Luận án tiến sĩ: So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt người Tày và Thái - Hà Xuân Hương
Luận án tiến sĩ văn học Việt Nam so sánh đặc điểm dân ca trữ tình sinh hoạt của dân tộc Tày và Thái.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Dân ca Tày Thái: Giá trị văn hóa Việt Nam
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn học dân gian
- Tác giả:
- Hà Xuân Hương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Dân ca Tày Thái Giá trị văn hóa Việt Nam
Văn hóa là yếu tố quan trọng tạo nên dân tộc. Văn học dân gian (VHDG) phản ánh tư duy, tình cảm cộng đồng. Nghiên cứu VHDG bảo tồn bản sắc văn hóa Việt Nam. Việt Nam là quốc gia đa dân tộc. Bức tranh văn hóa đa diện, đa sắc màu. VHDG thể hiện sự hòa hợp trong đa dạng văn hóa tộc người. Nghiên cứu so sánh VHDG phát hiện yếu tố đặc trưng. Nó cũng tìm thấy nét chung, phổ biến. Dân tộc Tày và Thái có số dân đông. Họ tập trung chủ yếu ở miền núi phía Bắc. Người Tày là chủ thể văn hóa vùng Đông Bắc. Người Thái là chủ thể văn hóa vùng Tây Bắc. Hai dân tộc này có giá trị văn hóa đặc sắc. Họ giữ vị trí quan trọng trong tổng thể văn hóa dân gian Việt Nam. Kho tàng VHDG của họ thấm đẫm hồn cốt dân tộc. Trong đó, dân ca trữ tình sinh hoạt nổi bật. Nghiên cứu sâu về dân ca Tày, dân ca Thái góp phần gìn giữ di sản.
1.1. Tầm quan trọng của Dân ca Tày Dân ca Thái
VHDG giữ vị trí đáng kể trong văn hóa. Nó có ưu thế phản ánh tư duy, tình cảm dân tộc. Nghiên cứu VHDG là cần thiết. Hoạt động này góp phần bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giao lưu toàn cầu hóa. Dân ca Tày và dân ca Thái là phần cốt lõi. Chúng thể hiện rõ nét đời sống tinh thần của hai tộc người.
1.2. Vị thế dân tộc Tày và Thái trong văn hóa Việt
Tày và Thái là hai dân tộc có dân số lớn. Họ đóng vai trò chủ thể văn hóa ở các vùng miền núi. Tày ở Đông Bắc, Thái ở Tây Bắc. Kho tàng văn học dân gian của họ rất phong phú. Dân ca Tày và dân ca Thái là viên ngọc quý. Chúng đại diện cho văn hóa dân gian Việt Nam. Nghiên cứu hai dân tộc này mang lại góc nhìn sâu sắc. Nó hiểu hơn về sự đa dạng văn hóa quốc gia.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu Dân ca trữ tình sinh hoạt
Luận án tập trung so sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của Tày và Thái. Mục tiêu là phát hiện những điểm tương đồng và khác biệt. Việc này giúp nhận diện rõ hơn đặc trưng văn hóa tộc người. Đồng thời, nó chỉ ra những yếu tố văn hóa phổ biến. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ bảo tồn, phát huy giá trị âm nhạc dân gian Tày Thái. Nó góp phần vào kho tàng tri thức văn học dân gian.
II.Nhận diện phân loại Dân ca trữ tình sinh hoạt Tày Thái
Dân ca trữ tình sinh hoạt (DCTTSH) là một mảng quan trọng. Nó thể hiện rõ nét tâm hồn, tình cảm của người Tày và người Thái. DCTTSH gắn liền với đời sống hàng ngày, lao động, tình yêu đôi lứa. Nó còn phản ánh các mối quan hệ xã hội. Việc nhận diện và phân loại DCTTSH giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc. Nó cũng hiểu về chức năng của từng thể loại dân ca. Mỗi dân tộc có những thể loại riêng. Chúng cũng có những nét chung trong cách biểu đạt. DCTTSH là cầu nối quá khứ và hiện tại. Nó là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa truyền thống. Các hình thức biểu diễn đa dạng. Nó thường diễn ra trong các dịp lễ hội, mùa vụ.
2.1. Đặc điểm chung của Dân ca trữ tình Tày Dân ca trữ tình Thái
Dân ca trữ tình Tày và dân ca trữ tình Thái đều thể hiện cảm xúc cá nhân. Nội dung thường xoay quanh tình yêu nam nữ. Nó còn bao gồm tình cảm gia đình, quê hương. Các bài hát mang tính tự sự, biểu cảm. Chúng thể hiện ước mơ, khát vọng của con người. Ngôn ngữ thơ ca giàu hình ảnh, biểu tượng. Đây là đặc điểm nổi bật.
2.2. Nhận diện Dân ca sinh hoạt Tày Dân ca sinh hoạt Thái
Dân ca sinh hoạt Tày và dân ca sinh hoạt Thái gắn bó mật thiết với cộng đồng. Chúng được thể hiện trong các hoạt động đời thường. Ví dụ: lao động, hát ru, lễ hội. Đây không chỉ là giải trí. Nó còn là cách truyền đạt tri thức, kinh nghiệm. Sự khác biệt nằm ở chi tiết phong tục. Mỗi dân tộc có cách thể hiện riêng.
2.3. Các Thể loại dân ca Tày Thể loại dân ca Thái phổ biến
Thể loại dân ca Tày bao gồm Lượn, Phùn, Then. Chúng mang sắc thái trữ tình, kể chuyện. Thể loại dân ca Thái nổi bật với Khắp, Xoè. Chúng thường gắn với múa, nghi lễ. Mỗi thể loại có cấu trúc âm nhạc, lời ca đặc trưng. Chúng phục vụ mục đích khác nhau trong đời sống cộng đồng. Việc phân loại giúp nghiên cứu so sánh dễ dàng hơn.
III.Điểm tương đồng của Dân ca trữ tình sinh hoạt Tày Thái
Dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và người Thái có nhiều tương đồng. Chúng phản ánh trực tiếp đời sống hiện thực ở nông thôn miền núi. Tình cảm con người là chủ đề trung tâm. Đó là tình yêu đôi lứa, tình cảm gia đình, cộng đồng. Cách thức thể hiện tình cảm cũng có nhiều điểm chung. Biểu tượng hoa được sử dụng rộng rãi. Trình tự diễn xướng hát đối đáp có nét tương tự. Âm nhạc luôn tham gia vào diễn xướng. Sự giao thoa văn hóa thể hiện qua một số thể loại đặc biệt. Điều này chứng tỏ mối quan hệ lịch sử, văn hóa gần gũi giữa hai dân tộc.
3.1. Phản ánh đời sống tình cảm con người qua Âm nhạc dân gian Tày Thái
Cả dân ca Tày và dân ca Thái đều tái hiện bức tranh sinh hoạt. Đó là hình ảnh làng bản, núi rừng, đồng ruộng. Tình cảm yêu thương, nhớ nhung, hẹn ước được bộc lộ. Nỗi buồn chia ly, sự thủy chung cũng là nội dung quen thuộc. Âm nhạc dân gian Tày Thái là tấm gương phản chiếu tâm hồn con người. Nó thể hiện sự gắn bó sâu sắc với tự nhiên.
3.2. Biểu tượng nghệ thuật và trình tự diễn xướng chung
Biểu tượng hoa là yếu tố nghệ thuật chung. Hoa tượng trưng cho tình yêu, sắc đẹp, tuổi trẻ. Chúng xuất hiện dày đặc trong lời ca. Trình tự diễn xướng hát đối đáp cũng tương đồng. Người hát luân phiên trao lời. Âm nhạc giữ vai trò dẫn dắt, kết nối. Các nhạc cụ truyền thống thường đi kèm. Điều này tạo nên không khí trang trọng, gần gũi.
3.3. Sự giao thoa Iếu và Cắm nôm trong Dân ca sinh hoạt
Iếu của người Tày và Cắm nôm của người Thái là ví dụ điển hình. Đây là hình thức hát giao duyên độc đáo. Chúng thể hiện sự giao thoa văn hóa rõ nét. Cả hai đều mang tính chất trữ tình, đối đáp. Chúng diễn ra trong các dịp lễ hội, chợ phiên. Chúng là minh chứng cho mối quan hệ lịch sử, văn hóa lâu đời. Đó là điểm chung nổi bật của dân ca sinh hoạt Tày, dân ca sinh hoạt Thái.
