Luận án TS: Chủ nghĩa nhân văn trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay - Nguyễn Đăng Hai
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Lý luận văn học
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
5
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
1. DẪN NHẬP
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
1.6. Cấu trúc của luận án
2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ CHỦ NGHĨA NHÂN VĂN TRONG KHOA NGHIÊN CỨU VĂN HỌC Ở VIỆT NAM
2.1. Từ đầu thế kỷ XX đến Cách mạng tháng Tám - 1945
2.2. Từ sau Cách mạng tháng Tám - 1945 đến 1975
2.2.1. Chặng từ sau Cách mạng tháng Tám - 1945 đến 1954
2.2.2. Chặng từ 1955 đến 1975
2.3. Từ 1976 đến nay
2.3.1. Chặng từ 1976 đến 1985
2.3.2. Chặng từ 1986 đến nay
3. CHƯƠNG 2: CHỦ NGHĨA NHÂN VĂN - KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM
3.1. Khái niệm
3.2. Chủ nghĩa nhân văn thời Phục hưng phương Tây
3.3. Chủ nghĩa nhân văn trong văn học phương Đông (Trung Hoa)
4. CHƯƠNG 3: VẤN ĐỀ CHỦ NGHĨA NHÂN VĂN TRONG LÍ LUẬN, PHÊ BÌNH VĂN HỌC Ở VIỆT NAM TỪ 1975 ĐẾN NAY
4.1. Chủ nghĩa nhân văn và vấn đề con người
4.1.1. Vấn đề tính người trong văn học
4.1.2. Vấn đề con người cá nhân trong văn học
4.1.3. Vấn đề tình thương con người trong văn học
4.2. Chủ nghĩa nhân văn và các trào lưu, khuynh hướng khác
4.2.1. Chủ nghĩa nhân văn và chủ nghĩa hiện thực
4.2.2. Chủ nghĩa nhân văn và chủ nghĩa lãng mạn
4.2.3. Chủ nghĩa nhân văn và chủ nghĩa yêu nước
5. CHƯƠNG 4: VẤN ĐỀ CHỦ NGHĨA NHÂN VĂN TRONG NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1975 ĐẾN NAY
5.1. Giới thiệu khái quát về các bộ lịch sử văn học Việt Nam
5.2. Vấn đề con người cá nhân và việc phân kì văn học Việt Nam
5.3. Chủ nghĩa nhân văn trong giáo trình lịch sử văn học trung đại Việt Nam
5.4. Chủ nghĩa nhân văn trong giáo trình lịch sử văn học hiện đại Việt Nam
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH, BÀI VIẾT
Tóm tắt nội dung
I.Chủ nghĩa nhân văn trong Văn học Việt Nam 1975 nay
Chủ nghĩa nhân văn giữ vai trò trọng yếu trong sự phát triển của văn học. Nó được xem là giá trị cơ bản, một điểm tựa không thể thiếu cho mọi sáng tạo nghệ thuật. Văn học, từ bản chất, là câu chuyện về con người, về sự sống. Tác phẩm văn học nếu thiếu đi tinh thần nhân văn dễ trở nên vô nghĩa. Chủ nghĩa nhân văn không giới hạn ở một tầng lớp, nó hiện diện trong mọi dân tộc, giai cấp. Giá trị này định hướng, hòa hợp con người với chính mình, với tha nhân, với thế giới tự nhiên. Văn học Việt Nam từ 1975 đến nay liên tục khám phá, làm giàu nội hàm chủ nghĩa nhân văn. Việc nghiên cứu chủ nghĩa nhân văn trong giai đoạn này giúp hiểu sâu sắc sự biến chuyển của tư tưởng và thẩm mỹ. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về các tác phẩm và xu hướng trong Văn học Việt Nam đương đại. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của nền văn hóa.
1.1. Tầm quan trọng chủ nghĩa nhân văn trong văn học
Chủ nghĩa nhân văn được coi là bước ngoặt tiến bộ của nhân loại. Nó là phạm trù lý luận quan trọng trong triết học, văn hóa học, nghệ thuật học. Trong văn học, chủ nghĩa nhân văn là tiêu chuẩn định hướng. Nó thể hiện cá tính, tài năng sáng tạo của người nghệ sĩ. Tác phẩm văn học có giá trị đều xuất phát từ con người, do con người và vì con người. Văn học giúp con người tự khám phá, hoàn thiện bản thân. Đây là nền tảng cho sự phát triển của Văn học Việt Nam đương đại. Giá trị con người được đặt lên hàng đầu. Tinh thần nhân văn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sáng tạo nghệ thuật. Nó bảo đảm tính nhân bản cho các tác phẩm.
