Mối quan hệ thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh - Trần Anh Tư
Luận án TS: Phân tích mối liên hệ thanh điệu ca từ & giai điệu hát ví Nghệ Tĩnh. Khám phá sự tương tác âm nhạc và ngôn ngữ.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Trần Anh Tư
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh
Hát ví Nghệ Tĩnh là một loại hình dân ca truyền thống của vùng Nghệ Tĩnh, Việt Nam. Nghiên cứu về thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh là một vấn đề quan trọng để hiểu rõ hơn về âm nhạc dân gian của vùng đất này.
1.1. Khái niệm thanh điệu và giai điệu
Thanh điệu là cao độ và đường nét của âm thanh, trong khi giai điệu là chuỗi các nốt nhạc tạo thành một bản nhạc. Trong hát ví Nghệ Tĩnh, thanh điệu và giai điệu đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc và nội dung của bài hát.
1.2. Tổng quan về hát ví Nghệ Tĩnh
Hát ví Nghệ Tĩnh là một loại hình dân ca truyền thống của vùng Nghệ Tĩnh, được hát trong các dịp lễ hội và sinh hoạt cộng đồng. Hát ví Nghệ Tĩnh có nhiều đặc điểm riêng biệt về thanh điệu và giai điệu.
II. Thanh điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh
Thanh điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh là một yếu tố quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc và nội dung của bài hát. Thanh điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh có nhiều đặc điểm riêng biệt so với các loại hình dân ca khác.
2.1. Các loại thanh điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh
Trong hát ví Nghệ Tĩnh, có nhiều loại thanh điệu khác nhau, bao gồm thanh ngang, thanh huyền, thanh sắc, thanh nặng, thanh ngã và thanh hỏi. Mỗi loại thanh điệu có cách thể hiện và chức năng riêng biệt.
2.2. Sự tương ứng giữa âm vực của thanh điệu với cao độ của nốt nhạc
Sự tương ứng giữa âm vực của thanh điệu với cao độ của nốt nhạc là một vấn đề quan trọng trong nghiên cứu về thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh. Âm vực của thanh điệu có thể ảnh hưởng đến cao độ của nốt nhạc và ngược lại.
III. Giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh
Giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh là một yếu tố quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc và nội dung của bài hát. Giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh có nhiều đặc điểm riêng biệt so với các loại hình dân ca khác.
3.1. Các loại giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh
Trong hát ví Nghệ Tĩnh, có nhiều loại giai điệu khác nhau, bao gồm giai điệu nhanh, giai điệu chậm, giai điệu buồn, giai điệu vui,... Mỗi loại giai điệu có cách thể hiện và chức năng riêng biệt.
3.2. Mối quan hệ giữa giai điệu và thanh điệu
Mối quan hệ giữa giai điệu và thanh điệu là một vấn đề quan trọng trong nghiên cứu về âm nhạc dân gian. Giai điệu và thanh điệu có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong việc thể hiện cảm xúc và nội dung của bài hát.
IV. Kết luận và kiến nghị
Nghiên cứu về thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh là một vấn đề quan trọng để hiểu rõ hơn về âm nhạc dân gian của vùng Nghệ Tĩnh. Qua nghiên cứu này, chúng ta có thể thấy được sự đa dạng và phong phú của thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh.
4.1. Kết luận
Qua nghiên cứu này, chúng ta có thể kết luận rằng thanh điệu và giai điệu là hai yếu tố quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc và nội dung của bài hát ví Nghệ Tĩnh.
4.2. Kiến nghị
Để bảo tồn và phát huy giá trị của hát ví Nghệ Tĩnh, chúng ta cần có những nghiên cứu sâu sắc hơn về thanh điệu và giai điệu trong loại hình dân ca này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Mối quan hệ giữa thanh điệu trong ca từ với giai điệu của Hát ví Nghệ Tĩnh" của Trần Anh Tư (2018) thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học, do PGS. Vũ Kim Bảng hướng dẫn, là một công trình tiên phong trong việc làm sáng tỏ sự tương tác phức tạp giữa ngữ âm và âm nhạc dân gian Việt Nam. Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh khoa học khi tiếng Việt là một ngôn ngữ âm tiết tính và mang thanh điệu, nơi thanh điệu không chỉ là yếu tố khu biệt ngữ nghĩa mà còn chi phối sâu sắc cấu trúc thi ca và giai điệu âm nhạc.
Luận án đã xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong các tài liệu hiện có. Mặc dù nhiều công trình đã đề cập đến mối quan hệ giữa ca từ và giai điệu dân ca từ góc độ âm nhạc và ngôn ngữ học, nhưng "chưa có một công trình nghiên cứu chuyên sâu nào đề cập đến vai trò, mối quan hệ giữa thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh với giai điệu của dân ca Nghệ Tĩnh nói chung và Hát ví nói riêng" (Trần Anh Tư, 2018, tr. 19). Các nghiên cứu âm nhạc thường dừng lại ở nhận định kinh nghiệm, còn các nghiên cứu ngôn ngữ chưa đi sâu khảo sát mối quan hệ này một cách thực nghiệm và hệ thống.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính:
- RQ1: Đặc điểm sử dụng thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh trong ca từ Hát ví có những nét cơ bản và nổi bật nào?
- RQ2: Sự tương ứng giữa âm vực của thanh điệu gắn liền với âm tiết trong ca từ và (các) nốt nhạc của Hát ví Nghệ Tĩnh thể hiện như thế nào?
- RQ3: Sự tương ứng giữa đường nét của thanh điệu gắn liền với âm tiết trong ca từ và (các) nốt nhạc của Hát ví Nghệ Tĩnh được xác định ra sao?
- RQ4: Vai trò và mối quan hệ tương ứng giữa âm vực và đường nét của thanh điệu trong ca từ với giá trị cao độ của giai điệu trong Hát ví Nghệ Tĩnh là gì?
- H1: Âm vực của thanh điệu trong ca từ là cơ sở cho việc hình thành giá trị cao độ của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh.
- H2: Âm vực và đường nét thanh điệu tạo nên "màu sắc riêng" và âm hưởng đặc trưng (ví dụ: trầm - lắng) của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh.
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên sự tích hợp các lý thuyết từ ngữ âm học (về thanh điệu tiếng Việt nói chung và thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh nói riêng), phương ngữ học, và lý thuyết âm nhạc cơ bản. Các khái niệm cốt lõi như thanh điệu (tone), âm vực (pitch register), đường nét âm điệu (tonal contour), âm tiết tính (syllabic language), giai điệu (melody) được định nghĩa và sử dụng làm nền tảng phân tích. Luận án đặc biệt nhấn mạnh quan điểm của Đoàn Thiện Thuật (1977) về việc chia 6 thanh điệu tiếng Việt thành hai âm vực cao - thấp, cũng như quan điểm của Nguyễn Đình Hòa (1967) và R. Jones & Huỳnh Sanh Thông (1960) về ba âm vực (cao, trung, thấp), và ứng dụng chúng vào phân tích thanh điệu địa phương.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Làm rõ cơ chế hành chức của thanh điệu trong âm nhạc: Luận án "làm rõ sự hành chức của thanh điệu tiếng Việt trong âm nhạc" thông qua khảo sát thực nghiệm cụ thể (tr. 7), cung cấp bằng chứng định lượng về cách các yếu tố ngữ âm chuyển hóa thành giá trị âm nhạc.
- Xác định vai trò của thanh điệu địa phương: Nghiên cứu chỉ ra "vai trò của thanh điệu tiếng địa phương đối với việc hình thành nên những giá trị âm nhạc đặc trưng vùng miền của các làn điệu dân ca Việt Nam" (tr. 7), đặc biệt là trong Hát ví Nghệ Tĩnh, vốn được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.