IV.Khác biệt nổi bật trong Dân ca trữ tình sinh hoạt Tày Thái
Dù có nhiều tương đồng, dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và người Thái vẫn sở hữu những khác biệt rõ rệt. Những khác biệt này thể hiện qua nhân vật trữ tình. Chúng còn hiện diện trong thi pháp lời thơ nghệ thuật. Đặc điểm diễn xướng cũng không giống nhau. Những yếu tố này tạo nên bản sắc riêng cho mỗi dân tộc. Môi trường sống, phong tục tập quán riêng đã định hình nên sự khác biệt. Ngôn ngữ, lịch sử phát triển cũng đóng vai trò quan trọng. Việc nhận diện những điểm khác biệt giúp phân biệt rõ ràng hơn. Nó cũng hiểu sâu sắc hơn về sự độc đáo của từng kho tàng dân ca.
4.1. Nhân vật trữ tình và Thi pháp lời thơ nghệ thuật
Nhân vật trữ tình trong dân ca Tày thường kín đáo hơn. Tình cảm thể hiện nhẹ nhàng, ý nhị. Trong khi đó, dân ca Thái có thể biểu lộ cảm xúc trực tiếp, mạnh mẽ. Thi pháp lời thơ cũng có nét riêng. Dân ca trữ tình Tày có thể dùng nhiều hình ảnh ẩn dụ. Dân ca trữ tình Thái có cấu trúc lời ca khác biệt. Đây là điểm phân biệt quan trọng.
4.2. Đặc điểm diễn xướng Dân ca Tày và Dân ca Thái
Diễn xướng dân ca Tày thường trang trọng, có nghi thức. Hát Lượn Tày thường có quy tắc chặt chẽ. Dân ca Thái trong hát Khắp có thể linh hoạt hơn. Nó kết hợp với múa, động tác cơ thể. Tốc độ, tiết tấu, cách nhấn nhá cũng khác biệt. Các nhạc cụ đi kèm cũng không hoàn toàn giống nhau. Đây là đặc điểm dân ca Tày Thái cần được phân tích kỹ.
4.3. Các yếu tố văn hóa tạo nên sự khác biệt của dân ca
Sự khác biệt về địa lý tạo nên tập quán riêng. Dân ca Tày và dân ca Thái chịu ảnh hưởng từ lịch sử khác nhau. Hệ thống tín ngưỡng, tôn giáo cũng có tác động. Ngôn ngữ khác biệt tạo nên âm điệu, vần luật riêng. Những yếu tố này hòa quyện. Chúng tạo ra phong cách dân ca độc đáo cho từng tộc người.
V.Bảo tồn phát huy Âm nhạc dân gian Tày Thái độc đáo
Dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và người Thái là di sản văn hóa vô giá. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của nó là nhiệm vụ cấp thiết. Âm nhạc dân gian Tày Thái đối mặt nhiều thách thức. Sự tác động của văn hóa hiện đại có thể làm mai một các giá trị truyền thống. Cần có những giải pháp đồng bộ. Chúng phải phù hợp với bối cảnh xã hội ngày nay. Phát huy giá trị dân ca không chỉ là giữ gìn quá khứ. Nó còn là làm phong phú đời sống văn hóa hiện tại. Nó là xây dựng nền tảng cho tương lai.
5.1. Giá trị độc đáo của Dân ca Tày Dân ca Thái
Dân ca Tày và dân ca Thái là kho tàng tri thức dân gian. Nó chứa đựng kinh nghiệm sống, đạo đức, thẩm mỹ. Nó thể hiện rõ bản sắc tộc người. Mỗi bài hát là một câu chuyện. Nó là một bức tranh về cuộc sống, tình yêu. Đây là tài sản tinh thần vô giá. Nó cần được trân trọng và truyền lại.
5.2. Thách thức trong bảo tồn Âm nhạc dân gian Tày Thái
Quá trình đô thị hóa, toàn cầu hóa gây áp lực. Lớp trẻ ít tiếp xúc với dân ca. Các nghệ nhân lớn tuổi dần ít đi. Nguy cơ mai một dân ca là có thật. Việc thiếu tài liệu, phương pháp bảo tồn cũng là vấn đề. Cần có sự quan tâm và đầu tư đúng mức.
5.3. Giải pháp phát huy Đặc điểm dân ca Tày Thái
Giáo dục dân ca trong trường học. Tổ chức các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ. Hỗ trợ các nghệ nhân trình diễn. Khuyến khích sáng tạo trên nền tảng truyền thống. Ứng dụng công nghệ số vào lưu giữ, quảng bá. Đưa đặc điểm dân ca Tày Thái vào các sản phẩm du lịch. Điều này giúp dân ca tiếp cận công chúng rộng hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn học dân gian (VHDG) của các dân tộc thiểu số trong mối tương quan so sánh loại hình là hướng đi mang tính chiến lược nhằm khám phá quy luật vận động của văn hóa tộc người trong tổng thể nền văn hóa Việt Nam thống nhất mà đa dạng. Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Văn học dân gian (mã số: 9 22 01 25) với đề tài "So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và người Thái ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hà Xuân Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Xuân Kính tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2019) là công trình tiên phong đặt hai kho tàng dân ca trữ tình sinh hoạt (DCTTSH) lớn nhất miền núi phía Bắc dưới hệ quy chiếu so sánh loại hình lịch sử và thi pháp học diễn xướng.
flowchart TD
subgraph Context ["Bối cảnh & Nền tảng Lý thuyết"]
A["Folklore So sánh<br/>(Chu Xuân Diên, Đinh Gia Khánh)"]
B["Lý thuyết Diễn xướng<br/>(Richard Bauman, Kiều Trung Sơn)"]
C["Lý thuyết Bản sắc Tộc người<br/>(Erik Erikson, Nguyễn Xuân Kính)"]
end
subgraph Data ["Hệ thống Dữ liệu Khảo sát (10.284 câu)"]
D["Dân ca Tày (Đông Bắc)<br/>500 bài / 4.216 câu"]
E["Dân ca Thái (Tây Bắc)<br/>286 bài / 6.068 câu"]
F["Điền dã Thực địa 6 địa bàn<br/>(Lạng Sơn, Bắc Kạn, Hà Giang, Yên Bái)"]
end
subgraph CoreAnalysis ["Trục Phân tích Đối sánh Tam diện"]
G["Nội dung Hiện thực & Cảm xúc<br/>(Đời sống nông thôn, khát vọng tình yêu)"]
H["Thi pháp Lời thơ Nghệ thuật<br/>(Biểu tượng Hoa/Nước, Điển tích, Thể thơ)"]
I["Quy cách & Môi trường Diễn xướng<br/>(Hát trong nhà, Hạn khuống, Đối đáp)"]
end
subgraph Findings ["Đóng góp & Kết luận Đột phá"]
J["Tính Thống nhất: Bản chất Nhân loại & Cốt lõi Văn hóa Nông nghiệp"]
K["Tính Dị biệt: Trí tuệ/Bác học (Tày) vs Trữ tình/Cảm xúc Say đắm (Thái)"]
L["Hiện tượng Giao thoa Vùng: 'Iếu' và 'Cắm nôm' tại Yên Bái - Hà Giang"]
end
Context --> CoreAnalysis
Data --> CoreAnalysis
CoreAnalysis --> Findings
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Mặc dù dân ca Tày và Thái đã có bề dày sưu tầm từ nửa sau thế kỷ XX, bức tranh học thuật vẫn tồn tại những khoảng trống mang tính cấu trúc:
- Sự phân mảnh và khu biệt đơn tuyến: Các công trình đi trước chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu văn bản tư liệu, khảo tả thuần túy theo từng địa phương riêng rẽ (như Vi Hồng nghiên cứu lượn Tày xứ Lạng, Mạc Phi khảo cứu dân ca Thái Mai Châu) hoặc đi sâu vào kỹ thuật âm nhạc dân tộc học (Dương Đình Minh Sơn, Nông Thị Nhình) mà chưa có công trình nào đặt hai kho tàng này trong thế đối sánh chỉnh thể.
- Thiếu vắng khung phân tích đồng bộ giữa văn bản ngôn từ và cấu trúc diễn xướng: Các nghiên cứu folklore truyền thống thường tách rời phần lời ca (thi pháp văn bản) khỏi môi trường thực hành diễn xướng sống động của cộng đồng bản địa.