1.2. Bối cảnh Văn học Việt Nam sau 1975 và Thời kỳ Đổi mới
Văn học Việt Nam sau năm 1975 bước vào giai đoạn mới. Thời kỳ hậu chiến chứng kiến nhiều thay đổi trong nhận thức xã hội. Đặc biệt là từ năm 1986, Thời kỳ Đổi mới mở ra không gian sáng tạo rộng lớn. Các nhà nghiên cứu quan tâm đến sự chuyển biến của chủ nghĩa nhân văn. Giai đoạn này tập trung vào việc tái định hình giá trị con người. Cái tôi cá nhân, tự do sáng tạo được đề cao. Nghiên cứu chủ nghĩa nhân văn theo từng chặng như 1976-1985 và từ 1986 đến nay. Điều này cho thấy sự thích ứng, phát triển của tư tưởng nhân văn trong bối cảnh lịch sử đặc thù của Văn học Việt Nam đương đại. Nó cũng phản ánh nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống mới.
II.Khái niệm Đặc điểm Chủ nghĩa nhân văn Văn học đương đại
Chủ nghĩa nhân văn là một hệ thống tư tưởng tập trung vào giá trị, phẩm giá của con người. Khái niệm này có nguồn gốc sâu xa, phát triển qua nhiều thời kỳ lịch sử. Đặc biệt, nó được định hình mạnh mẽ từ thời Phục hưng phương Tây. Chủ nghĩa nhân văn không chỉ là một lý thuyết trừu tượng. Nó là kim chỉ nam cho các hành động, sáng tạo hướng đến việc tôn vinh con người. Trong Văn học Việt Nam đương đại, việc nắm vững khái niệm này giúp giải mã các thông điệp nghệ thuật. Nó cho phép đánh giá đúng mức đóng góp của các tác phẩm vào việc xây dựng một xã hội nhân bản. Tư tưởng nhân văn thể hiện qua nhiều hình thức, song đều nhằm mục đích khẳng định vị thế của con người. Điều này là cốt lõi để hiểu tinh thần văn học thời kỳ Đổi mới.
2.1. Định nghĩa và nguồn gốc tư tưởng nhân văn
Chủ nghĩa nhân văn là triết lý đặt con người vào vị trí trung tâm. Nó coi trọng lý trí, khả năng tự quyết và sự phát triển toàn diện của cá nhân. Khái niệm này xuất hiện từ rất sớm, được biết đến rộng rãi qua Thời kỳ Phục hưng ở phương Tây. Tư tưởng này nhấn mạnh sự độc lập của con người khỏi các giáo điều cứng nhắc. Ở phương Đông, đặc biệt là Trung Hoa, chủ nghĩa nhân văn cũng có những biểu hiện riêng. Nó thường gắn liền với đạo đức, lòng nhân ái và sự hài hòa trong cộng đồng. Sự hiểu biết về định nghĩa và nguồn gốc giúp làm rõ phạm vi nghiên cứu. Nó cũng cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phân tích Văn học Việt Nam.
2.2. Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa nhân văn trong văn học
Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa nhân văn là đề cao phẩm giá con người. Nó khẳng định quyền được sống, được hạnh phúc và tự do sáng tạo. Tinh thần nhân văn biểu hiện qua lòng trắc ẩn, sự thấu hiểu và sẻ chia. Nó chống lại mọi hình thức áp bức, bóc lột, coi thường con người. Trong văn học, điều này thể hiện qua việc khắc họa nhân vật đa chiều. Các tác phẩm đi sâu vào nội tâm, khám phá cái tôi cá nhân. Tự do sáng tạo trở thành phương tiện để thể hiện những giá trị này. Chủ nghĩa nhân văn thúc đẩy sự tìm kiếm chân lý, cái đẹp và hướng thiện. Nó là ngọn đèn soi sáng con đường phát triển của Văn học Việt Nam đương đại.
