Luận án tiến sĩ: Tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000 - Phạm Thị Thùy Trang
Luận án tiến sĩ phân tích tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 qua lý thuyết tự sự học, khám phá cấu trúc trần thuật và nghệ thuật kể chuyện.
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiểu Thuyết Việt Nam Đổi Mới 1986-2000
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Phạm Thị Thùy Trang
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiểu Thuyết Việt Nam Đổi Mới 1986 2000
Giai đoạn 1986-2000 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử văn học Việt Nam. Đổi Mới không chỉ thay đổi kinh tế, xã hội mà còn tạo ra cuộc cách mạng trong nghệ thuật trần thuật. Tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ đổi mới phá vỡ khuôn mẫu cũ. Các nhà văn tìm kiếm ngôn ngữ mới, kỹ thuật tự sự mới. Lý thuyết tự sự học trở thành công cụ quan trọng để phân tích những chuyển biến này. Narratology cung cấp phương pháp khoa học để hiểu cấu trúc tự sự, góc nhìn người kể chuyện, và cách tổ chức văn bản. Thời kỳ này chứng kiến sự xuất hiện của nhiều tác phẩm đột phá. Nghệ thuật kể chuyện không còn tuân theo lối mòn thực tế xã hội chủ nghĩa. Không gian tự sự mở rộng, thời gian tự sự trở nên phức tạp hơn.
1.1. Bối Cảnh Đổi Mới Văn Học
Năm 1986 mở ra thời kỳ mới cho văn học Việt Nam. Chính sách Đổi Mới tạo không gian tự do sáng tạo. Nhà văn được phép thử nghiệm, đổi mới kỹ thuật tự sự. Văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới thoát khỏi áp lực tư tưởng cứng nhắc. Các tác giả khám phá chiều sâu tâm lý nhân vật. Cấu trúc tự sự trở nên đa dạng, phong phú. Tiểu thuyết không còn chỉ phục vụ tuyên truyền. Nghệ thuật trần thuật trở thành mục đích chính. Lý thuyết tự sự học phương Tây được tiếp nhận. Điều này giúp nhà văn có công cụ mới để sáng tạo.
1.2. Vai Trò Lý Thuyết Tự Sự Học
Lý thuyết tự sự học nghiên cứu cách kể chuyện trong văn bản. Narratology phân tích người kể chuyện, điểm nhìn trần thuật, cốt truyện. Công cụ này giúp hiểu sâu nghệ thuật tiểu thuyết. Tự sự học quan tâm cấu trúc văn bản, không chỉ nội dung. Phương pháp này phù hợp với tiểu thuyết Việt Nam đổi mới. Các tác phẩm giai đoạn này thử nghiệm nhiều kỹ thuật mới. Góc nhìn người kể chuyện đa dạng hơn. Thời gian tự sự không còn tuyến tính đơn giản. Lý thuyết tự sự học cung cấp từ ngữ chuyên môn để phân tích.
1.3. Phạm Vi Nghiên Cứu Luận Án
Luận án tập trung giai đoạn 1986-2000. Đây là 15 năm quan trọng của văn học Việt Nam. Nghiên cứu áp dụng lý thuyết tự sự học vào phân tích. Đối tượng là tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ đổi mới. Phương pháp chính là narratology. Luận án xem xét điểm nhìn trần thuật, cốt truyện, nhân vật, diễn ngôn. Mỗi khía cạnh được phân tích chi tiết. Mục tiêu là khám phá đặc điểm nghệ thuật tự sự. Nghiên cứu góp phần hiểu rõ hơn tiểu thuyết giai đoạn này.
II. Điểm Nhìn Trần Thuật Trong Tiểu Thuyết
Điểm nhìn trần thuật là yếu tố cốt lõi của nghệ thuật kể chuyện. Người kể chuyện quyết định cách thức trình bày câu chuyện. Góc nhìn ảnh hưởng đến cách độc giả tiếp nhận tác phẩm. Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 thử nghiệm nhiều điểm nhìn khác nhau. Điểm nhìn toàn tri vẫn phổ biến nhưng không còn thống trị. Điểm nhìn bên trong ngày càng được ưa chuộng. Kỹ thuật tự sự này giúp khám phá sâu tâm lý nhân vật. Nhiều tác phẩm kết hợp đa điểm nhìn trong một văn bản. Sự đa dạng này tạo nên sức hấp dẫn mới. Cấu trúc tự sự trở nên phức tạp, tinh vi hơn.
2.1. Người Kể Chuyện Toàn Tri
Người kể chuyện toàn tri biết mọi thứ về nhân vật. Góc nhìn này cho phép tác giả tự do trình bày. Kỹ thuật tự sự toàn tri xuất hiện từ tiểu thuyết cổ điển. Văn học Việt Nam trước đổi mới ưa dùng điểm nhìn này. Giai đoạn 1986-2000 vẫn sử dụng nhưng linh hoạt hơn. Người kể chuyện không còn áp đặt quan điểm duy nhất. Cách kể trở nên tinh tế, khách quan hơn. Toàn tri giúp tổ chức cốt truyện phức tạp. Nhưng cũng hạn chế sự gần gũi với nhân vật.
2.2. Điểm Nhìn Bên Trong Nhân Vật
Điểm nhìn bên trong tập trung vào ý thức nhân vật. Người kể chuyện hạn chế trong nhận thức của một nhân vật. Kỹ thuật này phổ biến trong tiểu thuyết hiện đại. Tiểu thuyết Việt Nam đổi mới ứng dụng hiệu quả. Góc nhìn bên trong tạo chiều sâu tâm lý. Độc giả trải nghiệm trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc nhân vật. Không gian tự sự thu hẹp nhưng sâu sắc hơn. Thời gian tự sự gắn với ý thức chủ quan. Kỹ thuật tự sự này phù hợp với xu hướng tâm lý hóa văn học.
2.3. Kết Hợp Đa Điểm Nhìn
Nhiều tiểu thuyết giai đoạn này kết hợp nhiều điểm nhìn. Cấu trúc tự sự đa thanh tạo hiệu ứng mới. Mỗi chương có thể dùng góc nhìn khác nhau. Kỹ thuật này làm phong phú cách kể chuyện. Độc giả thấy sự kiện từ nhiều góc độ. Narratology gọi đây là kỹ thuật đa tiêu điểm. Văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới thử nghiệm táo bạo. Đa điểm nhìn phản ánh thế giới đa chiều. Nghệ thuật trần thuật đạt tầm cao mới.
III. Cốt Truyện Trong Tiểu Thuyết Đổi Mới
Cốt truyện là xương sống của tác phẩm tự sự. Lý thuyết tự sự học phân biệt câu chuyện và cách kể. Cốt truyện không chỉ là chuỗi sự kiện. Cách tổ chức, sắp xếp sự kiện tạo nên nghệ thuật. Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 đổi mới cấu trúc cốt truyện. Cốt truyện sự kiện không còn là dạng duy nhất. Cốt truyện tâm lý ngày càng phổ biến. Cốt truyện phân mảnh xuất hiện như xu hướng mới. Kỹ thuật tự sự đa dạng làm phong phú văn bản. Thời gian tự sự được xử lý linh hoạt hơn. Không gian tự sự mở rộng cả chiều nội tâm.
3.1. Cốt Truyện Sự Kiện Truyền Thống
Cốt truyện sự kiện tập trung vào hành động bên ngoài. Cấu trúc tự sự theo trình tự nhân quả rõ ràng. Kỹ thuật này xuất hiện từ tiểu thuyết cổ điển. Văn học Việt Nam trước đổi mới ưa dùng dạng này. Giai đoạn 1986-2000 vẫn có tác phẩm theo lối này. Nhưng cách xử lý linh hoạt, tinh tế hơn. Thời gian tự sự không còn hoàn toàn tuyến tính. Người kể chuyện thêm các tầng ý nghĩa. Cốt truyện sự kiện kết hợp yếu tố tâm lý.
