Luận án tiến sĩ: Nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez
Khám phá nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez qua những cách tân độc đáo.
Lý luận Văn học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khái quát nghệ thuật hậu hiện đại tiểu thuyết Márquez
Nghiên cứu khám phá nghệ thuật hậu hiện đại trong các tiểu thuyết của Gabriel García Márquez. Luận án đặt ra mục tiêu phân tích sâu sắc các đặc điểm của chủ nghĩa hậu hiện đại. Công trình góp phần khẳng định vị thế của García Márquez trong văn học thế giới. Tác phẩm này mở ra cái nhìn mới về mối liên hệ giữa văn học Mỹ Latin và trào lưu hậu hiện đại. Tiểu thuyết của Márquez không chỉ kể chuyện. Chúng là minh chứng cho sự phức tạp của tư duy nghệ thuật đương đại. Các tác phẩm của ông thể hiện một cách tiếp cận độc đáo với thực tại. Luận án làm rõ cách Márquez thể hiện các vấn đề xã hội, văn hóa thông qua lăng kính hậu hiện đại. Việc tìm hiểu này mang ý nghĩa quan trọng đối với lý luận và phê bình văn học Việt Nam. Nó mở rộng chân trời nghiên cứu về một trong những nhà văn vĩ đại nhất thế kỷ XX. Công trình đóng góp vào việc nhận diện các giá trị nghệ thuật đặc sắc của tiểu thuyết Gabriel García Márquez. Nó cũng giúp làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất của nghệ thuật hậu hiện đại.
1.1. Lý do nghiên cứu và tầm quan trọng của đề tài.
Văn học hậu hiện đại là một trong những thành tựu nổi bật của lý luận văn học thế kỷ XX. Nó không chỉ là một trường phái phê bình mà còn là một hệ thống triết mỹ học. Chủ nghĩa hậu hiện đại định hình một nền tảng văn hóa mới. Nghiên cứu này tập trung vào tiểu thuyết Gabriel García Márquez. Tác phẩm của ông thể hiện rõ nét các đặc điểm hậu hiện đại. Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ tầm vóc và ảnh hưởng của Márquez. Ông là biểu tượng của văn học Mỹ Latin. Công trình nghiên cứu làm rõ các đóng góp của ông đối với nghệ thuật kể chuyện. Nó khám phá sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại trong tác phẩm. Tầm quan trọng của đề tài nằm ở việc cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu hơn về sự phức tạp của nghệ thuật hậu hiện đại. Luận án góp phần vào dòng chảy phê bình văn học đương đại.
1.2. Đối tượng phạm vi nghiên cứu các tác phẩm Márquez.
Đối tượng nghiên cứu chính là nghệ thuật hậu hiện đại. Chúng được thể hiện trong các tiểu thuyết tiêu biểu của Gabriel García Márquez. Phạm vi nghiên cứu bao gồm một số tác phẩm nổi bật. Các tiểu thuyết như 'Trăm năm cô đơn', 'Mùa thu của trưởng lão', 'Tình yêu thời thổ tả' được phân tích kỹ lưỡng. Công trình cũng xem xét các tác phẩm khác của Márquez. Mục tiêu là làm sáng tỏ các yếu tố hậu hiện đại. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích văn học, liên văn bản, và so sánh. Luận án đặt tác phẩm vào bối cảnh văn hóa Mỹ Latin. Nó cũng so sánh với các trào lưu văn học khác. Việc lựa chọn các tác phẩm tiêu biểu giúp luận án có chiều sâu. Phạm vi này đảm bảo tính đại diện cho phong cách nghệ thuật của Márquez.
1.3. Đóng góp khoa học và cấu trúc luận án.
Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học quan trọng. Công trình xác định các biểu hiện cụ thể của nghệ thuật hậu hiện đại. Chúng xuất hiện trong tiểu thuyết của Gabriel García Márquez. Nghiên cứu này xây dựng một hệ thống lý luận chặt chẽ. Nó giúp giải thích các hiện tượng văn học phức tạp. Luận án góp phần làm phong phú thêm lý luận văn học Việt Nam. Nó mở rộng hướng tiếp cận các tác phẩm văn học thế giới. Cấu trúc luận án được tổ chức khoa học. Nó bao gồm phần mở đầu, các chương nội dung và kết luận. Các chương phân tích từ lý thuyết tổng quan đến ứng dụng cụ thể. Mỗi chương đều có sự liên kết logic. Luận án đảm bảo tính toàn vẹn và thuyết phục. Nó là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sau này.