- Chưa giải mã thỏa đáng mối quan hệ giữa 'cái chung' (tính phổ quát quốc gia) và 'cái riêng' (bản sắc tộc người): Sự tương đồng và dị biệt giữa người Tày (chủ thể văn hóa Đông Bắc) và người Thái (chủ thể văn hóa Tây Bắc) chưa được soi sáng dưới góc độ căn nguyên lịch sử xã hội, địa lý nhân văn và thiết chế tộc người.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án vận hành trên trục ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và ba giả thuyết khoa học tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1: DCTTSH của người Tày và người Thái có những điểm tương đồng cốt lõi nào về nội dung phản ánh, hệ thống biểu tượng và quy trình diễn xướng?
- H1: Tính tương đồng bắt nguồn từ nguồn gốc chung ngữ hệ Tày - Thái (Tai-Kadai), cùng phương thức kinh tế nông nghiệp lúa nước thung lũng miền núi và tâm thức dân gian khát khao tự do lứa đôi trước áp chế của xã hội phong kiến bản địa.
- RQ2: Những điểm khác biệt đặc trưng về nhân vật trữ tình, thi pháp lời ca và phương thức thực hành diễn xướng giữa hai dân tộc được thể hiện ra sao?
- H2: Dân ca Tày nghiêng về tư duy lý tính, trí tuệ với cấu trúc thơ chặt chẽ và tính bác học hóa (chịu ảnh hưởng giao thoa Hán - Việt qua chữ Nôm Tày và thể chế thổ ty); trong khi dân ca Thái đậm chất trữ tình trực cảm, phóng khoáng, gắn liền với thiết chế bản mường và không gian sinh hoạt Hạn khuống.
- RQ3: Các hiện tượng giao thoa cục bộ như làn điệu "iếu" và "cắm nôm" tại vùng giáp ranh Đông Bắc - Tây Bắc chứng minh điều gì về quy luật tiếp biến văn hóa?
- H3: Sự giao lưu văn hóa liên tộc người tại các khu vực chuyển tiếp địa lý (như Yên Bái, Hà Giang) tạo ra các thể loại trung gian lai ghép, khẳng định tính linh hoạt và động thái tích hợp của folklore tộc người.
Khung lý thuyết và Quy mô khảo sát
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột: Lý thuyết folklore so sánh (Chu Xuân Diên, Đinh Gia Khánh), Lý thuyết diễn xướng ngôn từ truyền miệng (Oral Performance Theory của Richard Bauman) và Lý thuyết bản sắc văn hóa tộc người (Erik Erikson, Nguyễn Xuân Kính). Quy mô khảo sát bao gồm 786 bài dân ca với tổng số 10.284 câu thơ (500 bài Tày với 4.216 câu; 286 bài Thái với 6.068 câu) được tuyển chọn nghiêm ngặt từ các nguồn xuất bản song ngữ chuẩn xác, kết hợp cùng 6 đợt điền dã thực địa tại 4 tỉnh miền núi phía Bắc (Lạng Sơn, Bắc Kạn, Hà Giang, Yên Bái) từ năm 2014 đến 2018.
Literature Review và Positioning
Tổng quan các nhánh nghiên cứu chính
Lịch sử sưu tầm và nghiên cứu DCTTSH Tày và Thái trải qua nhiều giai đoạn với các công trình tiêu biểu:
timeline
title Tiến trình Nghiên cứu & Sưu tầm Dân ca Tày - Thái
1941 : Nguyễn Văn Huyên công bố dân ca nghi lễ Tày (BEFEO)
1970 - 1979 : Trương Lạc Dương (1970) công bố Rọi Tày-Việt
: Khà Văn Tiến (1972) sưu tầm dân ca Thái Mai Châu
: Lê Chí Quế (1975) đề xuất phân loại dân ca miền Bắc
: Vi Hồng (1979) chuyên khảo 'Sli, lượn Tày Nùng'
: Mạc Phi (1979) công bố 206 bài dân ca Thái
1987 - 1994 : Cung Văn Lược & Lê Bích Ngân (1987) nghiên cứu Lượn cọi
: Lục Văn Pảo / Phương Bằng (1991-1994) công bố hệ thống Phong slư, Lượn slương, Lượn cọi
2001 - 2012 : Nguyễn Văn Hòa (2001) xuất bản dân ca Thái song ngữ
: Đặng Thị Oanh (2012) nghiên cứu biểu tượng Nước trong folklore Thái
: Đỗ Thị Tấc & Hà Mạnh Phong (2012) công bố hệ thống Dân ca Thái Lai Châu
: Nguyễn Duy Bắc (2012) khảo cứu Thơ ca dân gian Tày Nùng xứ Lạng
2019 : Hà Xuân Hương bảo vệ Luận án Tiến sĩ: Đối sánh toàn diện DCTTSH Tày - Thái
- Nhánh tư liệu và thi pháp dân ca Tày: Khởi đầu từ công trình của Trương Lạc Dương, Nông Đình Tuấn, Trần Vĩnh, Võ Quang Nhơn với cuốn Rọi – Vốn cổ văn học dân tộc Tày Nùng (1970) gồm 231 bài song ngữ Tày – Việt; tiếp nối bởi công trình kinh điển Sli, lượn dân ca trữ tình Tày Nùng của Vi Hồng (1979); hệ thống tác phẩm của Lục Văn Pảo (Phương Bằng) về Phong slư (1991), Lượn slương (1992), Lượn cọi (1994); và công trình của Nguyễn Duy Bắc (2012) về thơ ca dân gian xứ Lạng.
- Nhánh tư liệu và thi pháp dân ca Thái: Các ấn phẩm của Khà Văn Tiến (Ẳm ệt luông, 1972), Mạc Phi (Hai trăm lẻ sáu bài dân ca Thái về tình yêu, 1979), Nguyễn Hữu Thức (Dân ca Thái Mai Châu, 1991) chỉ công bố bản dịch tiếng Việt. Phải đến công trình của Nguyễn Văn Hòa (Truyện cổ và dân ca Thái vùng Tây Bắc, 2001) và đặc biệt là bộ sách 2 tập đồ sộ của Đỗ Thị Tấc, Hà Mạnh Phong (Dân ca Thái Lai Châu, 2012) thì tư liệu song ngữ Thái – Việt và chữ Thái cổ mới được định hình chuẩn mực.
- Nhánh nghiên cứu chuyên đề và âm nhạc: Các luận án, chuyên khảo của Dương Đình Minh Sơn (1996) về âm điệu dân ca Thái, Đặng Thị Oanh (2012) về biểu tượng nước, Cầm Bá Phượng (2006) về biểu tượng dân ca Thái, Vũ Ánh Tuyết (2004) về yếu tố tự sự trong dân ca Tày, và Hoàng Minh Nguyệt (2009) về hát iếu Hà Giang.
Các cuộc tranh luận học thuật then chốt
Bối cảnh nghiên cứu tồn tại ba cuộc tranh luận lý luận nổi bật:
- Phạm vi nội hàm thể loại 'Lượn': Nhà nghiên cứu Vi Hồng (1979) mở rộng khái niệm lượn bao trùm toàn bộ các thể loại dân ca Tày (lượn nghĩa là hát), trong khi Cung Văn Lược, Lê Bích Ngân (1987) và Phương Bằng (1992) kiên quyết giới hạn lượn là hình thức hát đối đáp giao duyên có làn điệu và lề lối nghiêm ngặt, tách biệt hoàn toàn với then nghi lễ hay quan lang đám cưới.
- Bản chất của khái niệm 'Diễn xướng' (Performance): Nguyễn Khắc Xương (1986) cho rằng diễn xướng là "diễn + xướng" (có thể gồm cả trò diễn câm không âm thanh), trong khi Kiều Trung Sơn (2012) định nghĩa lại diễn xướng là "loại hình nghệ thuật dân gian, ứng diễn, truyền khẩu, sử dụng tổng hợp nhiều yếu tố nghệ thuật, trong đó diễn ngôn là yếu tố chủ đạo". Quan điểm của Chu Xuân Diên (1990) bổ sung rằng trong VHDG, ngôn từ là thành phần chủ thể, diễn xướng là môi trường hiện thực hóa bản thể của văn bản.