3.2. Cốt Truyện Tâm Lý Hiện Đại
Cốt truyện tâm lý ưu tiên nội tâm nhân vật. Sự kiện bên ngoài không còn quan trọng nhất. Lý thuyết tự sự học gọi đây là cốt truyện nội tâm. Tiểu thuyết Việt Nam đổi mới chuyển sang xu hướng này. Nhân vật trong tiểu thuyết được khám phá sâu sắc. Không gian tự sự chủ yếu là ý thức. Thời gian tự sự theo dòng suy nghĩ, cảm xúc. Kỹ thuật tự sự tập trung vào độc thoại nội tâm. Góc nhìn người kể chuyện thường ở bên trong.
3.3. Cốt Truyện Phân Mảnh Hậu Hiện Đại
Cốt truyện phân mảnh phá vỡ cấu trúc truyền thống. Narratology coi đây là dấu hiệu hậu hiện đại. Tiểu thuyết Việt Nam cuối thế kỷ 20 thử nghiệm kỹ thuật này. Câu chuyện không theo trình tự tuyến tính. Các mảnh ghép rời rạc, không liên kết chặt chẽ. Thời gian tự sự đảo lộn, phi logic. Không gian tự sự nhảy vọt, không ổn định. Kỹ thuật tự sự này thách thức độc giả. Cấu trúc tự sự phản ánh thế giới hỗn loạn, phức tạp.
IV. Nhân Vật Trong Tiểu Thuyết 1986 2000
Nhân vật là trung tâm của tác phẩm tự sự. Lý thuyết tự sự học nghiên cứu cách xây dựng nhân vật. Tiểu thuyết Việt Nam đổi mới tạo ra các kiểu nhân vật mới. Nhân vật không còn là người hùng lý tưởng. Nhân vật kiếm tìm phản ánh khát vọng tự do. Nhân vật lạc lõng, cô đơn xuất hiện nhiều. Nhân vật tha hóa phản ánh mặt trái xã hội. Nhân vật ký hiệu mang tính biểu tượng cao. Kỹ thuật tự sự tập trung vào tâm lý phức tạp. Góc nhìn người kể chuyện giúp khám phá chiều sâu nhân vật. Nghệ thuật trần thuật đạt độ tinh tế mới.
4.1. Nhân Vật Kiếm Tìm Ý Nghĩa
Nhân vật kiếm tìm là điển hình thời kỳ đổi mới. Họ tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, bản thân. Lý thuyết tự sự học gọi đây là nhân vật hành trình. Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 nhiều nhân vật dạng này. Cấu trúc tự sự xoay quanh quá trình tìm kiếm. Không gian tự sự mở rộng theo hành trình. Thời gian tự sự kéo dài, không có điểm kết rõ ràng. Kỹ thuật tự sự nhấn mạnh nội tâm dao động. Góc nhìn thường ở bên trong nhân vật.
4.2. Nhân Vật Cô Đơn Lạc Lõng
Nhân vật cô đơn phản ánh khủng hoảng thời đại. Họ cảm thấy xa lạ với xã hội xung quanh. Narratology gọi đây là nhân vật bị cô lập. Văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới khắc họa nhiều nhân vật này. Cấu trúc tự sự tập trung vào trạng thái tâm lý. Không gian tự sự thu hẹp, ngột ngạt. Thời gian tự sự chậm lại, đôi khi đứng im. Kỹ thuật tự sự sử dụng độc thoại nội tâm. Góc nhìn người kể chuyện tạo cảm giác cô đơn sâu sắc.
4.3. Nhân Vật Tha Hóa Và Biểu Tượng
Nhân vật tha hóa mất đi bản chất con người. Họ trở thành vật thể trong xã hội công nghiệp. Lý thuyết tự sự học liên hệ với chủ nghĩa hiện đại. Tiểu thuyết Việt Nam cuối thế kỷ 20 xuất hiện kiểu này. Nhân vật ký hiệu mang ý nghĩa biểu tượng. Họ đại diện cho tầng lớp, hiện tượng xã hội. Cấu trúc tự sự tạo khoảng cách với nhân vật. Kỹ thuật tự sự nhấn mạnh tính phi nhân. Góc nhìn khách quan, lạnh lùng.
V. Diễn Ngôn Trần Thuật Trong Tiểu Thuyết
Diễn ngôn trần thuật là cách thức trình bày lời nói, suy nghĩ. Lý thuyết tự sự học phân loại nhiều hình thức diễn ngôn. Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 đa dạng hóa kỹ thuật này. Đối thoại không còn đơn điệu, cứng nhắc. Độc thoại nội tâm được sử dụng hiệu quả. Lời nửa trực tiếp tạo hiệu ứng mới lạ. Kỹ thuật tự sự này làm phong phú ngôn ngữ văn bản. Góc nhìn người kể chuyện ảnh hưởng đến diễn ngôn. Cấu trúc tự sự trở nên linh hoạt, sinh động. Nghệ thuật trần thuật đạt trình độ cao hơn.
5.1. Đa Dạng Hóa Đối Thoại
Đối thoại trong tiểu thuyết đổi mới trở nên tự nhiên. Lời nói phản ánh đúng tính cách, hoàn cảnh nhân vật. Narratology nghiên cứu đối thoại như yếu tố cấu trúc. Văn học Việt Nam thời kỳ này phá vỡ khuôn mẫu cũ. Đối thoại không còn phục vụ tuyên truyền. Kỹ thuật tự sự tạo nhiều giọng nói khác nhau. Không gian tự sự sống động qua lời đối thoại. Thời gian tự sự được đẩy nhanh hoặc chậm lại. Góc nhìn người kể chuyện ẩn sau lời nhân vật.
5.2. Độc Thoại Nội Tâm Sâu Sắc
Độc thoại nội tâm trình bày dòng ý thức nhân vật. Lý thuyết tự sự học coi đây là kỹ thuật hiện đại. Tiểu thuyết Việt Nam đổi mới ứng dụng hiệu quả. Độc thoại giúp khám phá sâu tâm lý. Cấu trúc tự sự theo dòng suy nghĩ tự do. Không gian tự sự là nội tâm nhân vật. Thời gian tự sự chủ quan, phi tuyến tính. Kỹ thuật này tạo cảm giác chân thực. Góc nhìn hoàn toàn từ bên trong.
5.3. Lời Nửa Trực Tiếp Tinh Tế
Lời nửa trực tiếp pha trộn giọng kể và giọng nhân vật. Narratology coi đây là kỹ thuật phức tạp. Văn học Việt Nam 1986-2000 tăng cường sử dụng. Kỹ thuật tự sự này tạo hiệu ứng mới lạ. Ranh giới giữa người kể và nhân vật mờ nhạt. Cấu trúc tự sự trở nên tinh vi, đa tầng. Góc nhìn dao động giữa bên trong và bên ngoài. Thời gian tự sự linh hoạt, không cứng nhắc. Nghệ thuật trần thuật đạt độ tinh tế cao.
VI. Giọng Điệu Trần Thuật Đa Dạng
Giọng điệu trần thuật thể hiện thái độ người kể chuyện. Lý thuyết tự sự học nghiên cứu giọng điệu như yếu tố phong cách. Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 đa dạng giọng điệu kể. Giọng suy tư, triết lý phản ánh trí thức sâu sắc. Giọng giễu nhại phê phán hiện thực xã hội. Giọng trung tính, khách quan tạo khoảng cách. Kỹ thuật tự sự thay đổi theo giọng điệu. Góc nhìn người kể chuyện ảnh hưởng đến giọng kể. Cấu trúc tự sự phong phú nhờ đa dạng giọng điệu. Nghệ thuật trần thuật trưởng thành hơn.