II. Tổng quan nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại
Tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại đã phát triển mạnh mẽ. Cả trên thế giới và ở Việt Nam. Lý thuyết này đặt nền tảng cho việc hiểu các xu hướng văn học đương đại. Các học giả đã tiếp cận chủ nghĩa hậu hiện đại từ nhiều góc độ. Chúng bao gồm triết học, văn hóa, và xã hội. Tiểu thuyết Gabriel García Márquez đã được xem xét kỹ lưỡng. Các nghiên cứu trước đây cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng bao gồm cả những phân tích ngoại quan và nội quan. Việc tổng quan tình hình nghiên cứu giúp xác định khoảng trống. Nó chỉ ra những vấn đề cần được khám phá sâu hơn. Công trình này tiếp nối và phát triển các thành tựu đã có. Nó cũng khắc phục những hạn chế trong các nghiên cứu trước đây. Chủ nghĩa hậu hiện đại vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức. Luận án góp phần làm sáng tỏ thêm khía cạnh này. Nó tập trung vào sự giao thoa với văn học Mỹ Latin. Đặc biệt là các tác phẩm của Márquez. Việc này tăng cường hiểu biết về sự phức tạp của văn học hiện đại.
2.1. Lịch sử nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại trên thế giới.
Lý thuyết hậu hiện đại bùng nổ vào cuối thế kỷ XX. Các nhà tư tưởng như Jean-François Lyotard đã khởi xướng. Cuốn 'Hoàn cảnh hậu hiện đại' của ông là một tuyên ngôn. Lý thuyết này thách thức các đại tự sự truyền thống. Nó đặt câu hỏi về tính khách quan và sự thật. Các học giả phương Tây đã phát triển nhiều khái niệm. Chúng bao gồm liên văn bản, giải cấu trúc, chủ thể phân mảnh. Tình hình nghiên cứu trên thế giới rất đa dạng. Nhiều trường phái và cách tiếp cận đã ra đời. Các nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi của văn hóa. Chúng phân tích tác động của công nghệ và toàn cầu hóa. Lý thuyết hậu hiện đại vẫn tiếp tục được tranh luận. Nó là một trong những lĩnh vực sôi động nhất của lý luận văn học.
2.2. Tình hình nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại tại Việt Nam.
Ở Việt Nam, nghiên cứu lý thuyết hậu hiện đại bắt đầu muộn hơn. Tuy nhiên, nó đã đạt được những thành tựu đáng kể. Nhiều công trình dịch thuật và biên soạn đã được xuất bản. Các nhà nghiên cứu Việt Nam đã tiếp cận lý thuyết này. Họ ứng dụng nó vào phân tích văn học trong nước. Việc này giúp làm mới phương pháp phê bình. Nó cũng mở rộng tầm nhìn cho văn học Việt Nam. Các cuộc hội thảo khoa học thường xuyên được tổ chức. Chúng thảo luận về các vấn đề của hậu hiện đại. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Việc ứng dụng lý thuyết cần được điều chỉnh. Nó phải phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam. Luận án góp phần làm sâu sắc hơn nghiên cứu này. Nó kết nối lý thuyết hậu hiện đại với một tác giả lớn.
2.3. Các nghiên cứu về tiểu thuyết Gabriel García Márquez.
Tiểu thuyết của Gabriel García Márquez đã thu hút nhiều sự chú ý. Các nghiên cứu ngoại quan tập trung vào bối cảnh xã hội. Chúng phân tích lịch sử và văn hóa Mỹ Latin. Nhiều công trình đề cập đến chủ nghĩa hiện thực huyền ảo. Đây là đặc trưng nổi bật của Márquez. Các nghiên cứu nội quan đi sâu vào cấu trúc tác phẩm. Chúng phân tích phong cách viết và các thủ pháp nghệ thuật. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào khía cạnh hậu hiện đại. Đặc biệt là với một cách tiếp cận hệ thống. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét Márquez như một đại diện tiêu biểu. Ông thể hiện rõ nét các đặc điểm của nghệ thuật hậu hiện đại. Việc này mang lại cái nhìn mới về di sản văn học của ông. Nó khẳng định tầm vóc của Gabriel García Márquez trong văn học thế giới.