- Đặc trưng phong cách vùng miền: Võ Quang Nhơn (1983) và Nguyễn Thị Huế (2001) phác thảo nhận định dân ca Tày (Việt Bắc) "thiên về chất trí tuệ, thử tài, lý trí" còn dân ca Thái (Tây Bắc) mang "âm điệu trữ tình sâu lắng, nồng nàn", song nhận định này chưa được kiểm chứng bằng khảo sát định lượng thi pháp cụ thể.
Định vị công trình và So sánh quốc tế
Luận án của Hà Xuân Hương đã lấp đầy khoảng trống học thuật bằng cách xác lập công trình folklore so sánh song song đầu tiên giữa hai dân tộc. Về mặt phương pháp luận quốc tế, luận án kế thừa mô hình khảo sát hình thái học đại diện của Vladimir Propp trong Morphology of the Folktale (1928), ứng dụng khung phân tích diễn xướng ngôn từ của Richard Bauman trong Verbal Art as Performance (1977), đồng thời mở rộng dòng nghiên cứu folklore so sánh loại hình tại Việt Nam từng áp dụng thành công trên thể loại truyện kể dân gian xuyên quốc gia như công trình so sánh truyện cổ tích Việt – Hàn của Lưu Thị Hồng Việt (2015) và truyện cổ Lào – Việt của Lại Phi Hùng (2004).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
classDiagram
class KhungPhanTichSoSanh {
+TruCot1: ThiPhapHocNgonTu
+TruCot2: LyThuyetDienXuong
+TruCot3: NhanHocVanHoaTocNguoi
+phanTichTuongDong()
+phanTichDiBiet()
+giaiMaCanNguyen()
}
class ThiPhapHocNgonTu {
-HeThongBieuTuong: Hoa, Nuoc, ThienNhien
-ThiPhapLoiTho: TheTho, VanLuat, DienTich
-NhanVatTruTinh: NamNu, ThuTinh, YeuToTuSu
}
class LyThuyetDienXuong {
-KhongGian: TrongNha, HanKhuong, NuongRay
-QuyTrinh: ChaoHoi, UomHoi, NhuongNhin, GiaTu
-AmNhacNhacCu: DanTinh, Pibui, TieuSao, VoNhacCu
}
class NhanHocVanHoaTocNguoi {
-DiaLyCuTru: DongBac (ThungLung Hep) vs TayBac (Muong Lon)
-ThietCheXaHoi: ThoTy/HanHoa vs PhiaTao/BanMuong
-ChuNghiaDuyVatLichSu: PhuongThucSanXuat LuaNuoc
}
KhungPhanTichSoSanh *-- ThiPhapHocNgonTu
KhungPhanTichSoSanh *-- LyThuyetDienXuong
KhungPhanTichSoSanh *-- NhanHocVanHoaTocNguoi
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình mang lại ba đóng góp lý thuyết nền tảng cho ngành folklore học:
- Mở rộng lý thuyết Folklore so sánh sang loại hình trữ tình: Nếu các công trình folklore so sánh trước đây chủ yếu khu biệt ở mảng tự sự (thần thoại, cổ tích, sử thi) với các môtip cốt truyện hữu hình, luận án đã chứng minh tính khả thi tuyệt đối của việc áp dụng phương pháp so sánh loại hình lịch sử vào thể loại trữ tình dân gian – nơi cấu trúc cảm xúc và thi pháp ngôn từ gắn liền hữu cơ với lề lối diễn xướng.
- Cụ thể hóa lý thuyết bản sắc văn hóa tộc người trong không gian đa dân tộc: Luận án kiểm chứng luận điểm của GS. Nguyễn Xuân Kính: "Bản sắc có khi là cách riêng của mỗi dân tộc thể hiện tính chung nhân loại. Bản sắc dân tộc cũng không phải là một cái gì nhất thành bất biến". Bản sắc không phải là sự cô lập khép kín mà là sản phẩm của quá trình tương tác giữa môi trường sinh thái nhân văn, thiết chế tộc người và lịch sử giao lưu tiếp biến.
- Phát triển mô hình tương hỗ giữa Văn bản học và Diễn xướng học: Chứng minh rằng thi pháp lời thơ (cấu tứ đối đáp hai vế, vần chân, vần lưng, phép ẩn dụ biểu tượng) là sự phản chiếu nội tại của các quy ước văn hóa trong không gian diễn xướng thực địa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được cấu thành từ sự tích hợp liên ngành:
- Trục thi pháp học ngôn từ (Textual Poetics): Phân tích tần suất và ý nghĩa của hệ biểu tượng (hoa, nước, công cụ lao động), thể thơ (ngũ ngôn, thất ngôn, lục bát biến thể, khắp tự do), hệ thống điển tích bác học và từ ngữ mang sắc thái cầu khiến.
- Trục ngữ cảnh diễn xướng (Contextual Performance): Khảo sát 4 thành tố diễn xướng của Richard Bauman gồm: không gian (trong nhà / ngoài trời / Hạn khuống), thời gian (hội xuân / đêm trăng / mùa vụ), chủ thể diễn xướng (đoàn lượn có dẫn dắt / nam nữ thanh niên tự do), và vai trò tham gia của âm nhạc nhạc cụ.
- Trục nhân học văn hóa (Cultural Anthropology): Lý giải cấu trúc văn học bằng các yếu tố ngoại sinh: địa hình sơn văn Đông Bắc – Tây Bắc, chế độ xã hội bản mường (châu mường Thái) đối sánh với chế độ thổ ty (châu thổ Tày), và mức độ giao lưu với văn hóa người Kinh và văn hóa Hán.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường nhận thức luận: Đứng trên lập trường chủ nghĩa duy vật lịch sử kết hợp với thuyết diễn xướng văn hóa (Cultural Performance Theory), xác định văn học dân gian phản ánh hiện thực đời sống vật chất và tinh thần nhưng được chi phối bởi mã văn hóa tộc người.
- Phương pháp tiếp cận đa tầng bậc:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Thống kê ngữ liệu, đối chiếu từng cặp câu song ngữ, phân tích ngữ nghĩa các lớp từ vựng (từ Hán – Việt, từ chỉ màu sắc, động từ cầu khiến).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Giải mã cấu trúc thể loại, các chặng của cuộc hát đối đáp (nhập cuộc, chào hỏi, ướm thử, tỏ tình, thề nguyền, chia tay).
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Tổng hợp diện mạo văn hóa vùng Đông Bắc và Tây Bắc trong mối tương quan với dòng chảy văn hóa Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu và Nguồn tư liệu
Quy trình chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt tính đại diện theo nguyên lý của Vladimir Propp trong Hình thái học truyện cổ tích:
graph LR
subgraph ThuThapDuLieu ["1. Thu thập & Sàng lọc Tư liệu"]
A1["6 Nguồn Song ngữ Tày<br/>(500 bài / 4.216 câu)"]
A2["3 Nguồn Song ngữ Thái<br/>(286 bài / 6.068 câu)"]
end
subgraph DienDaThucDia ["2. Điền dã Thực địa & Hồi cố"]
B1["4 Tỉnh: Lạng Sơn, Bắc Kạn,<br/>Hà Giang, Yên Bái"]
B2["Phỏng vấn sâu 9 Nghệ nhân<br/>Quan sát diễn xướng phục dựng"]
end
subgraph XuLyDuLieu ["3. Xử lý & Phân tích Dữ liệu"]
C1["Thống kê Định lượng Tần suất<br/>(Biểu tượng, Thể thơ, Điển tích)"]
C2["So sánh Loại hình Lịch sử<br/>(Đối chiếu Tương đồng & Dị biệt)"]
end
subgraph KiemChung ["4. Kiểm chứng Tam giác đạc"]
D1["Triangulation: Văn bản Song ngữ<br/>x Lời chứng Nghệ nhân x Lý thuyết"]
end
ThuThapDuLieu --> XuLyDuLieu
DienDaThucDia --> XuLyDuLieu
XuLyDuLieu --> KiemChung
- Bộ ngữ liệu Dân ca Tày (500 bài / 4.216 câu):
- Phong Slư (Phương Bằng, 2012): 5 bài
- Iếu – Dân ca dân tộc Tày (Hoàng Văn Chữ, Nông Phúc Tước, Hoàng Nừng, 2012): 50 bài
- Rọi (Nhiều tác giả, 1970): 50 bài
- Lượn Tày: Lượn Tày Lạng Sơn, lượn slương (Hoàng Văn Páo chủ biên, 2012): 200 bài
- Lượn cọi (Lục Văn Pảo, 1994): 150 bài
- Lượn rọi – Hát đối đáp của người Tày (Dương Văn Sách, Dương Thị Đào, 2016): 45 bài
- Bộ ngữ liệu Dân ca Thái (286 bài / 6.068 câu):
- Truyện cổ và dân ca Thái vùng Tây Bắc Việt Nam (Nguyễn Văn Hòa, 2001): 49 bài
- Dân ca Thái Lai Châu, Quyển 2 – Thơ và dân ca tình yêu của người Thái Mường So (Hà Mạnh Phong, Đỗ Thị Tấc, 2012): 190 bài
- Dân ca Thái Lai Châu, Quyển 1 – Chiêng xoong mố bók (Đỗ Thị Tấc, 2012): 47 bài
Dữ liệu điền dã và Nghệ nhân cung cấp thông tin
Tác giả thực hiện phỏng vấn sâu và khảo sát diễn xướng tại 6 địa bàn thực địa then chốt:
- Dân tộc Tày:
- Xã Quỳnh Sơn, huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn (15/2 – 5/3/2017): Nghệ nhân Dương Công Thông, Dương Công Nam.