6.1. Giọng Suy Tư Triết Lý
Giọng suy tư thể hiện chiều sâu tư tưởng. Người kể chuyện trầm ngâm, triết lý. Narratology liên hệ với tiểu thuyết trí thức. Văn học Việt Nam đổi mới nhiều tác phẩm dùng giọng này. Kỹ thuật tự sự chèn những đoạn suy ngẫm. Cấu trúc tự sự chậm lại để suy tư. Không gian tự sự mở rộng ra triết lý. Thời gian tự sự kéo dài qua những suy nghĩ. Góc nhìn thường toàn tri hoặc bên trong sâu.
6.2. Giọng Giễu Nhại Phê Phán
Giọng giễu nhại mang tính châm biếm, phê phán. Lý thuyết tự sự học gọi đây là giọng mỉa mai. Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 sử dụng để phê phán xã hội. Kỹ thuật tự sự tạo khoảng cách với đối tượng kể. Cấu trúc tự sự có tính hài hước, châm biếm. Góc nhìn người kể chuyện từ trên xuống. Không gian tự sự được nhìn qua lăng kính mỉa mai. Thời gian tự sự có nhịp độ nhanh, sắc bén. Nghệ thuật trần thuật mang tính phê phán cao.
6.3. Giọng Trung Tính Khách Quan
Giọng trung tính tạo khoảng cách với câu chuyện. Người kể chuyện không can thiệp, bình luận. Narratology gọi đây là giọng khách quan. Văn học Việt Nam cuối thế kỷ 20 thử nghiệm kỹ thuật này. Cấu trúc tự sự như camera quan sát. Góc nhìn từ bên ngoài, không xâm nhập nội tâm. Không gian tự sự được mô tả khách quan. Thời gian tự sự theo trình tự tự nhiên. Kỹ thuật tự sự này tạo hiệu ứng chân thực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1986–2000 chứng kiến một cuộc chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ sâu sắc, đánh dấu bước ngoặt lịch sử từ mô hình văn học sử thi - phục vụ tuyên truyền sang mô hình văn học thế sự - đời tư và ý thức cá nhân. Công trình luận án tiến sĩ "Nghệ thuật trần thuật trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000" của nghiên cứu sinh Phạm Thị Thùy Trang (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 62 22 34 01, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phùng Quý Nhâm) là một nghiên cứu tiên phong, có tính hệ thống cao trong việc ứng dụng lý thuyết tự sự học hiện đại (narratology) để giải mã toàn diện các chiều kích cấu trúc nghệ thuật trần thuật của tiểu thuyết Việt Nam trong 15 năm đầu thời kỳ Đổi Mới.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng: phần lớn các công trình nghiên cứu trước đó tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận tiểu thuyết Đổi Mới từ phương diện nội dung phản ánh xã hội, xã hội học văn học hoặc thi pháp học truyền thống, tập trung trả lời câu hỏi "viết về cái gì" (thế sự, nhân bản, đời tư) mà chưa đi sâu vào cơ chế cấu tạo thi pháp trần thuật để trả lời câu hỏi "viết như thế nào". Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Cách thức tổ chức người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật đã chuyển đổi như thế nào từ độc thoại toàn tri sang đa thanh, phức điệu? -> H1: Điểm nhìn trần thuật chuyển dịch từ điểm nhìn toàn tri mang tính áp đặt sang điểm nhìn bên trong, điểm nhìn phân tán và sự xuất hiện của người kể chuyện không đáng tin cậy.
- RQ2: Cấu trúc cốt truyện và thời gian nghệ thuật biến chuyển ra sao khi rời xa mô hình biên niên sử? -> H2: Cốt truyện sự kiện tuyến tính nhường chỗ cho cốt truyện tâm lý và cốt truyện phân mảnh phi tuyến tính.
- RQ3: Các kiểu hình nhân vật mới được kiến tạo bằng những kỹ thuật tự sự nào? -> H3: Nhân vật loại hình/sử thi bị thay thế bởi nhân vật kiếm tìm, nhân vật cô đơn lạc lõng, nhân vật tha hóa và nhân vật ký hiệu - biểu tượng.
- RQ4: Diễn ngôn và giọng điệu trần thuật phản ánh quá trình dân chủ hóa văn học như thế nào? -> H4: Diễn ngôn trần thuật tăng cường lời nửa trực tiếp, độc thoại nội tâm và phức hợp giọng điệu giễu nhại, triết lý, khách quan.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp chặt chẽ tự sự học cấu trúc luận kinh điển (Gérard Genette, Tzvetan Todorov, Roland Barthes, Gerald Prince, Mieke Bal) và lý thuyết đối thoại/phức điệu của Mikhail Bakhtin. Với quy mô khảo sát trên 20 tiểu thuyết tiêu biểu (bao gồm các kiệt tác của Lê Lựu, Bảo Ninh, Chu Lai, Ma Văn Kháng, Nguyễn Khắc Trường, Dương Hướng, Tạ Duy Anh, Phạm Thị Hoài...) trong khung thời gian 15 năm (1986–2000), luận án tạo lập một đóng góp đột phá khi định lượng hóa diện mạo thi pháp tiểu thuyết thời kỳ chuyển đổi, vạch rõ ranh giới thẩm mỹ giữa văn học tiền Đổi Mới và văn học đương đại.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tự sự học trên thế giới khởi nguồn từ Chủ nghĩa Hình thức Nga (Viktor Shklovsky, Vladimir Propp), phát triển rực rỡ qua Chủ nghĩa Cấu trúc Pháp thập niên 1960–1970 với các công trình kinh điển như Figures III (1972) của Gérard Genette, Grammaire du Décaméron (1969) của Tzvetan Todorov, L'analyse structurale du récit (1966) của Roland Barthes, và mở rộng qua ký hiệu học tự sự của Gerald Prince (Dictionary of Narratology, 1987) hay Mieke Bal (Narratology: Introduction to the Theory of Narrative, 1985). Song song đó, lý thuyết phức điệu và thi pháp tiểu thuyết của Mikhail Bakhtin (Problems of Dostoevsky's Poetics, 1963; The Dialogic Imagination, 1981) cùng lý thuyết tu từ học tiểu thuyết của Wayne C. Booth (The Rhetoric of Fiction, 1961) và Robert Scholes & Robert Kellogg (The Nature of Narrative, 1966) đã định hình nền tảng phân tích diễn ngôn và điểm nhìn trần thuật toàn cầu.
Tại Việt Nam, sự tiếp nhận tự sự học được khởi xướng và phát triển mạnh mẽ từ thập niên 1990 qua các công trình tiên phong của Trần Đình Sử (Tự sự học: Một số vấn đề lý luận và lịch sử, 2004, 2008), Lại Nguyên Ân (Về việc mở ra môn trần thuật học trong ngành nghiên cứu văn học ở Việt Nam, 2004), Phương Lựu (Bút kí về tự sự học, 2002), Đỗ Hải Phong (Tư tưởng tự sự học Nga: Lịch sử và triển vọng, 2007), cùng các chuyên luận ứng dụng của Đặng Anh Đào, Phùng Văn Tửu, Đào Duy Hiệp, Thái Phan Vàng Anh.