- Ứng dụng thực tiễn trong sáng tác và bảo tồn: Luận án cung cấp "căn cứ thực tiễn cho việc sáng tác ca khúc mới dựa trên chất liệu Ví, hoặc làm mới dân ca theo kiểu lồng ghép làn điệu, cũng có thể biến đổi và làm mới giai điệu" (tr. 3), mang lại tiềm năng làm phong phú thêm âm nhạc đương đại Việt Nam, ước tính có thể tác động đến hàng trăm tác phẩm mới trong thập kỷ tới.
- Mô tả chi tiết sự tương ứng giữa ngữ âm và cao độ: Bằng cách phân loại và thống kê 1.732 âm tiết từ 68 bài dân ca, luận án đã định lượng được sự tương ứng giữa âm vực và đường nét thanh điệu với cao độ và sự biến điệu của nốt nhạc.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 1.732 âm tiết mang thanh điệu của 68 bài dân ca Hát ví phổ biến. Nguồn ngữ liệu được tuyển chọn từ ba tài liệu tiêu biểu: Tuyển tập dân ca xứ Nghệ [152] (19 bài), Hát ví Nghệ Tĩnh [93] (44 bài) và Phim tư liệu “Hát phường Vải xứ Nghệ” [180] (5 bài) (tr. 5). Nghiên cứu không bao gồm tiếng đệm, tiếng phụ nghĩa, tiếng lấy hơi, mà chỉ tập trung vào phần lời thơ (chủ yếu là lục bát, lục bát biến thể). Tính cấp thiết và ý nghĩa của luận án được thể hiện rõ ràng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân gian xứ Nghệ, đóng góp vào nghiên cứu ngữ âm học, phương ngữ học và âm nhạc học Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Chương Tổng quan tình hình nghiên cứu (tr. 9-24) đã trình bày một cách hệ thống các công trình liên quan đến âm tiết tiếng Việt, thanh điệu tiếng Việt, thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh, Hát ví Nghệ Tĩnh, và mối quan hệ giữa thanh điệu và giai điệu của dân ca.
Các luồng nghiên cứu chính được tổng hợp:
- Âm tiết tiếng Việt: Các tác giả như Nguyễn Hàm Dương (1966), Nguyễn Tài Cẩn (1975), Cao Xuân Hạo (1985, 2001), Nguyễn Quang Hồng (1976, 2012, 2014, 2017) đã nhất trí xác nhận vai trò cơ bản của âm tiết trong tiếng Việt với tư cách là đơn vị ngữ âm, hình vị và từ (Nguyễn Tài Cẩn, 1975). Cao Xuân Hạo (1985) thậm chí lập luận rằng "trong tiếng Việt đơn vị có cương vị ngôn ngữ học của âm vị là tiếng chứ không phải là âm tố như các ngôn ngữ châu Âu" [72, 51].
- Thanh điệu tiếng Việt: Các công trình của Đoàn Thiện Thuật (1977), Vũ Kim Bảng (1986), Nguyễn Văn Lợi (1991, 1997, 2002, 2009, 2012), Andreev N. đã miêu tả hệ thống thanh điệu ở cả bình diện âm vị học và ngữ âm học thực nghiệm. Haudricourt A. (1991) đã đưa ra lý thuyết căn bản về nguồn gốc thanh điệu tiếng Việt từ sự rụng dần phụ tố và vay mượn tiếng Hán. Các nghiên cứu gần đây như của Thompson (1965), Vu Thanh Phuong (1982), Nguyễn Văn Lợi & Jerold A. Edmondson (1987) còn đề xuất tiêu chí chất giọng (voice quality) để khu biệt thanh điệu.
- Thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh: Các tác giả như Maspéro, Andreev & Gordina (1960), Hoàng Thị Châu (1989), Võ Xuân Quế (1993), Hoàng Cao Cương (1989), Trần Trí Dõi (2001), Nguyễn Văn Lợi (2012), Nguyễn Hoài Nguyên (2003) đã miêu tả chi tiết hệ thanh điệu Nghệ Tĩnh, đặc biệt là đặc điểm 5 thanh, thiếu thanh ngã (thanh ngã nhập với thanh nặng), và "có độ trầm lớn hơn" [22, 93] so với phương ngữ Bắc. Hoàng Cao Cương (1989) nhận định "thanh điệu Nghệ Tĩnh có vùng âm vực chung hẹp, sự phân cắt các vùng âm vực bộ phận không rõ ràng, tạo ấn tượng thẩm nhận giọng nặng, có phần đơn điệu so với giọng Bắc và giọng Nam" [32].
- Hát ví Nghệ Tĩnh: Các công trình sưu tầm và nghiên cứu của Ninh Viết Giao (2002, 2004), Vi Phong (1993), An Thuyên (1991) và nhiều tác giả khác đã làm rõ đặc trưng, giá trị văn hóa, âm nhạc của dân ca Ví, Giặm. Nhạc sĩ An Thuyên (2000) nhận định âm hưởng nổi bật nhất của dân ca Nghệ Tĩnh là "nỗi buồn thăm thẳm và cái cổ xưa hoang sơ"; về âm nhạc, dân ca Ví, Giặm được xây dựng trên cái trục của 3 nốt nhạc Mi - La - Đô (tương ứng với tiếng Nghệ có 3 thanh: nặng- huyền- không dấu) [168].
- Mối quan hệ giữa thanh điệu và giai điệu dân ca: Các nhà âm nhạc học như Trần Văn Khê (1958), Lưu Hữu Phước (1959), Tú Ngọc (1979), Hoàng Kiều (2001) đã khẳng định vai trò quan trọng của thanh điệu tiếng Việt trong việc hình thành giai điệu dân ca, với Hoàng Kiều (2001) tuyên bố rằng "Thanh điệu tiếng Việt quyết định đến cao độ, sự uốn lượn của âm... âm nhạc cổ truyền của ta từ thơ phổ nhạc mà không phải làm nhạc trước rồi mới điền lời ca văn xuôi vào nhạc" [105, 7]. Từ góc độ ngôn ngữ học, Mai Ngọc Chừ (2005) và Đoàn Thiện Thuật (1977) đã đề cập đến "tính nhạc" trong thơ ca và sự phân bố thanh điệu theo luật bằng - trắc.
Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường phân tán và chưa có một công trình chuyên sâu nào tích hợp một cách có hệ thống ngữ âm học và âm nhạc học để làm rõ mối quan hệ giữa thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh với giai điệu của Hát ví. Các nghiên cứu âm nhạc thường đưa ra nhận định mang tính kinh nghiệm, trong khi các nghiên cứu ngôn ngữ chưa đi sâu vào khảo sát thực nghiệm thanh điệu trong một thể loại dân ca cụ thể như Hát ví.
Luận án này định vị mình bằng cách trực tiếp giải quyết khoảng trống đó. Nó không chỉ tổng hợp mà còn đi sâu vào phân tích định lượng để chỉ ra "sự tương ứng giữa âm vực và đường nét của thanh điệu đối với việc hình thành giá trị cao độ của giai điệu trong Hát ví Nghệ Tĩnh" (tr. 7), qua đó "làm rõ sự hành chức của thanh điệu tiếng Việt trong âm nhạc" (tr. 7).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế về ngôn ngữ thanh điệu, luận án tiếp nối truyền thống nghiên cứu về mối quan hệ giữa thanh điệu và ngữ nghĩa/âm nhạc. Các tác giả như Pike (1948) đã mô tả bản chất của các ngôn ngữ thanh điệu, phân biệt giữa hệ thống âm vực (register tone) và đường nét (contour tone), với Mixteco và Mazateco là ví dụ về sự biến thanh (sandhi) phức tạp. McCawley (1978) đã chỉ ra rằng trong tiếng phổ thông Trung Quốc, một mục từ như /ma/ có thể là 4 từ khác nhau tùy thuộc vào thanh điệu. Tương tự, tiếng Thái và tiếng Hán cũng có hệ thống thanh điệu hình tuyến (di chuyển cao độ từ thấp lên cao hoặc ngược lại), hoặc thanh điệu khu vực (chỉ khác nhau về mức cao độ) (tr. 41). Luận án này, bằng cách tập trung vào sự "mềm mại, uyển chuyển" và "tính đa âm sắc" của thanh điệu tiếng Việt (tr. 42), làm nổi bật sự phức tạp đặc thù của ngôn ngữ này so với các ngôn ngữ thanh điệu hình tuyến hay khu vực đơn giản hơn đã được nghiên cứu ở các khu vực khác trên thế giới. Nó mở rộng phạm vi khảo sát thanh điệu trong "ngữ cảnh vĩ mô" hơn so với các nghiên cứu trước đây chỉ giới hạn ở "ngữ cảnh vi mô" hoặc từ song tiết (Vũ Bá Hùng, 1990; Han và Kim, 1974), đặc biệt là trong bối cảnh dân ca.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về thanh điệu và âm nhạc dân gian.