III.Tư tưởng nhân văn trong Lý luận Phê bình văn học Đổi mới
Lý luận và phê bình văn học Việt Nam từ 1975 đến nay đã trải qua nhiều biến đổi. Tư tưởng nhân văn luôn là trung tâm của các cuộc thảo luận. Thời kỳ Đổi mới đã thúc đẩy việc xem xét lại các giá trị. Nó tập trung vào vấn đề con người, phẩm giá con người một cách sâu sắc hơn. Các nhà lý luận phân tích tính người, cái tôi cá nhân trong tác phẩm. Họ cũng chú trọng đến tình thương con người. Sự thay đổi này phản ánh nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa mới sau chiến tranh. Nó góp phần định hình Lý luận phê bình văn học Việt Nam đương đại. Các cuộc tranh luận về chủ nghĩa nhân văn cũng giúp làm rõ mối quan hệ giữa văn học và xã hội. Nó khẳng định vai trò tiên phong của văn học trong việc xây dựng giá trị con người.
3.1. Phẩm giá con người và Cái tôi cá nhân trong lý luận
Lý luận phê bình văn học Việt Nam chú trọng vấn đề con người. Phẩm giá con người là trọng tâm của các phân tích. Sau 1975, cái tôi cá nhân được đặc biệt quan tâm. Nó khác biệt so với giai đoạn trước. Các tác phẩm văn học khám phá sâu sắc nội tâm con người. Chúng phơi bày những mâu thuẫn, khát vọng thầm kín. Tự do sáng tạo cho phép nhà văn thể hiện cái nhìn đa chiều về cá nhân. Tình thương con người là một giá trị cốt lõi khác được đề cao. Những khái niệm này hình thành nên nền tảng của tinh thần nhân văn. Chúng tạo ra một hướng đi mới cho Lý luận phê bình văn học. Việc này giúp văn học thoát khỏi lối mòn cũ.
3.2. Mối quan hệ chủ nghĩa nhân văn và khuynh hướng khác
Chủ nghĩa nhân văn không tồn tại biệt lập. Nó có mối quan hệ phức tạp với các trào lưu khác. Trong Lý luận phê bình văn học, mối liên hệ này được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, chủ nghĩa nhân văn và chủ nghĩa hiện thực thường song hành. Hiện thực phản ánh những vấn đề của con người. Chủ nghĩa nhân văn tìm kiếm giải pháp hoặc hướng đi. Nó cũng tương tác với chủ nghĩa lãng mạn, bổ sung yếu tố cảm xúc, lý tưởng. Đồng thời, chủ nghĩa nhân văn không mâu thuẫn với chủ nghĩa yêu nước. Yêu nước là yêu thương con người, bảo vệ cuộc sống. Sự giao thoa này làm phong phú thêm tư tưởng nhân văn. Nó chứng minh khả năng dung hợp của chủ nghĩa nhân văn trong Văn học Việt Nam.
IV.Phẩm giá con người Giá trị cốt lõi Văn học Việt Nam hậu chiến
Sau năm 1975, Văn học Việt Nam bước vào giai đoạn hậu chiến. Bối cảnh này đặt ra những vấn đề mới về con người. Phẩm giá con người trở thành một giá trị cốt lõi được đặc biệt nhấn mạnh. Các tác phẩm văn học không chỉ phản ánh nỗi đau chiến tranh. Chúng còn đi sâu vào việc phục hồi, khẳng định giá trị bản thân của mỗi cá nhân. Tư tưởng nhân văn hướng tới việc chữa lành vết thương. Nó củng cố niềm tin vào tương lai. Sự nhấn mạnh vào phẩm giá con người là một nỗ lực lớn. Nó giúp tái thiết tinh thần, xây dựng lại một xã hội nhân ái hơn. Các nhà văn thể hiện sự trăn trở về số phận cá nhân. Họ ca ngợi sức mạnh nội tâm của con người. Điều này góp phần làm nên bản sắc của Văn học Việt Nam đương đại.
4.1. Khẳng định giá trị con người trong bối cảnh hậu chiến
Thời kỳ hậu chiến chứng kiến sự tái định hình các giá trị. Sau những mất mát, đau thương, nhu cầu khẳng định giá trị con người trở nên cấp thiết. Văn học Việt Nam tập trung vào sự phục hồi tinh thần. Nó đề cao ý chí sống, niềm hy vọng của con người. Các tác phẩm phơi bày những góc khuất, những bi kịch cá nhân. Nhưng đồng thời, chúng cũng khẳng định khả năng vượt lên của con người. Phẩm giá con người được nhìn nhận ở khía cạnh độc lập, tự chủ. Điều này khác với việc coi con người là công cụ. Tinh thần nhân văn giúp khơi gợi lòng trắc ẩn. Nó thúc đẩy sự đoàn kết, sẻ chia trong xã hội. Đó là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của Văn học Việt Nam.