TIẾN TRÌNH TIẾP NHẬN & PHÁT TRIỂN LÝ THUYẾT TỰ SỰ HỌC
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Chủ nghĩa Hình thức Nga │ ──> │ Cấu trúc luận Pháp & │ ──> │ Tự sự học Việt Nam │
│ (Propp, Shklovsky, │ │ Ký hiệu học quốc tế │ │ (Trần Đình Sử, Lại │
│ Bakhtin, Lotman) │ │ (Genette, Todorov, Bal) │ │ Nguyên Ân, Phương Lựu) │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────┐
│ Luận án: Hệ thống hóa │
│ 4 trụ cột trần thuật │
│ tiểu thuyết 1986–2000 │
└─────────────────────────┘
Trong bức tranh nghiên cứu về tiểu thuyết Đổi Mới, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Nguyễn Thị Bình, 2012; Nguyễn Hòa, 2006): Cho rằng tiểu thuyết 1986–2000 chủ yếu đột phá ở nội dung và đề tài ("viết về cái gì"), trong khi kỹ thuật hình thức và cấu trúc tự sự nhìn chung vẫn bảo lưu trật tự nhân quả truyền thống, những thể nghiệm kỹ thuật của Ma Văn Kháng hay Nguyễn Khải chưa thực sự tạo nên một cuộc biến chuyển triệt để về tư duy thể loại.
- Quan điểm thứ hai (Lã Nguyên, 1992; Nguyên Ngọc, 2002; Nguyễn Văn Long, 2014): Khẳng định tiểu thuyết Đổi Mới đã tạo nên một cuộc cách mạng bản thể, chuyển từ cảm quan sử thi sang cảm quan thế sự giễu nhại và đối thoại dân chủ, giải cấu trúc hoàn toàn diễn ngôn quyền uy tiền chiến.
Luận án định vị chính xác ở điểm giao thoa của hai luồng tranh luận: công trình chứng minh rằng sự biến đổi của tiểu thuyết 1986–2000 là một quá trình chuyển dịch cấu trúc có tính phân hóa sâu sắc. Bằng cách so sánh với 2 trường hợp nghiên cứu quốc tế kinh điển—mô hình phân tích tiêu cự hóa (focalization) của Gérard Genette đối với tiểu thuyết Marcel Proust và lý thuyết người kể chuyện không đáng tin cậy (unreliable narrator) của Wayne C. Booth trong tiểu thuyết hiện đại phương Tây—luận án chứng minh rằng tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn này đã đồng thời dung hợp kỹ thuật trần thuật truyền thống với các thủ pháp hiện đại và tiền-hậu hiện đại, tạo nên một cấu trúc lai ghép đặc thù của văn học hậu thuộc địa và thời kỳ chuyển đổi xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và bản địa hóa các lý thuyết tự sự học kinh điển phương Tây vào môi trường văn học phi phương Tây thông qua 4 mệnh đề lý thuyết trọng tâm:
- Tái định nghĩa quyền uy người kể chuyện: Luận án kiểm chứng định đề của Roland Barthes về nhân vật và người trần thuật như những "sinh thể trên giấy" ("êtres de papier"), chỉ ra sự phân rã của người kể chuyện toàn tri (zero focalization / trần thuật phi tụ điểm) để hình thành cấu trúc trần thuật đa tiêu cự (multiple focalization) và tiêu cự nội hóa (internal focalization).
- Xác lập mô hình trần thuật phức điệu hậu chiến: Dựa trên khái niệm nguyên tắc đối thoại (dialogism) và phức điệu (polyphony) của Mikhail Bakhtin, luận án làm rõ cơ chế giải thiêng khoảng cách sử thi, đưa người kể chuyện, nhân vật và người đọc vào quan hệ bình đẳng thẩm mỹ.
- Phân loại 3 hình thái cốt truyện chuyển đổi: Đề xuất mô hình tiến hóa từ cốt truyện sự kiện (dựa trên chuỗi liên kết nhân quả - biên niên) sang cốt truyện tâm lý (dựa trên dòng ý thức và liên tưởng) và cốt truyện phân mảnh (ghép nối mảnh vỡ, phi tuyến tính).
- Hệ thống hóa 4 kiểu hình nhân vật bản thể luận: Định danh các mô hình nhân vật đại diện cho khủng hoảng hiện sinh thời kỳ Đổi Mới: nhân vật kiếm tìm, nhân vật lạc lõng cô đơn, nhân vật tha hóa, và nhân vật ký hiệu - biểu tượng.
MA TRẬN KHUNG PHÂN TÍCH TỰ SỰ HỌC TIỂU THUYẾT (1986–2000)
┌─────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Trụ cột thi pháp │ Dạng thức biểu hiện & Kỹ thuật cấu trúc │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Điểm nhìn trần thuật │ • Điểm nhìn toàn tri (Zero focalization) │
│ │ • Điểm nhìn bên ngoài (External focalization / Dân Giếng Chùa)│
│ │ • Điểm nhìn bên trong (Internal focalization / Dòng tâm lý) │
│ │ • Mặt nạ tác giả & Người kể không đáng tin (Unreliable) │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Cấu trúc cốt truyện │ • Cốt truyện sự kiện (Causal-chronological plot) │
│ │ • Cốt truyện tâm lý (Psychological stream of consciousness) │
│ │ • Cốt truyện phân mảnh (Fragmented / Montage / Rubik) │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Kiểu hình nhân vật │ • Nhân vật kiếm tìm (The seeker / Identity quest) │
│ │ • Nhân vật lạc lõng, cô đơn (Existential alienation) │
│ │ • Nhân vật tha hóa (Moral/Social degradation) │
│ │ • Nhân vật ký hiệu - biểu tượng (Semiotic/Symbolic figures) │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Diễn ngôn & Giọng │ • Đối thoại đa thanh / Độc thoại nội tâm / Lời nửa trực tiếp │
│ điệu trần thuật │ • Giọng suy tư, triết lý / Giọng giễu nhại / Giọng khách quan │
└─────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 4 chiều bao hàm 4 thành tố hữu cơ của chỉnh thể tự sự: Điểm nhìn trần thuật (Point of View / Focalization) – Cốt truyện và Thời gian (Plot & Narrative Time) – Cấu trúc nhân vật (Characterology) – Diễn ngôn và Giọng điệu (Discourse & Narrative Voice). Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): công trình giới hạn phạm vi hiệu lực trong diễn trình tiểu thuyết viết bằng chữ quốc ngữ xuất bản hợp pháp tại Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2000, không bao gồm các thể loại tự sự phi hư cấu hoặc tiểu thuyết kiếm hiệp, diễm tình thương mại thuần túy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường nhận thức luận cấu trúc - diễn giải (Structuralist-Hermeneutic Epistemology) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) về bối cảnh văn hóa - lịch sử xã hội chuyển đổi. Luận án triển khai thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (multi-level research design):
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích cấu trúc ngữ nghĩa câu, các hành vi ngôn ngữ trần thuật (speech acts), lời nửa trực tiếp (free indirect discourse), câu đố/ẩn dụ trong văn bản.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích kỹ thuật dịch chuyển điểm nhìn, sự tương tác giữa các vai trần thuật (heterodiegetic vs. homodiegetic), phân tích các đơn vị chức năng cốt truyện theo mô hình Claude Bremond và Roland Barthes.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khái quát hóa mô hình tư duy nghệ thuật, hệ hình thẩm mỹ thể loại và diễn ngôn tư tưởng thời đại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án phối hợp đồng bộ 3 phương pháp cốt lõi:
- Phương pháp loại hình (Typological Method): Phân loại khoa học và khu biệt các kiểu hình điểm nhìn, cấu trúc cốt truyện, dạng thức nhân vật và sắc thái giọng điệu trên cơ sở tiêu chí tự sự học nghiêm ngặt.