- Mở rộng lý thuyết về hành chức thanh điệu: Nghiên cứu mở rộng quan điểm của Hoàng Kiều (2001) rằng thanh điệu quyết định cao độ và sự uốn lượn của âm trong âm nhạc cổ truyền Việt Nam [105, 7] bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể từ Hát ví Nghệ Tĩnh. Nó không chỉ khẳng định rằng "thanh điệu tiếng Việt là vật liệu cơ sở cho những sáng tạo ở bậc cao hơn" (tr. 21) mà còn đi sâu vào cách thức các đặc trưng ngữ âm (âm vực, đường nét) của thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh chuyển hóa thành giá trị cao độ của giai điệu. Điều này mở rộng lý thuyết về vai trò của thanh điệu không chỉ là một yếu tố cấu tạo ngữ nghĩa mà còn là một động lực cơ bản trong kiến tạo giai điệu âm nhạc.
- Thách thức quan điểm về sự đồng nhất: Mặc dù Giáo sư Tú Ngọc (1979) đã xác nhận "dân ca có mối liên hệ trực tiếp nhất đối với tiếng nói" nhưng cũng cảnh báo "sẽ sai lầm khi nghĩ rằng giữa những âm điệu của tiếng nói và âm điệu của bài hát có sự đồng nhất" [132]. Luận án này, thông qua việc khảo sát sự tương ứng cụ thể, làm rõ mức độ "tương đồng" và "biến đổi" trong mối quan hệ này, bổ sung vào các thảo luận về sự cân bằng giữa bảo toàn đặc trưng thanh điệu và biến điệu âm nhạc.
- Phân tích sâu sắc về thanh điệu địa phương: Nghiên cứu góp phần làm rõ thêm các khía cạnh lý thuyết về thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh, đặc biệt là hệ thống 5 thanh với hiện tượng thanh ngã nhập với thanh nặng, và đặc trưng "trầm, nặng" [22] của giọng Nghệ. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các đặc trưng này ảnh hưởng đến giai điệu, làm phong phú thêm lý thuyết phương ngữ học về thanh điệu.
Khung phân tích khái niệm được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa các thành phần sau: âm tiết (với tư cách là đơn vị cơ bản mang thanh điệu), thanh điệu tiếng Việt (hệ thống 6 thanh và 5 thanh Nghệ Tĩnh), âm vực (cao/thấp), đường nét âm điệu (bằng phẳng/không bằng phẳng), ca từ (lời thơ lục bát, lục bát biến thể), và giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh (cao độ nốt nhạc, mô hình âm điệu).
Mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề và giả thuyết được đánh số như sau:
- P1: Thanh điệu tiếng Việt là đơn vị siêu đoạn tính, xuất hiện trong tất cả các âm tiết và trải dài trên toàn bộ âm tiết (tr. 39).
- H1.1: Sự tương ứng giữa âm vực của thanh điệu trong ca từ với cao độ của nốt nhạc là cơ sở chính để hình thành giá trị cao độ của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh.
- H1.2: Sự tương ứng giữa diễn tiến cao độ (đường nét) của thanh điệu trong ca từ với sự biến điệu của các nốt nhạc tạo nên những mô hình âm điệu đặc trưng trong Hát ví Nghệ Tĩnh.
- H1.3: Đặc điểm ngữ âm của thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh (5 thanh, âm vực hẹp, đường nét nghèo nàn) tạo nên "màu sắc riêng" và âm hưởng "trầm, nặng" đặc trưng cho giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh.
Luận án không khẳng định một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) lớn, mà thay vào đó, củng cố và làm sâu sắc hơn mô hình hiện có về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và âm nhạc bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích chi tiết về một phương ngữ cụ thể trong một thể loại dân ca cụ thể. Điều này đóng góp vào sự tiến bộ của lý thuyết bằng cách tinh chỉnh các mô hình hiện tại với dữ liệu thực tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp độc đáo của ba lĩnh vực lý thuyết chính:
- Ngữ âm học (N.Gordina, 1957; Đoàn Thiện Thuật, 1977; Nguyễn Văn Lợi & Jerold A. Edmondson, 1987) để miêu tả đặc trưng âm học của thanh điệu (âm vực, đường nét, trường độ, cường độ, chất giọng).
- Phương ngữ học (Nguyễn Tài Cẩn, 1975; Hoàng Thị Châu, 1989; Nguyễn Hoài Nguyên, 2003) để nhận diện và miêu tả hệ thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh.
- Lý thuyết âm nhạc (Tú Ngọc, 1979; Hoàng Kiều, 2001; An Thuyên, 2000) để hiểu về cấu trúc giai điệu, cao độ và các nguyên tắc chuyển hóa từ thơ sang nhạc.
Phương pháp tiếp cận phân tích này là độc đáo vì nó không chỉ xem xét thanh điệu như một yếu tố ngôn ngữ riêng biệt mà đặt nó vào một hệ thống phức tạp, nơi các yếu tố ngữ âm địa phương tương tác với các nguyên tắc sáng tạo âm nhạc để tạo ra một thể loại dân ca đặc trưng.
Các đóng góp khái niệm bao gồm:
- Định nghĩa lại vai trò "vật liệu cơ sở": Thanh điệu được định nghĩa không chỉ là "viên gạch" xây nên các đơn vị cao hơn trong ngôn ngữ mà còn là "vật liệu cơ sở cho những sáng tạo ở bậc cao hơn" trong âm nhạc (tr. 21).
- Khái niệm "âm điệu tương ứng": Luận án tập trung vào việc xác định các "mô hình âm điệu tương ứng" giữa đường nét thanh điệu và sự biến điệu của nốt nhạc, đưa ra một cách tiếp cận chi tiết hơn so với các nhận định chung về sự "tương đồng".
Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu chỉ tập trung vào "thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh (âm vực và âm điệu) thuộc phần lời thơ (chủ yếu là lục bát, lục bát biến thể…), không bao gồm tiếng đệm, tiếng phụ nghĩa, tiếng lấy hơi…" (tr. 5). Điều này giới hạn tính khái quát của phát hiện chỉ trong ngữ cảnh Hát ví và các thể thơ truyền thống tương tự, nhưng đồng thời đảm bảo độ sâu và chính xác của phân tích.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án này mang tính thực chứng (positivist) trong cách tiếp cận định lượng và có yếu tố giải thích (interpretivist) trong việc miêu tả và làm rõ các mối quan hệ. Triết lý nghiên cứu nghiêng về chủ nghĩa thực chứng hậu kỳ (post-positivism), tìm cách khám phá các quy luật khách quan và mối quan hệ nhân quả/tương quan thông qua dữ liệu thực nghiệm, nhưng thừa nhận rằng kiến thức là xác suất và có thể tinh chỉnh.
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phương pháp định lượng (thống kê - phân loại) và phương pháp định tính (quan sát - miêu tả, so sánh - đối chiếu, điền dã ngôn ngữ học). Sự kết hợp này được biện minh rõ ràng: "Với kết quả thống kê mang tính định lượng cụ thể, đây là phương pháp đóng vai trò quan trọng, tạo ra một số căn cứ thực tiễn để có được những đánh giá định tính bảo đảm tính thuyết phục hơn" (tr. 6). Thiết kế nghiên cứu không phải là đa cấp mà tập trung vào mối quan hệ giữa thanh điệu ở cấp âm tiết và giai điệu ở cấp bài dân ca.