III. Tiến trình tư tưởng chủ nghĩa hậu hiện đại văn học
Chủ nghĩa hậu hiện đại không phải là một hiện tượng đơn lẻ. Nó là kết quả của một quá trình phát triển phức tạp. Các điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa đã tạo nền tảng. Tư tưởng hậu hiện đại thách thức các giá trị cũ. Nó đặc biệt là những giá trị của chủ nghĩa hiện đại. Nền tảng văn hóa mới được hình thành từ sự hoài nghi. Các khái niệm như ngôn ngữ nhị phân trở thành trọng tâm. Chủ nghĩa hậu hiện đại có cội nguồn tư tưởng đa dạng. Nó kế thừa từ Hiện tượng luận, Tường giải học. Nó cũng phát triển mạnh mẽ qua Cấu trúc luận và Giải cấu trúc. Diễn trình tư tưởng này không ngừng biến đổi. Nó tạo ra một bức tranh triết học và văn học phong phú. Việc hiểu rõ tiến trình này là cần thiết. Nó giúp phân tích chính xác nghệ thuật hậu hiện đại. Đặc biệt là trong các tiểu thuyết của Gabriel García Márquez. Nền tảng này ảnh hưởng trực tiếp đến cách nhà văn kiến tạo thế giới nghệ thuật. Nó cũng định hình tư duy của nhân vật và cốt truyện. Sự phát triển này cho thấy tính liên tục. Đồng thời là sự đột phá của tư tưởng trong thế kỷ XX.
3.1. Điều kiện hình thành và nền tảng văn hóa mới.
Chủ nghĩa hậu hiện đại xuất hiện trong bối cảnh lịch sử đặc biệt. Đó là thời kỳ sau Thế chiến thứ hai. Các cuộc khủng hoảng niềm tin lan rộng. Sự phát triển của khoa học công nghệ làm thay đổi nhận thức. Xã hội hậu công nghiệp hình thành. Các phương tiện truyền thông đại chúng phát triển mạnh. Nền tảng văn hóa mới được xây dựng trên sự phân mảnh. Nó hoài nghi về các chân lý phổ quát. Ngôn ngữ nhị phân trở thành một khái niệm then chốt. Nó phản ánh sự đối lập và mâu thuẫn. Các ranh giới giữa thực và ảo bị xóa nhòa. Văn hóa tiêu dùng và chủ nghĩa cá nhân trỗi dậy. Những điều kiện này tạo ra môi trường thuận lợi. Chúng cho sự ra đời của tư duy hậu hiện đại. Tư duy này thách thức mọi hệ thống có sẵn.
3.2. Căn tính cội nguồn tư tưởng của chủ nghĩa hậu hiện đại.
Căn tính của chủ nghĩa hậu hiện đại nằm ở sự từ chối các đại tự sự. Nó không tin vào các câu chuyện lớn, có tính phổ quát. Cội nguồn tư tưởng rất đa dạng. Nó bắt nguồn từ các triết gia Hiện tượng luận như Husserl, Heidegger. Tường giải học của Gadamer cũng góp phần quan trọng. Những tư tưởng này tập trung vào ý nghĩa và sự diễn giải. Sau đó, Cấu trúc luận của Saussure và Lévi-Strauss xuất hiện. Nó nhấn mạnh vào hệ thống và cấu trúc. Tư tưởng hậu hiện đại phát triển từ việc phê phán các hệ thống này. Nó tìm cách giải cấu trúc mọi thứ. Sự đa nguyên và phi trung tâm là những đặc điểm cốt lõi. Tư tưởng này làm thay đổi cách tiếp cận tri thức.
3.3. Diễn trình tư tưởng từ Hiện tượng luận đến Giải cấu trúc.
Diễn trình tư tưởng hậu hiện đại rất phức tạp. Nó bắt đầu từ Hiện tượng luận và Tường giải học. Các trường phái này chú trọng vào trải nghiệm chủ quan. Sau đó, Cấu trúc luận mang đến cái nhìn hệ thống. Nó phân tích ngôn ngữ và văn hóa như các cấu trúc. Tuy nhiên, chính Cấu trúc luận lại bị phê phán. Giải cấu trúc của Jacques Derrida xuất hiện. Nó chỉ ra các mâu thuẫn nội tại của ngôn ngữ. Giải cấu trúc không nhằm phá hủy. Nó tìm cách bóc tách các lớp nghĩa. Các nhà tư tưởng như Foucault, Lyotard, Baudrillard cũng đóng góp. Họ phát triển các khía cạnh khác của hậu hiện đại. Diễn trình này cho thấy sự tiến hóa của tư duy. Nó liên tục thách thức các giới hạn cũ. Nó tạo ra những cách hiểu mới về thế giới và văn học.