- Phương pháp so sánh (Comparative Method): So sánh lịch sử - đồng đại và lịch đại giữa tiểu thuyết giai đoạn 1986–2000 với tiểu thuyết 1930–1945 (Tự lực văn đoàn, Hiện thực phê phán) và 1945–1985 (Sử thi cách mạng), làm nổi bật các đột phá cấu trúc.
- Phương pháp cấu trúc - hệ thống (Structural-Systemic Method): Khảo sát mối quan hệ hữu cơ giữa các yếu tố hình thức văn bản, đảm bảo tính chỉnh thể của thi pháp tác phẩm.
Tính chuẩn xác và độ tin cậy được bảo đảm thông qua tam giác đạc học thuật (Triangulation): tam giác đạc dữ liệu (khảo sát đa tác giả, đa đề tài từ nông thôn, chiến tranh đến đô thị), tam giác đạc lý thuyết (kết hợp hình thức luận Nga, cấu trúc luận Pháp và thi pháp học Xô Viết), và tam giác đạc văn bản (đối chiếu giữa bản thảo xuất bản, tiếp nhận phê bình và các văn bản lý luận phái sinh).
Data và phân tích
Mẫu khảo sát của luận án bao gồm toàn bộ các tiểu thuyết tiêu biểu đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam hoặc tạo tiếng vang lớn trong đời sống học thuật giai đoạn 1986–2000. Dữ liệu khảo sát chuyên sâu tập trung vào hơn 20 tác phẩm trụ cột:
- Thời xa vắng (Lê Lựu, 1986)
- Nỗi buồn chiến tranh / Thân phận của tình yêu (Bảo Ninh, 1990)
- Mảnh đất lắm người nhiều ma (Nguyễn Khắc Trường, 1990)
- Bến không chồng (Dương Hướng, 1990)
- Thiên sứ (Phạm Thị Hoài, 1988)
- Ăn mày dĩ vãng, Phố (Chu Lai, 1992, 1993)
- Lão Khổ, Đi tìm nhân vật (Tạ Duy Anh, 1992, 1997)
- Cù lao Tràm (Nguyễn Mạnh Tuấn, 1986)
- Cuốn gia phả để lại (Hoàng Minh Tường, 1989)
- Cơ hội của Chúa (Nguyễn Việt Hà, 1999)
- Những đứa trẻ chết già (Nguyễn Bình Phương, 1994)
Luận án tiến hành mã hóa định tính toàn bộ các trích đoạn tự sự điển hình, phân lập hàng trăm đoạn trần thuật để đo lường tần suất và cơ chế chuyển đổi giữa điểm nhìn của người kể chuyện và điểm nhìn nội tại của nhân vật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình công bố 4 phát hiện thi pháp mang tính bước ngoặt, được minh chứng bằng chứng cứ văn bản trực tiếp:
1. Sự sụp đổ của điểm nhìn toàn tri độc thoại và sự xuất hiện của "Mặt nạ tác giả" / "Người kể chuyện không đáng tin cậy"
Tiểu thuyết 1986–2000 chấm dứt sự thống trị tuyệt đối của ngôi thứ ba toàn tri kiểu sử thi. Điểm nhìn bị phân tán, trượt vào bên trong nhân vật hoặc trao quyền cho nhân vật đám đông. Đặc biệt, luận án chỉ ra kỹ thuật người kể chuyện mang "mặt nạ tác giả" (authorial mask) và "không đáng tin cậy" (unreliable narrator).
- Chứng cứ văn bản 1: Trong Nỗi buồn chiến tranh (Bảo Ninh), người kể chuyện xưng "tôi" ở cuối tác phẩm công khai giải cấu trúc thẩm quyền tác giả:
"Tôi chép lại hầu như toàn bộ theo đúng cái trình tự tình cờ tôi có được ấy, chỉ lược đi những trang không thể đọc nổi vì mực bị phai, vì viết quá tháu (...) Không hề có một chữ nào là của tôi trong bản thảo mới, tôi chỉ xoay xoay vặn vặn như người chơi Ru-bic vậy thôi."
- Kỹ thuật này biến người kể chuyện thành một kẻ ghi chép ngẫu nhiên, tạo nên tính nước đôi thẩm mỹ và mời gọi người đọc cùng tham gia kiến tạo văn bản.
2. Cốt truyện dịch chuyển từ logic biến cố ngoại tại sang phân mảnh tâm lý
Luận án phát hiện sự giải thể của cốt truyện sự kiện đơn tuyến. Các tác phẩm như Thiên sứ, Nỗi buồn chiến tranh, Đi tìm nhân vật cấu trúc theo dạng thức Rubik, đảo lộn trật tự thời gian (anachrony: analepsis/hồi tưởng và prolepsis/dự tưởng). Cốt truyện không còn vận hành theo nhân - quả tuyến tính mà theo dòng ý thức và sự lắp ghép phân mảnh.
3. Bốn kiểu hình nhân vật mới định hình cảm thức hiện sinh thời đại
Nhân vật không còn là những biểu tượng anh hùng kết tinh ý chí cộng đồng, mà trở thành những bản thể đầy xung đột nội tâm:
- Nhân vật kiếm tìm: Giang Minh Sài (Thời xa vắng) lạc lối trên hành trình tìm kiếm bản ngã đích thực khi bị kẹp giữa những định kiến gia đình và xã hội.
- Nhân vật lạc lõng, cô đơn: Kiên (Nỗi buồn chiến tranh), Hai Hùng (Ăn mày dĩ vãng).
- Nhân vật tha hóa: Thảo (Phố) hay các nhân vật biến chất vì áp lực kinh tế thị trường.
- Nhân vật ký hiệu - biểu tượng: Bé Hoài (Thiên sứ), Lão Khổ (Lão Khổ).
- Chứng cứ văn bản 2: Trong Thời xa vắng (Lê Lựu), sự chuyển dịch điểm nhìn vào nội tâm nhân vật Sài bộc lộ bi kịch tha hóa:
"Sài như người bước hụt chân xuống một cái hồ còn quá sâu, anh gục mặt trên hai cánh tay khoanh lấy đầu gối, kiểu người như người vác vồ ngồi chờ trên mặt đê. Nhưng bây giờ thì không còn chờ được nữa. Hương chỉ thương hại mình như thương một kẻ ăn mày, một bà chủ thương hại một kẻ làm thuê? Hương vồn vã để an ủi mình. An ủi kiểu đó thì ác quá Hương ơi."
4. Sự bùng nổ của lời nửa trực tiếp và giọng điệu giễu nhại (Parody)
Diễn ngôn trần thuật xóa nhòa ranh giới giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật thông qua hình thức lời nửa trực tiếp (style indirect libre / free indirect speech). Giọng điệu ngợi ca sử thi bị thay thế bởi phức hợp giọng điệu: suy tư triết lý, khách quan trung tính và đặc biệt là giọng điệu giễu nhại, trào tiếu.
- Chứng cứ văn bản 3: Trong tiểu thuyết Những mảnh đời đen trắng, giọng điệu giễu nhại lột trần bi kịch xã hội:
"Phê và tự phê là yêu cầu của Đảng. Ông thực hiện điều này với một nhiệt tình cháy bỏng và sự kém cỏi của trí tuệ. Phê bình mình và phê bình người khác ông đều thực hiện hồn nhiên không một tính toán vụ lợi với khao khát tất cả phải tốt nhanh lên, càng nhanh càng tốt, nếu không ông chết rồi mà không biết Chủ nghĩa xã hội ra sao."
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Công trình làm giàu có thêm hệ thống thuật ngữ và phương pháp luận tự sự học tại Việt Nam, chứng minh khả năng tương thích của các công cụ cấu trúc luận phương Tây khi giải mã văn học thời kỳ hậu chiến - chuyển đổi kinh tế.