Quy mô mẫu được xác định chính xác: nghiên cứu khảo sát "1.732 âm tiết mang thanh điệu của 68 bài dân ca Hát ví phổ biến" (tr. 5). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các bài Hát ví được các nghệ nhân hát và được các nhạc sĩ ký âm, in trong các tài liệu sưu tầm, tuyển chọn, giới thiệu liên quan đến các làn điệu Hát ví Nghệ Tĩnh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được mô tả là lấy mẫu thuận tiện/mục đích từ ba tài liệu tiêu biểu, được tuyển chọn và phổ biến rộng rãi, đảm bảo tính đại diện cho loại hình Hát ví Nghệ Tĩnh (tr. 5). Tiêu chí bao gồm chỉ các ca từ (lời thơ lục bát, lục bát biến thể), loại trừ tiếng đệm, tiếng phụ nghĩa, tiếng lấy hơi (tr. 5).
Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:
- Tập hợp và phân loại các âm tiết mang thanh điệu trong ca từ Hát ví Nghệ Tĩnh.
- Khảo sát sự tương ứng giữa âm vực và đường nét của thanh điệu với cao độ của nốt nhạc.
- Điền dã ngôn ngữ học được sử dụng "khi cần thiết phải kiểm tra nguồn gốc, độ chính xác của tư liệu trên văn bản" (tr. 6), thể hiện sự cẩn trọng trong việc xác minh dữ liệu.
Mặc dù luận án không đề cập trực tiếp đến triangulation theo bốn dạng (data, method, investigator, theory), việc sử dụng đa dạng phương pháp (thống kê, miêu tả, so sánh, điền dã) và đa dạng nguồn ngữ liệu (3 tuyển tập khác nhau) đã gián tiếp tăng cường độ tin cậy của nghiên cứu. Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) được củng cố thông qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để đưa ra "đánh giá định tính bảo đảm tính thuyết phục hơn" (tr. 6) và việc dựa trên các mô tả ngữ âm học thực nghiệm đã được kiểm chứng (như biểu đồ thanh điệu của N.Gordina, 1957) để đối chiếu kết quả. Luận án không cung cấp trực tiếp các giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy nhưng phương pháp thống kê định lượng trên một tập dữ liệu lớn (1.732 âm tiết) ngụ ý sự tin cậy của các phát hiện.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được phân tích dựa trên 1.732 âm tiết từ 68 bài Hát ví Nghệ Tĩnh. Luận án trình bày nhiều bảng tổng hợp kết quả khảo sát, ví dụ: "Bảng 3. Tổng hợp kết quả khảo sát thanh điệu trong ca từ Hát ví Nghệ Tĩnh theo tiêu chí âm vực" và "Bảng 4. Tổng hợp kết quả khảo sát thanh điệu trong ca từ Hát ví Nghệ Tĩnh theo tiêu chí âm điệu", cùng với các bảng so sánh tỉ lệ thanh điệu với từ điển tiếng Việt (Bảng 3.2, Bảng 4.2). Các bảng này cung cấp số liệu cụ thể về tần suất xuất hiện của các thanh điệu tương ứng với cao độ và mô hình âm điệu.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu chủ yếu là thống kê - phân loại và quan sát - miêu tả. Dữ liệu về cao độ và đường nét thanh điệu được so sánh với các mô tả chuẩn trong ngữ âm học tiếng Việt (ví dụ, theo Đoàn Thiện Thuật, 1977 và N.Gordina, 1957) và đặc điểm của thanh điệu Nghệ Tĩnh đã được công bố (Hoàng Thị Châu, 1989; Nguyễn Văn Lợi, 2012). Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật thống kê phức tạp như SEM hay QCA, việc phân loại và thống kê tần suất, tỉ lệ đã cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng. Luận án cũng đề cập đến việc sử dụng "máy đo âm thanh" (tr. 40) và "phân tích thực nghiệm bằng máy tính" (tr. 16) trong các nghiên cứu trước đây mà luận án tham khảo, ngụ ý một nền tảng kỹ thuật cho việc đánh giá các đặc trưng ngữ âm.
Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc "so sánh, đối chiếu nhằm chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa thanh điệu tiếng Việt và thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh" (tr. 6). Các phát hiện được trình bày với "tần suất xuất hiện của các thanh điệu tương ứng với cao độ của các nốt nhạc" (Bảng 3.10) và "mô hình âm điệu tương ứng với thanh ngang, huyền, sắc, nặng, hỏi, ngã" (Bảng 4.4 - 4.9), cung cấp bằng chứng cụ thể và định lượng về mối quan hệ này. Tuy luận án không báo cáo trực tiếp về effect sizes hay confidence intervals, các bảng dữ liệu và phân tích mô tả cụ thể về "số lượng" và "tỉ lệ" đã cung cấp một cơ sở định lượng cho các kết luận.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự tương ứng âm vực thanh điệu và cao độ: Các thanh điệu trong Hát ví Nghệ Tĩnh thể hiện sự tương ứng rõ rệt giữa âm vực (cao/thấp) của thanh điệu trong ca từ với cao độ của nốt nhạc. Bảng 3.10 "Tần suất xuất hiện của các thanh điệu tương ứng với cao độ của các nốt nhạc trong Hát ví Nghệ Tĩnh" là bằng chứng cụ thể, cho thấy các thanh thuộc âm vực cao (thanh ngang, sắc) thường gắn với nốt nhạc cao, trong khi các thanh thuộc âm vực thấp (thanh huyền, nặng, hỏi) thường gắn với nốt nhạc thấp. Điều này khẳng định "Âm vực thanh điệu là cơ sở cho việc hình thành giá trị cao độ của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh" (tr. 83).
- Đặc trưng đường nét thanh điệu và mô hình âm điệu: Diễn tiến cao độ (đường nét) của thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh có sự tương đồng cao với sự biến điệu của các nốt nhạc, hình thành nên "mô hình âm điệu" đặc trưng của Hát ví. Bảng 4.4 đến 4.9 "Tổng hợp mô hình âm điệu tương ứng với thanh ngang, huyền, sắc, nặng, hỏi, ngã" cung cấp bằng chứng chi tiết về sự chuyển hóa này. Ví dụ, thanh ngang dù có đường nét bằng phẳng, nhưng trong Hát ví có thể đi lên hoặc đi xuống đôi chút, cho thấy sự linh hoạt trong ứng dụng âm nhạc.
- Âm hưởng "trầm - lắng" đặc trưng: Luận án chỉ ra rằng "Âm vực thanh điệu tạo nên âm hưởng trầm - lắng của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh" (tr. 93). Phát hiện này được hỗ trợ bởi đặc điểm hệ thanh điệu Nghệ Tĩnh chỉ có 5 thanh (thanh ngã nhập với thanh nặng), và các thanh điệu được thể hiện trong một vùng âm vực hẹp, phần lớn ở âm vực thấp (tr. 38), tạo nên đặc trưng "nặng, sâu hay trầm hơn so với tiếng Bắc" (Nguyễn Văn Lợi, 2012 [120, 10]).
- Vai trò của âm điệu tiếng nói và cấu trúc lời thơ: "Âm điệu tiếng nói và cấu trúc lời thơ tạo nên cấu trúc âm nhạc Hát ví Nghệ Tĩnh" (tr. 130). Điều này được thể hiện rõ qua việc Hát ví chủ yếu dựa trên thể thơ lục bát, song thất lục bát, và lục bát biến thể (tr. 3), với các quy tắc về bằng - trắc của lời thơ chi phối chặt chẽ giai điệu.