IV. Tâm thức nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Márquez
Tâm thức nghệ thuật của Gabriel García Márquez thể hiện rõ nét tư duy hậu hiện đại. Nhà văn không chấp nhận những đại tự sự. Ông phá vỡ các khuôn mẫu kể chuyện truyền thống. Điều này tạo nên sự độc đáo cho tác phẩm của ông. Nỗi cô đơn của Mỹ Latin trở thành một cảm thức bản địa đặc thù. Nó thấm đẫm trong từng câu chuyện. Márquez khắc họa một thực tại vừa quen thuộc vừa siêu thực. Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp ông biểu đạt thế giới quan hậu hiện đại. Các biểu tượng bản địa như 'kẻ độc tài' mang ý nghĩa sâu sắc. Chúng phản ánh lịch sử và thân phận con người Mỹ Latin. Tư duy nghệ thuật của Márquez vượt ra ngoài các ranh giới thông thường. Ông tạo ra một vũ trụ văn học đầy mê hoặc. Nó mời gọi độc giả cùng chiêm nghiệm. Các tác phẩm của ông không chỉ giải trí. Chúng còn là những khảo cứu sâu sắc về con người và thời đại. Việc khám phá tâm thức này giúp hiểu rõ hơn giá trị nghệ thuật của Márquez. Nó khẳng định vai trò tiên phong của ông trong văn học thế kỷ XX. Nỗi cô đơn không chỉ là cảm xúc cá nhân. Nó trở thành biểu tượng cho toàn bộ một châu lục. Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo của ông không chỉ là một phong cách. Nó là một cách nhìn nhận và kiến tạo thực tại.
4.1. Tư duy nghệ thuật chống đại tự sự của Márquez.
Gabriel García Márquez thường xuyên phá vỡ các đại tự sự. Ông không tin vào một lịch sử duy nhất. Ông cũng không theo một chân lý tuyệt đối. Các tiểu thuyết của Márquez thể hiện sự phân mảnh của thực tại. Các câu chuyện không có khởi đầu hay kết thúc rõ ràng. Chúng đan xen, chồng chéo lên nhau. Nhà văn từ chối những hình mẫu anh hùng truyền thống. Thay vào đó, ông tập trung vào con người bình thường. Họ sống trong một thế giới hỗn loạn. Tư duy chống đại tự sự này là đặc điểm cốt lõi của hậu hiện đại. Márquez sử dụng nó để tái tạo lịch sử. Ông kiến tạo nên những câu chuyện cá nhân và phi tuyến tính. Việc này thách thức cách đọc thông thường. Nó mời gọi độc giả tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.
4.2. Cảm thức nỗi cô đơn Mỹ Latin đặc trưng trong tác phẩm.
Nỗi cô đơn là một chủ đề xuyên suốt trong tiểu thuyết của Márquez. Nó không chỉ là cảm xúc cá nhân. Nó là một cảm thức bản địa đặc thù của Mỹ Latin. Các nhân vật thường sống trong sự cách biệt. Họ bị cô lập bởi lịch sử, địa lý và số phận. 'Trăm năm cô đơn' là ví dụ điển hình. Cả một dòng họ bị mắc kẹt trong vòng lặp. Họ không thể thoát khỏi nỗi cô đơn. Cảm thức này phản ánh sự lạc lõng của một châu lục. Nó đấu tranh để tìm kiếm bản sắc. Márquez đã biến nỗi cô đơn thành một biểu tượng. Nó đại diện cho sự mất mát và khao khát. Nó cũng là một trạng thái tồn tại của con người. Nỗi cô đơn trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ. Nó định hình tư duy và hành động của nhân vật.
4.3. Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo và biểu tượng hậu hiện đại.
Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo là dấu ấn của Gabriel García Márquez. Nó là một phương thức biểu đạt hậu hiện đại. Các yếu tố siêu nhiên, phi lý xen kẽ thực tại. Tuy nhiên, chúng được chấp nhận một cách tự nhiên. Hiện thực huyền ảo không phải là thoát ly. Nó là cách để Márquez phản ánh một thực tại phức tạp hơn. Nó thể hiện niềm tin và huyền thoại của Mỹ Latin. Các biểu tượng hậu hiện đại bản địa xuất hiện. 'Kẻ độc tài' là một trong số đó. Nhân vật này phản ánh sự tha hóa của quyền lực. Hắn cũng là biểu tượng cho sự cô đơn tột cùng. Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo tạo ra một thế giới kỳ diệu. Nó đồng thời là một thế giới chân thực. Nó thách thức cách nhìn truyền thống về hiện thực.
V. Hình thức nghệ thuật hậu hiện đại tiểu thuyết García Márquez
Hình thức nghệ thuật trong tiểu thuyết của Gabriel García Márquez là minh chứng rõ nét cho chủ nghĩa hậu hiện đại. Márquez không chỉ đổi mới về nội dung. Ông còn cách tân mạnh mẽ về cấu trúc và ngôn ngữ. Liên văn bản là một thủ pháp được sử dụng triệt để. Các tác phẩm của ông thường chứa đựng những ám chỉ. Chúng dẫn chiếu đến các văn bản khác. Điều này tạo nên một mạng lưới ý nghĩa đa chiều. Tự sự mê lộ là một đặc điểm nổi bật khác. Cốt truyện không theo một đường thẳng. Nó rẽ nhánh, chồng chéo, tạo cảm giác như một mê cung. Ngôn ngữ nghịch dị cũng được Márquez khai thác. Ông phá vỡ các quy tắc ngữ pháp thông thường. Ông tạo ra những câu văn dài, phức tạp. Chúng đôi khi chứa đựng sự phi lý. Tất cả những yếu tố hình thức này không chỉ là kỹ thuật. Chúng là phương tiện để truyền tải tư tưởng hậu hiện đại. Chúng thể hiện sự phân mảnh, tính đa nguyên. Chúng thách thức độc giả. Chúng mời gọi sự diễn giải cá nhân. Hình thức nghệ thuật của Márquez góp phần định nghĩa lại tiểu thuyết hiện đại. Nó khẳng định sức sáng tạo không giới hạn của Gabriel García Márquez. Nó làm cho tác phẩm của ông trở nên độc đáo và khó quên. Sự kết hợp giữa các thủ pháp này tạo ra một trải nghiệm đọc đặc biệt. Nó phản ánh sự phức tạp của thế giới mà Márquez muốn truyền tải.
5.1. Thủ pháp liên văn bản đa chiều trong tác phẩm.
Liên văn bản là một thủ pháp quan trọng của hậu hiện đại. Gabriel García Márquez sử dụng nó một cách tinh tế. Các tiểu thuyết của ông thường có những đoạn đối thoại. Chúng nhắc đến các tác phẩm văn học khác. Những nhân vật đôi khi xuất hiện lại. Họ từ các câu chuyện khác của chính Márquez. Thủ pháp này tạo ra một mạng lưới liên kết. Nó mở rộng không gian ý nghĩa của tác phẩm. Độc giả cần có kiến thức nền. Họ cần nhận diện các ám chỉ. Việc này giúp họ hiểu sâu hơn về văn bản. Liên văn bản phá vỡ tính độc lập của tác phẩm. Nó kết nối các câu chuyện và nền văn hóa khác nhau. Nó khẳng định tính tương tác giữa các văn bản. Đồng thời, nó là một cách để Márquez tôn vinh di sản văn học.
5.2. Kỹ thuật tự sự mê lộ và ngôn ngữ nghịch dị.
Cấu trúc tự sự trong tiểu thuyết Márquez thường rất phức tạp. Chúng không tuân theo trình tự thời gian tuyến tính. Các câu chuyện đan xen, hồi tưởng, dự báo. Điều này tạo nên một tự sự mê lộ. Độc giả có thể bị lạc trong dòng chảy thời gian. Ngôn ngữ cũng mang tính nghịch dị. Márquez sử dụng những câu văn dài, nhiều vế. Ông trộn lẫn các phong cách khác nhau. Ngôn ngữ của ông giàu chất thơ, đôi khi phi lý. Việc này tạo ra hiệu ứng đặc biệt. Nó thách thức sự tiếp nhận thông thường. Ngôn ngữ nghịch dị phản ánh sự hỗn loạn. Nó thể hiện tính đa diện của thực tại. Các kỹ thuật này làm nổi bật tính hậu hiện đại. Chúng biến tác phẩm thành một trải nghiệm nghệ thuật độc đáo.