- Về phương pháp luận: Thiết lập một hình mẫu phân tích văn bản thực chứng, chặt chẽ, chấm dứt lối phê bình tán tụng, cảm tính hoặc quy giản xã hội học dung tục.
- Về thực tiễn sáng tác & phê bình: Cung cấp bộ công cụ định vị giá trị cho các nhà phê bình đương đại; gợi mở các kỹ thuật tự sự đa tầng cho các nhà văn thế hệ mới.
- Về giáo dục đại học: Đóng vai trò giáo trình tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Văn học Việt Nam và Lý luận Văn học.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, công trình vẫn có một số giới hạn học thuật cần được nhìn nhận khách quan:
- Giới hạn công cụ số: Do hoàn thành vào năm 2016, nghiên cứu chưa thể ứng dụng các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và ngôn ngữ học ngữ đoàn (Corpus Linguistics) để định lượng hóa tuyệt đối tần suất từ vựng và cấu trúc cú pháp trên quy mô Big Data văn bản.
- Phạm vi văn bản: Nghiên cứu tập trung vào dòng tiểu thuyết chính lưu xuất bản trong nước, chưa mở rộng khảo sát so sánh sâu với dòng tiểu thuyết hải ngoại hoặc các tiểu thuyết mạng (cyber-literature) xuất hiện vào cuối thập niên 1990.
- Giới hạn thời gian (Timeframe boundary): Điểm dừng năm 2000 tạo ra một vết cắt lịch sử cần thiết nhưng chưa thể bao quát hết các thể nghiệm hậu hiện đại triệt để của tiểu thuyết Việt Nam thập niên đầu thế kỷ XXI (như sáng tác của Nguyễn Bình Phương, Hồ Anh Thái, Thuận, Châu Diên).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng tự sự học nhận thức (Cognitive Narratology) để nghiên cứu cơ chế tâm trí và cảm xúc của độc giả trong việc tiếp nhận văn bản tự sự Đổi Mới.
- Hướng 2: Kết hợp tự sự học hậu thực dân (Postcolonial Narratology) và phê bình sinh thái (Ecocriticism) để khảo sát không gian sinh thái - văn hóa trong tiểu thuyết đương đại.
- Hướng 3: Khảo sát so sánh liên văn hóa (Transcultural Narratology) giữa tiểu thuyết Đổi Mới Việt Nam với văn học thời kỳ "Cải tổ" (Glasnost/Perestroika) của Nga và "Văn học Vết thương" của Trung Quốc.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Luận án trở thành tài liệu tham khảo then chốt trong các công trình nghiên cứu về tiểu thuyết Đổi Mới tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn trên cả nước.
- Định hình chương trình đào tạo: Đóng góp trực tiếp vào việc đổi mới giáo trình giảng dạy chuyên đề Thi pháp tác phẩm tự sự và Tiến trình Văn học Việt Nam hiện đại ở bậc cử nhân và cao học.
- Tác động quốc tế: Cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật xác đáng cho các nhà Việt Nam học (Vietnamists) quốc tế khi nghiên cứu về quá trình chuyển đổi ý thức hệ và thẩm mỹ của xã hội Việt Nam sau năm 1986 thông qua lăng kính văn học.
Đối tượng hưởng lợi
ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI & GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG HỌC THUẬT
┌─────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Nhóm thụ hưởng │ Giá trị thực tiễn & Học thuật chuyên sâu │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. NCS & Học viên │ Cung cấp phương pháp luận tự sự học mẫu mực; gợi mở │
│ Cao học │ các khoảng trống nghiên cứu thi pháp sau năm 2000. │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Giảng viên & │ Cung cấp nguồn ngữ liệu phân tích văn bản chuẩn xác; cấu trúc │
│ Nhà nghiên cứu │ bài giảng chuyên đề Lý luận và Lịch sử văn học sắc bén. │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Nhà phê bình văn học │ Bộ công cụ lý thuyết cấu trúc để giải mã các hiện tượng văn │
│ │ học phức tạp, tránh lối phê bình ấn tượng chủ quan. │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Nhà văn & Biên kịch │ Tham chiếu kỹ thuật tổ chức điểm nhìn, cốt truyện phi tuyến │
│ │ tính và nghệ thuật xây dựng đa thanh trong diễn ngôn. │
└─────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa thành công lý thuyết tiêu cự hóa (focalization) của Gérard Genette và thi pháp phức điệu của Mikhail Bakhtin vào bối cảnh tiểu thuyết Việt Nam thời kỳ chuyển đổi. Luận án đã mở rộng khung phân loại điểm nhìn của Genette khi phát hiện dạng thức "trần thuật từ ngôi thứ ba nhưng mang điểm nhìn nội cảm của nhân vật" kết hợp với "điểm nhìn tập thể của nhân vật đám đông" (như trường hợp xóm Giếng Chùa trong tiểu thuyết của Nguyễn Khắc Trường). Đây là một biến thể thi pháp phản ánh sâu sắc tâm thức cộng đồng làng xã Việt Nam trong cơn biến động kinh tế - chính trị.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu này khi so sánh với các công trình trước đó?
So với các nghiên cứu trước đây (như Phan Cự Đệ, 2001; Bùi Việt Thắng, 2000) vốn thiên về phân tích đề tài, nhân vật theo góc độ phản ánh hiện thực xã hội học, luận án đã thực hiện một bước chuyển phương pháp luận mang tính hình thức - cấu trúc nghiêm ngặt (strict structuralist formalism). Luận án xem văn bản là một cấu trúc tự trị với các cấp độ tầng bậc vi mô, trung mô và vĩ mô, giải mã mối quan hệ biện chứng giữa kỹ thuật trần thuật và sự chuyển dịch hệ hình tư duy nghệ thuật.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự xuất hiện sớm và đầy ý thức của kỹ thuật "người kể chuyện không đáng tin cậy" (unreliable narrator) và "mặt nạ tác giả" trong các tiểu thuyết ngay đầu thập niên 1990 (tiêu biểu ở Tạ Duy Anh và Bảo Ninh). Trái với nhận định phổ biến của giới phê bình rằng tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn này còn ngập ngừng về kỹ thuật, dữ liệu văn bản cho thấy các tác giả đã táo bạo sử dụng thủ pháp siêu hư cấu (metafiction), công khai đối thoại với người đọc về tính chất "bịa đặt" của văn bản nghệ thuật, tạo nên những "khoảng trắng thẩm mỹ" có tính tiền-hậu hiện đại rõ nét.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích tự sự học 4 bước chuẩn hóa: (1) Nhận diện ngôi kể và tiêu cự hóa văn bản; (2) Phân tích trật tự thời gian và biến dạng cốt truyện; (3) Phân loại cấu trúc tâm lý - hành động nhân vật; (4) Bóc tách các tầng lớp diễn ngôn và giọng điệu trần thuật. Quy trình này có tính khả định và có thể chuyển giao hoàn toàn để khảo sát bất kỳ phân kỳ văn học tự sự nào khác (như tiểu thuyết 2000–2015 hoặc truyện ngắn Đổi Mới).
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong 10 năm tới bao gồm việc đối chiếu cấu trúc trần thuật của tiểu thuyết Việt Nam với tiểu thuyết Đông Nam Á và Đông Á cùng thời kỳ chuyển đổi; đồng thời nâng cấp hệ thống khung phân tích tự sự học cấu trúc sang tự sự học hậu cấu trúc (Post-structuralist Narratology) và tự sự học số (Digital Narratology) nhằm giải mã văn học mạng và các hình thức tự sự đa phương tiện đương đại.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phạm Thị Thùy Trang là một công trình nghiên cứu xuất sắc, mẫu mực về thi pháp học tự sự, đóng góp to lớn vào việc nhận diện diện mạo tiểu thuyết Việt Nam 1986–2000 qua 6 giá trị cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện: Xác lập bức tranh toàn cảnh về sự chuyển dịch của nghệ thuật trần thuật tiểu thuyết Việt Nam trong 15 năm bản lề của lịch sử văn học dân tộc.