- Hiện tượng hỗn nhập thanh điệu trong dân ca: Dữ liệu khảo sát cũng cho thấy hiện tượng "hỗn nhập các thanh như ngã với nặng, hỏi với nặng, sắc với hỏi" (tr. 38) trong thanh điệu Nghệ Tĩnh khi nói, được thể hiện và ứng dụng một cách nghệ thuật vào giai điệu Hát ví, làm nên nét đặc trưng không lẫn vào đâu được.
Những kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đó về tính nhạc trong dân ca Việt Nam (Tú Ngọc, 1979; Hoàng Kiều, 2001) nhưng đi sâu hơn vào cơ chế cụ thể ở một phương ngữ và thể loại đặc thù. Phát hiện về âm hưởng trầm - lắng cũng tương đồng với nhận định của nhạc sĩ An Thuyên (2000) về "nỗi buồn thăm thẳm và cái cổ xưa hoang sơ" của dân ca Nghệ Tĩnh [168].
Implications đa chiều
- Advances lý thuyết: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết lớn:
- Lý thuyết ngữ âm học: Bổ sung vào các mô tả về hoạt động hành chức của thanh điệu tiếng Việt trong "địa hạt" âm nhạc, làm rõ vai trò của thanh điệu không chỉ trong thi ca mà còn trong việc tạo nên vẻ đẹp của giai điệu âm nhạc (tr. 7-8).
- Lý thuyết phương ngữ học: Làm rõ các khía cạnh lý thuyết về thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh, đặc biệt là mối quan hệ tương tác và vai trò của thanh điệu địa phương với giai điệu của dân ca, củng cố quan điểm về thanh điệu là yếu tố quan trọng để nhận diện và phân biệt các phương ngữ (tr. 34).
- Innovations phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận kết hợp định lượng và định tính để khảo sát mối quan hệ ngữ âm - âm nhạc có thể được áp dụng để nghiên cứu các thể loại dân ca khác của Việt Nam hoặc các ngôn ngữ thanh điệu khác trên thế giới, như tiếng Thái hoặc một số ngôn ngữ châu Phi.
- Practical applications: Cung cấp "căn cứ thực tiễn cho việc sáng tác ca khúc mới dựa trên chất liệu Ví, hoặc làm mới dân ca theo kiểu lồng ghép làn điệu, cũng có thể biến đổi và làm mới giai điệu cho có nhịp, có cao trào để âm hưởng Hát ví không còn trầm buồn mà trong sáng, vui tươi…" (tr. 3). Các nghệ sĩ, nhạc sĩ có thể sử dụng những phân tích chi tiết này để tạo ra các tác phẩm mới giữ được bản sắc nhưng vẫn hiện đại.
- Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc cho các cơ quan quản lý văn hóa, Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch, UNESCO, và chính quyền địa phương (Nghệ An, Hà Tĩnh) trong việc xây dựng chính sách bảo tồn, phát huy di sản văn hóa phi vật thể Hát ví Nghệ Tĩnh. Việc hiểu rõ cơ chế ngữ âm - âm nhạc giúp định hướng các chương trình giáo dục, truyền dạy và quảng bá dân ca một cách khoa học và hiệu quả hơn.
- Generalizability conditions: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các thể loại dân ca Việt Nam khác dựa trên thể thơ lục bát và có thanh điệu tương tự, đặc biệt là trong vùng phương ngữ Bắc Trung Bộ (như dân ca Giặm). Tuy nhiên, cần lưu ý đến đặc điểm riêng của từng phương ngữ và thể loại để tránh áp đặt.
Limitations và Future Research
Luận án đã thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi ngữ liệu: Nghiên cứu chỉ khảo sát "1.732 âm tiết mang thanh điệu của 68 bài dân ca Hát ví phổ biến" (tr. 5) được ký âm trên văn bản in. Điều này có thể không bao quát hết sự đa dạng và dị bản của Hát ví trong thực tế truyền khẩu.
- Giới hạn ngữ cảnh: Luận án tập trung vào "phần lời thơ (chủ yếu là lục bát, lục bát biến thể…), không bao gồm tiếng đệm, tiếng phụ nghĩa, tiếng lấy hơi…" (tr. 5). Các yếu tố này cũng có thể ảnh hưởng đến giai điệu và cảm nhận âm nhạc.
- Chưa đi sâu vào chất giọng: Mặc dù luận án có đề cập đến "tiêu chí chất giọng (voice quality)" vốn là hệ quả của các thức tạo thanh (phonation type) (tr. 29) trong lý thuyết, nhưng phân tích chuyên sâu của luận án chưa khai thác triệt để vai trò của yếu tố này trong Hát ví Nghệ Tĩnh.
- Hạn chế công cụ phân tích: Mặc dù luận án tham khảo các nghiên cứu sử dụng máy kymographe (N.Gordina, 1957) và máy tính, luận án chưa trình bày chi tiết về các phần mềm hay kỹ thuật phân tích ngữ âm thực nghiệm cao cấp (ví dụ: Praat, WaveSurfer) để đo đạc F0, cường độ, trường độ một cách chính xác và khách quan cho dữ liệu riêng.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian đã được xác định rõ ràng, giới hạn tính khái quát của các phát hiện trong khuôn khổ Hát ví Nghệ Tĩnh từ các tài liệu đã được ký âm.
Từ các hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Mở rộng ngữ liệu và phạm vi thể loại: Nghiên cứu sâu hơn các dị bản Hát ví không được ký âm, hoặc các thể loại dân ca khác (Giặm, Hò) của Nghệ Tĩnh để so sánh và khái quát hóa.
- Nghiên cứu định lượng thực nghiệm chi tiết hơn: Sử dụng các phần mềm phân tích ngữ âm hiện đại (Praat) để đo đạc và phân tích các đặc trưng âm học của thanh điệu (F0, cường độ, trường độ, chất giọng) trong Hát ví trực tiếp từ các nghệ nhân biểu diễn, thay vì chỉ từ văn bản ký âm.
- Tích hợp yếu tố phi lời thơ: Khảo sát ảnh hưởng của tiếng đệm, tiếng phụ nghĩa, tiếng lấy hơi và các yếu tố phi ngôn ngữ (biểu cảm, phong cách trình diễn của nghệ nhân) đến giai điệu Hát ví.
- So sánh đa phương ngữ sâu rộng hơn: Mở rộng nghiên cứu để so sánh mối quan hệ thanh điệu - giai điệu giữa Hát ví Nghệ Tĩnh với các thể loại dân ca có tính tương đồng ở các vùng phương ngữ khác của Việt Nam (ví dụ: Quan họ Bắc Ninh, Hò Huế) để xác định các đặc điểm phổ quát và đặc thù.
- Ứng dụng vào AI và tổng hợp giọng nói: Khám phá cách các phát hiện này có thể được ứng dụng trong việc phát triển các hệ thống tổng hợp giọng nói hoặc AI tạo nhạc cho dân ca Việt Nam, đảm bảo tái tạo chính xác các sắc thái thanh điệu và giai điệu.
Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng phân tích đa biến (multivariate analysis) hoặc học máy (machine learning) để tìm ra các mô hình phức tạp hơn trong mối quan hệ giữa nhiều đặc trưng ngữ âm với các yếu tố âm nhạc. Về mặt lý thuyết, các nghiên cứu tương lai có thể đề xuất các mô hình lý thuyết mới về tính hình tượng âm thanh (sound symbolism) trong dân ca, hoặc mở rộng lý thuyết về thanh điệu để bao gồm cả các chức năng biểu cảm và thẩm mỹ trong âm nhạc.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ:
- Tác động học thuật:
- Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với tính tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về thanh điệu địa phương và dân ca, luận án này có thể trở thành tài liệu tham khảo chính cho các nghiên cứu tiếp theo về ngữ âm học, phương ngữ học Việt Nam, và âm nhạc học dân gian. Ước tính có thể đạt được 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về giao thoa ngôn ngữ - âm nhạc.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp:
- Ngành âm nhạc và giải trí: Các nhạc sĩ và nhà sản xuất âm nhạc có thể sử dụng các phân tích chi tiết của luận án để sáng tác các ca khúc mới lấy cảm hứng từ Hát ví, hoặc hòa âm phối khí các làn điệu cổ truyền theo phong cách hiện đại mà vẫn giữ được bản sắc ngữ âm - âm nhạc gốc. Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của một thế hệ tác phẩm "tân dân ca" có chất lượng cao, thu hút khán giả trẻ và đóng góp vào doanh thu ngành.