- Thị trấn Yên Minh, huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang (24/4 – 28/4/2018): Nghệ nhân Nguyễn Thị Hà, Hoàng Thị Đại.
- Xã Thượng Bằng La, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái (7/2 – 12/2/2014): Nghệ nhân Hà Đình Tỵ (thu thập 64 bài cắm nôm).
- Xã Lam Sơn, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn (12/2 – 19/2/2016): Nghệ nhân Nông Minh Cương.
- Dân tộc Thái: 5. Xã Sơn A, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái (7/2 – 21/2/2016): Nghệ nhân Lò Thị Sa, Sầm Văn Tuấn. 6. Xã Hạnh Sơn, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái (11/7 – 18/7/2018): Nghệ nhân Lường Thủy Chung, Vì Thị Pọm, Lò Thị Sáng, Lò Thị Tía.
Độ tin cậy và Kiểm chứng (Triangulation)
Luận án thiết lập quy trình kiểm chứng chéo tam giác đạc (Data & Method Triangulation):
- Đối chiếu văn bản chữ Nôm Tày và chữ Thái cổ với bản phiên âm và dịch nghĩa tiếng Việt sát từng dòng thơ.
- Kiểm tra chéo giữa tư liệu xuất bản với trí nhớ hồi cố của nghệ nhân dân gian tại thực địa.
- So sánh kết quả định tính với các bảng thống kê định lượng về tần suất xuất hiện biểu tượng thiên nhiên, biểu tượng con người, biểu tượng nước và điển tích bác học.
Phát hiện đột phá và implications
graph TD
subgraph TuongDong ["NHỮNG ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG (CÁI CHUNG)"]
TD1["Hiện thực Đời sống Nông thôn & Khát vọng Tình yêu Tự do"]
TD2["Mô hình Biểu tượng Cốt lõi: Biểu tượng Hoa (Bjoóc / Bók)"]
TD3["Trình tự Diễn xướng Đối đáp Chặt chẽ: Chào hỏi -> Thử tài -> Kết duyên"]
TD4["Giao thoa Văn hóa Vùng chuyển tiếp: Làn điệu Iếu & Cắm nôm"]
end
subgraph DiBiet ["NHỮNG ĐIỂM DỊ BIỆT (BẢN SẮC RIÊNG)"]
DB1["Nhân vật Trữ tình: Tày Lý trí & Trí tuệ vs Thái Đắm say & Nồng nàn"]
DB2["Thi pháp Lời ca: Tày Văn bản hóa (Phong slư, Thất ngôn) vs Thái Ứng tác (Khắp tự do)"]
DB3["Hệ thống Điển tích: Tày Đậm Điển tích Hán-Việt vs Thái Đậm Thần thoại Bản mường"]
DB4["Không gian Diễn xướng: Tày Hát trong nhà/Có dẫn dắt vs Thái Hạn khuống ngoài trời"]
end
TuongDong --> KetLuan["KHẲNG ĐỊNH: TÍNH THỐNG NHẤT TRONG ĐA DẠNG CỦA VĂN HÓA DÂN GIAN VIỆT NAM"]
DiBiet --> KetLuan
Những phát hiện then chốt
1. Sự tương đồng mang tính quy luật loại hình
- Phản ánh đời sống nông nghiệp và khát vọng tự do: Cả dân ca Tày và Thái đều phản ánh sâu sắc không gian nông thôn miền núi với ruộng bậc thang, mùa cấy lúa, hái chè, dệt vải. Đúng như nhận định của nhà nghiên cứu Lê Chí Quế: "là tiếng lòng của con người trước những mối quan hệ tác động trực tiếp đến đời sống tình cảm của chính họ… Những con người tuy ở các dân tộc khác nhau mà lại trong cùng một quốc gia thì chắc chắn là dễ tìm gặp nhau hơn".
- Biểu tượng Hoa (Bjoóc / Bók) như mẫu gốc thẩm mỹ: Luận án chứng minh biểu tượng hoa xuất hiện với tần số vượt trội trong cả hai nền dân ca. Hoa vừa biểu trưng cho vẻ đẹp trinh trắng, xuân thì của người con gái, vừa là biểu tượng cho sự trắc trở, ngắn ngủi của duyên phận lứa đôi trước những định kiến hôn nhân gả bán.
- Trình tự diễn xướng đối đáp bài bản: Các cuộc lượn Tày và khắp Thái đều tuân thủ các chặng diễn xướng tương đồng: hát chào hỏi làm quen -> hát ướm hỏi thử tài -> hát đối tình yêu thương dặn -> hát chia tay cảm tạ.
2. Sự dị biệt sâu sắc định hình bản sắc tộc người
| Tiêu chí So sánh | Dân ca Trữ tình Sinh hoạt Tày (Đông Bắc) | Dân ca Trữ tình Sinh hoạt Thái (Tây Bắc) |
|---|---|---|
| Tính chất cảm xúc & Nhân vật trữ tình | Nghiêng về trí tuệ, lý tính, sự nhún nhường, kín đáo, thử tài hiểu biết xã hội và văn hóa. | Nghiêng về trực cảm nồng nàn, đắm say, bộc trực, cảm xúc mãnh liệt, khao khát yêu đương cháy bỏng. |
| Thi pháp & Thể thơ | Ưa chuộng thể thơ thất ngôn (7 chữ) và ngũ ngôn (5 chữ); cấu trúc câu chữ cân đối, gieo vần lưng gieo vần chân nghiêm ngặt. | Sử dụng thể thơ tự do (khắp); số chữ co giãn linh hoạt theo nhịp thở cảm xúc và giai điệu âm nhạc. |
| Văn bản hóa & Thể loại thư tình | Phát triển thể loại Phong slư (thư tình bằng chữ Nôm Tày) độc nhất vô nhị, có niêm luật và cấu trúc văn bản cố định. | Không hình thành thể loại thư tình văn bản độc lập; chủ yếu diễn xướng trực tiếp bằng miệng (khắp báo xao, khắp xai peng). |
| Sử dụng Điển tích & Lớp từ mượn | Sử dụng dày đặc điển tích Hán – Việt (Lương Sơn Bá – Chúc Anh Đài, Thúy Kiều, Thoại Khanh – Châu Tuấn, Ngưu Lang – Chức Nữ). | Hầu như không dùng điển tích Hán – Việt; khai thác hệ biểu tượng thần thoại bản địa (Khun Lú – Nàng Ủa, Tạo Xương – Nàng Ngọc). |
| Môi trường & Không gian diễn xướng | Chủ yếu hát trong nhà vào ban đêm (hát lượn), có người dẫn dắt (đoàn hát), mang tính chất quy củ, lề lối. | Gắn liền với Hạn khuống (sàn chơi ngoài trời), mâm rượu (mú lẳu pan khẳu), bờ suối, nương rẫy; tính ngẫu hứng cộng đồng cao. |
| Âm nhạc & Nhạc cụ phụ đệm | Hát lượn, hát rọi truyền thống hoàn toàn không dùng nhạc cụ đệm (chỉ có đàn Tính trong then nghi lễ). | Diễn xướng khắp kết hợp chặt chẽ với nhạc cụ phụ đệm (pí bui, khèn bè, pí thiu, pí tá lạt). |
3. Hiện tượng giao thoa độc đáo: "Iếu" và "Cắm nôm"
Tại vùng giáp ranh chuyển tiếp văn hóa Đông Bắc và Tây Bắc (như huyện Văn Chấn - Yên Bái, huyện Bắc Quang - Hà Giang), luận án phát hiện hiện tượng giao thoa đặc sắc:
- Làn điệu Iếu của người Tày mang nhiều đặc điểm cấu tứ, nhịp điệu và cung bậc cảm xúc tương tự như khắp của người Thái.
