tự, hoặc mở rộng đối tượng nghiên cứu của mình. Cụ thể, việc giới thuyết khái niệm tác giả Nho học - Tân học với các tiêu chí định tính chi tiết (p. 15-16) cho phép các nghiên cứu viên khác xác định và phân tích các nhóm tác giả tương tự trong các bối cảnh khác nhau.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không đưa ra một "10-year research agenda" cụ thể, nhưng đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai chi tiết trong phần "Limitations và Future Research" (p. 36). Agenda này bao gồm 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể: mở rộng mẫu nghiên cứu (khảo sát thêm các tác giả khác như Nguyễn Bá Học, Lê Hoằng Mưu), nghiên cứu đa thể loại, phân tích sâu hơn về tiếp nhận và ảnh hưởng, ứng dụng phương pháp số hóa văn học, và so sánh liên văn hóa với các nền văn học Đông Á khác. Những đề xuất này có thể dễ dàng được triển khai thành các dự án nghiên cứu kéo dài nhiều năm, cung cấp cơ sở cho các công trình khoa học trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật sâu sắc thông qua những đóng góp cụ thể và có giá trị.
- Định danh và giới thuyết một loại hình tác giả mới: Luận án là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống loại hình tác giả Nho học - Tân học, lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong lý thuyết loại hình học văn học Việt Nam.
- Mô tả và luận giải sâu sắc: Đã đi sâu khảo sát, mô tả và luận giải các đặc điểm chính về nội dung và nghệ thuật của tiểu thuyết Quốc ngữ Việt Nam đầu thế kỷ XX thông qua năm tác giả tiêu biểu, cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hình thành và phát triển của thể loại này.
- Tái định nghĩa giá trị truyền thống: Luận án đã điều chỉnh quan điểm về những yếu tố truyền thống trong sáng tác của tác giả Nho học - Tân học, từ chỗ bị coi là hạn chế sang nhận diện là những đóng góp tích cực, duy trì và tiếp nối văn học quá khứ trong bối cảnh hiện đại.
- Khung phân tích đa chiều: Đề xuất một khung phân tích độc đáo, tích hợp lý thuyết loại hình học, tự sự học, phương pháp hệ thống và liên ngành, mang lại một cách tiếp cận toàn diện và sâu sắc cho các hiện tượng văn học phức tạp.
- Gợi mở hướng nghiên cứu mới: Từ những giới hạn và kết quả nghiên cứu, luận án đã mở ra một chương trình nghiên cứu tương lai chi tiết, khuyến khích các học giả tiếp tục khám phá loại hình tác giả này và các thể loại văn học khác trong giai đoạn giao thời.
Nghiên cứu này đã thành công trong việc tạo ra một bước tiến mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu văn học Việt Nam, chuyển từ cách tiếp cận phân mảnh sang một cái nhìn tổng thể, hệ thống và đa chiều về loại hình tác giả trong giai đoạn chuyển giao. Nó không chỉ cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tác giả Nho học - Tân học mà còn mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Nghiên cứu sâu rộng hơn về loại hình tác giả chuyển tiếp trong các giai đoạn lịch sử khác của Việt Nam, (2) Ứng dụng phương pháp liên ngành và số hóa trong phân tích văn bản để định lượng các xu hướng văn học, và (3) So sánh liên văn hóa về các loại hình tác giả và quá trình hiện đại hóa văn học ở các nước Đông Á.