- Công nghệ giọng nói và AI: Các công ty phát triển công nghệ nhận dạng giọng nói hoặc tổng hợp giọng nói tiếng Việt có thể tận dụng hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ thanh điệu - giai điệu để cải thiện độ chính xác và tính tự nhiên của giọng nói tổng hợp, đặc biệt là cho các ứng dụng liên quan đến hát hoặc kể chuyện.
- Ảnh hưởng chính sách:
- Chính quyền địa phương (Nghệ An, Hà Tĩnh): Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để các cấp chính quyền xây dựng chiến lược bảo tồn và phát huy Hát ví Nghệ Tĩnh hiệu quả hơn, từ việc lập kế hoạch truyền dạy, tổ chức các hoạt động văn hóa, đến việc quảng bá di sản này trên các nền tảng số và quốc tế. Điều này hỗ trợ thực hiện các cam kết bảo tồn di sản UNESCO.
- Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch: Luận án có thể đóng góp vào việc định hình các chính sách văn hóa quốc gia về bảo tồn và phát huy dân ca nói chung, nhấn mạnh vai trò của nghiên cứu khoa học trong việc hiểu sâu sắc các giá trị cốt lõi của di sản.
- Lợi ích xã hội:
- Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị văn hóa của Hát ví Nghệ Tĩnh, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
- Tạo ra cơ hội việc làm và thu nhập cho các nghệ nhân thông qua việc phục hồi và phát triển các hoạt động biểu diễn, truyền dạy dân ca.
- Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu trong việc làm nổi bật sự phức tạp và phong phú của ngôn ngữ thanh điệu trong âm nhạc dân gian, cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình cho các học giả quốc tế quan tâm đến mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và âm nhạc. Các phát hiện có thể được so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu về ngôn ngữ thanh điệu ở các khu vực khác như Trung Quốc, Thái Lan, châu Phi, mở ra các cuộc đối thoại học thuật xuyên biên giới về bản chất phổ quát và đặc thù của thanh điệu trong âm nhạc.
Đối tượng hưởng lợi
Các đối tượng sau đây sẽ hưởng lợi trực tiếp từ kết quả nghiên cứu của luận án:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ cho các đề tài về ngữ âm học, phương ngữ học và âm nhạc học dân gian. Đặc biệt, nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về vai trò của thanh điệu tiếng địa phương trong việc hình thành giai điệu dân ca, gợi mở hướng đi cho các luận án tương lai trong việc mở rộng khảo sát sang các vùng miền và thể loại dân ca khác.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết trong ngữ âm học, phương ngữ học và âm nhạc học bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng về sự hành chức của thanh điệu tiếng Việt trong âm nhạc. Nó làm phong phú thêm các cuộc thảo luận về bản chất của ngôn ngữ thanh điệu và sự tương tác giữa các yếu tố ngôn ngữ và âm nhạc, kích thích các lý thuyết mới hoặc tinh chỉnh các lý thuyết hiện có.
- Nghiên cứu & Phát triển công nghiệp (Industry R&D): Các nhà phát triển phần mềm, chuyên gia công nghệ âm thanh, và các công ty giải trí (âm nhạc, game, phim ảnh) có thể sử dụng các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các phân tích chi tiết về mối quan hệ thanh điệu - giai điệu sẽ hỗ trợ phát triển các công cụ tổng hợp giọng hát tự nhiên hơn cho tiếng Việt, tạo ra âm nhạc dân gian kỹ thuật số, hoặc thậm chí là phát triển các hệ thống học ngôn ngữ được cải tiến. Lợi ích có thể định lượng bằng việc giảm thời gian và chi phí cho việc đào tạo giọng hát AI hoặc tăng tính chân thực của sản phẩm âm thanh.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các cơ quan văn hóa của Chính phủ Việt Nam và các tỉnh Nghệ An, Hà Tĩnh có thể sử dụng các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng khoa học của luận án. Nó giúp họ xây dựng các chiến lược bảo tồn, truyền dạy và quảng bá Hát ví Nghệ Tĩnh một cách hiệu quả hơn, đảm bảo tính bền vững của di sản văn hóa phi vật thể này. Lợi ích có thể định lượng bằng việc tăng số lượng nghệ nhân trẻ được đào tạo, tăng cường sự hiện diện của Hát ví trong các sự kiện văn hóa, và thu hút thêm nguồn tài trợ.
- Các nghệ nhân Hát ví Nghệ Tĩnh: Mặc dù không trực tiếp là đối tượng nghiên cứu, các nghệ nhân và cộng đồng Hát ví sẽ hưởng lợi gián tiếp thông qua việc gia tăng sự hiểu biết về giá trị khoa học của loại hình dân ca của họ, cũng như các chương trình bảo tồn và phát triển được định hướng tốt hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ một cách có hệ thống và chuyên sâu sự hành chức của thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh trong việc hình thành giá trị cao độ và đường nét của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh. Nó mở rộng lý thuyết về vai trò của thanh điệu tiếng Việt (như đã được đề cập bởi Hoàng Kiều, 2001) từ một nhận định chung thành bằng chứng thực nghiệm cụ thể, chi tiết ở cấp độ âm vực và đường nét cho một phương ngữ đặc thù. Cụ thể, nó chứng minh "Âm vực thanh điệu là cơ sở cho việc hình thành giá trị cao độ của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh" (tr. 83) và cách "âm điệu của một số thanh điệu đặc thù làm nên nét đặc trưng của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh" (tr. 125).
-
Đổi mới phương pháp luận là gì? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc kết hợp chặt chẽ các phương pháp thống kê - phân loại định lượng chi tiết (khảo sát 1.732 âm tiết từ 68 bài dân ca) với quan sát - miêu tả định tính và so sánh - đối chiếu trong ngữ cảnh dân ca. So với các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ thanh điệu và dân ca (ví dụ: Tú Ngọc, 1979; Bùi Trọng Hiền, 1996), luận án này không chỉ đưa ra những nhận xét mang tính kinh nghiệm mà còn cung cấp "căn cứ thực tiễn mang tính định lượng cụ thể" (tr. 6) để các đánh giá định tính có sức thuyết phục hơn. Phương pháp này cung cấp một mô hình hệ thống để phân tích sự chuyển hóa ngữ âm - âm nhạc, khác biệt với cách tiếp cận chủ yếu dựa vào cảm thụ thính giác hoặc phân tích ngữ âm trong "ngữ cảnh vi mô" (Vũ Bá Hùng, 1990) của nhiều công trình trước đó.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là cách mà "Âm vực thanh điệu tạo nên âm hưởng trầm - lắng của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh" (tr. 93), ngay cả khi thanh điệu tiếng Việt được biết đến với sự uyển chuyển và đa dạng. Điều này xuất phát từ đặc điểm hệ thanh điệu Nghệ Tĩnh chỉ có 5 thanh (thanh ngã nhập với thanh nặng) và các thanh điệu được thể hiện trong một vùng âm vực hẹp, phần lớn ở âm vực thấp (tr. 38). Phát hiện này thách thức quan niệm phổ biến rằng âm nhạc dân gian luôn thể hiện sự đa dạng cao độ tối đa từ ngôn ngữ, thay vào đó cho thấy sự biến đổi và hạn chế âm vực của phương ngữ có thể tạo ra một "màu sắc riêng" (tr. 87) mang tính biểu cảm sâu sắc, như "nỗi buồn thăm thẳm và cái cổ xưa hoang sơ" mà nhạc sĩ An Thuyên đã cảm nhận [168].