- Khung lý thuyết vững chắc: Ứng dụng nhuần nhuyễn, sáng tạo các lý thuyết tự sự học tiên tiến nhất của phương Tây (Genette, Todorov, Barthes, Prince, Bakhtin) vào ngữ cảnh văn bản Việt Nam.
- Phân loại học chuẩn xác: Xác lập hệ thống phân loại 4 trụ cột: 3 dạng thức điểm nhìn, 3 mô hình cốt truyện, 4 kiểu hình nhân vật và 3 bình diện diễn ngôn/giọng điệu.
- Phát hiện mang tính đột phá: Chứng minh sự giải cấu trúc của người kể chuyện toàn tri sử thi, xác lập vị thế của người kể chuyện đa thanh, không đáng tin cậy và sự dân chủ hóa diễn ngôn nghệ thuật.
- Khai phóng các hướng nghiên cứu mới: Mở ra các ngả đường nghiên cứu liên ngành giữa tự sự học với ký hiệu học văn hóa, phân tâm học và xã hội học văn học chuyển đổi.
- Giá trị trường tồn: Định hình một chuẩn mực học thuật cao cấp về phương pháp luận nghiên cứu văn bản, góp phần đưa nghiên cứu văn học Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực lý luận hiện đại của thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HÒ CHÍ MINH PHAM THỊ THUY TRANG LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGU VA VĂN HOA VIET NAM TP. HO CHÍ MINH- 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HÒ CHÍ MINH PHẠM THỊ THÙY TRANG Chuyên ngành : Văn học Việt Nam Mã số : 62 22 34 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học PGS.
PHÙNG QUÝ NHÂM TP. HÒ CHÍ MINH- 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phùng Quý Nhâm. Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bat kì một công trình nào khác. Phạm Thị Thùy Trang MỤC LỤC Trang phụ bia Loi cam doan 9710202575.
Ly do Chon G6 tai 8N nn4. Lịch sử vấn đề.- - St St SE E1 111 EE11171511111111111 1111111111111 11111. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phuong phap nghién CU 8n.
Đóng góp của luận án. cv HH kg 21 6. Cấu trúc luận AN occ eeceescessessesssessesssessecssessecsecsusssessecssessecsusssecsesssessessusssessesssesseeses 22 CHƯƠNG 1. DIEM NHIN TRAN THUẬT TRONG TIỂU THUYET VIỆT NAM TỪ 1986 DEN 2000 o.
Tự sự học với van đề người kể chuyện va điểm nhìn tran thuat. Vai trò của người ké chuyện trong tác phẩm tự sự. Điểm nhìn trần thuật và các kiêu điểm nhìn trần thuật của người kể 01/90017277. Người kê chuyện và cách tổ chức điểm nhìn trần thuật trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000.-- ¿2 + +E+2EE+EE+EEt2EEEEEEEEEEEEEErrrrrrrrrree 30 1.
Người ké chuyện với điểm nhìn toàn tri. Người ké chuyện với điểm nhìn bên ngoài. Người ké chuyện với điểm nhìn bên trong. Sự xuất hiện phổ biến của tiểu thuyết có sự kết hợp nhiều điểm 10225 na.11Bốố 50 Tiểu kẾC.
COT TRUYỆN TRONG TIỂU THUYET VIỆT NAM TỪ 1986 DEN 20000. Cốt truyện trong lý thuyết CU SỰ hỌC.- nn SH ng re 56 2. Các kiểu cốt truyện trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000. Cốt truyện sự kiện.
Cốt truyện tâm lý. Cốt truyện phân mảnh.---- 2-2 2 + EE+EE+EE+EE2EE+EE2EE2EE2EEzErrerreee 71 080C 5n ẽ. NHÂN VAT TRONG TIỂU THUYET VIỆT NAM TỪ 1986 DEN 2000 N,ã. Nhân vật trong ly thuyết CU SỰ hỌC.c TH HS HS vn ng ng rreg 91 3.
Các kiểu hình nhân vật trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000 oie sceessessscssessesssessessuessecsusssessecsusssessessuessessusssessessusssessusssecsessseesessesess 95 3. Nhân vat kiếm tìm .-- 2-22 + x2E++EE£EE2EEEEEEEEESEEEEEEEEErkrrkrerkrrrres 95 3. Nhân vật lạc lõng, cô đơn. Nhân vật tha hÓa.
Nhân vật kí hiệu — biểu tượng .---¿---¿--¿©+++++2zxtzrxerxerrxeerseee 121 Tiểu Ket. DIEN NGON TRAN THUAT TRONG TIEU THUYET VIET NAM TU 1986 DEN 2000. Các hình thức tổ chức diễn ngôn tran thuật trong tiêu thuyết Việt Nam tir 1986 6/2020 00077. Da dang hóa các hình thức đối thoại trong tiểu thuyết.
Sử dụng hiệu quả độc thoại nội tâm. Tăng cường lời nửa trực tiẾp.------- ¿5c + z+Ex+Ekt2E2EEeEkrrrkrrkerkrrrkee 146 4. Giọng điệu trần thuật trong tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000. Giọng điệu suy tư, triẾt lý.
Giọng điệu giễu nhại.--- - ¿2+ 2S ESE+E+E£EE£E£EEEEEEEEEEErEerkrkrrerkee 157 4. Giọng điệu trung tính, khách quan.oo eecceccscscssesssssesssssessecsusssessecsusssscsecsussssssussuessessusssessessusssessessuseseeseesses 168 NHUNG CONG TRINH CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUAN AN .174 TÀI LIEU THAM KHAO .- 22: <©SS2+EEtSEE2EEESEEEEEEEEEEEEECEEEEE.Crrrrrrrer 175 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bang 2. Bến không chngg .-¿-5:-5252S£+E2EE2EEEEEEEEEE2111111111111 T111 xe 61 Bảng 2. - Ác SG 11111111 vn TH TH 63 Bang 270007777.
Thiền Sit coecsceccecsessesssessesssessessssssecsusssessecsusssessessusssessessusssessesssessessueesecseceses 79 Bảng 2. Di tim nhân VẬT _.- Gv ket 86 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Những năm gần đây, tự sự học đã trở thành một lĩnh vực lý luận văn học thu hút sự chú ý rộng rãi của giới nghiên cứu Việt Nam nhờ vai trò của nó đối với việc tìm hiểu các phương diện của nghệ thuật trần thuật (nghệ thuật kế chuyện) trong tác phẩm tự sự, trong đó có tiểu thuyết. Tự sự học quan tâm nghiên cứu cả kết cấu tổ chức văn ban tự sự lẫn cách thức kẻ, quá trình thực hiện hoạt động trần thuật và mối quan hệ giữa hành động này với chủ thé và đối tượng của nó.
Tự sự học còn cung cấp những công cụ lý thuyết quan trọng dé tìm hiéu những đặc điểm nghệ thuật đặc sắc trong việc lựa chọn, sắp xếp, tổ chức chat liệu ngôn từ biéu đạt cũng như những bình diện cấu trúc của các tác phẩm tự sự như: các dạng thức trình bày, tổ chức điểm nhìn trần thuật, người kê chuyện, thời gian trần thuật, vai, diễn ngôn trần thuật. Vì vậy, việc ứng dụng tự sự học vào việc nghiên cứu các phương diện nghệ thuật khác nhau của trần thuật là một hướng tiếp cận có ý nghĩa lớn nhằm khám phá sâu hơn cấu trúc văn bản tự sự, đặc biệt là cấu trúc tiểu thuyết với những dấu hiệu đặc thù của nghệ thuật trần thuật. Ở Việt Nam, thời kỳ đổi mới với dấu mốc là năm 1986 đã mang lại những bước chuyền biến mạnh mẽ trong đời sống văn hóa, xã hội. Đây cũng là cột mốc đánh dấu sự chuyền hướng của văn học.