Tầm quan trọng toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc nó cung cấp một ví dụ cụ thể về cách các nền văn học không thuộc phương Tây đối phó với quá trình hiện đại hóa và tiếp biến văn hóa. Bằng cách tham chiếu các lý thuyết quốc tế và so sánh gián tiếp với các nghiên cứu ở nước ngoài, luận án này không chỉ nâng cao vị thế học thuật của văn học Việt Nam mà còn đóng góp vào các cuộc thảo luận toàn cầu về sự phức tạp của bản sắc văn hóa và sự phát triển văn học trong bối cảnh toàn cầu hóa. Di sản của luận án này có thể đo lường được thông qua việc tăng cường hiểu biết về nguồn gốc văn học hiện đại Việt Nam, thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo và cung cấp một công cụ giảng dạy giá trị cho các thế hệ học giả.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI BÙI THỊ LAN HƢƠNG TÁC GIẢ NHO HỌC - TÂN HỌC VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP ĐỐI VỚI THỂ LOẠI TIỂU THUYẾT QUỐC NGỮ ĐẦU THẾ KỶ XX (QUA MỘT SỐ TÁC GIẢ TIÊU BIỂU) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI BÙI THỊ LAN HƢƠNG TÁC GIẢ NHO HỌC - TÂN HỌC VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP ĐỐI VỚI THỂ LOẠI TIỂU THUYẾT QUỐC NGỮ ĐẦU THẾ KỶ XX (QUA MỘT SỐ TÁC GIẢ TIÊU BIỂU) Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Hoa Lê HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Hoa Lê. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đó.
Các trích dẫn ý kiến của các nhà khoa học và nguồn tài liệu được thực hiện nghiêm chỉnh theo đúng quy định chung. Nếu vi phạm, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Bùi Thị Lan Hƣơng LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho tôi gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo ở Khoa Ngữ văn, Ban lãnh đạo cùng toàn thể cán bộ, các thầy giáo, cô giáo Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, tận tình giảng dạy, động viên, nhiệt tình giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai nhà khoa học hướng dẫn là PGS.
Vũ Thanh và PGS. Trần Thị Hoa Lê. Trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án, tôi đã luôn luôn nhận được sự khích lệ, động viên tinh thần kịp thời để tôi có thể có được thành quả như ngày hôm nay. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn người thân trong gia đình và bạn bè đã động viên tôi, giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2020 Tác giả luận án Bùi Thị Lan Hƣơng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 6 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Lý thuyết loại hình học văn học. Lý thuyết tự sự học. GIỚI THUYẾT TÁC GIẢ NHO HỌC – TÂN HỌC. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Những công trình nghiên cứu về các tác giả Nho học - Tân học. Những nghiên cứu về tác giả Nguyễn Chánh Sắt. Những nghiên cứu về Hồ Biểu Chánh. Những nghiên cứu về Tản Đà.
Những nghiên cứu về Nguyễn Trọng Thuật. Những nghiên cứu về Ngô Tất Tố. Những công trình nghiên cứu thể loại tiểu thuyết giai đoạn giao thời và tiểu thuyết Quốc ngữ của tác giả Nho học - Tân học. Nhận xét chung.
36 Tiểu kết Chương 1. 36 Chƣơng 2: ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH VÀ ĐẶC ĐIỂM LOẠI HÌNH TÁC GIẢ NHO HỌC - TÂN HỌC GIAI ĐOẠN ĐẦU THẾ KỶ XX. ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH LOẠI HÌNH TÁC GIẢ NHO HỌC – TÂN HỌC. Điều kiện lịch sử - xã hội, tƣ tƣởng - văn hóa.
Bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX. Quá trình phổ biến chữ Quốc ngữ. Sự ra đời, phát triển của báo chí và xuất bản. Nền giáo dục mới với mô hình nhà trường Pháp - Việt.
Điều kiện văn học. Dịch thuật - cầu nối giao lưu văn học Á - Âu. Công chúng và vai trò của công chúng văn học đầu thế kỷ XX. Sự phát triển tư duy tiểu thuyết Việt Nam: từ tự sự của tiểu thuyết chương hồi chữ Hán đến tiểu thuyết Quốc ngữ hiện đại.
Quá trình thay đổi ý thức của nhà văn. ĐẶC ĐIỂM LOẠI HÌNH TÁC GIẢ NHO HỌC – TÂN HỌC ĐẦU THẾ KỶ XX. Những tác giả xuất thân Nho học sau đó tham gia và học nhà trƣờng Pháp - Việt. Những tác giả dự các khoa thi Nho học và tự học tiếng Pháp.