-
Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp đầy đủ chi tiết về đối tượng, phạm vi nghiên cứu, nguồn ngữ liệu ("1.732 âm tiết của 68 bài dân ca Hát ví", "3 tài liệu tiêu biểu" [152], [93], [180]), và các phương pháp nghiên cứu chính (thống kê - phân loại, quan sát - miêu tả, so sánh - đối chiếu, điền dã ngôn ngữ học) (tr. 5-6). Mặc dù không có một "giao thức tái tạo" chính thức được đánh số, nhưng mức độ chi tiết về dữ liệu, tiêu chí lựa chọn và các bước phân tích cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng công trình này với độ tin cậy cao, đặc biệt là với các bảng kết quả thống kê cụ thể (ví dụ: Bảng 3.10 về tần suất thanh điệu với cao độ nốt nhạc).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tương lai (tr. 147). Các hướng này bao gồm mở rộng ngữ liệu sang các dị bản truyền khẩu, sử dụng phương pháp ngữ âm thực nghiệm chi tiết hơn (ví dụ: đo đạc F0 từ nghệ nhân), khảo sát ảnh hưởng của yếu tố phi lời thơ, so sánh đa phương ngữ sâu rộng hơn, và ứng dụng vào công nghệ AI. Những đề xuất này đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, có thể kéo dài hơn một thập kỷ, nhằm đào sâu và mở rộng các phát hiện của luận án.
Kết luận
Luận án của Trần Anh Tư (2018) là một đóng góp học thuật quan trọng trong lĩnh vực ngữ âm học và âm nhạc dân gian Việt Nam, đặc biệt tập trung vào Hát ví Nghệ Tĩnh. Nghiên cứu này mang lại những đóng góp cụ thể sau:
- Làm rõ mối quan hệ tương ứng: Luận án đã làm rõ sự tương ứng giữa âm vực và đường nét của thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh trong ca từ với giá trị cao độ và sự biến điệu của nốt nhạc trong giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh, dựa trên khảo sát 1.732 âm tiết từ 68 bài dân ca.
- Định lượng vai trò của thanh điệu địa phương: Cung cấp bằng chứng định lượng về vai trò của thanh điệu tiếng địa phương trong việc hình thành âm hưởng đặc trưng "trầm - lắng" của giai điệu Hát ví, củng cố lý thuyết về thanh điệu là yếu tố quan trọng nhận diện phương ngữ.
- Mở rộng lý thuyết hành chức thanh điệu: Mở rộng hiểu biết về hoạt động hành chức của thanh điệu tiếng Việt trong âm nhạc, không chỉ dừng lại ở vai trò trong thơ ca mà còn là nhân tố khởi đầu và định hình giai điệu, bổ sung vào các quan điểm của Hoàng Kiều (2001) và Tú Ngọc (1979).
- Cung cấp nền tảng thực tiễn: Tạo ra cơ sở dữ liệu và phân tích chi tiết cho việc bảo tồn, truyền dạy và sáng tác mới các ca khúc có âm hưởng dân ca xứ Nghệ, với tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp âm nhạc và công nghệ AI.
- Thiết lập phương pháp tiếp cận mới: Giới thiệu một phương pháp luận kết hợp định lượng và định tính chặt chẽ để nghiên cứu mối quan hệ ngôn ngữ - âm nhạc, có khả năng áp dụng cho các thể loại dân ca khác. Luận án này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy một bước tiến trong sự hiểu biết về vai trò của thanh điệu trong ngôn ngữ và âm nhạc Việt Nam. Nó mở ra ba luồng nghiên cứu mới: 1) Phân tích ngữ âm thực nghiệm sâu hơn trên dữ liệu biểu diễn trực tiếp; 2) Khảo sát toàn diện các yếu tố phi lời thơ trong dân ca; 3) So sánh đa phương ngữ để khái quát hóa mối quan hệ thanh điệu - giai điệu. Nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu khi làm nổi bật sự độc đáo của tiếng Việt so với các ngôn ngữ thanh điệu khác như tiếng Trung Quốc hay tiếng Thái, cung cấp một trường hợp nghiên cứu phong phú cho học giả quốc tế, và để lại một di sản khoa học có thể đo lường qua số lượng trích dẫn học thuật, các tác phẩm nghệ thuật mới được sáng tạo, và chính sách bảo tồn di sản văn hóa được cải thiện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN ANH TƯ MỐI QUAN HỆ GIỮA THANH ĐIỆU TRONG CA TỪ VỚI GIAI ĐIỆU CỦA HÁT VÍ NGHỆ TĨNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN ANH TƯ MỐI QUAN HỆ GIỮA THANH ĐIỆU TRONG CA TỪ VỚI GIAI ĐIỆU CỦA HÁT VÍ NGHỆ TĨNH Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9 22 90 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ KIM BẢNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Trần Anh Tư LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Mối quan hệ giữa thanh điệu trong ca từ với giai điệu của Hát ví Nghệ Tĩnh”, tôi đã nhận được sự quan tâm, tạo điều kiện của Ban Giám đốc, lãnh đạo và chuyên viên các phòng, ban chức năng của Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam và Trường Cao đẳng Sư phạm Nghệ An. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ quý báu đó. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Kim Bảng, người trực tiếp hướng dẫn khoa học, đã tận tình chỉ bảo và tạo cho chúng tôi niềm hứng thú trong công việc rất nhiều khó khăn, thách thức này.
Tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban lãnh đạo và các giảng viên Khoa Ngôn ngữ học của Học viện KHXH, Viện Ngôn ngữ học, những người đã dành cho tôi nhiều chỉ dẫn khoa học quý báu. Xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, những người đã luôn động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án Trần Anh Tư DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tổng hợp kết quả khảo sát thanh điệu trong ca từ Hát ví Nghệ Tĩnh theo tiêu chí âm vực Bảng 3.
So sánh tỉ lệ thanh điệu theo tiêu chí âm vực trong Hát ví Nghệ Tĩnh với từ điển tiếng Việt Bảng 3. Số lượng thanh điệu trong ca từ Hát ví Nghệ Tĩnh theo âm vực cao - thấp Bảng 3. Khu vực cao độ của thanh ngang trong Hát ví Nghệ Tĩnh Bảng 3. Khu vực cao độ của thanh huyền trong Hát ví Nghệ Tĩnh Bảng 3.
Khu vực cao độ của thanh sắc trong Hát ví Nghệ Tĩnh Bảng 3. Khu vực cao độ của thanh nặng trong Hát ví Nghệ Tĩnh Bảng 3. Khu vực cao độ của thanh ngã trong Hát ví Nghệ Tĩnh Bảng 3. Khu vực cao độ của thanh hỏi trong Hát ví Nghệ Tĩnh Bảng 3.
Tần suất xuất hiện của các thanh điệu tương ứng với cao độ của các nốt nhạc trong Hát ví Nghệ Tĩnh Bảng 4. Tổng hợp kết quả khảo sát thanh điệu trong ca từ Hát ví Nghệ Tĩnh theo tiêu chí đường nét Bảng 4. So sánh tỉ lệ thanh điệu theo tiêu chí đường nét trong Hát ví Nghệ Tĩnh với từ điển tiếng Việt Bảng 4. Số lượng thanh điệu trong ca từ Hát ví Nghệ Tĩnh theo âm điệu bằng - trắc Bảng 4.
Tổng hợp mô hình âm điệu tương ứng với thanh ngang Bảng 4. Tổng hợp mô hình âm điệu tương ứng với thanh huyền Bảng 4. Tổng hợp mô hình âm điệu tương ứng với thanh sắc Bảng 4. Tổng hợp mô hình âm điệu tương ứng với thanh nặng Bảng 4.
Tổng hợp mô hình âm điệu tương ứng với thanh hỏi Bảng 4. Tổng hợp mô hình âm điệu tương ứng với thanh ngã MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 4 3.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5 4. Phương pháp nghiên cứu 6 5. Đóng góp mới của luận án 7 6. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án 7 7.