Trong lĩnh vực tiêu thuyết, thành tựu đổi mới của văn học thê hiện rõ nét ở sự chuyền biến của nghệ thuật trần thuật. Trước tình hình đó, đã có không ít những công trình nghiên cứu, tạp chí, bài viết khảo sát, đánh giá về nghệ thuật tiêu thuyết thời kỳ đổi mới. Tuy nhiên, hướng nghiên cứu về nghệ thuật trần thuật của tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000, đặc biệt là từ phương diện ứng dụng lý thuyết của tự sự học hiện đại, vẫn còn đó những khoảng trống cần tập trung phân tích và đánh giá sâu sát hơn. Vì trong khoảng thời gian 15 năm ấy, tiểu thuyết Việt Nam đã dé lại những dấu ấn đậm nét đối với tiễn trình vận động và phát triển của nghệ thuật tiểu thuyết hiện đại nước nhà trong một bối cảnh văn học mới.
Do đó, việc tiếp tục nghiên cứu nghệ thuật trần thuật của tiểu thuyết Việt Nam từ 1986 đến 2000 là cần thiết để làm sáng tỏ hơn diện mạo và đóng góp của những tác phẩm ấy vào sự phát triển chung của văn học Việt Nam hiện dai. Lịch sử vấn đề 2. Khái lược tình hình nghiên cứu lý thuyết tự sự học 2. Lý thuyết về tự sự học hiện đại đã được nghiên cứu từ lâu ở phương Tây.
Đặt nền móng cho những cơ sở ban đầu của lý thuyết tự sự học là trường phái hình thức Nga, sau đó tự sự học tiếp tục phát triển mạnh dưới sự ảnh hưởng của chủ nghĩa cau trúc và chịu ảnh hưởng của khuynh hướng nghiên cứu lý thuyết tiếp nhận văn học. Từ khi ra đời đến nay, tự sự học không ngừng đổi mới, phát triển, cung cấp những công cụ, phương pháp quan trọng dé nghiên cứu văn học. Một trong những công trình khảo sát về tự sự học khá nổi tiếng là Dictionary of narratology (Từ điển tự sự học) của G. Trên cơ sở tổng kết, thống kê và luận giải những khái niệm và thuật ngữ cơ bản về tự sự học của nhiều học giả nỗi tiếng như V.
Prince đã cung cấp cho độc giả một cái nhìn khá toàn diện về những vấn đề nghiên cứu chính của tự sự học cũng như nguồn sốc của những khái niệm, thuật ngữ quan trọng của trường phái học thuật này, chăng hạn: văn bản tự sự, người trần thuật, điểm nhìn trần thuật, diễn ngôn trần thuật, giọng điệu trần thuật. Từ những kiến thức mà cuốn sách này cung cấp, độc giả cũng có thể hình dung được sự phức tạp và phong phú khi đi vào nghiên cứu tự sự học. Trong công trình Narrative theory (Lý thuyết tự sự học), Jose Angel Garcia Landa xác định trọng tâm nghiên cứu của minh “tập trung vào các van bản tự sự băng ngôn từ hoặc là sự trình bày một chuỗi các sự kiện bằng phương tiện ngôn ngữ” [310]. Trên cơ sở đó, tác giả đi vào khảo sát những vấn đề nghiên cứu cơ bản của tự sự học như: các cấp độ trần thuật, các hình thức diễn ngôn trần thuật, sự phân biệt giữa cốt truyện (fabula) và câu chuyện (story), thời gian sự kiện, thời gian trần thuật, không gian, vai hành động, điểm nhìn trần thuật.
Đặc biệt, những vấn đề nghiên cứu cơ bản của hai nhà nghiên cứu tự sự học noi tiéng la G. Bal (các cấp độ trần thuật) được tác giả trích dich và phân tích khá toàn diện. Một trong những công trình khảo sát kỹ lưỡng khác về lý thuyết tự sự học là Các khái niệm và thuật ngữ của các trường phái nghiên cứu văn học ở Tây Âu và Hoa Kỳ thé kỷ XX của nhóm các nhà nghiên cứu Nga LP. Tzurganova chủ biên (Lại Nguyên Ân, Dao Tuan Ảnh dich).
Đây là một dạng từ điển thuật ngữ về các trường phái văn học thế kỷ XX, trong đó có tự sự học. Giới thuyết những thuật ngữ trọng yếu về tự sự học (tự sự học, các cấp độ trần thuật, các bậc trần thuật, người trần thuật, người nghe chuyện, tiêu cự hóa, các kiểu trần thuật của vai, của tác giả.), các tác giả đã làm rõ những vấn đề cơ bản của lý thuyết tự sự học một cách có hệ thống. Công trình đưa lại một cái nhìn toàn cảnh về những vấn đề truyện ké và nghệ thuật cau trúc truyện kế trong tác phẩm văn chương. Thế kỷ XX chứng kiến những bước phát triển nhanh chóng và dồn dập của nhiều trường phái lý thuyết văn học lớn trên thé giới.
Với mong muốn soạn thảo một công trình tham khảo đặc biệt dành cho những ai quan tâm đến nghiên cứu văn học trong và ngoài nước, tập thể các cán bộ nghiên cứu của Phòng văn học nước ngoài thuộc Viện văn học đã tuyển dịch nhiều bài viết có giá trị của những tác giả nước ngoài tên tuổi trong nhiều trường phái khác nhau trong tông tập Lý luận — Phê bình văn học thế giới thế kỷ XX (Lộc Phương Thủy chủ biên). Tổng tập này tuy không đề cập trực tiếp đến tự sự học nhưng người đọc có thê tìm thấy những vấn đề liên quan mật thiết đến việc nghiên cứu tự sự học từ những trường phái lý luận có liên quan như các lý thuyết của các trường phái hình thức luận, cấu trúc luận, hiện tượng luận. Todorov là một trong những tên tuôi lớn khi nhắc đến trường phái nghiên cứu tự sự học. Dẫu những lý thuyết về truyện kể, về nghệ thuật trần thuật không phải mới xuất hiện, nhưng với những đề xuất của Tz.
Todorov, ngành tự sự học mới thực sự trở thành một khoa học nghiên cứu có tính độc lập và có tên gọi chính thức. Những quan điểm lý luận về cau trúc tự sự của truyện kế của Tz. Todorov đã được dé cập khá toàn diện trong công trình Thi pháp văn xuôi (Đặng Anh Đào, Lê Hồng Sâm dịch).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thùy Trang (2016). Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 nhìn từ lý thuyết tự sự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/ly-luan-van-hoc/tieu-thuyet-viet-nam-1986-2000-ly-thuyet-tu-su
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 nhìn từ lý thuyết tự sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 qua lý thuyết tự sự học, khám phá cấu trúc trần thuật và nghệ thuật kể chuyện.
Luận án "Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 nhìn từ lý thuyết tự sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 nhìn từ lý thuyết tự sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 nhìn từ lý thuyết tự sự" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Lý Luận Văn Học.
Luận án "Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 nhìn từ lý thuyết tự sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 nhìn từ lý thuyết tự sự" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiểu thuyết Việt Nam 1986-2000 nhìn từ lý thuyết tự sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.