4.2. Tự do sáng tạo và Phẩm giá con người trong tác phẩm
Tự do sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện phẩm giá con người. Các nhà văn có cơ hội khám phá đa dạng các khía cạnh của cuộc sống. Họ không bị gò bó bởi các khuôn mẫu cũ. Cái tôi cá nhân được tôn trọng. Điều này cho phép thể hiện những tiếng nói riêng, độc đáo. Phẩm giá con người được khắc họa qua những câu chuyện chân thực. Chúng phản ánh đấu tranh nội tâm, khát vọng tự do. Tinh thần nhân văn được bộc lộ qua sự đồng cảm sâu sắc. Tác phẩm không chỉ mô tả hiện thực. Chúng còn đặt ra câu hỏi về ý nghĩa tồn tại của con người. Sự tự do sáng tạo là chìa khóa để văn học thực sự trở thành tiếng nói của lương tri, phẩm giá con người.
V.Chủ nghĩa nhân văn trong nghiên cứu Lịch sử Văn học Việt Nam
Nghiên cứu lịch sử văn học Việt Nam từ 1975 đến nay không ngừng phát triển. Chủ nghĩa nhân văn là một lăng kính quan trọng trong quá trình này. Các nhà nghiên cứu xem xét cách tư tưởng nhân văn định hình các giai đoạn văn học. Họ phân tích sự xuất hiện và biến đổi của phẩm giá con người qua các thời kỳ. Việc này giúp làm rõ giá trị lâu bền của văn học. Nó cũng cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về di sản văn hóa. Các giáo trình lịch sử văn học cập nhật nội dung. Chúng đưa chủ nghĩa nhân văn vào vị trí trung tâm. Điều này phản ánh nhận thức mới về vai trò của văn học. Nó khẳng định tầm quan trọng của tinh thần nhân văn trong việc giáo dục thế hệ trẻ.
5.1. Phân kỳ và cái tôi cá nhân trong lịch sử văn học
Vấn đề con người cá nhân ảnh hưởng đến việc phân kỳ văn học. Các nhà nghiên cứu không chỉ dựa vào sự kiện lịch sử. Họ còn xem xét sự phát triển của ý thức cá nhân. Từ 1975, cái tôi cá nhân ngày càng được nhìn nhận khách quan. Điều này thay đổi cách nhìn về các giai đoạn văn học. Ví dụ, trong văn học trung đại, các biểu hiện của cá nhân được khám phá. Nó thể hiện qua thơ ca, truyện Nôm. Trong văn học hiện đại, cái tôi cá nhân càng rõ nét. Tự do sáng tạo của nhà văn được tôn trọng. Sự thay đổi trong phân kỳ giúp làm nổi bật giá trị nhân văn. Nó cho thấy văn học luôn là tiếng nói của con người.
5.2. Chủ nghĩa nhân văn trong giáo trình văn học Việt Nam
Các giáo trình lịch sử văn học Việt Nam tích hợp chủ nghĩa nhân văn. Từ văn học trung đại đến hiện đại, tinh thần này được phân tích kỹ lưỡng. Trong giáo trình văn học trung đại, yếu tố nhân văn thể hiện qua lòng yêu nước. Nó cũng thể hiện qua tình cảm gia đình, tình yêu đôi lứa. Văn học hiện đại khai thác sâu hơn về phẩm giá con người. Nó tập trung vào sự đấu tranh cho tự do, hạnh phúc cá nhân. Các nhà nghiên cứu và biên soạn giáo trình đều nhấn mạnh điều này. Mục đích là để sinh viên nhận thức giá trị cốt lõi. Đó là giá trị của tinh thần nhân văn, là nền tảng của văn hóa Việt Nam. Việc này góp phần nuôi dưỡng tư tưởng nhân văn trong thế hệ tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ lý luận văn học vấn đề chủ nghĩa nhân văn trong khoa nghiên cứu văn học ở việt nam từ 1975 đến nay. Tải miễn phí tại TaiLieu.VN
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chủ nghĩa nhân văn trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Lý Luận Văn Học.
Luận án "Chủ nghĩa nhân văn trong nghiên cứu văn học Việt Nam 1975-nay" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.