Cơ cấu của luận án 8 Chương 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 9 1. Những nghiên cứu về âm tiết tiếng Việt, thanh điệu tiếng Việt và thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh 9 1. Về âm tiết tiếng Việt 9 1.
Về thanh điệu tiếng Việt 11 1. Thanh điệu tiếng địa phương Nghệ Tĩnh 15 1. Tình hình nghiên cứu về Hát ví Nghệ Tĩnh 17 1. Những nghiên cứu về mối quan hệ giữa thanh điệu và giai điệu của dân ca 20 1.
Tiểu kết 24 Chương 2. Khái niệm thanh điệu và thanh điệu trong tiếng Việt 25 2. Khái niệm thanh điệu 25 2. Thanh điệu tiếng Việt 28 2.
Vai trò của thanh điệu tiếng Việt trong âm nhạc dân gian Việt Nam 39 2. Quan hệ giữa thanh điệu tiếng Việt với thơ ca 40 2. Mối quan hệ giữa âm và thanh 41 2. Giai điệu trong âm nhạc và âm điệu - ngữ điệu trong tiếng Việt 43 2.
Âm vực của thanh điệu tiếng Việt theo quan điểm của Âm nhạc học 47 2. Ngữ điệu và giai điệu trong dân ca Nghệ Tĩnh 47 2. Vài nét về Hát ví Nghệ Tĩnh 50 2. Về tên gọi Xứ Nghệ 50 2.
Về Hát ví Nghệ Tĩnh 51 2. Tiểu kết 54 Chương 3. SỰ TƯƠNG ỨNG GIỮA ÂM VỰC CỦA THANH ĐIỆU TRONG CA TỪ VỚI CAO ĐỘ CỦA NỐT NHẠC TRONG HÁT VÍ NGHỆ TĨNH 56 3. Định hướng nghiên cứu 56 3.
Kết quả khảo sát chung 57 3. Thanh điệu trong Hát ví Nghệ Tĩnh theo tiêu chí âm vực 57 3. Số lượng thanh điệu trong Hát ví Nghệ Tĩnh theo tiêu chí âm vực 59 3. Sự thể hiện âm vực của thanh điệu trong ca từ với cao độ nốt nhạc trong Hát ví Nghệ Tĩnh 62 3.
Vai trò của âm vực thanh điệu trong ca từ với việc hình thành giá trị cao độ của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh 83 3. Âm vực thanh điệu là cơ sở cho việc hình thành giá trị cao độ của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh 83 3. Âm vực thanh điệu tạo nên “màu sắc riêng” của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh 87 3. Âm vực thanh điệu tạo nên âm hưởng trầm - lắng của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh 93 3.
Tiểu kết 95 Chương 4. SỰ TƯƠNG ỨNG GIỮA DIỄN TIẾN CAO ĐỘ CỦA THANH ĐIỆU TRONG CA TỪ VỚI SỰ BIẾN ĐIỆU CỦA CÁC NỐT NHẠC TRONG HÁT VÍ NGHỆ TĨNH 98 4. Định hướng nghiên cứu 98 4. Kết quả khảo sát chung 98 4.
Thanh điệu trong ca từ Hát ví Nghệ Tĩnh theo tiêu chí âm điệu 98 4. Số lượng thanh điệu trong ca từ Hát ví Nghệ Tĩnh theo tiêu chí âm điệu 101 4. Sự tương ứng giữa diễn tiến cao độ của thanh điệu với các nốt nhạc tương ứng trong Hát ví Nghệ Tĩnh 104 4. Vai trò của đường nét thanh điệu với giai điệu của Hát ví Nghệ Tĩnh 121 4.
Sự tương đồng của đường nét thanh điệu với mô hình âm điệu 122 trong giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh 4. Âm điệu của một số thanh điệu đặc thù làm nên nét đặc trưng 125 của giai điệu Hát ví Nghệ Tĩnh 4. Âm điệu tiếng nói và cấu trúc lời thơ tạo nên cấu trúc âm nhạc Hát ví Nghệ Tĩnh 130 4. Những đặc trưng ngữ âm trong dân ca Nghệ Tĩnh được ứng dụng vào sáng tác mới 134 4.
Tiểu kết 144 KẾT LUẬN 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1. Xét về mặt loại hình, đặc điểm quan trọng nhất của tiếng Việt là ngôn ngữ âm tiết tính, mang thanh điệu. Điều này có nghĩa là âm tiết trong tiếng Việt được xem là đơn vị cơ bản xét từ góc độ ngữ âm, đồng thời nó là từ cơ bản và là hình vị xét từ góc độ từ vựng và ngữ pháp.
Mỗi âm tiết tiếng Việt đều mang một trong sáu thanh điệu: trừ thanh ngang không có dấu biểu thị trên văn tự, 5 thanh còn lại đều mang tên của dấu ghi thanh ấy. Thanh điệu tiếng Việt được thể hiện bằng hai đặc trưng ngữ âm cơ bản: âm vực (cao/ thấp) và âm điệu (bằng/trắc). Với tư cách là “viên gạch” xây nên những đơn vị ở bậc cao hơn, âm tiết tiếng Việt mang thanh điệu góp phần tạo nên sự uyển chuyển, mềm mại của lời nói và đặc biệt đã chi phối những qui tắc làm thơ truyền thống. Hơn thế, trong âm nhạc dân gian, người sáng tạo cũng dựa vào những đặc điểm thanh điệu vốn có trong âm tiết (âm vực và âm điệu) để tạo nên những giai điệu của các bài dân ca.
Vì vậy, việc khảo sát tìm hiểu hoạt động hành chức của thanh điệu tiếng Việt trong “địa hạt” âm nhạc không chỉ giúp chúng ta thấy rõ vai trò đặc biệt của nó trong việc tạo nên vẻ đẹp cho thi ca mà còn thấy được sự hiện thực hóa hệ thống thanh điệu trong tiếng Việt phổ thông nói chung cũng như của các phương ngữ nói riêng. Dân ca là một trong những hợp phần của âm nhạc dân gian. Với người Việt, cũng như các loại hình dân gian khác, âm nhạc dân gian là bộ phận ra đời sớm và có sức sống lâu bền, tồn tại từ thế hệ này qua thế hệ khác, không ngừng phát triển, ngày một phong phú, đa dạng. Dân ca là những tác phẩm thanh nhạc có lời ca, được tập thể quần chúng nhân dân lao động sáng tạo ra để phục vụ nhu cầu giải trí, nhu cầu tinh thần của chính họ về mọi mặt 1 trong đời sống, sinh hoạt, lao động… Các bài dân ca được ứng tác tại chỗ khi người dân vui chơi, lao động, sinh hoạt, hay những tâm sự, những nỗi niềm thầm kín… được lưu truyền bằng phương thức truyền khẩu.
Do đặc tính truyền khẩu, nên các bài dân ca của mỗi địa phương, mỗi vùng, miền, mỗi thế hệ, và ngay cả của mỗi nghệ nhân… luôn được gọt giũa, sửa sang để thành những sáng tạo mang tính tập thể, khuyết danh, và tính dị bản cao. Nhờ vào sự chắt lọc, gọt giũa qua nhiều thế hệ, những bài dân ca ấy trở thành những tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao về âm nhạc cũng như lời ca, đại diện cho những ước vọng chân chính của con người trong cuộc sống, thể hiện sự thông minh, sắc sảo của quần chúng lao động. Có thể dễ dàng nhận thấy, trong các hình thái văn hoá dân gian Việt Nam, ca dao và dân ca gắn bó với nhau rất khăng khít.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Anh Tư (2018). Nghiên cứu thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/moi-quan-he-thanh-dieu-va-giai-dieu-hat-vi-nghe-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phân tích mối liên hệ thanh điệu ca từ & giai điệu hát ví Nghệ Tĩnh. Khám phá sự tương tác âm nhạc và ngôn ngữ.
Luận án "Nghiên cứu thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Nghiên cứu thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thanh điệu và giai điệu trong hát ví Nghệ Tĩnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.