- Thể loại Cắm nôm (do nghệ nhân Hà Đình Tỵ cung cấp) thể hiện sự dung hợp giữa ngôn ngữ Tày với phong cách biểu cảm trữ tình phóng khoáng của dân ca Thái, chứng minh tính uyển chuyển của biên giới văn hóa tộc người.
Ý nghĩa và Tác động đa chiều (Implications)
- Ý nghĩa lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định nền văn hóa Việt Nam là một chỉnh thể "thống nhất trong đa dạng". Sự tương đồng chứng minh cho tính chung quốc gia – dân tộc; sự khác biệt khẳng định bản sắc tộc người độc lập, tự chủ.
- Ý nghĩa thực tiễn và chính sách: Kết quả nghiên cứu là tài liệu định hướng cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng các cơ quan quản lý văn hóa địa phương tại các tỉnh miền núi phía Bắc trong công tác kiểm kê, bảo tồn và phục dựng các không gian diễn xướng dân gian truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một (như phục dựng hội Lượn cọi, lễ hội Hạn khuống).
- Ứng dụng trong giáo dục: Cung cấp tư liệu học thuật chuẩn xác cho các chương trình giảng dạy Ngữ văn địa phương, Văn học dân gian các dân tộc thiểu số tại các trường đại học sư phạm và viện nghiên cứu khoa học xã hội.
Limitations và Future Research
Những giới hạn học thuật được thừa nhận
- Giới hạn không gian địa lý: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào người Tày ở vùng Đông Bắc và người Thái ở vùng Tây Bắc, chưa thể mở rộng khảo sát so sánh với cộng đồng người Thái tại vùng Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An) hoặc các nhóm Tày, Thái di cư vào Tây Nguyên sau năm 1975.
- Hạn chế về mặt dân tộc nhạc học (Ethnomusicology): Do luận án thuộc chuyên ngành Văn học dân gian, trọng tâm phân tích tập trung vào văn bản thi pháp và bối cảnh diễn xướng ngôn từ; khía cạnh ký âm, cấu trúc thang âm điệu thức và tần số âm thanh của các làn điệu lượn/khắp chưa được phân tích chuyên sâu bằng phần mềm xử lý âm học.
- Thách thức về tư liệu điền dã lịch sử: Nhiều hình thức diễn xướng nguyên hợp cổ xưa (như đêm lượn slương kéo dài thâu đêm suốt sáng hay sàn hoa Hạn khuống nguyên bản) đã biến đổi hoặc vắng bóng trong đời sống đương đại, khiến việc khảo sát phải dựa một phần vào phương pháp phỏng vấn hồi cố nghệ nhân cao tuổi.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda)
- Mở rộng so sánh xuyên biên giới (Transnational Comparative Folklore): Đối sánh DCTTSH Tày – Thái ở Việt Nam với dân ca của các nhóm tộc người cùng ngữ hệ Tai-Kadai ở Nam Trung Quốc (người Choang/Zhuang, người Thái Tây Song Bản Nạp), Lào và Thái Lan.
- Ứng dụng Nhân học số và Ngôn ngữ học ngữ liệu (Digital Humanities & Corpus Linguistics): Số hóa toàn bộ kho tàng 10.284 câu dân ca song ngữ Tày – Thái, ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích trường từ vựng và mạng lưới ngữ nghĩa tự động.
- Nghiên cứu liên ngành Dân tộc nhạc học và Thi pháp học: Phối hợp giữa nhà nghiên cứu văn học và chuyên gia âm nhạc để giải mã mối liên hệ biện chứng giữa thanh điệu ngôn ngữ có dấu của tiếng Tày/Thái và đường nét giai điệu dân ca.
Tác động và ảnh hưởng
mindmap
root((Tác động của Luận án))
Học thuật & Đào tạo
Trích dẫn trong các giáo trình VHDG
Hệ phương pháp luận so sánh loại hình
Đào tạo sau đại học ngành Ngữ văn
Chính sách & Bảo tồn
Cơ sở đệ trình Di sản UNESCO Then & Xòe
Bảo tồn không gian Hạn khuống & Hát Lượn
Chính sách đãi ngộ Nghệ nhân Nhân dân
Cộng đồng & Xã hội
Nâng cao lòng tự hào tộc người Tày - Thái
Phát triển du lịch văn hóa bền vững
Củng cố khối đại đoàn kết các dân tộc
- Tác động học thuật: Xác lập chuẩn mực phương pháp luận cho các đề tài so sánh folklore tộc người tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận đối sánh liên thể loại cho các nhà nghiên cứu thuộc Viện Văn học, Viện Nghiên cứu Văn hóa và các trường đại học lớn.
- Tác động chính sách bảo tồn di sản: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các hồ sơ đệ trình UNESCO công nhận Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại đối với Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái (đã được ghi danh năm 2019) và Nghệ thuật Xòe Thái (ghi danh năm 2021).
- Tác động xã hội và cộng đồng: Giúp thế hệ trẻ người Tày và Thái củng cố căn cước tộc người, nâng cao ý thức tự hào và trách nhiệm bảo tồn tiếng nói, chữ viết cổ và làn điệu dân ca truyền thống trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Văn học, Văn hóa học: Tiếp cận một khung lý thuyết so sánh loại hình hoàn chỉnh và bộ ngữ liệu song ngữ 10.284 câu được khảo chứng khoa học.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa: Sử dụng các khuyến nghị thực tiễn để xây dựng chương trình bảo tồn văn hóa phi vật thể tại 12 tỉnh miền núi phía Bắc.
- Các nghệ nhân dân gian và Câu lạc bộ Dân ca bản địa: Có cơ sở tư liệu chuẩn xác để truyền dạy các làn điệu lượn slương, lượn cọi, khắp báo xao, khắp hạn khuống cho thế hệ trẻ.
- Các tổ chức phát triển du lịch di sản: Khai thác các không gian diễn xướng dân ca đặc sắc để xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa trải nghiệm đích thực tại Sa Pa, Mai Châu, Mường So, Ba Bể.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc vận dụng thành công phương pháp so sánh loại hình lịch sử vào thể loại trữ tình dân gian (DCTTSH), đồng thời mở rộng Lý thuyết diễn xướng ngôn từ (Oral Performance Theory của Richard Bauman). Luận án đã giải mã được mối quan hệ bản chất giữa cấu trúc văn bản thi pháp (cái bên trong) và môi trường diễn xướng thực hành (cái bên ngoài), chứng minh rằng thi pháp đối đáp của dân ca không phải là sự sáng tạo trừu tượng mà là sự mã hóa cấu trúc của các thiết chế xã hội và nghi thức giao duyên ngoài đời thực.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu thể hiện như thế nào so với các công trình trước?
So với các nghiên cứu trước đây (thường chỉ khảo tả đơn tuyến một địa phương hoặc tách rời văn bản khỏi diễn xướng), luận án đổi mới toàn diện thông qua:
- Mô hình so sánh song song đa tầng bậc: Đối chiếu đồng thời trên cả 3 trục (Nội dung – Thi pháp – Diễn xướng).
- Quy mô ngữ liệu định lượng lớn nhất từ trước đến nay: Khảo sát 786 bài với 10.284 câu song ngữ Tày – Việt và Thái – Việt.