65 Tiểu kết Chương 2. 69 Chƣơng 3: TÁC GIẢ NHO HỌC- TÂN HỌC VỚI TIỂU THUYẾT QUỐC NGỮ ĐẦU THẾ KỶ XX TRÊN PHƢƠNG DIỆN HỆ THỐNG ĐỀ TÀI - CHỦ ĐỀ VÀ TỔ CHỨC KẾT CẤU CỐT TRUYỆN. HỆ THỐNG ĐỀ TÀI – CHỦ ĐỀ. Đề tài - chủ đề về đạo đức, luân lý xã hội.
Đề tài - chủ đề phê phán xã hội. Đề tài - chủ đề về tình yêu và hôn nhân gia đình. TỔ CHỨC KẾT CẤU CỐT TRUYỆN. Kết cấu cốt truyện vay mƣợn.
Kết cấu cốt truyện sáng tạo. 99 Tiểu kết Chương 3. 102 Chƣơng 4: TÁC GIẢ NHO HỌC- TÂN HỌC VỚI TIỂU THUYẾT QUỐC NGỮ ĐẦU THẾ KỶ XX TRÊN PHƢƠNG DIỆN XÂY DỰNG HỆ THỐNG NHÂN VẬT, GIỌNG ĐIỆU VÀ NGÔN NGỮ. XÂY DỰNG HỆ THỐNG NHÂN VẬT.
Một số loại hình nhân vật tiêu biểu. Nhân vật là con người đạo đức, có tình có nghĩa. Nhân vật là con người tài tử mang ảo mộng thoát ly. Nhân vật là con người bị áp bức, bóc lột đến cùng cực.
Nhân vật là con người bị tha hóa và tầng lớp quan lại, địa chủ. Nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nghệ thuật miêu tả ngoại hình và nhân thân nhân vật. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật.
GIỌNG ĐIỆU NGHỆ THUẬT. Giọng điệu triết lí, giáo huấn. Giọng điệu bình luận thế sự. Giọng điệu cảm thƣơng.
Giọng điệu hài hƣớc, đả kích. NGÔN NGỮ NGHỆ THUẬT. Xu hƣớng giảm dần câu văn biền ngẫu và từ Hán - Việt đến sự gia tăng của ngôn ngữ đời sống. Xu hướng giảm dần của câu văn biền ngẫu.
Sự giảm dần của lượng từ ngữ Hán - Việt. Sự gia tăng của ngôn ngữ đời sống. Ngôn ngữ đối thoại và ngôn ngữ độc thoại nội tâm. Ngôn ngữ đối thoại.
Ngôn ngữ độc thoại nội tâm. 147 Tiểu kết Chương 4. 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Lý do chọn đề tài 1. Lý do khoa học Văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX là một trong những giai đoạn đặc biệt của lịch sử văn học dân tộc, lâu nay vẫn được các nhà khoa học định danh là giai đoạn giao thời, chuyển tiếp giữa hai thời kỳ, hai phạm trù từ văn học trung đại sang văn học hiện đại, từ những ảnh hưởng mang tính khu vực sang những mối liên hệ trực tiếp với văn học thế giới. Trong giai đoạn lịch sử đặc biệt đó, nền văn học Việt Nam đã xuất hiện một vài loại hình tác giả mới, trong đó có một kiểu loại tác giả là sản phẩm của thời điểm giao thời giữa cái cũ truyền thống và cái mới, ảnh hưởng phương Tây, đó là các tác giả Nho học - Tân học. Hiểu một cách đơn giản nhất, đó là những tác giả có sự kết hợp hai yếu tố trong cấu trúc, trong ý thức hệ tư tưởng: Nho giáo và học phong của thời đại mới.