5.3. Vai trò của hình thức trong xây dựng ý nghĩa hậu hiện đại.
Các yếu tố hình thức không chỉ là kỹ thuật đơn thuần. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng ý nghĩa. Liên văn bản, tự sự mê lộ, ngôn ngữ nghịch dị. Tất cả đều góp phần truyền tải tư tưởng hậu hiện đại. Chúng phản ánh sự phân mảnh của chủ thể. Chúng thể hiện tính phi trung tâm của thế giới. Hình thức tác phẩm trở thành nội dung. Nó là một phần không thể tách rời của thông điệp. Márquez muốn độc giả không chỉ đọc. Ông muốn họ cảm nhận và diễn giải. Sự phức tạp của hình thức thách thức sự hiểu biết đơn giản. Nó khuyến khích tư duy phê phán. Nó tạo ra một trải nghiệm văn học đa chiều. Hình thức nghệ thuật của Márquez là biểu hiện của sự tự do sáng tạo. Nó là sự vượt thoát khỏi các quy tắc cũ. Nó góp phần làm nên giá trị vượt thời gian của các tác phẩm. Đây là yếu tố quan trọng trong nghệ thuật hậu hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN TUẤN ANH NGHỆ THUẬT HẬU HIỆN ĐẠI TRONG TIỂU THUYẾT GABRIEL GARCÍA MÁRQUEZ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI - 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN TUẤN ANH NGHỆ THUẬT HẬU HIỆN ĐẠI TRONG TIỂU THUYẾT GABRIEL GARCÍA MÁRQUEZ Chuyên ngành: LÝ LUẬN VĂN HỌC Mã số: 62.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHAN TRỌNG THƯỞNG 2. HỒ THẾ HÀ HÀ NỘI - 2014 LỜI CẢM ƠN Trước hết, xin cảm ơn lãnh đạo trường Đại học Khoa học Huế, lãnh đạo Khoa Ngữ văn, lãnh đạo Viện Văn học và Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án. Chúng tôi cũng xin chân thành cảm ơn quý thầy cô đã tận tình giảng dạy trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh.
Đặc biệt, xin gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc đến PGS. Phan Trọng Thưởng và PGS. Hồ Thế Hà, những người đã dành cho chúng tôi những tình cảm quý báu, những chỉ dạy, hướng dẫn tận tình và sự tin tưởng tuyệt đối. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, bạn bè, quý thầy cô, đồng nghiệp và sinh viên, những người đã luôn khuyến khích và ủng hộ tôi trong quá trình thực hiện đề tài.
Tác giả Phan Tuấn Anh i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo độ chuẩn xác cao nhất có thể. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn có xuất xứ rõ ràng. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.
Hà Nội, tháng 11 năm 2014 Tác giả Phan Tuấn Anh ii Gabriel García Márquez (Gabo, Gabito) (6/3/1927 – 17/4/2014) iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại.
Tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại trên thế giới. Tình hình nghiên cứu lý thuyết văn học hậu hiện đại ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết G. Những nghiên cứu ngoại quan về tiểu thuyết G.
Những nghiên cứu nội quan về tiểu thuyết G. TIẾN TRÌNH VÀ TƯ TƯỞNG CỦA CHỦ NGHĨA HẬU HIỆN ĐẠI. Điều kiện hình thành và nền tảng văn hóa mới của chủ nghĩa hậu hiện đại. Điều kiện hình thành của chủ nghĩa hậu hiện đại.
Ngôn ngữ nhị phân – nền tảng văn hóa hậu hiện đại. Căn tính và cội nguồn tư tưởng của chủ nghĩa hậu hiện đại. Diễn trình tư tưởng của những nhà Hiện tượng luận, Tường giải học. Diễn trình tư tưởng của những nhà Cấu trúc, Giải cấu trúc.50 iv Chương 3.
TÂM THỨC NGHỆ THUẬT HẬU HIỆN ĐẠI TRONG TIỂU THUYẾT GABRIEL GARCÍA MÁRQUEZ. Tư duy nghệ thuật hậu hiện đại của G. Quan niệm nghệ thuật chống đại tự sự của G. Nỗi cô đơn của Mỹ Latin – cảm thức hậu hiện đại bản địa đặc thù của G.
Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo hậu hiện đại và biểu tượng hậu hiện đại bản địa trong tiểu thuyết G. Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo hậu hiện đại. Kẻ độc tài – biểu tượng hậu hiện đại bản địa. HÌNH THỨC NGHỆ THUẬT HẬU HIỆN ĐẠI TRONG TIỂU THUYẾT GABRIEL GARCÍA MÁRQUEZ.
Liên văn bản trong tiểu thuyết G. Ảnh hưởng liên văn bản trong tiểu thuyết G. Thủ pháp liên văn bản tiêu biểu trong tiểu thuyết G. Tự sự mê lộ và ngôn ngữ nghịch dị trong tiểu thuyết G.
Tự sự mê lộ. Ngôn ngữ nghịch dị. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
154 DANH MỤC TÁC PHẨM CỦA G.169 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TÊN CÁC TIỂU THUYẾT, TỰ TRUYỆN ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 1. Hồi ức về những cô gái điếm buồn của tôi : HƯVNCGĐBCT 3. Mùa thu của trưởng lão : MTCTL 4. Giờ xấu : GX 5.
Kí sự về một cái chết đã được báo trước : KSVMCCĐĐBT 6. Sống để kể lại : SĐKL 7. Tình yêu thời thổ tả : TYTTT 8. Tướng quân giữa mê hồn trận : TQGMHT 9.
Tình yêu và lũ quỷ khác : TYVLQK 10. Tin tức về một vụ bắt cóc : TTVMVBC 11. Trăm năm cô đơn : TNCĐ 12. Hoàn cảnh hậu hiện đại : HCHHĐ 13.
Phần Phụ lục : PL 14. Phần Danh mục công trình liên quan của tác giả : DM (Mọi nhấn mạnh được in đậm trong luận án đều là của chúng tôi) vi MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nếu chúng ta đồng ý với quan điểm của W.Mitchell trong tiểu luận Bảy luận đề về thời hoàng kim của phê bình văn học rằng: “Chúng ta đang sống trong thời hoàng kim của phê bình văn học. Thể loại văn học chủ đạo vào cuối thế kỷ 20 này không phải là thơ, kịch, tiểu thuyết, điện ảnh mà là phê bình và lý luận văn học.
Với khái niệm “chủ đạo”, tôi không muốn nói là nó được phổ cập nhất, có uy tín hay có thẩm quyền mà chỉ muốn nói là nó tiến bộ, nổi bật và tiên phong” [212], thì hẳn nhiên, một trong những thành tựu đặc biệt ấy của lý luận văn học thế kỷ XX đã khởi đi từ lời tuyên ngôn của Jean François Lyotard trong cuốn sách có tính chất cương lĩnh mang tên Hoàn cảnh hậu hiện đại: “Chúng tôi quyết định gọi hoàn cảnh đó là “hậu hiện đại”” [125,tr. Hậu hiện đại là một thuật ngữ đa bội nghĩa, không đơn thuần là một trường phái lý thuyết, phê bình văn học, mà cao hơn thế, là một hệ thống triết - mỹ học, là một nền tảng văn hóa mới, một thời đại mới, hay truy nguyên cho đến tận cùng, đó là một hệ hình (paradigm) tư duy và tri thức mới. Hậu hiện đại không đơn thuần là một sản phẩm tri thức chủ quan của con người, theo một nghĩa nào đó, chính nó sản sinh ra chúng ta, chính chúng ta tồn tại trong ma trận ngôn ngữ do nó kiến tạo và giải kiến tạo nên. Đúng như nhận định của Lyotard: “Nó chỉ trạng thái của văn hóa sau những biến đổi tác động đến các quy tắc trò chơi [các luật chơi] của khoa học, văn học và nghệ thuật từ cuối thế kỷ XIX” [125,tr.