- Phương pháp tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa văn bản cổ, khảo sát định lượng thống kê và điền dã hồi cố tại 6 địa bàn thực địa với 9 nghệ nhân then chốt.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện thú vị nhất là sự tương phản rõ rệt về mức độ dung nạp điển tích bác học Hán – Việt giữa hai dân tộc cùng chung nguồn gốc ngữ hệ:
- Dân ca Tày tiếp nhận dày đặc các điển tích Hán – Việt (Lương Sơn Bá – Chúc Anh Đài, Thúy Kiều, Thoại Khanh – Châu Tuấn) và sáng tạo nên hình thức thư tình văn bản hóa cố định (Phong slư).
- Ngược lại, dân ca Thái hầu như hoàn toàn miễn nhiễm với điển tích Hán – Việt, bảo tồn tuyệt đối hệ thống hình tượng thần thoại bản mường (Khun Lú – Nàng Ủa). Nguyên nhân bắt nguồn từ sự khác biệt về lịch sử thiết chế: Người Tày chịu ảnh hưởng sâu sắc của hệ thống quan lại thổ ty và sự giao thoa văn hóa Hán – Kinh ở vùng Đông Bắc, trong khi người Thái duy trì thiết chế bản mường khép kín hơn ở vùng Tây Bắc hiểm trở.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bảng danh mục mã hóa toàn bộ 9 bộ tài liệu khảo sát gốc, tiêu chí chọn mẫu song ngữ đồng nhất về số câu dòng, hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết theo từng biến số (tần suất biểu tượng hoa, biểu tượng nước, từ cầu khiến, thể thơ), cùng biên bản nhật ký điền dã thực địa chi tiết (thời gian, địa điểm tọa độ, danh tính và độ tuổi của từng nghệ nhân cung cấp thông tin), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập hoàn toàn có thể tái lập và kiểm chứng quy trình phân tích.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án mở ra chương trình nghiên cứu thập niên tới với trọng tâm:
- Mở rộng mạng lưới so sánh DCTTSH sang các nhóm dân tộc thiểu số khác cùng ngữ hệ Tai-Kadai tại vùng Tây Bắc và Bắc Trung Bộ (như người Nùng, Giáy, Lào, Lự).
- Đẩy mạnh nghiên cứu so sánh liên quốc gia với khu vực Nam Á và Đông Nam Á lục địa.
- Xây dựng Ngân hàng dữ liệu số (Digital Archive) tích hợp âm thanh, video diễn xướng thực địa và văn bản dịch thuật ngữ nghĩa phục vụ bảo tồn di sản bền vững.
Kết luận
- Xác lập công trình folklore so sánh toàn diện đầu tiên: Luận án của TS. Hà Xuân Hương là công trình học thuật đầu tiên đặt kho tàng DCTTSH của người Tày và người Thái ở Việt Nam dưới cái nhìn đối sánh hệ thống, hoàn chỉnh trên cả ba phương diện: nội dung phản ánh, thi pháp lời thơ và đặc điểm diễn xướng.
- Khẳng định tính thống nhất trong đa dạng của văn hóa dân tộc: Luận án chứng minh một cách khoa học rằng những điểm tương đồng sâu sắc giữa dân ca Tày và Thái khẳng định tính thống nhất của nền văn hóa Việt Nam bắt nguồn từ nền tảng kinh tế nông nghiệp và tâm thức nhân văn chung; trong khi những điểm dị biệt độc đáo làm nổi bật bản sắc riêng biệt, không thể thay thế của từng tộc người.
- Giải mã căn nguyên nhân học văn hóa của sự khác biệt thi pháp: Luận án làm sáng tỏ tính chất trí tuệ, văn bản hóa của dân ca Tày bắt nguồn từ môi trường giao lưu văn hóa Đông Bắc và chế độ thổ ty; đối lập với tính chất trữ tình đắm say, ngẫu hứng cộng đồng của dân ca Thái bắt nguồn từ không gian văn hóa bản mường Tây Bắc.
- Phát hiện quy luật tiếp biến văn hóa tại vùng chuyển tiếp: Việc làm rõ hiện tượng giao thoa qua làn điệu iếu và cắm nôm tại Yên Bái, Hà Giang đóng góp một bằng chứng thực nghiệm quý giá cho lý thuyết tiếp biến văn hóa trong folklore học.
- Đóng góp bộ tư liệu chuẩn mực 10.284 câu dân ca song ngữ: Công trình cung cấp một hệ thống dữ liệu khảo sát đồ sộ, được dịch thuật và đối chiếu nghiêm ngặt, trở thành nguồn tài liệu tham khảo nền tảng cho giới nghiên cứu ngữ văn, văn hóa học và nhân học trong và ngoài nước.
- Giá trị bảo tồn thực tiễn lâu dài: Kết quả của luận án đóng vai trò là cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ chiến lược bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và khẳng định vị thế của văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ______________ HÀ XUÂN HƢƠNG SO SÁNH DÂN CA TRỮ TÌNH SINH HOẠT CỦA NGƢỜI TÀY VÀ NGƢỜI THÁI Ở VIỆT NAM Ngành: VĂN HỌC DÂN GIAN Mã số: 9 22 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN XUÂN KÍNH Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và người Thái ở Việt Nam là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết luận khoa học trong đề tài là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong các công trình khác. Nội dung đề tài có tham khảo và sử dụng các thông tin đƣợc đăng tải trên các sách, tạp chí theo danh mục tài liệu tham khảo của đề tài.
Nếu sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, tháng năm 201 TÁC GIẢ LUẬN ÁN HÀ XUÂN HƢƠNG LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới GS. TS Nguyễn Xuân Kính – ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Học viên Khoa học Xã hội đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành khóa học và luận án này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp của tôi đã chia sẻ nhiều tƣ liệu và kinh nghiệm quý liên quan đến vấn đề nghiên cứu của luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, ngƣời thân, bạn bè đã động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 201 TÁC GIẢ LUẬN ÁN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA LUẬN ÁN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Luận án, sự kế thừa và phát triển. 29 CHƢƠNG 2: KHÁI QUÁT VỀ NGƢỜI TÀY, THÁI Ở VIỆT NAM VÀ DÂN CA TRỮ TÌNH SINH HOẠT CỦA HỌ. Khái quát về ngƣời Tày và ngƣời Thái ở Việt Nam.
Dân ca trữ tình sinh hoạt của ngƣời Tày và ngƣời Thái – nhận diện và phân loại. 65 CHƢƠNG 3: NHỮNG ĐIỂM TƢƠNG ĐỒNG CỦA DÂN CA TRỮ TÌNH SINH HOẠT CỦA NGƢỜI TÀY VÀ NGƢỜI THÁI. Sự tƣơng đồng trong việc phản ánh đời sống hiện thực ở nông thôn miền núi và tình cảm con ngƣời. Sự tƣơng đồng về cách thức thể hiện tình cảm của nhân vật trữ tình.
Sự tƣơng đồng trong việc sử dụng biểu tƣợng hoa. Sự tƣơng đồng về trình tự diễn xƣớng hát đối đáp và sự tham gia của âm nhạc vào diễn xƣớng. Iếu và cắm nôm – sự giao thoa của dân ca trữ tình sinh hoạt Tày, Thái. 103 CHƢƠNG 4: NHỮNG ĐIỂM KHÁC BIỆT CỦA DÂN CA TRỮ TÌNH SINH HOẠT CỦA NGƢỜI TÀY VÀ NGƢỜI THÁI.
Sự khác biệt về nhân vật trữ tình. Sự khác biệt về thi pháp lời thơ nghệ thuật. Sự khác biệt về đặc điểm diễn xƣớng. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nghĩa của chữ viết tắt 1 DCTTSH Dân ca trữ tình sinh hoạt 2 DTTS Dân tộc thiểu số 3 Nxb Nhà xuất bản 4 PL Phụ lục 5 tr Trang 6 VHDG Văn học dân gian 7 VHSS Văn học so sánh DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Tài liệu khảo sát .5 Bảng 2: Thông tin điền dã .1: Phân loại dân ca của ngƣời Tày và ngƣời Thái. Sự xuất hiện của các từ mang sắc thái cầu khiến .1: Sự xuất hiện của hình ảnh, biểu tƣợng là con ngƣời và các hình ảnh, biểu tƣợng nguồn gốc thiên nhiên trong DCTTSH Tày, Thái.2: Sự xuất hiện của hình ảnh, biểu tƣợng nƣớc và các hình ảnh, biểu tƣợng có nguồn gốc nhân tạo trong DCTTSH Tày, Thái .3: Khảo sát việc sử dụng điển tích trong DCTTSH Tày, Thái. Tính cấp thiết của đề tài 1.