Họ có thể là những người đỗ đạt trong các kỳ thi Nho học, hoặc là những người đã nhiều năm theo đòi chữ nghĩa thánh hiền và chịu ảnh hưởng sâu sắc của nền học vấn này. Song, do những biến thiên của thời cuộc, trên cơ sở tiếp thu những tư tưởng mới của phương Tây, những nhà nho này đã theo học tiếng Pháp, tiếp thu văn hóa Pháp và chuyển sang viết văn bằng chữ Quốc ngữ. Đội ngũ tác giả Nho học - Tân học là một mẫu hình tác giả nhà nho kiểu mới và họ có những đóng góp không nhỏ cho quá trình hình thành và phát triển của nền văn học Quốc ngữ giai đoạn đầu thế kỷ XX. Tác giả Nho học - Tân học Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng cho sự hình thành và phát triển của văn học đương thời, đặc biệt cho sự duy trì và tiếp nối những thành tựu và ảnh hưởng của văn học quá khứ với nền văn học mới, trong một bối cảnh khi mà đa số người sáng tác đã quay lưng hoặc tìm cách xóa bỏ dấu vết của nền “cựu học”.
Loại hình tác giả này, từ trước tới nay mới được các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu chủ yếu dưới góc độ là những nhà văn riêng lẻ, độc lập, hoặc tìm hiểu họ trên những phương diện khác mà chưa phải với tư cách là một loại hình tác giả. Đôi khi những đặc điểm mang tính loại hình của họ như sự duy trì trạng thái tiếp nối truyền thống trên các phương diện như đề tài, chủ đề, cảm hứng tư tưởng hay những thủ pháp nghệ thuật, ngôn từ, cách xây dựng hình tượng nghệ thuật lại chỉ được coi là những hạn chế rơi rớt từ quá khứ. Những thành tựu của loại hình tác giả Nho học - Tân học ở nhiều trường hợp lại bộc lộ ngay trong sự thể hiện 1 những vấn đề tưởng như đã cũ so với thời đại. Chính những thành tựu to lớn, cũng như những vấn đề còn để ngỏ của nghiên cứu văn học đầu thế kỷ XX đã gợi ý cho chúng tôi triển khai đề tài về các tác giả Nho học - Tân học và những đóng góp (cũng như hạn chế) của họ cho sự hình thành và phát triển của văn học giai đoạn giao thời.
Lý do thực tiễn Các tác giả trên, cũng như văn học đầu thế kỷ XX là đối tượng nghiên cứu và giảng dạy của chúng tôi bấy lâu trong nhà trường đại học. Riêng sáng tác của Hồ Biểu Chánh, Tản Đà và Ngô Tất Tố đã từ lâu được đưa vào chương trình ngữ văn từ bậc trung học cơ sở đến bậc trung học phổ thông. Do vậy, đây là một đề tài rất thiết thực, giúp cho chúng tôi cơ hội được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn các hiện tượng văn học quá khứ, nhất là văn học Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX. Với những lí do khoa học và lý do thực tiễn trên đây, chúng tôi chọn đề tài “Tác giả Nho học - Tân học và những đóng góp đối với thể loại tiểu thuyết Quốc ngữ đầu thế kỷ XX (qua một số tác giả tiêu biểu)” làm nội dung nghiên cứu trong luận án của mình.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Lan Hương (2020). Tác giả nho học - tân học với tiểu thuyết quốc ngữ đầu thế kỷ XX [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/tac-gia-nho-hoc-tan-hoc-voi-tieu-thuyet-quoc-ngu-dau-the-ky-xx
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác giả nho học - tân học với tiểu thuyết quốc ngữ đầu thế kỷ XX" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nho học, tân học & đóng góp thể loại tiểu thuyết quốc ngữ VN đầu XX qua các tác giả tiêu biểu.
Luận án "Tác giả nho học - tân học với tiểu thuyết quốc ngữ đầu thế kỷ XX" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tác giả nho học - tân học với tiểu thuyết quốc ngữ đầu thế kỷ XX" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác giả nho học - tân học với tiểu thuyết quốc ngữ đầu thế kỷ XX" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Tác giả nho học - tân học với tiểu thuyết quốc ngữ đầu thế kỷ XX" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác giả nho học - tân học với tiểu thuyết quốc ngữ đầu thế kỷ XX" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác giả nho học - tân học với tiểu thuyết quốc ngữ đầu thế kỷ XX" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.