Đến nỗi nhiều nhà nghiên cứu quả quyết: “Bây giờ tất cả chúng ta đều là hậu hiện đại” [148,tr. Hậu hiện đại theo cách hiểu của chúng tôi, không đơn thuần là di sản riêng tư của bất kỳ một đấng sáng tạo nào, mà là một “quá trình” vận động của nền triết học thế giới thế kỷ XX và XXI, khởi đi từ những nhà Cấu trúc luận và Hiện tượng học, cho đến sự kế thừa của những nhà Giải cấu trúc và Tường giải học, cùng với sự tham gia của nhiều nhà triết học có nhiều mối quan tâm khác nhau trong tư tưởng (phân tâm học, ngôn ngữ học, kí hiệu học, Tân Marxism, nữ quyền luận…), nhưng cốt lõi nhất của triết học hậu hiện đại vẫn là triết học ngôn ngữ. Bản thân văn học hậu hiện đại cũng không phải là một đại tự sự thống nhất với những nguyên tắc mỹ học cố định, mà là sự hợp lưu nhiều trào lưu khác nhau như nữ quyền luận, hậu thực dân, chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, chủ nghĩa cực hạn… Dẫu phong phú, phức tạp, nhưng chủ nghĩa hậu hiện đại trong triết học cũng như lý luận văn học vẫn chủ yếu xoay quanh việc truy tìm bản chất của ngôn ngữ, bản chất của văn bản, sự phản kháng 1 chống lại đại tự sự… Và từ những quan niệm ấy, nền văn học thế giới đã được cách tân mạnh mẽ vừa kế thừa những di sản cũ lại vừa mạnh dạn thể nghiệm những tư tưởng có tính tiền phong, và quan trọng hơn, văn học hậu hiện đại luôn chú ý đến tính bản địa, tính bản sắc dân tộc riêng. Cho đến nay, theo chúng tôi, dựa theo cách nói của J.Harbemas, hậu hiện đại vẫn đang là dự án chưa hoàn thành, còn ấp ủ những khả thể sáng tạo, nơi chúng ta có thể hi vọng sẽ phục hưng con người trong thời đại mất Chúa, nơi mọi người được phép cất tiếng nói và những dòng họ trăm năm cô đơn sẽ tìm thấy cho mình một vận hạnh lần thứ hai trong lịch sử nhằm tái sinh.
Chúng tôi vẫn luôn nhớ đến lời của J.Verhaar rằng: “Đi tìm chủ nghĩa hậu hiện đại chỉ trong triết học sẽ là một sai lầm: đó là một phong trào văn hóa có tính tổng thể, vượt xa hơn một quan điểm triết học thông thường” [7,tr. Chính vì vậy, trong phạm vi và khuôn khổ nghiên cứu, thông qua việc khảo sát thực tiễn tiểu thuyết G.Márquez, chúng tôi sẽ rút ra những đặc trưng bản địa và tính phổ quát của văn học hậu hiện đại. Lối nghiên cứu vận dụng lý thuyết hậu hiện đại đang trở nên phổ biến ở Việt Nam thời gian qua, nhưng xu hướng ấy không phải là thói sính lý thuyết tân kỳ của phương Tây, mà đó chính là khát vọng tiếp cận với trình độ triết - mỹ - lý thuyết đương đại của thế giới, ngoài ra, nó còn giúp mở những cánh cửa ẩn ngữ của các tác gia bậc thầy văn chương nhân loại, những di sản có tính thách thức kinh nghiệm đọc và quá trình diễn giải của tất cả chúng ta, nếu không được trang bị những công cụ lý thuyết mới mẻ có tính tương thích. Gabriel García Márquez (1927 - 2014) là một trong những tác gia lớn nhất của văn học Mỹ Latin nói riêng và văn học thế giới nói chung, với giải Nobel văn học năm 1982, là nhà văn vĩ đại hiếm hoi của cả hai thiên niên kỷ khác nhau.
Tầm vóc và ảnh hưởng của G.Márquez từ lâu đã vượt ra khỏi lãnh vực văn học, trở thành một công dân đấu tranh vì hòa bình và dân chủ của Mỹ Latin, một nhà tư tưởng nghệ thuật và là chiến sĩ cách mạng quốc tế. Tiểu thuyết Trăm năm cô đơn của Márquez là một trong những tác phẩm vĩ đại nhất mọi thời đại, với hơn vài triệu bản đã in, chuyển dịch qua hơn 30 ngôn ngữ và là tác phẩm có vị trí biểu tượng văn hóa toàn cầu. Đối với đời sống văn học Việt Nam, có một điều may mắn so với các tác giả hậu hiện đại còn lại như Italo Calvino, Umberto Eco, Don DeLillo… đó là những tác phẩm của G.Márquez đã được chuyển ngữ từ rất sớm (từ năm 1983), và gần như mọi tác phẩm của nhà văn người Colombia đều đã được dịch sang tiếng Việt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez qua những cách tân độc đáo.
Luận án "Nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez" thuộc chuyên ngành Lý luận Văn học. Danh mục: Lý Luận Văn Học.
Luận án "Nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghệ thuật hậu hiện đại trong tiểu thuyết Gabriel García Márquez" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.