Văn hóa là một trong những yếu tố quan trọng góp phần tạo lập nên dân tộc. Nó có quan hệ mật thiết với tinh thần, tâm hồn của cả chủng tộc, giúp tạo nên dấu ấn riêng, phân biệt dân tộc này với dân tộc khác. Văn học, với tƣ cách là một thành tố của văn hóa, cũng giữ vai trò ấy. Trong văn học, văn học dân gian (VHDG) giữ vị trí đáng kể và có nhiều ƣu thế trong việc phản ánh tƣ duy, tình cảm của dân tộc.
Nghiên cứu VHDG là cần thiết và quan trọng đối với việc góp phần nghiên cứu, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, nhất là đối với việc xây dựng khối thịnh vƣợng chung của cộng đồng quốc gia dân tộc trong bối cảnh giao lƣu thời toàn cầu hóa hiện nay. Việt Nam là quốc gia đa dân tộc. Bức tranh văn hóa Việt Nam đa diện, đa sắc màu, đƣợc tạo nên bởi quá trình tích hợp các giá trị văn hóa tộc ngƣời vào văn hóa Việt Nam – một phức thể văn hóa đa dạng mà thống nhất. Qua VHDG, chúng ta có thể nhận diện đƣợc sự hòa hợp trong đa dạng của mối quan hệ văn hóa giữa các tộc ngƣời.
Vì thế, con đƣờng nghiên cứu so sánh VHDG của các tộc ngƣời sẽ đem tới nhiều khả năng cho việc phát hiện ra những yếu tố văn hóa truyền thống mang tính đặc trƣng tộc ngƣời cũng nhƣ những nét chung, mang tính phổ biến. Tày và Thái là hai dân tộc có số dân đông thứ hai và thứ ba trong 54 dân tộc Việt Nam, sinh sống rải rác trong cả nƣớc song tập trung nhiều nhất ở khu vực miền núi phía Bắc. Ngƣời Tày giữ vai trò chủ thể văn hóa vùng Đông Bắc, ngƣời Thái giữ vai trò chủ thể văn hóa vùng Tây Bắc. Với những giá trị đặc sắc về văn hóa, hai dân tộc giữ vị trí quan trọng trong tổng thể văn hóa dân gian Việt Nam.
Trong đó, phải kể đến vai trò của kho tàng VHDG thấm đẫm hồn cốt dân tộc. Trong kho tàng VHDG của ngƣời Tày và ngƣời Thái, truyện cổ và dân ca là hai bộ phận phong phú và tiêu biểu nhất. Dân ca Tày, Thái – với tƣ cách là những bộ phận của văn hóa và VHDG, đã thể hiện khá sinh động và rõ nét đời sống văn hóa và tâm hồn dân tộc bởi nó ra đời từ đời sống của nhân dân, rồi lại quay trở lại phục vụ chính đời sống ấy trong mối quan hệ gắn bó mật thiết với phong tục, tập quán, tín ngƣỡng, hội hè… của tộc ngƣời. Do đó, có thể nói, dân ca Tày, Thái thể hiện một cách tập trung nhất và rõ ràng nhất bản sắc văn hóa của hai dân tộc.
Dân ca có ở hầu hết các dân tộc và là nghệ thuật mang tính chất tổng hợp, gồm ngôn từ, diễn xƣớng, âm nhạc, vũ đạo, đạo cụ. Ở ngƣời Kinh, do điều kiện riêng nên bộ phận ngôn từ trong dân ca dần tách thành một thể loại độc lập là ca dao. Trái lại, ở các dân tộc thiểu số (DTTS), bộ phận ngôn từ chƣa phân thành một thể loại độc lập. Vì thế, các nhà nghiên cứu thƣờng nhắc đến dân ca các DTTS mà không nhắc đến ca dao của họ nhƣ với ngƣời Kinh.
Đây cũng là lí do để dân ca đƣợc coi là đối tƣợng nghiên cứu của VHDG, dù nó là nghệ thuật biểu diễn. Xét riêng về DCTTSH, nếu nhƣ ngƣời Tày có lượn cọi (hát gọi bạn yêu), lượn slương (hát thƣơng yêu), lượn nàng ới (hát gọi ngƣời con gái), lượn then (hát then), phong slư (thƣ tình con trai gửi cho con gái và ngƣợc lại)… thì ngƣời Thái có khắp báo xao (hát trai gái), khắp xai peng (hát dây tình), khắp hạn khuống (hát nơi sàn chơi), khắp loong tôông (hát nơi cánh đồng), khắp xư (hát thơ)… Sự phong phú, đa dạng, sự đặc sắc cả về nội dung, thi pháp lời thơ nghệ thuật, đặc điểm diễn xƣớng của DCTTSH và mức độ gắn bó của chúng với mọi mặt đời sống nhân dân khiến chúng tôi đặc biệt quan tâm đến loại dân ca này. DCTTSH của mỗi dân tộc vừa mang những điểm tƣơng đồng, vừa mang những điểm dị biệt. Một sự so sánh DCTTSH của hai dân tộc Tày, Thái sẽ góp phần khám phá tính chung, tính phổ biến trong văn hóa của hai dân tộc này, đồng thời làm phát lộ tính riêng đặc thù của mỗi dân tộc trong bức tranh văn hóa Việt Nam, góp phần khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc.
Tuy nhiên, vấn đề này lại chƣa nhận đƣợc sự quan tâm thỏa đáng từ các nhà nghiên cứu VHDG. Xuất phát từ những lí do trên, chúng tôi chọn vấn đề So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và người Thái ở Việt Nam làm đề tài nghiên cứu với mong muốn chỉ ra và lí giải đƣợc những điểm giống và khác nhau của hai bộ phận dân ca, trên cơ sở đó thấy đƣợc cái chung của văn hóa các dân tộc trên đất nƣớc Việt Nam, đồng thời thấy đƣợc nét đặc thù dân tộc của văn hóa ngƣời Tày và ngƣời Thái. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Thực hiện luận án này, chúng tôi xác định mục đích nghiên cứu là qua so sánh DCTTSH của hai dân tộc Tày, Thái, thấy rõ tính thống nhất và đa dạng của dân ca các dân tộc Việt Nam nói chung, DCTTSH Tày, Thái nói riêng, lí giải nguyên nhân của sự thống nhất, đa dạng đó.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Tập hợp, hệ thống theo lựa chọn có chủ ý các tƣ liệu DCTTSH Tày, Thái dựa trên các nguồn tƣ liệu sƣu tầm, công bố tƣ liệu dân ca dƣới hình thức song ngữ. - Điền dã, khảo sát diễn xƣớng DCTTSH Tày, Thái (còn quan sát đƣợc), phỏng vấn hồi cố các nghệ nhân ngƣời Tày, Thái ở khu vực miền núi phía Bắc; khảo sát các tƣ liệu phục dựng diễn xƣớng DCTTSH Tày, Thái; quan sát mối quan hệ giữa văn bản và diễn xƣớng trong thực tế đời sống của hai dân tộc Tày, Thái. - Tìm hiểu các vấn đề về lí luận văn học so sánh (VHSS) nói chung và VHSS trong nghiên cứu văn hóa, VHDG nói riêng; hệ thống hóa lí luận về bản sắc văn hóa dân tộc, dân ca và diễn xƣớng. - Khái quát về tộc ngƣời và diện mạo DCTTSH của ngƣời Tày và ngƣời Thái.
- Khảo sát các khía cạnh của DCTTSH của hai dân tộc Tày, Thái (qua văn bản là chính, kết hợp với sự quan sát diễn xƣớng dân ca), lấy đó làm cơ sở cho sự so sánh. - Phân tích các điểm tƣơng đồng và khác biệt của DCTTSH Tày, Thái.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Xuân Hương (2019). So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và Thái ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/so-sanh-dan-ca-tru-tinh-sinh-hoat-cua-nguoi-tay-va-thai-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và Thái ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ văn học Việt Nam so sánh đặc điểm dân ca trữ tình sinh hoạt của dân tộc Tày và Thái.
Luận án "So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và Thái ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và Thái ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và Thái ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Văn Học.
Luận án "So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và Thái ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và Thái ở Việt Nam" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "So sánh dân ca trữ tình sinh hoạt của người Tày và Thái ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.